top of page

CHƯƠNG 2: NỖI ĐAU TINH THẦN CỦA CON NGƯỜI

3 giờ trước
22 phút đọc

Điều gì thực sự đang diễn ra bên trong nội tâm của một con người? Điều gì khiến một người phải giằng xé thống khổ mà không thể tự giải thoát? Trong những mối quan hệ vừa yêu thương vừa dằn vặt lẫn nhau, vì sao người ta cứ lặp đi lặp lại những tấn bi kịch tương tự? Động cơ sâu xa đằng sau việc một người khao khát níu giữ hay buông bỏ một mối quan hệ là gì?


Không khó để nhận ra rằng, việc một người muốn nói rõ bản thân đang bị làm sao vốn chẳng hề dễ dàng; còn việc đi tìm xem rốt cuộc mình muốn gì lại càng giống một mệnh đề triết học sâu xa. Cùng với bức tranh cuộc đời dần mở ra, mỗi người đều không ngừng vẽ lại những chủ đề quan trọng. Những cảm xúc khiến ta không vui cứ ẩn hiện chập chờn lại khó gọi thành tên; ta dường như được quan tâm, nhưng lúc đớn đau lại cảm thấy vô cùng cô độc. Phải chăng con người chúng ta thiếu thốn ngôn từ để biểu đạt cảm xúc, hay chính các mối quan hệ đã buộc ta phải giấu đi những điều quan trọng nào đó, để rồi cứ luẩn quẩn trong nghịch cảnh: vừa khát khao lại vừa sợ hãi?


Tiết 1: Nỗi đau tinh thần là gì?


Bạn có thể diễn tả thành lời mùi vị của nỗi đau không?


Nỗi đau đã lùi xa vào quá khứ, hay vẫn luôn ẩn náu nơi sâu thẳm trong lòng?


Bạn đã từng thử giãi bày nỗi đau của mình với ai đó chưa?


Đã có ai thực sự lắng nghe và thấu hiểu chưa?


Nỗi đau tinh thần có hình thù ra sao?


  • Tuy không diễn tả rõ ràng được, nhưng tôi cảm nhận được nó đang nghẹn ứ ở ngay lồng ngực.


  • Tôi thấy vô cùng ngột ngạt, có một luồng khí không thể xuống được mà cũng chẳng thể thoát ra.


  • Nó như một mớ bòng bong.


  • Nó tựa làn sương mù dằng dặc không tan.


  • Nó giống như một miệng giếng sâu không thấy đáy.


  • Nó như một màn đêm vô tận.


  • Nó như một đầm lầy, tôi lún sâu vào trong mà không thể ngoi lên được.


  • Nó như tảng đá lớn đè nặng trên vai, tôi không muốn gánh nhưng lại không sao trút bỏ được.


Những cảm nhận về nỗi đau tinh thần này đều do các thân chủ chia sẻ với tôi. Dù tôi không thể có cùng trải nghiệm một cách hoàn toàn với họ, nhưng tôi tin rằng, những nỗi đau sâu sắc và dai dẳng ấy là hoàn toàn có thật, và chúng khiến họ vô cùng khổ sở.


Phần lớn thời gian, con người ta sẽ dùng một phương thức nào đó trong vô thức để xoa dịu, cô lập hoặc cố gắng quên đi những cảm xúc tồi tệ đến nhường ấy. Có lúc nỗi đau sẽ nhạt phai dần theo thời gian, có lúc nó lại tồn tại dai dẳng; có lúc bạn ngỡ nó đã qua đi, nhưng nó vẫn mãi quẩn quanh trong tâm trí.


Cốt lõi của nỗi đau tinh thần — Ý nghĩa về "cái tôi"


Trước tiên, chúng ta hãy cùng nhìn vào câu chuyện của 6 con người dưới đây:


  • A: Tôi không phải không muốn kết hôn, nhưng ở một thành phố rộng lớn thế này, xung quanh chỉ toàn là “những người lạ quen thuộc”. Mỗi khi có ai đó bước vào cuộc đời mình, tôi đều rất khó xác định xem sự nhiệt tình của người đó có thể kéo dài bao lâu, bao nhiêu phần là xuất phát từ tình yêu, bao nhiêu phần là để thỏa mãn chính bản thân anh ta. Bố mẹ và người thân khuyên tôi đừng quá kén chọn, họ cho rằng tôi đang đánh mất cơ hội, nhưng tôi thực sự không biết hôn nhân sẽ mang lại cho tôi hạnh phúc hơn hay bắt tôi phải cắt xén bớt bản thân mình.


  • B: Tôi là người cả đời sống dưới cái bóng của người khác; “người khác” ấy trước đây là anh trai, còn bây giờ là chồng tôi. Cho dù tôi có hy sinh, cống hiến bao nhiêu đi chăng nữa, cũng rất ít người nhìn thấy giá trị của tôi, bản thân tôi cũng thấy việc mình thấp kém hơn người khác là lẽ đương nhiên. Tôi chỉ biết ẩn mình vào đám đông, lặng lẽ và ngậm ngùi ngước nhìn những người đang tỏa sáng rực rỡ ở trung tâm sân khấu.


  • C: Có người bảo tôi quá “làm mình làm mẩy”, thích gây chuyện; có lẽ đúng thế thật. Tôi và bạn trai đã chia tay rồi tái hợp không biết bao nhiêu lần, nhưng tôi không kìm chế được. Rõ ràng là anh ấy không hiểu tôi, vậy mà lại luôn tỏ ra vẻ mình rất có lý, làm như thể đòi hỏi của tôi quá đáng lắm. Lần nào cãi nhau tôi cũng đòi chia tay, thông thường anh ấy sẽ nhường nhịn và nhận lỗi với tôi, nhưng thỉnh thoảng anh ấy lại mặc kệ, không đoái hoài gì đến tôi, khiến tôi vô cùng hoảng sợ. Nếu thực sự chia tay, tôi sẽ chết mất.


  • D: Tôi và cô ấy đang ở trong một mối quan hệ dùng dằng đã lâu, yêu hận đan xen. Tôi rất nỗ lực vun vén cho mối quan hệ này, nhưng cô ấy dường như chưa bao giờ hài lòng; mọi nỗ lực và nhượng bộ của tôi đều vô ích. Tôi cảm thấy tủi thân, ấm ức và đau lòng, nhưng lại không đủ dũng khí để dứt áo ra đi.


  • E: Tôi làm việc rất chăm chỉ, kết quả đánh giá năng lực cũng rất tốt, nhưng lúc nào tôi cũng cảm thấy mình chưa đủ giỏi. Mỗi khi mong đợi một cơ hội thăng tiến, tôi lại căng thẳng một cách vô cớ, rơi vào trạng thái giằng xé giữa cảm giác mình không xứng đáng nhưng lại không cam tâm. Bố mẹ tôi chưa từng khen ngợi tôi bao giờ; mỗi lần tôi đạt được thành tích nào đó, họ luôn nhắc nhở: “Đừng có kiêu ngạo”. Những lúc phạm sai lầm, tôi cảm thấy mình là kẻ tồi tệ nhất trên đời.


  • F: Tôi rất mệt mỏi nhưng không thể dừng lại, bởi vì từ nhỏ tôi đã là người gánh vác kỳ vọng thay đổi vận mệnh của cả gia đình. Tôi đã làm được: thi đỗ đại học trọng điểm, kiếm tiền mua nhà, cưới vợ sinh con. Nhưng tôi cảm thấy vô cùng trống rỗng; dù dường như đã có tất cả trong tay, tôi lại không cảm nhận được niềm vui. Tôi cũng chẳng biết rốt cuộc bản thân thực sự muốn gì.


Những người này nhìn bề ngoài dường như có những nỗi đau khác nhau, nhưng nỗi đau của họ suy cho cùng đều xoay quanh hai chủ đề lớn: sự tồn tại và giá trị, chúng cấu thành nên ý nghĩa cốt lõi của “cái tôi” (xem Hình 2-1).


  • Sự tồn tại ở đây nghĩa là “tôi” được nhìn thấy, được thừa nhận, được cho phép.


  • Giá trị ở đây nghĩa là “tôi” được công nhận, được khẳng định, được tán thưởng.


Khi có được những ý nghĩa này, con người sẽ cảm thấy thỏa mãn và hạnh phúc; còn khi không thể có được chúng, con người sẽ rơi vào trạng thái đau buồn, tủi thân, tức giận, cô độc và tuyệt vọng. Những ý nghĩa này liên quan trực tiếp đến sự định giá của một người đối với chính bản thân mình, và là cội nguồn quan trọng của niềm hạnh phúc hay nỗi thống khổ của đời người.


Hình 2-1: Tồn tại và giá trị cấu thành nên ý nghĩa cốt lõi của “cái tôi”


Quay trở lại các ví dụ trên, chúng ta hãy nhìn vào nỗi đau mà những người này cảm nhận được khi không thể đạt được các ý nghĩa ấy:


Khi không thể có được ý nghĩa về sự tồn tại:


  • A: Tôi không cảm thấy mình là người quan trọng. Kết hôn giống như một nhiệm vụ bố mẹ giao phó, chẳng ai bận tâm đến nhu cầu của tôi.


  • B: Tôi không tìm thấy vị trí của mình; anh trai và chồng mới là những nhân vật chính trong gia đình, còn sự tồn tại của tôi có cũng được mà không có cũng chẳng sao, không ai thừa nhận giá trị của tôi cả.


  • C: Mỗi khi anh ấy phớt lờ tôi, tôi cảm thấy như mình bị cả thế giới ruồng bỏ. Tôi chỉ có thể níu chặt lấy anh ấy mới cảm thấy an toàn.


Khi không thể có được ý nghĩa về giá trị:


  • D: Dù tôi có cố gắng thế nào cũng không thể làm cô ấy hài lòng, sự hy sinh của tôi không đổi lại được sự công nhận từ cô ấy.


  • E: Tôi luôn cảm thấy mình chưa đủ tốt.


  • F: Tôi không cảm nhận được giá trị của chính mình.


Có thể bạn sẽ nghĩ rằng đau đớn chỉ là một loại cảm giác, chứ chưa từng nghĩ nó lại có mối liên hệ mật thiết với những ý nghĩa này. Quả thực, trước khi được giải mã, những ý nghĩa này chỉ ẩn giấu nơi sâu thẳm của thế giới tinh thần. Tin rằng sau khi đọc thêm nội dung cuốn sách, qua chính những trải nghiệm của bản thân, bạn sẽ dần tìm lại được những ý nghĩa về “cái tôi” vô cùng quan trọng đối với chính mình.


Sự hình thành của nỗi đau tinh thần — Mối liên hệ với những người quan trọng


Nhìn từ bề ngoài, sự hình thành của nỗi đau rất giống như vấn đề xuất phát từ chính bản thân mình, chẳng hạn: “Là do mình làm chưa đủ tốt”, “Mình đòi hỏi quá nhiều”, “Bản thân mình quá vô dụng”, “Mình cần phải học cách buông bỏ”. Bạn có thể cho rằng người khác không giống mình là do mình kém cỏi; hoặc nghĩ rằng người khác không có nhiều đòi hỏi như vậy nên họ không phải chịu những nỗi đau này.


Chúng ta có thể tham khảo Hình 2-2 và tưởng tượng xem, trong tình huống dưới đây, khi bạn bộc lộ nhu cầu thì cha mẹ sẽ phản hồi như thế nào. Tan học về nhà, bạn nói với mẹ: “Mẹ ơi, con muốn chơi game một lát rồi mới làm bài tập.”


  1. Phản hồi thứ nhất: “Con muốn chơi game trước rồi mới làm bài à, được chứ.” Cách phản hồi này giúp chúng ta nghe thấy tiếng vọng của chính mình, âm thanh này không bị biến dạng; bạn có thể chắc chắn rằng mẹ đã tiếp nhận mong muốn của mình, và bản thân mình được cho phép.


  2. Phản hồi thứ hai: “Làm xong bài tập mới được chơi game.” Lúc này, thứ chúng ta nghe thấy là một âm thanh đã bị biến dạng, tông giọng hơi cao, ngữ điệu có phần cứng nhắc; tiếng nói của chính bạn đã bị làm cho suy yếu và bị thay thế, bạn không thể chắc chắn liệu cảm giác mong muốn được vui vẻ vốn có của mình có đúng đắn hay không.


  3. Phản hồi thứ ba: Sự im lặng không một lời đáp. Mẹ đang bận bịu với công việc của riêng mình, bạn không chắc liệu suy nghĩ của mình có được chấp thuận hay không, cũng không rõ liệu mẹ có để mắt tới mình hay không.


Hình 2-2: Ba phương thức phản hồi khác nhau của người quan trọng


Từ những phản hồi này, chúng ta có thể nhận được trải nghiệm tích cực — cảm giác vui vẻ và an toàn; nhưng cũng có thể nhận về trải nghiệm tiêu cực — sự chán nản và bất an. Từ đó, cái tôi ban đầu dần được định hình, chẳng hạn như: “Mình là người được yêu thương, quan tâm”, hoặc ngược lại: “Đòi hỏi của mình là quá đáng”, “Mình là kẻ không quan trọng”. Trong những mối quan hệ sau này, một khi gặp phải những phản hồi tương tự, những trải nghiệm tương ứng trong quá khứ sẽ lập tức bị kích hoạt, và đôi khi khiến chúng ta vô cùng đau khổ.


Từ đây có thể thấy, những ý nghĩa liên quan đến “cái tôi” được hình thành qua sự tương tác tích tụ từ năm này qua tháng khác với cha mẹ, và có thể biến đổi qua một số biến cố quan trọng. Phản ứng của cha mẹ giống như một tấm gương: ta vừa lớn lên, vừa nhìn vào “tấm gương” ấy để xác nhận sự tồn tại của mình, đồng thời thông qua hình ảnh phản chiếu trong gương để biết liệu mình có được yêu thương hay không. “Tấm gương” ở đây là ánh mắt của cha mẹ nhìn ta, và bao hàm cả thái độ, lời nói cũng như hành vi của họ. “Tấm gương” này cũng có thể đến từ thầy cô và bạn bè; chúng ta cần nhìn vào tấm gương ấy để định vị sự tồn tại và tìm ra giá trị của bản thân.


Hãy cùng xem tiếp ví dụ dưới đây để hiểu sâu hơn về việc những mối quan hệ tương tác thời thơ ấu đã để lại những ảnh hưởng khác nhau ra sao lên cuộc sống trưởng thành. Từ đó, bạn sẽ nhận ra rằng: chính những nỗ lực bất đắc dĩ mà bạn từng gồng lên nhằm né tránh một tổn thương nào đó thuở nhỏ đã nhào nặn nên khuôn mẫu hành vi đang khiến bạn đau đớn và bế tắc như ngày hôm nay.


Hiểu Tuệ và An An là đôi bạn thân quen biết từ thuở nhỏ, hiện tại cả hai đều đã lập gia đình và làm mẹ. Những lúc rảnh rỗi, hai người thường gặp gỡ trò chuyện, tâm sự về công việc và cuộc sống. Phiền muộn mà An An gặp phải là từ khi sinh con, cô cảm thấy vô cùng vất vả, vừa phải đi làm vừa phải chăm lo cho gia đình; gần đây cô thường xuyên rơi vào trạng thái sụp đổ cảm xúc, thậm chí còn ân hận vì đã sinh con. Cô không hiểu bản thân bị làm sao và mong muốn nhận được sự giúp đỡ từ Hiểu Tuệ.


Cũng ở thiên chức làm mẹ, một mặt Hiểu Tuệ rất thấu hiểu sự vất vả của An An, mặt khác cô cũng có phần ngạc nhiên vì sao cảm xúc của bạn mình lại tồi tệ đến mức ấy. Hiểu Tuệ khuyên An An nên chia sẻ nhu cầu của mình nhiều hơn với chồng, lúc mệt mỏi thì bớt làm việc lại, bởi vì bản thân cô luôn tâm niệm rằng: dù đã làm mẹ thì mình vẫn là một người cần được chăm sóc. Nhưng An An nói cô không dám mở lời trực tiếp, trong lòng luôn cảm thấy là do bản thân bất tài, không có năng lực gánh vác trọn vẹn cả hai vai trò: người vợ và người mẹ.


Vì sao trong cùng một hoàn cảnh, suy nghĩ của hai người lại khác nhau một trời một vực như vậy? Một người cho rằng: “Mình là người quan trọng, mình xứng đáng được chăm sóc”, trong khi người kia lại nghĩ: “Mình chưa đủ tốt, mình thấy vất vả là do bản thân quá vô dụng”.


Trong ký ức tuổi thơ của Hiểu Tuệ, bố chính là vị thần hộ mệnh. Hồi nhỏ, khi xảy ra tranh cãi với bạn nam cùng lớp, cảm thấy ấm ức là cô liền chạy về mách bố. Cô vẫn nhớ như in lời bố nói: “Đừng sợ, có bố bảo vệ con”. Mẹ cô vào dịp cuối tuần rất thích dẫn cô đi công viên giải trí, hai mẹ con chơi đùa vô cùng vui vẻ. Hiểu Tuệ là một đứa trẻ thông minh nhưng có phần nghịch ngợm và ham chơi, thế nhưng bố mẹ cô chưa bao giờ coi việc vui chơi là làm lỡ dở việc học hành. Trong ký ức của cô, bố mẹ luôn để tâm và yêu quý cô; những lúc cô vui, bố mẹ cũng vui niềm vui của cô.


Còn An An từ nhỏ đã là một đứa trẻ ngoan ngoãn, hiểu chuyện và luôn nỗ lực vươn lên. Bố cô sau khi cô chào đời thì luôn đi làm ăn xa, mỗi tháng chỉ về nhà một lần, mãi cho đến tận năm cô học lớp 5. Vì thế trong suốt nhiều năm, An An chỉ sống cùng với mẹ. Mẹ cô là một giáo viên tiểu học rất tận tụy với nghề, An An cảm thấy mẹ đã dạy cho mình rất nhiều điều, giúp cô luôn giữ được hướng đi đúng đắn trên đường đời. Người mẹ đã âm thầm gánh vác trách nhiệm nuôi dạy con cái, chưa bao giờ than thở nỗi vất vả với chồng, đồng thời cũng hy sinh rất nhiều thú vui riêng của bản thân để dồn toàn bộ tâm sức vào công việc và việc giáo dục con cái. An An luôn thấy mẹ mình thật vĩ đại nhưng cũng thật vất vả.


Thành tích học tập của An An rất tốt, nhưng mỗi lần bước vào kỳ thi cô đều vô cùng căng thẳng. Khi đạt điểm cao, mẹ sẽ khen ngợi, nhưng những lúc kết quả chưa tốt, cô liền cảm nhận rõ rệt nỗi thất vọng từ mẹ. Điều đó khiến cô vô cùng tự trách, thấy mình có lỗi với mẹ. Tuổi thơ của cô có rất ít ký ức nhẹ nhõm, vui vẻ, và cô cũng không nhớ nổi mình từng chủ động bày tỏ nhu cầu gì với mẹ hay chưa.


Sau khi hiểu được sự khác biệt trong môi trường lớn lên của hai người phụ nữ, chúng ta sẽ dễ dàng thấu hiểu được sự khác biệt của họ ngày hôm nay. “Tấm gương” của Hiểu Tuệ là sự quan tâm và cho phép, điều này giúp cô cảm nhận được bản thân mình là quan trọng, được yêu thương; nhờ vậy ở hiện tại, cô dễ dàng cất lên tiếng nói về nhu cầu của mình, nhận được sự thấu hiểu, thỏa mãn, và cảm thấy tự tin, có giá trị.


Ngược lại, An An chỉ có thể nhìn vào hình ảnh của một đứa trẻ làm hài lòng mẹ phản chiếu trong “tấm gương”; một khi cảm thấy mình không làm vừa lòng người khác, cô liền rơi vào tự ti, lo sợ người khác sẽ đánh giá mình không có năng lực. Cô thấy mình chỉ có thể giống như mẹ — gắng gượng làm tốt nhất có thể, chứ chưa từng nghĩ đến những khả năng khác, chẳng hạn như được người khác yêu mến và có thể thản nhiên bộc lộ nhu cầu như Hiểu Tuệ.


Có thể thấy, ý nghĩa về “cái tôi” được thiết lập chính từ những phản hồi khác nhau. Phản hồi mang tính khẳng định giúp “cái tôi” được tạo dựng và củng cố suy nghĩ, cảm xúc của chính mình; trong khi phản hồi mang tính phủ định lại ép “cái tôi” phải từ bỏ suy nghĩ, đè nén cảm xúc cá nhân. Để đổi lấy một mối quan hệ an toàn trên bề mặt, người ta phải đánh mất khả năng cảm nhận niềm vui chân thật — niềm vui và cảm giác an định sinh ra từ cảm giác về sự tồn tại (“Tôi là người quan trọng”) và cảm giác về giá trị (“Tôi được công nhận”).


Tiết 2: Vì sao nỗi đau luôn khó diễn tả thành lời?


Có thể bạn đã từng đọc một vài cuốn sách hay bài viết về tâm lý học, cũng từng cảm nhận và suy ngẫm về nỗi đau của bản thân, ít nhiều hiểu được một số hiện tượng tâm lý và thử qua những cách giải quyết khác nhau. Chẳng hạn, bạn khám phá ra những nét tính cách hay khuôn mẫu quan hệ liên cá nhân của mình, dường như hiểu bản thân hơn trước; thế nhưng, liệu bạn có còn rơi vào hoang mang bế tắc mỗi khi tâm trạng trở nên tồi tệ? Giả sử khi được hỏi: “Nỗi đau của bạn là gì?”, liệu bạn có thấy mình nhất thời không tìm ra được từ ngữ thích hợp, hoặc nhận ra mình chưa từng thử bày tỏ một cách rõ ràng nỗi đau ấy với bất kỳ ai?


Rất nhiều người đều như vậy, bởi đặc tính của nỗi đau chính là khó diễn tả bằng lời, ngay cả khi chúng ta có thể nhận biết sự hiện diện của nó một cách rõ ràng và chắc chắn. Vậy thì, rốt cuộc là do con người thiếu ngôn ngữ để miêu tả nó, hay do chúng ta đã cố tình né tránh điều gì?


Thế tiến thoái lưỡng nan của con người trong nỗi đau


Chúng ta hãy xem ví dụ về một cặp vợ chồng: Người vợ làm việc tại một công ty bất động sản, phụ trách mảng truyền thông; người chồng là giám đốc tài chính của một công ty niêm yết. Người vợ vì không nộp tài liệu kịp thời cho cơ quan báo chí hữu quan nên đã làm ảnh hưởng đến công tác truyền thông của dự án vào ngày mở bán; sau khi bị cấp trên phê bình, cô trở về nhà.


  • Vợ: (rơi nước mắt) “Em không muốn đi làm nữa.”


  • Chồng: “Sao thế em?”


  • Vợ: “Hôm nay em bị sếp mắng, ông ấy gắt gỏng gay gắt quá.”


  • Chồng: “Đi làm thì sai sót là chuyện khó tránh khỏi, có đến mức phải nghỉ việc đâu.”


  • Vợ: (nói lớn tiếng) “Anh căn bản chẳng hiểu gì em cả!”


  • Chồng: “Em đâu đến mức phải nổi giận đùng đùng như thế, anh cũng có nói gì quá đáng đâu.”


Trong ví dụ này, sau khi bị sếp phê bình, trong lòng người vợ cuộn trào sóng gió dữ dội. Cô không muốn nhớ lại ánh mắt và giọng điệu gay gắt của sếp khi chỉ trích mình; điều đó khiến cô cảm thấy quá tồi tệ, cô chỉ muốn chạy trốn khỏi cảm giác này nên mới nghĩ đến chuyện nghỉ việc.


Người chồng không hề hay biết trải nghiệm nội tâm của vợ; kinh nghiệm của anh cho thấy phạm sai lầm là điều không thể tránh khỏi, con người ta nên học hỏi và tiến bộ từ sai lầm chứ không phải trốn chạy. Vì vậy, khi anh bày tỏ suy nghĩ của mình, vô tình lại chọc giận người vợ đang rất cần sự nâng đỡ, thấu hiểu.


Trong nhiều trường hợp, phương thức giao tiếp của mọi người rất giống với cặp vợ chồng này: chúng ta thường thấy hai người rơi vào một cuộc cãi vã không lối thoát. Ban đầu, dường như ai cũng có lý lẽ riêng, nhưng chỉ trong một khoảnh khắc nào đó, một cảm xúc bị kích ngòi, sự đối đầu bắt đầu leo thang. Họ quay sang chỉ trích lẫn nhau và tự thanh minh cho mình, nhưng cả chỉ trích lẫn thanh minh đều là những cuộc giao tiếp vô hiệu. Họ không hề biết điều gì đang thực sự diễn ra trong thế giới nội tâm của mình và của đối phương, cũng không hiểu vì sao bản thân cảm thấy vô cùng đau đớn mà đối phương lại mãi không chịu thấu hiểu.


Trong Hình 2-3, chúng ta có thể thấy thế giới nội tâm của một con người gồm nhiều tầng bậc khác nhau, từ ngoài vào trong lần lượt là: Suy nghĩ (Ý nghĩ) -> Cảm xúc -> Cảm nhận -> Ý nghĩa. Khi một người cảm thấy hạnh phúc và không có xung đột nội tâm, tất cả các tầng bậc này đều có thể biểu đạt được. Nhưng khi một người cảm thấy đau khổ và có xung đột bên trong, thông thường chỉ có hai tầng ngoài cùng là nói ra được, còn hai tầng sâu bên trong lại rất khó chạm tới.


Hình 2-3: Các tầng bậc khác nhau trong thế giới nội tâm con người


Chúng ta có thể tham khảo Bảng 2-1 để so sánh thế giới nội tâm giữa những con người khác nhau có sự khác biệt ra sao. Khi một người yêu thích công việc của mình, anh ta có thể bộc lộ cảm nhận và ý nghĩa, bởi công việc mang lại cho anh ta cảm giác làm chủ và năng lực đảm đương; anh ta xác định được ý nghĩa của mình là: “Tôi là người đáng tin cậy”. Còn đối với một người không đảm đương nổi công việc, cảm nhận của anh ta sẽ rất tồi tệ; một khi bị chạm tới, anh ta sẽ cảm thấy mình bất tài vô dụng và tự đóng đinh bản thân là “kẻ khiến người khác thất vọng”, để rồi tìm mọi cách trốn chạy khỏi những cảm nhận và ý nghĩa tồi tệ ấy.


Bảng 2-1: So sánh thế giới nội tâm của những con người khác nhau


Thông thường, suy nghĩ là những phán đoán hoặc tư duy lý tính, tương đối dễ được con người diễn đạt ra ngoài; và tính lý tính đồng nghĩa với việc trong quá trình biểu đạt sẽ không kèm theo quá nhiều sự thăng trầm của cảm xúc. Đối với người vợ trong ví dụ trên, suy nghĩ của cô là “Tôi muốn nghỉ việc”, suy nghĩ này được nảy sinh dựa trên một phán đoán thực tế — “Sếp quá dữ dằn”.


Cảm xúc thường không dễ che giấu, nó sẽ vô thức bộc lộ qua nét mặt, giọng điệu và hành động. Qua tiếng khóc và tiếng hét lớn của người vợ, chúng ta có thể cảm nhận được nỗi tủi thân và sự phẫn nộ của cô.


Cảm xúc tồi tệ lại được kích hoạt bởi những cảm nhận sâu kín hơn, khó chạm tới hơn; những cảm nhận này thường mang lại trải nghiệm vô cùng khó chịu. Cảm nhận khác với cảm xúc: chúng thường mang tính xác định, tồn tại dai dẳng và đại diện cho những ý nghĩa rất rõ ràng. Chẳng hạn, cảm giác xấu hổ và bất lực đại diện cho: “Mình quá kém cỏi”, “Mình thật vô dụng”. Xấu hổ là một trải nghiệm vô cùng đau đớn, nó khiến người ta muốn độn thổ; bất lực là một trải nghiệm hướng tới nỗi sợ hãi, nó khiến con người cảm thấy vô cùng bấp bênh, không biết phải làm sao cho phải.


Những cảm nhận này bắt nguồn từ những phản hồi tồi tệ thuở nhỏ trong các mối quan hệ, như bị trách móc, chê cười, phủ nhận... Chúng giống như những cái hố sâu mà người ta dường như vĩnh viễn không thể bước qua. Một khi cảm nhận tương tự bị kích hoạt, con người sẽ rơi vào cảnh ngộ bế tắc; đủ mọi suy nghĩ và cảm xúc sẽ cảnh báo rằng anh ta đang bị những cảm nhận này dằn vặt, và thúc giục anh ta tìm cách thoát khỏi chúng.


Đối với người chồng, anh không thể thấu thị được cảm nhận và ý nghĩa ẩn sau cảm xúc của vợ, điều anh nói ra cũng chỉ là quan điểm và phán đoán lý tính của mình (không nên nghỉ việc và không cần thiết phải nổi nóng); điều này lại khiến người vợ một lần nữa cảm thấy mình đang bị trách móc — cần biết rằng ngay tại thời điểm đó, người vợ mỏng manh, yếu ớt kia chỉ đang tìm cách vùng vẫy để trốn chạy khỏi những cảm giác tồi tệ mà thôi.


Bảng 2-2 tóm lược trải nghiệm nội tâm của người vợ:


Bảng 2-2: Trải nghiệm nội tâm của người vợ trong tình huống ví dụ


Đó chính là thế tiến thoái lưỡng nan của những người đang trong đau khổ: Nỗi đau lại ẩn nấp ngay trong chính những cảm nhận khó lòng chạm tới; nỗi đau do chúng châm ngòi, nhưng hiếm ai nhận ra sự tồn tại của những cảm nhận và ý nghĩa mang tính quyết định đằng sau những suy nghĩ và cảm xúc ấy, để rồi chỉ biết giãy giụa trong những suy nghĩ vô hiệu và những cảm xúc đớn đau.


Những cảm nhận khó chạm tới: Sợ hãi và Xấu hổ


Chúng ta hãy cùng xem một ca tham vấn:


Tiểu Quyên là một thân chủ của tôi từ nhiều năm trước, đến giờ tôi vẫn nhớ như in dáng vẻ lần đầu tiên cô ấy đến gặp tôi. Năm đó cô 30 tuổi, vóc người nhỏ nhắn, có một đôi mắt to rất đẹp. Cô mặc một chiếc áo phông rất đỗi bình thường cùng chiếc quần bò, ngồi đối diện với tôi và duy trì đúng một tư thế: hai chân khép chặt, hai tay đặt ngay ngắn trên đùi, hệt như một đứa trẻ tiểu học ngoan ngoãn. Giọng nói của cô có phần yếu ớt, ánh mắt luôn dán chặt vào chiếc cốc giấy trên bàn trà.


Cô kể với tôi rằng mình đã kết hôn và có một cậu con trai 8 tuổi. Trước khi lấy chồng, cô làm thu ngân ở siêu thị, sau khi sinh con thì ở nhà. Dù thấy mình còn trẻ nhưng cô hoàn toàn không có niềm tin rằng mình có thể tìm lại được việc làm; vì thế trước mỗi buổi phỏng vấn cô đều căng thẳng tột độ, luôn tìm cớ để hủy hẹn. Gần đây, cô bắt đầu lo sợ chồng không còn yêu thích mình nữa, tự thấy mình không xứng với anh ấy.


Về sau cô mới kể, thuở nhỏ thành tích học tập của cô khá tốt, nhưng cô luôn thấy mình không giống những đứa trẻ khác, lúc nào cũng lủi thủi cô độc một mình. Cô nói dường như bố mẹ chẳng bao giờ nhìn thấy cô, chưa từng khen ngợi cô một lời chỉ vì cô học giỏi. Có một kỳ nghỉ hè, cô ở nhà một mình và đã dành cả ngày trời dọn dẹp nhà cửa ngăn nắp, sạch bóng, thầm mong ngóng bố mẹ đi làm về sẽ khen ngợi; nhưng khi bố mẹ về, họ chẳng có chút phản ứng nào. Cô bảo trong mắt bố mẹ, cô chẳng khác nào một người vô hình.


Việc đứa con gái duy nhất trong nhà bị bố mẹ lạnh nhạt đến mức ấy khiến tôi vô cùng khó hiểu, cho đến khi cô nghẹn ngào nói rằng cô nghĩ tất cả là do cô không phải con trai, khiến bố mẹ quá đỗi thất vọng. Hóa ra, trước cô từng có một người anh trai, nhưng không may qua đời khi chưa đầy một tuổi. Mẹ cô luôn đau đáu rằng người anh trai ấy rất khôi ngô, thừa hưởng mọi nét đẹp của bố mẹ; trong khi cô thì ngược lại hoàn toàn: nước da ngăm đen, tính cách cũng không dễ thương, bản thân cô cũng tự thấy mình xấu xí. Tôi nhớ cô luôn mặc đi mặc lại vài bộ quần áo giống nhau đến gặp tôi, chưa bao giờ mặc váy. Cô tâm sự thi thoảng cô cũng mua quần áo mới cho mình, nhưng lại thấy vô cùng ngượng ngùng, xấu hổ không dám mặc ra ngoài.


Tiểu Quyên nói cô rất muốn trở nên tự tin hơn, và hỏi tôi làm thế nào để xóa bỏ cảm giác căng thẳng và bất an trong lòng. Tôi nhận ra rằng đằng sau những suy nghĩ ấy của cô là nỗi sợ hãi bị ghét bỏ và nỗi xấu hổ sinh ra từ cảm giác vô giá trị; cô chưa bao giờ có được cảm giác về sự tồn tại được thừa nhận và cảm giác về giá trị được khẳng định. Người có sự tồn tại trong gia đình ấy lại chính là người anh trai đã khuất, còn cô thì mãi mãi sống dưới cái bóng của anh; cảm nhận mà cô thu nhận được luôn là: “Chẳng ai quan tâm đến mình cả”, “Mình có cố gắng đến mấy cũng không bằng anh trai”. Vì thế, cô nơm nớp lo sợ một ngày nào đó chồng sẽ rời bỏ mình, thấy mình không xứng đáng có một cuộc sống tốt đẹp, sẽ chẳng có ai yêu quý mình, và cũng chẳng có công ty nào chịu tuyển dụng mình.


Tôi hiểu rằng trước khi nhận được sự công nhận, cô sẽ không thể nào xây dựng được sự tự tin. Cô luôn sống trong cảm xúc căng thẳng vì nơm nớp lo sợ bị phủ nhận, thậm chí bị ruồng bỏ; do đó cô càng dễ chọn cách trốn chạy để tránh né nỗi sợ hãi và sự xấu hổ do việc bị phủ nhận mang lại.


Qua trường hợp của Tiểu Quyên, chúng ta có thể thấy rõ: nếu hai chủ đề lớn liên quan đến ý nghĩa cốt lõi của “cái tôi” là sự tồn tại và giá trị không được thỏa mãn, chúng sẽ mang lại cho chúng ta những cảm nhận cực kỳ khó chạm tới, chủ yếu quy về hai nhóm lớn: Sợ hãi và Xấu hổ (xem Bảng 2-3).


  • Căng thẳng, lo âu, sợ hãi đều đồng nghĩa với việc chúng ta đang bị khuấy động bởi một nỗi khiếp sợ khủng khiếp: ta vô cùng lo sợ sẽ đánh mất mối liên kết với những người quan trọng, sợ bị chán ghét, bài xích, thậm chí ruồng bỏ. Để chống chọi với nỗi sợ hãi này, chúng ta sẽ tìm kiếm đủ loại chiến lược, ví dụ như giảm bớt đòi hỏi với người khác, hoặc ra sức lấy lòng, phục tùng người khác.


  • Khi cảm thấy mình dù có làm thế nào đi nữa cũng không thể khiến người khác hài lòng, chúng ta sẽ rơi vào nỗi hổ thẹn do cảm giác vô giá trị mang lại; ta thấy mình không còn mặt mũi nào nhìn ai, thậm chí không xứng đáng sống trên cõi đời này. Để chống chọi với cảm giác tồi tệ này, chúng ta sẽ quay sang tự trách móc bản thân, hoặc trốn tránh, rút lui.


Bảng 2-3: Những cảm nhận khó chạm tới: Sợ hãi và Xấu hổ


Chúng ta hãy cùng nhìn vào Hình 2-4 và Hình 2-5 để xem đằng sau những cảm xúc quen thuộc hàng ngày ẩn chứa những cảm nhận và ý nghĩa khó đối diện nào. Bạn có thể hồi tưởng lại xem gần đây mình có xuất hiện những cảm xúc tương tự hay không, và thử tiếp tục đi sâu xuống tầng trải nghiệm bên dưới để xem bản thân có thể chạm tới điều gì.


▲ Hình 2-4: Cảm xúc, cảm nhận và ý nghĩa liên quan đến sự sợ hãi

▲ Hình 2-5: Cảm xúc, cảm nhận và ý nghĩa liên quan đến sự xấu hổ


 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
CHƯƠNG 1: TÌNH THẾ BẾ TẮC TRONG MỐI QUAN HỆ

Nếu thích đọc các bài viết về tâm lý học, có lẽ bạn thường bắt gặp những tiêu đề quen thuộc như: “Hãy chịu trách nhiệm về cảm xúc của chính mình”, “Người duy nhất có thể cứu rỗi bạn là chính bản thân

 
 
 

Bình luận


bottom of page