top of page

Từ Tâm lý Cậu bé đến Tâm lý Người đàn ông

Đã cập nhật: 10 giờ trước

1. Cuộc khủng hoảng trong tiến trình nghi lễ nam tính


Ta thường nghe người ta nói về một người đàn ông nào đó rằng: “Anh ta chẳng thể nào chấn chỉnh nổi bản thân.” Về sâu xa, điều này có nghĩa là người đó đang không và chưa thể trải nghiệm được cấu trúc gắn kết nội tại sâu sắc trong mình. Anh ta bị phân mảnh; các phần khác nhau trong nhân cách bị tách rời và vận hành tương đối độc lập, thường rơi vào cảnh hỗn loạn. Một người đàn ông “không thể làm chủ bản thân” chính là người có lẽ chưa từng có cơ hội trải qua nghi thức điểm đạo để bước vào tầng sâu của bản lĩnh đàn ông. Anh ta mãi là một cậu bé — không phải vì anh ta muốn thế, mà vì chưa từng có ai chỉ cho anh ta cách chuyển hóa năng lượng thiếu niên thành năng lượng của một người đàn ông trưởng thành. Chưa có ai dẫn dắt anh ta vào những trải nghiệm trực tiếp và mang tính chữa lành nơi thế giới nội tâm của những tiềm năng nam tính.


Khi bước vào những hang động của tổ tiên Cro-Magnon xa xưa ở nước Pháp, bước xuống bóng tối của những thánh đường vừa siêu thực vừa hướng nội ấy rồi thắp lên ngọn đèn, ta bàng hoàng lùi lại trong nỗi kinh ngạc và thán phục trước cội nguồn sức mạnh nam tính huyền bí, ẩn tàng được khắc họa nơi đây. Một rung cảm sâu thẳm trỗi dậy bên trong ta. Tại nơi này, tựa như một khúc ca không lời, những muông thú kỳ bí — bò rừng bison, linh dương và voi ma mút — đang nhảy múa và gầm vang bằng vẻ đẹp cùng sức mạnh nguyên sơ trên vòm trần cao vút và những vách đá uốn lượn, thoắt ẩn vào bóng tối của những nếp gấp hang đá rồi lại thoắt hiện, chồm về phía ta dưới ánh đèn. Và cạnh đó, vẽ cùng muông thú, là những dấu bàn tay của đàn ông — những thợ săn kiêm nghệ sĩ, những chiến binh và trụ cột săn bắt thuở hồng hoang, những người đã tề tựu nơi đây để cử hành các nghi thức cổ xưa nhất.


Các nhà nhân học gần như đều đồng thuận rằng những thánh địa hang động này được tạo ra, chí ít là một phần, bởi đàn ông và dành cho đàn ông, đặc biệt là phục vụ nghi lễ điểm đạo để đưa những cậu bé bước vào thế giới huyền bí của trách nhiệm làm trai và đời sống tâm linh nam tính.


Thế nhưng tiến trình nghi lễ giúp tôi luyện những cậu bé thành đàn ông không chỉ dừng lại ở các phỏng đoán về hang động cổ xưa. Như nhiều học giả đã chỉ ra — nổi bật nhất là Mircea Eliade và Victor Turner — tiến trình nghi lễ điểm đạo vẫn tồn tại trong các nền văn hóa bộ lạc cho đến tận ngày nay, từ châu Phi, Nam Mỹ, các hòn đảo ở Nam Thái Bình Dương cho đến nhiều nơi khác. Nó cũng từng tồn tại cho tới tận thời gian gần đây ở người thổ dân da đỏ vùng Đồng bằng Bắc Mỹ. Những nghiên cứu chuyên sâu về tiến trình nghi lễ có thể khá khô khan, nhưng ta lại thấy nó được tái hiện đầy sống động trong nhiều bộ phim đương đại. Điện ảnh cũng giống như truyện dân gian và thần thoại cổ xưa. Đó là những câu chuyện ta tự kể cho chính mình nghe về bản thân — về cuộc đời và ý nghĩa của nó. Trên thực tế, tiến trình điểm đạo cho cả nam và nữ là một trong những chủ đề ẩn giấu lớn nhất trong rất nhiều tác phẩm điện ảnh.


Một ví dụ điển hình và trực quan có thể tìm thấy trong bộ phim The Emerald Forest (Rừng ngọc bích). Trong phim, một cậu bé da trắng bị bắt cóc và được một bộ tộc bản địa Brazil nuôi dưỡng. Một ngày nọ, cậu đang đùa nghịch dưới dòng sông cùng một cô gái xinh đẹp. Vị tù trưởng đã để ý thấy sự rung động của cậu dành cho cô gái từ trước đó. Sự thức tỉnh ham muốn giới tính ở cậu bé là tín hiệu báo cho vị tù trưởng thông thái biết đã đến lúc. Ông xuất hiện bên bờ sông cùng vợ và một số trưởng lão trong bộ tộc, bắt gặp Tomme (Tommy) đang nô đùa với cô gái. Vị tù trưởng cất giọng vang dội: “Tomme, đã đến lúc mày phải chết!” Mọi người dường như đều rúng động sâu sắc. Vợ của tù trưởng — đại diện cho tiếng nói của mọi phụ nữ, mọi người mẹ — hỏi: “Nó bắt buộc phải chết sao?” Tù trưởng đanh thép đáp: “Phải!” Sau đó, màn đêm buông xuống dưới ánh lửa bập bùng, ta thấy Tomme dường như bị những người đàn ông lớn tuổi tra tấn; cậu bị trói vào những dây leo trong rừng và bị đàn kiến lửa cắn xé sống. Cậu quằn quại trong đau đớn, thân thể rách rưới trước những hàm răng kiến đói khát. Người xem lo sợ điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.


Cuối cùng, khi mặt trời mọc, Tomme — vẫn còn thở — được những người đàn ông đưa xuống sông tắm rửa, gột sạch lũ kiến đang bám đầy người. Vị tù trưởng bấy giờ dõng dạc tuyên bố: “Cậu bé đã chết và một người đàn ông vừa chào đời!” Cùng với đó, cậu được trao cho trải nghiệm tâm linh đầu tiên trong đời nhờ một loại thuốc thảo mộc được thổi qua ống dài vào mũi. Cậu rơi vào ảo giác, và trong cơn ảo giác ấy, cậu tìm thấy linh thú hộ mệnh của mình (một con đại bàng) rồi bay vút lên bầu trời với một nhận thức mới mẻ và mở rộng, ngắm nhìn toàn bộ thế giới rừng già như thể qua con mắt của Đấng tối cao. Sau đó, cậu được phép lấy vợ. Tomme đã thực sự trở thành một người đàn ông. Và khi gánh vác trách nhiệm cùng danh phận của một đấng nam nhi, ban đầu cậu trở thành một chiến binh dũng cảm của bộ lạc, rồi sau đó tiến lên vị trí tù trưởng.


Có thể nói, động lực cốt lõi nhất của sự sống có lẽ là nỗ lực chuyển từ một hình thái trải nghiệm và ý thức bậc thấp lên một tầng nhận thức cao hơn (hoặc sâu sắc hơn), từ một bản sắc rời rạc, mơ hồ sang một căn tính vững vàng và có cấu trúc chặt chẽ. Toàn bộ đời người ít nhiều đều nỗ lực tiến bước theo quy luật này. Chúng ta khao khát được điểm đạo để bước vào tuổi trưởng thành, đón nhận những bổn phận và trách nhiệm của người lớn đối với bản thân và người khác, tận hưởng những niềm vui, quyền hạn của người lớn, và chạm tới đời sống tâm linh của bậc trưởng thành. Các xã hội bộ lạc từng có những quan niệm hết sức rõ ràng về sự trưởng thành — cả ở nam giới lẫn nữ giới — cũng như con đường để đạt được nó. Họ có những tiến trình nghi lễ tương tự như trong phim The Emerald Forest để giúp con em mình đạt tới một trạng thái có thể gọi là sự trưởng thành điềm tĩnh và vững chãi.


Ngược lại, nền văn hóa hiện đại của chúng ta chỉ có những nghi thức giả tạo. Có rất nhiều hình thức điểm đạo giả hiệu dành cho nam giới trong xã hội ngày nay. Nghĩa vụ quân sự là một ví dụ. Người ta ảo tưởng rằng sự nhục nhã và việc bị xóa bỏ bản sắc cá nhân trong các trại huấn luyện tân binh sẽ “tôi luyện bạn thành một người đàn ông”. Các băng đảng ở những đô thị lớn cũng là một biểu hiện khác của sự điểm đạo giả hiệu, và các trại giam cũng vậy — nơi phần lớn bị chi phối bởi các băng nhóm tội phạm.


Chúng tôi gọi những hiện tượng này là các sự kiện giả hiệu vì hai lý do. Thứ nhất, ngoại trừ môi trường quân ngũ (có phần khả dĩ hơn), những tiến trình này dù đôi khi mang tính nghi lễ rất cao (đặc biệt là trong các băng đảng thành phố), hầu như chỉ dẫn dắt cậu bé bước vào một thứ nam tính lệch lạc, còi cọc và giả tạo. Đó là một thứ “nam tính gia trưởng”, sẵn sàng bạo hành người khác và thường là hủy hoại chính bản thân. Đôi khi, kẻ muốn gia nhập phải thực hiện một vụ giết người mang tính nghi thức. Văn hóa băng đảng thường gắn liền với việc lạm dụng ma túy. Trong các hệ thống này, cậu bé có thể trở thành một thiếu niên thích quậy phá, thể hiện và chỉ đạt đến mức độ phát triển tương đương với những giá trị trẻ con mà toàn xã hội đang phơi bày, dẫu dưới hình thức phản văn hóa. Thế nhưng những nghi thức giả hiệu này không thể tạo ra những người đàn ông thực thụ, bởi một người đàn ông chân chính không bao giờ bạo lực vô cớ hay thù địch bừa bãi. Tâm lý Cậu bé (sẽ được phân tích kỹ hơn ở chương 3) luôn chất chứa khát khao tranh giành quyền thống trị kẻ khác dưới hình thức này hay hình thức khác. Nó thường mắc kẹt trong việc làm tổn thương chính mình cũng như người khác — mang tính bạo dâm và khổ dâm. Tâm lý Người đàn ông thì hoàn toàn ngược lại: nuôi dưỡng và kiến tạo, chứ không sát thương và hủy diệt.


Để Tâm lý Người đàn ông hình thành ở bất kỳ cá nhân nào, bắt buộc phải có một cái chết diễn ra. Cái chết — dù là mang tính biểu tượng, tâm lý hay tâm linh — luôn là một phần sống còn của mọi nghi thức điểm đạo. Dưới góc độ tâm lý học, cái Tôi (Ego) của cậu bé phải “chết đi”. Cách sống, cách làm, cách nghĩ và cách cảm nhận cũ phải “chết đi” về mặt nghi thức trước khi một người đàn ông mới có thể xuất hiện. Các nghi thức giả hiệu, dù có kiềm chế cái Tôi non nớt đôi chút, nhưng lại thường khuếch đại khao khát quyền lực và sự kiểm soát của cái Tôi dưới một vỏ bọc mới — một hình thức vị thành niên bị chi phối bởi những kẻ vị thành niên khác. Một nghi thức điểm đạo thực sự hiệu quả và mang tính chuyển hóa sẽ triệt tiêu hoàn toàn cái Tôi cùng những dục vọng cũ kỹ của nó, để rồi hồi sinh nó trong một mối quan hệ quy phục trước một nguồn sức mạnh hay một trung tâm nhận thức cao hơn mà trước đây nó chưa từng biết đến. Sự thuận phục trước sức mạnh của các nguồn năng lượng nam tính trưởng thành luôn kiến tạo nên một nhân cách đàn ông mới: điềm tĩnh, trắc ẩn, sáng suốt và giàu tính tạo sinh.


Yếu tố thứ hai khiến hầu hết các nghi thức điểm đạo trong văn hóa của chúng ta trở thành giả hiệu là: trong phần lớn các trường hợp, đơn giản là không có một tiến trình nghi lễ được bao bọc trọn vẹn. Một tiến trình nghi lễ được định hình và nâng đỡ bởi hai điều cốt lõi: thứ nhất là không gian thiêng liêng, và thứ hai là bậc trưởng lão chủ trì nghi lễ — một “ông lão thông thái” hoặc “bà lão thông thái” hoàn toàn đáng tin cậy đối với người thụ lễ, người có thể dẫn dắt người thụ lễ đi qua tiến trình thử thách và đưa họ sang bờ bên kia một cách toàn vẹn và thăng hoa hơn.


Mircea Eliade đã nghiên cứu rất sâu về vai trò của không gian thiêng. Ông kết luận rằng một không gian được phong thánh qua nghi thức là yếu tố sống còn đối với mọi hình thức điểm đạo. Trong các xã hội bộ lạc, không gian này có thể là một túp lều hay căn nhà được dựng riêng để giữ những cậu bé chuẩn bị thụ lễ. Đó có thể là một hang động, hoặc là chốn hoang dã bao la nơi người thụ lễ bị đẩy vào để “chết đi” hoặc tìm thấy bản lĩnh đàn ông của mình. Không gian thiêng cũng có thể là “vòng tròn ma thuật” của các pháp sư; hay như trong các nền văn minh phát triển hơn, đó là gian phòng thâm nghiêm bên trong một ngôi đền lớn. Không gian này phải được phong tỏa hoàn toàn khỏi mọi ảnh hưởng của thế giới bên ngoài, và đặc biệt đối với các cậu bé, là phải cách ly khỏi ảnh hưởng của phụ nữ. Tại đây, những người thụ lễ thường phải trải qua những thử thách tâm lý kinh hãi và nỗi đau đớn tột cùng về thể xác. Họ học cách chấp nhận và cúi đầu trước nỗi đau cuộc đời, quy phục các bậc trưởng lão, cũng như tiếp nhận truyền thống và những huyền tích nam tính của cộng đồng. Họ được truyền dạy toàn bộ minh triết bí truyền của đàn ông. Và họ chỉ được bước ra khỏi không gian thiêng khi đã vượt qua trọn vẹn thử thách khắc nghiệt, được tái sinh như một người đàn ông đích thực.


Thành tố thiết yếu thứ hai cho một tiến trình điểm đạo thành công là sự hiện diện của bậc trưởng lão chủ trì. Trong phim The Emerald Forest, đó là vị tù trưởng cùng các bô lão trong bộ tộc. Bậc trưởng lão là người nắm giữ minh triết bí truyền, thấu hiểu lề thói của bộ lạc và những huyền thoại của đàn ông vốn được gìn giữ cẩn mật. Ông là hiện thân sống động của tầm nhìn về một nam tính trưởng thành.


Khi xã hội hiện đại của chúng ta ngày càng khan hiếm những người đàn ông thực sự trưởng thành, lẽ dĩ nhiên là những bậc trưởng lão nghi lễ lại càng thiếu thốn trầm trọng. Do đó, các nghi thức giả hiệu vẫn cứ mãi củng cố Tâm lý Cậu bé thay vì mở đường cho sự chuyển dịch sang Tâm lý Người đàn ông — cho dù có tồn tại một dạng tiến trình nghi thức nào đó, và cho dù một thứ không gian thiêng tạm bợ nào đó đã được dựng lên nơi góc phố hay trong các xà lim nhà tù.


Cuộc khủng hoảng về nam tính trưởng thành đang đè nặng lên chúng ta. Thiếu vắng những hình mẫu đàn ông trưởng thành đúng nghĩa, lại thiếu đi sự gắn kết xã hội và những thiết chế cần thiết để hiện thực hóa các tiến trình nghi lễ, mỗi người đàn ông buộc phải “tự bơi”. Và phần lớn trong chúng ta gục ngã bên lề đường, hoàn toàn mù mờ không biết đâu mới là đích đến của thôi thúc giới tính nơi mình, hay điều gì đã sai lệch trong những nỗ lực bấy lâu. Chúng ta chỉ thấy mình luôn âu lo, đứng trước bờ vực của cảm giác bất lực, vô vọng, bế tắc, bị xem thường, không được yêu thương hay công nhận, và thậm chí thường cảm thấy hổ thẹn về nam tính của chính mình. Ta chỉ biết rằng sự sáng tạo của mình bị vùi dập, tính chủ động bị đón nhận bằng thù hằn, bản thân bị ngó lơ, xem nhẹ và trơ trọi lại với sự tự tôn đã hoàn toàn vụn vỡ. Ta gục ngã trước một thế giới cá lớn nuốt cá bé tàn khốc, chật vật duy trì công việc và các mối quan hệ, kiệt quệ năng lượng, hoặc liên tục lạc lối. Nhiều người trong chúng ta mải miết đi tìm một người cha biết chở che, khẳng định giá trị và trao truyền sức mạnh (dù phần đông không hề hay biết), một người cha mà đối với đa số chúng ta chưa từng hiện diện ngoài đời thực và sẽ chẳng bao giờ xuất hiện, dù ta có cố gắng kiếm tìm đến đâu.


Tuy nhiên, với tư cách là những người nghiên cứu thần thoại nhân loại và là các nhà tâm lý học theo trường phái Jung, chúng tôi tin rằng vẫn có một tin vui. Đó là tin mừng dành cho đàn ông (cũng như phụ nữ) mà chúng tôi muốn sẻ chia. Và đây chính là điều chúng ta sẽ cùng hướng tới ngay sau đây.


2. Những tiềm năng nam tính


Những ai trong chúng ta từng chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng của nhà tâm lý học vĩ đại người Thụy Sĩ Carl Jung đều có lý do vững chắc để hy vọng rằng: những khiếm khuyết ngoại cảnh mà ta từng đối mặt trên hành trình trở thành đàn ông (sự vắng bóng của người cha, người cha chưa trưởng thành, sự thiếu vắng những tiến trình nghi lễ ý nghĩa, hay sự khan hiếm các bậc trưởng lão) hoàn toàn có thể được bù đắp và chữa lành. Không chỉ dừng lại ở niềm hy vọng, chúng tôi còn có cả những trải nghiệm thực chứng — dưới tư cách là những nhà trị liệu lâm sàng lẫn những cá nhân — về những nguồn lực nội tâm mà ngành tâm lý học trước thời Jung chưa từng hình dung tới. Kinh nghiệm thực tế cho thấy sâu thẳm bên trong mỗi người đàn ông đều tồn tại những bản thiết kế gốc, hay ta có thể gọi là những “mạch ngầm bẩm sinh”, định hình nên một tính nam trưởng thành, điềm tĩnh và tích cực. Các nhà tâm lý học theo trường phái Jung gọi những tiềm năng nam tính này là các nguyên mẫu (archetypes), hay “những hình ảnh nguyên sơ”.


Jung cùng những người kế tục ông đã phát hiện ra rằng, ở tầng sâu của vô thức, tâm trí của mỗi con người đều bắt rễ từ cái mà Jung gọi là “vô thức tập thể” (collective unconscious). Nó được cấu thành từ các mô thức bản năng và những cấu hình năng lượng nhiều khả năng đã được di truyền qua vô số thế hệ của giống loài. Những nguyên mẫu này tạo nên nền tảng cốt lõi cho mọi hành vi của chúng ta — từ lối tư duy, cảm xúc cho đến những phản ứng đặc trưng của con người. Chúng chính là cội nguồn kiến tạo hình tượng mà các nghệ sĩ, nhà thơ và những nhà tiên tri tôn giáo luôn gắn bó mật thiết. Jung đã liên hệ chúng trực tiếp với bản năng ở các loài động vật.


Hầu hết chúng ta đều biết hiện tượng vịt con ngay sau khi nở sẽ bám riết lấy bất cứ ai hoặc bất cứ vật gì chuyển động ngang qua chúng vào thời điểm đó. Hiện tượng này được gọi là sự “in dấu” (imprinting). Điều này có nghĩa là vịt con mới nở đã được “cài đặt sẵn” cơ chế nhận diện “mẹ” hay “người chăm sóc”. Nó không cần phải học hỏi từ thế giới bên ngoài xem thế nào là một người chăm sóc. Nguyên mẫu về người chăm sóc được kích hoạt ngay khoảnh khắc vịt con chào đời. Trớ trêu thay, “người mẹ” mà vịt con bắt gặp trong những giây phút đầu đời ấy có thể không đủ năng lực để đảm đương việc nuôi nấng nó. Dẫu vậy, cho dù đối tượng ngoài đời thực không đáp ứng được kỳ vọng bản năng (thậm chí đối tượng đó còn chẳng phải là một con vịt!), thì nguyên mẫu người chăm sóc vẫn cứ định hình nên toàn bộ hành vi của vịt con.


Tương tự như vậy, con người chúng ta cũng được “lập trình sẵn” cho các mối quan hệ như “mẹ”, “cha” cùng nhiều mối quan hệ nhân sinh khác, cũng như cho mọi hình thái trải nghiệm của con người về thế giới. Và dù cho những con người bằng xương bằng thịt ở thế giới bên ngoài có thể không đáp ứng được kỳ vọng của nguyên mẫu, thì nguyên mẫu ấy vẫn luôn luôn hiện diện. Nó bất biến và mang tính phổ quát trong tâm thức của mỗi chúng ta. Chúng ta, cũng giống như chú vịt con lầm tưởng con mèo là mẹ của mình, thường lầm tưởng cha mẹ thực tế ngoài đời chính là hiện thân hoàn hảo của những mô thức lý tưởng và tiềm năng ẩn giấu bên trong bản thân.


Khi các mô thức nguyên mẫu bị lệch lạc, bị bóp méo thành tiêu cực do những va đập tai hại với người thật ngoài đời — mà phần lớn trường hợp là do cha mẹ thiếu năng lực hoặc mang tính thù địch — chúng sẽ biểu hiện trong cuộc đời ta thành những thương tổn tâm lý tàn phá nặng nề. Nếu cha mẹ của chúng ta — như cách nói của nhà tâm lý học D. W. Winnicott — là những bậc phụ huynh “đủ tốt”, ta sẽ có khả năng trải nghiệm và tiếp cận những bản thiết kế nội tâm về các mối quan hệ con người theo chiều hướng tích cực. Đáng buồn thay, nhiều người trong chúng ta, thậm chí có thể là đại đa số, đã không nhận được sự nuôi dạy “đủ tốt” ấy từ đấng sinh thành.


Sự tồn tại của các nguyên mẫu đã được chứng minh qua vô số bằng chứng lâm sàng thu thập từ giấc mơ và mộng tưởng của bệnh nhân, cũng như từ sự quan sát kỹ lưỡng những mô thức hành vi đã ăn sâu bám rễ ở con người. Nó cũng được ghi nhận qua các nghiên cứu chuyên sâu về thần thoại trên khắp thế giới. Ta liên tục thấy những hình tượng cốt lõi tương tự nhau xuất hiện lặp đi lặp lại trong văn hóa dân gian và thần thoại cổ xưa. Đáng chú ý là, những hình tượng này cũng tình cờ xuất hiện ngay trong giấc mơ của những người hoàn toàn không hề có chút kiến thức nào về các lĩnh vực ấy. Chẳng hạn, mô típ về “Vị thần trẻ tuổi chết đi và tái sinh” được tìm thấy trong thần thoại của nhiều nền văn hóa vô cùng khác biệt: từ người Cơ Đốc giáo, người Ba Tư Hồi giáo, người Sumer cổ đại cho đến người bản địa châu Mỹ ngày nay, và cả trong giấc mơ của những người đang trải qua trị liệu tâm lý. Bằng chứng to lớn này khẳng định rằng có những mô thức ngầm chi phối toàn bộ đời sống nhận thức và cảm xúc của con người.


Những bản thiết kế nguyên mẫu này dường như có số lượng rất lớn, và chúng biểu hiện dưới cả dạng thức nam tính lẫn nữ tính. Có những nguyên mẫu định hình suy nghĩ, cảm xúc và các mối quan hệ của phụ nữ; và cũng có những nguyên mẫu định hình suy nghĩ, cảm xúc cùng các mối quan hệ của nam giới. Thêm vào đó, các nhà tâm lý học phái Jung đã phát hiện ra rằng trong mỗi người đàn ông đều tồn tại một tiểu nhân cách mang tính nữ gọi là Anima (được tạo thành từ các nguyên mẫu nữ tính), và trong mỗi người phụ nữ lại có một tiểu nhân cách mang tính nam gọi là Animus (được tạo thành từ các nguyên mẫu nam tính). Mọi con người đều có thể kết nối với các nguyên mẫu này ở mức độ nhiều hay ít. Trên thực tế, chúng ta vẫn liên tục làm điều đó trong cách ta tương tác và gắn kết với nhau mỗi ngày.


Toàn bộ lĩnh vực này vẫn đang được thảo luận sôi nổi và không ngừng được bổ sung, hoàn thiện khi hiểu biết của chúng ta về thế giới bản năng nội tâm của con người ngày càng tiến xa. Chúng ta mới chỉ đang bắt đầu hệ thống hóa một cách bài bản thế giới nội tâm ấy — thế giới vốn luôn tự hiển lộ qua thần thoại, nghi lễ, giấc mơ và những thị kiến. Tâm lý học nguyên mẫu vẫn còn đang ở giai đoạn sơ khai. Mục tiêu của chúng tôi là chỉ ra cho nam giới cách họ có thể kết nối và khai mở những tiềm năng nguyên mẫu tích cực này, vì lợi ích của chính bản thân họ, của những người xung quanh, và thậm chí là vì toàn thể thế giới.


3. Tâm lý Cậu bé


Tên buôn ma túy, vị chính khách luồn lách thoái thác trách nhiệm, gã đàn ông vũ phu đánh vợ, ông sếp càu nhàu gắt gỏng kinh niên, chàng quản lý trẻ tuổi hống hách háo thắng, người chồng lăng nhăng phản bội, kẻ “vâng dạ” bợ đỡ chốn công sở, vị giáo sư hướng dẫn cao học thờ ơ vô cảm, viên mục sư luôn tỏ vẻ “đạo đức thánh thiện hơn người”, tay thành viên băng đảng, người cha chẳng bao giờ bớt chút thời gian đến dự buổi biểu diễn của con gái ở trường, vị huấn luyện viên buông lời chế giễu những vận động viên ngôi sao của mình, nhà trị liệu vô thức dập tắt những “điểm sáng” nơi thân chủ để ép họ vào một cuộc sống bình thường tẻ nhạt, hay một gã thanh niên thành thị chạy theo lối sống thời thượng xa hoa—tất cả những người này đều có một điểm chung: Họ đều là những cậu bé đang đóng giả làm người lớn. Họ trở nên như vậy một cách hoàn toàn dễ hiểu, bởi chưa từng có ai chỉ cho họ thấy một người đàn ông trưởng thành thực thụ trông như thế nào. Thứ “nam tính” mà họ khoác lên mình chỉ là một lớp vỏ ngụy tạo, thứ mà phần lớn chúng ta thường không đủ tỉnh táo để nhận ra. Ta liên tục lầm tưởng những hành vi kiểm soát, đe dọa và thù địch của họ là sức mạnh. Nhưng trên thực tế, những biểu hiện đó chỉ phơi bày sự mong manh cùng cực và nỗi yếu đuối ẩn sâu bên trong—nỗi tổn thương của một cậu bé chưa từng được chữa lành.


Một sự thật đau lòng là hầu hết đàn ông đều bị mắc kẹt ở một giai đoạn phát triển non nớt. Những tầng bậc phát triển ban sơ này bị chi phối bởi các bản thiết kế nội tâm vốn chỉ phù hợp với lứa tuổi thiếu niên. Khi chúng được phép tiếp tục cai quản thế giới lẽ ra thuộc về người lớn—khi các nguyên mẫu thời niên thiếu không được cái Tôi (Ego) bồi đắp và vượt ngưỡng thông qua việc kết nối đúng đắn với các nguyên mẫu nam tính trưởng thành—chúng sẽ khiến ta hành xử hoàn toàn theo tính cách con nít vốn bị che giấu kín kẽ (kín kẽ với chính ta, nhưng người ngoài nhìn vào lại thấy rất rõ).


Trong văn hóa của mình, chúng ta thường nói về tính trẻ con bằng một ánh nhìn trìu mến. Sự thật là “cậu bé” bên trong mỗi người—khi đứng đúng vị trí phù hợp trong đời sống—chính là cội nguồn của niềm vui tươi, sự tinh nghịch, nguồn sinh lực dồi dào và một tâm hồn rộng mở sẵn sàng đón nhận những chuyến phiêu lưu cùng tương lai phía trước. Thế nhưng, có một thứ tính cách trẻ con khác lại mang dáng dấp của sự ấu trĩ trong cách ta đối xử với chính mình và tương tác với người khác mỗi khi thời khắc đòi hỏi bản lĩnh đàn ông xuất hiện.


Cấu trúc của các Nguyên mẫu


Mỗi tiềm năng năng lượng nguyên mẫu trong tâm trí nam giới—ở cả dạng thức non nớt lẫn dạng thức trưởng thành—đều sở hữu một cấu trúc tam phân (xem hình 1).


Ở đỉnh của tam giác là nguyên mẫu ở trạng thái viên mãn, trọn vẹn nhất. Ở đáy của tam giác, nguyên mẫu được trải nghiệm dưới dạng thức rối loạn lưỡng cực, hay còn gọi là mặt “bóng tối” (shadow). Ở cả hai dạng non nớt và trưởng thành (tức là xét theo cả Tâm lý Cậu bé lẫn Tâm lý Người đàn ông), sự rối loạn lưỡng cực này có thể xem là non nớt vì nó đại diện cho một trạng thái tâm lý rời rạc, thiếu tính gắn kết. Sự thiếu gắn kết trong tâm trí luôn là dấu hiệu của một quá trình phát triển chưa hoàn thiện. Khi nhân cách của cậu bé và sau này là người đàn ông phát triển chín muồi đến đúng giai đoạn, hai cực của dạng thức bóng tối này sẽ được tích hợp và hợp nhất lại làm một.


Có những cậu bé trông “chín chắn” hơn bạn bè đồng trang lứa; không nghi ngờ gì, chúng đang kết nối (trong vô thức) với các nguyên mẫu thời thơ ấu một cách trọn vẹn hơn bạn bè. Những cậu bé này đã đạt tới một mức độ tích hợp và thống nhất nội tâm mà những đứa trẻ khác chưa có được. Ngược lại, có những cậu bé lại tỏ ra “trẻ con” hơn hẳn, ngay cả khi đã tính đến sự non nớt tự nhiên của lứa tuổi. Chẳng hạn, việc một cậu bé cảm nhận được chất anh hùng bên trong mình và nhìn nhận bản thân như một người hùng là điều hoàn toàn tự nhiên. Thế nhưng nhiều cậu bé lại không thể làm được điều đó và bị kẹt vào hai cực bóng tối của Người Hùng: trở thành Kẻ Bắt nạt Thích Chơi trội hoặc Kẻ Hèn nhát.


Mỗi nguyên mẫu khác nhau sẽ được kích hoạt ở những giai đoạn phát triển khác nhau. Nguyên mẫu đầu tiên của tính nam non nớt bừng khởi chính là Đứa trẻ Thần thánh (Divine Child). Tiếp theo là Đứa trẻ Thông tuệ (Precocious Child) và Đứa trẻ Oedipus (Oedipal Child); giai đoạn cuối cùng của tuổi thiếu niên được dẫn dắt bởi Người Hùng (Hero). Dĩ nhiên, sự phát triển của con người không phải lúc nào cũng diễn ra một cách rạch ròi, ngăn nắp như thế; luôn có sự đan xen các ảnh hưởng nguyên mẫu xuyên suốt hành trình lớn lên.


Điều thú vị là, mỗi nguyên mẫu trong Tâm lý Cậu bé đều sản sinh và chuyển hóa một cách phức tạp thành các nguyên mẫu của tính nam trưởng thành: đứa trẻ chính là người cha sinh ra người đàn ông. Cụ thể: Đứa trẻ Thần thánh—sau khi được tôi luyện và làm giàu bởi những trải nghiệm sống—sẽ hóa thành Vua (King); Đứa trẻ Thông tuệ biến thành Pháp sư (Magician); Đứa trẻ Oedipus trở thành Người Tình (Lover); và Người Hùng trở thành Chiến binh (Warrior).


Bốn nguyên mẫu của thời niên thiếu, mỗi nguyên mẫu mang một cấu trúc hình tam giác, có thể ghép lại với nhau để tạo thành một khối kim tự tháp (xem hình 2), mô tả cấu trúc bản sắc đang dần định hình của cậu bé—tức Bản ngã (Self) nam tính non nớt. Cấu trúc của Bản ngã nam tính trưởng thành cũng vận hành tương tự như vậy.


Như chúng tôi đã đề cập, người đàn ông trưởng thành không hề đánh mất đi tính tươi trẻ của cậu bé năm xưa, và các nguyên mẫu tạo nên nền móng của thời niên thiếu cũng chẳng hề biến mất. Bởi lẽ các nguyên mẫu không thể bị triệt tiêu, người đàn ông trưởng thành sẽ vượt ngưỡng những năng lượng nam tính thời thơ ấu, xây dựng và bồi đắp dựa trên nền tảng đó thay vì phá hủy chúng. Do đó, cấu trúc của Bản ngã nam tính trưởng thành là một khối kim tự tháp xếp chồng lên một khối kim tự tháp khác (xem hình 3). Dù hình ảnh này không nên hiểu theo nghĩa đen quá cứng nhắc, chúng tôi tin rằng kim tự tháp chính là biểu tượng phổ quát đại diện cho Bản ngã trọn vẹn của con người.


Đứa trẻ Thần thánh


Năng lượng nam tính non nớt đầu tiên và nguyên sơ nhất chính là Đứa trẻ Thần thánh. Tất cả chúng ta đều quen thuộc với câu chuyện Cơ Đốc giáo về sự ra đời của Hài đồng Giê-su. Ngài là một mầu nhiệm. Ngài đến từ Cõi Thiêng, được sinh ra bởi một người phụ nữ đồng trinh. Những sự kiện và hiện tượng kỳ diệu luôn vây quanh Ngài: ngôi sao dẫn đường, những người chăn cừu đến bái lạy, các nhà thông thái phương Đông từ Ba Tư. Được bao bọc bởi những người sùng kính, Ngài chiếm vị trí trung tâm không chỉ trong máng cỏ mà trong toàn thể vũ trụ. Ngay cả muông thú, trong những bài thánh ca Giáng sinh quen thuộc, cũng tề tựu quanh Ngài. Trong các bức họa, Hài đồng tỏa ra ánh hào quang, được bao quanh bởi lớp rơm mềm lấp lánh nơi Ngài nằm. Bởi vì Ngài là Thiên Chúa, Ngài toàn năng. Nhưng đồng thời, Ngài cũng hoàn toàn mong manh và bất lực. Ngay khi Ngài vừa chào đời, vị vua Herod tàn bạo đã đánh hơi thấy và tìm cách truy sát. Ngài phải được bảo bọc và bí mật đưa trốn sang Ai Cập cho đến khi đủ cứng cáp để bắt đầu sứ mệnh cuộc đời, và cho đến khi những thế lực muốn hủy diệt Ngài đã tiêu hao hết sức mạnh.


(Hình 1: Các Nguyên mẫu của Tính nam Non nớt và Tính nam Trưởng thành)


(Hình 2)


Điều mà ít người nhận ra là huyền tích này không hề đơn độc. Các tôn giáo trên khắp thế giới đều tràn ngập những câu chuyện về Đứa Bé Trai Diệu Kỳ. Bản thân câu chuyện Cơ Đốc giáo một phần cũng được xây dựng dựa trên hình mẫu sự ra đời của nhà tiên tri vĩ đại xứ Ba Tư Zoroaster, với đầy đủ các phép màu của tự nhiên, những nhà chiêm tinh và những hiểm họa rình rập đe dọa tính mạng. Trong Do Thái giáo, có câu chuyện về ấu nhi Moses sinh ra để làm đấng cứu tinh của dân tộc mình, trở thành Người Thầy Vĩ Đại và Đấng Trung gian kết nối Thiên Chúa với con người. Ông được nuôi dưỡng như một hoàng tử Ai Cập. Thế nhưng ngay trong những ngày đầu đời, mạng sống của ông đã bị đe dọa bởi một sắc lệnh của Pharaoh, và ông bị đặt trong một chiếc giỏ lau sậy mỏng manh, bất lực, thả trôi lênh đênh trên dòng sông Nile. Cốt truyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa hơn rất nhiều về thời thơ ấu của vị vua vùng Lưỡng Hà Sargon xứ Akkad. Và từ khắp nơi trên thế giới, ta đều nghe thấy những huyền tích về thời thơ ấu kỳ diệu của Đức Phật, của thần Krishna, hay thần Dionysus khi còn là đứa trẻ.


(Hình 3)


Điều ít ai biết hơn nữa là hình tượng Đứa Bé Trai Thần Thánh này—vốn mang tính phổ quát trong mọi tôn giáo—cũng tồn tại phổ quát bên trong chính mỗi người chúng ta. Điều này có thể nhận thấy qua giấc mơ của những người đàn ông đang trong quá trình phân tâm trị liệu; đặc biệt là khi họ bắt đầu tiến triển tốt hơn, họ thường mơ thấy một Bé Trai ngập tràn ánh sáng, niềm vui, sự kỳ diệu và cảm giác tươi mới. Thường thì khi một người đàn ông trong trị liệu bắt đầu cảm thấy khá hơn, một thôi thúc mạnh mẽ sẽ trỗi dậy bên trong anh ta—có lẽ là lần đầu tiên trong đời—về ước muốn có con.


Những sự kiện này là tín hiệu cho thấy một điều gì đó mới mẻ, đầy tính sáng tạo, tươi mới và “thuần khiết” đang được hoài thai và sinh ra bên trong anh ta. Một giai đoạn mới của cuộc đời đang mở ra. Những phần sáng tạo của bản thân mà trước đây anh ta không hề hay biết nay đang trỗi dậy mạnh mẽ vào tầng ý thức. Anh ta đang trải nghiệm một sự sống mới. Thế nhưng, bất cứ khi nào Đứa trẻ Thần thánh bên trong ta cất tiếng gọi, những đòn tấn công từ các “Herod”—ở cả bên trong lẫn bên ngoài—cũng lập tức bám gót theo sau. Một sự sống mới, bao gồm cả một đời sống tâm lý mới, bao giờ cũng vô cùng mong manh. Khi cảm nhận được nguồn năng lượng mới này hiển lộ bên trong mình, chúng ta phải lập tức hành động để bảo vệ nó, bởi vì nó chắc chắn sẽ bị tấn công. Một người đàn ông có thể reo lên trong buổi trị liệu: “Có lẽ tôi đang thực sự khá lên rồi!” Và ngay lập tức, một giọng nói bên trong có thể dội lại: “Ồ không đâu, mày chẳng khá lên được đâu. Mày thừa biết là mày sẽ chẳng bao giờ lành lặn nổi mà.” Đó chính là lúc cần phải đưa Đứa trẻ Thần thánh non nớt ấy “trốn sang Ai Cập”.


Bắt nhịp từ chủ đề muông thú quy phục và lời thiên thần tuyên cáo hòa bình chốn trần gian trong câu chuyện Giáng sinh, ta có thể thấy qua thần thoại Hy Lạp về Orpheus rằng Đứa trẻ Thần thánh chính là nguồn năng lượng nguyên mẫu báo trước nguồn năng lượng nam tính trưởng thành của Vua. Vị bán thần Orpheus ngồi ở trung tâm vũ trụ, gảy đàn lia và cất lên khúc ca thu hút mọi muông thú trong rừng rậm tìm về quanh chàng. Chúng bị cuốn hút bởi khúc hát, cả con mồi lẫn thú săn mồi. Chúng cùng nhau vây quanh Orpheus trong sự hòa hợp hoàn hảo, mọi dị biệt đều bị xóa nhòa, mọi mặt đối lập đều được dung hòa vào một trật tự siêu việt thế gian (những chức năng đặc trưng của Vua, như chúng ta sẽ thấy sau này).


Thế nhưng mô típ về việc Đứa trẻ Thần thánh mang lại hòa bình và trật tự cho toàn bộ thế giới, bao gồm cả thế giới loài vật (và loài vật, khi nhìn dưới góc độ tâm lý học, đại diện cho những xung năng bản năng thường xuyên xung đột bên trong ta), không chỉ giới hạn trong thần thoại cổ xưa. Một chàng trai trẻ khi bắt đầu bước vào phân tâm trị liệu từng kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện khác thường thời thơ ấu của anh. Khi anh khoảng năm hoặc sáu tuổi, một buổi chiều mùa xuân nọ, anh bước ra sân sau với một nỗi khao khát điều gì đó mà thuở ấy anh còn quá nhỏ để gọi tên; nhưng khi ngẫm lại lúc trưởng thành, anh nhận ra đó là nỗi khát khao sự bình yên, hòa hợp nội tâm và cảm giác hợp nhất với vạn vật. Anh đứng tựa lưng vào một cây sồi cổ thụ to lớn mọc trong sân, và bắt đầu cất tiếng hát một bài ca do chính mình vừa nghĩ vừa ngâm nga. Bài hát ấy như một cơn thôi miên đối với anh. Anh hát lên nỗi khát khao của mình. Anh hát lên nỗi buồn sâu lắng. Và anh hát lên một thứ niềm vui thâm trầm nhưng mãnh liệt. Anh hát một bài ca đầy lòng trắc ẩn dành cho mọi sinh linh. Đó tựa như một khúc hát ru vỗ về chính mình và tha nhân (một bài ca dành cho Bé Trai Thần Thánh). Và chẳng mấy chốc, anh nhận thấy những chú chim bắt đầu bay về phía cái cây, từng con từng con một. Anh tiếp tục hát, và càng hát, càng có nhiều chim muông kéo đến, lượn lờ chao liệng quanh cây rồi sà xuống đậu kín các cành cây. Cuối cùng, toàn bộ cái cây ngập tràn chim chóc. Nó như bừng bừng sức sống. Cậu bé cảm thấy dường như chúng bị thu hút bởi vẻ đẹp và lòng trắc ẩn trong bài hát của mình. Chúng công nhận vẻ đẹp của cậu, và đáp lại nỗi khát khao của cậu bằng việc bay đến để chiêm ngưỡng, sùng kính cậu. Cái cây sồi bấy giờ đã hóa thành Cây Sự Sống; và được tiếp thêm sinh lực nhờ sự công nhận dành cho Đứa trẻ Thần thánh nội tại, cậu bé có thể tiếp tục vững bước trên hành trình của mình.


Nguyên mẫu Đứa trẻ Thần thánh—hiển hiện trong các câu chuyện thần thoại dưới hình tượng Orpheus, Chúa Kitô, ấu nhi Moses, cùng muôn vàn hình tượng trong các tôn giáo khác, cũng như trong giấc mơ của những người đàn ông đang trị liệu tâm lý và trong trải nghiệm thực tế của các cậu bé—dường như đã được “cài đặt sẵn trong mạch ngầm tâm thức” của tất cả chúng ta. Dường như ta sinh ra đã mang sẵn nó. Nó được gọi bằng nhiều cái tên khác nhau và được đánh giá theo những cách rất khác nhau bởi các trường phái tâm lý học. Thông thường, các nhà tâm lý hay lên án nó và tìm cách cắt đứt mối liên hệ giữa thân chủ với nguyên mẫu này. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng Đứa trẻ Thần thánh được gắn chặt vào bên trong ta như một mô thức nguyên thủy của tính nam non nớt.


Freud gọi nó là cái Id (Bản năng vô thức / cái Ấy). Ông coi nó là những xung năng “nguyên thủy” hay “ấu trĩ”, phi đạo đức, mãnh liệt và đầy tham vọng vĩ cuồng như thần thánh. Đó là sự thúc đẩy ngầm của chính Tự nhiên vô danh, vốn chỉ bận tâm đến việc thỏa mãn những nhu cầu không đáy của đứa trẻ.


Nhà tâm lý học Alfred Adler nói về nó như một “xung năng quyền lực” tiềm ẩn trong mỗi người, một phức cảm tự tôn giấu kín dùng để che đậy cảm giác mong manh, yếu đuối và tự ti thực sự. (Hãy nhớ rằng, Đứa trẻ Thần thánh vừa toàn năng, vừa là trung tâm của vũ trụ, nhưng đồng thời lại hoàn toàn bất lực và yếu ớt. Trên thực tế, đây chính là trải nghiệm có thật của những đứa trẻ sơ sinh.)


Heinz Kohut, người phát triển trường phái “tâm lý học bản ngã” (self-psychology), gọi nó là “cấu trúc tự đại” (grandiose self organization)—luôn đòi hỏi ở bản thân và người khác những điều không bao giờ có thể được thỏa mãn. Lý thuyết phân tâm học hiện đại nhất cho rằng những người bị thao túng hoặc đồng hóa với sự vĩ cuồng ấu trĩ này đang biểu hiện của “chứng rối loạn nhân cách ái kỷ”.


Tuy nhiên, những môn đồ của Carl Jung lại nhìn nhận Đứa trẻ Thần thánh theo một góc độ hoàn toàn khác. Họ không coi nó là một biểu hiện mang tính bệnh lý. Các nhà tâm lý học phái Jung tin rằng Đứa trẻ Thần thánh là một khía cạnh sống còn của Bản thể Nguyên mẫu (Archetypal Self—Self viết hoa, để phân biệt với cái Tôi nhỏ bé/Ego—self viết thường). Đối với phái Jung, Đứa trẻ Thần thánh bên trong ta chính là cội nguồn của sự sống. Nó nắm giữ những phẩm chất màu nhiệm, trao truyền sức mạnh; và việc kết nối được với nó sẽ tạo ra một cảm giác an lạc to lớn, lòng nhiệt huyết với cuộc đời, cùng sự bình an và niềm hân hoan vô bờ—như trải nghiệm của cậu bé dưới gốc cây sồi năm xưa.


Chúng tôi tin rằng các trường phái phân tâm học khác nhau này đều có phần đúng. Mỗi trường phái đã nắm bắt được một khía cạnh khác nhau của nguồn năng lượng này: một bên là mặt được tích hợp và hợp nhất, còn bên kia là mặt bóng tối. Ở đỉnh của cấu trúc nguyên mẫu hình tam giác, ta trải nghiệm Đứa trẻ Thần thánh—Đấng luôn làm mới ta và giữ cho tâm hồn ta luôn “trẻ trung”. Ở đáy của tam giác, ta trải nghiệm hai cực bóng tối: Bạo chúa Ghế ăn (High Chair Tyrant) và Hoàng tử Yếu ớt (Weakling Prince).


Bạo chúa Ghế ăn


Bạo chúa Ghế ăn được thu nhỏ trong hình ảnh một cậu ấm quý tộc ngồi chễm chệ trên chiếc ghế ăn dặm cao vút, dùng thìa đập ầm ĩ xuống khay ăn và gào thét đòi mẹ phải cho ăn, phải ôm hôn và phục vụ mình. Giống như một phiên bản bóng tối của Hài đồng Giê-su, nó tự coi mình là trung tâm của vũ trụ; những người khác tồn tại chỉ để phục vụ cho những nhu cầu và dục vọng tối thượng của nó. Nhưng khi thức ăn được bưng đến, nó lại thường không vừa ý: món này không đủ ngon; không đúng loại nó thích; quá nóng hoặc quá nguội, quá ngọt hoặc quá chua. Thế là nó nhổ toẹt xuống sàn hoặc ném vung vãi khắp phòng. Nếu cơn tự ái của nó đủ lớn, thì dù có đói đến mấy, chẳng có thức ăn nào làm nó thỏa mãn được. Và nếu người mẹ đến bế nó lên sau khi đã “phục vụ thất bại” một cách thảm hại như thế, nó sẽ gào khóc, giãy giụa và hắt hủi sự chăm sóc của mẹ, chỉ vì mẹ đã không đến dỗ dành đúng từng tích tắc mà nó muốn. Bạo chúa Ghế ăn tự làm tổn thương chính mình bằng sự vĩ cuồng—sự vô độ trong các đòi hỏi của nó—bởi nó đã khước từ chính những thứ mà nó cần nhất để duy trì sự sống: thức ăn và tình yêu thương.


Những đặc điểm của Bạo chúa Ghế ăn bao gồm sự kiêu ngạo (mà người Hy Lạp cổ gọi là hubris—sự tự phụ ngông cuồng), tính trẻ con (theo nghĩa tiêu cực) và sự vô trách nhiệm, ngay cả với chính bản thân nó như một đứa trẻ phàm trần cần phải được đáp ứng các nhu cầu sinh học và tâm lý. Tất cả những điều này chính là thứ mà các nhà tâm lý gọi là sự “thổi phồng cái tôi” (inflation) hay chứng ái kỷ bệnh lý. Bạo chúa Ghế ăn cần phải học được rằng nó không phải là cái rốn của vũ trụ, và vũ trụ không tồn tại chỉ để đáp ứng mọi nhu cầu của nó—hay nói đúng hơn là những đòi hỏi vô tận, những tham vọng tự phong mình làm thần thánh của nó. Vũ trụ sẽ nuôi dưỡng nó, nhưng chỉ khi nó chấp nhận mình là một con người phàm trần chứ không phải một Đấng tối cao.


Bạo chúa Ghế ăn, thông qua nguyên mẫu Vua Bóng Tối, có thể tiếp tục là một thế lực chi phối trong giai đoạn trưởng thành. Tất cả chúng ta đều quen thuộc với câu chuyện về một nhà lãnh đạo đầy triển vọng, một vị giám đốc điều hành (CEO) hay một ứng viên tổng thống đang trên đà thăng tiến rực rỡ bỗng tự tay phá hỏng tất cả (“tự bắn vào chân mình”). Anh ta tự phá hoại thành công của chính mình và ngã nhào xuống đất. Người Hy Lạp cổ từng nói rằng theo sau hubris (sự ngạo mạn) luôn luôn là nemesis (sự trừng phạt của số phận). Thần linh luôn quật ngã những kẻ phàm trần trở nên quá kiêu căng, hống hách hay tự mãn. Chẳng hạn như Icarus, người đã làm đôi cánh bằng lông vũ gắn sáp ong để bay lượn như loài chim (ngụ ý bay như “thần thánh”), rồi trong sự kiêu ngạo và bất chấp lời cảnh báo của cha, anh ta đã bay quá gần mặt trời. Sức nóng làm tan chảy sáp, đôi cánh rã rời và anh ta rơi thẳng xuống biển sâu.


Chúng ta đều thuộc lòng câu nói: “Quyền lực sinh tha hóa, quyền lực tuyệt đối tha hóa tuyệt đối.” Vua Louis XVI của nước Pháp đã mất đầu chính vì sự kiêu ngạo của mình. Thông thường, khi đàn ông leo lên các nấc thang cao hơn trong hệ thống doanh nghiệp, khi ta càng nắm giữ nhiều quyền hành và vị thế, nguy cơ tự hủy hoại cũng tăng theo tương ứng. Vị sếp chỉ thích những kẻ xu nịnh, không muốn biết sự thật đang diễn ra; vị tổng thống bịt tai trước lời khuyên của các tướng lĩnh; ông hiệu trưởng không thể chịu đựng nổi một lời phê bình từ giáo viên—tất cả họ đều là những người đàn ông bị Bạo chúa Ghế ăn thao túng và đang lao đầu vào chỗ sụp đổ.


Bạo chúa Ghế ăn khi quay sang tấn công chính vật chủ của nó sẽ biểu hiện thành chủ nghĩa cầu toàn; nó đòi hỏi những điều không tưởng ở bản thân và không ngừng chì chiết chính mình (giống như cách người mẹ từng làm với nó) khi không thể đáp ứng nổi những yêu sách của đứa trẻ sơ sinh bên trong. Kẻ bạo chúa này ép người đàn ông phải làm việc nhiều hơn, hoàn hảo hơn và không bao giờ thỏa mãn với những gì anh ta tạo ra. Người đàn ông bất hạnh ấy trở thành nô lệ (như người mẹ năm xưa) cho đứa trẻ hai tuổi vĩ cuồng bên trong mình. Anh ta phải có thêm nhiều của cải vật chất hơn nữa. Anh ta không được phép phạm sai lầm. Và vì không thể nào đáp ứng nổi những đòi hỏi vô độ của Kẻ bạo chúa nội tâm, anh ta bị viêm loét dạ dày và đổ bệnh. Cuối cùng, anh ta không thể trụ vững trước áp lực tàn nhẫn ấy. Đàn ông chúng ta thường đối phó với Kẻ bạo chúa này bằng một cơn đau tim. Chúng ta “đình công” để chống lại nó. Và cuối cùng, cách duy nhất để trốn thoát khỏi “cậu ấm bạo chúa” ấy là chết đi.


Khi Bạo chúa Ghế ăn không được kiểm soát, nó sẽ hiển lộ nơi những nhân vật như Stalin, Caligula hay Hitler—những kẻ mang chứng bệnh tâm thần phản xã hội cực kỳ độc hại. Chúng ta sẽ trở thành vị CEO thà nhìn công ty sụp đổ còn hơn là chịu đối mặt với sự tự đại của chính mình, với sự đồng hóa bản thân vào “vị thần” hay đòi hỏi bên trong. Chúng ta có thể trở thành những “tiểu Hitler”, nhưng cái giá phải trả là ta sẽ hủy hoại cả đất nước của mình trong tiến trình đó.


Người ta thường nói rằng Đứa trẻ Thần thánh chỉ muốn “tồn tại” và muốn mọi thứ tự động chảy về phía mình. Nó không hề muốn “hành động”. Người nghệ sĩ muốn được ngưỡng mộ mà không phải nhấc một ngón tay. Vị CEO muốn ngồi trong văn phòng sang trọng, tận hưởng chiếc ghế da, phì phèo xì gà bên cạnh những cô thư ký quyến rũ, nhận mức lương ngất ngưởng và hưởng đủ mọi bổng lộc. Nhưng ông ta lại chẳng muốn làm bất cứ điều gì thực sự cho công ty. Ông ta tưởng tượng mình là bất khả xâm phạm và tối quan trọng. Ông ta thường xuyên hạ nhục và gièm pha những người đang nỗ lực cống hiến. Ông ta đang ngồi chễm chệ trên chiếc ghế ăn dặm của mình, và tự đặt mình vào thế chuẩn bị bị trảm.


Hoàng tử Yếu ớt


Mặt đối lập của cực bóng tối lưỡng cực nơi Đứa trẻ Thần thánh chính là Hoàng tử Yếu ớt. Cậu bé (và sau này là người đàn ông) bị Hoàng tử Yếu ớt thao túng dường như có một nhân cách vô cùng nhạt nhòa, không có chút nhiệt huyết nào với cuộc sống và rất thiếu tính chủ động. Đây là cậu bé luôn cần được nuông chiều, bảo bọc; cậu sai khiến mọi người xung quanh bằng sự bất lực im lặng hoặc bằng những tiếng rên rỉ, phàn nàn dai dẳng. Cậu cần được nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa. Mọi thứ đối với cậu đều là quá sức. Cậu hiếm khi tham gia vào các trò chơi của trẻ con; cậu có rất ít bạn bè; học hành lẹt đẹt; thường xuyên mắc chứng lo âu bệnh tật; một ý muốn nhỏ nhất của cậu cũng trở thành mệnh lệnh đối với cha mẹ; toàn bộ sinh hoạt của gia đình đều phải xoay quanh sự thoải mái của cậu. Thế nhưng, sự giả dối trong vẻ ngoài bất lực của cậu lại bị phơi bày qua những đòn tấn công bằng lời nói sắc như dao găm nhắm vào anh chị em mình, qua những lời mỉa mai cay độc và sự thao túng cảm xúc trắng trợn đối với họ. Bởi vì cậu đã thuyết phục được cha mẹ rằng mình là một nạn nhân bất lực của số phận và luôn bị người khác bắt nạt, nên khi xảy ra tranh cãi giữa cậu và anh chị em, cha mẹ có xu hướng phạt người kia và tha thứ cho cậu.


Hoàng tử Yếu ớt là cực đối lập hoàn toàn với Bạo chúa Ghế ăn; và dù hiếm khi nổi cơn thịnh nộ lôi đình như Kẻ bạo chúa, cậu ta vẫn đang ngồi trên một ngai vàng khó nhận biết hơn. Như quy luật của mọi chứng rối loạn lưỡng cực, cái Tôi khi bị một cực chi phối sẽ có lúc dần dần trượt sang, hoặc đột ngột nhảy vọt sang cực đối diện. Mượn hình ảnh từ tính lưỡng cực của nam châm để mô tả hiện tượng này, ta có thể nói rằng cực của nam châm sẽ đảo chiều tùy thuộc vào hướng của dòng điện chạy qua nó. Khi sự đảo chiều như vậy diễn ra ở một cậu bé bị mắc kẹt trong bóng tối lưỡng cực của Đứa trẻ Thần thánh, cậu ta sẽ chuyển từ những cơn bộc phát độc tài sang trạng thái thụ động trầm cảm, hoặc từ vẻ yếu đuối bề ngoài sang những màn thịnh nộ cuồng điên.


Kết nối với Đứa trẻ Thần thánh


Để kết nối với Đứa trẻ Thần thánh một cách đúng đắn, chúng ta cần phải công nhận nó, nhưng tuyệt đối không được đồng hóa bản thân với nó. Chúng ta cần trân trọng và thán phục tính sáng tạo cùng vẻ đẹp của khía cạnh nguyên sơ này trong Bản ngã nam tính; bởi nếu không có mối liên kết với nó, ta sẽ chẳng bao giờ nhìn thấy những khả năng tươi đẹp trong cuộc đời. Ta sẽ không bao giờ nắm bắt được những cơ hội để đổi mới và làm tươi mát tâm hồn.


Dù là một nhà hoạt động xã hội, nghệ sĩ, nhà quản lý hay giáo viên, bất kỳ ai nắm giữ vai trò lãnh đạo đều cần phải kết nối với Đứa Trẻ sáng tạo và vui tươi này để có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình, thúc đẩy sự nghiệp, phát triển tổ chức cũng như khơi dậy năng lực tạo sinh và sáng tạo nơi chính mình và người khác. Mối liên kết với nguyên mẫu này sẽ giữ cho ta không rơi vào cảm giác kiệt quệ, chán chường hay mù quáng trước nguồn tiềm năng nhân loại phong phú đang hiện diện quanh ta.


Chúng tôi từng đề cập rằng các nhà trị liệu thường có xu hướng hạ thấp Bản thể Vĩ đại nơi thân chủ của họ. Mặc dù đôi khi việc giữ khoảng cách về mặt cảm xúc và nhận thức với Đứa trẻ Thần thánh là cần thiết, nhưng bản thân chúng tôi chưa từng gặp nhiều người đàn ông (ít nhất là trong số những người tìm đến trị liệu) bị đồng hóa quá mức với tính sáng tạo của họ. Ngược lại, họ thường là những người đang rất cần được kết nối lại với nó. Chúng tôi muốn khuyến khích sự vĩ đại ở đàn ông. Chúng tôi muốn cổ vũ cho những hoài bão lớn lao. Chúng tôi tin rằng sâu thẳm bên trong, chẳng ai thực sự muốn sống một cuộc đời “bình thường tẻ nhạt” cả. Thông thường, định nghĩa về “bình thường” bị đánh đồng với sự “xoàng xĩnh”. Dường như chúng ta đang sống trong một thời đại chịu lời nguyền của sự bình thường hóa, đặc trưng bởi việc tôn sùng những điều tầm thường. Rất có thể những nhà trị liệu liên tục dập tắt “ánh hào quang” của Bản thể Vĩ đại nơi thân chủ chính là những người đã bị cắt đứt mối liên kết với Đứa trẻ Thần thánh của chính họ. Họ đang ghen tị với vẻ đẹp, sự tươi mới, tính sáng tạo và sức sống tràn trề của Đứa Trẻ bên trong thân chủ.


Người La Mã cổ đại từng tin rằng mỗi đứa trẻ sinh ra đều mang theo một “thiên tài” (genius)—một vị thần hộ mệnh được trao cho ngay từ lúc chào đời. Những bữa tiệc sinh nhật của người La Mã được tổ chức không hẳn để tôn vinh cá nhân người đó, mà là để tôn kính vị thần hộ mệnh đã cùng bước vào thế gian với họ. Người La Mã hiểu rằng cái Tôi (Ego) của người đàn ông không phải là cội nguồn sinh ra âm nhạc, hội họa, thuật trị quốc hay những hành động dũng cảm của anh ta. Đó là công trình của Đứa trẻ Thần thánh—một khía cạnh của Bản ngã linh thiêng bên trong anh ta.


Chúng ta cần phải tự hỏi mình hai câu hỏi. Câu hỏi thứ nhất không phải là liệu ta có đang biểu hiện Bạo chúa Ghế ăn hay Hoàng tử Yếu ớt hay không, mà là ta đang biểu hiện chúng như thế nào—bởi tất cả chúng ta đều đang bộc lộ cả hai ở một mức độ và dưới một hình thức nào đó. Ít nhất, tất cả chúng ta đều làm vậy khi ta thoái lui về trạng thái Trẻ con mỗi lúc kiệt sức hoặc quá đỗi sợ hãi. Câu hỏi thứ hai không phải là liệu Đứa Trẻ sáng tạo có tồn tại trong ta hay không, mà là ta đang tôn vinh hay đang chối bỏ nó như thế nào. Nếu ta không cảm nhận được sự hiện diện của nó trong đời sống cá nhân và công việc, ta phải tự vấn xem mình đã ngăn chặn nó bằng cách nào.


Đứa trẻ Thông tuệ


Có một bức tượng nhỏ tuyệt đẹp tạc vị tể tướng kiêm pháp sư Ai Cập cổ đại Imhotep khi còn là một cậu bé. Imhotep ngồi trên một chiếc ngai nhỏ, chăm chú đọc một cuộn giấy da. Gương mặt cậu hiền từ và trầm ngâm, nhưng bừng sáng một ánh hào quang nội tâm. Đôi mắt cậu nhìn xuống những dòng chữ viết mà đôi tay đang nâng niu đầy cung kính. Dáng ngồi của cậu toát lên vẻ thanh nhã, đĩnh đạc, sự tập trung cao độ và lòng tự tin. Không hẳn là một bức chân dung thực tế, bức tượng này thực sự là hình ảnh biểu trưng cho nguyên mẫu Đứa trẻ Thông tuệ (Precocious Child).


Đứa trẻ Thông tuệ hiển lộ ở một cậu bé khi cậu khao khát học hỏi, khi trí tuệ của cậu phát triển nhanh nhạy và khi cậu muốn chia sẻ những gì mình học được với người khác. Có một tia sáng lấp lánh trong ánh mắt cậu, một nguồn năng lượng nơi thân thể và trí óc cho thấy cậu đang dấn thân vào những cuộc phiêu lưu trong thế giới của các ý niệm. Cậu bé này (và sau này là người đàn ông) luôn muốn biết ngọn nguồn chữ “tại sao” của vạn vật. Cậu hỏi cha mẹ: “Tại sao bầu trời lại có màu xanh?”, “Tại sao lá cây lại rụng?”, “Tại sao vạn vật lại phải chết đi?”. Cậu muốn biết “như thế nào”, “cái gì” và “ở đâu”. Cậu thường biết đọc từ rất sớm để có thể tự tìm câu trả lời cho những thắc mắc của mình. Cậu thường là một học sinh giỏi và hào hứng tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp. Đôi khi cậu bé này còn có tài năng thiên bẩm trong một hoặc nhiều lĩnh vực: cậu có thể vẽ rất đẹp, chơi thành thạo một nhạc cụ, hoặc chơi thể thao rất giỏi. Đứa trẻ Thông tuệ chính là cội nguồn sinh ra cái gọi là những “thần đồng”.


Đứa trẻ Thông tuệ là nguồn gốc của trí tò mò và những thôi thúc phiêu lưu nơi chúng ta. Nó thôi thúc ta trở thành những nhà thám hiểm, những người tiên phong bước vào thế giới của những điều chưa biết, những điều kỳ lạ và bí ẩn. Nó khiến ta biết kinh ngạc trước thế giới bên ngoài và thế giới bên trong tâm hồn mình. Một cậu bé chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Đứa trẻ Thông tuệ sẽ luôn muốn hiểu điều gì khiến người khác vận hành cũng như điều gì đang chi phối chính bản thân mình. Cậu muốn biết tại sao mọi người lại hành xử như vậy, tại sao mình lại có những cảm xúc như thế. Cậu có xu hướng hướng nội và thích suy ngẫm, đồng thời có khả năng nhìn ra những mối liên hệ ẩn giấu giữa các sự vật, hiện tượng. Cậu có thể đạt được sự tách bạch về mặt nhận thức khỏi những người xung quanh từ rất lâu trước khi bạn bè cùng trang lứa làm được điều đó. Mặc dù hướng nội và trầm tư, cậu cũng hướng ngoại và háo hức tìm đến người khác để chia sẻ những hiểu biết sâu sắc cùng tài năng của mình. Cậu thường cảm thấy một thôi thúc mạnh mẽ muốn dùng kiến thức để giúp đỡ mọi người, và bạn bè thường tìm đến cậu như một điểm tựa tinh thần để giãi bày tâm sự cũng như nhờ giúp đỡ bài vở. Đứa trẻ Thông tuệ trong người đàn ông sẽ giữ cho sự kinh ngạc và tính tò mò luôn sống động, kích thích trí tuệ và dẫn lối anh ta tiến về phía hình mẫu Pháp sư trưởng thành.


Kẻ Lừa phỉnh Biết tuốt


Mặt bóng tối lưỡng cực của Đứa trẻ Thông tuệ, cũng như mọi dạng thức bóng tối khác của các nguyên mẫu tính nam non nớt, có thể tiếp tục kéo dài sang tuổi trưởng thành, khiến những người đàn ông mang thân xác người lớn lại biểu hiện sự ấu trĩ không phù hợp trong suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Kẻ Lừa phỉnh Biết tuốt (The Know-It-All Trickster), đúng như tên gọi của nó, là nguồn năng lượng nam tính non nớt chuyên bày ra những trò chơi xỏ lá—ở các mức độ nghiêm trọng khác nhau—trong chính cuộc đời mình và với người khác. Hắn là bậc thầy trong việc tạo dựng vỏ bọc bề ngoài, rồi “bán” những ảo tưởng đó cho chúng ta. Hắn dụ dỗ người ta tin vào mình, rồi bất thình lình rút ván dưới chân họ. Hắn khiến ta tin tưởng, trao gửi hy vọng, rồi sau đó phản bội và cười cợt trên nỗi đau khổ của ta. Hắn dẫn ta tới một thiên đường giữa rừng rậm, chỉ để thết đãi ta một bữa tiệc tẩm thuốc độc cyanide. Hắn luôn rình rập tìm kiếm những kẻ nhẹ dạ cả tin. Hắn là kẻ chơi khăm thực thụ, lão luyện trong việc biến chúng ta thành những gã hề. Hắn là một kẻ thao túng bậc thầy.


Phần “Biết tuốt” chính là khía cạnh của Kẻ lừa phỉnh thích đe dọa, lấn át người khác. Cậu bé (hoặc người đàn ông) nằm dưới sự chi phối của Kẻ biết tuốt thường rất hay ba hoa, bốc phét. Cậu ta luôn giơ tay phát biểu trong lớp, không phải vì muốn tham gia thảo luận, mà vì muốn chứng minh cho cả lớp thấy rằng mình thông minh hơn tất cả. Cậu ta muốn lừa gạt mọi người tin rằng, so với cậu ta, họ chỉ là những kẻ đần độn.


Tuy nhiên, cậu bé bị Kẻ biết tuốt thao túng không nhất thiết chỉ giới hạn sự già dặn quá mức của mình trong việc phô trương tri thức. Cậu ta có thể tỏ ra biết tuốt về bất kỳ chủ đề hay hoạt động nào. Một cậu bé xuất thân từ một gia đình giàu có ở Anh từng sang Mỹ vào một mùa hè để tham gia trại hè YMCA một tháng. Cậu dành phần lớn thời gian để kể cho những đứa trẻ khác—những người mà cậu gọi là “đám thứ dân”—về những chuyến du lịch khắp châu Âu và châu Á cùng người cha làm ngoại giao của mình. Khi những đứa trẻ khác hỏi chi tiết về thành phố này thành phố nọ ở nước ngoài, cậu bé người Anh liền đáp lại bằng giọng điệu khinh khỉnh: “Lũ người Mỹ ngu ngốc các cậu. Thứ duy nhất các cậu biết là mấy cánh đồng ngô!” Và cậu ta phô diễn màn kịch “ta đây thượng đẳng” bằng một chất giọng quý tộc Anh đặc sệt. Khỏi phải nói, những đứa trẻ người Mỹ cảm thấy xấu hổ và tức giận đến mức nào.


Cậu bé hoặc người đàn ông nằm dưới quyền lực của Kẻ biết tuốt thường chuốc lấy rất nhiều kẻ thù. Cậu ta liên tục công kích bằng lời nói đối với những người mà cậu coi là thấp kém hơn mình. Hậu quả là ở trường tiểu học, người ta thường thấy cậu ta nằm dưới đáy một đống những cậu bé đang tức giận xúm vào đấm đá mình. Cậu ta bước ra khỏi những trận ẩu đả ấy với đôi mắt bầm tím, nhưng trong lòng vẫn ôm giữ một niềm tin thách thức rằng mình vượt trội hơn tất cả. Trong một trường hợp cực đoan mà chúng tôi biết, một cậu bé mang tâm lý Kẻ biết tuốt đã tin rằng mình chính là Chúa Giê-su tái lâm. Điều duy nhất cậu ta không hiểu nổi là tại sao chẳng có ai nhận ra điều đó cả.


Người đàn ông trưởng thành vẫn bị dạng thức bóng tối ấu trĩ này của Đứa trẻ Thông tuệ thao túng sẽ mang theo sự thượng đẳng của mình trong từng chiếc dây đeo quần, trong những bộ âu phục đắt tiền, trong chiếc cặp da công sở, và phô diễn nó qua thái độ: “Tôi quá bận rộn và quá quan trọng để nói chuyện với anh lúc này.” Anh ta thường mang vẻ mặt tự mãn và nụ cười khẩy ngạo nghễ. Anh ta thường xuyên áp đảo các cuộc trò chuyện, biến những cuộc thảo luận thân thiện thành những buổi thuyết giảng giáo điều và biến những cuộc tranh luận thành những bài chỉ trích gay gắt. Anh ta coi thường những ai không biết những gì anh ta biết hoặc những người có quan điểm khác với mình. Bởi vì Kẻ lừa phỉnh là một phức cảm bao trùm mà Kẻ biết tuốt vận hành dưới trướng, nên người đàn ông bị kẹt trong sự ảnh hưởng ấu trĩ này thường đang lừa dối người khác—và có lẽ lừa dối cả chính mình—về độ sâu rộng của kiến thức cũng như tầm quan trọng thực sự của bản thân.


Thế nhưng, hắn cũng có một mặt tích cực. Hắn rất giỏi trong việc “chọc thủng” những cái Tôi bị phình to—của chính chúng ta lẫn của người khác. Và đôi khi chúng ta thực sự cần bị chọc thủng như thế. Hắn có thể phát hiện ra ngay lập tức thời điểm và cách thức mà chúng ta đang bị tự mãn, đồng hóa với sự vĩ cuồng của mình. Và hắn sẽ nhắm thẳng vào đó để kéo ta trở về với kích thước thực của một con người bình thường, phơi bày toàn bộ sự yếu đuối của chúng ta. Đây chính là vai trò của Gã hề (The Fool) trong cung đình của các vị vua châu Âu thời Trung Cổ. Khi tất cả mọi người trong một buổi đại lễ đang nghiêng mình sùng kính nhà vua, và chính nhà vua cũng bắt đầu tự sùng bái bản thân, gã hề sẽ nhảy tưng tưng vào giữa buổi lễ và... đánh rắm một cái thật to! Gã đang ngầm nhắc nhở: “Đừng có tự mãn quá. Tất cả chúng ta ở đây cũng chỉ là con người bằng xương bằng thịt mà thôi, bất kể chúng ta có gán cho nhau tước vị cao sang đến mức nào.”


Trong Kinh Thánh, Chúa Giê-su gọi Satan là “Cha của sự dối trá”, từ đó đồng nhất Satan với Kẻ lừa phỉnh ở khía cạnh tiêu cực. Tuy nhiên, theo một cách gián tiếp, Kinh Thánh cũng khắc họa Satan—Kẻ lừa phỉnh—dưới một góc nhìn tích cực, dù hầu hết chúng ta có thể đã bỏ qua điều này. Chẳng hạn, câu chuyện về ông Job miêu tả một mối quan hệ tôn trọng lẫn nhau giữa Job và Thiên Chúa. Chúa ban cho Job sự giàu có lớn lao, sự bảo đảm về vật chất, sức khỏe và một gia đình êm ấm. Về phần mình, Job không ngừng ca tụng Thiên Chúa. Đó là một mối quan hệ ngưỡng mộ hai chiều đầy êm đẹp. Bấy giờ Satan xuất hiện, đánh hơi thấy sự đạo đức giả trong toàn bộ màn kịch đó. Hắn là kẻ quấy rối—nhưng là vì sự thật. Ý định của hắn là nếu Chúa giáng họa lên Job, Job rồi cũng sẽ ngừng ca ngợi Ngài. Chúa không muốn tin lời Satan, nhưng Ngài vẫn thuận theo kế hoạch, có lẽ vì trong sâu thẳm Ngài nhận biết theo bản năng rằng Satan đã đúng. Và quả đúng như vậy! Khi Chúa tước đi tất cả những gì Job có—gia đình, tài sản, sức khỏe—Job cuối cùng đã vứt bỏ lớp vỏ ngoan đạo hời hợt của mình, giơ nắm đấm lên trời và không tiếc lời oán trách, xỉ vả Chúa. Chúa bèn đáp lại bằng cách uy hiếp và chứng minh quyền năng trước Job.


Ngay cả trong câu chuyện Vườn Địa Đàng, Satan gây ra rắc rối cũng là để vạch trần bản chất lừa mị và ảo tưởng của một công trình sáng tạo được cho là “hoàn hảo tốt lành”. Chúa muốn tin rằng mọi thứ Ngài tạo ra đều tốt đẹp, nhưng rốt cuộc, Ngài vẫn tạo ra điều ác và đặt nó lên Cây Biết Điều Thiện và Điều Ác. Satan, dưới hình dạng con rắn, quyết tâm phơi bày mặt bóng tối của công trình sáng tạo “toàn thiện” này. Hắn đã thành công qua sự “sa ngã” của Adam và Eva. Chỉ sau khi Satan vạch trần điều ác trong tạo vật—và gián tiếp chỉ ra điều đó nơi Đấng Sáng Tạo—thì sự chân thật và tiến trình chữa lành mới thực sự bắt đầu.


Những thành viên băng đảng trẻ tuổi trong vở nhạc kịch West Side Story, khi dùng trò hề cợt nhả để biện minh cho bản thân và những hành vi phá hoại của mình trước viên cảnh sát Krupke giả định, thực chất đang vạch trần một cách vô cùng chuẩn xác mặt bóng tối, mặt không hề êm ả của xã hội đã nhào nặn nên họ.


Kẻ lừa phỉnh vận hành như thế nào? Giả sử bạn đang chuẩn bị cho một bài thuyết trình mà bạn tự cho là xuất chúng nhất đời mình. Bạn vô cùng tự hào về những phát kiến độc đáo của bản thân! Bạn ngồi xuống trước máy tính và ra lệnh in tập tài liệu đã soạn sẵn, nhưng máy in đột nhiên hỏng. Kẻ lừa phỉnh nội tâm bên trong bạn đã chơi khăm bạn một vố.


Hoặc bạn chuẩn bị xuất hiện tại một sự kiện quan trọng. Bạn căn giờ thật chuẩn để mọi người phải đợi mình một chút—chỉ vài phút thôi, vừa đủ để họ nhận ra bạn quan trọng đến nhường nào. Cuối cùng bạn bước ra xe, chuẩn bị cho chuyến đi đầy huy hoàng. Nhưng bạn lại không tìm thấy chìa khóa đâu. Chúng đang nằm chình ình trong xe, cắm nguyên trong ổ khóa, và cửa xe thì đã khóa chặt. Sự kiêu ngạo đã dẫn tới quả báo (hubris leads to nemesis). Đó là cách Kẻ lừa phỉnh vận hành để chống lại ta (nhưng về lâu dài, có lẽ là để giúp ta).


Thế nhưng, hắn cũng mượn tay ta để chống lại người khác. Có thể bạn là một kẻ chuyên chơi khăm, không ngừng trêu chọc và dồn ép người khác bằng những trò đùa dai dẳng cho đến khi có ai đó chơi lại bạn một vố đau hơn, buộc bạn phải nếm trải cảm giác cay đắng ấy. Bạn là gã bán xe hơi lừa dối khách hàng về mức giá chênh lệch thực tế—để rồi sau đó ban quản lý lại ăn chặn tiền hoa hồng của chính bạn.


Chúng tôi từng biết một nghiên cứu sinh thực sự bị khía cạnh này của nguyên mẫu thao túng. Anh ta không thể ngừng việc vạch trần điểm yếu của người khác thông qua những trò đùa duyên dáng lẫn kém duyên trên sự tổn thương của họ. Anh ta cười nhạo những lỗi lầm của giáo sư trên giảng đường. Anh ta cười cợt khi hiệu trưởng nói vấp. Bản thân anh ta có tham vọng chính trị, nuôi hy vọng tạo ra một phong trào sinh viên cho mục tiêu của mình. Nhưng anh ta lại tự tay đẩy xa những người mà anh ta cần nhất làm người ủng hộ và cố vấn. Hành vi mang tính chơi xỏ lá cuối cùng đã cô lập anh ta, biến anh ta thành kẻ hoàn toàn bất lực. Chỉ mãi về sau, trong quá trình trị liệu tâm lý, khi anh ta hiểu rõ về sức mạnh thao túng của nguyên mẫu này qua việc nghiên cứu các hình tượng Kẻ lừa phỉnh trong văn hóa thổ dân da đỏ, anh ta mới có thể giải thoát bản thân khỏi hành vi mang tính cưỡng chế và tự hủy hoại ấy.


Có lẽ hình tượng Kẻ lừa phỉnh quen thuộc nhất nằm trong Kinh Thánh, qua câu chuyện về Jacob và Esau, kể về việc Jacob đã chiếm lấy quyền trưởng nam của Esau bằng cách “bán” cho anh trai một bát súp đậu đỏ. Jacob đã lừa người anh cả từ bỏ toàn bộ vị thế chính đáng và quyền thừa kế gia sản của người cha. Bằng sự thao túng xảo quyệt, hắn đã cướp lấy thứ không thuộc về mình.


Chúng ta cần phải hiểu thật rõ nguồn năng lượng non nớt này. Mặc dù mục đích ở phương diện tích cực của nó dường như là để vạch trần sự dối trá, nhưng nếu không được kiểm soát, nó sẽ chuyển sang mặt tiêu cực và trở nên mang tính hủy diệt đối với chính bản thân và người khác. Bởi lẽ mặt tiêu cực của nguồn năng lượng nam tính non nớt này thực sự mang tính thù địch và gièm pha mọi nỗ lực chân chính, mọi quyền lợi và vẻ đẹp của người khác. Kẻ lừa phỉnh, cũng giống như Bạo chúa Ghế ăn, không hề muốn tự mình làm bất cứ điều gì. Hắn không muốn nỗ lực chân chính để đạt được thành quả. Hắn chỉ muốn nghiễm nhiên “tồn tại”, và muốn ngồi vào vị trí mà hắn không hề có tư cách bước tới. Theo ngôn ngữ tâm lý học, hắn là kẻ mang tính gây hấn thụ động (passive-aggressive).


Đây chính là dạng thức năng lượng luôn tìm cách kéo ngã những vĩ nhân, luôn hả hê trước sự sụp đổ của một người có tầm ảnh hưởng. Thế nhưng Kẻ lừa phỉnh lại không hề muốn thay thế vị trí của người bị ngã ngựa. Hắn không muốn gánh vác trách nhiệm của người đó. Trên thực tế, hắn chẳng muốn gánh bất kỳ trách nhiệm nào cả. Hắn chỉ muốn làm vừa đủ để phá hoại mọi chuyện của người khác.


Kẻ lừa phỉnh khiến một cậu bé (hoặc một người đàn ông mang tâm tính trẻ con) luôn gặp vấn đề với những người có thẩm quyền. Một người như vậy luôn có thể tìm ra một người đàn ông để thù ghét và cuối cùng là tìm cách hạ bệ họ. Anh ta luôn sẵn sàng tin rằng tất cả những người nắm quyền lực đều là những kẻ tham nhũng và lạm quyền. Thế nhưng, giống như người bị Hoàng tử Yếu ớt thao túng, anh ta vĩnh viễn bị kết án phải đứng bên lề cuộc đời, chẳng bao giờ có thể chịu trách nhiệm về bản thân hay hành động của mình.


Nguồn năng lượng của hắn bắt nguồn từ sự đố kỵ. Một người càng ít kết nối với tài năng và khả năng thực sự của mình, anh ta sẽ càng đố kỵ với người khác. Nếu chúng ta luôn mang lòng ghen ghét đố kỵ, điều đó có nghĩa là ta đang phủ nhận sự vĩ đại thực tế của chính mình, phủ nhận Đứa trẻ Thần thánh bên trong ta. Do đó, điều ta cần làm là phải kết nối lại với giá trị đặc biệt, vẻ đẹp và tính sáng tạo của chính bản thân. Sự đố kỵ sẽ dập tắt mọi sức sáng tạo.


Kẻ lừa phỉnh là nguyên mẫu lập tức ùa vào lấp đầy khoảng trống bên trong một cậu bé hay một người đàn ông non nớt khi cậu bé đó chối bỏ và mất kết nối với Đứa trẻ Thần thánh. Về mặt phát triển tâm lý, Kẻ lừa phỉnh được kích hoạt bên trong ta khi ta từng bị cha mẹ (hoặc anh chị lớn) coi thường, tấn công và bạo hành về mặt cảm xúc. Nếu không cảm nhận được giá trị đặc biệt thực sự của mình, ta sẽ rơi vào vòng kiềm tỏa của Kẻ lừa phỉnh—tức “Kẻ biết tuốt”—và sẽ luôn tìm cách chọc thủng cảm giác đặc biệt của người khác, ngay cả khi điều đó hoàn toàn vô căn cứ. Kẻ Lừa phỉnh Biết tuốt không hề có bất kỳ hình mẫu anh hùng nào, bởi vì có anh hùng đồng nghĩa với việc biết ngưỡng mộ người khác. Chúng ta chỉ có thể ngưỡng mộ người khác khi ta có ý thức về giá trị của chính mình và có một cảm giác an tâm đang lớn dần về nguồn năng lượng sáng tạo nội tại.


Kẻ Khờ khạo


Cậu bé (hoặc người đàn ông) nằm dưới sự chi phối của cực đối lập trong Bóng tối của Đứa trẻ Thông tuệ—tức Kẻ Khờ khạo ngây ngô (The Dummy)—cũng giống như Hoàng tử Yếu ớt, thiếu đi cá tính, sức sống và sự sáng tạo. Cậu ta có vẻ đờ đẫn, chậm chạp và vô cảm. Cậu ta dường như không thể học thuộc bảng cửu chương, không biết đếm tiền lẻ hay xem giờ. Cậu thường bị dán nhãn là một đứa trẻ tiếp thu chậm. Thêm vào đó, cậu thiếu khiếu hài hước và thường xuyên không hiểu nổi những câu chuyện đùa. Cậu cũng có thể tỏ ra vụng về về mặt thể chất. Khả năng phối hợp vận động kém cỏi khiến cậu thường trở thành trò cười và tâm điểm chế giễu khi lóng ngóng làm rơi bóng trên sân hay đánh trượt bóng ở lượt cuối cùng. Cậu bé này cũng có vẻ rất ngây thơ, khờ khạo. Cậu là đứa trẻ cuối cùng trong xóm biết đến “chuyện người lớn”.


Thế nhưng, sự vụng về, đần độn của Kẻ Khờ khạo thường không hề chân thật. Cậu ta có thể nắm bắt vấn đề nhiều hơn rất nhiều so với những gì cậu thể hiện ra ngoài, và hành vi tỏ ra ngốc nghếch ấy có thể chỉ là tấm bình phong che đậy một sự tự đại ngầm—kẻ tự thấy mình quá quan trọng (và cũng quá mong manh) để bước chân vào thế giới thực. Do đó, gắn liền mật thiết với một Kẻ Biết Tuốt giấu mặt, Kẻ Khờ khạo thực chất cũng chính là một Kẻ lừa phỉnh.


Đứa trẻ Oedipus


Tất cả các nguồn năng lượng nam tính non nớt, theo cách này hay cách khác, đều bị gắn chặt quá mức với Người Mẹ, và đều thiếu thốn trải nghiệm về một tính nam nuôi dưỡng và trưởng thành.


Mặc dù một cậu bé chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nguyên mẫu Đứa trẻ Oedipus (Oedipal Child) có thể thiếu thốn trải nghiệm về tính nam nuôi dưỡng, cậu vẫn có khả năng tiếp cận những phẩm chất tích cực của nguyên mẫu này. Cậu là người giàu đam mê, biết rung động trước sự kỳ diệu và có sự trân trọng sâu sắc đối với sự kết nối—kết nối với chiều sâu nội tâm, với người khác và với vạn vật. Cậu ấm áp, dễ gần và giàu tình cảm. Thông qua trải nghiệm gắn kết với Mẹ (mối quan hệ nguyên thủy đối với hầu hết chúng ta), cậu cũng biểu lộ những mầm mống đầu tiên của cái mà ta gọi là đời sống tâm linh. Cảm nhận của cậu về sự hợp nhất thần bí và sự giao hòa của vạn vật bắt nguồn từ nỗi khát khao sâu thẳm hướng về một Người Mẹ nuôi dưỡng vô biên, tốt lành vô hạn và đẹp đẽ tuyệt vời.


Người Mẹ này không phải là người mẹ phàm trần bằng xương bằng thịt của cậu. Người mẹ ngoài đời chắc chắn sẽ có lúc làm cậu thất vọng trước nhu cầu kết nối cùng tình yêu thương và sự chăm sóc hoàn hảo, vô bờ bến của cậu. Đúng hơn, Người Mẹ mà cậu đang cảm nhận vượt lên trên người mẹ thực tế, vượt lên trên mọi vẻ đẹp và xúc cảm (cái mà người Hy Lạp gọi là eros) trong vạn vật trên đời, và Người Mẹ mà cậu trải nghiệm trong những rung cảm sâu xa cùng những hình ảnh nội tâm chính là Người Mẹ Vĩ Đại (Great Mother)—hình tượng Nữ Thần dưới muôn hình vạn trạng trong thần thoại và truyền thuyết của vô số dân tộc và nền văn hóa.


Một chàng trai trẻ từng tìm đến phân tâm trị liệu một phần vì muốn giải quyết những khúc mắc với mẹ ruột đã chia sẻ một phát kiến đáng kinh ngạc mà chính vô thức đã trao cho anh. Trong một lần về thăm mẹ vào khoảng giữa liệu trình, anh và mẹ lại nổ ra một cuộc cãi vã triền miên như thường lệ. Anh không thể làm cho mẹ hiểu được quan điểm của mình. Trong cơn tức giận tột cùng, anh buột miệng thốt lên: “Lạy Mẹ Toàn Năng, Trời Đất ơi!” (God, All-Mother, Mighty!). Đó là một sự lỡ lời trong vô thức (Freudian slip). Ý anh lúc đó thực ra định nói là: “Lạy Chúa Toàn Năng, Mẹ ơi!” (God Almighty, Mother!). Cả anh và mẹ đều sững sờ dừng bặt cuộc cãi vã. Cả hai ngượng ngùng rồi bật cười bối rối, bởi cả hai đều nhận ra ý nghĩa sâu xa đằng sau câu nói lỡ lời ấy. Kể từ khoảnh khắc đó, anh bắt đầu chuyển hướng cảm thức tâm linh về Đấng Mẹ Toàn Năng hướng tới Người Mẹ Vĩ Đại mang tính nguyên mẫu—người mà anh nhận thức với một niềm tin nội tâm vững chắc rằng đó chính là Mẹ của người mẹ phàm trần của mình. Anh bắt đầu ngừng áp đặt hình tượng Người Mẹ Vĩ Đại lên người mẹ ruột, và bắt đầu cởi bỏ cho mẹ mình, cũng như mọi người phụ nữ khác, khỏi gánh nặng khủng khiếp là phải đóng vai một Nữ Thần toàn hảo đối với anh. Không những mối quan hệ giữa anh với bạn gái và với mẹ được cải thiện rõ rệt, mà đời sống tâm linh của anh cũng bắt đầu đào sâu một cách đáng kể. Anh đã bắt đầu biến cảm thức gắn kết sâu sắc của mình thành một kho báu tâm linh quý giá.


Con trai Cưng của Mẹ


Mặt bóng tối của Đứa trẻ Oedipus bao gồm Con trai Cưng của Mẹ (The Mama's Boy) và Kẻ Mộng mơ (The Dreamer). Con trai Cưng của Mẹ, như chúng ta đều biết, là kẻ “bám váy mẹ”. Nguyên mẫu này khiến cậu bé luôn ảo tưởng về việc sẽ cưới mẹ mình, về việc cướp mẹ khỏi tay người cha. Nếu trong gia đình vắng bóng người cha, hoặc người cha quá nhu nhược, thôi thúc Oedipus này sẽ càng trỗi dậy mãnh liệt hơn, và mặt bóng tối tê liệt này của Đứa trẻ Oedipus có thể sẽ hoàn toàn thao túng cậu.


Thuật ngữ “phức cảm Oedipus” (Oedipus complex) bắt nguồn từ Freud, người đã nhìn thấy trong truyền thuyết về vị vua Hy Lạp Oedipus một bản tường thuật thần thoại về dạng thức năng lượng nam tính non nớt này. Câu chuyện ấy rất quen thuộc:


Vua Laius và hoàng hậu Jocasta sinh được một bé trai và đặt tên là Oedipus. Vì có lời sấm truyền rằng Oedipus lớn lên sẽ giết cha, Laius đã sai người đem đứa trẻ đặc biệt này bỏ rơi trên sườn núi hoang vu, tin rằng sự khắc nghiệt của thiên nhiên sẽ giết chết đứa bé. Tuy nhiên, như quy luật muôn thuở với những Đứa Trẻ Thần Thánh, Oedipus đã được cứu sống. Cậu được một người chăn cừu tìm thấy và nuôi dưỡng cho đến tuổi trưởng thành.


Một ngày nọ, khi Oedipus đang đi trên con đường làng, một cỗ xe ngựa suýt nữa đã tông phải chàng. Chàng nổ ra ẩu đả với chủ nhân cỗ xe và giết chết ông ta. Người chủ cỗ xe đó, mà chàng không hề hay biết, chính là vua Laius—cha ruột của chàng. Oedipus sau đó tiến về thành Thebes, nơi chàng biết tin hoàng hậu đang kén chồng. Hoàng hậu đó chính là Jocasta, mẹ ruột của chàng. Oedipus cưới bà và tiếp quản ngai vàng của cha. Mãi nhiều năm sau, khi một trận dịch bệnh kinh hoàng giáng xuống vương quốc, sự thật khủng khiếp mới bị phơi bày, và Oedipus—vị vua cướp ngôi bất chính—bị phế truất và lưu đày. Sự thật tâm lý ẩn sâu trong câu chuyện này là Oedipus đã bị thổi phồng cái tôi trong vô thức. Chàng bị các vị thần trừng phạt vì đã giết cha (đóng vai “thần”) và cưới mẹ (đóng vai “nữ thần”). Do đó, chàng bị hủy diệt vì sự tự đại trong những ảo tưởng vô thức muốn vươn lên thành thần thánh. Đối với mọi đứa trẻ, xét từ góc độ phát triển tâm lý, Mẹ chính là nữ thần và Cha chính là vị thần. Những cậu bé gắn chặt quá mức với Người Mẹ sẽ phải chuốc lấy tổn thương.


Ngoài ra còn có câu chuyện về Adonis, chàng trai phàm trần trở thành người tình của Aphrodite—nữ thần tình yêu. Một cậu bé phàm trần dám đòi hỏi sở hữu một nữ thần là điều không thể dung thứ, vì vậy Adonis đã bị một con lợn rừng (thực chất là một vị thần trong lốt thú—người Cha) húc chết.


Một điều khác cũng xảy ra với Con trai Cưng của Mẹ: anh ta thường mắc kẹt trong việc mải miết đuổi theo vẻ đẹp, sự xao xuyến và nỗi khát khao hợp nhất với Người Mẹ từ người phụ nữ này sang người phụ nữ khác. Anh ta không bao giờ có thể thỏa mãn với một người phụ nữ phàm trần, bởi vì thứ anh ta đang kiếm tìm là Nữ Thần bất tử. Đây chính là hội chứng Don Juan. Đứa trẻ Oedipus, bị thổi phồng vượt quá tầm vóc của một con người phàm tục, không bao giờ có thể gắn bó chung thủy với một người phụ nữ duy nhất.


Thêm vào đó, người chịu sự chi phối của Con trai Cưng của Mẹ thường có xu hướng tự thỏa mãn tình dục (autoerotic). Anh ta có thể nghiện thủ dâm một cách cưỡng chế. Anh ta có thể đắm chìm trong phim ảnh khiêu dâm, tìm kiếm hình bóng Nữ Thần qua vô số hình thể đa dạng của người phụ nữ. Một số người đàn ông dưới sự thao túng ấu trĩ này sở hữu những bộ sưu tập khổng lồ tranh ảnh phụ nữ khỏa thân, một mình hoặc đang ân ái với đàn ông. Anh ta đang tìm cách trải nghiệm tính nam, sức mạnh dương vật và năng lực tạo sinh của mình. Nhưng thay vì khẳng định nam tính của một người đàn ông phàm trần, anh ta thực chất đang tìm cách trải nghiệm “Dương vật của Thượng đế” (The Great Phallus)—thứ có thể giao hòa với mọi người phụ nữ, hay đúng hơn là giao hòa với Mẹ Nữ Thần dưới muôn vàn hình thái nữ tính vô tận.


Bị mắc kẹt trong thủ dâm và việc sử dụng nội dung khiêu dâm cưỡng chế, Con trai Cưng của Mẹ—cũng như mọi nguồn năng lượng non nớt khác—chỉ muốn “tồn tại”. Anh ta không muốn hành động và nỗ lực để thực sự xây dựng sự hòa hợp với một người phụ nữ phàm trần bằng xương bằng thịt, cũng như không muốn đối mặt với những cảm xúc phức tạp trong một mối quan hệ gần gũi. Anh ta không hề muốn gánh vác trách nhiệm.


Kẻ Mộng mơ


Cực đối lập của mặt bóng tối nơi Đứa trẻ Oedipus chính là Kẻ Mộng mơ (The Dreamer). Kẻ Mộng mơ đẩy những thôi thúc tâm linh của Đứa trẻ Oedipus lên mức cực đoan. Trong khi người bị Con trai Cưng của Mẹ chi phối dù có biểu hiện thụ động nhưng ít nhất vẫn chủ động tìm kiếm “Người Mẹ”, thì Kẻ Mộng mơ lại khiến cậu bé cảm thấy bị cô lập và cắt đứt hoàn toàn khỏi mọi mối quan hệ giữa con người với con người. Đối với cậu bé nằm dưới bùa chú của Kẻ Mộng mơ, các mối quan hệ chỉ tồn tại với những thứ vô hình và với thế giới tưởng tượng bên trong tâm trí cậu. Hậu quả là, trong khi những đứa trẻ khác đang mải mê nô đùa, cậu có thể ngồi một mình trên một tảng đá, đắm chìm trong những giấc mơ của riêng mình. Cậu chẳng hoàn thành được việc gì và luôn tỏ ra thu mình, ủ rũ, trầm cảm. Những giấc mơ của cậu thường mang nét u sầu, buồn bã ở một mặt, hoặc vô cùng thơ mộng và thoát tục ở mặt kia.


Cậu bé bị Kẻ Mộng mơ thao túng, cũng giống như những cậu bé bị các cực bóng tối khác chi phối, thường thiếu sự trung thực—dù sự dối trá này phần lớn diễn ra trong vô thức. Hành vi cô lập, xa rời thực tế của cậu có thể chỉ là chiếc mặt nạ che đậy cực bóng tối đối lập: Con trai Cưng của Mẹ. Điều mà cậu bé này thực sự thể hiện, theo một cách vòng vo gián tiếp, chính là nỗi ấm ức, hờn dỗi khi không thể chiếm hữu được Người Mẹ. Sự tự đại vĩ cuồng trong nỗ lực muốn sở hữu Người Mẹ nằm ẩn giấu kín đáo dưới lớp vỏ trầm cảm của Kẻ Mộng mơ.


Người Hùng


Có rất nhiều sự hiểu lầm xung quanh nguyên mẫu Người Hùng (The Hero). Người ta thường mặc định rằng cách tiếp cận cuộc sống hay công việc mang tính anh hùng là cao quý nhất, nhưng điều này chỉ đúng một phần. Trên thực tế, Người Hùng chỉ là một dạng thức phát triển cao của Tâm lý Cậu bé—dạng thức phát triển cao nhất, đỉnh cao của các nguồn năng lượng nam tính tuổi niên thiếu, nguyên mẫu đặc trưng cho những gì ưu tú nhất trong giai đoạn phát triển vị thành niên. Dẫu vậy, nó vẫn là một dạng thức non nớt, và khi nó bị kéo dài sang tuổi trưởng thành với tư cách là nguyên mẫu thống trị, nó sẽ ngăn cản người đàn ông đạt tới sự trưởng thành trọn vẹn.


Nếu ta nhìn nhận Người Hùng dưới góc độ Kẻ Bắt nạt Thích Chơi trội (The Grandstander / The Bully), khía cạnh tiêu cực này sẽ trở nên rõ ràng hơn.


Kẻ Bắt nạt Thích Chơi trội


Cậu bé (hoặc người đàn ông) nằm dưới quyền lực của Kẻ Bắt nạt luôn nung nấu ý định gây ấn tượng với người khác. Mọi mưu tính của anh ta đều nhằm tuyên cáo sự vượt trội và quyền thống trị những người xung quanh. Anh ta coi vị trí trung tâm của sân khấu là đặc quyền bẩm sinh của mình. Nếu đặc quyền ấy bị thách thức, hãy coi chừng những màn thịnh nộ lôi đình sau đó! Anh ta sẽ tấn công những ai dám nghi ngờ sự tự cao tự đại của mình bằng những lời lẽ cay độc và thường bằng cả bạo lực thể xác. Những đòn tấn công nhằm vào người khác này thực chất là để che đậy sự hèn nhát bên trong và nỗi bất an sâu kín của chính anh ta. Người đàn ông vẫn còn chịu ảnh hưởng từ khía cạnh tiêu cực này của Người Hùng sẽ không bao giờ là một thành viên biết làm việc nhóm. Anh ta là một kẻ đơn độc. Anh ta là chàng quản lý trẻ tuổi hiếu thắng, gã nhân viên bán hàng thích thể hiện, kẻ làm cách mạng cực đoan, hay tay đầu cơ thao túng thị trường chứng khoán. Anh ta là người lính liều lĩnh chấp nhận những rủi ro không cần thiết trong chiến trận, và nếu ở vị trí chỉ huy, anh ta cũng bắt cấp dưới phải làm điều tương tự. Chẳng hạn, có rất nhiều câu chuyện từ chiến tranh Việt Nam kể về những sĩ quan trẻ mang “tinh thần anh hùng”, vì háo thắng muốn lập công thăng chức mà thường xuyên ép lính của mình mạo hiểm tính mạng trong những hành động liều mạng mù quáng. Một số sĩ quan như vậy thậm chí đã bị chính binh lính của mình bắn lén (fragged) vì thái độ anh hùng tự mãn đó.


Một ví dụ khác là nhân vật do Tom Cruise thủ vai trong bộ phim Top Gun. Đó là một phi công chiến đấu trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, không chịu nghe lời bất kỳ ai—một thanh niên luôn muốn chứng tỏ bản thân, một kẻ thích chơi trội, dù tài năng nhưng lại đẩy máy bay và người đồng đội hoa tiêu của mình vào những tình huống nguy hiểm chết người. Phản ứng chung của các đồng đội phi công là xa lánh và chán ghét anh ta. Ngay cả người bạn thân nhất của anh ta, dù yêu quý và luôn trung thành, cuối cùng cũng phải thẳng thắn đối chất về việc anh ta đang tự hủy hoại bản thân và làm hại cả đội như thế nào.


Bộ phim thực chất là câu chuyện về hành trình một cậu bé chuyển mình thành một người đàn ông. Chỉ sau khi nhân vật của Tom Cruise vô tình gây ra cái chết cho người bạn hoa tiêu trong một pha điều khiển mạo hiểm, nếm trải nỗi đau đớn tột cùng của sự mất mát, và sau khi anh ta thất bại trong cuộc đua giành danh hiệu “Top Gun” trước một “Iceman” chín chắn, điềm tĩnh hơn, anh ta mới bắt đầu bước từ tuổi vị thành niên sang thế giới của người đàn ông trưởng thành. Sự khác biệt giữa Người Hùng và Chiến Binh trưởng thành chính là sự khác biệt giữa nhân vật của Tom Cruise lúc đầu và nhân vật Iceman.


Người đàn ông bị cực Kẻ Bắt nạt Thích Chơi trội trong Bóng tối của Người Hùng thao túng luôn có một cảm giác phình to về tầm quan trọng và năng lực của bản thân. Như một giám đốc điều hành doanh nghiệp gần đây đã chia sẻ với chúng tôi: khi đối mặt với những “người hùng trẻ tuổi” trong công ty, thỉnh thoảng ông phải nhắc nhở họ: “Các cậu rất giỏi. Nhưng các cậu không giỏi như các cậu tự tưởng tượng đâu. Một ngày nào đó các cậu sẽ đạt tới mức ấy. Nhưng hiện tại thì chưa.”


Người hùng bắt đầu bằng suy nghĩ rằng mình là bất khả chiến bại, rằng chỉ có “những giấc mơ không tưởng” mới xứng tầm với mình, rằng mình có thể “chiến đấu với kẻ thù vô địch” và giành chiến thắng. Nhưng nếu giấc mơ đó thực sự là bất khả thi, và nếu kẻ thù đó thực sự không thể đánh bại, thì người hùng chắc chắn sẽ chuốc lấy tai họa.


Trên thực tế, chúng ta thấy điều này diễn ra rất thường xuyên. Cảm giác bất khả xâm phạm—một biểu hiện của Kẻ Bắt nạt Thích Chơi trội và là ảo tưởng vĩ cuồng như thần thánh của tất cả các dạng năng lượng nam tính non nớt này—khiến người đàn ông nằm dưới ảnh hưởng của Người Hùng Bóng Tối luôn đứng trước nguy cơ tự diệt. Rốt cuộc, anh ta sẽ tự bắn vào chân mình. Tướng Patton lừng danh, dù vô cùng sáng tạo, tài ba và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho binh lính, nhưng đôi khi đã tự phá hoại sự nghiệp của mình bằng những quyết định liều lĩnh, sự ganh đua trẻ con với Tướng Montgomery của Anh, cùng những phát ngôn sâu sắc nhưng bộc trực, xốc nổi như một đứa trẻ. Thay vì được giao phó một sứ mệnh xứng tầm với tài năng thực sự (chẳng hạn như chỉ huy cuộc đổ bộ giải phóng châu Âu của quân Đồng minh), ông đã bị gạt ra ngoài lề chỉ vì ông vẫn là một Người Hùng chứ chưa hoàn toàn là một Chiến Binh.


Cũng giống như các nguyên mẫu nam tính non nớt khác, Người Hùng bị gắn chặt quá mức với Người Mẹ. Nhưng Người Hùng lại mang một thôi thúc mãnh liệt là phải đánh bại Người Mẹ. Anh ta lao vào một cuộc chiến sinh tử với tính nữ, nỗ lực chinh phục nó để khẳng định nam tính của mình. Trong những truyền thuyết thời Trung Cổ về các hiệp sĩ và công chúa, người ta hiếm khi kể cho chúng ta nghe điều gì xảy ra sau khi người hùng chém chết rồng và cưới được công chúa. Chúng ta không được nghe về cuộc sống hôn nhân của họ, bởi vì Người Hùng, với tư cách là một nguyên mẫu, không biết phải làm gì với Nàng Công Chúa một khi đã chinh phục được nàng. Anh ta không biết phải làm gì khi mọi thứ trở lại nhịp sống bình thường.


Sự sụp đổ của Người Hùng nằm ở chỗ anh ta không biết và không thể thừa nhận những giới hạn của bản thân. Một cậu bé hay một người đàn ông nằm dưới quyền lực của Người Hùng Bóng Tối không thể thực sự nhận thức được rằng mình chỉ là một sinh linh phàm trần. Phủ nhận cái chết—giới hạn tối hậu của đời người—chính là “ngón nghề” sở trường của anh ta.


Liên hệ tới điều này, chúng ta có thể ngẫm nghĩ đôi chút về bản chất tôn sùng chủ nghĩa anh hùng trong văn hóa phương Tây. Mục tiêu chính yếu của nền văn hóa này dường như là, như người ta vẫn thường nói, việc “chinh phục” Tự nhiên, khai thác và thao túng Tự nhiên. Ô nhiễm và thảm họa môi trường chính là cái giá ngày càng rõ rệt phải trả cho một tham vọng ngông cuồng và non nớt như thế. Ngành y tế cũng vận hành dựa trên một giả định ngầm rằng bệnh tật, và cuối cùng là chính cái chết, có thể bị triệt tiêu hoàn toàn. Thế giới quan hiện đại đang gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc đối diện với những giới hạn của con người. Khi ta không dám nhìn thẳng vào giới hạn thực sự của mình, cái tôi của ta sẽ bị thổi phồng, và sớm muộn gì sự tự mãn đó cũng sẽ bị số phận gọi tên trừng phạt.


Kẻ Hèn nhát


Cậu bé bị Kẻ Hèn nhát (The Coward)—cực đối lập trong bóng tối lưỡng cực của Người Hùng—thao túng sẽ biểu hiện sự ngần ngại tột cùng trước việc đứng lên bảo vệ bản thân trong các cuộc đối đầu thể xác. Cậu thường sẽ bỏ chạy khỏi một trận đánh nhau, có lẽ tự bao biện bằng cách tuyên bố rằng quay lưng bước đi mới là “đàn ông” hơn. Nhưng trong lòng cậu vẫn cảm thấy vô cùng khốn khổ dẫu đã tìm đủ lời biện hộ. Thế nhưng cậu không chỉ né tránh những cuộc ẩu đả về thể xác; cậu còn có xu hướng để mặc cho người khác bắt nạt mình cả về mặt cảm xúc lẫn trí tuệ. Khi ai đó đòi hỏi hoặc tỏ ra áp đảo, cậu bé nằm dưới quyền lực của Kẻ Hèn nhát—không thể cảm nhận được chất anh hùng bên trong mình—sẽ lập tức đầu hàng, quy phục. Cậu dễ dàng nhượng bộ trước áp lực từ người khác; cậu cảm thấy mình bị xâm phạm và chà đạp như một tấm thảm chùi chân. Thế nhưng, khi đã chịu đựng quá đủ, sự tự đại vĩ cuồng giấu mặt của Kẻ Bắt nạt Thích Chơi trội bên trong cậu sẽ bùng nổ, phóng ra một đòn tấn công dữ dội bằng lời nói hoặc bạo lực nhắm vào “kẻ thù”—một đòn tấn công bất ngờ khiến đối phương hoàn toàn không kịp trở tay.


Thế nhưng, sau khi đã mô tả những khía cạnh tiêu cực hay bóng tối của Kẻ Chơi trội / Kẻ Hèn nhát, chúng ta vẫn phải tự hỏi: Tại sao Người Hùng lại hiện diện trong tâm trí chúng ta? Tại sao nó lại là một phần trong lịch sử phát triển cá nhân của mỗi người đàn ông? Nó phục vụ cho sự thích nghi tiến hóa nào?


Những gì Người Hùng làm được là huy động các cấu trúc mong manh của cái Tôi nơi cậu bé, giúp cậu đoạn tuyệt với Người Mẹ vào cuối thời niên thiếu để dũng cảm đối mặt với những nhiệm vụ gian khó mà cuộc đời bắt đầu giao phó. Nguồn năng lượng Người Hùng kêu gọi những nguồn lực nam tính dự trữ của cậu bé—những nguồn lực sẽ được tôi luyện khi cậu trưởng thành—nhằm xác lập tính độc lập và năng lực của bản thân, để cậu có thể trải nghiệm những khả năng đang chớm nở, dám “vượt qua những giới hạn an toàn” và thử thách chính mình trước những thế lực gian nan, thậm chí là thù địch trên thế gian. Người Hùng giúp cậu thiết lập một tiền đồn vững chắc chống lại sức mạnh áp đảo của vô thức (mà phần lớn trong số đó, ít nhất đối với đàn ông, được trải nghiệm như tính nữ, như Người Mẹ). Người Hùng giúp cậu bé bắt đầu khẳng định bản thân và định vị chính mình như một cá thể độc lập tách biệt khỏi những người khác, để cuối cùng, với tư cách là một bản thể độc lập, cậu có thể gắn kết với họ một cách trọn vẹn và đầy sáng tạo.


Người Hùng đẩy cậu bé va đập vào những giới hạn, đương đầu với những điều tưởng chừng như bất khả. Nó khuyến khích cậu dám mơ những giấc mơ không tưởng—những giấc mơ mà rốt cuộc lại có thể thành hiện thực nếu cậu có đủ lòng dũng cảm. Nó trao quyền cho cậu chiến đấu với kẻ thù bất khả chiến bại—kẻ mà nếu cậu không bị nguyên mẫu Người Hùng thao túng, cậu hoàn toàn có khả năng đánh bại.


Một lần nữa, quan điểm của chúng tôi là: quá thường xuyên, các nhà trị liệu—chưa kể đến người thân, bạn bè, đồng nghiệp và những người có thẩm quyền—vô tình hay hữu ý đã tấn công và dập tắt “ánh hào quang” của Người Hùng nơi đàn ông. Thời đại của chúng ta không phải là thời đại đón chào những người hùng. Thời đại của chúng ta là thời đại của sự đố kỵ, nơi sự lười biếng và tính ích kỷ cá nhân trở thành quy chuẩn. Bất kỳ ai cố gắng tỏa sáng, dám đứng cao hơn đám đông, đều bị những “kẻ đồng trang lứa” tự phong tầm thường kéo thụt lùi xuống.


Chúng ta đang rất cần một sự hồi sinh vĩ đại của tinh thần anh hùng trên thế giới. Mọi lĩnh vực trong xã hội loài người, ở bất kỳ nơi nào trên hành tinh này, dường như đang trượt dài vào một sự hỗn loạn vô thức. Chỉ có ý thức anh hùng, dốc hết toàn lực, mới có thể chặn đứng đà trượt dốc hướng về sự lãng quên và diệt vong này. Chỉ có sự hồi sinh mạnh mẽ của lòng quả cảm ở cả nam giới lẫn nữ giới mới có thể giải cứu thế giới. Bất chấp nghịch cảnh muôn trùng, Người Hùng vẫn tuốt gươm và xông thẳng vào trung tâm vực thẳm, vào miệng rồng lửa, vào tòa lâu đài đang bị phong ấn bởi bùa chú tà ác.


Đâu là hồi kết của Người Hùng? Gần như trong mọi truyền thuyết và thần thoại, chàng đều “chết đi”, được hóa thân thành một vị thần và đưa về cõi Trời. Chúng ta nhớ lại câu chuyện phục sinh và thăng thiên của Chúa Giê-su, hay sự biến mất cuối cùng của Oedipus trong một luồng sáng chói lòa tại Colonus, hoặc sự kiện Elijah bay lên trời trong cỗ xe ngựa rực lửa.


Cái “chết” của Người Hùng chính là cái “chết” của thời niên thiếu, của Tâm lý Cậu bé. Và đó là sự khai sinh của tuổi trưởng thành, của Tâm lý Người đàn ông. Cái “chết” của Người Hùng trong cuộc đời một cậu bé (hay một người đàn ông) thực chất có nghĩa là anh ta cuối cùng đã chạm trán những giới hạn của bản thân. Anh ta đã đối mặt với kẻ thù, và kẻ thù ấy chính là bản thân mình. Anh ta đã đối diện với mặt tối, mặt hoàn toàn không hề mang tính anh hùng của chính mình. Anh ta đã chiến đấu với rồng và bị lửa thiêu rụi; anh ta đã tham gia cuộc cách mạng và nếm trải tận cùng sự tàn nhẫn của bản thân. Anh ta đã vượt qua được cái bóng của Người Mẹ và rồi nhận ra sự bất lực của mình trong việc yêu thương Nàng Công Chúa. Cái “chết” của Người Hùng báo hiệu sự thức tỉnh của một cậu bé hay một người đàn ông trước sự khiêm nhường đích thực. Đó là sự cáo chung của ý thức anh hùng non trẻ.


Sự khiêm nhường đích thực bao gồm hai điều cốt lõi: Thứ nhất là thấu biết những giới hạn của bản thân, và thứ hai là biết tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.


Nếu bị Người Hùng thao túng, ta sẽ rơi vào khía cạnh tiêu cực của nguồn năng lượng này và sống—như nhân vật của Tom Cruise lúc đầu—với những cảm xúc và hành động tự phụ ngông cuồng của Kẻ Bắt nạt Thích Chơi trội. Ta sẽ chà đạp lên người khác bằng sự vô cảm và kiêu ngạo của mình, để rồi cuối cùng tự hủy hoại bản thân trong sự chế giễu và ruồng bỏ của mọi người. Nếu rơi vào cực thụ động trong bóng tối của Người Hùng—bị Kẻ Hèn nhát chi phối—ta sẽ thiếu đi động lực để đạt được bất kỳ điều gì có ý nghĩa cho đời sống con người. Nhưng nếu biết kết nối với năng lượng Người Hùng một cách đúng đắn, ta sẽ dám đẩy mình chạm tới những giới hạn. Ta sẽ dấn thân phiêu lưu tới những chân trời xa nhất của một cậu bé; và từ nơi đó, nếu có thể hoàn tất bước chuyển hóa, ta sẽ sẵn sàng cho nghi thức điểm đạo để bước vào thế giới của người đàn ông trưởng thành.


4. Tâm lý Người đàn ông


Để một con người có thể phát triển đến mức khai mở trọn vẹn tiềm năng là một hành trình vô cùng gian nan. Cuộc vật lộn với những phần tính cách ấu trĩ bên trong ta luôn tạo ra một “lực hút trọng trường” khủng khiếp, kéo níu ta lại khỏi việc đạt tới tầm vóc của một người trưởng thành thực thụ. Dẫu vậy, ta cần phải chống lại lực hút ấy bằng sự khổ luyện bền bỉ, từng bước xây dựng nên những kim tự tháp—trước hết là của thời niên thiếu rồi sau đó là của tuổi trưởng thành—vốn tạo thành cấu trúc cốt lõi cho Bản ngã nam tính nơi ta. Người Maya cổ xưa hiếm khi phá hủy các công trình kiến trúc cũ trong quá khứ đô thị của họ. Tương tự như vậy, chúng ta không muốn phá bỏ kim tự tháp của thời niên thiếu, bởi lẽ chúng đã và sẽ luôn là cội nguồn phát sinh sức mạnh, là cánh cổng dẫn tới những nguồn tài nguyên năng lượng từ thuở hồng hoang của chính mình. Thế nhưng, ta cần phải bắt tay vào việc đặt những lớp đá mới phủ lên các bậc thang và thềm tháp cũ. Ta cần phải xây đắp từng viên gạch hướng tới mục tiêu nam tính trưởng thành, cho tới khi ta có thể hiên ngang đứng trên đỉnh đài cao, bao quát cả lãnh địa của mình với tư cách là “Chúa tể Bốn phương”.


Có rất nhiều phương pháp ta có thể áp dụng trong công trình xây dựng này: phân tích giấc mơ, tái nhập và biến đổi giấc mơ, phương pháp tưởng tượng chủ động (active imagination—trong đó cái Tôi tiến hành đối thoại với các mô thức năng lượng nội tại, từ đó vừa tạo được sự phân định rạch ròi vừa kết nối được với chúng), các hình thức trị liệu tâm lý đa dạng, thiền định về những khía cạnh tích cực của các nguyên mẫu, cầu nguyện, tiến trình nghi thức mầu nhiệm cùng một bậc trưởng lão tâm linh, các hình thức rèn luyện kỷ luật tinh thần cùng nhiều phương pháp khác—tất cả đều giữ vai trò thiết yếu trong tiến trình đầy thách thức nhằm chuyển hóa những cậu bé thành đàn ông đích thực.


Bốn dạng thức năng lượng chính của tính nam trưởng thành mà chúng tôi đã chỉ ra gồm có: Vua (King), Chiến binh (Warrior), Pháp sư (Magician) và Người tình (Lover). Tất cả chúng đều giao thoa và, ở trạng thái lý tưởng, sẽ bồi đắp và làm giàu cho nhau. Một vị Vua chân chính luôn đồng thời là một Chiến binh, một Pháp sư và một Người tình. Điều tương tự cũng đúng với ba nguyên mẫu còn lại.


Các nguồn năng lượng thời niên thiếu cũng giao thoa và tương hỗ lẫn nhau, như chúng ta đã thấy. Đứa trẻ Thần thánh tự nhiên sản sinh ra Đứa trẻ Oedipus. Cùng nhau, chúng tạo nên hạt nhân cốt lõi cho bất cứ điều gì đẹp đẽ, tràn đầy sinh lực, gắn kết, ấm áp, biết chở che và mang tính tâm linh nơi người đàn ông. Cái Tôi của cậu bé cần đến sự nhạy bén của Đứa trẻ Thông tuệ để giúp nó phân biệt rõ ràng bản thân khỏi những nguồn năng lượng này. Và cả ba nguyên mẫu trên cùng nhau sản sinh ra Người Hùng—nguyên mẫu giúp giải phóng cậu bé khỏi sự thống trị của vô thức “tính nữ”, đồng thời xác lập căn tính của cậu như một cá thể độc lập. Người Hùng chuẩn bị hành trang để cậu bé bước vào ngưỡng cửa người đàn ông.


Các nguyên mẫu là những thực thể hay những dòng chảy năng lượng bí ẩn. Chúng thường được ví như một thỏi nam châm nằm bên dưới một tờ giấy. Khi ta rắc những mạt sắt lên mặt giấy, chúng ngay lập tức tự sắp xếp thành những hình thù trật tự men theo các đường sức từ. Ta có thể nhìn thấy hình hài của những hạt mạt sắt trên giấy, nhưng lại không thể nhìn thấy thỏi nam châm bên dưới—hay nói đúng hơn, ta không bao giờ có thể nhìn thấy chính bản thân lực từ trường, mà chỉ thấy được bằng chứng hữu hình về sự hiện diện của nó. Các nguyên mẫu cũng vận hành y như vậy. Chúng luôn ẩn giấu kín kẽ. Thế nhưng ta lại trải nghiệm được những hiệu ứng của chúng—trong nghệ thuật, thơ ca, âm nhạc, tôn giáo, trong các phát kiến khoa học, và trong chính các mô thức hành vi, suy nghĩ lẫn cảm xúc của con người. Mọi sản phẩm của sức sáng tạo và sự tương tác nhân loại đều giống như những hạt mạt sắt kia. Thông qua những biểu hiện này, ta có thể nhận biết được phần nào hình dạng và mô thức của các nguyên mẫu. Nhưng ta không bao giờ có thể trực tiếp nhìn thấy bản thân các “dòng năng lượng” ấy. Chúng giao thoa và thấm đượm vào nhau, song ta vẫn có thể phân định rõ ràng từng dạng thức nhằm mục đích làm sáng tỏ. Thông qua phương pháp tưởng tượng chủ động, ta có thể tái phối hợp chúng để đạt được sự cân bằng mong muốn giữa các nguồn ảnh hưởng này trong đời sống của chính mình.


Nhà phân tâm học Jean Shinoda Bolen đã đưa ra một gợi ý rất xác đáng: hãy xem tiến trình này—tức việc bóc tách, nhận diện từng nguyên mẫu rồi sau đó tái tổ chức và hòa trộn chúng lại—như một cuộc họp hội đồng quản trị được điều hành một cách bài bản. Tại đây, vị chủ tịch hội đồng yêu cầu từng thành viên trình bày suy nghĩ của mình một cách thẳng thắn và cởi mở về vấn đề đang cần giải quyết. Một vị chủ tịch giỏi luôn muốn lắng nghe ý kiến đầy đủ, kèm theo lập luận xác đáng từ tất cả mọi người trong hội đồng. Sẽ có những ý kiến không được lòng số đông, thậm chí có những ý kiến thoạt nghe tưởng chừng hết sức ngớ ngẩn. Vài thành viên hội đồng có thể luôn buông lời gièm pha, phá bĩnh theo thói quen; trong khi những người khác lại liên tục đưa ra những phát kiến xuất sắc. Lời khuyên của nhóm người thứ hai thường được tiếp thu, dẫu đôi khi chân lý lại thực sự được cất lên từ chính những thành viên hay bất mãn và tiêu cực kia. Thế nhưng, sau khi mọi ý kiến đã được lắng nghe và vấn đề được thảo luận thấu đáo, vị chủ tịch sẽ tiến hành biểu quyết và ra quyết định. Thường thì chính vị chủ tịch sẽ là người bỏ lá phiếu mang tính quyết định cuối cùng.


Cái Tôi (Ego) của chúng ta đóng vai trò tựa như vị chủ tịch hội đồng ấy. Còn các thành viên hội đồng chính là các nguyên mẫu bên trong ta. Mỗi nguyên mẫu đều cần được lắng nghe tiếng nói. Mỗi nguyên mẫu đều cần có vị thế riêng để đưa ra những đóng góp của mình. Nhưng chính con người toàn vẹn—dưới sự giám sát tỉnh thức của cái Tôi—mới là người phải đưa ra những quyết định tối hậu cho cuộc đời mình.


Tâm lý Người đàn ông, như chúng tôi đã nhận định, có lẽ từ xưa đến nay vẫn luôn là một điều hiếm hoi trên hành tinh này. Và ngày nay nó chắc chắn lại càng hiếm hoi hơn nữa. Những hoàn cảnh tàn khốc về thể xác lẫn tâm lý mà phần lớn con người phải trải qua ở hầu hết mọi nơi, trong phần lớn dòng lịch sử, là vô cùng chấn động. Môi trường khắc nghiệt, độc hại luôn khiến một sinh vật bị còi cọc, méo mó và biến dạng. Tại sao lại như vậy vốn là chủ đề mà triết học và thần học không ngừng mổ xẻ. Chúng ta hãy thẳng thắn thừa nhận mức độ khó khăn cùng cực trong tình cảnh của chính mình, bởi lẽ chỉ khi dám nhìn thẳng vào tính nghiêm trọng của vấn đề và dám đối diện với những gì ta đang phải đương đầu, ta mới có thể bắt đầu hành động một cách đúng đắn—những hành động nâng tầm chất lượng sống cho bản thân và cho những người xung quanh.


Trong tâm lý học có một câu ngạn ngữ rằng: ta phải chịu trách nhiệm cho những điều mà ta không hề gây ra trách nhiệm. Điều này có nghĩa là ta không phải chịu trách nhiệm (cũng như chẳng đứa trẻ sơ sinh nào phải chịu trách nhiệm) về những biến cố từng xảy đến làm ta còi cọc và mắc kẹt trong những năm tháng đầu đời—khi nhân cách đang hình thành và ta bị ghìm lại ở những tầng bậc nam tính non nớt. Tuy nhiên, việc ta hùa vào bản đồng ca của những thiếu niên hư hỏng trong vở West Side Story, chỉ biết đổ lỗi và kêu gào oán trách xã hội rồi phó mặc mọi chuyện trôi đi, sẽ chẳng đem lại bất kỳ ích lợi gì.


Thời đại của chúng ta là thời đại của tâm lý học hơn là thời đại của các thiết chế xã hội. Những gì trước đây từng được thực hiện thay cho chúng ta thông qua các cấu trúc thiết chế và các tiến trình nghi lễ, thì nay ta phải tự thực hiện bên trong nội tâm của chính mình, vì chính bản thân mình. Nền văn hóa của chúng ta là nền văn hóa đề cao cá nhân hơn là tập thể.


Nền văn minh phương Tây thôi thúc chúng ta phải tự mình dấn thân bứt phá, để trở thành những cá thể được “cá nhân hóa” (individuated—theo cách gọi của Jung) tách biệt khỏi nhau. Những điều vốn từng được mọi người cùng chia sẻ một cách ít nhiều vô thức trước đây—như tiến trình phát triển một căn tính nam tính trưởng thành—thì nay chúng ta phải tự kết nối bằng ý thức tỉnh táo và mang tính cá nhân. Và đây chính là nhiệm vụ mà chúng ta sẽ cùng nhau bắt tay vào thực hiện ngay sau đây.

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
Phân tâm học cấu trúc và Trị liệu tâm lý tích hợp

1 - Giải mã Mật mã của Bản thể Nguyên mẫu Khởi nguồn và Mục tiêu của Phân tâm học Cấu trúc Lý thuyết Phân tâm học cấu trúc (Structural Psychoanalysis) được xây dựng nhằm thiết lập một hệ thống lý luận

 
 
 

Bình luận


bottom of page