top of page

Chương 1 - Cái Tôi Bị Thổi Phồng

Mặt trời sẽ không vượt quá giới hạn của mình; nếu dám vượt qua, các Nữ thần Phục thù Erinyes—những thị nữ của Công lý—tất sẽ vạch trần nó.


— HERACLITUS¹


1. CÁI TÔI VÀ BẢN THỂ


Khám phá căn bản và sâu rộng nhất của Jung chính là vô thức tập thể hay tâm thức nguyên mẫu. Qua những nghiên cứu của ông, ngày nay chúng ta biết rằng tâm trí cá nhân không chỉ đơn thuần là sản phẩm của trải nghiệm cá nhân. Nó còn mang một chiều kích tiền cá nhân hoặc siêu cá nhân, vốn biểu lộ qua các khuôn mẫu và hình tượng phổ quát từng xuất hiện trong mọi tôn giáo và thần thoại trên thế giới.² Phát hiện tiếp theo của Jung là tâm thức nguyên mẫu sở hữu một nguyên lý kiến tạo hoặc thiết lập trật tự nhằm nhất thể hóa các nội dung nguyên mẫu khác nhau. Đây chính là nguyên mẫu trung tâm hay nguyên mẫu của sự toàn vẹn mà Jung gọi là Bản thể (the Self).


Bản thể là trung tâm điều hòa và nhất thể hóa của toàn bộ tâm thức (gồm cả ý thức lẫn vô thức), tương tự như việc Cái tôi (Ego) là trung tâm của nhân cách ý thức. Nói cách khác, Cái tôi là điểm tựa của bản sắc chủ quan, trong khi Bản thể là điểm tựa của bản sắc khách quan. Vì thế, Bản thể mang quyền uy tâm lý tối thượng và đặt Cái tôi vào vị thế phục tùng nó. Cách diễn giải giản dị nhất: Bản thể là một vị thần nội tâm mang tính nghiệm sinh và đồng nhất với hình ảnh Thiên Chúa (imago Dei). Jung đã chứng minh rằng Bản thể sở hữu một hiện tượng học đặc thù. Nó được biểu đạt qua những biểu tượng điển hình gọi là mạn-đà-la (mandala). Mọi hình ảnh nhấn mạnh một vòng tròn có tâm điểm, thường kết hợp thêm hình vuông, chữ thập hoặc các biểu trưng của bộ bốn (quaternity), đều thuộc về phạm trù này.


Bên cạnh đó, còn có nhiều chủ đề và hình ảnh liên đới khác quy chiếu về Bản thể: tính toàn vẹn, tính tổng thể, sự hợp nhất của các mặt đối lập, điểm phát khởi trung tâm, rốn vũ trụ, trục vũ trụ, điểm sáng tạo nơi Thượng đế và con người gặp gỡ, dòng chảy nơi các nguồn năng lượng siêu cá nhân tuôn vào đời sống cá nhân, sự vĩnh cửu đối lập với dòng biến thiên của thời gian, tính bất hoại, sự kết hợp nghịch lý giữa chất vô cơ và hữu cơ, các cấu trúc bảo hộ có khả năng lập lại trật tự từ cõi hỗn mang, sự chuyển hóa năng lượng, thần dược trường sinh... Tất cả đều quy về Bản thể—cội nguồn trung tâm của năng lượng sống, suối nguồn của hữu thể chúng ta mà cách gọi giản dị nhất chính là Thượng đế. Quả thực, nguồn tư liệu phong phú nhất để nghiên cứu hiện tượng học về Bản thể nằm trong vô số biểu đạt mà con người từng tạo dựng về thần linh.³


Bởi tâm thức có hai trung tâm tự trị, mối quan hệ giữa hai trung tâm này trở nên vô cùng hệ trọng. Mối liên hệ giữa Cái tôi và Bản thể là một vấn đề phức tạp, tương ứng chặt chẽ với mối quan hệ giữa con người và Đấng Sáng Tạo trong thần thoại tôn giáo. Kỳ thực, thần thoại có thể được xem như sự biểu đạt mang tính biểu tượng về mối quan hệ giữa Cái tôi và Bản thể. Nhiều thăng trầm trong tiến trình phát triển tâm lý có thể được thấu hiểu thông qua sự biến chuyển của mối quan hệ này qua từng giai đoạn trưởng thành của tâm thức. Tiến trình tiến hóa tiệm tiến của trục quan hệ Tôi - Bản thể chính là điều tôi muốn khảo sát ở đây.


Ban đầu, Jung mô tả hiện tượng học về Bản thể khi nó xuất hiện trong tiến trình cá nhân hóa (individuation) ở nửa sau của cuộc đời. Gần đây hơn, chúng ta bắt đầu xem xét vai trò của Bản thể ngay từ những năm tháng đầu đời. Dựa trên các cứ liệu thần thoại và dân tộc học, Neumann đã mô tả trạng thái tâm lý nguyên thủy trước khi ý thức Cái tôi ra đời bằng biểu tượng uroborus—hình ảnh con rắn tự ngậm đuôi đại diện cho Bản thể nguyên sơ, trạng thái mạn-đà-la toàn vẹn ban đầu mà từ đó Cái tôi cá nhân được sinh ra.⁴ Dựa trên các quan sát lâm sàng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, Fordham cũng thừa nhận Bản thể chính là tính toàn vẹn nguyên thủy có trước Cái tôi.⁵


Giới tâm lý học phân tích nhìn chung đều nhất trí rằng: nhiệm vụ trong nửa đầu cuộc đời gắn liền với sự phát triển của Cái tôi thông qua việc tách rời dần khỏi Bản thể; trong khi nửa sau cuộc đời đòi hỏi sự quy phục hoặc ít nhất là tương đối hóa Cái tôi khi nó trải nghiệm và liên kết lại với Bản thể. Do đó, công thức làm việc phổ biến hiện nay là: nửa đầu đời: Cái tôi phân tách khỏi Bản thể; nửa sau đời: Cái tôi tái hợp với Bản thể. Công thức này dù khái quát đúng trên diện rộng, nhưng lại bỏ qua nhiều quan sát thực nghiệm trong tâm lý học trẻ em và trị liệu tâm lý cho người trưởng thành. Dựa trên các quan sát đó, một công thức chuẩn xác hơn phải mang tính chu kỳ tuần hoàn:


[Đồng nhất / Hòa nhập Tôi - Bản thể] ⇄ [Phân tách Tôi - Bản thể]

Tiến trình luân phiên giữa hòa nhập và phân tách giữa Cái tôi và Bản thể dường như diễn ra lặp đi lặp lại suốt đời người, cả ở thời thơ ấu lẫn khi đã trưởng thành. Quả thật, công thức chu kỳ (chính xác hơn là hình xoắn ốc) này phản ánh tiến trình cốt lõi của sự phát triển tâm lý từ khi sinh ra cho đến lúc qua đời.


Theo quan điểm này, mối quan hệ giữa Cái tôi và Bản thể ở các giai đoạn phát triển khác nhau có thể được minh họa qua các sơ đồ sau:


  • Hình 1: Trạng thái nguyên thủy (uroboric) theo Neumann. Chưa có gì tồn tại ngoài mạn-đà-la Bản thể. Mầm mống Cái tôi chỉ hiện diện dưới dạng tiềm năng. Cái tôi và Bản thể là một, đồng nghĩa với việc chưa có Cái tôi. Đây là trạng thái đồng nhất nguyên thủy hoàn toàn giữa Tôi và Bản thể.

  • Hình 2: Cái tôi bắt đầu nhú lộ và dần tách khỏi Bản thể, nhưng tâm điểm và phần lớn diện tích của nó vẫn chìm trong sự đồng nhất nguyên thủy với Bản thể.

  • Hình 3: Giai đoạn phát triển tiến bộ hơn; tuy nhiên, phần dư của sự đồng nhất Tôi - Bản thể vẫn còn. Trục Tôi - Bản thể (vốn hoàn toàn vô thức ở hai hình đầu nên không thể phân biệt với sự đồng nhất) nay đã bắt đầu đi vào ý thức một phần.

  • Hình 4: Giới hạn lý thuyết lý tưởng vốn khó tồn tại trong thực tế: sự tách biệt hoàn toàn giữa Cái tôi và Bản thể cùng với ý thức trọn vẹn về trục Tôi - Bản thể.


Các sơ đồ này minh họa luận điểm rằng: sự phát triển tâm lý được đặc trưng bởi hai tiến trình diễn ra song song—sự phân tách tiệm tiến giữa Cái tôi và Bản thể, đồng thời là sự xuất hiện ngày càng rõ nét của trục Tôi - Bản thể trong ý thức. Nếu điều này phản ánh đúng thực tế, sự phân tách của Cái tôi và việc ý thức ngày một rõ hơn về sự lệ thuộc của Cái tôi vào Bản thể thực chất là hai mặt của một tiến trình sinh khởi liên tục từ sinh đến tử. Mặt khác, các sơ đồ cũng chứng minh tính xác đáng của việc đặt nhận thức về tính tương đối của Cái tôi vào nửa sau cuộc đời. Nếu lấy Hình 3 tương ứng với tuổi trung niên, ta thấy chỉ ở giai đoạn này phần trên của trục Tôi - Bản thể mới bắt đầu ló rạng vào vùng ý thức.


Tiến trình mở ra các giai đoạn phát triển này là một chu kỳ luân phiên. Khi chu kỳ này lặp đi lặp lại suốt quá trình phát triển tâm lý, nó mang lại sự phân hóa tiệm tiến giữa Cái tôi và Bản thể. Ở các giai đoạn đầu (tương ứng với nửa đầu cuộc đời), chu kỳ được trải nghiệm như sự luân chuyển giữa hai trạng thái: thổi phồng (inflation) và xa lánh/tha hóa (alienation). Về sau, trạng thái thứ ba xuất hiện khi trục Tôi - Bản thể đạt tới ý thức (Hình 3), đặc trưng bởi mối quan hệ biện chứng có ý thức giữa Cái tôi và Bản thể. Trạng thái này chính là sự cá nhân hóa (individuation). Trong chương này, chúng ta sẽ khảo sát trạng thái đầu tiên: sự thổi phồng.


2. SỰ THỔI PHỒNG VÀ TÍNH TOÀN VẸN NGUYÊN THỦY


Từ điển định nghĩa sự thổi phồng (inflation) là: "Bị thổi căng, phình to bởi không khí, lớn và quan trọng một cách phi thực tế, vượt quá giới hạn tầm vóc thực sự của một người; từ đó sinh ra hão huyền, phô trương, kiêu căng, tự phụ."⁶ Tôi dùng thuật ngữ này để mô tả thái độ và trạng thái đi kèm khi Cái tôi đồng nhất hóa chính nó với Bản thể. Đó là trạng thái mà một thực thể nhỏ bé (Cái tôi) lại tiếm đoạt phẩm tính của một thực thể vĩ đại hơn (Bản thể), do đó bị phình to vượt quá khuôn khổ vốn có.


Chúng ta sinh ra trong trạng thái bị thổi phồng. Thuở ấu thơ sớm nhất, chưa hề có Cái tôi hay ý thức. Mọi thứ đều chìm trong vô thức. Cái tôi tiềm tàng nằm trong sự đồng nhất hoàn toàn với Bản thể. Bản thể được sinh ra tự nhiên, nhưng Cái tôi thì phải qua tôi luyện mới thành; và lúc khởi đầu, tất cả đều là Bản thể. Trạng thái này được Neumann mô tả là uroborus (con rắn tự cắn đuôi). Vì Bản thể là trung tâm và là tổng thể của hữu thể, nên Cái tôi khi đồng nhất hoàn toàn với Bản thể sẽ tự trải nghiệm mình như một vị thần. Khi nhìn lại, chúng ta có thể diễn đạt như vậy, dẫu cho đứa trẻ sơ sinh dĩ nhiên không suy nghĩ theo lối đó. Đứa trẻ chưa thể tư duy, nhưng toàn bộ hữu thể và trải nghiệm của nó được sắp đặt quanh tiền đề mặc định rằng mình là đấng tối cao. Đây chính là trạng thái toàn vẹn và hoàn hảo vô thức ban sơ—nguồn cơn của nỗi hoài niệm về nguồn cội trong mỗi chúng ta, xét trên cả phương diện cá nhân lẫn lịch sử nhân loại.


Nhiều thần thoại mô tả trạng thái nguyên thủy của con người như một sự tròn đầy, toàn vẹn, hoàn hảo hoặc thiên đường. Chẳng hạn, thần thoại Hy Lạp do Hesiod ghi chép về bốn thời đại của loài người:


  • Thời đại Vàng: thời kỳ nguyên thủy, chốn địa đàng.

  • Thời đại Bạc: thời kỳ mẫu hệ, nơi đàn ông quy phục các bà mẹ.

  • Thời đại Đồng: thời kỳ của chiến tranh.

  • Thời đại Sắt: thời kỳ tác giả đang sống, hoàn toàn suy đồi.


Về thời đại Vàng địa đàng, Hesiod viết:


(Giống người thời hoàng kim) sống như những vị thần, lòng không vướng bận âu lo, cách biệt và thong dong khỏi nhọc nhằn cùng khổ não... Họ có mọi điều tốt lành; bởi đất mẹ phì nhiêu tự trổ sinh hoa trái dồi dào chẳng chút tiếc thương. Họ an cư lạc nghiệp trong thanh bình trên đất đai của mình với muôn vàn phúc lộc, trù phú đàn gia súc và được chư thần chúc phúc chở che.


Trong thời đại địa đàng, con người hợp nhất với thần linh. Điều này đại diện cho trạng thái Cái tôi chưa chào đời, chưa tách rời khỏi tử cung vô thức và vì thế vẫn dự phần vào sự viên mãn và tổng thể thần thánh.


Một ví dụ khác là thần thoại của Plato về con người nguyên thủy. Theo đó, con người ban đầu có hình tròn, mang dáng dấp của một mạn-đà-la. Trong tác phẩm Yến hội (Symposium), Plato viết:


Con người nguyên thủy có hình tròn, lưng và mạng sườn tạo thành một vòng khép kín... Uy lực và sức mạnh của họ thật khủng khiếp, tâm tư trong lòng họ thật ngút trời, họ đã dám tấn công cả thần linh... và toan hạ bệ các vị thần... chư thần không thể dung thứ cho sự ngạo mạn ấy tiếp tục lộng hành.


Ở đây, thái độ tự cao, ngạo thịnh hiện lên vô cùng rõ nét. Mang hình tròn trong buổi đầu sinh tồn đồng nghĩa với việc tự coi mình là toàn vẹn, đầy đủ, và do đó là một vị thần có thể làm được mọi sự.


Có một nét tương đồng thú vị giữa huyền thoại con người hình tròn nguyên thủy với các nghiên cứu của Rhoda Kellogg về hội họa lứa tuổi mầm non.⁹ Bà nhận thấy hình ảnh mạn-đà-la hoặc vòng tròn dường như chiếm ưu thế tuyệt đối ở những đứa trẻ mới tập vẽ. Ban đầu, một đứa trẻ hai tuổi chỉ vẽ nguệch ngoạc bằng bút chì hay sáp màu, nhưng chẳng bao lâu sau, bé bị thu hút bởi các giao điểm của đường nét và bắt đầu vẽ chữ thập. Sau đó, chữ thập được bao bọc bởi một vòng tròn, tạo nên khuôn mẫu mạn-đà-la căn bản. Khi trẻ cố gắng vẽ hình người, hình người đầu tiên xuất hiện dưới dạng các vòng tròn—trái ngược với mọi trải nghiệm thị giác thực tế—với tay và chân chỉ là những đường tỏa tia ra từ vòng tròn (Hình 1).


Những nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm rõ ràng cho thấy trẻ nhỏ trải nghiệm con người như một cấu trúc tròn đầy dạng mạn-đà-la, chứng thực một cách ấn tượng chân lý tâm lý trong thần thoại của Plato. Các nhà trị liệu trẻ em cũng nhận thấy mạn-đà-la là một hình ảnh biểu trưng có chức năng chữa lành ở trẻ nhỏ (Hình 2). Tất cả đều chỉ ra rằng, về mặt biểu tượng, tâm thức con người nguyên thủy vốn tròn trịa, toàn vẹn, hoàn hảo—trong một trạng thái nhất thể và tự túc tự cấp tương đương với chính thần tính.


  • Hình 1: Trình tự các hình thể từ dưới lên trên đại diện cho sự tiến hóa của hình người trong tranh vẽ của trẻ nhỏ.

  • Hình 2: Bức tranh của một bé gái bảy tuổi trong quá trình trị liệu tâm lý, đánh dấu sự tái lập ổn định tâm lý.


Ý niệm nguyên mẫu kết nối tuổi thơ với sự gần gũi thần linh cũng được thể hiện trong bài thơ Ode on Intimations of Immortality của Wordsworth:


Sự chào đời của ta chỉ là một giấc ngủ và sự lãng quên:


Linh hồn cùng ta thức giấc, Ngôi sao cuộc đời ta,


Đã từng lặn ở một nơi nào khác,


Và đến từ cõi xa xăm:


Không phải trong quên lãng hoàn toàn,


Cũng chẳng phải trong trần trụi trơ trọi,


Mà trong những áng mây vinh hiển rực rỡ ta tiến bước


Từ Thượng đế, Đấng là cội nguồn của ta:


Cõi Thiên đàng bao bọc quanh ta trong thuở ấu thơ!¹⁰


Đứng từ góc nhìn của những năm tháng trưởng thành, mối liên kết mật thiết giữa Cái tôi của đứa trẻ với thần tính chính là một trạng thái bị thổi phồng. Nhiều khó khăn tâm lý về sau bắt nguồn từ những tàn dư của sự đồng nhất với thần linh ấy. Hãy xem xét tâm lý trẻ nhỏ trong khoảng năm năm đầu đời:


  • Một mặt, đó là giai đoạn tri giác và phản ứng vô cùng tươi mới; đứa trẻ tiếp xúc trực tiếp với các thực tại nguyên mẫu của sự sống. Đó là giai đoạn thi ca nguyên sơ; những sức mạnh siêu cá nhân kỳ vĩ và đáng sợ ẩn nấp trong từng sự việc đời thường.

  • Mặt khác, đứa trẻ có thể là một tạo vật ích kỷ nhỏ bé, đầy tàn nhẫn và tham lam. Freud từng mô tả trạng thái tuổi thơ là biến thái đa hình (polymorphous perversion)—cách mô tả có phần thô bạo nhưng đúng ít nhất một phần. Tuổi thơ ngây thơ nhưng cũng vô trách nhiệm.

Trẻ nhỏ chia sẻ với con người nguyên thủy sự đồng nhất giữa Cái tôi với tâm thức nguyên mẫu, và giữa Cái tôi với thế giới bên ngoài. Với người nguyên thủy, nội tâm và ngoại giới chưa hề được phân định. Dưới góc nhìn văn minh, con người nguyên thủy hòa hợp với tự nhiên một cách đầy hấp dẫn; nhưng họ cũng man dã và mắc cùng những sai lầm phình trướng như trẻ nhỏ. Con người hiện đại, khi bị tha hóa khỏi cội nguồn ý nghĩa cuộc sống, thường tìm về hình tượng người nguyên thủy với niềm khao khát. Điều này lý giải sức hút từ khái niệm "kẻ man dã cao quý" (noble savage) của Rousseau. Nhưng đó mới chỉ là một mặt; đời thực của người nguyên thủy đầy nhơ nhớp, hạ đẳng và bị ám ảnh bởi nỗi sợ. Ta sẽ chẳng muốn sống thực tế đó dù chỉ một giây; thứ ta khao khát chỉ là hình tượng người nguyên thủy mang tính biểu tượng.


Khi nhìn lại cội nguồn tâm lý, ta thấy hai tầng ý nghĩa:


  1. Đó là trạng thái thiên đường, toàn vẹn, hòa làm một với tự nhiên và thần linh, vô cùng đáng khao khát.

  2. Dưới chuẩn mực ý thức con người (vốn gắn liền với thực tại không - thời gian), đó lại là một trạng thái bị thổi phồng, vô trách nhiệm, đầy nhục dục chưa chuyển hóa, ngạo mạn và thèm muốn thô thiển.

Vấn đề cốt tử đối với người trưởng thành là: làm thế nào để đạt được sự hợp nhất với tự nhiên và thần linh (điều đứa trẻ vốn có từ đầu) mà không rơi vào sự phình trướng của việc đồng nhất hóa?


Câu hỏi này cũng áp dụng trực tiếp cho việc nuôi dạy con trẻ. Làm sao để kéo đứa trẻ ra khỏi trạng thái phình trướng và trao cho nó nhận thức thực tế, có trách nhiệm về mối quan hệ với thế giới, đồng thời vẫn duy trì được sợi dây liên kết sống động với tâm thức nguyên mẫu để nhân cách của nó thêm mạnh mẽ và kiên cường? Vấn đề là phải duy trì sự toàn vẹn của trục Tôi - Bản thể trong khi giải trừ sự đồng nhất của Cái tôi với Bản thể. Mọi tranh luận giữa "nuông chiều/buông thả" (permissiveness) và "kỷ luật" (discipline) đều xoay quanh trục vấn đề này:


  • Nuông chiều: Khuyến khích tính tự phát, nuôi dưỡng mối liên hệ với nguồn năng lượng sống bẩm sinh, nhưng lại dung dưỡng sự phình trướng của đứa trẻ, khiến nó xa rời thực tế ngoại cảnh.

  • Kỷ luật: Thiết lập giới hạn nghiêm ngặt, thúc đẩy sự giải trừ đồng nhất Tôi - Bản thể và xử lý hiệu quả sự phình trướng, nhưng dễ làm tổn hại mối liên kết sống còn giữa Cái tôi đang lớn với cội rễ vô thức.

Không thể chọn một trong hai—đây là một cặp đối lập và bắt buộc phải vận hành song hành.


Đứa trẻ trải nghiệm bản thân như trung tâm của vũ trụ theo nghĩa đen. Người mẹ lúc đầu đáp ứng đòi hỏi đó; mối quan hệ ban sơ này củng cố cảm giác rằng ước muốn của bé là mệnh lệnh của thế giới. Trải nghiệm này là thiết yếu; nếu không có sự tận hiến trọn vẹn của người mẹ, đứa trẻ không thể phát triển tâm lý. Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, thế giới ắt sẽ khước từ các đòi hỏi của nó. Sự phình trướng nguyên thủy bắt đầu tan rã trước thực tế. Nhưng đồng thời, sự tha hóa xuất hiện; trục Tôi - Bản thể bị tổn thương. Một vết thương tâm lý khó lành được tạo ra khi đứa trẻ vỡ mộng nhận ra mình không phải là thần thánh. Nó bị trục xuất khỏi thiên đường, chịu sự chia cắt vĩnh viễn.


Trải nghiệm tha hóa lặp đi lặp lại tiếp diễn suốt tới tuổi trưởng thành. Chúng ta luôn đối diện với một tiến trình hai mặt:


  • Chúng ta va chạm với thực tế đời sống, nơi không ngừng phủ định những giả định vô thức của Cái tôi. Nhờ đó, Cái tôi lớn lên và tách khỏi sự đồng nhất vô thức với Bản thể.

  • Đồng thời, ta phải có những cuộc tái hợp định kỳ giữa Cái tôi và Bản thể để duy trì tính toàn vẹn của nhân cách. Nếu sự kết nối sống còn này bị tổn thương nghiêm trọng, ta sẽ bị tha hóa khỏi chiều sâu của chính mình, mở đường cho các bệnh lý tâm thần.

Trạng thái nguyên sơ—tự coi mình là trung tâm vũ trụ—có thể kéo dài rất lâu sau thời thơ ấu. Tôi nhớ một chàng trai trẻ từng ngây thơ nghĩ: "Thế giới là cuốn sách tranh của tôi." Anh ta cho rằng mọi thứ mình gặp đều được đặt ra vì mục đích của mình—để giải trí hoặc dạy bảo anh ta. Ngoại cảnh không có ý nghĩa tự thân nào ngoài việc liên hệ tới anh ta. Một bệnh nhân khác thì tin chắc rằng khi anh ta chết, thế giới sẽ tận thế! Trong trạng thái tâm trí đó, đồng nhất với Bản thể cũng là đồng nhất với thế giới; Bản thể và thế giới đồng quy mô. Trải nghiệm này có phần xác đáng nhất định, nhưng lại là độc dược trong giai đoạn đầu phát triển khi Cái tôi đang nỗ lực thoát ly khỏi sự toàn vẹn ban sơ. Về sau, nhận thức về sự tiếp nối giữa thế giới nội tâm và ngoại giới mới mang lại tác dụng chữa lành.


Nhiều chứng loạn thần minh chứng cho sự đồng nhất Cái tôi với Bản thể như trung tâm vũ trụ. Chẳng hạn, chứng hoang tưởng phổ biến ở người loạn trí rằng mình là Chúa Kitô hay Napoleon chính là sự thoái lui (regression) về trạng thái ấu trĩ ban đầu. Ý tưởng liên hệ (ideas of reference) cũng là triệu chứng của sự đồng nhất cực đoan giữa Tôi và Bản thể:


  • Một bệnh nhân thấy thợ sửa dây điện ngoài cửa sổ liền đinh ninh rằng người ta đang cài thiết bị nghe lén để thu thập chứng cứ chống lại cô.

  • Một bệnh nhân khác nghĩ phát thanh viên truyền hình đang gửi thông điệp riêng cho mình.

Những hoang tưởng này bắt nguồn từ giả định mình là trung tâm vũ trụ, từ đó gán ý nghĩa riêng tư cho những sự kiện khách quan vốn hoàn toàn thờ ơ với sự tồn tại của họ.¹¹


Một biểu hiện phổ biến khác của trạng thái Tôi - Bản thể bị thổi phồng là điều mà H. G. Baynes gọi là "cuộc sống tạm bợ" (the provisional life):


(Cuộc sống tạm bợ) biểu thị một thái độ trốn tránh trách nhiệm trước những thực tế hoàn cảnh, như thể những thực tế đó đã được cha mẹ, nhà nước, hoặc ít nhất là Thiên ý lo liệu... (Đó là) một trạng thái vô trách nhiệm và phụ thuộc của trẻ con.¹²


M.-L. von Franz mô tả tình trạng tương tự như sự đồng nhất với hình tượng puer aeternus (đứa trẻ vĩnh cửu):


...Điều người đó đang làm chưa bao giờ là điều họ thực sự muốn, và luôn có ảo tưởng rằng trong tương lai điều thực sự ấy mới diễn ra. Thái độ này kéo dài đồng nghĩa với sự cự tuyệt nội tâm trong việc dấn thân cho hiện tại. Đi kèm thường là phức cảm cứu thế (Messiah complex), với ý nghĩ thầm kín rằng một ngày nào đó mình sẽ cứu rỗi thế giới; lời giải tối hậu cho triết học, tôn giáo, chính trị hay nghệ thuật sẽ được tìm ra. Điều này có thể tiến triển thành chứng vĩ cuồng bệnh lý, hoặc để lại dấu vết qua ý nghĩ rằng "thời của mình vẫn chưa tới". Điều duy nhất mà mẫu người này khiếp sợ là bị ràng buộc vào bất cứ điều gì. Có một nỗi sợ hãi tột cùng trước việc bị cố định, bị bước hẳn vào không gian và thời gian, và trở thành một con người cụ thể như chính mình đang là.¹³


Nhà tâm lý trị liệu rất thường gặp các trường hợp này. Họ coi mình là người đầy triển vọng, ngập tràn tài năng và tiềm năng. Họ than phiền rằng năng lực và mối quan tâm của mình quá rộng lớn—bị nguyền rủa bởi sự dư thừa tài nguyên. Họ có thể làm bất cứ điều gì nhưng không thể chọn dứt khoát một việc. Họ chỉ toàn lời hứa hẹn mà không có sự thành toàn. Để đạt thành tựu thực tế, họ phải hy sinh hàng loạt tiềm năng khác, từ bỏ sự đồng nhất với tính toàn vẹn vô thức ban sơ để chấp nhận trở thành một mảnh ghép có thật thay vì một tổng thể ảo ảnh. Nguyên mẫu puer aeternus là một trong những hình ảnh của Bản thể, nhưng đồng nhất với nó đồng nghĩa với việc không bao giờ biến được điều gì thành hiện thực.¹⁴


Còn có vô số ví dụ nhỏ hơn mà ta gọi là sự thổi phồng trong đời thường:


  • Những cơn giận dữ: Động cơ chủ đạo trong cơn giận là nỗ lực cưỡng ép, chi phối môi trường—một dạng phức cảm Yahweh (Thiên Chúa).

  • Khát khao báo thù: Sự tiếm quyền thần linh. Hãy nhớ lời răn: "Sự báo thù là của Ta, Chúa phán" (nghĩa là không phải của bạn). Kịch bi kịch Hy Lạp đã khắc họa những hậu quả thảm khốc khi con người tự nắm lấy sự báo thù của thần linh.

  • Mọi động cơ quyền lực: Đều ngầm định tính toàn năng—phẩm tính chỉ thuộc về Thượng đế.

  • Sự cứng nhắc về trí tuệ: Đồng nhất chân lý riêng của mình với chân lý phổ quát—ngầm định sự toàn tri.

  • Dục vọng và việc vận hành thuần túy theo nguyên lý khoái lạc: Mọi ham muốn coi việc thỏa mãn chính mình là giá trị tối thượng đều vượt quá giới hạn của Cái tôi và tiếm đoạt quyền năng siêu cá nhân.

  • Ảo tưởng bất tử: Hầu như ai trong sâu thẳm cũng mang ảo tưởng này. Vì thế, khi đối diện gang tấc với cái chết, người ta thường bừng tỉnh, nhận ra thời gian quý giá nhường nào chính vì nó hữu hạn. Trải nghiệm đó giải trừ một phần sự đồng nhất Tôi - Bản thể, giải phóng năng lượng tâm lý cho ý thức.

  • Sự thổi phồng tiêu cực (Negative inflation): Đồng nhất với "nạn nhân thiêng liêng"—cảm giác tội lỗi và đau khổ quá mức, vô bờ bến. Ta thấy điều này trong chứng u uất với suy nghĩ "không ai trên đời này tội lỗi bằng tôi". Gánh vác quá mức bất cứ điều gì đều biểu thị sự phình trướng vì nó vượt quá giới hạn con người: quá khiêm nhường cũng như quá kiêu ngạo, quá vị tha cũng như quá vị kỷ.

  • Sự đồng nhất với Animus và Anima: Những phán quyết độc đoán của animus (nam tính vô thức ở phụ nữ) chẳng khác nào lời thần thánh phán truyền; thái độ hờn dỗi của người đàn ông bị anima (nữ tính vô thức) xâm chiếm ngầm tuyên bố: "Hãy là người như tôi bảo, bằng không tôi sẽ ruồng bỏ cô; và không có sự chấp thuận của tôi, cô sẽ chết."

Toàn bộ hệ thống triết học Thuyết duy ngã (Solipsism) cũng dựa trên trạng thái đồng nhất Tôi - Bản thể. F. H. Bradley mô tả:


Tôi không thể vượt qua trải nghiệm, và trải nghiệm là trải nghiệm của tôi. Từ đó suy ra không có gì ngoài bản thân tôi tồn tại; vì những gì được trải nghiệm chính là các trạng thái của Bản thể.¹⁵


Schiller định nghĩa sống động hơn: "Thuyết duy ngã là học thuyết cho rằng mọi sự tồn tại đều là trải nghiệm và chỉ có duy nhất một chủ thể trải nghiệm. Kẻ duy ngã nghĩ mình chính là kẻ duy nhất đó!"¹⁶


3. ADAM VÀ PROMETHEUS


Những gì diễn ra sau trạng thái phình trướng nguyên thủy được thần thoại khắc họa vô cùng sống động. Ví dụ điển hình là thần thoại Vườn Địa Đàng—vốn được gọi là "sự sa ngã của con người". Về huyền thoại này, Jung viết:


Có một giáo lý thâm sâu trong truyền thuyết Sa ngã; đó là sự biểu đạt của linh cảm lờ mờ rằng sự giải phóng ý thức Cái tôi là một hành vi mang tính Lucifer. Toàn bộ lịch sử loài người ngay từ đầu đã bao gồm sự xung đột giữa cảm giác tự ti và thói ngạo mạn.¹⁷


Theo Sách Sáng Thế, Thiên Chúa đặt con người vào vườn Địa Đàng và dặn: "Ngươi được tự do ăn hoa quả của mọi cây trong vườn; nhưng cây biết điều thiện điều ác thì ngươi không được ăn, vì ngày nào ngươi ăn quả cây đó, ngươi chắc chắn sẽ chết." Tiếp đó là sự tạo dựng Eva từ xương sườn Adam và sự cám dỗ của con rắn: "Các ngươi sẽ chẳng chết đâu. Vì Thiên Chúa biết ngày nào các ngươi ăn quả cây đó, mắt các ngươi sẽ mở ra, và các ngươi sẽ nên như Thiên Chúa, biết điều thiện điều ác." Adam và Eva đã ăn trái cấm. "Mắt cả hai người liền mở ra, và họ biết mình đang trần truồng; họ kết lá vả làm khố che thân."


Khi phát hiện sự bất tuân, Chúa đã giáng lời nguyền rủa kèm theo lời phán mang ý nghĩa sâu xa: "Này, con người đã trở nên như một trong chúng ta, biết điều thiện điều ác; bây giờ, kẻo nó giơ tay hái cả trái cây sự sống mà ăn và sống đời đời"—bởi vậy Chúa trục xuất con người khỏi Vườn Địa Đàng, đặt các thần hộ giá cherubim cùng thanh gươm lửa sáng lòa canh giữ lối vào cây sự sống.¹⁸


  • Bản khắc 1: Vườn Địa Đàng dưới dạng vòng tròn (Trích từ bản thảo Très Riches Heures de Jean, Duc de Berry).

  • Hình 3: Địa đàng như một bình chứa (Bản thảo Ý thế kỷ XV).

  • Hình 4: Sự trục xuất Adam và Eva (Họa phẩm của Massaccio).

Vườn Địa Đàng mang các đặc trưng của một mạn-đà-la với bốn dòng sông tỏa ra và cây sự sống ở trung tâm (Bản khắc 1). Khu vườn mạn-đà-la là biểu tượng của Bản thể, đại diện cho sự nhất thể nguyên thủy giữa Cái tôi với tự nhiên và thần linh. Nó mang tính địa đàng vì ý thức chưa xuất hiện nên không có xung đột; Cái tôi nằm gọn trong lòng Bản thể (Hình 3). Việc tạo ra Eva từ Adam cho thấy Adam ban đầu vốn mang tính lưỡng tính (hermaphroditic); sự phân tách Adam thành hai thành phần nam tính và nữ tính tương đương với việc ông bị tách khỏi khu vườn địa đàng. Con người bị phân tách và tha hóa khỏi tính toàn vẹn ban đầu.


Vở kịch cám dỗ bắt đầu khi trạng thái phình trướng thụ động chuyển thành hành động phình trướng chủ động qua một việc làm cụ thể: ăn trái cấm để "được như Thiên Chúa". Huyền thoại mô tả sự ra đời của ý thức như một tội lỗi khiến con người xa rời Thượng đế. Trái cấm tượng trưng cho ý thức—nó mang lại nhận thức về các mặt đối lập (thiện và ác). Dưới góc nhìn thần học truyền thống, ý thức là tội tổ tông, sự ngạo mạn nguyên thủy (hybris). Nhưng phái Gnostic Ophites lại tôn thờ con rắn, xem nó là biểu trưng của gnosis (trí huệ/sự thức tỉnh), tượng trưng cho sự cứu chuộc khỏi đấng tạo hóa tăm tối (demiurge) muốn giam cầm con người trong vô minh. Về mặt tâm lý, con rắn đại diện cho thôi thúc tự hiện thực hóa và nguyên lý cá nhân hóa.


Việc ăn trái cấm đánh dấu bước chuyển từ trạng thái nhất thể vô thức vĩnh cửu (trạng thái thú vật) sang đời sống ý thức thực tế trong không gian và thời gian—đó là sự ra đời của Cái tôi. Cái tôi bị tha hóa khỏi cội nguồn, bước vào thế giới của đau khổ, xung đột và bất định (Hình 4). Tính dục và bản năng bỗng trở thành điều cấm kỵ và xấu hổ. Ý thức như một nguyên lý tinh thần đã tạo ra cực đối lập với các chức năng bản năng tự nhiên. Sự phân đôi, phân ly và dồn nén ra đời đồng thời với ý thức.


Huyền thoại Do Thái (theo Legends of the Jews của Ginsberg) còn ghi lại:


Trong địa đàng có cây sự sống và cây tri thức, cây tri thức tạo thành một hàng rào bao quanh cây sự sống. Chỉ ai dọn sạch lối đi xuyên qua cây tri thức mới có thể tiếp cận cây sự sống...¹⁹


Huyền thoại này ngụ ý: con người không thể quay lại trạng thái bất tử vô thức ngây ngô trước kia; muốn chạm tới Cây Sự Sống (sự toàn vẹn mới), ta buộc phải nếm trải và đồng hóa trọn vẹn hoa trái của ý thức—tức là dũng cảm vượt qua xung đột.


Trong thần thoại Hy Lạp, bi kịch Prometheus cũng mang ý nghĩa tương tự:


  • Prometheus chia thịt tế thần, lừa Zeus để dành phần thịt ngon cho con người và dâng xương bọc mỡ cho thần linh (trước đó thần và người ăn chung—tương ứng với sự đồng nhất Tôi - Bản thể).

  • Khi Zeus giấu lửa, Prometheus đã đánh cắp ngọn lửa thần trao cho loài người.

  • Hình phạt: Prometheus bị xiềng vào núi đá, ban ngày bị đại bàng rỉa gan, ban đêm gan tự lành lại. Hộp Pandora được gửi xuống mang theo mọi tai ương cho nhân loại.

Lửa hay trái cấm đều tượng trưng cho ý thức mang lại quyền tự trị cho con người trước thần linh. Ngày là ánh sáng (ý thức) khiến vết thương bị cắn xé; đêm là bóng tối (vô thức) chữa lành vết thương khi ta quay về với tính toàn vẹn nguyên thủy. Ý thức chính là kẻ tạo ra vết thương—vết thương vĩnh viễn không lành của Prometheus tượng trưng cho sự tha hóa khỏi tính toàn vẹn ban sơ.


Việc đoạt lấy ý thức là một "tội lỗi tất yếu" (necessary crime), một hành vi ngạo thịnh chống lại các quyền lực thống trị để Cái tôi xác lập quyền tự trị tương đối. Trong đời sống thực tế:


  • Ở cấp độ cá nhân, việc bước tới ý thức mới thường bị trải nghiệm như một hành vi nổi loạn chống lại cha mẹ hoặc chuẩn mực tập thể (gia đình, giáo hội, đảng phái).

  • Trong trị liệu tâm lý, một phản ứng phản kháng lành mạnh nhắm vào nhà phân tích (người đang mang phóng chiếu của quyền uy nguyên mẫu) là bước ngoặt tất yếu để bệnh nhân thoát khỏi sự phụ thuộc và tiếp tục trưởng thành.

4. NGẠO MẠN VÀ BÁO ỨNG (HYBRIS VÀ NEMESIS)


Nhiều thần thoại khác cũng mô tả mối nguy hiểm của sự thổi phồng:


Thần thoại Icarus: Daedalus làm cánh bằng sáp cho con trai Icarus để trốn khỏi đảo Crete và dặn không được bay quá cao. Say sưa với cảm giác bay lượn, Icarus bay quá gần mặt trời, sáp tan chảy và chàng rơi xuống biển chết chìm.


  • Dù hành vi thổi phồng đôi khi cần thiết để đạt tới nấc thang ý thức mới, nhưng nếu thiếu năng lực thực tế, nó là sự liều lĩnh tự sát. Như Nietzsche từng nói: "Nhiều kẻ đã vứt bỏ giá trị cuối cùng của mình khi vứt bỏ sự phục tùng."²⁰

  • Mọi giấc mơ bay lượn không có điểm tựa cơ học, mơ rơi từ trên cao hay tai nạn máy bay đều quy chiếu về cấu trúc tâm lý Icarus này (Hình 5).

  • Hình 5: Sự sa ngã của Icarus (Họa phẩm của Pieter Breughel).

  • Hình 6: Ixion bị trói vào bánh xe (Tranh vẽ trên bình cổ).

  • Hình 7: Bánh xe luân hồi (Tranh vẽ Tây Tạng).

Thần thoại Phaeton: Phaeton nài nỉ cha mình là thần mặt trời Helios cho phép lái cỗ xe mặt trời băng qua bầu trời. Do vượt quá năng lực, chàng làm cỗ xe bốc cháy và lao xuống diệt vong.


  • Phaeton là hình mẫu sơ khai của những kẻ bốc đồng, ngông cuồng. Thần thoại cũng là lời cảnh báo cho những người cha nuông chiều trao quyền lực quá sớm cho con cái trước khi chúng phát triển tinh thần trách nhiệm tương xứng.

Thần thoại Ixion: Ixion toan quyến rũ nữ thần Hera. Zeus tạo ra một đám mây giả dạng Hera để gài bẫy, sau đó trừng phạt bằng cách trói Ixion vào một bánh xe lửa quay bất tận trên bầu trời (Hình 6).


  • Bánh xe thực chất là một mạn-đà-la tượng trưng cho Bản thể; nhưng khi Cái tôi đồng nhất với Bản thể quá lâu vì dục vọng cá nhân, tính toàn vẹn biến thành công cụ tra tấn. Năng lượng bản năng biến thành ngọn lửa địa ngục giam cầm con người cho đến khi Cái tôi nhận ra năng lượng đó thuộc về cõi siêu cá nhân.

Người Hy Lạp cổ đại mang nỗi sợ sâu sắc trước Hybris (sự kiêu mạn ngút trời). Gilbert Murray viết:


Có những ranh giới vô hình mà một người có Aidos (lòng cung kính/sự biết hổ thẹn) sẽ không bao giờ vượt qua. Hybris chà đạp lên tất cả... Hybris là sự xấc xược bất kính, là sự thô bạo của sức mạnh, sinh ra từ sự no nê quá mức (koros)... Hybris là tội lỗi điển hình bị Hy Lạp cổ thời lên án.²¹


  • Aidos: Lòng kính sợ trước quyền năng siêu cá nhân và sự xấu hổ khi vượt qua giới hạn.

  • Nemesis: Đòn trừng phạt/báo ứng tất yếu giáng xuống kẻ thiếu Aidos (tức kẻ phạm Hybris).

Câu chuyện Polycrates (ghi chép bởi Herodotus): Vua Polycrates đảo Samos may mắn đến mức làm việc gì cũng thành công tuyệt đối. Vua Amasis xứ Ai Cập lo sợ sự ghen tị của các vị thần nên khuyên bạn vứt bỏ báu vật quý nhất để tự tạo vận hạn. Polycrates ném chiếc nhẫn ngọc bích xuống biển sâu; nhưng vài ngày sau, một ngư dân dâng tặng nhà vua con cá lớn, và trong bụng cá chính là chiếc nhẫn. Kinh hãi trước điềm báo này, Amasis tuyệt giao vì biết thảm họa tất yếu sẽ ập xuống bạn mình. Quả nhiên, Polycrates sau đó bị phản bội và chịu cái chết đóng đinh man rợ.²²


Nỗi sợ trước sự may mắn tột cùng bắt nguồn từ linh cảm trực giác rằng sự thổi phồng ý thức tất sẽ bị vô thức bù trừ để lập lại thăng bằng. Ralph Waldo Emerson viết trong tiểu luận Compensation:


Một người khôn ngoan... sẽ biết kính sợ sự thịnh vượng vốn chỉ chất thêm gánh nặng cho mình... bởi mỗi ân huệ bạn nhận được đều phải trả một khoản thuế tương ứng.²³


Nỗi khiếp sợ trước ánh trưa không mây, viên ngọc bích của Polycrates, sự kinh sợ trước giàu sang... chính là sự rung động của cán cân công lý xuyên qua trái tim và khối óc con người.²⁴


Khái niệm tội lỗi trong Do Thái và Kitô giáo cũng bắt nguồn từ tâm lý cấm kỵ (taboo) nhằm bảo vệ con người khỏi sự phình trướng. Trong tác phẩm Tự thuật (Confessions), Thánh Augustine mô tả bản chất của tội lỗi chính là sự bắt chước thần tính một cách sai lạc:


Kiêu ngạo bắt chước sự tối cao; trong khi chỉ có Ngài là Thiên Chúa tối cao trên hết thảy. Tham vọng tìm kiếm danh vọng; trong khi chỉ có Ngài xứng đáng được tôn vinh đời đời... Kẻ lười biếng muốn an nghỉ; nhưng có sự an nghỉ nào bền vững ngoài Chúa?... Mọi tội lỗi thực chất đều là sự bắt chước sai lạc về Ngài... Các linh hồn trong tội lỗi của họ chỉ đang tìm kiếm một sự giống như Thiên Chúa.²⁶


Quan niệm này cũng tương đồng với khái niệm Vô minh (Avidya) trong Phật giáo. Nỗi khổ đau của con người sinh ra từ tham ái cá nhân do vô minh trước thực tại. Hình ảnh con người bị trói vào bánh xe luân hồi (quay bởi lợn, gà, rắn tượng trưng cho tham, sân, si - Hình 7) tương ứng mật thiết với bánh xe lửa của Ixion. Cả hai đều biểu thị nỗi đau đớn khi Cái tôi chiếm đoạt năng lượng siêu cá nhân làm của riêng.


Trong thực hành tâm lý trị liệu, các phương pháp quy giản (reductive methods) của Freud và Adler tập trung hạ bớt các giả định vĩ cuồng, toàn năng ấu trĩ này để thúc đẩy sự phân tách Tôi - Bản thể (đó là lý do bác sĩ tâm thần trong tiếng lóng phương Tây được gọi là "thợ thu nhỏ đầu" - head shrinker). Để khép lại sự cần thiết của việc hạ bớt sự thổi phồng mà vẫn giữ được sự thấu cảm, lời của Lão Tử trong Đạo Đức Kinh là minh triết sâu sắc nhất:


Tương dục hấp chi, tất cố trương chi;


Tương dục nhược chi, tất cố cường chi;


Tương dục phế chi, tất cố hưng chi;


Tương dục đoạt chi, tất cố dữ chi...²⁷


(Muốn cho co lại, ắt phải làm cho trương ra;


Muốn cho yếu đi, ắt phải làm cho mạnh lên;


Muốn phế bỏ đi, ắt phải làm cho hưng thịnh;


Muốn tước đoạt lấy, ắt phải cho thêm vào...)


Chú thích


  1. Burnet, John, Early Greek Philosophy, New York, Meridian Books, tr. 135.

  2. Jung, C. G., Archetypes and the Collective Unconscious, C.W., Tập 9, i. đoạn 1-147.

  3. Để tìm hiểu thêm về Bản thể trong biểu tượng mạn-đà-la, xem tiểu luận của Jung: "Concerning Mandala Symbolism" trong The Archetypes and the Collective Unconscious, C. W., Tập 9, i, đoạn 627 trở đi.

  4. Neumann, Erich, The Origins and History of Consciousness, Bollingen Series XLII, Princeton University Press, 1954.

  5. Fordham, Michael, New Developments in Analytical Psychology, London, Routledge & Kegan Paul, 1957.

  6. Webster’s New International Dictionary, Tái bản lần 2.

  7. Hesiod, "Works and Days," The Homeric Hymns and Homerica, Hugh G. Evelyn-White dịch, Loeb Classical Library, Cambridge, Harvard University Press, 1959, tr. 11.

  8. Plato, Symposium, Dialogues of Plato, B. Jowett dịch, New York, Random House, 1937, đoạn 189, 190.

  9. Kellogg, Rhoda, Analyzing Children’s Art, Palo Alto, Calif., National Press Books, 1969, 1970.

  10. Wordsworth, W., Poetical Works, London, Oxford University Press, 1961, tr. 460.

  11. Về các biểu hiện loạn thần khác của sự đồng nhất Tôi - Bản thể, xem Perry, John Weir, The Self in Psychotic Process, Berkeley & Los Angeles, University of California Press, 1953.

  12. Baynes, H. G., "The Provisional Life" trong Analytical Psychology and the English Mind, London, Methuen and Co. Ltd., 1950, tr. 61.

  13. Von Franz, M.-L., The Problem of the Puer Aeternus, New York, Spring Publications, Analytical Psychology Club of New York, 1970, tr. 2.

  14. Một ví dụ văn học về puer aeternus có thể tìm thấy trong tiểu thuyết The Beast in the Jungle của Henry James. Xem: James, Henry, Selected Fiction, Everyman’s Library, New York, E. P. Dutton & Co., 1953.

  15. Bradley, F. H., Appearance and Reality, London, Oxford University Press, 1966, tr. 218.

  16. Encyclopaedia Britannica, 1955, xx, tr. 951.

  17. Jung, C. G., The Archetypes and the Collective Unconscious, C. W., Tập 9, i, đoạn 420 trở đi.

  18. Sáng Thế Ký 2-3, Bản Dịch Tiêu Chuẩn Sửa Đổi (RSV).

  19. Ginsberg, G., Legends of the Jews, bản rút gọn Legends of the Bible, New York, Simon and Schuster, 1956, tr. 37.

  20. Nietzsche, F., "Thus Spake Zarathustra," I, 17, trong The Philosophy of Nietzsche, New York, Modern Library, Random House, 1942, tr. 65.

  21. Murray, Gilbert, The Rise of the Greek Epic, London, Oxford University Press, 1907, tr. 264-265.

  22. Herodotus, The Persian Wars, George Rawlinson dịch, New York, Modern Library, Random House, 1942, tr. 231.

  23. The Writings of Ralph Waldo Emerson, New York, Modern Library, Random House, 1940, tr. 181.

  24. Sđd.

  25. Burrows, Millar, An Outline of Biblical Theology, Philadelphia, Westminster Press, 1956, tr. 165.

  26. The Confessions of St. Augustine, Edward B. Pusey dịch, New York, Modern Library, Random House, 1949, tr. 31 trở đi.

  27. Lão Tử, Đạo Đức Kinh, Chương 36. Witter Bynner dịch sang tiếng Anh với tựa đề The Way of Life, New York, The John Day Co., 1944.

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
ĐƯỜNG DẠO CỦA NGƯỜI TÌNH TRONG KHU VƯỜN

Nguyên mẫu tính nam trưởng thành của Người Tình (The Lover) dịch chuyển từ cõi vĩnh hằng vào thế giới hữu hạn thông qua muôn vàn ngả đường. Chàng luôn hiện diện trong cuộc đời của mỗi người đàn ông, v

 
 
 
VỀ MẶT TRĂNG VÀ Ý THỨC MẪU QUYỀN

Erich Neumann Trong lịch sử khởi nguyên của ý thức, chúng ta có thể nhận thấy các giai đoạn phát triển kế tiếp nhau mà qua đó cái tôi từng bước giải phóng mình khỏi sự giam hãm trong vô thức—trạng thá

 
 
 
Chương 4

3 Nghiện Sự Hoàn Hảo Gương kia ngự ở trên tường, Thế gian ai đẹp được dường như ta? Người phụ nữ đến phân tâm ngồi xuống chiếc ghế đối diện tôi. Cô sắp xếp cuốn sổ ghi chép giấc mơ cùng các trang giấy

 
 
 

Bình luận


bottom of page