Mysterium Coniunctionis: “Bí ẩn của tiến trình cá nhân hóa”
- Minh Đào
- 12 phút trước
- 52 phút đọc
Mysterium Coniunctionis: “Huyền nhiệm của tiến trình cá nhân hóa”¹
Năm 1955, vào dịp đại lễ mừng sinh nhật lần thứ 80 của Jung tại Zurich và cũng là năm xuất bản cuốn sách cuối cùng của ông mang tên Mysterium Coniunctionis, Joseph Campbell đã cho ra mắt một tuyển tập khảo cứu mang tên The Mysteries (Những huyền nhiệm). Đây vốn là chủ đề của Hội nghị Eranos diễn ra năm 1944 giữa bối cảnh Thế chiến thứ hai. Tuyển tập này gồm 13 bài thuyết giảng của những tên tuổi lỗi lạc trong ngành Tôn giáo học như Walter Otto, Karl Kerényi, Walter Wili, Hugo Rahner, và dĩ nhiên có cả nhà tâm lý học duy nhất giữa họ: C.G. Jung. "Huyền nhiệm" dường như là chủ đề được quan tâm rộng rãi vào năm 1955, và đây chắc chắn là mối bận tâm sâu sắc luôn gắn liền với tâm trí và trái tim của Jung.
Mysterium bắt nguồn từ công trình nghiên cứu thuật giả kim kéo dài nhiều thập kỷ của Jung, nhưng không chỉ dừng lại ở nguồn tư liệu đó. Những nguồn cảm hứng khác, và có lẽ còn quan trọng hơn, lại chính là trải nghiệm cá nhân của ông trong phương pháp tưởng tượng tích cực (active imagination) — vốn đúc kết thành tác phẩm Sách Đỏ (The Red Book, Liber Novus) lừng danh hiện nay — cùng công việc trị liệu tâm lý của một "thầy thuốc chữa lành tâm hồn". Nếu quan sát phòng thực hành phân tâm của Jung — một căn phòng ẩn mình một phần sau thư viện, tựa như một không gian thiêng liêng (temenos), tràn ngập các biểu vật tượng trưng cùng những khung cửa kính màu từ một nhà thờ cổ thời trung cổ — người ta sẽ cảm nhận rõ ràng rằng đây giống như một mật thất nhiệm màu, nơi các huyền nhiệm về sự chuyển hóa tâm lý được thực hành.
HUYỀN NHIỆM CỦA SỰ CHUYỂN HÓA
Tiểu luận “Về tâm lý học của sự chuyển di” (On the Psychology of the Transference), xuất bản năm 1944 như một công trình mở đường cho Mysterium, là một bản tường thuật xuất sắc về những huyền nhiệm chuyển hóa ẩn sâu đang diễn ra trong mối quan hệ trị liệu. Hoàn toàn có lý do khi trước đó ông từng gọi "giai đoạn thứ tư" của phân tâm học không gì khác hơn là "sự chuyển hóa".² Đó chính là điều huyền bí: sự chuyển hóa tâm lý. Sự chuyển hóa này luôn mang tính "kỳ lạ khôn tả" (uncanny) và như ông thường chỉ ra, mang tính "đồng hiện" (synchronistic), tức là diễn ra theo ý muốn của Thượng đế (Deo concedente), tưởng chừng như tình cờ. Toàn bộ tiến trình cá nhân hóa ở tầng sâu nhất chính là một "huyền nhiệm", vượt ra ngoài mọi khả năng dự đoán và giải thích bằng lý tính.
Jung lập luận thêm rằng có một sự tương đồng không thể phủ nhận giữa phương pháp trị liệu tâm lý hiện đại với những nghi thức và kết quả của các tôn giáo huyền nhiệm cổ xưa. Các nghi lễ Huyền nhiệm cổ đại bao gồm những nghi thức khai tâm nhập môn vào từng giáo phái cụ thể, đồng thời khơi dậy những chuyển hóa tâm lý và tâm linh có sức ảnh hưởng sâu sắc đến trọn vẹn cuộc đời của người thụ pháp. Chúng kích hoạt và thúc đẩy tiến trình cá nhân hóa trong chiều sâu của vô thức một cách hiệu quả, dĩ nhiên luôn theo ý Chúa (Deo concedente). Các Huyền nhiệm này bao gồm nhiều nghi thức đưa những người sắp nhập môn vào trạng thái ý thức biến đổi, nhằm mang đến cho họ một trải nghiệm linh thiêng nhiệm màu (numinous) về "điều bất khả ngôn" (the ineffable). Theo Jung lập luận, đây chính là trải nghiệm về "sự hiện diện sống động của một nguyên mẫu linh thiêng".³
Nổi tiếng nhất trong số này là Nghi lễ Huyền nhiệm Eleusis. Trong giáo phái tọa lạc gần Athens và tôn thờ hai nữ thần Demeter và Persephone, các tín đồ nhập môn được dẫn sâu vào bóng tối của hang động, nơi họ diện kiến sự hiện diện của các nữ thần. Trải nghiệm đó mang tính arreton (“bất khả thuyết”⁴ — không thể thốt nên lời), và do đó tất yếu phải giữ kín. Năng quyền chuyển hóa của nghi lễ bắt nguồn chính từ trải nghiệm không lời này. Trong suốt 1.500 năm tồn tại, các nghi thức của Nghi lễ Huyền nhiệm Eleusis chưa từng bị bất kỳ tín đồ nào tiết lộ ra bên ngoài. Một phần vì họ đã tuyên thệ giữ bí mật, nhưng lý do khác là vì họ không thể nói ra; điều đó vượt quá khả năng diễn đạt của ngôn từ. Một số trải nghiệm trong phân tích tâm lý cũng tương tự như vậy: arreton. Các báo cáo lâm sàng thường khô khan và tẻ nhạt, nhưng trải nghiệm diễn ra bên trong không gian thiêng (temenos) của buổi trị liệu lại có thể là điều khôn tả xiết.
Nghi lễ Huyền nhiệm Isis cũng mang bản chất tương tự. Lời chứng duy nhất — dù chỉ là một phần — về những gì diễn ra tại đây được tìm thấy trong chương kết của cuốn tiểu thuyết phiêu lưu Metamorphoses (Con lừa vàng) của Apuleius, nơi tác giả hé lộ đôi nét về các nghi thức bí mật do các tư tế cử hành và những gì người nhập môn đã trải nghiệm.
Mặc dù các phương pháp phân tích tâm lý của Jung có đôi nét tương đồng với các tôn giáo huyền nhiệm thời cổ, nhưng trái với những lời đồn thổi, Jung không hề sáng lập một giáo phái theo nghĩa một hội kín với các nghi thức và lễ nhập môn bí mật. Trong các hội đoàn và viện nghiên cứu chuyên môn, các nhà phân tâm học trường phái Jung không hề thực hành các nghi lễ mang tính giáo phái như Hội Tam Điểm chẳng hạn. Dẫu vậy, không gian phân tích tâm lý vẫn mang một sắc thái bí ẩn và thiêng liêng. Phân tâm học đòi hỏi tính bảo mật nghiêm ngặt, và nó tạo ra tác động chuyển hóa mạnh mẽ lên người tham gia nhờ sự tương tác sâu sắc với vô thức. Đôi khi, họ chạm tới "sự hiện diện sống động của một nguyên mẫu linh thiêng". Đây là khía cạnh cốt lõi của tiến trình cá nhân hóa khi được dấn thân trong phân tích tâm lý. Và nó mang phẩm tính cảm xúc của "một khoảng thời gian tràn ngập những sự kiện linh thiêng cùng một bầu không khí đặc thù" — thứ mà chúng ta gọi là một "trường" (field). Khái niệm "trường tâm lý" được mượn từ vật lý điện từ, và khi áp dụng vào không gian tương tác giữa nhà phân tích và thân chủ, nó mô tả những kết nối ý thức và vô thức được kích hoạt, tạo ra nguồn năng lượng tâm thần đủ lớn để thúc đẩy những chuyển hóa.
Chính vì năng quyền chuyển hóa này, các "huyền nhiệm" thuộc nhiều nền văn hóa và tôn giáo đã mê hoặc Jung. Hàng loạt tài liệu tham chiếu về "bí nhiệm", "huyền nhiệm" (mysterium), "thần bí học" (mysticism) và các chủ đề liên quan trong phần mục lục của bộ Toàn tập tác phẩm (Collected Works) là minh chứng cho sự quan tâm bền bỉ của ông đối với chủ đề này. Nghiên cứu sâu rộng của ông về huyền nhiệm của sự chuyển hóa chắc chắn không nhằm mục đích mưu cầu một tấm vé bước vào "tinh thần của thời đại" (spirit of the times) — nơi mà phần lớn những điều này đều bị nhìn nhận một cách tiêu cực; nó cũng không đơn thuần xuất phát từ những lý do cá nhân, dù như ta thấy thì những lý do này không hề thiếu. Thay vào đó, động lực thúc đẩy ông chính là phát hiện về sự tương đồng kỳ lạ giữa những tập tục cổ xưa với các biến chuyển tâm lý mà ông tự chứng nghiệm nơi bản thân cũng như trong phòng tư vấn với tư cách một nhà phân tâm học thực hành. Tồn tại một nét nguyên mẫu, tức mang tính phổ quát, trong tiến trình biến đổi tâm lý mà ông gọi là "tiến trình cá nhân hóa", và ông quyết tâm soi rọi nó dưới ánh sáng của ý thức hiện đại.
Đối với Jung, từ "huyền nhiệm" ngay lập tức gợi đến "vô thức". Các hiện tượng trở nên huyền bí bởi vì ý thức của chúng ta không thể bao quát hay nắm bắt được ý nghĩa của chúng. Nguyên nhân của chúng chưa được biết tới, hoặc còn mờ mịt và ẩn khuất khỏi tầm nhìn của chúng ta, ít nhất là vào thời điểm hiện tại. Do đó, chúng thu hút những phóng chiếu của vô thức và trở thành biểu tượng. Tâm trí (psyche) tận dụng mọi nguồn lực sẵn có để thiết lập mối liên hệ với chúng thông qua sự phóng chiếu — về các thuộc tính, các nguyên nhân vô hình và những lời giải thích bằng trí tưởng tượng. Điều này đem lại một dạng hiểu biết nhất định, nhưng không phải là sự hiểu biết mang tính khoa học dựa trên phép đo chính xác và bằng chứng nhân quả. Trong Lời tựa cho lần xuất bản thứ hai của Mysterium Coniunctionis, Jung viết rằng trong tác phẩm này ông "bận tâm đến những sự kiện tâm lý nằm ở ranh giới của những gì có thể biết được".⁵ Những sự kiện tâm lý này không chỉ chưa được biết đến ở thời điểm đó; mà về mặt nguyên tắc, phần lớn chúng có thể là không thể biết được, bởi chúng không thuộc phạm vi nghiên cứu khoa học theo nghĩa thông thường. Khoa học có thể sẽ không bao giờ giải thích được chúng. Có những hiện tượng vượt khỏi tầm nhận thức của lý trí, ngay cả khi chúng có thể được miêu tả chi tiết. Ông cho rằng điều này khiến việc sử dụng ẩn dụ và hình ảnh trở nên thiết yếu để khám phá vùng đất vô thức. Phương pháp diễn giải của ông là phương pháp mở rộng / khuếch đại (amplification) — tức thu thập các hình ảnh tương đồng từ các nền văn hóa và thời đại khác nhau.
Thực chất, việc sử dụng đậm nét các ẩn dụ và biểu tượng trong một văn bản giải thích là dấu hiệu cho thấy chủ đề đang thảo luận nằm ở "ranh giới của những gì có thể nhận biết", và vì thế tất yếu khoác lên mình màu sắc huyền nhiệm. Suốt cuộc đời mình, và một cách đầy kịch tính lẫn riêng tư nhất trong Liber Novus, Jung đã dấn thân khám phá ranh giới giữa những gì đã biết và những gì có thể biết — tức là vô thức. Vô số trích dẫn trong Mục lục của bộ Toàn tập tác phẩm về các từ "huyền nhiệm", "mysterium", "thần bí học" và các chủ đề liên quan là minh chứng cho sự quan tâm nhất quán của Jung, với tư cách một nhà tâm lý học chiều sâu, đối với các phát ngôn và hệ thống biểu tượng. Sứ mệnh tối thượng trong cuộc đời ông là thám hiểm cõi vô thức — tức là thám hiểm cõi huyền nhiệm.
Đối với Jung, đặc biệt là trong các tác phẩm những năm cuối đời, thuật giả kim là trường phái huyền nhiệm quan trọng nhất đối với tâm lý học, nhưng đó không phải là trường phái duy nhất. Những mối quan tâm lớn khác của ông bao gồm Kabbalah (Huyền học Do Thái), đạo Mithras, các tôn giáo Huyền nhiệm Hy Lạp và La Mã cổ đại, cùng các trường phái bí truyền hiện đại. Nghiên cứu sâu rộng của ông về Huyền nhiệm trong nhiều tôn giáo và thần thoại thực chất chính là nghiên cứu tâm lý học chiều sâu về các nền tảng vô thức của những cấu trúc và tiến trình ẩn dưới bề mặt của tâm lý cá nhân cũng như các kiến tạo văn hóa tập thể. Ngay từ đầu sự nghiệp, Jung đã tìm cách nhìn thấu bên dưới và phía sau dòng chảy của các hiện tượng được giác quan ghi nhận trong đời sống ý thức, nhằm cảm nhận những động lực tâm lý và tâm linh vô hình đang định hình nên chúng. Theo cách ông định nghĩa về sứ mệnh của mình, nhiệm vụ của tâm lý học chiều sâu là khám phá động lực học và chiều hướng của các tiến trình vô thức — nói cách khác, chính là những "huyền nhiệm" của tâm trí. Phương pháp của ông mang tính hiện tượng luận: Ông nghiên cứu những gì hữu hình để nỗ lực thấu thị những động lực nền tảng vô hình chung mà chúng cùng chia sẻ. Những động lực này sau đó được ông gọi là các nguyên mẫu.
Một trong những xu hướng nguyên mẫu chủ đạo của tâm trí mà ông phát hiện ra là thúc đẩy sự hợp nhất của các "mặt đối lập" một khi chúng đã được định hình và thiết lập trong tâm thức. Đây chính là "mysterium coniunctionis" ("huyền nhiệm của sự hợp nhất") mà Jung bàn đến trong cuốn sách cuối cùng của mình. Điều này tương tự như việc nghiên cứu lực hấp dẫn, bởi lẽ trọng lực cũng vô hình và vô cùng khó để nắm bắt cả về mặt lý thuyết lẫn thực nghiệm. Lực hấp dẫn vận hành qua tác động của các hạt graviton, nhưng "graviton" là gì? Chúng là sóng hay hạt? Hay là cả hai? Câu hỏi mà Jung đặt ra cho cõi tâm trí là: Làm thế nào chúng ta có thể hiểu được loại năng lượng tâm lý liên kết này ("libido") — thứ năng lượng thu hút các mặt đối lập và kéo chúng lại gần nhau? Với tư cách là một lực tâm lý, nguồn năng lượng bí ẩn tựa như trọng lực này chính là chìa khóa của tiến trình cá nhân hóa. Đó là một lực tổ chức tạo nên một nhân cách độc nhất và toàn vẹn. Từ các nghiên cứu so sánh của mình, Jung phỏng đoán rằng lực này mang tính nguyên mẫu, tức phổ quát, và giữ vai trò tối quan trọng trong tiến trình chuyển biến tâm lý âm thầm, nội tại và ẩn kín — tiến trình mà nhờ đó vô số mảnh vụn rải rác của tâm trí được gắn kết thành một khối thống nhất. Mysterium Coniunctionis chính là nỗ lực cuối cùng và vĩ đại nhất của ông nhằm nghiên cứu tiến trình hợp nhất này.
Một vấn đề liên quan mà tôi sẽ xem xét trong bài suy ngẫm này là bài toán cổ xưa về "cái nhiều và cái một" (the many and the one), tức nghịch lý giữa tính đa dạng và tính duy nhất, khi nó gắn liền với tiến trình cá nhân hóa, cả ở cấp độ cá nhân lẫn tập thể. Liệu lực thúc đẩy sự thống nhất có xung đột mang tính triệt tiêu với lực thúc đẩy tính đa dạng và số nhiều hay không? Hay chúng là những áp lực bổ trợ lẫn nhau, giữ thế cân bằng cho nhau và đều có thể cùng hòa hợp trong một thiết kế tổng thể duy nhất?
Thử nghiệm Sách Đỏ — Liber Novus
Các nghi lễ huyền nhiệm cổ điển thể hiện một mô hình rõ nét nhằm đạt được tiến trình chuyển hóa. Chúng luôn dựa trên khuôn mẫu nguyên mẫu về sự chết đi và tái sinh. Với ý niệm đó, tôi xin thuật lại câu chuyện của Jung, như được kể trong cuốn Sách Đỏ của ông mang tên Liber Novus. Jung bắt đầu "thử nghiệm" (như cách ông gọi) về phương pháp tưởng tượng tích cực vào tháng 11 năm 1913, khi ông 38 tuổi. Nó đã trở thành một trải nghiệm chuyển hóa tâm lý mang tính định hình, nhào nặn nên phần còn lại của cuộc đời ông — thời điểm mà ông vừa bước vào nửa sau của đời người. Ngay từ giai đoạn đầu của thử nghiệm này, ông đã diện kiến hai nhân vật tự xưng là Elijah và Salome. Cả hai nhân vật này đều đóng vai trò quyết định trong sự chuyển hóa của ông. Lời thuật lại cuộc hạnh ngộ này bắt đầu từ Chương 9 của Liber Novus mang tên “Huyền nhiệm: Cuộc hội ngộ” và tiếp diễn qua Chương 10 (“Chỉ giáo”) và Chương 11 (“Giải quyết”). Câu chuyện này đánh dấu đỉnh cao trong Liber Primus (Quyển Thứ nhất), phần mở đầu của cuốn Sách Đỏ. Các chương này bám sát mô thức mà chúng ta bắt gặp trong các Nghi lễ Huyền nhiệm Eleusis và Isis: chuẩn bị, chỉ giáo, và khai tâm. Jung nhận thức rất rõ sự tương đồng này, như ông đã thừa nhận trong một ghi chú của văn bản có tiêu đề “Những suy ngẫm dẫn đường”: “Bạn hữu ơi, đây là một vở kịch huyền nhiệm mà linh thần của chiều sâu đã trao vai cho tôi. Tôi đã nhận ra ý niệm ấy, và bởi thế linh thần của chiều sâu đã cho phép tôi tham dự vào các nghi lễ nơi cõi âm, những nghi lễ vốn được định sẵn để chỉ dạy tôi về ý định và công cuộc của Thượng đế. Thông qua các nghi thức này, tôi được khai tâm vào những huyền nhiệm của sự cứu chuộc.”⁶
Jung được Elijah và Salome chuẩn bị theo nhiều cách khác nhau để đón nhận huyền nhiệm của sự chuyển hóa. Vào thời khắc then chốt trong cuộc gặp gỡ với họ, ông nhận được một lời chỉ giáo (Chương 10, “Chỉ giáo”) làm thay đổi hoàn toàn thái độ của ông đối với những hình ảnh tưởng tượng mà ông đang đối mặt, đồng thời dạy cho ông về điều mà sau này ông gọi là “thực tại của tâm trí” (the reality of the psyche). Dưới đây là cuộc đối thoại:
Elijah: “Ngươi có thể gọi chúng ta là các biểu tượng, cũng như ngươi có thể gọi đồng loại của mình là các biểu tượng nếu ngươi muốn. Nhưng chúng ta cũng chân thực y như những người đồng loại của ngươi vậy. Ngươi chẳng phủ nhận được điều gì và cũng chẳng giải quyết được gì khi gọi chúng ta là biểu tượng.”
Tôi: “Ông đang đẩy tôi vào sự hoang mang tột độ. Các vị muốn mình là có thật sao?”
Elijah: “Chúng ta chắc chắn là điều mà ngươi gọi là có thật. Chúng ta đang ở đây, và ngươi phải chấp nhận chúng ta. Lựa chọn là ở ngươi.”⁷
Tuyên bố đáng kinh ngạc này của Elijah — điều sau này sẽ trở thành nền tảng vững chắc trong lý thuyết về tâm trí của Jung trong các trước tác về sau — được tiếp nối bằng một cuộc khai tâm đầy kịch tính, được mô tả trong Chương 11, “Giải quyết”. Jung đã được chuẩn bị kỹ lưỡng cho khoảnh khắc này bởi vị tiên tri và người bạn đồng hành nữ giới của ông (khi suy ngẫm lại, Jung diễn giải họ là Logos và Eros, cũng như Animus và Anima). Vào thời khắc quyết định, đánh dấu đỉnh điểm của phần này trong Liber Novus, ông thấy mình bị cuốn vào một thị kiến và bị biến đổi một cách bất giác bởi quyền năng huyền nhiệm của sự chuyển hóa. Ông viết:
Tôi run rẩy kinh sợ trước những gì mình trông thấy. … Tôi thấy cây thập tự và Chúa Kitô trên đó trong giờ phút lâm chung và chịu khổ hình — dưới chân thập tự, con rắn đen đang cuộn mình — nó quấn chặt lấy chân tôi — tôi bị ghì chặt và dang rộng hai cánh tay.
Salome tiến lại gần. Con rắn đã quấn quanh toàn bộ thân thể tôi, và dung mạo tôi mang hình dáng của một con sư tử.
Salome cất lời: “Mary là mẹ của Chúa Kitô, ngươi có hiểu không?”
Tôi: “Tôi thấy một sức mạnh khủng khiếp và khôn hiểu đang buộc tôi phải noi theo nỗi thống khổ cuối cùng của Chúa. Nhưng làm sao tôi dám nhận Mary là mẹ của mình?”
Salome: “Ngươi chính là Chúa Kitô.”
Cảm giác như tôi đang đứng một mình trên đỉnh núi cao với hai cánh tay dang rộng cứng đờ. Con rắn siết chặt cơ thể tôi trong những vòng quấn khủng khiếp và máu tuôn ra từ thân thể tôi, chảy tràn xuống sườn núi... Con rắn tuột khỏi thân tôi và nằm rũ rượi trên mặt đất. Tôi bước qua nó và quỳ gối dưới chân vị tiên tri, người có hình hài rực sáng như một ngọn lửa.
Elijah: “Công việc của ngươi ở đây đã hoàn tất. Những điều khác sẽ đến. Hãy không ngừng tìm kiếm và trên hết, hãy viết lại chính xác những gì ngươi thấy.”⁸
Nhiều năm sau, trong một buổi hội thảo năm 1925 dành cho các học trò tại Zurich, Jung chia sẻ với họ: “Khuôn mặt thú mà tôi cảm thấy mặt mình biến thành chính là vị thần mặt sư tử lừng danh [Deus] Leontocephalus trong các nghi lễ huyền nhiệm Mithras.”⁹ Trong buổi hội thảo đó, Jung tiếp tục so sánh trải nghiệm của mình với các nghi lễ huyền nhiệm thời cổ:
Những hình tượng này mang tính chân thực đến mức chúng tự chứng minh sự tồn tại của mình, và mang ý nghĩa phi thường đến mức khiến người ta bị cuốn hút hoàn toàn. Chúng tạo nên một phần của các nghi lễ huyền nhiệm cổ đại; kỳ thực chính những mường tượng như vậy đã tạo nên các huyền nhiệm. Hãy so sánh các huyền nhiệm Isis như được kể trong tác phẩm của Apuleius, với sự khai tâm và sự thần thánh hóa (deification) người thụ pháp. … Người ta sẽ có một cảm giác rất đỗi kỳ lạ khi trải qua cuộc khai tâm như vậy. … Trong huyền nhiệm thần hóa này, bạn biến bản thân thành chiếc bình chứa, và là chiếc bình của sự sáng tạo nơi các mặt đối lập hòa giải với nhau.¹⁰
Rõ ràng, trải nghiệm của Jung là một phiên bản hiện đại của những nghi lễ chuyển hóa huyền nhiệm cổ xưa. Trải nghiệm "thần hóa" (divinization) của ông đã chuyển hóa nhân vật tính nữ nội tâm (anima) là Salome, phục hồi thị lực cho nàng, đồng thời đưa Jung thoát khỏi giới hạn thời gian để bước vào cõi giới của thần linh, vào cõi vĩnh hằng. Vị thần Aion trong đạo Mithras cai quản thời gian và đặc biệt là các chu kỳ hoàng đạo, do đó ngài vượt lên trên tính thời gian cùng những giới hạn của nó.
Một vấn đề liên quan trong Liber Novus liên tục nảy sinh xoay quanh chủ đề tình yêu. Xuyên suốt Liber Novus, Jung luôn trăn trở với ý nghĩa của tình yêu. Như chúng ta đã biết, đối với Dante, thực tại tối hậu của vũ trụ chính là Tình Yêu Thiêng Liêng (Divine Love), và đối với ông, điều này được đại diện bởi Chúa Kitô. Trong Thần Khúc (The Divine Comedy), kết quả cuối cùng của sự mặc khải tối thượng trong Khúc ca cuối được miêu tả như sau:
Nhưng rồi, đúng như ước nguyện, chân lý tôi hằng mong mỏi đã đến,
Rạch một vệt sáng chói lòa xé toạc tâm trí tôi.
Nơi đây sức lực tôi thôi bay bổng theo những tưởng tượng xa xôi,
Song tôi đã cảm thấy bản thể mình đang xoay chuyển —
Bản năng và trí tuệ cân bằng tuyệt đối
tựa như chiếc bánh xe quay êm ả không chút trở ngăn —
bởi Tình Yêu lay động Thái dương cùng muôn vì tinh tú.¹¹
Dante đã hòa làm một với Tình Yêu — nguồn năng lượng thiêng liêng hằng hữu trong Unus Mundus (Thế giới Hợp nhất) và là Động cơ Đầu tiên (Prime Mover) của vũ trụ. Theo thuật ngữ của Jung, điều này tương đương với sự hợp nhất với các nguồn năng lượng của Bản thể Tối thượng (Self). Trong Liber Novus, Jung chưa đạt tới tầng bậc chuyển hóa này, nhưng ông đã nếm trải hương vị sơ khởi của nó. Một cách liên tục và gần như thôi thúc xuyên suốt Liber Novus, ông không ngừng suy ngẫm về hình tượng Chúa Kitô cùng sự hiến dâng trọn vẹn cho tình yêu theo cách của Đức Kitô.
Đáng chú ý là bản chép tay thư pháp của Jung từ bản thảo Liber Novus vào cuốn Sách Đỏ lại dừng lại đột ngột ngay giữa câu. Đó là một vết đứt đoạn kinh ngạc trong văn bản, một khoảnh khắc tương tự như tia chớp khép lại thiên trường ca của Dante. Nó xuất hiện đúng vào thời điểm Jung chuẩn bị đón nhận một món quà kỳ lạ:
Chim: “Ngươi có nghe ta chăng? Giờ ta đã ở rất xa rồi.
Thiên đường xa xôi biết mấy.
Địa ngục lại gần trần gian hơn nhiều. Ta đã tìm thấy một thứ cho ngươi, một chiếc vương miện bị vứt bỏ.
Nó nằm trên con đường giữa không gian vô tận của Thiên đường, một chiếc vương miện bằng vàng.”
Và giờ đây nó đã nằm trong… (văn bản thư pháp kết thúc tại đây)
Thứ mà loài Chim đặt vào tay Jung như một món quà là “một chiếc vương miện bằng vàng, bên trong có khắc chữ; chữ đó viết gì? ‘Tình yêu không bao giờ tàn phai.’ Một món quà từ Thiên đường. Nhưng điều đó có nghĩa là gì?”¹² Jung cảm thấy vô cùng bối rối trước món quà ấy.
Dưới góc nhìn của độc giả đương đại khi đọc Liber Novus, chúng ta hiểu rằng điều này báo trước Jung đã được định sẵn để trải nghiệm một huyền nhiệm chuyển hóa tương tự như Dante. Tương lai này còn được gợi mở trong phân cảnh cuối của “Sự thẩm sát” (Scrutinies) — phần thứ ba của Liber Novus, khi Chúa Kitô hiện diện trong khu vườn của Jung và được Philemon tôn vinh: “Ngài đích thực là một đấng quân vương. Tấm hoàng bào đỏ thắm của ngài là máu, dải lông chồn trắng của ngài là tuyết từ giá lạnh vĩnh cửu nơi địa cực, vương miện của ngài là vầng thái dương nơi thượng giới mà ngài đội trên đầu.”¹³ Một cuộc đối thoại diễn ra sau đó giữa Philemon và Chúa Kitô, trong đó Chúa Kitô nhận ra Philemon chính là Simon Magus — vị pháp sư cổ đại khét tiếng trong Kinh Thánh nay đã mang hình hài mới trong Liber Novus. Philemon nói với Chúa Kitô rằng ông và vợ mình, Baucis, giờ đây đón tiếp các vị thần như đôi vợ chồng già trong thần thoại Hy Lạp năm xưa. Dường như Philemon đã mở rộng căn tính của mình: từ một pháp sư trở thành người đàn ông khiêm nhường cùng vợ đón nhận các bậc thánh thần vào nhà. Trong Liber Novus, ông dung hợp cả hai nhân vật ấy. Philemon giãi bày rằng một “vị khách trước đó” đã được tiếp đón trong vườn, và đó chính là “con sâu khủng khiếp của ngài” — tức Satan, hiện thân nguyên mẫu của Bóng tối (Shadow) từng bị Chúa Giê-su cự tuyệt, nhưng ở đây lại được thừa nhận là người anh em của Chúa Kitô. Philemon nói tiếp: “Chính nhờ con đã dành một chỗ cho con sâu ấy trong vườn mình, nên Ngài mới đến với con.”¹⁴ Con sâu mang đến món quà của “sự xấu xí”, Philemon thưa vậy, và ông hỏi liệu Chúa Kitô có mang đến món quà của “vẻ đẹp” hay chăng. Chúa Kitô đáp: “Ta mang đến cho con vẻ đẹp của nỗi thống khổ. Đó là điều mà bất kỳ ai cưu mang con sâu kia đều cần đến.”¹⁵
Chịu đựng nỗi giằng xé giữa cặp đối lập này sẽ là con đường dẫn tới những chặng tiếp theo trong huyền nhiệm chuyển hóa của Jung, và đây cũng chính là chủ đề then chốt trong cuốn sách cuối đời của ông: Mysterium Coniunctionis.
Khoảng ba thập kỷ sau, vào mùa đông năm 1944, Jung bước vào một trải nghiệm khác về sự hợp nhất các mặt đối lập — lần này là giữa khía cạnh nam tính và nữ tính của Bản ngã Tối thượng (Self) — khi ông đang dưỡng bệnh sau cơn đau tim trên giường bệnh viện. Qua chuỗi ba thị kiến, ông chứng kiến các cuộc hôn phối huyền nhiệm giữa Malchuth và Tifereth, Hera và Zeus, cùng Chúa Kitô và Hiền thê của Người. Trong cuốn Ký ức, Giấc mơ, Suy tưởng (Memories, Dreams, Reflections), ông đã bộc lộ trọn vẹn cảm nhận về tính linh thiêng nhiệm màu (numinous) của những thị kiến này bằng những lời lẽ vang vọng mô tả của Dante về Thiên đường trong Paradiso. Jung chia sẻ: “Đó là những trạng thái hoan lạc khôn tả. Có sự hiện diện của các thiên thần và ánh sáng.”¹⁶ Sau này, ông đã đưa ra một phân tích tâm lý và lý thuyết toàn diện về ý nghĩa của các thị kiến đó trong kiệt tác Mysterium Coniunctionis.
Có một chi tiết đáng chú ý trong cuốn Sách Đen của Jung ghi lại phân cảnh trong khu vườn cùng Philemon và Chúa Kitô. Liber Novus được xây dựng dựa trên những dòng nhật ký mà Jung ghi lại trong các cuốn sổ gọi là “Sách Đen” khi ông trải qua các biến chuyển tâm thức. Trong bộ Sách Đen đã được xuất bản ngày nay, phần ghi chép về cảnh trong vườn mang ngày 6 tháng 6 năm 1916 (6.VI.16). Các ghi chép trong Sách Đen vẫn còn tiếp diễn ở những ngày sau đó, nhưng chính mục nhật ký ngày 6 tháng 6 năm 1916 này là nền tảng khép lại phần “Sự thẩm sát” — phần thứ ba và cũng là phần cuối của Liber Novus theo bản thảo gốc. Nói cách khác, phân đoạn Chúa Kitô xuất hiện trong khu vườn của Jung (Philemon) đánh dấu “Hồi kết” của Liber Novus. Điều kỳ lạ là ngày cuối đời của Jung cũng rơi đúng vào ngày 6 tháng 6. Năm ông qua đời là 1961 — con số đảo ngược hai chữ số cuối của năm 1916. Cả hai ngày đều là thứ Ba, trong tiếng Đức là Dienstag, mang ý nghĩa là ngày làm việc (Dienst = công việc, phụng sự; Tag = ngày) — hay “ngày trong kỳ phụng sự”. Với Jung, ngày 6 tháng 6 năm 1916 là khởi đầu cho Đại Công trình (Great Work) kéo dài liên tục cho tới ngày phụng sự cuối cùng của ông: ngày 6 tháng 6 năm 1961. Ngày này rơi vào cung hoàng đạo Song Tử (Gemini — “cặp song sinh”), biểu tượng cho hai mặt của một bản thể duy nhất, tượng trưng cho ý thức và vô thức. Tôi xin nêu ra những sự trùng hợp kỳ lạ này như một huyền bí không cần lời giải thích. Bản thân Jung sẽ gọi đó là “tính đồng hiện” (synchronicity).
Mysterium Coniunctionis — Khảo cứu về huyền nhiệm của tiến trình cá nhân hóa
“Cuốn sách này — cuốn sách cuối cùng của tôi — đã được khởi sự từ hơn mười năm trước,” Jung viết trong Lời nói đầu của Mysterium Coniunctionis, và đây chắc chắn là tác phẩm khó đọc và khó thẩm thấu nhất của ông. Với dung lượng đồ sộ gồm dày đặc các trích dẫn và tài liệu tham khảo từ thuật giả kim, cuốn sách lập tức chặn đứng thói quen đọc lướt thông thường của độc giả hiện đại. Không giống phần lớn chúng ta, Jung có thể đọc các trước tác giả kim bằng ngôn ngữ gốc và ông đã mặc định (một cách nhầm lẫn) rằng độc giả của mình cũng sở hữu nền tảng học vấn cổ điển tương tự. “Để hiểu được thuật giả kim,” sau này ông nhận xét, “kiến thức tiếng Latinh và Hy Lạp là điều cốt yếu. Tôi đã đọc hàng trăm văn bản chưa từng được dịch và cho đến tận ngày nay vẫn chưa có bản dịch. Với những văn bản đã được dịch, tôi vẫn thích đọc bản tiếng Latinh hơn. Chúng sáng rõ hơn đối với tôi bằng tiếng Latinh.”¹⁷ May mắn cho phần lớn chúng ta, bản dịch tiếng Anh của Mysterium đã chuyển ngữ các trích dẫn giả kim này sang ngôn ngữ thông dụng. Các văn bản gốc được đưa vào phần phụ lục dành cho những ai có nền tảng cổ ngữ.
Vượt qua trở ngại từ vô số rào cản đó, cái đích cuối cùng của Mysterium lại bị bủa vây bởi quá nhiều ngã rẽ và lối phụ — dẫu chúng vô cùng lôi cuốn — khiến người đọc thường rơi vào cảm giác nản lòng, hoang mang và lạc lối. Lộ trình dẫn đến mục tiêu tối hậu của tác phẩm — giúp người đọc thấu triệt ý nghĩa tâm lý của sự hợp nhất các mặt đối lập — không hề bằng phẳng bất chấp cấu trúc mục lục có vẻ rất rõ ràng. Theo James Heisig, cấu trúc này chẳng qua chỉ là “một cái khuôn để ông trút toàn bộ kho tư liệu về thuật giả kim của mình vào.”¹⁸ Theo quan điểm của tôi, đây là nhận định của một người học chưa dành đủ thời gian nghiền ngẫm văn bản, nhưng ở tầng bề mặt, nhận xét đó không phải không có lý. Văn bản liên kết chằng chịt và được dệt nên một cách tinh vi từ vô vàn sợi chỉ của kho tàng văn chương giả kim. Theo nghĩa đó, nó phản chiếu chính những công trình giả kim mà Jung đang giải mã. Ở một khía cạnh nào đó, Jung đã tạo nên một hình ảnh phản chiếu của chính những tác phẩm giả kim thuật ấy.
Chủ đề căn bản của Mysterium là sự chuyển hóa tâm lý nền tảng ở nhiều tầng mức, cả trong ý thức lẫn vô thức. Để khảo sát điều này, Jung lựa chọn thuật giả kim như một hệ mô hình cho tiến trình chuyển hóa. Xét cho cùng, thuật giả kim chính là nỗ lực biến đổi thứ vô giá trị thành vật báu, biến quặng thô phế thải thành vàng ròng tâm linh. Jung khai thác tác phẩm của các đại diện giả kim tiêu biểu như Maria Prophetessa, Senior, Geber, Nicholas Flamel, Gerhard Dorn, Valentinus, Raymond Lully, Thomas Norton, Paracelsus, Abraham Eleasar, cùng các bộ sưu tập văn bản giả kim kinh điển. Thư viện giả kim tư nhân mà ông dày công sưu tầm suốt nhiều thập kỷ là một trong những kho tư liệu đồ sộ nhất thế giới thời bấy giờ.
Bên cạnh chướng ngại to lớn đối với độc giả hiện đại — những đoạn trích tiếng Hy Lạp và Latinh nguyên bản, hệ thống tham chiếu rối rắm và kết nối phức tạp tới các công trình giả kim u ẩn, lối diễn giải mang tính vòng tròn hơn là tuyến tính — người đọc còn phải nắm rất vững các trước tác trước đó của Jung mới có thể hiểu trọn vẹn tác phẩm này. Cuốn sách đứng trên đỉnh của kim tự tháp trước tác trải dài từ năm 1900 đến 1955. Hơn nữa, việc xuất bản Sách Đỏ vào năm 2009 và Sách Đen vào năm 2020 — xuất hiện hơn 50 năm sau Mysterium — càng khiến vấn đề thêm phần phức tạp, bởi giờ đây chúng cũng được xem là tài liệu bắt buộc phải đọc để có thể hiểu Mysterium một cách thấu đáo. Quả thực là một đòi hỏi vô cùng gian nan! Nhiều người đã bỏ cuộc và xếp sách lại lên giá để “dành cho sau này”. Bản thân tôi, dù đã gắn bó với tác phẩm này gần 50 năm, vẫn luôn cảm thấy mình như một người mới bắt đầu đang dò dẫm trong một cánh đồng bao la chứa đầy những viên ngọc quý của trí tuệ tâm lý. Từ “huyền nhiệm” (mysterium) đặt ở đây quả không sai chút nào! Và tôi thú thực, đây là cuốn sách tôi yêu thích nhất trong toàn bộ trước tác của Jung.
Chúng ta cần nhìn nhận tác phẩm muộn này trong toàn bộ tiến trình lịch sử cá nhân lẫn tư tưởng của tác giả. Mysterium vượt xa một bản tổng kết học thuật đơn thuần về nhiều thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu của Jung đối với các thư tịch giả kim phương Tây. Đó là sự thâm nhập sâu sắc vào các tiến trình chuyển hóa tâm lý và tâm linh bí ẩn được khắc ghi trong những văn bản cổ mờ mịt, gần như bất khả giải này, đồng thời chứng minh — dù là gián tiếp — mối liên hệ mật thiết của chúng đối với tiến trình cá nhân hóa ngày nay. Về căn bản, Mysterium là lời đúc kết cuối cùng của Jung về tiến trình cá nhân hóa ở những giới hạn xa nhất của tiềm năng con người. Cuốn sách bàn về tiềm năng đạt đến sự toàn vẹn tâm lý của nhân loại và con đường hiện thực hóa tiềm năng ấy.
Mysterium Coniunctionis là tập duy nhất trong bộ Toàn tập tác phẩm không dịch nhan đề ra ngôn ngữ bản địa, kể cả trong nguyên bản tiếng Đức hay trong bất kỳ bản dịch ngoại ngữ nào. Tương tự như chính tiếng Latinh, nhan đề đứng vững như một tượng đài đại diện cho tính phổ quát và phi thời gian. Tiêu đề mang lại cho công trình nặng ký này một phẩm tính nguyên mẫu; nó tỏa ra bầu không khí thần bí được khơi gợi ngay từ chính nhan đề của mình.
Sự ra đời của Mysterium: Karl Kerényi và tác phẩm Faust của Goethe
Trong Lời giới thiệu, Jung viết rằng Mysterium thoạt đầu được khơi nguồn cảm hứng từ chuyên khảo Das Ägäische Fest (“Lễ hội biển Aegean”) của Karl Kerényi. Xuất bản lần đầu năm 1941, tập khảo cứu ngắn này của Kerényi mang vẻ xuất sắc rất đặc trưng. Đó là một suy niệm đậm chất thi ca về một trường đoạn trong phần hai vở kịch Faust của Goethe, lấy bối cảnh tại không gian thần thoại Hy Lạp cổ đại — lĩnh vực chuyên môn của tác giả. Là một học giả lừng danh về thần thoại Hy Lạp, Kerényi thời bấy giờ là gương mặt thường xuyên tham dự các Hội nghị Eranos, đồng thời là người đồng nghiệp và người bạn đáng kính của Jung. Chắc chắn chính vì phân cảnh trong Faust diễn ra tại không gian tưởng tượng của Hy Lạp thần thoại nên Kerényi mới đặc biệt chú ý đến nó, và chính vì ẩn chứa yếu tố giả kim đậm nét trong đó mà sự quan tâm của Jung đối với chuyên khảo của Kerényi mới được khơi dậy mạnh mẽ đến vậy.¹⁹
Phần hai của Faust mang bản chất biểu tượng rõ rệt xuyên suốt toàn bộ tác phẩm. Khác với Phần một vốn diễn ra trong thế giới hiện thực và là câu chuyện nửa đầu cuộc đời của nhân vật chính Faust, Phần hai hoàn toàn lấy bối cảnh trong cõi giới tưởng tượng của các hình tượng nguyên mẫu và biến cố mang tính biểu tượng. Goethe coi toàn bộ Faust như một bản tường thuật về đời sống nội tâm của chính mình, và Phần hai gắn liền với những trải nghiệm cùng sự tưởng tượng tích cực của ông ở nửa sau cuộc đời. Tương tự như Dante, ông chỉ hoàn thành kiệt tác vĩ đại của mình ít lâu trước khi tạ thế. Phần hai của tác phẩm có thể được đọc như một bản đúc kết thi vị về hành trình tâm lý và tâm linh của Goethe ở những chặng cuối của tiến trình cá nhân hóa, khi ông lặn sâu vào cõi vô thức tập thể và khám phá cội nguồn của sự chuyển hóa và cứu chuộc mang tính nguyên mẫu trong cái mà ông gọi là “Tính Nữ Vĩnh cửu” (das Ewig-Weibliche).
Điều hẳn đã thu hút sự chú ý đặc biệt của Jung trong trích đoạn mà Kerényi phân tích chính là sự xuất hiện đầy kịch tính của nhân vật giả kim lừng danh: Người Nhân tạo (Homunculus), cùng phân cảnh giao hòa (coniunctio) mãnh liệt của chàng với nàng Galatea tuyệt sắc. Trong câu chuyện, Homunculus được tạo ra trong phòng thí nghiệm của Faust bởi Wagner — người phụ tá của giáo sư; và khi chúng ta gặp “chàng tí hon” trong hoạt cảnh bên bờ biển Aegean, chàng đang khát khao tìm cách hóa thân thành một con người trọn vẹn. Chàng vẫn bị giam hãm trong chiếc bình giả kim tựa như tử cung nơi chàng được hoài thai, và chàng khao khát tột cùng được phá vỡ vỏ bọc để bước vào đời sống một cách đầy đủ và bằng xương bằng thịt. Khi trông thấy nàng Galatea đẹp đến nghẹt thở đang lướt đi trên vỏ sò ngoài khơi, chàng như bị điện giật và bắt đầu phát sáng. Chàng nhờ cậy một triết gia gần đó ném mình xuống biển, rồi lập tức lao đi săn đuổi tình yêu của đời mình. Khi sự phấn khích ngày một dâng cao lúc áp sát nàng, chàng rực sáng ngày càng rạng rỡ; và tại đỉnh điểm của cuộc hạnh ngộ, nguồn năng lượng mãnh liệt của chàng đã làm nổ tung quả cầu thủy tinh, khiến cả hai cuồng nhiệt làm sôi sục làn nước biển trong cơn say đắm của cuộc hôn phối thiêng (coniunctio). Chứng kiến khung cảnh phi thường ấy, các nàng tiên cá Siren cất tiếng hát:
Điều kỳ diệu rực lửa nào đang biến đổi biển khơi?
Sóng vỡ tan lấp lánh, giông bão này từ đâu tới?
Muôn ánh quang dập dờn, rạng ngời khắp nẻo,
Những thân hình rực cháy lướt qua màn đêm lạnh lẽo,
Ngọn lửa xoáy cuộn trào khắp chốn bốn bề!
Hãy để Thần Tình Yêu — cội nguồn muôn loài — ngự trị và lên ngôi!
Kính chào biển cả, dòng triều dâng biến ảo,
Được lửa thiêng điểm tô nét huy hoàng!
Kính chào ngọn sóng, kính chào ánh lửa rực,
Kính chào biến cố thiêng liêng chẳng thể gọi tên!²⁰
Theo Jung, phân cảnh này “dựa trên tác phẩm Đám cưới Hóa học của Christian Rosencreutz, bản thân tác phẩm đó cũng là sản phẩm từ biểu tượng hôn phối thiêng liêng (hierosgamos) truyền thống của thuật giả kim.”²¹ Đoạn kịch trong Faust là một ví dụ sống động về mysterium coniunctionis, và nó đã in hằn sâu sắc trong tâm trí Jung. Kết quả là ông đã bắt tay vào viết công trình lớn nhất của mình về các biểu tượng giả kim và tiến trình cá nhân hóa.
Kerényi khép lại phần bình luận về Lễ hội biển Aegean bằng lời đúc kết cô đọng: “Cuộc phiêu lưu của Homunculus chính là Huyền nhiệm của Sự Sinh thành” (Homunculus’ Abenteuer ist das Mysterium des Entstehens — hay “Sự Hiển lộ”, “Khởi đầu Mới”).²² Một mối tình nồng cháy đánh dấu sự khởi đầu cho huyền nhiệm chuyển hóa nối tiếp: Nó gieo hạt mầm cho chặng tiếp theo của tiến trình cá nhân hóa.
Trong tác phẩm của Goethe, bước phát triển tiếp theo này bao gồm mối tình trong cõi mộng của Faust với nàng Helena tuyệt trần — hình tượng tính nữ (anima) nguyên mẫu của văn hóa Hy Lạp cổ đại. Họ sinh ra một đứa trẻ kỳ diệu sớm phát triển là Euphorion (“Niềm Hoan lạc”), kẻ đã bay quá cao, quá xa rồi rơi xuống chết ngay dưới chân họ; sau đó Helena rời đi và trở về cõi chết. Cuối cùng, ở tuổi 100 thượng thọ, linh hồn của Faust — sau khi được giải thoát và chia tách khỏi thể xác bởi “tình yêu vĩnh cửu” (die ewige Liebe)²³ — được rước lên Thiên đường, nơi Dàn đồng ca Thần bí (Chorus Mysticus) cất tiếng hát:
Mọi điều phù du qua mau
chẳng qua [chỉ] là hình bóng.
Những gì khôn với tới,
Nơi đây đã vẹn toàn.
Những gì không tả xiết,
Nơi đây đã hiển linh.
Tính Nữ Vĩnh cửu
Nâng bước ta lên mãi, không ngừng.²⁴
Đó là kết đoạn trong Faust của Goethe, và nó không mấy khác biệt so với cái kết của Dante trong Thần Khúc.
Mysterium Coniunctionis — Cấu trúc văn bản
Mysterium Coniunctionis là một cuốn sách dài, được dệt nên một cách phức vi và xây dựng vô cùng nghệ thuật. Bản Mục lục rất hữu ích để định hướng bước đầu cho tác phẩm đầy thách thức này của Jung. Cuốn sách gồm sáu chương:
Các thành tố của sự Hợp nhất (The Components of the Coniunctio)
Những nghịch lý (The Paradoxa)
Sự nhân cách hóa các mặt đối lập (The Personification of the Opposites)
Vua và Hoàng hậu (Rex and Regina)
Adam và Eva (Adam and Eve)
Sự Hợp nhất (The Conjunction)
Tóm lược ngắn gọn:
Chương 1 mở ra bối cảnh. Tại đây Jung gọi tên các thành tố trong nhiều “cặp đối lập” mà thuật giả kim xử lý: ẩm - khô, trời - đất, lửa - nước, chủ động - thụ động, tinh thần - vật chất, nam tính - nữ tính, v.v. Có rất nhiều hình ảnh và khái niệm biểu thị hiện tượng đối lập này cùng sự hợp nhất của chúng, và Jung nêu rõ sự hợp nhất thường được tượng trưng bằng một bộ bốn (quaternity) tạo thành từ hai cặp đối lập. Tuy nhiên, phổ biến nhất là mysterium coniunctionis sẽ khắc họa một cặp đôi nam - nữ. Câu chuyện về sự hợp nhất của họ là một vở kịch bao hàm biến cố chết đi - tái sinh mang tính nguyên mẫu như một phần của sự kết hợp. Jung viết rằng “nhiệm vụ đạo đức của thuật giả kim là đưa phần nền tảng nữ tính, người mẹ đầy sôi sục dục vọng của tâm trí nam giới vào trạng thái hòa hợp với nguyên lý của tinh thần — thực sự là một kỳ công của Hercules!”²⁵ Đối với tâm trí nữ giới, điều này có thể xem là “kỳ công của nàng Psyche”, như trong câu chuyện về Thần Tình Yêu và Nàng Psyche được kể trong cuốn Con lừa vàng của Apuleius và được Erich Neumann diễn giải.
Chương 2 giới thiệu khái niệm “nghịch lý” như một điểm cốt lõi trong thuật giả kim. Đây là những khái niệm và hình ảnh, thường rất kỳ dị, về sự hợp nhất các mặt đối lập — ví dụ như hình tượng Rebis hai đầu. Kẻ lưỡng tính (androgyne) là một biểu tượng được ưa chuộng. Các nghịch lý nỗ lực dung hòa các mặt đối lập nhằm gợi mở một sự thống nhất tiềm ẩn bên dưới, như câu trích dẫn giả kim mà Jung nhắc tới: “Cớ sao các ngươi lại nói về vật chất đa tạp? Bản thể của vạn vật tự nhiên chỉ là một, và mang một bản tính duy nhất đủ sức quy phục tất cả.”²⁶ Đối với nhân cách con người, sự thống nhất nền tảng này chính là Bản thể Tối thượng (self). Do đó, các định nghĩa về Bản ngã phải mang tính nghịch lý, bởi nhân cách được cấu thành từ hàng loạt cặp đối lập: mặt nạ xã hội / bóng tối (persona / shadow), tính nữ nội tâm / tính nam nội tâm (anima / animus), hữu hạn trong thời gian / phi thời gian, v.v.
Chương 3, 4 và 5 đi sâu vào thảo luận chi tiết các biểu tượng nam tính và nữ tính (Mặt trời và Mặt trăng, Vua và Hoàng hậu, Adam và Eva) cùng những biến đổi riêng biệt của chúng. Sự chuyển hóa này về căn bản là những tiến trình tạo ra sự thay đổi nền tảng trong ý thức — cả cá nhân lẫn tập thể (Mặt trời, Vua, Adam) — và trong vô thức (Mặt trăng, Hoàng hậu, Eva). Những chuyển hóa này mang tính chuẩn bị cho các khả năng hợp nhất tiếp theo sau.
Chương 6 khép lại cuốn sách và là phần sáng rõ, dễ theo dõi nhất. Trong đó, Jung đưa ra lời diễn giải tâm lý học về công thức ba giai đoạn của nhà giả kim Gerhard Dorn nhằm chuyển hóa ý thức và nâng nó lên một chiều kích bao quát toàn diện.
Lý do khiến các mặt đối lập trở thành một vấn đề tâm lý nan giải là vì chúng phản chiếu một tâm trí bị phân rã. Sự phân tách này của tâm trí là kết quả của tiến trình phân hóa bình thường diễn ra trong quá trình phát triển tâm lý của cá nhân và tập thể. Đó là hệ quả từ sự hình thành và phát triển của ý thức bản ngã (ego-consciousness) bên trong Bản thể nguyên thủy lúc sơ sinh. Hơn nữa, ý thức bản ngã về bản chất là một chức năng chia tách và phân biệt trong nhân cách con người. Nếu thiếu đi sự vận hành liên tục của nó, con người sẽ không thể là những cá nhân có ý thức như hiện tại. Nửa đầu cuộc đời phần lớn dành cho sự phát triển này — sự tách biệt / phân hóa của bản ngã khỏi vô thức, và của cá nhân khỏi môi trường vật lý cùng xã hội chung quanh. Việc định hình một ý niệm độc nhất về tính cá nhân (ego-hood) và căn tính (persona) là mục tiêu của tiến trình cá nhân hóa trong nửa đầu cuộc đời. Từ nền tảng này, cá nhân mới có thể tham gia hiệu quả vào xã hội với tư cách một thành viên có trách nhiệm và có ý thức về bản thân.
Nhưng sự phát triển này là con dao hai lưỡi. Một mặt, nó mang lại những lợi ích to lớn; mặt khác, nó tạo ra những vấn đề nan giải — xung đột giữa bản thân với người khác, chứng loạn thần kinh do ức chế và phiến diện, cùng cảm giác cô lập. Các mặt đối lập, vốn sinh ra từ khuôn mẫu tiền ý thức của Bản ngã nguyên sơ, gây ra sự xung đột. Điều này diễn ra ở cả cấp độ cá nhân lẫn văn hóa. Tính duy nhất vô thức ban đầu bị vỡ vụn thành sự phân chia, rồi sau đó lại được thôi thúc tìm về một sự thống nhất mới nhưng giờ đây đã có nhiều ý thức hơn.
Trong Mysterium, Jung làm việc với các “mặt đối lập” bắt nguồn từ thuật giả kim. Về cơ bản, chúng là các cặp nam/nữ — Mặt trời/Mặt trăng, Vua/Hoàng hậu, và Adam/Eva (Chương 3, 4, 5) — mà sự hợp nhất của chúng được tượng trưng qua những biểu tượng như Rebis lưỡng tính. Jung thường trích dẫn châm ngôn của Nữ tiên tri Maria như một bản tóm lược tiến trình này: “Một biến thành hai, hai biến thành ba, và từ cái thứ ba sinh ra cái duy nhất với tư cách là cái thứ tư.”
Trong tâm lý học, chúng ta quan sát tiến trình này xuyên suốt quá trình phát triển: một phần của Bản thể nguyên thủy tách ra và trở thành căn tính cá nhân xoay quanh ý thức bản ngã. Những nét nhân cách bị loại bỏ khỏi căn tính này sẽ tạo thành một căn tính bóng tối (shadow identity) gồm các phần bị chối bỏ của bản thân (những phần đáng xấu hổ hoặc “xấu xa”) cùng khía cạnh giới tính của cặp phối ngẫu ban đầu (syzygy — sự thống nhất giữa animus/anima) bị gạt ra ngoài căn tính ý thức. Căn tính cá nhân phụ thuộc vào bước phát triển này. Nhưng rồi, ở nửa sau cuộc đời, vấn đề đặt ra là làm thế nào để tái hợp những phần đã bị chia tách của Bản thể. Làm sao để điều này diễn ra chính là câu hỏi cốt lõi được giải quyết trong Mysterium. Đó là câu chuyện về việc tái hợp một bản thể bị phân rã.
Một sự phân chia khác mở ra trong tâm trí là sự giằng co giữa thể xác bản năng và tinh thần lý tưởng. Freud từng viết về điều này như một cuộc xung đột giữa cái Ấy (id) và cái Siêu tôi (superego), đồng thời quy chứng bất an mãn tính của con người văn minh cho thế tiến thoái lưỡng nan này trong tác phẩm Văn minh và nỗi bất an của nó (Civilization and Its Discontents). Jung có cái nhìn khác và lạc quan hơn về xung đột giữa bản năng và tinh thần: ông xem nó là điều có thể giải quyết được, dẫu vậy ông vẫn thừa nhận tính nền tảng của nó. Cả hai phía của bờ vực phân chia đều phải được chuyển hóa trước khi một sự hợp nhất bền vững có thể diễn ra. Tiến trình chuyển hóa này được phân tích trong các chương 3, 4 và 5 của Mysterium.
Ở Chương 3, các nhân vật chính là Mặt trời và Mặt trăng — Mặt trời đại diện cho các cấu trúc tinh thần / văn hóa của tâm trí (ý thức thái dương), còn Mặt trăng đại diện cho các chu kỳ và nhịp điệu của vô thức thể xác (ý thức mặt trăng). Phần lớn chương này tập trung vào những biến đổi trong cõi giới mặt trăng (anima). Chương 4 khắc họa cặp hình tượng Vua và Hoàng hậu — một cặp đối lập mang tính xã hội trong số các hình ảnh nguyên mẫu của vô thức tập thể; ở đây trọng tâm chính là sự chuyển hóa của yếu tố nam tính/gia trưởng thống trị trong ý thức (animus) với yếu tố nữ tính / mẫu hệ (anima) ở vị trí phụ trợ. Trong Chương 5, luận điểm đưa ra là Adam đại diện cho Con người Nguyên thủy (Anthropos — sự toàn vẹn của Bản ngã) bị rơi vào trạng thái phân rã, dẫn đến sự thiết lập của cặp đôi Adam (ý thức bản ngã) và Eva (vô thức). Khía cạnh nữ tính / vô thức (anima, bản năng), đại diện bởi Eva và hóa thân của nàng là nàng Shulamite da đen, phải trải qua một quá trình thanh tẩy và chuyển hóa mãnh liệt để chuẩn bị cho sự hợp nhất với người bạn đời nam tính cũng đã được chuyển hóa tương tự; điều này làm khai sinh Adam Kadmon — hiện thân của Bản thể nguyên sơ nay đã được tái sinh.
Nhan đề tác phẩm Mysterium Coniunctionis
Nhan đề của cuốn sách, Mysterium Coniunctionis, cần được xem xét cặn kẽ. Từ mysterium, như chúng ta đã thấy, ám chỉ các nghi thức, tập tục bí mật và các yếu tố bí tích trong thực hành tôn giáo. Do đó, yếu tố tôn giáo được đặt một cách trực diện và mạnh mẽ ngay trong nhan đề tác phẩm. Nhan đề gợi ý rằng Jung sẽ bàn về những huyền nhiệm khơi gợi quyền năng của Đấng Thiêng Liêng và kéo sự hiện diện của (các) Đấng Siêu việt vào cõi nhân gian. Từ mysterium hàm ý các hoạt động của một sức mạnh vô hình mà nhận thức lý tính của con người không thể nắm bắt trọn vẹn nhưng lại có thể cảm nghiệm được, rõ nét nhất là trong các bối cảnh tôn giáo. Những trải nghiệm linh thánh (numinous) tương tự như mô tả trong các kinh điển tôn giáo cũng có thể xuất hiện trong những khoảnh khắc riêng tư của đời sống cá nhân chứ không riêng gì trong các sinh hoạt tập thể. Mysterium là thuật ngữ được Rudolf Otto sử dụng để nói về cái linh thánh trong công trình nổi tiếng Ý niệm về cái Thánh thiện (The Idea of the Holy): đó là một mysterium tremendum et fascinans (huyền nhiệm vừa kinh sợ vừa lôi cuốn khôn cưỡng).
Chính vì mạng lưới liên tưởng gắn liền với từ mysterium, Jung cảm thấy cần phải giải thích việc ông sử dụng ngôn ngữ tôn giáo trong Lời tựa cho lần xuất bản thứ hai của Mysterium:
“…nếu tôi có sử dụng một số cách diễn đạt gợi nhớ đến ngôn ngữ thần học, điều này hoàn toàn chỉ xuất phát từ sự nghèo nàn của ngôn từ, chứ không phải vì tôi cho rằng đối tượng của thần học cũng giống như đối tượng của tâm lý học. Tâm lý học dứt khoát không phải là một nền thần học; nó là một khoa học tự nhiên tìm cách mô tả các hiện tượng tâm lý có thể cảm nghiệm được. Khi làm như vậy, nó tính đến cách thức mà thần học thụ nhận và đặt tên cho chúng, bởi điều này gắn liền với hiện tượng luận của những nội dung đang được thảo luận.”²⁷
Như lời ông giải thích, trong tác phẩm này Jung tìm đến ngôn ngữ và khái niệm của thần học như một bản tường thuật về chất liệu mà ông muốn thảo luận dưới góc độ khoa học — tức góc độ tâm lý học. Tuy nhiên, ông không muốn bị coi là một nhà thần học, mà chỉ vận dụng thần học phục vụ cho các khảo sát tâm lý của mình. Tâm lý học sẽ tiếp cận các “huyền nhiệm” như những hiện tượng được trải nghiệm, chứ không phải như những mặc khải về chân lý siêu hình vĩnh cửu. Trải nghiệm về cái linh thiêng (numinosum) đối với Jung đồng nghĩa với trải nghiệm về các tầng nguyên mẫu của vô thức. Lằn ranh giữa tâm lý học và thần học được phân định rất mong manh, và đôi khi Jung dường như vô tình bước qua ranh giới ấy khi ông diễn giải các chất liệu biểu tượng trong giấc mơ, thị kiến và các văn bản giả kim.
Khía cạnh bí mật cũng là một nét nghĩa quan trọng bao quanh từ mysterium. Từ tiếng Latinh này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp mystērion, có nghĩa là nghi thức hoặc giáo lý bí truyền (chỉ những người đã qua khai tâm mới được biết và thực hành), bao gồm việc thanh tẩy, dâng tế lễ, rước lễ, thánh ca, v.v. Điều này nhắc nhớ đến các giáo phái huyền nhiệm cổ đại lừng danh như Huyền nhiệm Eleusis và Huyền nhiệm Isis, nơi các nghi thức đóng vai trò là phương tiện khai tâm nhập môn. Sự bí mật được xem là điều kiện thiết yếu để truyền dẫn hiệu quả nguồn năng lượng tâm linh được triệu thỉnh trong nghi lễ tới những người tham dự. “Người đã được khai tâm” được gọi là một mystēs. Khai tâm ngụ ý sự chuyển hóa căn tính mà người thụ pháp trải nghiệm khi họ chuyển từ vị thế của người thỉnh cầu sang người đã hoàn tất nghi lễ. Ngày nay, chúng ta vẫn nghe thấy âm hưởng mờ nhạt của tập tục này trong các lễ kết nạp và lễ tốt nghiệp tại các trường học và viện đại học. Chúng ta có thể gọi một người có bằng Thạc sĩ là một mystēs — một người đã được thụ pháp.
Điều thú vị nhất và gắn liền mật thiết với tầm quan trọng của tính bí mật là từ mysterion bắt nguồn từ gốc từ Hy Lạp myein — “khép lại, nhắm lại, ngậm lại” — có lẽ ám chỉ việc mím môi giữ bí mật hoặc nhắm mắt để chuẩn bị đón nhận sự mặc khải xuất hiện sau các nghi lễ. Lần tìm tận gốc rễ từ nguyên, người ta thường bắt gặp những điều vô cùng mộc mạc và mang tính nguyên mẫu. Trong các Huyền nhiệm, chúng ta thấy sự tĩnh lặng, sự bí mật và việc khép kín tách biệt khỏi thế giới bên ngoài trong một không gian thiêng liêng — thường là một cấu trúc tựa như hang động tượng trưng cho tử cung người mẹ — luôn được nhấn mạnh hàng đầu.
Từ nhan đề tác phẩm của Jung với chữ Mysterium nổi bật ngay trung tâm, chúng ta nhận được tín hiệu rõ ràng rằng những gì chúng ta chuẩn bị bước vào là một cuộc bàn thảo về điều gì đó bí ẩn, thiêng liêng và chạm tới những sức mạnh nguyên mẫu của sự biến đổi tâm lý và tâm linh.
Tương tự như phần đầu của nhan đề, phần thứ hai — Coniunctionis — giữ vai trò cốt yếu để thấu hiểu ý nghĩa tác phẩm. Trong tiếng Latinh, nó mang nghĩa đơn giản là “sự liên kết” hay “sự hợp nhất”. Trong hóa học, nó chỉ sự kết hợp của hai nguyên tố để tạo thành một hợp chất. Jung viết ở phần mở đầu chương một của Mysterium: “Các nhân tố kết hợp với nhau trong coniunctio được hình dung là các mặt đối lập, hoặc là đối đầu nhau trong thù hận, hoặc là hút lấy nhau trong tình yêu.”²⁸ Và trong một chú thích, ông trích dẫn lời của nhà giả kim Ripley: “Coniunctio là sự liên kết của các phẩm tính bị chia tách hoặc sự cân bằng hóa giữa các nguyên lý.”²⁹
Là tiền thân của hóa học, thuật giả kim làm việc với những vật chất được coi là cơ bản, tựa như các nguyên tố trong hóa học hiện đại. Bốn nguyên tố cơ bản là khí, lửa, nước và đất. Ngoài ra còn có ba nguyên tố hóa học giả kim: muối, lưu huỳnh và thủy ngân. Các vật liệu dùng cho thí nghiệm được thu thập theo những công thức bí mật, và khi hòa trộn với nhau, hỗn hợp đó được gọi là prima materia (vật chất nguyên sơ), rồi được đặt vào một vật chứa phù hợp để tiến hành xử lý, thường là một chiếc bình hoặc bình thắt cổ chai. Bậc Đắc đạo (Adept) sau đó áp dụng các phương pháp giả kim bí truyền lên khối hỗn độn nguyên thủy (massa confusa) trong bình để phân tách hỗn hợp thành các cặp đối lập. Các cặp này được định sẵn để liên kết lại và hợp nhất với một cặp khác tạo thành một bộ bốn, từ đó các hợp chất mới sẽ được sinh ra.
Tiến trình sẽ bắt đầu từ các vật liệu thô mộc và trải qua một chuỗi các thao tác:
Nung đốt (calcinatio)
Hòa tan (solutio)
Đông kết (coagulatio)
Thăng hoa (sublimatio)
Làm chết đi (mortificatio)
Phân tách (separatio)
Hợp nhất (coniunctio)
Cuối cùng, kết quả sẽ là một thực thể hoàn toàn mới không thể tìm thấy trong tự nhiên: một tạo vật mới. Tiến trình này được xem như một sự chuyển hóa từ các vật liệu thô ráp ban đầu thành sản phẩm cao quý ở đoạn kết, và nó mang màu sắc huyền bí vì khoa học thời đó chưa đủ phát triển để lý giải cơ sở vật chất của tiến trình. Vào tiến trình này, các nhà giả kim đã phóng chiếu vô vàn hình ảnh và ý nghĩa phong phú. Thiên tài của Jung nằm ở chỗ ông đã áp dụng sự thấu hiểu tâm lý học vào các tiến trình phóng chiếu này và nhận ra rằng Đại Công trình (opus) của thuật giả kim chính là biểu tượng cho tiến trình cá nhân hóa.
Theo cách Jung diễn giải trí tưởng tượng giả kim, các mặt đối lập mà những nhà giả kim tìm cách hợp nhất trên bình diện vật chất thực chất đại diện cho các khía cạnh của tâm trí — tính nữ (anima), tính nam (animus), bóng tối (shadow), v.v. Sự hợp nhất, hay tích hợp, của những khía cạnh này chính là đích đến của tiến trình cá nhân hóa trong lý thuyết của Jung.
Bởi vì toàn bộ công trình đều phụ thuộc vào coniunctio, một câu hỏi quan trọng đặt ra là: Điều gì thúc đẩy sự hợp nhất của các mặt đối lập? “Nhân tố chuyển hóa” ma thuật trong tiến trình hợp nhất của thuật giả kim chính là thủy ngân, được biểu trưng qua nhân vật Mercurius. Thủy ngân đóng vai trò là môi trường, hay dung dịch tắm, nơi diễn ra sự kết hợp của các mặt đối lập được đại diện bởi lưu huỳnh (nam tính) và muối (nữ tính). Là một hình tượng lưỡng tính dung hợp các mặt đối lập trong chính mình, Mercurius là chất xúc tác cho toàn bộ tiến trình. Nếu không có nhân tố liên kết này, các mặt đối lập sẽ không thể được đưa đến điểm tương tác với nhau. Trong từ điển thuật giả kim, Mercurius được định nghĩa là khởi đầu và kết thúc của tiến trình, và quả thực chính là bản thân tiến trình ấy. Vì được hình dung là lưỡng tính, cả hai mặt đối lập đều hiện diện trong nhân vật này, và đó là lý do ngài có thể kéo chúng lại gần nhau. Ngài tựa như một khuôn mẫu, một biểu tượng cho sự kết hợp của các mặt đối lập.
Mercurius có thể được ví như lực hấp dẫn trong tự nhiên: Ngài có khả năng hút các nguyên tố bị chia tách và đối nghịch về phía mình rồi giữ cố định chúng. Một cách huyền diệu, ngài cũng làm tan biến sự thù địch giữa chúng, tựa như một nhà ngoại giao xoa dịu cơn nóng giận của các phe phái chính trị đối lập và tạo điều kiện cho đối thoại. Nếu không có lực hấp dẫn, vũ trụ sẽ tan rã và biến mất vào không gian trống rỗng. Dưới góc độ tâm lý học, Mercurius đại diện cho năng quyền của Bản ngã Tối thượng (self) trong việc giữ vững các mảnh ghép tâm trí khi chúng tiến hóa, đưa chúng vào mối tương quan với nhau và bảo đảm vị trí của chúng trong một cấu trúc toàn vẹn. Trong Kabbalah (Huyền học Do Thái), quyền năng chịu trách nhiệm cho cấu trúc cân bằng giữa 10 Sefirot (“các luồng xuất phát” hay “các mặt đối lập”) trên Cây Sự Sống là Ein Sof — Đấng Vô Hạn. Diễn giải theo tâm lý học, Ein Sof chính là Bản ngã. Jung đã luận bàn về Kabbalah và các Sefirot trong Chương 5 của Mysterium.
Trong tâm lý học, tiến trình hòa giải giữa các cặp đối lập khác nhau — rõ nét nhất là animus và anima, cũng như persona (mặt nạ) và shadow (bóng tối) — được hình dung như một tiến trình tích hợp kéo dài; qua đó ý thức bản ngã được giải phóng khỏi sự bám chấp vào một phía của thái cực đối lập, và vô thức cũng được giải thoát khỏi sự chi phối của phía còn lại. Khi ấy, chúng có thể trở thành một tổng thể có cấu trúc dưới sự bảo trợ của Bản ngã, trong khi vẫn chừa khoảng trống để các bộ phận duy trì tính riêng biệt chứ không bị nấu chảy thành một khối đồng nhất đơn lẻ — một dạng “hố đen” nơi trọng lực mạnh đến mức ngay cả các hạt photon (ánh sáng) cũng không thể thoát ra. Mục tiêu là đưa các mặt đối lập vào một mối quan hệ tinh tế và bền vững với nhau, chứ không phải triệt tiêu mặt này để tôn vinh mặt kia. Cây Sự Sống, cũng như hình tượng Rebis, tượng trưng cho điều này: hai cột bên phải và bên trái của Cây đại diện cho Sự Phán Xét và Lòng Xót Thương, trong khi hai chiếc đầu của hình tượng Rebis đại diện cho animus và anima trong cùng một thân thể.
Mercurius là một nhân vật huyền bí trong thuật giả kim, một pháp sư phù thủy. Trong một khảo luận giả kim lôi cuốn nhất của mình mang tên “Linh thần Mercurius” (The Spirit Mercurius), Jung diễn giải Mercurius là “linh thần của cõi vô thức” — đấng thay mặt cho Bản ngã dẫn dắt tiến trình cá nhân hóa trên con đường uốn lượn tựa loài rắn hướng tới mục tiêu tích hợp và toàn vẹn tâm lý. Chính “linh thần” huyền bí, đầy từ tính và ma thuật này là thứ mà Jung nhận thấy đang vận hành ẩn sâu trong tiến trình cá nhân hóa của chính mình (với tư cách là “linh thần của chiều sâu” trong Liber Novus), cũng như trong các chất liệu tâm lý của bệnh nhân khi chúng bộc lộ trong tiến trình phân tâm trị liệu.
Trong Mysterium, Jung viết về Mercurius rằng “ngài chính là cuộc hôn phối này nhờ vào hình tướng lưỡng tính của mình.”³⁰ Tương tự như Chúa Thánh Thần trong thần học Kitô giáo — Đấng liên kết Ba Ngôi Thiên Chúa thành một khối hiệp nhất Một-trong-Ba vững chắc — Mercurius đưa nhiều “mặt đối lập” của Bản ngã vào một trạng thái thống nhất đa diện. Điểm kiệt xuất của Mercurius là cái nhiều không bị hòa tan biến mất vào một điểm đơn nhất, mà trái lại vẫn giữ nguyên các phẩm tính và khía cạnh độc đáo của mình như những giác cắt kim cương, trong khi vẫn gia nhập vào cấu trúc toàn vẹn của đồ hình Mạn-đà-la (mandala). Nhờ đó, không gian cho tính đa dạng vẫn được bảo tồn trong khi sự thống nhất vẫn đạt được.
Đây chính là câu trả lời cho thế lưỡng nan giữa “Cái Một hay Cái Nhiều”. Vấn đề này thường xuyên được tranh luận giữa các tác giả trường phái Jung: Nhân cách là số nhiều và phân tán, hay là một thể duy nhất? Đa thần hay nhất thần? Câu trả lời là: “Cả hai” — đa dạng trong thống nhất; thống nhất trong đa dạng. Đây là mục tiêu thực tế và bền vững duy nhất cho tiến trình cá nhân hóa xét trên độ phức tạp của nhân cách con người. Và đó chính là hàm ý trọn vẹn của từ Coniunctionis trong nhan đề tác phẩm: nó là “sự hợp nhất”, nhưng không hề phủ nhận hay triệt tiêu tính đa dạng và sự phân hóa.
Sự Hợp nhất (The Conjunction)
Hợp nhất Tự nhiên (Unio Naturalis)
Chương thứ sáu và cũng là chương cuối cùng của Mysterium Coniunctionis cung cấp một số chỉ dẫn thực hành về các giai đoạn của tiến trình cá nhân hóa liên quan đến sự hợp nhất thay vì sự phân tách. Jung dựa trên công trình của Gerhard Dorn — có thể xem là tác giả giả kim mà ông tâm đắc nhất — để mô tả ba giai đoạn của sự hợp nhất (coniunctio):
Đạt tới sự hợp nhất tâm trí (unio mentalis), bao gồm sự hợp nhất giữa linh hồn (soul) và tinh thần (spirit).
Sự hợp nhất của unio mentalis với thể xác (body/soma) — phần vốn bị bỏ lại phía sau ở giai đoạn trước.
Sự hợp nhất với thế giới duy nhất (unus mundus).
Mô hình của Dorn khởi đầu với trạng thái ban đầu nơi linh hồn và thể xác hòa quyện làm một gọi là unio naturalis (hợp nhất tự nhiên), phản ánh đời sống tự nhiên theo bản năng trong thân xác.
Đến một thời điểm nhất định, một biến chuyển được thúc đẩy, và unio naturalis trải qua một tiến trình phân tách (separatio) linh hồn ra khỏi thể xác. Đó là một dạng thức tỉnh. Ý thức nhìn nhận lại tình thế và tạo ra sự phân biệt giữa những ham muốn của thể xác với những suy nghĩ của linh hồn. Một giai đoạn chuyển tiếp ngấp nghé (liminality) mở ra, trong đó linh hồn hướng về tinh thần và hợp nhất với tinh thần. Một dạng ý thức và căn tính mới được phát triển, không còn dựa trên sự đồng nhất bản ngã - thể xác hay bản ngã - mặt nạ xã hội nữa. Nhờ đó, giai đoạn đầu tiên trong mô hình chuyển hóa của Dorn được hoàn tất. Ông gọi kết quả đạt được là unio mentalis.
Hợp nhất Tâm trí (Unio Mentalis)
Theo Jung, unio mentalis mô tả một trạng thái tâm trí có ý thức về mặt tâm lý, không còn bị chi phối bởi các nhu cầu thể xác, xung năng bản năng, hay những đòi hỏi của mặt nạ xã hội nhằm mưu cầu sự công nhận từ bên ngoài. Một kiểu tự do cá nhân và định hướng nội tâm mới được xác lập ở giai đoạn này của tiến trình cá nhân hóa. Để đạt tới trạng thái hợp nhất giữa linh hồn và tinh thần này, “thể xác” đã bị bỏ lại phía sau trong một dạng trạng thái đình trệ hoạt động. Nó vẫn tiếp tục tồn tại nhưng trong một giấc ngủ tựa như cái chết. Nói cách khác, những gì thể xác đại diện không còn đóng vai trò quyết định đối với trạng thái tâm trí nữa. Yếu tố nhận thức (mentalis) đã lấn át yếu tố cảm xúc - thể xác ở nấc thang phát triển này.
Tiếp sau unio mentalis là giai đoạn hợp nhất thứ hai: sự tái hợp với thể xác.
Hợp nhất Tâm trí và Thể xác (Unio Mentalis et Soma)
Những gì từng bị gạt ra ngoài như một nhân tố mang tính quyết định nay được đón nhận lại, được hồi sinh và trao cho một sứ mệnh mới. Thể xác không còn chiếm thế thống trị đối với bản ngã; trái lại, bản ngã và thể xác giờ đây cùng đứng ra phụng sự cho unio mentalis. Điều nảy nở trong giai đoạn này là một thái độ dấn thân thực tế, được soi sáng về mặt đạo đức đối với đời sống trần thế. Nó không hề xa rời thực tại mà cắm rễ sâu sắc trong thế giới của sự tồn tại vật chất và xã hội. Thể xác đã được nâng lên và dung nạp vào trạng thái ý thức cao hơn của unio mentalis, và giờ đây được dự phần vào các mục đích cùng hoạt động của tâm trí hợp nhất ấy.
Cuối cùng, là sự kết hợp thứ ba (coniunctio) với điều mà các tác giả thời trung cổ gọi là thế giới duy nhất (unus mundus).
Unus mundus mang nghĩa là “thế giới duy nhất”. Cụm từ này phản ánh một nhận thức chung thời trung cổ rằng mọi thực thể tồn tại đều thuộc về và nằm trọn bên trong một thực tại duy nhất, thống nhất. Đó là khởi nguyên và cứu cánh (alpha và omega) của hiện hữu: vừa là cội nguồn, vừa là thực tại nền tảng. Trong tâm lý học trường phái Jung, nó tương ứng với cõi vô thức tập thể mà tâm điểm lẫn chu vi của nó chính là Bản ngã Tối thượng (Self). Trong triết học kinh viện, nó được quy về linh thần của Thiên Chúa. Nói cách khác, đó chính là Chúa Thánh Thần — tức linh thần của Tình Yêu. Việc hợp nhất căn tính cá nhân với thực tại siêu việt tối hậu này sẽ mang lại một đời sống tâm linh bao quát trọn vẹn tương tự. Trong kết quả cuối cùng này từ ba chặng hợp nhất của Dorn, mọi mặt đối lập đều hòa quyện thành một tổng thể bao hàm cả chiều kích nội tại (thể xác) lẫn chiều kích siêu việt (linh hồn và tinh thần).
Hơn thế nữa, ý thức bản ngã (ego-consciousness) của cá nhân vẫn được gìn giữ trọn vẹn bên trong ma trận (hay “trường”) của sự toàn vẹn siêu cá nhân này; nhờ vậy, tính đa dạng (tức tính cá nhân) và tính thống nhất (tức tính toàn thể) đều được duy trì song song. Đây không phải là một mô hình vị kỷ cá nhân, cũng chẳng phải một mô hình chuyên chế toàn trị. Đó là một sự hợp nhất huyền nhiệm (mysterium coniunctionis) giữa tính đa nguyên và tính duy nhất, giữa cái nhiều và cái một.
Ba giai đoạn của tiến trình cá nhân hóa đại diện cho một bước tiến tuần tự hướng tới tầng bậc ý thức ngày một rộng mở. Tiến trình này dẫn dắt ý thức bản ngã đạt tới sự giác ngộ rằng cõi nội tâm và thế giới bên ngoài gắn kết sâu sắc với nhau. “Chỉnh thể toàn vẹn” ấy bao hàm cả cá nhân lẫn muôn loài vạn vật — từ cộng đồng địa phương cho đến cộng đồng thế giới, môi trường toàn cầu và cả vũ trụ bao la. Dĩ nhiên, sự thăng hoa ý thức ở chặng cuối cùng này đòi hỏi tiền đề là những cuộc biến đổi sâu sắc đã được mô tả ở các chương trước của Mysterium. Hoàn toàn không có chiếc vé giảm giá hay con đường tắt nào để chạm tới đích đến của tiến trình cá nhân hóa.
Mô tả ba giai đoạn của tiến trình cá nhân hóa là một lộ trình hướng tới sự toàn vẹn tối hậu, đồng thời mang lại một mô hình thực tế để tư duy về sự phát triển ý thức quan sát được trong quá trình phân tâm trị liệu. Khi chủ thể trải qua cuộc đối đầu bền bỉ với bóng tối (shadow) và tương tác với các hình tượng của vô thức tập thể bằng phương pháp tưởng tượng tích cực, một cảm thức về thế giới nội tâm sẽ hiển lộ — nơi bao hàm cả bản ngã (ego) nhưng không còn đặt nó ở vị trí trung tâm. Bản ngã được tương đối hóa khi Bản ngã Tối thượng (Self) xuất hiện và khẳng định vị trí trung tâm của mình. Trải nghiệm của Dante bộc lộ trong phần Thiên đường (Paradiso) là một phiên bản tôn giáo được diễn đạt tuyệt mỹ cho thị kiến tâm lý này. Khúc ca cuối cùng của Thần Khúc chính là một sự hiển linh tôn giáo mang lại cuộc chuyển hóa sâu sắc nhất của ông:
...tôi đã cảm thấy bản thể mình đang xoay chuyển —
bản năng và trí tuệ cân bằng tuyệt đối
tựa như chiếc bánh xe quay êm ả không chút trở ngăn —
bởi Tình Yêu lay động Thái dương cùng muôn vì tinh tú.³¹
Lời kết
Thông điệp cô đọng nhất của Mysterium Coniunctionis có thể được đúc kết như một lời hứa: Sự toàn vẹn luôn phải trả bằng một cái giá rất đắt. Nhưng dẫu bạn có phải chịu đựng bao nhiêu thống khổ vì nó, bạn chắc chắn sẽ được đền đáp. Không một nỗi đau nào vì sự toàn vẹn mà trở nên uổng phí. Phần thưởng nhận lại vô cùng phong phú: sự thấu triệt thế giới nội tâm của cả cá nhân lẫn tập thể; cảm nhận sâu sắc về huyền nhiệm của Bản ngã ở cả chiều kích cá nhân lẫn phi cá nhân; sự xác lập một cảm thức vững vàng về tính thống nhất trong đa dạng; một tầm nhìn sáng tỏ về mục đích và ý nghĩa cuộc đời; việc đạt được cái nhìn bao dung về bản thân và tha nhân mà không phán xét, song vẫn phân định rành mạch các mặt tích cực và tiêu cực hòa quyện trong đồ hình Mạn-đà-la (mandala) của sự toàn vẹn. Người ta có thể kể thêm nhiều khía cạnh khác, nhưng ý niệm bao trùm là: một nhân cách từng bị chia cắt, phân tán và phần lớn chìm trong vô thức nay đã được hàn gắn toàn vẹn và đạt tới ý thức sáng tỏ hơn rất nhiều. Sự hợp nhất ấy mang tính huyền nhiệm — tất yếu phải như vậy — nhưng lại hoàn toàn hiển hiện qua các biểu tượng của Bản ngã và một trạng thái ý thức ổn định, dung chứa các mặt đối lập ở mức độ cao nhất có thể.
Con đường này không mang lại sự hoàn hảo tuyệt đối, mà mang lại sự toàn vẹn trọn vẹn. Tôi nghĩ có thể khẳng định chắc chắn rằng đây chính là cứu cánh tối thượng trong cuộc đời của chính Jung, cũng như đối với những ai đọc các trước tác của ông, dấn thân vào phân tâm trị liệu và nghiêm túc theo đuổi tiến trình cá nhân hóa. Mysterium Coniunctionis — cuốn sách cuối cùng của đời ông — đã nói lên trọn vẹn tất cả những điều ấy.
Chú thích nguyên bản:
¹ Cụm từ này trích từ Black Books (Sách Đen) của Jung, tập 7, tr. 227.
² C.G. Jung, “Problems of Modern Psychotherapy,” CW 16, đoạn 160 trở đi.
³ C.G. Jung, Mysterium Coniunctionis, đoạn 312.
⁴ K. Kerényi, “The Mysteries of the Kabeiroi,” tr. 37.
⁵ C.G. Jung, Lời tựa (Editorial Note), Mysterium Coniunctionis, tr. vii.
⁶ C.G. Jung, The Red Book, Reader’s Edition, tr. 178, chú thích 162.
⁷ Sđd, tr. 187.
⁸ Sđd, tr. 197–98.
⁹ C.G. Jung, Analytical Psychology, tr. 106.
¹⁰ Sđd.
¹¹ Dante, The Divine Comedy, Thiên đường (Paradiso) XXXIII: 140–146.
¹² Sđd.
¹³ C.G. Jung, The Black Books, tập 6, tr. 245.
¹⁴ Sđd, tr. 246.
¹⁵ C.G. Jung, Liber Novus, tr. 553.
¹⁶ C.G. Jung, Memories, Dreams, Reflections, tr. 294.
¹⁷ A. Jaffé, Streiflichter zu Leben und Denken C.G. Jungs, tr. 58–59. Bản dịch của tác giả.
¹⁸ J. Heisig, Imago Dei, tr. 108.
¹⁹ Để có một phân tích xuất sắc về các chủ đề giả kim trong Faust, xem A Most Mysterious Union: The Role of Alchemy in Goethe’s Faust, bởi Stephen Y. Wilkerson.
²⁰ Goethe, Faust, Phần hai, tr. 123.
²¹ C.G. Jung, Mysterium Coniunctionis, tr. xiii.
²² K. Kerényi, Das Ägäische Fest, tr. 74.
²³ Goethe, Faust II, dòng 11964.
²⁴ Bản dịch tiếng Anh trích dẫn từ Paul Bishop.
²⁵ C.G. Jung, Mysterium Coniunctionis, đoạn 35.
²⁶ Sđd, đoạn 36.
²⁷ Sđd.
²⁸ C.G. Jung, Mysterium Coniunctionis, đoạn 1.
²⁹ Sđd, chú thích 1. Trích từ Theatrum chemicum, II, tr. 128.
³⁰ C.G. Jung, Mysterium Coniunctionis, đoạn 12.
³¹ Dante, The Divine Comedy, Thiên đường (Paradiso) XXXIII: 143–146.
Bình luận