top of page

Cạm bẫy chữa lành: Khi bị thế giới bỏ rơi, bạn muốn được đón lấy ra sao?

2 giờ trước
11 phút đọc

01

Lời «Tôi đồng ý» trong hôn nhân: Là cảm giác thuộc về hay dục vọng kiểm soát?


Xây dựng một pháo đài hôn nhân kiên cố trong đời — công thủ toàn diện lại bất khả chiến bại — liệu có đang biến một cuộc đời vốn chẳng dễ dàng trở nên khó khăn hơn?


Lạc Anh:


Nhân vật nữ thu hút nhiều sự chú ý nhất trong phim có lẽ là cô giáo Kelly. Cô dạy ở trường cấp ba, làm mẹ đơn thân đã năm năm, có một con trai và một con gái, được đánh giá rất tốt ở trường. Cô có hai chiếc cốc: chiếc để ở nhà in dòng chữ «Người mẹ 100 điểm», chiếc ở văn phòng in chữ «Cô giáo 100 điểm». Thoạt nhìn, đó dường như là sự tự kỳ vọng, nhưng thực chất lại giống như cô đang kỳ vọng vào đánh giá của người khác dành cho mình hơn.


Nhân vật này khá gần với cách xác định giá trị bản thân của thế hệ phụ nữ truyền thống thời mẹ tôi. Dù câu chuyện không đề cập đến người cha và gia đình nguyên sinh của cô, nhưng có thể hình dung trong quá trình lớn lên, cô buộc phải gắn chặt vào hệ giá trị của người cha. Việc cô đi làm giáo viên có thể xuất phát từ mong muốn của cha mẹ; người cô lấy làm chồng cũng rất khớp với hình mẫu lý tưởng trong mường tượng. Thế nhưng, khi phát hiện chồng ngoại tình rồi đi đến ly hôn, giá trị bản thân của cô hoàn toàn sụp đổ. Đối tượng tiếp theo để cô bấu víu chính là cậu con trai.


Xét từ góc độ giới, bên cạnh cô nhất thiết phải có một người nam giới hiện diện thì cái tôi của cô mới tồn tại được. Một khi chỗ dựa ấy biến mất hoặc trở nên khó nắm bắt, cô sẽ rơi vào cảm giác bất an. Khi cậu con trai Kỷ Tân bước vào tuổi dậy thì và có dấu hiệu muốn thoát ly, tình yêu của cô tựa như một sợi dây không ngừng thắt lại: càng kéo căng bao nhiêu, đối phương lại càng muốn chạy xa bấy nhiêu.


Tôi nghĩ với Kelly, người cha và người chồng đều không phải là phân thân của cô, họ không tách ra từ cơ thể cô. Nhưng con trai là «của cô», sự sở hữu hiển nhiên trở nên mãnh liệt hơn, kéo theo suy nghĩ: «Khi một phần này của tôi bị kẻ khác chiếm đoạt, tôi đương nhiên phải giành lại, bởi vì đó là phần nối dài của chính tôi».


Là một giáo viên tư vấn tâm lý — công việc vốn đòi hỏi sự lắng nghe — Kelly hầu như không có bất kỳ «sự giao tiếp thực sự» nào với người khác, và điều đáng sợ hơn là cô hoàn toàn không tự ý thức được điều đó. Cô luôn chỉ nói về bản thân, không thể bắt được mạch cảm xúc của đối phương, liên tục chìm vào việc tự thuật, trừ phi người đối diện là cô con gái Kỷ Mỹ. Kỷ Mỹ là người chăm sóc mẹ, những cuộc trò chuyện giữa hai người thường là con gái liên tục xoa dịu mẹ, tựa như vị trí của hai mẹ con đã bị đảo ngược. Nhìn tổng thể, dường như chỉ có lời của thầy Bổn Sinh là cô chịu tiếp thu.


Huệ Văn:


Với Kelly, cô không thể đón nhận bất kỳ suy nghĩ nào khác biệt với mình. Cô cảm thấy dường như mình có giao tiếp với con gái, nhưng thực chất là vì con gái toàn nói những điều cô muốn nghe. Cô chỉ nghe thấy những gì mình muốn nghe mà thôi. Tôi rất đồng tình với nhận định của Lạc Anh: điều này hoàn toàn có thể lý giải từ mối quan hệ giữa Kelly với nam giới.


Việc Kelly là một giáo viên tư vấn nhưng lại «không nghe thấy» tiếng lòng của người được tư vấn để lại trong tôi khá nhiều suy ngẫm.


Thử đặt vấn đề thế này: Liệu trên đời có tồn tại một sự giao tiếp và lắng nghe thực sự bình đẳng, hoàn toàn không có sự phân định trên dưới về mặt quyền uy hay không? Với một người làm chuyên môn, ngôn ngữ của họ cần phải có nền tảng học thuật nhất định — tức là tính khoa học, chứ không thể thuần túy là ý kiến chủ quan.


Tính khoa học đồng nghĩa với việc trong một chừng mực và không - thời gian nhất định, nó phải có giá trị sử dụng lâu dài. Vì thế, lời nói của người làm chuyên môn khó tránh khỏi việc đi kèm quyền uy. Người làm công tác trợ giúp càng nhiệt huyết bao nhiêu thì lại càng dễ kỳ vọng đối phương sẽ «chuyển biến tốt lên» nhờ lời khuyên của mình, thậm chí vô thức bắt người ta phải nghe theo và làm đúng như vậy. Phải trải qua quá trình rèn luyện dày dạn và liên tục tự phản tỉnh, người ta mới có thể thấu cảm một cách tinh tế những chấp niệm và nhu cầu sâu kín của đối phương.


Giúp người khác vượt qua khó khăn để phát triển cái tôi của họ không đồng nghĩa với việc nhào nặn họ thành hình mẫu lý tưởng trong mắt người tư vấn. Hiểu theo cách đó, nhân vật chuyên viên tư vấn Kelly được khắc họa rất chân thực.


Trong đời sống cá nhân, khi con trai lệch khỏi quỹ đạo mong muốn và không phát triển theo sự sắp đặt của mình, Kelly không những không nghe lọt tai suy nghĩ của con mà còn không thể chấp nhận sự tồn tại độc lập của con người ấy. Bất kỳ phần tính cách nào cô không thích đều không được coi là con trai cô; cậu bé mang ý chí riêng này không còn là một phần thuộc về cô nữa. Cô phủ nhận đứa con ấy, và từ đó khao khát triệt tiêu phần «không phải con trai tôi».


Đối với những hành vi gây sốc nhằm uốn nắn con, về mặt tâm lý, Kelly không hề xem đó là việc cô làm «với» con, mà là đang làm «vì» con. Họ không đánh «con trai tôi», mà đang đánh «thứ xấu xa giả mạo con trai tôi»; chỉ cần trục xuất thứ xấu xa này thì «đứa con thực sự của tôi sẽ quay về». Phản ứng này không hề hiếm gặp. Nó gợi cho tôi nhớ đến các nghi thức trừ tà thời cổ đại, cũng như các tín ngưỡng dân gian vẫn còn thịnh hành ngày nay — nơi người ta thường quy chụp những hành vi bất thường (không đúng như kỳ vọng) là do bị ma nhập hoặc mất trí.


Tiếp theo, tôi muốn bàn về hai chiếc cốc 100 điểm. Hai vai trò người thầy và người mẹ, nếu muốn được người đời công nhận là trọn vẹn 100 điểm, dường như phải gắn liền với sự vô ngã, quên mình và hy sinh cống hiến, chứ không phải là việc đứng ở trung tâm của ánh đèn sân khấu và những tràng vỗ tay. Ẩn sau điều này là một sự ái kỷ rất khó nhận biết.


Chiếc cúp mà Kelly khao khát bề ngoài trông có vẻ vị tha, nhưng thực chất dục vọng xuất phát từ cái «tôi» và sự «tư lợi» bên trong lại cực kỳ lớn. Phải chăng nếu học sinh hay con cái không sống thành hình mẫu 100 điểm như cô kỳ vọng, thì cô sẽ không còn là người thầy hay người mẹ 100 điểm nữa? Cách tư duy này chứa đựng một ngụy biện logic tai hại, nhưng rất nhiều người lại lún sâu vào vết xe đổ ấy giống như Kelly. Một người chỉ vì muốn bản thân đạt 100 điểm mà ép buộc con cái phải đạt 100 điểm thì tuyệt đối không thể là một phụ huynh hay người thầy trọn vẹn, thậm chí còn là không đạt chuẩn, hoặc gây hại. Hai chiếc cốc hữu hình kia là một ẩn dụ rất tinh tế: Điều cô ấy thực sự muốn là «cho đi» — rót đầy chiếc cốc hết lần này đến lần khác; hay là «uống cạn» — nạp vào từng ngụm cảm giác thỏa mãn rằng «tôi thật tuyệt vời»?


Về vấn đề cảm giác thuộc về và dục vọng kiểm soát, bên cạnh yếu tố cá nhân người mẹ, chúng ta không thể bỏ qua các yếu tố xã hội. Chẳng hạn như nhân vật người mẹ Hựu Vân trong phim: so với Kelly, cô ấy không quá lệ thuộc vào cậu con trai Minh Diệu. Hựu Vân có bạn trai riêng, còn Kelly thì không. Dù Kelly có thầy Bổn Sinh, nhưng Bổn Sinh không thuộc quyền kiểm soát của cô. Điều tôi muốn nhấn mạnh là: nếu người mẹ biến con trai thành «người bạn đời thay thế», điều đó tất yếu sẽ dẫn tới sự kiểm soát, không thể buông tay, thậm chí làm nảy sinh những phức cảm oán hận.


Từ lâu đời, văn hóa của chúng ta vốn không lấy trục vợ chồng hay bạn đời làm trọng tâm như xã hội phương Tây, mà lại xoay quanh trục cha - con. Trong tiềm thức cộng đồng vẫn tồn tại định kiến rằng «người mẹ không được có ham muốn tình dục», hoặc người mẹ không được nảy sinh ham muốn với bất kỳ ai khác ngoài người cha.


Chúng ta đều biết đến quan niệm «tam tòng tứ đức»: tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử. Những tư tưởng này ngày nay đã thực sự biến mất chưa? Hãy nhìn vào việc có bao nhiêu đứa con nổi giận lôi đình khi thấy mẹ có bạn trai mới — đó chính là hệ quả tiếp nối lâu đời của cấu trúc lấy trục cha - con làm gốc. Trong quá trình làm tham vấn, tôi từng chứng kiến không ít đứa con trai tuổi vị thành niên vô cùng phẫn uất khi mẹ có người yêu, thậm chí còn buông ra những lời lăng mạ học đòi từ xã hội để làm nhục mẹ, chẳng hạn như: «Bà đi tìm thằng đàn ông của bà đi! Bà thèm hơi trai đến thế cơ à!».


Bởi vậy, nếu một phụ nữ tin rằng mình phải trở thành người mẹ 100 điểm, thì theo lẽ thường, khi không còn chồng, con trai chính là cả thế giới của cô, và cô thuộc về con trai mình. Dưới tiền đề đó, cô không thể tìm kiếm một người đàn ông khác, vậy con trai chẳng phải chính là «người chồng hiện tại» hay sao? Chiếu theo trường hợp của Kelly và Kỷ Tân: con là đối tượng lệ thuộc của mẹ, làm sao con có thể dọn đi nơi khác sống? Dù là về sống với bố, nhưng bố con đang sống cùng người phụ nữ kia; con dọn đến đó chẳng phải là đi sống cùng hồ ly tinh hay sao? Như thế chẳng hóa ra sau khi bị bố con ruồng bỏ, mẹ lại bị chính con ruồng bỏ thêm một lần nữa?


Bi kịch của vấn đề này, theo tôi, nằm ở sự tước đoạt quyền lựa chọn và những mâu thuẫn tất yếu của người phụ nữ qua nhiều thế hệ. Sở dĩ những người mẹ ấy kiểm soát con cái đến mức nghẹt thở, không thể chừa cho con một khoảng không gian riêng, có lẽ là vì thế giới này chưa từng cho họ một khoảng không gian nào — đó là một mối quan hệ nhân quả.


Nói về Bổn Sinh, tôi nhận thấy nhân vật này đáp ứng đúng nhu cầu của Kelly đối với nam giới: đó là việc cô luôn cần có một người đàn ông bên cạnh. Bổn Sinh không chỉ là một người nam quyền lực mà còn mang nét tính cách mềm mỏng, khác biệt với hình mẫu nam giới thông thường. Dường như chỉ có mẫu đàn ông như Bổn Sinh mới có thể chung sống hòa hợp với Kelly. Bởi lẽ dục vọng kiểm soát và khát khao quyền lực của Kelly quá lớn; chỉ có Bổn Sinh — người không có xung đột lợi ích thực tế với cô — mới có thể dung nạp, đồng thời tận dụng cô làm người quản xuyến mọi việc trong Động Lực Hội. Một người đàn ông bình thường khó lòng chịu đựng nổi sự áp đặt của cô. Sự kết hợp giữa hai nhân vật này tạo nên một thế đối ứng vô cùng vi diệu.


Lạc Anh:


Trong phim, cả Hựu Vân và Kelly đều là mẹ đơn thân, nhưng họ lại phản ánh hai diện mạo hoàn toàn đối lập trong mối quan hệ cha mẹ - con cái. Trong lời tự thuật của sư huynh Thái, người vợ vì ngoại tình mà anh ta kiên quyết không chịu ly hôn, cuối cùng đã phẫn uất tự sát. Cặp đôi duy nhất còn duy trì quan hệ hôn nhân là Gia Mỹ và Duy Thành thì lại đứng trước bờ vực sụp đổ vì áp lực kinh tế.


Hôn nhân tựa như một mê cung khổng lồ: kẻ ở ngoài thì nóng lòng muốn bước vào, người kẹt bên trong lại đấm ngực giậm chân trong bế tắc. Tôi thực sự không chủ ý tạo ra nhiều nhân vật gặp trục trặc hôn nhân đến thế. Trong đời thực, dường như việc phải gắng gượng dựng xây một pháo đài hôn nhân có thể công, có thể thủ và bất khả chiến bại, liệu có đang khiến cuộc đời vốn dĩ chẳng dễ dàng này càng thêm trắc trở? Phải chăng con người ta cứ phải tìm đến «Hạnh Phúc Từ Quang Động Lực Hội» thì mới chạm tay vào hạnh phúc?


Huệ Văn:


Tôi biết bạn «không cố ý» mà (cười), bởi trên thực tế ai bước vào những cuộc hôn nhân như thế cũng đều là chuyện ngoài ý muốn. Liệu có phải tham gia «Hạnh Phúc Từ Quang Động Lực Hội» mới có được hạnh phúc? Đối với một số người thì đúng là như vậy! Khi người ta gửi gắm vào hôn nhân những kỳ vọng mà bản chất nhân tính rất khó lòng đáp ứng, họ sẽ có xu hướng tìm đến một tập thể có khả năng bù đắp và mang lại cảm giác thỏa mãn ấy.


Phim ảnh là một câu chuyện ngụ ngôn. Trong đời thực, đó không nhất thiết phải là «Hạnh Phúc Từ Quang Động Lực Hội», mà mỗi người trong sâu thẳm ít nhiều đều khao khát tìm một chốn dung thân để có được hạnh phúc — một nơi chốn tương tự như hội nhóm ấy. Những nơi như vậy mang đặc điểm gì? Chúng đáp ứng hoặc tạm thời xoa dịu nhu cầu của con người bằng cách nào? Chúng ta sẽ bàn sâu hơn ở các chương tiếp theo.


Nhưng trước hết, tôi muốn đặt một câu hỏi: Liệu có cách nào không cần nương tựa vào bất cứ điều gì mà vẫn cảm thấy hạnh phúc hay không? Tôi tạm khái quát thành hai mô thức:


Mô thức thứ nhất là hạnh phúc không tìm cầu bên ngoài: Tiêu chuẩn và góc nhìn về hạnh phúc không quá cao cũng chẳng quá thấp, không quá sâu cũng không quá nông, vừa vặn trong tầm tay với của bản thân, tự mình đón lấy là có thể bước tiếp, không cần trông chờ vào sự chu cấp từ người khác.


Mô thức thứ hai là thông qua những người kề cận, tương tự như việc xây nhà: Bạn có viên ngói hình này, tôi có viên gạch hình kia, chúng ta cùng dựng cột kèo chống đỡ; tôi và bạn cùng hạnh phúc — đó là một mối quan hệ hợp tác.


Cả hai mô thức này đều đòi hỏi khả năng thích ứng linh hoạt. Tôi cho rằng hạnh phúc không có một định nghĩa bất biến, và cũng không tồn tại một chân lý tuyệt đối về việc «thế nào mới là hạnh phúc», đặc biệt là trong hôn nhân. Hạnh phúc vừa mang tính chủ quan, vừa là sự đồng thuận giữa các cá nhân cùng tham gia. Một người quá mức tự phụ, không chịu vì đối phương mà điều chỉnh bản thân thì rất khó có thể chạm tới hạnh phúc.


Nếu thiếu đi không gian để liên tục điều chỉnh định nghĩa về hạnh phúc, thì dẫu cuộc hôn nhân có tạm thời thỏa mãn kỳ vọng ban đầu, những biến cố ở từng chặng đường đời (chẳng hạn như tai nạn xe hơi của chồng Gia Mỹ) vẫn có thể phá hủy hoàn toàn cảm giác hạnh phúc ấy, đẩy con người vào hố sâu của sự trống rỗng và âu lo tột cùng. Khi ấy, nỗi khát khao hơi ấm sẽ trỗi dậy mãnh liệt hơn bao giờ hết, khiến họ rất dễ bị thu hút và dấn thân vào những hội nhóm chuyên kiến tạo các giá trị lý tưởng.

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
Giải mộng nhân sinh

01 Trong khoang máy bay vang lên giọng phát thanh viên ngòn ngọt dính dớp, tôi chật vật tỉnh giấc sau cơn mê mộng — Bích Thành tới rồi! Ngáp một cái, nhìn ra ngoài cửa sổ máy bay, bầu trời đêm lấp lán

 
 
 
Vì sao gia đình lại làm tổn thương ta

1. Quan hệ vợ chồng là hạt nhân của gia đình Mỗi lần chia tay đều là một sự chữa lành tâm hồn Mỗi con người ít nhất phải trải qua hai lần "ra đời". Lần thứ nhất là bước ra từ bụng mẹ. Tử cung là nơi t

 
 
 

Bình luận


bottom of page