6. CHIẾN BINH
- Minh Đào
- 2 ngày trước
- 67 phút đọc
6. CHIẾN BINH
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà con người nhìn chung cảm thấy e ngại và bài xích nguồn năng lượng nam tính của Chiến Binh—và điều đó xuất phát từ những lý do hoàn toàn chính đáng. Phụ nữ đặc biệt khó chịu với nó, bởi họ thường là những nạn nhân trực tiếp nhất của nguồn năng lượng này dưới dạng thức bóng tối. Trên khắp hành tinh, chiến tranh trong thế kỷ qua đã đạt đến quy mô tàn khốc và bao trùm đến mức bản thân nguồn năng lượng mang tính tấn công bị nhìn nhận với sự ngờ vực và sợ hãi sâu sắc. Ở phương Tây, đây là thời đại của “tính nam mềm mỏng” (soft masculine), và là thời điểm mà những người theo phong trào nữ quyền cấp tiến cất cao tiếng nói đầy thù địch chống lại năng lượng Chiến Binh. Trong các nhà thờ tự do, các hội đồng đang loại bỏ những bài thánh ca mang tính “hiếu chiến” như “Onward Christian Soldiers” hay “The Battle Hymn of the Republic” ra khỏi sách thánh ca.
Tuy nhiên, điều thú vị cần lưu ý là chính những người đang nhiệt thành muốn triệt tận gốc tính hiếu chiến nam tính lại đang tự rơi vào vòng kiềm tỏa của nguyên mẫu này. Chúng ta không thể đơn giản tổ chức một cuộc bỏ phiếu để loại bỏ Chiến Binh ra khỏi đời sống. Cũng như mọi nguyên mẫu khác, nó vẫn tiếp tục tồn tại bất chấp thái độ ý thức của chúng ta đối với nó ra sao. Và như mọi nguyên mẫu bị đè nén, nó sẽ rút sâu vào bóng tối vô thức, để rồi cuối cùng tái xuất hiện dưới dạng bạo lực cảm xúc và thể xác—tựa như ngọn núi lửa ngủ yên hàng thế kỷ với áp suất không ngừng tích tụ trong khoang magma. Nếu Chiến Binh là một dạng năng lượng bản năng, thì nó sẽ luôn ở đó. Và việc dám nhìn thẳng vào nó là điều hoàn toàn xứng đáng.
Jane Goodall, nhà nghiên cứu từng sống nhiều năm cùng các bầy tinh tinh ở châu Phi (loài vật có hệ gen giống chúng ta tới 98%), ban đầu báo cáo rằng chúng về cơ bản là loài động vật giàu tình cảm, hiền hòa và thiện chí. Báo cáo này từng gây tiếng vang lớn trong thập niên sáu mươi, khi hàng triệu người phương Tây đang tìm cách lý giải tại sao chiến tranh dường như lại là một hoạt động đầy lôi cuốn của nhân loại và mong mỏi tìm ra một phương thức khác để giải quyết những tranh chấp quy mô lớn. Thế nhưng, vài năm sau báo cáo ban đầu ấy, Goodall đã công bố những bằng chứng mới cho thấy thực tế phức tạp hơn nhiều so với suy nghĩ ban đầu của bà. Bà phát hiện ra sự tồn tại của chiến tranh, hành vi giết hại con non, bạo hành con non, bắt cóc, trộm cắp và tàn sát lẫn nhau ngay giữa bầy tinh tinh “yêu chuộng hòa bình” của mình. Robert Ardrey, trong hai cuốn sách gây nhiều tranh cãi African Genesis và The Territorial Imperative, đã khẳng định một cách thẳng thắn rằng con người bị chi phối bởi các bản năng—cũng chính là những bản năng điều khiển cảm xúc và hành vi của các loài động vật khác—mà trong đó xung năng chiến đấu giữ một vị trí không hề nhỏ. Thêm vào đó, những nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực tập tính học linh trưởng đều chỉ ra rằng toàn bộ các biểu hiện hành vi của con người đều hiện diện nơi những loài linh trưởng họ hàng gần gũi nhất với chúng ta, ít nhất là ở những nét phác thảo cơ bản.
Hiện tượng các giám đốc doanh nghiệp và nhân viên bán bảo hiểm cuối tuần kéo nhau vào rừng chơi trò đánh trận giả, ẩn nấp sau các lùm cây, tổ chức phục kích bằng súng bắn sơn, rèn luyện kỹ năng sinh tồn, dấn thân vào lằn ranh của hiểm nguy và cái chết, lên chiến thuật để “tiêu diệt” lẫn nhau thực chất là gì? Đâu là nguồn năng lượng tiềm ẩn đằng sau các băng đảng đô thị được tổ chức theo mô hình bán quân sự? Điều gì tạo nên sức hút khổng lồ của những nhân vật như Rambo, Arnold Schwarzenegger hay những bộ phim chiến tranh như Apocalypse Now, Platoon, Full-Metal Jacket cùng vô số tác phẩm khác? Ta có thể lên án bạo lực trong các bộ phim này cũng như trên màn ảnh truyền hình, nhưng rõ ràng, Chiến Binh vẫn luôn sống động bên trong mỗi chúng ta.
Ta chỉ cần nhìn lướt qua lịch sử của giống loài mình—một lịch sử mà phần lớn được định hình bởi chiến tranh. Ta thấy những truyền thống Chiến Binh vĩ đại hiện diện ở hầu hết mọi nền văn minh. Trong thế kỷ vừa qua, toàn cầu đã rung chuyển bởi hai cuộc thế chiến. Và một cuộc chiến thứ ba mang tính hủy diệt tối hậu, bất chấp những dấu hiệu tan băng quan hệ Đông-Tây gần đây, vẫn luôn lơ lửng đe dọa trên đầu chúng ta. Có một điều gì đó sâu xa đang vận hành nơi đây. Một số nhà tâm lý học xem sự hung hăng, hiếu chiến của con người bắt nguồn từ cơn thịnh nộ thời ấu thơ—phản ứng tự nhiên của đứa trẻ trước cái mà Alice Miller gọi là “nền giáo dục độc hại” (poisonous pedagogy), tức sự bạo hành trên quy mô lớn đối với các bé trai (cũng như các bé gái).
Chúng tôi tin rằng quan điểm này có phần rất đúng, đặc biệt là khi nhìn vào sự phổ biến của cái mà chúng tôi gọi là Chiến Binh Bóng Tối. Nhưng chúng tôi cũng tin rằng không thể đánh đồng Chiến Binh với cơn thịnh nộ của con người một cách đơn giản như vậy—mà hoàn toàn ngược lại. Chúng tôi cũng tin rằng dạng thức năng lượng chủ yếu mang tính nam này (dù cũng có những thần thoại và truyền thống về Nữ Chiến Binh) vẫn luôn tồn tại dai dẳng bởi Chiến Binh là một khối cấu trúc nền tảng của tâm lý nam giới, gần như chắc chắn đã bắt rễ sâu trong bộ gen của chúng ta.
Khi xem xét kỹ lưỡng các truyền thống Chiến Binh, ta có thể thấy những gì họ đã cống hiến cho dòng chảy lịch sử. Chẳng hạn, người Ai Cập cổ đại trong nhiều thế kỷ từng là một dân tộc rất yêu chuộng hòa bình và thuần hậu. Họ được an toàn trong thung lũng sông Nile biệt lập khỏi mọi kẻ thù tiềm tàng; những kẻ thù này bị chặn đứng bởi sa mạc bao quanh và biển Địa Trung Hải ở phía bắc. Nhờ đó, người Ai Cập đã xây dựng được một xã hội ổn định đáng kinh ngạc. Họ tin vào sự hòa hợp của vạn vật, vào một vũ trụ trật tự dưới sự cai quản của luật Ma'at. Rồi vào khoảng năm 1800 TCN, họ bị các bộ tộc người Semitic hung hãn—tộc người Hyksos—tràn qua vùng châu thổ sông Nile xâm lược. Những chiến binh Hyksos này sở hữu ngựa và chiến xa—những cỗ máy chiến tranh uy lực và tàn khốc bậc nhất thời bấy giờ. Người Ai Cập, vốn không quen với sự hung bạo ấy, đã nhanh chóng thất thủ. Tộc Hyksos sau đó thâu tóm phần lớn Ai Cập và cai trị bằng bàn tay sắt.
Vào thế kỷ 16 TCN, những người Ai Cập sau thời gian dài nếm trải gian khổ cuối cùng đã vùng lên phản kháng. Những vị Pharaoh mới xuất hiện từ phương Nam đã hợp nhất năng lượng Vua bản địa với một nguồn năng lượng Chiến Binh mới được đánh thức. Họ tiến quân lên phía bắc với sự dũng mãnh phi thường. Họ không chỉ đập tan thế lực Hyksos để giành lại Ai Cập về tay mình, mà còn tiếp tục tiến sâu lên phía bắc, sang tận Palestine và châu Á để kiến tạo nên một đế chế bao la. Trong tiến trình đó, họ đã truyền bá nền văn minh Ai Cập—hội họa, tôn giáo và tư tưởng—trên một vùng đất rộng lớn. Bằng những cuộc chinh phạt, các vị đại Pharaoh như Thutmose III và Ramses II không chỉ bảo vệ vững chắc nền độc lập của Ai Cập, mà còn mang những tinh hoa của văn hóa Ai Cập đến với thế giới rộng lớn hơn. Chính nhờ việc khám phá ra Chiến Binh bên trong mình, nền tảng luân lý và đạo đức Ai Cập, cũng như những ý niệm tôn giáo cốt lõi như sự phán xét sau cái chết và một cõi thiên đường nơi các linh hồn công chính được hợp nhất với Thượng đế, đã trở thành một phần trong hệ thống đạo đức và tâm linh phương Tây của chúng ta. Câu chuyện tương tự cũng diễn ra tại các nền văn minh vùng Lưỡng Hà—nơi thông qua việc kích hoạt năng lượng Chiến Binh, các tri thức và tuệ giác quan trọng của nhân loại đã được trao truyền cho các nền văn minh tương lai.
Tại Ấn Độ, tầng lớp chiến binh kshatriya đã chinh phục và thống nhất tiểu lục địa Ấn Độ, thiết lập tiền đề để Ấn Độ trở thành trung tâm tâm linh của thế giới. Những người anh em phía bắc của họ ở Ba Tư—các vị vua-chiến binh Hỏa giáo (Zoroastrian)—đã truyền bá tôn giáo của Zoroaster khắp vùng Cận Đông. Tôn giáo này có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành của Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo hiện đại, cũng như định hình nhiều giá trị và thế giới quan cơ bản của cả xã hội hiện đại ngày nay. Và thông qua nền văn minh phương Tây, giáo lý của Zoroaster dưới hình thức cải biến nay đã lan tỏa khắp hành tinh, tác động đến đời sống làng xã và đạo đức cá nhân ở tận những vùng biển Nam Thái Bình Dương xa xôi.
Người Do Thái trong Kinh Thánh thuở ban đầu là một dân tộc chiến binh và là những môn đồ phụng sự một Thiên Chúa Chiến Binh—Đức Chúa Yahweh. Dưới thời vua-chiến binh David, những giá trị của tôn giáo mới này, bao gồm hệ thống đạo đức tiến bộ dựa trên những phẩm chất của Chiến Binh, đã được củng cố vững chắc. Thông qua Cơ Đốc giáo (vốn kế thừa sâu sắc di sản Do Thái), nhiều tư tưởng và giá trị này cuối cùng đã được các tầng lớp hiệp sĩ, chiến binh châu Âu mang đi khắp bốn phương trời.
Các hoàng đế-chiến binh La Mã, tiêu biểu như vị triết gia kiêm nhà đạo đức học thông thái Marcus Aurelius (161–180 SCN), đã bảo tồn nền văn minh Địa Trung Hải đủ lâu để các bộ tộc người Germanic kịp tiếp thu văn minh trước khi họ xâm chiếm Đế chế và viết lại toàn bộ lịch sử phương Tây—một lịch sử mà từ thế kỷ 15 trở đi ngày càng trở thành lịch sử chung của toàn thế giới.
Chúng ta cũng không thể quên đội quân quả cảm nhỏ bé của người Sparta—những chiến binh Hy Lạp mẫu mực—những người tại trận Thermopylae năm 480 TCN đã chặn đứng cuộc xâm lăng châu Âu của Ba Tư, bảo vệ những lý tưởng dân chủ non trẻ của phương Tây.
Tại Bắc Mỹ, những người đàn ông thổ dân da đỏ sống và chết với nguồn năng lượng Chiến Binh thấm đượm trong từng hành động nhỏ nhất. Họ sống một cuộc đời cao quý, quả cảm, kiên cường chịu đựng những đau đớn và gian khổ tột cùng, chiến đấu bảo vệ bộ tộc trước một kẻ thù áp đảo (những người da trắng xâm lược), và lao mình vào trận chiến với tiếng hô vang: “Hôm nay là một ngày đẹp trời để chết!”
Có lẽ chúng ta cần nhìn nhận bằng một con mắt khách quan về những chiến binh vĩ đại của thế kỷ 20—trong đó có các Đại tướng Patton và MacArthur—những nhà chiến lược tài ba, những con người quả cảm vô song và luôn tận hiến cho những lý tưởng lớn lao vượt lên trên sự sinh tồn cá nhân. Và sau đó, ta cần đánh giá lại truyền thống võ sĩ đạo (samurai) vĩ đại của Nhật Bản cùng những con người khổ hạnh, kỷ luật thép và tuyệt đối trung thành—những người đã gây dựng nên đất nước Nhật Bản, bảo đảm sự tồn vong của nền văn hóa này, và ngày nay đang khoác lên mình những bộ âu phục để chinh phục kinh tế toàn cầu.
Như vậy, nguồn năng lượng Chiến Binh thực sự hiện diện phổ quát nơi đàn ông chúng ta và trong các nền văn minh mà ta kiến tạo, bảo vệ và mở rộng. Nó là một thành tố sống còn trong công cuộc kiến thiết thế giới và đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa những phẩm chất cao quý cùng thành tựu văn hóa đỉnh cao tới toàn thể nhân loại.
Cũng đúng là nguồn năng lượng Chiến Binh này rất dễ bị biến tướng. Khi điều đó xảy ra, hậu quả để lại là vô cùng tàn khốc. Nhưng ta vẫn phải tự hỏi: Tại sao nó lại hiện diện sâu sắc bên trong chúng ta đến thế? Đâu là chức năng của Chiến Binh trong quá trình tiến hóa của nhân loại, và đâu là mục đích của nó trong tâm trí của từng người đàn ông? Những phẩm chất tích cực của Chiến Binh là gì? Và chúng có thể giúp ích gì cho đàn ông chúng ta trong đời sống cá nhân và công việc?
Chiến Binh ở Trạng thái Viên mãn
Những đặc tính của Chiến Binh ở trạng thái viên mãn hợp thành một lối sống toàn diện—điều mà các võ sĩ samurai gọi là Đạo (do). Những đặc tính này cấu thành Pháp (Dharma), luật Ma'at hay Đạo (Tao) của Chiến Binh—một con đường tâm lý hoặc tâm linh xuyên suốt cuộc đời.
Chúng tôi đã đề cập đến tính chủ động tấn công / tính quyết đoán (aggressiveness) như một trong những phẩm chất của Chiến Binh. Đây là một thế đứng trước cuộc đời giúp đánh thức, tiếp thêm sinh lực và thúc đẩy hành động. Nó thôi thúc ta chủ động tiến công và bước ra khỏi vị thế phòng thủ hay trạng thái chần chừ “giữ miếng” trước các nhiệm vụ và nan đề của cuộc sống. Lời khuyên của các samurai luôn là hãy dũng mãnh “lao mình” vào trận chiến với trọn vẹn nguồn năng lượng sống (ki - Khí) mà bạn có. Truyền thống võ sĩ đạo Nhật Bản khẳng định rằng chỉ có một thế duy nhất để đối mặt với trận chiến cuộc đời: đối diện trực diện. Và cũng chỉ có một hướng duy nhất: tiến về phía trước.
Trong phân cảnh mở đầu nổi tiếng của bộ phim Patton, viên tướng trong bộ quân phục chỉnh tề, hai khẩu súng lục báng ngọc trai đeo bên hông, đang phát biểu động viên toàn quân. Patton cảnh báo binh lính rằng ông không hề muốn nghe thấy chuyện họ “giữ vững vị trí” trong chiến đấu: “Tôi không muốn nhận bất kỳ báo cáo nào nói rằng chúng ta đang cố thủ vị trí... Chúng ta luôn luôn tiến công... Chúng ta không hứng thú với việc giữ bất cứ thứ gì—ngoại trừ kẻ thù! Chúng ta sẽ túm mũi nó và đá đít nó! Chúng ta sẽ đánh cho nó tan tác tơi bời mọi lúc mọi nơi, và chúng ta sẽ quét sạch nó!” Sự quyết liệt, chủ động tấn công đúng lúc, đúng chỗ—trong những hoàn cảnh mang lại lợi thế chiến lược cho mục tiêu—đã là nắm chắc một nửa chiến thắng.
Làm thế nào người đàn ông kết nối với Chiến Binh biết được mức độ tiến công nào là phù hợp với hoàn cảnh? Anh ta biết được điều đó nhờ sự sáng suốt trong tư duy (clarity of thinking) và khả năng phân định sắc bén. Chiến binh luôn luôn cảnh giác. Anh luôn tỉnh thức. Anh không bao giờ sống một cách mê muội, gà gật qua ngày. Anh biết cách tập trung thân và tâm. Anh là hiện thân của cái mà samurai gọi là “chánh niệm / tỉnh thức” (mindfulness). Anh là một “thợ săn” thiện nghệ trong truyền thống của người thổ dân da đỏ. Như lời Don Juan—vị pháp sư kiêm chiến binh người da đỏ Yaqui trong tác phẩm Journey to Ixtlan của Carlos Castañeda—từng nói: một chiến binh biết rõ mình muốn gì, và biết chính xác cách để đạt được điều đó. Nhờ sự sáng suốt của tâm trí, anh ta vừa là một nhà chiến lược vừa là một bậc thầy chiến thuật. Anh có thể đánh giá hoàn cảnh một cách chuẩn xác rồi linh hoạt thích ứng với “thực địa”.
Một ví dụ điển hình là nghệ thuật chiến tranh du kích—một truyền thống cổ xưa nhưng ngày càng được vận dụng phổ biến từ thế kỷ 18 trở lại đây. Những người thuộc địa nổi dậy đã áp dụng kỹ thuật này trong cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Ở Trung Quốc và sau này là Việt Nam, dưới sự dẫn dắt của nhà chiến lược bậc thầy Hồ Chí Minh, nghệ thuật này đã được vận dụng với thắng lợi vang dội để đánh bại những cỗ máy chiến tranh cồng kềnh của đối phương. Gần đây nhất, các chiến binh kháng chiến Afghanistan cũng dùng chiến lược này để đẩy lui quân đội Liên Xô khỏi đất nước họ. Chiến binh biết rõ khi nào mình có đủ lực lượng để đánh bại đối thủ bằng phương thức chính quy, và khi nào buộc phải áp dụng chiến thuật phi đối xứng. Anh đánh giá chính xác sức mạnh và kỹ năng của chính mình. Nếu thấy đòn tấn công trực diện không hiệu quả, anh sẽ hóa giải đòn đánh của đối phương, phát hiện điểm yếu nơi sườn hiểm của họ, rồi mới dũng mãnh “lao vào” tấn công. Đây chính là điểm khác biệt cốt tử giữa Chiến Binh và Người Hùng: Người Hùng (hay cậu bé non nớt), như đã nói, không biết giới hạn của mình; cậu ta ảo tưởng, lãng mạn hóa sự bất khả chiến bại của bản thân. Ngược lại, Chiến Binh nhờ sự sáng suốt trong tư duy luôn đánh giá một cách thực tế các năng lực và giới hạn của mình trong mọi tình huống cụ thể.
Trong Kinh Thánh, Vua David khi phải đối đầu với lực lượng quân đội áp đảo của Saul, ban đầu đã khôn khéo né tránh giao tranh trực diện, để Saul tự hao tổn binh lực trong các cuộc truy đuổi vô vọng. David cùng toán quân ô hợp của mình hoạt động như những du kích quân: dựa vào địa hình hiểm trở và di chuyển thần tốc. Sau đó, khi đánh giá rõ tình thế, David đã tạm thời rời bỏ vương quốc của Saul để nương nhờ vua người Philistines. Từ vị thế này, ông có cả đạo quân Philistines hùng hậu hậu thuẫn phía sau, đưa Saul vào thế bị chiếu tướng. Tiếp đó, bằng sự thẩm định chính xác tình hình thời điểm ấy, David quay trở lại lãnh thổ của Saul, tập hợp lực lượng riêng và kiên nhẫn chờ đợi sự sụp đổ tất yếu của Saul. Đôi khi, phương châm “Tiến lên, luôn luôn tiến lên!” lại đồng nghĩa với việc thay đổi chiến thuật—đòi hỏi sự linh hoạt chiến lược bắt nguồn từ sự đánh giá sắc như dao cạo.
Môn đấu kiếm hiện đại cũng vận dụng sự linh hoạt này. Kiếm thủ không chỉ rèn luyện thể xác mà còn tôi luyện cả tâm trí. Anh học cách tư duy với tốc độ ánh sáng, phát hiện những sơ hở trong thế đứng và đòn đâm của đối phương; rồi gạt đòn, phản công và ghi điểm chuẩn xác. Một sinh viên đại học từng chia sẻ rằng sau khi theo học môn đấu kiếm, kết quả học tập trên lớp của anh tiến bộ rõ rệt: Anh có khả năng nắm bắt cực nhanh các luận điểm chính trong một bài giảng phức tạp, nhìn ra những lỗ hổng trong các luận cứ hỗ trợ, phản biện với sự sắc sảo và tự tin chưa từng có, buộc các giáo sư và bạn học phải đưa ra những lập luận xác đáng hoặc phải chịu rút lui. Giờ đây anh biết rõ mình muốn học gì, và biết chính xác cách để đạt được nó.
Mọi truyền thống Chiến Binh đều khẳng định rằng, bên cạnh sự khổ luyện, điều giúp một Chiến Binh đạt tới sự sáng suốt tột cùng trong tư duy chính là sống với ý thức về cái chết cận kề của chính mình. Chiến Binh thấu hiểu sự ngắn ngủi và mong manh của kiếp người. Người đàn ông được dẫn dắt bởi Chiến Binh hiểu rằng số ngày của mình trên cõi đời là hữu hạn. Thay vì rơi vào trầm cảm, ý thức này lại khơi dậy trong anh một nguồn sinh lực dồi dào và mang lại cho anh một trải nghiệm sống mãnh liệt mà người khác không thể có được. Từng hành động đều mang trọng lượng tối hậu. Mỗi việc làm đều được thực hiện như thể đó là lần cuối cùng. Các kiếm sĩ samurai được dạy phải sống như thể mình đã chết. Don Juan của Castañeda dạy rằng “không có thời gian” cho bất kỳ điều gì ngoài những hành động ý nghĩa nếu ta xem cái chết là “người bạn đồng hành vĩnh cửu”.
Không có thời gian cho sự do dự, chần chừ. Cảm thức về cái chết cận kề tiếp thêm sinh lực cho người đàn ông kết nối với năng lượng Chiến Binh để đưa ra những hành động quyết đoán. Điều này có nghĩa là anh dấn thân trọn vẹn vào cuộc đời, không bao giờ trốn chạy khỏi nó. Anh không “suy nghĩ quá nhiều”, bởi suy nghĩ quá nhiều sẽ sinh ra hoài nghi, hoài nghi dẫn đến do dự, và do dự dẫn đến tê liệt hành động. Tê liệt hành động đồng nghĩa với thất bại trong trận chiến. Người đàn ông Chiến Binh gạt bỏ sự bận tâm vụn vặt về cái tôi. Mọi hành động của anh trở thành bản năng tự nhiên thứ hai—những phản xạ hành động trong vô thức. Nhưng đó là những hành động đã được trui rèn qua quá trình tự kỷ luật phi thường. Đó là cách người ta nhào nặn nên những người lính Thủy quân Lục chiến: Một lính thủy quân lục chiến giỏi là người có thể đưa ra quyết định trong chớp mắt và hành động dứt khoát tức thì.
Một phần làm nên hành động quyết đoán trong mọi tình huống sống, song hành cùng tính chủ động, sự sáng suốt và ý thức về cái chết, chính là sự huấn luyện và khổ luyện (training). Năng lượng Chiến Binh luôn hướng tới kỹ năng, sức mạnh, sự chuẩn xác và khả năng kiểm soát—cả bên trong lẫn bên ngoài, về mặt tâm lý lẫn thể chất. Năng lượng Chiến Binh tôi luyện người đàn ông đạt tới “tất cả những gì họ có thể trở thành”—trong suy nghĩ, cảm xúc, lời nói và hành động. Khác với hành động của Người Hùng, hành động của Chiến Binh không bao giờ bị làm quá, không bao giờ phô trương kịch tính chỉ vì muốn gây sự chú ý; Chiến Binh không bao giờ hành động chỉ để tự trấn an rằng mình tài giỏi như mình kỳ vọng. Chiến Binh không bao giờ phung phí dù chỉ một giọt năng lượng không cần thiết. Và anh không nói nhiều. Nhân vật của Yul Brynner trong bộ phim The Magnificent Seven (Bảy tay súng oai hùng) là một hình mẫu chuẩn mực về sự tự chủ tuyệt đối: Anh nói rất ít, di chuyển với sự kiểm soát cơ thể chính xác của một kẻ săn mồi, chỉ nhắm đòn vào kẻ thù, và hoàn toàn làm chủ vũ khí trong tay. Đó là một khía cạnh khác của Chiến Binh: sự tinh thông kỹ năng, làm chủ công nghệ và công cụ giúp anh đạt được mục tiêu. Anh rèn luyện kỹ năng điêu luyện với những “vũ khí” mà mình dùng để thực thi các quyết định.
Sự kiểm soát của anh trước hết là kiểm soát tâm trí và thái độ; nếu những điều này chuẩn xác, thể xác sẽ tự khắc tuân theo. Người đàn ông kết nối với nguyên mẫu Chiến Binh sở hữu một “thái độ tinh thần tích cực”—như cách người ta thường nói trong đào tạo bán hàng. Điều này đồng nghĩa với việc anh có một ý chí kiên cường bất khuất, lòng quả cảm phi thường, không sợ hãi, dám chịu trách nhiệm về hành động của mình và có tính tự kỷ luật thép. Kỷ luật có nghĩa là anh có đủ sự nghiêm cẩn để phát triển khả năng kiểm soát và làm chủ tâm trí cùng thân thể, và có năng lực chịu đựng nỗi đau—cả về thể xác lẫn tâm lý. Anh sẵn sàng chịu khổ để đạt được mục tiêu: “Không gian nan, chẳng có vinh quang” (No pain, no gain). Dù bạn là một thợ săn thực thụ phải thu mình bất động hàng giờ giữa buổi sớm lạnh giá ở sa mạc Kalahari chờ con mồi bước vào tầm ngắm; hay bạn là một vận động viên ba môn phối hợp đang khổ luyện, một sinh viên trường y, một giám đốc điều hành đang nhẫn nại vượt qua những công kích mù quáng từ các thành viên hội đồng quản trị, hay một người chồng đang kiên trì tháo gỡ bất đồng với vợ—bạn đều hiểu rằng sự kỷ luật của tâm trí và thân thể là điều tối quan trọng.
Năng lượng Chiến Binh còn biểu hiện cái mà ta gọi là sự dấn thân siêu cá nhân (transpersonal commitment). Lòng trung thành của anh hướng về một điều gì đó lớn lao hơn các cá nhân đơn lẻ—một lý tưởng, một vị thần, một dân tộc, một sứ mệnh, một quốc gia—dù lòng trung thành siêu cá nhân ấy có thể được quy tụ qua một nhân vật tiêu biểu như một vị minh quân. Trong các truyền thuyết về Vua Arthur, chàng Lancelot dù hết mực tận tụy với Arthur và Guinevere, nhưng tối hậu chàng vẫn tận hiến cho lý tưởng hiệp sĩ đạo và Thiên Chúa đứng sau những sứ mệnh cao cả: bảo vệ chính nghĩa và giải cứu những kẻ bị áp bức. Dĩ nhiên, vì tình yêu dành cho Guinevere, Lancelot đã vô tình phá hủy chính thành tựu của sự dấn thân siêu cá nhân của mình—vương quốc Camelot. Nhưng chàng làm vậy vì đã chạm trán với đích đến vừa mang tính cá nhân vừa siêu cá nhân của tình yêu lãng mạn. Khi đó, chàng đã đánh mất kết nối với năng lượng Chiến Binh và không còn là một hiệp sĩ đúng nghĩa.
Sự dấn thân siêu cá nhân này hé lộ nhiều đặc tính khác của năng lượng Chiến Binh. Thứ nhất, nó đặt mọi mối quan hệ cá nhân vào vị trí tương đối—tức khiến chúng trở nên thứ yếu so với mục tiêu tối thượng. Tâm trí của người đàn ông kết nối đầy đủ với Chiến Binh được tổ chức xoay quanh sự dấn thân cốt lõi này. Sự dấn thân ấy xóa tan phần lớn những toan tính nhỏ nhen, vụn vặt của con người. Việc sống dưới ánh sáng của những lý tưởng cao đẹp và các thực tại tâm linh như Thiên Chúa, nền dân chủ, lý tưởng tự do hay bất kỳ sứ mệnh cao cả nào sẽ làm thay đổi hoàn toàn trọng tâm cuộc đời người đàn ông, khiến những tranh chấp tầm thường và những bận tâm vị kỷ của cái Tôi không còn đáng kể.
Có câu chuyện kể về một võ sĩ samurai phục vụ trong gia phủ của một lãnh chúa vĩ đại. Lãnh chúa của anh bị một kẻ thù từ gia tộc đối địch ám sát, và người samurai đã thề sẽ báo thù cho chủ nhân. Sau một thời gian dài lần theo dấu vết thích khách, trải qua muôn vàn gian khổ, hy sinh và hiểm nguy, cuối cùng người samurai đã tìm thấy kẻ sát nhân. Anh tuốt gươm chuẩn bị hạ thủ. Nhưng đúng khoảnh khắc ấy, tên thích khách đã nhổ nước bọt thẳng vào mặt anh. Người samurai bỗng lùi lại một bước, tra gươm vào bao, quay lưng và lẳng lặng bước đi. Tại sao lại như vậy?
Anh bước đi vì anh nhận ra mình đang tức giận vì bị nhổ vào mặt. Nếu hạ sát tên thích khách vào khoảnh khắc đó, anh sẽ giết hắn vì cơn thịnh nộ cá nhân của chính mình, chứ không phải vì sự tận hiến cho lý tưởng mà vị lãnh chúa đại diện. Hành động hành quyết khi đó sẽ xuất phát từ cái Tôi vị kỷ và cảm xúc nhất thời, chứ không xuất phát từ Chiến Binh chân chính bên trong. Vì vậy, để giữ trọn thiên chức của một chiến binh, anh buộc phải bước đi và tha mạng cho kẻ thù.
Lòng trung thành và ý thức về bổn phận của Chiến Binh luôn hướng tới một điều gì đó vượt lên trên và tách biệt khỏi bản thân anh cùng những tư lợi cá nhân. Lòng trung thành của Người Hùng, như ta đã thấy, thực chất chỉ hướng về chính bản thân cậu ta—nhằm gây ấn tượng với chính mình và phô diễn với người khác. Liên hệ tới điều này, người đàn ông kết nối với Chiến Binh cũng là một con người khổ hạnh. Anh sống một cuộc đời hoàn toàn trái ngược với phần lớn nhân loại: Anh sống không phải để thỏa mãn những nhu cầu, mong muốn cá nhân hay những dục vọng thể xác, mà để tôi luyện bản thân thành một cỗ máy tinh thần sắc bén, được trui rèn để chịu đựng những điều không thể chịu đựng nhằm phụng sự mục tiêu siêu cá nhân. Chúng ta đều biết truyền thuyết về những bậc sáng lập các tôn giáo lớn như Cơ Đốc giáo và Phật giáo: Chúa Giê-su đã phải vượt qua những cám dỗ mà Satan bày ra trong hoang địa, và Đức Phật Thích Ca đã phải kiên cường vượt qua ba thử thách ma quỷ dưới cội bồ đề. Những con người ấy chính là những chiến binh tâm linh.
Những chiến binh tâm linh xuất hiện đầy rẫy trong lịch sử loài người. Toàn bộ tôn giáo Hồi giáo được xây dựng trên nền tảng năng lượng Chiến Binh. Nhà tiên tri Mohammed là một chiến binh. Các tín đồ của ngài cho đến ngày nay vẫn khai thác năng lượng Chiến Binh khi thực thi cuộc chiến jihad chống lại các thế lực tà ác theo định nghĩa của họ. Thiên Chúa của Hồi giáo, dù được xưng tụng là “Đấng Khoan Dung” và “Đấng Trắc Ẩn”, vẫn là một Thiên Chúa Chiến Binh.
Ta cũng thấy năng lượng Chiến Binh này hiển lộ nơi Dòng Tên trong Cơ Đốc giáo—dòng tu trong nhiều thế kỷ đã giảng dạy về sự từ bỏ bản ngã để mang thông điệp của Thiên Chúa đến những vùng đất hiểm nguy và thù địch nhất trên thế giới. Người đàn ông mang khí chất chiến binh luôn tận tụy với lý tưởng, với Thượng đế, với nền văn minh của mình cho đến hơi thở cuối cùng.
Sự tận hiến cho lý tưởng siêu cá nhân đến mức sẵn sàng hy sinh bản thân dẫn đến một đặc tính khác của Chiến Binh: sự tách biệt về mặt cảm xúc (emotional distance) chừng nào anh còn ngụ trong năng lượng này. Điều này không có nghĩa là người đàn ông kết nối trọn vẹn với Chiến Binh là kẻ tàn nhẫn; nó chỉ có nghĩa là anh không đưa ra quyết định và hành động dựa trên sự vướng bận cảm xúc với bất kỳ ai hay bất cứ điều gì ngoại trừ lý tưởng của mình. Anh, như lời Don Juan nói, là kẻ “không thể tiếp cận” (inaccessible): “Không thể tiếp cận có nghĩa là bạn chạm vào thế giới xung quanh một cách chừng mực”, với một sự tách bạch cảm xúc tỉnh táo. Thái độ này cũng là một phần tạo nên sự sáng suốt trong tư duy của Chiến Binh. Anh nhìn nhận nhiệm vụ, quyết định và hành động của mình một cách khách quan, không để cảm xúc chi phối. Trong huấn luyện samurai có bài tập tâm lý như sau: Bất cứ khi nào cảm thấy sợ hãi hay tuyệt vọng, đừng nói với chính mình: “Tôi đang sợ hãi” hay “Tôi đang tuyệt vọng”. Hãy nói: “Có một kẻ đang sợ hãi” hoặc “Có một kẻ đang tuyệt vọng. Giờ thì kẻ đó có thể làm gì để giải quyết chuyện này?” Cách nhìn nhận tách bạch này giúp khách quan hóa tình huống hiểm nguy, mang lại một góc nhìn sáng suốt và có lợi thế chiến lược hơn nhiều. Khi gạt bỏ cái tôi cá nhân sang một bên, người chiến binh có thể hành động mạnh mẽ hơn, nhanh chóng hơn và hiệu quả hơn.
Trong cuộc sống, chúng ta thường nói cần phải “lùi lại một bước” khỏi hoàn cảnh để có được cái nhìn bao quát hơn, từ đó mới có thể hành động dứt khoát. Chiến Binh cần không gian để vung gươm. Anh cần sự tách biệt khỏi đối thủ ở thế giới bên ngoài và khỏi những đối thủ nội tâm dưới hình dạng các cảm xúc tiêu cực. Các võ sĩ quyền anh trên võ đài luôn được trọng tài tách ra khi họ áp sát và ôm ghì lấy nhau.
Chiến Binh thường là kẻ hủy diệt. Nhưng năng lượng Chiến Binh tích cực chỉ hủy diệt những gì cần phải bị hủy diệt để những điều mới mẻ, tươi sáng, sống động và đạo đức hơn có thể xuất hiện. Có rất nhiều thứ trong thế giới của chúng ta cần phải bị phá bỏ: sự tham nhũng, chế độ bạo quyền, sự áp bức, bất công, những hệ thống quản trị lỗi thời và độc đoán, những tầng nấc bộ máy cồng kềnh cản trở hiệu quả của doanh nghiệp, những lối sống và công việc vô nghĩa, những cuộc hôn nhân độc hại. Và ngay trong chính hành động phá hủy ấy, năng lượng Chiến Binh thường đang đồng thời kiến tạo nên những nền văn minh mới, những nỗ lực thương mại, nghệ thuật và tâm linh mới cho nhân loại, cùng những mối quan hệ mới tốt đẹp hơn.
Khi năng lượng Chiến Binh kết hợp hài hòa với các nguồn năng lượng nam tính trưởng thành khác, một điều thực sự tráng lệ sẽ xuất hiện: Khi Chiến Binh kết nối với Vua, người đàn ông sở hữu những nguồn sức mạnh này sẽ tỉnh thức cai quản và chăm sóc “lãnh địa” của mình; những hành động quyết đoán, tư duy sáng suốt, kỷ luật và lòng quả cảm của anh sẽ mang tính sáng tạo và tạo sinh trọn vẹn. Ở thời khắc lịch sử này, ta chỉ cần nghĩ tới Mikhail Gorbachev—vừa là một chiến binh vừa là một vị vua—người đã kiên cường chiến đấu chống lại sự trì trệ của hệ thống Xô Viết, đứng vững ở Trung tâm, tuyên chiến với những cái cũ kỹ và kém hiệu quả, khơi dậy những mầm sống mới mạnh mẽ hơn, dẫn dắt nhân dân bước vào một kỷ nguyên mới mà nếu thiếu sự lãnh đạo cùng sự kết nối của ông với hai nguồn năng lượng nam tính trưởng thành này, họ sẽ không đủ dũng khí để đối mặt.
Sự giao thoa giữa Chiến Binh và nguyên mẫu Pháp Sư chính là thứ giúp người đàn ông đạt được sự tinh thông và kiểm soát tuyệt đối đối với bản thân cùng “vũ khí” của mình. Đó là thứ cho phép anh dung chứa, định hướng và dẫn truyền sức mạnh để hoàn thành các mục tiêu.
Sự hòa quyện với năng lượng Người Tình mang lại cho Chiến Binh lòng trắc ẩn và cảm thức gắn kết với vạn vật. Người Tình là nguồn năng lượng nam tính đưa người đàn ông trở lại với mối dây liên kết với đồng loại trong tất cả sự mong manh và yếu đuối của kiếp người. Người Tình giúp người đàn ông mang khí chất Chiến Binh giữ được lòng nhân từ ngay trong lúc thực thi bổn phận nghiêm ngặt. Tại đây, ta bắt gặp những hình ảnh xúc động từng được ghi lại trên truyền hình: những người lính Mỹ tại Việt Nam, sau khi ném bom và càn quét một ngôi làng, đã bế những đứa trẻ trên hông và sơ cứu cho chính những kẻ thù bị thương của mình. Có một phân cảnh đầy ám ảnh trong bộ phim Full-Metal Jacket, khi toán lính Mỹ dồn ép và bắn trọng thương một tay súng bắn tỉa —hóa ra là một cô gái trẻ—người vừa hạ sát vài đồng đội của họ. Một người lính đã dâng trào lòng trắc ẩn trước kẻ thù vừa đối đầu vài phút trước. Cô gái đang quằn quại trong đau đớn, lẩm nhẩm cầu nguyện chuẩn bị đón nhận cái chết và van xin anh hãy bắn một phát súng để giải thoát cô khỏi sự dày vò. Người lính giằng xé giữa việc để cô chết trong đau đớn tột cùng hay giúp cô bằng cách kết liễu nỗi đau ấy. Cuối cùng, anh đã nổ súng—không phải vì thù hận, mà vì lòng thương cảm xót xa.
Sự liên kết với Người Tình còn tạo ra những phẩm chất nhân văn khác trong năng lượng Chiến Binh: Marcus Aurelius là một triết gia; Winston Churchill là một họa sĩ; nghệ sĩ-chiến binh Nhật Bản Mishima là một nhà thơ. Ngay cả Đại tướng Patton cũng là một nhà thơ: ông từng đọc một bài thơ tưởng niệm trước Tướng Bradley ngay tại chiến trường cổ Bắc Phi, nơi hai ngàn năm trước quân La Mã từng đánh bại người Carthage. Trong bài thơ mang màu sắc thần bí ấy, Patton khẳng định rằng chính ông từng hiện diện ở đó và tham gia vào trận chiến lịch sử năm xưa.
Tuy nhiên, khi Chiến Binh vận hành đơn độc, tách rời khỏi các nguyên mẫu khác, hậu quả đối với người đàn ông—ngay cả khi anh ta tiếp cận Chiến Binh tích cực (Chiến Binh ở trạng thái viên mãn)—vẫn có thể vô cùng tai hại. Như đã nói, Chiến Binh ở dạng thuần khiết luôn mang tính tách bạch cảm xúc; lòng trung thành siêu cá nhân của anh làm giảm đáng kể tầm quan trọng của các mối quan hệ con người thường nhật. Điều này thể hiện rõ trong thái độ của Chiến Binh đối với tình dục: Phụ nữ, đối với Chiến Binh thuần túy, không phải là đối tượng để gắn kết hay chia sẻ sự gần gũi thân mật, mà chỉ là thú vui giải trí. Ta đều từng nghe câu hát hành quân: “Đây là súng trường để chiến đấu, còn kia là súng ngắn để giải khuây.” Thái độ này giải thích cho sự phổ biến của các khu phố mại dâm quanh các doanh trại quân đội, cũng như hủ tục kinh hoàng về việc cưỡng hiếp phụ nữ của bên bại trận trong chiến tranh.
Ngay cả khi có gia đình, sự tận tụy của người chiến binh cho các nghĩa vụ bên ngoài thường dẫn đến những rạn nứt hôn nhân sâu sắc. Câu chuyện về người vợ cô đơn và bị bỏ rơi của người lính là điều ta bắt gặp rất nhiều trên phim ảnh. Ta chỉ cần nhớ lại sự xa cách giữa Gordo Cooper và vợ anh, Trudy, trong bộ phim The Right Stuff.
Điều tương tự cũng xảy ra bên ngoài môi trường quân ngũ, trong các mối quan hệ và gia đình của những người đàn ông làm các ngành nghề đòi hỏi sự tận hiến siêu cá nhân cùng hàng giờ làm việc kỷ luật và hy sinh bản thân: Các mục sư, bác sĩ, luật sư, chính trị gia, những người bán hàng tận tụy cùng nhiều ngành nghề khác thường có đời sống cá nhân vô cùng lạnh lẽo và đổ vỡ. Vợ và bạn gái của họ thường cảm thấy bị cô lập, bị cự tuyệt, và phải cạnh tranh trong tuyệt vọng với “tình yêu đích thực” của người đàn ông—chính là công việc của anh ta. Thêm vào đó, đúng với thái độ tình dục của Chiến Binh, những người đàn ông này thường có những mối quan hệ ngoài luồng với các nữ y tá, nhân viên cấp dưới, lễ tân, thư ký—những người phụ nữ luôn ngưỡng mộ từ một khoảng cách an toàn (và đôi khi không an toàn) sự bản lĩnh, tài năng và lòng tận tụy đầy nam tính của anh ta.
Chiến Binh Bóng Tối: Kẻ Bạo dâm và Kẻ Khổ dâm
Sự tách rời của năng lượng Chiến Binh khỏi các mối quan hệ con người dẫn đến những vấn đề thực sự nghiêm trọng. Những vấn đề này trở nên vô cùng tàn phá và độc hại khi người đàn ông bị mắc kẹt trong Bóng tối lưỡng cực của Chiến Binh. Trong bộ phim The Great Santini, Robert Duvall vào vai một viên phi công chiến đấu Thủy quân Lục chiến điều hành gia đình mình hệt như một đơn vị quân đội thu nhỏ. Hầu hết các lời nhận xét và hành vi của ông đối với vợ con đều mang tính chỉ trích, hạ bệ, ra lệnh và được thiết kế để tạo khoảng cách với các thành viên trong gia đình—những người luôn cố gắng kết nối yêu thương với ông. Sự hủy hoại của cách “ứng xử” này cuối cùng trở nên quá rõ ràng, đặc biệt là với cậu con trai cả, đến mức không ai có thể che giấu được sự thật rằng hành vi đôi khi bạo lực của Santini bắt nguồn từ chính sự bất lực trong việc bộc lộ sự dịu dàng và gần gũi chân thành. “Santini Vĩ đại”, dưới sự thao túng của Kẻ Bạo dâm (The Sadist), luôn vung lưỡi “gươm” cảm xúc nhắm vào tất cả mọi người: những cô con gái cần được đối xử như những thiếu nữ chứ không phải lính thủy quân lục chiến; cậu con trai cả đang rất cần sự hướng dẫn và bao bọc của người cha; và thậm chí cả người vợ của ông. Có một phân cảnh khủng khiếp trong gian bếp khi mọi chuyện bùng nổ: Santini bạo hành thể xác vợ mình, và sau đó những đứa con lao vào tấn công lại ông. Mặc dù sự tách bạch cảm xúc bản thân nó không hẳn là xấu, nhưng nó lại mở toang cánh cửa cho “con quỷ” tàn bạo bước vào. Bởi vì quá mong manh trong lĩnh vực gắn kết tình cảm, người đàn ông chịu ảnh hưởng của Chiến Binh rất cần phải kiểm soát được tâm trí và cảm xúc của mình—không phải đè nén, mà là làm chủ chúng. Nếu không, sự tàn nhẫn sẽ lẻn vào qua cửa sau mỗi khi anh lơ là mất cảnh giác.
Có hai loại tàn bạo: tàn bạo không có cảm xúc (cruelty without passion) và tàn bạo mang đầy cảm xúc (cruelty with passion). Một ví dụ cho loại thứ nhất là phương pháp mà Đức Quốc xã từng áp dụng trong việc huấn luyện sĩ quan SS: Các ứng viên được giao nuôi dưỡng một chú chó con, chăm sóc nó về mọi mặt, săn sóc khi ốm đau, cho ăn, chải lông và chơi đùa cùng nó. Sau đó, vào một thời điểm bất ngờ do huấn luyện viên chỉ định, những người này bị ra lệnh phải tự tay giết chết chú chó cưng của mình mà không được để lộ bất kỳ biểu cảm cảm xúc nào. Sự huấn luyện bạo dâm vô cảm này rõ ràng đã phát huy tác dụng ghê rợn, bởi chính những con người ấy sau này đã biến thành những cỗ máy giết người vận hành các trại tập trung diệt chủng—tra tấn và tàn sát hàng triệu sinh linh một cách có hệ thống, lạnh lùng, vô cảm trong khi vẫn tự cho mình là “những người đàn ông tốt”.
Một hình tượng đương đại về Chiến Binh biến chất thành cỗ máy giết người vô cảm chính là Darth Vader trong thiên sử thi Star Wars. Đáng báo động là có rất nhiều thanh thiếu niên đồng hóa mình với nhân vật này. Và cũng đáng báo động không kém khi nhiều thanh niên trẻ tuổi lại tham gia vào các nhóm sinh tồn cực đoan và các tổ chức tân phát xít.
Thế nhưng đôi khi, sự tàn bạo của Kẻ Bạo dâm lại mang đầy cảm xúc giận dữ, cuồng loạn. Trong thần thoại, ta nghe nói về các vị thần báo thù và “cơn thịnh nộ của Thượng đế”. Tại Ấn Độ, ta thấy thần Shiva nhảy vũ điệu hủy diệt cõi càn khôn. Trong Kinh Thánh, Đức Chúa Yahweh ra lệnh thiêu rụi toàn bộ các nền văn minh. Ở phần đầu Cựu Ước, ta thấy vị Thiên Chúa giận dữ và báo thù này nhấn chìm cả hành tinh trong bùn lầy qua một trận đại hồng thủy, tiêu diệt gần như mọi sinh linh sống.
Chiến Binh dưới hình hài linh hồn báo thù xâm chiếm tâm trí chúng ta khi ta vô cùng khiếp sợ và vô cùng tức giận. Một thứ gọi là “cơn khát máu” (bloodlust) sẽ bao trùm lấy người đàn ông trong những tình huống căng thẳng tột độ của chiến trận thực tế cũng như trong các hoàn cảnh khắc nghiệt khác của cuộc sống. Có một phân cảnh trong phim Apocalypse Now, khi thủy thủ đoàn trên chiếc tàu tuần tra của Mỹ hoảng loạn và tàn sát toàn bộ những người trên một chiếc thuyền tam bản trong một vụ khám xét. Chỉ sau khi nỗi sợ hãi lắng xuống, họ mới bàng hoàng nhận ra những người mình vừa giết trong “cơn điên loạn chiến trận” chỉ là những người dân làng vô tội đang trên đường đi chợ. Một phân cảnh tương tự xuất hiện trong phim Platoon, khi lính Mỹ nổ súng tàn sát một ngôi làng Việt Nam không có khả năng tự vệ. Những đợt bộc phát dã man như vậy đã ám ảnh nước Mỹ kể từ thảm sát Mỹ Lai, nơi Trung úy Calley—trong sự hoảng loạn và giận dữ tột cùng—đã ra lệnh thảm sát toàn bộ đàn ông, phụ nữ và trẻ em trong làng. Việc Chiến Binh bạo dâm thực sự say mê cảnh chém giết và tàn bạo này được khắc họa rõ nét trong phim Patton, khi Tướng Patton nhìn ra bãi chiến trường ngập tràn xác xe tăng bốc khói cùng những thi thể cháy đen sau một trận đấu tăng ác liệt giữa quân Mỹ và quân Đức, rồi thở dài thốt lên: “Lạy Chúa, tôi thực sự yêu thích điều này biết bao!”
Song hành cùng niềm đam mê hủy diệt và tàn bạo này là sự căm ghét những kẻ “yếu đuối”, những kẻ bất lực và mong manh (thực chất chính là hình ảnh Kẻ Khổ dâm ẩn giấu bên trong chính Kẻ Bạo dâm). Chúng tôi đã đề cập đến vụ việc tát người lính thương binh trong sự nghiệp của Patton. Ta cũng thấy thứ bạo dâm tương tự hiển lộ trong các trại tân binh dưới danh nghĩa “sự sỉ nhục nghi thức” được cho là cần thiết nhằm tước bỏ cá tính của tân binh và đặt họ dưới quyền lực của sự tận hiến siêu cá nhân. Quá thường xuyên, động cơ của các viên trung sĩ huấn luyện chỉ là động cơ của một Chiến Binh bạo dâm muốn hạ nhục và chà đạp những người được giao cho mình quản lý. Và ta có thể nói gì về hành vi ghê tởm của quân đội Thổ Nhĩ Kỳ trong Thế chiến I: sau khi chiếm được một ngôi làng Ả Rập, những tên lính đã thích thú dùng lưỡi lê rạch bụng những phụ nữ mang thai, lôi những thai nhi chưa chào đời ra và treo lủng lẳng quanh cổ họ?
Thoạt nghe có vẻ khó tin, nhưng sự tàn bạo của Chiến Binh bạo dâm lại liên quan trực tiếp đến những khiếm khuyết của năng lượng Người Hùng; có những nét tương đồng sâu sắc giữa Chiến Binh Bóng Tối và Người Hùng. Chiến Binh Bóng Tối mang vào tuổi trưởng thành sự bất an của tuổi vị thành niên, sự kích động cảm xúc bạo lực và nỗi tuyệt vọng của Người Hùng khi tìm cách đứng vững trước sức mạnh áp đảo của tính nữ—thứ vốn luôn có xu hướng khơi gợi cực khổ dâm hay hèn nhát trong Bóng tối của Người Hùng. Người đàn ông chịu ảnh hưởng từ tính lưỡng cực của Chiến Binh Bóng Tối, do không chắc chắn về sức mạnh nam tính chân chính của mình, vẫn đang mải miết chiến đấu chống lại cái mà anh ta trải nghiệm như một tính nữ hùng mạnh và chống lại bất cứ điều gì bị coi là “mềm yếu” hay mang tính gắn kết. Ngay cả khi đã trưởng thành, anh vẫn khiếp sợ việc mình sẽ bị nó nuốt chửng. Nỗi sợ hãi tột cùng này đã đẩy anh vào sự tàn bạo mù quáng.
Chúng ta không cần phải tìm kiếm đâu xa để thấy Chiến Binh hủy diệt này đang vận hành trong đời sống của chính mình. Đáng buồn thay, ta phải thừa nhận nó nơi công sở mỗi khi một vị sếp hạ nhục, quấy rối, sa thải bất công hay ngược đãi nhân viên cấp dưới. Ta cũng phải thừa nhận Kẻ Bạo dâm ngay trong ngôi nhà của mình qua những số liệu thống kê kinh hoàng về nạn đánh đập vợ và bạo hành trẻ em.
Mặc dù tất cả chúng ta đều có thể trở nên mong manh trước Chiến Binh Bạo dâm vào lúc này hay lúc khác, nhưng có một kiểu nhân cách sở hữu nguồn năng lượng này một cách đậm đặc: đó là chứng rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế (compulsive personality disorder). Những người mang nhân cách cưỡng chế là những kẻ nghiện công việc kinh niên, luôn cắm đầu cắm cổ làm việc quần quật. Họ có khả năng chịu đựng nỗi đau phi thường và thường hoàn thành được một khối lượng công việc khổng lồ. Nhưng thứ đang vận hành cỗ máy không ngừng nghỉ của họ lại là sự lo âu sâu sắc—nỗi tuyệt vọng của Người Hùng. Họ có một ý thức vô cùng bấp bênh về giá trị của chính mình. Họ không biết mình thực sự muốn gì, mình đang thiếu thốn điều gì và mong ước điều gì. Họ dành cả đời để “tấn công” mọi thứ và mọi người: công việc, các nhiệm vụ cuộc đời, bản thân và tha nhân. Trong tiến trình đó, họ bị Chiến Binh Bạo dâm gặm nhấm sống và nhanh chóng rơi vào trạng thái “kiệt quệ” (burnout).
Tất cả chúng ta đều biết những con người như vậy: Họ là những nhà quản lý nán lại văn phòng rất lâu sau khi mọi người đã về hết. Và khi về đến nhà, họ hiếm khi có được một giấc ngủ ngon. Họ là những mục sư, nhân viên công tác xã hội, nhà trị liệu, bác sĩ và luật sư làm việc ngày đêm để vá víu những lỗ hổng thể xác và tâm lý cho người khác, hy sinh cả mạng sống của mình để “cứu vớt” người đời. Trong tiến trình đó, họ thực sự gây ra rất nhiều tổn thương—cho chính bản thân lẫn những người không thể đáp ứng nổi những tiêu chuẩn bất khả thi của họ. Dĩ nhiên bản thân họ cũng không thể đáp ứng nổi những tiêu chuẩn ấy, vì vậy họ không ngừng hành hạ, dằn vặt chính mình một cách tàn nhẫn. Nếu bạn phải thành thật thừa nhận với bản thân rằng mình không hề chăm sóc chính mình, không hề bận tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân, thì rất có thể bạn đã rơi vào móng vuốt của Chiến Binh Bóng Tối.
Như chúng tôi đã gợi ý, đàn ông trong một số ngành nghề đặc biệt dễ bị tổn thương trước nguồn năng lượng Chiến Binh biến tướng. Quân đội là một ví dụ hiển nhiên. Nhưng điều có thể không rõ ràng bằng là những nhà cách mạng và những nhà hoạt động xã hội thuộc mọi lĩnh vực cũng rất dễ trượt chân vào cực bạo dâm của Chiến Binh Bóng Tối. Câu ngạn ngữ cổ rằng “ta sẽ trở thành chính thứ mà ta căm ghét” hoàn toàn ứng nghiệm ở đây. Có một sự thật đau lòng là các thủ lĩnh của các cuộc cách mạng—chính trị, xã hội, kinh tế, hay những cuộc cách mạng nhỏ bên trong doanh nghiệp hay tổ chức tình nguyện—sau khi lật đổ những kẻ bạo chúa và áp bức (thường bằng bạo lực và khủng bố), chính họ lại biến thành những kẻ bạo chúa và áp bức mới. Người ta thường nói vào những năm 1960 rằng các thủ lĩnh của phong trào hòa bình cũng độc tài và bạo lực không kém gì những kẻ mà họ đang chống lại.
Những người làm nghề bán hàng và giáo viên, cùng thành viên của nhiều ngành nghề khác đã nêu, có thể dễ dàng trở thành con mồi cho những mô thức nghiện việc mang tính cưỡng chế và tự giày vò. Cuối cùng, họ sẽ gục ngã. Một nhân viên bán xe hơi bước vào phân tâm trị liệu sau nhiều năm đứng đầu doanh số tháng này qua tháng khác—không chỉ tại đại lý của mình mà trong toàn khu vực. Mỗi tháng, với sự tự kỷ luật và quyết tâm phi thường, anh đã chiến đấu và cào cấu để vươn lên đỉnh cao. Rồi một ngày nọ, một điều gì đó bên trong anh hoàn toàn sụp đổ. Anh từng cảm nhận sự bào mòn nội tâm và nỗi mệt mỏi ngày càng lớn, và thường nói về cảm giác “kiệt sức”. Rồi một buổi sáng thức dậy, anh nhận ra toàn thân mình run rẩy và cảm thấy khiếp sợ tột độ trước việc phải đi làm. Chẳng mấy chốc anh rơi vào mất ngủ kinh niên. Anh bắt đầu có thôi thúc muốn òa khóc nức nở vào những thời điểm hoàn toàn không thích hợp. Anh gượng ép bản thân cố gắng thêm vài tháng. Nhưng cuối cùng ngày đó cũng đến: mọi thứ ở nơi làm việc—sàn trưng bày, bãi đỗ xe, đồng nghiệp, khách hàng—đều trở nên xa lạ và hư ảo một cách kỳ dị. Anh gọi cho bác sĩ và tự nhập viện. Chiến Binh Bạo dâm đã áp đảo hoàn toàn con người anh, nuốt chửng lấy anh. Không lâu sau đó, người vợ rời bỏ anh, tuyên bố với lý do hoàn toàn chính đáng rằng anh đã quá thờ ơ với cô. Anh bắt đầu trị liệu. Trong quá trình trị liệu, anh khám phá ra sức mạnh tự hủy hoại của tính cưỡng chế nơi mình và cách nó đã cô lập anh khỏi người khác như thế nào. Và anh quyết tâm lật sang một trang mới cho cuộc đời.
Bất kỳ ngành nghề nào đặt áp lực quá lớn lên một người buộc họ phải luôn thể hiện phong độ đỉnh cao đều khiến ta trở nên mong manh trước hệ thống bóng tối của Chiến Binh. Nếu không đủ vững vàng trong cấu trúc nội tâm, ta sẽ bám víu vào thành tích ở thế giới bên ngoài để củng cố lòng tự tin. Và bởi vì nhu cầu củng cố này quá lớn, hành vi của ta sẽ nghiêng dần sang hướng cưỡng chế. Người đàn ông bị ám ảnh bởi việc “thành công” thực chất đã thất bại ngay từ đầu: Anh ta đang tuyệt vọng tìm cách đè nén Kẻ Khổ dâm bên trong mình, nhưng trên thực tế lại đang phô diễn những hành vi mang tính khổ dâm và tự trừng phạt bản thân.
Kẻ Khổ dâm (The Masochist) chính là cực thụ động trong Bóng tối của Chiến Binh—hình ảnh “kẻ dễ bị bắt nạt” và “chú cún con bị đánh đập” nằm ngay bên dưới những màn thịnh nộ dữ dội của Kẻ Bạo dâm. Đàn ông hoàn toàn có lý khi khiếp sợ Kẻ Hèn nhát bên trong mình, ngay cả khi họ không đủ tỉnh táo để nhận ra sự nguy hiểm từ lớp vỏ bọc nam tính gân guốc bên ngoài. Kẻ Khổ dâm phóng chiếu năng lượng Chiến Binh lên người khác và khiến người đàn ông trải nghiệm bản thân như một kẻ hoàn toàn bất lực. Người bị Kẻ Khổ dâm thao túng bất lực trong việc tự vệ về mặt tâm lý; anh để mặc cho người khác (và chính mình) chà đạp, vượt qua mọi giới hạn chịu đựng mà vẫn cố bám víu lấy chút tự trọng mong manh, chưa kể đến việc hủy hoại sức khỏe thể chất và tâm thần. Tất cả chúng ta, bất kể thuộc tầng lớp nào, đều có thể rơi vào quyền lực của Bóng tối lưỡng cực nơi Chiến Binh trong bất kỳ lĩnh vực nào của cuộc sống. Có thể ta không biết khi nào nên dừng lại một mối quan hệ độc hại, rời bỏ một nhóm bạn bè hay từ bỏ một công việc bế tắc. Chúng ta đều biết câu nói “Hãy dừng lại đúng lúc” hay “Biết cắt lỗ kịp thời”. Người mang nhân cách cưỡng chế, bất chấp mọi dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, bất chấp giấc mơ là không tưởng và kẻ thù là bất khả chiến bại, vẫn cứ cắm đầu làm việc cật lực hơn—cố vắt nước từ một hòn đá để rồi cuối cùng nhìn vàng ròng biến thành tro bụi. Nếu nằm dưới quyền lực của Kẻ Khổ dâm, ta sẽ cắn răng chịu đựng quá nhiều sự bạo hành trong một thời gian quá dài, để rồi sau đó phát nổ trong một cơn bộc phát bạo dâm bằng lời nói hay thậm chí bạo lực thể xác. Sự dao động qua lại giữa hai cực chủ động và thụ động của Bóng tối nguyên mẫu chính là dấu ấn đặc trưng của các hệ thống rối loạn chức năng này.
Kết nối với nguyên mẫu Chiến Binh
Nếu bị cực chủ động trong Bóng tối của Chiến Binh thao túng, ta sẽ trải nghiệm ngài dưới dạng thức bạo dâm. Ta sẽ hành hạ bản thân và ngược đãi người khác. Ngược lại, nếu cảm thấy mất kết nối với Chiến Binh, ta sẽ bị cực thụ động của ngài thao túng: Ta trở thành những kẻ khổ dâm hèn nhát. Ta mơ ước nhưng không thể hành động quyết đoán để biến ước mơ thành hiện thực. Ta thiếu sinh khí và rơi vào trầm cảm. Ta thiếu năng lực chịu đựng nỗi đau cần thiết để hoàn thành bất kỳ mục tiêu có giá trị nào. Nếu còn đi học, ta sẽ không hoàn thành bài tập, không viết nổi các bài luận. Nếu làm nghề bán hàng và được giao một địa bàn mới, ta sẽ ngồi nhìn chằm chằm vào tấm bản đồ và danh sách liên hệ mà không dám nhấc máy lên gọi điện; ta nhìn vào nhiệm vụ phía trước và tự thấy mình đã thất bại ngay trước khi bắt đầu—ta không thể “lao mình vào trận chiến”. Nếu làm chính trị, thay vì dũng cảm đối diện “trực diện” với các vấn đề và mối quan tâm của công chúng, ta sẽ luồn lách né tránh, tìm cách thoái thác sự đối đầu trực tiếp. Nếu bị trả lương thấp trong khi biết rõ công ty có đủ ngân sách và năng lực của mình xứng đáng được tăng lương, ta sẽ run rẩy bước dọc hành lang tới trước cửa phòng sếp, do dự chần chừ rồi lại quay lưng bỏ đi. Như với mọi nguyên mẫu được mô tả trong cuốn sách này, tất cả chúng ta cần phải tự vấn không phải là liệu mình có đang bị một hoặc cả hai cực bóng tối thao túng hay không, mà là ta đang chưa biết cách kết nối đúng đắn với các tiềm năng năng lượng nam tính sẵn có bên trong mình theo những cách nào.
Nếu kết nối với Chiến Binh một cách đúng đắn, chúng ta sẽ tràn đầy sinh lực, quyết đoán, quả cảm, bền bỉ, kiên trì và tuyệt đối trung thành với một giá trị cao đẹp lớn lao hơn tư lợi cá nhân. Đồng thời, ta cần phải hòa trộn Chiến Binh với các nguồn năng lượng nam tính trưởng thành khác: Vua, Pháp Sư và Người Tình. Nếu tiếp cận Chiến Binh đúng cách, dù mang sự “tách bạch tỉnh táo”, ta vẫn đồng thời ấm áp, giàu lòng trắc ẩn, biết trân trọng và mang tính tạo sinh. Ta sẽ biết chăm sóc cho chính mình và người khác. Chúng ta sẽ chiến đấu những trận chiến chân chính để biến thế giới thành một nơi tốt đẹp hơn, trọn vẹn hơn cho muôn người và muôn loài. Cuộc chiến của chúng ta sẽ là cuộc chiến để kiến tạo những điều mới mẻ, công bằng và tự do.
Lời kết: Kết nối với những Quyền năng Nguyên mẫu của Tính nam Trưởng thành
Khi cuốn tiểu thuyết kinh điển Chúa Ruồi (Lord of the Flies) của William Golding—kể về những cậu học sinh người Anh bị mắc kẹt trên một hòn đảo nhiệt đới hoang vắng—gần đây được chuyển thể lại thành phim điện ảnh, giới phê bình đã đặt câu hỏi tại sao câu chuyện này lại cần được tái hiện. Dù phiên bản điện ảnh mới nhất này có thể chưa phải là một tác phẩm xuất sắc nhất, nhưng câu trả lời là: tác phẩm ấy, dưới bất kỳ hình thức nào, đều phản ánh một cách trực diện và mạnh mẽ về tình cảnh của con người trên hành tinh này.
Rất có thể chưa từng có một thời kỳ nào mà các nguyên mẫu của tính nam trưởng thành (hoặc tính nữ trưởng thành) chiếm ưu thế tuyệt đối trong đời sống nhân loại. Dường như giống loài chúng ta luôn phải sống dưới lời nguyền của sự ấu trĩ—và có lẽ từ xưa đến nay vẫn luôn như vậy. Do đó, chế độ phụ hệ thực chất lại là một “chế độ ấu trĩ” (puerarchy—tức sự thống trị của những cậu bé con), và có lẽ thế giới loài người từ trước tới nay luôn mang dáng dấp của hòn đảo hoang trong tác phẩm của Golding. Thế nhưng, ít nhất trong quá khứ từng tồn tại những cấu trúc và hệ thống—những nghi thức—nhằm đánh thức một tầng bậc trưởng thành nam tính cao hơn hẳn so với những gì đang diễn ra trong thế giới bài xích hệ thống, bài xích nghi lễ và chối bỏ biểu tượng ngày nay. Ít nhất từng có thời kỳ hiện diện những vị vua linh thiêng, nơi mà những người đàn ông trong vương quốc có thể phóng chiếu vị Vua nội tâm của mình lên đó, và từ đó kích hoạt gián tiếp nguồn năng lượng nam tính này bên trong chính họ. Chắc chắn rằng, cả theo chiều hướng tốt lẫn xấu, từng có thời kỳ năng lượng Chiến Binh vận hành mạnh mẽ và hiệu quả trong việc nhào nặn đời sống của đàn ông cũng như các nền văn minh mà họ gây dựng. Và dù luôn là đặc quyền của số ít, Pháp Sư vẫn luôn sẵn sàng giúp đỡ từng cá nhân tháo gỡ những bế tắc trong cuộc đời và giúp xã hội làm chủ phần nào thế giới tự nhiên khó lường. Người Tình cũng từng được tôn kính trong những nền văn hóa biết trân trọng các nhà thấu thị, nhà tiên tri, những nghệ sĩ vẽ bích họa trong hang động và các thi sĩ.
Tất cả những điều ấy nay đã đổi thay, bị đem quy đổi thành của cải cá nhân và sự tự tôn sùng bản thân—thứ thước đo thịnh hành của thời đại. Thế nhưng, thế giới của chúng ta lại đang cần những nguồn năng lượng nam tính ở trạng thái trưởng thành một cách cấp bách hơn bao giờ hết trong lịch sử nhân loại. Thật là một nghịch lý trớ trêu khi ngay vào thời khắc toàn bộ nền văn minh dường như đang tiến gần tới nghi thức điểm đạo vĩ đại nhất từ trước đến nay—từ lối sống bộ lạc phân mảnh hướng tới một đời sống toàn vẹn và mang tính phổ quát hơn—thì chính vào thời khắc này, những tiến trình nghi lễ giúp tôi luyện những cậu bé thành đàn ông lại gần như biến mất hoàn toàn khỏi hành tinh. Đúng vào thời điểm mà sự sinh tồn đòi hỏi sự non nớt phải được thay thế bằng sự trưởng thành—các cậu bé phải trở thành đàn ông, các cô bé phải trở thành phụ nữ, và sự tự đại vĩ cuồng phải nhường chỗ cho sự vĩ đại đích thực—thì đàn ông chúng ta lại bị đẩy lùi về việc phải tự xoay xở với những nguồn lực nội tâm của chính mình, đơn độc vật lộn hướng tới một tương lai sáng suốt hơn cho bản thân và thế giới. Có lẽ đây là điều tất yếu phải diễn ra. Tiến trình tiến hóa đã đặt những nguồn tài nguyên hùng mạnh của bốn nguyên mẫu nam tính vào bên trong mỗi người đàn ông và từng hiệu triệu chúng trong các thời kỳ khác nhau của lịch sử nhân loại để giải quyết những vấn đề cam go và dám làm những điều tưởng chừng không thể: thiết lập luật pháp từ sự hỗn mang, kích hoạt những nguồn tuôn trào sáng tạo và tạo sinh khổng lồ (như những gì từng khai sinh ra các nền văn minh sơ khai), đạt được năng lực làm chủ và chăm sóc tự nhiên ở cả bên trong lẫn bên ngoài, cũng như khơi dậy sự trân trọng dịu dàng và lòng gắn kết. Rất có thể tiến trình trưởng thành này của giống loài chúng ta đã an bài cho việc nội tâm hóa và tâm lý hóa triệt để những lực lượng này bên trong con người hiện đại.
Nếu thời đại của chúng ta là thời đại của chủ nghĩa cá nhân theo cả nghĩa sâu sắc nhất lẫn hời hợt nhất, thì chúng ta hãy sống như những cá nhân đích thực! Hãy nuôi dưỡng và chào đón những cá nhân kiệt xuất—những người đàn ông với lòng nhân từ của các bậc minh quân cổ xưa, lòng quả cảm và tính quyết đoán của các chiến binh dũng mãnh, sự thông thái của các pháp sư và niềm đam mê cháy bỏng của những người tình, sẽ dũng cảm dấn thân đón nhận thách thức cứu vớt một thế giới đang ngả nghiêng suy sụp trước mắt chúng ta. Chắc chắn luôn có đủ những nhu cầu và nhiệm vụ trên quy mô toàn cầu để khiến mỗi người đàn ông phải bận rộn trong tương lai trước mắt.
Hiệu quả của chúng ta trong việc đương đầu với những thách thức này gắn liền trực tiếp với cách mỗi người đàn ông đối mặt với những thách thức từ sự non nớt của chính mình. Mức độ thành công của chúng ta trong việc tự chuyển hóa từ những kẻ sống dưới sự chi phối của Tâm lý Cậu bé thành những người đàn ông thực thụ được dẫn dắt bởi các nguyên mẫu của Tâm lý Người đàn ông sẽ tạo nên tác động mang tính quyết định đối với cục diện của thế giới hiện nay.
Các Kỹ thuật Thực hành
Trong cuốn sách ngắn này, chúng tôi đã phác thảo những chiều kích của vấn đề. Chúng tôi đã phân định các dạng thức năng lượng non nớt và trưởng thành; chỉ ra cách thức chúng tương tác và sản sinh ra nhau, ở cả dạng thức bóng tối lẫn trạng thái viên mãn. Chúng tôi cũng đã điểm qua một số phương pháp để kết nối với chúng. Trong những trang còn lại, chúng ta sẽ xem xét kỹ lưỡng hơn một số kỹ pháp nhằm tái kết nối đúng đắn với các nguyên mẫu của tính nam trưởng thành.
Bước đầu tiên trong tiến trình này đối với mỗi người là sự tự phản tỉnh và đánh giá bản thân một cách nghiêm cẩn. Chúng tôi từng nói rằng sẽ chẳng có ích gì khi tự hỏi liệu các mặt tiêu cực hay bóng tối của các nguyên mẫu có đang xuất hiện trong cuộc sống của mình hay không. Câu hỏi thực tế và thành thật mà ta cần đặt ra là chúng đang hiển lộ như thế nào. Hãy nhớ rằng chìa khóa của sự trưởng thành, của bước chuyển từ Tâm lý Cậu bé sang Tâm lý Người đàn ông, chính là trở nên khiêm nhường, để sự khiêm nhường bao trùm lấy tâm thức ta. Khiêm nhường không đồng nghĩa với việc tự hạ nhục bản thân. Chúng tôi không hề yêu cầu bất kỳ người đàn ông nào phải chấp nhận sự nhục nhã từ chính mình hay từ kẻ khác. Hoàn toàn không phải vậy! Nhưng tất cả chúng ta đều cần sự khiêm nhường. Hãy nhắc lại rằng sự khiêm nhường đích thực bao gồm hai điều cốt lõi: thứ nhất là thấu biết những giới hạn của bản thân, và thứ hai là biết tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.
Giả định rằng tất cả chúng ta đều có thể cần đến sự trợ giúp, giờ đây chúng ta hãy cùng xem xét bốn kỹ pháp quan trọng để kết nối với những nguồn lực tích cực đang thiếu vắng trong cuộc đời mình.
Đối thoại qua Tưởng tượng Chủ động
Trong kỹ pháp đầu tiên này—được tâm lý học gọi là đối thoại qua tưởng tượng chủ động (active imagination dialogue)—cái Tôi (Ego) ý thức sẽ bước vào cuộc đối thoại với những thực thể vô thức khác nhau, những trung tâm nhận thức tập trung khác, những góc nhìn khác đang tồn tại bên trong chúng ta. Đằng sau những quan điểm khác biệt này, đôi khi dưới những cách thức mơ hồ, chính là các nguyên mẫu—ở cả dạng thức tích cực lẫn tiêu cực. Thực ra, tất cả chúng ta vẫn luôn tự đối thoại với chính mình mỗi ngày, nhưng thường theo cách kém hiệu quả khi ta “lẩm bẩm một mình”. Người ta thường nói đùa rằng: “Tự nói chuyện một mình cũng chẳng sao, miễn là bạn đừng tự trả lời.” Nhưng trên thực tế, chúng ta vẫn liên tục tự trả lời chính mình mọi lúc mọi nơi. Ta tự đáp lại bằng lời nói to thành tiếng hoặc âm thầm trong tâm trí. Tuy nhiên, thông thường nhất, ta lại tự trả lời chính mình thông qua những biến cố và những con người bỗng dưng “xuất hiện” trong cuộc đời mà ta không hề có ý định hay chủ ý từ trước. Ta cũng tự trả lời mình bằng việc bộc phát hành động theo một quan điểm hay thái độ mà bản thân ở tầng ý thức vốn hết sức ghê tởm.
Mỗi người đàn ông đều từng trải qua cảm giác này: chẳng hạn, ta lên kế hoạch cẩn thận về những gì sẽ nói và làm trước khi bước vào một cuộc họp cấp cao, hoặc trước khi đến xưởng sửa xe để làm ầm ĩ về tay nghề cẩu thả của thợ, nhưng rồi bước vào thực tế ta lại nói và làm một nẻo. Trong cuộc họp, ta định giữ bình tĩnh, trình bày quan điểm một cách đĩnh đạc và kiên định; nhưng khi người khác bắt đầu kích động, ta bỗng thấy mình nổi giận và cố gào to hơn để lấn át đối phương. Tại gara sửa xe, bài chỉ trích hùng hồn dự tính ban đầu bị chặn đứng bởi một nhân viên tiếp tân có vẻ ngoài bất ngờ đầy thấu cảm, và ta kết thúc bằng thái độ hòa nhã, dù thừa biết gã kia chỉ đang rót mật vào tai để xoa dịu mình. Hai ngàn năm trước, Thánh Paul trong nỗi bức bối tột cùng đã tự vấn: “Tại sao tôi lại làm những điều tôi không muốn làm; và chính những điều tôi muốn làm, tôi lại chẳng thể làm được?” Và khi sự việc khép lại, ta bàng hoàng tự hỏi: “Tôi chẳng hiểu điều gì vừa nhập vào mình nữa!”
Thứ vừa “nhập” vào ta, thứ làm thay đổi toàn bộ lời nói và hành vi đã hoạch định của ta, chính là cái mà tâm lý học gọi là phức cảm tự trị (autonomous complex), và ẩn đằng sau nó là một cực trong Bóng tối nguyên mẫu lưỡng cực. Thật đáng giá khi dám đối diện trực tiếp với những dạng thức năng lượng nổi loạn và tiêu cực này trước khi chúng khiến ta nói và làm những điều phải ân hận muộn màng.
Đối thoại qua tưởng tượng chủ động là một kỹ pháp quan trọng giúp ta thực sự tiến hành các cuộc trò chuyện, tổ chức những “cuộc họp hội đồng quản trị” hay những buổi hội đàm với các dạng thức năng lượng mang gương mặt của chính ta nhưng lại mang tính vượt thời gian và phổ quát. Trong phương pháp này, ta trò chuyện với chúng, kết nối với một hoặc nhiều thực thể nội tâm và trình bày quan điểm của mình, rồi sau đó chú tâm lắng nghe phản hồi từ phía chúng. Thông thường, cách tốt nhất là thực hiện bài tập này trên giấy: viết ra cả suy nghĩ, cảm xúc của cái Tôi lẫn suy nghĩ, cảm xúc của “đối phương” đúng như cách chúng tự nhiên trỗi dậy mà không hề có sự kiểm duyệt hay biên tập. Như trong bất kỳ cuộc họp hội đồng nào thành công, chí ít chúng ta cần phải “đồng thuận về sự bất đồng”. Trong những tình huống cực kỳ thù địch, ta cần đạt được một thỏa thuận đình chiến tạm thời, nếu có thể, ít nhất là vào lúc này. Ở mức tối thiểu, bài tập này sẽ giúp ta nhận diện được phe đối lập và lật mở hầu hết các lá bài lên mặt bàn. Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng.
Bài tập này thoạt đầu có thể mang lại cảm giác kỳ quặc. Nhưng thông thường chỉ cần vài phút viết ra giấy, thực tại về những góc nhìn khác bên trong tâm trí của mỗi người đàn ông sẽ tự động hiển lộ. Ban đầu có thể đầu óc bạn hoàn toàn trống rỗng. Nhưng nếu kiên trì tự trò chuyện với chính mình, cuối cùng bạn sẽ nhận được câu trả lời. Những câu trả lời ấy có thể làm bạn kinh ngạc, cũng có thể mang lại sự an tâm; nhưng chắc chắn chúng sẽ đến.
Một lời cảnh báo cẩn trọng: Nếu trong quá trình thực hành, bạn bắt gặp một sự hiện diện mang tính thù địch dữ dội—cái mà một số nhà tâm lý gọi là “kẻ bức hại nội tâm” (inner persecutor)—hãy tạm dừng bài tập và tìm đến sự trợ giúp từ một nhà trị liệu giỏi. Hầu hết chúng ta đều có cả những kẻ bức hại lẫn những người trợ giúp bên trong nội tâm. Nhưng kẻ bức hại có thể quá độc hại đến mức bạn sẽ cần sự nâng đỡ chuyên môn để tiếp tục đối thoại với nó. Nếu nghi ngờ mình sẽ chạm trán một thực thể như vậy, tốt nhất bạn nên thỉnh cầu một nguồn năng lượng nguyên mẫu tích cực trước khi mở lời đối thoại (chúng tôi sẽ trình bày về phương pháp triệu thỉnh ở phần tiếp theo). Một lưu ý nữa: Bạn có thể kết nối với nhiều hơn một góc nhìn nội tâm cùng lúc. Khi ấy, hãy xem cuộc đối thoại như một cuộc họp hội đồng quản trị toàn thể và lắng nghe đầy đủ tiếng nói của tất cả các bên.
Dưới đây là một ví dụ minh họa về bài tập đối thoại qua tưởng tượng chủ động. Người đàn ông thực hiện cuộc đối thoại này với một trong những phức cảm của mình (Kẻ lừa phỉnh) từng gặp rất nhiều rắc rối trong công việc vì anh không thể kiềm chế những lời bình phẩm chỉ trích—mà phần lớn dựa trên những quan sát rất chuẩn xác—về sự yếu kém của ban quản lý. Anh thấy mình chế giễu sếp trước mặt các đồng nghiệp; anh liên tục đi làm muộn, và không thể kiềm chế sự bồn chồn, chán ghét trong các cuộc họp, đôi khi còn đối đầu trực diện một-một với cấp trên trực tiếp. Dưới đây là những gì diễn ra khi anh ngồi xuống để tìm cách kết nối với bất cứ điều gì đang thúc đẩy mình hành xử như vậy. (E đại diện cho cái Tôi / Ego, và T đại diện cho Kẻ lừa phỉnh / Trickster.)
E: Mày là ai? [Im lặng] Mày là ai? [Im lặng] Mày muốn gì? [Im lặng hồi lâu] Bất kể mày là ai, mày đang khiến tao gặp rắc rối to đấy.
T: Nghe thú vị đấy nhỉ?
E: Ồ, vậy là có kẻ đang ở đó thật.
T: Đừng có làm ra vẻ thông minh. Đương nhiên là có người ở đây rồi. Ước gì tao cũng nói được điều tương tự về mày. Đèn bật sáng trưng mà trong nhà chẳng có ma nào!
E: Mày muốn gì ở tao?
T: Chà, để tao nghĩ xem nào. [Im lặng] Mày thừa biết tao muốn gì mà, đồ ngốc. Tao muốn biến cuộc đời mày thành một mớ khốn khổ.
E: Tại sao?
T: Tại sao á? [mỉa mai] Vì vui chứ sao. Mày tưởng mày ngon lành lắm chắc. Thử tưởng tượng xem mày bị tống cổ đuổi việc thì thế nào! Trời ơi, lúc đó vui phải biết!
E: Mày là ai?
T: Tên tao chẳng quan trọng. Điều quan trọng là tao đang ở đây.
E: Tại sao mày lại muốn làm khổ đời tao? Điều đó thì có gì vui với mày?
T: Bởi vì mày đáng phải sống một cuộc đời khốn nạn. Tao đang rất khốn khổ đây này.
E: Tại sao mày lại khốn khổ?
T: Vì những gì mày đã đối xử với tao.
E: Tao đối xử với mày á?!
T: Phải, đồ khốn.
E: Tao đã làm gì mày nào?
T: Mày chẳng thèm quan tâm gì đến tao cả, nên đừng có giả vờ giả vịt.
E: Tao có quan tâm. Tao thực sự muốn quan tâm.
T: Ừ, chỉ vì mày đang thấy bất an và khó ở thôi.
E: Đúng vậy. Mày và tao cần phải giải quyết dứt điểm mọi chuyện với nhau.
T: Không, chẳng cần. Mày chỉ việc bị đuổi việc là xong.
E: Tao sẽ không để mày khiến tao bị đuổi việc đâu.
T: Cứ thử ngăn tao xem nào!
Sau thêm vài lời cáo buộc lẫn nhau và bày tỏ sự ngờ vực, cái Tôi của người đàn ông và nhân vật nội tâm này—vốn là nguyên mẫu Kẻ lừa phỉnh đang khoác lên mình bản sắc bóng tối cá nhân của anh—bắt đầu bước vào một cuộc trò chuyện nghiêm túc:
T: Mày dìm chết những cảm xúc chân thật của mình về mọi chuyện—tất cả mọi cảm xúc. Mày là một thằng hèn. Tao chính là cảm xúc của mày, những cảm xúc thực sự của mày. Đôi khi tao muốn được tức giận, và tao muốn được vui sướng thực sự! Còn mày thì cứ lấm la lấm lét, tỏ vẻ thượng đẳng. Bất kỳ sự vượt trội nào mày có đều nằm ở tao cả. Tao mới chính là con người thật của mày!
E: Tao muốn làm bạn với mày. Và... tao cần mày cũng làm bạn với tao. Mày không phải là toàn bộ con người tao. Tao có quan điểm riêng của mình, và tao cần mày lắng nghe nó. Nhưng tao thực sự sẽ thay đổi và bắt đầu lại. Đồng thời, tao không thể để mày cứ bạ đâu nói đấy ở chỗ làm được. Nếu tao nhịn đói thì mày cũng chết đói thôi. Chúng ta cùng chung một thuyền mà, mày biết đấy.
T: Ừ, được rồi. Nhưng mày sẽ phải để mắt đến tao. Kỳ nghỉ sắp tới rồi, và năm nay tao muốn đi đâu đó xả hơi. Rượu ngon, gái đẹp và ca hát! Vậy nên, mày sẽ phải sắm sửa vài bộ quần áo mới, mua vé đi đâu đó—tao thích vùng nhiệt đới! Và hơn nữa—đừng có sốc nhé—tao muốn được làm tình!
E: Thỏa thuận thế nhé. Đổi lại mày phải cởi bỏ bớt áp lực cho tao ở chỗ làm, nếu không cả hai ta sẽ bị cho nghỉ việc vĩnh viễn đấy.
T: Ý định của tao là thế mà. Tao định ép mày phải đi nghỉ ngơi bằng cách này hay cách khác. Nhớ đấy, đừng có nuốt lời thỏa thuận của chúng ta.
E: Tao sẽ không nuốt lời.
T: Vậy thì chốt nhé.
Thông thường, việc tiến hành đối thoại với các “đối thủ” nội tâm—thường là các dạng thức năng lượng nam tính non nớt—sẽ hóa giải phần lớn sức mạnh thao túng của chúng. Thứ mà chúng khao khát—cũng như mọi đứa trẻ khác—thực chất là được chú ý, được tôn trọng và được nhìn nhận một cách nghiêm túc. Và chúng hoàn toàn có quyền được như vậy. Một khi được tôn vinh và cảm xúc được công nhận, chúng sẽ không còn nhu cầu phải bộc phát phá hoại trong đời sống của chúng ta nữa.
Cuộc xung đột này đã khép lại một cách êm đẹp. Và từ chỗ không hề có mối gắn kết nào, nó đã trở thành một nguồn cân bằng mới trong cuộc đời người đàn ông. Kẻ lừa phỉnh bên trong anh cuối cùng đã kéo anh về mặt đất—và làm điều đó để buộc anh phải hoàn thiện những khía cạnh nhân cách mà bấy lâu nay anh đã bỏ bê. Một nhân vật khởi đầu như một kẻ bức hại nội tâm đã trở thành một người bạn đồng hành suốt đời.
Trong ví dụ tiếp theo về đối thoại qua tưởng tượng chủ động, cái Tôi của người đàn ông đóng vai trò như một trọng tài hòa giải cho hai khía cạnh xung đột trong nhân cách của anh: một bên chịu ảnh hưởng từ năng lượng Người Hùng non nớt và bên kia là Người Tình. Hai nguyên mẫu này đang mâu thuẫn gay gắt về cách ứng xử với người phụ nữ trong đời anh. Người Hùng muốn chinh phục và áp đặt nàng, trong khi Người Tình chỉ muốn kết nối và yêu thương nàng trên tinh thần tự nguyện tương hỗ. Cuộc đối thoại diễn ra như sau: (E là cái Tôi, H là Người Hùng, và L là Người Tình).
E: Được rồi, hai người. Chúng ta đang có một rắc rối. Gail muốn bốc đồng đi du lịch Brazil một mình—không có chúng ta. Anh—Người Hùng—thì muốn nổi trận lôi đình và đưa ra tối hậu thư: hoặc hủy chuyến đi rồi đến Chicago thăm anh, hoặc chấm dứt mối quan hệ. Còn anh—Người Tình—thì chỉ muốn để cô ấy đi và yêu cô ấy bất kể điều gì xảy ra. Vậy nên, chúng ta phải đưa ra quyết định ở đây.
H: Cô ta thật ích kỷ! Như thường lệ, cô ta lại tìm cách áp đảo tôi bằng những ý thích bốc đồng của mình. Cô ta chẳng thèm quan tâm gì đến tôi cả. Cô ta là một mối nguy hiểm. Và nếu muốn duy trì mối quan hệ này, tôi buộc phải thiết lập kỷ cương phép tắc!
L: Phải, nhưng làm vậy thì còn gì là thi vị nữa. Cô ấy phải tự nguyện muốn ở bên chúng ta, nếu không thì chẳng có ý nghĩa gì. Tôi sẽ yêu cô ấy dù cô ấy có làm gì đi nữa. Tôi yêu cô ấy tha thiết; nếu anh cố kiểm soát cô ấy, anh sẽ hủy hoại tình yêu đích thực.
H: Đừng có lảm nhảm mấy thứ lãng mạn nhảm nhí đó! Có thể anh muốn nằm yên chịu trận, nhưng tôi thì không! Làm sao anh có thể nghĩ đến chuyện sống chung với một người phụ nữ ích kỷ và bốc đồng như thế chứ?
L: Bởi vì, dù ích kỷ hay bốc đồng, cô ấy vẫn là người phụ nữ mà tôi yêu.
H: Nhưng ở bên người phụ nữ này thì chẳng có chút an toàn nào cả!
L: Ép buộc người khác làm theo ý mình trái với mong muốn của họ cũng chẳng hề mang lại sự an toàn. Tình yêu chỉ đơn giản là yêu vì niềm hoan lạc thuần khiết của sự yêu thương.
H: Chà, có thể anh sống được với niềm hoan lạc thuần khiết ấy, nhưng tôi thì không. Tôi sẽ đập tan sự bướng bỉnh của cô ta hoặc thà chết chứ không chịu khuất phục.
L: Thứ sẽ chết chính là mối quan hệ này đấy!
E: Được rồi. Cả hai đã trình bày xong quan điểm của mình. Giờ chúng ta phải đi đến một thỏa hiệp. Với tôi, dường như cả hai anh đều có lý, nhưng cả hai đều đang đi quá đà. Người Hùng hoàn toàn đúng khi đặt ra những giới hạn hợp lý cho mối quan hệ, và nhận thức được giới hạn của chính chúng ta, những gì chúng ta có thể chấp nhận được. Việc Gail đi Brazil thay vì đến Chicago quả thực vượt quá sức chịu đựng. Và Người Tình cũng đúng khi không muốn rũ bỏ mối quan hệ, và muốn tôn trọng các giới hạn cùng mong muốn của Gail. Nhưng, Người Tình à, anh phải hiểu rằng tình yêu của con người phàm trần luôn có giới hạn. Nó không phải là vô tận. Ồ, tình cảm có thể là vô hạn, nhưng những gì chúng ta có thể chung sống hòa hợp thì không. Vì vậy, chúng ta sẽ vừa thiết lập ranh giới rõ ràng, vừa tiếp tục yêu thương Gail cùng một lúc.
Nhờ việc Người Hùng—dưới sự cảm hóa của Người Tình—đã có thể chuyển hóa nỗi sợ hãi và cơn giận dữ thành lòng dũng cảm và năng lực thiết lập ranh giới (điều mà Gail thực chất đang tìm kiếm), Gail đã không đi Brazil và mối quan hệ ngày càng trở nên chín chắn hơn. Tâm trí từng bị chia rẽ của người đàn ông cũng dần được hợp nhất làm một.
Triệu thỉnh
Kỹ pháp thứ hai được chúng tôi gọi là triệu thỉnh (invocation). Lần này, chúng ta sẽ chủ động kết nối với các nguyên mẫu nam tính ở trạng thái viên mãn như những dạng thức năng lượng tích cực. Kỹ thuật này thoạt nghe cũng có vẻ lạ lẫm. Nhưng chỉ cần ngẫm nghĩ một chút, ta sẽ nhận ra mình vẫn làm điều này mỗi ngày. Phần lớn đời sống tâm lý của chúng ta diễn ra một cách vô thức, liên tục triệu gọi những hình ảnh và suy nghĩ có thể có ích hoặc không có ích cho bản thân. Tâm trí ta luôn bừa bộn bởi những cảnh tượng, âm thanh và từ ngữ, trong đó có rất nhiều thứ ta không hề mong muốn. Để thấy rõ chân lý này, bạn chỉ cần nhắm mắt lại trong giây lát: các hình ảnh sẽ tự động hiện lên trong bóng tối, và những suy nghĩ thì thầm nơi “tai” nội tâm sẽ ùa vào tâm trí bạn. Nếu đối thoại qua tưởng tượng chủ động là một phương thức trò chuyện có ý thức và tập trung với chính mình, thì triệu thỉnh là một phương thức có ý thức và tập trung để gọi lên những hình ảnh mà bạn mong muốn nhìn thấy. Việc kiến tạo hình ảnh trong tâm trí tác động sâu sắc đến tâm trạng, thái độ, cách ta nhìn nhận sự vật và những hành động ta làm. Vì vậy, việc ta đang triệu thỉnh những suy nghĩ và hình ảnh nào vào cuộc sống là điều tối quan trọng. Dưới đây là cách thực hành quán tưởng tập trung, hay triệu thỉnh:
Nếu có thể, hãy tìm một không gian và thời gian yên tĩnh, gột rửa tâm trí và thả lỏng cơ thể hết mức có thể (chúng tôi không bắt buộc các bài tập thư giãn kéo dài, dù chúng có thể rất hữu ích). Hãy tập trung vào một hình tượng bao gồm cả hình ảnh thị giác trong tâm trí lẫn những lời nói (ít nhất là được cất lên trong đầu bạn). Thường sẽ rất hữu ích nếu bạn dành thời gian tìm kiếm những hình ảnh biểu trưng cho Vua, Chiến Binh, Pháp Sư, Người Tình. Hãy sử dụng những hình ảnh đó trong các buổi triệu thỉnh của bạn. Giả sử bạn tìm thấy bức tranh một vị hoàng đế La Mã đang ngự trên ngai vàng—có thể là một khung hình trích từ phim ảnh hoặc một bức danh họa. Trong khi thực hành, hãy đặt hình ảnh đó trước mặt bạn. Khi đã thả lỏng, hãy trò chuyện với hình ảnh ấy. Hãy đánh thức vị Vua bên trong chính bạn. Tìm cách giao hòa tầng vô thức sâu thẳm của bạn với ngài. Hãy nhận thức rõ ràng rằng bạn (với tư cách là cái Tôi) là một bản thể tách biệt với ngài. Trong tâm tưởng, hãy để cái Tôi của bạn làm người tôi tớ của ngài. Cảm nhận sự điềm tĩnh, sức mạnh, lòng nhân từ cân bằng của ngài hướng về bạn, sự che chở của ngài dành cho bạn. Hình dung bạn đang đứng trước ngai vàng, diện kiến ngài. Về bản chất, hãy “cầu nguyện” với ngài. Hãy thưa với ngài rằng bạn đang cần ngài, cần sự trợ giúp của ngài—sức mạnh, ân huệ, sự trật tự và bản lĩnh đàn ông của ngài. Hãy tin tưởng vào sự hào sảng và tâm thế từ ái của ngài.
Một chàng trai trẻ từng bước vào trị liệu vì cảm thấy hoàn toàn mất kết nối với phần nhục cảm/tình ái (eros) của mình. Anh không thể tạo được bất kỳ “phản ứng hóa học” nào với phụ nữ. Hơn bất cứ điều gì, anh khao khát tìm được một người phụ nữ yêu mình, một người mà anh có thể có đời sống chăn gối nồng nàn, một người để kết hôn. Một phần trong phác đồ trị liệu của anh là đọc tất cả những gì có thể về thần Tình Yêu Hy Lạp Eros, đặc biệt là huyền tích Thần Tình Yêu (Eros) và Nàng Psyche, rồi sau đó cầu nguyện với Eros để xin ngài giúp anh cảm nhận được sự gợi cảm và sức quyến rũ của bản thân. Không lâu sau khi bắt đầu các buổi triệu thỉnh hình tượng Người Tình này, anh tham gia một chuyến du thuyền. Tại đó, anh bất ngờ gặp một phụ nữ xinh đẹp—người cảm thấy anh là người đàn ông khôi ngô, nam tính nhất mà cô từng thấy. Cô đang cảm nhận được nguồn năng lượng Eros mới được đánh thức bên trong anh, nguồn năng lượng đang lấp đầy toàn bộ nhân cách anh bằng sức mạnh và vẻ rạng ngời của nó. Cô thậm chí còn nói với anh: “Anh tuấn tú như một vị thần!” Sau vài đêm trên biển, họ đã ân ái nồng cháy giữa đại dương—trải nghiệm tình dục tuyệt vời nhất đời anh. Hai người tiếp tục giữ liên lạc sau chuyến đi, và trong vòng một năm họ đã kết hôn và chuẩn bị đón đứa con đầu lòng. Anh xem cuộc sống mới tràn đầy hạnh phúc này là nhờ vào việc quán tưởng và triệu thỉnh nguyên mẫu Người Tình.
Một người đàn ông khác nhận thấy mình liên tục bị một số đồng nghiệp nữ châm chọc và công kích vì phong thái nam tính, tự tin của mình. Anh đã tìm thấy sức mạnh từ một khối kim tự tháp bằng pha lê đặt trên bàn làm việc (hình khối kim tự tháp, như chúng ta đã biết, là biểu tượng cho Bản ngã nam tính). Bất cứ khi nào cảm thấy bị áp đảo, anh sẽ dành ra 60 giây để hít thở sâu. Anh nhìn vào khối kim tự tháp và hình dung nó đang nằm bên trong lồng ngực mình. Những làn sóng công kích cảm xúc nhắm vào nam tính của anh đập vào các mặt phẳng kim tự tháp, tìm cách phá vỡ nó, nhưng những con sóng ấy luôn phải dội ngược trở lại và tiêu tan hết sự hung hãn. Dù hoàn cảnh công việc không thay đổi ngay lập tức, nhưng anh đã giữ được sự thăng bằng, điềm tĩnh và định tâm trong hầu hết thời gian, trong khi tìm kiếm một môi trường làm việc tốt hơn. Giữa một ngày làm việc bận rộn, người đàn ông này không thể thực hiện một nghi thức triệu thỉnh đầy đủ. Nhưng nhiều người đàn ông, trong sự tĩnh lặng của đêm muộn hay sớm mai, hoàn toàn có thể làm được. Đôi khi họ thắp nến và đốt trầm hương trước bức ảnh của nguyên mẫu, tôn vinh nguyên mẫu mà họ đang kêu cầu theo một phương thức cổ xưa nhưng vô cùng thích hợp.
Những gì chúng tôi gợi ý ở đây tương đồng với những gì các tôn giáo từ xưa đến nay vẫn gọi là cầu nguyện—khi lời cầu nguyện ấy đi kèm với nghi thức kết nối với thần linh. Hoàn toàn không phải là sự sùng bái ngẫu tượng mê tín, những bức linh ảnh (icon) trong Chính Thống giáo Hy Lạp hay các pho tượng trong Công giáo La Mã đều phục vụ mục đích tập trung hình tượng của dạng thức năng lượng mà tín đồ đang triệu thỉnh. Hình ảnh của vị thánh hay Thiên Chúa có thể in sâu vào tâm trí một người đến mức anh ta không còn cần một bức tranh hay bức tượng hữu hình trước mặt để cảm nhận những dòng năng lượng tuôn chảy từ đó nữa.
Ngưỡng mộ những Người Đàn ông khác
Cùng mạch suy nghĩ đó là một kỹ pháp liên quan: sự ngưỡng mộ. Người đàn ông trưởng thành cần biết ngưỡng mộ những người đàn ông khác, cả những bậc tiền nhân đã khuất lẫn những người đang sống. Chúng ta đặc biệt cần có sự kết nối với những người đàn ông lớn tuổi hơn mà ta có thể kính trọng, noi theo. Nếu không có điều kiện tiếp xúc trực tiếp với những bậc tiền bối như vậy ngoài đời, chúng ta cần tìm đọc tiểu sử của họ và tìm hiểu sâu sắc về lời nói, hành động của họ. Những con người này không nhất thiết phải hoàn hảo, bởi vì sự hoàn hảo tuyệt đối—hiện thân của một con người toàn bích—là điều không bao giờ có thể đạt được. Tuy nhiên, hành trình hướng tới sự toàn vẹn là hoàn toàn khả thi, và mỗi người đàn ông đều phải tự chịu trách nhiệm cho hành trình ấy của chính mình. Chính tại những điểm yếu của bản thân, tại những góc khuất trong tâm trí nơi ta đang bị các cực bóng tối nguyên mẫu thao túng, ta cần phải triệu thỉnh—thông qua sự chủ động ngưỡng mộ—những phẩm chất mạnh mẽ mà ta đang thiếu thốn nhưng có thể trân quý nơi người khác. Nếu cần thêm năng lượng Chiến Binh trong đời, ta có thể tìm hiểu và trân trọng linh hồn chiến binh của Pharaoh Ai Cập Ramses II, của vị tù trưởng Zulu quả cảm lãnh đạo quân dân chống lại đế quốc Anh trong cuộc khởi nghĩa thế kỷ 19, hay của George Patton. Nếu cần kết nối đầy đủ hơn với năng lượng Vua, ta có thể nghiên cứu cuộc đời của Abraham Lincoln hay Hồ Chí Minh. Nếu cần thêm Người Tình, ta có thể ngưỡng mộ nguồn năng lượng Người Tình tràn ngập nơi Leo Buscaglia.
Điểm mấu chốt là: Những hình ảnh và suy nghĩ mà chúng ta triệu thỉnh sẽ quyết định phần lớn không chỉ cách ta nhìn nhận mọi sự, mà còn định hình chính thực tại của cuộc đời ta. Một sự chuyển dịch trong việc kết nối nội tâm với các nguyên mẫu của tính nam trưởng thành sẽ tạo ra sự thay đổi trong các hoàn cảnh và cơ hội ở thế giới bên ngoài. Ở mức tối thiểu, một thế giới nội tâm được đổi mới sẽ nâng cao đáng kể năng lực của ta trong việc đối diện với những nghịch cảnh gian nan và cuối cùng biến chúng thành lợi thế—cho chính ta, cho những người ta yêu thương, cho tổ chức, lý tưởng của ta và cho toàn thế giới.
Có một câu ngạn ngữ liên quan đến điều này: “Hãy cẩn thận với những gì bạn ước ao, bởi vì bạn có thể sẽ đạt được nó đấy!” Sức mạnh của tư duy tích cực được ca ngợi bấy lâu nay ít nhất là đúng một phần, và đúng hơn nhiều so với những gì phần lớn chúng ta nghĩ. Vì vậy, trong khi nghiêm cẩn đánh giá lại vị thế của mình trước các nguồn năng lượng nam tính, và trong khi đối thoại với cả mặt tích cực lẫn mặt bóng tối của chúng, chúng ta cũng cần phải chủ động triệu thỉnh các nguyên mẫu ở trạng thái viên mãn một cách có chủ đích và tập trung.
Hành động “Như Thể”
Còn có một kỹ pháp khác để kết nối với các nguyên mẫu của tính nam trưởng thành rất đáng được nhắc đến bởi nó quá hiển nhiên đến mức dễ bị bỏ qua: kỹ thuật này dựa trên phương pháp đã được thời gian kiểm chứng của các diễn viên khi cố gắng “nhập vai” vào những lúc họ chưa thực sự cảm nhận được nhân vật. Chúng tôi gọi đây là phương pháp hành động “như thể” (acting "as if"). Trong tiến trình này, nếu bạn chưa cảm nhận được nhân vật được miêu tả trong kịch bản, bạn bắt đầu bằng cách hành động giống như nhân vật đó. Bạn đi đứng và ăn nói như cách nhân vật đó sẽ đi đứng và ăn nói. Bạn hành động “như thể” mình chính là nhân vật. Trên sân khấu, bạn diễn xuất với phong thái của một bậc đế vương, ngay cả khi ngoài đời thực bạn vừa bị sa thải và vợ vừa đệ đơn ly hôn! “Vở diễn vẫn phải tiếp tục” (the show must go on), và những người khác đang trông cậy vào bạn để hoàn thành xuất sắc vai diễn của mình. Vì vậy, bạn cầm lấy kịch bản, đọc lời thoại của nhà vua, ngồi lên ngai vàng và hành xử như một vị vua. Chẳng mấy chốc, dù tin hay không, bạn sẽ thực sự bắt đầu cảm thấy mình như một bậc đế vương.
Thật kỳ lạ, nhưng nếu bạn cần kết nối nhiều hơn với Người Tình chẳng hạn, và hoàng hôn chẳng gợi chút hứng thú nào cho bạn, hãy cứ bước ra ngoài và thực sự ngắm nhìn hoàng hôn. Hãy hành động như thể bạn đang thưởng thức nó. Hãy chú ý đến màu sắc. Hãy ép mình nhìn thấy vẻ đẹp: Thậm chí hãy tự nhủ: “Ồ, nhìn những sắc cam và đỏ kia kìa, cùng sự chuyển màu tinh tế từ xanh lam sang tím biếc.” Chẳng mấy chốc, dù nghe có vẻ lạ thường, bạn thực sự có thể thấy mình bắt đầu say mê cảnh hoàng hôn ấy!
Nếu bạn cần tiếp cận nhiều hơn với Chiến Binh, bạn có thể bắt đầu bằng việc đứng dậy rời khỏi chiếc tivi vào một buổi tối nào đó và ép mình bước ra ngoài đi bộ thật nhanh. Bạn có thể bắt đầu tập một môn võ thuật. Bạn có thể tham gia một lớp rèn luyện thể lực. Bạn có thể ép mình bắt tay vào giải quyết đống hóa đơn chưa thanh toán đang chất chồng trên bàn làm việc. Hãy đứng dậy. Vận động đi nào! Hãy bắt đầu hành động. Và chẳng mấy chốc, trong sự ngạc nhiên của chính mình, bạn sẽ thấy mình hành xử giống như một Chiến Binh trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.
Nếu bạn cần kết nối với Pháp Sư một cách tỉnh thức hơn, lần tới khi có ai đó tìm đến bạn để xin lời khuyên, hãy hành động như thể bạn thực sự có sự thông thái. Hãy hành động như thể bạn thực sự có điều gì đó sâu sắc và hữu ích để chia sẻ. Hãy ép mình thực sự lắng nghe người đó. Cố gắng gạt bỏ những toan tính riêng của bản thân ra khỏi tâm trí và thực sự tập trung vào vấn đề mà họ đang giãi bày. Sau đó, bằng tất cả sự thấu đáo của mình, hãy trao cho người đó vốn sống và sự thông thái mà bạn đã tích lũy. Tất cả chúng ta đều sở hữu nguồn lực này nhiều hơn rất nhiều so với những gì mình tự nghĩ.
Lời Kết
Trong cuốn sách này, chúng tôi tập trung vào việc giúp nam giới dám chịu trách nhiệm trước những tác hại tàn phá của các dạng thức nam tính non nớt. Đồng thời, rõ ràng thế giới ngày nay không chỉ tràn ngập những người đàn ông chưa trưởng thành, mà còn đầy rẫy những cô bé độc đoán, hay bạo hành đang đóng giả làm phụ nữ. Đã đến lúc đàn ông—đặc biệt là đàn ông của nền văn minh phương Tây—ngừng nhận mọi tội lỗi về tất cả những điều sai trái đang diễn ra trên thế giới. Đã có một cuộc “chiến tranh chớp nhoáng” nhắm vào phái nam, dẫn đến sự quỷ ám hóa đàn ông và bôi nhọ nam tính một cách trắng trợn. Thế nhưng phụ nữ vốn dĩ cũng không hề có sẵn trách nhiệm hay sự trưởng thành hơn nam giới. Chẳng hạn, Bạo chúa Ghế ăn hiển hiện với đầy đủ sự ngạo mạn nơi cả hai giới. Đàn ông không bao giờ nên cảm thấy phải xin lỗi vì giới tính của mình, xét như một giới tính. Họ nên quan tâm đến sự trưởng thành và việc chăm sóc, dẫn dắt giới tính ấy cùng thế giới rộng lớn hơn. Kẻ thù của cả hai giới không phải là giới tính đối lập, mà chính là sự tự đại vĩ cuồng ấu trĩ và sự phân mảnh Bản ngã sinh ra từ đó.
Một lời động viên khép lại: Bất kỳ tiến trình chuyển hóa nào, cũng như chính cuộc đời, đều đòi hỏi thời gian và nỗ lực bền bỉ. Chúng ta làm “bài tập về nhà” từ phía ý thức, và tầng vô thức—với những nguồn tài nguyên hùng mạnh của nó—nếu được tiếp cận đúng cách, sẽ hồi đáp những câu hỏi, nhu cầu và những tổn thương của chúng ta bằng những phương thức chữa lành và tạo sinh kỳ diệu. Cuộc vật lộn để vươn tới sự trưởng thành là một mệnh lệnh mang tính tâm lý, đạo đức và tâm linh phát ra từ vị Hoàng đế Trung Hoa bên trong mỗi người đàn ông.
Joseph Campbell, trong cuốn sách cuối cùng của ông mang tên The Inner Reaches of Outer Space (Những nẻo xa thẳm của không gian nội tâm), đã kêu gọi một sự thức tỉnh trên quy mô toàn cầu hướng tới một dạng nghi thức điểm đạo vốn sẽ trở thành điểm tựa quy tụ cho ý thức trách nhiệm và sự trưởng thành sâu sắc của nhân loại. Điểm đạo, theo cách chúng ta bàn luận, thực chất là hành trình khám phá những nẻo xa thẳm của không gian nội tâm. Chúng tôi mong muốn được hòa chung tiếng nói với muôn vàn thế hệ đàn ông trong suốt chiều dài lịch sử—những người bất chấp nghịch cảnh muôn trùng, qua chính cuộc đời và lời dạy của họ, đã kêu gọi chấm dứt sự thống trị của Chúa Ruồi—tức ảo tưởng ngày tận thế về sự hủy diệt của thế giới trong một màn bộc phát cuối cùng của cơn thịnh nộ trẻ con. Nếu người đàn ông đương đại có thể đón nhận nhiệm vụ điểm đạo của chính mình từ Thời niên thiếu sang Tuổi trưởng thành một cách nghiêm túc như tổ tiên bộ lạc xưa kia, thì chúng ta có thể sẽ được chứng kiến sự kết thúc của chương khởi đầu của giống loài, thay vì là sự khởi đầu của hồi kết diệt vong. Chúng ta có thể vượt qua lằn ranh hiểm trở giữa hai quái vật Scylla và Charybdis của sự tự đại vĩ cuồng và chủ nghĩa bộ tộc hẹp hòi, để tiến bước vượt lên trên chúng, bước vào một tương lai tươi đẹp và giàu tính tạo sinh như những gì được khắc họa trong các thần thoại và huyền tích mà Vua, Chiến Binh, Pháp Sư và Người Tình đã trao truyền lại cho chúng ta.
Bình luận