Chương 2 - Hình ảnh Chuyển hóa
- Minh Đào
- 1 ngày trước
- 59 phút đọc
Nhiều cuộc chuyển hóa khôn dò của nhân cách, như sự quy đạo đột ngột và những biến chuyển sâu sắc khác của tâm trí, đều bắt nguồn từ sức hút mãnh liệt của một hình ảnh tập thể.
— C. G. Jung
"Hãy lắng nghe tôi," cô nói, người rướn về phía trước. "Tôi muốn thay đổi. Đây không phải là con người tôi muốn trở thành. Đây không phải là con người thật của tôi!" Cô cất lời với một giọng tràn đầy đam mê và nội lực, từng từ ngữ được thốt ra dứt khoát, rành rọt.
"Liệu một người có thể chui vào bụng mẹ lần thứ hai để được tái sinh không?" Tôi tự hỏi. "Làm sao tôi có thể giúp được cô đây? Thứ cô đang tìm kiếm là một phép màu."
Cuộc trò chuyện này chưa từng diễn ra ngoài đời thực, nhưng nó đã xuất hiện trong dòng suy nghĩ thầm kín của tôi rất nhiều lần suốt các buổi trị liệu tâm lý. Tôi có thể nhìn thấy khát khao cháy bỏng trong ánh mắt, thấy nhu cầu, thấy động lực thôi thúc đằng sau ước nguyện được chuyển hóa, và điều đó thật đáng kinh ngạc. Con người luôn muốn thay đổi. Nhưng họ có thể làm điều đó bằng cách nào?
Vào ngày 5 tháng 8 năm 1989, tờ New York Times đăng cáo phó của William Larimer Mellon, Jr. Bản tin ấy lập tức thu hút sự chú ý của tôi. Hai nửa cột báo in nằm cạnh bức ảnh chụp Mellon trong trang phục giản dị với chiếc áo sơ mi mở cúc cổ, mái tóc hơi rối, đôi mắt nheo lại sau cặp kính dày và nở nụ cười nhẹ. Một người đàn ông ưa nhìn, trông như đang ở độ tuổi ngoài sáu mươi khi bức ảnh được chụp. Bài báo cho biết ông Mellon vừa qua đời tại nhà riêng ở Deschapelles, Haiti, hưởng thọ bảy mươi chín tuổi. Tác giả nhấn mạnh rằng William Mellon là thành viên của một trong những gia tộc giàu có bậc nhất nước Mỹ. Sinh ra tại Pittsburgh, ông từng theo học tại các trường danh giá, trải qua kết hôn, ly hôn rồi tái hôn. Vào giữa những năm 1930, ông mua một trang trại ở Arizona và định cư tại đó như một chủ trang trại thực thụ. Khi Thế chiến II bùng nổ, ông phục vụ trong OSS (cơ quan tiền thân của CIA) và được cử đi làm nhiệm vụ tại Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Thụy Sĩ.
Bản cáo phó không nhắc đến việc Mellon từng gặp Jung ở Thụy Sĩ, nhưng khả năng đó rất cao. Jung là bạn thân của Paul và Mary Mellon—những người họ hàng của William—và bản thân Jung cũng giữ liên lạc với mạng lưới điệp viên OSS dưới sự chỉ đạo của Allan Dulles, người đóng quân tại Thụy Sĩ trong suốt cuộc chiến.
Năm 1947, Mellon tình cờ đọc được một bài viết trên tạp chí Life về Albert Schweitzer, "nhà truyền giáo y khoa, triết gia kiêm nhạc sĩ người vùng Alsace, người có bệnh viện tại Lambaréné (thuộc Gabon ngày nay) đã trở nên nổi tiếng khắp thế giới." Mellon bị sứ mệnh của Schweitzer cuốn hút đến mức đã viết cho vị bác sĩ một lá thư để hỏi cách thành lập một bệnh viện như vậy. Schweitzer gửi lại một bức thư tay, khuyên Mellon về sự cần thiết của việc đào tạo y khoa và chỉ ra những vấn đề thực tế khi xây dựng bệnh viện trong điều kiện của một quốc gia thuộc Thế giới thứ ba. Từ lá thư đó, cuộc đời của Mellon đã rẽ sang một hướng hoàn toàn mới. Ông ghi danh vào trường y và bốn năm sau trở thành bác sĩ. Cùng lúc đó, vợ ông theo học ngành khoa học xét nghiệm. Sau khi tốt nghiệp, họ tìm kiếm một quốc gia phù hợp để xây dựng bệnh viện theo mô hình Lambaréné của Schweitzer. Họ quyết định chọn một địa điểm ở Haiti từng bị Công ty Standard Fruit bỏ hoang, và đến năm 1956, Bệnh viện Albert Schweitzer tại Deschapelles chính thức mở cửa. Tại đây, Mellon và vợ đã cống hiến trọn phần đời còn lại, làm việc trong bệnh viện và gắn bó mật thiết với các công việc của cộng đồng địa phương.
Nếu tự hỏi làm thế nào những biến chuyển lớn lao như vậy có thể xảy ra trong cuộc đời của một người trưởng thành và tìm kiếm phương thức cho sự chuyển hóa đó, người ta sẽ nhanh chóng nhận ra vai trò của thứ mà tôi gọi là những hình ảnh chuyển hóa. Đối với William Mellon, Albert Schweitzer chính là một hình ảnh chuyển hóa. Hình ảnh về cuộc đời và sứ mệnh của Schweitzer đã gợi mở và định hình con đường trưởng thành của Mellon. Trong chương này, tôi muốn bàn về cách những hình ảnh này tác động lên tâm thức. Câu chuyện của Mellon và vợ—cả hai đều là những người trưởng thành khỏe mạnh, giàu có, thành đạt nhưng đã trải qua những cuộc chuyển hóa sâu sắc—chính là minh chứng rõ ràng cho thấy những biến chuyển như vậy thực sự diễn ra vào giai đoạn giữa cuộc đời.
Hình ảnh chuyển hóa là những ẩn dụ đầy lôi cuốn, thậm chí có sức hút đến sững sờ. Sống qua các tiến trình biến chuyển mà chúng khởi sinh là một trải nghiệm đặc biệt. Ngay từ khoảnh khắc xuất hiện, những hình ảnh này đã chiếm trọn tâm trí và ít nhất là tạm thời làm thay đổi nó, đôi khi vô cùng dữ dội. Chẳng hạn, những hình ảnh trong mơ thỉnh thoảng ám ảnh một người suốt nhiều ngày, liên tục khơi gợi cảm xúc và ký ức, thổi bùng khát khao, thậm chí thúc đẩy những kế hoạch cho tương lai. Thỉnh thoảng, một bài thơ, một bức tranh, một bộ phim hay một buổi hòa nhạc cũng tạo ra tác động tương tự. Những trải nghiệm biểu tượng lớn lao thuộc loại này thường được gọi là trải nghiệm tôn giáo. Trong một khoảnh khắc, ta gần như trở thành một con người khác; và xét về lâu dài, ta thực sự trở thành con người đó. Nếu những hình ảnh nguyên mẫu quyền năng này đủ mạnh mẽ và ấn tượng, toàn bộ cấu trúc đời sống của một con người có thể được biến đổi hoàn toàn. Tác động của chúng không chỉ mang tính nhất thời; qua thời gian, chúng trở nên không thể đảo ngược. Điều này xảy ra là bởi những hình ảnh này phản chiếu nội dung tâm lý đang trỗi dậy trong cuộc đời một con người và trao cho nó một hình hài cụ thể. Chúng là những ẩn dụ có nền tảng cấu trúc và ý nghĩa sâu xa nâng đỡ bên dưới.
Nếu nhìn lại một đời người từ điểm kết thúc thay vì đi tới từ điểm khởi đầu ở thời thơ ấu, chúng ta thường thấy các giai đoạn lớn và những bước ngoặt hiện lên vô cùng rõ nét. Đối với những ai có thói quen đọc báo là phải xem mục cáo phó, đây là một góc nhìn rất quen thuộc. Cáo phó nhìn lại toàn bộ một đời người. Chúng đánh dấu sự kết thúc của một sinh mệnh, và nếu được viết xuất sắc, chúng sẽ chỉ ra những thời khắc chuyển hóa quan trọng nhất của nhân vật. Được viết với lượng chi tiết cô đọng và từ một góc nhìn khách quan, cáo phó đúc kết một cuộc đời vào một vài nét đặc trưng định hình nên bản chất, những bước ngoặt lớn, các cuộc khủng hoảng và cách giải quyết chúng. Chúng phác họa chân dung và cho người đọc biết những con người này là ai, ít nhất là trong mắt công chúng. Một bản cáo phó ngắn có thể tóm gọn cả đời người chỉ bằng vài dòng văn ngắn gọn. Nếu tinh tế, nó còn gợi mở về tinh thần mà cá nhân đó hiện thân, sắc thái và cảm xúc của họ, cùng ý nghĩa mà cuộc đời đó mang lại cho tha nhân. Nó mang đến cho độc giả cái nhìn toàn cảnh về những gì có lẽ từng là một quá trình phát triển và thành tựu dần mở ra suốt cuộc đời, bên cạnh những ngã rẽ bất ngờ đã định hình nên đích đến cuối cùng.
Tuy nhiên, một bản cáo phó chỉ có thể cung cấp gợi ý mờ nhạt nhất về tiến trình phức tạp ẩn sau sự chuyển hóa. Nếu nhìn sâu hơn vào sự phát triển của người trưởng thành qua cuộc chạm trán với những hình ảnh chuyển hóa mạnh mẽ và đầy thôi thúc, chúng ta sẽ thấy điều gì? Có lẽ hơn bất kỳ nhà tâm lý học nào trước hay sau mình, Jung đã nghiên cứu hiện tượng chuyển hóa từ chính chiều sâu nội tâm. Khác với người viết cáo phó vốn phải chấp nhận những giới hạn nghiêm ngặt khi mô tả cuộc đời một người—chủ yếu chỉ nhìn từ bên ngoài và dưới lăng kính công chúng—nhãn quan của Jung tập trung vào việc khám phá thế giới nội tâm của tâm thức. Jung xem chuyển hóa là một tiến trình biến đổi sâu sắc diễn ra nơi đáy sâu tâm lý. Đôi khi, nó chỉ biểu hiện lờ mờ qua những nét bên ngoài của cuộc đời hiển hiện, đến mức thậm chí không xuất hiện trong một bản cáo phó. Đó là một tiến trình phức tạp với nhiều kết quả khả dĩ, một số được đánh giá là tích cực, số khác lại là tiêu cực.
Trong một lá thư quan trọng gửi Freud ngày 25 tháng 2 năm 1912, Jung viết: "Tôi đã mạo hiểm đương đầu với Người Mẹ. Vì vậy, điều đang giữ kín tôi chính là katabasis [tiếng Hy Lạp: 'hành trình đi xuống', tức đi xuống cõi âm] đến vương quốc của Các Người Mẹ, nơi mà như chúng ta đã biết, Theseus và Peirithoos từng bị mắc kẹt, dính chặt vào vách đá." Vào thời điểm đó, Jung đang viết phần hai của tác phẩm mang tính bước ngoặt của mình, Wandlungen und Symbole der Libido (Chuyển hóa và Biểu tượng của Năng lượng Tâm thần), tác phẩm sẽ định hình khoảng cách giữa ông với Freud thành một sự đổ vỡ vĩnh viễn không thể cứu vãn, đồng thời đẩy ông vào cuộc khủng hoảng tuổi trung niên của chính mình. Năm 1912, Jung ba mươi bảy tuổi. Ở đúng độ tuổi này, William Mellon đã đọc về Albert Schweitzer trên tạp chí Life. Jung đang ở điểm khởi đầu của một cuộc khủng hoảng cá nhân mà phải đến khi gần năm mươi tuổi mới được giải quyết hoàn toàn. Sự chuyển hóa bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng này đã đưa ông vào một hải trình mà cũng như Mellon, ông theo đuổi đến tận cuối đời. Ông dành trọn phần đời còn lại để viết về sự chuyển dịch sâu sắc này trên cả phương diện lý thuyết lẫn tự truyện.
Jung chia tay Freud vì nhiều lý do. Trong số đó có niềm tin vững chắc rằng Freud đã quá nhấn mạnh vai trò của các vấn đề tình dục trong căn nguyên của chứng loạn thần kinh. Khi hiểu rõ Freud qua nhiều năm cộng tác—bằng vô số thư từ trao đổi, những lần đến thăm nhà nhau và cùng đi tàu thủy sang Mỹ—Jung rất kinh ngạc trước những phản ứng kỳ lạ và dữ dội của người thầy lớn tuổi mỗi khi chạm đến chủ đề tính dục. Cứ như thể một vị thần vừa được triệu hồi, Jung kể lại trong hồi ký sau này của mình. Tư tưởng của Freud bị chi phối bởi vấn đề này, và về mặt cảm xúc, ông bị cố chấp vào nó. Với một số người, điều này có vẻ như một sự say mê vĩ đại, nhưng với Jung, nó không tạo nên một nền khoa học chân chính. Jung không hề thờ ơ với tình dục như một vấn đề cá nhân, nhưng ông thực sự không phải là một tín đồ sùng bái nó. Những hình ảnh nội tâm mạnh mẽ nhất của ông mang tính triết học nhiều hơn là tính dục. Đối với ông, năng lượng tinh thần (libido) có thể chảy vào các ngả đường tính dục khá tự do và mạnh mẽ, như nhiều tác giả đã nhận xét và thậm chí đào sâu bàn luận, nhưng cấu trúc nhân cách nền tảng của ông lại được tổ chức bởi những hình ảnh khác. Dẫu vậy, vào thời điểm đó, Freud là người thầy quan trọng nhất của ông—đồng thời là một người cha tinh thần và người dẫn đường—và khi Jung cắt đứt mối quan hệ này, đời sống cảm xúc của ông rơi vào một cuộc khủng hoảng trầm trọng, trùng khớp với những năm tháng trung niên của ông.
Cho đến khi Richard Noll viết cuốn sách đầy ác ý mang tên The Jung Cult, chưa một ai từng làm nổi bật đoạn văn đáng chú ý trong Hội thảo tiếng Anh năm 1925, nơi Jung kể về trải nghiệm chuyển hóa của mình. Mặc dù Noll đã diễn giải sai lệch đoạn văn này một cách tệ hại nhằm phục vụ cho những mục đích định kiến cá nhân, ông ta dẫu sao cũng có công khi chỉ ra được một hình ảnh chuyển hóa cốt lõi trong những năm trung niên của Jung. Trong buổi hội thảo đó, Jung đã chia sẻ với các học trò về tư tưởng và sự phát triển cá nhân của mình cho đến thời điểm ấy, bắt đầu từ việc xuất bản cuốn Wandlungen und Symbole der Libido năm 1911–1912. Tại đây, lần đầu tiên (và mãi cho đến khi cuốn tự truyện của ông xuất bản năm 1961, là lần duy nhất) được ghi chép lại, ông đã công khai nói về những trải nghiệm nội tâm của mình trong giai đoạn then chốt từ 1912 đến 1918, giai đoạn mà trong tự truyện ông gọi là "Đối mặt với Vô thức." Phần lớn những gì ông nói trong buổi hội thảo cũng được thuật lại trong hồi ký, nhưng trải nghiệm duy nhất bằng phương pháp tưởng tượng chủ động mà Noll dùng làm tâm điểm để lập luận rằng Jung tự coi mình là người sáng lập một giáo phái mang tính cứu thế thì lại không có trong hồi ký. Trên thực tế, Jung sử dụng lời tự thú cá nhân này không phải để tuyên bố một thứ ảo tưởng cứu thế nào, mà là để minh họa cho quan điểm của ông về sự chuyển hóa tâm lý. Ông không hề có ý định tìm kiếm những người cải đạo hay môn đệ. Ông nói chuyện một cách khách quan, như thể đang kể cho một nhóm thính giả quan tâm lắng nghe về một trải nghiệm kỳ lạ và cảm động mà ông từng trải qua ở một vùng đất xa xôi. Trải nghiệm mà ông kể lại mang tính chuyển hóa đối với chính ông, và hình ảnh còn đọng lại trong ký ức đã trở thành một điểm quy chiếu trung tâm trong tiến trình cá nhân hóa của ông. Jung đang phát biểu với tư cách một nhà tâm lý học và suy ngẫm về mặt nội tâm của sự chuyển hóa. Điều này hoàn toàn khác biệt với những gì một người viết tiểu sử hay cáo phó có thể mang lại, bởi những người này thường không thể tiếp cận thế giới tưởng tượng riêng tư.
Jung kể cho người nghe cách ông bắt đầu thực hiện phương pháp tưởng tượng chủ động nhằm tiếp xúc với các mộng tưởng vô thức của mình. Những nỗ lực đầu tiên không thành công, nhưng rồi ông đã tạo được bước đột phá và bắt gặp một nhóm nhân vật: một ông già tự xưng là Elijah, một thiếu nữ mù đi cùng tên là Salome, và một con rắn đen. Chừng đó chi tiết cũng được kể lại trong cuốn tự truyện. Điều không được mô tả ở đó là trải nghiệm tưởng tượng chủ động diễn ra tiếp theo. Theo lời kể trong Hội thảo, vài ngày sau, ông lại cố gắng liên lạc với những nhân vật này, nhưng một cuộc xung đột đã chặn đường ông. Hai con rắn, một trắng một đen, đang cắn xé lẫn nhau. Cuối cùng, con rắn đen bị đánh bại và rời khỏi hiện trường. Giờ đây Jung có thể tiếp tục bước đi. Kế tiếp, ông lại gặp người phụ nữ và ông già, rồi cuối cùng bước vào một không gian mà trong sách ông xác định là cõi âm: "Elijah mỉm cười và nói: 'Kìa, ở trên hay ở dưới thì cũng y như nhau cả thôi!'" Đó chính là ngôi nhà của Salome và Elijah. Và rồi biến cố mang tính quyết định xảy ra:
Một điều vô cùng khó chịu đã diễn ra. Salome bỗng rất quan tâm đến tôi, và cô ta tin rằng tôi có thể chữa khỏi bệnh mù cho cô ta. Cô ta bắt đầu tôn thờ tôi. Tôi nói: "Tại sao cô lại thờ phụng tôi?" Cô đáp: "Ngài là Đấng Christ." Bất chấp sự phản đối của tôi, cô ta vẫn khẳng định như vậy. Tôi thốt lên: "Thật là điên rồ," và lòng tôi tràn ngập sự phản kháng đầy hoài nghi. Sau đó, tôi thấy con rắn tiến lại gần mình. Nó đến sát, bắt đầu quấn quanh và siết chặt tôi trong những vòng cuộn của nó. Các vòng quấn dâng lên đến tận tim tôi. Trong lúc giãy giụa, tôi nhận ra mình đã mang tư thế của một người bị đóng đinh trên thập giá. Trong nỗi đau đớn cùng cực của cuộc giằng co, mồ hôi tôi tuôn ra như suối, chảy tràn khắp cơ thể. Đúng lúc đó, Salome đứng dậy, và cô đã nhìn thấy được. Khi con rắn đang siết chặt lấy tôi, tôi cảm thấy khuôn mặt mình đã biến thành mặt của một loài thú săn mồi—một con sư tử hoặc một con hổ.
Trong phần bình giải tiếp theo, Jung diễn giải những hình ảnh này bằng cách đặt chúng vào một bối cảnh biểu tượng—nơi mà hiển nhiên chúng thuộc về, bất chấp cách nhìn của Noll. Bản văn nêu rõ: "Khi những hình ảnh ập đến mà không được thấu hiểu, bạn đang ở trong xã hội của các vị thần, hoặc nói cách khác, xã hội của những kẻ điên; bạn không còn thuộc về xã hội loài người nữa." Điều này cho thấy Jung hoàn toàn nhận thức được sự khác biệt giữa mộng tưởng và sấm truyền. Về cốt lõi, ông cho biết trải nghiệm tưởng tượng chủ động này tương đương với một nghi lễ phong thần cổ xưa, giống như nghi thức từng được thực hành trong các cộng đồng tôn giáo như tại Eleusis. Tác phẩm Con lừa vàng của Apuleius, nơi chứa đựng lời kể về một bí tích như vậy, là cuốn sách mà Jung biết rất rõ. Tuy nhiên, nếu sự tỉnh táo của một người không được cắm rễ vững chắc trong một cái tôi (ego) biết phân biệt ranh giới giữa mộng tưởng và thực tại, thì sự biến đổi ý thức như thế rất dễ dẫn đến chứng hoang tưởng tự đại, hoặc thậm chí tệ hơn. Là một bác sĩ tâm thần trẻ tuổi tại Bệnh viện Tâm thần Burghölzli ở Zurich, nơi ông được đào tạo và làm việc suốt mười năm, Jung hẳn đã chứng kiến không ít những bệnh nhân như vậy. May mắn thay, bản thân ông không mắc phải những ảo tưởng đó và có khả năng thấu hiểu cũng như dung nạp các hình ảnh ở bình diện nội tâm sâu kín.
Điều mà Jung đang chứng minh, rút ra từ chính trải nghiệm cá nhân của mình, là sức mạnh biến đổi của trí tưởng tượng. Những hình ảnh xuất hiện trong các cuộc quán tưởng chủ động đã kéo ý thức về phía chúng một cách đầy uy lực và tạo ra hiệu ứng chuyển hóa. Trong trường hợp này, Jung đã biến hình: thoạt tiên trở thành một nhân vật giống Đấng Christ, và sau đó là Aion—vị thần mà theo ông giải thích là bắt nguồn từ thần thoại Ba Tư mang tên Zurvan Akarana, nghĩa là "thời gian dài vô tận." Trong bài thuyết giảng, Jung lưu ý rằng quá trình phong thần này từng là một phần của hầu hết, nếu không muốn nói là tất cả, các tôn giáo huyền bí cổ xưa. Như Cornford đã diễn đạt trong một đoạn văn về các nghi lễ huyền bí Hy Lạp tại Eleusis: "Nhờ đó, con người trở nên bất tử theo ý nghĩa thiêng liêng." Trước sự hiện diện của những hình ảnh nguyên mẫu bất tử, con người tiếp nhận những phẩm chất và đặc tính của chúng, và về mặt tâm linh, được chúng nhào nặn thành một thực thể bất tử tương tự. Đây là một biến cố mang tính biểu tượng, nhưng nó định hình ý thức về bản sắc và giá trị của một con người. Aion là vị thần cai quản thời gian, điều khiển các chu kỳ chiêm tinh và chủ trì lịch pháp. "Khuôn mặt thú vật mà tôi cảm thấy mặt mình biến thành chính là vị thần đầu sư tử nổi tiếng (Deus Leontocephalus) của Mật giáo Mithra, hình tượng được miêu tả với một con rắn quấn quanh cơ thể người đàn ông, đầu rắn tựa trên tay người, còn khuôn mặt người lại mang hình dáng sư tử." Vào thời khắc chuyển hóa đó, Carl Jung đã hóa thân thành một hình ảnh thần linh kinh điển. Trải nghiệm ấy đã thay đổi ông một cách sâu sắc.
Từ bản cáo phó ngắn ngủi của William Mellon, chúng ta không thể biết hình ảnh của Albert Schweitzer đã tác động ra sao đến đời sống nội tâm của ông. Liệu ông có từng mơ thấy Schweitzer, hay từng trải qua một trải nghiệm tương đương với tưởng tượng chủ động cùng hình ảnh ấy không? Hẳn ông phải có những mộng tưởng về Schweitzer, và ở một tầng mức sâu xa, ông đã đồng nhất mình với hình ảnh đó. Từ những chứng cứ thực tế, rõ ràng Schweitzer đã trở thành một hình ảnh đầy sức thôi thúc đối với Mellon, một hình ảnh đã làm thay đổi cuộc đời ông đến mức không thể nhận ra. Người ta chỉ có thể đoán rằng, sâu thẳm trong các tầng mộng tưởng vô thức của Mellon, Schweitzer là một hình tượng tựa thần thánh mà ông muốn noi theo và đồng nhất bản thân, theo một mô thức rất giống với trải nghiệm của Jung trong cuộc tưởng tượng chủ động với Đấng Christ và Aion. Những gì Jung đã làm thông qua phương pháp tưởng tượng chủ động là khai quật các mộng tưởng vô thức và đưa chúng ra ánh sáng ban ngày, nơi chúng trở thành đối tượng nghiên cứu của khoa học tâm lý. Ông chỉ cho chúng ta thấy mặt bên trong của tiến trình chuyển hóa.
Từ cuốn tự truyện của Jung, dường như phương pháp tưởng tượng chủ động đã trở thành một dạng tôn giáo huyền bí cá nhân đối với ông. Đó là một phương pháp mở ra một không gian bán thiêng liêng, nơi con người hiện đại có thể diện kiến các hình ảnh tôn giáo và trải nghiệm những hiệu ứng tâm linh tương tự như những gì các bí tích thời cổ đại từng mang lại cho người xưa. Phát kiến vĩ đại của nhà tâm lý học thế kỷ hai mươi này là: con người thời hiện đại—dù có thế tục hóa và xa rời các phong tục, tín ngưỡng truyền thống đến đâu—vẫn luôn có thể tiếp cận được kho tàng phong phú của mọi truyền thống văn hóa và tôn giáo lớn. Họ hoàn toàn có thể có một cuộc hạnh ngộ cá nhân với những hình ảnh nguyên mẫu của vô thức tập thể. Những hình ảnh như vậy, nếu được gắn kết sâu sắc và tương tác thường xuyên trong một khoảng thời gian đủ dài, sẽ có sức mạnh biến đổi ý thức y như cách các hình ảnh và bí tích truyền thống đã chuyển hóa nhận thức của nhân loại suốt hàng thiên niên kỷ.
Tuy nhiên, cần phải chỉ ra một điểm khác biệt lớn giữa cách tiếp cận của Jung đối với những hình ảnh nguyên mẫu thiêng liêng này so với các cách tiếp cận tôn giáo truyền thống. Jung hết sức khuyến khích việc để bản thân chịu tác động sâu sắc từ các hình ảnh, thậm chí đến mức tạm thời đồng nhất mình với chúng. Cho đến điểm này, ông và các thực hành truyền thống đều có chung quan điểm. Thế nhưng, Jung không ủng hộ việc duy trì sự đồng nhất đó mãi mãi, trong khi các tôn giáo truyền thống lại chủ trương điều này. Các truyền thống luôn muốn con người đồng nhất và hợp nhất tối đa với những hình ảnh giáo điều, để thực hành sự mô phỏng thần thánh (imitatio Dei). Ngược lại, Jung đã thực hiện bước thoái xuất đồng nhất (disidentified) và dùng ý thức để suy ngẫm ngược lại về chính trải nghiệm đó. Ông giữ một khoảng cách tâm lý nhất định đối với các hình ảnh nguyên mẫu. Chính bước đi thứ hai này mới tạo ra một cá nhân đích thực. Nếu không làm vậy, các hình ảnh do bản chất là tập thể sẽ chỉ đơn thuần tạo ra những bản sao rập khuôn của chính chúng. Khái niệm cá nhân hóa của Jung được xây dựng trên một chuyển động hai chiều: tạm thời đồng nhất với các hình ảnh vô thức để đưa chúng vào vùng ý thức, sau đó tách rời khỏi sự đồng nhất và soi chiếu lại chúng dưới tư cách một cá nhân độc lập. Một cá nhân chịu tác động sâu sắc bởi cuộc tiếp xúc, nhưng không bị kiểm soát hay bị thao túng bởi các hình ảnh đó.
Trong lần tưởng tượng chủ động thứ hai, được Jung ghi chép cẩn thận là diễn ra vào tháng 12 năm 1913, ý thức của ông rõ ràng đã được chuyển hóa—được thần thánh hóa, nếu có thể nói như vậy—bởi những hình ảnh. Người phụ nữ tôn thờ ông và gọi ông là Đấng Christ, con rắn quấn quanh thân ông, và đầu ông mang hình dạng sư tử. Các hình ảnh cũng thay đổi đáng kể, đặc biệt là hình ảnh của Salome. Khi gọi ông là Đấng Christ, cô đã cầu xin được chữa lành. Cô bị mù và khao khát được nhìn thấy. Jung từ chối cương vị phóng đại của một "Đấng-Christ-chữa-lành", nhưng ông tình cờ nhận ra rằng Salome dẫu vậy vẫn được chữa khỏi. Cô đã lấy lại được thị lực. Do đó, chính hình ảnh nguyên mẫu cũng được chuyển hóa—nhưng theo lời ông khẳng định, điều này chỉ xảy ra sau khi Jung đã đổ mồ hôi ướt đẫm khắp toàn thân. Ông đã trở thành Đấng Bị Đóng Đinh trong một khoảnh khắc, và một phép màu chữa lành đã xuất hiện.
Nàng Salome mù lòa là ai, và tại sao cô lại bị mù? Bản thân Jung từng xác định cô là "chức năng hạ đẳng bị cái ác bao quanh." Trong cuốn Ký ức, Giấc mơ, Suy tưởng, ông diễn giải cô như một biểu tượng của Eros và cảm xúc. Ai cũng biết rằng ông tự xem mình thuộc mẫu người hướng nội tư duy trực giác, và do đó, chức năng hạ đẳng (kém phát triển nhất) của ông chính là cảm xúc hướng ngoại. Đây là chức năng của sự kết nối và các mối quan hệ. Nơi đó ngự trị anima (tâm hồn / nguyên lý nữ tính nội tâm) và sự mù lòa của ông, và đó cũng chính là phần đang cầu xin ông chữa lành. Nhìn dưới lăng kính này, Carl Jung tỉnh thức là người duy nhất có thể chữa lành cho Salome, và cô hoàn toàn có lý khi trông đợi ông mang lại phép màu ánh sáng. Ông phải chịu đựng sự giằng xé trên cây thập giá của sự chuyển hóa để hy sinh chức năng vượt trội của mình—tư duy—nhằm mang lại sự sống và ánh sáng cho chức năng cảm xúc vốn chưa phát triển, còn tăm tối và mù lòa, qua đó đạt được nhận thức về sự kết nối và gắn kết với tha nhân. Trước khi được tôn phong làm Aion, ông đã bị đóng đinh như một Carl trong hình hài Đấng Christ, và chính lúc đó linh hồn (anima) của ông đã trở nên ý thức hơn.
Mặc dù tôi đang tập trung bàn luận về những hình ảnh chuyển hóa ở tuổi trưởng thành và nửa sau của đời người, tôi không hề muốn tạo ra ấn tượng rằng các hình ảnh nguyên mẫu không định hình và tác động đến giới trẻ. Ngược lại, chúng có ảnh hưởng phi thường lên những cấu trúc tâm lý còn mềm dẻo của người trẻ tuổi. Chúng hiện diện dưới dạng tiềm năng ngay từ buổi đầu của cuộc đời và có thể được kích hoạt từ rất lâu trước khi cuộc khủng hoảng tuổi trung niên gõ cửa.
Một ví dụ về cách hình ảnh nguyên mẫu thực hiện chức năng điều phối và định hướng ở một người trẻ tuổi đã xuất hiện ngay trước bậc cửa nhà tôi vào một buổi tối mùa hè. Chuông cửa reo ngay sau bữa tối, và khi tôi mở cửa, một thanh niên khoảng hai mươi tuổi giải thích rằng cậu đang đi quyên góp cho một nhóm chuyên tâm cứu hành tinh khỏi thảm họa sinh thái. Sứ mệnh của nhóm là giải cứu Trái Đất. Tôi bước ra ngoài và bảo cậu hãy kể cho tôi nghe về tổ chức của cậu cũng như sự tham gia của cậu trong đó. Thường thì tôi không phải là người dễ dàng mở ví cho tiền, nên tôi đã dồn ép chàng trai trẻ này phải chứng minh sứ mệnh của mình. Tại sao cậu lại quan tâm đến hành tinh này? Tổ chức của cậu thực tế kỳ vọng sẽ đạt được điều gì? Tiền quyên góp của tôi sẽ đi về đâu—vào túi của cậu chăng? Cậu rất kiên nhẫn và trả lời những câu hỏi có phần khiếm nhã của tôi một cách lịch thiệp. Cậu rõ ràng trông như một sinh viên đại học, thông minh và xuất thân từ một gia đình gia giáo. Cậu nói rằng mình làm điều này xuất phát từ niềm tin sắt đá. Cậu nhận được rất ít thù lao, chẳng có quyền lực hay danh tiếng, và làm việc hoàn toàn vì đại nghĩa. Cuối cùng, giọng cậu hơi nghẹn lại; đôi bàn tay cậu chỉ ra phía trước rồi quét một vòng qua khung cảnh xung quanh khi cậu thốt lên, gần như bật khóc: "Bác không thấy sao? Mẹ Trái Đất đang cần chúng ta giúp đỡ! Người đang oằn mình đau đớn!"
Đến lúc đó thì tôi đã hiểu. Cậu đang bị lay động bởi hình ảnh của Mẹ Vĩ Đại, và cậu đang cống hiến toàn bộ năng lượng của mình để phụng sự Người. Một thoáng nhìn vào thế giới nguyên sơ của những hình ảnh nguyên mẫu đã kích hoạt tâm thức cậu và thúc đẩy cậu dấn thân vào sứ mệnh. Năng lượng tinh thần của cậu đang được định hình và tổ chức bởi hình ảnh nguyên mẫu này cùng những hàm ý của nó. Dưới hình tượng Mẹ Vĩ Đại, Trái Đất không đơn thuần là một phiên bản ngụy trang của người mẹ ruột ngoài đời ("Mẹ tôi đang cần giúp đỡ"). Niềm đam mê của chàng trai trẻ này không mang tính chất mặc cảm Oedipus. Cậu bị đánh động bởi hình ảnh ngàn đời của Mẹ Vĩ Đại vốn đã định hình và khuấy động tâm thức con người từ thuở hồng hoang. Đó là hình ảnh về cái Đẹp (theo Plato), nguyên mẫu Người Mẹ (theo Jung); và tác động của nó là chuyển hóa ý thức. Mọi tâm thức con người bình thường, nếu được phát triển và hiện thực hóa vượt lên trên tầng mức cơ bản của sự sinh tồn thuần túy và việc thỏa mãn bản năng, đều được nhào nặn bởi những hình ảnh có khả năng định hướng và mang lại ý nghĩa cho đời sống như thế.
Vấn đề lý thuyết mang tính cốt lõi chia rẽ giữa Jung và Freud chính là vấn đề chuyển hóa. Freud giữ lập trường bất di bất dịch về chủ đề này. Khăng khăng cho rằng đời sống tâm lý phần lớn có thể quy giản về tính dục và động lực tình dục cung cấp toàn bộ năng lượng mà tâm thức có được, Freud quy mọi hình thức sáng tạo của con người và mọi loại khoái lạc về địa hạt tính dục. Hơn thế nữa, ông gán mọi dạng loạn thần kinh và thậm chí cả các rối loạn tâm thần cho những nguyên nhân bắt nguồn từ sự méo mó của tính dục. Như Jung từng chỉ ra với sự hoài nghi sâu sắc, điều này đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm văn hóa, bao gồm nghệ thuật, triết học, tôn giáo và thương mại, chẳng qua chỉ là những vật thay thế nhạt nhòa cho mục tiêu đích thực của dục vọng con người: khoái lạc tình dục. Mọi lý tưởng sẽ chỉ là những tấm bình phong che đậy cho những ước muốn tính dục bị ức chế, và mọi bệnh lý tâm thần đều bị quy trách nhiệm cho sự rối loạn chức năng tình dục. Freud bướng bỉnh tin rằng tất cả những điều này đều đúng, lập luận rằng trên thực tế, văn hóa nhân loại là sản phẩm giả tạo từ một mạng lưới phức tạp của những thỏa hiệp tính dục. Thăng hoa (sublimation) chính là thuật ngữ ông dùng để chỉ tiến trình chuyển hóa xung năng tình dục vào hành vi văn hóa.
Jung không thể tin rằng các bản giao hưởng của Beethoven hay nhà thờ chính tòa Chartres lại có thể được giải thích như một sự thăng hoa bản năng tình dục của những người tạo ra chúng. Ông cũng không bao giờ chịu quy giản tư tưởng, tầm nhìn, năng lượng và nhiệt huyết truyền giáo của Albert Schweitzer thành tính dục thăng hoa. Jung giữ quan điểm rằng, nếu con người không thể tích hợp các bản năng và thôi thúc đa dạng của mình thông qua một hình ảnh chuyển hóa, họ sẽ có xu hướng trượt vào bệnh lý tâm thần; và chính bệnh lý tâm thần lại có thể ngăn cản con người tích hợp tâm lý xung quanh một hình ảnh chuyển hóa. Những ai không thể kết tinh theo cách này sẽ mãi ở trong tình trạng chắp vá, vụn vỡ, không toàn vẹn. Quả thực là một bi kịch tâm lý nếu tâm thức của một người không cho phép sự tích hợp xoay quanh một hình ảnh chuyển hóa diễn ra. Rối loạn nhân cách ranh giới là một trường hợp điển hình. Những xung đột sâu sắc và cơ chế phòng vệ phân tách (splitting) của người bệnh nghiêm trọng và ăn sâu đến mức chúng phá hủy mọi nỗ lực hợp nhất của tâm thức. Họ đập tan những hình ảnh chuyển hóa đầy tiềm năng bằng sức tàn phá của cơn thịnh nộ không kiềm chế và nỗi âu lo đến mức hoảng loạn.
Tuy nhiên, câu hỏi trước hết là làm thế nào để giải thích cho những mối quan tâm văn hóa, tâm linh phong phú và những đam mê cháy bỏng của con người. Nỗ lực trả lời câu hỏi này đã dẫn Jung đến việc xây dựng lý thuyết của riêng mình như một đề xuất đối trọng với Freud. Thuật ngữ mà Jung lựa chọn để nói về việc triển khai năng lượng tâm thần và sự tái phân bổ của nó từ dạng này sang dạng khác trong quá trình phát triển chính là chuyển hóa (transformation). Trong tiếng Đức, từ này là Wandlung. Đó chính là lý do ra đời tựa đề cuốn sách của ông, Wandlungen und Symbole der Libido. Wandlung có nghĩa là "sự thay đổi", đặc biệt là sự thay đổi về hình thái. Trong công trình thời kỳ đầu này, Jung lập luận rằng năng lượng tinh thần có thể mang nhiều hình thái, giống như năng lượng trong thế giới vật lý. Nó là biểu hiện của sinh lực—tức Ý chí (the Will), theo cách gọi của Schopenhauer—thổi sinh khí vào cơ thể con người và thúc đẩy họ hành xử theo mọi cách phức tạp. Tự thân năng lượng tinh thần (libido) không gắn chặt với bất kỳ một thôi thúc hay động cơ cụ thể nào. Vì vậy, câu hỏi thực sự trở thành: làm thế nào để giải thích sự đa dạng của các động cơ và hành vi mà con người thể hiện? Đối với Freud, tất cả đều có thể quy về tính dục và sự thăng hoa của nó; còn đối với Jung thì không thể. Jung tìm kiếm một cơ chế có thể chuyển giao và phân phối năng lượng từ kênh này sang kênh khác. Cơ chế này, theo ông nghĩ, phải nằm bên trong chính tâm thức, là một phần của tiến trình tự lớn lên, tự cân bằng và tự điều chỉnh. Jung kết luận rằng tâm thức tự khởi xướng các cuộc chuyển hóa của chính nó, và những cuộc chuyển hóa này mang nhiều mục đích và cứu cánh khác nhau, trong đó sự thỏa mãn tình dục chỉ là một phần. Những hình thức hoạt động khác của con người đều có những mục tiêu riêng, những niềm hoan lạc riêng của chúng.
Jung phải mất nhiều năm mới vạch ra được các chi tiết cho lập luận của mình, nhưng đối với mục đích của chúng ta, tôi có thể lướt qua chúng và đưa ra kết luận sau cùng bằng một trích đoạn ngắn trong cuốn Symbols of Transformation (Biểu tượng Chuyển hóa). Jung đã chèn đoạn văn này khi chỉnh sửa lại bản thảo gốc vào năm 1952:
"Ngoại trừ trường hợp do nhu cầu ngoại cảnh thúc bách, ý chí kiềm chế hay dồn nén các bản năng tự nhiên, hay đúng hơn là để vượt qua sự áp đảo (superbia - ngông cuồng) và sự thiếu điều phối (concupiscentia - dục vọng mù quáng) của chúng, đều bắt nguồn từ một nguồn cội tâm linh; nói cách khác, nhân tố quyết định chính là những hình ảnh nguyên sơ linh thiêng (numinous primordial images)."
Quan niệm ở đây là: các hình ảnh nguyên mẫu vượt lên trên các xung năng bản năng, đồng thời chế ngự hoặc điều phối chúng (đây chính là điều không thể xảy ra trong các trường hợp bệnh lý). Trong những tâm thức lành mạnh, các hình ảnh nguyên sơ này nắm giữ ý thức của một người với sức mạnh ngang ngửa bản năng, và ngay cả những xung năng có gốc rễ sinh học cũng không thể kháng cự hay vượt qua chúng. Chúng tự nảy sinh bên trong tâm thức dưới dạng các phóng chiếu nguyên mẫu (chẳng hạn như sự phóng chiếu của Mellon lên hình tượng Schweitzer) và những trải nghiệm linh thiêng, những thứ theo truyền thống vốn được đúc kết thành các huyền thoại hoặc các giáo lý và nghi lễ tôn giáo. Như vậy, những hình ảnh này có tác dụng tái định hướng năng lượng tâm thần sang những lối đi mới. Mỗi mô thức hành vi, mộng tưởng và tư duy bắt nguồn từ các hình ảnh nguyên mẫu đều mang một ý chí và một mục đích của riêng nó. Chính những hình ảnh này, vốn vận hành như các bản năng, đã tạo nên các sáng tạo văn hóa, cấu trúc xã hội cũng như nội dung của các giá trị và giáo lý tôn giáo. Nói cách khác, Jung xem bản tính con người về căn bản được phú cho một nguồn năng lượng tâm linh vốn được định hình bởi các hình ảnh nguyên mẫu.
Nguồn gốc từ nguyên của từ transformation (chuyển hóa) mang lại nhiều chỉ dẫn sâu sắc. Nó được tạo thành từ hai từ Latin: trans và forma. Trong tiếng Latin, trans có nghĩa là "băng qua, vượt qua, ở phía bên kia". Tôi liên tưởng đến một dòng sông. Để mang một thứ gì đó qua sông, người ta trans-port (vận chuyển) nó. Đến lượt mình, từ Latin này bắt nguồn từ gốc tra-, vốn có các từ cùng gốc trong tiếng Phạn, tiếng Celtic và tiếng Đức. Đây là một từ căn bản, một tiếng phát âm nguyên sơ. Một thuật ngữ như thế là cần thiết cho ý thức và do đó phải hiện diện trong mọi ngôn ngữ. Từ tiếng Anh through (xuyên qua) cũng bắt nguồn từ gốc từ này. Nhìn chung, trans truyền tải ý nghĩa "từ một nơi, một người, một vật hoặc một trạng thái này sang một trạng thái khác", như trong thuật ngữ phân tâm học transference (chuyển di - nghĩa là "mang sang", chuyển một hình ảnh tâm lý từ bối cảnh liên cá nhân này sang bối cảnh khác). Nhưng trans cũng có thể mở rộng để biểu thị "vượt ra ngoài", như trong các từ transcendence (siêu việt) và transpersonal (siêu cá nhân). Điều này định vị một thứ gì đó nằm ở bờ bên kia của dòng sông, "ở tít bên kia". Khi người ta liên kết từ này với form (hình thái)—một từ bắt nguồn từ tiếng Latin forma, có nghĩa là "hình thức, hình dáng, hình ảnh, khuôn mẫu, con dấu"—nó biểu thị một sự thay đổi từ hình dạng hoặc hình ảnh này sang hình dạng hoặc hình ảnh khác. Ban đầu điều này có lẽ khá cụ thể. Đã có thời, từ forma có nghĩa là phom của một chiếc giày. Nếu ai đó muốn tạo cho đôi giày một hình dáng khác nhằm cải thiện kiểu dáng hoặc tiến gần hơn một chút đến Ý niệm về cái Đẹp của Plato, người đó có thể dùng trí tưởng tượng để mang một hình dáng khác từ bên kia dòng sông của các khả năng về và áp dụng nó vào đôi giày trong xưởng thợ. Khi ấy, người đó đã trans-formed (chuyển hóa / biến đổi hình dáng) chúng.
Thuật ngữ này tỏ ra vô cùng hữu ích để tư duy về sự thay đổi trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Chẳng hạn, trong sân khấu, chuyển hóa ám chỉ sự thay đổi tính cách nhân vật; trong động vật học, nó chỉ sự biến đổi hình thái trong đời sống động vật; trong toán học, nó có nghĩa là phép biến đổi hình thức mà không làm thay đổi tính chất hay giá trị; trong vật lý, nó có thể chỉ sự biến đổi trạng thái từ lỏng sang khí, hoặc sự biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác; và trong điện học, nó chỉ sự thay đổi dòng điện nhờ máy biến áp (transformer). Từ này có rất nhiều ứng dụng. Chẳng trách nó cũng được ngành tâm lý học tiếp nhận.
Jung bị cuốn hút bởi những nét tương đồng giữa tâm lý học và vật lý học. Đối với ông, từ chuyển hóa ám chỉ sự thay đổi của năng lượng tinh thần từ dạng này sang dạng khác, giống như cách các nhà vật lý dùng nó để mô tả sự chuyển biến năng lượng từ cơ năng sang điện năng. Điểm chung của mọi dạng năng lượng cụ thể trong tâm lý học, cũng như trong vật lý học, là sự hiện hữu nền tảng của chính năng lượng, thứ mà Jung cho rằng—cũng như trong vật lý—tuân theo định luật bảo toàn. Năng lượng không thể đơn giản biến mất khỏi hệ thống tâm lý. Nếu nó mất đi khỏi vùng ý thức, nó sẽ được tìm thấy trong vùng vô thức.
Những gì Jung khám phá ra nhờ việc đào sâu các tầng lớp tiền Oedipus của tâm thức—bằng cách "đương đầu với Người Mẹ"—là một tầng mức của đối tượng và tiến trình tâm lý nằm sâu bên dưới cả tính dục ấu thơ nổi tiếng của Freud. Bằng cách phân tích các bệnh nhân loạn thần tại Bệnh viện Burghölzli và so sánh những hình ảnh thần thoại kỳ dị cùng các hành vi mang tính nghi thức của họ với các ghi chép nhân học về phong tục và hành vi nguyên thủy, ông đã phát hiện ra một tầng tâm thức không chỉ có trước tính dục mà thậm chí còn có trước cả bản năng. Những cử động như đung đưa theo nhịp, làm điệu bộ, gãi và mút không thể quy giản về bất kỳ hoạt động bản năng cụ thể nào—dù là sự nuôi dưỡng, tính dục, v.v.—mà đúng hơn là chúng gắn liền với tất cả các bản năng đó. Chẳng hạn, việc biểu diễn âm nhạc và hành vi tình dục có nhiều điểm chung—nhịp điệu, chuyển động của cơ thể, cảm xúc—nhưng không phải biểu diễn âm nhạc là sự thăng hoa của hành vi tình dục. Thay vào đó, cả hai đều cùng múc chung từ một nguồn trữ lượng năng lượng và mô thức hành vi của con người.
Bước đột phá chạm đến tầng mức thực sự nguyên sơ này của tâm thức mang tính quyết định đối với Jung và tiếp thêm cho ông lòng can đảm để thách thức người thầy tôn kính của mình là Freud. Giờ đây ông có thể khẳng định rằng chuyển hóa là yếu tố sơ cấp chứ không phải thứ cấp (nó không phải sự thăng hoa đơn thuần), và cuối cùng rằng sự chuyển hóa được thúc đẩy bởi một động lực, một ý chí mang mục đích của riêng nó—cụ thể là sự tạo tác nên một cá nhân tâm lý toàn vẹn. Những gì chúng ta thấy trong cuộc đời của những người như William Mellon là việc một nhân vật như Albert Schweitzer—một hình ảnh nguyên mẫu linh thiêng về Bản thể (Self)—đã thu hút năng lượng về phía mình như một thỏi nam châm, biến đổi nó thành một tập hợp những hoài bão và động lực mới, rồi trao cho cuộc đời một hướng đi và ý nghĩa mới.
Như một quãng nghỉ ngắn, tôi muốn thừa nhận rằng những gì Jung tạo ra trong lý thuyết tâm thức của mình chính là một phiên bản dựa trên nền tảng tâm lý học từ nhãn quan triết học của Plato về bản tính con người và các Ý niệm Siêu việt (Forms). Trong cuốn Cộng hòa, Plato dạy rằng có ba kiểu người trong số các công dân của thị quốc (polis): những người chủ yếu bị thôi thúc bởi lợi ích kinh tế và những khoái lạc giác quan mà tiền bạc có thể mua được; những người chăm chăm vào việc giành lấy quyền lực và tận hưởng danh vọng; và những người thích quan sát cuộc đời từ một khoảng cách, suy ngẫm về trải nghiệm và theo đuổi sự thông thái—đó là các triết gia. Tuy nhiên, mỗi người chúng ta đều bị thôi thúc một phần bởi từng ham muốn này: khoái lạc, quyền lực và sự thông thái. Người sống tốt nhất là người xoay xở giữ được cả ba yếu tố ở trạng thái cân bằng và có thể thỏa mãn từng điều mà không chịu khuất phục trước sự chuyên chế của bất kỳ yếu tố đơn lẻ nào. Điều này không hề dễ dàng, bởi mỗi ham muốn đều vô cùng mạnh mẽ và đầy cám dỗ. Lối sống nhục cảm rất dễ thống trị cuộc đời và trở thành cứu cánh tối thượng của một người. (Jung cảm thấy điều này đã xảy ra với Freud, ít nhất là trong lý thuyết của ông về bản tính con người. Tâm trí Freud đã bị giam cầm bởi sự thần thánh hóa nhục cảm, bởi nguyên lý khoái lạc.) Tương tự, quyền lực và danh vọng có thể thâu tóm và trở thành động lực chính trong mọi mối quan hệ và sự tương tác của con người. (Adler, nhà lý thuyết về quyền lực, theo một nghĩa nào đó đã tôn thờ vị thần này.) Lòng yêu chuộng sự thông thái cũng có thể trở nên thiên lệch và bóp méo cuộc sống đến mức phủ nhận những khát khao bình thường về một chút khoái lạc giác quan và một chút quyền lực. (Những kẻ cuồng tín tôn giáo và những kẻ giáo điều, cũng như một số triết gia kinh viện, thuộc về nhóm này.) Jung sẽ đồng tình với Plato rằng mục tiêu tối hậu là đạt được sự cân bằng giữa các bản năng, trao cho mỗi bản năng phần thích đáng của nó, và phấn đấu hướng tới sự toàn vẹn (wholeness) thay vì sự hoàn hảo (perfection).
Nhưng điều gì có thể chế ngự ba thôi thúc mãnh liệt này và tiết chế chúng? Làm thế nào để đạt được sự toàn vẹn? Đối với Plato, rõ ràng triết gia phải là người nắm quyền lãnh đạo "nền cộng hòa"—cả bên trong lẫn bên ngoài. Đó là bởi triết gia là người thực sự đã đi theo con đường được Diotima chỉ dẫn (thông qua Socrates) trong tác phẩm Yến hội (Symposium) và đã trải nghiệm thực tại của các Ý niệm. Theo lời Socrates, Diotima đã dạy rằng phương tiện để một người được kéo về phía Ý niệm tối thượng—Cái Đẹp—chính là Eros. Sau khi thoạt tiên bị cuốn hút bởi nhiều đối tượng đẹp đẽ trong thế giới giác quan, người biết suy tư sẽ nhận ra rằng điều mình khao khát trên hết không phải là đối tượng này hay đối tượng kia—thứ có thể chỉ hiện thân cho Ý niệm của cái đẹp trong chốc lát—mà là chính Bản thể Cái Đẹp. Do đó, khi được dẫn dắt từ đối tượng cụ thể đến sự nhận thức trừu tượng, người triết gia đi đến chỗ yêu chính Bản thể Cái Đẹp và thậm chí nhận ra sự đồng nhất giữa Chân lý và Cái Đẹp. Đối với Plato, việc chiêm ngưỡng Cái Đẹp chính là trải nghiệm chuyển hóa cho phép người triết gia (nổi tiếng nhất là Socrates) xác lập sự cân bằng hài hòa giữa các khao khát về khoái lạc, quyền lực và sự thông thái. Hình ảnh chuyển hóa của Cái Đẹp có khả năng gắn kết các phe phái xung đột lại với nhau và khơi gợi sự thống nhất về mặt mục đích giữa chúng. Nó chuyển hóa sự chia rẽ và tranh giành ganh đua, hướng chúng tới sự hài hòa và nhất quán về mục tiêu. Hình ảnh chuyển hóa gom các nguồn năng lượng rời rạc lại và trao cho chúng một hướng đi tổng thể.
Dù tâm lý học chiều sâu của Jung được bồi đắp bởi các nguồn mạch khác ngoài Plato và những suy tư triết học—quan trọng nhất là từ các quan sát và trải nghiệm lâm sàng—nó vẫn có nhiều điểm tiếp xúc về mặt tư tưởng với Plato. Không ít trong số đó là sự trân trọng chung đối với sức mạnh chuyển hóa của thứ mà Jung gọi là các hình ảnh nguyên mẫu còn Plato gọi là các Ý niệm. Điểm mà Jung và Plato rẽ sang hai hướng khác nhau sẽ được tôi chỉ ra sau.
Như vậy, một hình ảnh chuyển hóa là một hình ảnh có năng lực chuyển hướng dòng chảy của năng lượng tâm thần và thay đổi hình thái biểu hiện cụ thể của nó. Cách thức hình ảnh này liên hệ với các nhu cầu bản năng của cá nhân mang tính sống còn, bởi điều đó sẽ quyết định xem cấu trúc tâm lý này nâng đỡ sự cân bằng và tính toàn vẹn hay dồn nén các khía cạnh của bản tính con người để rồi dẫn đến sự lệch lạc và méo mó. Điều này dẫn chúng ta đến câu hỏi về vai trò của văn hóa và xã hội, đặc biệt là tôn giáo, trong đời sống tâm lý của mỗi cá nhân. Ngoại trừ những người sống hoàn toàn cô lập, mọi cá nhân đều sống trong các tổ chức và tập thể lớn nhỏ. Những tập thể này mang lại cơ hội tiếp cận các hình ảnh chuyển hóa, nhưng chúng cũng tạo ra những hiểm họa khôn lường cho những ai đang nỗ lực sống với sự toàn vẹn của mình.
Văn hóa và tôn giáo chính là những kho lưu trữ các hình ảnh chuyển hóa từ quá khứ. Điều này hiển hiện rõ ràng với mọi người nghiên cứu nhạy bén về lịch sử và văn hóa nhân loại. Từ ngàn xưa, các nền văn hóa của loài người đã dung chứa và trân quý những hình ảnh nguyên sơ của vô thức tập thể, đồng thời truyền trao chúng cho con người trong các nghi lễ huyền bí, các bí tích và tập tục thiêng liêng. Khi một người trải nghiệm sâu sắc một trong những hình ảnh này, nó sẽ tạo ra tác động mãnh liệt lên ý thức. F. M. Cornford, nhà diễn giải lỗi lạc về triết học Hy Lạp và đặc biệt là về Plato, đã tóm lược học thuyết chuyển hóa của Plato như sau:
Đối tượng tối hậu—vượt lên trên vẻ đẹp thể xác, đạo đức và trí tuệ—chính là Bản thể Cái Đẹp. Điều này được hé lộ cho trực giác một cách "đột ngột". Ngôn từ ở đây gợi nhớ lại sự mặc khải tột đỉnh trong các mật điển Eleusis—sự hiển lộ của các biểu tượng hoặc hình tượng thiêng liêng như những vị thần linh trong một luồng sáng chói lòa bất ngờ. Đối tượng này là vĩnh cửu, đứng ngoài sự biến đổi và tính tương đối, không còn biểu hiện trong bất kỳ thứ gì khác, trong bất kỳ sinh linh nào, trên trần gian hay trên thiên đường, mà luôn tồn tại "tự thân", hoàn toàn không bị tác động bởi sự sinh thành hay hoại diệt của bất kỳ điều gì có thể dự phần vào phẩm tính của nó. Hành vi làm quen với nó là sự chiêm ngưỡng một cảnh tượng kỳ vĩ, nhờ đó linh hồn tiếp xúc với đối tượng tối thượng của Eros và bước vào sự sở hữu nó. Vì vậy, con người trở nên bất tử theo ý nghĩa thiêng liêng. Cũng như trong tác phẩm Cộng hòa, sự kết hợp giữa linh hồn với Cái Đẹp được gọi là một cuộc hôn phối—cuộc hôn phối thiêng liêng của xứ Eleusis—mà hoa trái của nó không phải là những ảo ảnh như các hình ảnh lòng tốt từng khơi dậy tình yêu với con người xinh đẹp ban đầu, mà là đức hạnh đích thực, đức hạnh chính là sự thông thái. Bởi Plato tin rằng mục tiêu của triết học là con người phải trở thành một vị thần, thấu suốt thiện và ác với sự sáng tỏ và chắc chắn đến mức không thể không định đoạt ý chí một cách chuẩn xác tuyệt đối.
Trong đoạn văn đầy cảm hứng này, Cornford đã so sánh con đường cá nhân của người triết gia với con đường tập thể của tôn giáo huyền bí Hy Lạp cổ đại tại Eleusis, vốn thờ phụng Nữ thần Mẹ Demeter. Trong các nghi lễ huyền bí, chúng ta có thể nhận ra vai trò trung tâm của tôn giáo trong việc kiến tạo hình ảnh nguyên mẫu chuyển hóa cho nhiều cá nhân. Một người được chuẩn bị về mặt nghi lễ để tiếp xúc với các biểu tượng và hình ảnh thiêng liêng; nếu sự chuẩn bị này thuận lợi, một linh kiến sẽ mở ra, trở thành cơ hội cho một "cuộc hôn phối" giữa linh hồn và đối tượng khao khát sâu thẳm nhất của nó. Từ sự kết hợp này, sự chuyển hóa được sinh ra. Cornford viết rằng điều này cũng hoàn toàn tương tự đối với người triết gia cá nhân khi chiêm nghiệm Cái Đẹp. Linh hồn và đối tượng chiêm nghiệm hòa làm một, và linh hồn được chuyển hóa.
Bởi vì các tôn giáo sở hữu và sử dụng những hình ảnh chuyển hóa đầy quyền năng trong các nghi lễ của mình, họ có thể dẫn truyền năng lượng tâm thần trên quy mô tập thể rộng lớn. Họ cũng thu gom được một lượng năng lượng nguyên mẫu dôi dư từ những phóng chiếu của các tín đồ, và nguồn năng lượng này thường được dùng để bồi đắp và làm giàu cho bộ máy tổ chức cùng hàng giáo phẩm trong đó. Nguồn năng lượng dôi dư này có thể được sử dụng đúng đắn—cho những việc thiện, cho sự chữa lành, cho việc khai tâm và chuyển hóa; hoặc bị dùng sai trái—cho những động cơ ích kỷ, tình dục hay quyền lực, bị hướng vào những mục đích lệch lạc. Những giáo chủ tà phái khét tiếng thời gian gần đây—Jim Jones, David Koresh và Marshall Applewhite—chính là những minh chứng điển hình cho khả năng tồi tệ sau. Trường hợp của Jerry Garcia thuộc ban nhạc Grateful Dead là một trường hợp pha trộn phức tạp.
Như Plato và Jung đều thấu hiểu quá rõ, các nền văn hóa và tổ chức có thể bóp méo bản tính con người cũng nhiều như cách chúng giúp hoàn thiện nó. Người ta chỉ cần nghĩ đến tục bó chân ở Trung Quốc thời phong kiến hay nạn phân biệt chủng tộc ở miền Nam nước Mỹ ngày trước. Giới doanh nghiệp Mỹ cũng từng gây ra những sự biến dạng tương tự đối với các cá nhân trong thời đại chúng ta. Nhưng đâu là tiêu chí để quyết định xem những hình ảnh chuyển hóa của các nền văn hóa và tôn giáo truyền thống—dù cổ xưa hay hiện đại—đang thúc đẩy sự lành mạnh hay gây ra bệnh hoạn? Dựa trên cơ sở nào chúng ta sẵn sàng phủ nhận hủ tục cắt âm vật của những người phụ nữ Trung Phi cay nghiệt nhưng đầy kiên định, những người luôn khăng khăng đòi thực hiện tập tục này chỉ vì truyền thống? Đối với cả Jung và Plato, phép thử sẽ mang tính thực tiễn: liệu những hình ảnh chuyển hóa đang được một nền văn hóa cụ thể giương cao và thúc đẩy có nâng đỡ hay cản trở sự thôi thúc hướng tới tính toàn vẹn của tâm thức cá nhân? Liệu chúng có điều phối và cân bằng các "năng lực" (theo Plato) hay "nhóm bản năng" (theo Jung) và dẫn dắt chúng theo cách cho phép sự thỏa mãn tối ưu, dưới sự bảo trợ của một tuyên ngôn bao trùm về ý nghĩa và mục đích trong lối sống mà chúng góp phần định hình? Plato đã trực tiếp chứng kiến sự bất dung của những người bảo vệ tôn giáo truyền thống đối với một tuyên ngôn đổi mới về lý tưởng trong phiên tòa và cái chết của người thầy Socrates của mình. Jung đã phân tích các hình ảnh chuyển hóa trung tâm của chính truyền thống tôn giáo nơi ông thuộc về—Kitô giáo—và cũng giống như Socrates với tôn giáo và thần thoại Hy Lạp, ông nhận thấy những hình ảnh này đang thiếu vắng một điều gì đó cốt yếu.
Trong khi Jung thừa nhận hình ảnh Đấng Christ là một hình ảnh nguyên mẫu chuyển hóa có sức mạnh và sức thuyết phục to lớn, ông cũng đánh giá nó là chưa trọn vẹn bởi vì nó không biểu trưng đầy đủ cho tính toàn vẹn. Theo nhận định của ông, nó thiếu đi phần bóng (shadow). Lập luận của Jung, được nhắc đi nhắc lại trong các trước tác sau này của ông, là hình ảnh Thiên Chúa của Kitô giáo—Thiên Chúa Ba Ngôi—bộc lộ sự vắng bóng của việc tích hợp phần bóng. Hình ảnh ấy hoàn toàn "thiện", và cái ác bị định nghĩa chỉ đơn thuần là privatio boni—sự khiếm khuyết của điều thiện. Đối với Jung, cũng như đối với Plato, một hình ảnh chuyển hóa mà lại dồn nén, bỏ bê hoặc phủ nhận những đặc tính quan trọng của bản tính con người thì sẽ không thể hoàn thành nhiệm vụ tích hợp toàn bộ con người và cân bằng mọi khía cạnh cũng như động lực của nhân cách. Tục cắt âm vật tước đoạt sự thỏa mãn tình dục bình thường của phụ nữ, ngay cả khi về mặt văn hóa nó biểu thị địa vị và sự khai tâm đúng đắn để bước vào tuổi trưởng thành. Nó tước đoạt nhiều hơn những gì nó mang lại. Tập đoàn hiện đại quy mô lớn đòi hỏi các nhà quản lý và nhân viên cá nhân, để đủ điều kiện nhận lương cao hơn và thăng tiến trong sự nghiệp, phải hy sinh tất cả cho nơi làm việc—làm đảo lộn gia đình, làm việc tám mươi giờ một tuần, di chuyển liên miên. Hệ thống này mang lại rất nhiều phần thưởng cho một số người nhưng cũng phủ nhận những giá trị căn bản vốn gắn liền với tính toàn vẹn và một cuộc đời có ý nghĩa. Trong cả ba trường hợp, đều có sự vắng bóng của nhận thức về phần bóng.
Nói một cách công bằng, người ta phải thừa nhận rằng Jung đã đúng về hình ảnh Đấng Christ mang tính giáo điều—hình ảnh về một con người hoàn hảo tuyệt đối không vướng bụi trần tội lỗi; nhưng ông đã đánh giá chệch hướng đối với hình ảnh Đức Giêsu trong các sách Phúc âm. Trong các Phúc âm Nhất lãm (Matthew, Mark và Luke), Đức Giêsu được khắc họa là Con Người, một người hòa mình với dân chúng bình dị, ăn uống thoải mái cùng những người thu thuế và gái điếm, người có phép lạ đầu tiên là biến nước thành rượu để tăng thêm niềm vui cho một bữa tiệc cưới, người dám phá vỡ các quy tắc tôn giáo cứng nhắc về ngày Sa-bát, và người có thể bộc lộ cơn thịnh nộ đến mức gay gắt. Ngài cũng chữa lành phần xác, cứu chữa những người bệnh tật, người mù, người mang thương tật. Tóm lại, Ngài hiện lên trọn vẹn bằng xương bằng thịt, sống một đời sống con người và nếm trải trải nghiệm chung của cái chết phàm trần. Ngài thở, Ngài toát mồ hôi, Ngài cười và khóc. Đây không phải là một hình ảnh về sự hoàn hảo trừu tượng và phi nhân tính. Nếu có điều gì đáng nói, thì chính là các tác giả Phúc âm đã nỗ lực hết mình để tạo nên hình ảnh của một cá nhân bằng xương bằng thịt. Đức Giêsu là một con người của hành động, can dự vào những vấn đề của thời đại mình, dấn thân vào thân phận con người ở mọi tầng mức. Xét về bức chân dung Đức Giêsu trong ba Phúc âm Nhất lãm, Jung rõ ràng đã lầm lẫn trong phán đoán của mình khi cho rằng hình ảnh đó thiếu vắng phần bóng.
Nơi mà Jung thực sự chỉ ra đúng vấn đề là ở phiên bản Đấng Christ giáo điều, khi hình ảnh này được trau chuốt tỉ mỉ vào thời Tân Ước bởi Phaolô cùng các môn đệ đầu tiên của ông, rồi sau đó bởi các bậc giáo phẩm, các nhà thần học và các Công đồng giáo hội thời kỳ sau. Trọng tâm đã bị dịch chuyển khỏi con người lịch sử Giêsu xứ Nazareth để hướng sang các vấn đề thần học như sự cứu chuộc khỏi tội lỗi và sự chuộc tội (Đấng Christ phải là của lễ hiến tế hoàn hảo, nếu không sự công chính của Thiên Chúa sẽ không được thỏa mãn). Những câu đố hóc búa liên quan đến hai bản tính của Đấng Christ—một nhân tính và một thần tính—cùng các mối quan hệ của Ngài trong Ba Ngôi Thiên Chúa đã làm nảy sinh hàng loạt những phân biệt triết học và thần học tinh vi, nhưng lại che mờ đi hình ảnh Đức Giêsu của các Phúc âm Nhất lãm. Hơn nữa, việc giáo hội thời sơ khai kiên quyết tạo ra một quy điển Kinh Thánh bao gồm quá nhiều văn bản dị biệt—từ Ngũ Thư, lời sấm của các ngôn sứ, các Thánh Vịnh, cho đến các Phúc âm Nhất lãm, Phúc âm Thứ Tư (Gioan), các thư tín của Phaolô, các tông đồ khác và thậm chí cả cuốn sách Khải Huyền kỳ lạ—cuối cùng đã đặt Đức Giêsu vào một cái khuôn gò ép cứng nhắc (Procrustean bed). Hình ảnh chuyển hóa của Đức Giêsu xứ Nazareth đã bị phương hại bởi chính bối cảnh dung chứa nó. Đức Giêsu buộc phải trở thành câu trả lời cho các lời tiên tri trong Cựu Ước, sự hoàn tất các lời hứa Đấng Mê-si-a cổ xưa, và là Con Thiên Chúa chứ không còn là Con Người. Tất cả những điều này đồng thời vừa nâng tầm hình ảnh lên cao vừa rút rỗng sinh khí của nó, làm cạn kiệt tính độc nhất vô nhị của Ngài và bơm đầy vào đó những khái niệm triết học và thần học. Con người trần thế của Giêsu đã bị đánh mất trong các tầng diễn giải, và hành trình tìm kiếm một Giêsu lịch sử cho đến nay vẫn chưa thành công trong việc khôi phục lại hình ảnh nguyên bản ấy.
Dẫu vậy, những gì truyền thống Kitô giáo mang lại khi nó phát triển và cuối cùng trở nên thống trị trong Đế chế La Mã là một hình ảnh có sức mạnh chuyển hóa, làm thay đổi sâu sắc các giá trị và những giả định căn bản về cuộc sống của thế giới phương Tây. Không thể phủ nhận rằng Kitô giáo đã chuyển hóa nền văn hóa cổ điển. Khi làm như vậy, nó đã định nghĩa lại các khái niệm về thiện và ác, phủ một tấm khăn liệm lên thân xác và mặc quần áo cho bức tượng ngoại giáo trần truồng. Kitô giáo đưa ra một cách lý giải lịch sử dựa trên sự sa ngã của con người và những hệ quả của tội nguyên tổ. Nó cũng mang lại niềm hy vọng cứu rỗi và lời hứa về sự sống đời đời bên kia nấm mồ. Nó chuyển hóa cách nhìn về bản chất và số phận của nhân loại, đồng thời xác định các phương tiện đón nhận ân sủng. Không có gì trong nền văn hóa phương Tây mà không bị nó chạm tới. Nhưng hình ảnh chuyển hóa nằm ở trung tâm của Kitô giáo—Đức Giêsu xứ Nazareth—đã bị đẩy ra ngoài rìa trong tiến trình hướng tới sự thống trị về mặt xã hội và văn hóa. Cho đến khi hình ảnh nổi tiếng về Giáo hoàng Leo X thời Phục hưng—người trong tất cả sự gợi cảm trần tục đầy uy quyền cùng sự lộng lẫy và quyền lực thế tục đã được Raphael khắc họa một cách tài tình—người ta buộc phải tự hỏi liệu nhân vật này có điểm gì chung, chứ chưa nói đến việc chia sẻ cùng một nhãn quan tâm linh, với Đức Giêsu xứ Nazareth hay không. Bản thân hình ảnh chuyển hóa đã bị biến dạng, và thời cơ đã chín muồi cho một cuộc cải cách.
Cả phong trào Cải cách Tôn giáo lẫn thời kỳ Phục hưng, diễn ra gần như trùng khớp về mặt lịch sử, đều là những nỗ lực quay trở về với các cội nguồn ban đầu. Phong trào Cải cách Kitô giáo cố gắng nắm bắt lại tinh thần của giáo hội thời sơ khai—sự thuần khiết của mục đích và sự giản đơn của nó. Ở cánh tả của phong trào Cải cách trên thực tế là các phong trào mang tính cộng sản sơ khai, gợi nhớ lại hoạt cảnh trong sách Công vụ Tông đồ nơi mọi tín đồ đều đem tài sản trần thế nộp vào một quỹ chung. Ngược lại, thời kỳ Phục hưng lại ngoái nhìn về người Hy Lạp cổ đại để tìm kiếm nguồn cảm hứng và tìm cách tái hiện sự trọn vẹn của hình thể con người, cùng vẻ đẹp và sự gợi cảm của nó. Mặc dù cả hai phía đều được ban tặng vô vàn thiên tài cùng sự bùng nổ của nguồn cảm hứng và năng lượng, sự cùng tồn tại của chúng báo hiệu một cuộc khủng hoảng lớn trong văn hóa phương Tây. Một ngõ cụt đã mở ra, dù Thời Trung Cổ theo một vài khía cạnh từng rất đẹp đẽ; để tiến lên phía trước, văn hóa phương Tây buộc phải vươn ngược về quá khứ xa xăm để tìm kiếm những hình ảnh chuyển hóa. Những gì thời Phục hưng phát hiện ra, hay khai quật lại, chính là lý tưởng của Plato về Cái Đẹp (to Agathon); còn những gì phong trào Cải cách phục hồi lại chính là Kinh Thánh. Mỗi điều đều trở thành một hình ảnh chuyển hóa cho một trong hai phong trào này.
Thứ mà hình ảnh chuyển hóa mang lại chính là một khuôn mẫu để sắp xếp năng lượng tâm thần dọc theo những lộ trình cụ thể. Đối với phong trào Cải cách, Kinh Thánh đảm nhận mục đích này. Các bản dịch mới bằng tiếng bản địa sinh sôi nảy nở, việc thuyết giảng dựa trên Kinh Thánh và việc nghiên cứu Kinh Thánh nghiêm cẩn đã trở thành kim chỉ nam định hình đời sống trong các cộng đồng Kháng Cách. Một cách diễn giải mới về bản văn Kinh Thánh thường dẫn đến sự ra đời của một giáo phái mới, nhưng điểm chung của mọi giáo phái chính là bản thân hình ảnh chuyển hóa: cuốn Kinh Thánh. Chừng nào người ta còn có thể tìm thấy một quan điểm hay một giáo lý trong văn bản thiêng liêng, người đó còn đứng trên mảnh đất vững chắc. Điều này sẽ thiết lập và biện minh cho một lối sống, một hệ thống quy tắc và luật lệ ứng xử, một chuẩn mực hành vi. Một số chuẩn mực tương đối rộng lượng và bồi đắp sự sống, nhưng nhiều chuẩn mực lại mang tính đàn áp, phủ nhận sự sống và đầy tính trừng phạt. Phong trào Phản Cải cách của Công giáo cũng nối gót theo sau, cùng hướng tới sự bất dung và cứng nhắc. Bản tính con người phải oằn mình dưới những gánh nặng này. Để tìm kiếm sự giải tỏa, con người đã tạo ra những thói ngụy biện, đạo đức giả nổi tiếng của nền văn hóa châu Âu thế kỷ mười tám và mười chín. Chính trong thế giới này, Freud và Jung đã sinh ra, và cả hai đều nổi tiếng là những người không thể dung thứ cho thói đạo đức giả.
Sự phê phán của Jung đối với hình ảnh Đấng Christ—rằng nó thiếu vắng phần bóng—bắt nguồn từ chính trải nghiệm cá nhân của ông trong Giáo hội Cải cách Thụy Sĩ. Nhận định của ông về giáo phái này, nơi ông lớn lên và nơi cha ông, sáu người chú bác cùng một người ông ngoại đều là mục sư, là một cấu trúc không còn sức sống. Những nguồn mạch chính của năng lượng tâm thần không còn được tổ chức hay dung chứa bên trong nó nữa. Nó không còn làm rung động cảm xúc hay chạm tới trái tim. Nó chỉ là một mớ văn tự chết, một thứ quy ước đơn thuần. Những gì nhà thờ này, và văn hóa Thụy Sĩ nói chung, cổ súy là Sự Đứng Đắn Phù Phiếm (Respectability)—mà Jung gọi là một vị thần mới của thời đại—nhưng Kitô giáo lại có rất ít tầm ảnh hưởng có sức chỉ truyền lên các cá nhân hay lên toàn xã hội. Ai còn muốn nghe những lời dạy của Đức Giêsu, hay vác cây thập giá mà đi theo Ngài? Hình ảnh Đức Giêsu của giáo hội cũng không trở thành một nhân vật quan trọng trong đời sống nội tâm của Jung, nơi vốn bị chiếm lĩnh nhiều hơn bởi các nhân vật và hình ảnh thuộc phái Ngộ đạo (Gnostic) và Giả kim thuật. Từ một khoảng cách phân tích nhất định, ông có thể trân trọng và thậm chí tìm thấy sự đồng điệu với một số giáo lý Kitô giáo tiêu chuẩn như Ba Ngôi, và một số nghi lễ như Thánh Lễ; nhưng theo những gì được biết, những điều này không chạm đến đời sống nội tâm của ông theo một cách thức mang tính chuyển hóa. Đối với Jung, hình ảnh Đức Giêsu hay Đấng Christ của giáo hội mang một vẻ thiếu thực tế; nó quá trừu tượng, quá sáng láng, hoàn hảo và trong suốt đến mức không thể làm lay động ông. Truyền thống tôn giáo của gia đình và văn hóa của ông không còn có thể thuyết phục ông hay dung chứa năng lượng tâm thần của ông được nữa. Ông là một con người hiện đại, và ông lên tiếng như một người đang trên hành trình đi tìm lại linh hồn của chính mình. Ấy vậy mà, như chúng ta đã thấy trong trải nghiệm tưởng tượng chủ động lần thứ hai đầy biến chuyển của Jung, hình ảnh Đức Giêsu chịu đóng đinh đã đóng một vai trò then chốt trong cuộc biến hóa ở tuổi trung niên của ông.
Jung nhận định rằng các truyền thống tôn giáo nhìn chung đang dần mất đi sức mạnh thuyết phục và khả năng cung cấp các hình ảnh chuyển hóa. Mặc dù nhiều người vẫn tiếp tục gắn bó với chúng, nhưng không ít người làm vậy chỉ đơn thuần vì thói quen và vì sự đứng đắn bề ngoài. Nó giống như việc đi xem nhạc kịch opera—người ta đến đó chỉ để được người khác nhìn thấy. Tất nhiên, cũng có những người thực sự được dung chứa và tìm thấy nguồn cội nuôi dưỡng trong những hình ảnh được trao cho. Nhưng trong các xã hội công nghiệp hóa và kỹ thuật số hiện đại, những con người như vậy ngày càng ít đi. Sự mất mát đời sống tôn giáo là một vấn đề trung tâm của thời hiện đại. Vậy thì, người ta có thể tìm kiếm những biểu tượng của sự chuyển hóa ở đâu? Thời đại của chúng ta, theo nghĩa này, không khác mấy so với thời của Socrates. Tôn giáo cũ đã biến thành một thủ tục hình thức, vậy người ta phải quay về đâu để tìm kiếm hình ảnh chuyển hóa cần thiết nhằm dung hòa các phần rời rạc của tâm thức và trao cho nó một định hướng cùng ý nghĩa? Jung đã từ bỏ tôn giáo có tổ chức và hướng về trải nghiệm tâm linh nội tâm riêng tư.
"Con đường của giấc mơ" là một cách tiếp cận vấn đề khám phá những hình ảnh chuyển hóa hiệu nghiệm cho con người hiện đại. Đối với những ai chưa từng được đào tạo theo cách này, việc những hình ảnh trong mơ có thể hoạt động như những hình ảnh chuyển hóa giống như các biểu tượng tôn giáo truyền thống sẽ có vẻ khó tin. Giấc mơ vốn phù du, liên tục thay đổi, là một triệu chứng của sự biến chuyển không ngừng trong tiến trình tâm lý chứ không phải những hình thái ổn định có thể tổ chức các thái độ và hành vi có ý thức. Thế nhưng, đối với một người nghiên cứu giấc mơ cẩn trọng, rõ ràng là thỉnh thoảng vẫn xuất hiện một giấc mơ mang tính biểu tượng vượt trội hẳn lên so với phần còn lại. Jung đã rất sáng suốt khi phân biệt giữa những giấc mơ nhỏ và những giấc mơ lớn. Một giấc mơ lớn là giấc mơ mang tiềm năng trở thành một hình ảnh chuyển hóa.
Tôi xin nhắc lại với độc giả rằng, một hình ảnh chuyển hóa là hình ảnh có khả năng dẫn truyền năng lượng tâm thần và ý chí vào những thái độ, hoạt động và mục tiêu cụ thể. Để có được tiềm năng này, một hình ảnh phải cắm rễ sâu rộng trong toàn bộ tâm thức. Một hình ảnh giấc mơ mang tính chuyển hóa là một hình ảnh nguyên mẫu có thể nắm bắt được yếu tố của tính toàn vẹn trong cuộc đời một cá nhân và trao cho nó một hình hài cùng phương hướng cụ thể.
Bản thân Jung được ban tặng rất nhiều giấc mơ lớn, những giấc mơ đã dẫn dắt sự phát triển nội tâm của ông theo những cách cốt yếu, nhưng ông không phải là trường hợp duy nhất. Nhiều người chú ý lắng nghe giấc mơ của mình trong một thời gian dài—nhiều năm, nhiều thập kỷ—nhận thấy rằng họ cũng có những giấc mơ lớn, và đây không phải là chuyện hiếm gặp trong quá trình phân tích tâm lý. Chẳng hạn, tôi từng có một giấc mơ trong thời gian được đào tạo phân tích tâm lý mà cho đến nay nó chưa bao giờ rời bỏ tôi. Tôi đã dùng nó làm đối tượng thiền định rất nhiều lần kể từ đó. Trong giấc mơ:
Tôi đang ở trong một hội trường lớn. Căn phòng chật kín người, và khán giả đang chờ diễn giả xuất hiện trên sân khấu. Đúng giờ đã hẹn, một quý ông trông giống như hiền triết quá cố Krishnamurti bước ra giữa sân khấu. Ông cầm một tấm toan rộng khoảng sáu feet (khoảng 1,8m) và cao ba feet (khoảng 0,9m) với một bức vẽ đơn sơ trên đó. Bức vẽ là một nét liền duy nhất phác họa một ngôi nhà, một tảng đá và một cái cây. Vị diễn giả lỗi lạc yêu cầu khán giả xung phong đưa ra lời diễn giải về bức tranh này. Một vài người làm theo nhưng không mấy thành công, và thế là chính diễn giả đã nói: "Quý vị có thể thấy bức vẽ miêu tả nhiều vật thể khác nhau, nhưng nó được vẽ bằng một nét liền không đứt đoạn. Điều này có nghĩa là mọi sự đều kết nối với nhau." Ngừng lại một chút. "Và thứ kết nối chúng chính là—Tình Yêu."
Giấc mơ kết thúc với bài học đó. Đó là một lời chỉ dạy không quá mới mẻ hay đáng ngạc nhiên nếu xét theo phong thái của vị diễn giả, và nếu sự việc này diễn ra trong đời sống thức tỉnh, có lẽ tôi đã sớm quên đi. Nhưng bởi vì nó đến với tôi trong một giấc mơ—dành riêng cho một mình tôi—nên nó đã để lại một ấn tượng sâu sắc.
Giấc mơ này không cần đến sự diễn giải tâm lý học chuyên môn nào. Tự thân nó đã nói lên tất cả. Nếu một người thẩm thấu được thông điệp của nó, nó có thể mang tính chuyển hóa. Cả một thế giới quan được lồng ghép trong giấc mơ này. Đó là một hình ảnh biểu đạt những mối liên kết phổ quát ẩn bên dưới sự đa dạng của thế giới hiện tượng biểu kiến. Trong thế giới của bản thể siêu nghiệm, vạn vật đều được liên kết bởi tình yêu, ngay cả khi xét về hình tướng bên ngoài, các sự vật và con người xuất hiện hoàn toàn tách biệt và khác biệt. Cả hai tầng mức đều đúng. Ngôi nhà không phải là cái cây, cái cây không phải là hòn đá. Bạn không phải là tôi, tôi không phải là anh trai tôi, anh ấy không phải là người hàng xóm... Điều này hoàn toàn đúng. Sự phân biệt là quan trọng, thậm chí là cốt yếu đối với ý thức. Rào giậu vững mới giữ được láng giềng hòa thuận. Ấy thế mà, lời dạy này khẳng định rằng, ở một tầng mức ít hiển lộ hơn, tất cả chúng ta đều được tạo nên từ cùng một chất liệu—cùng những nguyên tử, cùng những phân tử, cùng những hệ thống năng lượng—và toàn thể được gắn kết với nhau bởi một chất keo mà trong giấc mơ này được gọi là "tình yêu". Rõ ràng điều được ngụ ý ở đây không phải là tình yêu lãng mạn, năng lượng nhục cảm hay năng lượng tính dục, cho dù tình yêu lãng mạn và năng lượng tính dục cũng kéo chúng ta lại gần nhau và thường dẫn đến cảm giác hòa làm một cùng sự nhận biết về tính duy nhất của vạn vật. Nhưng năng lượng tính dục chỉ là một dạng của năng lượng tình yêu. Chính năng lượng tình yêu nói chung—bản thân năng lượng tâm thần (libido)—mới là mối dây liên kết, là chất keo của vũ trụ gồm các đối tượng vô tri lẫn hữu sinh. Tình yêu đôi lứa là một biểu hiện của tình yêu, tình cảm huyết thống là một dạng khác, tình yêu vị tha vô điều kiện (agape) lại là một dạng khác nữa. Giấc mơ dạy rằng tình yêu không chỉ là một cảm xúc cá nhân; nó là một mối liên kết vô ngã, một động lực cảm xúc vận hành xuyên suốt vũ trụ hướng tới sự hiệp nhất và duy trì sự kết nối.
Tôi chia sẻ giấc mơ này như một ví dụ về một hình ảnh chuyển hóa đầy tiềm năng. Nó gợi mở một tầm nhìn về đời sống và mang những hàm ý thực tiễn sâu sắc. Trong một giấc mơ khác diễn ra vào khoảng thời gian đó, tôi được trao cơ hội chứng kiến sự sáng tạo ban sơ của vật chất. Dưới đáy một cái hố sâu trong lòng đất, hai nguyên tố—hai chất khí—được đưa vào tương tác với nhau, và chúng tạo ra thứ mà trong giấc mơ gọi là "vật chất nguyên thủy". Đây là một thí nghiệm khoa học. Một lần nữa, ý niệm về sự kết hợp lại được biểu đạt trong hình ảnh giấc mơ này. Tôi đã trăn trở về những giấc mơ này suốt nhiều năm, luôn nhớ rằng Heraclitus từng nói chiến tranh là mẹ của vạn vật. Làm thế nào để dung hòa xung đột với năng lượng hiệp nhất, dung hòa lòng thù hận với tình yêu? Đó là một vấn đề cổ xưa. Một số triết gia, như Empedocles, muốn khẳng định rằng cả hai đều cần thiết. Một lực lượng kết hợp và kéo vạn vật lại gần nhau; lực lượng kia chia tách và làm cho chúng trở nên dị biệt. Kết luận của riêng tôi, dựa theo những gợi ý của Jung và những giấc mơ của mình, là có hai tầng mức tồn tại. Ở tầng mức ý thức, sự phân hóa và tách biệt là một giá trị tối quan trọng; nhưng ở tầng mức tâm thức sâu thẳm hơn, bên trong Bản ngã, tình yêu và sự hiệp nhất chiếm ưu thế tuyệt đối. Chúng ta thực sự đang sống trong hai thế giới cùng một lúc.
Giấc mơ mang lại những hình ảnh chuyển hóa tiềm năng cho ý thức, nhưng kết quả ra sao lại phụ thuộc vào quá trình một người làm việc với chúng. Một lý do khiến các hình ảnh tôn giáo có tác động sâu sắc đến các cá nhân và toàn thể cộng đồng là vì chúng được lặp đi lặp lại không ngừng (Freud, do hiểu sai mục đích của nghi lễ tôn giáo, đã gọi đó là sự lặp lại mang tính cưỡng chế). Việc cử hành lặp đi lặp lại Thánh Lễ, ngày này qua ngày khác, Chủ Nhật này qua Chủ Nhật khác, năm này qua năm khác, theo đúng một khuôn mẫu duy nhất, đã tạo ra những vết hằn không thể xóa nhòa trong hệ thống năng lượng tâm thần của cả vùng ý thức lẫn vô thức. So với vòng quay nghi thức và tập tục có tổ chức này, trải nghiệm đơn lẻ, chỉ diễn ra một lần và độc nhất của một hình ảnh giấc mơ dường như vô cùng thoáng qua. Nhưng nếu hình ảnh giấc mơ được ý thức đón nhận, lưu giữ, và đào sâu nghiền ngẫm (không nhất thiết phải mang tính cưỡng chế, mà là đều đặn) qua một khoảng thời gian, nó hoàn toàn có tiềm năng chuyển hóa các thái độ có ý thức, và tiếp nối sau đó là hành vi và động lực sống. Tâm thức vốn có năng lực tự điều chỉnh và tự thúc đẩy sự phát triển của chính nó. Đây chính là điểm mà Jung đã hoàn toàn tách khỏi Freud.
Lập luận xuyên suốt cuốn sách này của tôi là: số phận của một con người—vốn được tạo nên từ những phẩm chất và dấu ấn cuối cùng tự khắc sâu thành những nét đậm nét nhất của tính cách, sứ mệnh và ý nghĩa cuộc đời, những đặc điểm định hình một cuộc đời là độc nhất vô nhị—được kiến tạo một cách quan trọng, và có lẽ cốt yếu nhất, bởi một chuỗi các hình ảnh và trải nghiệm chuyển hóa. Những gì diễn ra là tính toàn vẹn và tiềm năng của một người dưới tư cách một cá thể độc nhất được hiện thực hóa thông qua những biến chuyển này. Người ta trở thành con người chân thật và độc đáo nhất của chính mình nhờ vào những hình ảnh đã kéo năng lượng tâm thần của họ vào một cấu hình nhất định của thái độ, hành vi và động lực.
Nếu những hình ảnh chuyển hóa mang tính tích hợp này vì lý do nào đó bị tan vỡ—qua sự vỡ mộng, chấn thương tâm lý, những mâu thuẫn tàn khốc, hay những sự xâm phạm dưới bất kỳ hình thức nào—nhân cách sẽ sụp đổ thành từng mảnh. Một tiến trình tan rã sẽ bắt đầu, và các phần nhân cách phân mảnh cùng những thôi thúc bản năng sẽ trỗi dậy chiếm quyền kiểm soát. Chúng trở thành những thành viên giao tranh trong một ngôi nhà bị chia rẽ. Đó chính là bi kịch của sự tan rã tâm lý. Nó có thể xảy ra vào giai đoạn đầu đời hoặc cuối đời. Biện pháp duy nhất là bắt đầu lại từ nền móng của cấu trúc nhân cách và tái thiết lại từ đầu, sử dụng những hình ảnh mới có khả năng bao bọc các phần của con người và đưa họ tiến bước về phía trước trong cuộc sống. Một ví dụ hiện đại về điều này trên bình diện tập thể khổng lồ chính là nước Đức trong giai đoạn hậu Thế chiến II. Hình ảnh tự thân của họ như một nền văn hóa đỉnh cao của lối hành xử văn minh và các giá trị đạo đức đã bị phá hủy hoàn toàn, khi sự liêm chính của quốc gia và văn hóa tan biến trong sự hỗn loạn của tội ác Đức Quốc Xã và sự điên rồ mang tính bệnh hoạn tâm thần. Để tái thiết bản thân như một nhà nước văn minh, trước tiên nước Đức cần phải thừa nhận tội lỗi của mình, sau đó chấp nhận hình phạt từ sự lên án của toàn nhân loại và chuộc lại lỗi lầm trong quá khứ. Chỉ từ vị trí xuất phát điểm số không này, đất nước mới có thể hy vọng bắt đầu xây dựng lại các nền tảng văn hóa của mình. Người Đức ngày nay vẫn đang ở những giai đoạn đầu tiên của sự phát triển này.
Những gì đã xảy ra ở Đức và châu Âu trong những năm 1930 và 1940 mang những hàm ý nhân loại phổ quát. Khi lịch sử tâm linh của thời đại chúng ta được viết ra, Thảm họa Diệt chủng Do Thái (Holocaust) sẽ được ghi nhận là "biến cố tôn giáo" trọng đại nhất của thế kỷ hai mươi. Trong dòng chảy dài của lịch sử phương Tây, nó sẽ được xem là một thời khắc định hình, có tính quyết định tương đương với sự kiện Đóng đinh Thập giá—một biến cố lịch sử trở thành biểu tượng của sự chuyển hóa. Kể từ sau Thảm họa Diệt chủng, chúng ta không thể thực sự suy ngẫm về tình trạng tâm linh của phương Tây—và quả thực là của toàn nhân loại nói chung—mà không cân nhắc đến thông điệp kinh hoàng của nó. Đó là một biến cố mà chính bóng tối của nó đã soi rọi sự phát triển ý thức đầy phiến diện và độc ác đến cùng cực của loài người cho đến thời điểm này. Lượng đau khổ tột cùng tích tụ của Thảm họa Diệt chủng đặt lên vai mỗi chúng ta một nghĩa vụ không thể thoái thác đối với sự thay đổi sâu sắc, đối với sự chuyển hóa của ý thức. Mỗi cá nhân phải thức tỉnh trước nhu cầu từ bỏ cái tôi cá nhân và chủ nghĩa dân tộc hạn hẹp để hướng tới một ý thức rộng lớn hơn về đại gia đình nhân loại và về hệ sinh thái nơi tất cả chúng ta cùng phải chung sống. Để các nền văn hóa nhân loại có thể chuyển hóa, mỗi cá nhân phải vật lộn với các động lực nội tâm của thiện và ác, đồng thời phải đối mặt với con quỷ vị kỷ—dù nó được định nghĩa bởi sự tồn tại thể xác trước mắt của chính mình hay bởi các lợi ích bộ tộc, nhóm phái hoặc quốc gia. Thảm họa Diệt chủng là một tiếng kêu thét gọi chúng ta bước vào một giai đoạn phát triển mới mang tính toàn cầu của loài người.
Phần lớn kết cục cuộc đời của mỗi cá nhân phụ thuộc vào cách mà những hình ảnh chuyển hóa—dù là trừu tượng như Hy Lễ Thiêng Liêng, một nhân vật như Aion, hay một con người bằng xương bằng thịt như Albert Schweitzer—được đón nhận và phát triển ra sao. Những hình ảnh này hàm chứa sự phức tạp và tiềm năng cho sự phát triển sâu hơn.
Ý niệm cho rằng bản thân các hình ảnh nguyên mẫu cũng cần sự phát triển và cần sự can thiệp có ý thức đã ám ảnh Jung trong suốt phần đời còn lại. Trong một cuộc tưởng tượng chủ động kéo dài ở giai đoạn cuối đời, được ghi lại để xuất bản thành cuốn Answer to Job (Lời đáp cho Job), ông đã vật lộn với hình ảnh Thiên Chúa của các truyền thống Kinh Thánh, với chính Đức Yahweh. Theo cách nhìn của Jung, Yahweh bị mù lòa trước anima của Người và có một chức năng cảm xúc kém phát triển, y hệt như Jung. Cũng giống như Jung, Yahweh đã tự đưa mình qua cái chết bằng sự đóng đinh thập giá để cứu chuộc Eros và mối liên kết cảm xúc của Người với nhân loại. Cuối cùng, cũng như trong tâm thức của Jung, anima mù lòa của truyền thống Kinh Thánh—sau khi giành lại vị trí của mình trong đền thờ phụ hệ gồm Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần dưới hình tượng Đức Mẹ Đồng Trinh được tôn phong thần thánh—đang làm biến đổi ý thức trong thời đại của chúng ta. Jung hẳn đã cảm thấy mình đang trợ giúp sự phát triển này trong ý thức tập thể bằng việc chịu đựng nỗi đau đớn qua trải nghiệm viết nên bản văn này, tác phẩm đến với ông trong một nguồn cảm hứng bùng nổ suốt một khoảng thời gian ngắn khi ông đang hồi phục sau cơn đau tim thứ hai ở độ tuổi ngoài bảy mươi. Ông đang tái hiện lại sự phát triển nội tâm của chính mình và cố gắng dùng nó để chữa lành truyền thống tôn giáo đang suy tàn của mình, đưa nó tiến lên một giai đoạn phát triển mới xoay quanh hình ảnh chuyển hóa của tính tứ phân (quaternity). Đối với Jung, sự chuyển hóa cá nhân của ông và sự chuyển hóa tập thể của Kitô giáo đã đan bện chặt chẽ vào nhau.
Điểm then chốt ở đây là: trong khi các hình ảnh chuyển hóa đúc nặn và định hình các thái độ, giá trị, chân trời ý nghĩa và mục đích của chúng ta, và trong một số trường hợp thậm chí còn mang lại cho chúng ta trải nghiệm phong thần, thì bản thân chúng cũng cần đến và chịu sự chi phối của sự chuyển hóa. Chúng có thể là cổ xưa và phi thời gian, nhưng khi chúng được kéo vào những cuộc tao ngộ với chúng ta và chúng ta với chúng, chính chúng cũng sẽ đổi thay. Tại điểm này, Jung rẽ lối khỏi Plato và tiến gần hơn đến các nhà triết học và thần học tiến trình hiện đại. Thuật giả kim của sự tương tác qua lại này đã tạo ra thứ mà chúng ta gọi là tiến trình cá nhân hóa (individuation)—một tiến trình tiến hóa song hành hướng đến sự toàn vẹn.
Bình luận