Những cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn
- Minh Đào
- 10 giờ trước
- 39 phút đọc
Edward Edinger – Encounters With The Greater Personality
Bốn năm trước, tôi từng ở đây và trò chuyện về Sách Gióp (Book of Job), trong đó tập trung đặc biệt vào các bức chạm khắc của William Blake cho cuốn sách đó. Những gì tôi chia sẻ tối nay chính là sự tiếp nối logic của chủ đề lần trước. Về cơ bản, đó vẫn là cùng một chủ đề: cuộc gặp gỡ giữa Cái Tôi (Ego) và Bản Thể (Self).
Như các bạn đã biết, đây là tính chất cơ bản cốt lõi nhất của tâm lý học Jung: Cái Tôi và cách nó liên hệ với thực tại của Bản Thể. Tâm lý học Jung là lập trường tâm lý học duy nhất vận hành dựa trên sự nhận thức rằng có hai trung tâm trong tâm trí (psyche). Một số hướng tiếp cận tâm lý học và phân tâm học khác có nhận thức rằng tồn tại hai thực thể trong tâm trí — có Cái Ý Thức và Cái Vô Thức (thực thể thứ hai). Nhưng không một lập trường tâm lý học nào khác vận hành dựa trên nhận thức rằng có hai trung tâm. Đó là điểm độc nhất vô nhị của tâm lý học Jung.
Và vì có hai trung tâm, nếu điều đó bước vào nhận thức rõ ràng của ý thức, hai trung tâm ấy bắt buộc phải va chạm. Chúng phải có một cuộc gặp gỡ với nhau. Đó chính là những gì xảy ra khi Cái Tôi — trung tâm nhỏ bé — gặp gỡ Bản Thể — trung tâm lớn lao. Mọi quá trình phân tích tâm lý, suy cho cùng, chẳng qua chỉ là khúc dạo đầu cho trải nghiệm này: cuộc gặp gỡ với Bản Thể.
Đây là cách Carl Jung đã đúc kết trong hội thảo năm 1925 của ông. Ông nói:
"Quá trình phân tích nên giải phóng một trải nghiệm có khả năng cuốn lấy chúng ta hoặc giáng xuống đầu chúng ta như từ trên cao — một trải nghiệm có thực chất và thể xác, giống như những sự kiện từng xảy ra với người xưa. Nếu phải dùng một biểu tượng cho nó, tôi sẽ chọn Lễ Truyền Tin (Annunciation)."
Giờ đây, rất có thể trải nghiệm quyết định này — dù đã được chuẩn bị bởi quá trình phân tích — lại không hề diễn ra trong giai đoạn phân tích định kỳ. Nó hoàn toàn có thể xảy ra nhiều năm sau khi quá trình phân tích chính thức đã kết thúc. Trong trường hợp như vậy, người ta sẽ cực kỳ biết ơn tri thức ý thức mà mình có được về tâm lý học Jung. Khi đó, họ đã sở hữu một "tấm bản đồ" giúp họ định vị bản thân khi trải nghiệm ấy giáng xuống từ trên cao. Họ có thể nói giống như Gióp rằng: Trước đây con chỉ nghe đồn về Ngài qua tai, nhưng nay mắt con đã được thấy Ngài.
Đó là điều xảy ra khi trải nghiệm này giáng xuống một người. Nó cũng có thể xảy ra mà không cần trải qua bất kỳ cuộc phân tích tâm lý nào, cũng không cần phải bận tâm đặc biệt đến cái vô thức.
Chính vì những lý do này, tôi cho rằng việc nói về Bản Thể trước công chúng là điều vô cùng quan trọng. Bởi lẽ, ta không bao giờ biết liệu mình có đang nói chuyện với một cá nhân đã hoặc sắp sửa trải qua trải nghiệm mà tôi đang đề cập hay không. Cá nhân đó, dù là bây giờ hay sau này, có thể nhớ lại những gì đã được lắng nghe và tìm thấy ở đó sự trợ giúp vô giá trong thời khắc họ cần đến nhất. Tôi biết chắc chắn từ thực tế rằng những điều như vậy thực sự xảy ra.
Bản Thể là gì?
Vì vậy, tối nay chúng ta sẽ bàn về Bản Thể. Nhưng Bản Thể là gì? Như tôi đã nói, đó là trung tâm thứ hai của tâm trí, còn Cái Tôi là trung tâm thứ nhất. Nói chi tiết hơn một chút, người ta có thể gọi Bản Thể là trung tâm khách quan, đối lập với Cái Tôi là trung tâm chủ quan. Đó là trung tâm siêu cá nhân (transpersonal center).
Bản Thể là trung tâm và là kết nối dẫn tới Toàn Thể (Totality) — bao hàm cả ý thức lẫn vô thức. Đây không phải là một lý thuyết, mà là một thực tại khách quan. Người ta phải dùng từ ngữ để mô tả thực tại, nhưng tôi khẳng định với bạn rằng những gì chúng ta đang bàn là một thực tại đã được xác minh bởi trải nghiệm của rất nhiều người trong và sau quá trình phân tích.
Tuy nhiên, Bản Thể lại cực kỳ khó mô tả. Điều này là do nó là một thực thể siêu việt, lớn lao hơn Cái Tôi. Nghĩa là Cái Tôi không thể nắm bắt trọn vẹn, không thể bao quát hoàn toàn, và do đó không thể định nghĩa được nó. Những gì có thể định nghĩa được bắt buộc phải nhỏ hơn Cái Tôi đang thực hiện việc định nghĩa.
Đối với các danh mục hiểu biết của Cái Tôi, Bản Thể là một điều mâu thuẫn và đầy nghịch lý. Giống như "Hòn đá Triết gia" của các nhà luyện kim thuật, nó có rất nhiều từ đồng nghĩa để diễn tả các khía cạnh khác nhau trong thực tại phức tạp của nó. Một trong những từ đồng nghĩa mà Jung đề xuất cho Bản Thể chính là "Nhân cách Lớn hơn" (The Greater Personality). Và đó chính là thực thể cụ thể mà tôi sẽ nói tới tối nay.
Jung giới thiệu thuật ngữ "Nhân cách Lớn hơn" trong khảo luận Về sự tái sinh (Concerning Rebirth), nằm trong Tập 9.1 thuộc Tác phẩm Thu thập (Collected Works Volume 9.1). Ở đó, ông nói về quá trình cá nhân hóa (individuation) như một:
"Quá trình biến đổi nội tâm kéo dài và sự tái sinh thành một chúng sinh khác."
Về "chúng sinh khác" đó, ông viết:
"Chúng sinh khác này chính là người khác bên trong bản thân chúng ta, là nhân cách lớn hơn và cao hơn đang trưởng thành bên trong ta. Đó là người bạn tri kỷ của tâm hồn. Chính vì vậy mà chúng ta cảm thấy được an ủi mỗi khi tìm thấy người bạn và người đồng hành ấy được mô tả trong các nghi lễ — chẳng hạn như tình bạn giữa Mithras và Thần Mặt Trời. Đó là sự thể hiện tình bạn giữa hai người đàn ông, vốn là sự phản chiếu bên ngoài của một sự thật bên trong. Nó hé lộ mối quan hệ của chúng ta với người bạn nội tâm ấy — người mà chính tự nhiên muốn biến chúng ta thành.
Người khác đó cũng chính là chúng ta, nhưng ta lại không bao giờ có thể đạt tới một cách trọn vẹn. Chúng ta là cặp đôi Dioscuri, trong đó một người là kẻ phàm trần còn người kia là bất tử; dù luôn ở bên nhau nhưng họ không bao giờ có thể hợp làm một hoàn toàn. Quá trình biến đổi nỗ lực kéo họ lại gần nhau. Nhưng ý thức của chúng ta lại nhận thức được những sự kháng cự, bởi vì người kia có vẻ xa lạ và kỳ quái, và bởi vì chúng ta không thể quen với ý nghĩ rằng mình không phải là chủ nhân tuyệt đối trong ngôi nhà của chính mình.
Chúng ta sẽ luôn ưu tiên việc chỉ làm 'Tôi' mà không là gì khác. Thế nhưng chúng ta lại phải đối mặt với người bạn — hoặc người thù — bên trong ấy. Và việc người đó là bạn hay thù phụ thuộc vào chính bản thân chúng ta."
Đó là nơi đầu tiên ông giới thiệu thuật ngữ "Nhân cách Lớn hơn". Cũng trong khảo luận đó, ông mô tả cuộc gặp gỡ của Cái Tôi với Nhân cách Lớn hơn bằng những dòng từ vô cùng quan trọng này (theo tôi đây là một trích dẫn đặc biệt quan trọng):
"Khi chạm tới đỉnh cao của cuộc đời, khi nụ hoa nở bung và từ cái nhỏ bé cái lớn lao hơn xuất hiện, thì như Nietzsche đã nói, 'một trở thành hai', và hình tượng lớn hơn vốn luôn tồn tại nhưng ẩn hình nay xuất hiện trước nhân cách nhỏ bé hơn với sức mạnh của một sự tóm bắt/khải thị.
Kẻ thực sự và tuyệt vọng trong sự nhỏ bé sẽ luôn kéo khải thị của cái lớn lao xuống tầm mức nhỏ bé của mình, và không bao giờ hiểu rằng ngày phán xét cho sự nhỏ bé của hắn đã điểm. Nhưng người lớn lao từ bên trong sẽ biết rằng người bạn tri kỷ được mong chờ từ lâu của tâm hồn — đấng bất tử — nay đã thực sự đến để 'bắt kẻ xiềng xích phải làm tù binh' [chiếm đoạt kẻ vốn luôn giam giữ đấng bất tử này] và làm cho cuộc đời mình chảy vào cuộc đời lớn lao hơn đó... Một thời khắc của hiểm nguy chết người."
Cụm từ cuối cùng này gây ra một sự chấn động sau khi ta nghe mô tả tuyệt đẹp về cuộc gặp gỡ của Cái Tôi với Nhân cách Lớn hơn. Chỉ đến phút cuối cùng, chúng ta mới biết rằng cuộc gặp gỡ này nguy hiểm — nguy hiểm đến mức chết người.
Mối nguy hiểm này ám chỉ tác động gây tổn thương mà Bản Thể tác động lên Cái Tôi trong lần gặp đầu tiên. Trong trường hợp tồi tệ nhất, cuộc gặp gỡ giữa Cái Tôi và Bản Thể có thể bùng phát thành một loạn thần công khai (overt psychosis). Ngay cả trong trường hợp tốt nhất, cuộc gặp quyết định đầu tiên của Cái Tôi với Bản Thể cũng mang lại sự tống cự, tủi nhục đau đớn và cảm giác thất bại làm suy sụp tinh thần. Như Jung từng diễn đạt ở một nơi khác: Trải nghiệm về Bản Thể luôn luôn là một sự thất bại đối với Cái Tôi.
Nguyên mẫu Gióp (The Job Archetype)
Trải nghiệm về tổn thương hoặc thất bại này là một phần của những gì tôi gọi là Nguyên mẫu Gióp (Job archetype). Tôi dùng thuật ngữ đó vì câu chuyện về Gióp là một ví dụ đặc biệt điển hình cho mẫu hình này. Các đặc điểm chính của mẫu hình này gồm có 4 yếu tố — và đây sẽ là chủ đề trong bài nói của tôi tối nay, đi kèm các ví dụ:
Có một cuộc gặp gỡ giữa Cái Tôi và Nhân cách Lớn hơn (được thể hiện dưới dạng Thiên Chúa, Thiên thần, hoặc một thực thể cao cấp nào đó).
Có một vết thương hoặc sự đau khổ của Cái Tôi là kết quả của cuộc gặp gỡ này.
Bất chấp sự đau đớn, Cái Tôi vẫn kiên trì, chịu đựng thử thách và kiên trì xem xét trải nghiệm để tìm kiếm ý nghĩa của nó.
Nhờ sự kiên trì đó, có một khải thị thần thánh mà qua đó Cái Tôi được ban thưởng bằng một tầm nhìn/sự thấu hiểu về tâm trí siêu cá nhân.
Xin nhắc lại 4 bước: Gặp gỡ,, Gây tổn thương, Kiên trì chịu đựng, Khải thị.
Tối nay tôi sẽ bàn về 4 ví dụ. Các ví dụ này mang tính phân biệt và đa dạng: mỗi ví dụ nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể, và khi gộp tất cả lại, bạn sẽ có một bức tranh rộng lớn hơn về bản chất của hiện tượng này. Tuy nhiên, mỗi cá nhân trải qua điều này lại có cách trải nghiệm hoàn toàn độc nhất. Trải nghiệm của họ sẽ không giống hệt Gióp, không giống hệt Jacob, không giống hệt Arjuna, không giống hệt Tông đồ Phao-lô, và cũng không giống hệt Nietzsche.
Nhưng việc quen thuộc với các ví dụ đa dạng của chủng loại này sẽ giúp bạn nhận ra nó khi chính bạn gặp phải. Tối nay tôi chọn 4 ví dụ, nhưng thực tế có nhiều hơn thế. Tôi nghĩ người ta có thể trích xuất một danh sách khá dài từ lịch sử văn hóa nhân loại. Dưới đây là một vài ví dụ sơ lược:
Jacob và Thiên thần của Gia-vê (Yahweh) — tôi sẽ bàn tới.
Cuộc gặp giữa Arjuna và Krishna — tôi sẽ bàn tới.
Cuộc gặp của Phao-lô với Đấng Christ.
Cuộc gặp của Moses với Khidr (Đấng Xanh) trong Kinh Quran (Surah 18).
Cuộc gặp của Faust với Mephistopheles trong Faust của Goethe.
Thuyền trưởng Ahab gặp gỡ cá voi Moby Dick trong tác phẩm của Melville.
Cuộc gặp của Nietzsche với Zarathustra — tôi sẽ bàn tới.
Và cuối cùng, ví dụ gần gũi nhất với chúng ta: cuộc gặp của Jung với Philemon trong sự đối đầu của ông với cái vô thức.
Tôi sẽ giới hạn bản thân trong 4 trường hợp: Jacob, Arjuna, Phao-lô và Nietzsche.
Khi đưa ra cái nhìn tổng quan này, xin các bạn hãy tha lỗi cho cách tôi xử lý ngắn gọn từng ví dụ. Thực sự rất bất công khi trình bày một cách vội vã những biến cố sâu sắc như vậy trong lịch sử văn hóa nhân loại. Nhưng lý do biện minh duy nhất của tôi là muốn truyền tải cho các bạn một cảm quan về nguyên mẫu. Tôi không biết có cách nào tốt hơn ngoài việc trình bày tóm tắt các ví dụ cá nhân của nguyên mẫu đó, từ đó mang lại cho bạn cảm nhận về hình ảnh biểu tượng chung cốt lõi vận hành bên trong các biến thể cá nhân.
Ví dụ 1: Jacob và Thiên thần của Gia-vê (Yahweh)
Trái ngược với vẻ ngoài, câu chuyện này nằm ở chương 32 của Sách Sáng Thế (Genesis). Bạn còn nhớ Jacob đã lừa anh trai mình là Esau để lấy quyền trưởng nam, rồi cùng mẹ là Rebecca âm mưu lừa lấy lời chúc phúc của người cha Isaac — vốn thuộc về Esau. Sau đó, ông phải bỏ trốn khỏi đất nước để tránh sự trả thù của anh mình.
Nhiều năm sau, khi đã có hai người vợ và tài sản kếch xù, đã đến lúc ông phải trở về vùng đất mình từng chạy trốn. Nhưng việc trở về đồng nghĩa với việc ông phải đối mặt với Esau — người anh mà ông đã làm hại năm xưa. Tự nhiên, ông rất sợ hãi. Chúng ta luôn sợ hãi người mà chúng ta đã gây ra tội lỗi.
Vào đêm trước cuộc gặp với Esau, ông đã gặp Thiên thần của Gia-vê tại bến sông Jabbok. Bản dịch Kinh thánh Jerusalem kể lại sự kiện này như sau:
"Và có một người vật lộn với ông cho đến lúc rạng đông. Khi thấy mình không thể thắng nổi Jacob, người đó đánh vào khớp hông của ông. Khớp hông của Jacob bị trật khớp trong lúc ông vật lộn với người đó.
Người đó nói: 'Hãy thả ta ra, vì trời đã rạng đông.' Nhưng Jacob đáp: 'Tôi sẽ không thả Ngài ra trừ khi Ngài chúc phúc cho tôi.'
Người đó hỏi: 'Tên ngươi là gì?' Ông đáp: 'Jacob.' Người đó nói: 'Tên ngươi sẽ không còn là Jacob nữa, mà là Israel, vì ngươi đã đấu tranh mạnh mẽ với Thiên Chúa và với người ta, và ngươi đã thắng.'
Rồi người đó chúc phúc cho ông ở đó. Jacob đặt tên nơi đó là Peniel, vì ông nói: 'Tôi đã thấy Thiên Chúa mặt đối mặt mà mạng sống tôi vẫn được bảo toàn.' Mặt trời mọc khi ông rời Peniel, bước đi khập khễnh vì trật khớp hông."
Hãy nhìn xem, câu chuyện này chứa đựng toàn bộ 4 đặc điểm mà tôi đã nói:
Có cuộc gặp gỡ với một thực thể cao cấp.
Có một vết thương (trật khớp hông).
Có sự kiên trì chịu đựng (vật lộn cho đến rạng đông, không thả ra).
Có khải thị thần thánh — ở đây trước hết là lời chúc phúc, và thứ hai là việc đổi sang một cái tên mới (nhận một bản dạng/danh tính mới). Bản dạng tập thể của Jacob biến đổi vì ông trở thành tổ tiên của dân Israel.
Điểm đặc biệt thú vị về mặt tâm lý học ở ví dụ này là nó minh họa rằng: cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn có thể diễn ra cùng lúc với cuộc gặp gỡ với Cái Bóng (Shadow).
Jacob đã trải qua cuộc gặp gỡ với Esau giống như một cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa. Esau trở thành một dạng "đại diện" cho Chúa đối với ông. Lương tâm giằng xé/tội lỗi của Jacob đã gán cho Esau sức mạnh thần thánh. Kinh thánh nói rõ khi Jacob gặp Esau, ông nói: "Tôi nhìn mặt anh như thể nhìn mặt Thiên Chúa." Như vậy, Esau và Thiên Chúa đã chồng lấp lên nhau.
Về mặt tâm lý, điều này có nghĩa là: Cái Bóng mà người ta chưa giải quyết có thể kích hoạt Bản Thể. Và nếu một người đã làm hại Cái Bóng, thì cái được kích hoạt chính là Bản Thể trong khía cạnh báo thù.
Mẫu hình này có thể vận hành bên trong hoặc bên ngoài:
Về mặt bên ngoài: Nếu tôi phạm lỗi với người khác, tôi sẽ sợ hãi sự trả thù của họ. Tôi biết họ có quyền trả thù vì tôi đã sai. Hoàn cảnh đó sẽ làm chòm sao/cấu trúc (constellate) Bản Thể xuất hiện. "Sự trả thù thuộc về Ta," Chúa phán. Toàn bộ hiện tượng trả thù thuộc về trung tâm siêu cá nhân của tâm trí — thuộc về Bản Thể. Nếu một cá nhân bị tổn hại nghiêm trọng, nó sẽ kích hoạt một phản ứng phòng vệ từ Bản Thể. Và nếu bạn khiến Bản Thể chống lại mình, bạn sẽ rơi vào một thế bất lợi cực kỳ lớn.
Về mặt bên trong: Tương tự, nếu tôi làm hại Cái Bóng bên trong bản thân — nếu tôi vi phạm hình tượng nội tâm cấu thành Cái Bóng của mình theo một cách nghiêm trọng — đó là sự vi phạm Tính Toàn Thể (Totality), và điều này lại có thể khơi dậy sự phẫn nộ của Bản Thể chống lại Cái Tôi. Đủ mọi thứ tai cự có thể xảy ra: tôi có thể tự làm mình bị thương bằng cưa máy, hoặc gặp tai nạn xe hơi. Bất cứ điều gì thuộc loại đó đều có thể xảy ra nếu cấu trúc ấy đã bị kích hoạt.
Những gì Jacob bắt buộc phải làm trong tình huống này là đối mặt với phản ứng đã được kích hoạt, chịu đựng nó mà không gục ngã trước sự thù hận phòng vệ hay sự tuyệt vọng. Nếu ông thành công, điều đó tương ứng với việc ông vật lộn thành công với thiên thần.
Một cách hiểu khác là: có lẽ Jacob đã phải vật lộn với sự giận dữ của chính mình đối với Esau trước khi có thể đi đến một thái độ hòa giải. (Ông đã đạt được thái độ hòa giải, gửi quà cho Esau và mọi chuyện êm đẹp). Nhưng ông không thể làm điều đó cho đến khi chiến thắng phản ứng quyền lực của chính mình — một phản ứng quyền lực có thể thể hiện qua sự cuồng giận đối với Esau, hoặc sự sợ hãi co quắp trước Esau vì biết đối phương có lý do chính đáng để oán trách.
Carl Jung đã đưa ra một nhận xét rất sâu sắc ở đây (những nhận xét này rải rác khắp các tác phẩm của ông, và nhận xét này đặc biệt quan trọng, nằm ở đoạn 524, Tập 5):
*"Thiên Chúa ban đầu xuất hiện dưới hình thái kẻ thù, như một kẻ tấn công mà vị hận anh hùng phải vật lộn. Điều này phù hợp với tính chất dữ dội của mọi động lực vô thức. Bằng cách này, Thiên Chúa tự thể hiện mình, và dưới hình thái này Ngài phải bị vượt qua. Cuộc đấu tranh này có nét tương đồng với cuộc vật lộn của Jacob với thiên thần tại bến sông.
Sự tấn công của bản năng khi đó trở thành một trải nghiệm về tính thần thánh. [Tôi xin lặp lại điều này, nếu bạn thực sự nắm được nó, bạn đã nắm được điều cốt lõi]: Sự tấn công của bản năng trở thành một trải nghiệm về tính thần thánh, với điều kiện con người không gục ngã và không đi theo nó một cách mù quáng, mà biết bảo vệ tính người của mình chống lại bản chất thú tính của sức mạnh thần thánh. 'Rơi vào tay Thiên Chúa Hằng Sống là một điều đáng sợ.'"*
Những gì Jung nói ở đây là: các cảm xúc/xung động dữ dội (intense affects) là sự thể hiện của Nhân cách Lớn hơn.
Người ta không bao giờ nên nhận trách nhiệm cá nhân cho một cảm xúc dữ dội như vậy. Bạn không tự tạo ra thứ đó; nó rơi từ trên trời xuống hoặc gầm hú từ dưới vực sâu lên. Mọi cảm xúc dữ dội — sự tấn công của bản năng — đều là biểu hiện của Bản Thể. Và nếu người ta có thể liên hệ với nó bằng sự thấu hiểu, nó sẽ trở thành một trải nghiệm về tính thần thánh. Đây chính là điều đã đạt được qua cuộc vật lộn của Jacob với thiên thần.
Một khía cạnh khác của cuộc gặp gỡ này được Jung đề cập trong cuốn Ký ức, Giấc mơ, Suy ngẫm:
"Một Jacob thời hiện đại dù muốn hay không cũng sẽ thấy mình sở hữu một bí mật không thể đem ra bàn luận, và sẽ trở thành một kẻ lệch chuẩn khỏi tính tập thể."
Điều này tương ứng với thực tế rằng: cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn nhất thiết phải là một bí mật. Người ta không thể nói về nó, không thể kể về các chi tiết của nó. Ở một khía cạnh, đó là bí mật tạo ra cá nhân — biến cá nhân thành một thứ tách biệt khỏi tập thể; nhưng đồng thời, đó cũng là một vết thương chia cắt và tước bỏ mối liên hệ của họ với tập thể một cách đau đớn. Vì vậy nó có cả khía cạnh tích cực lẫn tiêu cực.
Một ví dụ nổi bật cho hiện tượng này trong thần thoại Hy Lạp là nhân vật Philoctetes. Philoctetes được thừa hưởng cây cung và mũi tên của Heracles (Heracles chính là Nhân cách Lớn hơn, còn Philoctetes là một người bình thường như tất cả chúng ta). Ông không thể làm chủ được những vũ khí này, tự làm mình bị thương bởi một trong những mũi tên tẩm độc của Heracles. Vết thương trở thành một hố mủ không thể chữa lành, và mùi hôi thối kinh hoàng đến mức không ai chịu nổi khi ở gần ông. Thế là ông bị bỏ rơi trên một hòn đảo hoang.
Tuy nhiên, thời gian trôi qua, một lời sấm truyền tuyên bố rằng người Hy Lạp không thể thắng Cuộc chiến thành Troy trừ khi có sự giúp đỡ của Philoctetes. Họ đã phải quay lại, xin lỗi vì đã tẩy chay ông và dụ ông trở lại với tập thể. Bạn thấy đấy, đây là một ví dụ tuyệt đẹp về những gì xảy ra: người ta bị tước bỏ mối liên hệ và rơi vào trạng thái bị tập thể ghét bỏ, nhưng rồi...
Ví dụ 2: Arjuna và Krishna
Bây giờ tôi chuyển sang ví dụ thứ hai: Arjuna và Krishna.
Đây là một ví dụ lộng lẫy về cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn, được ghi chép trong bộ Bhagavad Gita (Chí Tôn Ca). Giống như Sách Gióp, tính chất trung tâm của nó là một cuộc đối thoại giữa một người đàn ông đau khổ đớn đau và một hình tượng hóa thân của Thần linh.
Tôi không có tri thức học thuật sâu sắc về Gita. Tôi biết đó rõ ràng là một văn bản tổng hợp được phát triển qua nhiều giai đoạn. Nhưng xét từ góc độ tâm lý học, tôi nghĩ hoàn toàn có khả năng nó khởi nguồn từ trải nghiệm thực tế của một cá nhân — giống như tôi tin Sách Gióp đã khởi nguồn như vậy. Dù sao đi nữa, ở dạng hiện tại, nó chắc chắn là một trong những ví dụ tuyệt vời nhất thế giới về trải nghiệm này.
Câu chuyện bắt đầu với sự tuyệt vọng của Hoàng tử Arjuna trước trận chiến — một trận chiến ông không muốn đánh vì đối thủ là những người thân thích của ông. Khi ông bộc lộ sự đau đớn tột cùng, Thần Krishna (trong hình dạng người điều khiển xe ngựa) đã đáp lời ông.
Cho phép tôi đọc một vài trích đoạn ngắn về sự kiện này (với lời cáo lỗi tới Robert Johnson, người vốn là chuyên gia về chủ đề này).
Đầu tiên, Arjuna nói:
"Ôi Krishna, khi nhìn thấy những người thân thích của con tập hợp ở đây với khao khát chiến đấu, chân tay con rụng rời, miệng khô khốc, thân thể run rẩy, tóc dựng đứng. Cây cung rơi khỏi tay con, làn da con như thiêu như đốt. Ôi Krishna, con không thể đứng vững, tâm trí con quay mòng mòng và con nhìn thấy những điềm xấu. Con không thấy có điều gì tốt đẹp trong việc sát hại chính người thân của mình trong cuộc chiến này.
Con không khao khát chiến thắng, cũng không khao khát vương quốc hay những khoái lạc. Con không muốn giết những chiến binh này, ngay cả khi con bị họ giết."
Krishna đáp lời:
"Ngươi đang thương khóc cho những kẻ không đáng phải thương khóc. Mọi thể xác rồi sẽ tàn phiêu; người trí tuệ thực sự không thương khóc cho kẻ chết lẫn người sống. Đấng ngụ trong những thể xác này là vĩnh hằng, không thể bị phá hủy và không thể bị xâm phạm. Vì vậy, hãy chiến đấu, hỡi con cháu của Bharata!
Kẻ coi Bản Thể này là kẻ sát hại, hoặc kẻ nghĩ rằng Bản Thể này bị sát hại, cả hai đều không biết sự thật. Vì Bản Thể không sát hại, cũng không bị sát hại. Bản Thể này chưa bao giờ sinh ra, cũng không bao giờ mất đi. Bản Thể này không sinh, vĩnh hằng, không thay đổi, cổ xưa. Nó không bao giờ bị phá hủy ngay cả khi thể xác bị phá hủy.
Vì vậy, hỡi Arjuna, hãy quyết tâm chiến đấu, coi nhị nguyên như khoái lạc và đau đớn, được và mất, chiến thắng và thất bại là như nhau. Hãy chiến đấu, và tội lỗi sẽ không bám lấy ngươi."
Đặc trưng là Nhân cách Lớn hơn đã đưa ra một thái độ quá lớn lao để Cái Tôi có thể hiểu được. Arjuna bị bối rối vì ông được tiếp cận với một thái độ vượt lên trên các mặt đối lập (beyond the opposites). Trong trường hợp này, yếu tố "vết thương" được thể hiện qua sự hoang mang/bối rối của ông.
(Bạn thấy đấy, vết thương không quá nổi bật trong câu chuyện Phương Đông này như trong câu chuyện Phương Tây về Gióp. Điều đó phản ánh sự khác biệt giữa tâm trí Phương Đông và Phương Tây).
Dù sao, Arjuna đáp lại:
"Ôi Krishna, nếu theo Ngài con đường trí tuệ cao quý hơn con đường hành động, thì tại sao Ngài lại đẩy con vào hành động khủng khiếp này? Bằng những lời lẽ dường như mâu thuẫn này, Ngài đang làm bấn loạn sự hiểu biết của con [đó chính là vết thương]. Vì vậy, hãy nói cho con biết một cách chắc chắn con đường nào có thể giúp con đạt được điều cao nhất."
Và Krishna bắt đầu một lời giải thích cực kỳ kiên nhẫn (tôi hình dung Ngài bắt đầu bằng một tiếng thở dài nhã nhặn):
"Trong thế giới này, hai con đường đã được Ta mô tả: Con đường trí tuệ dành cho người thiền định, và con đường hành động dành cho người hành động. Con người không đạt được sự tự do khỏi hành động chỉ bằng cách không hành động; cũng không đạt được sự hoàn hảo chỉ bằng cách từ bỏ hành động.
Kẻ chế ngự các cơ quan hành động nhưng tâm trí vẫn tơ tưởng đến các đối tượng giác quan, kẻ tự lừa dối đó gọi là kẻ đạo đức giả. Nhưng hỡi Arjuna, kẻ kiểm soát các giác quan và theo đuổi con đường hành động mà không bám chấp, kẻ đó đáng được tôn trọng. Vì vậy, hãy thực hiện các hành động đúng đắn và bắt buộc, vì hành động tốt hơn không hành động..."
Tiếp theo đó là một đoạn mô tả dài và lộng lẫy về lối sống tâm linh, và đặc biệt đáng chú ý là sự mô tả của Krishna về chính bản chất của Ngài.
Tôi xin nhắc bạn: từ góc độ tâm lý học, những gì chúng ta đang lắng nghe chính là Bản Thể đang mô tả bản chất của nó cho Cái Tôi. Đây không chỉ là một câu chuyện về một sự kiện xa xưa, mà là bản ghi chép về một trải nghiệm có thể giáng xuống bất kỳ ai trong chúng ta.
Dưới đây là cách Krishna tự mô tả về mình (đã trích gọn):
"Ta là nguồn gốc và là sự tan rã của vũ trụ. [Đây chính là câu nói lóe lên trong tâm trí Robert Oppenheimer khi ông chứng kiến vụ nổ bom nguyên tử đầu tiên: 'Ta là nguồn gốc và là sự tan rã của vũ trụ'].
Không có gì cao hơn Ta. Như những viên ngọc được xâu trên một sợi dây, toàn bộ vũ trụ này được xâu chuỗi trong Ta. Ta là vị của nước, là ánh sáng của mặt trời và mặt trăng. Ta là âm tiết thiêng liêng OM trong tất cả các kinh Veda, là âm thanh trong không gian, là ý thức tự giác của nhân loại. Ta là hương thơm tinh khiết của đất, là sức nóng của lửa. Ta là sự sống trong mọi chúng sinh... Hỡi Arjuna, Ta biết quá khứ, hiện tại và tương lai của mọi chúng sinh, nhưng không ai biết Ta."
Tôi xin nhắc lại: những gì đang được thể hiện ở đây chính là bản chất của Bản Thể — điều mà tâm trí cá nhân có thể gặp gỡ. Đây là cách Bản Thể tự nói về mình. Đây là hiện tượng học của nó.
Cách Krishna tự mô tả mình có một vài điểm tương đồng với cách Gia-vê (Yahweh) phán với Gióp từ trong cơn lốc, nhưng phong cách thì hoàn toàn khác biệt: nó bình thản hơn nhiều, khách quan hơn nhiều, không có cơn lốc nào ở đây. Người ta có thể nói nó "văn minh" hơn, mang tính tâm lý học hơn. (Phương Tây chỉ là kẻ dã man về mặt tâm lý khi so sánh với Phương Đông).
Những gì Krishna làm là kiên nhẫn giải thích cho Arjuna một cách bình thản, khách quan về sự khác biệt giữa Cái Tôi và Bản Thể, từ đó làm cho Arjuna quen thuộc với bản chất của Nhân cách Lớn hơn. Và khải thị này đã xảy ra bởi vì, giống như Gióp, Arjuna đã kiên trì gặng hỏi Krishna.
Ví dụ 3: Phao-lô và Đấng Christ
Một ví dụ khác: Phao-lô và Đấng Christ. Ở đây chúng ta quay sang văn bản của một tôn giáo lớn khác. Các văn bản liên quan được tìm thấy chủ yếu trong Sách Tông đồ Công vụ (Acts). Tôi sẽ đọc bản tổng hợp các lời kể cốt yếu. (Tôi nghĩ nghe trực tiếp lời kể sẽ tốt hơn là tóm tắt).
Đây là Phao-lô đang nói:
"Trước đây tôi từng nghĩ rằng nhiệm vụ của mình là dùng mọi cách để chống lại danh Chúa Jesus người Nazareth. Tôi đã làm điều này tại Jerusalem. Chính tôi đã tống nhiều người tín hữu vào tù theo thẩm quyền từ các thượng tế. Và khi họ bị án tử hình, tôi đã bỏ phiếu chống lại họ. Tôi thường đi quanh các hội đường để trừng phạt, bắt họ phải từ bỏ đức tin. Sự cuồng giận của tôi đối với họ dữ dội đến mức tôi đuổi bắt họ sang cả các thành phố nước ngoài.
Trong một chuyến đi như vậy tới Damascus với đầy đủ thẩm quyền và ủy nhiệm từ các thượng tế, vào giữa trưa, khi đang trên đường đi, tôi thấy một ánh sáng chói lọi hơn cả mặt trời từ trời chiếu xuống quanh tôi và những người cùng đi. Tất cả chúng tôi đều ngã xuống đất, và tôi nghe thấy một tiếng nói bằng tiếng Hebrew bảo tôi: 'Saul, Saul, tại sao ngươi đá vào mũi nhọn làm gì?'
Tôi hỏi: 'Lạy Chúa, Ngài là ai?' Chúa đáp: 'Ta là Jesus, đấng mà ngươi đang bắt bớ. Nhưng hãy đứng dậy, vì Ta xuất hiện với ngươi để bổ nhiệm ngươi làm người phục vụ và làm chứng nhân cho những gì ngươi đã thấy...'
Những người đi cùng Saul đứng đó không nói nên lời, vì họ nghe thấy tiếng nói nhưng không thấy ai. Saul đứng dậy khỏi mặt đất, mở mắt ra nhưng không thấy gì cả. Họ phải dắt tay ông vào Damascus. Trong 3 ngày ông bị mù, không ăn không uống."
Phao-lô ban đầu đã hoàn toàn bị đập tan bởi cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn. Ông bị mù trong 3 ngày, và theo một số truyền thống khác, có lý do để tin rằng ông đã phải rút lui và tĩnh dưỡng suốt 3 năm ở Arabia.
Trong cuộc gặp của Phao-lô với Nhân cách Lớn hơn, ông đã đồng nhất mình với Đấng Christ, và đó chính là nguồn gốc của Giáo hội Công giáo/Cơ Đốc giáo như chúng ta biết.
Bản Thể có thể bị chống đối một cách dữ dội bởi Cái Tôi ý thức — bằng chứng là sự bắt bớ các tín hữu Cơ Đốc mà Saul đã thực hiện trước khi có linh thị. Đây là một hiện tượng tâm lý được ghi nhận rất rõ ràng. Trong trường hợp của Phao-lô, điều này rất dễ hiểu bởi lẽ sự nhận thức do cuộc gặp gỡ mang lại đã đặt ra những yêu cầu vô cùng khắc nghiệt lên cuộc đời ông.
Phao-lô bắt buộc phải hy sinh hoàn toàn cuộc sống cá nhân của mình. Ông không còn cuộc sống cá nhân nào sau cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn. Ông bị biến thành một "nô lệ của Đấng Christ". Ông bắt đầu các bức thư gửi tín hữu La Mã và Philipphê bằng cách tự gọi mình là "Phao-lô, nô lệ của Đức Jesus Christ". Ông bắt đầu thư gửi Philêmôn bằng cụm từ "Phao-lô, người tù của Đức Jesus Christ". Và đó chính xác là những gì ông trải qua theo nghĩa đen.
Trải nghiệm của Phao-lô đã cho chúng ta một trong những tuyên bố rõ ràng nhất về cảm giác khi có một cuộc gặp gỡ lớn với Nhân cách Lớn hơn. Trạng thái bị bắt làm tù binh cho Đấng Lớn Hơn được tóm tắt rất hay trong chương 2 thư gửi tín hữu Galát, nơi Phao-lô nói:
"Tôi đã bị đóng đinh vào thập giá với Đấng Christ; tôi sống, nhưng không còn là tôi sống, mà là Đấng Christ sống trong tôi."
Jung cũng từng đưa ra một tuyên bố không quá xa rời ý niệm đó trong cuốn Ký ức, Giấc mơ, Suy ngẫm. Sau cuộc gặp gỡ với cái vô thức và với hình tượng hóa thân của Nhân cách Lớn hơn (mà ông gọi là Philemon), Jung viết:
"Chính từ lúc đó tôi ngừng thuộc về chỉ riêng mình tôi, ngừng có quyền làm như vậy. Từ đó trở đi, cuộc đời tôi thuộc về cái chung. Chính lúc đó tôi đã dấn thân phụng sự tâm trí (psyche)."
Sự phụng sự tâm trí của Jung hoàn toàn tương đồng với sự phụng sự Đấng Christ của Phao-lô. Đó là hai thuật ngữ khác nhau nhưng đề cập đến cùng một hiện tượng, phù hợp với bối cảnh nền tảng tâm lý văn hóa và tập thể khác nhau của họ.
Ví dụ 4: Nietzsche và Zarathustra
Bây giờ tôi sẽ thực hiện một bước nhảy vọt 2.000 năm vào thời hiện đại để nói về Nietzsche và Zarathustra.
Đây là ví dụ nổi bật thời hiện đại về một cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn dẫn đến một tác phẩm văn học. Chúng ta không biết có bao nhiêu cuộc gặp gỡ ẩn danh của các nhà tư tưởng đã diễn ra; nhưng nếu cá nhân không bao giờ có thể tích hợp nó đủ để định hình và truyền tải ra bên ngoài, trải nghiệm đó sẽ chết đi trong điên dại mà không ai nhìn thấy. Nhưng Nietzsche đã làm được.
Jung từng nhận xét rằng: chỉ có các bi kịch Faust của Goethe và Zarathustra của Nietzsche mới đánh dấu những tia sáng đầu tiên về một "sự bùng nổ của trải nghiệm toàn diện" ở bán cầu phương Tây của chúng ta. (Ý ông khi nói "bán cầu phương Tây" là văn minh phương Tây, và cụm từ "sự bùng nổ của trải nghiệm toàn diện" đồng nghĩa với cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn).
Ông đang nói với chúng ta rằng chỉ có Faust và Zarathustra làm chứng trong thời hiện đại cho cuộc gặp gỡ với trung tâm lớn hơn này của tâm trí. Và theo tôi, Nietzsche quan trọng hơn nhiều về mặt tâm lý, bởi vì tác giả đã sống với nó một cách trọn vẹn. Goethe thì không. Goethe giữ một thái độ đứng trên đỉnh Olympus đối với trải nghiệm được mô tả trong Faust. Nietzsche thì sống trọn vẹn trải nghiệm của mình cho đến kết cục cay đắng.
Và vì vậy, đó là cuộc gặp gỡ thực sự đầu tiên của một Cái Tôi thời hiện đại với Nhân cách Lớn hơn có để lại bản ghi chép. Ông đã diệt vong trong quá trình đó. Nhưng làm sao có thể khác được, khi ông là người đầu tiên khai phá vùng đất xa lạ này và hoàn toàn không biết về những mối nguy hiểm của nó? Người ta không thể biết về nguy hiểm cho đến khi chúng bao vây lấy mình.
Tôi nghĩ chúng ta nợ Nietzsche một khoản nợ vô cùng lớn. Jung đã học hỏi từ trải nghiệm của Nietzsche rất nhiều. Tôi tin rằng nếu không có ví dụ của Nietzsche, Jung rất có thể đã trở thành một nạn nhân tử vong. Trong hồi ký của mình, Jung viết về việc khám phá ra Nietzsche vào năm 1898 như sau:
"Tôi tò mò và cuối cùng quyết định đọc. 'Untimely Meditations' (Những suy ngẫm không thời hạn) là tập đầu tiên rơi vào tay tôi. Tôi bị cuốn đi bởi sự hào hứng và ngay sau đó đã đọc 'Thus Spoke Zarathustra' (Zarathustra đã nói như thế). Điều này, giống như Faust, là một trải nghiệm dữ dội đối với tôi.
Zarathustra là nhân cách số 2 của Nietzsche; và nhân cách số 2 của tôi giờ đây tương ứng với Zarathustra. Không còn nghi ngờ gì về điều đó. Nhưng nhân cách số 2 của Nietzsche có bị bệnh lý không? Khả năng này khiến tôi ngập tràn sợ hãi...
Nietzsche chỉ khám phá ra nhân cách số 2 của mình khi đã bước vào tuổi trung niên, trong khi tôi đã biết về nó từ thời thơ ấu. Nietzsche đã nói một cách ngây thơ và không cẩn trọng về bí mật này như thể đó là điều hoàn toàn bình thường. Nhưng tôi đã nhận ra kịp thời rằng điều này chỉ dẫn đến rắc rối. Tôi cho rằng sai lầm bệnh lý của ông là việc ông đã dũng cảm và vô tư thả nhân cách số 2 của mình vào một thế giới vốn không biết và không hiểu gì về những điều như vậy.
Ông bị thôi thúc bởi niềm hy vọng ngây thơ muốn tìm những người có thể chia sẻ sự phấn khởi của mình... Ông đã ngã lộn đầu vào bí ẩn không thể gọi tên và muốn hát ngợi ca nó cho đám đông ngu đần bị Chúa bỏ rơi. Đó là lý do cho ngôn từ phô trương, sự tích tụ biểu tượng... Và ông đã ngã, kẻ đi trên dây mà ông tự tuyên bố, xuống vực sâu xa hờn chính mình."
Thực ra, chúng ta có dữ liệu chứng minh rằng Nietzsche đã gặp gỡ Nhân cách Lớn hơn lần đầu tiên vào đầu thời kỳ vị thành niên.
Sau khi Nietzsche bị suy sụp vào năm 1889, ông bị đưa vào bệnh viện tâm thần và bị coi là điên trí trong những năm còn lại của cuộc đời. Ông không thể diễn đạt bản thân theo bất kỳ cách nào mạch lạc. Tuy nhiên, chức năng tâm lý bên trong của ông vẹn toàn hơn nhiều so với biểu hiện bên ngoài. Ông đã viết một bản thảo trong bệnh viện tâm thần và lén tuồn nó ra ngoài nhờ một bệnh nhân xuất viện. Ông đã qua mặt được ánh mắt canh chừng của người em gái Elisabeth (người vốn sẽ tiêu hủy nó).
Ông đã thành công trong việc tuồn nó ra ngoài, và cuối cùng nó đã được xuất bản (có bản dịch, dù ít ai biết đến). Lý do ít ai biết đến là vì các nhà nghiên cứu Nietzsche đã tham gia vào một "âm mưu" che giấu, bởi vì những gì ông nói tới là các thực tại tâm lý trong đời ông. Họ tưởng rằng những thực tại đó làm hạ thấp Nietzsche - nhà triết học; nhưng thực ra chúng làm phóng đại Nietzsche - một con người.
Tác phẩm này được xuất bản dưới tiêu đề My Sister and I (Em gái tôi và tôi) — một tiêu đề do nhà xuất bản tự đặt để khai thác khía cạnh giật gân về mối quan hệ giữa Nietzsche và em gái từ thời thơ ấu. Đây là một tài liệu tâm lý học tuyệt vời, bởi Nietzsche đã có những nhận thức sâu sắc trong trải nghiệm thất bại hoàn toàn của mình (sự điên dại bên ngoài đối với một trí tuệ kiệt xuất như vậy). Ông đã hoàn thành sứ mệnh như một con người.
Dưới đây là đoạn trích từ tác phẩm này:
"Trong tất cả các sách của Kinh thánh, Sách Samuel thứ nhất — đặc biệt là các đoạn mở đầu — đã tạo ấn tượng sâu sắc nhất đối với tôi. Theo một cách nào đó, nó chịu trách nhiệm cho một yếu tố tâm linh quan trọng trong đời tôi. Đó là nơi Chúa gọi vị tiên tri nhỏ tuổi ba lần trong giấc ngủ, và Samuel ba lần nhầm tiếng nói của Chúa với tiếng của Eli...
Tôi không có Eli nào cả, ngay cả Schopenhauer cũng không, khi một sự viếng thăm tương tự làm u tối những ngày đầu thời vị thành niên của tôi. Tôi mới 12 tuổi khi Chúa đột nhập vào tôi trong tất cả sự vinh hiển của Ngài — một sự pha trộn chói lọi từ chân dung của Abraham, Moses và Jesus trẻ tuổi trong cuốn Kinh thánh gia đình.
Trong lần viếng thăm thứ hai, Ngài đến không phải bằng thể xác mà trong một sự rúng động của ý thức, nơi thiện và ác cùng gào thét trước cổng tâm hồn tôi để đòi quyền thống trị ngang nhau.
Lần thứ ba, Ngài tóm lấy tôi trước cửa nhà trong vòng tay của một cơn gió kinh hoàng. Tôi nhận ra tác động của một lực lượng thần thánh, vì chính trong thời khắc đó tôi đã tưởng tượng ra Bộ Ba (Trinity) là: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Quỷ (God the Devil)."
Chúng ta đang nói về một thiếu niên 12 tuổi! Điều này chỉ ra rằng chức năng tiên tri của Nietzsche đã ra đời lúc 12 tuổi. Và những khải thị cụ thể này — với sự nhấn mạnh vào xung đột của các mặt đối lập — chỉ ra rằng Bản Thể trong hiện tượng học thời hiện đại đã được kích hoạt trong ông. Nhờ đó, vấn đề cốt lõi đối với ông trở thành sự phân cực giữa Đấng Christ và Kẻ chống Chúa (Antichrist).
Về mặt ý thức, Nietzsche đứng về phía Antichrist. Ông cố tình đồng nhất mình với Antichrist. Nhưng về mặt vô thức, ông đồng nhất với Đấng Christ (sau khi suy sụp, ông đã ký tên dưới một số bức thư là "Kẻ bị đóng đinh"). Dù theo cách nào, ông đã sống cuộc đời mình xuất phát từ một thái độ tôn giáo sâu sắc.
Cách Jung diễn đạt là: Bi kịch của Zarathustra là vì Thiên Chúa của ông đã chết, nên chính Nietzsche đã trở thành một Thiên Chúa. Điều này xảy ra vì ông không phải là kẻ vô thần; ông có bản chất quá tích cực để có thể dung thứ cho căn bệnh thần kinh đô thị của chủ nghĩa vô thần.
Để thấy sự quan trọng của Nietzsche đối với Jung, chỉ cần nhìn vào thực tế là Jung đã dẫn dắt một hội thảo kéo dài 5 năm về Zarathustra (các ghi chép tích lũy thành 10 tập). Dưới đây là một đoạn trích từ hội thảo đó:
"Ông sinh năm 1844 và bắt đầu viết Zarathustra năm 1883 (khi 39 tuổi). Cách ông viết nó rất kỳ lạ. Chính ông đã làm một bài thơ về điều đó: 'Một trở thành hai và Zarathustra đi qua tôi.' Điều đó có nghĩa là có sự xuất hiện của một nhân cách thứ hai trong chính ông...
Trong một bức thư gửi em gái, ông mô tả trạng thái ngây ngất khi viết Zarathustra: từ ngữ đơn giản tuôn trào khỏi ông, đó gần như là một sự sản xuất tự phát... Trạng thái bị chiếm hữu (possession) bởi một thiên tài sáng tạo đã dùng bộ não của ông để tạo ra tác phẩm này ra khỏi sự bắt buộc tuyệt đối."
Chính Nietzsche đã mô tả trải nghiệm cảm hứng sáng tạo này như sau:
"Có ai ở cuối thế kỷ 19 có một khái niệm rõ ràng về những gì các thi sĩ thời đại mạnh mẽ gọi là 'cảm hứng' (inspiration) không? Nếu không, tôi sẽ mô tả nó... Người ta đột nhiên thấy và nghe thấy một điều gì đó với sự chắc chắn và tinh tế không thể tả, một điều gì đó làm rúng động người ta đến tận đáy lòng và quật ngã người ta...
Một tư duy lóe lên như tia chớp, với sự bắt buộc, không chút do dự... Một sự hân hoan mà sự căng thẳng dữ dội của nó đôi khi xả ra trong một dòng nước mắt... Mọi thứ diễn ra một cách tự động ở mức độ cao nhất trong một cảm giác tự do, tuyệt đối, sức mạnh và tính thần thánh..."
Nietzsche đang mô tả trải nghiệm về cái vô thức trong dòng chảy sáng tạo chứa đựng biểu tượng giàu ý nghĩa. Trong Zarathustra, Nhân cách Lớn hơn chính là hình tượng Zarathustra — tái sinh của vị tiên tri cổ xưa. Hình tượng này tuyên bố một đạo đức mới và một thế giới quan mới, vốn là kẻ báo hiệu cho tâm lý học chiều sâu.
Tuy nhiên, tác phẩm này cũng là một chất độc nguy hiểm. Nó có thể làm bạn bị bệnh. (Tôi không thể đọc quá nhiều Zarathustra, nó làm tôi khó chịu theo nghĩa đen). Lý do là vì những tầm nhìn siêu việt của nó chưa được đồng hóa bởi toàn bộ con người, và do đó chúng chưa được "nhân văn hóa", khiến chúng trở nên tàn phá. Nhưng đó chính là bản chất của Nhân cách Lớn hơn: nó không tồn tại trong các danh mục đạo đức thông thường của Cái Tôi.
Trong Zarathustra (Phần 1, Phần 4), Nietzsche đã mô tả trực tiếp về Bản Thể:
"Bạn nói 'Tôi' và tự hào về từ đó. Nhưng thứ lớn lao hơn chính là cơ thể bạn và trí tuệ lớn lao của nó: nó không nói 'Tôi', nhưng nó làm 'Tôi'... Đằng sau những suy nghĩ và cảm xúc của bạn, hỡi anh em tôi, có một đấng thống trị mạnh mẽ, một nhà hiền triết không quen tên là Bản Thể (Self). Trong cơ thể bạn, đấng ấy ngụ trị... Bản Thể cười vào Cái Tôi của bạn và những bước nhảy táo tợn của nó... Bản Thể nói với Cái Tôi: 'Hãy cảm thấy đau đớn ở đây', và Cái Tôi chịu đau đớn..."
Nietzsche là một kiểu người Trực giác (Intuitive type), và chức năng kém phát triển của ông là Cảm giác (Sensation) — vốn đại diện bởi cơ thể. Vì vậy, Bản Thể đối với ông chính là cơ thể. Điểm nổi bật trong đoạn mô tả này là sự khẳng định rõ ràng về Bản Thể như một trung tâm thứ hai của nhân cách và là một trung tâm siêu cấp đối với Cái Tôi.
Tôi xem Nietzsche như một "liệt sĩ" cho sự ra đời của tâm lý học chiều sâu. Nếu đọc kỹ, ta sẽ thấy những gợi ý rằng ông đã cố tình chọn con đường lạm phát/kiêu ngạo ý thức (inflation) để học hỏi những gì nằm ở bờ bên kia. Ông là người có sự dũng cảm tâm lý vô bờ bến. Mặc dù ông bị đẩy qua ranh giới loạn thần bởi bệnh não, nhưng theo một nghĩa nào đó, ông cũng dường như đã lựa chọn nó.
Trong tác phẩm tự thuật tự truyện sau khi mất, ông viết những dòng cảm động từ phòng bệnh tâm thần:
*"Danh dự của tôi có bị mất đi vì phụ nữ đã phản bội tôi?... Hay tôi đã phản bội sức mạnh của chính mình khi tìm kiếm sức mạnh của tri thức thực sự — thứ duy nhất có thể cứu chúng ta khỏi diệt vong?...
Không, bạn không thất bại, Friedrich Nietzsche. Có những thất bại cao quý cũng như có những cái chết cao quý, và bạn đã chết một cách cao quý. Tôi thề điều đó..."*
Tôi nghĩ giờ đây chúng ta có thể nhìn cuộc đời Nietzsche trong toàn bộ sự vẹn toàn của nó như một bi kịch anh hùng — một sự hy sinh mở ra kỷ nguyên của tâm lý học chiều sâu và lần đầu tiên mang Nhân cách Lớn hơn vào nhận thức của con người hiện đại. Sau trải nghiệm của Nietzsche, con đường giờ đây đã được chuẩn bị cho Carl Jung.
Kết luận
Để kết luận, các bạn chắc hẳn đã chú ý (và điều này chắc chắn có ý nghĩa) rằng 3 trong số 4 trường hợp tôi thảo luận được tìm thấy trong Kinh thánh của 3 tôn giáo lớn trên thế giới. (Và ví dụ thứ tư không thảo luận — Moses và Khidr — nằm trong Kinh Quran của Hồi giáo).
Điều này chỉ ra rằng: trải nghiệm về Nhân cách Lớn hơn có tính chất linh thiêng/thiêng liêng (numinosity) đến mức đôi khi nó khai sinh ra cả một tôn giáo mới.
Nhưng lần đầu tiên trong "Kỷ nguyên Jung", chúng ta đang ở vị thế bắt đầu hiểu một cách khoa học về các thực thể tâm lý tạo ra tôn giáo này. Dòng tri thức mới này đang đổ vào tâm trí thời hiện đại. Sự tràn ngập tri thức này mang lại cả một cơ hội lớn lẫn một mối nguy hiểm lớn. Nó giống như thể về mặt tập thể, chúng ta sắp sửa gặp gỡ Nhân cách Lớn hơn — điều mà như Jung nói, có thể làm cho cuộc đời chúng ta chảy vào cuộc đời lớn lao hơn, nhưng cũng là một thời khắc của hiểm nguy chết người.
Cơ hội tốt nhất để chúng ta tránh được một thảm họa tập thể nằm ở khả năng có đủ số lượng cá nhân trải qua cuộc gặp gỡ ý thức cá nhân với Nhân cách Lớn hơn, từ đó góp phần vào quá trình miễn dịch cho xã hội chống lại sự lạm phát tâm lý vô thần hàng loạt.
Nếu mỗi cá nhân có thể nỗ lực hướng tới mục tiêu đó bằng cách siêng năng đồng hóa các chiếu xạ (projections) của mình và tìm kiếm cuộc gặp gỡ độc nhất của riêng mình, họ sẽ đóng góp vào quá trình miễn dịch đó.
Bằng những lời của Jung mà tôi dùng để kết thúc (đoạn 512):
"Mỗi người phải cử hành một Bữa Ăn Tối Cuối Cùng với chính mình, ăn thịt của chính mình và uống máu của chính mình — nghĩa là phải nhận thức và chấp nhận người khác bên trong bản thân. Đây có phải là ý nghĩa bài học của Đấng Christ rằng mỗi người phải tự vác thập giá của mình? Vì nếu bạn phải chịu đựng chính mình, làm sao bạn có thể xâu xé người khác nữa?"
Xin cảm ơn các bạn.
PHẦN HỎI - ĐÁP (Q&A)
Edward Edinger: Chúng ta có thể có một phần thảo luận ngắn, ngay bây giờ hoặc sau khi nghỉ giải lao... [Sau khi giải lao]... Có đến ba người đặt cho tôi cùng một câu hỏi, nên tôi tốt nhất là giải quyết nó:
Câu hỏi 1: Tại sao không có người phụ nữ nào trong danh sách của ông? Phải chăng vì tài liệu về họ không tồn tại, hay cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn ở phụ nữ sẽ khác?
Edward Edinger: Tôi chưa suy nghĩ kỹ về điều này, nhưng một vài phụ nữ ngay lập tức xuất hiện trong tâm trí tôi:
Trong thần thoại Hy Lạp, có rất nhiều ví dụ về sự gặp gỡ của tính nữ với thần linh: Semele (mẹ của Dionysus), Danaë (mẹ của Perseus).
Cuộc gặp gỡ của Đức Mẹ Mary với thiên thần trong Lễ Truyền Tin.
Câu chuyện về Psyche.
Ấn tượng của tôi là khi một cá nhân mang tính nữ có cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn, nó có một chất lượng hơi khác một chút. Chúng ta không nghe thấy sự vật lộn (wrestling). Đôi khi ta nghe thấy sự bỏ chạy, nhưng không nghe thấy sự vật lộn.
Tất nhiên, vết thương vẫn có thể là một phần của nó. Semele, vì sự kiên quyết của mình (và cũng bị Hera đâm chọc), đã đòi Zeus phải xuất hiện trước cô trong toàn bộ sự vinh hiển, và cô đã bị thiêu rụi bởi ngọn lửa của tia sét.
Tuy nhiên, dù là hình tượng nam hay nữ gặp gỡ Nhân cách Lớn hơn trong tư liệu thần thoại, tôi nghĩ không nên dịch nó quá khiên cưỡng sang trải nghiệm riêng biệt của nam giới hay nữ giới. Bạn phải nhớ rằng mỗi cá nhân đều có cả hợp phần nam tính (animus) và nữ tính (anima). Khi làm việc với biểu tượng cá nhân hóa thực sự, câu hỏi đó là nam hay nữ sẽ giảm bớt tầm quan trọng vì ta đang đối diện với các mặt đối lập.
Câu hỏi 2: Ông có vẻ đang nói rằng trong tâm lý học Jung không có một Bản Thể cá nhân (personal self), mà đó là một Bản Thể siêu cá nhân/vô nhân xưng (impersonal/transpersonal). Liệu thực sự có một Bản Thể cá nhân trải qua quá trình cá nhân hóa không?
Edward Edinger: Những câu hỏi như vậy không được trả lời bằng lý thuyết, mà bằng trải nghiệm dựa trên dữ liệu tích lũy. Dữ liệu cho thấy nó vừa mang tính cá nhân vừa mang tính siêu cá nhân.
Trong các hoàn cảnh khác nhau, khía cạnh này hay khía cạnh kia có thể chiếm ưu thế. Trong trường hợp Cái Tôi đang rất cần sự nâng đỡ/nuôi dưỡng, khía cạnh cá nhân của Bản Thể có thể thể hiện với sự nổi bật đặc biệt. Người ta thấy hiện tượng đó vào thời điểm Cơ Đốc giáo ra đời: hình ảnh Thiên Chúa xuất hiện là một Thiên Chúa yêu thương cá nhân. Đó không phải là toàn bộ bức tranh, nhưng là một phần của nó. Những gì xuất hiện từ cái vô thức có xu hướng bù đắp cho tình trạng của ý thức.
Câu hỏi 3: Ông nói Cái Tôi là trung tâm nhỏ còn Bản Thể là trung tâm lớn. Tại sao chúng ta không tập trung vào Cái Tôi của Carl Jung — con người thực tế?
Edward Edinger: Tôi xin phép giữ điều đó như một nhận xét/bình luận.
Câu hỏi 4: Ông có thể nói rõ hơn về quá trình 'miễn dịch cho xã hội' thông qua sự cá nhân hóa của các cá nhân không?
Edward Edinger: Nếu tôi có một chiếc bảng đen, tôi sẽ vẽ một vòng tròn lớn đại diện cho tâm trí tập thể (collective psyche). Sau đó, xung quanh đường tròn đó, tôi vẽ nhiều vòng tròn nhỏ đại diện cho các cá nhân, bị cắt bởi đường tròn lớn.
Tâm trí tập thể được tạo thành từ tổng số các tâm trí cá nhân. Tất cả chúng ta, với tư cách là cá nhân, đều được kết nối thông qua các tầng sâu tâm lý với tâm trí tập thể và với những cá nhân khác. Chúng ta đều là các tế bào của một sinh thể lớn.
Nếu ai đó lao vào phòng này dưới ảnh hưởng của một cảm xúc dữ dội, tất cả chúng ta sẽ bị ảnh hưởng. Nó lây lan như vết dầu loang. Điều đó chứng minh chúng ta là các tế bào của một sinh thể.
Vì vậy, nếu một người hy vọng làm bất cứ điều gì để thay đổi sinh thể tập thể lớn lao đó, họ phải làm điều đó bằng cách cultivate (vun trồng/chuyển hóa) phần sinh thể tập thể có sẵn cho họ — tức là tâm trí của chính họ, chứ không phải tâm trí của người khác. Khi bạn canh tác mảnh đất nhỏ là chính mình, bạn đang ảnh hưởng (dù là cực nhỏ) đến trạng thái của toàn bộ sinh thể tập thể.
Câu hỏi 5: Tầm quan trọng của Cái Tôi (Ego) là gì nếu Bản Thể mới là tất cả?
Edward Edinger: Tầm quan trọng của Cái Tôi là: Cái Tôi chính là vật chở của Ý Thức (carrier of consciousness). Ở chừng mực mà ý thức có giá trị theo nghĩa vũ trụ, nó đòi hỏi một Cái Tôi làm bệ đỡ/bình chứa để thể hiện ra bên ngoài.
Câu hỏi 6: Tại sao Nietzsche lại rơi vào điên dại còn Jung thì không, dù cả hai đều có cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn?
Edward Edinger: Có, tôi có ý niệm về điều đó.
Cả hai đều trải qua cuộc gặp gỡ với Nhân cách Lớn hơn. Jung đã tích hợp (integrate) trải nghiệm của mình, còn Nietzsche thì không (trừ những năm tháng im lặng cuối đời trong bệnh viện tâm thần như tôi đã gợi ý).
Tích hợp có nghĩa là gì? Có nghĩa là đạt được một Cái Tôi đủ mạnh mẽ để không bị "chết đuối" trong trải nghiệm. Dấu hiệu cho thấy một người bị "chết đuối" là khi họ sống, vận hành và nói năng theo một cách phi-nhân-loại (non-human), mất đi các chiều kích giới hạn của con người.
Bản năng của chúng ta sẽ báo cho ta biết khi gặp phải điều đó. Khi đọc Nietzsche, Jung nhận ra ngay sự bệnh lý. Sự khác biệt chính là sự phát triển của một Cái Tôi có khả năng trải nghiệm và liên hệ với Bản Thể mà không bị đồng nhất (identifying) với nó. Nếu thành công, người đó sẽ trở thành một "kẻ đắc đạo/được khai sáng" (initiated one), nhưng họ sẽ không đi loan báo điều đó khắp nơi — vì việc đi truyền giáo/rao giảng về nó chính là biểu hiện của sự đồng nhất.
Câu hỏi 7: Những người nghiện ma túy hay rượu có phải là do Cái Tôi của họ đang 'khao khát' sự chú ý đến mức cố tình tự hủy hoại để kích hoạt Bản Thể, tìm kiếm một sự thức tỉnh tâm linh không?
Edward Edinger: Vâng, tôi nghĩ bạn hoàn toàn đúng. Đó là một sự áp dụng cụ thể/sai lệch của cơn khát kết nối với tâm trí tự chủ (autonomous psyche).
Câu hỏi 8: Ông có thể cho ví dụ về việc tàn hại Cái Bóng và sự trả thù của Bản Thể không?
Edward Edinger: Trong đời Nietzsche có hình ảnh về một "con cóc xấu xí" hay "con rắn" chui vào miệng người chăn cừu mà ông phải nuốt vào. Đó là hình ảnh về cái vô thức/Cái Bóng cần được đồng hóa.
Trong Zarathustra, "kẻ xấu xí nhất" đã bị từ chối chứ không được chấp nhận. Nietzsche là ví dụ điển hình vì ông đã không đồng hóa Cái Bóng trong giai đoạn sáng tác. Ông đã phạm tội chống lại Cái Bóng, bị lạm phát (inflated) khủng khiếp (hãy đọc Ecce Homo để thấy sự sốc). Và do đó, sự trả thù của Bản Thể đã mang lại tác động tàn phá.
Nietzsche đối với Jung giống như Saul đối với David vậy. Saul là vị vua đầu tiên bị Thiên Chúa ruồng bỏ, còn David xuất hiện và làm gì cũng đúng. Đó là một nguyên mẫu.
Bình luận