top of page

CHƯƠNG 3: JUNG VÀ TÂM LÝ HỌC PHÂN TÍCH

11 phút trước
61 phút đọc

CHƯƠNG 3: JUNG VÀ TÂM LÝ HỌC PHÂN TÍCH


Năm 1939, khi Freud qua đời, thế giới đang bị bao phủ trong khói lửa và bóng đen chiến tranh, Jung cũng đang thám hiểm trong cõi vô thức của mình. Trong hơn hai mươi năm sau đó, cục diện thế giới cũng như ngành tâm lý học đều có những biến chuyển to lớn. Cuộc chiến chống chủ nghĩa phát xít đã giành được thắng lợi cuối cùng; chiến tranh thử thách sự ứng dụng của tâm lý học, đồng thời cũng thúc đẩy sự phát triển của ngành này. Do nhu cầu chữa lành những tổn thương sau chiến tranh, phân tâm học càng được coi trọng hơn; tâm lý học nhân văn và tâm lý học nhận thức đều thể hiện ý nghĩa tiềm tàng của mình; Jung cùng môn tâm lý học phân tích của ông cũng đạt được bước phát triển vượt bậc.


TIẾT 1: CÁC ẤN TƯỢNG VỀ CARL JUNG


Nếu nhìn từ những bức ảnh chụp, Jung thời trẻ và Jung lúc về già mang lại cho người ta hai ấn tượng hoàn toàn khác nhau: một bên thể hiện khí chất kiên nghị, quả cảm; một bên lại mang đến cảm giác thần bí và giàu trí tuệ. Trên thực tế, kiên nghị, thần bí và trí tuệ luôn là những đánh giá mà người đời dành cho Jung.


Phức cảm hòn đá


Jung có một "phức cảm hòn đá" rất sâu sắc, và tâm lý học phân tích của ông cũng có mối nhân duyên gắn bó khăng khít với "hòn đá". Trong cuốn tự truyện Ký ức, Giấc mơ, Suy ngẫm (《榮格自傳——回憶·夢·省思》) của mình, ông đã miêu tả một đoạn trải nghiệm thời thơ ấu như sau:


"Bấy giờ tôi đang ngồi trên một hòn đá, hòn đá nằm ở dưới tôi." Hòn đá cũng có thể nghĩ như thế này: "Ta đang nằm trên sườn dốc này, và cậu ấy đang ngồi trên ta." Thế là vấn đề xuất hiện: "Ta là đứa trẻ đang ngồi trên hòn đá, hay ta là hòn đá đang có 'cậu ấy' ngồi lên trên?" Câu hỏi này khiến tôi bàng hoàng ngơ ngẩn; tôi đứng dậy, chẳng thể phân biệt rõ ai là ai. [Chú thích 1]


Trong lời hồi tưởng của Jung, câu hỏi này suốt một thời gian dài không tìm thấy lời giải đáp, và một dòng suy tư kỳ lạ cứ bám riết lấy ông. Cuối cùng, kết luận mà ông rút ra là: "Nhưng có một điều không thể nghi ngờ, đó là giữa hòn đá này và tôi có một mối quan hệ thần bí nào đó. Tôi có thể ngồi trên đó hàng giờ đồng hồ, bị câu hỏi bí ẩn như một câu đố mà nó đặt ra làm cho váng đầu hoa mắt." [Chú thích 2]


Khi ấy Jung mới chỉ là một đứa trẻ bảy, tám tuổi. Ba mươi năm sau, khi một lần nữa đứng trên sườn dốc ấy, Jung lúc này đã thành gia lập nghiệp và công thành danh toại. Ông hồi tưởng lại những mộng tưởng thời ấu thơ, dòng suy nghĩ về hòn đá năm xưa lại trào dâng; ông nói: "Nhưng bỗng nhiên, tôi lại biến thành đứa trẻ từng thắp lên một đống lửa mang ý nghĩa thần bí kia, ngồi trên tảng đá đăm chiêu trầm tưởng: Rốt cuộc tảng đá là tôi, hay tôi là đứa con của tảng đá?" [Chú thích 3]


Chính một hòn đá bình thường như vậy đã mang lại cho Jung những tư tưởng sâu sắc. Trong những cơ duyên sau này, Jung nhận ra đây chính là mối duyên phận giữa ông và "Đạo" (道), là một sự cảm ứng và giao tiếp tâm linh với tự nhiên. Do đó, giống như nhiều học giả phương Tây khác, Jung đặc biệt say mê tư tưởng của Trang Tử – người được mệnh danh là "Hồ điệp Đạo giả" (kẻ hành Đạo gắn với điển tích bướm). Trên thực tế, việc Jung ngồi trên hòn đá trầm tư mặc tưởng, so với trải nghiệm "Trang Chu mộng điệp", chẳng phải cũng có nét tương đồng kỳ diệu về trải nghiệm "vật hóa" (物化) của bản ngã hay sao.


Jung tin chắc rằng giữa ông và hòn đá tồn tại một mối liên hệ thần bí nào đó, thậm chí ông còn coi hòn đá là biểu tượng cho nhân cách thứ hai của mình. Ông từng xúc động sâu sắc bộc bạch rằng, một dạng tồn tại khác mà ông sở hữu (nhân cách thứ hai ấy), chẳng qua chính là hòn đá vĩnh hằng bất hủ. Ông cũng bày tỏ trong tự truyện: "Hòn đá là có thực, nó không có xung năng muốn giao tiếp, ngàn năm trôi qua vẫn trơ trơ không đổi", "Mỗi khi nghĩ đến việc bản thân mình chính là hòn đá, thì mâu thuẫn và xung đột liền ngưng dứt." Đó chính là cội nguồn giữa Jung và "hòn đá". Ông từng nói, đây là một dạng "quan hệ huyết thống", đồng thời cho rằng mối liên hệ này là "tính thần thánh bên trong cái chết và sự sống" [Chú thích 4].


Suốt cả cuộc đời Jung luôn đồng hành cùng "phức cảm hòn đá" này. Ông dùng đá để xây dựng tòa tháp Bollingen của mình, sống ẩn cư bên trong đó và chiêm nghiệm trí tuệ. Những nét khắc trên đá mà ông để lại ở Bollingen cũng nổi tiếng như chính tòa tháp Bollingen vậy, đặc biệt là tảng "Đá khắc ba mặt", gần như là biểu tượng cho tâm lý học phân tích của Jung. Ở mặt hướng về phía bắc của tòa tháp, Jung đã khắc những câu thơ tiếng Latinh của nhà giả kim thuật Arnaldus de Villanova (khoảng năm 1313). Đại ý bài thơ như sau:


Nơi đây có một hòn đá tầm thường, xấu xí,

Định giá nó thực rẻ mạt vô cùng!

Kẻ ngu dại càng xem thường coi nhẹ,

Bậc trí giả lại càng thêm quý trọng nâng niu!


Ở mặt chính của tảng đá khắc, quay về hướng đông của tòa tháp, Jung nhìn thấy trong đường vân của hòn đá một vòng tròn, như một con mắt lớn đang nhìn ông. Thế là ông liền khắc vòng tròn này, và ở giữa còn khắc thêm một người lùn tí hon, mang hàm ý "hình bóng của bạn được nhìn thấy trong con ngươi mắt của người khác". Chú người lùn này khoác chiếc áo choàng hình quả chuông, tay cầm một ngọn đèn, nom như một người dẫn đường chỉ lối. Jung đã dùng tiếng Latinh khắc một đoạn văn này:


Thời gian là một đứa trẻ — chơi đùa như một đứa trẻ, chơi trò đánh bài; vương quốc của đứa trẻ này chính là Telesphorus. [Chú thích 5] Ngao du khắp nơi trong vùng tối tăm của vũ trụ, nơi sâu thẳm nhất lấp lánh như một vì sao. Người chỉ ra đại lộ dẫn tới cánh cổng mặt trời và vương quốc mộng ảo.


Ở mặt thứ ba của khối đá khắc, tức là mặt hướng ra hồ nước, Jung kể rằng khi sáng tác mặt này, ông đã để cho hòn đá tự "nói chuyện", hòn đá "nói" điều gì thì ông khắc lên điều đó:


Tôi là một đứa trẻ mồ côi, không nơi nương tựa; tôi phiêu bạt chân trời góc bể. Tôi là một cá nhân đơn độc, đối lập với chính mình. Tôi là một người trẻ tuổi, cũng là một ông lão. Tôi không biết cha, cũng chẳng biết mẹ, bởi vì tôi như con cá được người ta vớt lên từ chốn nước sâu, hay như một hòn đá trắng từ trên trời rơi xuống. Tôi lang thang giữa rừng cây và núi cao, nhưng lại ẩn nấp ở nơi sâu thẳm nhất trong linh hồn con người. Đối với mỗi một con người, tôi là kẻ ắt phải chết; tôi không nằm trong vòng luân hồi của thời gian.


Jung nói: "Hòn đá này dựng ở bên ngoài tòa tháp, giống như một lời giải thích cho những vấn đề kể trên; nó là sự bộc lộ tâm thái của người cư ngụ trong tháp, chỉ có điều tâm thái này không được những người khác thấu hiểu." Jung từng hỏi những người tò mò: "Bạn có biết tôi muốn khắc chữ gì lên mặt sau của hòn đá này không? Đó là 'Tiếng thét của Merlin'." Trong hòn đá vẫn tiềm ẩn nhiều bí mật; Jung nói hòn đá khiến ông nhớ đến Merlin, nhớ đến tiếng kêu gào của Merlin vọng ra từ sâu thẳm trong rừng rậm. Thế là, "Tiếng thét của Merlin" [Chú thích 6] chính là dòng chữ chưa được khắc lên. Dù đến tận ngày nay người ta vẫn có thể nghe thấy tiếng gào thét của ông, nhưng lại không tài nào hiểu được hay giải thích được ý nghĩa của tiếng kêu ấy.


Đây chính là phức cảm hòn đá của Jung, cũng là sứ mệnh mà ông muốn hoàn thành từ trong tâm lý học, và hơn thế nữa, là tinh yếu thần bí chứa đựng trong môn tâm lý học phân tích (analytical psychology) của ông.


Khám phá trong sự thần bí


Còn nhớ trong một buổi thuyết giảng về tâm lý học Jung, người dẫn chương trình đã yêu cầu mọi người tự miêu tả ấn tượng của mình về Jung — một bài tập tương tự như liên tưởng tự do hay liên tưởng từ (word association). Kết quả là trong số khoảng hơn tám mươi người tham dự, phần lớn cảm nhận của họ đều là "thần bí". Quả thật, một Jung suốt ngày ngồi trên tảng đá mơ mộng hão huyền trông rất thần bí, hoặc chí ít cũng luôn toát ra một bầu không khí huyền bí nào đó. Chính sự hướng vọng đặc biệt tới cõi huyền bí này đã khiến tuổi thơ của ông xảy ra một sự kiện thần bí khác. Jung từng ghi lại trong tự truyện của mình: "Tôi sẽ không bao giờ quên được khoảnh khắc ấy, nó giống như một tia chớp loé lên rồi vụt tắt, chiếu rọi sự vĩnh hằng của tuổi thơ tôi."


Jung đã khắc một người lùn nhỏ lên cây thước kẻ dùng đi học: "cao khoảng hai inch, mặc lễ phục, đội mũ chóp cao, chân đi một đôi giày đen sáng bóng." Jung dùng mực bôi đen nó, sau đó cưa nó ra khỏi cây thước kẻ và đặt vào trong hộp bút chì. Đồng thời, Jung còn làm một chiếc giường nhỏ cho chú người lùn này trong hộp bút, dùng một chút lông cừu may cho nó một chiếc áo khoác. Ngoài ra, Jung còn ra bờ sông Rhine tìm một hòn đá đen hình chữ nhật nhẵn bóng đem về cho người lùn, rồi cũng đặt vào trong hộp bút.


Jung còn kể rằng tất cả những việc này ông đều làm hết sức bí mật. Ông lén mang hộp bút chì lên gác xép, giấu trên một cây xà ngang lớn; việc này mang lại cho ông sự an ủi và mãn nguyện vô cùng. "Cứ cách vài tuần, tôi lại thường tránh ánh mắt của mọi người, lẻn lên gác xép, trèo lên cây xà lớn, mở hộp bút ra ngắm nhìn người lùn của tôi cùng hòn đá của nó. Mỗi lần như vậy, tôi lại bỏ thêm vào trong hộp một cuộn giấy nhỏ, nội dung trên đó được viết bằng thứ ngôn ngữ mà chỉ mình tôi mới hiểu."


Jung nói việc trong lòng cất giấu bí mật đã ảnh hưởng vô cùng lớn đến tính cách thời thơ ấu của ông: "Tôi cho rằng đây là đặc trưng bản chất của những năm tháng tuổi thơ tôi." Khí chất thần bí của một đứa trẻ thích giấu kín bí mật này không chỉ là đặc trưng bản chất thời thơ ấu của Jung, mà còn là đặc điểm chính trong sự trưởng thành và phát triển của ông.


Thời đại học, khuynh hướng tìm kiếm những điều thần bí trong tâm linh của Jung lại một lần nữa trỗi dậy. Mặc dù theo học ngành y, nhưng đối với những cuốn sách và tư liệu về thần giao cách cảm hoặc siêu tâm lý học – vốn bị tuyệt đại đa số các học giả thời bấy giờ coi là chuyện nhảm nhí hoang đường – Jung luôn ôm ấp niềm hứng thú mãnh liệt, và có xu hướng chấp nhận cũng như tin vào tính thực chất của chúng. Trong tự truyện, khi nhớ lại quãng thời gian này, Jung nói: "Đối với bản thân tôi, tôi cảm thấy những khả năng này cực kỳ thú vị và vô cùng cuốn hút. Chúng đã mở ra cho cuộc sống của tôi một chân trời mới; thế giới bắt đầu có những tầng sâu và góc độ thấu hiểu khác nhau. Chẳng hạn như, liệu giấc mơ có thể có mối liên hệ nào đó với ma quỷ hay không?" [Chú thích 7]


Về việc khám phá những điều thần bí, trong cuốn tự truyện Ký ức, Giấc mơ, Suy ngẫm, Jung còn ghi lại hai sự kiện.


⚬ Thứ nhất, vào một ngày trong kỳ nghỉ hè năm 1898, khi Jung đang ngồi trong phòng ôn bài, cửa phòng ăn bên cạnh đang mở. Trong phòng ăn có một chiếc bàn ăn bằng gỗ óc chó – vốn là của hồi môn của bà nội Jung, đã có tuổi đời bảy mươi năm. Mẹ của Jung đang ngồi đan áo len ở đó. Đột nhiên, một tiếng nổ lớn "đoàng" vang lên. Jung bật dậy sải bước lao nhanh vào phòng, chỉ thấy mẹ ông ngồi sững sờ chết lặng trên chiếc ghế bành, mắt nhìn chằm chằm vào chiếc bàn, cuộn len từ tay bà lăn rơi xuống sàn nhà. Tiếng nổ lớn kia phát ra chính từ chiếc bàn ăn bằng gỗ óc chó đó. Nhìn vết nứt dài ngoằng xuất hiện trên mặt bàn, mẹ của Jung trầm ngâm nói: "Điều này nhất định có ý nghĩa báo hiệu điều gì đó." Khí chất thần bí của Jung phần lớn bắt nguồn từ người mẹ của ông. Ông từng nhớ lại rằng, khi ông còn nhỏ, cứ hễ màn đêm buông xuống là người mẹ lại trở nên kỳ quặc và thần bí. Bầu không khí kỳ quặc và huyền bí ấy cũng mang lại cho Jung rất nhiều giấc mơ kỳ lạ và huyền ảo.

⚬ Sự kiện thứ hai xảy ra vào hai tuần sau khi chiếc bàn ăn gỗ óc chó bị nứt. Khi Jung từ trường học trở về nhà, phát hiện cả nhà đang trong trạng thái căng thẳng bất an; hóa ra lại xảy ra một âm thanh chấn động tương tự, nhưng lần này không phải chiếc bàn gỗ óc chó bị nứt nữa, mà là một con dao ăn để trong tủ đựng bát đĩa đã bị gãy đứt làm ba đoạn.


Thế là, kể từ sau đó, Jung bắt đầu tham gia các "buổi gọi hồn" (buổi cầu cơ) tổ chức tại nhà người họ hàng. Ông nghe nói trong số các thân thích có một người làm nghề đồng cốt — một thiếu nữ trẻ khoảng mười lăm, mười sáu tuổi — có thể làm xoay chuyển chiếc bàn; họ hàng cũng luôn muốn Jung đến gặp người đồng cốt này. Nghe đồn cô gái này có thể đưa người ta vào trạng thái mộng du, hơn nữa còn có thể chiêu hồn. Khi Jung nghe được tin này, ông lập tức liên tưởng đến những hiện tượng kỳ quái xảy ra trong nhà mình, thế là ông phỏng đoán rằng chúng có thể có mối liên hệ theo một phương thức nào đó với cô gái đồng cốt này. Vì vậy, ông bắt đầu tham gia các "buổi gọi hồn" [Chú thích 8].


Các buổi gọi hồn được tổ chức định kỳ vào mỗi tối thứ Bảy tại nhà người họ hàng. Chính trong các "buổi gọi hồn" này, Jung đã phát hiện ra năng lực dị thường của cô em họ Helene Preiswerk, và mở ra đề tài nghiên cứu cho chính mình. Luận án tiến sĩ của ông với tựa đề Về tâm lý học và bệnh lý học của cái gọi là hiện tượng huyền bí: Một nghiên cứu tâm thần học (1902) đã được hoàn thành dựa trên việc lấy cô làm đối tượng nghiên cứu. Sau khi tốt nghiệp Đại học Basel, luận văn nhậm chức mà ông nộp cho Bệnh viện Tâm thần Burghölzli cũng vẫn là nghiên cứu về các "hiện tượng siêu nhiên".


Sự hứng thú nghiên cứu đối với "siêu tâm lý học" (parapsychology) và "các hiện tượng tâm linh kỳ dị" này thậm chí đã đồng hành cùng Jung suốt cả cuộc đời. Trong quá trình khám phá vô thức, Jung đã diện kiến Philemon; tác phẩm Bảy bài giảng cho người chết (Septem Sermones ad Mortuos) được viết dưới sự linh ứng của Philemon cũng thấm đượm sắc màu thần bí này. Thậm chí cho đến tận những năm tháng cuối đời, Jung vẫn hết sức say mê nghiên cứu "hiện tượng đĩa bay" (UFO).


Mặc dù khí chất thần bí hoặc việc theo đuổi sự thần bí này có phần ẩn chứa những yếu tố tiêu cực và mê tín, nhưng khi sự thần bí này thúc đẩy sự thám hiểm và tìm tòi, thì nó lại luôn mang tính tích cực; đó cũng chính là tinh thần khoa học của nhân loại khi thám hiểm những điều chưa biết. Đặc biệt, khi sự thần bí hòa quyện vào trí tuệ, nó càng có thể trở thành một sự thăng hoa về mặt tinh thần. Điều này đã được phát huy hết sức tích cực và hiệu quả trong cuộc đời của Jung.


Trí tuệ trong chốn ẩn cư


Jung từng tự nhận mình là một kẻ cô độc, đặc biệt là kẻ cô độc theo ý nghĩa của Nietzsche. Vào những năm tháng tuổi già, Jung từng ẩn cư ở Bollingen, sống trong tòa tháp do chính tay ông xây dựng ở ngoại ô Zurich. Việc ẩn cư trông có vẻ thần bí, nhưng ẩn cư và cô độc lại nuôi dưỡng trí tuệ; do đó, những bậc ẩn sĩ và kẻ cô độc thường cũng là những bậc trí giả.


Năm 1902, Jung đã mua một mảnh đất ở Bollingen nằm ở cuối hồ Zurich. Nơi đó vốn là bất động sản của giáo hội, trước đây thuộc về tu viện Saint Gall. Sau khi mẹ của Jung qua đời vào năm 1923, ông bắt tay vào xây dựng cấu trúc ban đầu của tòa tháp, về sau trải qua vài lần mở rộng, mất mười hai năm mới hoàn thành tòa tháp Bollingen. Năm 1947, khi Jung được bảy mươi hai tuổi, ông chính thức lui về ẩn cư tại Bollingen.


Đứng ở góc nhìn ngày nay mà xét, Bollingen là một nơi vô cùng tươi đẹp, có phong cảnh hồ nước và núi non hữu tình, đượm chất điền viên thôn dã. Thế nhưng, vào thời điểm khi Jung ẩn cư ở đó, trong tháp hoàn toàn không có bất kỳ tiện nghi viễn thông nào, không có đèn điện, không có điện thoại, càng không phải nói đến máy điều hòa hay tủ lạnh. Trên thực tế, ngay cả trong thời đại ngày nay, những thiết bị mà người thường coi là thiết yếu cho cuộc sống đều không hề hiện diện tại đó.


Jung từng miêu tả cuộc sống của ông ở nơi ấy: "Tôi không đưa điện vào, chỉ dùng lò sưởi và bếp lò. Khi hoàng hôn buông xuống, tôi thắp vài ngọn đèn cổ; cũng chẳng có nước máy, tôi tự tay múc nước giếng, chẻ củi nấu cơm... Những hành vi giản dị mộc mạc này khiến con người trở nên thuần phác. Nhưng để giữ được sự thuần phác, điều đó khó biết bao!" [Chú thích 9]


Giản đơn thì gần gũi với tự nhiên; giản đơn có thể khiến con người trở nên thuần khiết, mộc mạc. Jung nói: "Ở Bollingen, tôi được sống trong cuộc đời chân thực, phục hồi lại diện mạo ban đầu vốn có của mình." [Chú thích 10] Ở nơi đó, bên trong một chốn ẩn dật, lại còn có một nơi tĩnh lặng hơn nữa — đó là "Phòng trầm tư". Jung từng nói, mỗi khi bước vào căn phòng này, ông liền cảm thấy một sự nhẹ nhõm và tự nhiên: "Những dòng suy tư sẽ nổi lên trên bề mặt, có thể hồi tưởng ngược về hàng ngàn năm trước, cũng có thể dự kiến được tương lai xa xôi. Tại nơi này, nỗi đau đớn của sự sáng tạo được xoa dịu, năng lực sáng tạo và sự vui chơi trở nên vô cùng gần gũi." [Chú thích 11] Thế là, Jung đầy xúc cảm thốt lên: "Sống trong tòa tháp ở Bollingen, một con người dường như đang đồng thời sống ở rất nhiều thế kỷ."


Trong cuốn Ký ức, Giấc mơ, Suy ngẫm, Jung đã miêu tả về Bollingen cũng như cảm nhận của ông về nơi này như sau:


Tôi thường cảm thấy bản thân dường như hòa quyện vào phong cảnh và vạn vật xung quanh, sống trong từng nhành cây, trong tiếng sóng vỗ ngày đêm, trong những áng mây trời và trong những loài muông thú qua lại tới lui, trong sự luân chuyển của bốn mùa. Mỗi một đồ vật trong tòa tháp trải qua thời gian hơn mười năm đều sẽ tự lớn lên thành hình dáng của riêng nó; mỗi một đồ vật đều có mối liên hệ mật thiết với tôi. Mọi thứ nơi đây đều có lịch sử của riêng mình, và tôi cũng vậy; đây là vương quốc dành cho những ai thiếu thốn không gian, là không gian được dành riêng cho hậu phương tinh thần.


Trong cuốn tiểu sử về Jung do Barbara Hannah chắp bút với tựa đề Cuộc đời và công việc của Jung, bà đã gọi giai đoạn 1945–1952 là mùa "bội thu" của Jung. Năm 1944, Jung từng mắc một trận ốm nặng, bị tắc mạch vành tim nghiêm trọng, may nhờ có một bác sĩ họ H cứu chữa mới giúp ông thoát chết trong gang tấc. Sau đó Jung tĩnh dưỡng một thời gian rất dài, rồi Hannah viết tiếp: "Kể từ đó về sau, Jung bước vào thời kỳ giàu sức sáng tạo nhất trong cuộc đời mình. Những tác phẩm quan trọng nhất của ông phần lớn đều được hoàn thành trong giai đoạn này." [Chú thích 12]


Bản thân Jung cũng từng khẳng định rõ ràng:


Sau trận ốm lần này, tôi bắt đầu bước vào thời kỳ gặt hái những thành quả bội thu; nhiều tác phẩm chủ yếu đều được viết ra trong khoảng thời gian này. Sự lĩnh ngộ mà tôi thu nhận được, hoặc giả ảo tượng về nơi quy túc của vạn vật, đã tiếp thêm cho tôi dũng khí để tiếp tục trước tác. Tôi không còn mong cầu các kiến giải của mình được người khác chấp nhận nữa, mà chỉ tuân theo những hoạt động tư tưởng của chính bản thân mình, để cho các vấn đề lần lượt hiển hiện và hình thành nên diện mạo ban đầu. [Chú thích 13]


Ở trang cuối cùng trong cuốn tự truyện Ký ức, Giấc mơ, Suy ngẫm, Jung đã dẫn lời của Lão Tử: "眾人皆清,惟我獨昏" (Người đời ai nấy đều sáng sủa tỏ rõ, riêng ta mông muội tối tăm) để làm lời đúc kết sau cùng cho cuốn tự truyện. Jung nói rằng điều Lão Tử biểu đạt chính là cảm nhận của ông khi về già. Jung ca ngợi Lão Tử là một biểu tượng hoàn mỹ, sở hữu trí tuệ siêu việt, có thể nhìn thấu và trải nghiệm một cách chân thực giữa giá trị và sự vô giá trị. Dưới ảnh hưởng của Lão Tử, Jung vào những năm tháng cuối đời luôn khát khao trở về với sự tồn tại nguyên sơ của chính mình, trở về với ý nghĩa của cõi vĩnh hằng chưa từng được biết tới; Jung bộc bạch:


Nguyên mẫu của bậc lão nhân kiến văn uyên bác này chính là chân lý vĩnh hằng... Càng cảm thấy không nắm bắt chắc chắn được bản thân mình, thì cảm giác tôi có mối liên hệ mật thiết với vạn vật lại càng trở nên mãnh liệt. Trên thực tế, theo cách nhìn của tôi, cảm giác xa cách và cô lập với thế tục bấy lâu dường như đã chuyển dịch vào sâu trong thế giới nội tâm của tôi, hé mở cho tôi thấy một sự xa lạ ngoài sức tưởng tượng của chính mình. [Chú thích 14]


Cô độc và ẩn cư đã giúp Jung đạt được trí tuệ. Trước khi qua đời, Jung từng có hai giấc mơ:


⚬ Một giấc mơ liên quan đến Bollingen: Trong giấc mơ, Jung nhìn thấy "một Bollingen khác" đang tắm mình dưới ánh nắng mặt trời rực rỡ, và một giọng nói cất lên bảo ông rằng: "Hiện nay đã hoàn thành rồi, có thể chuẩn bị dọn vào ở."

⚬ Còn một giấc mơ khác, được Hannah ghi lại trong cuốn Cuộc đời và công việc của Jung, rằng vào một đêm nọ trước ngày Jung qua đời, ông thấy trong mơ một tảng đá tròn lớn, bên trên có khắc dòng chữ: "Đây là dấu ấn về tính trọn vẹn và tính đồng nhất của bạn." [Chú thích 15]


Hòn đá, sự thần bí và trí tuệ đã kết hợp với nhau một cách vi diệu, tạo nên một Jung mà chúng ta được biết đến ngày nay, và đó cũng chính là ấn tượng sâu sắc mà Jung để lại cho hậu thế.


Dưới đây là bản dịch toàn văn Tiết 2 và Tiết 3 thuộc Chương 3 trong tác phẩm Tâm lý phân tích nhập môn: Thấu hiểu và trải nghiệm của tôi (心理分析入門:我的理解與體驗) của Thân Hà Vĩnh (申荷永):


TIẾT 2: BỐI CẢNH TƯ TƯỞNG CỦA JUNG


Nếu phân tích bối cảnh tư tưởng tâm lý học của Jung theo ý nghĩa học thuật thông thường, chúng ta sẽ bắt gặp rất nhiều nhân vật và sự kiện liên quan. Chẳng hạn, về phương diện tâm thần học có ảnh hưởng từ Eugen Bleuler, Charcot và Janet; về phương diện triết học có Kant, Goethe, Schopenhauer và Nietzsche; về phương diện tôn giáo có phái Gnostic cùng thành quả nghiên cứu của nhiều học giả tôn giáo và thần thoại học, thậm chí còn cần khảo sát cả bối cảnh lịch sử và xã hội đương thời.


Tuy nhiên, nếu phân tích những yếu tố quan trọng nhất làm nên một Jung đích thực trên nền tảng bối cảnh tư tưởng ấy, thì có ba manh mối then chốt gắn liền với ba nhân vật hết sức đặc biệt: Freud, "Philemon" và Richard Wilhelm (Vệ Lễ Hiền).


Freud đại diện cho sự khai phá và dẫn đường từ cõi vô thức; "Philemon" là "vị đạo sư" đồng hành khi Jung trực tiếp dấn thân thám hiểm cõi vô thức một mình; còn Richard Wilhelm là người mang đến cho Jung trí tuệ và sự tương hỗ từ phương Đông, đặc biệt là văn hóa Trung Hoa. Điều này cũng tương ứng với ba giai đoạn phát triển trọng yếu trong tư tưởng tâm lý học phân tích của Jung:


⚬ Thứ nhất là ảnh hưởng từ Freud (1900–1912);

⚬ Thứ hai là thành quả thu hoạch khi một mình đối diện với vô thức (1912–1923);

⚬ Thứ ba là sự gợi mở và kiểm chứng từ trí tuệ phương Đông (1923–1930).


Sau những trải nghiệm này, Jung đã trở thành một "bản thân trọn vẹn", đồng thời cũng định hình nên hệ thống tâm lý học phân tích của riêng mình.


Jung và Freud


Theo nghĩa nghiêm ngặt, Jung không phải là học trò của Freud, nhưng ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Freud, đặc biệt là tác phẩm Giải thích các giấc mơ (1900). Với bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ, Jung ca ngợi Giải thích các giấc mơ là "tác phẩm mang tính thời đại... có lẽ là tác phẩm táo bạo nhất từ trước tới nay, nhằm khám phá bí ẩn của tâm linh vô thức dựa trên nền tảng vững chắc của chủ nghĩa kinh nghiệm. Đối với một bác sĩ tâm thần trẻ tuổi lúc bấy giờ, cuốn sách này là... nguồn khai sáng giúp người ta bừng tỉnh ngộ." [Chú thích 16]


Jung từng hồi tưởng rằng khi mới đọc Giải thích các giấc mơ, ông chưa thể hiểu sâu sắc. Hai năm sau (1903), khi đọc lại cuốn sách, ông "mới nhận ra rằng nó và những suy nghĩ của chính mình tuy đi con đường khác nhau nhưng lại cùng đến một đích." [Chú thích 17]


Điều mà Jung gọi là "cùng đến một đích" lúc bấy giờ chính là lý thuyết về "cơ chế ức chế" (repression mechanism) của Freud. Jung cũng gặp phải hiện tượng tương tự trong trắc nghiệm liên tưởng từ ngữ của mình: nguyên nhân dẫn đến sự sai lệch trong liên tưởng từ ngữ cũng chính là tác động của cơ chế ức chế.


Thế nhưng, Freud cho rằng nội dung bị dồn nén chủ yếu là tính dục và sự thất bại của xung năng tính dục; trong khi Jung lại cho rằng ngoài tính dục ra, còn có rất nhiều nội dung quan trọng khác, chẳng hạn như sự thích ứng xã hội, áp lực đời sống... Đây chính là bất đồng đã tồn tại giữa hai người ngay từ thuở ban đầu.


Kể từ khi cuốn Giải thích các giấc mơ ra đời, Jung cũng bắt đầu mối quan hệ đặc biệt với Freud. Lúc bấy giờ, phân tâm học vẫn chưa được xã hội chấp nhận, các nghiên cứu và phát ngôn liên quan vẫn đang phải hứng chịu sự khiển trách và công kích từ nhiều phía. Năm 1906, Jung viết bài báo bảo vệ Freud (Lý thuyết của Freud về chứng Hysteria: Đáp lại Aschaffenburg), một số giáo sư danh tiếng đã lên tiếng cảnh báo rằng điều này sẽ gây nguy hại cho sự nghiệp học thuật của ông. Jung kiên định đáp lại: "Nếu những gì Freud nói là chân lý, tôi sẽ đứng về phía ông ấy. Nếu học thuật buộc phải dựa trên tiền đề hạn chế tìm tòi và gạt bỏ sự thật, thì tôi coi thứ học thuật ấy như chiếc giày rách." [Chú thích 18]


Jung gửi bài luận nghiên cứu về "liên tưởng từ ngữ" cho Freud, mở đầu cho thư từ qua lại giữa hai người. Freud gửi tặng lại Jung một bức ảnh chụp của mình và bày tỏ cũng muốn biết diện mạo của Jung. Vì vậy, vào năm 1907, khi Jung từ Zurich đến Vienna, ông đã đích thân đến thăm Freud; trong lần đầu hội ngộ, hai người đã trò chuyện say sưa suốt mười ba tiếng đồng hồ.


Trên thực tế, ngay trong lần gặp gỡ đầu tiên, hai người đã nảy sinh bất đồng, chủ yếu xoay quanh vấn đề "tính tâm linh" (tính thiêng) và "tính dục". Jung kể trong tự truyện rằng, hễ cứ thấy biểu hiện của tính tâm linh ở một con người hay một tác phẩm nghệ thuật, Freud liền tỏ ra nghi ngờ và quanh co bóp méo rằng đó là biểu hiện của xung năng tính dục bị dồn nén. Jung không đồng tình với điều này và cho rằng làm như vậy chẳng khác nào coi văn hóa là một trò hề hão huyền, xem văn hóa chỉ là kết quả bệnh hoạn của tính dục bị dồn nén; trong khi Freud lại cho rằng sự thật vốn dĩ là như thế.


Jung nhận thấy Freud đã lún quá sâu về mặt cảm xúc vào lý thuyết về tính dục. Mỗi khi Freud nhắc đến tính dục, "giọng điệu của ông ấy trở nên gấp gáp, thậm chí nôn nóng, sự phê phán và hoài nghi thường thấy hoàn toàn biến mất! Gương mặt ông lộ rõ một sự xúc động kỳ lạ và mãnh liệt mà tôi không hiểu nổi nguyên do. Tôi có một trực giác mạnh mẽ: đối với ông ấy, tính dục đã biến thành một thứ huyền bí." [Chú thích 19]


Năm 1909, khi Jung đến Vienna thăm Freud, câu chuyện lại xoay quanh hiện tượng "thần giao cách cảm". Freud kiên quyết phản đối và cho rằng đó là chuyện hoang đường. Jung nhớ lại: "Khi Freud nói như vậy, tôi có một cảm giác rất khác lạ. Cơ hoành của tôi dường như biến thành sắt, nóng rực lên như một mái vòm đỏ rực. Đúng lúc đó, chiếc giá sách bên cạnh chúng tôi bỗng phát ra một tiếng nổ 'đoàng', cả hai chúng tôi đều giật nảy mình vì sợ nó đổ đè vào người. Tôi nói với Freud: 'Xem kìa, đây chính là ví dụ về hiện tượng khách quan có tính xúc tác đấy'. 'Hừ,' ông ấy kêu lên, 'vớ vẩn'." [Chú thích 20]


Dù thế nào đi nữa, cuối cùng Jung và Freud vẫn đường ai nấy đi vì không thể dung hòa các xung đột trong quan điểm. Đây vừa là tổn thất của cả hai bên, vừa là số phận của mỗi người. Trên thực tế, Freud từng xem Jung như "người kế vị", như "con trai" của mình — đó là một phức cảm của Freud. Năm 1912, Jung xuất bản cuốn Các biểu tượng của sự chuyển hóa Libido, càng khẳng định xu hướng rạn nứt giữa hai người. Việc xuất bản cuốn sách này tuyên bố mối quan hệ giữa hai người chính thức kết thúc, đồng thời cũng đánh dấu định hướng phát triển của tâm lý học phân tích Jung.


Jung và "Philemon"


Jung viết cuốn tự truyện Ký ức, Giấc mơ, Suy ngẫm theo trình tự thời gian. Sau khi kể xong câu chuyện với Freud, chương tiếp theo là "Đối diện với vô thức". Jung bộc bạch chân thành: "Sau khi chia tay với Freud, trong một thời gian dài, tôi đã mất phương hướng, tâm trạng lơ lửng giữa không trung, mãi vẫn chưa tìm được chỗ đứng vững chắc." [Chú thích 21]


Quan Doãn Tử từng nói rất hay: kẻ bắn cung giỏi có thể học người, cũng có thể không học Hậu Nghệ. Mặc dù Freud là người mở đường trong lĩnh vực tâm lý học vô thức, nhưng trải nghiệm sống đặc biệt đã buộc Jung phải tự mình đối diện với chính vô thức. Do đó, đối với Jung, vô thức không còn là những gì Freud hay bất kỳ ai khác từng miêu tả, mà là trải nghiệm và cảm nhận chân thực của chính bản thân ông. Chính trong trải nghiệm và cảm nhận vô thức ấy, cuối cùng ông đã tìm thấy điểm tựa của mình, tìm thấy "vị đạo sư" nội tâm: "Philemon".


Vào tháng 12 năm 1913, Jung nhận được một hình ảnh nguyên mẫu quan trọng từ cõi vô thức: "Philemon". Philemon phát triển từ hình tượng một vị tiên tri Do Thái mà Jung gọi là "kẻ ngoại đạo": "Ông mang một sắc thái phái Gnostic, toát lên bầu không khí hợp nhất giữa Ai Cập và Hy Lạp." [Chú thích 22]


Philemon xuất hiện trong giấc mơ của Jung như sau: "Trong mơ hiện ra một bầu trời trong xanh như biển cả, nhưng lơ lửng trên trời không phải là mây mà là những tảng đất màu nâu bằng phẳng. Những tảng đất dường như đang vỡ vụn. Người ta có thể nhìn thấy nước biển xanh biếc giữa những tảng đất đó; nước biển chính là bầu trời xanh. Đột nhiên, một ông lão có cánh và mọc sừng bò bay ngang qua bầu trời từ bên phải. Ông cầm một chùm bốn chiếc chìa khóa, nắm chặt một chiếc trong số đó như thể muốn mở một ổ khóa. Ông mang đôi cánh của chim bói cá, màu sắc cũng giống hệt chim bói cá." [Chú thích 23]


Sau khi có được giấc mơ này, Jung đã thử vẽ lại Philemon trong mơ và hoàn toàn đắm mình vào việc giao tiếp, tương tác với hình ảnh đặc biệt này. Hai ngày sau, ngay tại khu vườn cạnh bờ hồ nhà mình, ông kinh ngạc phát hiện một con chim bói cá — một con chim bói cá đã chết nhưng không hề có bất kỳ thương tích nào trên mình.


Trải nghiệm này khiến Jung đốn ngộ ra một chân lý: các sự vật hiện tượng tồn tại trong tâm linh không phải do ý thức phái sinh ra, mà chúng sinh ra từ tự nhiên và sở hữu sinh mệnh độc lập, tự chủ của riêng mình. Đây chính là khởi nguồn tư tưởng về "tính có thực của tâm linh" (reality of the psyche) ở Jung. Kể từ đó, Jung thường xuyên trò chuyện với vị đạo sư nội tâm Philemon của mình. Jung nói: "Xét từ góc độ tâm lý học, Philemon đại diện cho sự sáng suốt ở tầng bậc cao hơn. Đối với tôi, ông là một hình tượng thần bí. Có những lúc, ông hiện lên vô cùng chân thực, hệt như một con người sống động." [Chú thích 24]


Sau khi đoạn tuyệt với Freud, Jung bắt đầu trực tiếp đối mặt với cõi vô thức. Cuộc sống của Jung thực tế đã rơi vào tăm tối. Thời kỳ này, đúng như lời ông tự thuật, luôn ngập tràn cảm giác mất phương hướng và hoang mang. Thế nhưng, khi có được Philemon — biểu tượng cho ngọn đèn soi sáng trong đêm tối — vị đạo sư ấy đã dẫn lối giúp Jung dần nhìn rõ những nội dung bên trong thế giới vô thức. Jung cho biết điều này đánh dấu việc ông từng bước bước ra khỏi bóng tối, tiến tới sự kiện quan trọng sau này là vẽ và thấu hiểu Mandala.


Khoảng năm 1918–1919, Jung bắt đầu vẽ Mandala. Mỗi ngày ông đều vẽ một vài hình tròn vào cuốn sổ tay của mình, tương ứng chính xác với một tâm trạng nội tâm nào đó của bản thân. Trong thời kỳ này, Jung đã vẽ rất nhiều bức tranh Mandala. Mỗi khi vẽ, ông luôn tự hỏi mình: quá trình này đang dẫn tới điều gì? Mục đích của nó nằm ở đâu?


Jung bộc bạch: "Về sau, tôi mới dần dần nhận ra thế nào là một Mandala đích thực." [Chú thích 25] Jung từng dẫn lời trong tác phẩm Faust của Goethe: "'Hình thành, biến đổi, sự sáng tạo vĩnh hằng của tâm linh vĩnh cửu'. Đó chính là Tự tính (Self), tức tính trọn vẹn của nhân cách." [Chú thích 26] Đối với Jung, những bức tranh Mandala của ông chính là sự biểu hiện và phản ánh của Tự tính tầng sâu. Sự biểu hiện và phản ánh này đã mang lại cho Jung sự lĩnh ngộ sâu sắc về con đường tự tính hóa (individuation).


Có được trải nghiệm và cảm nhận về vô thức, lại có thêm một vị đạo sư nội tâm như Philemon, Jung bắt đầu tiếp thu nguồn cảm hứng dồi dào từ vô thức. Khi bắt đầu chắp bút viết cuốn tự truyện ở tuổi tám mươi ba, Jung từng khẳng định dứt khoát: "Tôi chưa từng cắt đứt mối liên hệ với những trải nghiệm ban đầu này. Tất cả các trước tác, mọi hoạt động sáng tạo của tôi đều bắt nguồn từ năm 1912 — tức khoảng năm mươi năm trước — từ những mộng tưởng và giấc mơ ban sơ ấy. Những năm tháng tuổi già của tôi đều đã được hàm chứa trong đó, dù ban đầu chúng chỉ tồn tại dưới dạng những cảm xúc và hình ảnh." [Chú thích 27]


Do đó, cõi vô thức mà Jung đối diện cùng những trải nghiệm trong quá trình tiếp xúc với vô thức đã trở thành cội nguồn lý thuyết quan trọng nhất của ông sau này. Jung cảm nhận sâu sắc rằng việc chuyển hóa các trải nghiệm cảm xúc thành hình ảnh biểu tượng vốn hàm chứa hiệu quả chữa lành to lớn. Sự giao tiếp giữa Jung và Philemon đã giúp ông hình thành và hoàn thiện kỹ thuật tưởng tượng tích cực (active imagination). Ở phần cuối chương "Đối diện với vô thức" trong tự truyện, Jung đúc kết lại cảm nhận và trải nghiệm của mình: "Những năm tháng tôi không ngừng lần tìm các hình ảnh nội tâm là những năm tháng quan trọng nhất trong đời tôi, nơi mọi thứ mang tính căn bản đều đã được định đoạt. Mọi thứ đều bắt đầu từ đó; những miêu tả chi tiết sau này chẳng qua chỉ là sự bổ sung cho chất liệu ấy — thứ chất liệu bùng phát từ cõi vô thức từng bao trùm lấy tôi thuở ban đầu. Nó đã cung cấp chất liệu nghiên cứu cho trọn cả đời tôi."


Jung và Richard Wilhelm


Philemon đã ảnh hưởng sâu sắc đến Jung, là vị "đạo sư" nội tâm vô cùng quan trọng của ông. Tuy nhiên, xét cho cùng, với tư cách là một hình tượng xuất phát từ giấc mơ và vô thức, Philemon chỉ thuộc về trải nghiệm mang tính cá nhân của riêng Jung. Những lý thuyết và tư tưởng được gợi mở từ vị "đạo sư" nội tâm ấy rất cần có sự kiểm chứng khách quan. Dù Mandala hé lộ thông điệp từ Tự tính tầng sâu, báo hiệu sự xuất hiện và phát triển của quá trình tự tính hóa, nhưng điều này cũng cần có một sự xác tín và đồng vọng nào đó...


Jung kể trong tự truyện: "Vài năm sau (1927), tôi có một giấc mơ, trong đó tư tưởng cốt lõi và ý niệm về Tự tính này đã được kiểm chứng. Tôi dùng một bức vẽ Mandala có tên là 'Cửa sổ nhìn về cõi vĩnh hằng' để biểu thị bản chất của nó. Bức tranh này sau đó được in trong cuốn 'Bí mật của bông hoa vàng'. Một năm sau, tôi lại vẽ một bức Mandala khác với trung tâm là một tòa lâu đài bằng vàng. Vẽ xong, tôi tự hỏi: 'Sao mà đậm chất Trung Hoa thế này?' Tôi có ấn tượng rất sâu sắc với hình thức và màu sắc của bức tranh; dù bề ngoài không có gì thuộc về Trung Hoa, nhưng tôi lại cảm thấy phong vị hội họa Trung Hoa rất đậm nét. Thật trùng hợp, ít lâu sau tôi nhận được bức thư của Richard Wilhelm gửi tới, kèm theo một bản thảo bàn về thuật nội đan của Đạo gia. Tiêu đề của nó cũng là 'Bí mật của bông hoa vàng'. Ông đề nghị tôi viết một bài bình luận về tác phẩm này. Tôi đọc một mạch trong niềm khao khát vô bờ; những điều được miêu tả trong văn bản đã cung cấp cho tôi sự chứng thực mà nằm mơ tôi cũng không ngờ tới về những ý niệm của tôi đối với Mandala và việc đi vòng quanh tâm điểm này. Đây là sự việc đầu tiên giúp tôi không còn cảm thấy cô độc nữa; tôi dần tìm thấy sự đồng điệu, và cuối cùng đã có thể thiết lập mối quan hệ với một sự việc, một con người cụ thể." [Chú thích 28] Lời bộc bạch rõ ràng trong tự truyện của Jung cho thấy chính Richard Wilhelm đã giúp ông tìm lại con đường trở về với thế giới hiện thực.


Mối nhân duyên giữa Jung và Richard Wilhelm đã bắt đầu như thế. Richard Wilhelm sinh ngày 10 tháng 5 năm 1873 tại Đức và qua đời năm 1930. Trong cuộc đời năm mươi bảy năm của mình, ông đã sống hai mươi lăm năm ở Trung Quốc. Từ năm 1899 đến 1920, ông liên tục sinh sống và làm việc tại Thanh Đảo. Từ năm 1922, ông làm việc tại Đại sứ quán Đức tại Trung Quốc và từng giảng dạy tại Đại học Bắc Kinh. Sau khi trở về Đức vào năm 1924, ông giữ chức Giáo sư danh dự về Lịch sử và Triết học Trung Quốc tại Đại học Frankfurt, nhưng vẫn tiếp tục cống hiến cho các nghiên cứu về văn hóa Trung Hoa. Dưới sự giúp đỡ của học giả Lao Nãi Tuyên (勞乃宣), ông đã dịch Kinh Dịch sang tiếng Đức (1924), dành hai mươi năm để dịch thuật và chủ biên bộ Tùng thư Tôn giáo và Triết học Trung Quốc gồm tám tập (1910–1930), trở thành nhà Hán học lừng danh thế giới. Mối quan hệ giữa Richard Wilhelm và Trung Quốc không đơn thuần là học thuật, đúng như lời ông bộc bạch trong lời tựa cuốn Tâm hồn Trung Hoa: "Tôi có diễm phúc sống hai mươi lăm năm cuộc đời ở Trung Quốc; giống như bất kỳ ai sống lâu năm trên mảnh đất này, tôi đã học được cách yêu đất nước này và yêu người dân nơi đây." [Chú thích 29]


Vào tháng 8 năm 1994, Tiến sĩ Thomas Kirsch (Chủ tịch Hội Tâm lý học Phân tích Quốc tế - IAAP) và Tiến sĩ Murray Stein (Tổng thư ký danh dự) đã có chuyến thăm học thuật chính thức tới Trung Quốc. Tại một buổi hội thảo tổ chức ở Đại học Sư phạm Hoa Nam, Tiến sĩ Kirsch nhận định rằng xét về sự hình thành tư tưởng tâm lý học của Jung, ảnh hưởng của Richard Wilhelm vượt xa Freud hay bất kỳ ai khác. Trên thực tế, chính Jung cũng thừa nhận điều này; trong điếu văn tưởng niệm Richard Wilhelm, ông từng viết: "Thực tế, tôi cho rằng Wilhelm đã mang lại cho tôi sự khai sáng vô biên; ảnh hưởng mà tôi nhận được từ ông ấy vượt xa bất kỳ ai khác..." [Chú thích 30]


Sự xuất hiện của Richard Wilhelm trong cuộc đời Jung không chỉ mang lại cho ông trí tuệ phương Đông, mang lại ý nghĩa của Kinh Dịch, mang lại lý thuyết nội đan Đạo gia, mà quan trọng hơn, còn là nhân chứng thực chứng cho những trải nghiệm của Jung khi đối diện với vô thức, tiếp thêm cho Jung sự khích lệ và tương trợ to lớn. Trong quá trình nghiên cứu và đồng trước tác cuốn Bí mật của bông hoa vàng cùng Richard Wilhelm, Jung đã hoàn thiện kỹ thuật tưởng tượng tích cực của mình, đặc biệt là việc đưa tinh thần tự nhiên, vô vi của Đạo gia vào kỹ thuật phân tích tâm lý này. Tác phẩm Bí mật của bông hoa vàng đã minh chứng cho sự thám hiểm và cảm nhận về Tự tính mà Jung thể hiện qua Mandala, đồng thời ở tầng ý nghĩa biểu tượng, nó cũng thúc đẩy Jung đạt được sự quán triệt, dung hội đối với thuật giả kim.


Thông qua Wilhelm, Jung đã thấu triệt Kinh Dịch. Trong cuốn Bí mật của bông hoa vàng có lời bình luận: "Kinh Dịch chứa đựng tinh thần và tâm linh của văn hóa Trung Hoa, dung hội sự đúc kết chung của các bậc đại trí giả Trung Hoa qua hàng ngàn năm, trải qua thời gian dài đằng đẵng vẫn luôn tươi mới, cho đến tận ngày nay vẫn mở ra ý nghĩa vô tận và sự khai sáng khôn cùng cho những ai hiểu được nó." Đây chính là cách Jung hiểu về Kinh Dịch và là sự biểu đạt tình cảm của ông đối với cuốn sách này. Jung nói: "Bất kỳ ai giống như tôi, sinh ra có được diễm phúc trực tiếp giao lưu tinh thần với Richard Wilhelm và với sức mạnh dự tri của Kinh Dịch, đều không thể bỏ qua một sự thật rằng chúng ta đã chạm tới một 'điểm Archimedes'. Và chính 'điểm Archimedes' này đủ sức làm lung lay nền tảng thái độ tâm lý của phương Tây chúng ta." [Chú thích 31] "Điểm Archimedes" ấy thể hiện sự tiếp nhận và thấu hiểu của Jung đối với Kinh Dịch, và đây cũng chính là chìa khóa then chốt cho sự phát triển tâm lý học của Jung.


Jung cũng từng bày tỏ: "Công việc mà Wilhelm cống hiến trọn đời sở dĩ quan trọng và có giá trị to lớn đối với tôi như vậy, là bởi vì ông ấy đã giải thích và chứng thực cho tôi những điều mà trước đây tôi vẫn hằng theo đuổi, suy ngẫm, hướng vọng cũng như dốc lòng nghiên cứu." Jung nói: "Công việc của Wilhelm đã mang lại cho chúng ta nguồn gen của văn hóa Trung Hoa, mang đến cho chúng ta một loại gen văn hóa đủ sức làm thay đổi căn bản thế giới quan của chúng ta." Đó là sự nhìn nhận của Jung đối với công việc của Wilhelm, cũng là niềm hướng vọng của Jung đối với văn hóa Trung Hoa. Trong mắt Jung, Wilhelm dường như là người được chọn — được tinh thần hay linh hồn của châu Âu lựa chọn để mang Kinh Dịch và trí tuệ phương Đông về cho phương Tây, tiếp thêm nguồn sinh lực mới. Trong bài viết tưởng niệm Wilhelm, Jung nói: "Đây là sứ mệnh văn hóa mà Wilhelm tự nhận thấy mình phải dốc toàn lực cống hiến; ông nhận ra rằng để thỏa mãn nhu cầu tâm linh của chúng ta, phương Đông có thể nói là một suối nguồn vô giá." [Chú thích 32]


Jung vô cùng khâm phục nền tảng Hán học của Wilhelm cùng sự thấu hiểu sâu sắc của ông đối với triết học và văn hóa Trung Hoa. Jung nói rằng ông thậm chí không thể dùng từ "ảnh hưởng" để miêu tả mối quan hệ giữa văn hóa, tư tưởng Trung Hoa với Wilhelm, bởi vì trên thực tế, Wilhelm đã bị văn hóa Trung Hoa chinh phục và bị đồng hóa bởi nền văn hóa ấy. Trong phần phụ lục cuốn tự truyện Ký ức, Giấc mơ, Suy ngẫm, Jung miêu tả ấn tượng của mình về Wilhelm: "Khi tôi gặp Wilhelm, không chỉ trong cách viết lách và trò chuyện, mà ngay cả cử chỉ điệu bộ của ông ấy cũng giống như một người Trung Quốc. Quan điểm phương Đông và văn hóa Trung Hoa cổ đại đã từng bước ăn sâu vào nơi thẳm sâu trong tâm hồn ông." [Chú thích 33] Đối diện với một nhà Hán học như vậy, đối diện với nền văn hóa Trung Hoa thâm sâu mà nhà Hán học ấy đại diện, Jung xem ông là người thầy tốt, người bạn hiền trọn đời, đồng thời mở ra ý nghĩa sâu xa cho bối cảnh lý thuyết tâm lý học của chính mình.


Vài ngày trước khi Wilhelm qua đời, Jung còn mơ thấy một giấc mơ: trước giường tôi có một người Trung Quốc mặc áo khoác xanh lam đứng chắp tay, cúi đầu chào tôi thật sâu, dường như muốn mang đến cho tôi một thông điệp — đó chính là "thông điệp Trung Hoa" mà Wilhelm mong muốn tiếp tục trao gửi cho Jung. Năm 1930, sau khi Wilhelm tạ thế, Jung đã viết riêng một bài điếu văn tưởng niệm ông. Trong đó, Jung thuật lại mối nhân duyên giữa hai người: Dù một người là nhà Hán học, một người là bác sĩ; một người tinh thông văn hóa Trung Hoa, một người thậm chí chưa từng đặt chân đến Trung Quốc và cũng chẳng biết chữ Hán... Vậy điều gì đã khiến họ trở thành đôi tri kỷ suốt đời? Jung nói: "Chúng tôi gặp gỡ nhau trong lĩnh vực con người và nhân tính; nó vượt qua ranh giới của học thuật, và đó chính là điểm tiếp xúc của chúng tôi. Những tia lửa va chạm đã khai sáng cho tôi, và đó là điều có ý nghĩa nhất trong cuộc đời tôi." [Chú thích 34]


Jung nhận định rằng Wilhelm, thông qua công việc của mình, đã bắc một nhịp cầu nối giữa văn hóa phương Đông và phương Tây, giúp cho nền văn hóa cổ xưa mấy ngàn năm của Trung Hoa có thể truyền bá và phát dương quang đại tại châu Âu thời hiện đại. Jung nói rằng một khi Wilhelm chạm tới bí mật của "tâm hồn Trung Hoa", điều đó đồng nghĩa với việc ông đã khám phá ra một món quà vô giá cho chúng ta. Chính nhờ sự dẫn dắt của Wilhelm mà Jung mới có cơ hội tiếp xúc với văn hóa Trung Hoa, chịu sự hun đúc và ảnh hưởng sâu sắc từ đó; vì vậy, theo ý nghĩa này, Jung khiêm tốn nhận mình là học trò của Wilhelm, và trên thực tế cũng chính là một học trò của văn hóa Trung Hoa.


TIẾT 3: CÁC LÝ THUYẾT CƠ BẢN CỦA TÂM LÝ HỌC PHÂN TÍCH JUNG


Mặc dù trong các sách giáo khoa lịch sử tâm lý học thông thường, trường phái Jung vẫn thường bị xem là một nhánh phụ hay sự nối dài của phân tâm học, nhưng trường phái Jung từ lâu đã tự định hình thành một hệ thống độc lập. Cũng giống như phân tâm học của Freud, tâm lý học phân tích của Jung là một sáng tạo độc đáo đầy tinh tế.


Năm 1950, khi đánh giá về Freud trong cuốn Lịch sử tâm lý học thực nghiệm, Boring từng đặt ra câu hỏi: Nếu Freud không may bị ngạt chết ngay từ trong nôi, liệu thời đại có sản sinh ra một Freud khác hay không? Trước câu hỏi này, Boring ngập ngừng đáp: "Điều này rất khó trả lời, bởi thuyết động lực lịch sử vẫn còn thiếu những thực nghiệm có kiểm soát." Thế nhưng thời gian có thể đưa ra lời giải thích xác đáng nhất cho tất cả những lý thuyết ưu tú. Nếu Boring sửa đổi cuốn sách của mình muộn hơn mười hai năm, có lẽ ông đã có câu trả lời khẳng định cho câu hỏi mình nêu ra, bởi vì trong hơn mười năm đó, lý thuyết và những cống hiến của Jung đã đủ sức khiến các nhà sử học tâm lý học tràn đầy niềm tin.


Vô thức tập thể


Vô thức tập thể (collective unconscious) vừa là khái niệm phát triển từ vô thức cá nhân (personal unconscious) của Freud, vừa là một sáng tạo độc lập của Jung. Jung dùng nó để chỉ di sản tinh thần chung hàm chứa trong tâm linh nhân loại; nói cách khác, vô thức tập thể chứa đựng toàn bộ sự di truyền mang tính tinh thần trong tiến trình tiến hóa của loài người, được rót vào nơi sâu thẳm trong nội tâm của mỗi chúng ta.


Khi định nghĩa về vô thức tập thể, Jung từng nói: "Vô thức tập thể là một phần của tinh thần. Nó hoàn toàn khác biệt với vô thức cá nhân, bởi sự tồn tại của nó không thể quy về kinh nghiệm cá nhân như trường hợp của vô thức cá nhân, do đó cá nhân không thể tự mình thâu nhận được nó. Cấu thành nên vô thức cá nhân chủ yếu là những nội dung mà chúng ta từng ý thức được, nhưng sau đó do lãng quên hoặc bị dồn nén mà biến mất khỏi ý thức; còn nội dung của vô thức tập thể thì chưa từng bao giờ xuất hiện trong ý thức, do đó cũng chưa từng được cá nhân thâu nhận, sự tồn tại của chúng hoàn toàn bắt nguồn từ di truyền. Ngoài ra, vô thức cá nhân chủ yếu do các phức cảm cấu thành, còn nội dung của vô thức tập thể chủ yếu là các nguyên mẫu." [Chú thích 35]


Jung kể trong tự truyện rằng tư tưởng về vô thức tập thể của ông bắt nguồn từ một giấc mơ trên chuyến tàu trở về sau chuyến thăm Mỹ cùng Freud năm 1909. Jung miêu tả giấc mơ của mình như sau:


Một ngôi nhà hai tầng xa lạ, đó là "nhà của tôi". Tôi thấy mình bước lên tầng hai, nơi đây hơi giống phòng khách, bài trí đồ nội thất kiểu cổ phong cách Rococo tinh xảo; trên tường treo những bức danh họa cổ quý giá. Tôi lấy làm lạ vì đây lại là nhà mình, thầm nghĩ: "Thật tuyệt." Nhưng ngay sau đó tôi nhớ ra mình không biết tầng một trông như thế nào. Thế là tôi men theo cầu thang bước xuống tầng một, đồ đạc ở đây còn cổ hơn nữa, tôi biết phần này của ngôi nhà chắc chắn có từ thế kỷ mười lăm hoặc mười sáu. Cách bài trí ở đây mang phong cách thời Trung cổ, sàn nhà lát gạch đỏ, không gian khá u tối. Tôi bước sang một căn phòng khác, thầm nghĩ: "Ừm, mình phải tìm hiểu kỹ cả ngôi nhà này mới được." Tôi đi tới trước một cánh cửa dày nặng, dùng sức đẩy nó ra. Phía sau cánh cửa, tôi phát hiện một cầu thang bằng đá dẫn xuống tầng hầm. Tôi bước xuống và thấy mình đang ở trong một căn phòng có mái vòm tuyệt đẹp, căn phòng này cũng rất cổ kính. Quan sát kỹ bốn bức tường, tôi thấy trên những tảng đá lớn thông thường có xây từng lớp gạch, trong vữa cũng có vụn gạch vụn đá. Vừa nhìn thấy điều này, tôi biết ngay bức tường này có niên đại từ thời La Mã. Đến đây, sự hứng thú trong tôi dâng cao, tôi quan sát sàn nhà kỹ hơn. Sàn nhà được lát bằng những phiến đá, tôi phát hiện trên một phiến đá có gắn một chiếc vòng. Tôi kéo chiếc vòng đó lên, phiến đá được nhấc ra, tôi lại nhìn thấy một bậc thang đá hẹp dẫn xuống lòng đất sâu thẳm. Tôi bước xuống, cuối cùng đi vào một hang động thấp lè tè được đục từ vách đá. Mặt đất trong hang phủ một lớp tro bụi dày, rải rác trong tro bụi là vài mẩu xương và mảnh gốm, trông như di vật của một nền văn hóa nguyên thủy. Tôi tìm thấy hai hộp sọ người, niên đại vô cùng xa xưa, sắp nứt vụn thành từng mảnh. Đúng lúc đó, tôi tỉnh giấc. [Chú thích 36]


Trong hành trình đi và về của chuyến thăm Mỹ, Jung và Freud từng nhiều lần phân tích giấc mơ cho nhau. Khi Jung kể lại giấc mơ này cho Freud, Freud đặc biệt chú ý đến hai hộp sọ người chết kia và truy vấn xem liệu qua hai hộp sọ trong mơ, Jung có liên tưởng đến ước muốn ai đó phải chết vĩnh viễn hay không. Nhưng đối với Jung, điều quan trọng hơn chính là ngôi nhà trong mơ. Ngôi nhà chính là biểu tượng cho tòa lâu đài tinh thần: phòng khách trên lầu rõ ràng là ý thức; còn tầng dưới u tối có thể xem là tầng thứ nhất của vô thức.


Khi tự mình phân tích giấc mơ này, Jung xúc động thốt lên: "(Trong mơ) tôi càng đi xuống sâu, cảnh tượng càng trở nên xa lạ và tăm tối hơn. Trong hang động, tôi phát hiện tàn tích của nền văn hóa nguyên thủy, tức thế giới của con người nguyên thủy bên trong tôi — một thế giới mà ý thức hầu như không thể chạm tới hay soi sáng được. Tinh thần nguyên thủy của con người gần gũi với đời sống linh hồn động vật, hệt như những hang động thời tiền sử trước khi con người chiếm giữ thì thường là nơi trú ngụ của thú dữ." [Chú thích 37] Chính giấc mơ này đã làm nảy sinh nguyên mẫu về vô thức tập thể của Jung, và khi tư tưởng này liên tục được thực tiễn lâm sàng chứng thực, ông đã dần hình thành nên lý thuyết hoàn chỉnh về vô thức tập thể.


Nguyên mẫu


Khái niệm nguyên mẫu (archetype) của Jung gắn bó mật thiết với khái niệm vô thức tập thể của ông. Đúng như lời ông từng khẳng định, vô thức cá nhân chủ yếu do các phức cảm tạo thành, trong khi nội dung của vô thức tập thể chủ yếu là các nguyên mẫu. Jung nói: "Nguyên mẫu là sự kết tinh những kinh nghiệm nguyên sơ của nhân loại, chúng (Jung thường dùng từ nguyên mẫu ở số nhiều) đồng hành cùng mỗi chúng ta như số phận, và ảnh hưởng của chúng có thể được cảm nhận trong cuộc sống của mỗi người." [Chú thích 38]


Jung cho rằng vô thức tập thể được kế thừa hoặc tiến hóa thông qua một hình thức nào đó, được cấu thành từ những mô thức tiền hiện hữu gọi là nguyên mẫu. Nguyên mẫu mang lại hình thức đặc thù cho những nội dung tâm lý nhất định. Đồng thời, Jung cũng chỉ ra rằng vô thức tập thể — vốn chủ yếu do các nguyên mẫu tạo nên — sở hữu những nội dung và phương thức hành vi tương đồng, phù hợp với mọi không gian và mọi cá nhân. Do vô thức tập thể có phương thức biểu hiện phổ quát như vậy, nó đã cấu thành nên một nền tảng tâm lý siêu cá nhân (transpersonal), tồn tại phổ biến ở mỗi con người, tác động đến tâm lý và hành vi của chúng ta ở cả tầng ý thức lẫn vô thức.


Theo ý nghĩa của tâm lý học nguyên mẫu, Jung cho rằng tất cả các quan niệm trọng đại trong lịch sử — dù là tôn giáo, khoa học, triết học hay luân lý đạo đức — đều tất yếu có thể truy nguyên về một hoặc vài nguyên mẫu. Các hình thức hiện đại của những quan niệm này chỉ là những biểu hiện khác nhau của các quan niệm nguyên mẫu, là kết quả của việc con người hữu thức hoặc vô thức áp dụng quan niệm nguyên mẫu vào thực tiễn đời sống [Chú thích 39].


Khái niệm nguyên mẫu ở phương Đông và phương Tây


Xét về cội nguồn tư tưởng phương Tây, khái niệm nguyên mẫu mà Jung sử dụng đã từng bộc lộ dấu vết trong khái niệm "Mô thức/Ý niệm" (Forms) của Plato. Khi Lucien Lévy-Bruhl sử dụng thuật ngữ "biểu tượng tập thể" (collective representations) trong cuốn Tư duy nguyên thủy, khái niệm này càng gần gũi với nguyên mẫu tâm lý thuộc vô thức tập thể mà Jung miêu tả. Theo Lévy-Bruhl, biểu tượng tập thể được truyền thừa qua nhiều thế hệ trong một tập thể nhất định (có thể là một nền văn hóa hay một dân tộc), để lại dấu ấn sâu sắc nơi mỗi thành viên; đồng thời tùy theo hoàn cảnh tác động, biểu tượng tập thể còn có thể khơi gợi nơi các thành viên những cảm xúc tôn kính, sợ hãi, sùng bái đối với các biểu tượng và vật tượng trưng liên quan [Chú thích 40].


Thực tế, Oswald Spengler trong tác phẩm Sự suy tàn của phương Tây cũng đưa ra quan niệm tương tự. Ông dùng "hình tượng sinh mệnh" để thổi vào lịch sử và văn hóa sắc thái của cái tôi và nhân cách đã được tâm lý hóa, đồng thời cho rằng mỗi nền văn hóa đều có quan niệm độc đáo, có ước vọng và tình cảm đời sống riêng, và đều có phương thức biểu hiện mang tính biểu tượng. Hình tượng biểu tượng cho quan niệm độc đáo trong một nền văn hóa sẽ mang ý nghĩa và tác dụng của một nguyên mẫu tâm lý, bởi vì hình tượng ấy liên tục tái hiện trong lịch sử của nền văn hóa đó và tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng của mọi thành viên.


Còn nhớ trong một hội thảo chuyên đề về "Nguyên mẫu của Jung" tổ chức tại San Francisco, dù nhiều người tham dự là các nhà phân tích tâm lý kỳ cựu, nhưng trong thảo luận họ vẫn đưa ra rất nhiều nghi vấn về nguyên mẫu. Lúc đó tôi chợt nghĩ đến trí tuệ của Lão Tử. Thực ra, điều mà Jung miêu tả qua khái niệm nguyên mẫu về một sự thật nơi sâu thẳm tâm linh nhân loại, thì Lão Tử từ xa xưa cũng đã có sự nhìn thấu.


Lão Tử nói trong chương 14 sách Đạo Đức Kinh:


"Nhìn mà không thấy, gọi là Di; nghe mà không thấy, gọi là Hy; nắm mà không được, gọi là Vi. Ba điều đó không thể suy xét đến cùng, nên hòa nhập làm một. Phía trên không sáng, phía dưới không mờ. Miên man dằng dặc khôn xiết đặt tên, lại trở về cõi không vật. Đó gọi là hình trạng không hình trạng, hình tượng không vật thể, gọi là thấp thoáng mịt mờ. Đón nó không thấy đầu, theo nó chẳng thấy đuôi. Nắm giữ Đạo xưa để chế ngự cái hiện hữu ngày nay. Biết được cội nguồn xưa cũ, đó gọi là rường mối của Đạo."


Người thuyết giảng là một nhà phân tích tâm lý thâm niên rất được kính trọng; khi mọi người đang tranh luận sôi nổi mà chưa thấu suốt được nguyên mẫu, nghe thấy sự diễn giải này từ Lão Tử, bản thân bà cùng tất cả học viên tham gia hội thảo đều bày tỏ sự vui mừng và cảm kích đặc biệt. Jung luôn nhấn mạnh rằng nguyên mẫu về mặt bản chất hoàn toàn thuộc về sự tồn tại vô thức, ý thức chúng ta không thể nào nhận biết trực tiếp được nó; thế nhưng nguyên mẫu vẫn có thể biểu đạt ý nghĩa vô thức thông qua các hình ảnh nguyên mẫu. Dù cho "Đạo khả đạo phi thường Đạo", nhưng:


"Đạo là vật, chỉ thấp thoáng mịt mờ. Mịt mờ thấp thoáng, trong ấy có hình tượng; thấp thoáng mịt mờ, trong ấy có thực vật; sâu thẳm tối tăm, trong ấy có hạt mầm tinh túy; hạt mầm ấy rất chân thực, trong ấy có sự xác tín. Từ xưa đến nay, tên gọi của nó chưa từng mất đi, để qua đó xem xét khởi đầu của vạn vật. Ta nhờ đâu mà biết được trạng thái khởi đầu của vạn vật? Chính là nhờ vào điều này." (Đạo Đức Kinh, chương 21)


Hình ảnh nguyên mẫu


Jung dùng thuật ngữ "hình ảnh nguyên mẫu" (archetypal images) để miêu tả hình thức mà nguyên mẫu tự biểu hiện ra trước ý thức. Tuy nhiên, Jung luôn nỗ lực phân biệt sự khác nhau giữa nguyên mẫu và hình ảnh nguyên mẫu. Bản thân nguyên mẫu là vô thức, ý thức không thể nhận biết trực tiếp; nhưng chúng ta có thể thấu hiểu sự tồn tại và ý nghĩa của nguyên mẫu thông qua hình ảnh nguyên mẫu. Như vậy, chúng ta có thể xem hình ảnh nguyên mẫu là biểu hiện mang tính biểu tượng của nguyên mẫu. Thông qua biểu hiện và biểu tượng ấy, chúng ta có thể nhận biết được nguyên mẫu. Chẳng hạn, sự sinh thành, hôn lễ, cái chết hay sự ly biệt... xét về mặt ý nghĩa biểu tượng đều tái hiện sự tồn tại của những nguyên mẫu nhất định.


Jung nói rằng một khi nội dung vô thức được nhận biết, nó sẽ hiển hiện trước ý thức dưới hình thức biểu tượng của hình ảnh. Trong luận bàn về "Tinh thần và Đời sống", Jung còn bày tỏ tư tưởng rằng chỉ khi có tính hình ảnh và do đó có thể miêu tả được, thì một thực tại tâm lý mới có thể trở thành nội dung của ý thức. Theo tầng ý nghĩa này, Jung từng hết lời ca ngợi văn hóa Trung Hoa, ca ngợi "Đồ hình Thái cực" và chữ Hán, gọi chúng là "những nguyên mẫu có thể đọc được".


Erich Neumann (1905–1960) trong tác phẩm nổi tiếng Người Mẹ Vĩ Đại (The Great Mother) cũng có sự diễn giải xuất sắc về nguyên mẫu và hình ảnh nguyên mẫu. Theo Neumann, những hình ảnh biểu tượng bắt nguồn từ vô thức chính là cội nguồn sáng tạo của tinh thần nhân loại trong toàn bộ các biểu hiện của nó. Không chỉ ý thức và các khái niệm triết học giải thích thế giới đều khởi nguồn từ biểu tượng, mà tôn giáo, nghi lễ, sự sùng bái, nghệ thuật và tập tục... cũng đều bắt nguồn từ biểu tượng. Vì tiến trình hình thành biểu tượng của vô thức là cội nguồn của tinh thần con người, cho nên ngôn ngữ — với lịch sử gần như đồng hành cùng sự phát sinh và phát triển của ý thức nhân loại — cũng luôn bắt đầu từ tính biểu tượng. Dưới góc nhìn của tâm lý học phân tích Jung, một nội dung nguyên mẫu trước hết và quan trọng nhất là tự thể hiện mình trong các hình ảnh.


Xét về ý nghĩa lâm sàng của hình ảnh nguyên mẫu, tư tưởng của Neumann cũng mang tính gợi mở sâu sắc. Yếu tố vật chất của biểu tượng làm cho ý thức ở trạng thái được kích hoạt; ý thức bị biểu tượng thôi thúc sẽ hướng sự chú ý vào biểu tượng và nỗ lực thấu hiểu nó. Điều này có nghĩa là, ngoài tác dụng động lực học như một "bộ chuyển đổi năng lượng", biểu tượng còn là "kẻ định hình ý thức", buộc tâm trí phải đồng hóa (tiếp thu) một hoặc nhiều nội dung vô thức hàm chứa trong biểu tượng đó. Đồng thời, do nguyên mẫu và hình ảnh nguyên mẫu luôn có nguồn gốc từ vô thức tập thể, nên một khi vận dụng các lý thuyết này vào tiến trình phân tích tâm lý lâm sàng thực tế, bản chất là chúng ta đang tận dụng chức năng và tác dụng chữa lành vốn có của vô thức tập thể, nguyên mẫu và hình ảnh nguyên mẫu. Theo ý nghĩa này, hình ảnh, biểu tượng và trí tưởng tượng đã trở thành phương pháp và nét đặc sắc quan trọng nhất trong tâm lý học phân tích của Jung.


Dựa trên sự phân tích và trải nghiệm của bản thân cùng những quan sát và kiểm chứng lâm sàng, Jung đã đề xuất nhiều hình ảnh nguyên mẫu quan trọng: Anima, Animus, Ông lão thông thái, Đứa trẻ nội tâm, Bóng tối (Shadow) và Tự tính (Self). Những hình ảnh nguyên mẫu này tồn tại sâu thẳm trong nội tâm mỗi người, tác động sâu sắc đến tâm lý và hành vi của chúng ta ở cả bình diện ý thức lẫn vô thức.


Anima


Anima là hình ảnh nguyên mẫu được Jung dùng để hình dung sự tồn tại tính nữ bên trong người nam. Nàng vừa là hình tượng phụ nữ nguyên mẫu nội tâm của người đàn ông, vừa là phức cảm cá nhân của người đàn ông đối với phụ nữ. Khi chúng ta chú ý đến nàng, nàng sẽ sinh trưởng và phát triển; khi chúng ta phớt lờ nàng, nàng sẽ tác động đến tâm lý và hành vi của chúng ta thông qua cơ chế phóng chiếu. Hình ảnh nguyên mẫu nội tâm này vừa có thể là động lực nâng đỡ người đàn ông thăng hoa, vừa có thể trở thành kẻ cám dỗ đẩy người đó vào sa đọa.


Thực tế, Jung từng miêu tả Anima như một hình ảnh linh hồn, thường đóng vai trò đặc biệt và phát huy tác dụng nhất định trong tâm trạng, phản ứng, xung năng cũng như mọi đời sống tâm lý tự phát của người nam. Đàn ông luôn có xu hướng nhìn thấy hình bóng Anima và tâm linh nội tâm của mình phóng chiếu lên một đối tượng nữ giới có thực ngoài đời.


Bất kỳ nội dung tâm lý mang tính vô thức nào cũng đều xuất hiện trong giấc mơ, và Anima cũng vậy. Jung từng miêu tả bốn giai đoạn phát triển của Anima với những hình tượng khác nhau: Eva – Helen – Maria – Sophia (Sapientia).


⚬ Anima ở cấp độ Eva thường biểu hiện dưới dạng phức cảm người mẹ;

⚬ Helen biểu hiện nhiều hơn ở đối tượng dục tình;

⚬ Maria biểu hiện tính thiêng liêng trong tình yêu;

⚬ Sophia giống như nàng thơ Muse, là suối nguồn sáng tạo nội tâm của người đàn ông.


Animus


Animus là khái niệm tương ứng với Anima, tượng trưng cho thành phần nam tính bên trong người nữ. Tương tự Anima, chàng vừa là hình ảnh nguyên mẫu, vừa là phức cảm của người phụ nữ. Người phụ nữ bị Animus chiếm hữu sẽ đánh mất đi nhiều nét nữ tính; nhưng người phụ nữ biết nhận diện và chú ý đến sự tồn tại của Animus sẽ có thể thu nhận được nguồn sức mạnh tích cực từ hình ảnh nguyên mẫu này.


Cũng giống như Anima, Jung từng miêu tả các giai đoạn phát triển của Animus bên trong người phụ nữ: Hercules – Alexander – Apollo – Hermes.


⚬ Khi Animus của phụ nữ xuất hiện trong mơ, ban đầu thường mang hình tượng một lực sĩ hoặc vận động viên cơ bắp;

⚬ Sau đó xuất hiện dưới hình tượng của người biết lập kế hoạch, hành động và độc lập tự chủ;

⚬ Tiếp theo là những hình tượng mang ý nghĩa dẫn dắt như "giáo sư" hoặc "mục sư";

⚬ Và cuối cùng xuất hiện với hình tượng tràn đầy nguồn cảm hứng và sức sáng tạo.


Bóng tối (Shadow)


Jung dùng thuật ngữ "Bóng tối" (Shadow) để miêu tả những khía cạnh tâm lý bị che giấu hoặc vô thức sâu thẳm trong lòng chúng ta. Thành phần của Bóng tối hoặc do bản ngã ý thức dồn nén, hoặc là phần mà bản ngã ý thức chưa từng nhận biết, nhưng phần lớn đều là những nội dung khiến bản ngã ý thức cảm thấy hổ thẹn hoặc ngượng ngùng. Những đặc điểm nhân cách nằm trong cõi vô thức khiến bản thân không hài lòng này thường có xu hướng bị chúng ta phóng chiếu lên người khác.


Xét theo ý nghĩa phân tích tâm lý, Bóng tối không hoàn toàn chỉ là sự tồn tại tiêu cực; việc ý thức được sự tồn tại của Bóng tối tự thân nó đã mang ý nghĩa tích cực nhất định. Trong Bóng tối chứa đựng rất nhiều nội dung bản năng cùng nguồn năng lượng của chúng, những đặc điểm tâm lý nguyên sơ và ngây thơ, cũng như những huyền diệu ẩn sâu trong cõi tăm tối. Nhận biết Bóng tối của chính mình để đạt tới sự hợp nhất tâm lý là một mục tiêu làm việc quan trọng trong tiến trình phân tích tâm lý.


Mặt nạ nhân cách (Persona)


Theo tâm lý học phân tích, Mặt nạ nhân cách (Persona) thực chất chính là cái "tôi" mà chúng ta thường nói, là cái tôi mà chúng ta thể hiện cho người khác thấy. Từ "persona" bắt nguồn từ chiếc mặt nạ của các diễn viên thời xưa dùng để biểu thị vai diễn và sự khác biệt với những người khác; thế nhưng vai diễn không phải là bản thân diễn viên theo nghĩa chân thực, hay nói cách khác, Mặt nạ nhân cách không phải là bản thân chân thực nguyên sơ của chúng ta.


Mặt nạ nhân cách và Bóng tối là hai hình ảnh nguyên mẫu tương ứng lẫn nhau. Chúng ta có xu hướng che giấu Bóng tối, đồng thời có xu hướng tu sửa và trang điểm cho Mặt nạ nhân cách của mình. Trong phân tích tâm lý, khi chúng ta đồng nhất bản thân với một Mặt nạ nhân cách tốt đẹp nào đó, thì Bóng tối của chúng ta lại càng trở nên tăm tối hơn. Sự bất hòa và xung đột giữa hai yếu tố này sẽ mang lại nhiều vấn đề và rào cản tâm lý.


Ông lão thông thái


Jung dùng hình tượng "Ông lão thông thái" (Wise Old Man) để miêu tả hình ảnh nguyên mẫu đại diện cho ý nghĩa và trí tuệ bên trong chúng ta. Hình tượng Sophia ở giai đoạn phát triển cao nhất của Anima nơi nam giới, hay hình tượng Hermes ở giai đoạn phát triển cao nhất của Animus nơi nữ giới, ở những mức độ khác nhau đều mang ý nghĩa của Ông lão thông thái này.


"Philemon" của Jung cũng chính là Ông lão thông thái nội tâm của bản thân Jung. Ông có thể xuất hiện trong giấc mơ của Jung, cũng có thể trực tiếp giao tiếp với Jung thông qua tưởng tượng tích cực. Jung từng nói rằng tất cả những tư tưởng tâm lý học phân tích trọng yếu của ông đều có mối liên hệ mật thiết với "Philemon" của mình.


Thực tế, tất cả các hình ảnh nguyên mẫu đều xuất hiện dưới các hình thức khác nhau trong giấc mơ của chúng ta, và cũng có thể xuất hiện dưới những hình thức biểu tượng khác trong đời sống thực tế. Chúng ta có thể thấu hiểu các hình ảnh nguyên mẫu của mình thông qua phân tích giấc mơ, cũng như có thể giao tiếp với chúng thông qua kỹ thuật tưởng tượng tích cực.


Phức cảm (Complex)


Khái niệm phức cảm (complex) chiếm giữ vị trí vô cùng quan trọng trong lý thuyết tâm lý học phân tích của Jung. Trong giai đoạn 1904–1911, thông qua nghiên cứu về liên tưởng từ ngữ, Jung đã đề xuất lý thuyết tâm lý học về phức cảm. Ông phát hiện ra rằng các "chỉ số phức cảm" (complex indicators) trong trắc nghiệm liên tưởng từ ngữ không chỉ cung cấp bằng chứng trực tiếp về tầng vô thức trong thế giới tâm lý, mà còn cung cấp nội dung tiềm tàng của vô thức cùng nguồn năng lượng cảm xúc mà nó tích tụ. Do đó, Jung từng dựa vào điều này để phản bác quan điểm của Freud cho rằng giấc mơ là con đường hoàng gia dẫn tới vô thức; Jung khẳng định rằng phức cảm mới chính là con đường hoàng gia dẫn tới vô thức. Chính vì vậy, trước khi chính thức đặt tên cho môn học của mình là "Tâm lý học phân tích", Jung từng dùng thuật ngữ "Tâm lý học phức cảm" để định danh cho hệ thống lý thuyết của mình nhằm phân biệt với phân tâm học của Freud.


Theo Jung, phức cảm là một tập hợp các hình ảnh tâm trí và ý nghĩ xoay quanh một hạt nhân bắt nguồn từ nguyên mẫu, mang một âm hưởng cảm xúc đặc thù. Phức cảm về cơ bản là một sự tồn tại mang tính "tự chủ" (autonomous); nó có thể duy trì mối liên hệ với hệ thống tâm lý tổng thể của chúng ta, nhưng cũng có thể phân liệt, tách rời, thậm chí hoạt động độc lập. Vì thế, sự xuất hiện và biến mất của phức cảm có quy luật riêng của nó, thường không chịu sự chi phối của ý thức chúng ta, thậm chí có thể chi phối ngược lại bản ngã ý thức. Phức cảm hình thành và tích tụ trong vô thức; khi trương nở đến một mức độ nhất định, nó sẽ bộc phát và biểu hiện như một "nhân vật chính thay thế" cho nhân cách và bản ngã của chúng ta.


Một khi phức cảm bị kích hoạt và phát huy tác dụng, bất kể con người có ý thức được hay không, nó luôn gây ra ảnh hưởng cảm xúc vô cùng mãnh liệt, thậm chí giữ vai trò chủ đạo đối với tâm lý và hành vi. Những cảm xúc như yêu hay ghét tột cùng, vui sướng hay đau khổ tột độ, biết ơn hay phẫn nộ... luôn bộc phát khi phức cảm bị chạm tới; và vào những lúc như vậy, chúng ta thường không còn có thể dùng lý trí để thể hiện bản thân vốn có nữa, mà hoàn toàn bị phức cảm chiếm giữ và khống chế. Theo nghĩa này, phức cảm tương tự như một dạng bản năng tâm lý: hễ bị kích hoạt là sẽ tự động hành sự theo quy luật cố hữu của riêng nó. Những ai bị mắc kẹt trong một phức cảm nào đó thường sẽ bộc lộ tâm lý và hành vi do chính phức cảm ấy sai khiến.


Dưới góc độ lâm sàng, phức cảm phần lớn là sản phẩm của sự phân liệt tâm linh; các trải nghiệm sang chấn, tổn thương tình cảm hay xung đột đạo đức... đều có thể dẫn đến sự hình thành của phức cảm. Do đó, nếu một người đồng nhất mình với phức cảm của bản thân, người đó thường sẽ bộc lộ những chứng bệnh tâm lý đặc thù. Phức cảm Oedipus của Freud và phức cảm tự ti (inferiority complex) của Adler là những ví dụ điển hình nổi tiếng. Các hiện tượng đời thường như nói nhịu, viết nhầm, quên tên người quen... được Freud miêu tả trong cuốn Tâm bệnh học đời sống hàng ngày đều có thể xem là biểu hiện và tác động của phức cảm. Thuở ban đầu Freud dùng thuật ngữ "vòng tròn tư tưởng" (circles of thought), nhưng sau khi giao lưu với Jung vào năm 1907, ông đã chuyển sang dùng từ "phức cảm". Nhiều học giả theo trường phái Jung thường lấy điều này làm minh chứng cho ảnh hưởng của Jung đối với Freud.


Jung từng có một câu danh ngôn nổi tiếng: Ngày nay dường như ai cũng biết con người có phức cảm, nhưng rất ít người biết rằng phức cảm cũng có thể sở hữu chính chúng ta. Điểm này mang ý nghĩa lý thuyết và lâm sàng vô cùng trọng đại. Việc chúng ta sở hữu phức cảm là điều hoàn toàn bình thường, mỗi người đều có những phức cảm của riêng mình, điều này đòi hỏi chúng ta phải học cách quán chiếu và điều hòa cảm xúc. Thế nhưng, khi phức cảm sở hữu chúng ta, đó chính là khởi đầu và biểu hiện của các bệnh lý tâm lý.


Mục tiêu của phân tích tâm lý không phải là bắt người bệnh triệt tiêu hay tận diệt các phức cảm, mà là thông qua sự thức nhận và thấu hiểu cách thức phức cảm tác động đến tâm lý, hành vi, cũng như thời điểm kích hoạt và phương thức biểu hiện của nó để làm giảm bớt những ảnh hưởng tiêu cực của phức cảm. Về mặt lý thuyết, nếu không thể thức nhận và hiểu rõ phức cảm của mình, chúng ta sẽ bị phức cảm khống chế và thao túng ở các mức độ khác nhau. Một khi chúng ta nhận biết và thấu hiểu sự tồn tại cùng ý nghĩa của phức cảm, nó sẽ mất đi nguồn năng lượng kiểm soát chúng ta. Mặc dù phức cảm không biến mất, nhưng ảnh hưởng tiêu cực của nó sẽ dần suy giảm. Điều này cũng giống như một đứa trẻ bị bỏ rơi thường phải khóc lóc quấy phá để thu hút sự chú ý của người lớn; nếu người lớn có thể quan tâm chăm sóc đứa trẻ chu đáo, nó sẽ trở nên ngoan ngoãn và không còn cần phải gào khóc để thể hiện sự hiện diện của mình nữa.


Các kiểu nhân cách


Lý thuyết về các kiểu nhân cách của Jung được đề xuất vào khoảng năm 1921, khái niệm mà ông sử dụng chủ yếu là "các kiểu tâm lý" (psychological types). Trong tâm lý học phân tích của Jung, nhân cách (personality) được xem là biểu hiện của tâm linh (psyche) ra thế giới bên ngoài.


Trong lý thuyết của Jung, có hai thái độ tâm lý cơ bản:


⚬ Hướng nội (introversion)

⚬ Hướng ngoại (extraversion)


Cùng bốn chức năng tâm lý:


⚬ Tư duy (thinking)

⚬ Cảm giác (sensation - tri giác giác quan)

⚬ Trực giác (intuition)

⚬ Cảm xúc (feeling)


Hai thái độ tâm lý cơ bản — hướng nội và hướng ngoại — là phương thức tâm lý căn bản để mỗi chúng ta thích ứng với cuộc sống; năng lượng và sự hứng thú của thái độ hướng nội hướng vào thế giới bên trong, còn thái độ hướng ngoại hướng vào thế giới bên ngoài. Giống như trong một gia đình có hai đứa trẻ, một đứa luôn thích chạy ra ngoài chơi, còn một đứa lại chỉ thích quanh quẩn chơi trong nhà, hướng nội và hướng ngoại không hề có sự phân định tốt xấu hơn kém. Người hướng ngoại có động lực chủ đạo phát triển ra bên ngoài, còn người hướng nội có động lực phát triển vào chiều sâu nội tâm. Tuy nhiên, bất kỳ khuynh hướng nào nếu phát triển quá cực đoan hoặc mất cân đối đều sẽ trở thành nguồn cơn của xung đột tâm lý hoặc hình thành nên các phức cảm. Vì vậy, xét về ý nghĩa lâm sàng, mỗi chúng ta đều cần cân bằng hoặc tái tích hợp nguồn năng lượng nội tại này trong tiến trình phát triển tâm lý của chính mình.


Đằng sau hướng nội và hướng ngoại là sự phát triển và biểu hiện của sức sống tâm linh (có mối liên hệ nhất định với Libido của Freud), do đó hình thành nên bốn chức năng tâm lý cơ bản. Chúng ta có thể xem trực giác và cảm giác là các chức năng nhận thức dùng để tiếp nhận thông tin; còn tư duy và cảm xúc là các chức năng phán đoán dùng để xử lý thông tin.


⚬ Chức năng trực giác gần gũi với sự thấu suốt, có khả năng nắm bắt hoàn cảnh và sự vật từ góc độ vĩ mô;

⚬ Chức năng cảm giác thể hiện ở sự tinh tế trong việc ưnắm bắt chi tiết, tiếp nhận các thông tin cụ thể, chân thực;

⚬ Chức năng tư duy phản ánh năng lực phán đoán phân tích và logic;

⚬ Chức năng cảm xúc thể hiện năng lực thấu cảm, đặt mình vào vị trí của người khác và mang đặc điểm phán đoán bằng cảm tính.


Nói một cách đơn giản:


⚬ Chức năng cảm giác cho chúng ta biết sự tồn tại của sự vật;

⚬ Chức năng tư duy cho biết sự vật đang tồn tại đó là gì;

⚬ Chức năng cảm xúc cho biết giá trị của sự vật đó;

⚬ Chức năng trực giác cho biết sự biến đổi và những khả năng tiềm tàng của sự vật.


Khi hai thái độ tâm lý kết hợp đan xen với bốn chức năng tâm lý — chẳng hạn như tư duy hướng nội hoặc tư duy hướng ngoại, cảm xúc hướng nội hoặc cảm xúc hướng ngoại... — chúng ta sẽ có tám kiểu nhân cách cơ bản:


⚬ Người thuộc kiểu cảm giác hướng nội giỏi phát huy năng lực cơ thể và giác quan, dựa trên cảm nhận nội tâm để biểu hiện ra thế giới bên ngoài.

⚬ Người thuộc kiểu cảm giác hướng ngoại có xu hướng chú trọng quan sát khách quan, cống hiến phần lớn tâm sức vào việc khám phá thế giới thực tại bên ngoài.

⚬ Người thuộc kiểu tư duy hướng nội có xu hướng giải quyết vấn đề dựa trên tiêu chuẩn hoặc quan điểm nội tại của chính mình.

⚬ Người thuộc kiểu tư duy hướng ngoại luôn tìm kiếm ý nghĩa trong đời sống xung quanh, tin rằng thế giới bên ngoài được quyết định bởi logic và lý tính chứ không phải cảm xúc.

⚬ Người thuộc kiểu cảm xúc hướng nội có xu hướng dùng các tiêu chuẩn nội tâm để đánh giá người khác và sự vật xung quanh.

⚬ Người thuộc kiểu cảm xúc hướng ngoại thường duy trì sự đồng thuận với các giá trị quan của xã hội hoặc văn hóa truyền thống.

⚬ Người thuộc kiểu trực giác hướng nội thường rất giỏi phát huy trí tuệ của thế giới nội tâm sâu kín.

⚬ Người thuộc kiểu trực giác hướng ngoại thường có tầm nhìn xa trông rộng trước các vấn đề và giàu trí tưởng tượng phong phú.


Lý thuyết của Jung cho rằng bất kỳ lý thuyết kiểu nhân cách ưu tú nào cũng đều có thể giúp chúng ta thấu hiểu cách nhìn thế giới của người khác. Trong đời sống thực tế, những con người khác nhau thường có cách nhìn nhận hoàn toàn trái ngược trước cùng một vấn đề. Tại sao lại như vậy, liệu có quy luật nào ẩn sau hay không? Một lý thuyết nhân cách tốt sẽ mang lại câu trả lời xác đáng, giúp chúng ta hiểu rõ chính mình, hiểu rõ người khác và thấu hiểu nhân tính.


Mỗi chúng ta đều có một kiểu nhân cách ưu thế (chức năng vượt trội) — tức thái độ và chức năng tâm lý giữ vai trò chủ đạo, phần lớn được phản ánh ở tầng ý thức. Chẳng hạn, khi nói một người thuộc kiểu tư duy hướng ngoại, thì thái độ hướng ngoại và chức năng tư duy là ưu thế của người đó; đồng thời thái độ hướng nội và chức năng cảm xúc sẽ trở thành điểm yếu thế (chức năng kém phát triển).


Trong ứng dụng lâm sàng, những thái độ và chức năng yếu thế ở tầng ý thức — tức những mặt chưa phát triển đầy đủ hoặc chưa được coi trọng — thường sẽ xuất hiện và bộc lộ trong giấc mơ như một sự bù trừ của vô thức. Mục đích của phân tích tâm lý là giúp chúng ta, trên cơ sở duy trì các chức năng nhân cách ưu thế, có thể phát triển thêm các chức năng còn yếu thế, từ đó đạt tới sự phát triển nhân cách toàn diện và trọn vẹn.


Tự tính hóa và sự phát triển của nó


Tự tính hóa (individuation - quá trình trở thành Tự tính/cá nhân hóa) là thuật ngữ đặc biệt và là khái niệm cốt lõi nhất trong tâm lý học phân tích của Jung. Nếu hỏi các nhà phân tích tâm lý học Jung rằng mục đích tối hậu của phân tích tâm lý là gì, câu trả lời phổ biến nhất chắc chắn là quá trình tự tính hóa.


Jung dùng khái niệm này để biểu đạt tiến trình một con người cuối cùng trở thành chính mình — một tiến trình phát triển mang tính chỉnh thể, bất khả phân, nhưng lại khác biệt với những người khác. Andrew Samuels trong cuốn Từ điển phê bình tâm lý học phân tích Jung, sau khi so sánh mối quan hệ và ý nghĩa hợp nhất giữa tự tính hóa với Tự tính, bản ngã ý thức, nguyên mẫu, tính ý thức và vô thức, đã nhận định rằng: "Quá trình tự tính hóa là tiến trình tích hợp xoay quanh Tự tính với tư cách là hạt nhân của nhân cách. Nói cách khác, nó giúp một người có thể nhận thức được mình độc đáo ở những phương diện nào, đồng thời vẫn là một người nam hay người nữ hết sức bình dị." [Chú thích 41]


Trong cuốn Các kiểu tâm lý xuất bản năm 1921, chúng ta có thể thấy định nghĩa ban đầu của Jung về tự tính hóa với ba đặc trưng cơ bản:


1. Mục đích của quá trình tự tính hóa là sự hoàn thiện và phát triển của nhân cách.

2. Tự tính hóa tiếp nhận và dung chứa mối quan hệ với tập thể, tức là nó không diễn ra trong trạng thái cô lập tách rời.

3. Tự tính hóa hàm chứa mức độ đối lập nhất định với các quy phạm xã hội, bởi các quy phạm xã hội không mang tính hữu hiệu tuyệt đối.


Samuels khi bình luận về tự tính hóa cũng chỉ ra một tầng ý nghĩa khác — hay chính là "bóng tối" của sự tự tính hóa mà người đời thường sùng bái: "Đi sâu vào thế giới nội tâm cùng những hình ảnh kỳ dị của nó có thể nảy sinh nguy cơ tự luyến (narcissism). Một nguy cơ khác cần tính đến là đồng hành cùng quá trình tự tính hóa sẽ xuất hiện nhiều biểu hiện đa dạng, bao gồm cả hành vi chống đối xã hội, thậm chí là sự sụp đổ tinh thần nhất định. Do sự chuyển di (transference) giữ vai trò vô cùng quan trọng trong phân tích tâm lý, nên người ta đã áp dụng các thuật ngữ giả kim thuật. Chúng ta cần bổ sung thêm rằng, tự tính hóa là một sự vận động nghịch hành." [Chú thích 42]


Sự miêu tả của Jung về hiện tượng tự tính hóa trong nhiều bối cảnh khác nhau đều gắn bó mật thiết với trải nghiệm cá nhân của ông, bao gồm cả các nghiên cứu về thuật giả kim và trạng thái tâm lý của các nhà giả kim, đặc biệt là trải nghiệm Mandala của chính ông. Đối với Jung, Mandala chính là sự hiển lộ của Tự tính, và Mandala cũng hàm chứa sự phát triển của quá trình tự tính hóa. Do đó, tự tính hóa trong tâm lý học phân tích Jung mang một sắc thái tôn giáo nhất định. Trong một lần trả lời phỏng vấn, Jung từng nói: "Tự tính hóa là một đời sống mang tính thiêng liêng, đúng như những gì mà tâm lý học Mandala đã thể hiện rõ ràng." [Chú thích 43]


Một số học giả dịch từ "individuation" của Jung theo nghĩa đen thô thiển thành "cá nhân hóa" (個體化), thực ra điều này đi ngược lại ý nghĩa nguyên bản của Jung. Jung nói: "Tôi dùng khái niệm 'tự tính hóa' là để chỉ một tiến trình mà trong đó, một con người trở nên 'không thể phân chia', tức trở thành một chỉnh thể độc lập bất khả phân, hay một 'toàn thể'." Trong các tác phẩm thời kỳ sau, Jung cũng nhắc tới khó khăn nhất định trong việc phân biệt giữa sự tích hợp chỉnh thể và tự tính hóa; ông viết: "Tôi luôn nhận thấy rằng quá trình tự tính hóa rất dễ bị nhầm lẫn với việc ý thức hóa bản ngã, rồi sau đó lầm tưởng bản ngã là Tự tính, khiến cho vấn đề càng trở nên phức tạp. Như vậy, tự tính hóa sẽ chỉ đơn thuần là thói vị kỷ và dục tính tự phát (auto-eroticism, có thể tham chiếu tính tự luyến - narcissism)... Tự tính hóa không hề cô lập với thế giới, mà là thu nạp cả thế giới vào trong bản thân mình." Vì vậy, tư tưởng tự tính hóa nhấn mạnh và làm nổi bật tính độc đáo riêng biệt, chứ không phải nhấn mạnh những trách nhiệm và toan tính tập thể. Tuy nhiên, tự tính hóa thực sự đồng nghĩa với việc hiện thực hóa các đặc tính tập thể một cách tốt hơn và toàn diện hơn. Hoặc theo cách diễn đạt của chính Jung: "Mục tiêu của tự tính hóa chủ yếu thể hiện ở hai phương diện: một mặt lột bỏ lớp vỏ bọc giả tạo của Mặt nạ nhân cách khỏi Tự tính; mặt khác xóa bỏ ảnh hưởng mang tính ám thị của các hình ảnh nguyên thủy." [Chú thích 44]


Xét từ góc độ phân tích lâm sàng hoặc phương pháp luận, tự tính hóa không phải do nhà phân tích tạo ra; nhà phân tích không thể ban phát tự tính hóa cho người bệnh, cũng không thể cưỡng cầu sự xuất hiện của nó. Điều duy nhất mà một nhà phân tích tâm lý giỏi có thể làm là tạo ra một môi trường thuận lợi thúc đẩy quá trình tự tính hóa diễn ra, và nhẫn nại, đồng cảm dõi theo bên cạnh. Trong lý thuyết của Jung, tự tính hóa được xem là một tiến trình phát sinh tự nhiên từ cõi vô thức. Nhà phân tích tâm lý không được phép can thiệp tùy tiện, đặc biệt là không được dùng ý thức chủ quan của mình để can thiệp bừa bãi, dù là thúc đẩy hay cản trở.


Thế nhưng, toàn bộ tiến trình phân tích tâm lý — bao gồm việc giữ thái độ cởi mở trước những biểu hiện vô thức của người bệnh, nhận biết và thấu hiểu ý nghĩa biểu tượng của giấc mơ và các hình ảnh nguyên mẫu, thức nhận Bóng tối của bản thân, kết nối và đối thoại với Anima và Animus... — đều là những công việc thực tiễn gắn bó mật thiết với quá trình tự tính hóa. Theo ý nghĩa này, nhà phân tích tâm lý vẫn luôn đóng vai trò tích cực và chủ động.

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
CHƯƠNG BẢY Người anh em Lustig:

Phần 1. Người anh em linh hồn NGƯỜI ANH EM LUSTIG (Cổ tích Đức) Ngày xưa có một người đàn ông tên là Lustig (hay Người anh em Lustig), từng phục vụ trong đội quân của Đức vua. Sau nhiều năm chiến tran

 
 
 
6. CHIẾN BINH

6. CHIẾN BINH Chúng ta đang sống trong một thời đại mà con người nhìn chung cảm thấy e ngại và bài xích nguồn năng lượng nam tính của Chiến Binh—và điều đó xuất phát từ những lý do hoàn toàn chính đán

 
 
 

Bình luận


bottom of page