top of page

Địa Tạng Bồ Tát - P1

CHƯƠNG 2: ĐỊA TẠNG TẠI NHẬT BẢN


Khi ta nhìn thấy


Nỗi thống khổ


Của những con người chốn trần gian


Nỗi buồn của họ


Trở thành nỗi buồn của ta.


Ước chi tấm áo cà sa của ta


Đủ rộng lớn


Để ôm trùm tất cả


Những con người đau khổ


Nơi thế giới bồng bềnh này.


Không gì khiến ta


Hạnh phúc hơn


Hạnh nguyện


Giải thoát cho tất cả,


THEO RYOKAN


Ở Nhật Bản, Bồ Tát Địa Tạng (Jizo Bodhisattva) là một vị bồ tát được kính yêu vô vàn, hiện diện khắp nơi và vô cùng dễ tiếp cận. Các vị bồ tát khác đôi khi mang diện mạo hung ác, được an trí trong những ngốc tối trên bàn thờ, nằm cách xa con người ở sâu trong chính điện. Ngó qua tấm lưới thép hoặc song gỗ trong không gian mờ tối của một ngôi chùa cổ, bạn chỉ bắt gặp ánh vàng lấp loáng hay thoáng thấy một cánh tay hoặc thân hình uyển chuyển. Ngược lại, Bồ Tát Địa Tạng ngự trị ngay ngoài không gian rộng mở, giữa đời sống thường nhật của con người. Gương mặt Ngài thanh thản, hiền hòa, phảng phất nụ cười. Ngay cả trong các khu phố đô thị, bạn cũng có thể bắt gặp Ngài trong những tiểu miếu nhỏ cứ cách vài dãy nhà. Các thành phố đã mọc lên bao quanh Ngài, và những ngôi miếu thờ cổ xưa che chở cho Ngài đôi khi được khoét lõm vào cột điện hoặc nhét vào một khe hẹp giữa các tòa nhà hiện đại.


Sự hiện diện của Địa Tạng góp phần duy trì cảm giác trật tự và an toàn rõ rệt tại các khu phố nhỏ — vốn cấu thành nên cả những đô thị lớn như Tokyo và Kyoto. Chỉ cách một hoặc hai dãy nhà khỏi con phố thương mại nhộn nhịp, bạn có thể bước vào một khu phố mang bầu không khí yên bình như một ngôi làng nhỏ. Một cảnh sát ghi nhận sự ra vào của bạn tại chốt trực, mỉm cười gật đầu lịch sự từ bốt kính nhỏ khi bạn bước qua. Các bà mẹ thong thả đạp xe chở một hoặc hai đứa trẻ ngồi ghế trước hoặc ghế sau giữa dòng xe cộ tấp nập. Không có hình vẽ bậy. Máy bán hàng tự động xuất hiện ở khắp nơi, với những chai rượu whiskey trị giá 30 đô la đứng sau lớp kính nguyên vẹn. Trẻ em mới ba, bốn tuổi chơi đùa thành nhóm, chạy nhảy lon ton, ríu rít cười vui. Không người lớn nào tỏ ra lo lắng cho sự an toàn của chúng. Không đứa trẻ nào mè nheo hay gào khóc. Không ai quát mắng hay đánh đập lũ trẻ. Có một cảm giác rõ rệt rằng mọi người đang cùng chung tay trông chừng lũ trẻ và khách bộ hành... và Bồ Tát Địa Tạng che chở cho tất cả.


Bồ Tát Địa Tạng vô cùng gần gũi. Bạn có thể tìm thấy Ngài giữa các hoạt động của đời sống thường nhật: ở những ngã tư thôn quê, bên những lối mòn làng bản, trong vô số tiểu miếu nhỏ ở góc phố đô thị. Những ngôi miếu nhỏ này do chính cư dân trong vùng chăm nom. Cũng giống như cách mọi người có trách nhiệm giữ gìn đoạn đường trước cửa hàng hoặc nhà mình — quét dọn hoặc rửa sạch mỗi buổi sáng — họ cũng chăm sóc cho vị “Địa Tạng của nhà mình”. Họ giữ cho các tiểu miếu sạch sẽ và dâng lên những lễ vật: một viên kẹo, một quả quýt vàng óng, vài nhành hoa cắm trong chiếc lọ mứt đã rửa sạch, hay thậm chí một chén rượu sake. Tại những ngôi đền lớn hơn, lễ vật cúng dường còn có cả quần áo trẻ em, dép xăng-đan hoặc giày dép, bởi Địa Tạng phải đi xa để an ủi những ai cần sự giúp đỡ của Ngài.


Nếu bạn cần cầu cứu Địa Tạng, có lẽ bạn chẳng phải đi quá vài dãy nhà. Bạn thậm chí có thể ghé vào một ngôi miếu của Ngài trong lúc chạy việc vặt hoặc vào giờ nghỉ trưa ở trung tâm thành phố. Ở Kyoto có một vài ngôi chùa Địa Tạng nhỏ nằm ngay sát các con phố thương mại sầm út. Dòng người tấp nập ra vào những ốc đảo thanh bình này suốt cả ngày dài. Có những bà cụ cao chưa tới một mét rưỡi, lưng còng gập vì năm tháng, mặc áo đầm sẫm màu hoặc kimono, đẩy những chiếc xe đẩy mà người cao tuổi ở Nhật dùng để di chuyển. Có những doanh nhân mặc complet, có các bậc phụ huynh bồng bế trẻ sơ sinh hoặc dắt tay con trẻ.


Bước vào sân chùa, họ múc nước từ bồn đá bằng chiếc gáo tre để súc miệng và rửa tay trong nghi thức thanh tịnh. Các bậc cha mẹ giúp đỡ những đứa trẻ nhỏ hơn. Sau đó, họ thắp và dâng nén hương hoặc ngọn nến, rung chuông để thu hút sự chú ý của Bồ Tát Địa Tạng. Họ có thể nhiễu quanh tôn tượng Địa Tạng hoặc dội nước lên tượng. Một số người đứng chắp tay, thì thầm những lời cầu nguyện thành kính.


ĐỊA TẠNG NHỔ ĐINH


Một ngôi chùa nhộn nhịp ở Kyoto là Chùa Kugi Nuki hay Chùa Địa Tạng Nhổ Đinh. Bạn bước vào qua một lối đi giăng đầy đèn lồng đỏ. Lối dẫn mở ra một khoảng sân với cây thông cổ thụ uốn lượn và một bục nhỏ có mái che trải thảm nơi người cao tuổi ngồi trò chuyện tĩnh lặng. Trong chuyến hành hương Địa Tạng, chúng tôi đã ghé thăm ngôi chùa này và ngồi một lúc trên bục để quan sát những nghi thức được thực hiện tại đây.


Chúng tôi thấy rằng sau khi cầu nguyện trước tôn tượng lớn nửa ẩn hiện trên chánh điện, nhiều người chuyển sang một pho tượng nhỏ hơn với một chiếc gậy bọc gấm lớn đặt trên đùi. Họ đánh một hồi chuông, dùng chiếc gậy bọc gấm chạm vào pho tượng, rồi dùng chính chiếc gậy đó xoa lên các vùng trên cơ thể mình — những nơi đang chịu đau đớn hoặc bệnh tật. Người cao tuổi thường xoa vào đầu, cổ, vai, bụng và chân.


Pho tượng Địa Tạng này rất lạ thường: làm bằng gỗ mộc với đôi mắt thủy tinh to mở lớn. Gương mặt Ngài mang nét đẹp của một vị thánh phương Tây, nhẫn nại và hằn in sương gió cuộc đời. Các ngón tay bàn chân phải đã cụt một nửa, viên ngọc chỉ còn là một gò nhỏ trong lòng bàn tay. Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy pho tượng Địa Tạng này vốn từng được phủ sơn mài đỏ, nay đã bị mòn đi bởi vô số nhát xoa bằng gậy gấm trong tay những người đau khổ. (Ở Nhật Bản, một pho tượng được gọi là Địa Tạng và được tôn kính như Địa Tạng đôi khi lại có xuất thân từ một vị thần khác. Chẳng hạn, pho tượng này thực chất là hình tượng của Tôn giả Pindola — Tân-đầu-lô-phả-la).


Một vị tăng trẻ bán những nén hương. Mọi người đi vòng quanh tòa chánh điện để dâng hương tại một số miếu nhỏ khác lưu giữ các pho tượng Địa Tạng cổ và mới. Một trong số đó là bức tượng đồng hiện đại rất đẹp. Trong một gian lán mở ở phía sau có rất nhiều pho tượng Địa Tạng bằng đá cao từ vài inch đến bốn feet. Có pho tượng còn mới với những đường nét tạc sắc sảo; có pho tượng cổ kính, gần như vô định hình và sậm màu do khói hương, nến suốt nhiều thế kỷ.


Truyền thuyết kể rằng thân thể Bồ Tát bị ám khói từ những chuyến đi đêm xuống địa ngục để giải cứu tội nhân. Những chiếc áo choàng đỏ phủ lên cả những thân tượng cụt đầu cổ xưa nhất. Rất nhiều chiếc yếm dãi trẻ em màu sắc tươi vui được xâu chuỗi làm lễ vật dọc theo các thanh gỗ của những tiểu miếu Địa Tạng. Đồ chơi nhựa, quần áo sơ sinh, chăn trẻ em và những đôi giày thể thao tí hon nằm dưới chân các bức tượng, được đặt ở đó để tưởng nhớ những đứa trẻ đã qua đời.


Các bức tường bên ngoài của chánh điện tại Chùa Kugi Nuki được phủ kín bởi những tấm bảng gỗ kỳ lạ. Trên mỗi tấm bảng gắn hai chiếc đinh sắt dài và một chiếc kìm. Những tấm bảng ghi lại những lời cầu nguyện cho các cá nhân bằng nét bút thư pháp đen và lời thỉnh cầu được tháo bỏ bệnh tật. Ngay trong sân chùa là một tác phẩm điêu khắc hình chiếc kìm kim loại khổng lồ và hai chiếc đinh.


Một cuốn sách nhỏ giải thích rằng Chùa Nhổ Đinh bắt nguồn từ Đại sư Kobo-Daishi — sơ tổ của phái Chân Ngôn Tông (Shingon). Kobo-Daishi trở về Nhật Bản từ Trung Quốc vào thế kỷ thứ IX mang theo một khối đá lớn và từ đó tạc nên pho tượng Bồ Tát Địa Tạng (Kshitigarbha). Ngài cầu nguyện trước tôn tượng này để cứu khổ độ bệnh cho chúng sinh.


Bảy thế kỷ sau tại Kyoto, một thương gia nổi tiếng tên là Dorin bỗng mắc chứng đau nhức dữ dội ở đôi tay. Ông thử mọi cách chữa trị nhưng không thuyên giảm. Cuối cùng, ông quyết định thực hiện một đợt tu sám hối tĩnh tâm để mong chấm dứt cơn đau. Đêm cuối cùng của đợt tĩnh tâm, ông mơ thấy Bồ Tát Địa Tạng hiện ra bảo rằng cơn đau của ông không phải do bệnh tật, mà do những ác nghiệp từ kiếp trước — khi vì giận dữ, ông từng đóng đinh vào một hình nhân bằng rơm để trù ếm kẻ thù. Địa Tạng bảo Dorin rằng nhờ nỗ lực tu tập thành tâm gần đây, cơn đau hành hạ ông sẽ được chữa khỏi nhờ sự can thiệp linh thiêng.


Khi Dorin tỉnh dậy, ông vô cùng kinh ngạc khi thấy cơn đau đã biến mất hoàn toàn. Ông vội vã chạy đến tôn tượng Địa Tạng và thấy hai chiếc đinh dài màu đỏ xuất hiện ngay trước tượng. Để tạ ơn “ân đức nhổ bỏ những chiếc đinh đau đớn”, Dorin đã đến đảnh lễ phụng thờ tại ngôi chùa suốt một trăm ngày. Từ đó, ngôi chùa này được gọi là Địa Tạng Nhổ Đinh.


ĐỊA TẠNG CHỮA BỆNH MẮT


Một ngôi chùa Địa Tạng nổi tiếng thứ hai ở trung tâm Kyoto tôn trí vị Ameyami hoặc Meyami Jizo (Địa Tạng chữa bệnh mắt). Lối vào Chùa Chugen-ji, giăng đầy đèn lồng trắng, nằm tách biệt khỏi một con phố nhộn nhịp ở khu Gion cổ kính.


Bên trái trong khoảng sân nhỏ là một pho tượng Địa Tạng giản dị làm bằng đá đen nhẵn nhụi cao khoảng năm feet. Tại đây, sau khi rửa tay, người ta múc một gáo nước tạt mạnh vào pho tượng thay vì dội nhẹ nhàng. Phong cách nguyên thủy và bề mặt ướt át bóng lẫy khiến tôn tượng Địa Tạng này không mang vẻ hoan hỷ mà toát lên nét trầm mặc, huyền bí.


Trong chánh điện là một tôn tượng Địa Tạng bằng gỗ cao mười sáu feet vô cùng trác tuyệt với đôi mắt bằng thủy tinh. Ở gian thờ bên cạnh là một pho tượng Quan Âm ngàn tay cổ kính tuyệt đẹp. Ame có nghĩa là “mưa” trong tiếng Nhật, và Ameyami nghĩa là “Địa Tạng Tạnh Mưa”.


Kyoto từng là thủ đô của Nhật Bản, một thành phố xinh đẹp nhưng mong manh với những ngôi nhà bằng giấy và gỗ luôn đối mặt với hiểm họa kép từ lũ lụt và hỏa hoạn. Thành phố tọa lạc trên vùng trũng ngập lụt, và các công trình kiến trúc được bảo vệ khỏi nguy cơ chìm ngập nhờ hệ thống kênh đào thoát nước chạy uốn lượn khắp thành phố. Chùa Ameyami được thành lập vào năm 1228 nhằm nỗ lực ngăn chặn mực nước lũ dâng cao (và đã thành công tốt đẹp). Tên gọi này cũng có thể bắt nguồn từ việc ngôi chùa từng là nơi trú ẩn cho những người lỡ lụt lội kẹt giữa trận mưa lớn. Giờ đây, tên gọi đã biến âm thành Meyame Jizo, nghĩa là Vị Địa Tạng linh ứng chữa lành bệnh về mắt (me trong tiếng Nhật nghĩa là mắt).


Sự biến đổi chức năng của Địa Tạng để đáp ứng nhu cầu thời đại không phải là điều hiếm gặp. Thời cổ đại, người ta cầu xin Địa Tạng bảo bọc trước lũ lụt, hỏa hoạn và dịch bệnh. Thời hiện đại, con người đã tương đối thoát khỏi các thảm họa quy mô lớn và cầu xin Địa Tạng giúp đỡ những nhu cầu cá nhân như chữa đục thủy tinh thể, thi đậu, hay cầu duyên. Một số lời cầu nguyện với Địa Tạng, như cầu sinh nở thuận lợi và mẹ tròn con vuông, thì trường tồn vĩnh cửu theo thời gian.


ĐỊA TẠNG VỆT BÁNH XE


Ngôi chùa Địa Tạng thứ ba, nhỏ nhắn và tĩnh lặng, nằm ẩn mình dưới những khách sạn cao tầng chỉ cách ga tàu Kyoto khổng lồ vài dãy nhà. Nơi đây tôn trí Wagata Jizo hay Địa Tạng Vệt Bánh Xe.


Thuở xưa, mặt hàng mậu dịch chính giữa Kyoto và Nara là gạo và muối, được vận chuyển trên những chiếc xe kéo bởi ngựa và bò. Để giảm bớt gánh nặng cho súc vật trên những con đường gập ghềnh rãnh lồi lõm, người ta đã lát những đường ray đá có đục rãnh để bánh xe lăn đi trơn tru.


Ba trăm năm sau khi những phiến đá lát đường ấy được đặt xuống, một người dân địa phương nằm mộng thấy một vị tăng xuất hiện nói rằng: “Ta đã tu tập dưới lòng đất để cứu độ linh hồn những con ngựa và con bò lao động vất vả. Giờ đây nỗi nhọc nhằn của chúng đã vơi bớt. Ta muốn chuyển sang cứu độ con người. Xin hãy đào ta lên khỏi lòng đất.”


Sáng hôm sau, khi nhìn xuống con đường, người dân thấy một phiến đá đang tỏa sáng. Dân làng cùng nhau đào phiến đá lên và phát hiện đó là một pho tượng Địa Tạng nằm úp mặt xuống đất, với rãnh bánh xe chạy hằn sâu dọc theo sống lưng. Họ lập một tiểu miếu thờ, và sau đó xây dựng thành một ngôi chùa. Nơi đây trở thành vị thần bảo hộ lữ khách nổi tiếng và là đấng bảo vệ sức khỏe cho ngựa, bò. Người ta từ khắp nơi đổ về cầu xin sự bình an trong những chuyến đi, cầu sinh nở thuận lợi, hay cầu mong thoát khỏi khổ đau.


Ở Nhật Bản, Bồ Tát Địa Tạng giống như một vị bác sĩ gia đình tận tâm theo phong cách thôn dã. Vị bác sĩ này luôn có mặt, sẵn sàng tiếp đón bất kỳ ai với mọi nỗi đau đớn, sợ hãi hay lo lắng — từ lớn đến nhỏ. Ngài mang lại niềm an ủi cho tất cả những ai cầu cứu, cũng như cho trẻ sơ sinh và muôn loài sinh linh chịu nhiều đau khổ mà không thể cất thành lời.


Trong thời hiện đại, có cả những vị bồ tát bảo vệ người cao tuổi khỏi chứng mất trí nhớ và bệnh Alzheimer. Vợ của một vị bác sĩ mà tôi gặp tại một ngôi chùa đã kể về Yo-mei irazu Jizo và Kannon: “Tôn giáo của chúng tôi rất thực tế. 'Yo-mei' nghĩa là 'rạng rỡ' và cũng có nghĩa là 'con dâu'. 'Irazu' nghĩa là 'không cần'. Người cao tuổi cầu nguyện trước các vị bồ tát này để tránh việc phải phụ thuộc vào sự chăm sóc của con dâu.” Cô giải thích điều này xuất phát từ hai lý do: thứ nhất, những ai từng chăm sóc mẹ chồng trong quá khứ hiểu rõ việc đó gian nan nhường nào; thứ hai, họ không muốn mang ơn con dâu. Cô cũng nhắc đến các Pokkuri Jizo và Kannon — những vị tiếp nhận lời cầu nguyện cho một cái chết nhanh chóng và không đau đớn. Pokkuri là một từ tượng thanh mô tả âm thanh của việc đột tử ngã gục ngay lập tức. Người cao tuổi không muốn kéo dài bệnh tật để trở thành gánh nặng cho thế hệ sau.


LỊCH SỬ ĐỊA TẠNG TẠI NHẬT BẢN


Địa Tạng có lẽ du nhập vào Nhật Bản cùng lúc với Phật giáo, vào khoảng thế kỷ thứ V hoặc thứ VI, từ Trung Quốc thông qua Triều Tiên. Lịch sử thời kỳ đầu của Địa Tạng ở Nhật Bản bao gồm rất nhiều truyền thuyết đầy màu sắc dệt nên từ những mảnh sự thật mỏng manh. Pho tượng Địa Tạng cổ nhất được biết đến là một tôn tượng đứng bằng gỗ trầm hương, với đôi tay buông xuôi trong các ấn thủ (mudra) vô úy và ban phước. Tôn tượng này tương truyền được cúng dường cho Thiên hoàng Bidatsu vào năm 577 sau Công nguyên.


Phật giáo và các vị bồ tát không bước vào một không gian tôn giáo trống trải tại Nhật Bản. Họ vấp phải các tín ngưỡng tôn giáo bản địa, thuyết vật linh và Thần đạo (Shinto). Thần đạo đã tồn tại hơn năm trăm năm như sự tôn sùng tính thần linh trong tự nhiên. Nguồn năng lượng cốt lõi này biểu hiện qua vô số kami (thần linh). Người ta cầu khẩn họ đáp ứng các nhu cầu sinh tồn cơ bản như sự sinh sôi nảy nở của con người và mùa màng, cũng như phòng tránh thiên tai như lũ lụt, hạn hán và hỏa hoạn. Đá, đại dương, những khu rừng cổ thụ và dòng thác đổ đều được coi là thiêng liêng. Không có bức tượng nào đại diện cho các kami. Hình ảnh duy nhất chỉ là các biểu tượng phì nhiêu như trụ đá sinh thực khí và các hình nhân đất nung nguyên thủy tượng trưng cho sự sinh sản.


Khi các tín đồ Phật giáo Trung Quốc và Triều Tiên đặt chân đến Nhật Bản vào thế kỷ thứ V, họ bắt gặp một dân tộc chưa phát triển tinh vi và, nếu so sánh, còn kém văn minh hơn. Có lẽ những đặc điểm ấy tồn tại lâu hơn ở Nhật Bản do tần suất và sức tàn phá dữ dội của động động đất, núi lửa và sóng thần. Người Nhật thời đó sống trong những mái tranh đơn sơ quây quần thành làng bản do các tộc trưởng cai trị, chịu đựng những cuộc chiến tranh triền miên. Họ chưa có thành phố, chưa có tiền tệ, thương mại kém phát triển, không có chữ viết, thiếu khoa học, ít hiểu biết về các vùng đất khác, không có trường học chính quy, cũng chẳng có chùa chiền hay nghi lễ tôn giáo phức tạp. Người Trung Quốc mang đến Nhật Bản toàn bộ biểu hiện của một nền văn minh đã định hình lâu đời — một tôn giáo vượt qua giai đoạn mê tín vật linh — cùng với một thời kỳ khai sáng thực sự.


Hãy thử hình dung một đoàn tùy tùng gồm những trí thức, phụ nữ và tăng sĩ mặc y phục lụa là kiều diễm, cưỡi trên những con ngựa được chải chuốt trang hoàng lộng lẫy hoặc ngồi trong kiệu hoa trang trí, bước vào một làng chài khiêm nhường ven biển Nhật Bản. Những người lạ mặt mang theo kinh sách, tranh vẽ, trang sức tinh xảo, thi ca và nhạc cụ. Họ mở gói một tôn tượng tuyệt đẹp mà họ gọi là bồ tát. Tôn tượng được tạc chạm tinh vi, sống động như thật, với nét mặt nhân từ, đôi mắt bằng thủy tinh lấp lánh dường như dõi theo người ngắm, cùng tấm áo choàng buông lơi rực rỡ sắc màu điểm xuyết vàng son. Những vị khách lạ dâng hương thơm ngát và cất tiếng ca tụng du dương tôn kính vị thần kỳ diệu này. Ai lại không muốn đảnh lễ sùng bái một thực thể tuyệt diệu ban phát cho tín đồ sự giàu sang và những hỉ lạc thiên đàng ấy chứ?


Dân làng đột ngột nhận ra khả năng về một cuộc đời ngập tràn xa hoa và sung túc — so với cuộc đời họ, đó chính là cõi trời. Nếu một cảnh giới cao vời như thế là khả thi, thì việc hình dung về một cảnh giới bên dưới — tồn tại ngập tràn sợ hãi, khổ đau và đói khát vô tận — cũng là một bước logic tất yếu. Một số sử gia tin rằng quan niệm Thần đạo ban đầu mang tính khẳng định cuộc sống và không bận tâm đến những gì xảy ra sau khi chết. Nỗ lực của con người tập trung vào việc duy trì sự sống và sinh sôi con người lẫn lương thực. Cái chết đơn giản là một sự thật tất yếu đối với những người săn bắt hái lượm và làm nông. Vạn vật sống cho đến khi chết, rồi mục ruỗng và biến mất. Qua Phật giáo, người Nhật được giới thiệu một vũ trụ quan phức tạp hơn, bao gồm niềm tin về thế giới bên kia với những bến bờ đích đến khác nhau, hoặc tuyệt diệu, hoặc kinh hoàng.


Sự thức tỉnh này cũng diễn ra trong cuộc đời của mỗi con người. Ta vui vẻ thời thơ ấu với cuộc sống vốn có cho đến khi phát triển tư duy so sánh. Rồi khi ta thấy một đứa trẻ khác được đối xử khác biệt, trong gia đình mình hay gia đình khác, hoặc thậm chí trên TV, ta nhận ra mọi thứ có thể tồi tệ hơn hoặc tốt đẹp hơn rất nhiều. Ta khát khao điều tốt đẹp hơn, và sợ hãi điều tồi tệ hơn. Chính món bảo vật làm nên sự văn minh của chúng ta — tâm trí tư biện — lại trở thành nguồn gốc của khổ đau. Ta so sánh mình với người khác và hiện tại với quá khứ. Ta lo lắng về ngày mai hay sau khi chết. Từ đó sinh ra hy vọng và lo âu, bám chấp và né tránh.


Các sử gia nhận xét người Nhật có tính thực tế cao, tiếp thu tư tưởng mới từ Trung Quốc nhưng cải biến chúng để phục vụ thực tế đời sống hàng ngày. Người Trung Quốc tôn sùng Địa Tạng bởi Ngài có thể can thiệp với các Điện Chủ Âm Phủ đáng sợ để giảm án phạt cho người chết. Với người Nhật, việc có một vị Địa Tạng giúp đỡ sau khi chết là rất tốt, nhưng tại sao Ngài lại không thể giúp đỡ cả những lo toan thường nhật như cấy lúa hay sinh con đẻ cái?


Việc Địa Tạng được định danh là Bồ Tát Địa Tạng (Đấng Cất Giữ/Thai Tạng Đất) hoàn toàn gần gũi với người Nhật, chẳng khác gì các kami quen thuộc của núi non sông nước. Địa Tạng dễ dàng hòa quyện với tín ngưỡng cổ xưa, trở thành một dạng kami mang tính cá nhân hóa cao hơn. Các Sai no kami là những pho tượng đá sinh thực khí cổ xưa đặt ở ngã tư để đại diện cho các vị thần đường sá và sự phì nhiêu. Tượng Địa Tạng bằng đá và các ngôi miếu Địa Tạng ven đường dần thay thế những vị trí này. Khi tượng Địa Tạng lâu năm, chúng thường bị mất đầu do tai nạn, động đất, hoặc bị đập phá trong các thời kỳ bách hại. Trải qua thời gian, chúng phong hóa thành những khối tròn không rõ hình thù mang hình dáng sinh thực khí rõ rệt, y hệt những trụ đá của Thần đạo thuở xưa. Dù cũ kỹ và mất đầu, nay khó lòng nhận diện là Địa Tạng nữa, chúng vẫn được quàng khăn đỏ và cúng dường hoa quả hay kẹo bánh.


Từ Trung Quốc và Triều Tiên, người Nhật tiếp thu các tư tưởng Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo, phát triển các hệ thống pháp luật, tư pháp và giáo dục tinh vi hơn. Tôn giáo Thần đạo tiến hóa thành một hệ thống tín ngưỡng phức tạp hơn, dung hợp các quy tắc đạo đức và thực hành tôn vinh tổ tiên từ Nho giáo, cùng vũ trụ quan, triết học và nghi lễ tinh tế từ Phật giáo. Giới quý tộc là những người đầu tiên tiếp nhận Phật giáo và qua đó sùng bái các vị bồ tát như Địa Tạng. Giai cấp thống trị có lợi ích sát sườn trong việc duy trì quyền lực của gia tộc phong kiến qua nhiều thế hệ — một mục đích được hỗ trợ bởi các nghi lễ Phật giáo Trung Quốc, nơi tổ tiên được tôn vinh và thờ phụng. Họ dùng tài sản của mình để xây chùa và đom đặt các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo, để lại di sản truyền cảm hứng cho chúng ta qua hơn một nghìn năm sau.


Bồ Tát Địa Tạng cũng có sức hút mạnh mẽ đối với quần chúng nhân dân. Ngài được dung hợp vào tôn giáo Thần đạo bản địa và cuối cùng được tất cả các tông phái nền tảng của Phật giáo Nhật Bản — từ Chân Ngôn, Thiên Thai, Tịnh Độ, đến Tào Động và Lâm Tế Thiền — tiếp nhận. Trong vài thế kỷ, Nhật Bản tương đối hòa bình, nhưng đến thế kỷ thứ XII, đất nước bước vào năm thế kỷ nội chiến đẫm máu. Các tu viện biến thành pháo đài và chiến trường, tăng sĩ được huấn luyện và chiến đấu như binh lính, và Bồ Tát Địa Tạng trở thành đấng bảo hộ cho những người ra trận. Ngài cũng là vị cứu tinh cho những nạn nhân khốn khổ của chiến tranh. Khi tình trạng xã hội suy đồi, người ta đinh ninh rằng mình đang sống trong thời kỳ Mappo (Mạt pháp) — thời đại mà Chánh pháp sẽ bị mai một. Phật giáo trở thành tôn giáo vỗ về những ai đau khổ và bất lực nhất: tầng lớp bị áp bức, người già và người nghèo. Bồ Tát Địa Tạng nổi lên như một vị cứu tinh nhân từ cho thời kỳ mạt thế, một vị bồ tát giúp đỡ những kẻ không thể tự vươn lên khỏi vũng lầy khốn cùng, một vị bồ tát giáng lâm xuống các cõi địa ngục — nơi đối với những con người bất hạnh ấy không phải là ẩn dụ mà là thực tại.


Trong thời gian này, người ta khao khát được sám hối tội lỗi và làm lành trước khi chết. Các nghi lễ sám hối thường được tổ chức để tôn vinh Địa Tạng và các vị bồ tát khác. Sơ tổ phái Tịnh Độ Tông (Pure Land), Ngài Shinran (Thân Lãn), giảng dạy rằng Đức Phật A Di Đà sẽ cứu độ các tín đồ vào phút lâm chung nếu họ niệm danh hiệu Ngài. Tuy nhiên, Shinran cho biết lòng từ bi của Địa Tạng mang tính phổ quát và không phụ thuộc vào việc tội nhân đã sẵn sàng hay chưa, không phụ thuộc vào công phu tu tập trước đó, thậm chí chẳng cần bất kỳ niềm tin có sẵn nào vào Địa Tạng.


Tôn giáo Nhật Bản mang đặc tính bao dung và dung hợp sâu sắc, thích ứng với nhu cầu và trình độ nhận thức của người dân. Bồ Tát Địa Tạng phù hợp với hình thức tín ngưỡng linh hoạt này, khoác lên mình bất kỳ hình tướng nào cần thiết để cứu độ chúng sinh khỏi tai ương và đau khổ. Đối với giới quý tộc, Ngài là vị bồ tát khoác trang sức vương giả và y phục lụa là, ngồi trong tư thế thư thái. Đối với nông dân, Ngài là một vị tăng khiêm nhường với khuôn mặt vương khói hương và đôi chân lấm bùn — giống như họ — từ lao động vất vả giúp đỡ mọi người một cách giản dị và thiết thực.


Đó là hai hình thái tượng trưng của Địa Tạng tại Nhật Bản: vị bồ tát vương giả và vị tăng sĩ bình dị. Đây cũng là hai hình thái của Phật giáo Nhật Bản: vừa là tôn giáo của nhà nước được giới quý tộc chống lưng, biểu hiện qua những ngôi chùa vĩ đại và tác phẩm nghệ thuật trác tuyệt; vừa là tôn giáo dân gian hiến dâng học thuyết từ bi cho người nghèo và kẻ bị áp bức.


Hai hình thái này được nhân cách hóa qua hai nhân vật lịch sử Nhật Bản — những người đã hoằng dương Phật giáo ngay sau khi du nhập và được tôn kính như những “bích-chi-phật sống” hay “bồ tát sống”. Đó là Thái tử Shōtoku (Thánh Đức Thái Tự), người truyền bá Phật giáo trong giới tinh hoa, và Gyōgi Bosatsu (Hành Hỗ Bồ Tát), người đưa Phật giáo đến với quần chúng lao động.


Thái tử Shōtoku (573–621 CN) sinh ra đúng vào thời điểm Phật giáo được giới thiệu vào Nhật Bản. Được các tăng sĩ Triều Tiên kèm cặp, ngài trở thành một Phật tử thuần thành, xây dựng nhiều chùa chiền và tự tay giảng kinh. Dù cổ súy Phật giáo là “nơi nương náu cuối cùng của muôn loài”, ngài vẫn ủng hộ một nhà nước đa tôn giáo, ban hành các sắc lệnh viện dẫn nguyên tắc Nho giáo về lễ nghĩa trong quản trị và yêu cầu các đại thần triều bái kami Thần đạo để duy trì trật tự tự nhiên của thế giới.


Ngài soạn thảo bộ hiến pháp đầu tiên của Nhật Bản vào năm 604 CN làm kim chỉ nam đạo đức cho quan lại triều đình, mở đầu bằng câu: “Hòa hợp là điều đáng trân quý trên hết.” Sau khi qua đời, Thái tử Shōtoku được tôn sùng như một hóa thân của Bồ Tát Quan Âm. Tên tuổi ngài gắn liền với một số tôn tượng Địa Tạng, và truyền thuyết kể rằng ngài từng xây dựng một nhà nguyện Địa Tạng, nhưng sau 1.500 năm, ít ai còn biết rõ mối quan hệ sùng bái thực sự giữa Shōtoku và Địa Tạng ra sao.


Tên tuổi của Gyōgi Bosatsu (670–749 CN) thường gắn liền với Bồ Tát Địa Tạng. Gyōgi là một vị tăng xuất thân từ một gia đình gốc Triều Tiên, xuất gia năm mười lăm tuổi thuộc tông phái Hossō. Ngài truyền bá Phật giáo cho bình dân bằng các bài pháp thoại cuốn hút và những dự án phúc lợi xã hội. Tín đồ của ngài lên tới hàng ngàn người, đến mức cả làng bản có thể bỏ trống khi ngài đến thuyết pháp gần đó. Ngài đi khắp Nhật Bản hành hóa và được ghi nhận là người vẽ bản đồ đầu tiên của Nhật Bản cũng như tiến hành cuộc điều tra dân số đầu tiên.


Ngài thực hiện nhiều công trình công ích, huy động đông đảo Phật tử xây dựng một con đường lớn, sáu cây cầu, ba hệ thống dẫn nước, mười lăm hồ chứa nước, bốn mươi chín nhà nguyện và chín nhà tình thương. Triều đình bắt đầu thấy bất an trước độ nổi tiếng của ngài và vào năm 717 CN đã ban hành sắc lệnh chống lại ngài, buộc tội ngài dắt dẫn dân chúng lầm đường khi tự ý phong chức tăng mà không có sự cho phép của triều đình, đồng thời khuyến khích quá nhiều nông dân bỏ ruộng đi làm công tác xã hội khiến nguồn thu thuế nông nghiệp sụt giảm.


Tuy nhiên, khoảng hai mươi năm sau, Nhật Bản hứng chịu một loạt thiên tai liên miên: nạn đói và dịch bệnh. Lời cầu nguyện của Thần đạo không thể cứu nổi bốn người con trai của nhiếp chính gia tộc Fujiwara; cả bốn đều chết vì bệnh đậu mùa.


Hy vọng đảo ngược vận mệnh quốc gia, Thiên hoàng Shōmu ra lệnh xây dựng pho Đại Phật khổng lồ tại chùa Tōdai-ji ở Nara và cầu cứu Gyōgi — người đã giúp quyên góp tài chính và nhân lực cần thiết. Do lo ngại các vị thần Thần đạo có thể phật ý trước các công trình này, Gyōgi, bấy giờ đã 72 tuổi, được cử đến đền thờ Nữ thần Mặt trời tại Ise, mang theo một xá lợi Phật thiêng.


Sau một tuần tu cầu, thần sấm báo mộng rằng dự án của thiên hoàng hoàn toàn thuận ý các thần linh. Thiên hoàng sau đó có một giấc mơ cát tường thấy Nữ thần Mặt trời tuyên bố rằng mặt trời và đức Phật chính là một. Gyōgi nhờ đó đã ngăn chặn thành công xung đột bằng cách xoa dịu sự kháng cự của các tín đồ Thần đạo đối với tôn giáo ngoại lai là Phật giáo. Ngài được phong là bồ tát sống (bosatsu trong tiếng Nhật) và được quần chúng sùng bái. Ngài tạ thế ở tuổi 81, ngay sau khi trao truyền bồ tát giới cho Thiên hoàng.


Nhiều tôn tượng Địa Tạng bằng đá, gỗ và đất sét tương truyền do chính tay Gyōgi Bosatsu tạc nên. Một trong số đó được ghi nhận là đã cứu sống một vị tăng. Vị tăng nọ bị cướp gươm giáo tấn công. Lưỡi kiếm chém xuống cổ và khi ngài gục ngã, ngài liền niệm danh hiệu Địa Tạng cầu cứu. Khi tỉnh dậy, toán cướp đã biến mất và cơ thể ngài kỳ diệu thay hoàn toàn vô sự. Hôm sau, vị tăng đến đảnh lễ tạ ơn Địa Tạng và bỗng thấy phần đầu của bức tượng nằm lăn lóc trên mặt đất với máu tuôn ra từ cổ. Tôn tượng Địa Tạng ấy từ đó được gọi là “Địa Tạng bị chém đầu”.


BỒ TÁT ĐỊA TẠNG TRONG PHẬT GIÁO THIÊN THAI VÀ CHÂN NGÔN


Tổ sư của hai tông phái mật giáo vẫn giữ vai trò quan trọng tại Nhật Bản ngày nay — tông Chân Ngôn (Shingon) và Thiên Thai (Tendai) — đều hết lòng tôn sùng Bồ Tát Địa Tạng.


Sự thực hành của Chân Ngôn Tông nhấn mạnh việc trì tụng thần chú (dharani) và biểu hiện các chân lý vũ trụ qua mạn-đà-la (mandala). Cả hai dạng mạn-đà-la cốt lõi là Kim Cương giới (vajradhatu) và Thai Tạng giới (garbhadhatu) đều tôn trí Kshitigarbha (Địa Tạng) là một trong những đại bồ tát. Các hành giả Chân Ngôn có thể chọn một vị bồ tát để hành trì bằng cách nhắm mắt ném một bông hoa lên mạn-đà-la. Nếu bông hoa rơi trúng vị trí của Địa Tạng (Kshitigarbha), họ sẽ tiến hành các pháp tu chuyên biệt liên quan đến Địa Tạng trong một khoảng thời gian.


LỤC ĐỊA TẠNG (ROKU JIZO)


Những pho tượng Lục Địa Tạng (Roku Jizo) thường xuất hiện ngay lối vào các nghĩa trang tại Nhật Bản. Lục Địa Tạng có lẽ du nhập từ Trung Quốc, khi Thập Vương Kinh mô tả sáu hiện thân của Ti Tạng (Ti-tsang). Lục Địa Tạng cũng có thể bắt nguồn từ sự phân thân của Địa Tạng thành sáu thể, mỗi thể chăm sóc và cứu độ chúng sinh lầm than trong mỗi cõi thuộc lục đạo.


Lục Địa Tạng trở nên vô cùng phổ biến và thậm chí được phụng thờ bởi cả các tư tế Thần đạo không theo Phật giáo, như được ghi lại trong câu chuyện sau:


Koretaka là một tư tế tại một ngôi đền thế kỷ thứ X. Dù theo Thần đạo, ông cũng tin kính Địa Tạng và liên tục trì tụng danh hiệu ngài. Một ngày nọ, ông âm thầm lâm bệnh rồi nhanh chóng qua đời. Ba ngày sau, ông bất ngờ sống lại. Ông kể rằng sau khi chết, ông thấy mình cô độc và lạc lõng giữa một vùng hoang mạc tiêu điều. Khi ông cất tiếng kêu cứu, ông thấy sáu thiếu niên khôi ngô đang tiến về phía mình, mỗi người mang một vật phẩm khác nhau: một lư hương, một chuỗi hạt, một viên minh châu, một chiếc tích trượng sáu vòng, một giỏ hoa và một bảo tràng.


Họ nói với Koretaka rằng: “Ngươi không nhận ra chúng ta sao? Ngươi từng phụng thờ chúng ta khi còn sống. Vì chúng sinh sống trong lục đạo chịu ảnh hưởng bởi các nhân duyên khác nhau và mỗi cõi chịu khổ đau một khác, chúng ta hiện thân thành hàng trăm ngàn hình tướng để cứu giúp từng chúng sinh tương ứng với nỗi khổ của họ. Xin hãy trở về dương thế và tạc sáu pho tượng Địa Tạng.”


Koretaka sau đó đã lập một ngôi chùa Phật giáo với sáu pho tượng Địa Tạng đúng như những gì ông đã thấy ở thế giới bên kia. Ông sống thọ qua tuổi bảy mươi và tạ thế với danh hiệu Địa Tạng vương vướng trên môi.


Do hạnh nguyện bảo hộ lữ khách của Địa Tạng, hình tượng Lục Địa Tạng đã được đặt tại sáu con đường cửa ngõ dẫn vào Kyoto từ thế kỷ thứ XII. Đến thế kỷ XVII, những tôn tượng tương tự cũng được dựng lên quanh Tokyo. Người ta bắt đầu thực hiện các cuộc hành hương vào cuối tháng Tám để đảnh lễ từng vị Địa Tạng — một tập tục duy trì qua nhiều thế kỷ. Người ta truyền tai nhau rằng những ai hoàn thành cuộc hành hương qua chuỗi đền thờ tôn kính một vị bồ tát như Quan Âm hay Địa Tạng sẽ có đôi bàn chân “tỏa sáng ánh hào quang thanh tịnh”. Nhờ đó, công đức của họ sẽ được ghi nhận khi đặt chân đến những điện phán xét u tối nơi địa ngục.


SHOGUN JIZO (ĐỊA TẠNG TƯỚNG QUÂN)


Khoảng ba thế kỷ sau khi Bồ Tát Địa Tạng du nhập vào Nhật Bản, giáo phái Shogun Jizo (Địa Tạng Tướng Quân) bùng nổ trong tầng lớp võ sĩ đạo. Đây là một tông phái mật tông dựa trên các thực hành bí truyền, pha trộn giữa Phật giáo Chân Ngôn Tông và Đạo giáo. Shogun Jizo được phụng thờ như vị thần bảo hộ đặc biệt của giới quân sự, xuất phát từ cách đọc tiếng Phạn của từ “shogun” là prasenajit (“kẻ chinh phục các đạo quân”).


Giáo phái Shogun Jizo bắt nguồn từ vị tăng Enchin — người vào năm 798 đã cho xây dựng ngôi chùa trác tuyệt Kiyomizu-dera (Thanh Thủy Tự) trên sườn đồi nhìn xuống Kyoto. Việc xây dựng chùa được tài trợ bởi Tướng quân Sakanoue Tamuramaro. Thiên hoàng ra lệnh cho vị tướng dẫn quân đi dẹp một cuộc nổi loạn ở miền Bắc. Trước khi xuất chinh, ông đến yết kiến Enchin và xin vị tăng trợ giúp bằng oai lực của Phật pháp. Enchin hứa sẽ làm vậy.


Vị tướng tự tin vào chiến thắng, nhưng ngay trong trận đầu tiên, quân địch đã áp đảo lực lượng của ông khiến ông buộc phải tháo chạy. Ở lần giao tranh thứ hai, khi một thất bại nữa dường như không thể tránh khỏi, đột nhiên một vị tăng sĩ nhỏ bé xuất hiện trên chiến trường đi cùng một cậu bé. Họ nhặt những mũi tên đã bắn cạn rơi vãi dưới đất trao lại cho Tamuramaro. Với những mũi tên nhặt nhạnh ấy, vị tướng đã tiêu diệt được thủ lĩnh địch và dẹp yên cuộc nổi loạn.


Khải hoàn trở về, ông vội vã đến Kiyomizu-dera hỏi Enchin cách phép màu đã xảy ra. Vị tăng đáp: “Trong các hạnh tu của ta có một pháp tu chuyên về Shogun Jizo (Địa Tạng Chinh Phục Đạo Quân) và Shotoki Bishamon (Tỳ-sa-môn Thiên Trừ Kẻ Địch). Ta đã tạc tượng hai vị thần này, dâng lễ và cầu nguyện cho ngài.”


Vị tướng chợt hiểu vị tăng và cậu bé kia là ai. Khi bước vào chính điện tạ ơn, ông kinh ngạc phát hiện cả hai bức tượng đều có những vết thương hằn rõ như bị gươm đao, cung tên chém trúng, và đôi bàn chân thì dính đầy bùn đất!


Kinh ngạc tột độ, Tamuramaro tâu lại phép lạ này lên thiên hoàng, và ngài vô cùng sùng kính.


Shogun Jizo được khắc họa dưới hình tướng một binh tăng cưỡi ngựa, mặc chiến giáp và đội mũ trụ võ tướng. Ngài cầm tích trượng và ngọc châu của Địa Tạng, bên ngoài chiến giáp lại khoác một tấm áo cà sa của tu sĩ! Gương mặt ngài hiền hòa chứ không hung ác. Người Trung Quốc đôi khi từng khắc họa Ti Tạng Bồ Tát cưỡi hoặc dắt ngựa trong địa ngục, nhưng chưa bao giờ mặc giáp trụ. Người Trung Quốc coi Địa Tạng như một công tố viên công lý hơn là một dũng tướng. Suốt năm thế kỷ chiến tranh ly loạn, người Nhật đã biến đổi vị Địa Tạng hiền hòa thành một vị thần chiến trận thực thụ. Họ chiến lược an trí Ngài ngay tại cổng các thành trì và dựng tượng Ngài trong các doanh trại quân sự để phù trợ cho phe mình. Các võ sĩ đạo hẳn đã tìm thấy sự an ủi trong niềm tin rằng, dẫu việc sát sinh bị giới luật Phật giáo nghiêm cấm, Địa Tạng vẫn sẽ chấp nhận lòng sám hối thành tâm và cứu vớt những kẻ bị đọa địa ngục vì tội ác chiến tranh.


Một văn bản từ thế kỷ XVII ca ngợi Shogun Jizo:


Shogun Jizo... ngự trên núi Atago ở phía tây kinh thành và là vị thần hộ mệnh của giới sĩ phu. Khi ra chiến trường, ngài tiêu diệt kẻ ác và mang lại thái bình cho thế giới. Hơn thế nữa, ngài tiêu trừ tai ương hỏa hoạn, ban phước lộc truyền đời cho các gia tộc và ban sinh nở thuận lợi cho phụ nữ. Ôi! Nào ai không ca ngợi uy lực phước báu của vị Bồ Tát này!


Đôi khi, Địa Tạng còn dẫn dắt con người từ bỏ cuộc đời đao kiếm binh đao. Năm 1340, một cuộc nổi loạn do Nitta Yoshisuke lãnh đạo nổ ra. Một kẻ nổi loạn khi bị binh lính truy đuổi đã trốn vào một ngôi chùa và thành tâm cầu cứu. Một vị tăng tiến lại gần nhanh chóng trao cho hắn một chuỗi tràng hạt để đổi lấy thanh gươm.


Khi đám lính kéo đến, chúng chỉ thấy một người đàn ông hiền lành cầm tràng hạt đang đọc kinh. Lùng sục khắp nơi, chúng tìm thấy vị tăng đang cầm một thanh gươm dính máu. Chúng trói quặt tay vị tăng bằng những sợi thừng dày và ném vào ngục tối. Sáng hôm sau, chúng vô cùng kinh ngạc khi thấy dù cửa xà lim vẫn khóa kín, vị tăng đã biến mất không dấu tích. Một làn hương thơm ngát — được người Nhật gọi là “hương thiêng” — lan tỏa khắp căn phòng trống rỗng.


Đám lính tức giận vì vị tăng đã trốn thoát, quay ngắt lại ngôi chùa. Khi chúng tung cửa chính điện bước vào, chúng sững sờ phát hiện một pho tượng Địa Tạng đang bị trói chặt bởi chính những sợi thừng của chúng. Một luồng ánh hào quang rực rỡ tỏa ra từ tôn tượng. Kính sợ tột độ, tất cả quỳ sụp xuống trước Địa Tạng. Thấm đẫm sự sám hối cho bao tội lỗi sát sinh, chúng dùng gươm tự cắt tóc mình, thọ giới và bước vào đời sống tu hạnh. Pho tượng Địa Tạng ấy đến nay vẫn còn lưu giữ những vết hằn của sợi thừng trói buộc.


CÁC TRUYỀN THUYẾT VỀ ĐỊA TẠNG


Có rất nhiều truyền thuyết dân gian kể về việc Địa Tạng giúp đỡ người nghèo khổ hoặc tuyệt vọng trong những công việc đơn giản. Một trong Lục Địa Tạng trên núi Koya được gọi là Kotsumi no Jizo hay “Địa Tạng xếp củi”. Năm 1270, tù trưởng một ngôi làng dưới chân núi Katsuragi ra lệnh cho dân làng đốn củi để nấu muối. Một bà cụ nghèo đang ốm đau không thể làm nổi việc đó. Trên bàn thờ trong túp lều tranh có một pho tượng Địa Tạng bằng gỗ mộc giản dị. Dù nghèo túng đói kém đến đâu, sáng tối nào bà cũng dâng lễ vật lên Địa Tạng. Đêm đó, bà cụ than thở với Địa Tạng, trách cứ rằng nếu bà đã thành kính phụng thờ, cớ sao Ngài lại không giúp bà hoàn thành công việc. Trong giấc mơ đêm ấy, bà thấy một vị tăng nhỏ rời khỏi nhà mình. Khi quay lại, ngài bảo: “Mẹ già ơi, con đã làm xong việc thay mẹ rồi.”


Sáng hôm sau, bà bước ra ngoài và kinh ngạc thấy củi được chẻ gọn gàng chất cao đến tận mái hiên. Bà vội vã chạy đi dâng lễ tạ ơn Địa Tạng và phát hiện đôi bàn chân của pho tượng dính đầy bùn đất. Bà hiểu ra chính ngài đã đốn và xếp củi giúp mình trong suốt đêm khuya.


Một vị khác trong Lục Địa Tạng ở núi Koya đã hiển linh cứu giúp một người giữ đền cao tuổi. Mỗi mùa đông, vị trụ trì chùa Jurin đều ra lệnh cho người hầu quét tuyết trên các lối đi trong vườn trước miếu Địa Tạng. Trụ trì dặn rằng Địa Tạng có thể phải dậy sớm để đi cứu độ chúng sinh. Một người hầu già đã thực hiện công việc này suốt năm này qua năm khác với lòng tận tụy.


Một đêm mùa đông nọ khi đang lom khom quét tuyết giữa trận bão tuyết mịt mùng trước ngôi điện thờ tôn tượng, ông cụ lầm bầm: “Ngươi tối nào cũng ra ngoài giúp người khổ sở. Quét tuyết là việc quá sức nặng nhọc với một ông già. Sao ngươi không thử làm một lần xem nào?”


Đến sáng hôm sau khi thức dậy, người đầy tờ kinh ngạc sững sờ khi thấy lớp tuyết dày ban đêm đã được dọn sạch khỏi khu vườn. Những dấu chân hằn trên tuyết dẫn thẳng lên hiên ngôi điện nơi tôn tượng Địa Tạng đứng. Vị Địa Tạng này từ đó được gọi là Yukikaki Jizo hay “Địa Tạng Quét Tuyết”.


Một vị Địa Tạng Truyền Thư được nhắc đến trong lịch sử của ngôi chùa gỗ lớn nhất thế giới — Tōdai-ji Temple ở Nara. Ngôi chùa được trùng tu sau trận hỏa hoạn năm 1195 bởi Yukitaka — một tín đồ thuần thành của Bồ Tát Địa Tạng — người qua đời khi con gái ông còn nhỏ. Đứa con gái đau buồn đã viết một bức thư gửi cho cha mình và cột chặt vào tay pho tượng Địa Tạng trong chánh điện. Nàng khóc lóc ngày đêm trước tôn tượng khẩn cầu: “Jizo-sama, ngài cứu độ chúng sinh trong lục đạo, chắc chắn ngài biết cha con đang ở đâu. Xin hãy trao bức thư này cho cha và mang câu trả lời về cho con.” Vào buổi sáng ngày thứ bảy, bức thư đã biến mất khỏi tay Địa Tạng và thay vào đó là một bức thư hồi âm từ người cha. Các thư tịch lịch sử ghi chép rằng vào năm 1675, bức thư ấy vẫn được lưu giữ tại ngôi chùa.


NHIỀU HÌNH THƯỚC CỦA ĐỊA TẠNG


Như những truyền thuyết trên đã minh họa, Địa Tạng là một vị bồ tát vô cùng linh hoạt. Ngài có thể bay lượn, cất tiếng nói, làm việc nhà, đổi thân xác thế mạng cho những ai gặp nguy hiểm, và chữa bách bệnh. Dưới đây là danh sách một phần về vô số hiện thân của Địa Tạng được tìm thấy tại Nhật Bản:


  • Aburakake Jizo — Địa Tạng được các tín chủ xức dầu thơm.

  • Amagoi Jizo — cầu xin trời ban mưa.

  • Ashi-arai Jizo — rửa chân sau khi giúp nông dân làm ruộng lúa nước.

  • Atago Jizo — võ tướng Địa Tạng cưỡi ngựa bảo hộ võ sĩ đạo và dẹp tan kẻ thù.

  • Doro-ashi Jizo — Địa Tạng lấm bùn chân khi giúp việc đồng áng.

  • Emmei / Enmei Jizo — Địa Tạng trường thọ, ban phước lành bao gồm bảo hộ trẻ em, chữa bệnh, phòng tránh tai nạn, mang lại thành công trong kinh doanh và học tập.

  • Hanatori Jizo — dắt ngựa và bò.

  • Hara obobi Jizo — Địa Tạng quấn bụng bảo hộ phụ nữ mang thai.

  • Hikesu Jizo — bảo vệ nhà cửa và mùa màng khỏi hỏa hoạn.

  • Hoshu Jizo — Địa Tạng cầm bảo châu.

  • Hoshu Shakujo Jizo — Địa Tạng cầm bảo châu và tích trượng.

  • Hoyake Jizo — Địa Tạng bị cháy má do cứu người trong địa ngục.

  • Indo Jizo — tiếp dẫn con người sau khi chết về cõi giác ngộ.

  • Kara te Jizo — Địa Tạng tay không.

  • Kosazuke Jizo — Địa Tạng ban con.

  • Kosodate Jizo — Địa Tạng hộì trợ nuôi dạy con cái thành công.

  • Koyasu Jizo — Địa Tạng sinh nở an toàn, mẹ tròn con vuông.

  • Kugi Nuki Jizo — Địa Tạng nhổ bỏ nỗi đau.

  • Meyame Jizo — phục hồi thị lực.

  • Migawari Jizo — Địa Tạng thế mạng, làm người đại diện hoặc thế thân cho người gặp nguy hiểm hoặc giúp nông dân làm việc.

  • Miwaki Jizo — bảo vệ làng mạc.

  • Mizunuki Jizo — dẫn nước vào ruộng lúa.

  • Mizuko Jizo — Địa Tạng Thủy Nhi bảo hộ các thai nhi sảy thai và phá thai.

  • Neko Jizo — Địa Tạng Mèo.

  • Nuri kobe Jizo — Địa Tạng chữa bệnh nha khoa, răng miệng.

  • Omukai Jizo — Địa Tạng ra đón người lúc lâm chung và dẫn về cõi tịnh độ A Di Đà.

  • Otsukiyare Jizo — Địa Tạng tiên tri “truyền cảm hứng” để đặt câu hỏi.

  • Roku Jizo — Lục Địa Tạng, sáu vị cho sáu cõi luân hồi, thường tạc chung một nhóm cầm các pháp khí khác nhau.

  • Sentai Jizo — Thiên thể Địa Tạng, biểu hiện bằng một nghìn pho tượng Địa Tạng.

  • Tachiyama Jizo — Địa Tạng thế thân cho nữ tín đồ để họ được nghỉ ngơi mỗi tháng một lần.

  • Tagenuki Jizo — nhổ bỏ dằm gai.

  • Tai-san Jizo — sinh nở vạn sự hanh thông.

  • Taue Jizo — giúp nông dân cấy lúa.

  • Toge nuki Jizo — rút gai nhọn ra khỏi cơ thể.

  • Tsunbo Jizo — Địa Tạng điếc, nơi mọi người phải viết thư cầu nguyện.

  • Yume Jizo — Địa Tạng mộng cảnh hoặc giấc ngủ.

Có rất nhiều tôn tượng Địa Tạng kỳ lạ và những tập tục xoay quanh các vị Địa Tạng này tại Nhật Bản. “Địa Tạng Thoa Dầu” có tên như vậy bắt nguồn từ việc một thương gia dầu mỏ vấp ngã làm đổ gần hết số dầu đang gánh. Phần dầu ít ỏi còn lại, ông đem dâng cúng hết cho Địa Tạng bằng cách xức lên pho tượng. Công việc kinh doanh của người đàn ông đó phất lên trông thấy và ông trở nên rất sung túc; thế là suốt năm trăm năm qua, các tín chủ vẫn tiếp tục xức dầu lên pho tượng này.


Một “Asekaki Jizo” (Địa Tạng Đổ Mồ Hôi) thì đổ mồ hôi trắng vào những vận hội tốt lành và đổ mồ hôi đen trong những tai họa khi ngài gánh chịu nỗi đau thay cho con người. Các tín đồ tin rằng nếu dùng loại giấy đặc biệt thấm những giọt mồ hôi trắng kết tụ trên thân đá mang về nhà, họ sẽ gặp may mắn.


Có một vị Địa Tạng tên là Gacha Gacha — lấy theo tiếng động lách cách phát ra khi người ta dời ngài từ quê nhà trên núi xuống đặt giữa làng. Ngài bắt đầu lắc lư phát ra tiếng “lách cách” để báo cho dân làng biết rằng ngài đang nhớ nhà và muốn được đưa trở về.


Có vị Địa Tạng “Hòn Đá Xâu Chuỗi” lắng nghe lời cầu nguyện của một cặp vợ chồng nghèo và chữa khỏi bệnh điếc cho cô con gái nhỏ. Cha mẹ vô cùng hạnh phúc khi đứa trẻ bừng tỉnh trước tiếng gà gáy. Không có tiền làm lễ vật thông thường dâng lên Địa Tạng, họ tặng một viên đá kỳ lạ có sẵn lỗ thủng xuyên qua, xâu lại bằng một sợi dây. Giờ đây, pho tượng được bao quanh bởi những đống đá xâu chuỗi cao ngất.


Để duy trì sức sống, một tôn giáo bắt buộc phải thích ứng với nhu cầu của con người. Những sự thích ứng ấy phản chiếu qua các đổi thay mà Bồ Tát Địa Tạng trải qua trong suốt một ngàn rưỡi năm qua tại Nhật Bản. Khi một tôn giáo đã trở nên vững chắc và đan cài vào bộ máy quan liêu, nó bắt đầu phục vụ cho nỗi sợ của những kẻ bám chấp quyền lực. Những nghi thức hình thức sáo rỗng thay thế cho trải nghiệm về Cội Nguồn Mầu Nhiệm thâm sâu. Vài phút cầu nguyện im lặng bị nhầm lẫn với sự tĩnh lặng nội tâm thâm sâu — nơi tiếng nói của Sự Mầu Nhiệm ấy có thể được lắng nghe.


Khi tôn giáo đánh mất mối liên hệ với nguồn cội tâm linh và nhu cầu của quần chúng lao động, nó bắt đầu lụi tàn. Khi ấy, chính những kẻ “ngoại đạo” và “dã man” sẽ là những người nhìn nhận nó bằng đôi mắt tươi mới, thấu hiểu và khám phá ra cách tôn giáo này có thể cứu giúp ngay trong ngày hôm nay, và qua đó vực dậy nó từ cõi chết. Một tôn giáo cho phép điều đó xảy ra sẽ trường tồn.


So với xã hội Mỹ còn non trẻ, văn hóa Nhật Bản mang vẻ cổ xưa, tinh tế và sâu sắc đến tinh luyện. Thật bất ngờ khi nhận ra rằng khi Phật giáo du nhập từ Trung Quốc, chính người Nhật mới là những “kẻ dã man phương Đông”. Giờ đây, đến lượt người Mỹ và người châu Âu đón nhận vẻ đẹp cùng lợi ích của Phật giáo. Chúng ta chính là những kẻ dã man phương Đông mới. Bồ Tát Địa Tạng đã được đưa đến nước Mỹ bởi các bậc thầy mang theo món quà chân lý xoa dịu nỗi đau do Đức Phật khám phá.


Địa Tạng đã đến như một hành khách trốn vé tĩnh lặng. Trong suốt hai mươi năm tu tập dưới sự hướng dẫn của Maezumi Roshi, những tiếp xúc duy nhất của chúng tôi với Bồ Tát Địa Tạng chỉ là hai pho tượng trong khu vườn và phòng khám tại Thiền viện Los Angeles, cùng một khóa lễ dành cho trẻ em nhân Ngày Bồ Tát Địa Tạng vào tháng Tám hàng năm. Chúng tôi không được dạy bất cứ điều gì trực tiếp về Địa Tạng. Chúng tôi phải tự khám phá về Ngài khi nhu cầu thực tế nảy sinh.


Đối với người Mỹ thế kỷ XXI, khái niệm giác ngộ do các bậc thầy người Nhật giới thiệu có thể xa xôi và khó hình dung y hệt như cõi trời Phật giáo Trung Quốc từng xa lạ với người Nhật thế kỷ thứ V. Chúng ta, giống như người Nhật thời đầu, khao khát một tôn giáo có thể giúp giải quyết những vấn đề, nỗi sợ hãi và buồn đau trong đời sống thường nhật. Mục tiêu vãng sanh cõi trời hay giác ngộ dường như quá đỗi xa vời khi ta đang quằn quại khổ đau ngay trong hiện tại.


Người Nhật thời xưa muốn một vị Địa Tạng có thể ngăn lũ lụt, giúp mùa màng tươi tốt, xoa dịu đau đớn khi sinh nở và chữa bệnh mắt. Ngày nay, chúng ta đã có những con đập khổng lồ kiểm soát lũ lụt và công nghệ y khoa làm dịu cơn đau sinh nở, ngăn ngừa mù lòa. Một số dạng thức khổ đau đã được xoa dịu trong suốt 1.400 năm qua, nhưng điều không bao giờ thay đổi là dù chúng ta là người Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Mỹ, chúng ta vẫn là con người, và do đó không bao giờ có thể thoát khỏi nỗi khổ căn cốt mà Đức Phật từng miêu tả. Chúng ta và những người ta yêu thương chắc chắn sẽ lâm bệnh, già đi và chết đi. Nhận thấy các tôn giáo bản địa của mình đôi khi quá mơ hồ và khó tiếp cận, nhiều người đã quay sang tìm kiếm câu trả lời ở Phật giáo.


Một trăm năm sau khi Phật giáo du nhập vào phương Tây, nhiều vị thầy Phật giáo người Mỹ đã nhận ra rằng Bồ Tát Địa Tạng mang lại sự vỗ về cho một dạng khổ đau sâu sắc đặc biệt: nỗi đau mất con.


Thủy Nhi Địa Tạng (Mizuko Jizo) — vị cứu tinh của những đứa trẻ qua đời sớm — chính là vị Địa Tạng của nghi lễ được miêu tả trong phần mở đầu, là pho tượng Địa Tạng phổ biến nhất tại Nhật Bản ngày nay, và cũng là vị Địa Tạng bắt đầu hiện diện tại các thiền viện ở Mỹ. Trong chương kế tiếp, chúng ta sẽ xem xét vai trò mà Thủy Nhi Địa Tạng đã đảm nhận ở Nhật Bản và suy ngẫm vì sao trong vô số hiện thân của Địa Tạng, ngài lại tìm được đường đến với nước Mỹ.


CHƯƠNG 3 - “THỦY NHI” ĐỊA TẠNG (MIZUKO JIZO)


Khóc những đứa trẻ qua đời trong trận dịch đậu mùa


Xuân sang hoa lại nở


Rực rỡ khắp đầu cành,


Nhưng những đứa trẻ ấy


Đã rụng cùng lá thu


Chẳng bao giờ trở lại.


RYOKAN (LƯƠNG KHOAN)


THỦY NHI ĐỊA TẠNG VÀ NGHI LỄ MIZUKO TẠI NHẬT BẢN


Hình tượng Địa Tạng phổ biến nhất được tạc tại Nhật Bản ngày nay là Mizuko Jizo (Thủy Nhi Địa Tạng). Thủy Nhi Địa Tạng thường được khắc họa dưới hình ảnh một vị tăng bế trên tay một hài nhi, dưới chân có thêm một hoặc hai đứa trẻ đang bấu chặt lấy vạt áo cà sa. Thủy Nhi Địa Tạng là hình tượng trung tâm trong một nghi lễ rất phổ biến nhưng cũng gây không ít tranh cãi: lễ mizuko kuyo (Thủy nhi cúng dường / Lễ cầu siêu cho thai nhi và hài nhi).


Từ kuyo (cúng dường - 供養) gồm hai chữ Hán với nghĩa đen là “dâng cúng” và “nuôi dưỡng”. Ý nghĩa sâu xa là dâng tặng những gì cần thiết để nuôi dưỡng nguồn năng lượng sống sau khi nguồn năng lượng ấy không còn hiện hữu dưới hình hài con người hay một thể xác mà ta có thể chạm vào. Trong thực tế đời sống, kuyo dùng để chỉ lễ tưởng niệm/cầu siêu, và mizuko kuyo là lễ cầu siêu cho những thai nhi mất trước khi sinh hoặc những em bé qua đời trong vài năm đầu đời.


Tôn tượng Thủy Nhi Địa Tạng thường là biểu tượng trung tâm trên bàn thờ trong nghi lễ này. Những bậc cha mẹ đau buồn có thể thỉnh một bức tượng Thủy Nhi Địa Tạng nhỏ đặt lên bàn thờ gia tiên hoặc ngoài nghĩa trang để tưởng nhớ đứa con của mình.


Hai chữ trong từ mizuko (thủy nhi - 水子) dịch sát nghĩa là “đứa trẻ của nước”. Đó là sự mô tả về những sinh linh chưa chào đời, bồng bềnh trôi nổi trong thế giới nước để chờ ngày sinh ra. Người Nhật đã sớm nhận thức rằng mọi sự sống đều bắt nguồn từ đại dương rất lâu trước khi thuyết tiến hóa đưa ra điều này. Quần đảo quê hương họ và muôn loài sinh sống trên đó đều bồng bềnh giữa biển khơi — cội nguồn cung cấp phần lớn dưỡng chất nuôi sống họ. Trong cách dùng thực tế, thuật ngữ “mizuko” không chỉ bao gồm thai nhi hay trẻ sơ sinh, mà còn cả những em bé chập chững một, hai tuổi có sự gắn kết sinh mệnh với cõi người còn mong manh.


Ở Nhật Bản, trẻ nhỏ được xem là thuộc về “thế giới khác” và chưa hoàn toàn cắm rễ vào đời sống nhân gian. Thai nhi vẫn được gọi là kami no ko (“con của thần linh”) và cũng được gọi là “Phật con”. Trước thế kỷ XX, xác suất một đứa trẻ sống sót đến năm hay bảy tuổi thường dưới 50%. Chỉ sau lứa tuổi đó, chúng mới được “tính vào” sổ điều tra dân số và mới có thể “trông cậy” để tham gia vào thế giới người lớn. Trẻ em từng được coi là những sinh linh mầu nhiệm sống ở vùng ranh giới giữa cõi người và cõi thần. Chính vì thế, thần linh có thể mượn lời chúng để phán truyền. Suốt nhiều thế kỷ, các em nhỏ chưa dậy thì ở Nhật Bản đã được chọn làm chigo (đồng nam/đồng nữ linh thiêng), thực hiện việc bói toán và đóng vai trò như những sứ giả thần linh.


Ngay cả ngày nay, trẻ em dưới tuổi đến trường vẫn được hưởng một đời sống gần như chốn thiên đường: được nuông chiều, bảo bọc mà không phải chịu nhiều kỳ vọng hay áp lực. Chúng thường ngủ chung giường với cha mẹ và các em cho đến năm bảy tuổi. Do đó, việc bước vào trường học và phải rời khỏi chiếc giường êm ấm của cha mẹ có thể là một cú sốc đầu đời.


Mặc dù người phương Tây ở Mỹ và châu Âu chỉ mới biết đến Bồ Tát Địa Tạng gần đây, nhưng những ngộ nhận về Ngài đã bắt đầu xuất hiện. Hình tượng Thủy Nhi Địa Tạng dù hiện rất phổ biến, được tôn kính khắp nơi tại Nhật Bản, lại không phải là một hình tượng Địa Tạng cổ xưa. Đó cũng không phải là hóa thân duy nhất của Địa Tạng. Thuật ngữ “mizuko” hoàn toàn không xuất hiện trong kinh điển Phật giáo hay Thần đạo (Shinto). Lễ mizuko kuyo không phải là một nghi thức cổ truyền, và ban đầu nó cũng chẳng phải là một nghi lễ thuần túy Phật giáo. Cả pho tượng Thủy Nhi Địa Tạng lẫn nghi lễ mizuko đều chỉ mới hình thành tại Nhật Bản vào những năm 1960 nhằm đáp ứng nhu cầu xoa dịu nỗi đau tinh thần của một lượng lớn phụ nữ từng trải qua phá thai sau Thế chiến II.


Để hiểu được nguồn gốc và sự phổ biến hiện nay của nghi lễ mizuko tại Nhật Bản, chúng ta cần nhìn lại đôi nét bối cảnh lịch sử.


SƠ LƯỢC LỊCH SỬ PHÁ THAI TẠI NHẬT BẢN


Phá thai và giết trẻ sơ sinh (mabiki - tục tỉa bớt mầm non) từng được thực hiện rộng rãi ở Nhật Bản thời tiền hiện đại, cũng tương tự như ở châu Âu. Trong những xã hội mà mọi năng lượng sinh tồn đều dồn vào việc kiếm miếng ăn qua ngày, nơi nạn đói và dịch bệnh triền miên hoành hành, cái chết sớm trở thành một phần tất yếu của đời sống.


Khi trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chết đi thường xuyên, và khi niềm tin tôn giáo nhìn nhận cái chết đơn giản là sự trở về không thể tránh khỏi của mọi dạng sống về với đất mẹ, hoặc là sự trở về một chốn ngụ cư an lạc trên cõi trời, thì cái chết ấy ít mang lại nỗi đau đớn hơn — hoặc thậm chí chẳng để lại bi lụy gì — so với các xã hội hiện đại, nơi con người luôn hoang mang về số phận và đối diện với cái chết trẻ bằng sự phẫn uất, cay đắng và cảm giác bị phản bội.


Thuở xưa ở Nhật, lần mang thai đầu tiên đánh dấu sự trưởng thành của một người phụ nữ trẻ. Cô chưa được công nhận là mang thai cho đến khi cử hành một nghi lễ vào tháng thứ tư hoặc thứ năm của thai kỳ — thời điểm bà đỡ buộc cho cô một chiếc đai quấn bụng đặc biệt có gắn các lá bùa hộ mệnh (iwata-obi). Như vậy, sự sống mới chỉ được chính thức thừa nhận khi thai bắt đầu mấy tháng. Điều này hoàn toàn tự nhiên vào thời kỳ con người còn thiếu hiểu biết về mặt sinh học của sự thụ thai, khi kinh nguyệt không đều có thể do bệnh tật hay suy dinh dưỡng, khi sảy thai sớm xảy ra như cơm bữa, và kết cục của bất kỳ thai kỳ nào cũng đầy bất định.


Các bà đỡ chịu trách nhiệm đón sự sống mới chào đời. Ở một số vùng, họ duy trì mối quan hệ gắn bó suốt đời với những đứa trẻ do chính tay mình đỡ đẻ: may bộ quần áo đầu tiên và tham dự các dịp lễ lạt trong đời đứa trẻ.


Các bà đỡ cũng là người bốc các thang thuốc thảo mộc để ngừa thai và phá thai. Khi đứa trẻ chào đời, bà đỡ có thể hỏi xem gia đình có muốn giữ đứa bé lại hay gửi trả nó về cõi thần linh. Quyết định này do người chồng và gia đình nhà chồng cùng đưa ra, chứ người mẹ không thể tự quyết định một mình. Tập tục mabiki (bóp chết trẻ sơ sinh) được thực hiện bằng cách siết cổ hoặc làm cho ngạt thở, đôi khi được thực hiện ngay giữa hai chân của bà đỡ. Đứa trẻ vừa từ giữa hai chân mẹ bước ra thế giới liền được đưa qua giữa hai chân bà đỡ để quay trở lại nơi chốn nguyên sơ ban đầu của nó.


Không có bằng chứng nào cho thấy có những nghi lễ tôn giáo quy chuẩn xoay quanh việc mang thai và sinh nở ở nước Nhật cổ xưa. Trên thực tế, phụ nữ mang thai thậm chí không được phép bước vào các đền thờ Thần đạo tính từ lúc thắt đai mang thai cho đến khoảng một tháng sau khi sinh, vì khoảng thời gian này bị coi là có thể làm ô uế nơi chốn linh thiêng. Các bà đỡ đôi khi đóng vai trò trung gian với thần linh, cầu nguyện cho những sản phụ mình chăm sóc. Trẻ sơ sinh sau đó có thể được đưa đến đền Thần đạo để trình diện trước các vị kami (thần linh) và xin sự che chở của các ngài.


Thần đạo chỉ quan tâm đến sự thanh tịnh và tăng cường sinh lực sống, hoàn toàn không dính dáng gì đến tang lễ hay nghi thức tưởng niệm. Người dân cầu xin thần kami sự màu mỡ cho mùa màng và khả năng sinh sản cho chính mình. Con cái vừa là niềm mong ước, nguồn vui, vừa là lực lượng lao động cần thiết trên đồng ruộng và là điểm tựa an sinh tuổi già cho cha mẹ.


Dù thần linh có thể xoa dịu nỗi buồn hiếm muộn bằng cách ban con cái, nhưng một nỗi thống khổ khác lại có thể nảy sinh do sinh quá nhiều con. Một gia đình nghèo có thể nuôi nấng hai hoặc ba đứa trẻ, nhưng mạng sống của cả nhà sẽ bị đe dọa nếu có tới tám miệng ăn. Người Nhật áp dụng phá thai và mabiki như một giải pháp thực tế để đảm bảo sức khỏe và sự sống còn của toàn thể gia đình.


Một số sử gia cho rằng thái độ thực tế, dứt khoát này hình thành qua nhiều thế kỷ trồng lúa nước — một nhận thức rõ ràng rằng cây lúa non phải được tỉa bớt mầm thì cả ruộng lúa mới phát triển tươi tốt. Quá nhiều cây non, cũng như quá nhiều đứa trẻ, sẽ vắt kiệt nguồn sống ít ỏi sẵn có. Nếu không tỉa bớt một số mầm non, tất cả đều sẽ còi cọc hoặc chết đói.


Phật giáo du nhập vào Nhật Bản mang đậm màu sắc bận tâm kiểu Trung Hoa: Số phận con người sau khi chết sẽ ra sao? Đây vốn không phải mối bận tâm của Thần đạo. Vì thế, tang lễ trở thành trách nhiệm của các vị sư và các ngôi chùa Phật giáo. Nghi lễ Phật giáo dành cho thai nhi bị phá hoặc trẻ sơ sinh chết yểu rất hiếm thấy ở Nhật Bản thời tiền hiện đại, và nếu có tổ chức thì cũng khác hẳn so với tang lễ người lớn. Thuật ngữ mizuko thực sự không hề có trong kinh điển Phật giáo hay Thần đạo.


Trọng tâm trong tang lễ người lớn là hồi hướng công đức giúp người mất vãng sanh thành Phật. Các tông phái Thiền Tào Động (Soto) và Lâm Tế (Rinzai) từng có nghi lễ dành cho những phụ nữ không may qua đời khi sinh nở nhằm giúp người mẹ thoát khỏi Huyết Bồn Địa Ngục (Pool of Blood Hell) và sớm thành Phật. Sự bận tâm dành cho thai nhi hay đứa trẻ sơ sinh chỉ đơn giản là giúp nó nhanh chóng được tái sinh. Thậm chí ở một số vùng, người ta chôn trẻ sơ sinh chết cùng một con cá chết để mùi hôi thối xua đuổi chư Phật tránh xa (để linh hồn đứa bé sớm quay lại trần gian thay vì siêu thoát).


Thông thường, thi thể hài nhi chết yểu được thả trôi sông hoặc vứt ra biển cùng với những đồ vật bỏ đi khác. Vợ của một vị sư từng giải thích với tôi rằng, từ mizuko bắt nguồn từ hạ sách cùng đường của những phụ nữ nghèo khổ: tự bỏ đói mình và trầm mình ngập đến ngực trong làn nước sông băng giá suốt nhiều giờ liền để trục thai ra. Bào thai, nhau thai và máu huyết trôi theo dòng sông, cuối cùng hòa vào biển cả mênh mông. Thuở ấy không có những ngôi mộ đánh dấu hay các khóa lễ giỗ định kỳ cho những sinh linh mất trước khi lọt lòng. Nếu đứa trẻ qua đời trong vài năm đầu đời, gia đình có thể làm lễ tưởng niệm và đặt một bài vị nhỏ lên bàn thờ gia tiên.


Vào thế kỷ XV ở Nhật Bản, việc phá thai diễn ra phổ biến đến mức triều đình phải yêu cầu các thầy thuốc không được quảng cáo công khai dịch vụ này. Mặc dù tập tục bỏ rơi trẻ em bị nghiêm cấm từ năm 1687, nhưng nó vẫn là chuyện thường tình trong giới bình dân nghèo khổ ở Nhật Bản cũng như tại châu Âu suốt thế kỷ XIX. Có một vị sư được nhân dân sùng kính như một “Địa Tạng sống” vì đã thu nhận những đứa trẻ bị bỏ rơi và mồ côi về nuôi dưỡng tại chùa.


Năm 1684, trên đường hành hương, thi hào Basho bắt gặp một đứa trẻ bị bỏ rơi bên bờ sông và đã xúc động viết nên một bài thơ. Nhật ký của ông cũng phản ánh niềm tin rằng mỗi thai nhi hay đứa trẻ đều mang nghiệp lực riêng của mình:


Khi tôi lê bước dọc bờ sông Fuji, tôi nhìn thấy một đứa bé chưa đầy ba tuổi đang khóc lóc thảm thiết bên bờ, rõ ràng đã bị cha mẹ bỏ rơi. Hẳn cha mẹ nó nghĩ rằng đứa con này không thể vượt qua những phong ba bão táp của cuộc đời vốn cuồn cuộn như dòng nước xiết, và số mệnh nó định sẵn còn ngắn ngủi hơn giọt sương mai. Đứa bé trông mong manh như cành hoa tử đinh hương rụng rơi trước ngọn gió thu heo hắt; cảnh tượng đáng thương đến mức tôi đã nhường cho nó chút lương khô ít ỏi mang theo bên mình.


Nhà thơ cổ xưa


Từng xót thương tiếng vượn hú rừng sâu,


Người sẽ nói chi nếu thấy cảnh tượng này


Đứa trẻ khóc than trong gió thu hiu hắt?


Cớ sao đứa trẻ này lại bị đẩy vào cảnh ngộ khốn cùng đến vậy? Do người mẹ đã quay lưng chối bỏ, hay do người cha đã nhẫn tâm vứt bỏ con mình? Than ôi, với tôi, nỗi thống khổ oan khiên này dường như bắt nguồn từ một điều gì đó lớn lao và vĩ đại hơn nhiều — từ cái mà người ta gọi là ý trời khôn cưỡng. Nếu quả là như vậy, hỡi con trẻ, con hãy cất tiếng khóc than thấu tận trời xanh, còn ta đành phải cất bước ra đi, bỏ con lại phía sau.


Giữa thế kỷ XIX, sau hai trăm năm bế quan tỏa cảng, Nhật Bản mở cửa đón người phương Tây và Kitô giáo quay trở lại. Cùng với họ là những góc nhìn mới của phương Tây về sự sống và cái chết, dần dần làm biến đổi quan niệm bản địa. Năm 1873, hành vi giết trẻ sơ sinh bị coi là phạm pháp và bị trừng trị như tội giết người.


Vào những năm 1920, luật cấp chứng chỉ hành nghề y tế cho bà đỡ được ban hành, khiến vai trò cộng đồng của họ thay đổi: họ không còn đỡ đẻ trong chính làng xóm thân thuộc của mình nữa mà đi tới những gia đình xa lạ không có mối gắn kết lâu dài. Việc mang thai và sinh nở biến thành các quy trình y khoa thuần túy và đánh mất đi chiều kích nghi lễ tâm linh thiêng liêng.


Trong hai thập kỷ trước Thế chiến II, chính phủ Nhật Bản theo đuổi chính sách khuyến sinh gắt gao; việc phá thai bị kỳ thị là hành vi ô nhục, tội lỗi và phản quốc. Margaret Sanger — nhà vận động kế hoạch hóa gia đình nổi tiếng — bị cấm thuyết trình công khai tại Nhật. Những phòng khám ngừa thai lén lút mọc lên đều bị chính quyền đóng cửa vào thập niên 1940.


Điều kiện kinh tế sau chiến tranh vô cùng kiệt quệ. Lương thực và nhu yếu phẩm khan hiếm trầm trọng, các nguồn lực càng thêm căng thẳng khi hàng chục vạn binh lính Nhật từ các nước bị chiếm đóng hồi hương. Trong chiến tranh, hoàn cảnh ngặt nghèo từng khiến hàng vạn thường dân phải di cư sang những nơi như Mãn Châu để trồng trọt nuôi sống gia đình; khi Nhật Bản bại trận, họ đều bị buộc phải quay về một đất nước đã hoang tàn đổ nát.


Sau thất bại trong cuộc chiến, chính phủ Nhật Bản đảo ngược hoàn toàn chính sách: cả ngừa thai và phá thai đều được hợp pháp hóa. Phá thai được chính thức công nhận vào năm 1948 theo Đạo luật Bảo vệ Ưu sinh (sau này đổi tên thành Luật Bảo vệ Thân thể Người mẹ). Xã hội Nhật Bản hoàn toàn không chấp nhận con ngoài giá thú. Phá thai được công khai ủng hộ như một giải pháp cần thiết và tất yếu trước hoàn cảnh kinh tế ngặt nghèo. Mô hình gia đình lý tưởng hai con được cổ súy mạnh mẽ, trong khi những gia đình đông con bị kỳ thị. Việc sinh con tại bệnh viện trở thành chuẩn mực và các bà đỡ truyền thống dần biến mất.


Cùng lúc đó, công nghệ chụp X-quang và siêu âm tạo ra những hình ảnh trực quan rõ nét, làm thay đổi định kiến về thai nhi: từ một sinh linh huyền bí, vô hình thành một cá thể chưa chào đời cụ thể, có sự tồn tại tách biệt hẳn với người mẹ.


Đạo luật Ưu sinh được thông qua khi đó nhằm cho phép phá thai vì lý do khó khăn kinh tế. Các biện pháp tránh thai hiệu quả khác chưa phổ biến; công cụ kế hoạch hóa gia đình chủ yếu là tính chu kỳ kinh nguyệt và bao cao su. Phương pháp tính ngày rất thiếu tin cậy, còn bao cao su thì đắt đỏ và khó tiếp cận với số đông. Ngay cả ngày nay, thuốc tránh thai đường uống, vòng tránh thai (IUD) và màng ngăn âm đạo vẫn chưa được sử dụng rộng rãi do tâm lý e ngại tác dụng phụ, sự ngượng ngùng, không muốn đụng chạm vùng kín cũng như thiếu hụt giáo dục giới tính.


Một phần thu nhập đáng kể của các bác sĩ sản phụ khoa đến từ việc thực hiện các ca phá thai — một thực tế kinh tế càng gắn chặt việc phá thai vào khung chấp nhận của xã hội. Do đó, phá thai đã và vẫn là một hình thức kiểm soát sinh sản chủ yếu tại Nhật Bản. Phần lớn phụ nữ kết hôn ở độ tuổi đôi mươi và nhanh chóng sinh đủ hai con theo chuẩn mực lý tưởng. Vì các biện pháp tránh thai không được dùng hoặc kém hiệu quả, mang thai ngoài ý muốn xảy ra rất thường xuyên. Năm 1989, cứ ba thai kỳ thì có một ca phá thai; vào năm 1960, con số này là hai trên ba. Hệ quả là việc phụ nữ ở độ tuổi 40–50 từng trải qua từ hai lần phá thai trở lên là điều không hề hiếm.


Trong khi kỹ thuật y khoa hiện đại giúp thủ thuật trở nên an toàn, nhanh chóng, còn cái nghèo cùng sự cho phép của luật pháp khiến nó trở nên phổ biến, thì tác động của việc phá thai lên tâm lý người phụ nữ lại hoàn toàn bị bỏ quên. Chiều kích nghi lễ — nơi từng giải tỏa và xoa dịu khía cạnh tâm linh của những bước ngoặt sinh tử như việc phá thai thời xưa — nay đã hoàn toàn biến mất.


SỰ PHÁT TRIỂN GẦN ĐÂY CỦA NGHI LỄ MIZUKO


Không có gì đáng ngạc nhiên khi những người đàn ông và phụ nữ bị cuốn vào sự thay đổi chính sách đột ngột của chính phủ đối với việc ngừa thai, phá thai và quy mô gia đình — những người không có một chiếc la bàn đạo đức và tâm linh nào dẫn lối giữa thời cuộc biến thiên chóng mặt — đã phải gánh chịu những chấn thương tâm lý nặng nề (psychic whiplash). Con người ta có thể làm những việc buộc phải làm để sinh tồn trong nghịch cảnh tuyệt vọng, nhưng điều đó không có nghĩa là họ thoát khỏi nỗi đau giằng xé trong tâm can.


Một khi việc phá thai bắt đầu được nhìn nhận là sự chấm dứt một sinh mạng cá thể, và khi điều kiện kinh tế đã bớt ngặt nghèo, thì phá thai không còn có thể được coi là một hành động từ bi — một hành động đưa đứa trẻ vốn định sẵn một cuộc đời cùng khổ quay trở lại cảnh giới thiên đàng an lành. Phá thai biến thành một quyết định vô cùng khó khăn, ngổn ngang những xung đột cảm xúc bị đè nén: buồn bã và cam chịu, xấu hổ và nhẹ nhõm. Phụ nữ bắt đầu tìm kiếm sự giúp đỡ. Họ viết thư cho các chuyên mục gỡ rối trên báo chí, tạp chí và tìm đến các vị lãnh đạo tôn giáo để cầu xin sự cứu rỗi cho nỗi thống khổ khôn nguôi của mình.


Khi con người rơi vào căng thẳng tột độ và cảm thấy cuộc đời mình bị chi phối bởi những thế lực vô hình, các tôn giáo dựa trên mê tín và bùa phép sẽ nở rộ. Trong bối cảnh xã hội biến đổi nhanh chóng, một số tôn giáo mới xuất hiện sau chiến tranh đã quay lại với niềm tin cổ xưa về các vong linh tổ tiên — những linh hồn có thể che chở hoặc quấy phá tùy thuộc vào việc họ có được thờ phụng chu đáo hay không. Những hội nhóm này được gọi là các nhóm thông linh (spiritualist). Họ cung cấp dịch vụ cầu cơ, đồng bóng: nếu gia chủ gặp vận rủi, thầy đồng có thể liên lạc với thế giới tâm linh để xem vì sao các vong linh nổi giận và tìm cách cúng tế giải hạn.


Khi xã hội nảy sinh nhu cầu giải tỏa một nỗi đau tâm lý cụ thể, những con người từ bi và chính trực sẽ nỗ lực kiến tạo một không gian tâm linh lành mạnh để đáp ứng nhu cầu đó. Ngược lại, những kẻ thiếu lương tri sẽ chớp lấy thời cơ để trục lợi kiếm tiền. Cả hai xu hướng này đều đã diễn ra tại Nhật Bản. Với hàng triệu phụ nữ và không ít đàn ông mang nặng mặc cảm tội lỗi và nỗi đau buồn vì từng phá thai, việc một nghi lễ như mizuko kuyo ra đời là điều hoàn toàn tự nhiên.


Ở khía cạnh tốt đẹp nhất, nghi lễ mizuko kuyo được các tăng ni Phật giáo và tu sĩ Thần đạo cử hành kín đáo khi có lời thỉnh cầu. Các buổi lễ diễn ra riêng tư, trang nghiêm và vị thầy có thể kết hợp tham vấn tâm lý cho người phụ nữ hoặc cặp vợ chồng.


Ở khía cạnh tồi tệ nhất, mizuko kuyo bị biến thành công cụ để cố tình thổi phồng và trục lợi từ cảm giác tội lỗi của con người sau khi phá thai. Một số thầy đồng và tăng sĩ bất hảo rêu rao nghi lễ này như một phương thuốc thần kỳ chữa bách bệnh: từ đau khớp, giảm thị lực cho đến bệnh ung thư; là chìa khóa giải quyết mọi rắc rối từ tai nạn giao thông, đổ vỡ hôn nhân cho đến việc con cái ngỗ nghịch. Những lời quảng cáo của các “chuyên gia vong nhi” này cùng những câu chuyện giật gân minh họa hình ảnh phôi thai trên các tờ báo lá cải reo rắc nỗi sợ hãi về tatari (sự báo oán của vong linh), thêu dệt rằng những thai nhi chưa chào đời đang ám ảnh người sống và gây ra hàng loạt tai ương. Danh sách những tai ương này thực chất chỉ là những bệnh tật thông thường của kiếp người, đặc biệt là ở phụ nữ tuổi mãn kinh — tức là lứa tuổi của những phụ nữ từng trải qua giai đoạn phá thai phổ biến nhất trong quá khứ.


Một khi nghi lễ được mở ra, nhu cầu cử hành lễ mizuko tăng vọt. Từ năm 1965 đến 1984, tỷ lệ các tổ chức tôn giáo cung cấp dịch vụ lễ mizuko đã tăng từ 15% lên 42%. Tuy nhiên, đến năm 1986, gần một nửa các tổ chức tôn giáo cho biết họ giữ quan điểm bài xích các nghi lễ này và hoàn toàn không tin vào sự tồn tại của cái gọi là “vong thai báo oán”. Nghi lễ mizuko được thực hiện nhiều nhất bởi các nhóm tâm linh, gọi là Spirit Rappers, và các “tân tôn giáo”. Khoảng 10% các đền thờ Thần đạo có làm lễ mizuko.


Trong các tông phái Phật giáo, phái Chân Ngôn Tông (Shingon) cử hành nghi lễ này nhiều nhất (khoảng 1/4 số chùa), tiếp theo là Thiền Tào Động (Soto), Tịnh Độ Tông (Jodo) và Thiên Thai Tông (Tendai). Các ngôi chùa thuộc phái Thiền Lâm Tế (Rinzai) ít tổ chức nhất (chỉ 4% trong một cuộc khảo sát). Duy chỉ có phái Tịnh Độ Chân Tông (Jodo Shinshu) là chính thức nghiêm cấm mizuko kuyo, dù một số ngôi chùa của phái này vẫn âm thầm làm lễ nếu Phật tử tha thiết khẩn cầu.


Cốt tủy giáo lý của Tịnh Độ Chân Tông là sự cứu rỗi thuần túy bằng Lòng Tin (Tha lực niệm Phật); ngoài sự liễu ngộ này ra, không cần thêm bất kỳ nghi thức màu mè nào khác. Bất kỳ cái chết nào, ở bất kỳ độ tuổi nào sau khi thụ thai, đều phải được đối đãi bình đẳng như nhau mà không cần tách riêng thai nhi. Các ấn phẩm của Tịnh Độ Chân Tông gọi nghi thức mizuko là một tập tục mê tín dị đoan nhằm trục lợi từ sự nhẹ dạ của quần chúng.


Nhiều tăng sĩ thuộc các tông phái khác cũng đồng tình với quan điểm này và phản đối mizuko vì những lý do khác:


  • Nó tầm thường hóa, dung tục hóa sự thực hành Phật giáo;

  • Đó là nghi thức không có căn cứ kinh điển;

  • Nó là hoạt động giúp người ta rũ bỏ cảm giác tội lỗi một cách dễ dãi mà không cần nhìn nhận lại hành vi và thực tâm sám hối;

  • Nó làm hoen ố thanh danh của nhà chùa, khiến cửa thiền bị coi là nơi buôn thần bán thánh, hám tiền.


Các thiền sư Lâm Tế Tông trong một cuộc khảo sát năm 1989 cũng khẳng định rằng vong linh thai nhi không bao giờ tác oai tác quái hay báo oán, bởi linh hồn của những đứa trẻ chưa chào đời vốn dĩ vô cùng thanh tịnh và thuần khiết.


Qua những bức thư tri ân gửi về các ngôi chùa làm lễ mizuko kuyo, có thể thấy rõ người ta tìm đến nghi lễ với hy vọng giải tỏa đủ mọi nỗi khổ đau trong cuộc sống — từ những cơn đau mãn tính cho đến chuyện bạn đời ngoại tình. Mọi người viết rằng ký ức về lần phá thai đã đè nặng lên tâm trí họ suốt nhiều năm trời. Gác lại mọi lý lẽ biện minh, họ đều ý thức sâu sắc rằng việc phá thai đã dập tắt đốm lửa của một mầm sống mới và phạm vào giới luật cấm sát sinh. Họ muốn thừa nhận lỗi lầm và chuộc lại những điều mà lẽ ra mình ước có thể làm khác đi. Họ khao khát được thanh lọc tâm hồn để bắt đầu lại từ đầu, với trí tuệ và lòng từ bi mới được tôi luyện qua chính nỗi đau của mình.


Trong số những người đến thỉnh lễ mizuko hoặc cầu nguyện trước tượng Thủy Nhi Địa Tạng tại chùa, phần lớn là phụ nữ. Họ chia làm ba nhóm:


  1. Những người vừa mới trải qua phá thai gần đây;

  2. Những phụ nữ trung niên từng ở độ tuổi sinh sản trong giai đoạn đỉnh điểm phá thai từ thập niên 1950 đến 1970;

  3. Một nhóm đối tượng mới: giới trẻ. Mặc dù tỷ lệ phá thai ở lứa tuổi vị thành niên đang gia tăng, nhưng hầu hết các bạn trẻ trong nhóm này chưa từng phá thai. Họ tìm đến cầu nguyện cho sự an lành của các thai nhi xấu số và mong xoa dịu mọi nguồn năng lượng bất an trong cõi vô hình.*


Để giữ kín sự riêng tư, những người muốn làm lễ mizuko kuyo thường không đến ngôi chùa gốc của gia đình mà tìm đến một ngôi chùa ở quận khác hoặc thị trấn khác chuyên cử hành nghi lễ này. Dù phá thai là chuyện phổ biến, hầu hết mọi người đều giữ kín như một bí mật. Họ có thể được các vị sư khuyên không nên kể cho đối tượng kết hôn hay bạn đời biết về lần phá thai trước hôn nhân với một người khác. Sự giấu giếm này càng làm trầm trọng thêm cảm giác hổ thẹn và tội lỗi sẵn có.


Hàng trăm ngôi chùa ở Nhật Bản thời hậu chiến đã phải đóng cửa vì thiếu vắng tín đồ và nguồn cúng dường. Một số ngôi chùa đứng trước nguy cơ đóng cửa đã tìm thấy một nguồn thu nhập mới đáng kể từ các khóa lễ mizuko. Thậm chí, một vài nơi đã trở nên rất sung túc nhờ dịch vụ này. Các ngôi chùa có thể bắt đầu mở dịch vụ sau khi được các công ty chế tác đá tiếp cận chào bán những bức tượng Địa Tạng khổng lồ trị giá hàng chục nghìn đô la. Giới thợ đá chỉ ra rằng nếu chùa dựng một pho tượng Địa Tạng lớn và trở thành điểm đến của Thủy Nhi Địa Tạng, nguồn thu từ khách hành hương và những người đến làm lễ mizuko kuyo sẽ nhanh chóng bù đắp và vượt xa chi phí tạc tượng.


Các ngôi chùa thường thu từ 100 đến 300 đô la cho mỗi khóa lễ mizuko, và một số nơi còn khuyên gia chủ nên làm lễ đều đặn hàng tháng trong vài tháng hoặc làm lễ giỗ hàng năm vô thời hạn. Trong một cuộc khảo sát, các chùa cho biết họ cử hành từ 10 đến 100 buổi lễ mỗi tháng. Một bức tượng Địa Tạng bằng đá đặt tại nghĩa trang Địa Tạng để tưởng niệm có thể tiêu tốn của gia đình hơn 1.000 đô la. Một lễ hội mizuko lớn kéo dài bốn ngày được tổ chức thường niên tại một ngôi chùa ước tính thu về tới 60.000 đô la.


* Chú thích của tác giả: Người Nhật chấp nhận sự mơ hồ nhất định trong niềm tin tôn giáo. Đức Phật nguyên thủy dạy rằng không có một thực thể bất biến, thường hằng như "linh hồn" tồn tại sau cái chết. Mọi dạng năng lượng — vật lý, cảm xúc và tâm thức — đều “tan rã” khi chết. Tuy nhiên, Đức Phật không nói rằng sau cái chết là hư vô hoàn toàn; Ngài dạy rằng chính ái dục và khát khao hiện hữu sẽ thắp lên một ngọn lửa sinh mệnh mới. Khi Phật giáo vào Trung Hoa, nó tiếp nhận thêm các quan niệm Đạo giáo về sự tồn tại sau cái chết và các cõi giới tái sinh lành dữ. Khi sang Nhật Bản, nó tiếp tục dung hợp các tín ngưỡng dân gian về các linh hồn có thể giúp đỡ hay quấy phá, cùng niềm tin Thần đạo về sự thanh tịnh cốt tủy của vạn vật — tạo nên một hệ thống tín ngưỡng chắp vá phong phú (bricolage). Do đó mới có cách dùng các thuật ngữ “linh hồn” hay “tâm linh” ở trên.


HÌNH THỨC NGHI LỄ MIZUKO TẠI NHẬT BẢN


Hình thức đơn giản nhất của nghi lễ mizuko diễn ra hàng nghìn lần mỗi ngày trên khắp nước Nhật khi người dân ghé vào các ngôi chùa nhỏ trong khu phố có đặt bàn thờ Thủy Nhi Địa Tạng trong khuôn viên. Họ dùng gáo múc nước từ bồn đá để rửa sạch tay, thắp một nén hương thơm hoặc một ngọn nến nhỏ, đặt lên một món đồ chơi hay chiếc kẹo ngọt, rồi chắp tay cầu nguyện. Nếu tượng Địa Tạng bằng đá hoặc bằng đồng đặt ở vị trí thuận tiện, họ có thể múc nước dội nhẹ lên tượng ba lần. Nghi thức thường diễn ra rất ngắn gọn, giản dị.


Hình thức của một buổi lễ mizuko trang trọng hơn sẽ tùy thuộc vào nhiều yếu tố: tông phái (Phật giáo, Thần đạo hay tôn giáo mới), vị thầy chủ lễ, và việc buổi lễ được tổ chức riêng tư cho một cá nhân/gia đình hay là một đại lễ công cộng cho đông đảo quần chúng. Dẫu vậy, vẫn có những yếu tố chung:


  • Hình tượng trung tâm hầu như luôn là Thủy Nhi Địa Tạng (đôi khi là Quan Âm Thủy Nhi - Mizuko Kannon, hoặc tôn trí cả Địa Tạng và Quan Âm).

  • Trên bàn thờ bày ngũ cúng dường truyền thống: hương, hoa, đăng (nến), trà/nước và quả (thức ăn).

  • Ngoài ra còn có đồ chơi trẻ em, yếm dãi, quần áo sơ sinh, cùng đồ ăn thức uống như nước trái cây, sữa hộp, bánh kẹo.


Một giá gỗ để đồ cúng dường mizuko tại một ngôi chùa ở Kyoto chất đầy đồ chơi bằng nhựa, thú nhồi bông và những hộp sữa tươi đã cắm sẵn ống hút nhựa, như thể luôn sẵn sàng cho đứa trẻ uống. Một phụ nữ tại chùa kể cho tôi nghe về người bạn từng bị sảy thai: Cứ đến ngày giỗ hàng năm, cô ấy đều cẩn thận chuẩn bị một bữa ăn cho đứa con mà cô tin là một bé gái. Cô dâng đồ ăn lên bàn thờ gia đình và trò chuyện với con gái về những việc gia đình đã trải qua trong năm qua. Cô luôn chọn món ăn phù hợp với độ tuổi lớn lên của đứa trẻ: năm nay, khi đứa con gái tròn 15 tuổi nếu còn sống, người mẹ đã dâng cúng một chiếc bánh hamburger McDonald’s và khoai tây chiên.


Nghi thức tụng niệm trong một khóa lễ mizuko Phật giáo bao gồm tụng Bát Nhã Tâm Kinh, phẩm Phổ Môn (Kinh Quan Âm), và các bài kinh tụng hay thần chú (dharani) xưng tán Bồ Tát Địa Tạng. Vị sư có thể đặt một kaimyo (pháp danh/giới danh sau khi mất) cho hài nhi, dùng mực đen viết lên một thẻ gỗ mỏng gọi là bài vị (ihai). Thẻ bài vị có phần chóp uốn cong hình bảo tháp — tượng trưng cho các ngôi tháp mộ truyền thống ở Ấn Độ hay Trung Hoa. Thẻ bài vị có thể được lưu lại trong gian phòng tưởng niệm đầy ắp bài vị của chùa, mang ra đặt ngoài nghĩa trang, hoặc rước về an vị trên bàn thờ gia tiên.


Vị sư sẽ xướng lời nguyện cầu xin Địa Tạng cùng chư Phật, Bồ Tát che chở cho linh hồn thủy nhi, đọc lời cầu siêu và tuyên đọc danh tính của những người phát tâm lập lễ. Thông thường, những người tham dự sẽ lần lượt bước lên dâng hương trong hoặc sau buổi lễ. Tại những ngôi chùa chuyên làm lễ mizuko kuyo, gia đình có thể thỉnh một pho tượng Địa Tạng nhỏ đặt vào khu vực riêng biệt — nơi thường xếp thành hàng hàng lớp lớp hàng trăm pho tượng Địa Tạng. Trong trường hợp đứa trẻ sơ sinh qua đời sau sinh, cha mẹ có thể đặt tro cốt của bé cùng một pho tượng Địa Tạng ngay tại khu mộ của dòng họ.


Một số vị sư cũng cung cấp dịch vụ tham vấn tâm lý cho những ai có nhu cầu. Dưới đây là lời chia sẻ của một vị sư về những lời khuyên mà thầy thường đưa ra:


Bỏ bê một sinh linh thủy nhi mà không làm lễ tưởng niệm (mizuko-kuyo) cho con chẳng khác nào cố chạy hay bơi lội với một tảng đá nặng trói chặt vào người... Nếu một đôi vợ chồng có một mầm sống không trọn vẹn, họ nhất định phải làm một lễ cầu siêu trang trọng, chu toàn cho con chừng nào một trong hai người vẫn còn sống trên đời. Con người không nên sống một cuộc đời tăm tối, và việc trốn tránh lễ tưởng niệm theo luật nhân quả báo ứng muộn màng chẳng khác nào để lại tội lỗi chưa chuộc cho các thế hệ tương lai.


Việc cầu nguyện cho con trẻ là điều tự nhiên và là bổn phận cốt lõi của bậc làm cha mẹ. Thử hỏi, nếu một đứa trẻ sinh ra rồi qua đời chỉ một phút sau đó, liệu cha mẹ có bảo bác sĩ: “Hãy mang nó đi vứt và chôn đại đi” không? Chắc chắn là không bao giờ! Họ sẽ mời một vị sư đến, tụng ít nhất một thời kinh và tổ chức tang lễ cho con với đầy đủ nghi thức trang nghiêm. Nhưng chỉ vì đứa trẻ còn nằm trong bụng mẹ và họ chưa tận mắt nhìn thấy mặt con, họ lại bỏ qua những điều ấy.


Chỉ một khoảng cách thời gian mong manh đã tạo nên sự khác biệt tột cùng giữa một bên là nhẫn tâm ruồng bỏ và một bên là cử hành tang lễ thiêng liêng. Tôi cảm nhận sâu sắc rằng cầu nguyện cho con chính là vai trò — hay đúng hơn là bổn phận thiêng liêng của cha mẹ. Đó chẳng phải là tình phụ mẫu chân thật hay sao?


Cuốn sách của vị sư này ghi lại nhiều bức thư chia sẻ về sự bình an nhận được sau lễ mizuko. Dưới đây là những bức thư tiêu biểu:


Con vô cùng cảm tạ thầy vì lá thư xác nhận đã nhận phần công đức cầu siêu cho con của con. Con vừa đặt lá thư của thầy dưới gối đi ngủ thì đêm đó con nằm mơ thấy con mình trở về, khuôn mặt rạng rỡ nụ cười. Tâm hồn con cảm thấy nhẹ nhõm và hạnh phúc biết bao!


Nhờ có thầy, linh hồn đứa con bé bỏng của con giờ đây đã vĩnh viễn thoát khỏi mọi buồn đau thống khổ, an nghỉ dưới chân Đức Phật.


Cuối năm ngoái bạn gái con mang thai. Vì chưa kết hôn và còn quá trẻ dại, chúng con đã quyết định phá thai. Sau biến cố ấy, giữa hai đứa xuất hiện một hố sâu ngăn cách, con cảm thấy trái tim cô ấy dường như đã trôi dạt đi rất xa. Nhờ cùng nhau thực hiện lễ cầu nguyện mizuko, con và bạn gái đã tìm lại được tình yêu thương từng nguội lạnh sau lần phá thai ấy; giờ đây chúng con đang chuẩn bị kết hôn và mong mỏi sẽ sinh những đứa con ngoan như kết tinh hạnh phúc của tình yêu đôi lứa.


Con rất xấu hổ khi phải thú nhận rằng, dù chuyện ấy luôn đè nặng trong tâm trí suốt bao năm qua, con vẫn không biết phải làm sao nên đành cố gắng trốn tránh không nghĩ tới. Con thành tâm cảm tạ thầy đã cầu nguyện cho đứa con xấu số của con. Gánh nặng ngàn cân đè nén bấy lâu nay đã được trút bỏ khỏi vai con, và con bắt đầu thức dậy mỗi sáng với cảm giác cuộc đời này thực sự đáng sống biết bao.


Một số nhà nghiên cứu nhận định rằng thời kỳ đỉnh cao của các nghi lễ mizuko là vào những năm 1980 và tập tục này đang dần thoái trào. Một thợ điêu khắc đá ở Kyoto cho tôi biết nhu cầu đặt tượng Địa Tạng đã sụt giảm nghiêm trọng trong mười năm qua. Tuy nhiên, nhiều người khác tin rằng ngay cả khi tỷ lệ phá thai ở Nhật Bản giảm xuống — điều gần như tất yếu sau khi thuốc tránh thai đường uống được hợp pháp hóa vào năm 2000 — thì nghi lễ này vẫn sẽ luôn cần thiết. Bởi vì trẻ thơ vẫn sẽ có lúc qua đời và cha mẹ sẽ luôn mang trong lòng nỗi tiếc thương vô hạn.


GÓC NHÌN PHẬT GIÁO VỀ SINH VÀ TỬ


Người ta có thể lầm tưởng rằng việc xã hội Nhật Bản từng chấp nhận tập tục dìm trẻ sơ sinh (cho đến vài thế kỷ trước) và phá thai (cho đến thời hiện đại) sẽ làm xói mòn các giá trị gia đình. Nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại. Người Nhật coi trọng gia đình hơn bất cứ điều gì. Trẻ em ở Nhật Bản ngày nay được nâng niu, yêu thương hết mực, đúng như truyền thống suốt nhiều thế kỷ qua. Lòng yêu thương con trẻ sâu sắc của người Nhật từng khiến một thương nhân châu Âu làm việc cho Công ty Đông Ấn Hà Lan vào thế kỷ XVII phải thốt lên kinh ngạc:


Trẻ em ở đây được nuôi dạy hết sức cẩn thận và dịu dàng; cha mẹ hầu như hiếm khi hoặc không bao giờ đánh mắng con cái. Dù lũ trẻ có khóc suốt đêm, họ vẫn kiên nhẫn dỗ dành; họ quan niệm rằng con trẻ chưa có hiểu biết, sự hiểu biết sẽ lớn dần theo năm tháng, vì thế cần khích lệ chúng bằng sự bao dung và nêu gương tốt. Thật đáng kinh ngạc khi chứng kiến những đứa trẻ mới lên bảy, lên tám tuổi cư xử chừng mực và lễ phép đến nhường nào; cách ăn nói và đối đáp của chúng toát lên sự chín chắn vượt xa bất kỳ đứa trẻ cùng lứa tuổi nào mà tôi từng thấy ở xứ sở chúng ta.


Trong thời đại chưa có các biện pháp ngừa thai hiệu quả, phá thai và mabiki  là những phương tiện đau đớn nhằm hướng tới điều mà tất cả chúng ta đều mong ước: một xã hội nơi mọi đứa trẻ sinh ra đều được chào đón và có chất lượng sống tốt nhất. Nước Nhật đã đạt được điều đó một cách phi thường: tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh (sau sinh) của họ thấp hơn nhiều so với Mỹ và thuộc hàng thấp nhất thế giới; tỷ lệ biết chữ đạt 99%, rất ít trẻ em bỏ học hay phải sống trong cảnh nghèo đói cùng cực.


Tuy nhiên, những thành tựu ấy không thể không trả giá. Sự phổ biến của các nghi lễ mizuko cho thấy biết bao người vẫn mang nặng nỗi buồn thương và mặc cảm tội lỗi vì chuyện phá thai. Niềm tin rằng Bồ Tát Địa Tạng luôn bảo bọc và dẫn dắt mọi đứa trẻ — cả những em bé yểu mệnh lẫn những em bé may mắn được lớn lên — chính là niềm an ủi lớn lao cho những tâm hồn đang rỉ máu.


Thái độ của người Nhật đối với việc phá thai hay cái chết trẻ bắt nguồn một phần từ thế giới quan Phật giáo: sự sống không ngừng sinh khởi và biến diệt như những con sóng nhấp nhô trên mặt đại dương bao la. Nhìn trong bức tranh toàn cảnh rộng lớn nhất, một đời sống không phải là một sự kiện biệt lập có điểm bắt đầu và kết thúc cố định, mà là sự liên tục hiện khởi và tan biến dưới sự vận hành của luật nhân quả.


Khi các nhân duyên hội tụ đầy đủ, sự sống hiển lộ trong cõi đời này — nơi các giác quan của ta nhận biết được — và ta gọi đó là “đứa trẻ mới chào đời”. Khi các nhân duyên không còn đủ sức nâng đỡ sự kết hợp tạm thời của ngũ uẩn (năm yếu tố), chúng sẽ suy tàn, hoại diệt và phân rã. Chúng tan rã trở lại thành các yếu tố cấu thành nguyên sơ — năng lượng vật chất và tâm thức — để rồi lại được tái chế, chuyển hóa thành những dạng sống mới.


Nếu ta có thể dự đoán rằng một sinh linh mới thụ thai sẽ phải sinh ra trong một hoàn cảnh ngập tràn đau khổ — chẳng hạn như cha mẹ quá nghèo khó hoặc bệnh tật không thể nuôi nấng — thì việc trả sinh linh ấy trở về với cảnh giới không còn khổ đau, quay về với đại dương của sự sống, về với cội nguồn mầu nhiệm ban đầu, có thể được nhìn nhận như một hành động xót thương. Để rồi sau đó, cha mẹ thành tâm cầu nguyện cho những mầm sống ấy sẽ tái sinh vào một thời gian và không gian khác, nơi chúng được đón nhận tình yêu thương và sự chăm sóc đủ đầy. Góc nhìn này về sinh tử có năng lực chữa lành kỳ diệu, giúp xoa dịu những nỗi đau xé lòng thường đi kèm với việc phá thai, sảy thai hay mất con sớm.


Sự chữa lành của nghi lễ mizuko kuyo đã được một người phụ nữ tham dự buổi lễ của chúng tôi cảm nhận sâu sắc khi cô đến giải tỏa nỗi đau về một ca phá thai từ mười năm trước. Cô kể rằng hồi đó cô còn quá trẻ, chưa kết hôn và thậm chí không tự nuôi nổi bản thân. Gia đình cô giận dữ ép cô phải bỏ thai. Nghĩ rằng mang một đứa trẻ vào hoàn cảnh cùng quẫn như vậy chỉ đem lại bất hạnh cho con, cô đã nuốt nước mắt đi phá thai.


Nhiều năm sau, khi đã trưởng thành, có kinh tế vững vàng và sống trong một cuộc hôn nhân hạnh phúc, cô rất khao khát có con nhưng lại không thể thụ thai. Cuộc sống của cô bị bủa vây bởi nỗi đau buồn; vết thương lòng lại nhói lên mỗi khi cô nhìn thấy bất kỳ đứa bé nào trên đường.


Khi ngồi lắng nghe chia sẻ về bản chất của sự sống như một tiến trình liên tục hiện khởi và biến diệt không ngừng, nỗi đau đớn hướng vào bản thân cô bỗng tan biến. Nó được chuyển hóa thành một nguồn năng lượng hướng ra bên ngoài — một ước nguyện chân thành rằng đứa trẻ từng chạm nhẹ vào cuộc đời cô trong thoáng chốc sẽ tìm thấy sự an lạc ở cảnh giới mới. Khoảnh khắc cô buông tay trả tự do cho đứa con, cô cũng đã tự giải thoát cho chính mình.


Đức Phật xưa kia cũng từng dẫn dắt một người mẹ mất con đến với sự giác ngộ này. Người phụ nữ ấy hẳn còn rất trẻ, chừng mười ba hay mười bốn tuổi, và chưa từng chứng kiến cái chết bao giờ:


Thuở Đức Phật còn tại thế, có một thiếu nữ con nhà nghèo tên là Kisa Gotami (Gotami gầy gò vì thân hình mảnh khảnh). Một thương gia giàu có đem lòng yêu thương và cưới nàng làm vợ bất chấp sự phản đối của gia đình. Khi nàng hạ sinh một bé trai kháu khỉnh, gia đình nhà chồng mới chính thức chấp nhận nàng; cuộc sống của nàng ngập tràn hạnh phúc.


Một ngày nọ, đứa con trai bé bỏng ngã bệnh nặng rồi đột ngột qua đời. Kisa Gotami hóa điên dại vì đau đớn; chưa từng thấy ai chết bao giờ, nàng không tin rằng con mình đã chết. Nàng bế thi thể đứa bé vào lòng, chạy khắp đầu làng ngõ xóm van xin mọi người cho thuốc cứu sống con. Cuối cùng, một người tốt bụng khuyên nàng hãy đến tìm vị Đại Y Vương — Đức Phật Thích Ca.


Đức Phật bảo nàng hãy đi vào làng xin vài hạt cải mang về cho Ngài, với điều kiện hạt cải phải được xin từ một ngôi nhà chưa từng có ai qua đời. Người mẹ trẻ ôm xác con đi gõ cửa từng nhà xin hạt cải. Mọi người đều sẵn lòng cho nàng, nhưng khi nàng hỏi đến vế sau, ở ngôi nhà nào nàng cũng nghe kể về những người thân yêu từng mất — khi là đứa con, người vợ, người chồng, khi là cha hoặc mẹ. Người ta bảo nàng: “Người chết trong làng này còn nhiều hơn người sống.”


Đến chiều tối, nàng tự mình thấu hiểu lẽ đời: sự sống mong manh, ngắn ngủi biết bao, và cái chết cùng nỗi bi thương là điều không một ai sinh ra trên cõi đời này có thể tránh khỏi. Nàng lặng lẽ ôm thi thể con vào nghĩa địa chôn cất. Sau đó nàng quay về bên Đức Phật và xin xuất gia làm ni cô.


Đức Phật khai thị cho nàng: “Kẻ nào đắm đuối mê muội trong con cái và tài sản, cái chết sẽ cuốn phăng kẻ ấy đi như dòng lũ cuốn phăng một ngôi làng đang say ngủ.” Về sau, khi đang quán chiếu ngọn lửa đèn dầu chập chờn bấc lụi, Kisa Gotami đã hoát nhiên đại ngộ. Đức Phật hiện thân trước mặt nàng và dạy: “Sống trăm năm mà không thấy được cảnh giới Bất Tử, chẳng bằng chỉ sống một ngày mà thấu suốt được Đạo Bất Sinh Bất Diệt.”


Ở phương Tây, chúng ta thường nhìn nhận sự sống như một sự kiện cá nhân biệt lập. Ta sinh ra vào một giờ cụ thể, một ngày tháng năm nhất định. Ta sống một số năm, tháng, ngày, phút cố định, rồi vào một thời điểm nào đó, ta nhắm mắt xuôi tay. Đời sống của ta có một điểm khởi đầu và một điểm kết thúc rõ ràng.


Quan niệm Phật giáo về sự sống hoàn toàn khác. Đời sống của ta chỉ là một phần nhỏ trong dòng chảy sự sống vĩnh hằng, luôn kết nối mật thiết với tấm thân tâm đại đồng vĩ đại ấy. Sinh ra không phải là sự chia cắt hoàn toàn mà là sự đâm chồi của một mầm non, một cành cây hay một chiếc lá mới. Chết đi không phải là sự kết thúc của sự sống, mà là một bước chuyển biến trong vũ điệu biến dịch khôn cùng, không có khởi đầu cũng chẳng có kết thúc.


Một chiếc lá đâm chồi từ nụ biếc khi tiết trời mùa xuân ấm áp. Nó hiện diện xanh tươi trên cành cây cho đến mùa thu đổi màu, rụng rơi và biến mất khỏi tầm mắt chúng ta. Ta không bảo cái cây đã chết, ta chỉ nói chiếc lá đã rụng. Nói chiếc lá — hay một cá nhân nào đó — đã qua đời là không sai, nhưng đó chỉ là một phần rất nhỏ của những gì ta thấy nếu ta mở rộng tầm nhìn vượt qua giới hạn của không gian và thời gian.


Khi chiếc lá rụng xuống, nó phân hủy, biến thành oxy, nitơ và carbon trong lòng đất. Nó được rễ cây hút lấy — thường là chính cái cây mà nó vừa rụng xuống — và chuyển hóa thành những chiếc lá non mới. Nếu ta tua nhanh thước phim về vòng đời của nó, nó sẽ hiện ra: nụ mầm, chiếc lá, mảnh lá khô, hợp chất hữu cơ (C+N+O2), dòng nhựa sống, nụ mầm, chiếc lá... Tăng tốc độ lên nữa, nó sẽ chỉ là một sự nhấp nháy liên hồi: lá, lá, lá... Thứ duy nhất thay đổi chỉ là vị trí của nó trên thân cây.


Nếu chúng ta, giống như nàng Kisa Gotami, có thể nhìn thấy một cách rõ ràng và liên tục tiến trình sinh diệt không ngừng nghỉ cấu thành nên Bản thể Bất Tử (The Deathless), thì nỗi đau khổ của chúng ta sẽ không còn gia tăng nữa mà sẽ hoàn toàn chấm dứt.


Không ai cho rằng phá thai là điều tốt đẹp. Một số người chân thành tin rằng đó là hành vi sát sinh và hoàn toàn sai trái. Họ tin rằng mỗi sinh mạng con người là một tia lửa thiêng liêng cần phải được sinh ra và lớn lên. Họ tin rằng Đấng Sáng Tạo có cái nhìn bao quát nhất và đã tạo ra mỗi sự sống đều có lý do đúng đắn của nó.


Những người khác lại tin rằng trong một số hoàn cảnh ngặt nghèo, phá thai là lựa chọn bớt đau đớn hơn giữa hai quyết định vô cùng khó khăn. Họ tin rằng con người, trong sự kết nối khiêm nhường và cởi mở với cõi thiêng, có thể có một cái nhìn rộng lớn hơn để nhận ra những hoàn cảnh mà một đứa trẻ nếu sinh ra sẽ chỉ phải chịu đựng sự đày đọa và bạo hành tàn nhẫn.


Không có góc nhìn nào là đúng tuyệt đối. Chúng chỉ là những quan điểm, một phần của cái mà Đức Phật gọi là “rừng rậm tri kiến” (a wilderness of views). Bất kỳ góc nhìn nào nếu bị đẩy đến cực đoan đều trở nên độc hại:


  • Quan điểm “Quyền được sống” (right to life) tuyệt đối cho mọi bào thai có thể dẫn đến sự bùng nổ dân số quá mức, hủy hoại môi trường sống của các loài khác, và cuối cùng rơi vào sự cực đoan là sát hại cả những người bất đồng chính kiến với mình. Trong khi đấu tranh quyết liệt cho sự sống của phôi thai, góc nhìn này lại trốn tránh trách nhiệm khổng lồ phía sau: bảo bọc và chăm sóc cho đứa trẻ sau khi nó chào đời (chẳng hạn như sinh ra bởi một bà mẹ đơn thân nghèo khó hay trong một gia đình bạo hành).

  • Quan điểm “Quyền tự quyết” (right to choose) tuyệt đối có thể bị đẩy đến chỗ chọn lọc giống nòi, lựa chọn giới tính, chủng tộc và vứt bỏ bất kỳ thai nhi nào không theo ý muốn — một sự cực đoan mang màu sắc của thảm họa diệt chủng Holocaust.


Cả hai quan điểm này đều có những giá trị riêng, và cả hai đều cần thiết để cân bằng lẫn nhau, ngăn chặn sự trượt dài vào những cực đoan nguy hại. Cả hai đều có nguy cơ làm xói mòn phẩm giá con người và đẩy ta xa rời sự giác ngộ: phong trào “bảo vệ sự sống” trượt ngã qua sự giận dữ, tự cho mình là đúng và biện minh cho bạo lực; còn phong trào “quyền tự quyết” trượt ngã qua sự ngạo mạn, lòng tham, tính vị kỷ và sự coi nhẹ sinh mạng.


GIÁ TRỊ BỀN VỮNG CỦA NGHI LỄ MIZUKO


Cũng như ở Mỹ, tại Nhật Bản luôn có những người ủng hộ phá thai và những người kịch liệt phản đối. Nhưng người Nhật không lao vào những cuộc chiến đẫm máu hay thù hằn tiêu diệt lẫn nhau vì sự bất đồng quan điểm này. Có thể chính nghi lễ mizuko đã giúp duy trì thế cân bằng bằng cách ôm ấp nỗi đau nhân sinh phổ quát trước việc phá thai và cái chết sớm dưới hình thức của một nghi lễ tâm linh trang nghiêm và thiêng liêng. Chiều kích tôn giáo của nghi lễ mizuko chạm thẳng tới trái tim của mọi tôn giáo: nỗi đau của thân phận con người khi (dường như) bị tách rời khỏi Thể Hợp Nhất Thiêng Liêng, và do đó luôn phải hành động với sự hiểu biết chưa trọn vẹn cùng lòng từ bi còn khiếm khuyết.


Phá thai là một thực tế đang diễn ra hàng nghìn lần mỗi ngày trên khắp thế giới. Nó gây ra nỗi đau thể xác cho người mẹ và thai nhi, cùng vết thương lòng sâu sắc cho biết bao người — bao gồm cả những người tin rằng phá thai là cần thiết trong hoàn cảnh đó và cả những y bác sĩ thực hiện thủ thuật. Đối với họ, nghi lễ mizuko mang lại sự vỗ về và chứng giám: một chốn thiêng liêng để nói lời từ biệt, một điểm chạm trong nỗi buồn và trong những bối rối rất đỗi con người của tình yêu thương.


Nỗi buồn mà tất cả chúng ta cùng sẻ chia trước việc phá thai bắt nguồn từ một sự thật: thế giới này vẫn chưa phải là nơi mà mọi đứa trẻ sinh ra đều có một chỗ đứng phù hợp với nhu cầu riêng, nâng đỡ chúng phát triển tài năng và mang lại cho chúng hạnh phúc trọn vẹn. Không ai mong muốn một thế giới nơi những đứa trẻ bị tước đoạt sự sống. Không ai muốn đẩy những đứa trẻ không được chào đón vào một cuộc đời bị bạo hành và bất hạnh truyền đời từ thế hệ này sang thế hệ khác.


Bồ Tát Địa Tạng mang lại niềm an ủi cho những ai từng mất đi một đứa con thơ. Bất kể đứa trẻ qua đời vì lý do gì — do sảy thai, phá thai, hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh, tai nạn hay bệnh tật; bất kể đứa trẻ đã sống được bao lâu — luôn có những trái tim ở lại rỉ máu vì tiếc thương. Nỗi đau ấy được tôn trọng và nâng niu dịu dàng trong nghi lễ Thủy Nhi Địa Tạng. Tại phương Tây, chúng tôi đã mở rộng nghi lễ này để bao gồm cả những đứa trẻ bị mất đi theo những cách khác: những đứa trẻ bị bắt cóc, những đứa con bị chia lìa do những cuộc ly hôn cay đắng, hay những đứa trẻ bị cho đi làm con nuôi.


Thuật ngữ thủy nhi (đứa trẻ của nước) tôn vinh sự thanh tịnh nguyên sơ của tâm hồn trẻ thơ khi vừa từ cõi Đại Vô Sinh bước vào thế giới ngập tràn thanh âm và ánh sáng này. Đó chính là Tâm Nguyên Sơ (Unborn Mind) mà tất cả chúng ta từng an trú trong đó.


Khi ta tiếc thương một đứa trẻ đã mất, ta cũng đang tiếc thương cho chính sự thuần khiết đã đánh mất của bản thân mình — trái tim và tâm trí trong trẻo ta từng có trước khi những điều kiện hóa và hoàn cảnh môi trường dựng nên những bức tường phòng thủ của sự phản ứng. May mắn thay, luôn có một con đường để ta tìm lại những gì đã mất: Đó chính là con đường của sự thực hành tâm linh.



 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
ĐƯỜNG DẠO CỦA NGƯỜI TÌNH TRONG KHU VƯỜN

Nguyên mẫu tính nam trưởng thành của Người Tình (The Lover) dịch chuyển từ cõi vĩnh hằng vào thế giới hữu hạn thông qua muôn vàn ngả đường. Chàng luôn hiện diện trong cuộc đời của mỗi người đàn ông, v

 
 
 
VỀ MẶT TRĂNG VÀ Ý THỨC MẪU QUYỀN

Erich Neumann Trong lịch sử khởi nguyên của ý thức, chúng ta có thể nhận thấy các giai đoạn phát triển kế tiếp nhau mà qua đó cái tôi từng bước giải phóng mình khỏi sự giam hãm trong vô thức—trạng thá

 
 
 
Chương 4

3 Nghiện Sự Hoàn Hảo Gương kia ngự ở trên tường, Thế gian ai đẹp được dường như ta? Người phụ nữ đến phân tâm ngồi xuống chiếc ghế đối diện tôi. Cô sắp xếp cuốn sổ ghi chép giấc mơ cùng các trang giấy

 
 
 

Bình luận


bottom of page