top of page

Tiết 1: Tìm Thấy Tự Thể Trong Động Cơ — Tính Tự Chủ

11 phút trước
39 phút đọc

Động cơ và cơ chế vận hành của động cơ


Mỗi người đều có ý muốn riêng, hành động dựa trên suy nghĩ và cảm nhận của bản thân trong những tình cảnh khác nhau. Thông thường, một người khi mệt mỏi sẽ nghỉ ngơi, khi đói bụng sẽ tìm kiếm thức ăn, khi được thỏa mãn sẽ thấy vui vẻ, khi thất bại sẽ thấy hụt hẫng, khi bị ép buộc sẽ cảm thấy khó chịu. Sự nảy sinh của những hành vi và trải nghiệm này hầu như không cần đến suy nghĩ; chúng tồn tại một cách tự nhiên và chi phối các quyết định cũng như cảm giác của chúng ta.


Chúng ta gọi tự thể vốn tự phát khởi động suy nghĩ và hành vi vì động cơ nội tại này là tự thể tự chủ (autonomous self).


Thuyết động cơ được trình bày trong cuốn sách này bắt nguồn từ Thuyết hệ thống động cơ của nhà tâm lý học tự thể người Mỹ Joseph Lichtenberg. Lichtenberg nỗ lực hoàn thiện việc khám phá động cơ con người thông qua quan sát tương tác mẹ – con. Điều này khác với Sigmund Freud thuở ban đầu, người suy diễn động cơ dựa trên việc quan sát bệnh nhân và chính bản thân mình. Quan sát của Lichtenberg khiến ông không còn diễn giải động cơ dựa trên xung đột nội tâm của con người, mà nhìn nhận động cơ dưới góc độ phát triển. Đặc trưng bản chất của động cơ không phải là xung đột, mà là tính tự chủ; nghĩa là động cơ vừa mang tính nguyên phát xuất phát từ thôi thúc nội tại, vừa mang tính tương đối từ sự tự điều chỉnh trong tương tác quan hệ.


Xung đột chỉ là kết quả của việc điều chỉnh thất bại, là một trạng thái mang tính tạm thời. Động cơ luôn thúc đẩy một người nỗ lực bảo lưu cảm giác dễ chịu trong tương tác hết mức có thể, đồng thời thông qua điều chỉnh để phục hồi tự thể về trạng thái tương đối ổn định. Do đó, việc thấu hiểu động cơ của một người nằm ở chỗ có cảm nhận được nhu cầu tự chủ của họ và có dành đủ không gian cho nhu cầu đó hay không.


Lý thuyết động cơ ở đây nhấn mạnh một hệ thống vận hành mang tính động (dynamic). Động cơ không phải là một thực thể tinh thần tĩnh tại, đơn chiều và dẫn tới xung đột nội tâm, mà là một sự tồn tại luôn biến chuyển trong tình cảnh cụ thể khi tương tác với một ai đó. Cơ chế vận hành của động cơ mang đặc trưng tự chủ: vừa thúc đẩy cá nhân tìm kiếm sự thỏa mãn, vừa không ngừng thúc đẩy họ thực hiện những điều chỉnh để duy trì cảm giác ổn định về sự tồn tại của tự thể.


Góc nhìn quan trọng tiềm ẩn ở đây là: Khao khát của con người là muốn động cơ được thỏa mãn, hay là muốn động cơ duy trì được tính tự chủ? Nói cách khác, nỗi đau nội tâm hình thành do không đạt được sự thỏa mãn tâm lý, hay do đánh mất quyền tự do tự điều chỉnh của động cơ? Góc nhìn này quan trọng đến mức nó gần như quyết định định hướng tối hậu của phân tâm học.


Mô hình Thỏa mãn – Xung đột tuy có thể giải thích một phần các hiện tượng tâm lý, nhưng lại khiến chúng ta nhìn nhận tương đối bi quan và rơi vào giới hạn của trị liệu, bởi giả định của nó là "nếu kỳ vọng không được đáp ứng thì sẽ làm lung lay mối quan hệ gắn bó". Trong khi đó, góc nhìn duy trì tính tự chủ (Mô hình Thấu hiểu – Tự chủ) lại định hướng trị liệu sang một góc nhìn quan hệ khác biệt: lấy sự thấu hiểu làm nền tảng cốt lõi của trị liệu, tin rằng con người có thể phát triển khi được động cơ thúc đẩy một cách tự do, tự tại hơn. Niềm tin vào năng lực tự chủ của cá nhân này giúp chúng ta lạc quan hơn về các mối quan hệ. Nói một cách dễ hiểu, chúng ta sẽ không còn vì một người không đạt được thỏa mãn mà bi quan cho rằng đó là số mệnh đau khổ của họ, mà tin rằng động cơ nội tại của một người khi được thấu hiểu và cho phép thì hoàn toàn có thể tương đối tự do đưa ra lựa chọn, từ đó gìn giữ được sự an định và thỏa nguyện trong tinh thần.


Rõ ràng Mô hình Thấu hiểu – Tự chủ này đem lại cho chúng ta không gian rộng lớn hơn để xem xét các hoạt động tâm lý. Dưới sự thấu hiểu (thái độ đối với khát khao có thể là thừa nhận và cho phép chứ không nhất thiết phải đáp ứng thỏa mãn), ngay cả khi không được thỏa mãn thì mối quan hệ cũng không bị lung lay, và cái gọi là xung đột cũng không tất yếu dẫn đến sự kìm nén vô thức.


Tiếp theo, chúng ta cùng tìm hiểu hệ thống động cơ bao gồm những gì và vận hành ra sao, từ đó mở rộng tầm nhìn về việc tính tự chủ của tự thể phát huy tác dụng như thế nào trong các mối quan hệ. Dưới đây là năm hệ thống động cơ tồn tại độc lập nhưng có thể chuyển hóa lẫn nhau:


  1. Hệ thống động cơ điều hòa tâm lý dựa trên nhu cầu sinh lý (động cơ sinh lý)


  2. Hệ thống động cơ gắn bó – thuộc về


  3. Hệ thống động cơ khám phá – kiên trì


  4. Hệ thống động cơ cảm giác và tính dục (động cơ cảm giác)


Hệ thống động cơ ác cảm / chán ghét


Động cơ điều hòa tâm lý dựa trên nhu cầu sinh lý: Động cơ này là động cơ cơ bản nhằm duy trì sự sinh tồn của sinh vật hữu cơ, chẳng hạn các nhu cầu sinh lý như ăn uống, bài tiết, cũng như nhu cầu cơ bản về một môi trường dễ chịu, thoải mái.


Động cơ gắn bó – thuộc về: Cốt lõi của động cơ gắn bó là sự kết nối cảm xúc, là động lực quan trọng để con người xác nhận sự tồn tại và giá trị của bản thân. Nói cách khác, nó thôi thúc bạn khao khát nhận được sự xác nhận, cho phép, tán thành và thưởng thức đầy dễ chịu từ phản hồi của người khác, từ đó khuếch đại và duy trì những trải nghiệm dễ chịu ấy. Động cơ thuộc về là việc thiết lập kết nối cảm xúc với những nhóm lớn hơn, ví dụ như gia tộc, nhóm bạn cùng trang lứa, hoặc các tổ chức, đoàn thể khác. Động cơ thuộc về thúc đẩy một người đồng nhất với những người nhất định và xây dựng mối quan hệ thân mật, từ đó đạt được niềm vui sướng do việc sẻ chia mang lại, cũng như cảm giác sức mạnh đến từ việc được dẫn dắt và nâng đỡ.


Động cơ khám phá – kiên trì: Khi một người tò mò về thế giới xung quanh và nỗ lực hoàn thành những nhiệm vụ nhất định, họ sẽ cần đến sự đồng hành, hỗ trợ và công nhận của người khác, nhờ đó mà có được cảm giác năng lực (sense of competence) và cảm giác giá trị bản thân. Trong quá trình tương tác, nhu cầu của cá nhân trở nên đa dạng và phức tạp: có thể là sự hỗ trợ và khẳng định, cũng có thể là sự đồng hành và chỉ dẫn kiên nhẫn.


Động cơ cảm giác và tính dục: Cảm giác thỏa mãn giác quan là việc con người đạt được sự thỏa mãn thông qua thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác; ham muốn tình dục cũng là một phần của sự thỏa mãn cảm giác. Tương tự như động cơ sinh lý, chúng đều xuất phát từ nhu cầu cơ thể nhất định, nhưng động cơ sinh lý mang tính nền tảng hơn, còn sự thỏa mãn của động cơ cảm giác và tính dục sẽ giúp con người trở nên phong phú và trọn vẹn hơn.


Động cơ ác cảm / chán ghét: Khi bốn động cơ nêu trên không thể vận hành bình thường, con người sẽ bước vào hệ thống động cơ ác cảm. Đây là loại động cơ được biểu đạt qua thái độ "tôi không muốn, tôi không thích". Dưới sự thúc đẩy của động cơ ác cảm, con người có xu hướng thù địch hoặc rút lui. Trạng thái này chỉ mang tính tạm thời, nó đơn thuần là một sự kháng cự đối với việc không thể đạt được trải nghiệm dễ chịu, nhằm mục đích giảm bớt trải nghiệm khó chịu hoặc tìm kiếm cơ hội quay trở lại với những trải nghiệm dễ chịu.


Dưới đây, chúng ta cùng tìm hiểu sự tồn tại tự chủ của tự thể thông qua các đặc trưng vận hành của động cơ.


Đặc trưng vận hành của động cơ


Đặc trưng hàng đầu của vận hành động cơ là đạt được cảm giác dễ chịu nhiều nhất có thể


Cảm giác dễ chịu (pleasure) có nhiều tầng bậc khác nhau, là một chuỗi trải nghiệm liên tục liên quan đến sự thoải mái, vui vẻ: từ an toàn, bình yên, dễ chịu đến thỏa mãn, vui sướng, phấn khích. Ngược lại, cảm giác không dễ chịu trải dài từ bất an, bồn chồn, khó chịu đến chán ghét, phẫn nộ (xem Hình 1-1). Đối với những người khác nhau, cảm giác dễ chịu có thể bắt nguồn từ những tình cảnh hoàn toàn khác biệt. Ví dụ, việc nhận được vinh dự có thể khiến người này thấy vui vẻ, nhưng lại làm cho người khác cảm thấy bất an; một người có thể đạt được nhiều thỏa mãn hơn trong nỗ lực phấn đấu, trong khi một người khác rất có thể lại cảm thấy chán ghét và ngừng nỗ lực.


(Hình 1-1: Các tầng bậc khác nhau của cảm giác dễ chịu)


Khi tính tự chủ không bị can thiệp hay phá vỡ, một người sẽ tin tưởng vào năng lực tri giác của bản thân và tự điều chỉnh dựa trên cảm nhận của mình. Chẳng hạn, khi hứng thú suy giảm hoặc cảm thấy mệt mỏi, họ có thể khởi động động cơ ác cảm để dừng việc chơi đùa hoặc học tập; họ cũng có thể vì muốn đạt được trải nghiệm dễ chịu lớn hơn mà duy trì sự tò mò và lòng kiên nhẫn khi gặp khó khăn, dưới sự thúc đẩy của động cơ khám phá – kiên trì để cuối cùng gặt hái cảm giác thành tựu. Trong tình huống này, nội tâm của một người rất an ổn, họ biết cách duy trì cảm giác dễ chịu ở mức tối đa; dẫu mức độ của trải nghiệm dễ chịu này có biến động, họ vẫn có thể không ngừng tự điều chỉnh nhờ năng lực tự chủ, ngay cả khi không đạt được sự thỏa mãn tức thì cũng không đánh mất sự ổn định nội tại.


Mỗi người đều hiểu rõ nhu cầu của mình theo bản năng, có thể tự phát dẫn dắt suy nghĩ và hành vi của bản thân để gặt hái cảm giác dễ chịu cũng như né tránh hoặc giảm thiểu sự xuất hiện của cảm giác khó chịu.


Đặc trưng gắn kết tình cảnh (tính nhúng) của động cơ


Sự tri giác và phán đoán về trải nghiệm mang tính cá nhân hóa rất cao, điều này phụ thuộc vào hai yếu tố: lịch sử và tình cảnh — tức kinh nghiệm trong quá khứ và điều kiện ở hiện tại.


Phương thức tồn tại của một con người luôn luôn được gắn kết vào một tình cảnh nhất định. Nói cách khác, tính tự chủ của một người phát huy tác dụng ra sao phụ thuộc vào độ rộng của không gian mà tự thể tự chủ của họ từng được thấu hiểu và cho phép trong các mối quan hệ tương tác thời thơ ấu, từ đó dần dần định hình nên một mô thức cơ bản. Do vậy, khi đối diện với cùng một tình cảnh, con người sẽ vận hành những động cơ khác nhau. Chẳng hạn, khi cơ hội đến, có người chọn thử sức và xem trải nghiệm thất bại là sự tích lũy kinh nghiệm, trong khi người khác lại chọn từ bỏ để bảo tồn cảm giác ổn định trong không gian quen thuộc ban đầu.


Tính gắn kết tình cảnh có nghĩa là thế giới tinh thần của một người không thể tách rời khỏi hoàn cảnh sống của họ, điều này giúp họ hình thành một tự thể tự chủ độc nhất vô nhị. Chính sự khác biệt về tình cảnh này đã gây ra khó khăn cho sự thấu hiểu: khi sự vận hành động cơ của tôi bắt nguồn từ tình cảnh mà tôi gắn kết, trong khi tôi tạm thời chưa thể bước vào một tình cảnh khác, tôi sẽ không thể hiểu được điều gì đang xảy ra trong thế giới nội tâm của một chủ thể khác. Vì vậy, muốn thân chủ sở hữu năng lực tri giác và phán đoán của riêng mình, đồng thời tin rằng chúng đang phát huy tác dụng hiệu quả, nhà tham vấn cần phải thay đổi góc nhìn và kích hoạt trải nghiệm, bước vào những cảnh ngộ cuộc đời khác nhau.


Chẳng hạn, nếu nhà tham vấn trong quá trình nuôi dưỡng thời thơ ấu trải nghiệm nhiều sự lãng quên, thiếu phản hồi, người đó có thể nghĩ rằng thân chủ luôn khao khát nhận được phản hồi sau khi giãi bày. Nhưng rất có thể thân chủ thời thơ ấu lại bị bảo bọc và chú ý quá mức, nên thân chủ khao khát có nhiều không gian hơn trong buổi tham vấn để tự mình khám phá trải nghiệm. Vì vậy, phản hồi của nhà tham vấn đôi khi là cần thiết, nhưng đôi khi lại khiến thân chủ cảm thấy bị ngắt quãng hoặc bị can thiệp.


Vận hành của động cơ mang đặc trưng tự chủ


Sự vận hành của động cơ thường diễn ra trong trạng thái vô thức. Một mặt, chúng ta không cần phải cố tình giải mã động cơ của mình rồi mới hành động; mặt khác, khi động cơ không nhận được sự thấu hiểu và cho phép, nó sẽ ngụy trang thông qua các cơ chế phòng vệ, khiến chính bản thân chúng ta cũng không nhận thức được đằng sau suy nghĩ và hành vi của mình có động cơ gì. Tuy nhiên, động cơ tưởng như vô thức ấy lại chính là kết quả của việc tính tự chủ đang phát huy tác dụng (xem Hình 1-2).


(Hình 1-2: Vai trò của tính tự chủ trong vận hành động cơ)


Tính tự chủ đồng nghĩa với việc một người sở hữu năng lực tri giác và phán đoán. Việc thừa nhận, công nhận và tin tưởng vào năng lực này sẽ mang lại cho một người không gian tự do, cho phép họ dựa trên phán đoán của chính mình để đạt được sự thỏa mãn dễ chịu tương ứng trong những tình cảnh khác nhau.


Niềm tin này hàm chứa một góc nhìn trị liệu quan trọng: Mục tiêu của trị liệu tâm lý là nỗ lực tối đa để đưa sự thúc đẩy động cơ của một người quay trở lại trạng thái tự do, tức là duy trì tính tự chủ. Khi một người được cho phép tự chủ tri giác và phán đoán, họ sẽ uyển chuyển chuyển đổi động cơ của mình dựa trên trạng thái tự thể hiện tại và nhu cầu nội tâm đối với cảm giác dễ chịu.


Khi tính tự chủ của một người bị phủ nhận, thay thế hoặc tước đoạt, khiến họ cảm thấy mình không có năng lực làm chủ tri giác và phán đoán của bản thân, không thể tin vào chính mình, họ sẽ cảm thấy lo âu. Nỗi lo âu này bắt nguồn từ nỗ lực duy trì sự công nhận của người khác nhằm tránh đánh mất cảm giác ổn định và chắc chắn. Nếu một người cho rằng dù mình có làm thế nào đi nữa cũng không thể duy trì kết nối với người khác, họ có thể gần như từ bỏ ý thức tự chủ của mình, từ đó rơi vào trầm cảm (xem Hình 1-3).


(Hình 1-3: Các vấn đề do mất đi tính tự chủ)


Sự đánh mất tính tự chủ sẽ khiến một người mất đi trải nghiệm dễ chịu và dễ rơi vào nỗi sợ hãi cùng sự hổ thẹn (shame); họ sẽ hoài nghi liệu mình có quyền lựa chọn và có năng lực phán đoán đúng đắn hay không. Nếu một người vì kiên định với bản thân mà bị người khác phủ nhận, bài xích, thậm chí ruồng bỏ, điều đó sẽ kích hoạt trải nghiệm sợ hãi và hổ thẹn, khiến họ cho rằng mình đã làm sai và cảm thấy tội lỗi, bất an. Điều này sẽ tạo nên một tình thế tiến thoái lưỡng nan trong quan hệ: Để duy trì sự kết nối cảm xúc do mối quan hệ mang lại — nhằm không bị phủ nhận và bỏ rơi — họ đành phải nhượng bộ tính tự chủ và chịu đựng đau đớn.


Đặc trưng vận hành hai chiều của động cơ


Động cơ không chỉ tập trung đơn thuần vào dục vọng thỏa mãn một chiều của cá nhân, mà là sự vận hành hai chiều giữa thôi thúc nội tại và điều chỉnh tương tác. Động cơ vừa là cội nguồn thế giới tinh thần của con người, vừa là kết quả của sự tự động điều chỉnh trong tương tác quan hệ. Ví dụ, một đứa trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong khu vui chơi, lúc này cha mẹ thấy mệt mỏi và bảo đứa trẻ phải về nhà; dù còn thèm chơi nhưng đứa trẻ không hề quấy khóc mà đồng ý với yêu cầu của cha mẹ. Điều này có nghĩa là đứa trẻ quan tâm đến cảm giác của cha mẹ, lấy động cơ gắn bó làm chủ đạo mà từ bỏ động cơ khám phá – kiên trì. Qua đó có thể thấy năng lực tự chủ của đứa trẻ đang phát huy tác dụng: bé lựa chọn bảo lưu mối quan hệ gắn bó với cha mẹ nhiều hơn là đạt được sự thỏa mãn vui vẻ thông qua trò chơi.


Sự ngộ nhận của nhân loại về trải nghiệm dễ chịu bắt nguồn từ góc nhìn đơn nhân (one-person perspective) — tức cho rằng nếu không được thỏa mãn, con người sẽ rơi vào thất bại và đối kháng, chỉ khi được thỏa mãn trở lại mới có thể quay về với trải nghiệm dễ chịu. Vấn đề căn bản của góc nhìn đơn nhân này là sự bỏ quên động cơ của một chủ thể khác đang tồn tại và vận hành trong mối quan hệ. Ví dụ, trong trường hợp nêu trên, việc cha mẹ chấm dứt cuộc chơi của đứa trẻ không hề đẩy mối quan hệ vào tình trạng đối kháng và xung đột; dưới góc nhìn song phương (two-person perspective), động cơ sinh lý cần được nghỉ ngơi của cha mẹ đã được bảo toàn.


Sự thất bại và đối kháng thường xuất hiện khi động cơ của một người bị sự vận hành động cơ của người kia phớt lờ hoặc phá vỡ. Khi đó, người ta có thể vì trải nghiệm sự từ chối của đối phương mà phán đoán rằng đối phương không thích mình, và bản thân mình khi đưa ra nhu cầu là đáng ghét. Trong khi đó, góc nhìn song phương ngụ ý rằng sự tương tác diễn ra giữa hai con người có hệ thống thôi thúc động cơ riêng biệt. Khi sự bày tỏ dưới sự thôi thúc của động cơ từ một phía nhận được sự thấu hiểu và phản hồi, điều đó có nghĩa là người kia đang ở trong trạng thái thôi thúc bình thường của động cơ gắn bó, tức đôi bên đang ở trong mối quan hệ kết nối cảm xúc; còn khi một động cơ nào đó của người kia không thể thúc đẩy bình thường, kết nối cảm xúc giữa đôi bên sẽ rơi vào trạng thái đứt gãy.


Lúc này, động cơ sẽ tự động điều chỉnh sang sự thôi thúc lấy động cơ gắn bó làm chủ đạo. Sự bảo tồn mối quan hệ gắn bó này có thể bắt nguồn từ cảm giác bất định do lo sợ mối quan hệ đứt gãy, cũng có thể bắt nguồn từ khát khao rằng các động cơ khác vẫn có thể nhận được sự thỏa mãn hoặc thấu hiểu trong tương lai.


Vì vậy, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng: Tự thể tự chủ luôn ở trong trạng thái cân bằng động; nó vừa được thôi thúc bởi động cơ nội tại, vừa tự chủ điều chỉnh trong tương tác.


Kết luận này gợi mở cho chúng ta thấy rằng, thấu hiểu tự thể tự chủ mới là gốc rễ của công việc trị liệu. Điều thân chủ cần không phải là sự thỏa mãn một chiều, mà là một mối quan hệ gắn bó đáng tin cậy cho phép họ được giãi bày và được thấu hiểu. Cảm giác về không gian có thể xa có thể gần trong tương tác này cung cấp cho thân chủ sự tự chủ trọn vẹn, đồng thời cũng giúp nhà tham vấn bảo tồn tính tự chủ khi tạm thời chưa hiểu được thân chủ, không đến mức vì cảm giác hiệu quả biến mất mà rơi vào phản chuyển di bất lực. Sự tin tưởng lẫn nhau này có nghĩa là thân chủ tin rằng động cơ nội tại của mình cuối cùng sẽ có thể được thấu hiểu, và tin rằng sự thấu hiểu của nhà tham vấn cần có thời gian và không gian, chứ không phải hễ chưa được thấu hiểu là làm lung lay mối quan hệ đôi bên.


Động cơ cần nhận được sự xác nhận trong phản hồi, chứ không đơn thuần là sự thỏa mãn


Lichtenberg cho rằng mọi động cơ đều cần được phản hồi. Phản hồi ở đây — dựa trên tính phong phú của sự thấu hiểu mang tính thấu cảm (empathic understanding) — không giới hạn ở việc thỏa mãn mà hướng đến sự thấu hiểu đa nguyên hơn. Một phản hồi trọn vẹn bao gồm ba tầng bậc: Thỏa mãn, Tán đồng/Công nhận, Thừa nhận (xem Hình 1-4). Sự phân định này xuất phát từ đặc tính của các động cơ khác nhau cũng như từ sự quan sát trong tương tác:


  • Đối với những động cơ duy trì sự sinh tồn cơ bản, cũng như khao khát về cảm giác thân mật trong động cơ gắn bó – thuộc về, chắc chắn cần có phản hồi vô cùng dứt khoát, chính là sự thỏa mãn.


  • Đối với những động cơ cần nhận được sự hỗ trợ, chẳng hạn như khao khát được tán thưởng và công nhận trong động cơ khám phá – kiên trì, thì lại cần nhiều sự thấu hiểu hơn chứ không còn là sự thỏa mãn đơn thuần; đó là sự tán đồng/công nhận.


  • Còn đối với một số trải nghiệm mang tính dị biệt của cá nhân, điều cần thiết là một không gian được cho phép, ví dụ như động cơ cảm giác và tính dục, động cơ ác cảm; điều chúng cần không còn là được tán đồng, mà là cần được cho phép tồn tại; đó chính là sự thừa nhận.


(Hình 1-4: Các tầng bậc khác nhau của việc phản hồi động cơ)


Rõ ràng, khung lý thuyết động cơ này phức tạp hơn, nó sẽ đóng vai trò bổ sung cho công tác diễn giải (interpretation) trong phân tâm học, đặc biệt có thể làm phong phú trải nghiệm trong mối quan hệ trị liệu. Chúng ta sẽ không còn bị giới hạn trong việc diễn giải, mà sẽ cảm nhận những nhu cầu ở các tầng bậc khác nhau của thân chủ đối với mối quan hệ ngay trong trải nghiệm phong phú ở hiện tại, đồng thời tiến hành dò hỏi và phản hồi dưới âm hưởng chủ đạo của sự thấu cảm.


Trong mô hình phản hồi phức hợp này, chúng ta có thể nhận thấy đặc trưng tự chủ của tự thể: Khi một người không thể sinh tồn, họ sẽ tìm kiếm sự thỏa mãn bằng phương thức biểu đạt mãnh liệt nhất để có thể sống sót; còn trong quá trình khám phá và phát triển, con người sẽ tìm kiếm sự xác nhận bằng phương thức biểu đạt ở mức độ vừa phải — thường trong quá trình này, tự thể tự chủ đã có được trải nghiệm khá chắc chắn, nhưng cần phản ứng mang tính khẳng định của một người khác để củng cố tri giác và phán đoán của chính mình; còn đối với những trải nghiệm cá nhân hóa như các sở thích khác biệt, họ cho phép người khác không tán đồng, nhưng cần một không gian cho phép sự tồn tại của những khác biệt đó.


Ví dụ, cùng là những thân chủ đang trong quá trình ly hôn, nhưng động cơ của họ lại có thể hoàn toàn khác nhau. Đối với thân chủ vô cùng sợ hãi việc mất đi mối quan hệ và rơi vào hoảng loạn, phản hồi nên nghiêng về vị thế thỏa mãn, tức là thông qua những phản hồi mang tính nâng đỡ để chống đỡ cho sự ổn định của tự thể họ; đối với thân chủ khao khát được nhìn thấy và được tán thưởng trong mối quan hệ hôn nhân, phản hồi nên nghiêng về vị thế công nhận và khen ngợi; còn đối với thân chủ có những trải nghiệm và góc nhìn khác biệt về hình thức hôn nhân, nhà tham vấn cần dành cho họ sự thừa nhận và cho phép đối với những nét dị biệt đó.


Tính tự chủ ngụ ý rằng động cơ đòi hỏi những phản hồi khác nhau chứ không phải sự thỏa mãn giản đơn. Nhà tham vấn cần có đủ trải nghiệm và hiểu biết về các động cơ phong phú thì mới có thể thực sự thấu hiểu tự thể tự chủ của thân chủ.


Bởi vậy trong công tác lâm sàng, chúng ta cần căn cứ vào loại hình động cơ của thân chủ để đưa ra vị thế làm việc tương ứng. Điều này sẽ giúp thân chủ trải nghiệm được không gian tự chủ, tức là nhận được sự cho phép và tự do dưới sự thôi thúc của tính tự chủ mà không phải lo sợ việc mất đi mối quan hệ hay bị tước đoạt tính tự chủ.


Ý nghĩa của việc thấu hiểu quy luật vận hành của tự thể tự chủ


Quy luật vận hành của động cơ là giúp một người duy trì trải nghiệm dễ chịu ở mức độ tối đa, đồng thời tìm kiếm và đạt được những trải nghiệm dễ chịu phong phú hơn. Dưới nguyên tắc khoái cảm/dễ chịu, con người sẽ thông qua việc chuyển đổi động cơ để cố gắng bảo tồn mối quan hệ, thông qua tương tác quan hệ để nỗ lực đạt được nhiều cảm giác dễ chịu hơn, chứ không đơn thuần chỉ là đạt được sự thỏa mãn một cách mù quáng. Khi không thể đạt được sự thỏa mãn, người ta không đơn giản rơi vào xung đột, mà sẽ diễn ra sự chuyển đổi động cơ, và dưới sự thôi thúc của các động cơ khác nhau để duy trì cảm giác dễ chịu tương đối. Nhìn từ góc độ này, kết quả của sự vận hành động cơ không nhất thiết dẫn đến sự đối lập trong quan hệ.


Điều này khiến chúng ta xem xét lại bệnh lý học, tiến trình trị liệu cũng như ý nghĩa tối hậu của trị liệu.


Bệnh lý học


Nếu động cơ của một người luôn không nhận được sự thấu hiểu, cũng không có khả năng thực hiện, đồng thời người đó lại lo sợ đánh mất cảm giác ổn định cần thiết do mối quan hệ gắn bó mang lại, họ sẽ rơi vào cảnh ngộ đau khổ của sự đánh mất tính tự chủ. Nói cách khác, họ rơi vào tình thế lưỡng nan "vừa muốn lại vừa sợ", đánh mất năng lực bảo tồn và biểu đạt bản thân. Ví dụ, một thân chủ vừa giãi bày nỗi uất ức tủi thân với nhà tham vấn, vừa phủ nhận việc cha mẹ không yêu thương mình, chính là đang ở trong tình cảnh này. Họ đã đánh mất năng lực phục hồi trải nghiệm dễ chịu, tràn ngập lo âu, bất an, đồng thời thiếu đi một không gian an toàn để bản thân được phục hồi trong mối quan hệ tương tác. Nhìn từ góc độ này, bệnh lý học của nỗi đau tinh thần chính là sự tắc nghẽn của thôi thúc động cơ và sự thiếu vắng của điều chỉnh tương tác.


Điều nhà tham vấn cần làm chính là thấu hiểu sự thiếu hụt hoặc đánh mất không gian tự do của tính tự chủ này, đồng thời đem đến một trải nghiệm quan hệ mới, giúp một người khi gặp khó khăn có đủ không gian và thời gian để vượt qua khủng hoảng mà không còn rơi vào trạng thái bất an. Nỗi bất an này vừa bắt nguồn từ sự không chắc chắn về cảm giác năng lực và giá trị của bản thân, vừa bắt nguồn từ nỗi sợ bị phán xét, chỉ trích, cũng như sợ vì thế mà mất đi sự công nhận, yêu mến và tin tưởng của người khác. Và trị liệu bắt đầu chính từ niềm tin vào tính tự chủ. Quan điểm trị liệu này đồng nghĩa với việc chúng ta tin rằng niềm vui của một con người bắt nguồn từ việc họ không cần phải quá lo lắng về việc đánh mất lòng tin của người khác, và có đủ năng lực để tự chủ lựa chọn cũng như hoàn thành bất cứ điều gì họ sẵn lòng và có khả năng làm.


Tiến trình trị liệu


Có thể nói ý nghĩa của trị liệu nằm ở chỗ giúp thân chủ tự do phát huy tính tự chủ, không còn rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan "vừa muốn lại vừa sợ". Do đó, nhà tham vấn vừa phải hiểu động cơ của thân chủ, vừa phải hiểu họ đã đánh mất không gian đàn hồi để chuyển đổi giữa hai thái cực "muốn" và "sợ" như thế nào và vì sao. Đặc biệt, khi nắm bắt được nỗi sợ hãi sinh ra do một sự mất mát nào đó của thân chủ trong lời kể cũng như trong tương tác, nhà tham vấn cần hiểu rằng: Thân chủ sẽ vì sợ hãi mà giảm bớt việc chạm đến và bộc lộ nhu cầu của mình, điều này về bản chất là sự bảo tồn động cơ. Khi họ chưa thể chắc chắn liệu mối quan hệ với nhà tham vấn có thể thay thế mối quan hệ bất an trước đây hay không, họ sẽ không từ bỏ nỗ lực bảo tồn động cơ này.


Sự lệch nhịp trong công tác tham vấn thường liên quan đến việc nhà tham vấn thiếu hiểu biết về tự thể tự chủ. Phản hồi ban đầu của nhà tham vấn thường đến từ kinh nghiệm của chính họ trong tình cảnh tương ứng, nhưng điều này chưa chắc đã khớp với động cơ của thân chủ. Những thân chủ khao khát gần gũi và nhận được sự nâng đỡ hơn thì thường chịu sự thôi thúc nhiều hơn từ động cơ gắn bó; trong khi những thân chủ muốn duy trì một khoảng không gian riêng nhất định (để bảo tồn ý thức tự chủ) thì lại chịu sự thôi thúc nhiều hơn từ động cơ khám phá – kiên trì.


Một thân chủ lớn lên trong môi trường nuôi dưỡng hà khắc, khi gặp xung đột trong hôn nhân sẽ khó xác nhận nhu cầu của bản thân và khó bộc lộ chân thật hơn; tính tự chủ của họ phần lớn ở trong trạng thái bị hạn chế, và họ dùng sự nhượng bộ bề ngoài để tránh việc có thể bị tước đoạt tính tự chủ nhiều hơn nữa trong xung đột. Trong khi đó, nhà tham vấn có thể ở một mức độ tự chủ khác; khi có sự thức nhận về sự khác biệt giữa mình và thân chủ, nhà tham vấn sẽ hiểu được nhu cầu bảo tồn tính tự chủ của đối phương. Tư thế làm việc mang tính cho phép thay vì can thiệp này sẽ giúp thân chủ cảm nhận được rằng tính tự chủ có nhiều cảm giác về không gian hơn trong mối quan hệ mới, từ đó mới có thể giãi bày nhiều hơn.


Vì vậy, tiến trình trị liệu sẽ bắt đầu từ việc chú ý đến cách thức tự thể tự chủ phát huy tác dụng, đồng thời liên kết với tính tự chủ này trong tương tác — tức là dưới sự thấu hiểu, hãy cho phép và nâng đỡ nỗ lực này của thân chủ, thay vì rơi vào góc nhìn thuần túy về phòng vệ. Khi chúng ta có thể để tính tự chủ phát huy tác dụng nhiều hơn trong mối quan hệ, sự chuyển di mới có thể mở ra: Thân chủ có thể dần dần kích hoạt lại khao khát được thấu hiểu, không còn vì sợ hãi lặp lại trải nghiệm bị phủ nhận và chất vấn mà thoái lui.


Một đặc trưng khi tự thể tự chủ phát huy tác dụng là một người có thể chuyển đổi nhịp nhàng giữa các hệ thống động cơ khác nhau, điều này đồng nghĩa với việc các phản hồi cũng cần được chuyển đổi ở những vị thế khác nhau. Đối với một thân chủ có cảm nhận về tự thể còn mong manh trong giai đoạn đầu tham vấn, động cơ được kích hoạt có thể là động cơ gắn bó nhằm tìm kiếm sự xoa dịu và nâng đỡ lý tưởng hóa; nhưng khi cảm nhận về tự thể của thân chủ dần vững vàng hơn, họ có thể từ chối sự nâng đỡ này để chuyển sang động cơ khám phá – kiên trì. Lúc này, điều họ cần hơn là sự đồng hành, sự nhìn nhận hoặc sự dẫn dắt chừng mực.


Việc chú ý đến sự biến đổi động cơ nội tại của nhà tham vấn cũng trở thành manh mối quan trọng để thấu hiểu tiến trình tham vấn. Điều này rõ ràng đã mở rộng góc nhìn khám phá về phản chuyển di: sự tương tác bất hòa có liên quan đến việc vận hành động cơ của chủ thể kia bị tắc nghẽn. Động cơ chủ yếu của nhà tham vấn trong công việc là động cơ khám phá – kiên trì và động cơ gắn bó, thế nhưng những động cơ này lại thường bị ngắt quãng bởi sự nôn nóng muốn giải quyết nỗi đau thật nhanh của thân chủ.


Khả năng chữa lành đến từ một không gian tương tác rộng lớn hơn trong mối quan hệ tham vấn. Khi nhà tham vấn không phủ nhận nhu cầu của chính mình, đồng thời thừa nhận bản thân tạm thời chưa thể hiểu và giúp được thân chủ, để mối quan hệ giữa đôi bên có thêm nhiều khả năng tồn tại, thân chủ sẽ không còn lặp lại nỗi sợ hãi trước đây (trong những nỗi sợ ấy, thân chủ luôn lo rằng nhà tham vấn ghét bỏ mình hoặc bản thân mình đã sai). Điều này sẽ phá vỡ sự lặp lại của đồng nhất phóng chiếu (projective identification), giúp nhà tham vấn và thân chủ trong sự tương tác chân thật hơn có thể cho phép động cơ của nhau cùng tồn tại, cùng gánh vác và đối diện với những phần bất an.


Ý nghĩa tối hậu của trị liệu


Tâm lý học tự thể coi nhu cầu tự thể khách thể (selfobject needs) là hạt nhân của bệnh lý học và lý niệm trị liệu cho sự phát triển của tự thể; mà nhu cầu tự thể khách thể lại được cấu thành từ vô số khoảnh khắc khát khao được thấu hiểu và đón nhận. Những khoảnh khắc này được thúc đẩy bởi động cơ, được thúc đẩy thuận lợi nhờ mối quan hệ được thấu hiểu và nâng đỡ, từ đó giúp tự thể đạt được sự ngưng kết (cohesion), vững vàng và phát triển. Dẫu cho trạng thái lý tưởng tuyệt đối ấy không tồn tại, nhưng sự đột phá khỏi những bế tắc trong quan hệ liên cá nhân không nằm ở việc liệu có thể phục hồi mối quan hệ về trạng thái lý tưởng hay không, mà nằm ở chỗ khi không đạt được trạng thái lý tưởng, liệu có thể duy trì niềm tin vào nhau hay không, thông qua tương tác để đạt được sự thấu hiểu và cho phép, mà không phải lo sợ rằng nhu cầu phát triển của tự thể sẽ phá vỡ mối quan hệ gắn bó, từ đó phải trả giá đắt về mặt cảm xúc.


Nhìn từ góc độ này, ý nghĩa tối hậu của trị liệu là việc nhà tham vấn cho phép và thấu hiểu sự thúc đẩy tự do của động cơ thân chủ ngay trong mối quan hệ, cùng họ nhận diện động cơ đằng sau trải nghiệm ở từng khoảnh khắc, và dưới góc độ duy trì cùng kỳ vọng về cảm giác dễ chịu, tìm thấy chiếc cầu nối của sự thấu hiểu ngay trong trải nghiệm. Khi một người tin rằng ý muốn của mình có thể tồn tại, có thể được thấu hiểu và được cho phép mà không phải vì thế mà cảm thấy hổ thẹn hay sợ hãi, họ sẽ tìm lại được sự tò mò và niềm tin vào tương lai như thời thơ ấu, cũng như xây dựng được những mối quan hệ tương tác chân thật, gắn kết sâu sắc, ổn định và đầy tính đàn hồi với người khác.


Do đó, trị liệu không phải là sự diễn giải hay phản hồi giản đơn, mà là trong trải nghiệm sâu sắc, thuận theo sự biến chuyển của tự thể tự chủ nơi thân chủ để nhận biết vị thế và nhu cầu của đối phương.


Vị thế ở đây là giúp thân chủ cảm nhận được bạn đã để lại cho họ không gian lựa chọn. Điều này không có nghĩa là chúng ta luôn ở trong trạng thái trung lập và thụ động, mà có nghĩa là khi bạn cùng thân chủ trải nghiệm nỗi khát khao và sự bất an của họ, bất kể họ phản ứng ra sao, bạn đều chú ý đến sự biến chuyển của họ và đưa ra phản hồi đồng điệu (attuned response), giúp họ cảm thấy được thấu hiểu và cho phép.


Đồng thời, đối với sự thay đổi của nhu cầu tự thể khách thể cũng cần được thức nhận và đưa ra phản hồi. Tâm lý học tự thể đương đại có xu hướng coi nhu cầu tự thể khách thể là một trải nghiệm trọn vẹn trong một tiến trình liên tục, chứ không còn là một vài nhu cầu có tính cấu trúc cứng nhắc (như Mô hình tự thể ba cực của Heinz Kohut). Đó là trải nghiệm trong từng thời khắc dưới sự thôi thúc của động cơ ở một con người: có lúc cần sự nâng đỡ, có lúc cần sự đồng hành, có lúc cần sẻ chia, có lúc cần chờ đợi, có lúc cần được nhìn thấy, có lúc cần được tán thưởng, có lúc cần sự tò mò, có lúc cần thảo luận, có lúc cần được cho phép, có lúc lại cần chất vấn. Và công việc của nhà tham vấn không còn bị bó hẹp trong việc khám phá cấu trúc tự thể hay khiếm khuyết phát triển, mà là trong tương tác cùng thân chủ trải nghiệm những nhu cầu thể hiện trong mối quan hệ khi động cơ biến chuyển, đồng thời xác nhận và phản hồi lại nhu cầu đó.


Công việc được nói tới ở đây chính là trọng tâm công tác lâm sàng trong tâm lý học tự thể đương đại và thuyết hệ thống liên chủ thể (intersubjective systems theory): tức là sự chuyển đổi giữa bờ trước (leading edge / tiền duyên) và bờ sau (trailing edge / hậu duyên) cũng như sự điều hợp cảm xúc (affect attunement) (nội dung chi tiết hơn về bờ trước và bờ sau xem ở Chương 2). Nơi đây có sự kế thừa tư tưởng Kohut của các thế hệ tiếp nối, cũng có sự đóng góp của tư tưởng liên chủ thể và sự giao thoa tương hỗ giữa hai dòng tư tưởng. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tiến trình công tác lâm sàng cụ thể trong các chương sau.


Con đường thấu hiểu mới: Bắt đầu từ việc chú ý đến động cơ

Ngay cả những người làm công tác tâm lý giàu kinh nghiệm cũng cảm thấy thấu hiểu thế giới tâm lý của một con người là điều không hề dễ dàng. Những gì chúng ta nhìn thấy ở bề ngoài của một người luôn có sự sai khác với trạng thái chân thật bên trong của họ, và điều gây bối rối nhất là bạn không thể hiểu được nguyên nhân dẫn đến sự sai khác này. Ví dụ, một người không hạnh phúc lại phủ nhận nỗi cô đơn của mình; một người thiếu thốn tình yêu thương lại luôn chọn cách cho đi trong mối quan hệ. Rất nhiều nỗ lực thấu hiểu bị ngăn cản bởi đủ loại phòng vệ, mà việc cố gắng giải thích hay chọc thủng phòng vệ thường là vô ích, dùng phương thức can thiệp để ép một người thụ động đưa ra lựa chọn lại càng uổng công.


Những thân chủ ngoài mặt tỏ vẻ hợp tác thường đã dùng đủ loại hành vi hóa (acting out) để đáp lại những nỗ lực vô hiệu của bạn trước khi bạn kịp nhận ra; và đây rất có thể là chiến lược ứng phó quen thuộc của họ trong các mối quan hệ — tức phản ứng tự chủ khi không được cho phép và thấu hiểu. Công việc phân tâm học rốt cuộc luôn hướng về vô thức, mà cốt lõi của vô thức chính là động cơ của con người; chúng ta cần tìm thấy chúng bên dưới sự che đậy của các hiện tượng bề mặt (xem Hình 1-5).


(Hình 1-5: Manh mối thấu hiểu "từ ngoài vào trong")


Giả sử, nếu có thể hiểu được ý muốn của một người, liệu chúng ta có thể thử nghiệm một con đường thấu hiểu mới hay không? Đó là: xuất phát từ việc chú ý đến ý muốn và động cơ của chủ thể, thông qua trải nghiệm để hiểu được cảm nhận nội tâm của họ, từ đó giải mã biểu hiện bề ngoài — tức các hiện tượng tâm lý khác nhau. Khi đã hiểu rõ nguyên nhân đằng sau — động cơ, chúng ta sẽ không còn luôn bị quấy rầy bởi các hiện tượng bề mặt, đồng thời có thể lấy phản hồi mang tính thấu cảm làm điểm đột phá trong công việc. Điều này sẽ mang lại cho thân chủ một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt: Chúng ta không còn phản ứng như những người xung quanh họ nữa, mà trên tiền đề thấu hiểu trạng thái nội tâm và hiểu rõ tính tự chủ của họ phát huy tác dụng ra sao, chúng ta tán đồng hoặc cho phép những suy nghĩ và cách làm khả dĩ của họ.


Đây là một lối tư duy làm việc khác biệt, tư duy này ngay từ đầu đã dùng tư thế thấu cảm để chú ý đến những nhu cầu nội tâm mà chính thân chủ cũng chưa nhận thức được, và luôn lấy đó làm nguyên tắc để điều chỉnh vị thế làm việc trong từng thời khắc. Điều này rõ ràng sẽ mang lại cho thân chủ một trải nghiệm mới: Trị liệu sẽ không còn phân đoạn, triển khai từng bước theo lộ trình "từ ngoài vào trong" như điều tra bối cảnh lịch sử phát triển, đánh giá mức độ nhân cách và triệu chứng; mà là "từ trong ra ngoài", từ một vị trí cốt lõi tâm lý lan tỏa dần ra ngoài. Và góc nhìn mang tính trải nghiệm, thấu cảm, chú ý đến các nhu cầu vô thức này chính là đặc trưng quan trọng của tâm lý học tự thể đương đại (xem Hình 1-6).


(Hình 1-6: Manh mối thấu hiểu "từ trong ra ngoài")


Chúng ta hãy cùng tìm hiểu khái quát quá trình diễn ra sự thấu hiểu này. Nói một cách đơn giản, ý muốn chính là muốn hay không muốn; dẫu chúng ta không chủ động ý thức được sự tồn tại của ý muốn, nhưng chúng luôn ở vị trí cốt lõi nhất để chi phối suy nghĩ và hành vi của chúng ta trong từng giây phút. Bản chất của nỗi đau tâm lý là việc một người không thể an tâm cho phép ý muốn của mình tồn tại, từ đó trong thế bất đắc dĩ đã đánh mất không gian của bản thân và các khả năng phát triển khác nhau. Vì vậy, chú ý và tin tưởng vào ý muốn là một góc nhìn mang tính bản chất; và một khi chú ý đến ý muốn, chúng ta sẽ phát hiện ra quy luật của các hiện tượng tâm lý.


Chúng ta hãy thử suy diễn hoạt động tâm lý của một người "từ trong ra ngoài". Hãy hình dung một người cần nỗ lực hoàn thành một nhiệm vụ, chẳng hạn như viết một bài văn. Khi họ cảm thấy hứng thú dạt dào và tràn đầy năng lượng, họ sẽ tiếp tục làm việc và cảm thấy dễ chịu; còn khi thấy mệt mỏi hoặc bế tắc ý tưởng, họ sẽ cố gắng tạm dừng công việc để thân tâm được thư giãn và nghỉ ngơi, đồng thời mong mỏi nhận được sự thấu hiểu và xoa dịu từ những người xung quanh, cho đến khi có lại hứng thú hoặc nảy ra ý tưởng mới quay trở lại công việc, và được thúc đẩy bởi cảm giác thành tựu khi hoàn thành mục tiêu cho đến khi nhiệm vụ kết thúc.


Chúng ta hãy xem tiến trình vận hành động cơ này qua Hình 1-7.


(Hình 1-7: Tiến trình vận hành của động cơ)


Nếu quá trình này có một dòng thời gian phát triển tự nhiên — tức là một người có thể để động cơ dẫn dắt tiến trình này một cách tự do ở các mốc thời gian khác nhau, do chính mình quyết định làm gì, làm bao lâu, làm hay không làm — thì họ có thể duy trì được trải nghiệm dễ chịu liên tục. Tuy nhiên, quá trình này thường không diễn ra một cách cô lập mà có thể bị quấy nhiễu hoặc ngắt quãng vì lý do nào đó. Do mỗi người có nhịp điệu làm việc và nhu cầu khác nhau, khi nhịp điệu và loại hình vận hành động cơ của các thành viên trong nhóm có sự sai khác, sự vận hành tự do của động cơ ở một số người sẽ bị xáo trộn. Chúng ta hãy mô phỏng quá trình biến đổi sau khi vận hành động cơ bị quấy nhiễu qua Hình 1-8.


(Hình 1-8: Sự biến đổi sau khi vận hành động cơ bị xáo trộn)


Rõ ràng quá trình này không diễn ra suôn sẻ như vậy. Nếu động cơ bị can thiệp, như không được thấu hiểu hoặc sợ bị phán xét, trải nghiệm dễ chịu sẽ bị ngắt quãng. Con người sẽ nảy sinh đủ loại hổ thẹn và sợ hãi, buộc phải áp dụng nhiều cơ chế phòng vệ khác nhau để giảm bớt những trải nghiệm đau khổ này, ví dụ như hợp lý hóa (rationalization) — cho rằng nhiệm vụ quá tẻ nhạt, mình cần nghỉ ngơi, v.v. — nhằm làm giảm bớt cảm giác bất tài hoặc cảm giác hổ thẹn vì thua kém người khác. Trải nghiệm nội tâm sau khi vận hành động cơ bị can thiệp được thể hiện trong Bảng 1-1.


(Bảng 1-1: Trải nghiệm nội tâm sau khi vận hành động cơ bị can thiệp)


Chúng ta hãy đối chiếu xem trong hai tình huống: "tính tự chủ làm chủ đạo thôi thúc động cơ" và "tính tự chủ bị can thiệp", nội tâm của một người có những điểm khác biệt nào:


  • Tình huống thứ nhất: Một người hiểu rõ nhu cầu của mình, duy trì được trải nghiệm dễ chịu nội tại, đồng thời cảm thấy được thấu hiểu và cho phép, nhờ đó nội tâm được thư giãn. Họ có thể bộc lộ trực tiếp những cảm nhận tâm lý dưới sự thúc đẩy của các động cơ khác nhau, chẳng hạn: "Tôi cảm thấy rất hứng thú", "Tôi mệt rồi, cần nghỉ ngơi thư giãn", "Tôi cảm thấy mình được thấu hiểu", "Tôi thấy mình có đủ kiên nhẫn để kiên trì hoàn thành nhiệm vụ".


  • Tình huống thứ hai: Khi động cơ bị xáo trộn, nội tâm con người trở nên căng thẳng và ức chế. Họ lo sợ rằng bản thân có vấn đề, ví dụ: "Mình quá chậm chạp", "Mình lười biếng", "Năng lực của mình quá kém cỏi", "Mình làm người khác quá thất vọng". Chúng ta có thể nhận thấy, tất cả những cảm nhận này đều đi ngược lại cảm giác dễ chịu, và người đó rất có thể không nhận thức được rằng mình đang tìm cách giảm bớt những trải nghiệm tồi tệ. Trong sự hối thúc, đòi hỏi, hay sự giúp đỡ mang tính xâm lấn, tất cả các động cơ của họ đều bị xáo trộn, không thể thúc đẩy bản thân một cách bình thường, không thể tìm ra hướng đi và nhịp điệu giải quyết vấn đề trong sự tự điều chỉnh.


Tóm lại, đây là một con đường thấu hiểu mới mẻ "từ trong ra ngoài", chú ý đến ý muốn để từ đó hoàn thành việc thấu hiểu. Con đường mới này mang lại cho chúng ta một lối tư duy mới để nhìn nhận thân chủ trước mắt. Bất kể triệu chứng của họ trông có vẻ nghiêm trọng đến đâu, bạn sẽ luôn mang theo những góc nhìn sau:


  • Họ mong muốn điều gì?


  • Nhu cầu thực sự của họ rốt cuộc là gì?


  • Cảm nhận của họ vào giây phút này ra sao?


  • Để duy trì cảm giác dễ chịu, họ sẽ mong muốn điều gì?


Lối tư duy làm việc này không đồng nghĩa với việc chúng ta né tránh các cơ chế phòng vệ, mà là lựa chọn tin tưởng rằng một con người trong mối quan hệ cần phải duy trì trải nghiệm tự chủ có độ tự do. Bạn sẽ cảm nhận nhiều hơn xem nhu cầu nội tâm của đối phương ngay lúc này là gì, và sự can thiệp sẽ gây ra những biến chuyển nội tâm ra sao nơi họ. Nếu trong tương tác, họ không cần phải quá lo lắng rằng lựa chọn của mình sẽ làm mất đi sự tin tưởng, tán đồng hay thừa nhận của người khác, mà có niềm tin để cho động lực nội tại dẫn dắt, đi đến nơi họ tò mò, hướng tới và có năng lực đi tới ở hiện tại; đồng thời được cho phép ở trong trạng thái tạm dừng, phòng vệ mang tính giai đoạn cho đến khi có được không gian điều chỉnh tự do, thì trải nghiệm dễ chịu trong nội tâm họ sẽ duy trì được tính liên tục cơ bản — tức đạt được cái gọi là trạng thái khỏe mạnh.


Thấu hiểu tích cực về cơ chế phòng vệ


Chúng ta biết rằng, dẫu thân chủ cảm thấy đau khổ, nhưng nội tâm của họ không phải là một chủ thể không có phán đoán của bản thân, mà là một chủ thể không thể phát huy tính tự chủ một cách bình thường. Trạng thái nội tâm tuy cảm thấy có nhu cầu nhưng lại không thể tin tưởng chính mình, lo sợ bị phủ nhận trong mối quan hệ này chính là điều cần phải được thấu hiểu đầu tiên.


Ví dụ, một thân chủ than phiền với bạn rằng họ bị cấp trên hiểu lầm và cảm thấy rất tủi thân; nếu bạn gợi ý họ thử bày tỏ với cấp trên, ngoài mặt họ có thể nói sẽ thử xem, nhưng bạn không thể bỏ qua nỗi bất an đằng sau phản ứng đó — nỗi bất an khi bày tỏ với cấp trên, cùng nỗi bất an về sự căng thẳng có thể nảy sinh nếu không nghe theo lời khuyên của nhà tham vấn. Trên thực tế, nội tâm của họ lại vô cùng nhút nhát và tự ti, nên chỉ có thể bày tỏ bằng cách than phiền với nhà tham vấn; trong khi bạn lại lầm tưởng rằng việc họ có thể bày tỏ sự bất mãn trong buổi tham vấn đồng nghĩa với việc họ cũng có đủ sức mạnh để bày tỏ với cấp trên.


Chúng ta sẽ thấy rằng trong giai đoạn đầu tham vấn, thân chủ cần duy trì một khoảng cách nhất định với nhà tham vấn; ngay cả những thân chủ trông có vẻ rất bất lực, họ cũng mong muốn được tự mình kiểm soát nội dung, độ sâu và nhịp điệu của sự bộc lộ. Tình huống tương tự cũng thường xuất hiện ở giai đoạn giữa của tham vấn, chẳng hạn như xin nghỉ hoặc vắng mặt không cần thiết, thậm chí ngưng buổi tham vấn; điều này thường bị diễn giải là một dạng phòng vệ. Tuy nhiên, phòng vệ không phải là biểu hiện của việc động cơ mất hiệu lực, mà là sự bảo vệ vô thức đối với động cơ — chỉ bộc lộ phần an toàn khi chưa chắc chắn mình có thể được thấu hiểu. Điều này gợi nhắc chúng ta rằng thân chủ ở một chừng mực nào đó đã đánh mất cảm giác chắc chắn về sự tồn tại ý muốn của chính mình.


Ví dụ, một thân chủ đang trong quá trình ly hôn có thể đang ở trong trạng thái do dự: vừa mong có người quan tâm đến nhu cầu của mình, lại vừa sợ bị phán xét. Họ cần một không gian để làm rõ mối quan hệ giữa mong muốn và nỗi sợ hãi của bản thân; họ mong muốn có thể tự do đưa ra quyết định. Do đó, nhà tham vấn cần hiểu được trải nghiệm, ý muốn và nỗi lo lắng của họ trong hôn nhân, cũng như phương thức mà họ sử dụng khi giãi bày với nhà tham vấn.


Những phản ứng trước đây chúng ta xem là phòng vệ thì thường lại là kết quả của việc tính tự chủ đang phát huy tác dụng. Dẫu đôi khi nhìn bề ngoài có vẻ như sự phân tích và khám phá của nhà tham vấn đang phát huy hiệu quả, nhưng nội tâm của thân chủ có thể lại hoàn toàn là một khung cảnh khác. Trong những tương tác về sau, chúng ta sẽ luôn phát hiện ra những dấu vết của việc tính tự chủ nơi thân chủ đang phát huy tác dụng. Những thứ từng bị chúng ta gọi là "kháng cự" (resistance) đó, thực chất lại chính là một tiếng nói biểu đạt đang chờ đợi được thấu hiểu và nhìn nhận.


Phòng vệ tuy có thể bị coi là biểu hiện mang tính bệnh lý, nhưng dưới góc nhìn quan hệ, chúng lại có thể cung cấp sự bảo vệ cần thiết cho sự ổn định của tự thể. Có thể nói, mỗi người đều biết rõ mình muốn gì, nhưng khi liên tục bị phủ nhận, lãng quên hoặc tước đoạt, họ không còn tin tưởng vào bản thân nữa, và buộc phải tiêu hao toàn bộ năng lượng vào việc duy trì sự kết nối của các mối quan hệ.


Ý nghĩa của việc đánh giá tự thể tự chủ


Mặc dù triệu chứng và cơ chế phòng vệ là nội dung quan trọng được chú ý trong đánh giá lâm sàng, nhưng dưới khung làm việc lấy sự thấu hiểu mang tính thấu cảm làm chủ đạo, chúng được xem nhiều hơn như những manh mối để tìm hiểu trạng thái của tự thể; và việc đánh giá tự thể tự chủ sẽ giúp nhà tham vấn hiểu sâu sắc hơn về chúng. Khi chúng ta có thể thấu hiểu quy luật vận hành của tự thể tự chủ, sẽ dễ dàng hiểu được cơ chế nội tại của triệu chứng và sự phòng vệ. Ý nghĩa tích cực của góc nhìn này là giúp chúng ta không làm việc ở bề nổi (như can thiệp triệu chứng hoặc bế tắc trong sự khó hiểu về các cơ chế phòng vệ), mà làm việc ở một vị thế cốt lõi hơn — làm việc dưới góc nhìn và vị thế của tự thể tự chủ được thôi thúc bởi hệ thống động cơ.


Chúng ta biết rằng, khi tính tự chủ bị hạn chế, thậm chí bị "xuyên tạc" hoặc tước đoạt, con người sẽ nảy sinh trải nghiệm đau khổ. Và khi mối quan hệ tham vấn vẫn chưa thể hình thành một tình cảnh thấu hiểu đủ đầy, tính tự chủ của thân chủ nhất định sẽ tồn tại dưới hình thức bị hạn chế. Điều này gợi mở rằng sự tự điều chỉnh lấy phòng vệ làm chủ đạo này chính là điều cần phải được nhận diện đầu tiên, cũng như cần được thừa nhận và thấu hiểu. Phòng vệ không cần một lời giải thích nào đó để chọc thủng, mà là một sự gợi ý: gợi ý rằng thân chủ có thể đã đánh mất tính tự chủ trong mối quan hệ. Ở một mức độ nào đó, sự chuyển dịch góc nhìn trong việc thấu hiểu phòng vệ đồng nghĩa với việc nhà tham vấn đã nhìn thấy được nỗi khát khao vô thức ẩn bên dưới lớp vỏ phòng vệ của thân chủ.


Nếu nhận diện được sự khác biệt giữa các cơ chế phòng vệ, nhà tham vấn sẽ ở một chừng mực nào đó phát hiện ra sự khác biệt về tính tự chủ nơi thân chủ. Những thân chủ sử dụng các cơ chế phòng vệ tương đối trưởng thành (như kìm nén/ức chế, cô lập cảm xúc, trí tuệ hóa, hợp lý hóa, v.v.) thì độ toàn vẹn của tính tự chủ ở họ tương đối cao; trong khi những thân chủ sử dụng các cơ chế phòng vệ tương đối chưa trưởng thành (như phóng chiếu, phủ nhận, hành vi hóa, v.v.) thì mức độ tự thể tự chủ của họ bị phá vỡ lại tương đối lớn. Việc nhận diện sự khác biệt về tính tự chủ giúp chúng ta điều chỉnh đến vị thế làm việc thỏa đáng hơn: vừa bảo tồn tính tự chủ của thân chủ, vừa tin tưởng và huy động tính tự chủ đó.


Việc phát hiện, tin tưởng cũng như phục hồi và phát triển năng lực tự chủ ngày càng nhận được sự coi trọng từ các nhà tâm lý học tự thể đương đại. Việc không ngừng đánh giá sự biến đổi của năng lực tự chủ cũng trở thành một góc nhìn quan trọng để đánh giá chuyển di và hiệu quả trị liệu, cũng như là trọng tâm của sự thức nhận và phản tư khi bước vào giai đoạn bế tắc trong công việc lâm sàng. Người ta nhận ra rằng điều nhà tham vấn làm chính là giúp động cơ của thân chủ được nhìn thấy và thừa nhận một lần nữa trong tương tác, từ đó để những động cơ này không ngừng hiển lộ ý nghĩa của chúng, đồng thời giúp thân chủ tin rằng khát khao của mình có thể được cho phép, để rồi chính những động cơ này sẽ thúc đẩy họ đạt được trải nghiệm dễ chịu, và cuối cùng gặt hái được sức mạnh thúc đẩy sự phát triển của tự thể.


Năng lực tự chủ thể hiện một độ tự do để trở thành chính mình. Nó giúp một người có thể dựa trên ý muốn và năng lực của bản thân để lựa chọn cuộc sống của mình một cách tự do, tự tại hơn; bất luận xảy ra những thăng trầm, trắc trở thế nào, họ vẫn có thể duy trì niềm tin có thể phục hồi đối với các mối quan hệ, duy trì niềm tin vào khả năng tự phục hồi và phát triển của bản thân, có thêm nhiều khả năng để đón nhận thời gian và không gian mà không quá lo lắng bị cuốn phăng bởi nỗi lo âu do cảm giác bất định nào đó mang lại.

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
Freud gặp Đức Phật

PHẦN THỨ NHẤT: ĐỊNH VỊ PHẬT HỌC VÀ TÂM LÝ HỌC Phần này tập trung thảo luận về việc làm thế nào để xác lập định vị giữa Phật học và tâm lý học trong tiến trình đối thoại giữa hai bên. Trong cuộc đối th

 
 
 
CHƯƠNG 4

CHƯƠNG 4 Vượt ra ngoài nỗi sợ hãi và kinh hoàng — Mâu thuẫn song tình của con người đối với người đã khuất “Những hồn ma và cương thi vì cự tuyệt cái chết mà quay trở lại cõi trần, cuối cùng cũng đều

 
 
 
Chương 1

Chương 1 Giải cấu truyền kỳ hồn phách Trung Quốc “Xét về nội dung câu chuyện, chúng thiên biến vạn hóa, gần như là vô hạn; nhưng xét về chất liệu và công cụ được sử dụng, chúng lại là hữu hạn. Chúng c

 
 
 

Bình luận


bottom of page