CHƯƠNG BẢY Người anh em Lustig:
- Minh Đào
- 2 ngày trước
- 85 phút đọc
Đã cập nhật: 1 ngày trước
Phần 1. Người anh em linh hồn
NGƯỜI ANH EM LUSTIG
(Cổ tích Đức)
Ngày xưa có một người đàn ông tên là Lustig (hay Người anh em Lustig), từng phục vụ trong đội quân của Đức vua. Sau nhiều năm chiến tranh, nhà vua ký hiệp ước hòa bình và giải ngũ toàn bộ binh lính. Lustig được cho xuất ngũ chỉ với một ổ bánh mì và bốn đồng bạc. "Thật là một cách đối đãi tuyệt vời với người lính trung thành!" Lustig lẩm bẩm, nhưng anh không phải là kẻ hay mang lòng oán hận, thế là anh huýt sáo một điệu vui tươi rồi cất bước lên đường. Một người ăn xin đến gần Lustig và xin chút đồ ăn cùng tiền bố thí. Người anh em Lustig thốt lên: "Ổ bánh mì nhỏ này và bốn đồng bạc là tất cả những gì tôi có. Nhưng thôi," anh nói tiếp, "tôi sẽ chia cho ông một ít." Vậy là Lustig bẻ ổ bánh thành bốn phần và trao một phần cho người đàn ông nghèo khổ. Sau đó, anh đếm bốn đồng bạc và đưa cho người ăn xin một đồng.
"Xin Chúa phù hộ cho anh," người ăn xin nói, rồi hai người chia tay nhau. Kẻ nghèo khổ ấy không ai khác chính là Thánh Peter đang ngao du chốn nhân gian, ngài vội vã rời đi và cải trang thành một người tàn tật. Sau đó, ngài tập tễnh quay lại chỗ Lustig để xin thức ăn và tiền nong.
"Tôi còn chẳng có đủ cho bản thân đây này!" Lustig than thở. "Nhưng thôi, anh còn khổ hơn tôi." Thế là Lustig trao cho người tàn tật một mẩu bánh mì và một đồng bạc.
"Xin Chúa phù hộ cho anh," người tàn tật cất lời rồi khập khiễng bước đi. Vừa khuất tầm mắt, Thánh Peter liền hóa thân thành một ông lão ốm yếu và đón đường Lustig. "Anh có chút của bố thí nào cho một lão già ăn xin không," vị tông đồ hỏi, "hay một miếng bánh mì cho kẻ đang đói lòng?"
"Ông là người thứ ba đến xin tôi sáng nay rồi đấy," Lustig thốt lên. "Thế sự sao lại ra nông nỗi này! Nhưng tôi vẫn còn chút ít để chia sẻ." Thế là người lính trao cho ông lão một mẩu bánh và một đồng bạc. Rồi Lustig vội vã đi tới quán trọ gần nhất. "Nếu mình không ăn mẩu bánh cuối cùng này và tiêu nốt tiền ngay bây giờ," anh thầm nghĩ, "thì mình sẽ chẳng còn gì cho bản thân mất!" Người cựu binh mua một cốc bia, ăn hết phần bánh của mình rồi lại tiếp tục lên đường.
Một lát sau, Lustig bắt gặp một người lính khác, chính là Thánh Peter trong một lốt cải trang mới. "Chào anh bạn," vị tông đồ nói, "anh có chút tiền hay mẩu bánh nào cho một kẻ rỗng túi không?"
"À không, bạn hiền ơi," Lustig đáp. "Tôi chẳng còn gì để ăn hay để tiêu cả. Nếu anh cũng không có tiền thì chúng ta cùng nhau đi ăn xin vậy."
"Không cần phải thế đâu," Thánh Peter mỉm cười. "Tôi có biết chút ít về nghề chữa bệnh, nếu anh đi cùng tôi, tôi sẽ chia cho anh một nửa những gì kiếm được." Lustig sẵn lòng đồng ý ngay, và cả hai lại cùng nhau lên đường, vừa đi vừa hát những khúc ca quân hành xưa cũ. Họ đến một trang trại, nơi mọi người đang than khóc vì người chủ trại mắc bạo bệnh thập tử nhất sinh. "Tôi có thể chữa khỏi cho chồng bà," Thánh Peter nói với vợ người nông dân. Vị tông đồ xức thuốc mỡ cho người nông dân, và trong chớp mắt, người đàn ông ấy đã ngồi dậy khỏi giường, hoàn toàn khỏe mạnh. Để tỏ lòng biết ơn, ông ta đề nghị tặng Thánh Peter bất cứ thứ gì trong trang trại làm phần thưởng. "Tôi không cần phần thưởng nào cả," vị tông đồ tuyên bố.
"Xuỵt! Xuỵt!" Lustig thì thầm vào tai người bạn đồng hành. "Chúng ta cũng cần phải ăn chứ?" Nhưng Thánh Peter nhất quyết không nhận quà. "Đừng ngốc thế chứ!" Lustig huých vào sườn bạn mình. "Ít nhất cũng phải lấy chút thức ăn chứ!" Thánh Peter vẫn từ chối, nhưng vợ chồng người nông dân thấy Lustig muốn nhận quà nên đã dắt một con cừu non đến trao cho người lính làm phần thưởng.
"Nếu anh ham muốn nó đến vậy," Thánh Peter bảo Lustig, "thì anh phải tự vác con cừu đi."
"Dễ ợt!" Lustig tuyên bố, rồi cả hai cùng nhau rời đi.
"Thật là một gã kỳ quặc," Lustig thầm nghĩ về người bạn đồng hành, "cứu mạng người nông dân mà lại chẳng nhận lấy một xu thù lao!" Khi họ đi tiếp, con cừu ngày càng trở nên nặng trịch, cho đến khi Lustig không thể vác nổi nữa. "Này bạn," Lustig nói và dừng lại dưới một tán cây, "chỗ này có vẻ rất thích hợp để nghỉ ngơi đấy. Tôi sẽ nhóm lửa nấu thịt cừu, rồi chúng ta có thể thưởng thức một bữa ăn tươm tất."
"Tùy anh," vị thánh đáp và đưa cho Lustig một chiếc nồi để nấu nướng. "Nhưng tôi giao hết việc cho anh đấy. Tôi sẽ đi dạo bên bờ sông rồi quay lại sau. Nhớ là không được ăn tối trước khi tôi về đấy nhé."
"Chắc chắn rồi!" Lustig thốt lên. Anh nhóm lửa, đun sôi nước, làm thịt con cừu, thả vào nồi rồi khuấy đều. Món hầm tỏa mùi thơm ngào ngạt khiến Lustig phải liếm môi thèm thuồng trong lúc đợi bạn mình quay lại. Từng phút trôi qua tựa như hàng giờ, và mỗi lần nồi nước sùng sục sôi, nó như cất tiếng mời gọi: "Nếm thử tôi đi!" Và mỗi khi Lustig quay mặt đi, bụng anh lại réo lên: "Ngay bây giờ!"
"Có chuyện gì giữ chân anh ta lâu thế nhỉ?" Lustig sốt ruột nghĩ. Cuối cùng, Lustig mò mẫm trong nồi và gắp quả tim ra. "Đây hẳn là phần ngon nhất rồi," anh tự nhủ và cắn thử một miếng nhỏ. Miếng này kéo theo miếng khác, chẳng mấy chốc quả tim đã biến mất trong bụng anh. Đúng lúc đó, Thánh Peter quay trở về. Lustig vội vã đậy nắp nồi lại. "Chà, cuối cùng anh cũng về rồi đấy à!" Lustig trách khéo bạn mình. "Món hầm đã xong từ mấy tiếng trước rồi."
"Bây giờ tôi không thấy đói lắm," Thánh Peter nói. "Anh chỉ cần cho tôi quả tim con cừu thôi, còn lại anh cứ ăn hết đi."
Lustig nuốt nước bọt đầy lo lắng. Rồi anh mò mẫm trong nồi, gắp lên từng tảng thịt. "Có phải quả tim đây không?" anh hỏi Thánh Peter. "Không," vị tông đồ đáp. "Thế còn miếng này?" "Không, không phải miếng đó." "Miếng này thì sao?" "Cũng chẳng phải." Bỗng nhiên Lustig thốt lên: "Chúng ta ngốc thật đấy! Dĩ nhiên là không thể tìm thấy quả tim ở đây rồi! Cừu làm gì có tim!"
"Hả?" vị tông đồ ngạc nhiên hỏi. "Cừu không có tim ư?"
"Đúng vậy. Chúng ta thật ngớ ngẩn khi quên mất điều đó!" Lustig nhanh nhảu nói tiếp.
"Nhưng sao lại thế được?" Thánh Peter hỏi. "Mọi sinh vật đều có tim mà."
"Mọi sinh vật trừ loài cừu ra," Lustig đáp.
"Thôi được," Thánh Peter nói, "nếu cừu không có tim thì tôi cũng chẳng muốn ăn món hầm này đâu. Anh cứ ăn hết đi." Thế là Lustig tha hồ đánh chén một bữa no nê và ngon lành.
Ngày hôm sau, hai người lại lên đường và đến một con suối lớn. "Chúng ta có thể lội qua sông ở đoạn này," Thánh Peter nói. "Sao anh không đi trước đi?"
"Không, không đâu," Lustig vội vã đáp, "anh cứ đi trước rồi tôi theo sau." Trong bụng, Lustig tự nhủ: "Nếu nước sâu quá thì mình chẳng dại gì mà chết đuối!" Thánh Peter bắt đầu lội qua sông, nước chỉ dâng đến mắt cá chân ngài. Chẳng mấy chốc ngài đã sang bờ bên kia và vẫy tay gọi Lustig theo sau. Người cựu binh vác hành lý lên vai rồi lội xuống sông. Bước thứ nhất, nước ngập đến đầu gối; bước thứ hai, nước dâng tới thắt lưng; và chưa kịp nhận ra điều gì, Lustig đã chới với giữa dòng nước.
"Cứu với! Cứu tôi với!" Lustig sặc nước kêu lên. "Tôi không biết bơi!"
"Tôi sẽ cứu anh," Thánh Peter nói, "nếu anh chịu thú nhận rằng anh đã ăn quả tim con cừu!"
"Tôi chẳng hiểu anh đang nói gì cả!" Lustig gào lên. "Cứu với! Tôi sắp chết đuối rồi!"
"Hãy thú nhận là anh đã ăn quả tim cừu đi!"
"Vào lúc này mà anh còn nói chuyện đó sao! Cứu tôi với!"
Thánh Peter không nỡ để bạn đồng hành chết đuối, nên ngài đã làm cho nước rút xuống, và Lustig lảo đảo bước lên bờ. Khi anh đã bình phục, cả hai lại tiếp tục cuộc hành trình. Họ sớm đến một vùng đất đang chìm trong u ám vì công chúa con gái Đức vua đang ốm nặng sắp qua đời. "Cơ hội của chúng ta đây rồi, bạn hiền!" Lustig reo lên. "Chúng ta có thể kiếm cả một gia tài nhờ chữa khỏi cho Công chúa!" Anh muốn chạy ngay tới lâu đài, nhưng Thánh Peter lại cứ bước đi mỗi lúc một chậm chạp.
"Đừng có lề mề thế chứ!" Lustig hối thúc bạn mình. "Công chúa có thể tắt thở bất cứ lúc nào đấy!" Nhưng vị tông đồ lại càng lê từng bước chân chậm hơn nữa. Khi họ đến cung điện thì được tin Công chúa vừa mới trút hơi thở cuối cùng. "Giờ thì anh làm hỏng chuyện rồi đấy, đồ rùa bò!" Lustig trách móc bạn.
"Không cần phải to tiếng thế đâu," vị tông đồ điềm tĩnh đáp. "Tôi cũng có thể khiến người chết sống lại mà!" Thánh Peter diện kiến Nhà vua và Hoàng hậu, bảo rằng ngài nắm giữ bí quyết làm cho người chết hồi sinh.
"Hãy làm cho con gái ta sống lại," Đức vua tuyên bố, "và ngươi sẽ có một nửa vương quốc của ta!" Thánh Peter yêu cầu để ngài và người bạn được ở riêng cùng thi thể của Công chúa. Khi chỉ còn hai người, vị tông đồ bảo Lustig nhóm lửa đun một nồi nước sôi. Sau đó, Thánh Peter phân thi thể Công chúa thành từng phần rồi thả vào nồi. Khi thịt đã rữa ra hết, vị tông đồ thu thập các mẩu xương lại và xếp lên giường, cẩn thận đặt từng khúc xương vào đúng vị trí của nó. Thánh Peter lùi lại và cất lời: "Hỡi Công chúa đã khuất, hãy sống lại nhân danh Chúa Ba Ngôi Chí Thánh!" Ngài nói như vậy một lần, hai lần, rồi ba lần, và Công chúa liền ngồi dậy, như thể nàng vừa tỉnh giấc sau một giấc ngủ trưa.
Nhà vua và Hoàng hậu mừng rỡ khôn xiết khi thấy con gái bước ra khỏi phòng. "Các ngươi muốn gì cứ nói," Đức vua bảo hai người lính, "và điều đó sẽ thuộc về các ngươi!" Thánh Peter từ chối mọi phần thưởng, nhưng Lustig cứ liên tục huých tay và thì thầm vào tai vị tông đồ. Nhà vua nhận ra Lustig muốn có phần thưởng nên đã hạ lệnh đổ đầy vàng vào chiếc ba lô của người lính. Sau đó, Thánh Peter và Lustig lại tiếp tục lên đường.
Đến giữa một khu rừng, Thánh Peter dừng lại và quay sang người bạn của mình: "Chúng ta hãy chia đều số vàng này."
"A," Lustig reo lên, "vậy là anh đã tỉnh ngộ rồi đấy. Lúc ở đó tôi cứ ngỡ anh là kẻ ngốc khi từ chối cả một gia tài." Lustig đưa túi vàng cho Thánh Peter. Vị tông đồ cẩn thận đếm từng đồng xu và chia thành ba đống. "Ba đống ư?" Lustig hỏi. "Ở đây chỉ có hai chúng ta thôi mà!"
Thánh Peter giải thích: "Đống này là của anh," ngài đẩy một đống tiền xu về phía Lustig. "Đống này là của tôi," ngài kéo một đống về phía mình. "Và đống thứ ba là dành cho người đã ăn quả tim con cừu!"
"Ơ kìa, người đó chính là tôi chứ ai!" Lustig nhanh nhảu nói rồi vội vàng gạt đống vàng phụ vào ba lô của mình.
"Nhưng tôi tưởng cừu không có tim cơ mà?" vị tông đồ ngạc nhiên hỏi.
"Không có tim ư?" Lustig thốt lên vẻ đầy hoài nghi. "Sao anh lại có thể nghĩ như thế được chứ? Mọi sinh vật đều có tim mà!"
"Thôi được rồi," Thánh Peter nói. "Số vàng này là của anh, và cả phần này nữa," ngài đẩy luôn phần của mình sang cho Lustig. "Nhưng tôi sẽ không đi cùng anh nữa. Anh phải tự đi một mình."
"Tôi rất tiếc vì điều đó," Lustig đáp, "bởi vì tôi quý anh và rất thích đi cùng anh." Nhưng Lustig cũng tự an ủi bằng số của cải mới có. Sau khi hai người chia tay, Lustig tiếp tục con đường của mình, và chẳng mấy chốc, anh đã tiêu tán hết cả gia tài rồi lại trắng tay như trước.
Lúc bấy giờ, Lustig đặt chân đến một vương quốc khác cũng đang chìm trong tang tóc. Lustig dò hỏi và biết được nguyên do là công chúa của vị vua này vừa mới qua đời. "Aha!" Lustig thầm nghĩ, "Mình sẽ kiếm được bộn tiền đây." Anh vội vã đến hoàng cung, yết kiến Nhà vua và Hoàng hậu, rồi đề nghị làm cho Công chúa sống lại. Nhà vua và Hoàng hậu hứa sẽ ban cho Lustig bất cứ phần thưởng nào anh muốn nếu thành công.
Lustig yêu cầu được ở một mình với thi hài Công chúa. Anh nhóm lửa, đun sôi nước trong một chiếc vạc, phân thi thể Công chúa ra từng khúc rồi ném tất cả vào trong vạc. Sau khi thịt rữa hết, Lustig vớt xương ra và xếp lên giường. Rồi anh gãi đầu gãi tai: "Chà, rắc rối to rồi đây! Các khúc xương này ghép với nhau thế nào nhỉ?" Anh cố gắng ghép bộ xương theo cách tốt nhất có thể, lùi lại rồi hô: "Hỡi Công chúa đã khuất, hãy sống lại nhân danh Chúa Ba Ngôi Chí Thánh!" Anh nói một lần, hai lần, rồi ba lần nhưng chẳng có kết quả gì. Lustig sắp xếp lại xương và thử lại lần nữa. Vẫn chẳng có gì xảy ra. "Quỷ tha ma bắt, này cô bé, dậy đi chứ!" cuối cùng anh bực bội hét lên. Lustig bắt đầu lo sốt vó. Nếu Nhà vua phát hiện ra con gái mình bị đem ninh nhừ ra từng mảnh thì ngài sẽ xử lý anh ra sao đây?
Đúng lúc ấy, Thánh Peter xuất hiện bên cửa sổ, vẫn trong bộ dạng của một người lính. "Tên vô lại kia," vị thánh nói, "anh đang làm cái trò gì với người chết thế hả?" Lustig ngượng ngùng nhìn người bạn cũ và giãi bày tình cảnh. Vị tông đồ nhìn đống xương rồi bảo: "Làm thế này thì sao mà được! Anh đã xếp lộn xộn hết cả lên rồi! Chỉ duy nhất lần này tôi sẽ giúp anh. Nhưng tuyệt đối không bao giờ được phép thử làm người chết sống lại nữa!" Ngài chỉ tay cảnh cáo Lustig: "Và tôi cảnh cáo anh không được đòi hỏi bất kỳ phần thưởng nào từ Nhà vua đấy!" Lustig ngoan ngoãn gật đầu.
Thánh Peter sắp xếp lại các khúc xương, lùi lại và cất lời truyền lệnh ba lần: "Hỡi Công chúa đã khuất, hãy sống lại nhân danh Chúa Ba Ngôi Chí Thánh!" Công chúa lập tức hồi sinh, hoàn toàn lành lặn và khỏe mạnh. Thánh Peter rời đi, còn Lustig hăm hở dắt Công chúa đến gặp song thân.
Nhà vua và Hoàng hậu vô cùng mừng rỡ. "Ngươi muốn ban thưởng gì nào," Nhà vua tuyên bố. Lustig ậm ừ ngập ngừng, không dám thẳng thừng đòi hỏi phần thưởng, nhưng Nhà vua đã hiểu ý. Ngài hạ lệnh đổ đầy vàng vào ba lô của Lustig. Người lính hớn hở bước đi, nhưng lại tình cờ chạm mặt Thánh Peter, vẫn trong bộ dạng cải trang.
"Anh thật là một kẻ giữ lời đấy," vị tông đồ nói. "Tôi đã bảo anh không được nhận phần thưởng, thế mà anh lại cõng cả một đống vàng trên lưng kia kìa!"
"Thì..." — Lustig gượng cười — "tôi đâu thể bất tuân mệnh vua khi ngài hạ lệnh bắt tôi phải nhận lấy số vàng này chứ!"
Thánh Peter thở dài: "Thôi đành vậy. Nhưng hãy nhớ đấy, đừng bao giờ tìm cách hồi sinh người chết nữa."
Lustig cười lớn: "Tôi chẳng cần phải làm thế nữa đâu, giờ tôi đã có đống phần thưởng này rồi." Anh lắc lắc chiếc ba lô và những đồng tiền vàng leng keng vang lên rộn rã.
Vị tông đồ lại thở dài lần nữa: "Chẳng mấy chốc anh sẽ lại tiêu sạch tiền thôi, rồi anh sẽ lại bị cám dỗ làm chuyện cải tử hoàn sinh." Vị tông đồ suy nghĩ một lát, rồi cởi chiếc ba lô trên lưng mình trao cho Lustig. "Hãy cầm lấy chiếc ba lô này của tôi," ngài bảo người lính. "Nó là một bảo vật thần kỳ, bất cứ thứ gì anh ước chui vào ba lô thì nó sẽ tự động chui vào đó. Anh sẽ không bao giờ phải chịu cảnh thiếu thốn nữa, và do đó sẽ không cần phải làm người chết sống lại. Và khi chúng ta chia tay lần này, chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại nhau nữa." Thánh Peter cáo từ rời đi, còn Lustig tiếp tục cuộc hành trình, chẳng thèm suy nghĩ gì thêm về món quà của bạn mình.
Ngày tháng trôi qua, chẳng bao lâu sau Lustig lại thấy mình chỉ còn đúng bốn đồng bạc dắt lưng. Anh ghé vào một quán trọ, gọi rượu và bánh mì rồi ngồi xuống ăn. Trước mắt anh, chủ quán đang quay hai con ngỗng béo ngậy, cảnh tượng đó khiến Lustig đói cồn cào. Anh đưa mắt nhìn hai con ngỗng rồi chợt nhớ đến chiếc ba lô ma thuật mà người bạn đồng hành đã trao cho mình. "Chà, chà," Lustig thầm nghĩ. "Để xem lời hứa của cái gã kỳ quặc đó có linh nghiệm thật không nào!"
"Cả hai bay vào ba lô của ta ngay!" Lustig lẩm bẩm hướng về phía đôi ngỗng. Trong chớp mắt, hai con chim biến mất khỏi lò nướng, và khi Lustig ngó vào trong ba lô, chúng đã nằm gọn ở đó! Lustig trả tiền bia, vội vã bước ra cửa, khẽ ngả mũ chào chủ quán rồi đi ra một bãi cỏ gần đó. Khi anh ngồi xuống và bắt đầu ăn một con ngỗng thì có hai người thợ đi ngang qua.
"Kính chào ngài," hai người thợ lên tiếng, mắt nhìn chằm chằm vào món ngỗng quay một cách thèm thuồng.
"Chào hai anh bạn," Lustig đáp. Rồi anh ngập ngừng tự nhủ: "Một mình mình cũng chẳng cần ăn hết cả hai con ngỗng làm gì." Thế là Lustig trao một con cho hai người đàn ông. Họ vui sướng nhận lấy món quà và vội vã chạy đến quán trọ gần nhất để mua một chai rượu. "Thật là may mắn quá đỗi!" họ chúc mừng nhau.
Chủ quán trọ nhìn hai gã trai trẻ đang thưởng thức một con ngỗng quay ngon lành với ánh mắt đầy nghi ngờ. Thế là lão chạy lại lò nướng, mở ra và thấy cả hai con ngỗng của mình đã không cánh mà bay. "Quân trộm cắp!" chủ quán hét lên với hai người thợ. "Sao chúng mày dám ăn trộm ngỗng của tao hả!"
Hai người ra sức thanh minh: "Một người lính đã cho chúng tôi con ngỗng này mà!"
"Quân lừa đảo!" chủ quán gào lên, rồi lão vớ lấy một cây gậy và bắt đầu đánh đập hai người tới tấp cho đến khi họ phải bỏ chạy thục mạng.
Cách xa khỏi nơi ồn ào đó, Lustig lại tiếp tục cuộc hành trình. Anh đến một tòa lâu đài nhưng thấy nơi đây vắng vẻ lạ thường. Lustig ghé vào một quán trọ nhỏ bên cạnh. "Ông còn chỗ trọ qua đêm không?" Lustig hỏi chủ quán.
"Than ôi, không còn đâu," chủ quán nói, "tôi hết phòng rồi. Lãnh chúa của tòa lâu đài đã dọn sang đây ở vì lâu đài của ngài bị quỷ ám."
Lustig gãi đầu: "Con người ta đằng nào cũng phải có chỗ ngủ, nếu ông hết phòng thì tôi sẽ ngủ lại trong lâu đài."
"Đã có nhiều người thử rồi," chủ quán cảnh báo, "nhưng chẳng ai còn sống trở về để kể lại chuyện đó cả." Lustig vẫn kiên quyết không nản lòng, vì thế chủ quán đành trao chìa khóa pháo đài và chuẩn bị chút thức ăn tối cho người lính. Lustig hiên ngang bước vào đại sảnh của tòa lâu đài, tự nhóm lửa và ăn tối. Sau đó, anh nằm xuống đi ngủ.
Đến nửa đêm, Lustig bị đánh thức bởi một chuỗi âm thanh hỗn loạn. Chín con quỷ đang nhảy múa vòng tròn quanh anh, phun ra lửa và làm ầm ĩ. "Các ngươi muốn nhảy múa thế nào tùy thích," Lustig cảnh báo những sinh vật gớm ghiếc, "nhưng cấm được lại gần đây."
Lũ quỷ chồm tới trước mặt Lustig, buông lời chế nhạo anh. "Đủ rồi đấy!" người lính giận dữ hét lên. "Cút ngay! Nếu không ta sẽ dạy cho các ngươi một bài học về phép lịch sự!" Lũ quỷ chỉ cười phá lên và xô đẩy Lustig. Thế là Lustig vớ lấy một khúc gỗ và phang tới tấp vào lũ quỷ. Anh là một tay chiến đấu cừ khôi, nhưng chín con quỷ là quá sức đối với bất kỳ ai, và người cựu binh sớm rơi vào thế yếu.
"Cứu với! Cứu tôi với!" anh kêu lên khi lũ quỷ nện anh không thương tiếc. Lustig chạy đôn chạy đáo nhưng không thể thoát khỏi lũ quái vật. Bỗng anh nhớ ra chiếc ba lô thần kỳ của mình.
"Tất cả chúng mày, chui hết vào ba lô của tao!" Lustig hét lớn. Ngay khoảnh khắc tiếp theo, lũ quỷ đã bị nhốt trọn trong ba lô và Lustig hớn hở buộc chặt miệng túi lại. Lũ quỷ kêu ré lên và khói bốc nghi ngút từ chiếc ba lô, nhưng không một con quỷ nào có thể thoát ra ngoài. Thế là Lustig ung dung nằm xuống và ngủ tiếp.
Sáng hôm sau, Lustig thức dậy và đi sang quán trọ. Chủ quán vô cùng kinh ngạc khi thấy Lustig vẫn còn sống, liền chạy đi báo cho Lãnh chúa lâu đài. Vị quý tộc xuất hiện và thốt lên: "Anh vẫn còn sống ư, anh bạn tốt bụng!"
"Vâng, dĩ nhiên rồi," Lustig giải thích, "và tôi đã dọn sạch lũ quỷ ám trong lâu đài của ngài rồi."
"Anh quả là một người dũng cảm," vị lãnh chúa nói. "Hãy ở lại phục vụ ta, ta sẽ đảm bảo anh không bao giờ phải chịu cảnh thiếu thốn."
Lustig lắc đầu: "Tôi muốn đi ngắm nhìn thế giới, nên tôi sẽ tiếp tục lang bạt trên đường thôi." Nhưng trước khi rời đi, Lustig nhờ một bác thợ rèn đập thật mạnh vào chiếc ba lô của mình. Bác thợ rèn làm theo, dùng búa giáng tới tấp vào chiếc ba lô. Một lúc sau, Lustig mở ba lô ra và dốc ngược xuống. Tám con quỷ rơi lăn lóc ra ngoài, chết thẳng cẳng. Con quỷ thứ chín rất bé nhỏ nên đã sống sót qua trận đòn nhờ nấp vào một góc túi. Con quỷ nhỏ lén lút bò đi rồi chạy thục mạng về Địa ngục mà Lustig không hề hay biết.
Lustig tiếp tục cuộc hành trình rong ruổi nhiều năm trời, cho đến khi nhận ra ngày tàn của mình trên trần thế sắp đến. Anh bắt đầu lo lắng về những gì sẽ xảy ra với mình sau khi chết. Vì vậy, anh tìm đến một ẩn sĩ để xin lời khuyên. "Làm thế nào để con có thể bước vào Vương quốc Thiên đàng sau khi qua đời?" Lustig hỏi.
Vị ẩn sĩ chỉ tay về một lối mòn đầy đá sỏi trong rừng: "Con đường lên Thiên đàng ở đằng kia, nó hẹp, dốc và đầy gian nan." Rồi bậc hiền triết chỉ vào một đại lộ tuyệt đẹp gần đó: "Đó là con đường dẫn xuống Địa ngục, nó rộng rãi, bằng phẳng và thênh thang."
"Chỉ có kẻ ngốc mới chọn con đường gian khổ," Lustig tự nhủ. Thế là anh cất bước đi trên con đường dễ dãi. Chẳng bao lâu, Lustig đã tới một cánh cổng đen khổng lồ. Đó là cánh cửa dẫn vào Địa ngục, nhưng hôm ấy cửa lại đóng. Lustig cầm vòng gõ cửa và đập liên hồi. Một ô cửa sổ nhỏ trên cánh cổng mở ra, một con quỷ ngó ra xem ai đến gọi cửa. Con quỷ há hốc mồm vì kinh hãi khi nhìn thấy Lustig, vội đóng sập cửa sổ lại và chạy thục mạng đi báo cho quỷ vương. Kẻ gác cổng đó chính là con quỷ nhỏ năm xưa đã may mắn giữ được mạng sống khi thoát khỏi chiếc ba lô của Lustig!
Con quỷ nhỏ bảo tất cả lũ quỷ tuyệt đối không được mở cửa cho Lustig vào. Nó giải thích rằng nếu để hắn vào, Lustig có thể ước tất cả mọi người chui hết vào chiếc ba lô của hắn! Lũ quỷ liền cài chặt then cửa và đuổi Lustig đi.
"Thật là xúi quẩy!" người cựu binh càu nhàu, "đến Địa ngục mà cũng bị từ chối!" Thế là Lustig đành lếch thếch quay lại con đường rộng rãi, thênh thang cho đến khi tới lối đi dốc đứng, gập ghềnh. "Chà," anh tự nhủ, "chẳng còn cách nào khác. Mình phải có một chỗ nào đó để trú ngụ vĩnh hằng chứ." Thế là anh bước vào con đường mòn nhỏ hẹp, cứ thế leo mãi, leo mãi. Cuối cùng anh cũng đến được Thiên đàng, và ở đó, đằng sau cánh cổng ngọc trai, Thánh Peter đang thiu thiu ngủ trong chiếc áo choàng trắng tuyệt đẹp. Lustig nhận ra người bạn cũ ngay lập tức.
"Ồ!" Lustig nghĩ thầm, "hóa ra bạn hiền của mình đã ở đây trước rồi. Chuyến này chắc chắn sẽ suôn sẻ đây!" Lustig cất tiếng gọi: "Người đồng chí cũ ơi! Tôi lại đến đây rồi, tôi cần một chỗ nương thân. Cho tôi vào với!"
Thánh Peter giật mình tỉnh giấc và ngạc nhiên nhìn Lustig. "Anh đến đây ư?" Thánh Peter thốt lên. "Tôi thật khó mà tin nổi! Anh phải đi con đường kia chứ, con đường rộng rãi và dễ đi ấy."
"Tôi đến đó rồi nhưng họ không cho tôi vào."
"Thế thì tôi cũng không thể cho anh vào đây được." Thánh Peter kiên quyết lắc đầu.
"Anh thật là một người lính gương mẫu đấy," Lustig mỉa mai đáp lại, "thấy đồng đội gặp nạn mà chẳng thèm giúp đỡ." Lustig quay người toan bước đi nhưng rồi khựng lại một lát. Anh cởi chiếc ba lô ra. "Nếu anh không muốn dính dáng gì đến tôi, thì tôi cũng chẳng thèm dính dáng gì đến anh nữa. Cầm lại chiếc ba lô chết tiệt của anh này." Lustig nhét chiếc ba lô qua khe cổng Thiên đàng.
"Hở? Thôi được rồi," Thánh Peter nói, cảm thấy có chút ngượng ngùng. Vị tông đồ treo chiếc ba lô ma thuật lên một chiếc móc cạnh chỗ ngồi của mình, và ngay lúc đó Lustig hô to: "Cho ta chui vào trong ba lô!" Ngay lập tức, anh thấy mình đã nằm gọn trong ba lô, và khi anh chui ra, anh đã đứng sừng sững trên những con phố rực rỡ ánh quang của Thiên đàng. Và một khi anh đã vào được bên trong, Thánh Peter đành để anh ở lại. Vậy là Người anh em Lustig vẫn ở lại đó cho đến tận bây giờ — trừ phi anh ta đã ước cả cõi Thiên đàng chui hết vào chiếc ba lô của mình!
Phần 1. Người anh em linh hồn
CON NGƯỜI HẬU ANH HÙNG (POST-HEROIC MAN)
Câu chuyện này trong tuyển tập truyện cổ Grimm rất dài, hài hước và thoạt đầu có vẻ khó hiểu. Lần đầu đọc truyện này, tôi có cảm giác như đang trải qua một giấc mơ "lớn": nó kéo dài miên man, dường như mang ý nghĩa rất trọng đại, nhưng tôi lại khó lòng hiểu thấu được trọn vẹn. Càng đọc đi đọc lại câu chuyện càng khiến người ta thêm bối rối, bởi câu chuyện quá phức tạp và chứa đựng dày đặc các biểu tượng. Tuy nhiên, khi so sánh vở kịch tâm lý này với các câu chuyện chúng ta đã thảo luận trước đó, ta sẽ thấy những điểm tương đồng đáng kinh ngạc. Những nét chung này giúp giải mã tầng biểu tượng trong "Người anh em Lustig".
Câu chuyện của Lustig mở đầu bằng việc anh bị giải ngũ khỏi quân đội với phần thưởng ít ỏi sau bao năm cống hiến. Những người cựu binh như Lustig thường là nhân vật chính trong các câu chuyện về tâm lý nam giới, chẳng hạn như trong truyện "Ba thầy thuốc quân y" hay "Người anh em lem luốc của quỷ" cũng của anh em nhà Grimm, hoặc "Đi đâu tôi chẳng biết" và "Những lời đáp thông minh" của Nga. Tình cảnh ngặt nghèo của những người cựu binh tóm lược sự sụp đổ của các lý tưởng anh hùng và gia trưởng mà người đàn ông phải gánh chịu ở tuổi trung niên. Sau khi đã làm việc cật lực và lâu dài hướng tới một giấc mơ anh hùng — giống như Lustig tận tụy phụng sự Đức vua của mình — nhiều người đàn ông nhận ra họ bị bỏ rơi giữa dòng đời mà chẳng có gì đền đáp xứng đáng cho lòng tận tụy ấy. Nếu một người đàn ông đạt được những hoài bão thời trai trẻ, anh ta thường thấy chúng thật trống rỗng và vô nghĩa. Nếu anh ta thất bại trong việc theo đuổi ước mơ, anh ta nhận ra chẳng còn thời gian cho một cơ hội thứ hai. Lustig chính là hiện thân của giai đoạn "hậu anh hùng" trong cuộc đời người đàn ông.
Sau khi giải ngũ, Lustig nhận ra rằng nhà vua đã bóc lột mình. Vị quân vương niềm nở đón nhận Lustig trong thời chiến khi ngài cần binh lính, để rồi tống khứ anh đi khi hòa bình lập lại. Đối với nhà vua, Lustig chẳng qua chỉ là bia đỡ đạn. Câu chuyện lặp lại một chủ đề từ "Món quà của gió bấc": đàn ông bị áp bức bởi những thế lực gia trưởng/phụ quyền. Ngay cả những người đàn ông đã trở thành anh hùng cũng bị ruồng bỏ khi họ không còn giá trị sử dụng. Những vận động viên chiến thắng bị lãng quên khi qua thời kỳ đỉnh cao hoặc bị tàn phế do chấn thương, và những anh hùng chiến tranh cũng phải chịu số phận tương tự, như Michael Messner và Don Sabo đã chỉ ra rất hùng hồn trong các bài tiểu luận về những cựu quán quân.
Dù rơi vào một cuộc khủng hoảng trung niên đau đớn, Lustig không hề bỏ cuộc. Giống như người nông dân trong "Món quà của gió bấc" hay vị vua trong "Nhà vua và con ngạ quỷ", Lustig cự tuyệt sự tuyệt vọng. Anh bắt đầu bước chân lên đường phiêu lưu và sớm chạm trán Thánh Peter. Cách thức hai người gặp nhau mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Thánh Peter cải trang thành một người tàn tật, một kẻ ăn xin, một ông lão và một cựu binh để xin thức ăn và tiền bạc. Lustig hầu như chẳng dư dả gì để cho đi, nhưng anh vẫn sẵn lòng chia sẻ những gì mình có, điều này làm nổi bật sự hào phóng của anh: anh đã tích hợp được phần tính nữ (feminine) và bản năng nuôi dưỡng, chở che vào tâm thức mình. Về phần mình, Thánh Peter đóng vai trò của một Kẻ láu cá (Trickster), đánh lừa Lustig bằng nhiều hình hài cải trang khác nhau. Thực tế khi câu chuyện tiếp diễn, Thánh Peter ngày càng giống với con quỷ láu cá trong "Nhà vua và con ngạ quỷ". Vị tông đồ vừa quấy nhiễu vừa giúp đỡ Lustig, giống như cách con ngạ quỷ vừa hành hạ vừa chỉ dạy cho nhà vua. Thánh Peter, cũng như con ngạ quỷ, hóa ra lại là một nhà trị liệu, một người thầy và một người dẫn dắt (mentor).
Mô-típ Kẻ láu cá (Trickster) quan trọng đến mức nó xuất hiện ngay trong tên gọi của Lustig. Trong tiếng Đức, "Lustig" có nghĩa là vui vẻ, hân hoan, buồn cười, khôi hài, kỳ quặc hoặc kỳ lạ. Cái tên này gợi lên hình ảnh của một kẻ ngốc hay một chú hề — hình mẫu kinh điển của Archetype Kẻ láu cá. Bản thân Lustig cũng sở hữu nhiều nét tính cách điển hình của một Trickster, và những phẩm chất này ẩn chứa những góc nhìn thấu suốt quan trọng dành cho nam giới ở độ tuổi trung niên.
TRICKSTER TRONG VAI TRÒ KẺ LANG THANG VÀ THẦY CHỮA
Sau khi kết bạn với nhau, Thánh Peter và Lustig đồng hành mà không có bất kỳ đích đến xác định nào. (Thánh Peter vẫn tiếp tục cải trang, như một Trickster thực thụ.) Kiểu lang bạt này là nét điển hình của các hình tượng Trickster khắp nơi trên thế giới, như Hermes của Hy Lạp, Eshu và Legba của châu Phi, hay Wakdjunkaga và Chó sói Coyote ở châu Mỹ. Thật vậy, Hermes là vị thần bảo hộ của lữ khách, và những đền thờ ngài được dựng lên bên vệ đường, đặc biệt là tại các ngã ba, ngã tư đường. Legba và Eshu cũng tương tự gắn liền với các ngã rẽ và những chuyến hành trình. Trong vai trò kẻ lang thang, Trickster là một biểu tượng tuyệt vời cho sự thay đổi, chuyển tiếp và chuyển hóa. Nhân vật này tóm lược tình cảnh ngặt nghèo của nam giới ở tuổi trung niên, như Murray Stein đã chỉ ra trong cuốn sách In Midlife (Tuổi trung niên), khi tập trung phân tích về Hermes. Ngay khi đàn ông đạt được một mức độ thành công và tiện nghi nhất định và mong đợi được an hưởng, cuộc đời họ lại bị đảo lộn hoàn toàn. Những khuôn mẫu quen thuộc sụp đổ, buộc họ phải phiêu bạt khắp chốn để tìm kiếm một lối sống mới, hệt như Lustig. Sự lang bạt đầy bối rối này tương phản với cuộc kiếm tìm tự tin của người anh hùng trẻ tuổi vốn dồn toàn bộ tâm lực vào một hoặc hai giấc mơ. Khi những tham vọng ấy tan biến ở tuổi trung niên, đàn ông chuyển từ những cuộc chinh phạt anh hùng sang những bước lang thang hậu anh hùng.
Sự lang bạt của Trickster khác với sự lông bông của "kẻ trẻ mãi không già" (eternal youth). Kẻ trẻ mãi không già là người đàn ông mãi mang tâm hồn vị thành niên dù tuổi đời đã bao nhiêu, và không bao giờ đưa ra hay giữ trọn những cam kết. Anh ta bay nhảy từ nơi này sang nơi khác, từ công việc này sang công việc nọ, từ mối quan hệ này sang mối quan hệ kia. Những Trickster như Lustig đã từng đưa ra các cam kết và giữ trọn chúng. Lustig đã phục vụ hai mươi lăm năm trong quân đội trước khi bước chân lang bạt trên đường! Những kẻ trẻ mãi không già không thể chịu đựng được những cam kết như vậy. Họ thuộc về giai đoạn "tiền anh hùng" và biết rất ít về lòng trung thành, sự kiên trì hay sự cống hiến — những đức tính truyền thống của người anh hùng và người gia trưởng. Lustig đã làm chủ những phẩm chất đó và giờ đây phải đối mặt với những nhiệm vụ mới. Sự lang thang của anh mang tính hậu anh hùng, chứ không phải tính bồng bột của tuổi thiếu niên.
Sự lang bạt của Trickster thường mang đậm tính dục. Câu chuyện của Lustig không phản ánh chủ đề này vì phần lớn truyện cổ tích châu Âu đã bị kiểm duyệt gắt gao trước khi xuất bản. Tuy nhiên, các câu chuyện về Trickster trên khắp thế giới lại miêu tả rất trần trụi về những cuộc phiêu lưu tình ái của họ. Chẳng hạn, Wakdjunkaga ở Bắc Mỹ đi khắp nơi và ân ái với bất kỳ người phụ nữ nào hắn có thể. Dù vậy, hắn đã kết hôn và có một gia đình; hắn đã rời bỏ chiếc giường hôn nhân của mình. Ananse ở châu Phi cũng làm điều tương tự, dẫu hắn quay về nhà thường xuyên hơn. Sự lăng nhăng của Trickster kịch tính hóa hai đặc điểm ở nam giới mà phụ nữ thường than phiền: sự trốn tránh cam kết trong các mối quan hệ và tính bừa bãi rõ rệt trong tình dục. Tuy nhiên, đằng sau sự lang bạt tính dục của Trickster là những tầng ý nghĩa biểu tượng sâu xa hơn, tương tự như cách hành vi trộm cắp của Trickster ẩn giấu trí tuệ tổng bằng không (zero-sum wisdom) của hắn. Chẳng hạn, thói trăng hoa của Trickster phản ánh một tinh thần bất an và luôn muốn khám phá. Các Trickster từ chối chấp nhận những giới hạn hay quy ước xã hội. Nơi nào người gia trưởng và người anh hùng đòi hỏi duy nhất một góc nhìn, một bạn đời, một gia đình và một lãnh thổ là của riêng mình, thì Trickster lại vượt qua các ranh giới và liên tục tìm kiếm những kết nối mới. Về bản chất, hắn là một nhà thám hiểm và người tiên phong. Tính phóng túng của Trickster cũng phá vỡ lý tưởng lãng mạn trong truyền thống anh hùng. Người anh hùng trẻ tuổi thường được cho là sẽ yêu một phụ nữ xinh đẹp, cưới nàng và sống hạnh phúc mãi mãi về sau. Trên thực tế, nhiều người chồng và người vợ lại ngoại tình. Vì vậy, sự trăng hoa của Trickster chế giễu một sự hư cấu của truyền thống anh hùng và phụ quyền. Các câu chuyện về Trickster phóng đại tính lăng nhăng để làm nổi bật luận điểm này, tương tự như cách các giấc mơ kịch tính hóa chủ đề của chúng.
Khi cùng nhau đồng hành, Lustig và Thánh Peter bắt gặp một người nông dân bị bệnh, và vị tông đồ đã chữa khỏi cho ông ta. Mô-típ chữa lành như vậy rất phổ biến trong các truyện cổ tích về tuổi trung niên, như "Ba thầy thuốc quân y" của Đức, "Vụ ném đá" của Morocco, hay "Thầy nắn xương" của Nhật Bản. Tầm quan trọng của chủ đề chữa lành đối với nam giới ở những năm tháng trung niên là điều hiển nhiên. Ở cấp độ nghĩa đen, đàn ông bắt đầu phải chịu đựng nhiều chứng bệnh thể xác khác nhau. Những vết bong gân từ các trận thể thao cuối tuần mất nhiều thời gian hơn để hồi phục, và bệnh tim cướp đi nhiều sinh mạng một cách tàn nhẫn. Khẩu hiệu thời trai trẻ "Chiến thắng bằng mọi giá!" giờ biến thành nỗi lo âu của tuổi trung niên về việc làm sao để tồn tại. Việc chữa lành tâm lý cũng trở nên sống còn vì ở tuổi trung niên, đàn ông phải thừa nhận những vết thương bên trong của mình và bước đi trên con đường của tro tàn. Chữa lành là mối bận tâm của thời kỳ hậu anh hùng. Khi đã trưởng thành, việc trị liệu thay thế cho chiến thắng để trở thành ưu tiên hàng đầu.
Chữa lành cũng là một thuộc tính của các nhân vật Trickster. Dù thực tế này thường bị bỏ qua, Trickster mang lại những thuật chữa bệnh thiết yếu cho đồng loại. Wakdjunkaga đã mang đến cho nhân loại những phương thuốc quan trọng, Legba và Eshu ở châu Phi cũng vậy (Legba thậm chí còn gieo rắc dịch bệnh để ép người ta phải mua thuốc của mình!). Trong bộ tộc Zuni, giáo phái chữa lành Newekwe do một nhân vật Trickster sáng lập và tổ chức các nghi lễ chữa bệnh cho người đau ốm. Tương tự, các chú hề Trickster của người Hopi thực hiện những hành vi kỳ quặc đến mức xúc phạm nhằm chữa lành bệnh tật và hòa giải các xung đột xã hội trong cộng đồng. Các nghi lễ chữa bệnh của người Navajo coi những câu chuyện về Chó sói Coyote là một phần không thể tách rời của nghi thức. Đằng sau những trò chơi khăm và tính cách hề hước, Trickster thực chất là những thầy chữa và nhà trị liệu, mang lại chính xác những gì đàn ông cần ở độ tuổi trưởng thành.
TRICKSTER ĐỐI ĐẦU VỚI KẺ GIA TRƯỞNG
Sau khi Thánh Peter chữa khỏi cho người nông dân, Lustig nhận con cừu làm phần thưởng và đem nấu. Vị tông đồ sau đó đã chơi một vố khăm nhỏ với Lustig. Thánh Peter bắt người lính hứa không được ăn bất cứ thứ gì cho đến khi ngài quay lại, nhưng Thánh Peter lại đi vắng quá lâu khiến Lustig không thể cưỡng lại cơn đói. Người cựu binh đã ăn quả tim con cừu và bịa ra câu chuyện ngớ ngẩn rằng cừu không có tim. Trên thực tế, Thánh Peter đã dụ dỗ Lustig bội ước và nói dối. Thánh Peter thậm chí còn đưa cho Lustig chiếc nồi để nấu nướng, do đó hành động của vị tông đồ gần như là một sự "gài bẫy"! Khi câu chuyện tiếp diễn, vị tông đồ còn cám dỗ Lustig vào những hành vi sai trái xa hơn. Chẳng hạn, về sau khi Thánh Peter hồi sinh các công chúa đã chết, ngài khăng khăng bắt Lustig không được nhận bất kỳ khoản thù lao nào dù họ được ban tặng những phần thưởng vô cùng hậu hĩnh. Điều này đẩy Lustig vào một tình thế bất khả kháng — hãy tưởng tượng việc phải từ chối một tấm vé số độc đắc trúng thưởng! Lẽ tự nhiên, Lustig lại nuốt lời một lần nữa và nhận phần thưởng. Tiến xa hơn trong câu chuyện, Thánh Peter trao cho Lustig chiếc ba lô thần kỳ, vốn là một lời mời gọi cho những trò nghịch ngợm thậm chí còn lớn hơn. Lustig nhanh chóng chớp lấy thời cơ, sử dụng chiếc ba lô thần để trộm hai con ngỗng của chủ quán trọ. Như vậy, Thánh Peter đã dẫn dụ Lustig vào con đường dối trá, lừa lọc và trộm cắp. Ngài đã biến người cựu binh thành một Trickster.
Những hành động của Thánh Peter thật gây sốc. Ngài là "tảng đá" huyền thoại mà trên đó Giáo hội Công giáo được xây dựng, và là nền tảng thần học cho quyền uy phụ quyền của Giáo hoàng (Giáo hoàng cai quản nhân danh Peter). Chúng ta có thể kỳ vọng Thánh Peter là một bậc hiền triết cao tuổi, một vị phụ quyền uy nghi. Nhưng thay vào đó, ngài lại là một kẻ láu cá và thích chơi khăm, làm điều hoàn toàn trái ngược với những gì một bậc phụ quyền nên làm. Tuy nhiên, "Người anh em Lustig" không phải là câu chuyện duy nhất khắc họa Thánh Peter như một Trickster; nhiều câu chuyện dân gian khác cũng lặp lại mô-típ này.
Khi bày ra các trò chơi khăm, Thánh Peter đã đảm nhận vai trò của một "chú hề thiêng" (sacred clown). Phổ biến trong nhiều nền văn hóa, như người Hopi đã thảo luận ở Chương 5, các chú hề thiêng đại diện cho một biến thể của Trickster. Họ nhại lại các thẩm quyền quan trọng và các nghi lễ tôn giáo, chế giễu những kẻ gia trưởng và các giáo điều của họ. "Lễ hội con lừa" (Feast of the Ass) thời Trung cổ là một ví dụ ở châu Âu. Trong một nghi thức được cử hành rộng rãi ở Pháp và Anh, các giáo dân diễu hành quanh nhà thờ đằng sau một con lừa, trong khi một Giám mục giả đóng vai chú hề thiêng, đọc thánh lễ và đốt giày dép thay vì đốt hương trầm. Những lễ hội này thậm chí từng diễn ra tại Nhà thờ Đức Bà Paris, nhưng cuối cùng đã bị Giáo hội Công giáo dẹp bỏ. Với một tinh thần tương tự, "Người anh em Lustig" đã giễu nhại nhiều giáo điều Kitô giáo chính thống. Chẳng hạn, trong phân đoạn món hầm, Lustig đã ăn quả tim con cừu, trong khi con cừu là biểu tượng truyền thống của Chúa Kitô (điều này có lẽ người nghe truyện thời đó đều hiểu). "Trái tim Cực Thánh Chúa Giêsu" cũng là một hình ảnh quen thuộc trong phụng vụ Công giáo. Như vậy, việc ăn quả tim cừu ngụ ý việc ăn trái tim của Chúa Kitô — một sự giễu nhại rùng rợn đối với biểu tượng Kitô giáo. Câu chuyện cũng châm biếm bí tích Thánh Thể: khi ăn bánh và rượu đã thánh hiến, người tín hữu hiệp thông vào Mình và Máu Thánh Chúa Kitô. Lustig chế giễu giáo điều này bằng cách ăn quả tim cừu. Đằng sau sự hài hước báng bổ của Trickster là một mục đích nghiêm túc. Trickster tấn công các giáo điều đã định hình để buộc con người phải khám phá những tiềm năng mới. "Người anh em Lustig" sử dụng sự hài hước và nhại lại vì mục đích này, giống như cách "Nhà vua và con ngạ quỷ" dựa vào những câu đố và nghịch lý. Mục tiêu trong cả hai trường hợp là như nhau: "giải cấu trúc" (deconstruct) những quy tắc thông thường. Đó cũng là mục tiêu trị liệu đối với hầu hết đàn ông trưởng thành, những người cần được giúp đỡ để trở nên linh hoạt và cởi mở hơn, bớt phán xét và bớt tính áp đặt phụ quyền hơn.
Một tầng ý nghĩa khác, tinh tế hơn, ẩn sau những trò đùa tai quái của Thánh Peter. Nhìn kỹ vào Thánh Peter trong Kinh thánh sẽ thấy ban đầu ngài cũng mang dáng dấp của một Trickster. Trong Tân Ước, ngài thường lóng ngóng, mắc sai lầm và hay không vâng lời Chúa Giêsu. Chẳng hạn, khi Chúa Giêsu đi trên mặt nước, Peter cố bước theo và ngay lập tức chìm nghỉm xuống biển, giống như Lustig suýt chết đuối khi cố vượt sông. Trước cuộc khổ hình đóng đinh, Peter đã nói dối, chối bỏ việc mình quen biết Chúa Giêsu. Tương tự, Lustig cũng chối bay chối biến chuyện mình đã ăn quả tim cừu. Do những sự vụng về và khuyết điểm đó, Peter vốn không phải là một lựa chọn hiển nhiên để trở thành một biểu tượng phụ quyền trong truyền thống Kitô giáo, thế nhưng ngài lại trở thành biểu tượng ấy. Bằng cách khắc họa Peter như một Trickster, "Người anh em Lustig" gợi mở một bí mật gây sốc: Ban đầu Peter vốn là một Trickster chứ không phải một người gia trưởng, giống một kẻ ngốc hơn là một anh hùng. Mô-típ tương tự đã xuất hiện trước đó trong "Đôi tai của nhà vua", nơi đôi tai dê của vị quân vương giống như đôi tai thú mà những kẻ hề ngốc nghếch thường đeo. Đằng sau vương miện, Nhà vua mang dáng dấp của một kẻ ngốc chứ không phải một bậc phụ quyền. Việc một Trickster ẩn nấp đằng sau người gia trưởng có thể gây sốc cho đàn ông, nhưng hiếm khi làm phụ nữ bất ngờ. Các bà vợ và người mẹ thường nhìn thấu kẻ ngốc đang ẩn nấp đằng sau những vai trò trang nghiêm mà người đàn ông của họ khoác lên mình. Phụ nữ giữ sự thấu suốt này cho riêng mình một cách khéo léo, nhưng Trickster lại phơi bày bí mật đó ra ánh sáng và tôn vinh nó. Trickster quả quyết rằng chẳng có gì phải xấu hổ khi là một Kẻ ngốc — trái lại, đó là cơ hội để tìm thấy niềm vui. Trickster trấn an đàn ông rằng việc có đôi tai dê chẳng phải là một sự dị tật nào cả, và ngài nói thêm, người đàn ông nào cũng đều có đôi tai dê như vậy.
NGƯỜI ANH EM LINH HỒN
Trong những cuộc phiêu lưu của mình, Peter và Lustig trở thành bạn đồng hành, và tựa đề của câu chuyện đã nhấn mạnh tình huynh đệ này: "Người anh em Lustig". Câu chuyện không hề đề cập đến việc Lustig là thành viên của một dòng tu tôn giáo nào, và Lustig có lẽ cũng chẳng có thời gian để trở thành tu sĩ, vì dường như phần lớn cuộc đời anh đã là một người lính. Do đó, từ "Người anh em" (Brother) có lẽ không mang ý nghĩa tôn giáo, mà nhiều khả năng chỉ tình huynh đệ chiến hữu giữa những người lính. Câu chuyện củng cố chủ đề này bằng một chi tiết tinh tế: Chỉ có Thánh Peter và Lustig là có tên riêng, trong khi tất cả những người khác đều chỉ mang tước hiệu chung chung như "người nông dân bị bệnh", "Công chúa", "chủ quán trọ", "Đức vua", v.v. Bằng cách chỉ đặt tên cho hai người đàn ông này, câu chuyện tập trung vào họ và làm nổi bật tầm quan trọng của tình bạn giữa hai người.
Dù Thánh Peter có phép thuật thần thông, ngài không hề cố gắng áp đặt hay thống trị Lustig. Mối quan hệ của họ không phải là chủ nhân và người hầu, lãnh chúa và chư hầu, hay cha và con, mà là bạn bè đồng trang lứa và chiến hữu bình đẳng. Điều này thật đáng ngạc nhiên bởi Peter là một vị tông đồ và theo truyền thống là một thẩm quyền gia trưởng. Trong vai trò huynh đệ đầy bất ngờ này, Peter giới thiệu một archetype quan trọng trong các câu chuyện về nam giới: Archetype Người anh em linh hồn (Spirit Brother) — một đấng tâm linh đồng hành, cố vấn và trêu đùa một người đàn ông trong cuộc hành trình trung niên của anh ta. Chủ đề này đã xuất hiện trước đó trong "Nhà vua và con ngạ quỷ", nơi ngạ quỷ, cũng như Thánh Peter, đã giúp đỡ nhà vua trong bước chuyển biến trung niên đầy nguy hiểm. Văn học cổ điển cũng khai triển hình tượng Người anh em linh hồn, và tác phẩm Thần khúc (Divine Comedy) của Dante là một ví dụ điển hình.
Như chúng ta đã thảo luận ở Chương 2, Dante trải qua một biến cố ở tuổi trung niên và miêu tả chuyến đi ẩn dụ của mình xuống Địa ngục và Luyện ngục trong kiệt tác văn học ấy. Nàng Beatrice xinh đẹp giúp đỡ ông trong cuộc hành trình, nhưng chủ yếu là từ xa. Thực tế chính linh hồn của Virgil, nhà thơ La Mã cổ điển, mới là người đồng hành cùng Dante trên từng bước đường qua Địa ngục. Virgil chỉ cho Dante cách vượt qua an toàn nhiều mối nguy hiểm của Hỏa ngục và giải cứu ông khỏi rắc rối, giống như cách Thánh Peter giúp Lustig thoát nạn. Cũng như ngạ quỷ, Virgil đóng vai trò là người thầy, người dẫn dắt và nhà trị liệu cho một người đàn ông đang trong cơn khủng hoảng trung niên. Hơn nữa, Virgil và Dante đối đãi với nhau như những người bạn bình đẳng, không phân biệt bề trên kẻ dưới, bất chấp sự ngưỡng mộ sâu sắc của Dante dành cho Virgil. Tình huynh đệ ngự trị chứ không phải thứ bậc tôn ti. Dante không khắc họa Virgil như một Trickster giống như Thánh Peter trong câu chuyện của Lustig, nhưng chủ đề này xuất hiện một cách ngầm ẩn vì các nhà thơ có mối liên hệ rất chặt chẽ với Trickster. Xét cho cùng, giao tiếp là mục tiêu chính của các thi sĩ, và đối với những Trickster như Hermes và Legba cũng vậy. Trickster mang các thông điệp và thậm chí còn được coi là người đã sáng tạo ra chính ngôn ngữ. Các nhà thơ cũng đóng vai trò trung gian giữa thế giới nguyên mẫu và cõi trần tục, giữa nội tâm và ngoại cảnh, và kết hợp cái cao cả với cái ma quái trong tác phẩm của họ. Đó là những đặc điểm của Trickster — kẻ qua lại con thoi giữa các vị thần, nhân loại và cõi âm. Cuối cùng, các nhà thơ tạo ra những lời dối lừa tuyệt mỹ bằng ngôn từ của mình chẳng kém gì Trickster, và trong một số ngôn ngữ, chẳng hạn như tiếng Na Uy, từ chỉ "nhà thơ" cũng chính là từ chỉ "kẻ nói dối"!
Những câu chuyện khác về nam giới, chẳng hạn như "Đi đâu tôi chẳng biết" (Chương 9), cũng làm sáng tỏ chủ đề Người anh em linh hồn. Tình huynh đệ nam giới, trên thực tế, là một mô-típ nguyên mẫu trong thần thoại học, mang tính chữa lành sâu sắc cho nam giới ngày nay. Văn hóa hiện đại coi sự gắn bó thân mật là thuộc về tính nữ, vì vậy đàn ông thường trông cậy vào phụ nữ để tạo dựng và duy trì các mối quan hệ. Tuy nhiên, về mặt lịch sử, tình huynh đệ nam giới mới từng là hình mẫu của sự gắn kết thân mật, chứ không phải tình yêu lãng mạn giữa nam và nữ như ngày nay. Đối với người Hy Lạp cổ đại, Eros là một nam thần, chứ không phải một nữ thần. Tuy nhiên, khi tập trung vào tình huynh đệ nam giới, điều tối quan trọng là phải phân biệt Người anh em linh hồn với người đồng đội chiến binh (warrior comrade). Hai hình tượng này rất dễ bị nhầm lẫn vì tình anh em chiến binh cũng có từ xa xưa và đã xuất hiện trong một trong những thiên sử thi thành văn sớm nhất: câu chuyện về Gilgamesh và Enkidu của người Sumer. Thiên sử thi tập trung vào những cuộc phiêu lưu của hai anh hùng cùng nhau sát cánh chiến đấu chống lại kẻ thù. Họ là những chiến hữu nơi chiến trường. Tương tự, sử thi Iliad của Hy Lạp cổ đại ca ngợi tình bạn giữa Achilles và Patrocles — hai người anh hùng chiến binh, trong khi Bài ca Roland của châu Âu thời Trung cổ miêu tả những cuộc phiêu lưu của hai hiệp sĩ Roland và Oliver. Văn học gần đây, như Phía Tây không có gì lạ hay Giã từ vũ khí, cũng lặp lại hình ảnh của những người đồng đội chiến trận.
Tình huynh đệ của những người anh hùng chiến trận là chất liệu của tuổi trẻ, và tình chiến hữu này tan vỡ ở tuổi trung niên. Đơn giản là những người bạn anh hùng thường chết trẻ. Achilles và Patrocles ngã xuống tại thành Troy, trong khi Roland và Oliver bỏ mạng giữa độ tuổi thanh xuân rực rỡ. Những người bạn thời chiến không bao giờ phải vật lộn với những trách nhiệm của tuổi trưởng thành, những rắc rối khi nuôi dạy gia đình và nỗi sợ hãi khi tuổi già ập đến. Đây chính là tầm quan trọng của "Người anh em Lustig" và các câu chuyện khác về nam giới. Những câu chuyện này giải quyết các mối bận tâm của những người đàn ông đang già đi và đưa ra một mô hình mới về tình bạn nam giới không còn dựa trên chủ nghĩa anh hùng thời son trẻ. Lustig là một cựu binh, không phải một chiến binh trẻ. Tình huynh đệ giữa Lustig và Thánh Peter là sự chia sẻ những trải nghiệm mới và chữa lành những vết thương cũ, chứ không phải việc cùng nhau chiến đấu với kẻ thù chung và chinh phục những vùng đất xa lạ.
Chỉ gần đây tầm quan trọng của tình bằng hữu tâm linh giữa những người đàn ông ở độ tuổi trưởng thành mới được nhấn mạnh, chẳng hạn bởi Sam Keen trong Fire in the Belly (Ngọn lửa trong lồng ngực) và Keith Thompson trong To Be a Man (Làm một người đàn ông). Điều này trái ngược với khối lượng tài liệu ngày càng gia tăng bàn về đàn ông và tính nữ. Tuy nhiên, một trong số ít yếu tố tương quan với việc một người đàn ông vượt qua cuộc chuyển biến trung niên thành công là việc có các mối quan hệ thân thiết với anh chị em ruột ở tuổi vị thành niên. Như George Vaillant đã phát hiện trong nghiên cứu sâu rộng của mình về nam giới, trải nghiệm làm một người anh em tạo ra một nguồn lực để đàn ông dựa vào trong những năm tháng trung niên. Đàn ông cũng tìm thấy sự hỗ trợ và dẫn dắt từ tình huynh đệ theo nghĩa đen. Một doanh nhân đã đưa ra một ví dụ từ chính cuộc đời mình trong một buổi hội thảo tôi trình bày về các câu chuyện nam giới: Người đàn ông này kể lại cách ông đã chạm đáy ở tuổi bốn mươi khi trải qua một vụ ly hôn đau đớn. Ông sống sót chỉ nhờ những người bạn hội nam sinh cũ — những người mà ông không hề liên lạc kể từ thời đại học — biết được thử thách ngặt nghèo của ông, đã gọi điện và đồng hành nâng đỡ ông vượt qua khủng hoảng. Họ đã đóng vai trò như những Người anh em linh hồn của ông.
Archetype Người anh em trở nên quan trọng ở tuổi trung niên vì nhiều lý do. Đến thời điểm này, nhiều người đàn ông đã chứng kiến cha hoặc mẹ, hoặc cả hai, qua đời. Những xung đột với cha mẹ vốn rất đặc trưng của tuổi trẻ bắt đầu phai nhạt, hoặc vì các bất đồng đã được giải quyết, hoặc vì chúng không còn liên quan nữa. Cũng vào tuổi trung niên, hầu hết đàn ông đã đạt đến những vị trí quyền lực tại nơi làm việc hoặc trong gia đình. Có ít cấp trên hơn để đối đầu và có nhiều bạn bè đồng cấp hơn. Tình huynh đệ tâm linh mang tính hậu anh hùng, và truyện cổ tích đã kịch tính hóa điều này. Trong nhiều câu chuyện về tuổi trẻ, ba anh em thường tranh giành bàn tay của Công chúa và quyền thừa kế ngai vàng của vị vua già. Khi người em út chiến thắng trong cuộc đua, các anh lớn liền âm mưu sát hại cậu. Những câu chuyện tuổi trẻ nhấn mạnh tính cạnh tranh giữa anh em chứ không phải tình thân ái. Những câu chuyện này phản ánh thực tế của xã hội phụ quyền, nơi chỉ có một người đàn ông duy nhất có thể trở thành kẻ thống trị gia trưởng. Người anh em linh hồn giải phóng nam giới khỏi cuộc cạnh tranh tàn khốc, huynh đệ tương tàn của thời tuổi trẻ.
Người anh em linh hồn cũng giúp ích cho phụ nữ bằng cách giải tỏa cho họ khỏi vai trò nữ tính truyền thống — đó là phải chu cấp sự hỗ trợ cảm xúc và sự gắn kết thân mật cho nam giới. Đàn ông trưởng thành có thể tìm kiếm sự giúp đỡ từ các bạn bè chiến hữu, chứ không chỉ từ vợ và nhân tình. Điều này giải phóng phụ nữ để họ theo đuổi những hoài bão của riêng mình. Mặt khác, một số phụ nữ cảm thấy bị đe dọa khi chồng, cha hoặc con trai họ chuyển sự chú ý từ họ sang các chiến hữu nam giới. Những phụ nữ này thường vô thức cản trở sự phát triển của người đàn ông. Nhưng điều này chủ yếu xảy ra khi phụ nữ chỉ cống hiến hết mình cho các vai trò nữ giới hạn hẹp như làm mẹ hay làm vợ mà bỏ bê sự trưởng thành tâm lý của chính mình. Những người phụ nữ đã phát triển như những cá nhân độc lập luôn hoan nghênh việc đàn ông chuyển hướng sang tình bằng hữu nam tính. Rốt cuộc, những gì đàn ông học được về sự tin cậy và sự thân mật từ các chiến hữu tâm linh của mình, họ sẽ mang trở lại vào các mối quan hệ với phụ nữ. Những kỹ năng huynh đệ mới của đàn ông thúc đẩy sự gắn kết sâu sắc hơn trong mối quan hệ nam nữ.
Archetype Người anh em linh hồn thường xuất hiện trong các giấc mơ của nam giới. Khi đàn ông già đi, các giấc mơ của họ có xu hướng chuyển dần từ sự tập trung thời trai trẻ vào hình ảnh người mẹ, sang hình tượng người cha trước tiên, rồi sau đó là đến các nhóm nam giới. Andrew Samuels, một nhà phân tích tâm lý trường phái Jung, đã đưa ra một ví dụ trong cuốn sách The Plural Psyche (Tâm trí đa nguyên), kể về một người đàn ông đến phân tâm học vì bị khủng hoảng tuổi trung niên. Làm nhân viên xã hội, người đàn ông này luôn bị phiền muộn bởi một sếp nam tại nơi làm việc — người mà anh ta coi là xảo quyệt, mờ ám, gần như phạm pháp, hệt như một Trickster. Vậy mà người đàn ông lại liên tục mơ thấy vị sếp này như một nhân vật hữu ích, và các giấc mơ phản chiếu những chủ đề trong "Người anh em Lustig". Trong một phân đoạn mơ, vị sếp trao cho người nằm mơ một khẩu súng trường giữa một cuộc chiến, giải cứu anh ta khỏi tình thế ngặt nghèo. Trong một giấc mơ khác, vị sếp xảo quyệt đóng vai trò như một hướng dẫn viên du lịch, dẫn dắt người nằm mơ thoát khỏi một tình huống bối rối. Hai giấc mơ này gợi nhớ lại cách Thánh Peter cứu Lustig: trước hết là khỏi chết đuối dưới sông, và sau đó là khỏi làm hỏng chuyện hồi sinh nàng công chúa thứ hai. Trong giấc mơ thứ ba, người đàn ông gặp lại sếp của mình, người lúc này đã trở thành sứ giả của Giáo hoàng. Trong "Người anh em Lustig", dĩ nhiên, Thánh Peter là một Trickster và là vị tiền nhiệm của các giáo hoàng. Dù Samuels không thảo luận về mô-típ này, nhưng người đàn ông kia rõ ràng đã mơ thấy sếp của mình trong vai trò Người anh em Trickster.
TRICKSTER NHƯ CỘI NGUỒN CỦA SỰ SỐNG
Sau khi chữa khỏi bệnh cho người nông dân, Lustig và Peter đến vương quốc nơi nàng công chúa vừa qua đời, và Thánh Peter đã làm cho người phụ nữ đã chết sống lại. (Hãy nhớ lại rằng "Nhà vua và con ngạ quỷ" cũng có một chi tiết tương tự khi một phụ nữ đã chết được hồi sinh: đây là một chủ đề mang tính nguyên mẫu trong các câu chuyện về nam giới.) Những chi tiết trong nghi thức của Thánh Peter mang tính biểu tượng sâu sắc. Vị tông đồ phân thi thể thành từng mảnh và ninh sôi cho đến khi chỉ còn trơ lại xương cốt. Sau đó Thánh Peter hồi sinh Công chúa từ chính bộ xương ấy. Nghi thức rùng rợn này là một ẩn dụ cho tuổi trung niên. Những niềm tin và hoài bão thời trai trẻ của người đàn ông sụp đổ, khiến họ cảm thấy dễ bị tổn thương và thiếu thốn, tựa như những nàng công chúa đang hấp hối. Rồi ngay cả phần trần trụi, nhạy cảm này của người đàn ông cũng bị triệt tiêu và ninh rữa đi, chỉ còn lại xương cốt — chất liệu nền tảng nhất của cơ thể. Cuối cùng, sự sống mới xuất hiện. Chủ đề này đã xuất hiện trước đó trong câu chuyện Morocco "Chiếc khăn tay của Quốc vương". Trong truyện đó, vị Quốc vương rơi xuống một cái hố và bị đe dọa sẽ bị làm thịt và ăn tươi nuốt sống, toàn bộ cuộc đời ông bị tháo dỡ hoàn toàn.
Trong câu chuyện về vị Quốc vương, ngài được cứu thoát bởi Zakia — một hình tượng anima. Câu chuyện của Lustig không dành một vai trò quyền năng nào như vậy cho anima. Thực tế, những ứng viên duy nhất cho hình tượng anima là hai nàng công chúa, và cả hai đều đã chết! Sức sống nam tính được nhấn mạnh ở đây, chứ không phải năng lượng nữ tính. Quyền năng ban phát sự sống của phái nam cũng đến từ Thánh Peter trong vai trò một Trickster, chứ không phải một người gia trưởng. Ở đây chúng ta chạm đến một đặc điểm quan trọng của các Trickster trên toàn thế giới: họ đại diện cho một sinh lực nam tính.
Chủ đề này mang nhiều hình thức khác nhau trong thần thoại khắp thế giới. Thường thì Trickster chính là đấng sáng tạo nguyên thủy của sự sống, như trường hợp của người !Kung ở châu Phi với Đấng sáng tạo - Trickster của họ là Gao, hay hình tượng Quạ (Raven) của thổ dân Tây Bắc châu Mỹ. Nhiều Trickster rõ ràng có quyền năng cải tử hoàn sinh, và một số trong đó, như Chó sói Coyote ở Bắc Mỹ, thậm chí còn tự hồi sinh chính mình. Thông thường, sinh lực của Trickster được thể hiện qua các phương diện tính dục: hắn đóng vai trò là đấng ban sự sống theo nghĩa sinh học cụ thể. Năng lượng dương vật (phallic) và năng lực truyền giống của Trickster được minh họa rõ nét qua thần Hermes, người được biểu trưng bằng các cột biểu tượng sinh thực khí (herms) đặt bên vệ đường ở Hy Lạp cổ đại. Thần Shiva của Ấn Độ — một vị thần mang tính Trickster khác — cũng như các Trickster Eshu và Legba của châu Phi, đều gắn liền với những dương vật thiêng. Bộ tộc Yoruba liên kết rõ ràng Eshu với cái mà họ gọi là ase — sinh lực nguyên thủy. Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Paul Radin nhận định rằng mối liên kết này mang tính phổ quát và Trickster biểu trưng cho "chính năng lực sinh sản", một nguồn năng lượng ban tặng sự sống mang tính nam độc nhất vô nhị.
Tuy nhiên, Trickster không chỉ nhân cách hóa sức sống tình dục thuần túy. Hắn là đấng ban sự sống theo nghĩa xã hội: mang ngôn ngữ, lửa và các phương thuốc đến cho nhân loại, cũng như những phát minh sống còn như nghề luyện kim. Những món quà này giúp sự sống của con người có thể tồn tại. Thực tế, Trickster nhân cách hóa "những động lực thô sơ tạo nên đời sống con người", như Robert Pelton đã kết luận sau khi phân tích các câu chuyện về Trickster. Sinh lực nguyên thủy của Trickster chính là điều mà hai nhà phân tích tâm lý trường phái Jung là Eugene Monick và James Wyly độc lập gọi là phallos — một nguồn năng lượng sáng tạo mang tính tình dục, xã hội và tâm linh.
Hình ảnh Trickster như một cội nguồn nguyên thủy của sự sống có ý nghĩa sống còn đối với đàn ông ở một vài phương diện. Thứ nhất, hắn hứa hẹn sự chữa lành cho những người đàn ông đang bước đi trên "con đường của tro tàn", mang lại lời khuyên, tình bằng hữu, sự đổi mới và trẻ hóa. Về mặt thực tế, Người bạn đồng hành Trickster thường là một nhà trị liệu nam, bởi vì đàn ông ngày nay có rất ít bạn nam thân thiết. May mắn thay, với phong trào nam giới, Người chiến hữu tâm linh ngày càng mở rộng ra toàn bộ một nhóm nam giới. Thứ hai, như một hình tượng hoàn toàn nam tính của sinh lực cuộc sống, Người anh em Trickster phản bác lại quan điểm sai lầm cho rằng chỉ có tính nữ và Mẫu thần Vĩ đại (Great Mother Goddess) mới có quyền năng ban phát sự sống. Trên thực tế, nhiều cuộc thảo luận gần đây về Nữ thần đã biến bà thành cội nguồn sự sống duy nhất, như thể người cổ đại không hề hay biết gì về sinh học tính dục. Nhưng các nền thần thoại cho thấy rõ ràng rằng Trickster là một archetype ít nhất cũng cổ xưa ngang bằng với Mẫu thần (Tôi sẽ thảo luận điểm này sâu hơn ở Chương 11 và 12). Tuy nhiên, Trickster không phải là Thượng đế Người Cha (Father God) của truyền thống phụ quyền. Trickster đại diện cho một cội nguồn sinh lực nam tính phi phụ quyền. Hắn là một giải pháp thay thế cho cả người gia trưởng lẫn Nữ thần Vĩ đại.
Nhiều người đàn ông trải nghiệm sức mạnh nam tính nguyên thủy của Trickster như một xung năng thể xác và tính dục thuần túy. Nhưng năng lượng của Trickster vừa mang tính xã hội và tâm linh cũng nhiều như tính dục vậy. Người ta rất dễ quên đi tầng ý nghĩa sâu xa này. Các nhà phân tâm học làm như vậy khi họ lập luận rằng tình dục là nền tảng cốt lõi và các mối quan tâm xã hội, tâm linh của đàn ông chỉ là sự thăng hoa của các xung năng tính dục. Trickster bác bỏ tuyên bố của họ. Trong văn hóa dân gian, vai trò của Trickster với tư cách là người mang lại lửa, ngôn ngữ, y thuật và những thực phẩm thiết yếu cũng cơ bản như tính dục của hắn. Chắc chắn rằng nhiều người đàn ông bị mắc kẹt trong sự phóng túng tình dục và không bao giờ chạm tới được phần cốt lõi sáng tạo sâu xa hơn của tâm thức nam giới. Tình cảnh ở đây tương tự như hành vi trộm cắp của Trickster. Một số người trở thành tội phạm khi còn trẻ, nhưng đa số thì không, và đến tuổi trung niên hầu hết đàn ông đạt tới sự thấu hiểu về tổng bằng không của Trickster — thứ trí tuệ ẩn giấu sau chứng nghiện ăn cắp của hắn. Tương tự, đến tuổi trung niên, phần lớn đàn ông từ bỏ sự buông thả tính dục và bắt đầu trân trọng năng lực sáng tạo nam tính sâu sắc hơn của Trickster.
Sinh lực nguyên thủy của Trickster từng xuất hiện trong một giấc mơ tôi có cách đây vài năm. Vì không hiểu được phân đoạn đó, tôi chỉ ghi lại rồi quên bẵng đi. Tôi nhớ lại giấc mơ khi viết chương này và nhận ra những nét tương đồng của nó với "Người anh em Lustig". Trong giấc mơ, tôi ở trong một nhóm đàn ông trên phi thuyền không gian và chúng tôi đáp xuống một hành tinh xa lạ. Con tàu của chúng tôi bị hư hại trong quá trình hạ cánh và không thể cất cánh được nữa. Hành tinh này có không khí thở được, nhưng không có sự sống và thiếu nước. Lo sợ chúng tôi sẽ chết khi nguồn dự trữ cạn kiệt, chúng tôi bắt đầu tìm kiếm thức ăn và nước uống. Chúng tôi nhanh chóng phát hiện ra một hang động và leo xuống đó, hy vọng tìm thấy một dòng suối ngầm. Sử dụng dây thừng và chốt leo núi, chúng tôi leo một quãng đường dài xuống đáy, nhưng ngay khi người cuối cùng chạm đáy thì dây thừng bị đứt. Không còn đường lên, chúng tôi bị mắc kẹt trong hang sâu, và với lượng tiếp tế chỉ đủ cho vài ngày, chúng tôi rơi vào tuyệt vọng. Thế nhưng ngày qua ngày trôi đi, một cách kỳ diệu, thức ăn và nước uống trong ba lô của chúng tôi không bao giờ cạn. Cuối cùng chúng tôi đã khám phá ra lý do tại sao: Trong chuyến thám hiểm xuyên qua hang động, chúng tôi bắt gặp bằng chứng đầu tiên về sự sống thông minh trên hành tinh này. Đó là một bức tường đá nhô ra một thanh kim loại màu bạc, dài khoảng ba mươi foot (khoảng 9 mét) và rộng một foot (khoảng 30 cm), liên tục quay tròn. Bằng cái cách trực cảm kỳ lạ của những giấc mơ, tôi biết cỗ máy này đã hàng trăm ngàn năm tuổi và nó là một dạng máy phát năng lượng nào đó. Chính năng lượng của nó đã khiến thức ăn và nước uống của chúng tôi không bao giờ cạn kiệt. Không lâu sau khi bắt gặp thiết bị kỳ lạ này, chúng tôi đã tìm được đường quay trở lại bề mặt hành tinh. Và với sự trợ giúp của cỗ máy, chúng tôi đã có thể biến hành tinh sa mạc này trở nên màu mỡ và khai hoang thế giới mới.
Trong giấc mơ, tôi bắt đầu với một nhóm đàn ông trên phi thuyền không gian. Việc trở thành một phần của phi hành đoàn nam giới gợi lên chủ đề về tình chiến hữu nam tính, và gợi nhớ lại tình cảnh của Lustig ở phần đầu câu chuyện: anh là một người lính trong quân đội. Con tàu vũ trụ nhấn mạnh chủ đề nam tính, vì các tầng trời thường là lãnh địa của các nam thần. Trong giấc mơ, chúng tôi bị mắc kẹt trên một hành tinh cằn cỗi, leo xuống một hang sâu và bị nhốt lại ở đó. Chi tiết này biểu tượng cho sự sụp đổ của hình mẫu anh hùng, tương tự như việc Lustig bị nhà vua ruồng bỏ hay Dante đi xuống Địa ngục. Bị mắc kẹt trong hang sâu, chúng tôi chỉ có lượng thức ăn nước uống hạn chế, nhưng kỳ diệu thay, đồ tiếp tế không bao giờ hết. Chiếc ba lô tiếp tục nuôi sống chúng tôi, giống như cách chiếc túi ma thuật của Lustig đã giúp đỡ anh. Nguồn gốc của phép thuật trong giấc mơ của tôi hóa ra là một thanh kim loại bạc khổng lồ quay tròn sâu trong lòng đất. Dù được đặt nằm ngang thay vì thẳng đứng, hình trụ này vẫn là một biểu tượng dương vật khổng lồ — một phiên bản công nghệ cao của chiếc cột herm thời Hy Lạp cổ đại (dương vật thiêng biểu trưng cho thần Hermes), hay một phiên bản thời đại nguyên tử của chiếc lingam Ấn Độ giáo (nhân cách hóa thần Shiva). Thanh bạc đại diện cho nguồn sống và năng lượng nam tính gắn liền với các Trickster. Tôi xin nói thêm rằng máy móc hoàn toàn phù hợp với vai trò của Trickster như một nhà phát minh, người mang lại lửa và vị thần bảo trợ của nghề luyện kim. Giấc mơ thời đại không gian này do đó lặp lại một vở kịch ngàn đời: những người bạn đồng hành nam giới đi xuống cõi vô thức và chạm trán với sinh lực nam tính nguyên thủy, ban phát sự sống của Trickster. Các chủ đề này rất khó nắm bắt và bị ngụy trang kỹ lưỡng, nhưng đó lại chính là nét đặc trưng của Trickster!
NHỮNG ĐẶC TÍNH CỦA TRICKSTER
Tiếp tục với câu chuyện của Lustig: Sau khi Thánh Peter hồi sinh nàng công chúa đầu tiên, Lustig cố gắng tự mình làm điều đó và đã làm hỏng bét. Thánh Peter giải cứu anh và sau đó trao cho Lustig chiếc ba lô thần kỳ để ngăn người cựu binh này không tìm cách làm người chết sống lại nữa. Chiếc ba lô mang tính biểu tượng. Lustig lần đầu tiên sử dụng chiếc túi để ăn trộm hai con ngỗng của chủ quán trọ. Ăn trộm, dĩ nhiên, là nét điển hình của Trickster. Nhưng với chiếc ba lô thần kỳ, Lustig hoàn toàn có thể ước ra bất cứ thứ gì anh muốn mà không cần phải ăn trộm. Việc anh ăn trộm lặp lại chủ đề tổng bằng không (zero-sum) gắn liền với Trickster: Nếu Lustig muốn có được thứ gì đó, anh phải lấy nó từ người khác. Đáng chú ý là Lustig không dùng chiếc ba lô để làm giàu cho bản thân. Trái lại, khi trộm được hai con ngỗng, anh chia một con cho hai người thợ trẻ tuổi. Sự láu cá của Lustig, góc nhìn tổng bằng không của anh, được tiết chế bởi lòng hào phóng và năng lực chia sẻ (generativity). Và trên khắp các nền văn hóa, Trickster thường đem tặng những gì mình trộm được. Điều này khẳng định một chủ đề từ "Bác nông dân nhỏ" ở Chương 5: Tính tạo tác/chia sẻ làm nền tảng cho hành vi trộm cắp của Trickster. Trớ trêu thay, món quà của Lustig dành cho hai người thanh niên lại phản tác dụng, và hai người trẻ tuổi bị chủ quán đánh đập. Chi tiết này nhấn mạnh rằng không có cái gì gọi là "bữa trưa miễn phí", và phép thuật của Trickster không đơn thuần là việc thỏa mãn ước nguyện một cách dễ dãi.
Trong chuyến hành trình, Lustig đến tòa lâu đài bị quỷ ám. Anh ở lại đó bất chấp những lời cảnh báo, rồi chiến đấu với lũ quỷ. Đây là một sự kiện điển hình trong các câu chuyện về những chàng trai anh hùng, nhưng có một số yếu tố khiến trận chiến của Lustig với lũ quỷ trở nên khác biệt. Thứ nhất, anh thua trận. Lũ quỷ áp đảo Lustig cho đến khi anh nhớ ra chiếc ba lô ma thuật vào phút chót. Về mặt biểu tượng, việc chiến đấu và cách tiếp cận kiểu anh hùng đã thất bại. Ngược lại, con đường của Trickster — biểu trưng qua chiếc ba lô thần kỳ — đã cứu mạng anh. Thứ hai, Lustig không đánh nhau với lũ quỷ để giành lấy vinh quang hay kho báu. Anh chỉ đơn thuần tìm một chỗ trú chân trong lâu đài. Sự thoải mái tiện nghi là mục tiêu của anh, chứ không phải sự chinh phục — một điều mà những người đàn ông thời hậu anh hùng sẽ thấu hiểu. Sau khi dọn sạch lũ quỷ trong lâu đài, Lustig thậm chí còn từ chối phần thưởng từ vị lãnh chúa biết ơn — đây là lần đầu tiên Lustig từ chối nhận thưởng! Lustig thích tiếp tục lang bạt trên đường hơn. Anh tự nguyện lựa chọn điều mà trước đó bị ép buộc ở phần đầu câu chuyện, khi anh bị đột ngột giải ngũ khỏi quân đội và phải phiêu bạt khắp thế gian.
Sau khi bẫy lũ quỷ vào ba lô, Lustig nhờ một bác thợ rèn đập chết lũ quỷ. Điều này gợi ra một điểm rất thú vị: Ban đầu Lustig dùng chiếc ba lô thần để lấy thức ăn, biến nó thành nguồn nuôi dưỡng. Về sau, anh sử dụng chiếc ba lô một cách bạo lực: nhốt lũ quỷ vào đó và tiêu diệt chúng. Chiếc ba lô trước hết mang tính nuôi dưỡng rồi sau mới mang tính bạo lực, hệt như những chiếc hộp thần kỳ trong "Món quà của gió bấc". Chiếc hộp đầu tiên của Thần Gió Bấc mang lại thức ăn, trong khi món quà thứ hai lại thả ra những tên côn đồ bạo lực. Hơn nữa, Thần Gió Bấc, cũng như Thánh Peter, là một hình tượng Trickster. Cả hai câu chuyện dẫu rất khác nhau nhưng đều quy về cùng một chủ đề: chúng khắc họa Trickster như một sức mạnh nam tính nguyên thủy mà năng lượng của nó trước hết là nuôi dưỡng, và bạo lực chỉ là thứ yếu.
Một con quỷ đã sống sót qua trận đòn của bác thợ rèn, và sự trốn thoát của nó hóa ra lại mang tính quyết định. Ở cuối câu chuyện, con quỷ này không cho Lustig bước chân vào Địa ngục. Người lính nóng nảy buộc phải tìm đường lên Thiên đàng, điều này có lẽ mang lại lợi ích vĩnh cửu cho anh. Một kịch bản tương tự cũng diễn ra trong "Bác nông dân nhỏ", nơi vị mục sư ngoại tình trốn thoát khỏi nhà người xay bột và sau đó giúp người nông dân thoát khỏi án tử hình. Trong cả hai câu chuyện, sự trốn thoát của cái dường như là "cái ác" rốt cuộc lại cứu mạng nhân vật. Điểm này rất tinh tế nhưng sâu sắc: Người anh hùng trẻ tuổi có xu hướng trở thành một kẻ cầu toàn thanh giáo và cố gắng tiêu diệt cái ác một cách triệt để. Ngược lại, Trickster chấp nhận những yếu đuối của con người, bao dung cho sai lầm, cười xòa trước thất bại và dung thứ cho cái ác. Trickster nhân cách hóa một siêu tôi (superego) linh hoạt và khoan dung hơn, đối lập với thứ đạo đức lý tưởng hóa, cứng nhắc đặc trưng của thanh niên trẻ tuổi. Sự chuyển biến từ thái cực này sang thái cực kia là một thách thức đối với nam giới khi bước vào độ tuổi trưởng thành.
Ở cuối câu chuyện, Lustig băn khoăn về nơi mình sẽ trú ngụ vĩnh hằng và xin lời khuyên của một ẩn sĩ. Lẽ dĩ nhiên, Lustig sau đó đã chọn con đường ngắn và bằng phẳng dẫn xuống Địa ngục, thay vì con đường dài và gian khổ lên Thiên đàng. Anh làm điều hoàn toàn ngược lại với những gì anh được bảo phải làm, bởi giờ đây anh đã trở thành một Trickster cừ khôi. Cuối cùng, Lustig lên Thiên đàng và dùng mưu mẹo để lọt vào cõi thiên thai. Đây là một cách bước vào Thiên đàng đầy tai tiếng, nhưng lại rất điển hình cho sự hài hước báng bổ của Trickster. Đáng chú ý là Thánh Peter đã để Lustig ở lại, gợi ý về sự chấp thuận của thần thánh, hay ít nhất là sự bao dung cho thói láu cá của Lustig. Kết cục của câu chuyện do đó hé lộ một chủ đề quan trọng: Có một chiều kích tâm linh bên trong Trickster ẩn sau tất cả những trò nghịch ngợm và những biến cố của hắn. Chủ đề này đã xuất hiện trước đó trong "Nhà vua và con ngạ quỷ", nơi thần Shiva xuất hiện ở cuối truyện để ban phước cho vị quân vương. Những câu chuyện khác về nam giới sẽ tiếp tục mở rộng mô-típ này.
MỘT TRƯỜNG HỢP VỀ NGƯỜI ANH EM TRICKSTER
Đến đây, cuộc thảo luận về "Người anh em Lustig" có vẻ dài dòng, phức tạp và nặng về lý thuyết. Điều chúng ta cần là một ví dụ minh họa về Người anh em Trickster khi xuất hiện trong cuộc đời của một người đàn ông. Jung chính là người cung cấp minh chứng đó. Như đã thảo luận trước đây, Jung cắt đứt quan hệ với Freud và rơi vào một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên đau đớn ở độ tuổi ba mươi. Trong thời gian này, ông đã trải qua hàng loạt giấc mơ và huyễn tưởng đầy kịch tính, giúp ông diện kiến hình tượng anima — tính nữ nội tâm. Sau khi nàng xuất hiện, Jung chạm trán với một nhân vật linh thiêng (numinous) thứ hai, ban đầu trong một giấc mơ và sau đó là trong một chuỗi huyễn tưởng. Nhân vật mới này là một người đàn ông mang đôi cánh của chim bói cá và cặp sừng bò. Jung bị mê hoặc bởi người đàn ông này, đặt tên cho ông là "Philemon", và thường trò chuyện tưởng tượng với ông khi đi dạo. Jung coi Philemon là "đạo sư nội tâm" (inner guru) của mình và đã vẽ chân dung ông nhiều lần. Jung thậm chí còn treo bức chân dung của Philemon trong "nơi tôn nghiêm nội tâm" (inner sanctum) — tòa tháp mà Jung xây dựng tại Bollingen. Barbara Hannah, trong cuốn tiểu sử về Jung, thậm chí còn đi xa đến mức gọi Philemon là "nhân vật quan trọng nhất trong toàn bộ cuộc thám hiểm của Jung".
Philemon chính là Người anh em linh hồn của Jung, mang lại cho ông sự trợ giúp về mặt tâm linh và tâm lý giữa cuộc khủng hoảng trung niên. Dù ít vui tươi và hài hước hơn Thánh Peter trong "Người anh em Lustig", Philemon thể hiện những mối liên hệ sâu sắc với Trickster. Thứ nhất, Jung ghi nhận Philemon là người đã đưa ông bước vào thế giới vô thức. Đây là vai trò truyền thống của Trickster: Hermes, Legba và Eshu đều đóng vai trò trung gian giữa loài người và cõi âm, giữa ý thức và vô thức. Khi vẽ chân dung Philemon, Jung cũng khắc họa ông như một cột biểu tượng sinh thực khí herm — một cột dương vật với đầu người ở phía trên. Như đã đề cập trước đó, Hermes, Eshu, Legba và Shiva theo truyền thống đều được biểu trưng bằng dương vật thiêng như vậy. Cuối cùng, Jung coi Philemon một cách rõ ràng là một nguồn năng lượng nam tính nguyên thủy — chính xác là những gì Trickster nhân cách hóa. Tóm lại, Philemon đại diện cho một Người anh em Trickster giúp một người đàn ông vượt qua cuộc chuyển tiếp trung niên đầy hiểm trở, giống như Thánh Peter trong "Người anh em Lustig", Virgil trong Thần khúc, và con ngạ quỷ trong "Nhà vua và con ngạ quỷ". Philemon chính là nhà trị liệu mang tính Trickster của Jung và nhấn mạnh thực tại mang tính nguyên mẫu của Người anh em linh hồn trong cuộc đời người đàn ông.
NGHI LỄ THỤ GIÁO TUỔI TRUNG NIÊN CỦA NAM GIỚI
Một chủ đề cuối cùng cần được thảo luận trong "Người anh em Lustig" là nghi lễ thụ giáo (initiation). Mô-típ này trở nên rõ ràng khi chúng ta so sánh câu chuyện của Lustig với các nghi lễ dậy thì ở nam giới. Các nhà nhân học từ Van Gennep đến Victor Turner đều nhận thấy rằng có ba giai đoạn cơ bản trong các nghi lễ thụ giáo của thanh thiếu niên nam: tách biệt (separation), chuyển tiếp (transition), và tái hòa nhập (reintegration). Trong giai đoạn đầu tiên, các cậu bé bị tách khỏi mẹ, thường là bằng biện pháp cưỡng ép, và bị tách khỏi lối sống thời thơ ấu. Trong giai đoạn thứ hai, các chàng trai trẻ trải qua những thử thách đáng sợ làm phá hủy những niềm tin trẻ con của họ và ném họ vào một trạng thái chuyển tiếp đầy bối rối. Sau đó các cậu bé học những tri thức bí truyền của cha ông họ, thường gắn liền với con đường của người anh hùng. Sau khi chứng minh được mình cứng cỏi, mưu trí, mạnh mẽ và dũng cảm, các chàng trai được chào đón như những người đàn ông thực thụ giữa những người đàn ông. Họ quay trở về xã hội trong giai đoạn cuối cùng của nghi lễ thụ giáo: tái hòa nhập.
Câu chuyện của Lustig tái hiện lại nghi thức chuyển giao ba giai đoạn này. Những cuộc phiêu lưu của anh bắt đầu bằng sự tách biệt cưỡng ép khỏi lối sống quen thuộc: anh đột ngột bị giải ngũ sau hai mươi lăm năm phục vụ trong quân đội. Trái ngược với các nghi lễ dậy thì — nơi các cậu bé bị tách khỏi mẹ và học cách trở thành anh hùng — Lustig lại bị tách khỏi thế giới của những anh hùng. Lustig khởi đầu từ chính nơi mà hầu hết các nghi lễ dậy thì kết thúc: nghi lễ thụ giáo của anh mang tính hậu anh hùng. Tiếp theo, Lustig lang thang trên đường mà không có mục đích rõ ràng, và tình cảnh chuyển tiếp của anh phản ánh giai đoạn thứ hai của nghi lễ thụ giáo. Đã đánh mất lối sống anh hùng quen thuộc đầy tiện nghi, Lustig vẫn chưa tìm được lối sống thay thế. Đúng lúc này, Lustig gặp Thánh Peter — người dạy cho anh trí tuệ của Trickster. Trong vai trò bậc thầy thụ giáo, Thánh Peter giới thiệu Lustig bước vào một lối sống đàn ông mang tính hậu anh hùng và hậu phụ quyền.
"Nhà vua và con ngạ quỷ" lặp lại tiến trình thụ giáo này. Mở đầu, nhà vua rời cung điện để gặp "bậc hiền triết" trong nghĩa địa. Vị quân vương tự tách mình khỏi lối sống phụ quyền quen thuộc, và điều này cấu thành giai đoạn đầu tiên trong nghi thức thụ giáo của ông. Tiếp đó, nhà vua bước vào giai đoạn chuyển tiếp — biểu trưng qua nghĩa địa, nơi nằm giữa thế giới của người sống và cõi chết. Tại đó, nhà vua gặp con ngạ quỷ — kẻ dùng các câu đố để dạy cho quân vương về bóng tối (shadow), thuyết đa nguyên (pluralism) và sự hài hước đen tối (black humor), đồng thời đập tan logos và những niềm tin quy ước của nhà vua. Ngạ quỷ khai tâm cho nhà vua bước vào con đường của Trickster. Đỉnh cao của nghi thức diễn ra khi nhà vua tiêu diệt kẻ chiêu hồn bằng một mưu kế thông minh, và thần Shiva — một Trickster thần thánh — chúc mừng sự thụ giáo thành công của nhà vua.
Hai câu chuyện cho thấy trải nghiệm tuổi trung niên của người đàn ông, dù đau đớn và bối rối đến đâu, thực chất là một nghi lễ thụ giáo bước vào một phương thức làm đàn ông mới. Ở một thời điểm nào đó trong những năm tháng trung niên, những ước mơ, hy vọng và lý tưởng thời trai trẻ của người đàn ông sụp đổ, đẩy họ vào tình cảnh bấp bênh vô định, giống như Lustig bất ngờ bị nhà vua ruồng bỏ. Hình mẫu anh hùng và phụ quyền của tuổi trẻ bị phá hủy trong giai đoạn đầu tiên của nghi lễ thụ giáo trung niên. Sau đó, đàn ông bước vào hành trình lang bạt, không chắc chắn về phương hướng và mục đích, và một nhân vật mới trỗi dậy thông qua những giấc mơ, huyễn tưởng, tình bạn hoặc quá trình trị liệu. Đó chính là Người anh em Trickster, và người này mang lại cho đàn ông lời khuyên, sự hỗ trợ cùng niềm hy vọng. Trong vai trò vị thần bảo trợ của những con đường rộng mở và là kẻ thù của chủ nghĩa giáo điều, Trickster giúp người đàn ông phá vỡ những thói quen anh hùng thời son trẻ. Thông qua sự hài hước và những hành vi gây sốc, Trickster lôi cuốn đàn ông vào việc khám phá những lối sống mới. Đàn ông học về sự chữa lành và hồi sinh thay vì chiến đấu hay chinh phạt, và họ đón nhận tình huynh đệ và sự bình đẳng thay vì tôn ti trật tự và quyền uy áp đặt.
Sự chuyển biến từ người anh hùng và người gia trưởng sang Trickster là vô cùng gian nan, bởi ngày nay có rất ít nghi thức chuyển giao chính thức dành cho nam giới trưởng thành, và nhiều người phải tìm đến trị liệu tâm lý để tìm kiếm sự giúp đỡ. Trong suốt quá trình chuyển tiếp, đàn ông thường cảm thấy như thể mình bị ninh nhừ trong nước sôi cho đến khi chỉ còn trơ lại xương cốt. Thế nhưng từ bộ xương ấy, Trickster lại hồi sinh một sự sống mới, khởi phát từ nguồn năng lượng sống nam tính mạnh mẽ từ sâu thẳm nội tâm. Thường được biểu trưng trong thần thoại bằng một dương vật thiêng, sinh lực nam tính này không chỉ đơn thuần là tính dục, mà còn mang tính xã hội và tâm linh: Trickster có những cuộc tình ái và sinh con đẻ cái, nhưng hắn cũng làm người chết sống lại, sáng chế ra ngôn ngữ và mang lửa đến cho nhân loại. Và sức sống của Trickster cũng cổ xưa và trọng đại không kém gì sức sống của Mẫu thần Vĩ đại. Về cốt lõi, Người anh em Trickster thụ giáo cho nam giới ở tuổi trung niên bước vào cõi tính nam sâu thẳm (the deep masculine). Nghi lễ thụ giáo ở độ tuổi trưởng thành này không phải là sản phẩm của phong trào nam giới thời gian gần đây, cũng không phải là một hiện tượng "Thời đại Mới" (New Age). Đó là một trải nghiệm nguyên mẫu cổ xưa, từng được tôn vinh bởi nhiều hội kín nam giới trên khắp thế giới, như phần tiếp theo sẽ làm sáng tỏ.
CHƯƠNG TÁM Người anh em Lustig: Phần 2
Các hội kín và nghi thức thụ giáo của nam giới vào cõi tính nam sâu thẳm
NHỮNG TRUYỀN THUYẾT VỀ TÍNH NAM TRƯỞNG THÀNH
Nhiều xã hội thổ dân phân tách nam giới trẻ tuổi và lớn tuổi thành các hội huynh đệ riêng biệt. Trên thực tế, nghi lễ dậy thì ở nam giới thường chỉ là nghi thức đầu tiên trong một chuỗi các cấp độ thụ giáo, và khi người đàn ông già dặn hơn, họ sẽ chuyển qua các hội huynh đệ khác nhau. Thổ dân Adelaide ở Úc có năm giai đoạn trưởng thành của đàn ông, và nam giới chỉ đủ điều kiện nhận tước vị "bourka" — cấp bậc cao nhất — khi tóc họ đã điểm bạc. Tương tự, các bộ tộc như Wanika và Wadai ở châu Phi tách biệt đàn ông trung niên khỏi thanh niên trẻ tuổi, cũng như các bộ tộc thổ dân châu Mỹ như người Sioux và Blackfoot từng làm. Các hội huynh đệ của nam thanh niên thường mang tính chất anh hùng và hiếu chiến, nhưng các hội của nam giới trung niên thì không. Thực tế, các chi hội của nam giới trưởng thành xoay quanh hình tượng Trickster chứ không phải người anh hùng. Tri thức dân gian của các hội huynh đệ cao niên làm sáng tỏ luận điểm này, và truyền thuyết về Payatamu từ giáo phái Newekwe của người Zuni là một ví dụ điển hình. Câu chuyện của ông tái hiện lại kịch bản của "Người anh em Lustig" một cách đáng kinh ngạc.
Theo truyền thuyết, Payatamu là con trai của Thần Mặt Trời. Mỗi buổi sáng, Payatamu mang chiếc đĩa thái dương ra để soi sáng thế gian. Một ngày nọ, chàng gặp một người phụ nữ thách đấu trò chơi trốn tìm. Tiền cược là chính mạng sống của họ và Payatamu đã thua cuộc, vì vậy người phụ nữ đã chặt đầu chàng và mang về nhà. Khi gia đình Payatamu biết chuyện gì đã xảy ra, họ tìm lại thi thể chàng và phái các loài thú đi tìm chiếc đầu bị mất tích. Cuối cùng, một con chuột chũi đã mang chiếc đầu về và gia đình đã gắn đầu của Payatamu lại với thân thể. Payatamu sống lại từ cõi chết, nhưng tính khí chàng đã thay đổi hoàn toàn. Kể từ đó, chàng luôn nói và làm trái ngược hoàn toàn với những gì mình nghĩ. Chàng trở thành kẻ "ngược đời" (contrary) đầu tiên và sáng lập giáo phái Newekwe như một hội đoàn của những chú hề thiêng (sacred clowns).
Câu chuyện của người Zuni mở đầu với hình ảnh Payatamu như một người anh hùng điển hình và là con trai của một người cha vĩ đại — Mặt Trời. Payatamu khởi đầu với tất cả những phẩm chất của một chàng trai trẻ được thụ giáo vào con đường anh hùng, hệt như Lustig — người bắt đầu câu chuyện của mình trong vai trò một người lính. Payatamu sau đó gặp một phụ nữ bí ẩn, người đã chặt đầu chàng, và cái chết của chàng lặp lại một sự kiện quen thuộc trong các câu chuyện về nam giới: người anh hùng bị quật ngã ngay ở đỉnh cao quyền lực và vinh quang. Bi kịch của Payatamu tương tự như nỗi bất hạnh của Lustig khi bị nhà vua đột ngột giải ngũ và phải đi ăn xin để sống qua ngày. Cả hai người đàn ông đều đánh mất lối sống anh hùng khi bước vào độ tuổi trưởng thành. May mắn thay, Payatamu được hồi sinh từ cõi chết, gợi nhớ đến chủ đề cải tử hoàn sinh trong "Người anh em Lustig". Nhưng sau khi hồi sinh, Payatamu trở thành một kẻ "ngược đời". Trong xã hội Zuni, những kẻ ngược đời đóng vai trò của các Trickster, vi phạm các quy ước xã hội và những điều cấm kỵ thiêng liêng. Họ làm những trò ngớ ngẩn, xúc phạm trong các nghi lễ trang nghiêm và giễu nhại các trưởng lão trong bộ tộc. Như vậy, Payatamu khởi đầu là một anh hùng phụng sự người cha thần thánh và kết thúc như một Trickster chế giễu các quy tắc ước lệ. Chàng tương đồng với Lustig, người chuyển từ một người lính tận tụy phụng sự Đức vua sang một Trickster lang bạt khắp thế gian. Cuối cùng, Payatamu thành lập hội huynh đệ Newekwe để tôn vinh và thể chế hóa lối sống của Trickster. Dù Lustig không thành lập một hội kín nam giới nào, tình bạn của anh với Thánh Peter đã làm nổi bật mô-típ huynh đệ tương tự.
Một kịch bản tương tự như của Payatamu và Lustig cũng xuất hiện trong một huyền thoại thời kỳ đầu của Hội Tam Điểm (Masonic Order) ở châu Âu. Khi các thành viên nam được thụ giáo lên cấp bậc thợ cả (master mason) — cấp bậc cao nhất vào thời điểm đó — họ được học một câu chuyện bí mật về Hiram, vị thánh bảo trợ của hội đoàn. Hiram là thợ cả và là kiến trúc sư trưởng của Vua Solomon trong Kinh thánh. Ở đỉnh cao sự nghiệp, ông lên kế hoạch tổ chức một buổi đại lễ trình diễn công cộng tráng lệ: tạo ra một biển kim loại nóng chảy. Tuy nhiên, Solomon trở nên ghen tị với Hiram và phá hoại công trình của người thợ xây, khiến biển kim loại tràn ra và đe dọa thiêu chết tất cả khán giả. Trong khoảnh khắc thảm họa và nhục nhã ấy, Hiram nhìn thấy linh ảnh của một người khổng lồ ra lệnh cho ông gieo mình vào dòng kim loại nóng chảy. Hiram vâng lời, nhảy vào biển lửa và rơi xuống tâm Trái Đất. Tại đó, người khổng lồ tự xưng là Tubal-Cain, một trong những tổ tiên của Hiram, và tiết lộ bí mật về dòng dõi của ông. Người khổng lồ kể rằng vào thuở sơ khai của thế giới, một trong các đấng Elohim (các linh hồn thần thánh) đã kết hôn với Eva, và bà sinh ra một người con trai tên là Cain. Một đấng Elohim khác tên là Jehovah đã nặn ra Adam từ bụi đất và kết hợp ông với Eva, rồi bà sinh ra một người con trai khác là Abel. Bằng quyền năng của mình, Jehovah đã nâng Abel lên trên Cain và bức hại Cain cùng toàn bộ hậu duệ của ông. Dẫu vậy, dòng dõi của Cain đã dạy cho nhân loại cách xây dựng bằng đá, viết chữ, sáng tác âm nhạc và nghề luyện kim. Tubal-Cain nói tiếp rằng theo lời tiên tri, con cháu của Cain cuối cùng sẽ lật đổ hậu duệ của Adam và tiêu diệt sự bạo ngược của Jehovah. Sau những mặc khải này, Tubal-Cain đưa Hiram trở lại thành phố của Solomon.
Huyền thoại thụ giáo thời kỳ đầu của Hội Tam Điểm này thoạt nhìn có vẻ khó hiểu. Tuy nhiên, khi so sánh truyền thuyết đó với "Người anh em Lustig", huyền thoại này trở nên vô cùng sáng tỏ. Vở kịch mở đầu bằng việc Hiram — người Thợ xây nguyên bản — đang thực hiện một dự án ngoạn mục ở đỉnh cao sự nghiệp. Nhưng Solomon đố kỵ với Hiram và phá hoại công trình của ông. Ở đây, truyền thuyết lặp lại hai chủ đề quan trọng trong các câu chuyện về nam giới. Thứ nhất, Hiram bị đẩy ngã khỏi đỉnh cao danh vọng và lối sống anh hùng sụp đổ quanh ông, hệt như cách Lustig bị giải ngũ đột ngột khỏi quân đội. Thứ hai, Hiram bị tấn công bởi Solomon — một kẻ gia trưởng, giống như cách Lustig bị phản bội bởi vị vua của mình và gần như chẳng nhận được gì sau hai mươi lăm năm phụng sự.
Trong truyền thống Do Thái - Kitô giáo, Solomon được coi là một bậc hiền triết khôn ngoan, nhưng huyền thoại Tam Điểm lại mô tả ông như một kẻ phản diện. Câu chuyện mang tính dị giáo và lật đổ, hệt như cách "Người anh em Lustig" khắc họa đầy tai tiếng về Thánh Peter. Huyền thoại Tam Điểm thậm chí còn biến Jehovah thành một kẻ bất lương khi bức hại Cain một cách bất công (Truyền thuyết này lặp lại các giáo lý Ngộ giáo - Gnosticism vốn đã bị Kitô giáo sơ khai bác bỏ). Khi đảo lộn các giáo điều thiêng liêng, huyền thoại Tam Điểm phản ánh tinh thần bất kính của Trickster và sự kiên quyết đòi hỏi con người phải từ bỏ những quy ước an toàn, dễ dãi. Theo câu chuyện, Cain và hậu duệ của ông đã mang lại cho nhân loại nghề thợ nề, bảng chữ cái, lửa và thuật luyện kim. Điều này đảo ngược truyền thống Kinh thánh vốn miêu tả Cain và dòng tộc của ông là những kẻ tội phạm. Tuy nhiên, những món quà của Cain lại chính là những thuộc tính đặc trưng của Trickster. Hermes, Quạ, Chó sói Coyote, Legba và Eshu đều mang ngôn ngữ, lửa, những thực phẩm thiết yếu và nghề luyện kim đến cho nhân loại. Điều này cho thấy Tubal-Cain và dòng dõi Cain cũng chính là những Trickster.
Huyền thoại Tam Điểm khai triển mô-típ Trickster qua nhiều chi tiết. Chẳng hạn, Hiram gặp Tubal-Cain ở tâm Trái Đất sau khi nhảy vào kim loại nóng chảy. Khung cảnh bốc lửa dưới lòng đất gợi ý rằng Tubal-Cain và hậu duệ của Cain mang dáng dấp quỷ dữ. Như "Bác nông dân nhỏ" và "Nhà vua và con ngạ quỷ" đã làm sáng tỏ, các Trickster ban đầu thường xuất hiện trước con người theo đúng kiểu ma quỷ như vậy. Điều này một phần là do Trickster đối lập với các lý tưởng anh hùng và gia trưởng, nên truyền thống phụ quyền biến nhân vật này thành kẻ ác. Huyền thoại Tam Điểm lặp lại chủ đề này khi nói rằng Cain và hậu duệ của ông cuối cùng sẽ lật đổ Jehovah — vị thần phụ quyền. Giống như các Trickster khác, Cain và dòng dõi của ông đại diện cho một nguồn năng lượng nam tính khác biệt và đối lập với tính gia trưởng. Huyền thoại Tam Điểm lưu ý rằng Jehovah chỉ là một trong các đấng Elohim hay các thực thể thần thánh. Đây là một học thuyết Ngộ giáo và phản ánh tinh thần đa nguyên đối lập sâu sắc với thuyết độc thần của truyền thống Do Thái - Kitô giáo chính thống. Trong thần thoại Tam Điểm, không có một vị thần duy nhất mà là một nhóm các thần linh cạnh tranh lẫn nhau. Tinh thần đa nguyên đó là đặc trưng của Trickster, trong khi sự khăng khăng vào một quyền uy duy nhất lại định hình nên kẻ gia trưởng. Cuối cùng, huyền thoại Tam Điểm đưa ra một sự khắc họa sinh động về Trickster như cội nguồn của tính nam sâu thẳm (the deep masculine). Hiram rơi xuống lòng đất sâu thẳm và gặp Tubal-Cain — một linh hồn nam giới đầy quyền năng, bị che giấu và áp bức bởi truyền thống phụ quyền. Về mặt biểu tượng, Tubal-Cain là một nguồn năng lượng nam tính thực sự "sâu thẳm" — cả ở trong lòng đất lẫn trong chiều sâu tâm thức nam giới.
Nếu huyền thoại Tam Điểm tương đồng với "Người anh em Lustig", nó cũng phản chiếu câu chuyện về Payatamu. Câu chuyện của người Zuni mở đầu khi Payatamu bị chặt đầu và cuộc đời anh hùng bị hủy diệt. Tương tự, Hiram bị làm nhục ở đỉnh cao vinh quang và rơi vào biển kim loại nóng chảy. Payatamu hồi sinh thành một Trickster và thành lập giáo phái Newekwe — một hội huynh đệ hậu anh hùng, trong khi Hiram gặp gỡ Tubal-Cain, học được những bí nhiệm của Trickster và trở thành vị thánh bảo trợ của Hội Tam Điểm.
CÁC HỘI KÍN CỦA NAM GIỚI
Truyền thuyết về Payatamu và huyền thoại Tam Điểm về Hiram là điển hình cho tri thức dân gian của các hội kín quy tụ những người đàn ông trưởng thành. Bên cạnh Hội Tam Điểm sơ khai và giáo phái Newekwe của người Zuni, những hội đoàn nam giới như vậy còn bao gồm hội Poro ở Tây Phi, hội Nanga ở Fiji, hội Ăn thịt người của người Kwakiutl ở Tây Bắc châu Mỹ, một số nhánh của Hội Tam Hoàng ở Trung Quốc, và Hội Thập tự Hoa hồng (Rosicrucians) ở Tây Âu, cùng nhiều hội đoàn khác. Mặc dù các nghi thức và tri thức truyền miệng khác nhau, các hội đoàn nam giới này đều chia sẻ nhiều đặc điểm bộc lộ ảnh hưởng của Trickster và những phẩm chất của sự nam tính từng trải. Những câu chuyện về nam giới như "Người anh em Lustig" phản ánh trung thực các đặc tính của những hội quán này. Điều này làm cho các câu chuyện trở nên vô giá: chúng lưu giữ các truyền thống của những hội huynh đệ trưởng thành ngay cả sau khi các tổ chức đó đã lụi tàn trong xã hội hiện đại.
Các hội kín huynh đệ rất quan trọng vì chúng tạo ra tiền lệ cho sự trưởng thành từng trải và những hình mẫu thực tế cho nam giới ngày nay. Trước hết, các hội này mang tính hậu anh hùng. Chúng chỉ dung nạp những người đàn ông đã làm chủ được con đường của người anh hùng và người gia trưởng, giống như Lustig — người từng làm lính trong hai mươi lăm năm. Thành viên của các hội huynh đệ trưởng thành thường là những chiến binh hoặc tù trưởng thành đạt, những người đã từ bỏ cuộc đấu tranh giành quyền lực để chuyển sang các hoạt động tâm linh, chẳng hạn như truyền dạy tri thức bộ tộc cho các thanh niên trẻ. Do đó, các hội huynh đệ này thể hiện sự khác biệt giữa tính nam trưởng thành và chủ nghĩa anh hùng thời son trẻ. Hầu hết các hội cao niên cũng chấp nhận bất kỳ người đàn ông nào đã chứng minh được năng lực của mình, bất kể địa vị xã hội của anh ta bên ngoài hội. Do đó, thường dân hòa nhập bình đẳng với quý tộc, ngay cả trong những nền văn hóa mà điều này rất hiếm khi xảy ra bên ngoài hội quán. Trong câu chuyện của Lustig, người lính nghèo đồng hành cùng một nhân vật không ai khác chính là Thánh Peter — vị tông đồ hàng đầu. Các hội huynh đệ trưởng thành vì vậy đã từ bỏ trật tự thứ bậc đặc trưng của các tổ chức anh hùng và phụ quyền. Các hội đoàn đón nhận tình bằng hữu tâm linh của Trickster, và tình anh em mới mẻ này vượt qua mọi ranh giới bộ tộc. Chẳng hạn, những người đã thụ giáo của các hội Poro, Ukuku và Mwetyi ở châu Phi có thể đi lại an toàn qua các lãnh thổ bộ tộc khác nhau, bất chấp chiến tranh đang xảy ra giữa các bộ tộc đó. Tình huynh đệ của Trickster vượt lên trên các ranh giới phụ quyền hay lòng trung thành anh hùng đối với một thị tộc. Lustig biểu trưng cho khía cạnh này qua một chi tiết tinh tế: Khi còn là một người lính, Lustig chiến đấu để bảo vệ hoặc mở rộng biên giới quốc gia. Khi trở thành một kẻ lang bạt, anh đi từ vương quốc này sang vương quốc khác, phớt lờ hoàn toàn các đường biên giới mà anh từng chiến đấu vì chúng trước đây.
Gắn liền với sự thách thức ranh giới này, các hội nam giới trưởng thành thường làm những điều kỳ quặc và tai tiếng. Họ phá vỡ các rào cản xã hội. Hội Ăn thịt người Kwakiutl đòi hỏi nghi thức ăn thịt người như một phần của lễ thụ giáo, các cấp bậc cao hơn của hội Poro ở Tây Phi cũng vậy. Cả hai hội huynh đệ đều xuất phát từ những nền văn hóa ghê tởm tục ăn thịt người, do đó nghi lễ thụ giáo đã cố tình thách thức một điều cấm kỵ cơ bản của xã hội. Tinh thần lật đổ này buộc đàn ông phải chất vấn những giả định an toàn quen thuộc và khám phá những góc nhìn mới — hai mục tiêu cốt lõi của Trickster. Câu chuyện của Lustig phản ánh tinh thần Trickster này trong phân đoạn quả tim cừu, nơi câu chuyện giễu nhại hình ảnh Trái tim Cực Thánh Chúa Giêsu.
Trong không gian riêng tư của các hội kín, những người đàn ông trưởng thành trở nên vui tươi và thư thái. Họ trêu chọc nhau và bày trò chơi khăm, giống như Lustig và Thánh Peter. Được tạm thời giải phóng khỏi các trách nhiệm gia đình và bộ tộc, đàn ông được tự do là chính mình và thử nghiệm những vai trò mới. Với tinh thần vui tươi, tai tiếng và kỳ quặc như vậy trong các hội nam giới trưởng thành, không có gì đáng ngạc nhiên khi các vị thánh bảo trợ thần thoại của họ chính là các Trickster. Trickster Payatamu là thánh bảo trợ của giáo phái Newekwe, trong khi Tubal-Cain đóng vai trò đó cho Hội Tam Điểm sơ khai. Ogo-Yuguru — Trickster của người Dogon ở châu Phi — chủ trì Hội Mặt nạ nam giới của họ; Thần Thỏ - Trickster Minabozho sáng lập hội Medewiwin của bộ tộc Ojibway ở Bắc Mỹ; và Wakdjunkaga là thánh bảo trợ cho Nghi lễ Thuốc (Medicine Rite) của người Winnebago. Vai trò cai quản của Trickster trong các hội huynh đệ trưởng thành thường rất cụ thể vì những người thụ giáo được dạy các mánh khóe khác nhau để đánh lừa các thành viên trong bộ tộc. Các thành viên hội đoàn trở thành những Trickster. Whare Kura — một hội kín của người Maori — dạy người thụ giáo thuật nói tiếng bụng, trong khi các hội nam giới của người Kwakiutl ở Tây Bắc châu Mỹ hướng dẫn thành viên các trò ảo thuật nhanh tay (sleights-of-hand). Những trò lừa bịp như vậy gợi nhớ lại việc Lustig học cách trộm cắp sau khi Thánh Peter trao cho anh chiếc ba lô thần kỳ, và bản thân chiếc ba lô chính là công cụ tối thượng cho trò ảo thuật biến hóa!
Những mưu mẹo của các hội nam giới trưởng thành đều phục vụ một mục đích nghiêm túc và mang tính tạo tác (generative). Chẳng hạn, sự đánh lừa được sử dụng trong các nghi lễ dậy thì dành cho nam thiếu niên: những người đàn ông lớn tuổi giả làm linh hồn, thần linh, ác quỷ và tổ tiên để khiến các cậu bé khiếp sợ, nhằm tách chúng ra khỏi lối sống trẻ con và thụ giáo chúng bước vào con đường của người anh hùng. Dù các chàng trai trẻ chỉ nhìn thấy khía cạnh anh hùng, thì Trickster mới chính là vị thánh bảo trợ bí mật của nghi thức đó. Trò lừa bịp cũng đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ khác của hội kín. Các hội đoàn như hội những chú hề thiêng của thổ dân châu Mỹ tổ chức các nghi lễ bộ tộc để đảm bảo việc săn bắn thuận lợi, mùa màng màu mỡ hoặc để giải tỏa các căng thẳng trong bộ tộc. Các hội huynh đệ sử dụng mặt nạ và các trò ảo thuật ma thuật để khiến người trong bộ tộc kinh sợ, nhưng đằng sau những sự lừa dối đó là một mục đích xây dựng và tạo tác. "Người anh em Lustig" hé lộ năng lực tạo tác này khi anh chia một trong hai con ngỗng trộm được cho hai người thanh niên đói khát, và sau đó dọn sạch lũ quỷ trong lâu đài, giúp con người có thể sinh sống an toàn trở lại. Mưu mẹo của anh đã giúp ích cho tha nhân.
Tôi cho rằng những nét tương đồng chặt chẽ giữa "Người anh em Lustig", các hội nam giới trưởng thành, truyền thuyết Payatamu và câu chuyện Tam Điểm đều phản ánh một nguồn gốc chung trong tâm thức nam giới. Nhà nghiên cứu Mircea Eliade nhận định rằng truyện cổ tích thường lưu giữ các chủ đề thụ giáo rất lâu sau khi các nghi thức thực tế đã bị lãng quên. Do đó, các câu chuyện về nam giới có thể bắt nguồn từ chính những huyền thoại bí truyền của các hội huynh đệ cao niên.
Dù hiếm gặp trong xã hội hiện đại, các hội huynh đệ của nam giới trưởng thành không hề biến mất hoàn toàn. Archetype này quá đỗi mạnh mẽ. Một ví dụ đương đại là Câu lạc bộ Bohemian (Bohemian Club) — một hội kín thuần nam có trụ sở tại California. Ban đầu được thành lập bởi Bret Harte và một số nhà báo khác — những người bản thân họ cũng mang dáng dấp của những Trickster — Câu lạc bộ Bohemian họp mặt thường niên tại một vùng hoang dã hẻo lánh. Câu lạc bộ bao gồm những người đàn ông hết sức thành đạt, những người đã làm chủ trọn vẹn con đường của người anh hùng và người gia trưởng. Các giám đốc điều hành của những tập đoàn tỷ đô và một số cựu tổng thống Mỹ là thành viên của hội. Tuy nhiên, trọng tâm chính của buổi họp mặt thường niên lại nằm ở việc dàn dựng những vở hài kịch trần tục và những vở nhạc kịch vui nhộn. Trong những màn trình diễn xa hoa này, các thượng nghị sĩ, tướng lĩnh và triệu phú thường hóa trang thành phụ nữ giữa những tràng cười sảng khoái. Tinh thần của Trickster, chứ không phải người gia trưởng, đã truyền cảm hứng cho các lễ hội này. Chắc chắn rằng một số người đã tận dụng kỳ nghỉ dưỡng để xây dựng các mối quan hệ kinh doanh, nhưng thực hành này bị ngăn cấm rõ ràng. "Không phụ nữ, không cờ bạc, không bàn chuyện làm ăn, không tranh cãi" chính là phương châm không chính thức của hội.
Các hội huynh đệ khép kín như Câu lạc bộ Bohemian ngày nay gây ra nhiều tranh cãi. Về mặt lịch sử, những hội đoàn toàn nam giới như vậy thường là những nhóm bè phái phân biệt chủng tộc, nơi một số ít đàn ông lớn tuổi dàn xếp các thỏa thuận với nhau và loại trừ phụ nữ cũng như các nhóm thiểu số. Tôi nghĩ vấn đề thực sự nằm ở khuôn mẫu anh hùng và gia trưởng, chứ không phải bản thân nhóm toàn nam giới. Chính sự thôi thúc mang tính anh hùng nhằm "chứng tỏ bản lĩnh đàn ông" đã dẫn các nhóm thanh niên trẻ (như hội bạn nhậu) vào những trò quấy rối hay hiếp dâm tập thể. Đến lượt nó, sự ám ảnh mang tính phụ quyền đối với quyền lực lại cám dỗ các tổ chức độc quyền của những người đàn ông lớn tuổi trở thành các nhóm bè phái thao túng. Ngược lại, các hội huynh đệ được truyền cảm hứng bởi Trickster phản đối sự chinh phục mang tính anh hùng và quyền uy phụ quyền. Các hội đoàn Trickster nhấn mạnh sự bình đẳng và sự khám phá thay vì sự loại trừ và bóc lột. Do đó, bất chấp tiếng xấu bên ngoài, các hội nam giới cao niên vẫn sở hữu nhiều tiềm năng tích cực. Họ song hành với chính hình tượng Trickster — kẻ thoạt đầu có vẻ như một tên tội phạm, nhưng lại cất giấu trí tuệ nam tính sâu kín. Chắc chắn rằng nhiều hội nam giới trưởng thành vẫn còn mắc kẹt trong những yếu tố bóng tối (shadow) của tình huynh đệ nam tính, hệt như cách một số người trở thành kẻ trộm và không bao giờ chạm tới được sự thấu suốt ẩn sau hành vi trộm cắp của Trickster. Tuy nhiên, sự thất bại và lỗi lầm của một vài cá nhân cùng hội đoàn của họ không thể làm lu mờ trí tuệ sâu xa hơn của Trickster.
CÁC HỘI NAM GIỚI TRONG VĂN HÓA HIỆN ĐẠI
Đàn ông ngày nay thường không có điều kiện tiếp cận hoặc không quan tâm đến các hội kín truyền thống. Vì vậy, nhiều người tự phát tạo ra các hội quán của riêng mình. Aaron Kipnis đưa ra một báo cáo thú vị và thấm thía trong cuốn sách Knights Without Armor (Những hiệp sĩ không áo giáp). Trong nhiều năm, ông và một vài người đàn ông trung niên khác đã gặp nhau trong một nhóm thảo luận định kỳ. Thế nhưng buổi gặp mặt này ban đầu lại xuất phát một cách không chính thức từ một bữa tiệc chơi bài poker hàng tuần chỉ dành cho nam giới! Tự gọi mình là những hiệp sĩ của "bàn (poker) tròn", vị thánh bảo trợ cho cuộc hội ngộ của họ chính là Trickster — bản thân cũng là một tay cờ bạc kinh niên.
Đối với những người đàn ông khác, nghi thức thụ giáo của Trickster diễn ra trên bình diện cá nhân và đặc biệt là thông qua trị liệu tâm lý. Xã hội hiện đại thiếu vắng các nghi thức hoặc các hội huynh đệ được xã hội công nhận dành cho nam giới trưởng thành, vì vậy tâm lý trị liệu đã trở thành một phương tiện chủ đạo cho nghi thức thụ giáo của người đàn ông bước vào cõi tính nam sâu thẳm. Joseph Henderson, một nhà phân tích tâm lý trường phái Jung, đưa ra một ví dụ nổi bật trong cuốn Thresholds of Initiation (Những ngưỡng cửa thụ giáo), kể về một người đàn ông 48 tuổi đang trong quá trình phân tâm trị liệu. Người đàn ông này đã có một giấc mơ "lớn" mang tính bước ngoặt trong cuộc đời: Trong giấc mơ, người đàn ông khởi đầu là một thanh niên trong quân đội. Anh cùng một nhóm thanh niên đến một sân vận động để tham gia một cuộc thi đấu Olympic. Sau đó, các vận động viên bơi ra biển, và các chàng trai trẻ tìm thấy một tảng đá khổng lồ ẩn giấu dưới nước. Năm trăm thanh niên đã cùng nhau nhấc tảng đá lên. Người nằm mơ lùi ra xa một đoạn ngắn, và từ góc nhìn này, anh nhận ra tảng đá thực chất là đầu của một người đàn ông — một phần của bức tượng cổ đã bị chôn giấu hàng thế kỷ dưới đáy đại dương. Khung cảnh lại chuyển dịch, và người đàn ông đứng cạnh một người đàn ông khác trước tủ kính trưng bày của một cửa hàng. Người nằm mơ cúi gập người xuống, tụt quần, vạch mông ra và nhìn vào hình ảnh phản chiếu hậu môn của mình trong cửa kính, đồng thời làm một nét mặt kỳ lạ với cái miệng. Người đàn ông kia bật cười và làm theo y hệt. Người nằm mơ liên tưởng hoạt cảnh đó với một dạng nghi thức thụ giáo nào đó, nhưng không chắc nó hàm chứa điều gì. Henderson nhấn mạnh chủ đề thụ giáo và thảo luận về các yếu tố vị thành niên trong giấc mơ, như hình ảnh các chàng trai trẻ tranh tài để giành giải thưởng Olympic. Chúng ta có thể đào sâu hơn cách diễn giải này nếu liên hệ giấc mơ với các câu chuyện về nam giới, các Trickster, và nghi thức thụ giáo của đàn ông vào cõi tính nam sâu thẳm.
Giấc mơ mở đầu bằng một hoạt động anh hùng truyền thống: những chàng trai trẻ tranh tài trong một giải vô địch thể thao vĩ đại. Người nằm mơ hào hứng tham gia vào cuộc thi đấu và sau đó, cùng một nhóm nam giới, nâng một tảng đá khổng lồ từ biển lên. Tại đây, người nằm mơ chuyển sang vai trò người quan sát, và anh nhận ra tảng đá thực chất là đầu của một bức tượng cổ. Vì đại dương trong các giấc mơ thường tượng trưng cho cõi vô thức, nhân vật cổ xưa này có thể được diễn giải như một yếu tố nam tính trỗi dậy từ cõi vô thức — cụ thể là cõi tính nam sâu thẳm. Điều đáng chú ý là người nằm mơ chỉ nhận ra tảng đá là đầu người khi anh đứng cách xa một khoảng và có thể nhìn bao quát hình dáng tổng thể của tảng đá. Chỉ khi người đàn ông tự tạo khoảng cách với các hoạt động mang tính anh hùng của mình, anh mới có thể nhận diện được tính nam sâu thẳm. Sự tách biệt khỏi khuôn mẫu anh hùng này chính là bước đầu tiên trong nghi thức thụ giáo của nam giới trưởng thành, như "Người anh em Lustig" và "Nhà vua và con ngạ quỷ" đã chỉ ra.
Phân đoạn tiếp theo trong giấc mơ thoạt đầu rất khó hiểu: Người nằm mơ tụt quần, cúi xuống và nhìn vào hình ảnh phản chiếu hậu môn của mình trong tủ kính cửa hàng. Henderson diễn giải phân đoạn này như sự quay trở lại của các bản năng tự kích dục (autoerotic) bình thường ở tuổi vị thành niên mà người nằm mơ, cũng như những người đàn ông khác, đã kìm nén khi trưởng thành. Đây là một hình thức đối diện với bóng tối (shadow): các chàng trai trẻ kìm nén những xung năng thô lậu để có được vị trí trong xã hội, nhưng những bản năng đó lại trỗi dậy ở tuổi trung niên. Tuy nhiên, có một tầng ý nghĩa sâu sắc hơn đối với phân đoạn hậu môn này, bởi vì các chủ đề bài tiết (scatological) là nét đặc trưng của Trickster. Một vài câu chuyện về Trickster sẽ minh họa cho điểm này.
Wakdjunkaga — Trickster của người Winnebago — từng để lại hậu môn của mình trông coi mấy con vịt nướng trong khi hắn đi làm việc vặt (Wakdjunkaga có các bộ phận cơ thể có thể tháo rời). Khi quay lại, Wakdjunkaga thấy ai đó đã trộm mất đàn vịt, thế là hắn nổi cơn thịnh nộ với hậu môn của mình vì đã không trông chừng thức ăn cẩn thận. Wakdjunkaga liền ngồi vào đống lửa để trừng phạt hậu môn của mình — và tự làm mình bị bỏng nặng! Về phần mình, Chó sói Coyote từng làm cho nhiều trinh nữ có thai. Bị các thành viên phẫn nộ trong bộ tộc truy đuổi, hắn trốn vào một thân cây rỗng, nhưng dân làng đã bịt kín cả hai đầu. Bị mắc kẹt bên trong, Coyote chỉ trốn thoát bằng cách tự cắt mình thành những mảnh nhỏ rồi đẩy chúng chui qua một lỗ mọt nhỏ. Sau đó hắn tự ghép các mảnh cơ thể lại, nhưng lại gắn nhầm chỗ hậu môn. Như người ta có thể hình dung, sự sơ suất này đã dẫn đến vô số rắc rối ngượng ngùng cho đến khi Coyote dùng một củ cà rốt để nút lại. Từ châu Phi có một câu chuyện tương tự về Ananse — Trickster của người Ashanti. Ananse học được một trò ảo thuật cho phép hắn tháo đầu ra tùy ý rồi gắn lại. Thật không may, hắn vô tình dán đầu vào mông, gây ra cả một chuỗi rắc rối buồn cười cho đến khi hắn tìm ra bùa giải. Còn rất nhiều câu chuyện khác đặc biệt gắn liền sự hài hước về hậu môn với Trickster, và có một vài lý do cho điều này: Trickster thích làm mọi người sốc và chế giễu những chuẩn mực đúng đắn của xã hội, vì vậy sự hài hước về chất thải bài tiết hoàn toàn phù hợp với hắn. Hắn cũng kiên quyết bắt các cá nhân phải thừa nhận mặt bóng tối, mặt "nhơ nhớp" của cuộc sống. Theo thuật ngữ phân tâm học cổ điển của Freud, các chủ đề về hậu môn liên quan đến các vấn đề kiểm soát và tự chủ, và Trickster đương nhiên chế nhạo thứ kỷ luật tự giác đó.
Chủ đề hậu môn trong các câu chuyện về Trickster rọi một luồng sáng mới vào giấc mơ của người đàn ông nhìn vào hậu môn của chính mình. Hoạt cảnh này giới thiệu archetype Trickster thông qua một hình thức được ngụy trang kỹ lưỡng và đầy tai tiếng (Trickster dĩ nhiên rất thích sự cải trang và những vụ tai tiếng). Chủ đề Trickster cũng giúp giải thích sự hiện diện của người đàn ông thứ hai trong giấc mơ: Anh ta chính là một Người anh em Trickster. Bằng cách bắt chước người nằm mơ và cười lớn trong khi nhìn vào hậu môn của chính mình, người đàn ông thứ hai đã biến hành vi phô trương gây sốc thành một trò hề vui nhộn. Sự kiện này cũng trở thành một biểu tượng. Khi hai người đàn ông nhìn vào hình ảnh phản chiếu phần mông của mình, họ làm những nét mặt buồn cười với cái miệng. Khi chúm lại đúng cách, chiếc miệng có thể trông hệt như hậu môn. Do đó, giấc mơ liên kết cái miệng — với sự gắn kết thanh tao của nó đối với ngôn ngữ và thức ăn — với hậu môn — nơi gắn liền với phân và chất thải xú uế. Sự kết hợp đầy tai tiếng giữa các mặt đối lập này chính là niềm thích thú của Trickster. Người đàn ông thứ hai do đó đã biến một hành vi thô lậu, tăm tối thành một hành động biểu tượng gây chấn động. Thực tế, nếu không có Người anh em Trickster, giấc mơ sẽ chỉ đơn thuần có vẻ như một sự tự kích dục bệnh hoạn.
Giấc mơ của người đàn ông kịch tính hóa sự chuyển dịch từ archetype người anh hùng — vốn tiếp sinh lực cho tuổi trẻ — sang con đường của Trickster — đặc trưng của tính nam trưởng thành. Đây chính là khuôn mẫu được khắc họa trong "Người anh em Lustig", câu chuyện về Payatamu, và huyền thoại Tam Điểm về Hiram: đàn ông trưởng thành chuyển từ đức hạnh và vinh quang của người anh hùng sang sự hài hước và tính tai tiếng của Trickster. Cách diễn giải của tôi về giấc mơ có vẻ phức tạp, nhưng các mô-típ Trickster thường xuất hiện trong những chi tiết nhỏ rất dễ bị bỏ qua. Các hình tượng anh hùng và gia trưởng thường hiển hiện rõ ràng, quen thuộc và kịch tính hơn. Xét cho cùng, người anh hùng và người gia trưởng vốn yêu thích danh vọng và vinh quang, nên khi xuất hiện trong các giấc mơ và huyễn tưởng, họ luôn đòi hỏi vị trí trung tâm sân khấu. Ngược lại, Trickster thích cải trang và rình rập ở các đường biên ranh giới bên ngoài. Do đó nhân vật này rất dễ bị bỏ sót. Vấn đề càng phức tạp hơn bởi thực tế là nhiều người đàn ông vẫn còn những nhiệm vụ anh hùng chưa hoàn thành và những chuyện dang dở từ thời tuổi trẻ cần giải quyết. Làm thế nào một người đàn ông biết được liệu nên tiếp tục đi trên con đường của người anh hùng hay tìm kiếm con đường của Trickster? May mắn thay, Trickster nội tâm của người đàn ông sẽ đưa ra các manh mối. Nếu anh ta bám víu quá lâu vào những lối mòn anh hùng, cuộc sống của anh sẽ trở nên đình trệ và cằn cỗi: Trickster nội tâm sẽ giữ anh đi đi lại lại trong một nghĩa địa, giống như cách con ngạ quỷ đã hành hạ nhà vua trong chương trước, cho đến khi người đàn ông cuối cùng chịu tiến sang bước tiếp theo. Tuy nhiên, khi một người đàn ông đã sẵn sàng, Trickster sẽ trỗi dậy trong các giấc mơ và huyễn tưởng, thường là dưới một hình thức bất ngờ hoặc gây sốc.
Một khía cạnh nữa trong nghi thức thụ giáo của nam giới bước vào thời trưởng thành cần được thảo luận — mối liên hệ giữa Trickster và pháp sư (shaman). "Người anh em Lustig" làm nổi bật điểm này khi Thánh Peter làm sống lại các nàng công chúa đã chết bằng cách ninh sôi thi thể của họ cho đến khi chỉ còn trơ lại xương cốt.
PHÁP SƯ VÀ TRICKSTER
Nghi thức của Thánh Peter khác biệt rõ rệt so với cách Tân Ước miêu tả về sự phục sinh: Chúa Giêsu chỉ đơn giản ra lệnh cho một người mới qua đời, như Lazarus, hãy đứng dậy bước ra. Là vị tông đồ hàng đầu, chúng ta kỳ vọng Thánh Peter sẽ làm điều tương tự, và việc ngài không làm vậy buộc chúng ta phải tìm kiếm những tầng ý nghĩa biểu tượng. Chúng ta đã thảo luận về một cách diễn giải: việc phanh thây thi thể kịch tính hóa cách các niềm tin xác tín của người đàn ông bị tháo dỡ ở tuổi trung niên. Nhưng còn có một tầng ý nghĩa sâu xa hơn, và chìa khóa nằm ở tính chất rùng rợn trong quy trình của vị tông đồ. Thánh Peter thậm chí còn sử dụng một chiếc vạc lớn giống như những chiếc vạc truyền thống gắn liền với phù thủy và ma thuật đen trong văn hóa dân gian châu Âu. Do đó, nghi thức phục sinh của vị tông đồ dường như mang tính ma quỷ. Điều này là báng bổ, bởi vì truyền thống Kitô giáo coi Thiên Chúa là cội nguồn của sự phục sinh và chữa lành, chứ không phải Ác quỷ. Sự kỳ dị trong hành động của Peter đòi hỏi một cái nhìn kỹ lưỡng hơn.
Lời giải thích cho sự phục sinh rùng rợn này có thể được tìm thấy trong saman giáo (shamanism), bởi vì quy trình của Thánh Peter tương đồng một cách đáng kinh ngạc với các nghi thức thụ giáo của pháp sư shaman. Trong một truyền thống được tìm thấy giữa các nền văn hóa thổ dân từ Úc đến Siberia và ở cả Bắc lẫn Nam Mỹ, một cá nhân được thụ giáo trở thành pháp sư khi người đó trải qua một linh ảnh mà trong đó họ bị luộc chín, phanh thây hoặc bị tiêu hủy theo một cách nào đó cho đến khi chỉ còn lại bộ xương. Sau đó, các linh hồn ma quỷ sẽ hồi sinh người thụ giáo, ban cho người đó một thân xác mới cùng quyền năng chữa bệnh. "Người anh em Lustig" khai triển chủ đề shaman giáo này trong một chi tiết nhỏ: Lustig đi đến cả Địa ngục lẫn Thiên đàng ở phần cuối câu chuyện. Nhưng những chuyến du hành như vậy chính là chức năng truyền thống của các pháp sư shaman — những người viếng thăm cõi âm và cõi thượng giới, giao tiếp với ma quỷ và thần linh.
Một sự ám chỉ trước đó đến shaman giáo đã xuất hiện trong "Nhà vua và con ngạ quỷ". Ở đó, vị quân vương đi đến nghĩa địa, đối đầu với con ngạ quỷ tăm tối và tên phù thủy chiêu hồn tà ác, rồi trở về với phước lành và quyền năng to lớn. Vở kịch của ông tái hiện lại những gì các pháp sư thực hành trong các nghi lễ chữa bệnh của họ. Khi một pháp sư điều trị cho bệnh nhân, ông ta rơi vào trạng thái xuất thần (trance) và trải qua chuyến đi xuống cõi âm. Tại đó, ông ta đối mặt với các ác quỷ của bệnh tật và cái chết rồi thương lượng với chúng, giống như cách Nhà vua và ngạ quỷ trò chuyện; hoặc pháp sư chiến đấu với các linh hồn cõi âm, giống như cách Nhà vua tiêu diệt tên phù thủy chiêu hồn. Vị pháp sư thành công sẽ trở về với phương thuốc chữa lành cho bệnh nhân của mình.
Những câu chuyện cổ tích khác còn đề cập đến shaman giáo một cách rõ ràng hơn nữa, chẳng hạn như "Cha đỡ đầu" (The Godfather) của Đức, "Thầy nắn xương" của Nhật Bản, "Người vợ giận dữ" của Nga, và "Vụ ném đá" của Morocco. Như Mircea Eliade đã chỉ ra, các chủ đề shaman giáo đã được tích hợp vào truyện cổ tích, ngay cả khi các tôn giáo chính thống như Kitô giáo đã đàn áp các thực hành shaman giáo. Điều có ý nghĩa sâu sắc ở "Người anh em Lustig" là nó khắc họa Thánh Peter vừa là một Trickster vừa là một pháp sư shaman cùng một lúc. Điều này cho thấy hai vai trò này có mối liên hệ mật thiết với nhau, và nhiều học giả như Carl Jung và Joseph Campbell đã xác nhận mối liên kết này. Các Trickster chính là những phiên bản thần thánh của pháp sư shaman — điều mà Campbell gọi là những "siêu pháp sư" (super shamans). Ngược lại, pháp sư shaman là phiên bản trần thế của Trickster.
Pháp sư và Trickster có thể được coi là thuộc về cùng một archetype — hai khía cạnh của một hình tượng thần thoại duy nhất, hệt như cách người anh hùng và người gia trưởng là hai khía cạnh của một archetype. Những phẩm chất của bộ đôi pháp sư - Trickster cũng tóm lược các chủ đề trong các câu chuyện về nam giới và những nhiệm vụ lớn lao mà người đàn ông phải đối mặt ở tuổi trung niên. Thật vậy, pháp sư - Trickster đưa ra một giải pháp thay thế cho hình mẫu người anh hùng và người gia trưởng như một hệ hình (paradigm) của sự trưởng thành nam tính. Điều này trở nên rõ ràng nếu chúng ta xem xét một vài đặc điểm cơ bản chung giữa pháp sư và Trickster, như được khắc họa trong "Người anh em Lustig" và các câu chuyện khác về nam giới.
Bình luận