top of page

Cổ mẫu của sự Hi sinh và việc Điều hòa Năng lượng Cổ mẫu

Phần 1: Dẫn nhập, Định hướng Nghiên cứu và Tưởng niệm


Chúng ta bắt đầu bằng đôi nét giới thiệu ngắn gọn trước khi đi thẳng vào chủ đề chính hôm nay. Tôi là Robert Moore, người đồng hành cùng quý vị với tư cách một người hướng dẫn, một đồng nghiệp và cộng sự cùng suy ngẫm về những tài liệu này. Buổi hội thảo hôm nay là sự tiếp nối chuỗi chuyên đề tôi đã thực hiện tại đây suốt những năm qua, nằm trong một dự án nghiên cứu tích hợp quy mô hơn. Trọng tâm của chúng ta là đi sâu vào những động lực cổ mẫu then chốt nhất trong cuộc đấu tranh để cá nhân hóa (individuation)—tiến trình đón nhận và làm chủ nguồn năng lượng cổ mẫu mà không để chúng biến thành sức mạnh hủy diệt.


Công trình này khởi đầu từ những trăn trở về Bản thể Vĩ đại (the Great Self)—khái niệm mà tôi thường gọi là Bản thể Vĩ đại nội tâm hay hình tượng Thiên Chúa bên trong (God Imago). Tôi luôn nỗ lực tiếp nối di sản của Carl Jung về vô thức tập thể, đặc biệt là việc tìm hiểu hình thái của Bản thể Vĩ đại. Hành trình này bắt đầu từ chuỗi bài giảng về thần thoại của Bản thể Vĩ đại tại Viện, tiếp nối bằng các nghiên cứu bệnh lý học tâm thần trong bản thảo cuốn sách Vô thức tập thể và Bệnh lý tâm thần: Cấu trúc của sự điên loạn (The Structure of Madness), và gần đây là hội thảo về Ngọn lửa chuyển hóa (Transforming Fire) nhằm xử lý các nguồn năng lượng khổng lồ phát sinh từ chính cổ mẫu. Cuốn sách gần nhất của tôi là Đối diện với Rồng (Facing the Dragon), và công trình tiếp nối mang tên Cưỡi Rồng (Riding the Dragon) sẽ bàn sâu về việc ý thức hóa những nguồn năng lượng tâm thức vĩ đại cùng những hành động cụ thể cần thực hiện. Buổi làm việc hôm nay là đỉnh cao của toàn bộ tiến trình nghiên cứu đó, tập trung vào những bí nhiệm trung tâm của sự khai phóng nội lực, việc trở thành một bản thể rạng ngời, và sự kết hợp giữa tri kiến cốt lõi với thực hành tâm linh - tâm lý có ý thức để đạt tới một bản thể thức tỉnh.


Chủ đề xuyên suốt toàn bộ chương trình làm việc là một thực tế hiển nhiên: con người vốn không hề có quyền lựa chọn về việc có hi sinh hay không, bởi bản thân chúng ta luôn nằm trong tiến trình hi sinh. Vấn đề không phải là liệu ta có hi sinh những điều hệ trọng hay không, mà là ta đang thực hiện điều đó một cách hoàn toàn vô thức mà không hề hay biết về cái giá phải trả. Thách thức lớn nhất đặt ra cho tâm thức là làm sao chuyển hóa từ sự hi sinh vô thức sang một tiến trình hi sinh có ý thức. Nhờ đó, chúng ta mới có thể bước vào tiến trình hi sinh sáng tạo—nơi có khả năng biến mảnh đất hoang tàn của cá nhân hay xã hội trở thành một vùng đất trù phú và viên mãn (pleroma).


Tôi muốn dành trọn buổi hội thảo hôm nay để tưởng nhớ hai người bạn thân thiết: Sherry và John Franklin. Họ là những nhà trị liệu tâm lý, chuyên gia về tâm lý học và tâm linh tại khu vực Philadelphia, Pennsylvania, từng gắn bó nhiều năm học tập tại căn phòng này và là những người ủng hộ nhiệt thành của Viện C.G. Jung Chicago, mang lại tầm ảnh hưởng sâu rộng qua trường phái Phân tâm tổng hợp (Psychosynthesis). Vài năm trước, Sherry mắc phải một thể ung thư não hiểm nghèo. Cộng đồng do họ gây dựng đã tề tựu xung quanh để hỗ trợ hai vợ chồng vượt qua tai ương. John, một người tận tụy với Phật giáo Tây Tạng và các công trình của Đức Đạt Lai Lạt Ma, đã ở bên cạnh nàng cho đến hơi thở cuối cùng vào lúc 2 giờ 30 phút rạng sáng thứ Sáu Tuần Thánh. Ngay trong buổi sáng hôm đó, khi nằm xuống chợp mắt nghỉ ngơi, John cũng đã qua đời do ngừng tim. Sự ra đi đột ngột của họ để lại một nỗi bàng hoàng sâu sắc. Đó là hai con người đã dâng hiến trọn vẹn những phẩm chất sáng tạo vĩ đại của mình và thổi bùng sinh khí cho cuộc đời của biết bao người.


Phần 2: Cấu trúc Hội thảo và Nền tảng Tâm lý học Tân-Jung


Mục tiêu nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một cách hiểu Tân-Jung (Neo-Jungian) về tiến trình chuyển hóa trong mối giao thoa giữa tâm lý học và tâm linh, làm rõ sự kết hợp tất yếu giữa thực hành tâm linh có ý thức và tiến trình chữa lành tâm lý.


Khi thực sự quan tâm đến tâm thức khách quan (objective psyche) và vô thức tập thể, có những chiều kích bắt buộc phải khảo sát: chiều kích cổ mẫu của sự chúc phúc (từng được trình bày trong The King Within), chiều kích cổ mẫu của tiến trình hành hương và không gian thiêng (trong The Archetype of Initiation), và đặc biệt là cổ mẫu của sự hi sinh.


Bản chất của sự hi sinh luôn là nỗ lực thiết lập mối tương quan với các Quyền năng Tối thượng (the Powers). Trước khi trở nên xơ cứng về mặt biểu tượng và nghi lễ như hiện nay, con người cổ đại từng hết sức bận tâm đến việc ứng xử với các quyền năng này. Trái lại, con người hiện đại ngày càng rơi vào vô thức, không còn định danh được các quyền năng ấy nhưng vẫn hoàn toàn bị chúng chi phối theo những cách thức nguyên thủy hơn rất nhiều.


Tiến trình hi sinh vô thức thường biểu hiện qua sự phân mảnh và thiên lệch trong cấu trúc nhân cách. Khi tự nhìn nhận lại chính mình qua bao năm tháng phân tâm tốn kém, tác giả nhận ra sự thiên lệch và nhận biết những phần bản thể mà mình đã tự cắt lìa, trăn trở về những gì bản thân đã đánh mất và những khía cạnh cốt tủy mà mình đã vô thức hi sinh. Mục đích nguyên thủy của nhân loại khi hi sinh một cách có ý thức là nhằm tối ưu hóa sự tương giao và tham gia vào một tiến trình trao đổi lành mạnh với các quyền năng. Dưới lăng kính hiện đại, những nghi lễ cổ xưa có thể trông kỳ dị, nhưng chính hành vi hành xử vô thức của con người thời nay mới thực sự bất thường.


Vào ngày làm việc tiếp theo, chúng ta sẽ tập trung vào sự thức tỉnh hướng tới hi sinh có ý thức thông qua biểu tượng giả kim thuật trong tập khảo luận Alchemical Studies của Jung: việc kiến tạo một ngôi đền nội tâm bốn phương bằng cách cân bằng các mặt đối lập trong tâm thức. Khi các cặp đối lập được giữ ở thế cân bằng, chiếc bình tâm thức mới có thể chứa đầy nguồn năng lượng cổ mẫu mà không bị rạn nứt hay tràn đổ. Chúng ta cũng sẽ đào sâu biểu tượng thần thoại nguyên thủy về việc hi sinh con Rồng—Bản thể cổ mẫu—một hình ảnh đã được các bài viết khoa học gần đây xác nhận về sự hiện diện phổ quát trong tâm thức tập thể, biểu trưng cho sự tương giao và chuyển hóa nguồn năng lượng sơ khởi.


Phần 3: Hiện tượng luận về Sự hi sinh và Phân định Cõi Thiêng


Từ "hi sinh" (sacrifice) bắt nguồn từ tiếng Latinh sacrificium—chỉ một hành vi tôn giáo nhằm thánh hóa một sự vật, biến nó thành tài sản thuộc về thần linh, hoặc nhận thức ra rằng nó vốn thuộc về thần linh. Hình ảnh này xuất hiện phổ biến từ việc người cha trong gia đình bản địa ném một nắm thức ăn vào lửa như một biểu tượng dâng cúng lên các đấng linh thiêng.


Tại Hy Lạp cổ đại, có sự phân định rạch ròi giữa hai hình thái tế lễ:


  • Tế lễ ban ngày (Olympian): Thực hiện trên các bệ đài cao, khói hương nghi ngút bay lên trời để tôn vinh các vị thần ánh sáng thân thiện với con người. Một phần vật tế được thiêu dâng thần, phần còn lại được cộng đồng cùng thụ hưởng trong lời ca tụng và kinh văn nghi lễ.

  • Tế lễ ban đêm (Chthonic): Thực hiện tại các hố sâu hay rãnh đất đào dưới lòng đất nhằm xoa dịu các thế lực thù địch. Toàn bộ vật tế được dâng trọn trong sự im lặng tuyệt đối, không ai được phép ăn hay cất lời khấn tụng.

Suy ngẫm về nguyên nhân sâu xa của việc giữ im lặng và tuyệt đối không ăn vật tế trong bóng đêm: con người thời cổ đại sở hữu một trực giác vượt trội hơn chúng ta rất nhiều. Họ hiểu rằng các lực lượng cổ mẫu khi biến chất thành dạng thức ma quỷ sẽ mang tính hủy diệt, lây nhiễm và săn mồi (predatory) cực kỳ nguy hiểm. Người ta đào rãnh đất để xoa dịu và giữ khoảng cách với chúng, chứ tuyệt đối không tìm cách kết thân hay đồng hóa nguồn năng lượng độc hại ấy.


Sự phân hóa này phản ánh cấu trúc hai mặt của vô thức (dual face of the unconscious) mà Jung từng nhấn mạnh: Bản thể cổ mẫu (Mercurius) có thể hiển lộ như một nguồn trợ lực tích cực, nhưng cũng có thể xuất hiện dưới hình thái hủy diệt. Có những nghi lễ nhằm đưa Đấng Thiêng Liêng lại gần để thiết lập sự trao đổi quà tặng qua lại, nhưng cũng có những nghi lễ chỉ thuần túy nhằm giữ các thế lực bóng tối tránh xa để bản ngã không bị nuốt chửng.


Khảo sát tổng thể cho thấy ba hình thái ứng xử với vật tế, tương ứng với vị thế của bản ngã trước quyền năng thiêng liêng:


  1. Thụ hưởng toàn bộ vật tế: Bản ngã tìm cách nuốt trọn để chiếm hữu toàn bộ sức mạnh thần thánh (biểu hiện qua tục ăn thịt đồng loại hay cơ chế nghiện ngập tâm lý mang tính cưỡng chế).

  2. Thụ hưởng một phần và dâng hiến một phần: Sự khởi đầu của quá trình phân định và mặc cả với thần linh.

  3. Không thụ hưởng gì cả / Thiêu trọn vẹn: Sự nhận thức trọn vẹn về sự vĩ đại áp đảo của thần linh, khiến bản ngã nhận ra sự ngạo mạn của việc mặc cả và chấp nhận cúi mình dâng trọn lễ vật trong sự khiêm nhường tuyệt đối.

Phần 4: Các Thành tố Nghi lễ và Ý nghĩa Biểu tượng của Sự Thanh tẩy


Theo học giả Mircea Eliade, bất kỳ nghi lễ có ý thức nào cũng đòi hỏi sự chuẩn bị công phu, lòng tôn kính và sự phân định rạch ròi giữa cõi thiêng (sacred) và cõi phàm (profane). Nếu thiếu sự tôn kính, tiến trình sẽ vô hiệu hoặc phản tác dụng. Các nghi lễ này luôn được dẫn dắt bởi những bậc trưởng lão, quốc vương hay tư tế—những người nhận thức sâu sắc về các Quyền năng Tối thượng.


Các thành tố cố định của nghi lễ hi sinh bao gồm:


  • Chủ thể hi sinh: Đòi hỏi sự thanh tẩy nghiêm ngặt. Trong truyền thống Veda của Ấn Độ, người hành lễ phải trải qua lễ quán đảnh, tắm gội, cách ly, nhịn ăn và cầu nguyện để rời bỏ cõi phàm bước vào cõi thiêng. Sau nghi lễ, họ phải trải qua nghi thức giải thiêng (desacralization) bằng một lần tắm gội khác để rũ bỏ toàn bộ năng lượng thiêng trước khi quay lại đời sống thường nhật.

  • Vật phẩm hi sinh: Trước thời kỳ thế giới bị "giải ảo", vạn vật đều mang tính linh thiêng và đều có thể trở thành vật hiến tế (từ rượu, thuốc lá trong các nghi lễ Saman giáo đến máu). Huyết tế giữ vị trí trung tâm vì máu là nguồn gốc sự sống.

Suy tư về ý nghĩa biểu tượng của việc nhịn ăn (fasting): đây không đơn thuần là việc kiêng khem thể xác, mà là một phương thức thức thức tỉnh cảm giác thân thể, khẳng định rằng hành vi này không phục vụ cho nhu cầu ăn uống phàm tục mà hướng tới việc nuôi dưỡng chiều kích siêu việt. Thân thể chính là ngôi đền chứa đựng năng lượng thiêng Kundalini; việc ý thức về bình chứa thân thể giúp con người tránh khỏi việc vô thức dung nạp và nghiện ngập những thứ độc hại.


Chiêm nghiệm về mối liên hệ giữa thuật bói toán của các tư tế Babylon và huyết tế: khi mổ xẻ vật tế, cơ quan đầu tiên các tư tế xem xét chính là lá gan. Bởi gan là cơ quan ứ đọng nhiều máu nhất—trung tâm của sinh lực, chiếc cầu nối trực tiếp giữa phần sâu kín nhất của sinh mệnh với nguồn quyền năng tối thượng. Sự quan sát này gắn liền với tính đồng hiện (synchronicity) của Jung, xuất hiện mỗi khi bản ngã thiết lập được mối liên hệ có ý thức với Bản thể cổ mẫu.


Theo thời gian, huyết tế người được thăng hoa và thay thế bằng động vật (như câu chuyện Abraham và Isaac, hay hình tượng Chiên Thiên Chúa). Nghi thức trục xuất "dê tế thần" (scapegoat) đòi hỏi người dân phải đặt tay lên con vật trước khi xua nó vào hoang mạc, bắt nguồn từ nguyên lý tương thông thần bí (participation mystique): sự tiếp xúc trực tiếp sẽ dẫn đến sự đồng hóa và chuyển giao ô uế, tương tự như sự lây nhiễm phóng xạ.


Phần 5: Phương thức, Đối tượng và Sự Nội tâm hóa Quyền năng Cổ mẫu


Các phương thức hi sinh trong lịch sử rất đa dạng và tương ứng với bốn phương vị biểu tượng trong thần thoại Ấn-Âu:


  • Tưới rót (Libation): Biểu tượng của việc dâng tràn và trút cạn sinh mệnh vì người khác.

  • Thiêu đốt bằng lửa: Biểu tượng trung tâm của sự chuyển hóa tâm linh (tương tự như trong Hỏa giáo).

  • Dìm nước: Ném vật tế xuống vách đá, giếng sâu hay thác nước trong văn hóa Bắc Âu cổ.

  • Trói và bắn tên: Tế lễ trên giàn khung của người Aztec cổ.

  • Treo trên cây: Biểu tượng nguyên thủy của sự đóng đinh.

Về đối tượng tiếp nhận, lễ vật luôn được dâng lên các thực thể được tôn kính (thần linh, tổ tiên, đấng linh thiêng). Trong đời sống tâm lý con người, chúng ta thường vô thức thực hiện những chuyển di và phóng chiếu lý tưởng hóa (idealizing transferences), biến tha nhân thành đối tượng được thần thánh hóa để rồi hi sinh những phần bản thể quan trọng nhất của mình cho họ.


Về nghịch lý trong các lời cầu nguyện cổ xưa khi người hành lễ nói rằng họ dâng lễ vật để thần linh trở nên mạnh mẽ hơn: nếu các quyền năng vốn dĩ toàn năng, tại sao lại cần con người tiếp thêm sức mạnh? Đứng từ góc độ tâm lý học thực hành, Bản thể cổ mẫu luôn mang nguồn điện thế khổng lồ (hơn 220.000 vôn), nhưng nếu bản ngã rơi vào trạng thái trầm cảm hay phân rã, nguồn năng lượng ấy sẽ trở nên hoàn toàn vô dụng và không thể chạm tới. Nghi thức có ý thức là hành động trao gửi nhằm kích hoạt và đưa nguồn năng lượng tự tôn vĩ đại (grandiose energy) vào đời sống một cách hữu ích và sáng tạo, thay vì để chúng quấy phá trong bóng tối vô thức.


Theo Edward Edinger và Carl Jung, tâm lý học Jung mở ra một thời kỳ nhận thức mới. Nếu như các nghi lễ cổ xưa phóng chiếu toàn bộ thần linh ra ngoại cảnh, còn con người hiện đại thì chối bỏ tính thiêng để rồi rơi vào sự nghiện ngập và vô thức "ăn thịt lẫn nhau" qua các mối quan hệ bạo - khổ dâm, thì hướng tiếp cận Tân-Jung đòi hỏi con người phải thu hồi các phóng chiếu đó. Quyền năng tối thượng ngự trị ngay bên trong mỗi cá nhân. Việc nghiên cứu các hình thức hi sinh cổ xưa giúp chúng ta nhìn thấu hệ thống "vận hành tâm thức" nguyên sơ nhất của vô thức tập thể trước khi bị nền văn minh ức chế, từ đó học cách thiết lập mối tương quan có ý thức và lành mạnh với chính các nguồn năng lượng cổ mẫu nội tại.


Tâm lý học Nhóm Cổ mẫu, Cơn Loạn thần Tập thể và Nạn nhân Hiến tế


Tôi suy ngẫm sâu sắc về hiện tượng tâm lý nhóm mang tính cổ mẫu trong các thực hành hiến tế—nơi các nghi lễ tế lễ thường được tiến hành bởi các giáo phái, thị tộc hay cả một nền văn minh, kéo theo sự đồng hóa phóng chiếu (projective identification) và trạng thái tương thông thần bí (participation mystique) mãnh liệt trong tập thể. Điều này hoàn toàn trùng khớp với các ghi nhận lịch sử: trong thế giới cổ đại, hi sinh phần lớn không phải là hành vi đơn lẻ của một cá nhân mà là hành động của cả một cộng đồng.


Dưới lăng kính tâm lý học sâu, hiện tượng này chính là biểu hiện của các cơn loạn thần tập thể (mass psychoses)—một thực trạng đang bùng phát dữ dội trên hành tinh của chúng ta. Nhiều nhà duy lý phương Tây hiện nay, do thiếu tri kiến về tâm lý học, thường nhìn nhận các biến động xã hội như những hiện tượng thuần túy lý tính. Họ tự hỏi vì sao người ta lại thù ghét nhau đến vậy, mà không hiểu rằng căm phẫn và thù hận không thuộc về phạm trù lý trí; chúng là các hiện tượng cổ mẫu, là những trạng thái bị chiếm hữu (possession states) của tâm thức, và do đó chính là các cơn loạn thần tập thể.


Trạng thái tương thông thần bí này không chỉ giới hạn ở lực lượng SS Đức Quốc xã, các đội cảm tử Kamikaze Nhật Bản trong Thế chiến II, tổ chức Al-Qaeda, hay các giáo phái như Branch Davidians và Heaven's Gate. Hiện tượng này mang tính phổ quát và trải rộng trên một phổ liên tục. Bất kỳ hình thái sùng bái giáo điều cực đoan (fundamentalist idolatry) nào cũng đều là một trạng thái bị chiếm hữu và là một dạng thức tương thông thần bí. Carl Jung thấu hiểu rất rõ điều đó, và đó là lý do ông luôn e ngại các chiều kích tập thể.


Trong các công trình của mình, tôi đã nỗ lực làm giảm bớt xu hướng ác quỷ hóa chiều kích xã hội của Jung. Bởi lẽ, phần lớn chúng ta không đủ khả năng tự mình kiểm soát và kiềm giữ các nguồn năng lượng tự tôn vĩ đại (grandiose energies) nếu thiếu đi sự trợ lực của người khác—nhất là những gì phân tâm học ngày nay gọi là môi trường đối tượng-bản thể nâng đỡ (supportive self-object milieu) cùng các mối quan hệ lành mạnh giúp duy trì sự tỉnh táo.


Thách thức cốt lõi nằm ở chỗ sức mạnh của các nguồn năng lượng cổ mẫu—năng lượng của con Rồng, tức Bản thể cổ mẫu—vốn vô cùng khổng lồ, ngự trị trong mọi cá nhân và có tính lây nhiễm cực kỳ mạnh mẽ. Nghiên cứu não bộ hiện đại đã chỉ ra rằng trong phần não cổ nguyên thủy của chúng ta chứa đựng rất nhiều nguồn năng lượng bản năng bất kham, và đó chính là năng lượng cổ mẫu.


Khi vai trò của những người lãnh đạo nghi lễ truyền thống tiếp tục suy thoái trong thế giới hiện đại, nguồn năng lượng ấy không hề tiêu biến mà trở thành nhiên liệu châm ngòi cho các cơn loạn thần tập thể ngày một lan rộng—đúng như cách Jung từng phân tích về hiện tượng phát xít Đức. Hiện nay, chúng ta đang chứng kiến điều đó lặp lại. Nhiều nhà bình luận ngộ nhận rằng thế giới đang quay lại thập niên 1960 của thời kỳ chiến tranh Việt Nam, nhưng thực chất chúng ta đang đứng ở bối cảnh của thập niên 1930—trên bờ vực của những trạng thái tương thông thần bí có mức độ lây nhiễm kinh hoàng.


Khi hiện tượng đó xảy ra, các động lực hi sinh sẽ tất yếu bị kích hoạt. Nếu mỗi cá nhân không chủ động kiến tạo ngôi đền nội tâm để nhận thức và hi sinh chính phức cảm tự tôn (superiority complex) của mình, thì họ sẽ quay sang hi sinh người khác. Họ sẽ tìm kiếm đối tượng tốt nhất để trút sự đố kỵ: những người xinh đẹp, thông minh, giàu có, hoặc những đối tượng thụ động nhất để biến họ thành những "chàng Adonis" hiến tế. Rất nhiều nạn nhân hiến tế vô tội đã và đang bị chính gia đình, bạn bè và cộng đồng của họ đem ra hi sinh theo cách thức như vậy.


Sự suy giảm năng lực kiềm giữ, dung chứa và chuyển hóa các nguồn năng lượng tự tôn của con người hiện đại so với các dân tộc bản địa và cổ xưa là một thực tế đáng báo động. Chúng ta coi người xưa là nguyên thủy, nhưng thực chất họ vượt trội hơn chúng ta rất nhiều. Con người hiện đại chỉ chi thêm hàng tỷ đô la cho các phương tiện tinh vi hơn để tiến hành những cuộc đại thiêu tế quy mô lớn, thể hiện qua việc tái khởi động các chương trình hạt nhân trên khắp thế giới.


Trong tác phẩm Nghi thức Cuối cùng: Chủ nghĩa Thế tục, Chủ nghĩa Giáo điều và Tương lai của Tâm linh (The Last Rite: Secularism, Fundamentalism, and the Future of Spirituality) mà tôi đồng tác giả với Douglas Gillette, chúng tôi đã cảnh báo về cơn bão đang tích tụ và áp lực ngày càng gia tăng đối với một cuộc hiến tế khổng lồ. Bản thân thuật ngữ "Holocaust" vốn bắt nguồn từ một lễ toàn thiêu (burnt offering).


Theo tâm lý học Jung, luôn tồn tại một áp lực vô thức đòi hỏi sự hi sinh; con người không có quyền lựa chọn việc có hi sinh hay không. Trọng tâm là chúng ta phải ý thức được đâu là điều thực sự cần phải hi sinh. Khi hành động trong vô thức, ta luôn chọn người khác làm vật tế. Nếu tôi không thể hi sinh phần bản thể đang bị thổi phồng tự tôn trong vô thức của chính mình, nó sẽ tạo ra sự hỗn loạn khủng khiếp cho cả nhân cách lẫn môi trường xung quanh.


Sự Hi sinh Bản thể Cá nhân, Xung đột Hệ thống Gia đình và Sự Tha hóa


Tôi tự vấn về điều gì sẽ xảy ra khi chính bản thể bị đem ra hi sinh trong những cơn thịnh nộ, căm thù, trầm cảm và tuyệt vọng dẫn đến hành vi tự sát. Thực tế, sự hi sinh bản thể này diễn ra liên tục. Sở dĩ con người chất chứa quá nhiều phẫn uất là bởi trong vô thức, chúng ta đang dâng nộp chính mình.


Xét theo động lực hòa nhập (fusion dynamics) trong hệ thống gia đình, chừng nào một người còn bị dính mắc với gia đình gốc, chừng đó họ còn đang hi sinh cho hệ thống ấy. Họ dâng hiến và hi sinh bản thể vững chắc, đích thực của mình (little-s self—không phải Bản thể cổ mẫu viết hoa) cho hệ thống gia đình. Họ trao đi những phần cốt tủy của bản thân mà họ tuyệt đối không thể để mất, và điều đó tất yếu sinh ra sự phẫn nộ tột độ, bởi sâu thẳm bên trong luôn có một tiếng nói mách bảo rằng những giá trị ấy không bao giờ được phép dâng nộp cho những con người trần thế.


Trong đời sống tâm lý và tâm linh, nhiệm vụ tối quan trọng là phải nỗ lực tột bậc để nhận diện xem mình đang thực hiện những hành vi hiến tế vô thức này ở đâu. Bất cứ khi nào ta vô thức dâng nộp bản thân cho một người khác, biến họ thành Đấng Tối cao, cưỡng chế trao đi chính mình và tự phân mảnh nhân cách chỉ để duy trì mối quan hệ, thì đó là một tiến trình hi sinh mang tính bạo - khổ dâm (sadomasochism) và nhuốm màu ma quỷ. Ngay cả khi dâng hiến bản thân cho một thực thể thiêng liêng, hành động đó cũng phải được soi sáng bởi ý thức; việc trao nộp mù quáng cho con người trần thế sẽ luôn dẫn đến sự hủy diệt.


Sự Bộc phát Năng lượng Cổ mẫu và Vai trò Dung chứa của Thể chế Văn hóa


Trước thực trạng bạo lực ngẫu nhiên, cưỡng hiếp, tấn công và khủng bố ngày càng gia tăng ngoài xã hội, tôi suy ngẫm rằng đây chính là sự xả tràn vô thức của nguồn năng lượng cổ mẫu không được dung chứa và điều hòa. Các vị thần dường như đang rảo bước trên đường phố thông qua những con người này, tạo ra những nạn nhân ngẫu nhiên và nỗi kinh hoàng bao trùm.


Kẻ săn mồi có nhân cách chống đối xã hội (sociopathic predator) tự đặt mình vào vị thế của Thượng đế, coi tha nhân như thức ăn để thỏa mãn dục vọng của mình. Đời sống xã hội trên hành tinh này ngày càng bị chi phối mạnh mẽ bởi các động lực cổ mẫu.


Một số người lạc quan cho rằng đây chỉ là bóng tối trước bình minh, là sự hỗn loạn tất yếu phải có trước khi diễn ra sự chuyển hóa. Tuy nhiên, qua nhiều năm nghiên cứu về sự hỗn loạn trong nhân cách, gia đình và tổ chức, tôi nhận thấy cứ mỗi tổ chức được chuyển hóa nhờ hỗn loạn thì có hàng trăm tổ chức khác bị tiêu diệt hoàn toàn.


Để đối phó với thực trạng này, điều quan trọng nhất như Jung từng chỉ ra là mỗi người phải trải qua tiến trình "hướng tâm hóa" (centroversion) theo cách gọi của Erich Neumann: bắt đầu từ chính mình, trở nên có ý thức, bước vào ngôi đền nội tâm và an trụ tại tâm điểm tĩnh lặng nơi mắt bão để không bị cuốn trôi bởi sự cuồng loạn tập thể.


Đồng thời, tôi không tán thành ảo tưởng của phong trào Thời Đại Mới (New Age) rằng mọi sự đều có thể giải quyết thuần túy qua việc thiền định cá nhân khép kín. Các thể chế trong nền văn minh của chúng ta đang suy tàn do sự thiếu vắng tình thương và sự chăm sóc thế hệ (generative care), mà căn nguyên là sự gia tăng của chủ nghĩa ái kỷ bắt nguồn từ việc mất khả năng ý thức và điều hòa năng lượng tự tôn vĩ đại.


Chúng ta bắt buộc phải nâng đỡ các "chiếc bình chứa" văn hóa: các tổ chức giáo dục, các hiệp hội tự nguyện, các tổ chức khai tâm (như Mankind Project—nơi hỗ trợ nam giới đối diện có ý thức với sự tự tôn của mình, nâng cao trách nhiệm và xây dựng cộng đồng), và cả các tổ chức tôn giáo truyền thống.


Cần phải đảo ngược sự thoái trào này, thay đổi cả quan niệm sai lầm về tuổi già trong văn hóa hiện đại (nơi người ta cho rằng ở tuổi năm mươi lăm nên rút lui khỏi mọi sự, trong khi trí tuệ nhân loại truyền thống chỉ ra rằng năm mươi lăm tuổi mới là lúc con người thực sự sẵn sàng bước ra gánh vác trách nhiệm của bậc trưởng lão để giúp đỡ cộng đồng).


Nền tảng Phân tâm học Cổ điển và Sự Khai phá của Jung và Edinger


Tiếp nối các bài giảng về thiên tài Edward Edinger trong tác phẩm Bản ngã và Cổ mẫu (Ego and Archetype), tôi nhìn nhận rằng trường phái Freud cổ điển từng có những hiểu biết sâu sắc về tiến trình hi sinh mang tính cưỡng bách. Trong Totem và Điều cấm kỵ, Freud đã lý giải vụ sát hại và ăn thịt người cha nguyên thủy của thị tộc, từ đó hình thành điều cấm kỵ loạn luân do sự xung đột cảm xúc lưỡng giá đối với đối tượng được yêu thương.


Phân tâm học Freud thời kỳ đầu xem các động lực hi sinh vô thức này như những hiện tượng ám ảnh cưỡng chế, và khái niệm "xung lực lặp lại" (repetition compulsion) thực chất chính là các hành vi giả-nghi thức mang tính hủy hoại, bắt nguồn từ cuộc đấu tranh của bản ngã với bản năng (Id/It).


Tôi nhận thấy rằng những gì Freud gọi là Bản năng (Id), những gì Adler gọi là phức cảm tự tôn (superiority complex), và những gì Jung gọi là Bản thể cổ mẫu (archetypal Self / Con Rồng nguyên thủy) thực chất đều quy về cùng một cuộc vật lộn nền tảng của nhân loại trước nguồn năng lượng sơ khởi.


Chính Carl Jung và Edward Edinger là những người đầu tiên làm sáng tỏ rằng động lực thúc đẩy mọi mối bận tâm về nghi lễ hiến tế trong thần thoại và hành vi con người thực sự bắt nguồn từ thực tại của Bản thể cổ mẫu—Bản thể Vĩ đại nội tâm. Jung là nhà tư tưởng cách mạng khi kiên quyết hướng sự chú ý vào Tâm thức Khách quan (objective psyche).


Phần lớn các bệnh lý tâm thần không mang tính cá nhân thuần túy (pseudo-personal); người ta ngỡ rằng mọi chuyện xoay quanh cá nhân mình, nhưng thực chất đó là sự xâm chiếm (colonization) của năng lượng Rồng lên nhân cách con người. Bản thể cổ mẫu là một trung tâm chủ động riêng biệt trong tâm thức, có ý thức riêng và luôn dõi theo bản ngã dù bản ngã có ý thức được sự hiện diện của nó hay không. Nếu bản ngã không nhận thức được điều này, nó sẽ bị cuốn vào những tương tác hiến tế vô thức đầy tai hại với Bản thể cổ mẫu.


Quy luật của Rồng và Nghịch lý Thổi phồng Ẩn tàng


Điều nguy hiểm và đầy bí nhiệm là bản ngã đạt đến trạng thái thổi phồng tự tôn (inflated) cao nhất chính là khi nó tự cảm thấy mình "khiêm nhường", cô độc, bất lực và xa lánh mọi nguồn lực. Đây là điểm tôi phê phán các nhà phân tâm học Jung cổ điển cũng như các nhà phân tâm học Freud như Otto Kernberg—những người chỉ nhận diện chứng rối loạn nhân cách ái kỷ qua vẻ ngạo mạn, huênh hoang mà không nhận ra rằng đó không phải là cách thức duy nhất của sự thổi phồng.


Khi một người tự tuyên bố mình hoàn toàn cô đơn và không có bất kỳ nguồn lực nào, họ đã thể hiện một thái độ ngạo mạn tột cùng khi quay lưng và làm ngơ trước Hiện diện Vĩ đại (the Presence). Giống như bệnh nhân loạn thần kinh kinh điển của Adler tự nhủ "tôi chỉ là một kẻ nhỏ bé bình thường, tôi không có gì vượt trội", nhưng bên dưới bề mặt lại ẩn chứa một thứ vô cùng to lớn.


Tiến trình cá nhân hóa (individuation) đòi hỏi con người phải nhận thức rõ rằng bản ngã không phải là Bản thể cổ mẫu. Quá trình phát triển của một đứa trẻ từ trạng thái hòa nhập nguyên thủy là sự phân định dần dần để nhận ra mình không phải là Thượng đế theo cách ngây thơ ban đầu. Cá nhân hóa là sự thoát thai của nhân cách ra khỏi ma trận cổ mẫu chứ không phải là việc lãng mạn hóa các trải nghiệm cổ mẫu.


Nếu tôi phóng chiếu Bản thể cổ mẫu lên một người khác (như người bạn đời hay cấp trên), biến họ thành hiện thân của Bản thể để tìm kiếm sự hòa nhập quyền năng, tôi sẽ rơi vào các động lực khổ dâm để duy trì mối quan hệ và cuối cùng sẽ tích tụ sự phẫn nộ khủng khiếp đối với họ khi họ không đáp ứng được hình ảnh thần thánh mà tôi đã gán ghép.


Edward Edinger đã mô tả rất rõ tiến trình này qua mô hình "Vòng tròn Vĩ đại" (The Great Round):


  1. Hòa nhập nguyên thủy: Bản ngã chưa phân biệt được chính nó với Bản thể cổ mẫu.

  2. Chấn thương và Xẹp bóng (Deflation): Khi bước ra thế giới và nhận ra không phải ai cũng tôn thờ mình (hoặc khi đối tượng bị lý tưởng hóa muốn kiểm soát ta như Heinz Kohut từng mô tả), bản ngã mất kết nối với năng lượng cổ mẫu, rơi vào trầm cảm, suy sụp và thậm chí muốn tự sát—vô thức biến mình thành vật tế cho con Rồng vĩ đại.

  3. Sự Chuyển biến Tâm thức (Metanoia) và Thái độ Hi sinh: Khi nhận ra sự ngạo mạn của mình và thay đổi tâm thế, thiết lập thái độ phụng sự và hi sinh có ý thức hướng về Bản thể cổ mẫu, dòng năng lượng hoàng kim sẽ tái lưu thông, chữa lành trạng thái xẹp bóng.

  4. Tái thổi phồng (Re-inflation): Khi nguồn năng lượng trở lại, bản ngã lại bắt đầu rơi vào sự thổi phồng mới.

Ảo tưởng của nhiều nhà trị liệu trường phái Freud, Adler hay các trường phái khác cho rằng có thể dùng phân tâm để triệt tiêu hoàn toàn phức cảm tự tôn hay năng lượng vĩ đại là điều không tưởng. Ngay cả trong các hội nghị của các nhà trị liệu, sự tự tôn vẫn hiện diện rõ nét.


Các quyền năng tối thượng không bao giờ biến mất; con người hiện đại chối bỏ chúng thì chúng quay lại dưới dạng nghiện ngập, hoặc trở nên cuồng tín và biến các nguồn năng lượng thiêng thành một "chuỗi cửa hàng nhượng quyền" kiểu McDonald's của năng lượng thiêng mà họ tưởng mình đang làm chủ.


Điều duy nhất chúng ta có thể làm là nâng cao ý thức về việc mình đang dâng nộp những lễ vật gì, trên những bàn thờ cổ mẫu nào, nhằm chuyển hóa sự hi sinh vô thức thành một tiến trình tương tác sáng tạo và tôn kính với Bản thể cổ mẫu.


Hiện tượng Lây nhiễm Xã hội và Ảo tưởng về Sự Bất lực


Tôi suy ngẫm sâu sắc về những trăn trở của con người khi bước ra đời sống thực tế: khi phát triển tâm linh, hệ giá trị của cá nhân thường xung đột gay gắt với một xã hội không ủng hộ hệ giá trị đó. Một người phải làm việc ban ngày trong một môi trường họ không hề yêu thích, phải nhượng bộ vì gánh nặng gia đình, làm việc cho các tập đoàn dược phẩm nơi cổ đông chỉ quan tâm đến lợi nhuận thay vì sức khỏe cộng đồng, hay sống trong các hệ thống quan liêu phân cấp mang tính bạo - khổ dâm. Những người từ chối leo lên bậc thang danh vọng đó thường bị đẩy xuống đáy, bị biến thành dê tế thần và rơi vào nghiện ngập để tự xoa dịu (self-medication).


Trong thế giới cổ đại, điều này được gọi là sự lây nhiễm (contagion). Sống trong xã hội, chúng ta tất yếu bị tác động bởi các động lực được thúc đẩy bởi sự tự tôn vĩ đại của người khác. Trở nên có ý thức chưa bao giờ là điều dễ dàng hay không đau đớn. Tuy nhiên, dấu hiệu của sự hi sinh vô thức nguy hiểm nhất là khi con người rơi vào ảo tưởng về sự bất lực (fantasy of powerlessness).


Việc cho rằng mình hoàn toàn không có quyền năng hành động (power of agency) thực chất là một dạng phóng chiếu lý tưởng hóa tiêu cực. Mỗi cá nhân đều nắm giữ một phần quyền năng nhất định mà họ có trách nhiệm phải quản lý và dẫn dắt. Chọn cách say xỉn, chối bỏ thực tại hay buông xuôi là sự né tránh lòng can đảm chuyển hóa mà Paul Tillich từng nhấn mạnh.


Sự suy thoái của năng tính sinh tạo (generativity) trước làn sóng ái kỷ—như Christopher Lasch từng phân tích trong tác phẩm Văn hóa Ái kỷ (The Culture of Narcissism) và Sự Nổi loạn của Giới Tinh hoa (The Revolt of the Elites)—đang đẩy nhiều người vào ảo tưởng về ngày tận thế và sự cam chịu tuyệt vọng.


Các nhóm giáo điều cuồng tín thường mang tâm lý muốn "giật dây xả nước" để toàn bộ thế giới bị thiêu rụi trong một cuộc đại thảm họa hạt nhân, với ảo tưởng ngây thơ rằng chỉ cần bấm nút tái khởi động thì nhân loại sẽ quay trở lại Vườn Địa Đàng.


Tâm lý tuyệt vọng muốn phá hủy thế giới cũ thực chất là một biểu hiện của sự thổi phồng bản ngã. Giống như Adler từng chỉ ra, việc tuyên bố phá sản thực chất là một động thái quyền lực ngầm nhằm trốn tránh trách nhiệm và đẩy công việc cho người khác—tương tự như ảo tưởng ỷ lại của những người cuồng tín cho rằng "Chúa Giê-su đã gánh hết tội lỗi nên bản thân không cần phải làm gì nữa".


Trái lại, những bậc giác ngộ trong truyền thống Phật giáo luôn nhắc nhở bài học: "Gánh nước, bửa củi". Người thực sự an trụ trong Phật tính không bao giờ trốn tránh các bổn phận thực tế của đời thường.


Nguồn gốc Sự Thổi phồng và Cơ chế Tấn công của Siêu ngã Trừng phạt


Tôi chiêm nghiệm về nguồn gốc của sự tự tôn và thổi phồng bản ngã: nó bắt nguồn từ việc mất đi sự phân định giữa bản ngã và nguồn máy phát năng lượng mặt trời nguyên thủy bên trong. Con người hoặc là đồng nhất trực tiếp với nó để trở thành một bản ngã ngạo mạn, hoặc là chối bỏ và phóng chiếu nguồn năng lượng đó lên vợ/chồng, cấp trên hay các đạo sư tâm linh nhằm thoái thác trách nhiệm quản lý nguồn năng lượng ấy. Thách thức cốt lõi của tiến trình cá nhân hóa là thiết lập trục Bản ngã - Bản thể (ego-Self axis) để liên hệ có ý thức và trách nhiệm nhất với nguồn năng lượng rồng nội tại.


Xét trường hợp lâm sàng của một cá nhân rơi vào cảnh ngộ cùng cực—mất việc, ly hôn, suy sụp hoàn toàn và có ý định tự sát—tôi suy tư về nghịch lý tại sao một người đang hoàn toàn xẹp bóng (deflated) lại bị coi là đang ở trong trạng thái bị thổi phồng (inflated).


Theo mô hình của Jung và Edinger, Bản thể cổ mẫu không bao giờ rời bỏ tâm thức. Khi bản ngã trở nên cô lập và xa lánh sự hiện diện của Bản thể, nguồn năng lượng vĩ đại ấy sẽ hiện hình dưới dạng Siêu ngã trừng phạt (punitive superego) của Freud hay một sự hiện diện đối nghịch tàn bạo, tấn công bản ngã nhỏ bé một cách khốc liệt. Những lời độc thoại nội tâm tiêu cực sỉ nhục bản thân thực chất không xuất phát từ bản ngã, mà là tiếng nói tấn công từ Bản thể cổ mẫu khi nó bị bản ngã làm ngơ.


Theo trường phái Adler, một người chìm đắm trong phức cảm tự ti thực chất đang bị thống trị bởi một yêu sách tự tôn vô thức (unconscious superiority claim). Bản ngã khi đóng kín lại đã ngầm tuyên bố rằng "ngoài tôi ra không còn hiện diện nào khác", và chính sự khép kín ngạo mạn đó đã khiến Bản thể cổ mẫu quay bộ mặt thù địch lại với bản ngã.


Nuôi dưỡng nhận thức về sự hiện diện của Bản thể cổ mẫu, sống với thái độ đồng hiện (synchronistic attitude) và trở thành một người cộng sự tôn kính của Bản thể là con đường duy nhất để thoát khỏi sự tấn công nội tâm này.


Bản ngã có trách nhiệm tuyệt đối đối với hành động và việc chuẩn bị lễ phẩm hi sinh có ý thức của chính mình, nhưng việc cho rằng mình có toàn quyền kiểm soát kết quả cuối cùng lại chính là một biểu hiện nguy hiểm khác của sự thổi phồng bản ngã. Ta làm chủ lễ vật dâng hiến của mình, nhưng kết quả diễn tiến ra sao còn phụ thuộc vào vô vàn yếu tố đồng hiện vượt ngoài tầm kiểm soát của con người.


Tôi tiếp tục trăn trở sâu sắc về định nghĩa bản chất của trạng thái xẹp bóng (deflation) cũng như hiện tượng ngành công nghiệp giải trí liên tục cung cấp những nội dung bạo lực suốt nhiều năm qua—liệu đó có phải là một tiếng kêu cứu tập thể trong vô thức của thời đại chúng ta.


Bản chất của Sự Xẹp bóng, Ảo tưởng Khiêm nhường và Yêu cầu Điều hòa Năng lượng


Khi đào sâu vào hiện tượng xẹp bóng (deflation) mà Edward Edinger đã mô tả trong tác phẩm Bản ngã và Cổ mẫu (Ego and Archetype), tôi nhận thấy điều tối quan trọng là phải phân biệt rõ ràng: Edinger đang nói về trải nghiệm mang tính chủ quan của bản ngã, chứ không khẳng định bản ngã lúc đó có thực sự thoát khỏi sự thổi phồng (inflation) hay không. Khi ở trạng thái hưng phấn chủ quan, bản ngã cảm thấy mình tuyệt vời, đang lướt đi trên ngọn sóng năng lượng cổ mẫu—tuyệt vời đến mức tưởng như nếu rạng rỡ hơn nữa thì sẽ bị bắt giữ. Đó là một dạng thổi phồng mà bản ngã cảm nhận được.


Ngược lại, khi rơi vào trạng thái xẹp bóng, bản ngã mất đi cảm giác được hiện diện cùng các nguồn năng lượng tích cực. Song, những nguồn năng lượng ấy tuyệt đối không biến mất; chúng vẫn luôn vận hành. Bản thể cổ mẫu luôn không ngừng hoạt động và liên tục phát tỏa năng lượng; chính thái độ của bản ngã đối với Bản thể sẽ quyết định việc năng lượng ấy hiển lộ dưới dạng thức sáng tạo hay mang tính hủy diệt. Vì vậy, khi nhắc đến trạng thái xẹp bóng, ta tuyệt đối không được nhầm lẫn nó với sự khiêm nhường. Khi cảm thấy bản thân suy sụp và xẹp bóng, rất có thể trong vô thức ta đang ở trong một trạng thái vô cùng tự tôn vĩ đại.


Hiện tượng bạo lực tràn lan được cung cấp liên tục bởi ngành công nghiệp giải trí chính là một tiếng kêu cứu tập thể trong tuyệt vọng—tiếng kêu đòi hỏi sự dung chứa và một năng lực dẫn dắt nghi lễ thỏa đáng. Các nhà kinh doanh giải trí nhận thức rất rõ rằng muốn bán được hàng, họ phải kích hoạt các điểm nút cưỡng chế của con người bằng cách kích thích phần não bộ cổ xưa qua những hình ảnh khơi gợi xung năng tình dục và xâm kích nguyên thủy mang tính cổ mẫu. Mục đích của giới quảng cáo là kích động bản ngã xả tràn hành vi vô thức để tiêu thụ sản phẩm, một dạng ma thuật quyến rũ thương mại. Trái lại, mục tiêu của tôi trong công tác trị liệu là giúp bạn có thể đón nhận trọn vẹn sinh lực (the juice), nhưng đồng thời phải biết tự điều hòa (regulate) để không tự thiêu rụi chính mình.


Sự hi sinh có ý thức là hành vi công nhận khía cạnh tự trị, uy nghi của Bản thể trong tâm thức để thiết lập mối quan hệ tỉnh thức với nó. Sự tái kết nối mà Edinger đề cập thực chất là việc tái lập dòng chảy sinh lực giữa bản ngã và các Quyền năng Tối thượng một khi bản ngã nhận thức được rằng mình không đồng nhất với Bản thể cổ mẫu.


Tuy nhiên, khác với Edinger—người chấp nhận chu kỳ tuần hoàn tự nhiên từ thổi phồng, xẹp bóng, tái kết nối rồi lại thổi phồng—trọng tâm phương pháp của tôi là sự điều hòa. Tôi muốn làm phẳng ngọn sóng dao động đó, giúp con người không phải rơi xuống tận đáy vực sâu mới có thể hồi phục năng lượng, cũng như không bị cuốn vào cơn hưng cảm thái quá mà biết cách chủ động vặn "biến trở tâm thức" để bay ở cao độ an toàn. Khi nhìn lại những hành vi dâng nộp quyền năng vô thức của mình cho người khác thông qua các phóng chiếu lý tưởng hóa hay các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau (codependency), chúng ta đang thực hiện những cuộc hiến tế ngầm mà không hề hay biết.


Sự Rơi rụng của Tính Thiêng vào Tâm thức Hiện đại và Yêu cầu Rút hồi Phóng chiếu


Con người tiền hiện đại bận tâm sâu sắc đến các động lực hi sinh bởi họ nhận thức về Tâm thức Khách quan (objective psyche) rõ ràng hơn con người hiện đại rất nhiều. Như tôi đã trình bày trong tác phẩm Đối diện với Rồng (Facing the Dragon), con Rồng tâm thức ngày càng hoàn thiện các lớp vỏ bọc ngụy trang của nó; con Rồng vẫn đang tung hoành dữ dội, nhưng con người hiện đại đã đánh mất khả năng nhìn thấy nó. Người xưa nhận biết Đấng Thiêng Liêng Tối thượng qua các khái niệm như mana, năng lượng linh thánh (numinous), các linh hồn, tổ tiên hay các vị thần linh, và họ sống trong một trường phóng chiếu ngoại tại rộng lớn.


Khi các biểu tượng tôn giáo bên ngoài sụp đổ dưới tiến trình thế tục hóa và hiện đại hóa, toàn bộ nguồn năng lượng của Bản thể cổ mẫu đã rơi thẳng vào cấu trúc tâm thức nội tại (đúng như các sơ đồ của Edinger đã chỉ ra). Điều này khiến con người hiện đại bị quá tải, rơi vào trạng thái "thế giới phẳng" (flatland theo cách gọi của Ken Wilber) và hoàn toàn mù lòa trước những chiều kích không-phải-là-tôi (great not-me).


Chúng ta vẫn tiếp tục phóng chiếu, nhưng thay vì phóng chiếu lên cõi thiêng, ta phóng chiếu theo bình diện ngang lên con người trần thế, lên các ý thức hệ chính trị hoặc các hình thái giáo phái cuồng tín. Nền tảng phân tâm học Jung giúp chúng ta nhận ra rằng những lực lượng cổ mẫu ấy không hề mất đi mà đang ẩn nấp dưới ranh giới dồn nén, thôi thúc ta phải nhận diện lại Đấng Tối thượng nội tâm—thực thể tâm lý khách quan mà Freud từng gọi là Bản năng (It/Id)—để học cách ứng xử tôn kính và có ý thức trước sự hiện diện của nó.


Giải mã Thân thể Kim cương: Cấu trúc Bốn Cổng Cổ mẫu và Chiếc Bình Nhân cách


Phát triển vượt lên trên khuôn khổ kinh điển của Jung và Edinger, phương pháp Phân tâm học Cấu trúc Tích hợp Tân-Jung (Neo-Jungian) của tôi đã tiến hành "giải mã thân thể kim cương" (decoding the diamond body). Cấu trúc bốn phương của tâm thức không đơn thuần là bốn chức năng tâm lý (trực giác, tư duy, cảm giác, tri giác) như cách hiểu truyền thống, mà là bốn cánh cổng dung nạp bốn dạng thức năng lượng cổ mẫu nhằm kiến tạo nên một chiếc bình chứa bản thể hoàn chỉnh:


  • Năng lượng Hoàng gia / Vua (Royal energy): Cung cấp nhận thức cốt lõi về bản thể chân thật (the "I am"), sự định tâm, khả năng đưa ra quyết định, tầm nhìn định hướng, năng lực dẫn dắt và trở thành nguồn chúc phúc cho cộng đồng. Nếu không liên hệ có ý thức, cá nhân hoặc sẽ đồng nhất với nó để trở thành kẻ rối loạn nhân cách ái kỷ, hoặc sẽ phóng chiếu và hi sinh nó cho kẻ khác để biến mình thành một kẻ phụ thuộc nhu nhược.

  • Năng lượng Chiến binh (Warrior energy): Năng lực tập trung, tính kỷ luật, khả năng sống trong thời gian tuyến tính, xác lập sứ mệnh và tổ chức cuộc sống hiệu quả (tương tự như tinh thần trong 7 thói quen của người thành đạt). Nếu từ bỏ và để người khác mang hộ sự quyết đoán hay tính gây hấn lành mạnh của mình, cá nhân sẽ rơi vào vị thế thụ động, nhu nhược và khổ dâm.

  • Năng lượng Pháp sư (Magician energy): Năng lực tách rời để quán chiếu, quan sát toàn cảnh tấm bản đồ cuộc đời, dự phóng và đánh giá các hệ quả một cách điềm tĩnh, khách quan. Nếu bị nguồn năng lượng này chiếm hữu, cá nhân sẽ trở nên lạnh lùng, xa cách, vô cảm (bản thân tôi từng trải qua phần lớn cuộc đời bị năng lượng Pháp sư chiếm hữu, dẫn đến việc vô thức hi sinh đời sống ái tình, sự quyết đoán hoàng gia và trao gửi tính gây hấn cho người khác).

  • Năng lượng Người tình (Lover energy): Năng lực kết nối, rung cảm, yêu thương và trân trọng vẻ đẹp đích thực của đời sống. Đây là phẩm chất mà một người mắc chứng rối loạn nhân cách ái kỷ hoàn toàn bị phong tỏa, bởi họ đã bị nhốt kín bên ngoài trái tim của chính mình.

Mỗi cá nhân đều mang sẵn mật mã toàn vẹn của chiếc chén tâm thức, nhưng thách thức lớn nhất là phải xây dựng một hệ thống nhân cách—tức bản thể cá nhân viết thường (little-s self)—đủ vững chắc để tương ứng với bản thiết kế đó. Nếu chiếc bình nhân cách bị khiếm khuyết ở bất kỳ góc phần tư nào, nó sẽ bị nứt vỡ và phân mảnh khi nguồn năng lượng khổng lồ từ Bản thể cổ mẫu tràn vào.


Cơ chế Tổn thương Cấu trúc, Hi sinh Vô thức và Nghịch lý của Sự Thân mật


Tiến trình hi sinh vô thức xảy ra khi những tổn thương gia đình, văn hóa hay giáo dưỡng bóp méo chiếc bình nhân cách của chúng ta. Chẳng hạn, nếu một đứa trẻ bị gia đình dạy rằng phải luôn "ngoan ngoãn, dễ thương" và tuyệt đối không được bộc lộ sự quyết đoán, thì phần Chiến binh trong đứa trẻ đó đã bị tước đoạt sự chúc phúc. Nguồn năng lượng cổ mẫu đó không hề biến mất, mà bản ngã vì sợ hãi nên đã tống xuất nó ra ngoài qua việc phóng chiếu lên người khác. Bên dưới bề mặt, sự phẫn uất tích tụ dần thành cơn thịnh nộ vô thức và sẽ có ngày bùng nổ dữ dội theo nguyên lý "sự trở lại của cái bị dồn nén" của Freud.


Đồng thời, người bị tổn thương phần Chiến binh sẽ trở nên yếu ớt, khổ dâm và đánh mất khả năng thiết lập ranh giới. Chiếc bình nhân cách của họ bị rò rỉ năng lượng. Dù bề ngoài có vẻ là người giàu tình cảm, nhưng họ lại gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc xây dựng sự thân mật đích thực, bởi sâu bên trong họ luôn ngấm ngầm oán giận vì liên tục bị người khác giẫm đạp và phải trả cái giá quá đắt cho sự gắn kết.


Để chữa lành, người đó bắt buộc phải thực hiện công việc đầy nghịch tâm là tập dung nạp sự quyết đoán và tính gây hấn lành mạnh. Sự hi sinh vô thức luôn đồng nghĩa với việc ta tự cắt lìa một phần bản thể của mình và trao nộp nó qua sự lý tưởng hóa một đối tượng khác (kẻ khổ dâm luôn tìm kiếm một đối tác bạo dâm để mang hộ tính gây hấn; kẻ bị Pháp sư chiếm hữu sẽ hi sinh chủ quyền cá nhân; kẻ bị năng lượng Vua thống trị sẽ tê liệt hoàn toàn năng lực yêu thương của Người tình).


Để điều hòa năng lượng cổ mẫu, chúng ta phải tiến hành ba bước:


  1. Kiểm toán năng lượng (Energy audit): Ý thức rõ các nguồn năng lượng cổ mẫu đang vận hành trong mình và nhận diện chúng đang chảy về đâu.

  2. Chẩn đoán cấu trúc (Structural analysis): Xác định chính xác vị trí chiếc bình nhân cách bị rạn nứt và rò rỉ năng lượng do sự mất cân bằng giữa các cặp đối lập.

  3. Tái cân bằng hệ thống (Rebalancing treatment plan): Thiết lập phương án can thiệp để hàn gắn các thiếu hụt cấu trúc. Tương tự như tiếp cận của Theodore Millon nhưng tôi bác bỏ quan điểm xem "bản thể và tha nhân" là một trò chơi có tổng bằng không, bởi khi bản thể một người càng trưởng thành vững chắc thì năng lực thấu cảm dành cho tha nhân càng gia tăng.

Khi các mặt đối lập được cân bằng, chiếc bình tâm thức sẽ chứa đựng được nhiều sinh lực hơn mà không bị vỡ. Tuy nhiên, khi năng lượng dâng cao và chiếc chén bắt đầu tràn trề (overflow), thách thức tiếp theo là phải biết cách định hướng dòng chảy tràn đó thông qua các thực hành hi sinh có ý thức.


Sức mạnh Bản ngã, Sự Thận trọng Lâm sàng và Điểm Chuyển hóa Nghịch đảo (Enantiodromia)


Việc nhận diện sự phân mảnh tâm thức đòi hỏi một sức mạnh bản ngã nhất định, nhưng nghịch lý là ban đầu bản ngã của chúng ta vốn rất lỏng lẻo và yếu ớt. Con người ở gần bờ vực loạn thần hơn ta tưởng rất nhiều, và việc quy mọi trầm cảm về mặt sinh hóa thuần túy chỉ là một nỗ lực nhằm làm cho vấn đề trông có vẻ gọn gàng và dễ kiểm soát hơn thực tế.


Ý thức được sự bất toàn của bản ngã chính là khởi đầu của trí tuệ. Giống như việc rèn luyện cơ bắp, sức mạnh tâm thức sẽ lớn dần lên khi ta kiên trì kết hợp giữa phân tâm trị liệu và thực hành tâm linh có kỷ luật (chú trọng chế độ vận động thể chất, dinh dưỡng, điều tiết lượng caffeine và các chất tác động tâm thần để xây dựng nền tảng nâng đỡ bản ngã).


Trong thực hành lâm sàng, nhà trị liệu phải tuyệt đối tôn trọng các cơ chế thích nghi hay cấu trúc loạn thần kinh (neurosis) của thân chủ, bởi dù tốn kém nhưng chúng là thành tựu giúp thân chủ tránh khỏi sự sụp đổ loạn thần hoàn toàn. Việc đưa các nguồn năng lượng cổ mẫu bị thiếu hụt vào hệ thống luôn gây ra sự thoái lui (regression) tạm thời. Do đó, nhà trị liệu không được hành xử như một số người theo liệu pháp Gestalt trước đây—vốn thích "rút chốt lựu đạn tâm lý" quẳng vào thân chủ mà thiếu sự dung chứa, gây ra những đổ vỡ mất kiểm soát trong cuộc sống của họ. Chúng ta phải đi từng bước nhỏ và sử dụng các công cụ ổn định như rèn luyện thể chất để làm điểm tựa nâng đỡ.


Khi một nguồn năng lượng cổ mẫu mới bắt đầu được tích hợp, nó thường tràn vào với xung lực rất mạnh mẽ, tạo ra giai đoạn "đơn nhân cách" (monopersonality phase) mang tính hưng cảm cục bộ trong góc phần tư đó (hưng cảm hành động, hưng cảm yêu đương hoặc hưng cảm suy tưởng). Chúng ta cần nhận biết điểm chuyển hóa nghịch đảo (enantiodromia point) mà Jung từng cảnh báo: khi đẩy một nguồn năng lượng đi quá xa, nó sẽ tự động biến thành mặt đối lập của chính nó. Chẳng hạn, trong công tác giảng dạy hay giám sát học viên cao học, nếu sự quyết đoán và đối diện thẳng thắn vượt qua giới hạn tôn trọng và thấu cảm, nó sẽ biến thành sự gây hấn thô bạo phục vụ cho nhu cầu ái kỷ của người thầy, từ đó kích hoạt phản ứng chống đối và phá hủy liên minh hợp tác.


Hệ thống Thần kinh Bẩm sinh, Cặp Đôi Đối lập và Sự Rút hồi Phóng chiếu vào Ngôi đền Nội tâm


Nghiên cứu tâm thần học tiến hóa của Anthony Stevens và các khám phá thần kinh học hiện đại cho thấy não bộ có các hệ thống bẩm sinh được liên kết chặt chẽ:


  • Hệ thống chăm sóc (Năng lượng Vua) và Hệ thống được chăm sóc (Năng lượng Người tình): Đây là cặp liên kết bản thể - đối tượng (self-object) và là cội nguồn của sự hòa nhập (fusion).

  • Hệ thống phân định (Năng lượng Chiến binh và Năng lượng Pháp sư): Murray Bowen đã đúng khi chỉ ra hai lực đẩy căn bản của nhân cách là hòa nhập và phân định (differentiation). Nếu một người không phát triển tính quyết đoán của Chiến binh, họ sẽ buộc phải dùng sự tách rời lạnh lùng của Pháp sư để phân định, dẫn đến sự tê liệt trong đời sống thân mật.

Trong thần thoại so sánh cổ đại, các vị thần đại diện cho các góc phần tư khác nhau (như Mars thuộc góc Chiến binh, Zeus thuộc góc Hoàng gia). Khi bản ngã cảm thấy không thoải mái với một góc phần tư nào trong cấu trúc chủ quan của mình—chẳng hạn như bản thân tôi vốn thoải mái với công việc nhưng không thoải mái với việc nghỉ ngơi—tôi sẽ vô thức chuyển di phần bản thể đó sang những người bạn giỏi thư giãn, biến họ thành đối tượng gánh vác hộ mình qua một mối liên kết phụ thuộc vô thức.


Sự hi sinh vô thức trong thế giới hiện đại chính là việc chúng ta cắt xén các phần bản thể mà bản ngã không thoải mái để phóng chiếu lên những con người trần thế, biến họ thành những vị thần hay nữ thần gánh vác thay mình. Tuy nhiên, con người trần thế vốn là những vật chứa thần thánh rất tồi tệ. Bản thân mỗi người đã quá tải khi phải đối diện với con Rồng nội tâm của chính mình; việc tiếp nhận thêm những chuyển di lý tưởng hóa từ người khác sẽ giống như việc "dập lửa bằng xăng", dễ đẩy các nhà trị liệu hay các giáo sĩ vào cảnh khủng hoảng và suy thoái nhân cách do không thể điều hòa nổi nguồn năng lượng khổng lồ bị dồn lên họ.


Tiến trình hi sinh có ý thức đòi hỏi chúng ta phải rút lại toàn bộ các phóng chiếu lý tưởng hóa khỏi những con người cụ thể, nhận thức rõ sự phức tạp và tính bất toàn của họ. Thay vì trao nộp quyền năng cho tha nhân, chúng ta kiến tạo một không gian tưởng tượng trong ngôi đền nội tâm để trực tiếp đối diện và tương giao có ý thức với Bản thể cổ mẫu—với chính bộ trang phục của con Rồng—từ đó chấm dứt việc biến con người thành những ngẫu tượng tâm lý và khôi phục sự toàn vẹn của chiếc bình bản thể.


Sự Lý tưởng hóa Vô thức, Chiếc Bình Bản thể và Nơi chốn Tương giao Nội tâm


Tôi muốn bắt đầu bằng việc nhìn nhận lại một cách cẩn trọng về hiện tượng lý tưởng hóa vô thức. Khi con người không thực hành một sự tôn thờ hay chiêm bái có ý thức đối với các Quyền năng Tối thượng (the Powers) mang tính cổ mẫu—những thực thể mà người xưa từng gọi là thần linh hay linh hồn—thì từ góc nhìn của tâm lý học Jung, toàn bộ các hành vi hiến tế cổ xưa vốn là những nỗ lực đầy tinh tế của tiền nhân nhằm thiết lập một mối tương quan có ý thức với các nguồn quyền năng vĩ đại ấy. Người xưa trải nghiệm các quyền năng đó ở ngoại giới, nhưng thực chất đó chính là sự hiển lộ của Bản thể cổ mẫu (the archetypal Self).


Khi chiếc vòm thiêng liêng sụp đổ và rơi trọn vào tâm thức như Jung từng mô tả, tiến trình ấy không hề dừng lại. Cỗ máy phát tỏa các nguồn năng lượng lý tưởng hóa và linh thánh (numinous energies) bên trong vẫn liên tục vận hành. Hầu hết chúng ta đều rơi vào các tiến trình lý tưởng hóa vô thức, tìm cách đem trao nộp nguồn năng lượng thần thánh này cho một con người trần thế cụ thể thông qua sự chuyển di hoặc phóng chiếu lý tưởng hóa (idealizing projection / transference).


Thách thức cốt lõi đặt ra là làm thế nào để tích hợp được hệ thống bản thể cá nhân (little-s self system). Bản thể cổ mẫu vốn luôn ở trạng thái tích hợp, cân bằng hoàn hảo và đóng vai trò như một bản thiết kế thiêng liêng, một mật mã giúp chúng ta tối ưu hóa việc cân bằng các mặt đối lập trong chính mình. Nếu chúng ta không thiết lập được một không gian nghi lễ tâm linh có ý thức trong trí tưởng tượng—dù được gọi là tưởng tượng chủ động (active imagination) hay mối tương quan tỉnh thức với những giấc mơ nhằm tiếp nhận thông điệp từ Đấng Thiêng Liêng nội tâm—thì chúng ta sẽ vô tình đem toàn bộ sự phóng chiếu thần thánh ấy dâng nộp cho ngoại cảnh một cách mù quáng, hình thành nên các thực hành hi sinh vô thức.


Người cổ đại nhận thức rất rõ ràng về sự hiện diện của Đấng Thiêng Liêng nội tại và chưa bao giờ nghi ngờ điều đó, trong khi con người hiện đại dường như đã trở nên tê liệt về mặt nhận thức. Chúng ta phải thức tỉnh trước thực tại rằng Đấng Thiêng Liêng không hề ngừng dõi theo chúng ta khi chúng ta ngừng nhận biết về người. Nếu không ý thức được điều này, chúng ta sẽ rơi vào các xung lực lặp lại (repetition compulsions)—một dạng thức xả tràn vô thức của tiến trình hi sinh.


Trường phái Jung cổ điển luôn hướng tới việc đưa tiến trình này ra ánh sáng ý thức và biến nó thành một thái độ sống đồng hiện (synchronistic attitude) thường trực, ngăn không cho bản ngã (ego) tự tôn mình lên làm Trung tâm Tối thượng (the Capital C Center) của đời sống. Bởi một khi bản ngã ngộ nhận mình là trung tâm, đó là một sự thổi phồng cực độ, và Bản thể Vĩ đại tất yếu sẽ biến thành một thế lực đối nghịch trừng phạt nghiêm khắc—giống như hình tượng Thiên Chúa trong Cựu ước của người Do Thái hơn là hình tượng một vị Thượng đế hiền từ. Bản thể cổ mẫu không bao giờ thỏa hiệp với sự bất kính.


Mục tiêu của chúng ta không phải là đè nén hay dồn nén các nguồn năng lượng cổ mẫu, mà là tiếp cận chúng một cách tối ưu để đời sống trở nên sáng tạo, hữu ích và rạng ngời. Tiềm năng chứa đựng năng lượng cổ mẫu một cách lành mạnh trong mỗi người là vô cùng to lớn, nhưng điều đó tuyệt đối không thể thành hiện thực nếu thiếu đi sự thực hành tưởng tượng có ý thức.


Phân định Ảo tưởng Tự tôn và Tiềm năng Chân thực: Nghệ thuật Nấu luyện Khát vọng


Tôi suy ngẫm về câu hỏi làm thế nào để phân định giữa một ảo tưởng tự tôn bệnh lý đầy nguy hiểm có thể dẫn tới sự đổ vỡ hoàn toàn với một trực kiến chân thực về con đường sự nghiệp có thể hiện thực hóa—chẳng hạn như trường hợp một sinh viên đại học trải nghiệm trạng thái "đi theo tiếng gọi đam mê" (follow your bliss) theo lời Joseph Campbell rồi lý tưởng hóa hình mẫu một nhà soạn nhạc phim nổi tiếng dù bản thân chưa từng bộc lộ năng khiếu bẩm sinh.


Đây chính là một tiến trình phân định (discernment process) phức tạp. Định mệnh (destiny) hoàn toàn khác với số phận (fate). Số phận là thứ mang tính thụ động và bất biến, trong khi định mệnh là một tiềm năng đòi hỏi sự nỗ lực, mạo hiểm và dấn thân để hiện thực hóa. Điểm mấu chốt nằm ở sự hội tụ đồng hiện (synchronistic convergence) giữa ước mơ và tài năng thực tế. Khi một con đường thực sự là định mệnh của một người, các tài năng tiềm ẩn sẽ dần xuất hiện và được kích hoạt thông qua quá trình trui rèn nghiêm cẩn.


Tâm lý học Bản thể (self-psychology) đã chỉ ra rằng khi một ước mơ bị đè nén quá lâu trỗi dậy dưới dạng một ảo tưởng tự tôn vĩ đại, chúng ta cần tạo ra một không gian nâng đỡ để đón nhận nó bằng sự thấu cảm và trân trọng mà không nhất thiết phải vội vã hiện thực hóa tất cả. Chúng ta cần "kết bạn với sự tự tôn của chính mình", để những khát vọng lớn lao chất vấn lại niềm tin hạn hẹp rằng mình chỉ là một kẻ tầm thường, đồng thời không để nó cuốn phăng lý trí. Nếu một người tự nhận mình có thiên mệnh trở thành một đại văn hào nhưng lại từ chối cam kết rèn luyện, thì ảo tưởng đó chỉ là một ngõ cụt né tránh thực tại. Con người thường khao khát sự vĩ đại nhưng lại muốn đạt được nó với cái giá rẻ mạt.


Nhà phân tâm học Bruno Bettelheim từng đưa ra một ví dụ sâu sắc về những người cảm thấy có thôi thúc mãnh liệt muốn cống hiến cho công việc trị liệu tâm lý trẻ em nhưng lại không có điều kiện để theo đuổi chuyên nghiệp: việc chuyển hóa khát vọng đó thành một hoạt động nghiệp dư bên lề (avocation) thay vì một nghề nghiệp chính thức (vocation) sẽ giúp nuôi dưỡng và giữ cho phần bản thể ấy sống động mà không bị bóp nghẹt.


Bên trong những ảo tưởng tự tôn luôn ẩn chứa chất vàng ròng của linh hồn. Chúng ta cần giữ những ảo tưởng ấy trong chiếc bình tâm thức có ý thức để "nấu luyện" chúng. Dù không thể viết nên một pho tiểu thuyết vĩ đại của thời đại, một người vẫn có thể viết những truyện ngắn xuất sắc, hoặc trở thành một bậc thầy trong nghệ thuật viết thư tay. Việc thấu hiểu các khát vọng tự tôn với một sự hài hước và cởi mở sẽ giúp ta nhận diện được phương hướng mà linh hồn mình đang thực sự khao khát vươn tới.


Năng lượng Hoàng gia, Động lực Phụng sự và Sự Hình thành Bản sắc "Tôi"


Tôi chiêm nghiệm về trường hợp một người từ thuở nhỏ do hoàn cảnh gia đình khắc nghiệt đã phải phát triển vai trò phục dịch, hầu hạ cha mẹ như một quản gia, tôi luyện kỹ năng này đến mức điêu luyện và cảm thấy an tâm nhất trong các nghề nghiệp mang tính dịch vụ. Người đó phát triển rất tốt năng lượng Pháp sư (nhìn thấu suy nghĩ của người khác) và Chiến binh (hoàn thành công việc), nhưng hoàn toàn thiếu vắng năng lượng Hoàng gia/Vua (tính kỷ luật, năng lực lãnh đạo). Khi bước vào tuổi trung niên và được yêu cầu phải trở thành một người lãnh đạo thực thụ, họ rơi vào sự do dự và sợ hãi trước trách nhiệm răn đe, kỷ luật.


Bất kỳ ai dấn thân vào sự phụng sự đều đang biểu đạt năng lượng Hoàng gia, bởi trong toàn bộ cấu trúc tâm thức, chỉ có năng lượng Hoàng gia mới thực sự mang phẩm chất phụng sự (Người tình hay Pháp sư không có chức năng này, còn Chiến binh chỉ phục vụ theo một nghĩa hẹp hơn). Điều khiếm khuyết ở một người phục dịch cưỡng chế là họ chưa đủ tính ái kỷ (not narcissistic enough). Khi một người bị hòa nhập quá sâu với người khác, sự phụng sự của họ trở nên mang tính cưỡng bách và chưa trưởng thành.


Để cá nhân hóa và thoát ra khỏi sự hòa nhập phụ thuộc, cá nhân bắt buộc phải phát triển tính ái kỷ lành mạnh hơn—tức là phải đặt trọng tâm vào việc xác lập bản ngã "Tôi" (the "I") thay vì chỉ biết đáp ứng nhu cầu của tha nhân. Trong tác phẩm kinh điển Nguồn gốc và Lịch sử của Ý thức (The Origins and History of Consciousness), nhà phân tâm học Jung lỗi lạc người Israel, Erich Neumann, đã chỉ ra rằng con người phải chuyển dịch từ trạng thái hòa nhập nguyên thủy với con Rồng, thực hiện sự phân định bằng cách phát triển tính ái kỷ để có thể cất lên tiếng nói của cái "Tôi", rồi từ đó mới siêu việt nó để quay trở lại tương giao có ý thức với Rồng.


Theodore Millon đã nhầm lẫn khi cho rằng việc phát triển bản thân sẽ làm suy giảm năng lực phụng sự người khác. Trong một nhân cách trưởng thành, sự phụng sự đích thực bắt buộc phải đi liền với ý thức vững chắc về cái "Tôi" (tương tự như sự hình thành bản sắc của Erik Erikson). Nếu thiếu đi cái "Tôi" đĩnh đạc, năng lực lãnh đạo sẽ suy yếu; nhưng nếu quá thừa mứa cái "Tôi", hệ thống sẽ phát nổ.


Giai đoạn trung niên chính là thời điểm chín muồi để tích hợp những phẩm chất còn thiếu sót từ nửa đầu cuộc đời, bổ sung vào vốn sống đã có thay vì vứt bỏ toàn bộ những gì đã tích lũy trong quá khứ.


Sự Suy thoái của Tính Sinh tạo Văn hóa và Sự Phân mảnh Chính trị


Tôi suy tư sâu sắc về một nghịch lý xã hội: trong khi người trẻ luôn mang bản năng tìm kiếm người dẫn dắt (mentor), thì những người lớn tuổi sẵn sàng đảm nhận vai trò này dường như lại vắng bóng trong xã hội hiện đại. Nền văn hóa đương đại đang làm suy giảm tính sinh tạo thế hệ (generativity). Mỗi cá nhân cần có trách nhiệm đánh thức mạch năng lượng sinh tạo Hoàng gia bên trong mình, bắt đầu từ việc làm chủ quyền năng cá nhân, đồng thời nhận thức rõ rằng nguồn năng lượng ấy bắt nguồn từ nguồn lực thiêng liêng của Bản thể cổ mẫu chứ bản ngã không thể tự mình chu cấp toàn bộ.


Sự phân mảnh cổ mẫu này thể hiện rất rõ trong đời sống chính trị:


  • Phái Tự do (Đảng Dân chủ): Nắm bắt được một khía cạnh của năng lượng Hoàng gia là sự chăm sóc và bao dung mang tính dung nạp mọi tầng lớp, nhưng lại tách rời khỏi khía cạnh sản sinh của cải và duy trì trật tự kinh tế (chủ yếu dựa vào việc đánh thuế người khác).

  • Phái Bảo thủ (Đảng Cộng hòa): Nắm bắt được khía cạnh cung ứng và tạo ra của cải của năng lượng Hoàng gia, nhưng lại thiếu vắng sự chăm sóc bao dung thực sự (khái niệm "bảo thủ từ tâm" thường chỉ là lớp bình phong trang trí).

Một xã hội lành mạnh đòi hỏi sự kết hợp mật thiết giữa năng lực chăm sóc bao dung và các phương thức thực tiễn để sản sinh của cải, điển hình như mô hình tài chính vi mô (microcredit) dành cho người nghèo trên thế giới.


Tương tự, trong giới doanh nghiệp hiện đại, sự xa lánh trách nhiệm đối với sự phát triển văn minh bắt nguồn từ ảo tưởng rằng thị trường tự do sẽ tự lo liệu mọi thứ. Tuy nhiên, vẫn có những nhà lãnh đạo doanh nghiệp đầy đạo đức và trách nhiệm, chẳng hạn như những người nỗ lực xây dựng các ngành công nghiệp cơ sở cho phụ nữ Afghanistan để giúp họ nuôi sống gia đình và ngăn con em mình bị lôi kéo vào các tổ chức khủng bố.


Nỗi Đau Mất mát, Sự Rút lui Tự tôn và Bản chất của Hi sinh Đích thực


Tôi phân tích trường hợp một nữ thân chủ sau bảy năm ly hôn và bốn năm gắn bó với một người bạn đời hết sức chu đáo bỗng đơn phương chia tay với lý do "cần tự chữa lành mà không có đàn ông bên cạnh", ngay sau khi biết tin người chồng cũ chuẩn bị tái hôn.


Khi một thế giới cũ mất đi qua biến cố ly hôn, tiến trình tang chế và trạng thái chuyển tiếp lấp lửng (liminal phase) thường chỉ thực sự chấm dứt khi người bạn đời cũ tái hôn—thời điểm mà ảo tưởng tái hợp hoàn toàn tan biến. Sự sụp đổ dứt khoát của thế giới cũ đẩy tâm thức vào trạng thái hỗn loạn, dễ dẫn tới những quyết định sai lầm. Việc cắt đứt mối quan hệ thân mật lúc này là một sự hi sinh góc phần tư Người tình do những vết thương sâu sắc chưa lành. Trong những giai đoạn chuyển tiếp đầy tổn thương, hệ thống bản thể của thân chủ thường suy giảm chức năng nghiêm trọng và cần một môi trường dung chứa (holding environment) đặc biệt an toàn.


Đồng thời, đối với một cá nhân mang nhiều nét tính cách ái kỷ, các mối quan hệ của họ vốn dĩ rất mong manh và chủ yếu dựa trên đòi hỏi người khác phải phục dịch, tán dương mình. Khi đối phương không còn tôn sùng, họ dễ dàng vứt bỏ mối quan hệ và bước vào một cuộc "rút lui tự tôn" (grandiose retreat—thậm chí chuyển đi nơi khác sinh sống). Đó là biểu hiện của một kẻ "nghiện sự tôn sùng" (adoration junkie) đang bị tổn thương ái kỷ khi không còn được người khác cung kính.


Trái ngược với sự hi sinh vô thức mang tính khổ dâm, một sự hi sinh có ý thức và đích thực đòi hỏi con người phải có ý thức sâu sắc về tính linh thánh (the Holy). Sự hi sinh chân chính không phải là sự tự hành hạ bản thân, mà là hành động nhận định rõ điều gì thực sự xứng đáng với sự tôn kính và quy phục của mình.


Thuật ngữ Islam trong Hồi giáo vốn có nghĩa là "sự quy phục" trước những gì thực sự tuyệt mỹ và thánh thiện. Bi kịch của các tôn giáo—như Paul Tillich từng nhận định—là chúng khởi đầu bằng việc chống lại ngẫu tượng giáo nhưng cuối cùng lại tự biến mình thành những ngẫu tượng mới.


Sự hi sinh đích thực là việc nhận biết rằng có một thực tại thiêng liêng tuyệt đối xứng đáng với lòng tôn kính của chúng ta ngự trị ngay bên trong tâm thức. Con người không đạt đến trạng thái rạng ngời và quyền năng nhất bằng cách gia tăng sự ái kỷ, mà bằng cách nhận biết rằng bản ngã không phải là thực thể vĩ đại nhất trong tâm thức. Khi bản ngã biết cúi đầu và trở thành một kênh dẫn có ý thức cho nguồn năng lượng Rồng vĩ đại, con người sẽ tỏa sáng mà không tự hủy hoại mình hay tha nhân—đúng như hình tượng Đức Kitô trong thần thoại Kitô giáo với tư cách là Thượng tế tự hiến tế chính mình trong nghi lễ Thánh lễ (The Mass) mà Jung từng phân tích trong biểu tượng chuyển hóa, hay mô hình Cây Triết học trong Giả kim thuật Trung Hoa (Alchemical Studies, Tập 13, trang 324 trở đi).


Nền tảng Phân tâm học Cấu trúc và Vấn đề Thuyết Chuyển hóa Tâm lý


Tôi thừa nhận sự tự tôn và chứng nghiện công việc của chính mình khi đảm nhiệm nhiều vai trò học thuật: Giáo sư Phân tâm học, Văn hóa và Tâm linh tại Chủng viện Thần học Chicago (Đại học Chicago); Đồng sáng lập Viện Phân tâm học, Văn hóa và Tâm linh cùng Viện Khoa học Phân tâm học (nhằm thúc đẩy phân tâm học trở thành một ngành khoa học liên ngành đối thoại vượt ra khỏi các giáo phái cục bộ, phù hợp với định hướng của Hiệp hội Phân tâm học Quốc gia Hoa Kỳ - NAAP); Thành viên ban giảng huấn Viện C.G. Jung Chicago; cùng quá trình đào tạo tại Viện Adler, Viện Phân tâm học Chicago và Viện Freud tại Quebec.


Từ sự tổng hòa đó, tôi phát triển trường phái Phân tâm học Cấu trúc (Structural Psychoanalysis)—một cách tiếp cận Tân-Jung, Tân-Adler và Tân-Freud nhằm nhận diện các cấu trúc tâm thức, nguyên nhân hình thành, cơ chế gây bệnh học tâm thần và các phương thức tái cấu trúc giúp nhân cách đạt tới sự tích hợp tối ưu. Như danh thủ Dizzy Dean từng nói: "Sẽ không phải là tự cao nếu bạn thực sự làm được điều đó."


Nghiên cứu về Thuyết Chuyển hóa (Theories of Change) có ý nghĩa sống còn đối với trị liệu tích hợp, phân tâm học và định hướng tâm linh. Cách thức chúng ta quan niệm về "hệ thống vận hành tâm thức" sẽ quy định toàn bộ phương pháp can thiệp thực tế:


  • Thuyết chuyển hóa trường phái Freud cổ điển:


    ⚬ Giả định rằng các xung lực nguyên thủy của Bản năng (Id/It) luôn tạo ra áp lực khổng lồ, đòi hỏi sự thỏa mãn toàn phần với những yêu sách tự tôn sâu sắc.


    ⚬ Bản ngã bị kẹt giữa áp lực bản năng bên trong và sự kiềm tỏa của nền văn minh bên ngoài, buộc phải sử dụng các cơ chế phòng vệ mang tính lừa mị (trickster mechanisms) để che giấu ước muốn thật khỏi xã hội và chính bản thân.


    ⚬ Tiến trình chuyển hóa đòi hỏi nhà phân tâm phải vạch trần các cơ chế ngụy trang của bản ngã để nhận diện ước muốn nguyên thủy, từ đó giúp thân chủ đạt được các cấu trúc thỏa hiệp (compromise formations) đầy thấu cảm—cho phép thỏa mãn ước muốn ở mức tối đa có thể mà không bị xã hội trừng phạt hay tiêu diệt.

  • Thuyết chuyển hóa trường phái Adler và Jung: Vận hành trên những nguyên lý hoàn toàn khác biệt mà chúng ta sẽ tiếp tục đào sâu để làm rõ vai trò của cổ mẫu hi sinh trong việc điều hòa các nguồn năng lượng cổ mẫu của Bản thể.

Thuyết Chuyển hóa của Adler: Cấu trúc Nhận thức và Phong cách Sống


Trong thuyết chuyển hóa của trường phái Adler, cá nhân khi bước vào thế giới được nhìn nhận dưới lăng kính của một nhà tâm lý học hiện tượng luận hay một nhà hành vi học chủ quan—có thể coi họ là những viên gạch nền tảng của tâm lý học và trị liệu nhận thức hiện đại. Các nhà phân tâm học Adler cho rằng khi một cá nhân phát triển năng lực tri giác, họ nhận thức thế giới theo một cấu trúc nhất định. Cấu trúc này hình thành dựa trên trải nghiệm cá nhân và những suy diễn logic từ vị trí của họ trong trật tự sinh của gia đình ở những năm tháng đầu đời.


Hệ hình nhận thức này dần xơ cứng lại thành thứ mà Adler gọi là "phong cách sống" (lifestyle)—cấu trúc tâm lý thống trị nhân cách. Để hiểu được dạng thức cụ thể của phức cảm tự tôn hay phức cảm tự ti trong một cá nhân, ta bắt buộc phải hiểu được cấu trúc này. Với nhà phân tâm Adler, vấn đề không nằm ở việc thân chủ thiếu logic; thực chất họ đang hành xử rất logic. Vấn đề là "tập mẫu" để họ rút ra các giả định quá nhỏ bé: họ xây dựng một thế giới quan toàn cầu dựa trên một tập hợp các tình huống cực kỳ hạn hẹp từ thuở ấu thơ, rồi khái quát hóa nó lên.


Nhiệm vụ của nhà phân tâm Adler là giúp thân chủ nhận ra tính chất đặc thù, dị biệt trong phong cách nhận thức chủ quan của mình—giúp họ hiểu rõ vì sao cấu trúc chủ quan đó lại hình thành. Khi thấu hiểu được nó, họ có thể siêu việt nó về mặt nhận thức. Từ đó, nhà phân tâm và người được phân tâm cùng hợp tác để điều chỉnh các giả định nền tảng sao cho phù hợp hơn với thực tại rộng lớn.


Tuy nhiên, Adler cũng hiểu rõ sự kết nối giữa nhận thức và hành vi. Như những bậc thầy Adlerian mà tôi từng được thọ giáo—Bernard Shulman và Harold Mosak—từng nhấn mạnh: "Dùng hành vi để dẫn dắt một cách tư duy mới luôn dễ dàng hơn là dùng tư duy để dẫn dắt một hành vi mới." Tôi tự coi mình là một người Tân-Adler (Neo-Adlerian) ở khía cạnh này, bởi tôi tin rằng cần có những thực hành mang tính nghi lễ (ritual enactments) để chuyển hóa các nhận thức sai lệch. Khi nhận thức được tái cấu trúc dựa trên một hiểu biết toàn diện hơn về thế giới, thì ngay cả những ký ức quá khứ cũng sẽ thay đổi.


Thuyết Chuyển hóa của Jung: Nhận diện và Đàm phán với Phức cảm Tự trị


Khác với Adler, thuyết chuyển hóa cổ điển của trường phái Jung tập trung vào phức cảm tự trị (autonomous complex). Phức cảm này là một tổ chức trong nhân cách khiến ta hành xử ngoài tầm kiểm soát và sự hiểu biết của chính mình. Nhiệm vụ của bản ngã là phải dò tìm, nhận diện và thấu hiểu các phức cảm cốt lõi, ý thức được toàn bộ các chất liệu cá nhân và cổ mẫu đã cấu kết nên chúng.


Mục tiêu là giúp cá nhân trở nên tích hợp hơn, thiết lập một mối quan hệ tốt đẹp hơn với các phức cảm của mình—giống như việc thiết lập quan hệ ngoại giao, cử đại sứ đến đàm phán với chúng (có thể tham khảo tác phẩm Gods in Everyman, Goddesses in Everywoman của Jean Shinoda Bolen).


Vì bản ngã thường không biết rõ về các phức cảm tự trị, nhà phân tâm Jungian không chỉ dựa vào các cuộc trò chuyện thông thường. Họ khai thác giấc mơ để tìm kiếm manh mối, đồng thời sử dụng kỹ thuật "tưởng tượng chủ động" (active imagination) để thân chủ đối thoại với anima/animus hoặc nguyên mẫu Kẻ Thông thái nội tâm. Việc viết nhật ký theo lối Jungian hoàn toàn khác biệt với các kiểu viết nhật ký thông thường: nó nhằm truy tìm các phức cảm tự trị đang trỗi dậy, chứ không chỉ quẩn quanh trong những điều bản ngã đã biết. Thuyết chuyển hóa của Jung đặt trọng tâm vào việc xác định phức cảm và xóa bỏ sự xa lánh giữa hệ thống bản ngã với phức cảm, nhằm ngăn chúng bòn rút năng lượng và gây hỗn loạn.


Các Thuyết Chuyển hóa Khác: Hành vi, Tâm động học và Hệ thống


  • Trị liệu hành vi: Tập trung vào triệu chứng, xem chúng là kết quả của quá trình học hỏi. Các nhà trị liệu sẽ thiết kế một chương trình điều chỉnh hành vi nhằm củng cố các hành vi thích nghi và dập tắt các hành vi rối loạn, dựa trên nguyên lý khoa học về quá trình học hỏi. Các liệu pháp nhận thức (như của Aaron Beck hay Albert Ellis với Trị liệu Cảm xúc Hợp lý) thực chất đều là những biến thể ẩn danh của trường phái Adler (crypto-Adlerians).

  • Tâm động học / Tâm lý học Chiều sâu (Dynamic/Depth Psychotherapy): Thường gắn với các nhà Tân-Freud (Neo-Freudians) hay các nhà tâm lý học bản ngã (ego psychologists). Họ chú trọng vào các quá trình vô thức cá nhân (personal unconscious), tập trung vào sự chuyển di/phản chuyển di và lịch sử phát triển cá nhân để giúp thân chủ di chuyển từ các mô thức quan hệ ấu trĩ (thường phân cực tốt - xấu) sang trạng thái trưởng thành, dung nạp được sự đa chiều và mơ hồ mà không bị phân mảnh.

  • Trị liệu Hệ thống (Systems Therapy): Chịu ảnh hưởng từ lý thuyết hệ thống tự nhiên của Ludwig von Bertalanffy. Một hệ thống (dù là cơ thể, nhân cách, gia đình hay tổ chức) bao giờ cũng lớn hơn tổng số các bộ phận cấu thành. Nhà trị liệu hệ thống (như trường phái của Murray Bowen) không tập trung vào "dê tế thần" hay triệu chứng đơn lẻ, mà can thiệp vào chức năng toàn vẹn của hệ thống. Họ nhấn mạnh sự cân bằng giữa hai lực đẩy: hòa nhập (fusion) và phân định (differentiation). Bám dính quá mức hay tách rời quá đứt đoạn đều dẫn đến sự cố hệ thống.

Phân tâm học Cấu trúc Tân-Jung: Hệ thống Bản thể và Căn tính Khách quan


Thuyết chuyển hóa Phân tâm học Cấu trúc Tân-Jung của tôi kế thừa tất cả những hiểu biết trên—từ sự dồn nén của Freud, nhận thức của Adler, đến vai trò của hệ thống. Tuy nhiên, điểm khác biệt sống còn nằm ở nhận thức về Tâm thức Khách quan (Objective Psyche).


Trong mô hình của tôi, không chỉ có Bản ngã và Bản thể cổ mẫu như lý thuyết Jung cổ điển, mà tồn tại Hệ thống Bản ngã (System Self / little-s self). Bản thể cổ mẫu là bản thiết kế chứa đầy năng lượng khổng lồ không ngừng thúc ép ta cân bằng các mặt đối lập. Trong khi đó, Hệ thống Bản ngã là cấu trúc thực tế mà ta đã nội tâm hóa được—chiếc bình chứa trong nhân cách. Hệ thống Bản ngã không có ý thức; nó là một cấu trúc, và ta chỉ có thể chẩn đoán tình trạng của nó thông qua các triệu chứng, mức độ hỗn loạn hay mức năng lượng của nhân cách.


Nếu chỉ dùng liệu pháp nhận thức, hành vi hay phân tâm mà không quan tâm đến chức năng của Hệ thống Bản ngã, ta sẽ hoàn toàn chệch hướng. Mọi hệ thống Bản nhã đều được xây dựng dựa trên bản mã hóa của Bản thể cổ mẫu—yêu cầu cân bằng bốn nguồn năng lượng (Vua, Chiến binh, Pháp sư, Người tình).


Sự khác biệt cốt tử của tôi với nhiều nhà Jungian kinh điển hay các nhà tâm lý học cổ mẫu là sự khẳng định: Bạn không bao giờ có thể thuần hóa được con Rồng bên trong mình. Bản thể Vĩ đại, Đấng Tối thượng, sẽ không ngừng trút xuống một lượng năng lượng lớn hơn rất nhiều so với sức chứa của Hệ thống Bản thể. Nếu không thể cân bằng các mặt đối lập để gia tăng sức chứa của chiếc bình, nhân cách sẽ phân mảnh.


Triệu chứng tâm lý chính là những "chứng phình động mạch tâm thần" (psychological aneurysms): chúng phình ra ở những nơi cấu trúc chiếc bình tâm thức quá yếu ớt. Trị liệu tích hợp bắt đầu bằng việc "đặt stent" cho các vết nứt này—cung cấp các "điểm tựa" (crutches) hiệu quả để ổn định hệ thống trước khi có thể tối ưu hóa nó.


Bản ngã của chúng ta là một cấu trúc sinh sau đẻ muộn và vô cùng mong manh, nằm vắt vẻo trên não bộ bò sát cổ xưa (như Anthony Stevens mô tả trong The Two Million-Year-Old Self). Việc cân bằng các mặt đối lập chỉ giúp chiếc bình đứng thẳng, chứa được nhiều sinh lực (libido) hơn trước khi tràn. Nhưng tin xấu là: vòi rồng năng lượng của Bản thể cổ mẫu sẽ không bao giờ ngừng chảy. Sớm hay muộn, chiếc bình của bạn cũng sẽ tràn.


Đây chính là lý do vì sao ta phải quay về học hỏi từ các nghi lễ hi sinh của tổ tiên. Người xưa đã nhận ra sự hiện diện của Đấng Thiêng Liêng Nguyên thủy (Primal Other) đầy tính lưỡng giá: nếu không kết nối, ta sẽ cạn kiệt sáng tạo; nhưng nếu không biết cách ứng xử tôn kính, Đấng ấy sẽ trừng phạt.


  • Ăn thịt vật tế (như tục ăn thịt đồng loại hay các nghi lễ Dionysian) là trạng thái cuồng loạn (ecstasy) muốn dung nạp toàn bộ nguồn năng lượng vĩ đại, nhưng bản ngã lỏng lẻo sẽ nhanh chóng phân mảnh.

  • Nghi lễ tưới chất lỏng (libation) là sự thừa nhận và tri ân một cách tinh tế nguồn cội của sinh lực để tránh bị trừng phạt.

  • Các nghi thức dâng hiến một phần nhỏ bé nhưng quý giá (như thực hành dâng 1/10 thu nhập hay tục cắt bao quy đầu trong Do Thái giáo) mang ý nghĩa tâm lý sâu sắc: dâng nộp một phần cho Đấng Tối cao để phần còn lại được toàn quyền sử dụng tự do.

  • Tuy nhiên, khi trực kiến về Đấng Thiêng Liêng trở nên quá sức vĩ đại và choáng ngợp (như Rudolf Otto mô tả), bản ngã con người dễ cảm thấy xấu hổ về phần phàm tục của mình. Đây là gốc rễ tâm lý của chủ nghĩa giáo điều cực đoan—khi người ta che đậy thân thể, cấm đoán niềm vui, đập phá các công trình và hủy hoại nhân tính chỉ để chứng minh sự trung thành mù quáng trước Đấng Tối thượng. Khi Bản thể cổ mẫu giáng xuống quá mạnh (ví dụ qua cửa ngõ năng lượng Chiến binh), nó biến ta thành những kẻ cuồng việc (workaholic), căm ghét sự nghỉ ngơi và xem trò chơi là điều đáng khinh bỉ.

Do đó, năng lượng dư thừa luôn sinh ra các "phế phẩm ma quỷ" (satanic byproducts) nếu ta không biết cách ứng xử. Thuyết chuyển hóa của tôi yêu cầu ta phải thừa nhận quyền năng vô hạn của Đấng Thiêng Liêng, tối ưu hóa việc cân bằng các mặt đối lập để làm người quản lý năng lượng tốt hơn, và quan trọng nhất: phải thực hành một nghi lễ tâm linh nội tâm để điều hướng lượng năng lượng dư thừa một cách sáng tạo.


Vượt qua Liệu pháp Gestalt và Hội Kín của Con Rồng


Trả lời cho câu hỏi về vai trò của các liệu pháp như Gestalt, Body Work hay Psychodrama: liệu pháp Gestalt (như của Fritz Perls) là một kỹ thuật phá vỡ các cấu trúc phòng vệ rất mạnh mẽ. Bằng kỹ thuật "hai chiếc ghế trống", nó giúp các phần nhân cách phân mảnh đối thoại với nhau để đi đến sự hợp nhất cái "Tôi".


Tuy nhiên, Gestalt thực chất vẫn là một dạng Tâm lý học Bản ngã (Ego Psychology). Nó hoàn toàn không công nhận cái cốt lõi siêu việt (transpersonal core) của các bệnh lý tâm thần. Đây là lý do vì sao nhiều người—đặc biệt là trong các phong trào nam giới—dù trải qua hàng ngàn giờ trị liệu Gestalt vẫn không thể kiểm soát nổi sự tự tôn nguyên thủy của mình. Họ vẫn không thể trưởng thành để trở thành những người dẫn dắt hay xây dựng cộng đồng, bởi họ không phân biệt được đâu là tiếng nói của cái "Tôi", đâu là tiếng nói trừng phạt của Đấng Thiêng Liêng khi bị xúc phạm (thường bị nhầm lẫn thành ý định tự sát của cái Tôi). Mọi phức cảm tự trị đều có một lõi cổ mẫu đan xen vào một trong bốn nguồn năng lượng nền tảng (Vua, Chiến binh, Pháp sư, Người tình), và đó chính là những "lỗ hổng" khiến hệ thống bản thể bị tràn năng lượng.


Cuối cùng, sự chuyển hóa không chỉ dừng lại ở niềm tin lý trí vào Bản thể cổ mẫu (như cách hiểu phiến diện về Bước 12 trong AA), mà là sự thực hành tương giao (communion). Sự tương giao đó đôi khi không cần ngôn từ, không cần các nghi lễ ngoại tại; đó là trạng thái tĩnh lặng đón nhận sự hiện diện thiêng liêng từ thế giới tự nhiên, âm nhạc, hay một kết nối trị liệu sâu sắc (như khái niệm "dòng chảy" - flow của Mihaly Csikszentmihalyi, khi làm việc và vui chơi hòa làm một).


Tất cả chúng ta đều là những thành viên vô thức của "Hội kín Con Rồng" (Fellowship of the Dragon). Chúng ta không có quyền lựa chọn. Nhưng điều tôi khao khát là xây dựng một "Hội kín Có ý thức của Con Rồng"—nơi mỗi người ý thức được sự hiện diện của năng lượng vĩ đại ấy và cam kết tương giao với nó một cách tôn kính và sáng tạo nhất. Đó là con đường duy nhất để cứu lấy tương lai của nhân loại trước vực thẳm của sự hủy diệt vô thức.


Tư duy Tưởng tượng, Sự Tràn trề Sinh lực trong Lãnh đạo và Trách nhiệm Đạo đức


Tôi đặc biệt lưu tâm đến mối liên hệ giữa việc lãnh đạo một doanh nghiệp—xem doanh nghiệp như chiếc bình chứa cho sự phát triển bản thân—với sự phân định của Carl Jung giữa tư duy định hướng (directed thinking) mang tính logic, thích nghi và tư duy tưởng tượng (fantasy thinking).


Trong một môi trường làm việc bị thống trị bởi những nhà tư duy duy lý cao độ, nghịch lý là chính tư duy tưởng tượng cùng thứ ngôn ngữ cổ mẫu mới là chiếc chìa khóa giúp người lãnh đạo đón nhận những cơ hội không ngừng tuôn đổ vào doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất của một người lãnh đạo tỉnh thức là làm sao quản trị được dòng chảy cơ hội và năng lượng khổng lồ đó mà không tự hủy hoại bản thân hay vắt kiệt sức lực của những nhân viên làm việc dưới quyền, biến doanh nghiệp thành chiếc bình chứa cho sự sáng tạo tối ưu.


Thực tế, tôi có cơ hội làm việc với nhiều nhà lãnh đạo doanh nghiệp cấp cao tại Hoa Kỳ—những người có sự thức tỉnh sâu sắc về tâm linh. Họ nhận thức rõ rằng bản thân đã "nắm được đuôi của con Rồng" và không thể buông tay, dù chưa hẳn đã học được cách cưỡi Rồng trong một mối tương giao hài hòa.


Tôi gọi họ là "những người đàn ông và phụ nữ sư tử" (lion men and lion women)—những cá nhân có hiệu suất làm việc phi thường, chiếc bình tâm thức luôn đầy ắp và liên tục tràn bờ (cup runneth over).


Bi kịch xảy ra khi những cá nhân kiệt xuất này thiếu đi định hướng tâm linh: họ dễ dàng biến chất thành những kẻ mang nhân cách chống đối xã hội (sociopathic) hay bệnh hoạn (psychopathic). Vụ bê bối tập đoàn Enron là một minh chứng điển hình: giới lãnh đạo của Enron có chiếc bình năng lượng tràn trề nhưng không có phương tiện tâm linh để nhận biết rằng nguồn năng lượng ấy không thuộc về bản ngã của họ; sự tràn đổ vô thức của năng lượng đã tạo ra địa ngục hỗn loạn, phá hủy quỹ hưu trí và tương lai của hàng ngàn nhân viên.


Trái lại, những nhà lãnh đạo thức tỉnh hiểu rằng việc điều hành doanh nghiệp không phải là nỗ lực đơn độc của bản ngã, mà là một sự hợp tác đồng sáng tạo với Đấng Thiêng Liêng Nguyên thủy (Primal Other). Họ biến sự hiện diện của Đấng Thiêng Liêng thành một phần thường trực trong công việc kinh doanh, xác lập cam kết đạo đức vững chắc và thực hiện trách nhiệm quản gia đối với khối tài sản được tạo ra.


Họ nhìn nhận vai trò lãnh đạo chỉ là một biểu đạt của đời sống tâm linh, chủ động chia sẻ sự thịnh vượng để hỗ trợ những người yếu thế (chẳng hạn qua việc tài trợ cho các mạng lưới tài chính vi mô - microcredit).


Tôi cho rằng thay vì nuôi dưỡng sự đố kỵ đối với những cá nhân đang tỏa sáng rực rỡ, chúng ta cần thấu cảm với hiểm họa tâm lý mà họ đang đối mặt: chiếc bình của họ đang tràn ngập mà không có ai chỉ dẫn cách thức xử lý lượng năng lượng dư thừa nơi miệng cốc. Đa số các trường phái trị liệu ngây thơ tin rằng chỉ cần giúp thân chủ cân bằng để làm đầy chiếc bình là hoàn tất; nhưng thực tế sinh học và thần thoại chứng minh rằng vòi rồng năng lượng sẽ không bao giờ ngừng chảy, và nhân loại bắt buộc phải học cách quản trị phần năng lượng tràn trề ấy.


Bản năng và Cổ mẫu: Nền tảng Sinh học Thần kinh và Chiều kích Bản thể luận


Tôi tự vấn về ranh giới giữa bản năng (instincts / các xung năng thể xác nguyên thủy) và cổ mẫu (archetypes) trong tâm lý học sâu. Khi xem xét dưới góc độ phân tâm học khoa học, tôi nhận thấy sự phân biệt rạch ròi mang tính nhị nguyên truyền thống giữa bản năng và cổ mẫu đã bị phóng đại quá mức.


Tác phẩm của Anthony Stevens về tâm thần học tiến hóa đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về nền tảng bản năng sâu sắc của các cổ mẫu. Khi đọc lại Sigmund Freud qua lăng kính Phân tâm học Cấu trúc Tân-Jung, khái niệm Bản năng (Id/It) của Freud thực chất chính là Đấng Thiêng Liêng Nguyên thủy.


Tuy nhiên, bên cạnh việc khảo sát các cơ chế sinh học thần kinh bẩm sinh, chúng ta cũng cần đứng trên lập trường triết học và thần học bản thể luận (như triết học tiến trình của Alfred North Whitehead và thần học của Paul Tillich) để nhận ra rằng Đấng Thiêng Liêng Nguyên thủy còn có một chiều kích bản thể siêu việt vượt lên trên cấu trúc sinh học thuần túy. Chiều kích sinh học và chiều kích bản thể luận của cổ mẫu cùng tương tức (co-inhere) và là sự biểu đạt của một thực tại duy nhất.


Đứng từ góc độ khoa học thuần túy, hoàn toàn không cần đưa ra các tuyên bố thần bí, tôi vẫn có thể chứng minh dựa trên tài liệu về tâm thần học tiến hóa rằng: thực hành nghi lễ và tâm linh là một nhu cầu tiến hóa tất yếu để nhân loại ứng phó với sự xả tràn của các nguồn năng lượng bản năng. Khi loài người cố gắng vận hành mà chối bỏ các thực hành tâm linh và nghi lễ, xã hội tất yếu sẽ phát điên như những gì chúng ta đang chứng kiến ngày nay. Các thực hành tâm linh chính là những chiếc bình chứa giúp cá nhân dung nạp và điều hòa các nguồn năng lượng tự tôn vĩ đại.


Sự Phê phán Thuyết Hậu Cấu trúc và Tính Tất yếu của Thuyết Cấu trúc Khoa học


Tôi suy ngẫm về sự đối lập giữa quan điểm Cấu trúc luận (Structuralism) của tôi và Jung với chủ nghĩa Hậu Cấu trúc (Post-structuralism—tiêu biểu là Jacques Derrida hay Julia Kristeva, những người muốn phá vỡ các cấu trúc định hình để chạm vào các xung năng thể xác thể hiện qua ngôn ngữ). Dưới góc nhìn phân tâm học cấu trúc bốn phương, các nhà Hậu Cấu trúc luận (tương tự như James Hillman trong Tâm lý học Cổ mẫu) đang vận hành hoàn toàn trong góc phần tư Người tình - Pháp sư:


  • Năng lượng Pháp sư trong tâm thức vốn mang bản chất giải cấu trúc (deconstructionist) và mang tính hậu hiện đại; nó luôn tìm cách nhìn thấu và phá hủy mọi trật tự định hình.

  • Tuy nhiên, các nhà Hậu Cấu trúc luận đang rơi vào một thái độ phản khoa học (anti-science). Họ hoàn toàn phớt lờ khối lượng bằng chứng khổng lồ về bản chất sinh học của loài người và cấu trúc tiến hóa của não bộ.

Bất kỳ một ngành khoa học thực thụ nào cũng bắt buộc phải là một ngành khoa học cấu trúc. Nếu muốn xây dựng một nền phân tâm học khoa học có khả năng kiểm chứng dựa trên dữ liệu thực nghiệm, đồng thời kết nối được với các truyền thống tâm linh, ta bắt buộc phải thừa nhận sự tồn tại của các cấu trúc tâm thức. Giống như tư tưởng của Pythagoras và Whitehead, tôi tin rằng vũ trụ mang cấu trúc toán học và Thượng đế là một nhà toán học.


Tôi nhận định rằng chủ nghĩa Hậu Cấu trúc thực chất là một sự ngụy biện tri thức tinh vi phục vụ cho sự tự tôn không giới hạn (runaway grandiosity)—một biểu hiện tương đồng về mặt học thuật với các tập đoàn xuyên quốc gia đang bành trướng mà không có bất kỳ sự kiềm tỏa cấu trúc nào.


Liệu pháp Ý nghĩa của Viktor Frankl và Giới hạn của Lòng Dũng cảm Bản ngã


Tôi đánh giá cao Viktor Frankl—người sáng lập Liệu pháp Ý nghĩa (Logotherapy), trường phái phân tâm học thứ ba của thành Vienna. Frankl thực chất là một nhà phân tâm học Adler ẩn danh (crypto-Adlerian), phát triển một tâm lý học hiện sinh hiện tượng luận xoay quanh tiên đề: "Người có một lý do để sống có thể chịu đựng được hầu như mọi nghịch cảnh." Tinh thần này rất gần gũi với khái niệm về "Lòng dũng cảm Hiện hữu" của Paul Tillich.


Tuy nhiên, tôi nhận diện một hạn chế cốt tử trong học thuyết của Frankl cũng như nhiều nhà hiện sinh khác: sự thiếu vắng chiều kích siêu việt (transpersonal dimension).


Frankl đặt toàn bộ gánh nặng của lòng dũng cảm lên vai bản ngã, mà không lý giải được bản ngã lấy đâu ra nguồn năng lượng để duy trì lòng dũng cảm phi thường đó trong các trại tập trung. Bản ngã không thể tự mình chu cấp lòng dũng cảm; chính sự tương giao có ý thức với Bản thể cổ mẫu mới là nguồn phát tỏa năng lượng tiếp sức cho lòng dũng cảm vượt qua sự tuyệt vọng.


Mô hình Giả kim thuật: Ngôi đền Bốn phương và Con người Toàn vẹn (Chân nhân)


Để cụ thể hóa tiến trình hi sinh có ý thức, tôi phân tích biểu tượng nghi lễ Thánh lễ Kitô giáo—nơi Đức Giê-su đóng vai trò là Thượng tế chủ trì lễ hiến tế chính mình—và cách thức các nhà giả kim thuật chuyển hóa biểu tượng ngoại tại này thành một tiến trình nội tâm sâu sắc trong "ngôi đền nội tâm" (được Jung phân tích trong Alchemical Studies, Tập 13, phần Cây Triết học, đoạn 432–433 căn cứ trên văn bản của Ngụy Bá Dương - Wei Po-yang, nhà giả kim thuật Trung Hoa thế kỷ thứ II).


Ngụy Bá Dương mô tả Chân nhân (Ch'in-yen / Con người Toàn vẹn)—hình mẫu của cá nhân không còn đặt bản ngã làm trung tâm mà sống trong sự tương giao thường trực với Bản thể cổ mẫu:


  • Thực tại lưỡng phân: Người ấy "vừa tồn tại, vừa không tồn tại"—giống như những vần thơ huyền nhiệm của Rumi, cá nhân vừa là chính mình nhưng đồng thời nhận biết có một Hiện diện vĩ đại hơn đang ngự trị bên trong.

  • Trạng thái chìm nổi: Người ấy như một hồ nước mênh mông, lúc chìm lúc nổi, ý thức sâu sắc rằng đôi khi nguồn năng lượng cổ mẫu sẽ dâng tràn cuốn phăng bản ngã (tương tự như khi nhân cách bị thoái lui thành một đứa trẻ hai tuổi đầy giận dữ chứa chấp sinh lực Rồng).

  • Cấu trúc hình học thiêng liêng: Nhân cách Chân nhân hiển lộ như một cấu trúc vật chất chứa đựng sự hòa hợp giữa hình vuông (bốn góc phần tư cổ mẫu), hình tròn (Bản thể toàn vẹn), đường kính và các kích thước—chúng thiết lập hệ thống kiểm soát và cân bằng (checks and balances) lẫn nhau, vốn là những nguyên lý cổ mẫu tồn tại từ trước khi trời đất thành hình.

Mê cung Bốn phía và Hiểm họa từ "Tà pháp" Duy lý


Ngôi đền nội tâm là một không gian "khép kín bốn phía", được cấu thành từ bốn mê cung thông thương với nhau.


Khi một cá nhân an trú trong ngôi đền cân bằng này và thực hiện các lễ phẩm dâng hiến một cách có ý thức và tôn kính hướng về Đấng Thiêng Liêng Nguyên thủy, sự bảo vệ sẽ trở nên tuyệt đối: mọi hậu quả mang tính ma quỷ (satanic consequences) phát sinh từ sự tràn bờ của năng lượng cổ mẫu đều bị đẩy lùi.


Tại nơi chốn thiêng liêng này, sự ngưng bặt của tư duy duy lý là điều đáng mong ước và mọi âu lo đều trở nên phi lý. Bản ngã hòa vào "vùng đồng hiện" (synchronistic zone), nơi dòng chảy sáng tạo của các sự kiện tự nhiên hiển lộ.


Khí thiêng (Divine Qi / Libido / Năng lượng Linh thánh) sẽ tràn ngập bốn phương và không một sức mạnh nào có thể ngăn giữ lại:


  • Kẻ giữ được Khí sẽ hưng thịnh: Người có khả năng dung nạp và sử dụng nguồn Khí một cách sáng tạo sẽ phát triển vượt bậc.

  • Kẻ để thất thoát Khí sẽ diệt vong: Khi mức năng lượng cổ mẫu khả dụng suy giảm quá mức, con người sẽ rơi vào trầm cảm và suy giảm hệ miễn dịch (đúng như các khám phá của thuyết hệ thống gia đình Murray Bowen kết hợp với thần kinh học hiện đại).

Văn bản giả kim thuật chỉ rõ: kẻ diệt vong là kẻ đã sử dụng "Tà pháp" (false method)—tức người chỉ biết định hướng đời mình thuần túy theo quy luật của mặt trời và các vì sao, sống một cuộc đời duy lý khuôn mẫu theo các quy tắc xã hội (đồng nhất với Tâm lý học Bản ngã). Người này đã hành xử nghịch lại với Đạo của nguyên lý Nữ tính (Yin / Âm), chối bỏ phần tâm thức vô thức đòi hỏi sự buông bỏ và tương giao.


Khi con người chỉ vận hành bằng các nguyên lý duy lý của ý thức mà không hòa hợp với vô thức, họ đã rơi vào trạng thái ma thuật đen (sorcery): tự biến mình thành trung tâm tối cao và hành lễ "Thánh lễ Đen" (Black Mass) mà không có lòng tôn kính trước Đấng Thiêng Liêng. Hậu quả là sự hỗn loạn nguyên thủy (massa confusa) sẽ bùng nổ, quá trình cá nhân hóa bị bóp nghẹt hoặc chệch hướng hoàn toàn.


Khí thiêng—dòng máu đỏ hồng của giả kim thuật phương Tây—sẽ không ngừng dâng trào và trở nên thù địch, đe dọa áp chế toàn bộ ý thức. Hiểm họa lớn nhất của các nhà giả kim phương Tây khi chạy theo lý tưởng bắt chước Đức Kitô (Imitatio Christi) một cách mù quáng là việc họ ép buộc bản ngã phải "vắt kiệt bản thể" để đáp ứng các đòi hỏi đạo đức khắt khe của Đấng Tối cao mà quên chăm sóc con người trần thế của mình.


Tôi suy ngẫm sâu sắc về kết luận của Jung: khi một người nhượng bộ tuyệt đối trước các đòi hỏi tàn khốc ấy để rồi bị hủy diệt thể xác và tâm thần, thì đó là một sự hi sinh bản ngã sai lầm. Trong sự sụp đổ đó, chính Bản thể cổ mẫu cũng đã thua cuộc, bởi toàn bộ tiềm năng sáng tạo rạng ngời mà con người đó có thể cống hiến cho trần thế đã bị thiêu rụi hoàn toàn—đúng như bi kịch cuộc đời của những nghệ sĩ tài hoa bạc mệnh như họa sĩ Jackson Pollock.


Sự Thất bại của Bản thể Cổ mẫu và Bi kịch Phá hủy Chiếc Bình Nhân tính


Tôi suy ngẫm sâu sắc về một hiểm họa khôn lường: khi Bản thể cổ mẫu tiêu diệt chính con người trần thế vốn được sinh ra để làm chiếc bình chứa, làm ngôi đền dung nạp nó, thì bản thân Bản thể cổ mẫu cũng đã hoàn toàn thua cuộc. Đúng như bậc thầy giả kim thuật Trung Hoa Ngụy Bá Dương đã cảnh báo từ thế kỷ thứ hai, mối nguy này xuất hiện khi con người áp đặt một cách cứng nhắc các nguyên tắc hành vi luân lý và duy lý truyền thống vào đúng thời điểm mà đời sống xã hội thông thường không còn là vấn đề cốt lõi nữa, mà vấn đề sống còn lúc này là sự tích hợp của vô thức và tiến trình cá nhân hóa.


Điều đó xảy ra khi chúng ta chỉ sử dụng cách tiếp cận duy lý của bản ngã mà hoàn toàn lãng quên thực tại của tâm thức khách quan cùng sự cần thiết phải tương giao với Bản thể cổ mẫu bên trong ngôi đền nội tâm.


Đây chính là mô hình giả kim thuật tối ưu cho tiến trình hi sinh ở cấp độ cao nhất. Khởi đầu của công trình luôn là trạng thái hỗn loạn nguyên thủy (massa confusa)—trạng thái đời sống của một người trước khi có nhận thức về bốn yếu tố cổ mẫu và trước khi phân định được bản thân khỏi Bản thể cổ mẫu.


Xét theo thuyết hệ thống gia đình của Murray Bowen, đó là các trạng thái hòa nhập (fusion states); còn theo tâm lý học bản thể của Heinz Kohut, đó là các trạng thái hòa nhập đối tượng-bản thể (self-object merger states). Sự hòa nhập thụt lùi với gia đình gốc, cha mẹ hay anh chị em (như trường hợp trường phái Adler chỉ ra rằng sự lý tưởng hóa anh chị em cũng gây tàn phế không kém gì lý tưởng hóa cha mẹ) thực chất là những hiện tượng phóng chiếu cổ mẫu lên con người trần thế. Khi sống trong những trường phóng chiếu ấy, cuộc đời chúng ta tất yếu sẽ là một mớ hỗn độn và hỗn loạn.


Tôi tự vấn về những khiếm khuyết khiến cho hệ thống bản thể của chúng ta không đạt được cấu trúc vuông vức (four-square). Nếu hệ thống bản thể không vuông vức, chúng ta đang cố gắng đối diện với sức mạnh toàn vẹn của vòng tròn nhưng lại thiếu đi cấu trúc giúp dung chứa nó một cách an toàn.


Ngôi đền nội tâm chính là hệ thống bản thể cá nhân được xây dựng vuông vức thông qua việc cân bằng các mặt đối lập, giúp tiếp nhận và sử dụng sinh lực (libido) hay năng lượng bản năng mà không rơi vào các hành vi ấu trĩ, thoái lui, phá hủy các mối quan hệ, tổ chức và xã hội.


Sự Dâng tràn Sinh lực, Thị kiến Huyền nhiệm và Thiên chức Linh mục Nội tâm


Tuy nhiên, ngay cả khi chiếc bình nội tâm đã vuông vức và vững chắc, nguồn Khí thiêng vẫn không ngừng tuôn chảy. Chiếc bình càng toàn vẹn, lượng năng lượng bị rò rỉ càng ít, và chiếc chén tâm thức tất yếu sẽ tràn bờ (cup runneth over).


Khi sinh lực dâng tràn, chúng ta bước vào cảnh giới của Rumi—nơi núi non bỗng rực sáng thành hồng ngọc, nơi niềm hân hoan cực lạc hiển lộ và vạn vật xung quanh không còn là những con người xám xịt tầm thường mà lấp lánh như những viên ngọc trên chuỗi vòng của thần Indra. Đó là thị kiến thẩm mỹ đầy chất thơ của William Blake, là khoảnh khắc một người đạt đến phong độ đỉnh cao của đời mình.


Nhưng trạng thái này cũng đầy hiểm nguy. Khi chiếc chén dâng tràn, mỗi người bắt buộc phải bước vào thiên chức linh mục nội tâm (inner priesthood).


Hành vi bắt chước Đức Kitô (Imitatio Christi) theo cách hiểu của các nhà giả kim thuật cho thấy sự hi sinh của Đức Kitô không thể gánh vác thay cho sự tự tôn của chính chúng ta. Dù ở góc độ thần học Kitô giáo, sự hiến tế của Đức Kitô là một công trình vũ trụ mang tính quyết định, điều đó vẫn không miễn trừ trách nhiệm của mỗi cá nhân trong thiên chức linh mục phổ quát.


Mỗi người đàn ông và phụ nữ đều phải trở thành những đạo sĩ (magi), phải tự mình cất lên khúc ca linh hồn (songline) như người thổ dân Úc thay vì giao phó trách nhiệm đó cho giới giáo sĩ hay các nhà trị liệu được cấp phép.


Khi Khí thiêng dâng tràn, câu hỏi cốt tử đặt ra là chúng ta sẽ làm gì với lượng năng lượng dư thừa ấy trong ngôi đền nội tâm. Chúng ta phải thực hiện sự tương giao có ý thức để dâng trả năng lượng dư thừa ấy lại cho con Rồng.


Tiền nhân của chúng ta đã hiểu rất rõ rằng nếu tiến trình hi sinh vận hành đúng đắn, mối tương quan giữa thần linh và con người sẽ trở nên hài hòa; thần linh sẽ chia sẻ nguồn năng lượng trù phú để bộ tộc có đủ thức ăn cho một bữa đại tiệc thịnh soạn thay vì phải chịu cảnh đói nghèo.


Để thực hiện điều đó, ta phải nhận diện được phần năng lượng cổ mẫu nào mà mình chưa thể điều hòa một cách sáng tạo—những năng lượng vốn đang bị tống xuất vào các phóng chiếu lý tưởng hóa hoặc tạo nên các chứng phình động mạch tâm lý dưới dạng triệu chứng.


Dù chiếc bình của chúng ta cân bằng hay lệch lạc, nó vẫn luôn tràn bờ. Toàn bộ lượng Khí thiêng tràn ra ngoài miệng chén bắt buộc phải được ý thức và dâng trả lại cho con Rồng. Đây chính là biểu tượng Thánh Thể (Eucharist) mang tính phổ quát của nhân loại. Chúng ta cần cất lên lời nguyện ước trong tâm thức: "Xin hãy đón nhận lại nguồn năng lượng hoàng kim này mà con chưa thể dẫn truyền một cách sáng tạo cho đời sống, gia đình và tha nhân; rồi nếu đẹp lòng, xin hãy trao lại cho con dưới một dạng thức mà con có thể sử dụng một cách hữu ích."


Đó là quy luật muôn đời trong văn chương nghi lễ: con người mang lễ vật phàm trần đến, thần linh đón nhận và trao trả lại dưới dạng thức nuôi dưỡng được sự sống như mùa màng, hoa trái hay đàn gia súc.


Thiệt hại Liên đới, Ảo tưởng của Pháp sư và Sự Chuyển hóa Lao động thành Niềm vui


Tôi suy tư về hậu quả khủng khiếp khi một thân chủ cảm nhận được nguồn Khí dâng tràn nhưng lại từ chối điều hòa và không chịu mang nó vào sự tương giao có ý thức: họ sẽ tự chuốc lấy tổn hại và tạo ra những thiệt hại liên đới (collateral damage) tàn khốc cho những người xung quanh.


Sự kiêu ngạo trong cấu trúc nhân cách khiến họ không dám thừa nhận trước Bản thể cổ mẫu rằng mình đang thất bại trước nguồn năng lượng này—năng lượng ấy đang biến họ thành kẻ nghiện ngập, ăn quá nhiều hoặc quá ít, cuồng việc, phụ thuộc hoặc khổ dâm trong các mối quan hệ. Tất cả những điều đó phải được nhận thức rõ ràng và bộc bạch trong sự tương giao tĩnh lặng với Đấng Thiêng Liêng.


Việc ngồi thiền đơn thuần đôi khi lại khuyến khích sự hòa nhập nguy hiểm với Bản thể cổ mẫu. Nhiều phương pháp thiền định (chẳng hạn như một số quan điểm của Ken Wilber) dễ dẫn đến sự thổi phồng của Pháp sư (magician inflation)—tạo ra ảo tưởng rằng bản thân chính là Bản thể Vĩ đại. Dù tôi đánh giá cao các mô hình tích hợp liên ngành của Ken Wilber, nhưng việc ông đề cao thái quá góc phần tư Pháp sư đã tạo ra một sự tự tôn khổng lồ.


Một người như vậy không biểu hiện sự ái kỷ qua vẻ ngoài uy quyền của vị Vua, mà khoác lên mình hình tướng của một vị tu sĩ, một bậc thánh nhân. Tuy nhiên, họ hoàn toàn bị cuốn vào ảo tưởng tĩnh tại, không hề bận tâm đến các hành động thực tiễn để giúp đỡ người nghèo hay phát triển các mạng lưới tài chính vi mô.


Tiến trình hi sinh tối ưu đòi hỏi chúng ta phải tự mình bước vào thiên chức linh mục nội tâm: bắt đầu bằng thái độ tri ân và ngợi ca hướng về Đấng Thiêng Liêng Nguyên thủy trước khi cầu xin bất cứ điều gì, sau đó dâng trả lại phần năng lượng dư thừa.


Hình ảnh trong các Thánh lễ—khi các tín hữu thuộc mọi tầng lớp xã hội dâng tiến lễ vật bánh và rượu lên vị Thượng tế để được thánh hóa thành Mình và Máu thánh—hoàn toàn tương đồng với câu chuyện phép lạ hóa bánh và cá ra nhiều hay phép biến nước thành rượu trong Phúc Âm. Bữa tiệc tràn trề đến mức sau khi tất cả đã được nuôi dưỡng no nê, phần thức ăn còn thừa lại phải được thu gom và dâng trả lại cho cội nguồn thiêng liêng.


Đó chính là hình ảnh con Rồng Ouroboros tự cắn đuôi mình, là hình ảnh muôn người cùng thụ hưởng thân thể quái vật Leviathan trong truyền thuyết Bữa Tiệc Cứu Thế (Messianic Banquet). Khi ta học cách dâng trả nguồn năng lượng Rồng dư thừa một cách có ý thức, ta sẽ trở thành một kênh dẫn thuần khiết cho nguồn năng lượng chuyển hóa và cứu chuộc rạng ngời. Khi ấy, như nhà văn D.H. Lawrence từng nhận định, mọi hành động nhân từ và cứu giúp sẽ không còn là gánh nặng bổn phận, mà trở thành niềm hoan lạc và sự thăng hoa của tình yêu thương thuần khiết.


Chẩn đoán Phân biệt và Chiến lược Can thiệp Lâm sàng Đa tầng


Tôi suy ngẫm về câu hỏi mang tính thực hành: làm thế nào để dẫn dắt một thân chủ thực hiện việc dâng trả nguồn năng lượng này trong bối cảnh lâm sàng. Phương pháp can thiệp bắt buộc phải dựa trên chẩn đoán cấu trúc phân biệt (differential structural diagnosis) và một kế hoạch điều trị tương ứng với mức độ tổ chức nhân cách của từng người:


  • Tư vấn Ngắn hạn (Dành cho Hệ thống Bản thể Tổ chức Lỏng lẻo):


    ⚬ Nhận diện ngay rằng thân chủ đang trong tình trạng cực kỳ mong manh và nguy ngập.


    ⚬ Nhà trị liệu phải tỏ ra kiên quyết, chủ động và mang tính định hướng cao; không được thụ động ngồi lùi lại theo kiểu trị liệu tâm động học kinh điển.


    ⚬ Huy động các điểm tựa ngoại tại (chương trình 12 bước, mạng lưới hỗ trợ gồm gia đình, mục sư, giáo viên) để dựng nên các "trụ đỡ bay" (flying buttresses) như của các thánh đường nhằm giữ thân chủ không rơi xuống bờ vực thẳm. Việc không thiết lập một đội ngũ trị liệu (treatment team) phối hợp trong các ca bệnh này bị coi là một sự tắc trách chuyên môn.


    ⚬ Có thể cân nhắc chỉ định dùng thuốc để ổn định hệ thống tạm thời, nhưng phải luôn ý thức rằng thuốc men chỉ là công cụ hỗ trợ chứ không phải là sự chữa lành cấu trúc.

  • Thiết lập Liên minh Trị liệu và Sự Nhạy cảm Đối tượng:


    ⚬ Đúng như Harold Mosak tại Viện Adler từng dạy: việc một người bước vào phòng khám và trả tiền không đồng nghĩa với việc họ đã thực sự bước vào tiến trình trị liệu. Nhà trị liệu phải nỗ lực tối đa để xây dựng liên minh hợp tác (therapeutic alliance).


    ⚬ Thực hiện chức năng nuôi dưỡng của người mẹ (maternal function theo tâm lý học bản thể): nhạy cảm điều chỉnh bản thân để thân chủ có thể tiếp cận được "nguồn sữa" trị liệu.


    ⚬ Thấu hiểu lý thuyết gắn bó (attachment theory): những người có rối loạn tách rời, rối loạn góc Hoàng gia hay Chiến binh thường gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc gắn kết. Thất bại trị liệu thường bắt nguồn từ sự thiếu thấu cảm và tính ái kỷ của nhà trị liệu khi ép buộc thân chủ phải tương tác theo khuôn mẫu lý thuyết có sẵn.

  • Tâm lý Trị liệu (Tái Cấu trúc Hệ thống Bản thể):


    ⚬ Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi cấu trúc trong hệ thống bản thể cá nhân thông qua việc hàn gắn các khiếm khuyết và cân bằng các mặt đối lập của chiếc bình tâm thức.


    ⚬ Tuyệt đối tránh chủ nghĩa chiết trung vô định hướng; phải lựa chọn kỹ thuật dựa trên cấu trúc tổn thương đặc thù của thân chủ thay vì giáo điều theo môn phái.


    ⚬ Cảnh giác cao độ với các kỹ thuật như Gestalt hay Tâm kịch (Psychodrama) khi làm việc với các nhân cách lỏng lẻo: việc kích động cảm xúc thô thiển (như bắt đấm gối hay khơi dậy cơn giận dữ nguyên thủy đối với cha mẹ) hoặc ép các nạn nhân bị lạm dụng tình dục kể lại chi tiết chấn thương khi họ chưa có cấu trúc nâng đỡ là hành vi gây hại nghiêm trọng, khiến họ bị nhấn chìm trong nguồn năng lượng cổ mẫu hỗn loạn. Nguyên tắc đạo đức tối thượng của y khoa là: "Trước hết, không làm tổn hại" (Primum non nocere).

  • Phân tâm học (Cá nhân hóa và Tối ưu hóa Toàn diện):


    ⚬ Chỉ áp dụng cho những ứng viên có cấu trúc bản thể đủ độ vuông vức, có khả năng đối diện trực tiếp và có ý thức với vô thức mà không bị rơi vào trạng thái loạn thần.


    ⚬ Sử dụng các kỹ thuật như giải mã giấc mơ và tưởng tượng chủ động để giúp chiếc bình tâm thức tối ưu hóa khả năng chứa đựng nguồn năng lượng rạng ngời mà không bị mất kiểm soát.

  • Định hướng Tâm linh (Xây dựng Kỷ luật Nội tâm Riêng biệt):


    ⚬ Giúp thân chủ xây dựng một kỷ luật tâm linh phù hợp để điều hòa năng lượng.


    ⚬ Đối với những người vô thần kiên định: hướng dẫn họ thực hành tâm linh hiện sinh thông qua việc tưởng tượng chủ động với con Rồng nội tâm mà không cần dùng đến khái niệm Thượng đế.


    ⚬ Đối với những người gắn bó với truyền thống tôn giáo: khuyến khích họ quay về khai thác các biểu tượng và bình chứa nghi lễ của truyền thống đó (chẳng hạn như hướng dẫn cả tín hữu Kháng Cách tham dự Thánh lễ Công giáo dưới góc nhìn biểu tượng cổ mẫu).

Cách tiếp cận Phân tâm học Cấu trúc Tích hợp Tân-Jung cho phép chúng ta thống nhất một cách khoa học các liệu pháp hành vi, nhận thức, hệ thống và tâm lý học chiều sâu ở cả bình diện lý thuyết lẫn thực hành lâm sàng. Tôi chân thành cảm ơn sự hiện diện và đồng hành của quý vị trong suốt chương trình hội thảo này, và hy vọng những hiểu biết về tiến trình hi sinh có ý thức sẽ mở ra con đường chuyển hóa thực sự cho mỗi người.



 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
Chuyển di - Phản chuyển di

Mọi nhà trị liệu đều từng trải nghiệm tình yêu trong chuyển di; đó là một điệp khúc vô thức (rondo unconscioso) tất yếu được thân chủ phóng chiếu lên nhà trị liệu. Chúng ta không biết nó diễn ra như t

 
 
 

Bình luận


bottom of page