top of page

VỀ MẶT TRĂNG VÀ Ý THỨC MẪU QUYỀN

Erich Neumann


Trong lịch sử khởi nguyên của ý thức, chúng ta có thể nhận thấy các giai đoạn phát triển kế tiếp nhau mà qua đó cái tôi từng bước giải phóng mình khỏi sự giam hãm trong vô thức—trạng thái uroborus (rắn ngậm đuôi) nguyên sơ—để rồi cuối cùng, ở chặng cuối của tiến trình, khi đã trở thành trung tâm của ý thức phương Tây hiện đại, nó đối diện với vô thức như một hệ thống tách biệt trong tâm trí. Trong tiến trình phát triển dẫn tới sự giải thoát khỏi sự áp chế của vô thức này, tính biểu tượng của ý thức mang tính nam và tính biểu tượng của vô thức mang tính nữ (xét trên phương diện đối lập với sự giải phóng của cái tôi), đúng như những gì chúng ta học được từ thần thoại và biểu tượng học của vô thức tập thể.


Giai đoạn mà ý thức-cái tôi vẫn còn non nớt như trẻ thơ, tức là còn lệ thuộc trong mối quan hệ với vô thức, được đại diện trong thần thoại bằng nguyên mẫu Đại Mẫu (Great Mother). Trạng thái tâm lý này, cùng với các hình thức biểu đạt và phóng chiếu của nó, được chúng tôi gọi là "mẫu quyền"; và đối lập với nó, chúng tôi gọi xu hướng giải phóng cái tôi khỏi vô thức cùng nỗ lực chế ngự vô thức là "sắc thái phụ quyền" trong sự phát triển của ý thức.


Do đó, mẫu quyền và phụ quyền là những giai đoạn tâm lý được đặc trưng bởi các bước phát triển khác nhau giữa ý thức và vô thức, đặc biệt là bởi thái độ khác nhau giữa hai hệ thống này đối với nhau. Mẫu quyền không chỉ biểu thị sự thống trị của nguyên mẫu Đại Mẫu, mà nói chung còn là một trạng thái tâm lý tổng thể nơi vô thức (và tính nữ) chiếm ưu thế, còn ý thức (và tính nam) vẫn chưa đạt tới sự tự chủ và độc lập. ("Tính nam" và "tính nữ" ở đây là các đại lượng biểu tượng, không đồng nhất với "người nam" hay "người nữ" với tư cách là những chủ thể mang đặc điểm giới tính cụ thể.)


Theo nghĩa này, một giai đoạn tâm lý, một tôn giáo, một chứng loạn thần kinh, và cả một giai đoạn trong sự phát triển của ý thức, đều có thể được gọi là "mang tính mẫu quyền"; và "phụ quyền" không có nghĩa là sự cai trị theo lối xã hội học của đàn ông, mà là sự thống trị của một ý thức nam tính vốn đã thành công trong việc phân tách hệ thống ý thức và vô thức, đồng thời xác lập một vị thế tương đối vững chắc, đối lập và độc lập với vô thức. Vì lý do này, người phụ nữ hiện đại cũng phải trải qua tất cả những bước phát triển dẫn đến sự hình thành của ý thức phụ quyền—thứ ý thức hiện đang là điển hình, được xem là hiển nhiên và giữ vai trò thống trị trong nền văn hóa phương Tây.


Tuy nhiên, song hành cùng "ý thức phụ quyền" này vẫn luôn tồn tại một "ý thức mẫu quyền" với sức ảnh hưởng ngấm ngầm nhưng vô cùng sâu sắc. "Ý thức mẫu quyền" thuộc về tầng tâm thức mẫu quyền từng định hình nền văn minh trong thời kỳ sơ khai của lịch sử nhân loại. Nó đặc trưng cho bản tính tinh thần của người phụ nữ—bên cạnh những đóng góp văn hóa của nữ giới vào ý thức phụ quyền—nhưng nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong đời sống của nam giới. Bất cứ nơi nào ý thức chưa được giải phóng khỏi vô thức theo phương thức phụ quyền, thì "ý thức mẫu quyền" sẽ nắm quyền thống trị: đó là vào thuở sơ khai của nhân loại, và trên phương diện phát triển cá thể (ontogenesis), là ở các giai đoạn tuổi thơ tương ứng; tương tự, ở người đàn ông khi có sự gia tăng hoạt động của anima (phần nữ tính trong tâm lý của anh ta), trong các cuộc khủng hoảng tâm lý, cũng như trong các tiến trình sáng tạo.


Trước khi đi sâu vào sự hiểu biết tâm lý toàn diện hơn về ý thức mẫu quyền, chúng ta hãy cùng đến với một "khúc dạo đầu từ nguyên học về mặt trăng", điều sẽ hé lộ đôi nét về cấu trúc của nguyên mẫu mặt trăng. Chúng ta sẽ nhận thấy rằng khía cạnh tâm lý của nguyên mẫu có thể cung cấp một điểm liên kết nội tâm cốt lõi giữa các gốc từ vốn trước nay bị xem là không có mối liên hệ ngôn ngữ học nào.


Từ nguyên học¹ từng cố gắng tách biệt hai gốc từ:


  • Một mặt là gốc từ chỉ mặt trăng: gắn liền với mēn (mặt trăng) và mēnsis (tháng), thuộc về gốc  và gốc tiếng Phạn mās.

  • Mặt khác là gốc tiếng Phạn manas, gắn với menos (tiếng Hy Lạp), mens (tiếng Latinh)... đại diện cho tinh thần tối cao (spirit par excellence).


Từ gốc tinh thần này đã nảy sinh một nhánh rẽ rộng lớn mang những ý nghĩa tinh thần sâu sắc: menos (tinh thần, trái tim, linh hồn, lòng can đảm, sự nhiệt huyết); menoinan (cân nhắc, chiêm nghiệm, mong ước); memona (để tâm, dự định); mainomai (suy nghĩ, nhưng cũng là đắm chìm trong suy tưởng và mê sảng), từ đó sinh ra mania (sự cuồng loạn, bị ám) và manteia (tiên tri). Các nhánh khác cùng gốc tinh thần này gồm có: menis, menos (cơn giận); menuo (chỉ ra, hiển lộ); meno (ở lại, nán lại); manthano (học hỏi); memini (ghi nhớ); và mentiri (nói dối). Tất cả các gốc tinh thần này đều bắt nguồn từ một gốc tiếng Phạn nguyên thủy duy nhất là mati-h, nghĩa là tư tưởng, ý định.


Thế nhưng, hoàn toàn không có cơ sở xác đáng nào khi gốc từ này lại bị đặt vào thế đối lập với gốc từ mặt trăng: mēn (mặt trăng); mensis (tháng); mās (vốn liên hệ với , nghĩa là đo lường). Từ gốc này không chỉ sinh ra matra-m (sự đo lường, chừng mực), mà còn có metis (sự khôn ngoan, trí tuệ); metiesthai (suy ngẫm, để tâm, mơ màng); và hơn thế nữa, chúng ta kinh ngạc nhận ra rằng gốc từ mặt trăng này—vốn bị cho là đối lập với gốc tinh thần—cũng bắt nguồn từ chính gốc tiếng Phạn mati-h, mang nghĩa đo lường, nhận biết.


Do đó, gốc rễ nguyên mẫu duy nhất nằm bên dưới những ý nghĩa này chính là tinh thần mặt trăng (moon-spirit), thứ tự biểu lộ qua tất cả các nhánh rẽ đa dạng, qua đó tiết lộ cho chúng ta bản tính và ý nghĩa nguyên sơ của nó. Điều phát xuất từ tinh thần mặt trăng là một sự chuyển động cảm xúc gắn bó mật thiết với các hoạt động của vô thức. Khi bùng phát chủ động, nó là một tinh thần rực lửa—đó là lòng dũng cảm, cơn thịnh nộ, sự chiếm hữu và điên cuồng; sự tự hiển lộ của nó dẫn đến thuật tiên tri, sự nghiền ngẫm, sự dối trá, nhưng cũng tạo nên thi ca. Tuy nhiên, đi liền với năng lực sinh sôi rực lửa ấy là một thái độ khác "chừng mực" hơn: biết chiêm nghiệm, mộng mơ, chờ đợi và ước ao, ngập ngừng và nán lại, gắn liền với ký ức và học hỏi, mà kết quả của nó là sự điều độ, sự khôn ngoan và ý nghĩa.


Khi thảo luận chủ đề này ở một tài liệu khác,² tôi từng đề cập đến một hoạt động nguyên sơ của vô thức là Einfall—tức trực cảm hay ý nghĩ bất chợt "lóe lên" trong đầu. Sự xuất hiện của các nội dung tinh thần tự thúc đẩy vào ý thức với một lực thuyết phục đủ mạnh để mê hoặc và kiểm soát ý thức, có lẽ đại diện cho hình thức sơ khai nhất của sự xuất hiện tinh thần ở con người. Trong khi với một ý thức mở rộng và một cái tôi vững mạnh hơn, yếu tố xuất hiện này được nội nhập (introjected) và xem như một biểu hiện tâm lý nội tại; thì thuở ban đầu, nó dường như tiếp cận tâm thức từ "bên ngoài" như một khải thị thiêng liêng và một thông điệp linh thánh từ các "quyền năng" hay thần linh.


Cái tôi khi trải nghiệm những nội dung này như đến từ ngoại giới, ngay cả khi nó gọi chúng là trực giác hay nguồn cảm hứng, đều đón nhận hiện tượng tinh thần tự phát ấy bằng thái độ đặc trưng của cái tôi thuộc ý thức mẫu quyền. Bởi một chân lý muôn đời vẫn đúng: những khải thị của tinh thần mặt trăng luôn dễ được đón nhận hơn khi màn đêm đánh thức vô thức và mang lại sự hướng nội, hơn là dưới ánh sáng chói chang của ban ngày.


Lẽ tự nhiên, ý thức mẫu quyền không chỉ giới hạn ở phụ nữ; nó cũng hiện hữu ở nam giới, chừng nào ý thức của họ còn là một ý thức-anima. Điều này đặc biệt đúng với những người sáng tạo; tuy nhiên, ý thức của bất kỳ ai cũng đều phụ thuộc vào hoạt động của vô thức để đón nhận cảm hứng và "trực cảm", cũng như đối với sự vận hành của các bản năng và việc "cung cấp năng lượng tâm lý (libido)" cho ý thức. Tất cả những điều này đều chịu sự chi phối của mặt trăng, và do đó đòi hỏi một sự hòa hợp với mặt trăng, một sự thích ứng với nó—tức một nghi thức sùng kính mặt trăng (moon-cult).


Ý nghĩa tối quan trọng trong tín ngưỡng mặt trăng là vai trò của mặt trăng như thước đo thời gian. Nhưng thời gian mặt trăng không phải là thời gian trừu tượng, định lượng của ý thức phụ quyền mang tính khoa học. Đó là thời gian định tính (qualitative time); nó biến đổi, và khi biến đổi nó khoác lên mình những phẩm tính khác nhau. Thời gian mặt trăng có chu kỳ và nhịp điệu: tròn rồi lại khuyết, lúc thuận lợi khi lại trắc trở. Là thứ thời gian thống trị vũ trụ, nó cũng cai quản trần gian, muôn loài sinh linh và cả tính nữ.


Trăng thượng huyền (trăng lớn dần) không chỉ là thước đo thời gian. Nó là một biểu tượng—cũng như trăng hạ huyền (trăng khuyết), trăng tròn và trăng tối—cho một phẩm tính bên trong lẫn bên ngoài của đời sống và nhân loại. Chúng ta có thể hình dung rõ ràng nhất bản chất nguyên mẫu của các chu kỳ mặt trăng thông qua cường độ biến đổi của bức xạ từ chúng. Bởi chúng là những tâm điểm của các làn sóng rung động, những dòng năng lượng vốn từ trong ra ngoài rộn rã tuôn chảy khắp thế giới và thấm đẫm đời sống tâm sinh học. Thời gian mặt trăng điều kiện hóa cả sự sinh tồn của con người. Trăng non và trăng tròn từng là những thời khắc thiêng liêng sớm nhất; bóng tối của kỳ trăng tàn, như sự chiến thắng của con rồng đêm tối, từng là biểu trưng đầu tiên cho thời khắc của u minh và tai ương. Hơn nữa, việc gieo hạt và gặt hái, sự sinh trưởng và chín muồi, sự thành bại của mọi mưu sự và hành vi, thảy đều phụ thuộc vào sự vận hành của thời gian mặt trăng vũ trụ.


Lẽ dĩ nhiên, chính nơi tính nữ mà bản tính và tính chu kỳ của mặt trăng được hiển lộ rõ nét nhất, và do đó tâm trí nam tính luôn tiếp tục đồng nhất tính nữ với mặt trăng. Tính nữ không chỉ bị ràng buộc về mặt thể xác với mặt trăng qua chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng (dù không còn phụ thuộc máy móc vào chu kỳ mặt trăng bên ngoài), mà toàn bộ "tâm tính" của nữ giới đều do mặt trăng định đoạt, và hình thái tâm linh của nó được ghi dấu ấn bởi nguyên mẫu mặt trăng, như hiện thân thu nhỏ của ý thức mẫu quyền.


Tính chu kỳ của mặt trăng, với phông nền bóng đêm của nó, là biểu tượng của một tinh thần lúc tròn lúc khuyết, thuận theo những tiến trình tăm tối của vô thức. Ý thức mặt trăng, hay ý thức mẫu quyền, không bao giờ tách rời khỏi vô thức, bởi bản thân nó chính là một giai đoạn, một giai đoạn tinh thần của chính vô thức. Cái tôi của ý thức mẫu quyền không sở hữu hoạt động tự do, độc lập tự thân; nó thụ động chờ đợi, hòa nhịp vào xung lực tinh thần do vô thức mang tới.


Một thời điểm được coi là "thuận lợi" hay "bất lợi" tùy thuộc vào việc hoạt động tinh thần do vô thức định đoạt có hướng về cái tôi và tự hiển lộ hay không, hay nó lại quay đi, tối tăm và biến mất. Ở giai đoạn này của ý thức mẫu quyền, nhiệm vụ của cái tôi là kiên nhẫn chờ đợi và dõi theo thời điểm thuận lợi hay bất lợi, đặt mình vào sự hòa hợp với vầng trăng biến chuyển, tạo nên sự đồng điệu, một sự nhất quán với nhịp điệu của các dòng năng lượng phát tỏa từ vầng trăng.


Nói cách khác, ý thức mẫu quyền phụ thuộc vào tâm trạng, vào sự hòa hợp với vô thức. Sự phụ thuộc vào mặt trăng này có thể bị nhìn nhận như sự bất ổn hay thất thường; nhưng mặt khác, nó lại tạo ra một phông nền đóng vai trò như một bảng cộng hưởng, ban tặng cho ý thức mẫu quyền một phẩm tính đặc biệt và tích cực. Sự phản hồi của nó trước nhịp điệu, trước con nước lớn ròng của sự tròn khuyết, của sự dồn dập (crescendo) và lắng dịu (decrescendo), mang lại cho nó phẩm chất của âm nhạc. Do đó, âm nhạc và vũ đạo, nhờ vào nhịp điệu rõ nét, đóng vai trò tối quan trọng trong việc khơi gợi và kích hoạt ý thức mẫu quyền, thiết lập sự đồng điệu giữa cái tôi với tính nữ và chúa tể của nó: tinh thần mặt trăng.⁴


Phẩm tính âm nhạc mang bản chất cuồng say, ngây ngất gắn liền với những chiều sâu thẳm nhất và những đỉnh cao chót vót của bản thể nữ tính. Tại đây, cũng như trong âm nhạc, một cảm xúc thúc đẩy sự tan rã kết hợp cùng lúc với một trải nghiệm phi lý về sự hòa hợp, thuận theo một quy luật nội tâm vô hình. Cội nguồn của sự quyến rũ và đê mê trải dài từ sự mê hoặc (fascinans)⁵ của một giọng hát, hay tiếng sáo của chàng thổi sáo Pied Piper, cho tới thứ âm nhạc xuất thần trong các bí tích Dionysus, sức mạnh làm tan biến của âm nhạc trong các nghi lễ cuồng hoan, và ảnh hưởng của âm nhạc đối với người phụ nữ hiện đại.⁶


Mối liên hệ giữa thời gian, vô thức và tinh thần mặt trăng gắn bó sâu sắc với bản chất cốt lõi của ý thức mẫu quyền; và chỉ bằng cách nắm bắt thấu đáo bản tính tinh thần của nguyên mẫu mặt trăng, chúng ta mới có thể hiểu được ý nghĩa của ý thức mẫu quyền và "tinh thần nữ tính".


Cách thức mà một ý tưởng, một nguồn cảm hứng hay một cơn say phát xuất từ vô thức xâm chiếm một nhân cách tựa như một cuộc đột kích bất ngờ và dữ dội—đẩy nhân cách đó vào trạng thái xuất thần, điên loạn, say đắm hay tiên tri—đại diện cho một phần hoạt động của tinh thần. Nét tương ứng của ý thức mẫu quyền là sự phụ thuộc của mọi trực giác và cảm hứng vào những gì trồi lên từ vô thức, một cách huyền bí và hầu như không thể can thiệp: khi nào, ở đâu và bằng cách nào hoàn toàn do vô thức quyết định. Đứng từ góc độ này, mọi thuật shaman, bao gồm cả tiên tri, đều là một sự chịu đựng thụ động; hoạt động của nó mang tính "thụ thai / đón nhận" (conceiving) hơn là một hành vi ý chí; và đóng góp cốt yếu của cái tôi nằm ở sự sẵn sàng chấp nhận nội dung vô thức đang trồi lên để hòa nhập vào nó. Tuy nhiên, vì sự độc lập này của ý thức là đặc trưng cho sự xuất hiện tự trị của mọi nội dung vô thức, nên mặt trăng rất thường xuất hiện như biểu tượng của vô thức nói chung.


Mối quan hệ giữa thời gian và mặt trăng trong ý thức mẫu quyền—quyền năng làm chủ thời gian của mặt trăng—chỉ trở nên sáng tỏ khi chúng ta dõi theo ý nghĩa thời gian của mặt trăng vượt ra ngoài cảnh giới thần thoại vũ trụ để bước vào tác động của nó lên tâm lý cá nhân.


Sự phát triển của ý thức phụ quyền đạt tới đỉnh cao trong sự giải phóng và độc lập tương đối khỏi vô thức, trao cho cái tôi quyền làm chủ một hệ thống ý thức đã được biệt hóa với một lượng năng lượng tâm lý tự do nhất định—thứ năng lượng có thể được sử dụng tùy ý. Chúng ta phải hiểu được tầm quan trọng của hình thái ý thức phụ quyền này, dẫu vẫn cần bác bỏ sự tự huyễn hoặc khi nó tự coi mình là một hệ thống tự do tuyệt đối. Ý thức phụ quyền nam tính, như lịch sử tiến hóa của nhân loại đã chứng minh, là một cơ quan thích nghi và thành tựu vô cùng thực tế và hiệu quả. Trong số các ưu điểm của nó có sự thường trực sẵn sàng phản ứng cùng tốc độ phi thường trong các phản ứng và sự thích nghi; bởi dẫu cho các phản ứng bản năng được dẫn dắt bởi giác quan vốn dĩ đã rất mau lẹ, tốc độ mà ý thức của con người hiện đại đạt được nhờ sự chuyên môn hóa còn vượt xa hơn thế rất nhiều. Sự gia tốc các phản ứng ý thức này được mang lại bởi chính những tiến trình đã dẫn tới sự tách rời của ý thức phụ quyền khỏi vô thức.⁷


Ở bước phát triển cuối cùng, chúng ta thấy các tiến trình trừu tượng hóa, vốn hỗ trợ cho việc tự do vận dụng và áp dụng các ý tưởng, và ở kiểu người tư duy đã phát triển cao (differentiated thinking type), dẫn đến việc thao tác trên các khái niệm trừu tượng, tựa như các con số trong toán học và các khái niệm trong logic học. Xét về mặt tâm lý, những sự trừu tượng hóa như vậy đạt đến mức độ phi cảm xúc cao nhất.


Trong khi ý thức phụ quyền triệt tiêu thời gian và vượt lên trên các tiến trình chuyển hóa và tiến hóa chậm chạp của tự nhiên bằng việc sử dụng có chủ đích các thử nghiệm và tính toán, thì ý thức mẫu quyền vẫn đắm chìm trong bùa chú của vầng trăng biến đổi. Giống như mặt trăng, sự soi sáng và độ rạng rỡ của nó bị ràng buộc vào dòng chảy của thời gian và tính chu kỳ. Nó phải chờ đợi thời gian chín muồi, và cùng với thời gian, tựa như hạt mầm được gieo, sự thấu hiểu cũng chín muồi theo.


Trong nghi lễ và tín ngưỡng, chờ đợi và ngóng trông đồng nhất với sự bao bọc, sự đi vòng quanh (circumambulation). Trong câu chuyện tuyệt vời của Anh em nhà Grimm kể về nàng tiên cá nơi ao cối xay,⁸ cũng như trong vô vàn câu chuyện cổ tích khác, người phụ nữ phải đợi cho đến khi trăng tròn trở lại. Cho đến lúc đó, nàng phải tiếp tục lặng lẽ đi quanh bờ hồ, hoặc phải kéo cho đầy ống sợi. Chỉ khi thời gian đã "viên mãn", sự thấu hiểu mới bừng sáng như một sự khai ngộ. Tương tự như vậy, trong các bí tích sơ khai của phụ nữ—nấu nướng, làm bánh, lên men và nướng thịt—sự chín muồi và "hoàn tất", sự chuyển hóa, luôn gắn liền với một khoảng thời gian chờ đợi.


Cái tôi của ý thức mẫu quyền đã quen với việc giữ yên lặng cho đến khi thời cơ thuận lợi, cho đến khi tiến trình hoàn tất, cho đến khi hoa trái của cây mặt trăng chín mọng thành vầng trăng tròn; nghĩa là cho đến khi sự thấu hiểu được sinh ra từ vô thức. Bởi mặt trăng không chỉ là chúa tể của sự sinh trưởng, mà với tư cách là cây mặt trăng và cây sự sống, bản thân nó luôn là một sự sinh trưởng: "thứ hoa trái tự sinh ra chính mình".


Chính trong hành vi "thấu hiểu" mà sự khác biệt đặc thù giữa các tiến trình của ý thức mẫu quyền và ý thức phụ quyền lần đầu tiên lộ rõ. Đối với ý thức mẫu quyền, thấu hiểu không phải là một hành vi của trí năng (intellect)—thứ vận hành như một cơ quan ghi nhận, phát triển và tổ chức nhanh chóng; mà đúng hơn, nó mang ý nghĩa của một sự "thụ thai / hoài thai" (conception). Bất cứ điều gì muốn được thấu hiểu trước hết phải "đi vào" ý thức mẫu quyền theo đúng nghĩa biểu tượng tính dục trọn vẹn của sự thụ tinh.


Thế nhưng biểu tượng mang tính nữ này không dừng lại ở đó, bởi những gì đã đi vào ắt phải "lộ diện / sinh ra" (come forth). Cụm từ "lộ diện" diễn tả tuyệt vời khía cạnh hai mặt của ý thức mẫu quyền—thứ trải nghiệm ánh sáng của ý thức như hạt giống vừa nảy mầm. Nhưng khi một điều gì đó đi vào rồi lại lộ diện, "điều ấy" lôi cuốn toàn bộ tâm trí, khiến tâm trí thấm đẫm nhận thức đã trưởng thành trọn vẹn mà nó phải hiện thực hóa bằng toàn bộ con người mình. Điều này có nghĩa là sự thụ thai và thấu hiểu đã tạo ra một sự biến đổi nhân cách (personality change). Nội dung mới mẻ ấy đã chiếm lĩnh và khuấy động toàn bộ hữu thể, trong khi ở ý thức phụ quyền, nó quá thường chỉ bị xếp vào ngăn kéo trí tuệ này hay ngăn kéo khác.


Giống như việc ý thức phụ quyền thấy khó mà hiện thực hóa trọn vẹn thay vì chỉ dừng lại ở sự thấu hiểu "trí thức cao siêu", thì ý thức mẫu quyền lại thấy khó mà thấu hiểu nếu không "hiện thực hóa / sinh hạ" nó trước. Và ở đây, hiện thực hóa đồng nghĩa với "cưu mang", mang lại sự chào đời; nó có nghĩa là quy phục một mối quan hệ tương hỗ và tác động qua lại tựa như mối liên hệ giữa người mẹ và phôi thai trong thai kỳ.


Thời gian định tính của mẫu quyền luôn là một biến cố duy nhất và độc nhất, tựa như một thai kỳ, trái ngược với thời gian định lượng của ý thức phụ quyền. Bởi đối với ý thức-cái tôi phụ quyền, mọi lát cắt thời gian đều bình đẳng như nhau; nhưng ý thức mẫu quyền đã học được từ nhịp điệu của mặt trăng để nhận biết tính cá vị độc đáo của thời gian vũ trụ. Tính độc nhất và bất hoại của thời gian được định hình trước đôi mắt của người đã được rèn luyện để thấu cảm sự sinh trưởng của vạn vật sống, có khả năng trải nghiệm và nhận ra "độ chín thai nghén" của một khoảnh khắc, sự sẵn sàng cho một cuộc chào đời.


Một câu chuyện cổ tích kể rằng, cứ một trăm năm một lần, vào một ngày nhất định, vào một giờ chính xác, một kho báu sẽ trồi lên từ đáy sâu và thuộc về người nào tìm thấy nó đúng vào khoảnh khắc sinh trưởng này.¹⁰ Chỉ có ý thức mẫu quyền, vốn hòa nhịp với các tiến trình của vô thức, mới có thể nhận ra yếu tố thời gian mang tính cá vị ấy; còn ý thức phụ quyền, khi coi đây chỉ là một trong vô số khoảnh khắc tương tự, ắt sẽ bỏ lỡ nó. Xét trên phương diện này, ý thức mẫu quyền cụ thể hơn và gần gũi với đời sống thực tế hơn, trong khi ý thức phụ quyền trừu tượng hơn và xa rời thực tại hơn.


Vì vậy, ngôn ngữ biểu tượng thường đặt ý thức mẫu quyền không phải ở cái đầu, mà ở trái tim. Tại đây, hiểu biết cũng đồng nghĩa với một hành vi bao gồm cả cảm xúc, và rất thường khi hành vi này—chẳng hạn như trong lao động sáng tạo—phải đi kèm với sự dự phần cảm xúc mãnh liệt nhất, nếu muốn có điều gì bừng sáng và khai mở. Tư duy trừu tượng của ý thức phụ quyền so ra rất "lạnh lùng", bởi tính khách quan mà nó đòi hỏi giả định một sự tách biệt vốn chỉ có được từ một dòng máu lạnh và một cái đầu tỉnh táo.


Ý thức mặt trăng nhìn chung đã được liên kết với trái tim bởi mọi tộc người mà ở họ cái đầu chưa trở thành trung tâm của một ý thức phụ quyền tách rời khỏi vô thức. Tại Ai Cập, trái tim được tin là cội nguồn nguyên sơ của tư duy và tinh thần sáng tạo; và ở Ấn Độ, nơi trái tim được liên kết về mặt vũ trụ với mặt trăng, nó được coi là ngai tòa của manas—một từ khác cùng gốc men, biểu thị một cơ quan tâm linh của tinh thần—và do đó trở thành nơi hiển lộ của thần tính tối cao.


Trung tâm trái tim này của ý thức mẫu quyền, với mối liên hệ của nó với thời gian mặt trăng, vẫn là nhân tố định hướng chuẩn xác trong mọi tiến trình sinh trưởng và chuyển hóa. Sự thống trị của nó cũng là điển hình cho các tiến trình của tinh thần sáng tạo, trong suốt quá trình đó các nội dung được định hình chậm rãi trong vô thức, gần như độc lập với sự tham gia của ý thức, cho đến khi chúng tuôn trào vào một ý thức không hề bị xơ cứng hay cô lập, mà rộng mở và sẵn sàng đón nhận sự mở rộng.


Việc ngai tòa của ý thức mẫu quyền nằm ở trái tim chứ không phải ở cái đầu có nghĩa là: cái tôi của ý thức phụ quyền—tức cái tôi ở đầu (head-ego) quen thuộc của chúng ta—thường không biết gì về những gì đang diễn ra ở trung tâm ý thức sâu thẳm hơn nơi trái tim.


Bởi điều cốt yếu cần ghi nhớ là: các tiến trình của ý thức mẫu quyền vẫn có mối liên hệ với một cái tôi, và do đó không thể bị xem là hoàn toàn vô thức. Chắc chắn rằng, cái tôi này thuộc về một dạng thức khác với cái tôi quen thuộc trong ý thức phụ quyền của chúng ta, nhưng nó vẫn đóng một vai trò chủ động trong các tiến trình của ý thức mẫu quyền. Sự hiện diện của nó tạo nên sự khác biệt giữa hoạt động chức năng của con người ở giai đoạn mẫu quyền với một sự tồn tại hoàn toàn vô thức.


Sự đồng nhất phổ biến của cái tôi chúng ta với ý thức phụ quyền ở đầu óc và sự thiếu kết nối tương ứng với ý thức mẫu quyền thường dẫn đến việc chúng ta không biết điều gì đang thực sự xảy ra với mình. Trong những trường hợp như vậy, sau này chúng ta mới nhận ra rằng mình đã bị ấn tượng sâu sắc bởi những sự vật, tình huống và con người mà cái tôi ở đầu óc chẳng hề hay biết.


Và ngược lại, một sự thiếu phản ứng có vẻ đờ đẫn có thể xuất hiện ở một ai đó—thường là phụ nữ—người mà cái đầu không thể phản ứng tức thì, nhưng ý thức nơi trái tim đã "thụ thai". Việc một điều gì đó đã "đánh trúng" như tia chớp và được hiện thực hóa sẽ trở nên hữu hình sau này qua sự đơm hoa kết trái của một sự biến đổi nhân cách. Ở đây câu nói của Heraclitus hoàn toàn chuẩn xác: "Tự nhiên ưa ẩn mình."¹¹


Khoảnh khắc thụ thai luôn bị che phủ và đầy huyền bí, thường được cái tôi của ý thức mẫu quyền đón nhận mà cái tôi ở đầu óc không hề hay biết. Nhưng một sự tự nội quan sâu sắc hơn, có tính đến các giấc mơ, hình ảnh và mộng tưởng, sẽ cho thấy rằng trong ý thức mẫu quyền, khoảnh khắc và biến cố đó đã được ghi nhận, và hoàn toàn không trôi qua mà thiếu đi sự tham gia của một dạng thức ý thức.


Có rất nhiều ý nghĩa trong việc che giấu những khoảnh khắc thụ thai vốn mang tính sống còn này. Sự sinh trưởng cần sự tĩnh lặng và vô hình, chứ không phải sự ồn ào và ánh sáng. Chẳng phải ngẫu nhiên mà các biểu tượng của ý thức phụ quyền lại là ánh sáng ban ngày và mặt trời. Tính xác thực của quy luật này, đối với sự phát triển sinh học cũng như tâm lý, đã được Nietzsche—bậc thầy thấu suốt tâm hồn sáng tạo—xác nhận khi ông nói: "Trong trạng thái thai nghén, chúng ta ẩn mình."¹²


Không phải dưới những tia nắng thiêu đốt của mặt trời mà chính trong ánh sáng phản chiếu dịu mát của mặt trăng, khi bóng tối của vô thức đạt đến độ tròn đầy, tiến trình sáng tạo mới tự hoàn thành; màn đêm, chứ không phải ban ngày, mới là thời khắc của sự sinh sôi tạo tác. Nó đòi hỏi bóng tối và sự tĩnh lặng, sự bí mật, sự câm lặng và ẩn giấu. Do đó, mặt trăng là chúa tể của sự sống và sự sinh trưởng, đối lập với mặt trời hủy diệt và nuốt chửng.


Khoảng thời gian ban đêm ẩm ướt là thời gian của giấc ngủ, nhưng cũng là thời gian của sự chữa lành và phục hồi. Vì lý do này, thần mặt trăng Sin là một vị thầy thuốc, và một văn tự khắc hình nêm viết về loài cây chữa bệnh của ngài có ghi: "Sau khi mặt trời lặn và với một chiếc đầu trùm kín, nó [loài cây] phải được bao quanh bằng một vòng bột ma thuật, và được cắt trước khi mặt trời mọc."¹³ Ở đây chúng ta thấy biểu tượng huyền nhiệm về "sự che chở / trùm khăn" gắn liền với vòng tròn ma thuật và bột mì, vốn thuộc về mặt trăng và sự bí ẩn của màn đêm. Cõi chữa lành và người chữa lành, cây thuốc và sự sinh trưởng hồi phục cùng gặp nhau trong cấu trúc này.¹⁴ Chính năng lực tái sinh của vô thức trong bóng đêm hay dưới ánh trăng đã thực hiện nhiệm vụ của nó—một huyền nhiệm trong huyền nhiệm (mysterium in a mysterium)—vận hành tự thân, phát xuất từ tự nhiên mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào từ cái tôi ở đầu óc. Đó là lý do tại sao các phương thuốc và thảo dược chữa bệnh được quy cho mặt trăng, và bí mật của chúng được gìn giữ bởi phụ nữ, hay đúng hơn là bởi tính nữ thuộc về mặt trăng.


Ở đây, biểu tượng sinh trưởng của cỏ cây cần được diễn giải theo nghĩa rộng: mỗi biểu tượng là một sự tổng hợp của thực tại bên trong lẫn bên ngoài. Thuộc về cõi đêm của vầng trăng chữa lành là năng lực tái tạo của giấc ngủ giúp xoa dịu thân xác và vết thương, là bóng tối nơi sự phục hồi diễn ra, và cả những biến chuyển trong tâm hồn vốn diễn ra trong cõi mờ khuất—qua những tiến trình chỉ trái tim mới thấu hiểu—cho phép con người "vượt thoát và lớn lên" khỏi những cuộc khủng hoảng bế tắc.


Không phải như người ta lầm tưởng rằng vì mặt trăng ở phương Đông thường có màu xanh lục mà màu xanh lục được coi là màu của mặt trăng;¹⁵ mà chính là vì mối quan hệ thân tộc nội tại của mặt trăng với thảm thực vật, như lời xưa từng nói: "Khi lời của thần Sin giáng xuống trần gian, màu xanh lục liền trỗi dậy."¹⁶ Màu xanh lục này của Osiris, của Khidr, của mầm sống Shiva, và của Viên đá Giả kim xanh lục, không chỉ là màu của sự phát triển thể chất mà còn là sự phát triển của tinh thần và tâm hồn. Mặt trăng với tư cách là đấng thống trị ý thức mẫu quyền gắn liền với một tri thức đặc thù và một hình thái thấu hiểu riêng biệt. Đây là thứ ý thức đã được sinh ra, tinh thần như một tạo vật chào đời, ánh sáng như đứa con của bóng đêm.


Sự thấu hiểu, với tư cách là hoa trái, thuộc về bản chất cốt lõi của ý thức mẫu quyền. Như Nietzsche từng đúc kết: "Mọi điều ở người phụ nữ đều là một ẩn số, và mọi điều ở người phụ nữ chỉ có một lời giải đáp. Lời giải ấy mang tên thai nghén." Cây Sự Sống luôn là một cây mặt trăng và quả của nó là thứ quả ngon lành của đêm trăng tròn. Tiên dược, hay "viên linh đan trường sinh", sự hiểu biết tối thượng, sự khai ngộ, trạng thái ngây ngất xuất thần—tất cả đều là hoa trái rạng ngời của cái cây chuyển hóa sinh trưởng. Tại Ấn Độ, mặt trăng cũng chính là Vua Soma—thứ nước ép say đắm mà người ta ngợi ca: "Là Vua Soma, bản thể của nguồn dinh dưỡng, con xin kính lạy Ngài."¹⁷


Chúng ta đã thấy mặt trăng là chúa tể của sự màu mỡ và ma thuật sinh sôi. Ma thuật gắn liền với ý thức mẫu quyền luôn được sử dụng nhằm gia tăng hoặc bảo đảm cho sự sinh trưởng, trái ngược với ma thuật có định hướng của ý chí—hành vi ma thuật vốn là công cụ của ý thức phụ quyền nam tính, chủ động (chẳng hạn như bùa chú săn bắn).


Các tiến trình sinh trưởng là các tiến trình chuyển hóa và chịu sự dẫn dắt của Bản thể (the Self). Ý thức mẫu quyền phản chiếu các tiến trình này, đồng thời đồng hành và nâng đỡ chúng theo phương thức đặc thù của mình. Ngược lại, các tiến trình định hình khuôn mẫu, nơi thế chủ động và hoạt động thuộc về cái tôi, lại thuộc về địa hạt của tinh thần phụ quyền nam tính.


"Cưu mang" một tri thức và để nó chín muồi đồng thời có nghĩa là "chấp nhận" nó; và sự chấp nhận (ở đây bao gồm cả ý niệm "đồng hóa") là một hình thái hoạt động mang tính nữ điển hình, không được nhầm lẫn với sự quy phục thụ động hay sự buông trôi. Tính chất tương đối thụ động của ý thức mẫu quyền không bắt nguồn từ bất kỳ sự bất lực nào trong hành động, mà đúng hơn là từ nhận thức về sự quy phục trước một tiến trình mà trong đó nó không thể "làm" gì cả, mà chỉ có thể "để mọi sự tự diễn ra".


Trong mọi tình huống quyết định của cuộc đời, tính nữ—ở một mức độ lớn hơn nhiều so với tính nam thuần túy—luôn quy phục trước các yếu tố linh thánh (numinous) trong tự nhiên, hay đúng hơn, luôn để những yếu tố này "thấm sâu vào tâm can". Do đó, mối liên hệ của nó với tự nhiên và với Thượng đế gần gũi và thân mật hơn; sợi dây gắn kết của nó với một sự quy phục siêu cá nhân vô danh được hình thành sớm hơn và sâu sắc hơn mối ràng buộc cá nhân với một người đàn ông.


Mặc dù ý thức mẫu quyền hiện hữu trong mọi con người và đóng vai trò quan trọng ở nam giới (đặc biệt nếu họ là những người sáng tạo), phụ nữ vẫn là những đại diện đích thực của thứ ý thức này, ngay cả trong thời đại ngày nay khi họ cũng đã sở hữu ý thức phụ quyền, và sự đối lập giữa hai thái độ này đã trở thành nguồn gốc của những xung đột nội tâm sâu sắc.


Bởi từ thuở sơ khai, người phụ nữ đã nắm giữ thái độ tiếp nhận và đón nhận—nền tảng của ý thức mẫu quyền. Nàng xem thái độ này là điều hiển nhiên. Không chỉ trong kỳ kinh nguyệt, để sống một cách khôn ngoan, nàng phải đặt sự hòa hợp với mặt trăng lên trên những ước muốn và kế hoạch của phần nam tính trong ý thức-cái tôi của mình. Thai kỳ và sinh nở cũng mang lại những biến chuyển tâm sinh học toàn diện, đòi hỏi và giả định những sự thích ứng và điều chỉnh kéo dài suốt nhiều năm trời. Đứng trước bản tính chưa biết của đứa trẻ, tính cách, giới tính của nó (vấn đề mang tính quyết định trong nhiều nền văn hóa cả mẫu quyền lẫn phụ quyền), sức khỏe, số phận của nó... trong tất cả những điều này, người phụ nữ hoàn toàn phó mặc cho ân điển và quyền năng của Thượng đế, và với tư cách là một cái tôi, nàng bị buộc phải bất động và không thể can thiệp.


Tương tự, ở giai đoạn sau, nàng phục tùng sức mạnh choáng ngợp của một mối quan hệ tình yêu theo cách hoàn toàn khác với nam giới. Vì lý do này, niềm tin của nam giới vào cái tôi và vào ý thức là điều xa lạ với phụ nữ; quả thực, nó dường như có phần nực cười và trẻ con đối với họ. Từ đó nảy sinh sự hoài nghi sâu sắc và thái độ thờ ơ mà họ thường dành cho ý thức phụ quyền và thế giới tinh thần nam tính, đặc biệt khi họ nhầm lẫn hai thế giới của tinh thần và ý thức. Tính nam gắn chặt với cái tôi và ý thức; nó đã chủ động cắt đứt mối liên hệ với tự nhiên và số phận—nơi mà ý thức mẫu quyền cắm rễ sâu xa. Sự nhấn mạnh của phụ quyền lên cái tôi, lên ý chí và tự do, hoàn toàn mâu thuẫn với trải nghiệm mang tính nữ về "quyền năng và thế lực" của vô thức và định mệnh, về cách mà sự hiện hữu phụ thuộc vào cái phi-tôi (non-ego) và vào "ngươi" (thou).


Hoạt động lắng dịu của cái tôi ở giai đoạn mẫu quyền phù hợp với sự ưa chuộng của nó dành cho thái độ của một ý thức quan sát (trái ngược với cái tôi ở đầu óc). Nó quan tâm đến sự tỉnh thức và chú tâm hơn là tư duy định hướng hay phán xét. Ý thức mẫu quyền quan sát không được nhầm lẫn với chức năng cảm giác của ý thức-cái tôi nam tính, hay với sự tách biệt dẫn tới tính khách quan khoa học của nó. Ý thức mẫu quyền được dẫn dắt bởi những cảm xúc và trực giác đi kèm, vốn dựa trên các tiến trình bán ý thức và hỗ trợ cái tôi đang dự phần cảm xúc trong nhiệm vụ định hướng.


Ý thức mẫu quyền phản chiếu các tiến trình vô thức, đúc kết chúng và tự định hướng theo chúng; nghĩa là nó hành xử tương đối thụ động, không có những ý định vị kỷ có chủ ý. Nó vận hành như một dạng nhận thức tổng thể mà toàn bộ tâm trí đều tham gia, trong đó cái tôi có nhiệm vụ hướng năng lượng tâm lý (libido) về một sự kiện tâm lý cụ thể và khuếch đại tác động của nó, thay vì sử dụng trải nghiệm đó làm cơ sở cho những kết luận trừu tượng và sự bành trướng ý thức.


Hoạt động điển hình của ý thức quan sát này là sự chiêm ngắm (contemplation). Trong sự chiêm ngắm, các nguồn năng lượng được hướng về một nội dung, biến cố hoặc trung tâm nhuốm màu cảm xúc, mà cái tôi thiết lập mối liên hệ với nó và để bản thân được lấp đầy và thấm đẫm bởi nó; từ đó nó không bao giờ rút lui hay trừu tượng hóa, như trong một ý thức phụ quyền cực đoan.


Bản tính quan sát và được định đoạt bởi cảm xúc của tinh thần mặt trăng được chỉ định trong tiếng Đức bằng các từ thuộc gốc Sinn: mang nghĩa suy ngẫm, để tâm, nghiền ngẫm, cân nhắc và trầm tư; cũng như sự chiêm nghiệm (Betrachtung), thiên hướng tâm trí, giác quan và tính dục cảm; và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là Eigen-Sinn (sự bướng bỉnh, cứng đầu) mà nam giới thường gán cho nữ giới. Ý thức mẫu quyền đi vòng quanh và ấp ủ; nó thiếu đi tính mục đích của tư duy có định hướng, của kết luận logic và phán xét. Hành động đặc trưng của nó là sự vận động quanh một vòng tròn, một sự chiêm ngắm (Betrachtung, từng được Jung diễn giải là trächtigmachen—làm cho mang thai). Nó không có mục tiêu trực diện của ý thức nam tính, cũng không có lưỡi dao sắc bén của sự phân tích. Ý thức mẫu quyền quan tâm đến điều mang ý nghĩa hơn là các sự kiện và niên đại, và hướng về sự sinh trưởng hữu cơ theo mục đích luận (teleologically) hơn là quan hệ nhân quả máy móc hay logic.


Bởi tiến trình nhận thức trong một "ý thức mặt trăng" như vậy là một sự thai nghén và sản phẩm của nó là một sự chào đời—một tiến trình mà toàn bộ nhân cách đều dự phần—nên "tri thức" của nó không thể được truyền đạt, giải trình hay chứng minh một cách đơn thuần. Đó là một sở hữu nội tâm, được nhân cách hiện thực hóa và đồng hóa nhưng không dễ đem ra thảo luận, bởi trải nghiệm nội tâm phía sau nó hầu như không thể diễn đạt thỏa đáng bằng lời và khó lòng truyền đạt cho bất kỳ ai chưa từng trải qua trải nghiệm tương tự.


Vì lý do này, một ý thức nam tính đơn thuần thường thấy "tri thức" của ý thức mẫu quyền là không thể kiểm chứng, độc đoán, và đậm đặc tính thần bí (mystic). Thực tế, theo một nghĩa tích cực, đây chính là cốt lõi của vấn đề. Đó là cùng một dạng tri thức được hiển lộ trong các bí tích đích thực và trong chủ nghĩa thần bí; nó không bao gồm các chân lý được truyền khẩu mà là những chuyển hóa được trải nghiệm qua, và do đó tất yếu chỉ có giá trị đối với những ai đã bước qua một trải nghiệm tương tự. Đối với họ, lời khuyên của Goethe vẫn luôn chuẩn xác:


Sagt es niemand, nur den Weisen,


Weil die Menge gleich verhöhnet.


(Chớ nói cùng ai, ngoài bậc trí,


Bởi đám đông kia sẵn giễu cười.)


Điều này có nghĩa là những nhận thức của ý thức mẫu quyền bị điều kiện hóa bởi chính nhân cách trải nghiệm chúng. Chúng không trừu tượng và không bị tước bỏ cảm xúc, bởi ý thức mẫu quyền luôn bảo tồn sợi dây liên kết với các cõi vô thức nơi tri thức của nó phát sinh. Do đó, những thấu suốt của nó thường đối lập trực tiếp với ý thức nam tính—thứ vốn bao gồm các nội dung ý thức cô lập và trừu tượng, không vướng bận cảm xúc và sở hữu giá trị phổ quát không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân.


Xu hướng căn bản trong sự phát triển của phương Tây là mở rộng địa hạt của ý thức phụ quyền và lôi kéo vào đó mọi thứ có thể bổ sung. Dẫu vậy, ý thức mẫu quyền hoàn toàn không phải là một phương thức vận hành lỗi thời hay một vùng chứa các nội dung chưa phát triển mà chỉ vì sự trì trệ nên chưa tiến hóa lên cấp độ phụ quyền. Những gì mà phần mặt trăng tri giác được phần lớn nằm ngoài tầm với của sự thấu hiểu khoa học (ít nhất là đối với tâm thức đương đại). Nó liên quan đến những trải nghiệm phổ quát của đời sống vốn luôn là đề tài của các bí tích và tôn giáo, và thuộc về địa hạt của sự minh triết (wisdom), chứ không phải của khoa học.


Tinh thần mặt trăng cũng ban tặng văn hóa, nhưng không phải theo cách mà thuật ngắm sao và chiêm tinh học dẫn đến toán học và thiên văn học; đúng hơn, nguyên mẫu thiên giới cho ảnh hưởng văn hóa của nó là "thứ hoa trái tự sinh ra chính mình", kẻ chiến thắng cái chết và ban tặng sự tái sinh. Là chúa tể của cõi âm và những linh hồn đã khuất, nó triệu hồi các quyền năng tự nhiên và tâm linh của vô thức trỗi dậy từ đáy nước sâu khi thời khắc đã điểm, và do đó ban tặng cho nhân loại không chỉ sự sinh trưởng và dưỡng chất, mà còn cả thuật tiên tri, thi ca, trí tuệ và sự bất tử.


Ý thức mẫu quyền trải nghiệm tiến trình tăm tối và huyền bí của sự thấu hiểu ngày một lớn dần như một tiến trình mà trong đó Bản thể (the Self) vận hành như một tổng thể. Bản thể ở đây thống trị dưới dạng mặt trăng (nam tính), nhưng vượt lên trên khía cạnh mặt trăng, nó cai trị như Đại Mẫu, như tính toàn vẹn của cõi đêm. Nhờ vào mối liên hệ với sự sinh trưởng, ý thức mẫu quyền giả định mối gắn kết không thể phá vỡ này với cội rễ của mọi vật đang lớn, với người mẹ bóng đêm—mối liên kết vốn bị cái tôi nam tính cắt đứt theo nguyên tắc và bằng sự quyết tâm quả cảm; thế nhưng đối với ý thức mẫu quyền, ảnh hưởng của Đại Mẫu và của mặt trăng nam tính dường như thường quy tụ trong biểu tượng mặt trăng.


Mối quan hệ mang tính "dự phần" (participation) giữa cái tôi mẫu quyền và mặt trăng, cũng như mối quan hệ của chính Đại Mẫu, tiến xa hơn một sự kết hợp với người tình mặt trăng: nó đạt đến sự đồng nhất. Sự tương đồng với bản tính lưỡng tính của Đại Mẫu không chỉ được thể hiện qua việc đón nhận tinh thần mặt trăng—chúa tể và người tình từ bên ngoài (như ta có thể suy đoán vừa đúng vừa sai)—mà còn bởi việc cưu mang bên trong chính nó khía cạnh nam tính của riêng mình: vừa như một thần tính, một người con-người tình, vừa đồng thời là một người cha và một đứa trẻ.


Cái tôi của ý thức mẫu quyền trải nghiệm năng lực thụ thai màu mỡ của mặt trăng như khía cạnh sinh sôi của vô thức, như một phần quyền năng của Đại Mẫu uroborus.¹⁸ Và qua trải nghiệm về sự hợp nhất không thể chia cắt với tính toàn vẹn hiện ra trước mắt trong hình tượng Đại Mẫu, nó có thể nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình. Tính toàn vẹn của Đại Mẫu, cũng như của chính nó, bao bọc những gì nó hoài thai, và nhận ra đấng sinh thành như một tạo vật được sinh ra từ chính bản thân mình, như đứa con trai và hoa trái từ sự sinh trưởng của chính nó.


Vì vậy, mặt trăng không chỉ có biểu hiện nam tính như trung tâm của thế giới tinh thần thuộc ý thức mẫu quyền; nó còn mang biểu hiện nữ tính như hình thái tối cao của bản thể tinh thần nữ tính (feminine spirit-self)—tức Sophia, hay Trí tuệ. Đó là một sự thông thái liên quan đến sự thống nhất bất khả phân và đầy nghịch lý giữa sự sống và cái chết, giữa tự nhiên và tinh thần, với các quy luật của thời gian và số phận, của sự sinh trưởng, của sự tiêu vong và sự vượt thắng cái chết.


Hình tượng trí tuệ nữ tính này không tuân theo bất kỳ bộ luật trừu tượng, rời rạc nào mà theo đó các vì sao chết hay các nguyên tử xoay vần trong không gian trống rỗng; đó là một trí tuệ gắn chặt và mãi gắn chặt với đất mẹ, với sự sinh trưởng hữu cơ và với trải nghiệm của tổ tiên. Đó là trí tuệ của vô thức, của bản năng, của đời sống và của các mối liên hệ.


Bởi thế, ý thức mẫu quyền chính là trí tuệ của đất đai, của người nông dân và lẽ tự nhiên, của phụ nữ. Các học thuyết của Trung Hoa, đặc biệt là Kinh Dịch và tư tưởng Lão Tử, chính là sự biểu đạt của thứ ý thức mẫu quyền này—thứ ý thức yêu thích sự ẩn mật và bóng tối, và có thừa thời gian. Nó từ khước những kết quả nhanh chóng, những phản ứng tức thì và những hiệu quả nhãn tiền. Hướng về màn đêm nhiều hơn ban ngày, nó mơ mộng và quan sát nhiều hơn là thức tỉnh và hành động. Nó ít say mê sự rực rỡ và sáng rõ so với những gì ý thức phụ quyền khao khát—thứ ý thức vốn quay lưng lại với mặt trăng và thường quá đỗi vui vẻ phớt lờ sự lệ thuộc của chính mình vào khía cạnh tăm tối của vô thức.


Trí tuệ mẫu quyền mang tính nghịch lý. Nó không bao giờ chia tách và đặt các mặt đối lập cạnh nhau bằng sự phân biệt rạch ròi của ý thức phụ quyền; thay vào đó, nó liên kết chúng lại với nhau bằng chữ "vừa là... vừa là..." hoặc "cũng là...".


Đứng từ góc nhìn này (và không nên hiểu sai), ý thức mẫu quyền mang tính tương đối luận, bởi nó ít hướng tới tính minh bạch tuyệt đối của chân lý mà hướng tới một sự minh triết được lồng ghép trong một hệ thống vũ trụ-tâm lý của những nguồn lực không ngừng biến chuyển. Thái độ tương đối này thoạt nhìn thậm chí có thể giống như sự thù địch đối với cái "tuyệt đối", nếu như sự khác biệt về bản chất và xu hướng hướng tới tính liên kết có thể bị coi là thù địch.


Sự phụ thuộc của ý thức mẫu quyền vào người bạn đồng hành—tinh thần mặt trăng—và sự đồng điệu của nó với các chu kỳ biến đổi của tinh thần mặt trăng chứa đựng một yếu tố của Eros, một sự phụ thuộc vào cái "ngươi" của người bạn đời như một người tình mặt trăng, điều phân biệt ý thức mẫu quyền với ý thức phụ quyền như một ý thức của sự liên hệ (consciousness of relationship). Ý thức phụ quyền tự do hành động và suy nghĩ khi nào, làm sao và cái gì nó muốn. Theo cách trừu tượng, tách biệt của mình, nó tự cấp tự túc hoặc lấy cái tôi làm trung tâm, tối cao trong vòng tròn các nội dung ý thức của nó. Nhưng ý thức mẫu quyền không tự mãn; nó gắn liền với mặt trăng và vô thức, và với nhận thức về sự phụ thuộc của mình, nó tự điều chỉnh cho phù hợp.


Vì lý do này, trí tuệ của Nàng Sophia-mặt trăng thiếu đi tính chất trừu tượng, phi cá vị, phổ quát và tuyệt đối mà người nam phụ quyền khẳng định là nền tâm linh tối cao (vốn tôn sùng nó như cõi tinh thần thiên giới của mặt trời và ánh sáng ban ngày, và đặt nó lên trên thế giới mặt trăng). Đứng từ góc nhìn đó, tinh thần mặt trăng của ý thức mẫu quyền "chỉ là" tinh thần mặt trăng, "chỉ là" linh hồn (soul), và là tính nữ vĩnh cửu.


Nhưng bằng cách từ bỏ phẩm tính của một thần tính "xa xăm", ý thức mẫu quyền giữ lại thứ ánh sáng êm dịu và bớt chói lóa hơn của tinh thần con người. Trí tuệ của người phụ nữ không mang tính tư biện; nó gần gũi với tự nhiên và đời sống, gắn liền với số phận và thực tại sống động. Cái nhìn không ảo tưởng của nó về thực tại có thể làm kinh ngạc một tâm tính nam tính duy tâm; dẫu vậy nó gắn bó với thực tại này như một người nuôi dưỡng, người giúp đỡ, người an ủi và người tình, và dẫn dắt thực tại ấy vượt qua cái chết để hướng tới sự chuyển hóa và tái sinh không ngừng.


Trí tuệ mặt trăng của sự chờ đợi, chấp nhận và chín muồi thu nhận mọi thứ vào tính toàn vẹn của nó, chuyển hóa vạn vật và cùng với đó là chuyển hóa chính bản thể của nó. Nó luôn quan tâm đến sự toàn vẹn, đến việc định hình và hiện thực hóa, đến tính sáng tạo. Người ta không bao giờ được quên rằng tính sáng tạo tự bản chất vốn gắn liền với ý thức mẫu quyền. Không phải ý thức mà chính vô thức mới là cội nguồn sáng tạo, và mọi thành tựu sáng tạo, tựa như một thai kỳ, đều giả định một thái độ kiên nhẫn và liên kết như chúng ta đã thấy là đặc trưng của ý thức mẫu quyền.


Tuy nhiên, trong khi mọi thành tựu văn hóa sáng tạo—ít nhất là ở hình thái cao nhất của nó—đều đại diện cho một sự tổng hợp giữa ý thức mẫu quyền tiếp nhận và ý thức phụ quyền kiến tạo, thì sự phụ thuộc áp đảo của người phụ nữ vào ý thức mẫu quyền và hình thái trí tuệ của nó cũng mang lại những mối nguy hiểm nội tại, bên cạnh mọi phúc lành.


Chắc chắn rằng sự tĩnh lặng và hiện thực hóa phải đến trước sự định hình câu chữ và thấu hiểu là điều hoàn toàn thuận theo tinh thần mặt trăng và tiến trình sinh trưởng; thế nhưng xu hướng hiện thực hóa của người phụ nữ—một trong những yếu tố sáng tạo của ý thức mẫu quyền—thường bị vướng mắc vào tính tự nhiên thuần túy.


Trong giai đoạn đầu của sự phát triển, giai đoạn "tự thiết lập",¹⁹ khi tính nữ vẫn có thể an toàn nằm lại trong lòng Đại Mẫu, ý thức mẫu quyền hoàn toàn không nhận biết rằng mình đang bị vô thức thống trị. Nhưng ngay cả khi cái tôi mẫu quyền nhận thức được sự tồn tại tách biệt của mình, nó vẫn bám chặt vào điều kiện căn bản của sự tồn tại trước kia: không bao giờ chịu chia cắt. Ngay cả khi tính nữ phải tiến từ nhiệm vụ tự thiết lập sang nhiệm vụ tự quy phục, nó vẫn muốn được dấn thân một cách toàn diện. Nó không bao giờ thỏa mãn với sự hoàn thành của một cấu trúc tâm lý cục bộ như sự phân hóa có ý thức của cái tôi; tính nữ khao khát toàn bộ bản thân nó phải được bao hàm. Điều đó, trên bình diện tinh thần hay tâm lý, chính là sự hiện thực hóa.


Thế nhưng ở đây, bản tính của người phụ nữ thường chơi một ván bài trớ trêu. Thay vì hiện thực hóa trong tâm thức, nàng lại cụ thể hóa (concretizes) nó, và bằng một sự phóng chiếu tự nhiên, nàng chuyển dịch tiến trình sáng tạo của thai kỳ sang bình diện vật chất bên ngoài. Nghĩa là, người phụ nữ hiểu các biểu tượng của giai đoạn ý thức mẫu quyền này theo nghĩa đen: nàng yêu thương, mang thai, sinh nở, nuôi nấng, ấp ủ... và sống trọn tính nữ của mình ở thế giới bên ngoài mà không phải trong thế giới nội tâm.


Xu hướng này có thể lý giải cho sự nhỏ bé trong các thành tựu tinh thần của nàng so với nam giới, và sự thiếu vắng năng suất sáng tạo của nàng. Đối với một người phụ nữ, dường như việc trở thành cội nguồn của sự sống trong thai kỳ và sinh nở (dù đúng hay sai) đã là quá đủ tính sáng tạo. Ý thức mẫu quyền được khắc ghi vào chính cơ thể của người phụ nữ, và thông qua cơ thể, nàng sống trong thực tại bên ngoài tất cả những gì mà đối với một người đàn ông buộc phải trở thành một biến cố tâm lý nếu muốn được hiện thực hóa.²⁰ Theo nghĩa này, người đàn ông với ý thức phụ quyền phát triển đã đi trước một bước, bởi tự nhiên chỉ cho phép anh ta trải nghiệm giai đoạn mẫu quyền của ý thức như một sự thăng tiến tinh thần chứ không phải dưới dạng thức cụ thể bằng xương thịt.


Hệ quả là, khi nhân loại buộc phải tiến lên ý thức phụ quyền và đoạn tuyệt với vô thức, thì ý thức mẫu quyền (cùng với chế độ mẫu quyền và hình tượng mặt trăng) lại trở thành một thứ tiêu cực cần phải vượt qua. Mọi sự phát triển ở bất kỳ giai đoạn nào hướng tới ý thức phụ quyền, hướng về mặt trời, đều nhìn nhận tinh thần mặt trăng như tinh thần của sự thoái lui (regression), như người mẹ đáng sợ, như một mụ phù thủy.


Dù vầng trăng tiêu cực này được trải nghiệm dưới dạng nam tính hay nữ tính, thì trong cả hai trường hợp nó đều là biểu tượng của vô thức nuốt chửng. Đặc biệt khi là vầng trăng tối, nó trở thành kẻ hút máu, kẻ sát hại hài nhi, kẻ ăn thịt người;²¹ nó tượng trưng cho mối nguy hiểm bị nhấn chìm bởi vô thức, cho sự thất thường, chứng cuồng trăng (lunacy) và sự điên loạn. Từ ngữ tiếng Anh "to moon" (thẫn thờ, u sầu, lãng phí thời gian) cho thấy việc "thu mình lại" (withdrawn) có thể đồng nghĩa với việc "bị hút về phía mặt trăng" (drawn to the moon) với lực kéo nguy hiểm của nó về phía vô thức.


Ở đây, cũng như mọi nơi khác, câu hỏi đặt ra là: một giai đoạn tâm lý mang lại giá trị gì tại một giai đoạn phát triển cụ thể? Ý thức mặt trăng hay ý thức mẫu quyền mang tính sáng tạo và sinh sôi ở điểm khởi đầu và điểm kết thúc. Ánh trăng là thứ ánh sáng đầu tiên soi rọi thế giới tăm tối của vô thức—nơi ý thức được sinh ra và gắn chặt vào đó; và mọi thứ mang tính trẻ thơ, đang lớn, sáng tạo và nữ tính đều giữ trọn mối liên hệ thủy chung với tinh thần mặt trăng.


Thế nhưng khi sự phát triển tiếp diễn, những gì từng là bước tiến bước ra khỏi vô thức lại trở thành sự bám víu lấy tính vô thức. Tại thời điểm này, thế giới mặt trời mới mẻ và ưu việt hơn sẽ bước vào thế đối lập với thế giới mặt trăng, giống như phụ quyền đối lập với mẫu quyền khi chúng được xem xét như hai giai đoạn tâm lý.


Chỉ ở những thời kỳ phát triển muộn hơn, khi phụ quyền đã tự hoàn thành hoặc đi đến những sự cực đoan phi lý làm mất đi mối liên hệ với Đất Mẹ, thì tiến trình cá nhân hóa (individuation) mới mang lại một sự đảo chiều. Khi ấy, ý thức mặt trời phụ quyền sẽ tái hợp với giai đoạn ban sơ nền tảng hơn, và ý thức mẫu quyền—với biểu tượng trung tâm là mặt trăng—sẽ trỗi dậy từ cõi sâu thẳm, thấm đẫm năng lực tái sinh của dòng nước nguyên thủy, để cử hành cuộc hôn phối thiêng liêng (hieros gamos) cổ xưa giữa mặt trăng và mặt trời trên một bình diện mới và cao hơn: bình diện của tâm thức con người.


Đối với cả nam tính lẫn nữ tính, tính toàn vẹn chỉ có thể đạt được khi trong sự hợp nhất của các mặt đối lập: ngày và đêm, trên và dưới, ý thức phụ quyền và ý thức mẫu quyền cùng đạt tới năng lực sinh sôi của chính mình, để rồi bổ trợ và thụ tinh lẫn nhau.


Tập Midrash của Do Thái kể rằng vào thuở ban đầu của sáng thế, mặt trời và mặt trăng có kích thước bằng nhau; nhưng vì mặt trăng đã phạm tội nên bị thu nhỏ lại, và mặt trời trở thành ngôi sao cai quản vũ trụ. Tuy nhiên, lời hứa của Thượng đế dành cho mặt trăng đã tiên báo sự tái lập của trật tự nguyên thủy:


Vào thời khắc ấy, ngươi sẽ lại to lớn tựa mặt trời;


Và ánh sáng của mặt trăng sẽ rạng ngời như ánh thái dương.²²


Chú thích


  1. Xem các từ điển từ nguyên học: Grimm, J. và W., Deutsches Wörterbuch; E. Littré, Dictionnaire de la langue française; E. Boisacq, Dictionnaire étymologique de la langue grecque.

  2. E. Boisacq, Dictionnaire de la langue grecque, 1916.

  3. Xem Phần I của bài viết này trong Eranos-Jahrbuch XVIII.

  4. Không phải ngẫu nhiên mà địa hạt của các nàng thơ (Muses)—tức các quyền năng nữ tính cai quản âm nhạc, nhịp điệu, vũ đạo, bói toán và mọi hoạt động sáng tạo nghệ thuật—lại được liên kết qua các con số 3 và 9 với mặt trăng. (Xem Kerényi, Die orphische Kosmogonie und der Ursprung der Orphik, Eranos-Jahrbuch, XVII, Rascher Verlag, 1949). Tương tự, chính các hình tượng Musaios, con trai ông là Eumolpos, và Orpheus (Xem Bachofen, Mutterrecht, Tái bản lần 3, II, tr. 849, 856 trở đi) đã trở nên đặc biệt quan trọng đối với các truyền thống của ý thức mẫu quyền trong các bí tích Orpheus và Eleusis. Một ví dụ khác là ở Trung Hoa, nguồn gốc của sân khấu kịch nghệ được quy cho mặt trăng. Một vị hoàng đế từng du ngoạn cung trăng (như truyền thuyết kể lại) đã quá mê mẩn trước các tiên nữ ca múa đến mức khi trở về trần gian, ngài đã lệnh cho các thiếu niên mô phỏng lại những khúc hát và điệu bộ đó, từ đó đặt nền móng cho sân khấu kinh kịch Trung Hoa. (J. Bredon, Das Mondjahr, 1937, tr. 420.)

  5. Xem Rudolf Otto, The Idea of the Holy, John W. Harvey dịch, London: Oxford University Press, Bản sửa đổi 1929. Ghi chú của dịch giả, tr. xv hoặc Chương VI, "The Element of Fascination".

  6. Âm nhạc không chỉ là nghệ thuật đặc thù của thời gian, mà còn của biểu tượng mặt trăng nói chung; khái niệm về thời gian định tính, về nhịp điệu, về các chu kỳ... quyết định cấu trúc căn bản của nó—và điều này hoàn toàn không chỉ giới hạn trong âm nhạc nguyên thủy.

  7. Erich Neumann, The Origins and History of Consciousness, Bollingen Series XLII, New York: Pantheon Books, 1954.

  8. Truyện cổ Grimm, New York: Pantheon Books, 1944, tr. 736.

  9. Ở đây và phần tiếp theo, tư duy chỉ được lấy làm ví dụ rõ ràng nhất về một chức năng biệt hóa, mà sự thống trị của nó là đặc trưng của ý thức phụ quyền. Xem C. G. Jung, Psychological Types, H. G. Baynes dịch, New York: Harcourt Brace & Co., 1926, tr. 611 và tác phẩm Origins and History of Consciousness của tác giả (chi tiết ở chú thích 7).

  10. Điển hình là người ta thường nói rằng kho báu "nở hoa".

  11. Diels, Heraklit, Đoạn 123.

  12. F. Nietzsche, Gesammelte Werke, Tập XI, tr. 305.

  13. A. Jeremias, Handbuch der altorientalischen Geisteskultur, Berlin: W. de Gruyter, 1929, tr. 240.

  14. C. Kerényi, Asklepios, Archetypal Image of the Physician’s Existence, Ralph Manheim dịch, Bollingen Series LXV. 3, New York: Pantheon Books, 1959; và C. A. Meier, Antike Inkubation und moderne Psychotherapie, Studien aus der C. G. Jung-Institut, Zürich: Rascher Verlag, 1948.

  15. Biểu tượng bạc thuộc về mặt trăng và "thời đại bạc" của Hesiod sẽ không được đề cập trong cuộc thảo luận này.

  16. A. Jeremias, Sđd, tr. 248.

  17. Paul Deussen, Sechzig Upanishaden, Leipzig: F. A. Brockhaus, 1897, tr. 53.

  18. Biểu tượng uroboros, do tính nhị nguyên cốt lõi của nó, bao hàm cả nam và nữ, mẫu tính và phụ tính. Trong khi uroboros nữ-mẫu tính thống trị giai đoạn tâm lý của mẫu quyền, thì uroboros nam tính (nơi bộc lộ khía cạnh sinh sôi và vận động tích cực) dẫn dắt chuyển tiếp sang phụ quyền.

  19. Xem Phần I của bài viết này chưa được dịch ở đây.

  20. Không hoàn toàn thiếu cơ sở, và chắc chắn không thiếu tính hài hước, lý thuyết phân tâm học của một phụ nữ—như một câu trả lời đáp lại "sự đố kỵ dương vật" (penis-envy) mà nam giới quy cho nữ giới—cho rằng thành tựu văn hóa của đàn ông chỉ là sự bù đắp cho sự bất lực của anh ta trong việc thực sự sinh con, và do đó bắt nguồn từ "sự đố kỵ tử cung" (uterus-envy).

  21. Robert Briffault, The Mothers, New York: The Macmillan Co., 1927.

  22. M. J. bin Gorion, Die Sagen der Juden, Frankfurt a.M.: Rütten & Loening, 1913–1927.

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
ĐƯỜNG DẠO CỦA NGƯỜI TÌNH TRONG KHU VƯỜN

Nguyên mẫu tính nam trưởng thành của Người Tình (The Lover) dịch chuyển từ cõi vĩnh hằng vào thế giới hữu hạn thông qua muôn vàn ngả đường. Chàng luôn hiện diện trong cuộc đời của mỗi người đàn ông, v

 
 
 
Chương 4

3 Nghiện Sự Hoàn Hảo Gương kia ngự ở trên tường, Thế gian ai đẹp được dường như ta? Người phụ nữ đến phân tâm ngồi xuống chiếc ghế đối diện tôi. Cô sắp xếp cuốn sổ ghi chép giấc mơ cùng các trang giấy

 
 
 
Chương 1 - Cái Tôi Bị Thổi Phồng

Mặt trời sẽ không vượt quá giới hạn của mình; nếu dám vượt qua, các Nữ thần Phục thù Erinyes—những thị nữ của Công lý—tất sẽ vạch trần nó. — HERACLITUS¹ 1. CÁI TÔI VÀ BẢN THỂ Khám phá căn bản và sâu r

 
 
 

Bình luận


bottom of page