top of page

Địa Tạng Bồ Tát - P3

CHƯƠNG 10 SÁU VÒNG TÍCH TRƯỢNG VÀ SÁU CÕI LUÂN HỒI


Trông người thế gian


Đem trọn đời mình vùi vào tham đắm,


Chẳng bao giờ thỏa mãn dục vọng khôn cùng,


Rơi vào tuyệt vọng sâu thẳm và tự đày đọa bản thân.


Dẫu có đạt được điều hằng mong ước,


Hưởng thụ ấy kéo dài được bao lâu?


Đổi một chút khoái lạc cõi trời lấy mười phần hình khổ địa ngục,


Tự trói mình chặt hơn vào cối xay đá nghiền.


Những kẻ ấy khác nào loài vượn


Điên cuồng vớt ánh trăng dưới đáy nước


Rồi chìm nghỉm vào dòng nước xoáy sâu.


Biết bao thống khổ khôn nguôi vây bủa những ai trôi lăn nơi thế gian phù du này.


THEO RYOKAN (LƯƠNG KHOAN)


Đức Phật dạy rằng tất cả chúng sinh đều trôi lăn trong sáu cõi luân hồi (lục đạo). Trên đầu cây tích trượng của Bồ Tát Địa Tạng có sáu chiếc vòng kim loại, mỗi chiếc đại diện cho một cõi giới ấy. Tiếng leng keng của những chiếc vòng — thanh âm vang vọng không dứt theo từng bước chân của người hành hương — là lời nhắc nhở rằng chúng ta luôn mang theo cả sáu cõi giới bên mình trong từng khoảnh khắc. Địa Tạng là vị Bồ Tát có năng lực tự tại qua lại giữa sáu cõi để cứu vớt những ai đang chịu khổ.


Ở Nhật Bản, sáu pho tượng Địa Tạng (Roku Jizo - Lục Địa Tạng), mỗi pho tượng ứng với một cõi, thường đứng sừng sững nơi lối vào các nghĩa trang. Dung mạo từ ái của các Ngài mang lại sự an lòng cho những ai đang âu lo về số phận của người thân vừa tạ thế bước vào cõi Vô Định vĩ đại.


Nguồn gốc của sáu cõi bắt đầu từ giáo lý “năm nẻo luân hồi” (ngũ thú) do Đức Phật thuyết giảng. Ngài dạy rằng muôn loài luôn chuyển động không ngừng giữa năm cõi: địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ, cõi người và cõi trời. Cõi thứ sáu — cảnh giới của những vị thần hiếu chiến và giận dữ gọi là asura (A-tu-la) — được bổ sung vào giữa cõi người và cõi trời nhiều thế kỷ sau thời Đức Phật.


Đức Phật đã dùng hình ảnh ẩn dụ về một người lữ khách mệt mỏi, nóng bức để mô tả trải nghiệm trong từng cõi giới:


  • Cõi địa ngục: Đau đớn như một người lữ hành bị thiêu đốt và kiệt sức vì thời tiết nắng gắt, vừa mệt lả, vừa khát cháy cổ họng thì sẩy chân rơi tọt vào một hầm than sâu ngập tràn than hồng rực lửa.

  • Cõi súc sinh: Khốn cùng như một kẻ kiệt sức vì nóng nực rơi thẳng vào một hầm phân hôi thối ngập ngụa.

  • Cõi ngạ quỷ: Giống như một người mệt lử chỉ có thể ngồi tựa dưới gốc cây trơ trụi trên nền đất đá lởm chởm, bóng râm mỏng manh chẳng đủ che thân.

  • Cõi người: Dễ chịu như cảm giác của người bộ hành nóng nực tìm được chỗ ngồi nghỉ trên nền đất phẳng phiu, dưới bóng râm râm mát rượi.

  • Cõi trời: Vô cùng khoan khoái, giống như một người ở trong một căn phòng kín cổng cao tường, không cửa sổ, có then cài kiên cố của một tòa dinh thự tráng lệ, nằm tựa trên chiếc trường kỷ trải thảm nhung, chăn nệm êm ái, gối đỏ thắm cùng tấm phủ bằng da hươu mềm mại.

  • Niết bàn (sự giải thoát khỏi sáu cõi): Đức Phật ví như một người trầm mình xuống một hồ nước mát lành, trong vắt tận đáy, có bờ thoải phẳng phiu dễ dàng bước lên bước xuống; tắm mát và uống làn nước ấy, mọi mệt mỏi, muộn phiền đều tan biến, tâm hồn tràn ngập niềm hỷ lạc.


Hiểu về sáu cõi là điều vô cùng quan trọng, không chỉ vì đó là môi trường Bồ Tát Địa Tạng đi lại hóa độ, mà còn bởi vì mỗi chúng ta đều đang du hành qua từng cõi ấy trên hành trình tìm kiếm tâm linh của chính mình. Sáu cõi chính là bản đồ địa lý của tâm thức ta. Đó không phải là một vũ trụ quan Phật giáo cổ xưa xa lạ, mà là một sự mô tả sống động và chính xác về những trải nghiệm từng giây từng phút mà ta gọi là “cuộc đời tôi”. Nó chỉ cho ta thấy tại sao và bằng cách nào ta và tha nhân phải chịu khổ đau; nó dẫn lối ta thoát khỏi sự mò mẫm mù quáng nơi những đường hầm tăm tối ngoằn ngoèo để bước ra ánh sáng rực rỡ và bầu không khí tự do, trong lành.


Mỗi cõi trong sáu cõi này — ngay cả cảnh giới cực kỳ dễ chịu của cõi trời — đều có thể là một chiếc bẫy. Hãy chú ý rằng Đức Phật mô tả căn phòng của cõi trời giống như một phòng giam tiện nghi nhưng bị đóng kín và cài then sắt. Tự do ở những cõi an lạc như cõi người và cõi trời thực chất chỉ là ảo ảnh bề ngoài. Nó chẳng khác nào việc ta đang lang thang trong một mê cung khổng lồ. Rốt cuộc, mọi trải nghiệm trong từng cõi giới đều là vô thường và bất toại nguyện (khổ).


Phật giáo không tin vào một đấng quyền năng tối cao đứng ra tuyên án phạt con người vào các cõi thống khổ triền miên như ngạ quỷ hay địa ngục. Sáu cõi cũng không phải là những nấc thang thẳng đứng để ta leo thẳng một mạch lên thiên đàng. Chúng ta chuyển dịch linh hoạt, xoay vần từ cõi này sang cõi khác theo dòng luân hồi, bị thúc đẩy bởi chính hành động, lời nói, ý nghĩ và hệ quả của chúng. Cơ chế vận hành nội tại của cuộc đời chính là quy luật nhân quả. Chúng ta sẽ còn trôi lăn bất tận giữa các cõi này chừng nào mọi hành vi của ta còn bắt nguồn từ vô minh.


Thiền sư Hakuin (Bạch Ẩn) từng khai ngộ cho một võ sĩ samurai về chân lý này. Vị samurai đến yêu cầu thiền sư giải thích rốt ráo về thiên đàng và địa ngục. Hakuin liền châm chọc: “Ngươi làm sao thế? Sợ địa ngục à? Một kẻ hèn nhát ti tiện như ngươi thì có gì đáng để ta dạy dỗ!” Nổi trận lôi đình, viên samurai tuốt gươm định chém đầu thiền sư. Hakuin nhẹ nhàng né sang một bên và cất tiếng: “Cửa địa ngục mở ra từ đây!” Viên samurai sững người lại, tỉnh ngộ và tra gươm vào bao. Hakuin bèn mỉm cười điềm đạm nói: “Cửa thiên đàng mở ra từ đây.”


Đức Phật dạy rằng Niết bàn vượt lên trên và tách biệt khỏi tất cả sáu cõi này. Giống như việc hành động và phản ứng của ta tự tạo ra “con đường” dẫn đến hậu quả địa ngục, chính hành động của ta rốt cuộc cũng là thứ giải thoát ta khỏi các cõi đau khổ và đưa ta vào con đường dẫn tới Niết bàn. Chỉ bằng cách dập tắt những ô nhiễm và xiềng xích trói buộc tâm trí, con người mới có thể nhận ra sự trong sáng, tự do nguyên sơ và sự bao la không bờ bến của Chân Tâm — vốn là gia tài bẩm sinh của mỗi chúng ta.


Hầu hết chúng sinh đều mắc kẹt trong vòng luân hồi sáu cõi. Các vị Bồ Tát thì không. Các Ngài đã tỉnh thức, thấu suốt tánh Không của các cõi giới ấy và tự tại vượt thoát khỏi chúng. Địa Tạng và Quan Âm là những vị Bồ Tát có khả năng tự do đi lại giữa sáu cõi. Các Ngài lựa chọn quay trở lại sáu thế giới mộng ảo này — cả ác mộng lẫn mộng lành — để giúp muôn loài cùng thức tỉnh. Bằng sự sáng suốt và lòng từ bi, các Ngài thấu suốt nỗi khổ và nguyên nhân gây đau khổ ở từng cõi. Các Ngài đứng tại các ngã rẽ giữa các cõi để nâng đỡ những ai không thể tự mình vượt thoát khỏi khổ đau. Bồ Tát Địa Tạng đã phát đại nguyện: “Địa ngục vị không, thệ bất thành Phật; chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ đề” — chưa nghỉ ngơi, chưa nhập Niết bàn chừng nào mọi chúng sinh đau khổ nơi địa ngục chưa được giải thoát và đánh thức.


Chúng sinh ở các cõi thấp — địa ngục, ngạ quỷ và súc sinh — hiển nhiên rất cần sự cứu giúp. Con người chúng ta dễ đồng cảm và thường hướng tới việc giúp đỡ những cõi giới thấp hơn này: chúng ta làm việc thiện nguyện trong các trại giam, bảo vệ trẻ em bị bạo hành, cứu trợ nơi chiến trường hay chăm sóc tại các trạm cứu hộ động vật. Nhưng chúng sinh ở các “cõi cao” — A-tu-la và chư thiên — cũng cần sự giúp đỡ không kém, nếu không muốn nói là nhiều hơn. Cuộc sống nhung lụa dễ chịu khiến họ tự che mắt mình và che mắt người khác trước nỗi khổ đau thực tại. Sự giàu sang, danh vọng của họ có thể châm ngòi cho lòng đố kỵ ở những người kém may mắn hơn — vốn là cánh cửa dẫn vào cõi A-tu-la — hoặc thổi bùng ngọn lửa tức giận — ngả đường dẫn thẳng xuống cõi địa ngục.


Lý tưởng nhất là mọi chúng sinh đều được trợ duyên để tái sinh vào cõi người, bởi cõi người mang lại một cơ hội gần như độc nhất vô nhị: cơ hội bước vào con đường kỷ luật và tu tập tâm linh. Con người không bị nhấn chìm hoàn toàn trong những cực hình bất tận như ở cõi địa ngục hay ngạ quỷ đến mức không thể tu tập; nhưng con người lại nếm trải vừa đủ đau khổ để thôi thúc tìm kiếm con đường giải thoát. Không như loài vật, con người có đủ trí tuệ để nhận biết sự vận hành của luật nhân quả. Con người cũng không bị mê muội hoàn toàn trong những khoái lạc êm ái như ở các cõi trời. Do đó, loài người sở hữu tiềm năng lớn nhất để bước lên con đường thoát khỏi vòng luân hồi bất tận và hướng tới Niết bàn.


Để hiểu sâu sắc về công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng, chúng ta cần tìm hiểu cặn kẽ từng cõi giới và cách Ngài hóa độ chúng sinh đang mắc kẹt ở nơi đó.


CÕI NGƯỜI (NHÂN ĐẠO)


Cõi người có thể được nhìn nhận theo hai cách:


  1. Một cõi giới độc lập: Tách biệt hẳn với năm cõi còn lại. Từ góc nhìn này, có vô số chúng sinh mang thân tâm khác nhau cư ngụ trong sáu cảnh giới riêng biệt và trải nghiệm những nỗi khổ đặc thù. Năm cõi kia có thể cùng tồn tại song song về không gian và thời gian với hoạt động của loài người, nhưng con người thường chỉ có nhận thức mờ nhạt và thoáng qua về các thực thể như ma quỷ hay chư thiên (những thực thể ánh sáng). Ta có thể nhận thức rõ hơn đôi chút về thế giới loài vật qua việc tiếp xúc với thú cưng hoặc gia súc.

  2. Cõi người dung chứa tất cả các cõi khác: Các cõi phi nhân thực chất đều là những khía cạnh trong nhận thức của chính chúng ta — những trạng thái tâm và cảm xúc khởi lên bên trong ta ở những thời điểm khác nhau. Cuộc sống của ta là một chuỗi biến động liên tục: lúc là người-súc sinh, khi là người-chư thiên, lúc người-ngạ quỷ, lúc người-địa ngục, khi lại là người-A-tu-la đầy đố kỵ. Dưới lăng kính này, chỉ có chư Phật và chư Bồ Tát mới là những con người thực thụ, vì các Ngài đã hiện thực hóa tiềm năng tinh khôi và tối thượng nhất của con người: nhận biết trọn vẹn từng ý nghĩ khởi lên trong tâm trí, từng cảm xúc nơi con tim và từng cảm giác trên thân xác mà không hề bị chúng làm cho đau khổ.


Chẳng hạn, chỉ trong một thời thiền tọa duy nhất, ta có thể xoay vần qua trọn vẹn cả sáu cõi:


Bạn đang lái chiếc xe mới toanh trên đường đến khóa tu thiền. Trời xanh ngập tràn ánh nắng và bài nhạc bạn yêu thích đang vang lên. Mọi thứ thật hoàn hảo. (Cõi trời)


Đột nhiên, một chiếc xe khác tạt đầu suýt đâm vào xe bạn; bạn đến nơi và ngồi xuống thiền tọa với tâm trạng vô cùng tức tối. (Cõi A-tu-la)


Chẳng mấy chốc bạn thấy đói bụng. Bụng sôi ùng ục. Bạn mơ màng nghĩ đến những món ăn thịnh soạn và ứa nước miếng thèm thuồng. (Cõi súc sinh)


Để giết thời gian, bạn bắt đầu mơ mộng về việc mình sẽ tiêu số tiền trúng số độc đắc như thế nào. (Chạm vào cõi trời)


Bạn nghĩ mình chắc chắn sẽ dùng số tiền đó có ích hơn nhiều so với lão nông dân già trúng thưởng tuần trước. (Lại là A-tu-la đố kỵ)


Trúng số nghĩa là sẽ tậu được một chiếc Mercedes sang trọng... (Cõi ngạ quỷ)


Ảo mộng tan biến khi đầu gối bắt đầu đau nhức nhối. Bạn đang trong cơn đau đớn cùng cực. Bao giờ tiếng chuông mới chịu vang lên để chấm dứt cực hình này đây? (Cõi địa ngục)


Bạn bắt đầu bực bội với những người điều hành khóa tu, nhưng rồi tự trấn an và dùng lý trí nhắc nhở bản thân. (Cõi người)


Bạn thực hành thiền rải tâm từ (metta) hướng về những người đang hướng dẫn khóa tu. (Cõi người)


Phương pháp phát huy tác dụng. Cơn đau đầu gối tan biến khi bạn ngập tràn trong cảm giác ấm áp, an lạc kỳ diệu tỏa ra từ luân xa tim. (Cõi trời)


Tiếng chuông báo giờ ăn cơm vang lên...


Thực ra, cõi người không đơn thuần là sự chắp vá của các cõi khác. Nó vô cùng độc đáo. Đức Phật đã dạy về thân người khó có được (nhân thân nan đắc). Có hàng tỷ tỷ sinh linh trên đời, nhưng trong số đó rất ít kẻ được mang thân người. Đức Phật khuyên các đệ tử đừng dại dột phung phí cơ hội hy hữu này. Ngài dạy rằng sự khó khăn ở các cõi khác nằm ở chỗ: “Ở đó không có việc thực hành Chánh pháp, không có hành vi công chính, không có việc làm thiện lành, không tạo tác công đức. Nơi ấy chỉ có sự xâu xé lẫn nhau và kẻ mạnh tàn sát kẻ yếu.”


Là con người, chúng ta có những ưu thế vượt trội so với các cõi khác:


  • Nỗi khổ đau của ta không quá ngột ngạt và dồn dập đến mức tê liệt như ở các cõi dưới. Do đó, ta có thể nhìn nhận nỗi bất toại nguyện và đau đớn của mình với một sự khách quan nhất định và tìm kiếm phương cách để xoa dịu nó.

  • Ta có niềm hy vọng. Ta có thể gom góp năng lượng để tu tập.

  • Ta có một chút hạt mầm trí tuệ — bao gồm một cái nhìn bao quát hơn về cuộc đời và sự hiểu biết nhất định về sự vận hành của nhân quả.

Chỉ cần một chút rèn luyện, ta có thể lùi lại một bước, quán chiếu các trạng thái tâm của mình một cách khách quan và bắt đầu học cách chuyển hóa chúng. Ta có thể thoáng thấy điều gì đang thúc đẩy suy nghĩ và hành động của mình, cũng như hệ quả của chúng là thiện hay bất thiện. Ta có thể cảm nhận được sự vật lộn và nỗi khổ của năm cõi kia — vừa ở bên ngoài qua đời sống muôn loài, vừa ở bên trong qua các trạng thái tâm thức. Cuối cùng, ta thấu hiểu sự cần thiết của việc tu tập. Ngay tại bước ngoặt ấy, chính tâm trí vốn từng che mờ Chân lý nay lại trở thành công cụ đắc lực nhất cho sự giải thoát.


Nếu may mắn hơn — là những “thiện nam tín nữ thuộc gia đình nền nếp” như lời Phật dạy — ta có thời gian rảnh rỗi và nguồn lực để dấn thân tu tập. Nếu thực sự có đại phước duyên, ta gặp được Chánh pháp và một bậc minh sư sáng mắt. Nếu bạn đang cầm trên tay cuốn sách này, bạn đã hội tụ đủ nhiều điều kiện quý báu ấy.


Ở cõi người, ta có cơ hội chạm tới một Đại Chân Lý: Tất cả những gì đang hiện hữu, mỗi một sinh mệnh trong từng cõi giới — bao gồm cả chính đời sống con người của bạn ngay lúc này khi đang đọc những dòng chữ này — đều là sự trải nghiệm của Nhất Tâm (The One Mind) về chính bản thân nó. Xin đừng phung phí cơ hội ngàn vàng này.


CÕI ĐỊA NGỤC (ĐỊA NGỤC ĐẠO)


Mô tả của Phật giáo về địa ngục cũng tương tự như trong mọi tôn giáo khác: đặc trưng bởi sự nóng bỏng cùng cực hoặc giá lạnh thấu xương, cùng những đau đớn thể xác khôn xiết mà không có bất kỳ tia hy vọng nào để trốn thoát.


Địa ngục được ví như việc ngồi giữa một lò luyện kim rực lửa: ngồi yên là cực hình, cử động lại càng đau đớn hơn. Dạng địa ngục này được tạo ra bởi cơn giận dữ bốc hỏa (hot anger). Nó luôn chực chờ bộc phát ra ngoài, tấn công người khác, hủy diệt bằng sự thiêu đốt. Ngồi yên chịu trận với cơn giận sôi sục là một sự tra tấn, nó đốt cháy tâm can ta từ bên trong. Xả cơn giận dữ ra tưởng như là một sự giải tỏa, nhưng rốt cuộc hậu quả để lại còn tồi tệ và đau đớn hơn gấp bội.


Điều tương tự cũng đúng với cái lạnh cắt da cắt thịt. Khi quá lạnh, ta co rúm người lại. Các đầu ngón tay, ngón chân và đôi tai đau buốt khôn tả. Ta rút sự chú ý khỏi cơn đau và thu mình vào bất kỳ chỗ nào còn sót lại chút hơi ấm — có thể là sâu trong bụng — và cố thủ bảo vệ nó. Đây chính là biểu hiện của sự giận dữ lạnh lùng (cold anger). Nó làm tê liệt nỗi đau bằng cách xa lánh, sụp đổ và dựng lên bức tường phòng thủ kiên cố. Nó giết chết các mối quan hệ bằng sự phớt lờ, ghẻ lạnh; đó là thái độ “mặt lạnh như băng”. Ngoài ra còn có những địa ngục đau đớn được mô tả như rừng gai đâm toạc da thịt hay rừng dao sắc lịm; càng cố giãy giụa trốn chạy thì gai nhọn và lưỡi dao càng bủa vây, cứa sâu hơn vào thân thể.


Trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, khi được hỏi về danh hiệu các tầng địa ngục và con đường dẫn tới đó, Bồ Tát Địa Tạng đã liệt kê những cái tên như: Phi Đao (dao bay), Hiệp Sơn (núi ép), Vô Gián (không gián đoạn), Trảm Thủ (chém đầu), Đa Sân (cãi vã) và Bào Trụ (ôm cột đồng). Trong mỗi tầng địa ngục ấy lại có “hàng trăm ngàn địa ngục nhỏ hơn, mỗi nơi mang một tên gọi riêng”. Điều này có nghĩa là mỗi một hành vi bất thiện đều mang tính độc nhất trong không gian và thời gian, và mỗi hành vi do từng cá nhân trong hàng trăm ngàn con người gây ra đều sẽ gặt hái một quả báo tương ứng riêng biệt.


Địa ngục không tồn tại độc lập bên ngoài hành động của chúng ta. Địa ngục khởi sinh ngay tại thời điểm ta hành động, như một hệ quả trực tiếp từ việc ta làm. Và cũng chính hành động của ta mới có thể giải thoát ta khỏi các tầng địa ngục ấy.


Hòa thượng Tuyên Hóa từng giải thích rằng địa ngục Bào Trụ (Embracing Pillar) có một chiếc cột đồng lớn rỗng ruột chứa đầy lửa đỏ rực bên trong. Những kẻ phạm tội tà dâm khi đọa vào đây sẽ nhìn thấy chiếc cột nung đỏ ấy như một người tình nhân quyến rũ. Đàn ông thấy chiếc cột hóa thành người phụ nữ tuyệt mỹ liền lao tới ôm chầm lấy, để rồi da thịt bị thiêu cháy rụi, dính chặt vào cột không thể gỡ ra. Sau khi chết đi vì bỏng rát, một luồng gió nhiệm màu gọi là “Xảo Phong” thổi qua làm họ sống lại... họ lập tức quên sạch nỗi đau đớn kinh hoàng vừa trải qua mà chỉ nhớ lại cảm giác dục vọng đê mê trước đó; bị ký ức ấy thúc đẩy, họ lại lao vào ôm lấy cột lửa một lần nữa, và vòng luân hồi thống khổ cứ thế lặp đi lặp lại không dứt.


Địa ngục Bào Trụ là điều tôi nhận ra rất rõ qua những cuộc trò chuyện với các nạn nhân bạo lực gia đình — những người phụ nữ đang sống với người chồng/bạn tình bạo hành thứ ba hay thứ tư của đời mình. Sau nhiều năm bị đánh đập và làm nhục ê chề, họ ôm con chạy trốn vào các nhà tạm lánh. Nhưng chỉ một thời gian ngắn sau khi hồi phục, họ lại quay về ôm lấy chính mối quan hệ rực lửa độc hại ấy, hoặc bước vào một phiên bản quan hệ bạo hành mới y hệt. Vòng luẩn quẩn này lặp đi lặp lại, để lại những vết sẹo hằn sâu trong tâm hồn người mẹ lẫn con trẻ, và quá nhiều khi kết thúc bằng cái chết oan uổng.


Những đứa trẻ bị bạo hành từng kể cho tôi nghe về cuộc sống trong ngục Vô Gián (Uninterrupted Hell). Chỉ vì những hành vi tự nhiên của con trẻ như tè dầm, nôn trớ hay làm hỏng đồ chơi, các em bị dí tàn thuốc lá, kẹp máy uốn tóc nóng rực, áp vào bếp điện, đèn khò gas, hoặc bị dìm thẳng vào nồi nước sôi. Chúng bị đánh đập dã man bằng gậy gộc, chổi cọ bồn cầu, dây điện, cán chổi, vợt bóng bàn, thắt lưng da và móc áo kim loại. Chúng bị giật tóc, bị nhốt trong những tủ quần áo tối om; nếu cất tiếng khóc, chúng lại bị đánh đập tàn nhẫn hơn, bị xâm hại tình dục hoặc bị trói chặt và dán băng keo bịt miệng.


Con đường dẫn vào Địa ngục


Ta bước vào các cõi địa ngục bằng cách dung dưỡng cơn giận dữ, để cho sự phẫn nộ thao túng suy nghĩ, lời nói và hành động. Khi nổi giận, ta đánh mất tính người; ta không màng tới việc mình đang làm tổn thương ai hay làm đau họ đến mức nào. Ta đá chó, tát trẻ thơ, đâm chém nhau bằng những lời lẽ cay độc như dao găm, gặm nhấm những vết thương lòng cũ kỹ và mưu tính chuyện trả thù.


Công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng nơi Địa ngục


Cây tích trượng của Bồ Tát Địa Tạng mang oai lực mạnh mẽ đến mức nếu Ngài gõ vào cánh cửa sắt của địa ngục, cánh cửa ấy buộc phải mở toang. Giáo lý nào sở hữu sức mạnh vĩ đại nhường ấy — một giáo lý mà nếu thực hành, chắc chắn sẽ giải thoát ta khỏi mọi tầng địa ngục? Đó chính là giáo lý về Nghiệp (Karma) — hành động và hệ quả của nó. Như Đại sư Kalu Rinpoche từng nhấn mạnh: “Trong 84.000 pháp môn mà Đức Phật đã thuyết giảng, điều cốt tủy nhất chính là sự thấu hiểu về tiến trình vận hành của nghiệp.” Đó còn được gọi là quả báo (retribution). Quả báo không phải là sự trừng phạt mang tính đạo đức giáo điều, mà là một quy luật vật lý tự nhiên vô tư và công bằng: sự vận hành của luật nhân quả.


Quy luật này áp dụng cho mọi cõi, nhưng được mô tả sống động nhất trong Kinh Địa Tạng  khi nói về cõi địa ngục, nhằm cảnh tỉnh con người về sự vận hành không thể lay chuyển của nhân quả và khích lệ giữ gìn giới luật:


  • Những kẻ giăng bẫy bắt thú, đặc biệt là thú non, sẽ phải chịu quả báo lột da róc thịt. Quả báo này vừa là nỗi đau thể xác như dao sắc róc từng thớ thịt khỏi xương, vừa là nỗi đau xé lòng của sự chia lìa, cô độc khi các thành viên trong gia đình bị cắt đứt tình cảm bởi lưỡi dao giận dữ.

  • Kẻ đánh đập con riêng hoặc con nuôi sẽ chịu quả báo bị đòn roi trừng phạt trong các kiếp tương lai.

  • Kẻ chế giễu ngoại hình xấu xí của người khác sẽ nhận quả báo mang thân hình xấu xí thô kệch.


Nghiệp báo vận hành như thế nào?


  • Cách thứ nhất rất trực quan và dễ thấy: Khi bạn nổi giận, khuôn mặt bạn lập tức co rúm, biến dạng. Ngay cả những người đẹp nhất cũng trở nên ma quái, xấu xí từ trong ra ngoài nếu liên tục xả cơn giận dữ.

  • Cách thứ hai tinh vi hơn: Chúng ta thật ngây thơ khi nghĩ rằng những hành vi xấu xa của mình có thể che giấu được, không ai biết đến và do đó sẽ không để lại hậu quả gì. Thật là ảo tưởng khi cho rằng khi ta nhắm mắt xuôi tay, mọi hành vi độc hại ta gây ra sẽ tự động biến mất vào hư vô.


Nếu các yếu tố vật chất của thân xác ta không mất đi mà tiếp tục phân rã để nuôi dưỡng những dạng sống mới, thì cớ sao năng lượng tâm lý và cảm xúc của ta — sự giận dữ hay lòng từ ái, tính phản ứng gay gắt hay sự bình thản tĩnh tại — lại có thể biến mất được? Bất cứ điều gì ta đã khởi phát qua lời nói hay hành động sẽ tiếp tục vận hành thông qua chuỗi nhân quả trong đời sống của những sinh linh mới, tiếp tục tác động đến con cái, bạn bè và cả những người xa lạ qua nhiều thế hệ. Đây là điều vô cùng quan trọng cần suy ngẫm: Hành vi bất thiện sẽ trổ quả đắng cay, và hành vi thiện lành chắc chắn sẽ kết trái ngọt ngào.


Đức Phật dạy rằng địa ngục là nỗi đau đớn thể xác và tâm hồn cùng cực mà không thấy lối thoát. Năng lực của Bồ Tát Địa Tạng — vốn chính là sức mạnh của sự tu tập tâm linh chân thành — có thể đảo ngược nỗi đau đớn ấy, biến nó thành công cụ gõ mở cánh cửa ngục tù để đưa ta đến tự do:


  • Các thiền sư từng dùng cái lạnh thấu xương của địa ngục làm phương tiện rèn luyện. Thiền sư Daiun Harada Roshi từng có một thiền đường không lò sưởi giữa xứ tuyết Nhật Bản. Ngài bảo cái lạnh buốt giá “dồn con người ta tụ về đan điền (hara)”. Trong cái lạnh cực hạn, tâm trí thu gọn lại nơi duy nhất còn ấm áp: một điểm ấm nhỏ giữa bụng dưới. Khi cử động đồng nghĩa với buốt giá, tâm trí trở nên vô cùng định. Cảm thức to lớn thường ngày về bản ngã cũng co cụm lại thành một điểm bất động; từ nơi ấy, chỉ cần một thanh âm, một cái chạm nhẹ cũng đủ làm nên một cuộc đại tử và đại sinh (chết đi cái ngã cũ để tái sinh trong tự tính).

  • Một thiền sinh từng kể với tôi về tuổi thơ bị cha đẻ bạo hành thể xác và xâm hại tình dục, sau đó lại rơi vào tay một nhà trị liệu kém cỏi — người đã thuyết phục cô rằng cô mắc chứng đa nhân cách. Bị đẩy vào việc đào bới các nhân cách ấy, cô đã chịu đày đọa suốt nhiều năm trong những cảnh giới ma quái của địa ngục. Ngay cả việc ngồi thiền mười lăm phút cũng là một cực hình với cô, nhưng ý chí của cô cũng mạnh mẽ tương đương với nỗi thống khổ; cô kiên trì quay lại thực hành hết lần này đến lần khác. Một ngày nọ khi đang lái xe trên đường cao tốc, chìm đắm trong nỗi đau, cô bỗng giật mình tự hỏi: “Ai đang chịu khổ đây?” Ngay khoảnh khắc ấy, nỗi đau đứng tách rời ra và tự động rụng rơi. Giờ đây cô có thể tu tập vững vàng, dẫu chưa thoát sạch mọi khổ đau nhưng đã bước ra khỏi miệng hùm và vững bước trên đạo lộ.

  • Cơn đau nhức thể xác cũng có thể là công cụ tu tập. Trong khóa tu đầu tiên, một thiền sinh nhận ra mình vốn đã từng nếm trải trạng thái thiền định từ nhỏ: khi chịu đựng những cơn đau nửa đầu dữ dội, cách duy nhất để thoát khỏi cơn đau là giữ cho thân và tâm hoàn toàn bất động. Điều này cũng đúng với nỗi đau đớn cảm xúc tột cùng khi ly hôn hay mất người thân yêu. Chỉ cần tâm trí dao động một chút về quá khứ không thể cứu vãn hay về tương lai tan vỡ, những đợt sóng đau đớn mới lại ùa về; sự giải tỏa duy nhất là neo chặt tâm trí trong giây phút hiện tại. Từ đó hé mở hương vị đầu tiên của Sự Bình An Vĩ Đại — nơi nương náu đích thực của chúng ta.

  • Tại một buổi lễ tưởng niệm, một người mẹ trẻ chia sẻ về sự thấu ngộ này: Vài tuần trước, cô bước vào phòng gọi cậu con trai bảy tuổi dậy đi học thì phát hiện bé đã qua đời từ lúc nào do một loại virus làm suy tim đột ngột trong giấc ngủ. Thoạt đầu cô suy sụp hoàn toàn trong đau đớn, tâm trí liên tục tua đi tua lại cảnh tượng bàng hoàng lúc tìm thấy con. Rồi hàng loạt câu hỏi dằn vặt ập đến: “Giá như mình vào phòng con sớm hơn?”, rồi nỗi thống khổ trước những điều sẽ không bao giờ diễn ra — lễ tốt nghiệp của con, những đứa cháu tương lai. Cứ hễ tâm trí trôi dạt về quá khứ bên con hay tương lai thiếu vắng con, cô lại rơi vào tuyệt vọng. Nơi duy nhất giúp cô vơi bớt nỗi đau xé lòng là khi tâm trí cô hiện diện trọn vẹn 100% với những việc đang diễn ra trong giây phút hiện tại.


Khi ta không trốn chạy, lạnh chỉ là lạnh, nóng chỉ là nóng, và đau đớn đơn thuần chỉ là đau đớn. Đó chính là nơi Bồ Tát Địa Tạng làm việc: kéo con người ra khỏi ngọn lửa thiêu đốt của địa ngục để bước vào ngọn lửa thanh tịnh hóa của Chánh pháp. Nói thì dễ nhưng làm rất khó; chúng ta thường tiêu tốn quá nhiều năng lượng chỉ để né tránh những khó chịu vụn vặt thường ngày. Mẫu người nào lại can tâm tình nguyện dấn thân vào những nơi cùng cực đau thương — những tầng địa ngục băng giá và rực lửa — như Địa Tạng đã làm?


Chúng ta có thể kể tên những vĩ nhân như Albert Schweitzer hay Mẹ Teresa. Nhưng cũng có vô vàn người vô danh đang ngày đêm thực hiện công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng: những người lau rửa phân và giòi bọ trên vết loét của bệnh nhân AIDS sắp qua đời; những người băng bó vết thương cho các em bé bị cụt chân vì bom mìn còn sót lại sau chiến tranh; những người nửa đêm mở cửa đón nhận các nạn nhân bạo lực gia đình vào nhà tạm lánh; và những người mang nước uống, thức ăn, tình thương đến cho đồng bào đang chết đói ở những vùng đất xa xôi.


Điều gì thôi thúc họ làm những việc ấy? Phẩm chất nào làm nên những con người như vậy? Chỉ có hai điều: Không sợ hãi, và Tình yêu thương vĩ đại.


Thêm vào đó, Bồ Tát Địa Tạng được xem là hiện thân của sự lạc quan tối thượng. Ngài ắt hẳn phải tràn đầy niềm lạc quan vô bờ mới có thể kiên định với đại nguyện không nghỉ ngơi chừng nào mọi chúng sinh chưa được cứu thoát khỏi địa ngục. Địa Tạng đã trở thành điểm tựa hộ mệnh cho những trường hợp “hết thuốc chữa”, tuyệt vọng nhất. Trong những thời khắc tăm tối nhất của cuộc đời, chỉ cần biết rằng nguồn năng lượng của Địa Tạng luôn hiện hữu — rằng ở đâu đó có một người tin rằng không có số phận nào là vô vọng, và sẵn sàng lội xuống vũng bùn lầy nơi bạn ngã gục để nâng đỡ bạn, bất kể bạn có cất lời cầu xin hay không — bấy nhiêu thôi cũng đã đủ để thắp lên niềm tin cứu rỗi.


CÕI NGẠ QUỶ (QUỶ ĐÓI)


Loài ngạ quỷ (preta) nằm ngay trên sự thống khổ cùng cực của cõi địa ngục một bậc. Cảnh ngộ bi đát của họ là luôn bị thiêu đốt bởi cơn đói khát cồn cào và dục vọng không bao giờ được thỏa mãn. Trong các bức tranh cuộn cổ, ngạ quỷ được miêu tả là những sinh linh gầy trơ xương với chiếc bụng to phình như cái trống, nhưng cái miệng lại nhỏ như lỗ kim.


Ngạ quỷ nhìn thấy sông nước mênh mông và núi thức ăn thịnh soạn. Chúng cuống cuồng lao đến để ăn uống, nhưng hễ nước vừa chạm vào môi liền biến thành dòng lửa lỏng; nếu có nhét được chút thức ăn vào cái miệng tí hon thì thức ăn lập tức biến thành hòn than hồng rực mắc nghẹn nơi cổ họng.


Chúng ta trải nghiệm cõi giới này mỗi khi cơn thèm khát trong ta quá lớn nhưng ta lại không thể tiếp nhận những gì thực sự nuôi dưỡng tâm hồn. Trải nghiệm ngạ quỷ phổ biến nhất trong cõi người chính là sự nghiện ngập (addiction). Kẻ nghiện ngập giống như một cái vỏ rỗng bị điều khiển hoàn toàn bởi cơn thèm khát:


  • Trong quá khứ, tôi từng chăm sóc những đứa trẻ sinh ra đã nghiện ma túy từ trong bụng mẹ. Mẹ của các bé sử dụng hỗn hợp cocaine, ma túy đá, heroin, methadone và rượu. Họ rất muốn làm người mẹ tốt, nhưng toàn bộ sinh lực của họ đã bị cơn nghiện nuốt chửng. Họ bán sạch phiếu thực phẩm vừa nhận được qua đường bưu điện chỉ để lấy nửa giá trị bằng ma túy. Vì chất kích thích làm ức chế cơn thèm ăn, bản thân họ không thấy đói nên cũng chẳng nhận ra con mình đang đói để cho ăn. Cơn nghiện ngốn từ 25 đến 300 đô la mỗi ngày; để có tiền, họ bán đồ đạc, bán đồ trộm cắp, bán con và bán cả thân xác mình. Trong một nghiên cứu của chúng tôi, nhiều bà mẹ đi bán dâm khi bụng bầu đã vượt mặt, và tiếp tục đứng đường chỉ vài tuần sau khi sinh nở.


Giống như ngạ quỷ, những người nghiện nhìn thấy thức ăn, rượu và ma túy liền lao vào; nhưng ngay khi sử dụng, họ và những người xung quanh lại bị thiêu đốt nặng nề hơn. Tù tội, mất việc, ly hôn, tai nạn giao thông, bệnh AIDS... chỉ tiếp tục chuốc thêm đau đớn.


Trong thí nghiệm kinh điển của Pavlov với loài chó: tiếng chuông reo và thức ăn xuất hiện; con chó tiết nước bọt và ăn. Lặp lại việc ghép tiếng chuông với thức ăn hàng trăm lần, chẳng mấy chốc chỉ cần chuông reo là chó đã tiết nước bọt dù không có thức ăn. Đây là phản xạ có điều kiện đơn thuần. Điều này cũng xảy ra y hệt ở con người đối với rượu và ma túy. Năng lượng sống của người nghiện bị vắt kiệt trong nỗ lực không ngừng để chấm dứt sự khó chịu; nỗi đau đớn và lo âu tạm thời bị làm tê liệt bởi chất kích thích. Nếu bạn không uống rượu và quan sát kỹ những người đang uống, bạn sẽ thấy ngay từ ngụm đầu tiên, sự căng thẳng và sợ hãi trên khuôn mặt, cơ thể họ lập tức giãn ra. Nó trở thành một phản xạ có điều kiện: căng thẳng — rượu — thư giãn.


Một phụ nữ tìm đến tôi trong khóa tu vì lo lắng về thói quen uống rượu ngày càng tăng của mình. Cô là y tá ở vùng nông thôn hẻo lánh Alaska; điều kiện khắc nghiệt nơi biên cương đòi hỏi chuyên môn vượt quá những gì cô được đào tạo khiến cô luôn nơm nớp lo sợ mình có thể phạm sai lầm gây chết người. Công việc quá căng thẳng, mỗi tối đi làm về cô đều uống một ly vodka; thói quen này dần tăng lên thành nhiều ly.


Tôi bảo cô về nhà thực hành bằng cách quan sát thật kỹ trạng thái tâm trí theo từng trình tự quen thuộc: lái xe về nhà, mở cửa, cởi áo khoác, bước tới chỗ để chai rượu, cầm chai lên, rót rượu, nhấp ngụm đầu tiên... Liệu cô có thể xác định chính xác thời điểm nào nỗi đau khổ bắt đầu thuyên giảm không? Cô thốt lên: “Ồ, con biết chính xác lúc nào rồi. Đó là ngay khoảnh khắc con vặn mở nắp chai rượu!”


Chúng ta chẳng khác nào những chú chó của Pavlov. Chúng ta khao khát sự bình an cho thân tâm. Ta tìm thấy một thứ như rượu có vẻ dập tắt được tâm trí loạn động, thả lỏng cơ bắp và mang lại cảm giác dễ chịu tạm thời. Ta bị điều kiện hóa để thư giãn khi nếm vị rượu. Nhưng nếu nhìn sâu, ta thấy ta bắt đầu thư giãn ngay từ trước khi giọt rượu chạm môi: ta bị điều kiện hóa bởi hình ảnh chai rượu, động tác vặn nắp, mùi hương của cồn.


Điều này thực ra rất tuyệt vời, vì nó chứng minh rằng tâm trí hoàn toàn có thể tự thư giãn mà không cần đến rượu. Nó cho thấy chúng ta có năng lực tự huấn luyện tâm mình thư giãn và tự do, có khả năng nhìn thấu và chuyển hóa những trạng thái tâm đau khổ. Đây chính xác là những gì Đức Phật dạy về khối điều kiện hóa mà ta gọi là đời sống con người, và cách vượt thoát khỏi nó bằng phương pháp “lấy tâm bao trùm lấy tâm” — dùng tâm thức rộng lớn (Phật tâm) để ôm ấp sự vận hành điên cuồng của tâm trí nhỏ hẹp, hoảng loạn. Khi nhìn nhận mớ bòng bong điều kiện hóa đúng như bản chất của nó, ta bước bước đầu tiên trên con đường tỉnh thức. Đó là bước đầu tiên để chạm vào Tâm Vô Sinh nguyên sơ của Bồ Tát Địa Tạng — một tâm thức vốn không thuộc về riêng Ngài, mà là của chính chúng ta.


Không phải ai trong chúng ta cũng từng nghiện ngập, nhưng tất cả chúng ta đều từng trải qua cảm giác bồn chồn, bất an mà không thứ gì có thể khỏa lấp: ngồi xuống đọc sách thấy chán; pha tách trà thấy nhạt nhẽo; bấm chuyển kênh TV liên tục thấy vô vị; mở tủ lạnh chẳng có món gì vừa miệng; định đi mua sắm nhưng tủ đồ và nhà để xe đã chất đầy rác rưởi; gọi điện tâm sự với bạn bè nhưng không thể kết nối... Mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý của ta đều cồn cào thèm khát, nhưng không thứ gì thực sự được dung nạp. Mọi thứ dường như xám xịt, loãng toẹt, như bị phủ một lớp màng ngăn cách. Đó chính là cảnh giới của ngạ quỷ.


Con đường vào và ra khỏi cõi Ngạ quỷ


Con đường dẫn vào cõi ngạ quỷ là dục vọng, sự bám chấp và lòng tham lam ích kỷ — cảm giác dai dẳng rằng: “Giá như tôi có được cái này/cái kia, tôi mới thấy thỏa mãn.” Chừng nào ta còn tin rằng nguồn gốc hạnh phúc nằm ở bên ngoài — nơi một người khác hay một đồ vật nào đó — ta sẽ không bao giờ thỏa mãn. Ta sẽ rơi vào cuộc rượt đuổi vĩnh viễn và chỉ nếm trải sự thỏa mãn thoáng qua trong chốc lát.


Ngạ quỷ nuốt được chút thức ăn thì thức ăn lập tức biến thành hòn than hồng mắc nghẹn nơi cổ họng. Chúng ta cũng có thể biến thành những kẻ “ngạ quỷ tâm linh” ngay trong sự tu tập của mình: ta quá khao khát có được sự đột phá, quá thèm muốn được giác ngộ đến mức chính lòng tham đắm ấy trở thành chướng ngại vật cản đường ta. Dù cần tu tập với sự quyết tâm và tinh tấn cao độ, ta vẫn phải buông bỏ mọi ý niệm bám chấp vào một kết quả cụ thể nào đó.


Con đường thoát khỏi cõi ngạ quỷ là dừng cuộc rượt đuổi lại, ngồi yên bất động, quan sát tiến trình bám chấp trần trụi của tâm trí và không hành động để thỏa mãn nó. Thoạt đầu việc này rất khó chịu. Ta quen với việc hễ thấy khát là lập tức chạy ngay lại bồn nước hay tủ lạnh lấy đồ uống; ta hiếm khi cho phép mình trải nghiệm cảm giác “chỉ đơn thuần là khát”. Tôi từng thấy những thiền sinh bước vào thiền đường mang theo lỉnh kỉnh đồ đạc: làm một cái tổ nệm ấm cúng bao quanh bởi áo len dự phòng, kẹo ngậm thơm miệng, bình nước có sẵn ống hút... Phải chăng họ sợ hãi việc phải đối diện với cảm giác khát nước có thể khởi lên trong một giờ thiền tọa?


Công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng nơi cõi Ngạ quỷ


Giáo pháp hiệu quả nhất nơi cõi ngạ quỷ là Tứ Diệu Đế. Tại đây, Bồ Tát Địa Tạng giảng dạy về mối liên hệ khăng khít giữa Khổ và Tập (nguyên nhân của khổ do tham ái bám chấp). Sự hiện diện an định của Ngài chỉ cho những sinh linh đang quằn quại thấy khả năng chấm dứt khổ đau bằng cách bước đi trên Bát Chánh Đạo. Địa Tạng thấu suốt thứ thức ăn và thức uống duy nhất luôn sẵn có — thứ có thể thỏa mãn mọi cơn đói và dập tắt cơn khát sâu kín nhất: Đó chính là Chánh pháp.


Khi dục vọng bắt nguồn từ ý niệm thiếu thốn bị dập tắt, ta sẽ chỉ nhìn thấy sự trọn vẹn, đủ đầy khắp muôn nơi. Khi ấy, ước muốn duy nhất của ta hòa làm một với đại nguyện của Địa Tạng: an ủi những ai đau khổ và dẫn dắt họ bước tới bờ tự do.


CÕI SÚC SINH (SÚC SINH ĐẠO)


Cõi súc sinh đặc trưng bởi sự si mê (vô minh), hoang mang và các khuôn mẫu hành vi theo tập khí. Loài vật bị chi phối bởi những phản ứng bản năng trước các nhu cầu sinh học căn bản: dành trọn đời để tìm kiếm thức ăn, trốn chạy hiểm nguy, tìm nơi trú ẩn và duy trì nòi giống. Chúng bị cầm tù bởi bản năng và bởi con người. Chúng rất khó thích nghi với những tình huống mới nằm ngoài lập trình di truyền và điều kiện hóa của mình. Chú chó nhà tôi chưa bao giờ học được bài học rằng những chiếc xe chạy vun vút trên đường là nguy hiểm: nó cứ thản nhiên ngồi giữa đường ngắm nhìn xe lao tới với vẻ mặt thích thú; chỉ có sự huấn luyện nghiêm ngặt hoặc một vụ tai nạn đau đớn mới dạy được nó tránh xa.


Loài vật thiếu đi một dạng trí tuệ sâu sắc: chúng không thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh rộng lớn nơi mình đang sống, không hiểu được quy luật nhân quả. Vì thế, chúng thường xuyên hoang mang hoặc lặp lại những hành vi tự gây hại cho bản thân. Chú chó nhà tôi đêm nào cũng rên rỉ đòi ra ngoài chơi đùa với bầy chó sói đồng cỏ (coyote), dẫu trước đây từng bị chúng cắn rách toạc cổ họng suýt chết và phải phẫu thuật cấp cứu.


Con người rơi vào cõi súc sinh thông qua sự si mê, vô minh:


  • Nhiều người chỉ vừa đủ sức kiếm miếng ăn qua ngày cho bản thân và gia đình. Họ liên tục mất việc, bị đuổi khỏi nhà trọ, sống lay lắt qua ngày mà không thực sự hiểu nguyên do tại sao. Năng lượng sống của biết bao người bị vắt kiệt trong vòng lặp vô tận: thức dậy, đi làm, ăn uống, bài tiết, xem TV, quan hệ tình dục và đi ngủ. Mối bận tâm về ăn, ngủ, dục vọng và chỗ ở — cộng thêm một chút giải trí bạo lực làm tê liệt đầu óc — chiếm trọn toàn bộ cuộc đời họ.

  • Trong công việc y khoa, tôi từng chứng kiến nhiều đứa trẻ bị nuôi dưỡng như thú vật: một gia đình sống chen chúc trên tầng áp mái, tiểu tiện ngay vào lớp bông cách nhiệt và đại tiện vào các vỏ hộp kim loại; cha mẹ mắc bệnh tâm thần phân liệt quan hệ tình dục ngay trước mặt con cái và xâm hại chính các con. Tôi cũng từng thấy những đứa trẻ không chịu lớn mà y khoa không tìm ra nguyên nhân bệnh lý; chúng chỉ bắt đầu phát triển thể chất vào năm ba, bốn tuổi — khi đã đủ cao để tự mở tủ lạnh, lục lọi tìm đồ ăn hoặc đi ăn xin, trộm cắp thức ăn từ hàng xóm. Những đứa trẻ bị bỏ bê, bạo hành như thế khi được đưa vào trung tâm bảo trợ thường cư xử như thú hoang: giấu thức ăn, bới thùng rác, uống nước bồn cầu, không biết tắm rửa, không biết dùng giấy vệ sinh hay ngủ trên giường; chúng hoàn toàn thiếu kỷ luật tự giác và sẽ chống cự điên cuồng nếu những thôi thúc bản năng bị ngăn cấm.

  • Chồng tôi nhận thấy nhiều phạm nhân mà anh làm việc cùng đang mắc kẹt trong cõi súc sinh: họ không hiểu mối liên hệ nhân quả. Họ vào tù vì “ông thẩm phán có thành kiến với tôi”. Tại sao lại phải ra hầu tòa? “Vì đánh nhau.” Đánh nhau bắt đầu thế nào? “Thằng kia đấm tôi trước.” Sao nó lại đấm anh? “Tại tôi gạ gẫm bạn gái nó.” Anh có thích cô ta không? “Không, lúc đó say quá có nhìn rõ gì đâu.” Họ không thể xâu chuỗi các sự việc lại với nhau — từ uống rượu say, ăn nói cợt nhả, nổi giận, đánh nhau, bị bắt cho đến ngồi tù — chứ đừng nói đến việc nhìn thấy hậu quả lâu dài cho tương lai: mất việc làm, mất bạn bè, tan vỡ hôn nhân. Nhiều người xuất thân từ những gia đình hỗn loạn, bất định; đứa trẻ lớn lên trong một mái nhà như thế chẳng khác nào con thú hoang ngơ ngác: một hành động như đặt một câu hỏi ngây thơ có thể nhận lại những phản ứng hoàn toàn ngẫu nhiên — lúc thì được ôm hôn khen ngợi, lúc lại bị tát tai chửi rủa tàn tệ, chỉ vì đứa trẻ không thể hiểu rằng lúc này cha mẹ tỉnh táo còn lúc kia họ đang say xỉn.


Con đường vào và ra khỏi cõi Súc sinh


Vô minh (si mê) chính là con đường dẫn vào cõi súc sinh. Sự vô minh này có thể là do tự chuốc lấy — như uống rượu để buông thả ức chế rồi tự cho phép mình phạm các giới luật khác: nói dối, trộm cắp, tà dâm; hoặc vô minh do hoàn cảnh áp đặt — như trường hợp của những đứa trẻ lớn lên trong các gia đình nghiện ngập, bỏ bê. Khi nhân và quả dường như tách rời ngẫu nhiên, ta chìm trong hoang mang, sợ hãi và làm nô lệ cho những phản xạ bản năng mang tính hủy hoại chính mình và người khác. Trí tuệ chính là con đường duy nhất dẫn lối thoát khỏi sự mê mờ này.


Công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng nơi cõi Súc sinh


Tranh vẽ Phật giáo Tây Tạng thường khắc họa Bồ Tát Địa Tạng bế các loài động vật trong lòng. Kalu Rinpoche dạy rằng chúng ta có thể giúp giải thoát cho loài vật bằng cách nói Chánh pháp cho chúng nghe; một chút giáo pháp được tiếp nhận có thể gieo duyên lành giúp đỡ chúng về sau.


Chú chó của chúng tôi thường cào cửa thiền đường rên rỉ nếu không được cho vào trong các khóa tu thiền. Một khi được vào, nó ngồi im phăng phắc cùng mọi người. Một vị thầy Tây Tạng ghé thăm bảo rằng nó mang dòng máu chó đền Tây Tạng (Lhasa Apso); theo truyền thuyết, loài chó này vốn là những tu sĩ kiếp trước phạm giới, nhờ còn sót lại chút phước đức nên được sống trong chùa chiền để sau khi thác sinh có thể sớm mang lại thân người tiếp tục tu tập. Tôi không biết điều này có thật hay không, nhưng chú chó nhà tôi hành xử y như thể chuyện đó là có thật.


Loài vật chắc chắn cảm nhận được tình yêu thương của chúng ta. Nhiều người dễ dàng rung động trước sự ngây thơ của chúng và có thể thực hành tâm từ (metta) với động vật dễ hơn nhiều so với con người. Có lần tại Thiền viện Green Gulch gần San Francisco, sau khi tôi thuyết trình về công việc bảo vệ trẻ em bị bạo hành, một nữ thiền sinh rụt rè tiến lại gần bảo rằng cô rất thấu hiểu công việc của tôi: Cô từng làm việc tại trạm cứu hộ động vật, nơi nhiệm vụ của cô là tiêm thuốc an tử cho những con vật vô thừa nhận. Cô nghẹn ngào kể về ánh mắt tràn đầy sự tin cậy của những con vật ngay khoảnh khắc cô bế chúng đi tới cái chết; cô khẽ kể về nỗi ám ảnh kinh hoàng mỗi dịp lễ Halloween khi trạm tiếp nhận những con vật bị tra tấn, chặt cụt chi và lột da dã man. Với đôi mắt rưng rưng ngấn lệ, cô nói: “Con đến đây tu tập vì con đã bắt đầu căm ghét loài người. Con sẽ chỉ rời khỏi nơi này khi nào con có thể mở lòng yêu thương con người trở lại.” 


Đó là một công phu tu tập mãnh liệt, được thúc đẩy từ trải nghiệm sâu sắc về nỗi đau nơi cõi súc sinh và sự tàn bạo nơi cõi người, hiện thân trọn vẹn cho lòng từ bi của Bồ Tát Địa Tạng.


Để cứu giúp những con người mắc kẹt trong cõi súc sinh, tha lực của Bồ Tát Địa Tạng vận hành để nâng tầm đời sống của họ lên mức độ của con người thực thụ:


  • Cung cấp giáo dục và đào tạo kỹ năng sống cơ bản để nâng cao mức sống.

  • Mang lại sự chăm sóc y tế đầy tình thương.

  • Khai mở trí tuệ bằng cách giảng dạy về luật nhân quả.

  • Giúp con người nhận diện các khuôn mẫu tập khí độc hại và trao cho họ công cụ tu tập để không làm mồi cho bản năng.

Bởi vậy, những ai đang làm việc trong ngành giáo dục, y tế, công tác xã hội, chăm sóc trẻ mồ côi, tư vấn tâm lý và phụng sự tâm linh đều đang là hiện thân sống động của Địa Tạng nơi cõi súc sinh giữa nhân gian. Mục tiêu của chúng ta là chuyển hóa nguồn năng lượng dục vọng từ những nhu cầu ích kỷ của bản năng động vật, hướng nó trở thành khát khao tâm linh chân chính để bước lên con đường đại giác ngộ.


CÕI A-TU-LA (THẦN ĐỐ KỴ / CHIẾN TRANH)


Cõi giới nằm trên cõi người và dưới cõi trời là trú xứ của các vị A-tu-la (asura). Cư dân nơi đây được mô tả là những vị thần đầy đố kỵ hoặc những vị thần phẫn nộ, luôn luôn đâm chém tranh đấu lẫn nhau.


Chiến tranh chính là trải nghiệm của cõi A-tu-la trong thế giới loài người. Bất kỳ thời điểm nào trên Trái Đất cũng có hơn năm mươi cuộc chiến tranh đang diễn ra. Tại sao chúng ta lại tàn sát lẫn nhau? Bởi vì ta muốn giành lấy một thứ gì đó cho riêng mình và buộc phải tước đoạt nó từ tay kẻ khác — lãnh thổ, người tình, danh dự dòng tộc, quyền lực chính trị hay tôn giáo. Nhưng tất cả những thứ đó đều là do con người tự vẽ ra: “Đất nước của tôi”, “sân nhà của tôi”, “không phận của tôi” chỉ là những khái niệm trừu tượng. Đất mẹ, ngọn cỏ và mây trời đâu có phân chia ranh giới sở hữu, đâu biết nơi nào nước Pháp kết thúc và nước Đức bắt đầu! Ta đánh nhau vì tưởng rằng mình cần những thứ đó mới được an toàn; ta tranh đoạt vì chỉ nhìn thấy sự khan hiếm thay vì sự trọn vẹn đủ đầy. Tâm trí ta tự tạo ra các ý niệm rồi quay lại ép buộc ta phải đổ máu vì chúng.


Con đường vào và ra khỏi cõi A-tu-la


Cánh cửa dẫn vào cõi A-tu-la là lòng đố kỵ, ghen ghét. Cốt lõi của sự đố kỵ là ý nghĩ: “Kẻ kia đang có thứ mà lẽ ra tôi phải được hưởng.” Đó có thể là tài sản vật chất (ngôi nhà, chiếc xe mới, sự giàu sang); là phẩm chất (sắc đẹp, tuổi trẻ, tài năng mà ta không có hoặc từng có nhưng đã đánh mất); là sự may mắn (trúng số độc đắc); là một con người ta thèm muốn (đứa con ruột, người tình); hay thậm chí là một trải nghiệm ta chưa từng có — như một tuổi thơ êm đềm hạnh phúc.


Ẩn dưới lòng đố kỵ là tâm lý so sánh: Kẻ đó có X còn tôi thì không. Ẩn sâu hơn dưới sự đố kỵ ở tầng mức tinh vi là tâm lý đòi hỏi, cho mình cái quyền được hưởng (entitlement): Nếu kẻ đó có X và tôi muốn có X, thì tôi xứng đáng phải có được X.


Quan sát tâm lý đòi hỏi này là một bài thực hành rất thú vị — một tâm lý mỉa mai thay lại cực kỳ phổ biến ở xã hội Mỹ. Nước Mỹ thực chất là vùng đất của những vị thần đố kỵ hơn là một cõi trời thanh tịnh; một cách kỳ lạ, sự đố kỵ dường như lại được nuôi dưỡng bởi chính sự thừa mứa vật chất. Trong chuyến đi đến Ấn Độ, tôi đã chuẩn bị tinh thần để đối mặt với cảnh nghèo đói và thống khổ; nhưng thay vào đó, tôi kinh ngạc phát hiện mức độ hạnh phúc và cảm thức bình an nội tâm ở đó rõ ràng lớn hơn nhiều so với trong một trung tâm mua sắm hay khu ngoại ô trung lưu ở Mỹ.


Sự khác biệt ấy hiện rõ trên gương mặt của những người Ấn Độ xung quanh: từ những đứa trẻ gầy gò lấm lem vừa ăn xin vừa chơi đùa nơi ga tàu, đến những người phu khuân vác oằn mình dưới những kiện hàng khổng lồ rồi thảnh thơi ngả lưng lên đống hàng, cười đùa rôm rả chờ chuyến tàu tiếp theo; sự khác biệt toát lên từ lời chào dịu dàng của một tu sĩ khổ hạnh râu tóc bờm xờm vừa thức giấc nơi bậc cửa trong buổi sớm mai giá lạnh ở Dharamsala. Phải chăng càng sở hữu ít, ta lại càng hạnh phúc hơn?


Các nghiên cứu về hạnh phúc chỉ ra rằng một khi các nhu cầu cơ bản về ăn, mặc, ở được đáp ứng, hạnh phúc không còn liên quan gì đến sự giàu có vật chất. Thực ra chẳng cần nghiên cứu khoa học để chứng minh điều này: bất kỳ độc giả báo lá cải nào cũng có thể kể vanh vách về những nỗi bất hạnh của giới triệu phú và ngôi sao điện ảnh. Nhưng chúng ta thích các nghiên cứu, thích những con số thống kê, chỉ có điều ta luôn ảo tưởng rằng nghiên cứu đó đúng với ai chứ không phải mình!


Truyền hình và quảng cáo đã tiếp tay bao nhiêu cho tâm lý “mình có quyền được hưởng tất cả những gì mình muốn”? Chúng đã thổi bùng bao nhiêu sự giận dữ của “kỳ vọng leo thang” — dẫn đến những thảm kịch như một đứa trẻ giết bạn chỉ để cướp đôi giày thể thao hàng hiệu, một người cha đánh đập đứa con không chịu nín khóc, hay sự bực bội với bạn đời chỉ vì tối nay họ không có hứng thú ân ái?


Đỉnh cao của tâm lý đòi hỏi chính là tư duy vé số. Khi thấy ai đó trúng số độc đắc, ta nghĩ gì? “Tiền từ trên trời rơi xuống! Mọi âu lo của mình sẽ chấm dứt.” Nhưng thực tế các nghiên cứu về những người trúng số lại chứng minh điều ngược lại. Rất nhiều người phung phí thời gian lên kế hoạch xem mình sẽ làm gì khi trúng số trong tương lai — một sự lãng phí thời gian vô bổ.


Từ đó nảy sinh tâm lý “ngồi mát ăn bát vàng”. Vì xác suất trúng số quá mong manh, người ta bắt đầu tìm những cách khác để kiếm bộn tiền mà không phải tốn nhiều công sức: trộm cướp, cờ bạc, buôn ma túy. Hoặc kết hợp tư duy vé số với ý nghĩ: “Nếu tôi phải chịu khổ, thì nhất định phải có kẻ chịu trách nhiệm và kẻ đó phải đền tiền” — thế là dẫn đến kiện cáo triền miên.


Con đường thoát khỏi ngục tù đố kỵ là nhận thức sâu sắc về lẽ vô thường và hiểu rằng tốt hay xấu thường chỉ là những nhãn dán tạm thời. Câu chuyện dân gian kinh điển về điều này:


Thuở xưa ở Trung Quốc có ông Tái (Tái Ông thất mã). Khi vợ ông sinh được một cậu con trai kháu khỉnh, hàng xóm kéo đến chúc mừng: “Phước đức quá! Sinh được quý tử!” Ông Tái chỉ mỉm cười không nói gì. Năm cậu bé lên mười tuổi, một trận đại dịch quét qua khiến cậu ngã bệnh nặng. Cuối cùng cậu qua khỏi nhưng bị tật một bên chân. Hàng xóm lại bảo: “Tội nghiệp quá, có đứa con trai lại bị tàn tật, sau này sao làm lụng nặng nhọc hay lấy được vợ hiền.” Ông Tái không nói gì, chỉ âu yếm mỉm cười nhìn con.


Cậu bé lớn lên, vì chân tật nguyền nên phải học cách cưỡi ngựa để đi lại. Cậu trở thành một kỵ sĩ cừ khôi và giành nhiều giải thưởng. Hàng xóm trầm trồ: “May mắn quá, có đứa con tài giỏi thế này, chắc chắn nó sẽ làm rạng danh gia đình và tha hồ kén vợ!” Ông Tái vẫn chỉ mỉm cười. Một hôm khi đang phi ngựa, con ngựa vấp ngã; con trai ông không sao nhưng con ngựa bị gãy chân không thể thi đấu được nữa. Nhà nghèo không có tiền mua ngựa khác nhưng ông không nỡ giết con ngựa thọt. Hàng xóm than thở: “Đại họa rồi! Con ngựa duy nhất bị què, chẳng thể thắng giải hay kéo cày được nữa.” Ông Tái lặng thinh, mỉm cười vuốt ve con ngựa thân yêu.


Chiến tranh nổ ra khắp bờ cõi. Tất cả thanh niên trai tráng khỏe mạnh và tuấn mã trong vùng đều bị bắt đi lính; phần lớn đều tử trận nơi chiến trường. Cả làng chỉ còn duy nhất trang trại của ông Tái là còn chàng trai và con ngựa tật nguyền ở lại. Con trai ông dùng con ngựa kéo cày trồng trọt, làm ra đủ lương thực nuôi sống cả gia đình và giúp đỡ dân làng. Hàng xóm reo lên: “Bác thật là may mắn phước đức quá!” Ông Tái chỉ mỉm cười.


Giáo pháp của Bồ Tát Địa Tạng nơi cõi A-tu-la


Ngoài Chân lý Vô thường, Bồ Tát Địa Tạng còn giảng dạy những gì để giải thoát chúng sinh nơi cõi A-tu-la? Đó là những pháp môn đối trị đặc hiệu cho nọc độc đố kỵ:


  • Tâm từ (Metta): Khởi lòng yêu thương không điều kiện.

  • Tâm tùy hỷ (Mudita): Vui với niềm vui và hạnh phúc của tha nhân.

  • Nhận thức về sự trọn vẹn đủ đầy: Thấy mình không hề thiếu thốn.

  • Hạnh nguyện Bồ Tát: Nguyện cầu cho tất cả mọi người đạt giác ngộ trước bản thân mình.


Đối với dạng A-tu-la thứ hai — những sinh linh say máu chiến tranh triền miên — con đường thoát ly chính là thực hành Bất hại (Ahimsa) — tuyệt đối không làm tổn hại sinh mạng muôn loài.


CÕI TRỜI (THIÊN ĐẠO)


Đời sống nơi cõi trời luôn luôn êm ấm, tiện nghi và ngập tràn khoái lạc. Mọi ước muốn đều được đáp ứng tức thì. Chư thiên sống thọ vô cùng và không bao giờ ốm đau bệnh tật trong suốt chuỗi ngày dài ấy.


Nó giống như cuộc sống nhung lụa ở Nam California. Có lần tôi hướng dẫn một khóa tu ở Santa Barbara, vài thiền sinh với làn da rám nắng khỏe khoắn, tóc vàng óng ả chia sẻ: “Ở đây rất khó tu tập cô ạ. Thời tiết lúc nào cũng tuyệt đẹp, sóng biển dập dềnh lướt ván mê ly, chúng con đang vui chơi thỏa thích.” Tôi bảo: “Mọi chuyện sẽ không kéo dài mãi như thế này đâu.” Họ đáp: “Chúng con biết rồi mọi thứ sẽ đổi thay, biết là nên tu tập để chuẩn bị cho lúc đó, nhưng thật khó để tìm thấy động lực!”


Phần lớn người Mỹ đang sống trong sự dư dả của cõi trời: ta không bao giờ thực sự bị đói; ta có thể kêu ca là mình “đói cồn cào” nhưng không phải đói ăn sinh tử; ta có thể tha hồ lựa chọn món ăn Trung Hoa, Li-băng, Việt Nam, Mexico, BBQ Texas hay món ngon miền Nam. Chúng ta chi hàng triệu đô la cho các liệu trình giảm cân nhưng lại không chịu nhìn thẳng vào sự thật đơn giản: quá nhiều calo nạp vào miệng! Ta có sức khỏe dồi dào với tuổi thọ cao gấp đôi tổ tiên, nhưng vẫn không ngừng săn lùng sự trường sinh: mua vitamin C, bạch quả ginkgo, thảo dược hypericum và đắn đo chọn lựa giữa 25 loại dầu ô liu khác nhau.


Nếu muốn giải trí, ta có hàng triệu cuốn sách, 300 kênh truyền hình, rạp chiếu phim và hàng vạn video trực tuyến. Về giáo dục, ta có trường học miễn phí, thư viện công cộng cùng mạng Internet toàn cầu mà một đời người khám phá không xuể. Về di chuyển, ta có xe đạp, ô tô, xe bán tải, xe dã ngoại RV, xe địa hình humvee, xe buýt, tàu hỏa, máy bay và du thuyền; hầu như muốn đi đâu ta đều có thể đến đó. Nhưng liệu chúng ta có hạnh phúc hơn Đức Phật cùng các vị tăng ni khất sĩ lang thang thời xưa, hay hạnh phúc hơn vị Bồ Tát Địa Tạng chân trần dạo bước khắp nhân gian?


Một sinh viên người Ba Lan từng bảo tôi rằng người dân Ba Lan không thể hình dung nổi người Mỹ lại có nỗi khổ; người dân các nước khác nhìn vào nước Mỹ như một cõi thiên đàng: họ khao khát được đến đây, dòng người ùn ùn kéo về biên giới, thậm chí liều mạng để được đặt chân vào cõi trời này.


Đài BBC từng cử một phóng viên đến Sri Lanka — đất nước Phật giáo hơn hai nghìn năm tuổi — để làm phóng sự đặc biệt. Anh ta phỏng vấn một bà cụ người Sinhala trong túp lều tranh nghèo nàn:


“Tôi đến từ London” — anh phóng viên tự hào nói — “Bà đã từng đến London bao giờ chưa?”


“Chưa bao giờ” — bà cụ đáp.


“Tôi làm việc cho một đài truyền hình. Bà đã thấy London trên TV chưa?”


“Chưa.”


“Ở London có rất nhiều tàu hỏa và xe buýt, có thể đi bất cứ đâu rất nhanh chóng, và nhà nào cũng có một chiếc TV” — anh ta hào hứng khoe.


Bà cụ lắc đầu thở dài đầy thương cảm: “Tội nghiệp các anh, hẳn là các anh phải mang ác nghiệp nặng nề lắm!”


Một người bạn Sri Lanka ngồi xem phóng sự này cùng tôi ở Mỹ đã nhảy cẫng lên vỗ tay reo hò tán thưởng.


Nỗi bất toại nguyện nơi Cõi Trời


Bồ Tát Địa Tạng đi lại khắp các cõi, kể cả cõi trời, để cứu độ chúng sinh. Tại sao những cư dân cõi trời lại cần được cứu rỗi? Tại sao họ lại không có được hạnh phúc chân thật?


Có ba lý do cốt lõi:


  1. Thiếu sự tương phản: Chỉ khi thiếu thốn một thứ gì đó, ta mới cảm nhận được vị ngon, sự ấm áp hay niềm hạnh phúc mà nó mang lại. Ta phải trải qua cảm giác cả tuần người ngợm lấm lem bùn đất, mồ hôi hôi hám mà không có nước tắm thì mới thấy trân quý dòng nước ấm và bánh xà phòng thơm; khi ấy được tắm táp chẳng khác nào bước vào cõi trời — cảm giác thân thể nhẹ bẫng, sạch sẽ, mịn màng. Nếu không có sự tương phản, ngay cả những thứ tuyệt vời nhất cũng trở nên nhạt nhẽo; món bánh mousse chocolate ngon tuyệt đỉnh có lẽ cũng chỉ hấp dẫn ở hai miếng đầu tiên. Khi thiếu tương phản, con người buộc phải tự tạo ra nó để tìm lại cảm giác kích thích: quảng cáo “Nhiều hơn!”, “Phiên bản giới hạn!”, “Đẳng cấp thượng lưu!”, “Độc lạ!”, “Phấn khích hơn!”. Đôi khi ta tự tạo tương phản bằng cách ép mình chịu thiếu thốn: đi cắm trại nơi hoang dã hay tham gia khóa tu thiền; nhờ tạm thời tước bỏ tiện nghi, ta mới biết ơn trở lại những điều bình dị nhất — một đốm lửa sưởi ấm, ngụm nước suối mát lành, ngọn gió khẽ lay ngọn cỏ.

  2. Không có nghịch cảnh để tôi luyện: Nơi cõi trời không có gian nan, thiếu thốn. Nhưng chính việc đối mặt và vượt qua nghịch cảnh mới khiến ta cảm nhận được giá trị đích thực của một con người. Chúng ta khao khát được thử thách, được tôi luyện và vượt lên. Cảnh giới chư thiên không phải là nơi thử thách bản lĩnh chân thật của tâm thức: sống giữa nhung lụa thì ai cũng có thể giữ vẻ điềm đạm, từ ái. Một phần cảm giác thành tựu sau một khóa tu dài ngày (sesshin) là sự chấp nhận và vượt qua thử thách: cùng nhau ngồi yên lặng bên nhau trên bồ đoàn qua những đợt sóng khổ đau và an lạc, một tình huynh đệ thiêng liêng tự nhiên nảy nở giữa những con người xa lạ khi cùng nhau nỗ lực giữa sự tĩnh lặng phơi bày chân tướng nội tâm. Khóa tu sesshin giống như một trại huấn luyện quân trường của người tu Thiền; chừng nào bạn chưa ngồi yên từ năm đến bảy ngày, đối diện với những trò ma mãnh của bản ngã, bạn mới chỉ chập chững bước vào sự thực hành của Đức Phật.

  3. Sự hoảng loạn trước cái chết (Lẽ vô thường): Kinh điển dạy rằng mọi sự nơi cõi trời đều êm đềm suốt hàng trăm năm, cho đến một ngày chư thiên soi gương và bỗng nhìn thấy một sợi tóc bạc! Ngay khoảnh khắc ấy, họ bắt đầu bám víu tuyệt vọng vào những gì đang có và run rẩy sợ hãi cho tương lai; cú trượt dài xuống địa ngục bắt đầu từ đây: cõi cao nhất biến thành cõi thấp nhất, và thiên đàng hóa thành địa ngục khi đối diện với vô thường.


Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện mô tả sự cứu độ của Địa Tạng đối với chư thiên:


Đức Phật bảo Bồ Tát Quán Thế Âm: “Trong đời hiện tại và vị lai, nếu có các vị trời hưởng hết phước báo cõi trời, hiện ra năm tướng suy hao, sắp sửa bị đọa vào ác đạo; khi các tướng suy hao ấy hiện ra, các vị trời đó dẫu là nam hay nữ, chỉ cần trông thấy hình tượng Bồ Tát Địa Tạng, nghe danh hiệu Ngài, chiêm ngưỡng đảnh lễ Ngài một lần, thì phước trời sẽ tăng trưởng, thọ hưởng niềm an lạc lớn lao và vĩnh viễn không bao giờ bị đọa vào quả báo ba đường ác.”


Hòa thượng Tuyên Hóa liệt kê Năm tướng suy hao lớn (Ngũ suy tướng) báo hiệu chư thiên sắp tận mạng:


  1. Hoa trên mũ miện vốn tươi tốt vĩnh cửu bắt đầu héo úa.

  2. Y phục thiên giới vốn thanh tịnh tự nhiên bắt đầu cáu bẩn.

  3. Chư thiên vốn không bao giờ đổ mồ hôi, nay bắt đầu toát mồ hôi hôi hám dưới nách.

  4. Thân thể vốn thơm ngát ngào ngạt nay bắt đầu bốc mùi xú uế.

  5. Chư thiên vốn ngồi yên định như trong thiền định, nay bắt đầu bồn chồn, đứng ngồi không yên.


(Bạn có thấy quen không? Ta ngồi trong khóa tu “như thể đang nhập định”, cảm thấy an lạc tuyệt vời; bỗng một suy nghĩ lo âu ập đến và ta bắt đầu “bồn chồn cựa quậy”. Đó chính là nó!)


Ngoài ra còn có Năm tướng suy hao nhỏ:


  1. Giọng nói vi diệu trong trẻo trở nên thô kệch.

  2. Ánh hào quang sáng rực quanh thân bắt đầu lụi tàn.

  3. Thân thể vốn không thấm nước như ngọc lưu ly, nay bị nước mưa dính ướt sũng.

  4. Không thể xả ly các cảnh giới khoái lạc, sinh tâm bám chấp, luyến ái cuồng dại.

  5. Thân thể suy kiệt, cạn kiệt năng lượng; đôi mắt vốn nhìn thẳng định tĩnh nay bắt đầu đảo qua đảo lại bất an.

Đây cũng chính là những dấu hiệu của bệnh tật và tuổi già nơi con người — điều chắc chắn sẽ xảy đến với tất cả chúng ta, ngay cả khi đang sống trong “cõi trời” nước Mỹ: những đường cong quyến rũ, thân hình săn chắc bắt đầu chảy xệ; giọng nói trở nên khàn đục; ánh sáng tươi trẻ trên da thịt lụi tàn; làn da mất độ căng bóng, móng tay xỉn màu, đôi mắt mờ đục vì đục thủy tinh thể; ta không còn miễn nhiễm trước mưa gió, giá lạnh hay vi khuẩn. Dù có dùng nước súc miệng, lăn khử mùi, nước hoa đắt tiền thì thân xác này chỉ thơm tho cho đến phút lâm chung; vài giờ sau khi chết, thi thể bắt đầu phân hủy và bốc mùi hôi thối.


Bản chất của mọi thể xác — kể cả thân thể của chư thiên — là tan rã và hoại diệt. Một ngày nọ, một biến cố ập đến (một sợi tóc bạc, một ánh nhìn coi thường của người trẻ xem ta là “ông già bà cả cổ lỗ sĩ”), ta sững sờ nhận ra chân lý này: ngôi sao điện ảnh bắt đầu lụi tàn.


Con đường vào và ra khỏi Cõi Trời


Làm sao con người tái sinh vào cõi trời?


  • Nửa đầu của con đường là hoàn cảnh may mắn: Tại sao ta được sinh ra ở một quốc gia giàu có? Tại sao ta có đủ trí tuệ để đọc và hiểu cuốn sách này? Không phải hoàn toàn do năng lực tự thân như ta vẫn ngạo mạn lầm tưởng, mà vận may này đến từ những lựa chọn đúng đắn của bao thế hệ tiền nhân đi trước: di cư, dựng xây gia đình, sinh hoạt điều độ, dừng chiến tranh và coi trọng giáo dục.

  • Nửa sau của con đường là những lựa chọn thiện lành (chánh nghiệp): Tại các ngã rẽ cuộc đời, ta và người khác đã đưa ra những quyết định mang lại hoa trái tốt đẹp.

Con đường trượt khỏi cõi trời là nỗi sợ hãi và sự bám chấp: Ta sợ hãi — một cách rất chính xác — rằng vận may của mình sẽ đảo chiều; ta cố tình phớt lờ điều đó hoặc vơ vét bám víu vào mọi thứ để ngăn chặn sự đổi thay tất yếu.


Giáo pháp của Bồ Tát Địa Tạng nơi Cõi Trời


Khi bước qua cõi trời, Bồ Tát Địa Tạng giảng dạy điều gì cho những cư dân xinh đẹp, no ấm nhưng uể oải nơi đây để cứu họ khỏi đau khổ trong tương lai? Đó chính là Chân lý Vô thường.


Chư thiên thực ra biết rõ chân lý này, nhưng họ cố tình xua đuổi nó đi, y hệt như những bạn trẻ lướt ván ở Santa Barbara: người già ốm đau và người chết bị giấu kín khỏi tầm mắt; chỉ có những con người trẻ đẹp mới được xuất hiện trên phim ảnh và tạp chí. Địa Tạng thấu suốt rằng nếu ta chối bỏ và sợ hãi vô thường, ta cầm chắc số phận rơi rụng khỏi cõi trời — trượt dài vào sự cay đắng khi già nua và phẫn uất trước cái chết. Chỉ khi ta dám nhìn thẳng vào vô thường và hòa mình vào dòng chảy biến dịch ấy, ta mới được cứu rỗi thực sự.


Bồ Tát Địa Tạng đứng sừng sững tại ngã tư đường nơi có bốn lối rẽ rời khỏi cõi trời:


  1. Lối rẽ của sân hận và xua đuổi: Dẫn thẳng xuống địa ngục.

  2. Lối rẽ của tham lam và bám chấp: Dẫn vào cảnh giới ngạ quỷ.

  3. Lối rẽ của si mê và phớt lờ: Dẫn về cõi súc sinh.

  4. Lối rẽ thứ tư — con đường ít người qua lại nhất: Con đường của Sự Tu Tập, con đường dẫn tới tự do giải thoát đích thực. Hình bóng vị tăng sĩ Địa Tạng đang giơ tay chỉ về con đường giải thoát này.


Liệu chúng ta có thể làm được như lời kinh dạy: chiêm ngưỡng hình tượng Ngài, đảnh lễ Ngài một lần, rồi dũng cảm chọn bước đi trên con đường của Ngài hay không?


Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ mở ra hình tượng Kshitigarbha với tư cách là Đấng Thai Tạng Của Đất Mẹ (Earth Store Bodhisattva). Chúng ta sẽ tìm hiểu Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện để hiểu sâu sắc hơn về nguồn gốc, đại nguyện và công hạnh cứu độ của Ngài, để từ đó nghiêm túc suy ngẫm về cội nguồn, đại nguyện và ý nghĩa sứ mệnh đích thực của chính cuộc đời mình.



 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
ĐƯỜNG DẠO CỦA NGƯỜI TÌNH TRONG KHU VƯỜN

Nguyên mẫu tính nam trưởng thành của Người Tình (The Lover) dịch chuyển từ cõi vĩnh hằng vào thế giới hữu hạn thông qua muôn vàn ngả đường. Chàng luôn hiện diện trong cuộc đời của mỗi người đàn ông, v

 
 
 
VỀ MẶT TRĂNG VÀ Ý THỨC MẪU QUYỀN

Erich Neumann Trong lịch sử khởi nguyên của ý thức, chúng ta có thể nhận thấy các giai đoạn phát triển kế tiếp nhau mà qua đó cái tôi từng bước giải phóng mình khỏi sự giam hãm trong vô thức—trạng thá

 
 
 
Chương 4

3 Nghiện Sự Hoàn Hảo Gương kia ngự ở trên tường, Thế gian ai đẹp được dường như ta? Người phụ nữ đến phân tâm ngồi xuống chiếc ghế đối diện tôi. Cô sắp xếp cuốn sổ ghi chép giấc mơ cùng các trang giấy

 
 
 

Bình luận


bottom of page