top of page

Địa Tạng Bồ Tát

Đã cập nhật: 2 giờ trước

CHƯƠNG 4 - BỒ TÁT ĐỊA TẠNG: ĐẤNG BẢO HỘ TRẺ THƠ


Những ngày đầu xuân — trời xanh, nắng rạng.


Vạn vật dần tươi thắm sắc xanh.


Bưng bình bát, tôi thong dong bước vào làng.


Lũ trẻ ngạc nhiên khi trông thấy tôi,


Ríu rít reo vui vây quanh,


Khép lại chuyến khất thực ngay trước cổng chùa.


Tôi đặt bình bát lên tảng đá trắng,


Treo đãy nải lên cành cây.


Ở đây chúng tôi đùa nghịch cỏ dại và tung hứng bóng.


Một lúc, tôi bắt bóng trong khi lũ trẻ hát ca;


Rồi lại đến lượt tôi.


Chơi đùa như thế, loanh quanh quên cả thời gian.


Khách qua đường chỉ trỏ cười tôi, hỏi rằng:


“Cớ sao lại ngốc nghếch thế kia?”


Tôi chẳng đáp lời, chỉ cúi đầu thật sâu;


Dù có giải thích, họ cũng nào hiểu được.


Hãy nhìn quanh xem! Ngoài điều này ra, làm gì còn chi nữa.


RYOKAN (LƯƠNG KHOAN)


LỊCH SỬ ĐỊA TẠNG TRỞ THÀNH VỊ HỘ MỆNH ĐẶC BIỆT CỦA TRẺ EM


Bồ Tát Địa Tạng (Jizo Bodhisattva) trở thành đấng bảo hộ đặc biệt của trẻ em vào thời trung cổ ở Nhật Bản. Ngài chưa từng đảm nhận vai trò này ở Trung Quốc, Triều Tiên hay Tây Tạng. Giới quý tộc Nhật Bản là những người đầu tiên tiếp nhận việc phụng thờ Địa Tạng. Họ chuộng phong cách nghệ thuật miêu tả Địa Tạng với khuôn mặt khôi ngô, trẻ trung. Khi Địa Tạng dần gắn liền với trẻ em, Ngài được khắc họa với gương mặt và thân hình ngày càng giống một đứa trẻ hơn. Ngài xuất hiện dưới hình ảnh một vị tăng bế một đứa trẻ, hoặc về sau là sự kết hợp của cả hai: một chú tiểu. Ở Nhật Bản hiện đại, xu hướng này vẫn tiếp tục và Địa Tạng đôi khi được tạc như một chú tiểu sơ sinh đáng yêu (kawaii), gần như một nhân vật hoạt họa.


Làm sao Địa Tạng lại gắn kết với trẻ em? Một nguồn gốc khả dĩ nằm trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện được trước tác ở Trung Quốc vào thế kỷ thứ VII và sau đó truyền sang Nhật Bản. Trong kinh này có vài đoạn ngắn liên quan đến trẻ em, cụ thể là vào thời điểm chúng chào đời. Trong một phần, Chủ Mạng Quỷ Vương bạch với Đức Phật về chuyện sinh nở. Vị Chủ Mạng này, người sẽ thành Phật trong tương lai, là đấng trông coi thọ mạng của mỗi con người, định đoạt thời khắc sinh tử của họ. Ngài khuyên rằng:


Khi sắp sinh hoặc vừa mới sinh nở, mọi người nên làm việc thiện. Khi ấy, các vị thần linh bản địa không chỉ bảo hộ người mẹ và đứa trẻ sơ sinh, mà còn ban sự an lạc, hoan hỷ cho cả gia đình. Sau khi sinh, cần hết sức tránh việc sát hại hay làm tổn thương sinh mạng muôn loài để lấy thức ăn tươi sống tẩm bổ cho người mẹ, cũng như tụ họp gia quyến ăn uống rượu thịt, ca hát đàn địch. Bởi vì vào thời khắc sinh nở gian nan, có vô số ác quỷ thèm khát uống máu. Thay vào đó, nên tôn kính các vị thần thổ địa cai quản nơi chốn ấy, họ sẽ bảo vệ cho cả mẹ lẫn con.


Hàm ý ở đây là tà ma ác quỷ có thể bị thu hút bởi việc sát sinh, bởi lễ vật thịt cá và hành vi phóng túng của những kẻ say xỉn trong tiệc tùng. Những tà linh này có thể làm tổn hại đến đứa trẻ sơ sinh và người mẹ. Trong một đoạn khác, Đức Thích Ca Mâu Ni Phật nói với Bồ Tát Phổ Quảng về những ân phước dành cho một đứa trẻ nếu cha mẹ biết tôn kính Địa Tạng:


Cha mẹ của đứa trẻ mới sinh nên niệm danh hiệu Bồ Tát Địa Tạng và tụng kinh này đủ một vạn biến trong vòng bảy ngày trước khi sinh. Khi ấy, nếu đứa trẻ sinh ra vốn mang số mệnh tai ương khốn khổ, nó sẽ được giải thoát khỏi số phận nghiệt ngã ấy, trở nên an lạc, hoan hỷ, dễ nuôi và trường thọ. Còn nếu đứa trẻ vốn đã có phước báo, cuộc đời nó sẽ càng thêm trường thọ và hạnh phúc.


Hàm ý sâu xa là thọ mạng của chúng ta không phải là điều bất biến; những việc thiện lành vừa có thể kéo dài tuổi thọ vừa mang lại hạnh phúc, trong khi những việc ác sẽ khiến đời ta ngắn ngủi và khốn khổ hơn.


Những đoạn ngắn này trong Kinh Địa Tạng dường như không tạo nên sự gắn kết quá mạnh mẽ giữa Địa Tạng Vương với trẻ em tại Trung Quốc. Ở Trung Hoa, Ngài có đôi chút liên hệ với những nỗi niềm của phụ nữ nhưng không đảm nhận vai trò rõ ràng là đấng bảo hộ phụ nữ cho đến khi Phật giáo du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ thứ VI và VII. Phụ nữ quý tộc Nhật Bản nhanh chóng tiếp nhận việc thờ phụng Địa Tạng, một số người tôn xưng Ngài là bản tôn hộ mệnh của mình. Đến thế kỷ XI và XII, lòng sùng kính Địa Tạng lan rộng trong quần chúng nhân dân cùng với một kho tàng văn hóa dân gian phong phú, nơi khởi nguồn của nhiều truyền thuyết trong cuốn sách này.


Các hội đoàn sùng kính Địa Tạng, gọi là Jizo-ko, bắt đầu xuất hiện, thường thu hút phụ nữ tham gia đông hơn nam giới. Trong các buổi sinh hoạt hàng tháng của các “câu lạc bộ Địa Tạng” này, những người phụ nữ lớn tuổi cầu nguyện được cứu độ sau khi qua đời, còn phụ nữ trẻ cầu mẹ tròn con vuông và con cái khỏe mạnh.


Địa Tạng có thể đã trở thành vị thần hộ mệnh của trẻ thơ chính vì phần lớn tín đồ của Ngài là phụ nữ đến khẩn cầu sự chở che cho những mối âu lo rất đỗi đời thường. Những nỗi lo này luôn xoay quanh con cái: thụ thai thuận lợi, sinh nở dễ dàng, các chứng bệnh như nứt đầu ti cản trở việc cho con bú, cùng vô số dịch bệnh lây lan đe dọa sinh mạng non nớt khiến hành trình tuổi thơ luôn bấp bênh. Có những bức tượng Địa Tạng ở vùng Kyoto và Nara nổi tiếng về sự linh ứng trong việc chữa bệnh thương hàn, đậu mùa và thậm chí cả bệnh sởi. Tại sao lại là bệnh sởi? Dù ngày nay ta xem đó là căn bệnh tương đối nhẹ, nhưng trong quá khứ nó từng cướp đi sinh mạng của biết bao đứa trẻ hoặc để lại di chứng mù, điếc và thiểu năng trí tuệ.


Cũng có những giả thuyết khác giải thích vì sao Địa Tạng lại gắn liền với trẻ em sau khi Phật giáo vào Nhật Bản. Một giả thuyết cho rằng những thai nhi chết lưu và trẻ em mất sớm khi chưa sống trọn thọ mạng sẽ cần đến sự cứu trợ thiêng liêng, bởi chúng rất khó an định và thích nghi với cõi giới tái sinh tiếp theo. Một giả thuyết khác nhận định rằng những bậc cha mẹ đau đớn tột cùng trước cái chết của con cái trong các đợt dịch bệnh liên miên đã tìm thấy niềm an ủi tự nhiên nơi hình tượng Bồ Tát Địa Tạng — Đấng có cái đầu nhẵn, khuôn mặt tròn trịa tươi cười, đôi bàn chân trần và tấm áo choàng mộc mạc, gợi cho họ nhớ về đứa con yêu dấu đã khuất. Để củng cố quan niệm này, ngày nay có những bức tượng Địa Tạng được tạc như một đứa bé bụ bẫm chập chững, khoác áo cà sa buông dài quanh chân như chiếc áo ngủ quá khổ.


TRUYỀN THUYẾT BÃI SÔNG SAI (SAI NO KAWARA)


Theo tín ngưỡng Phật giáo Nhật Bản, trẻ nhỏ là những linh hồn ngây thơ chưa thể hiểu giáo lý của Đức Phật cũng như chưa phân biệt được đúng sai. Điều này đồng nghĩa với việc dù không phạm lỗi lầm nào, chúng vẫn không thể tự giác ngộ để siêu thoát về cõi Phật sau khi qua đời. Chúng bị mắc kẹt trong một vùng trung giới (limbo). Thần thoại đặt thế giới trung gian này tại bờ của một con sông mà linh hồn phải vượt qua sau khi chết.


Một truyền thuyết cổ xưa của Nhật kể về số phận những đứa trẻ yểu mệnh. Chúng tụ tập trên bờ dòng sông tên là Sai (Sai no Kawara), nơi chúng nhặt những viên sỏi bãi sông xếp thành từng ngôi tháp nhỏ để tưởng nhớ cha mẹ và anh chị em. Chúng thì thầm: “Viên đá này dành cho mẹ, người đã chở che con; viên này cho cha, người đã dắt tay con; viên này cho chị gái của con...” Trong những dị bản tươi sáng hơn, lũ trẻ vừa chơi đùa vừa được Địa Tạng giúp đỡ. Chúng xây những bảo tháp đá này để tích lũy đủ công đức vượt qua bờ bên kia của dòng sông, nơi chúng sẽ được phán xét để bước vào kiếp tái sinh mới.


Tuy nhiên, có một phiên bản đau xót hơn về truyền thuyết Bãi sông Sai, được một cuốn sách tranh tôn giáo cho thiếu nhi mô tả là “đáng sợ đến mức nếu nghe vào mùa hè bạn cũng sẽ run rẩy không ngừng”. Bãi sông hoang vu, tiêu điều và lũ trẻ khóc than thảm thiết vì nhớ thương gia đình bị bỏ lại chốn nhân gian. Một mụ phù thủy gớm ghiếc với đôi mắt rực lửa tên là Datsuba (hay Shozuka no baba – Đoạt Y Bà) lột trần lũ trẻ và treo quần áo của chúng lên cành cây. Vì chết trẻ, chúng mang tội bất hiếu do không thể chăm sóc cha mẹ khi tuổi già. Để chuộc lại lỗi lầm này, ngày ngày chúng phải cặm cụi xếp tháp đá.


Cứ mỗi buổi hoàng hôn buông xuống, lũ quỷ oni hung dữ với sừng nhọn và nanh dài hiện ra từ bóng tối mù mịt, lao vào lũ trẻ, gào thét thóa mạ: “Lũ chúng mày sống chưa đủ lâu để học cách cầu nguyện! Lũ ranh con khốn khổ chết trước cả cha mẹ!” Bằng những chiếc gậy sắt thô kệch, chúng đập nát vụn những đống tháp đá mà lũ trẻ đã dốc sức dựng xây.


Ngay lúc đó, Bồ Tát Địa Tạng xuất hiện. Lũ trẻ kinh hãi ùa chạy đến bên Ngài, tìm nơi nương náu dưới vạt áo cà sa buông dài. Những đứa bé nhất bám chặt lấy tích trượng hoặc được Ngài ôm trọn vào lòng. Ngài vỗ về: “Không có gì phải sợ hãi. Từ nay ta sẽ là mẹ và là cha của các con.” Lũ quỷ dữ gầm thét đòi Địa Tạng giao lại lũ trẻ, nhưng Ngài đứng sừng sững, tỏa ra ánh hào quang rực rỡ khiến lũ quỷ phải lùi bước. Đó là nỗi thống khổ mà ngay cả những đứa trẻ vô tội cũng phải trải qua nơi cõi âm ti. Chỉ có Địa Tạng mới có thể giải cứu những linh hồn thơ dại này.


Nguồn gốc của truyền thuyết Bãi sông Sai đến nay vẫn chưa rõ ràng. Nó có thể bắt nguồn từ Thập Vương Kinh, tác phẩm được viết ở Trung Quốc vào thế kỷ thứ VIII, mô tả chi tiết và sống động hành trình mỗi linh hồn phải trải qua sau khi chết. Vào tuần thứ hai sau khi mất, linh hồn phải vượt qua sông Sai. Một phiên bản Nhật Bản thời trung cổ bổ sung thêm mụ Datsuba (Bà lão lột áo) và Ken-eo (Ông lão treo áo). Cặp đôi này lột trần tội nhân và treo áo lên một cành cây nghiêng ngả, cành cây đóng vai trò như chiếc cân đo lường tội lỗi.


Có ba cách để vượt qua sông Sai: người đức hạnh dễ dàng đi qua bằng một cây cầu; người ít phước đi qua chỗ nước nông; còn người tội lỗi nặng nề phải vật lộn qua chỗ nước sâu chảy xiết và rất nhiều kẻ bị chìm nghỉm. Bất cứ ai qua sông cũng phải trình diện trước mười vị vua để chịu thẩm vấn và phán quyết. Tại phiên tòa cuối cùng ngoài cổng sắt của địa ngục, hiện ra hình bóng sáng ngời của Bồ Tát Địa Tạng, Ngài đứng ra xin giảm tội cho chúng sinh. Các vị vua đều phải cung kính Địa Tạng. Ngài có thể mở gông cùm bằng gỗ trên cổ tội nhân, ban nước canh cho kẻ khát cháy cổ họng, và xin ân xá thành công nếu tìm thấy dù chỉ một mảy may việc thiện trong tâm hồn người đó.


Niềm tin của người Nhật về bãi sông Sai cũng có thể bắt nguồn từ thời trung cổ tại một bãi đất đá hoang tàn ngoại ô Kyoto gọi là Saiin no Kawahara. Vùng đất này nằm cạnh một con suối, từng được dùng làm nghĩa địa không ai nhận — nơi vứt bỏ hoặc chôn cất thi thể của những đứa trẻ bị bỏ rơi, người tự sát và người vô gia cư. Tương truyền vào thế kỷ thứ X, vị tăng Kuya đã cử hành tang lễ và cầu siêu cho những linh hồn bị lãng quên tại đây. Ngoài ra, thư tịch thế kỷ X cũng ghi chép về một ngôi làng và dòng sông gần đó đều mang tên Sai. Dân nghèo được chôn cất ở vùng Thượng hoặc Hạ Sai, và đoàn đưa tang thường dừng lại trước khi bước qua cầu bắc qua sông Sai. Do đó, những pho tượng Địa Tạng đặt tại các nghĩa trang ấy có thể đã được gọi là “Địa Tạng Bãi sông Sai”.


Có nhiều địa danh ở Nhật Bản được gọi là Sai no Kawara. Tên gọi này thường dùng để chỉ những dải đất đá hoang vắng ven sông hoặc bờ biển. Một trong số đó là Sai no Kawara ở Numa no Uchi, được dùng làm đền thờ Địa Tạng từ thời Edo. Tại đây, những bậc cha mẹ đau buồn chất đá tưởng nhớ con cái trước các pho tượng Địa Tạng trong hang động. Hàng trăm bức tượng Địa Tạng nhỏ cùng đồ chơi xếp kín các tảng đá và lấp đầy một hang động ven biển tại một bãi Sai no Kawara khác ở mũi cực bắc đảo Sado.


Một bãi Sai no Kawara khác là núi Osorezan (Khủng Sơn). Vào thế kỷ XIII, Thiền sư Ennin của phái Tendai (Thiên Thai) đã thu gom hàng trăm hài cốt tại đây, xây chùa và làm lễ an táng trang trọng cho những vong linh bơ vơ. Trải qua nhiều thế kỷ, các bức tượng Địa Tạng mọc lên khắp các bờ sông và bờ biển đầy đá — nơi các gia đình ngày nay vẫn tìm đến để xếp tháp đá và cầu nguyện cho những đứa con yểu mệnh. Những đống đá này ngày càng cao hơn nhờ những viên sỏi được thêm vào bởi những người hành hương có lòng trắc ẩn, muốn trợ giúp linh hồn những đứa trẻ vô danh sớm được vãng sanh vào cảnh giới an lành. Tập tục này có thể bắt nguồn từ một phong tục cổ xưa của Nhật Bản: đặt các trụ đá hình sinh thực khí đơn sơ ở lối vào làng và ngã tư đường. Khách bộ hành cầu xin sự bình an thường đặt một hòn sỏi nhỏ trước các trụ đá này. Khi sự sùng kính Địa Tạng lan rộng, những trụ đá này dần được gọi là tượng Địa Tạng.


Ở Nhật Bản có một trò chơi trẻ con tên là kotoro-kotoro (bắt con) dựa trên truyền thuyết Bãi sông Sai. Một đứa trẻ đóng vai “quỷ” và cố gắng bắt những đứa trẻ khác. Một đứa trẻ khác đóng vai “Địa Tạng”, ra sức ngăn cản sự bắt bớ hoặc giải cứu bạn bè. Bàn về trò chơi này, Thiền sư Morinaga Roshi chỉ ra rằng lũ quỷ ở bãi Sai chính là những “đối tác” của Bồ Tát Địa Tạng và “đóng góp một nửa phần việc vào hạnh nguyện thiện lành của Địa Tạng”.


Địa Tạng không làm thay công việc xếp đá của lũ trẻ, cũng không tiêu diệt lũ quỷ. Đó là bởi vì trẻ em không thể phát triển lòng dũng cảm và trưởng thành trọn vẹn tiềm năng nếu không phải đối mặt với gian nan và tự mình nỗ lực hết sức. Địa Tạng chỉ đơn thuần che chở lũ trẻ dưới vạt áo khi chúng sợ hãi và khích lệ chúng tiếp tục cố gắng. Theo Thiền sư Morinaga, đó chính là “tinh hoa cốt tủy của tôn giáo”.


BỒ TÁT ĐỊA TẠNG TRONG TRUYỀN THUYẾT DÂN GIAN NHẬT BẢN


Vai trò của Địa Tạng vừa là đấng bảo hộ đặc biệt của trẻ em vừa là vị Bồ Tát có thể hóa hiện thành một đứa trẻ được hình thành qua vô số câu chuyện linh ứng vào thời Heian. Đây là thời kỳ mà sự thống khổ của chiến tranh, biến động xã hội và các thảm họa thiên tai dồn dập khiến nhiều người tin rằng thời kỳ Mạt pháp đã đến, con người chỉ có thể được cứu rỗi nhờ sự can thiệp của tha lực linh thiêng. Dưới đây là vài mẩu chuyện về Địa Tạng từ thời kỳ đó:


Cậu bé trong giấc mộng trị bệnh đậu mùa


Dưới triều vua Go-Ichido (Go-Nhất Điều), một trận đại dịch đậu mùa bùng phát. Không ai, từ quý tộc đến thường dân, có thể thoát khỏi cảnh tang tóc; tiếng than khóc thảm thiết vang lên ở khắp mọi nhà. Tăng sĩ Ninko vô cùng xót xa trước nỗi khổ của dân chúng và đã thành tâm cầu nguyện Bồ Tát Địa Tạng cứu giúp. Đêm đó, Ninko nằm mộng thấy một cậu bé khôi ngô nói: “Thầy đang chứng kiến lẽ vô thường của cuộc đời.”


Ninko đáp: “Những người sớm nay con gặp gỡ trò chuyện, đến tối đã thành người thiên cổ. Dẫu hôm nay có hoan hỷ, ngày mai muộn phiền cũng sẽ ập tới. Chẳng có gì là vĩnh hằng.”


Cậu bé mỉm cười bảo: “Đừng than khóc trước những khổ đau của cõi thế. Đã từng có thời nào mà không có bi thương? Nếu một người muốn thoát khỏi khổ đau, hãy lắng nghe giáo pháp của Địa Tạng. Khi ấy, người đó và tha nhân sẽ được giải thoát vào sự an lạc trong ánh sáng thanh tịnh của Đức Phật.”


Khi tỉnh giấc, Ninko tìm đến nghệ nhân điêu khắc bậc thầy Kojo và nhờ ông tạc một bức tượng Địa Tạng thếp vàng. Khi pho tượng hoàn thành, Ninko tổ chức lễ an vị và giảng giải giáo lý về Địa Tạng. Chư tăng và Phật tử cùng nhau hướng tâm tôn kính Ngài. Mọi người trong chùa và những ai đến nghe pháp thoại đều thoát khỏi bệnh dịch. Những kẻ kiêu mạn không chịu đến đều gặp tai ương. Bệnh dịch nhanh chóng chấm dứt, nhưng lòng tôn kính Địa Tạng của người dân vẫn lưu truyền mãi mãi.


Pho tượng ẩn mình trong chú bé


Câu chuyện tiếp theo xảy ra vào thế kỷ thứ XIII:


Thuở xưa, có một ni cô già hết lòng sùng kính Địa Tạng và luôn ước ao được chiêm bái Ngài bằng xương bằng thịt, chứ không chỉ qua những pho tượng. Nghe đồn rằng Địa Tạng thường xuất hiện lúc rạng đông để cứu giúp con người, bà khoác lên mình chiếc áo đẹp nhất trong hai chiếc áo cà sa của mình rồi lên đường từ sáng sớm với hy vọng gặp được Ngài.


Chẳng mấy chốc bà gặp một người đàn ông; khi nghe bà giãi bày tâm nguyện, gã hứa sẽ dẫn bà đến gặp Địa Tạng nếu bà trao cho gã chiếc áo cà sa. Vị ni cô vốn ngây thơ trước thói đời nên không nhận ra gã là một tên trộm. Bà liền cởi áo trao ngay.


Cười thầm trước sự ngây ngô của bà, gã dẫn bà đến một ngôi nhà nhỏ nơi có hai cha con sinh sống. Tên của cậu bé tình cờ lại là Jizo (Địa Tạng).


Người phụ nữ mộ đạo không hề hay biết mình bị lừa. Bà quỳ sụp xuống cung kính đảnh lễ trước mặt cậu bé. Hàng xóm xung quanh cười ầm lên khi thấy ni cô già quỳ lạy chỉ với tấm áo lót bên trong. Ngay lúc đó, cậu bé vô tình dùng que củi đang chơi cào nhẹ lên trán. Đột nhiên, khuôn mặt cậu bé tách ra từ đỉnh đầu xuống cằm, và bên trong lộ ra gương mặt bằng vàng rực rỡ, uy nghiêm của Bồ Tát Địa Tạng! Thế là tâm nguyện của ni cô đã được đền đáp trọn vẹn, và khi qua đời, bà được tiếp dẫn thẳng lên cõi trời nhờ lòng thành tín bất thối chuyển.


Cậu bé và người mẹ kế độc ác


Một câu chuyện khác kể về hoàn cảnh éo le của một đứa con riêng. Nếu cuộc sống thời trung cổ đã gian khó với trẻ thơ, thì với những đứa trẻ mồ côi có cha dượng/mẹ kế còn cay đắng hơn gấp bội. Thấu hiểu điều này, Kinh Địa Tạng chỉ rõ quả báo thích đáng cho những bậc cha mẹ độc ác: họ sẽ bị roi vọt trừng phạt trong các kiếp tương lai.


Một ngàn năm trước tại Anwa, có một người phụ nữ hết lòng tin kính Địa Tạng và hằng cầu xin có được một pho tượng Bồ Tát trong nhà để phụng dưỡng. Một ngày nọ, bà vớt được một bức tượng Địa Tạng bằng gỗ cũ trôi trên dòng sông trước nhà. Bà vô cùng hoan hỷ, sớm tối cầu nguyện trước bức tượng để xin một mụn con. Sau đó bà mang thai và sinh được một bé trai, nhưng khi đứa trẻ mới lên bốn tuổi thì người mẹ đột ngột qua đời. Người cha tục huyền với một người đàn bà kế rất tàn nhẫn với đứa bé.


Đứa trẻ đã học theo mẹ cách cầu nguyện Địa Tạng từ nhỏ. Một hôm người cha đi vắng, cậu bé lấy một chút cơm, vừa khóc thương mẹ vừa dâng lên Địa Tạng và bàn thờ hương linh của mẹ. Khi người mẹ kế bước vào nhà, thấy đứa trẻ quỳ trước bàn thờ, mụ nổi trận lôi đình. Mụ túm lấy đứa bé và ném thẳng vào chiếc vạc nước đang sôi sùng sục trên bếp lửa.


Đúng lúc đó, người cha đang đi trên đường bỗng cảm thấy tâm trí hoang mang bồn chồn khôn tả, không thể bước tiếp. Linh tính mách bảo ông phải quay về nhà ngay lập tức. Khi quay lại, ông thấy một vị sư đang đứng bên vệ đường, cõng trên lưng một đứa trẻ đang cất tiếng khóc mà ông nhận ra ngay: đó chính là giọng con trai mình!


Người cha kinh ngạc hỏi đứa bé này là ai. Vị sư đáp: “Ta đã đem thân mình thế mạng cho đứa trẻ này khi mẹ kế của nó toan sát hại nó. Ngươi hãy gửi gắm con cho những người nhân từ nuôi nấng và dạy dỗ đàng hoàng.” Nói rồi vị tăng trao đứa trẻ vào tay người cha đang bàng hoàng. Người cha vội hỏi sư sống ở đâu. Vị tăng chỉ đáp: “Gần chùa Tàng Vương (Repository King)”, rồi biến mất vào hư không.


Sau khi gửi con cho những người bạn tốt chăm sóc, người cha vội vã trở về nhà. Đến nơi, ông thấy vợ đang hối hả chụm lửa dưới vạc nước sôi. Thấy chồng, mụ vội dập lửa, vẻ mặt đầy bối rối. Ông gặng hỏi: “Con trai tôi đâu?” Mụ giả vờ đau đớn khóc lóc bảo rằng đứa bé ra bờ sông chơi và bị đuối nước. Người cha bước thẳng tới chiếc vạc và mở nắp ra. Ở đó, ông nhìn thấy bức tượng Địa Tạng bằng gỗ cũ đang nổi bồng bềnh trong làn nước sôi.


Ông hiểu ra tội ác tày trời mà vợ mình vừa làm, và nhận ra chính Bồ Tát Địa Tạng đã thế thân cứu mạng con trai ông. Khóc nghẹn ngào trong niềm xúc động tột cùng, người cha quyết định từ bỏ đời sống thế tục để xuất gia làm tăng, và từ đó trọn đời phụng sự Bồ Tát Địa Tạng.


LỄ HỘI ĐỊA TẠNG DÀNH CHO TRẺ EM TẠI NHẬT BẢN


Ngày vía (ennichi) của Địa Tạng tại Nhật Bản là ngày 24 tháng 7 theo âm lịch truyền thống. Các ngôi chùa thờ Địa Tạng thường cử hành khóa lễ vào ngày này hàng tháng. Một lễ hội tôn vinh Địa Tạng vẫn được tổ chức vào tháng Tám tại vùng Kyoto và Osaka, ngay sau khi kết thúc lễ Obon (Lễ hội Vu Lan / Lễ hội dành cho người đã khuất).


Trong những tuần lễ Obon, người ta tin rằng “cánh cổng” ngăn cách giữa cõi người và các cõi giới khác sẽ mở ra. Linh hồn người chết được chào đón và tôn kính khi họ trở về thăm gia đình, bạn bè. Chư tăng bận rộn đến từng nhà Phật tử để tụng kinh tưởng niệm những người thân đã khuất. Theo truyền thống, những mâm lễ vật thịnh soạn gồm bánh ngọt, kẹo, trái cây đóng hộp và rượu sake được dâng lên bàn thờ cho các ngạ quỷ (quỷ đói). Tuy nhiên, phẩm vật cúng dường quý giá nhất vẫn là kinh điển, bởi chỉ có Chánh pháp mới làm dịu cơn khát vô tận và xoa dịu cơn đói cồn cào của mọi chúng sinh.


Lễ hội Obon thường khép lại bằng những đống lửa trại và nghi thức thả hàng trăm chiếc thuyền kết bằng lá, mỗi chiếc mang một ngọn nến lung linh trên sông hồ. Ánh lửa soi đường cho người đã khuất trở về cõi giới của họ. Tại chùa Nembutsu-ji trên những ngọn đồi phía trên Kyoto, muôn vàn ngọn nến lấp lánh trong màn đêm, chiếu rọi hàng trăm bia mộ cổ được gom về từ những cánh rừng để tưởng nhớ những người đã khuất vô danh.


Lễ hội Địa Tạng (Jizo-bon) diễn ra ngay sau Obon vì cánh cổng cho phép các linh hồn trở về thăm sẽ sớm khép lại và khóa chặt suốt một năm. Đây là thời điểm thích hợp để cầu xin Địa Tạng nâng đỡ những người thân yêu trên hành trình trở về, có thể là về lại những cõi giới đầy đọa đày.


Jizo-bon đã trở thành một ngày hội của trẻ thơ, thời khắc bày tỏ lòng biết ơn tới Địa Tạng và cầu xin sự che chở đặc biệt của Ngài cho những đứa trẻ vượt qua những hiểm nguy của tuổi ấu thơ trong năm tới. Dưới đây là một mô tả tuyệt đẹp về lễ Jizo-bon ở Kyoto từ một bài báo:


Bề ngoài, nghi lễ tôn giáo này trông giống như một bữa tiệc khu phố rộn rã để khép lại mùa hè. Trẻ em dưới mười ba tuổi và người lớn trong khu phố đều tham gia. Sáng ngày 24, một mái che được dựng lên trước đền thờ hoặc tượng Địa Tạng. Nếu bức tượng nằm ở nơi chật hẹp, một người hàng xóm sống gần đó sẽ mở toang phòng khách phía trước để đón lễ. Ý nghĩa là để Địa Tạng cũng có thể chung vui cùng mọi người.


(Tượng Địa Tạng và đền thờ đã được lau dọn tinh tươm.) Từ sáng sớm, lễ vật gồm thức ăn, nước uống, hương hoa, nến sáng được dâng lên. Pho tượng hoặc ngôi miếu được chăng vải đỏ trắng rực rỡ, và những chiếc đèn lồng đỏ viết chữ Jizo-bon cùng tên của từng gia đình được treo trước mỗi hiên nhà. Chiều tối, chúng sẽ được thắp sáng, phủ lên những con đường và ngõ hẻm khu phố một ánh hồng êm dịu.


Lũ trẻ háo hức tụ tập từ sớm để chơi các trò chơi (cả trò chơi tập thể lẫn tự phát), bốc thăm trúng thưởng, ăn quà vặt và vui đùa thỏa thích. Một số khu phố tổ chức bữa tối cộng đồng với món cà ri, mì hoặc sushi do chính các em nhỏ chuẩn bị dưới sự hướng dẫn của người lớn.


Màn đêm buông xuống mang theo điều kỳ diệu của pháo bông và pháo hoa, những ly nước mát lạnh, những miếng dưa hấu ngọt lịm, và có thể là những điệu múa bon-odori. Trẻ em và cha mẹ, sau khi tắm rửa sạch sẽ và xúng xính trong những bộ kimono cotton mùa hè rực rỡ, tận hưởng không khí mát mẻ của buổi tối và các hoạt động lễ hội cùng chòm xóm. Đến giờ đi ngủ, một lời cảm tạ sau cùng được dâng lên Địa Tạng vì sự bình an, sức khỏe đã qua, cùng những lời khẩn nguyện cho sự chở che trong tương lai.


Lễ Jizo-bon khép lại và mùa hè cũng qua đi. Trẻ con phải quay lại trường học, nông dân bắt tay vào chuẩn bị cho mùa màng thu hoạch mùa thu, còn giới thương nhân bước vào “chiến dịch bán hàng” cuối năm.


BẢO VỆ TRẺ EM NHƯ MỘT PHƯƠNG PHÁP TU TẬP


Tuyết sớm mai tinh khôi trước hiên chùa,


Rặng cây kia! Trắng màu hoa đào nở


Hay trắng xóa sắc tuyết rơi?


Lũ trẻ và tôi hân hoan tung bóng tuyết.


RYOKAN


Khía cạnh của Bồ Tát Địa Tạng thôi thúc chúng ta bảo vệ trẻ em là một phẩm chất mà tất cả chúng ta đều có. Nhìn lũ trẻ nô đùa, ta mỉm cười thầm nghĩ: “Ôi, chúng thật dễ thương và hạnh phúc biết bao! Giá mà chúng không bao giờ phải lớn lên!” Ta biết điều đó là phi thực tế, nhưng nó chỉ ra những phẩm chất của bản tính trẻ thơ mà ta hằng muốn gìn giữ. Đó là những gì?


Khi nêu câu hỏi này trong một nhóm thiền tập, chúng tôi đã đúc kết ra những phẩm chất sau:


  • Sự thuần khiết, cởi mở, đón nhận, tò mò, tràn đầy năng lượng, vô ngã, tình yêu thương tự nhiên, tính hồn nhiên, tự do, linh hoạt, và không vướng bận âu lo.

Chúng tôi cũng hỏi những phẩm chất nào của tuổi thơ mà ta không muốn giữ lại. Đó là:


  • Sự mong manh dễ bị tổn thương, vô minh, bất lực, và tính vị kỷ.

Hình tượng trẻ thơ của Địa Tạng thu hút chúng ta bởi vì nó khắc họa những gì tất cả chúng ta đều khao khát tìm lại: bản tính nguyên sơ (bản lai diện mục) — trong sáng, hoan hỷ, cởi mở và tò mò. Trẻ sơ sinh có phẩm chất không phán xét đúng sai. Chúng đón nhận dòng sữa từ bầu ngực mẹ hay từ bình sữa, chúng yêu thương người cha mẹ tỉnh táo cũng như người cha mẹ say xỉn. Chúng hít thở thảnh thơi dù là không khí trong lành hay ô nhiễm, và vui vẻ dù khoác lên mình tấm giẻ rách hay tấm lụa là. Chúng hiện thân cho câu kinh: “Chí đạo vô nan, duy hiềm giản trạch” (Đạo lớn không khó, chỉ ngại so đo chọn lựa).


Qua đôi mắt ngơ ngác và tâm trí trong trẻo của chúng, ta thoáng thấy những gì mình đã đánh mất. Tất cả chúng ta đều xuất hiện, mới sinh ra, rồi lại tái sinh, từ cõi Đại Vô Sinh (The Great Unborn). Ta bước vào thế giới ngập tràn ánh sáng chói chang và âm thanh sắc nhọn này, chớp mắt và giật mình trước những thái cực cảm giác mà trước đây ta từng được bao bọc an toàn trong bụng mẹ.


Không ai sinh ra như một tờ giấy trắng (tabula rasa). Nghiệp lực của di truyền và môi trường đã bắt đầu vận hành. Có những đứa trẻ sinh ra đã trầm tĩnh, vô tư; có đứa lại ngơ ngác, tò mò; có đứa nhút nhát, phản ứng thái quá; và có đứa luôn lo âu, phản kháng. Môi trường tương tác với những khuôn mẫu bẩm sinh này để định hình hành động và phản ứng khi ta học về những mối nguy hại và niềm khoái lạc — thoạt đầu là thô thiển, sau đó tinh vi hơn. Ta dựng lên một bộ giáp phòng thủ gồm các chiến lược né tránh những hiểm nguy có thật hoặc do tưởng tượng, để rồi cuối cùng ta không biết làm sao thoát ra khỏi vỏ bọc ấy. Ta tự nhốt mình cách biệt với tha nhân và xa rời Thượng đế. Ta trở nên bất hạnh trong chính nhà tù do mình tự tạo và khao khát quay về một thời kỳ tự do, thanh khiết. Nhưng ta không biết phải làm thế nào.


Từ infant (trẻ sơ sinh) theo nghĩa đen có nghĩa là “chưa biết nói”. Trước khi ngôn từ xuất hiện, trải nghiệm của chúng ta là gì? Đó chính là trạng thái của Đệ nhị Thiền (Second Dhyana - tầng định thứ hai). Nó được đặc trưng bởi niềm hỷ lạc và sức sống mãnh liệt — niềm hạnh phúc khi nhận biết tất cả những gì đang lên tiếng, đang chuyển động và sống động rực rỡ, trước khi ta phủ lên nó những lớp vỏ ngôn từ.


Khi tâm trí trở nên tĩnh lặng trong một khóa tu, bạn có thể nhìn xuống và thấy mười ngón tay tuyệt vời đang tự chăm sóc bạn. Tự chúng cầm thìa, ôm lấy cốc nước, đưa thức ăn vào miệng — chúng có trí tuệ phi thường biết bao! Cũng giống như lưỡi, gan, hay các lỗ chân lông của chúng ta vậy. Chúng không ngừng làm việc để chăm sóc ta mọi lúc mọi nơi. Đó chính là sự vận hành vô ngã của sự thiện lành bẩm sinh nơi hiện hữu.


Nhà thơ Ozaki Hosai từng viết: “Cắt móng tay, tôi có mười ngón tay!” Đó chính là tâm thế của mọi đứa trẻ sơ sinh vừa mới phát hiện ra những ngón chân của mình và có thể ngồi nghịch chúng hàng giờ liền! “Ồ nhìn kìa! Những món đồ chơi màu hồng tuyệt diệu này cứ liên tục xuất hiện trước mặt mình và cử động!”


Những phẩm chất trẻ thơ này có thể tái hiện qua sự tu tập chân thành. Chúng là những phẩm chất thu hút người khác đến với đạo pháp. Chúng giúp các vị Bồ Tát và Thánh nhân quên mình trong niềm an lạc để phụng sự tha nhân một cách trọn vẹn. Liệu những phẩm chất này là điều kiện tiên quyết cho cuộc đời Bồ Tát? Hay chúng nảy sinh từ chính đời sống Bồ Tát — một cuộc đời dâng hiến trọn vẹn để xoa dịu nỗi đau của muôn loài? Là nhân, là quả — hay là cả hai?


Kinh Thánh kể câu chuyện về một nhóm người mẹ dẫn con cái đến cùng Chúa Jesus, xin Ngài đặt tay chúc phúc cho chúng. Như mọi người mẹ, họ lo lắng cho sự an toàn và tương lai của con mình, và cầu xin sự bảo bọc, dẫn dắt của Ngài. Các môn đệ bực bội và xua đuổi những người mẹ, cho rằng Chúa Jesus quá bận rộn và quan trọng để bận tâm đến lũ trẻ ồn ào, lấm lem. Nhưng Chúa Jesus gọi lũ trẻ lại gần và quở trách các môn đệ: “Hãy để con trẻ đến cùng ta, đừng ngăn cấm chúng! Vì Nước Trời thuộc về những ai có tâm hồn tin cậy như trẻ thơ. Ta bảo thật các con, ai không tiếp nhận Nước Thiên Đàng như một đứa trẻ thì sẽ chẳng bao giờ vào được.”


Điều này được diễn giải như thế nào trong ngôn ngữ Phật giáo? Rằng chúng ta không thể bước vào Niết bàn — cánh cửa không cánh dẫn tới cội nguồn sinh mệnh chân thật và bất diệt — trừ phi chúng ta sở hữu trái tim và niềm tin thuần khiết của trẻ thơ.


TÂM THUẦN KHIẾT (CHILDLIKE), KHÔNG PHẢI TÍNH ẤU TRĨ (CHILDISH)


Điều này không có nghĩa là trở nên ấu trĩ, chạy nhảy lăng xăng, khúc khích cười cợt và làm những trò ngớ ngẩn, hay mang theo những tính khí vị kỷ, bướng bỉnh mà trẻ em tạo ra để tự vệ trước những mối đe dọa của thế giới.


  • Ấu trĩ (Childish) rất khác với Tâm thuần khiết như trẻ thơ (Childlike), và có tâm thuần khiết cũng khác với việc là một đứa trẻ.

Trẻ sơ sinh mới chào đời chưa bị điều kiện hóa sống trong trạng thái nhận biết và hứng thú vô tận, đón nhận vạn vật như chính nó đang là. Chúng sống trong Phật tính nhưng không tự biết, vì không có gì để so sánh. Chúng không nhận thức được đau khổ. Chúng chỉ cảm thấy cơn đau hay cơn đói đơn thuần và phản ứng lại. Chúng không lo âu tự hỏi: “Cơn đau bụng này có phải là dấu hiệu ung thư không?” Chúng chỉ cảm nhận nó và cất tiếng khóc!


Đạo Đức Kinh có đoạn:


Người ôm giữ Đức dày,


Như đứa trẻ sơ sinh.


Xương mềm gân yếu mà nắm giữ vững vàng.


Chưa biết chuyện giao hợp nam nữ mà bộ phận sinh dục vẫn cương cứng,


Ấy là vì tinh khí dồi dào tột bậc.


Gào khóc suốt ngày mà giọng không khàn,


Ấy là vì khí hòa đạt đến độ tuyệt đối.


Sức mạnh của bậc Đạo sư cũng như thế.


Ngài để vạn vật tự đến tự đi,


Thanh thản không dục vọng.


Không mong cầu kết quả;


Nên chẳng bao giờ thất vọng.


Vì chẳng bao giờ thất vọng;


Nên tinh thần chẳng hề già nua.


Trẻ sơ sinh không nhận biết được sự mong manh hay tính chia rẽ của mình. Nhưng không thể tránh khỏi việc cảm thức về một bản ngã tách biệt dần hình thành, và mỗi đứa trẻ đều sẽ nếm trải sự cô đơn, xấu hổ và sợ hãi — như bị trục xuất khỏi Vườn Địa Đàng.


Trẻ em không phải là những bậc giác ngộ. Đức Phật đã nói rất rõ ràng về điều này. Có lần, Ngài được hỏi về giáo lý của một đạo sĩ du phương cho rằng: nếu một người không làm điều ác, không nói lời ác, không có ý định ác và không mưu sinh bằng nghề tà ác, thì người đó đã hoàn tất mọi công phu tâm linh, đã hoàn hảo, bất bại và giác ngộ. Đức Phật đã bác bỏ quan điểm này:


Một đứa trẻ sơ sinh non nớt nằm ngửa thậm chí còn chưa có khái niệm về “thân thể”, thì làm sao nó có thể làm điều ác ngoài việc ngọ nguậy chân tay? Một đứa trẻ sơ sinh non nớt nằm ngửa thậm chí còn chưa có khái niệm về “ngôn ngữ”, thì làm sao nó có thể nói lời ác ngoài tiếng khóc ê a? ... Nó chưa có khái niệm về “tác ý”, thì làm sao có tà ý ngoài sự cựa quậy vô thức? ... Nó chưa có khái niệm về “mưu sinh”, thì làm sao có tà mạng ngoài việc bú dòng sữa mẹ? Nếu như lời đạo sĩ kia nói, thì một đứa bé sơ sinh non nớt nằm ngửa kia ắt đã là bậc hoàn hảo, bất bại và giác ngộ rồi sao?


Đức Phật dạy rằng chỉ ngừng làm và ngừng nói những điều gây hại là chưa đủ. Ẩn dưới lời nói và hành động bên ngoài là những suy nghĩ và cảm xúc nội tâm thúc đẩy chúng — chủ yếu là những ý niệm và cảm giác kiến tạo, củng cố cho cái tôi: “Tôi là ai” và “Tôi phải sinh tồn”. Ẩn sâu dưới các tầng suy nghĩ là những gì Đức Phật gọi là “tùy miên / kiết sử tiềm tàng” (latent tendencies / anusaya).


Trừ phi chúng bị chặt đứt hoàn toàn đến tận gốc rễ sâu kín nhất, nếu không, giống như cỏ dại gặp được dưỡng chất phù hợp, chúng sẽ luôn đâm chồi trở lại. Bản thân chúng ta hiểu rất rõ điều này. Ta bước ra khỏi một khóa tu dài ngày với cảm giác tâm mình thật trong sáng, thuần khiết và tràn đầy tình thương. Nhưng ngay khi lái xe ra đường cao tốc và bị ai đó tạt đầu xe “của ta”, hoặc ngay khi về đến nhà nhìn thấy đống hóa đơn, đống quần áo bẩn đang chờ “ta”, hay thấy chú chó cào rách cửa sổ, hay lũ trẻ bẩn thỉu nhào vào đòi hỏi — những khuynh hướng tiềm ẩn ấy lập tức bùng nổ thành lời nói và hành động giận dữ.


Một đứa trẻ sơ sinh có thể cảm nhận bằng trái tim rộng mở và quan sát bằng tâm trí trong trẻo, nhưng nó chưa giác ngộ. Những biến cố cuộc đời chắc chắn sẽ đánh thức những tập khí tiềm ẩn ấy trỗi dậy. Tất cả những gì cần chỉ là một câu: “Không, hư quá!”, hoặc “Đồ ngốc!”, hay “Cục cưng dễ thương quá! Mẹ yêu con”, và vòng xoáy của sự điều kiện hóa lại bắt đầu. Cách duy nhất để dừng vòng xoay ngựa gỗ này là bước xuống. Cách duy nhất để bước xuống là buông bỏ cái ngã mà ta đang cưỡi lên và những chiếc cột trụ mà ta đang bám chặt. Điều này chỉ có thể thực hiện được thông qua năng lực của sự tu tập.


Một khía cạnh khác của tính ấu trĩ có thể được nghe thấy trong tâm trí khi ta đối mặt với chướng ngại trên con đường tu tập. Đó là sự nôn nóng trỗi dậy: “Mau lên nào!” — tâm trí cất tiếng — “Chẳng có gì tiến triển cả.” Nếu không bị cuốn vào tiếng nói này, nó sẽ nhắc ta nhớ về một ai đó ta từng biết — một đứa trẻ lên ba trong một chuyến đi xe đường dài: “Bao giờ mình mới tới nơi hả mẹ? Con chán quá! Vẫn chưa đến nơi à?”


Khi nghe thấy tiếng nói này, hay đúng hơn là khi cảm nhận được nguồn năng lượng bồn chồn của đứa trẻ lên ba trỗi dậy, trước tiên ta phải quay lại đối diện với nó. Sau đó ta có thể xử lý theo hai cách:


  1. Nhìn nó một cách nhẹ nhàng, hài hước: Tự hỏi bản thân: “Liệu mình có phải là người đầu tiên trong lịch sử chết vì buồn chán không? Mình có thể được ghi tên vào tạp chí y khoa và trở nên nổi tiếng đấy.”

  2. Lắng nghe nó một cách nghiêm túc: “Ngươi thực sự muốn gì, hỡi Ngài Nôn Nóng?” Nó sẽ trả lời thế nào? “Tôi nôn nóng muốn có sự sáng tỏ. Muốn giác ngộ. Muốn chấm dứt khổ đau — ngay cả ở dạng nhẹ nhất của nó là sự buồn chán.” Khi ấy ta có thể đáp lại: “Bạn nói hoàn toàn đúng. Tôi cũng thế.”

Khi đó, sự thiếu kiên nhẫn, thay vì là hòn đá cản đường hay chiếc phanh hãm bước chân người hành hương, có thể biến thành một cú hích đẩy ta về phía trước. Nó được chuyển hóa thành nguồn năng lượng của sự quyết tâm, một cảm thức khẩn thiết đúng đắn: Đời người quá ngắn ngủi, ta đã chịu khổ quá nhiều, ta đã gây ra quá nhiều đau khổ. Hãy dấn bước thôi! Chính sự nôn nóng ấy trở thành liều thuốc chữa lành căn bệnh thờ ơ, lười biếng và buồn chán.


Nếu ta tôn trọng tiếng nói của sự nôn nóng trong mình, lắng nghe nó bằng lòng từ bi và một chút hóm hỉnh, tìm ra mục đích thực sự của nó và nhẹ nhàng nương theo thay vì chống đối, thì điều đó chẳng khác nào một thế võ Thái Cực Quyền. Sự nhu thuận sẽ chuyển hóa năng lượng của đối thủ thành sức mạnh của chính ta, phục vụ cho lợi ích của ta.


Những nguồn năng lượng khác nảy sinh trong một khóa tu là tiếng nói: “Tôi sẽ tự làm theo cách của tôi!” Tiếng nói đó nghe chừng bao nhiêu tuổi? Sau một thời gian, bạn sẽ phát hiện ra rằng nhiều tiếng nói nội tâm thực chất chỉ là tiếng của một đứa trẻ từ hai đến năm tuổi được ngụy trang khéo léo. Chúng chống đối thời khóa tu tập hoặc những gì thiền sư hay ban tổ chức hướng dẫn. Chúng bực bội với những thiền sinh khác (“Nếu gã kia hắng giọng thêm một lần nữa xem!”), khó chịu với các nghi lễ (“Tôi ghét bài tụng kinh đó!”) hay với các bài thiền dẫn (“Tôi không làm đâu. Nó làm xao lãng trạng thái tâm trí tĩnh lặng tuyệt vời của tôi”).


Chúng cất lên những lời như: “Tôi muốn tự làm. Tôi sẽ bảo họ đổi lịch trình. Tôi ngồi thiền tốt nhất vào ban đêm. Buổi sáng thật tồi tệ với tôi. Tôi thấy cô đơn khi tất cả cùng ngồi trong im lặng. Tôi muốn ai đó nói chuyện với tôi. Chúng ta nên dậy muộn hơn và ngồi muộn vào ban đêm. Lần tới tôi sẽ ở nhà tự tu, theo cách của riêng tôi.”


Được thôi. Chắc chắn bạn sẽ làm thế. Bạn sẽ tự thuyết phục mình ngồi thiền cả tuần, tám tiếng mỗi ngày. Không ăn gian, không lười biếng. Tự thúc đẩy bản thân vượt qua giới hạn. Không đời nào.


Đó là lý do tại sao chúng ta cần Tăng đoàn (sangha), những người bạn đồng hành tốt trên con đường hành hương này. Để phát nguyện cùng nhau, để lắng nghe lời nguyện của nhau, và để nâng đỡ nhau giữ gìn lời nguyện ấy.


Làm thế nào để ta chuyển hóa khía cạnh bướng bỉnh “Tôi tự làm lấy!” của tâm trí? Hãy tước bỏ phần thừa thãi — phần ấu trĩ, tự cao tự đại — và nó sẽ trở thành tiếng nói của Đức Phật, Đấng từng dạy chúng ta đừng vội tin bất cứ điều gì chỉ vì “vị sư nói như vậy”. Đây chính là tôn chỉ trong sự thực hành của chúng ta: Không chấp nhận một cách mù quáng lời nói của bất kỳ ai, dù đó là Đức Phật, Đức Đạt Lai Lạt Ma, Chúa Christ, hay cha mẹ của chúng ta.


Tiếng nói quả quyết: “Tôi muốn tự mình trải nghiệm!” là hoàn toàn đúng đắn. Đó là cách duy nhất để đạt được chân lý. Tiếng nói ấy đang tha thiết gào lên: “Tôi sẽ không thỏa mãn cho đến khi tôi tự mình thấu triệt, tự mình chứng nghiệm nó trong từng ngóc ngách của sự tồn tại. Tôi muốn có thể thốt lên rằng: 'Nông sâu của cõi đời này đều nằm trọn trong tay tôi, đều là chính tôi.'”


Có một sự khác biệt sâu sắc giữa ấu trĩ (childish) và thuần khiết (childlike). Sự thực hành của chúng ta không chỉ giúp ta hiển lộ những phẩm chất tinh khôi của một đứa trẻ, mà còn giúp biểu hiện chúng trong một thân thể trưởng thành vững chãi — một thân thể của sự an định và trí tuệ, với một tâm trí không chỉ thấu suốt nỗi khổ của chính mình và muôn loài, mà còn có kinh nghiệm, và nhờ đó có niềm tin vững chắc vào con đường diệt khổ. Sự hợp nhất giữa trái tim ban sơ và tâm trí không tuổi tác sẽ mang lại cho ta niềm hạnh phúc đích thực. Sự hòa quyện ấy khiến ta an trú tự tại, thực sự trở về ngôi nhà của chính mình với sự làm chủ trọn vẹn mọi năng lực tự thân.


TRẺ EM NHƯ NHỮNG LỮ KHÁCH TÂM LINH


Trong một nhóm thực hành, chúng tôi đã hỏi: “Đời sống tâm linh của bạn bắt đầu từ khi nào?” Mọi người đều nhớ lại những khởi đầu từ thời thơ ấu.


Một sinh viên đại học kể: “Năm cháu khoảng sáu hay bảy tuổi, cháu thấy một con chim chết trên bãi cỏ trước nhà. Cháu bỗng nhiên nhận ra rằng tất cả mọi người — cha mẹ cháu, người chú cháu yêu quý, các anh chị em họ và cả chính cháu — một ngày nào đó đều sẽ chết. Vậy thì cuộc sống này rốt cuộc có ý nghĩa gì, nếu con người sinh ra, sống một lát rồi chết đi? Tất cả chỉ là một cái bẫy. Cháu bắt đầu khóc nức nở không ngừng và cha mẹ không thể dỗ dành được cháu.” Câu hỏi trăn trở ấy chưa bao giờ rời bỏ anh, và giờ đây nó đã thôi thúc anh bước vào con đường huấn luyện Thiền chuyên sâu.


Tôi cũng hỏi mẹ tôi — một người vẫn là lữ khách tâm linh ở tuổi tám mươi — và bà lập tức nhớ lại: “Mẹ nhớ như in chứ. Hồi đó mẹ mới hai hay ba tuổi. Bà ngoại cho mẹ cưỡi trên chiếc máy hút bụi Hoover khi bà dọn nhà. Khi lướt qua một tủ sách, mẹ nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình qua cánh cửa kính và đột nhiên nhận ra rằng mẹ là một cá thể duy nhất, khác biệt với tất cả mọi người trên đời. Mẹ bắt đầu tự hỏi làm sao điều này lại có thể xảy ra.”


Thật may mắn cho những ai được sinh ra bởi những bậc cha mẹ là những người tìm kiếm tâm linh. Nhưng nếu ta sinh ra trong một gia đình mà cha mẹ “lạc lối trên những nẻo đường tăm tối”, thì đến một lúc nào đó ta sẽ nhận ra rằng họ chẳng thể giúp được gì nhiều cho ta. Nếu tôi muốn thấu hiểu cuộc đời này, tôi sẽ phải tự mình bước đi.


Mặt tích cực của hoàn cảnh nghiệp duyên trắc trở ấy là ta có thể bước vào hành trình “xuất gia” (rời bỏ sự bám chấp tổ ấm) từ rất sớm. Ta sớm nhận ra chân lý trước nhiều người khác: rằng mỗi người đều phải độc hành trên cuộc lữ hành này. Chúng ta lên đường như những người hành hương bé nhỏ nhưng hiên ngang. Đại Thiền sư Dogen (Đạo Nguyên) đã bắt đầu cuộc hành trình từ rất sớm. Cha ngài mất năm ngài hai tuổi, mẹ mất năm ngài lên bảy. Ngài bắt đầu học kinh điển năm tám tuổi và xuất gia năm mười một tuổi. Những đứa trẻ thiếu vắng sự nâng đỡ nhưng đầy kiên định luôn tìm ra những cách khác để giữ cho cánh cửa tâm linh rộng mở bất chấp hoàn cảnh khắc nghiệt chung quanh — thông qua âm nhạc, hội họa hay thiên nhiên.


Nhìn lại cách chúng ta bắt đầu — tất cả đều là những lữ khách trẻ thơ, thẳng vai đối mặt với những gian truân của cuộc đời, bấu víu vào bất kỳ cây gậy nào có thể chống đỡ — điều đó thật xúc động biết bao. Chúng ta giống như cậu bé Christopher Robin đầy quyết tâm lên đường đi tìm Bắc Cực mà gấu Pooh và lợn Piglet cho rằng đã bị thất lạc. Đó là một biểu tượng chân thực cho một điều gì đó bị đánh mất cần phải tìm lại, một cuộc tầm cầu thực sự bắt đầu ngay từ thời thơ ấu.


Tôi từng giám định tâm lý cho một cậu bé mười tuổi được cảnh sát đưa đến trung tâm bảo vệ trẻ em bị bạo hành, sau khi cậu gọi 911 vì người mẹ tâm thần phân liệt của cậu trần truồng trèo lên người cậu và chạm vào vùng kín của cậu. Cha cậu bé thì bị thiểu năng trí tuệ. Cậu bé rất thông minh, nhưng chưa từng có ai nói cho cậu hiểu về bệnh tình của cha mẹ. Cậu bé vô cùng lo sợ bị tách khỏi gia đình và chối đây đẩy với tôi rằng mẹ không hề có hành vi đụng chạm nào. Tôi nhanh chóng gác lại những câu hỏi về việc lạm dụng để chuyển sang điều có vẻ quan trọng hơn. Tôi hỏi liệu cha mẹ cậu có bao giờ làm hay nói những điều kỳ quặc khó hiểu không. Thế là mọi ấm ức trong lòng cậu tuôn trào — nỗi thất vọng khi sinh ra và yêu thương, nhưng hoàn toàn không được chở che bởi hai người lớn kỳ lạ này. Tôi giải thích ngắn gọn bệnh tâm thần là gì. Cậu bé dường như trút được gánh nặng khi biết rằng căn bệnh đó có thể điều trị và chúng tôi sẽ cố gắng giúp đỡ.


Sau khi khám xong, tôi rời phòng để cậu bé tự mặc quần áo riêng tư. Khi quay lại, tôi hỏi câu hỏi quen thuộc: “Cháu có câu hỏi nào muốn hỏi bác không?” Hầu hết trẻ con chẳng có câu hỏi nào, chúng thường nhảy phắt xuống khỏi bàn khám với vẻ nhẹ nhõm và lủi nhanh ra cửa trước khi chúng tôi nghĩ ra việc gì khác để làm với chúng. Nhưng cậu bé này không nhúc nhích. Cậu có một câu hỏi.


“Bác có biết ý nghĩa của cuộc đời là gì không?” — cậu bé hỏi tôi một cách vô cùng nghiêm túc.


Đã bước nửa bước ra khỏi cửa, tôi sững người dừng lại. Ồ. Tôi ngồi xuống và hỏi: “Cháu nghĩ ý nghĩa của cuộc đời là gì?”


Cậu bé đáp: “Cháu tự hỏi liệu có phải Thượng đế đang trốn tránh chúng ta?”


Một công án tuyệt vời làm sao, tôi thầm nghĩ. Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài, giãi bày những âu lo của cậu rằng cậu sẽ phải xuống địa ngục vì đã không giữ một lời hứa nhỏ, cùng nhiều câu hỏi khác. Cả hai chúng tôi rời căn phòng với nụ cười trên môi. Tuổi tác và hoàn cảnh không thành vấn đề. Một lữ khách luôn nhận ra một lữ khách đồng hành.


Đoạn văn sau đây trích từ nhật ký của một cô bé bảy tuổi tên là Opal, sống tại một thị trấn khai thác gỗ ở Oregon vào cuối những năm 1800. Cô bé là một tâm hồn thông minh, không chỉ yêu say đắm trần gian mà còn có thể — bằng trí tuệ và sự nhạy cảm của mình — viết về niềm vui tự nhiên và tính tâm linh bẩm sinh theo một cách độc đáo, một cách mở toang cánh cửa thời gian để đánh thức trái tim thơ ngây ngập tràn tình yêu thuần khiết và lòng biết ơn vô tận đối với vạn vật trong mỗi chúng ta:


Hôm nay ông nội đào khoai tây ngoài đồng. Cả anh người làm cũng đào khoai tây ngoài đồng. Em lẽo đẽo đi theo sau. Việc của em là nhặt những củ khoai tây họ đào từ lòng đất lên. Em nhặt và xếp chúng thành từng đống. Có những củ rất mập mạp. Có những củ thì be bé. Tất cả các bạn ấy đều mặc những chiếc váy màu nâu.


Khi các bạn ấy nằm thành từng đống, em dừng lại ngắm nghía thật kỹ. Em bước lại gần; em ngắm từ đầu đến chân. Rồi em lùi ra xa và ngắm nhìn thật lâu. Khoai tây là những người bạn vô cùng thú vị. Em nghĩ chắc hẳn các bạn ấy nhìn thấy rất nhiều điều diễn ra trong lòng đất — các bạn ấy có nhiều mắt đến thế cơ mà. Và sau khi em ngắm nhìn như thế dọc đường đi, em đếm từng con mắt mà mỗi củ khoai tây có, và số lượng của chúng chính là những phước lành.


Và suốt thời gian nhặt khoai, em đã trò chuyện cùng các bạn ấy. Em cũng nghĩ về những ngày tháng các bạn ấy lớn lên dưới lòng đất, và tất cả những âm thanh các bạn ấy đã lắng nghe. Tiếng nói của Đất Mẹ là những thanh âm rộn rã, và những khúc ca của đất vút lên từ lòng đất qua cây cỏ; và khi đơm hoa... các bạn ấy kể lại những bài ca của đất cho gió nghe. Và ngọn gió trong những chuyến du hành lại thì thầm những bài ca ấy cho loài người in thành sách cho những người khác, để muôn người đều biết đến những khúc ca của đất. Khi lớn lên, em sẽ viết cho trẻ em — và cho cả những người lớn chưa bị già đi quá nhiều — tất cả những bài ca của đất mà giờ đây em đang lắng nghe.


Em nghĩ những củ khoai tây lớn lên ở đây hẳn đã hiểu biết về những bài ca của các vì sao. Ban đêm em từng đứng gác ngoài đồng, và em thấy các vì sao nhìn xuống các bạn ấy với ánh mắt dịu hiền. Và em đi dạo giữa những luống khoai tây, ngắm nhìn ánh sao lấp lánh trên từng phiến lá... Và khi ngọn gió dạo bước ngoài đồng trò chuyện cùng những tiếng nói của đất, em đi theo gió dọc các luống củ. Em cảm nhận được sự hiện diện của gió thật gần. Và những bước gió lướt qua làm tà áo ngủ của em khẽ lay động.


Vào buổi chiều hôm nay, khi đã có một số lượng kha khá khoai tây xếp thành đống, em chợt nhớ ra hôm nay là ngày về trời của Thánh Francois thành Assisi, và là ngày sinh của họa sĩ Jean Francois Millet — thế là em lấy ra số lượng củ khoai tây bằng đúng số năm các ngài đã sống trên cõi đời. Bốn mươi tư củ khoai tây em dành cho Thánh Francois thành Assisi, vì năm tháng của ngài trên dương thế ngót nghét bốn mươi tư năm. Sáu mươi củ khoai tây em dành cho Jean Francois Millet, vì ngài thọ sáu mươi tuổi. Tất cả những củ khoai tây này em xếp thành hai hàng ngay ngắn.


Và khi ngắm nhìn tất cả các bạn ấy nằm đó, em chợt nảy ra ý định lập một dàn hợp xướng. Đầu tiên em hát: “Sanctus, sanctus, sanctus, Dominus Deus...” (Thánh thay, Thánh thay, Chúa là Thiên Chúa các đạo binh). Và dàn hợp xướng có đông đảo các bạn khoai tây tham gia, tất cả những người bạn khoai tây đều mặc áo choàng nâu. Rồi sau đó em hát một bài “Ave Maria” (Kính mừng Maria).


Sau khi cầu nguyện, em định hát thêm một bài “Ave Maria” nữa. Em đã toan hát trọn vẹn bài ca. Nhưng em đã không thể làm vậy. Em không thể hát tiếp, vì anh người làm đã bước tới sau lưng em... Anh lắc vai em ba cái, giục em phải nhanh cái tay lên mà nhặt cho hết đống khoai tây. Thế là em đành vội vã nhặt khoai thật nhanh.


Cũng như anh người làm ngắt quãng bài ca của Opal để cô bé hoàn thành công việc, một phần tất yếu của sự trưởng thành là chúng ta phải gánh vác trách nhiệm, và cùng với nó là những nỗi âu lo của tâm trí phủ mờ lên bản tính nguyên sơ.


Khi còn là những đứa trẻ, tất cả chúng ta đều tự nhiên sở hữu nhiều phẩm chất của bậc giác ngộ. Những phẩm chất này chưa từng bị mất đi, chúng chỉ tạm thời bị che khuất. Thông qua thực hành tâm linh, ta có thể khai mở lại tầng nhận thức này. Khi ấy, tính vô thường và sự “không-biết” (not-knowing) không còn khiến ta sợ hãi nữa. Chúng trở thành nguồn cội của sự ngạc nhiên và hân hoan không dứt. Người ta kể rằng Bồ Tát Địa Tạng thích đứng ở các ngã tư đường vì Ngài luôn tò mò và muốn học hỏi những điều mới mẻ. Từ sự tò mò thuần khiết này tuôn trào một trí tuệ luôn tươi mới, một trải nghiệm về mạng lưới kết nối ấm áp và lan tỏa vô tận với tất cả những gì đang hiện hữu.


Khi những phẩm chất này của Địa Tạng trở thành của chính chúng ta, thì cũng giống như cô bé Opal, ta không còn biết đến sự buồn chán hay nỗi cô đơn. Ta luôn có bạn đồng hành: Tôi đồng hành cùng chính tôi.


Tôi trong tư cách là muôn loài chúng sinh — từng ngọn cỏ, những chú chuột chạy lăng xăng, những cánh dơi chao liệng, những mảng địa y rơi rụng, những linh hồn cây cối xao động. Tôi như một sự đa tạp vô tận đồng hành cùng Tôi như một điểm ấm áp tạm thời, cất từng bước chân lạo xạo trên con đường lữ thứ. Không bao giờ cô độc, không bao giờ bị lãng quên, không bao giờ vô dụng, không bao giờ bị cắt đứt liên lạc, không bao giờ thiếu vắng sự chở che, không bao giờ nằm ngoài mạng lưới yêu thương rộng lớn được đan dệt bởi muôn loài.


Có những truyền thuyết cổ xưa từ nhiều nền văn hóa — Ấn Độ, Hy Lạp, Trung Hoa và Tây Tạng — kể về một dòng sông như sông Styx mà người chết bắt buộc phải vượt qua. Câu chuyện về Địa Tạng và lũ trẻ trên bãi sông Sai chắc chắn nảy sinh từ sự dung hợp giữa các nguồn gốc bản địa và ngoại nhập. Đó chính là câu chuyện phổ quát về kiếp nhân sinh.


Mỗi chúng ta sinh ra đều trần trụi và bất lực, bị tước bỏ mọi thành tựu từng đạt được trong các tiền kiếp (dù ta tin đó là tiền kiếp của chính mình hay của tổ tiên). Ta dấn thân vào đời để mưu cầu thành tựu và tạo dấu ấn nơi trần thế, nhưng mọi tạo tác của ta rốt cuộc đều được xây trên bãi cát lún của lẽ vô thường. Những con quỷ của nghiệp báo chắc chắn sẽ xuất hiện để giúp ta thấu hiểu rằng: những hành động bắt nguồn từ tham vọng thế tục và dục vọng ích kỷ không bao giờ có thể mang lại hạnh phúc chân thật.


Địa Tạng xuất hiện như biểu tượng của Nơi Ẩn Náu Chân Thật Duy Nhất — vẻ đẹp sáng ngời, vĩnh cửu và mầu nhiệm của Chánh pháp vô ngã. Nếu ta có thể trao gửi nỗi sợ hãi cho chân lý này, để sống với niềm tin thơ ngây, thuần khiết vào sự mầu nhiệm vượt khỏi hiểu biết ấu trĩ của mình, ta sẽ tìm thấy sự an lạc tự tại, được che chở trọn vẹn nơi Cội Nguồn của sự bình an và niềm an ủi bất diệt.


An trú trong Tâm Vô Sinh (Unborn Mind) ấy, ta nhìn ra thế giới và có thể thấy rõ đứa trẻ sợ hãi, run rẩy không dám nuôi hy vọng, đang ẩn giấu trong trái tim của mỗi con người giận dữ và bất an. Tâm thức từ phụ của Bồ Tát Địa Tạng sẽ tự nhiên khai mở bên trong ta, ôm trọn mọi chúng sinh như chính con đỏ của mình. Ta đón nhận sứ mệnh bảo vệ và nuôi dưỡng tất cả những đứa trẻ ấy, để chúng có thể hiện thực hóa trọn vẹn tiềm năng tâm linh tối thượng.


Ta được thôi thúc bước chung một con đường với Địa Tạng — mở rộng vòng tay nâng đỡ và chở che cho mọi sinh linh sinh ra trong vô minh, đang từng ngày nỗ lực vượt thoát khổ đau để vươn tới tự do giải thoát.


Chương 5: NGUỒN GỐC TÍNH NỮ CỦA ĐỊA TẠNG BỒ TÁT: CÁC KHÍA CẠNH LỊCH SỬ


Thuở xưa, bên nhà có một nàng thôn nữ yêu kiều:


Nàng thường hái dâu nơi lùm cây xa vắng,


Trở về với đôi cánh tay trắng ngần ôm đầy những cành vàng nhánh bạc.


Nàng cất tiếng hát bằng thanh âm làm thổn thức lòng người,


Và tỏa rạng tràn trề nhựa sống.


Những chàng nông dân trẻ buông cuốc ngẩn ngơ khi thấy nàng,


Và bao kẻ quên cả lối về mỗi bận nàng qua.


Nay nàng chỉ còn là bà lão tóc bạc phơ,


Trĩu nặng những nỗi đau nhức của tuổi già xế bóng.


— RYOKAN (LƯƠNG KHOAN)


Địa Tạng Bồ Tát (Jizo Bodhisattva) và Quán Thế Âm (Kannon / Kuan-yin) là hai vị Bồ Tát được tôn kính bậc nhất tại Trung Hoa, Triều Tiên và Nhật Bản. Cả Địa Tạng và Quán Âm đều mang trong mình cả khía cạnh tính nữ lẫn tính nam. Một số tác giả cho rằng cội nguồn của Địa Tạng tại Ấn Độ — Kshitigarbha — vốn là sự chuyển hóa và dung nạp trong Phật giáo từ Prithivi, một nữ thần Đất Mẹ trong Vệ Đà. Điều này hoàn toàn tương hợp với danh hiệu tiếng Phạn của Địa Tạng, Kshitigarbha, vốn có thể dịch là "Tử Cung Của Đất" hay "Kho Tàng Chứa Đựng Nơi Lòng Đất Mẹ". Có bốn câu chuyện về tiền thân của Bồ Tát Địa Tạng trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện. Những câu chuyện dài và chi tiết nhất chính là về hai người nữ mà đại nguyện chân thành cùng sự tu tập chí thiết đã đưa họ trở thành Bồ Tát Địa Tạng (xem chương mười một).


Cũng có một truyền thuyết Nhật Bản gán cho Địa Tạng nguồn gốc kết hợp giữa tính nữ và tính nam. Một vị tăng sùng kính tên là Myogwan (Minh Quán) đã cầu nguyện suốt nhiều đêm để được diện kiến một Địa Tạng sống. Một người phụ nữ đã xuất hiện trong giấc mộng và chỉ đường cho ông tới núi Iwafune. Tại đó, ông gặp một lão tăng, người đã hóa hiện thành Địa Tạng sắc vàng kim rồi sau đó lại hiện thân như một nhà sư bình phàm. Ngài trao cho Myogwan những hạt gạo mầu nhiệm phát ra ánh sáng. Chỉ cần nấu vài hạt là có thể làm đầy cả một nồi cơm, giúp Myogwan cứu đói cho vô số người trong cơn nạn đói. Cả người phụ nữ lẫn lão tăng đều được xác quyết là những hóa thân của Địa Tạng.


Sau khi được truyền vào Nhật Bản, Địa Tạng dần được biết đến như một vị thánh bảo hộ cho phụ nữ và trẻ em. Khi tín ngưỡng thờ Địa Tạng được giới quý tộc đón nhận, nhiều tướng quân (shogun) cùng phu nhân của họ đã chọn Địa Tạng làm thần bảo hộ gia tộc. Phu nhân Masako (Bắc Điều Chính Tử), con gái của Hojo Tokimasa và là phu nhân của Yoritomo, đã an trí một bức họa Địa Tạng trong điện thờ riêng của mình vào năm 1223, đúng ngày hai mươi tư âm lịch — ngày vía của vị Bồ Tát này. Sau khi chồng qua đời, bà Masako xuất gia làm ni cô, và trong thời gian nhiếp chính thay cho các con trai, bà được tôn xưng là Ama-Shogun hay "Ni Tướng quân".


CÁC TƯỢNG ĐỊA TẠNG "KHỎA THÂN"


Hojo Tokiyori (1226–1263) và phu nhân là những tín đồ thuần thành của Bồ Tát Địa Tạng. Một ngày nọ, khi hai vợ chồng chơi một trò đổ xúc xắc tương tự như cờ thỏ cáo (backgammon), họ quy ước rằng kẻ thua cuộc sẽ phải cởi bỏ xiêm y. Phu nhân thua ván cờ, nhưng vì e thẹn không muốn cởi y phục nên bà đã chí tâm cầu nguyện tượng Địa Tạng cứu giúp. Đột nhiên, pho tượng Địa Tạng nhỏ biến mất và tái hiện thành một phụ nữ khỏa thân đứng ngay trên bàn cờ. Tượng này sau đó được tôn trí tại Kamakura ở chùa Emmyo-ji (Diên Mệnh Tự - Ngôi chùa của Trường thọ). Tượng được khoác y áo may bằng vải và ngự trên một bàn cờ thỏ cáo thay vì tòa sen. Khi các tín đồ hành hương đến chiêm bái, thỉnh thoảng pho tượng được thỉnh ra và vạt áo được hé mở để lộ việc vị Địa Tạng này mang cơ quan sinh dục nữ. Vì đã dùng chính thân mình thế chỗ để bảo toàn sự đoan trang cho phu nhân, pho tượng được gọi là Migawari Jizo (Địa Tạng Thế Thân). Tượng cũng được gọi là Hadaka Jizo hay "Địa Tạng Khỏa Thân" bởi vì, không giống như hầu hết các bức tượng có y phục được chạm khắc liền khối bằng gỗ và sơn phủ, pho tượng này được tạc ở trạng thái khỏa thân nguyên bản và sau đó mới được khoác lên những bộ tăng y may thu nhỏ như y phục thật của các nhà sư.


Còn có những bức tượng Địa Tạng "khỏa thân" khác tại Nhật Bản. Hai trong số đó nằm ở thành phố Nara: một bức hiện ở chùa Shinyakushi-ji (Tân Dược Sư Tự) và một bức ở chùa Denko-ji (Truyền Hương Tự). Cả hai pho tượng Địa Tạng này đều có cơ quan sinh dục không phân định rõ ràng là nam hay nữ. Tượng Địa Tạng ở Shinyakushi-ji chỉ có một khối u đơn giản nơi vùng bẹn, còn tượng ở Denko-ji chỉ có một đường khắc xoắn hình trôn ốc. Có suy đoán cho rằng đây là những biểu hiện của tướng "mã âm tàng" (cơ quan sinh dục ẩn giấu bên trong), một trong những dấu hiệu hảo tướng của một vị Phật. Dấu vết sinh dục lưỡng khả này cũng có thể phản ánh nguồn gốc và thuộc tính song trùng nam - nữ của Bồ Tát Địa Tạng.


Những bức tượng Địa Tạng "khỏa thân" không bao giờ được trưng bày trần trụi. Các ngài luôn được mặc tăng y và khoác o-kesa (áo cà sa ghép mảnh hình chữ nhật phỏng theo y áo vá nguyên bản của Đức Phật), vốn được may bởi bàn tay của những người phụ nữ như một hạnh nguyện sùng kính. Vợ của vị trụ trì chùa Denko-ji kể với tôi rằng bà cùng những người phụ nữ khác trong chùa hàng năm đều tự tay may một bộ y phục hoàn toàn mới cho tượng Địa Tạng, bao gồm đồ lót, kimono, đại y và áo cà sa. Trong lễ hội Jizo-bon vào tháng Tám, bức tượng sẽ được thay bộ y phục mới này.


Các ghi chép từ thế kỷ thứ mười và mười hai kể về việc phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc Nhật Bản may y phục và cử hành nghi lễ mặc áo cho các pho tượng thờ. Phong tục này có nguồn gốc cổ xưa. Từ thời Đức Phật, hàng cư sĩ tại gia đã cúng dường y áo hoặc vải may y cho chư tăng ni cùng với thực phẩm, vật dụng tẩy trần và các nhu yếu phẩm khác. Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện có nhắc đến công đức của việc cúng dường "hương hoa, y phục, ẩm thực" lên Bồ Tát Địa Tạng. Lời khuyến tấn trong kinh điển (cùng với niềm vui thích khi mặc đồ cho những sinh linh bé nhỏ như trẻ thơ, thú cưng và búp bê) có thể đã khai sinh ra tập tục sùng kính may y áo cho các tôn tượng Địa Tạng. Đến lượt mình, tập tục này lại trở thành cội nguồn của phong tục hiện đại: may áo choàng, mũ len và yếm dãi cho Địa Tạng. Bạn có thể thấy những món đồ may mặc nhỏ bé này trên hầu hết các bức tượng Địa Tạng hoặc bất kỳ khối đá dựng đứng nào mang hình hài thoang thoáng bóng dáng con người trên khắp nẻo đường nước Nhật. Một số bức tượng Địa Tạng cổ thậm chí còn được "trang điểm" tươi mới trên gương mặt đá: môi son đỏ thắm, má phấn trắng ngần và mắt điểm phấn xanh.


Khi bức tượng Địa Tạng khỏa thân tại chùa Denko-ji được tháo dỡ để trùng tu vào năm 1950, các nhà bảo tồn đã vô cùng kinh ngạc khi phát hiện bên trong tượng rỗng ruột. Trong một hốc rỗng ở phần đùi, họ tìm thấy một bức tượng Bồ Tát Quán Âm tay trái cầm tích trượng, tay phải cầm hoa sen. Bên trong đầu tượng Địa Tạng là một bình thủy tinh xanh nhỏ có nguồn gốc từ Trung Hoa thế kỷ thứ năm, bên trong chứa một pho tượng gỗ đàn hương tí hon tạc Dược Sư Như Lai (Yakushi Nyorai - Đức Phật chữa lành) và ba mẩu vụn nhỏ được tin là xá-lợi của Đức Phật lịch sử. Bức tượng Địa Tạng chùa Denko-ji có lẽ được tạo tác vào năm 1228 dưới sự ủy thác chung của ba người phụ nữ. Phần thân của tượng Địa Tạng chứa đầy các cuộn kinh Phật. Hai người phụ nữ, trong đó có một ni cô 83 tuổi, đã viết những lời phát nguyện bằng chữ Hán cổ, hồi hướng công đức tạc tượng cho sự cứu độ cha mẹ mình. Người phụ nữ thứ ba, cũng là một ni cô, đã gửi gắm lời nguyện cầu tới Bồ Tát Địa Tạng xin được chuyển thân thành nam giới ở kiếp sau.


ĐỊA TẠNG VÀ THAI KỲ


Một ngôi đền thờ Địa Tạng được xây dựng vào năm 851 bởi Fujiwara no Akiko (Đằng Nguyên Minh Tử), phu nhân của Thiên hoàng Montoku (Văn Đức), sau khi những lời cầu nguyện tới Địa Tạng giúp bà chấm dứt một thai kỳ dài và đầy gian truân. Sau khi sinh hạ được một hoàng tử — người sau này trở thành vị thiên hoàng ấu thơ đầu tiên của Nhật Bản — bà đã cho dựng một ngôi chùa thờ Địa Tạng tại Nara có tên là Obitoki-dera (Đới Giải Tự - "Chùa Tháo Dây Lưng", biểu trưng cho việc sinh nở dễ dàng). Dòng người hành hương đổ về chiêm bái ngôi chùa này đông đúc tựa như những phiên chợ tấp nập. Hàng ngàn ca sinh nở thuận buồm xuôi gió đã được quy cho sự gia hộ của vị Địa Tạng nơi đây.


Có rất nhiều vị Địa Tạng ở Nhật Bản được tôn trí để chăm lo cho những mối bận tâm đặc thù của phụ nữ: những vị Địa Tạng hộ trì sản phụ khi lâm bồn như Địa Tạng Nịt Bụng (Hara-obi no Jizo) và Địa Tạng An Sản (Koyasu Jizo). Một bức tượng Địa Tạng thế kỷ mười tám chuyên cứu chữa các bệnh về đầu ngực cho phụ nữ. Ngoài ra còn có Địa Tạng Thai Sản (Tai-san Jizo), Địa Tạng Ban Con (Ko-sazuke Jizo), và Địa Tạng Dục Nhi (Ko-sodate Jizo) thường được tạc với hình ảnh một em bé ngồi trong lòng ngài. Các thai phụ ngày nay vẫn còn thỉnh cát từ một ngôi chùa Địa Tạng ở Mibu về xoa lên người để cầu mong sinh nở mẹ tròn con vuông. Sau khi sinh con, họ sẽ mang cát hoàn trả lại chùa.


Tại tỉnh Izumo có phong tục những người trẻ tuổi khiêng một bức tượng Địa Tạng bằng đá đặt trước cổng nhà của đôi vợ chồng mới cưới vào đêm tân hôn. Tại tỉnh Iwami, nhiều hòn đá được mang đến nhà chú rể. Theo cách giải thích hiện đại, các pho tượng này nhắc nhở người phụ nữ giữ lòng sắt son kiên định như đá và luôn nuôi dưỡng tình thương cùng lòng từ bi của Địa Tạng. Người ta cũng kỳ vọng rằng mối lương duyên ấy sẽ vững chãi, khó lòng lay chuyển như những pho tượng Địa Tạng đá, và hôn nhân sẽ không tan vỡ. Những phong tục này có lẽ là tàn dư của các nghi lễ cổ xưa gắn liền với các biểu tượng phồn thực bằng đá hình dương vật. Nhiều khả năng chúng bắt nguồn từ ước vọng cầu mong sự sinh sôi nảy nở và mẹ tròn con vuông.


Mối liên hệ giữa Địa Tạng và thai kỳ còn được ngụ ý trong những bức tượng Địa Tạng Nhật Bản được tạc với những pho tượng Địa Tạng nhỏ ẩn giấu bên trong thân, tựa như hài nhi trong bụng mẹ. Những tôn tượng này được gọi là haragomori (tượng ẩn thai / thai tạng). Thuật ngữ chỉ thai nhi trong tiếng Nhật là haragomori no ko. Một câu chuyện từ những năm 1600 kể về một pho tượng Địa Tạng nhỏ bằng gỗ trầm hương được một kỹ nữ đeo bên mình. Một đêm nọ, một vị tăng nghe thấy tiếng khóc bí ẩn của trẻ thơ. Ông phát hiện ra chính pho tượng Địa Tạng nhỏ đang rơi lệ vì buộc phải ở bên một chốn dung tục, bất tịnh. Vị tăng đã thỉnh pho tượng ra và đặt vào bên trong một bức tượng Địa Tạng lớn hơn tại Niệm Phật Đường (Nembutsudo) ở Nara. Bức tượng này được gọi là "Địa Tạng Khóc Đêm".


Tôi tự hỏi: Liệu có những đứa trẻ chưa chào đời mà nước mắt của chúng đã hòa thêm vị mặn chát vào biển ối bao bọc xung quanh, thổn thức trong bóng tối vì nỗi thống khổ của những con người sắp trở thành đấng bảo bọc hay kẻ đày đọa chúng? Ai sẽ cứu rỗi chúng? Ai sẽ giúp chúng trở về với chốn an yên trong lòng một bản thể thiêng liêng và vĩ đại?


Một bức tượng Địa Tạng đứng khác được tạc bởi nhà điêu khắc lừng danh thế kỷ mười hai Unkei (Vận Khánh) cũng có một pho tượng Địa Tạng nhỏ bằng đồng nằm kín trong bụng. Bức tượng Địa Tạng nhỏ này được tương truyền là đã trồi lên từ một hồ nước. Có rất nhiều câu chuyện ở Nhật Bản kể về những pho tượng Địa Tạng trôi nổi trên sông, dạt vào bờ biển, hoặc được đào lên từ lòng đất sau hàng thế kỷ bị chôn vùi. Thông thường, người ta tìm thấy tượng là nhờ những luồng ánh sáng mầu nhiệm tỏa ra. Trong những câu chuyện này, Địa Tạng thị hiện mầu nhiệm từ trong làn nước tựa như một thai nhi (được gọi là "hài nhi nước" / mizuko ở Nhật Bản) hay trồi lên như một đứa trẻ sinh ra từ tử cung của Đất Mẹ.


ĐỨC PHẬT - ĐẤNG BẢO HỘ PHỤ NỮ


Tại sao phụ nữ lại cần sự bảo hộ đặc biệt từ Bồ Tát Địa Tạng hay từ bất kỳ ai? Vào thời Đức Phật, những nhu cầu đặc thù của phụ nữ hiển nhiên đến mức Đức Phật từng ngần ngại chưa cho phép nữ giới xuất gia, cho đến khi đệ tử A-nan (Ananda) đứng ra can thiệp thay cho họ. Đây là câu chuyện từ kinh điển Pali, một ghi chép lịch sử về cuộc đời và giáo pháp của Đức Phật:


Mahapajapati (Ma-ha Ba-xà-ba-đề) là dì ruột của Đức Phật và là thứ phi của vua Suddhodana (Tịnh Phạn), thủ lĩnh thị tộc chiến binh Thích Ca (Sakya). Thân mẫu của Đức Phật tương lai đã tạ thế ngay sau khi sinh hạ ngài, và Mahapajapati, người vợ khác của vua cha, đã bú mớm và nuôi dưỡng ngài khôn lớn. Sau khi Đức Phật thành đạo, ngài trở về quê hương thuyết pháp và cả vua cha lẫn kế mẫu đều trở thành đệ tử của ngài. Nhiều năm sau, khi vua Tịnh Phạn băng hà, bà quả phụ Mahapajapati quyết chí xuất gia dẫu Đức Phật khi ấy mới chỉ thâu nhận nam giới vào tăng đoàn.


Bà đến diện kiến người con nuôi của mình — Đức Phật — đảnh lễ và khẩn cầu cho phép nữ giới được xuất gia. Đức Phật bảo bà: "Thôi đi, này Gotami, chớ có cầu xin sự xuất gia từ bỏ gia đình, sống không gia đình cho nữ giới." Hai lần nữa Mahapajapati thỉnh cầu và cả hai lần Đức Phật đều từ chối. Bà lui ra trong nước mắt đầm đìa.


Mahapajapati tiếp tục hành trì lời dạy của Đức Phật và trở thành người thầy dìu dắt cho nhiều phụ nữ bị đẩy vào hoàn cảnh chông chênh và khổ đau tột cùng. Trong số đó có những cung nữ từng thuộc hậu cung của Đức Phật trước khi ngài từ bỏ cung vàng điện ngọc để dấn thân vào cuộc hành hương tâm linh, và những góa phụ có chồng tử trận trong các cuộc chiến tranh cục bộ.


Chứng kiến tận mắt những lợi lạc từ giáo pháp của Đức Phật, Mahapajapati càng củng cố quyết tâm xuất gia. Bà tự cắt đi mái tóc của mình và khoác lên mình tấm y vàng. Bà cùng một đoàn nữ đệ tử đi chân trần vượt qua quãng đường 150 dặm để yết kiến Đức Phật một lần nữa. Bà đứng bên ngoài giảng đường nơi ngài thuyết pháp, đôi chân sưng phồng, thân thể lấm lem bụi cát, gương mặt đầm đìa nước mắt. Tôn giả A-nan thấy cảnh tượng đáng thương ấy, bước đến thăm hỏi và thấu hiểu ước nguyện chân thành muốn bước vào đời sống không nhà của bà. Tôn giả đến bên Đức Phật và thay mặt những người phụ nữ khẩn xin cho họ được thọ giới xuất gia. Đức Phật một lần nữa từ chối. Sau ba lần thỉnh cầu và đều bị cự tuyệt, A-nan nhận ra ngài phải viện đến chính chân lý mà ngài đã học được từ kim khẩu Đức Phật.


Tôn giả hỏi: "Bạch Thế Tôn, người phụ nữ sau khi từ bỏ gia đình, sống không gia đình trong Pháp và Luật do Như Lai giảng dạy, liệu có khả năng chứng đắc các quả vị tu tập và đạt tới giác ngộ hoàn toàn hay không?" Đức Phật đáp: "Này Ananda, họ có khả năng." Khi ấy, A-nan bèn khẩn cầu Đức Phật chớ nỡ chối bỏ quả ngọt nhiệm màu của sự tu tập đối với người phụ nữ đã từng dùng chính dòng sữa từ bầu ngực mình nuôi dưỡng Đức Phật khi thân mẫu ngài qua đời. Đức Phật đã bị thuyết phục bởi chính chân lý của ngài và chấp thuận cho nữ giới gia nhập tăng đoàn xuất gia. Tôn giả A-nan vì thế luôn được phụ nữ Phật giáo muôn đời tôn kính vì đã đứng lên bảo vệ tiềm năng tâm linh và phẩm giá của nữ giới.


Tại sao Đức Phật lại từng ngần ngại cho phụ nữ xuất gia? Tại sao phụ nữ lại cần sự bảo hộ đặc biệt? Vào thời Đức Phật, tồn tại những hiểm họa về sức khỏe và an nguy mang tính đặc thù đối với phụ nữ. Nạn cưỡng bức diễn ra phổ biến và phụ nữ không hề an toàn khi đi một mình, thậm chí cả khi đi thành nhóm nhỏ. Khi chưa có các biện pháp tránh thai, phụ nữ có thể liên tục mang thai và phải chăm sóc cả đàn con từ năm mười lăm tuổi trở đi. Mỗi lần mang thai không chỉ là đau đớn mà còn là nguy cơ tử vong rất cao trong khi sinh nở, như chính thân mẫu Đức Phật đã phải trải qua dẫu được hưởng sự chăm sóc và dinh dưỡng vương giả của bậc hoàng hậu. Phụ nữ mất máu qua kinh nguyệt và sinh đẻ, nếu thiếu sắt trong khẩu phần ăn sẽ dẫn đến thiếu máu kinh niên, suy nhược và dễ bị nhiễm trùng. Tuổi thọ trung bình thời bấy giờ chỉ khoảng ba mươi lăm tuổi. Việc chăm sóc và nuôi nấng nhiều đứa con đồng nghĩa với một đời lao dịch không ngơi nghỉ và cả nỗi kinh hoàng nếu gặp phải người chồng hay gia đình chồng tàn độc. Những người phụ nữ không mang lại sính lễ cao hoặc không sinh được con trai có thể bị ruồng bỏ hoặc giết chết.


Những nỗi khổ ấy chẳng hề xa xôi cách trở hai thiên niên kỷ. Khi tôi sống ở Hàn Quốc vào đầu những năm 1960 sau cuộc Chiến tranh Triều Tiên, các trại trẻ mồ côi chật ních những bé gái sơ sinh được nhặt về mỗi sáng từ các bãi rác. Con gái bị coi là gánh nặng; họ sẽ khiến gia đình tốn kém của hồi môn. Ngay cả những người châu Á có học thức cao và thụ hưởng nền giáo dục phương Tây khi biết cha tôi sinh được ba cô con gái, họ cũng lắc đầu đầy thương hại mà bảo: "Thôi thì, có lẽ để lần sau." Vào những năm 1970, tôi đi dạy học ở châu Phi. Một nửa số trẻ sơ sinh ở đó chết trước năm tuổi. Trong một số nền văn hóa, người ta thậm chí không đặt tên cho đứa trẻ trước một tuổi vì cơ hội sống sót là quá mong manh. Việc biết trước một nửa số con mình sinh ra sẽ chết ắt hẳn đã gây ra cho người phụ nữ nỗi âu lo và đau khổ triền miên. Ngay cả khi bước vào thiên niên kỷ mới, chúng ta vẫn nghe những bản tin thời sự về những người phụ nữ bị hãm hiếp trong cuộc chiến tranh ở Serbia - Croatia. Gia đình họ cay đắng nói với các phóng viên rằng thà những người phụ nữ ấy không sống sót sau vụ cưỡng hiếp còn hơn, bởi nỗi nhục nhã mà họ mang lại cho dòng tộc. Một số cô gái, chỉ mới mười hai mười ba tuổi, đã bị đuổi ra khỏi nhà và các phóng viên cho biết họ khó lòng sống sót.


PHẬT GIÁO - NƠI NƯƠNG TỰA CỦA PHỤ NỮ


Một niềm tin phổ biến vào thời Đức Phật cho rằng vai trò tâm linh của người phụ nữ là sinh con trai, tốt nhất là đủ mười người con. Nàng không thể giác ngộ cho đến khi được tái sinh làm thân nam. Con đường tiếp cận thần thánh của nàng phải thông qua đàn ông: cha nàng, chồng nàng, con trai nàng. Đức Phật đã trao quyền bảo hộ tâm linh cho phụ nữ bằng cách không cho phép sự phân biệt dựa trên giới tính hay giai cấp. Ngài đón nhận phụ nữ như những thành viên trọn vẹn của tăng đoàn, dù họ sống đời cư sĩ tại gia hay thọ giới xuất gia, dù tiền thân của họ từng là hoàng hậu, gái lầu xanh hay nạn nhân của sự cưỡng bức. Những bài thơ của các vị ni cô Phật giáo thời kỳ đầu ở Ấn Độ đã kể lại những gian truân khôn xiết mà người phụ nữ phải gánh chịu cùng sự tự do, niềm an ủi và bến đỗ an toàn mà họ tìm thấy khi bước theo Đấng Giác Ngộ.


Một số trong họ là những người phụ nữ hóa điên vì nỗi đau mất con hoặc sau khi bị đuổi ra khỏi nhà vì không sinh được con trai nối dõi. Một trong số đó là Vasatthi (Bà-xá-tra), người đã phát cuồng và lang thang không nhà không cửa, khóc thương cho đứa con đã khuất cho đến ngày diện kiến Đức Phật. Rồi nàng bước vào cảnh giới giác ngộ — một trạng thái "vô gia cư" hoàn toàn khác biệt. Đây là bài kệ của nàng:


Nỗi đau mất con xé nát tâm can,


Hóa cuồng hóa dại, mất hết lý trí,


Thân xác trần truồng, tóc tai rũ rượi,


Ta lang thang khắp chốn cùng nơi.


Sống nơi bãi rác,


Nằm chốn tha ma,


Vất vưởng bên lề đường sá.


Ba năm ròng rã tha phương,


Đói khát khôn cùng.


Rồi tại thành Mithila,


Ta trông thấy Đấng nhiếp phục


Mọi điều chưa thuần hóa,


Ngài ung dung dấn bước trong an lạc,


Sáng suốt giác ngộ, chẳng chút sợ hãi.


Ta bừng tỉnh cơn mê,


Cung kính đảnh lễ


Rồi ngồi nép bên ngài.


Từ lòng bi mẫn vô biên,


Đức Cồ Đàm khai thị cho ta Chánh Đạo.


Lắng nghe lời ngài dạy,


Ta cất bước xuất gia vào đời sống không nhà.


Nhờ đem giáo pháp ra hành trì,


Ta chứng đạt niềm đại lạc.


Mọi sầu muộn đã bị cắt đứt,


Đã chấm dứt, đã đoạn tận,


Bởi ta đã thấu suốt cội rễ


Nơi phát sinh mọi khổ đau trần thế.


Phụ nữ Trung Hoa cũng tìm nơi nương tựa qua việc thọ giới xuất gia khi Phật giáo được truyền vào đất nước này. Các ni viện Phật giáo đã trở thành nơi tị nạn cho những người phụ nữ chạy trốn sự bạo hành trong hôn nhân cùng những hiểm họa của chiến tranh hay cảnh màn trời chiếu đất. Điều này diễn ra bất chấp quy định rằng một phụ nữ Trung Hoa muốn xuất gia phải có sự ưng thuận của người đàn ông có quyền lực đối với nàng — cha nàng, chồng nàng, hoặc con trai nàng. Vào thế kỷ thứ năm, một thiếu nữ mười ba tuổi pháp danh Pháp Quang (Radiance of the Dharma), quyết chí bước vào cửa thiền, đã thề sẽ tự thiêu nếu cha mẹ ép gả chồng. Vị thầy của nàng đã đi khất thực quyên tiền để chuộc lại sính lễ đính hôn. Về sau, nàng trở thành một bậc pháp sư giảng kinh uyên bác mà không câu hỏi hóc búa nào của các bậc danh tăng có thể làm khó được; nàng đã cho xây dựng một ngôi chùa và ba ni viện trước khi viên tịch ở tuổi tám mươi ba.


Ba cô thiếu nữ đã đóng vai trò then chốt trong việc đưa Phật giáo vào Nhật Bản khi trở thành những người đầu tiên thọ giới Phật giáo tại quốc gia này. Một sứ đoàn đi sứ Triều Tiên trở về vào năm 577 sau Công nguyên mang theo kinh điển Phật giáo, một nghệ nhân tạc tượng Phật, một kiến trúc sư xây chùa, một ni cô, cùng các bậc thầy giới luật, thiền định và chân ngôn. Vào năm 584, một vị cao tăng Triều Tiên đã làm lễ xuất gia cho người con gái mười một tuổi của một quan chức triều đình Nhật Bản và ban pháp danh cho nàng là Zenshin (Thiện Tín). Hai thiếu nữ đồng hành cùng nàng cũng xuất gia làm ni, và một ngôi chùa đã được xây dựng để dân chúng cúng dường lên các ni cô.


Vài tháng sau, một trận dịch đậu mùa khủng khiếp bùng phát khiến nhiều người thiệt mạng. Các cận thần của Thiên hoàng Bidatsu (Mẫn Đạt) đã thuyết phục nhà vua rằng nguyên nhân chính là do sự ủng hộ của ngài đối với tôn giáo ngoại lai này. Hậu quả là ngôi chùa của các ni cô bị phá hủy, và phần tàn tích cháy đen của một pho tượng Phật mới tạc bị ném xuống kênh đào. Các quan chức triều đình bắt giữ các vị ni trẻ tuổi, lột bỏ tăng y của họ và đem ra đánh roi công khai trước bàn dân thiên hạ. Khi dịch đậu mùa lại bùng phát một lần nữa, dân chúng cho rằng đó là sự trừng phạt vì đã thiêu đốt tượng Phật, và ngôi chùa liền được tái thiết. Vài năm sau, các ni cô sang Triều Tiên để tu học và thọ đại giới cụ túc. Khi họ trở về, vô số người khác đã gia nhập tăng đoàn Phật giáo. Chỉ trong vòng ba mươi năm, đã có tổng cộng 816 tăng sĩ và 569 ni cô. Ngay cả khi ba thiếu nữ này xuất gia vì những lý do chính trị, tôn giáo mới hẳn đã lay động sâu sắc tâm can họ, truyền cho họ lòng dũng cảm để đối diện với sự sỉ nhục công khai và kiên định vững vàng trước những ngọn triều mê tín dị đoan của dân chúng.


PHẬT GIÁO VÀ HÀNH VI QUẤY RỐI


Đức Phật đã bảo vệ tiềm năng tâm linh của phụ nữ — và của cả nam giới — bằng cách nghiêm cấm các hành vi quấy rối tình dục. Dưới đây là những ví dụ từ kinh điển Pali:


Có lần, một vị tỳ-kheo nhìn thấy một người phụ nữ đắp một chiếc chăn dệt thô ráp bèn cất lời: "Này cô em, đám lông ngắn và rậm rạp kia là của cô em đấy à?" Vì ngây thơ không hiểu ý khiêu dâm, nàng đáp: "Thưa thầy, vâng ạ, đó là chiếc chăn thô."


Một lần khác, một vị tỳ-kheo say mê một người phụ nữ và nói: "Nàng là một tín đồ thuần thành nhưng nàng lại chưa dâng cúng phẩm vật cao quý nhất." Nàng hỏi: "Bạch thầy, phẩm vật cao quý nhất là gì ạ?" Ông ta đáp: "Là sự giao hợp thể xác."


Trong mỗi trường hợp, vị tỳ-kheo sau đó đều ăn năn hối hận và đến gặp Đức Phật để bộc bạch việc mình đã làm. Đức Phật tuyên xử rằng những hành vi xúc phạm như vậy là "tội lỗi sai trái" và chế định các phương thức để sám hối chuộc lỗi.


Bồ Tát Địa Tạng hiện thân cho sự bảo hộ mà giáo pháp của Đức Phật dành tặng cho phụ nữ. Một truyền thuyết kể về một nữ hành giả thế kỷ mười ba ngủ qua đêm tại một ngôi chùa thờ Địa Tạng ở Kyoto. Trong đêm, vị sư trụ trì dâm ô đã giả vờ cất tiếng nói với nàng trong lúc nàng đang say ngủ, làm như thể đó là lời của chính Bồ Tát Địa Tạng. Hắn truyền bảo nàng sáng hôm sau khi rời khỏi chùa hãy trao thân cho người đàn ông đầu tiên nàng bắt gặp. Sáng hôm sau, khi tên sư chuẩn bị ra đón đường để trở thành người đàn ông đầu tiên nàng gặp, hắn lại không tài nào tìm thấy đôi dép của mình. Địa Tạng đã giấu chúng đi. Thay vào đó, người phụ nữ đã gặp một người đàn ông khác — một người góa vợ, người sau đó đã cưới nàng làm vợ (và hết mực yêu thương chăm sóc nàng).


BẢO HỘ TÍNH NỮ


Nếu Địa Tạng là đấng bảo hộ phụ nữ, điều đó có nghĩa là chúng ta, trong tư cách là Địa Tạng, không bảo vệ nam giới hay sao? Dĩ nhiên không phải vậy. Nhưng chúng ta phải tự hỏi: tại sao chúng ta, với tư cách là những hóa thân của Bồ Tát Địa Tạng, lại phải đặc biệt lưu tâm đến việc chở che cho phụ nữ? Điều gì trong tính nữ là thứ mà chúng ta tha thiết muốn bảo vệ?


Kinh Từ Bi (Metta Sutta) dạy chúng ta rằng:


"Như người mẹ đem mạng sống mình che chở cho đứa con, đứa con duy nhất của mình, cũng vậy, hãy đem lòng từ vô lượng ôm ấp khắp muôn loài chúng sinh."


Từ "tình yêu" này trong ngữ cảnh Phật giáo phong phú hơn nhiều so với phương Tây. Nó có bốn khía cạnh cần được vun bồi — tức Tứ Vô Lượng Tâm: Từ (metta - lòng từ ái), Bi (karuna - lòng trắc ẩn), Hỷ (mudita - niềm vui trước hạnh phúc của người khác), và Xả (upekkha - tâm buông xả, bình đẳng). Thiền sư Gunaratana phân biệt các khía cạnh này bằng hình ảnh tình mẫu tử của một người mẹ dành cho con. Khi mới biết mình mang thai, bà tràn ngập lòng Từ. Dẫu chưa từng nhìn thấy sinh linh này, bà đã thiết tha muốn bảo bọc và chăm sóc cho con. Khi đứa trẻ chào đời và cất tiếng khóc vì đói hay đau đớn, người mẹ dâng trào lòng Bi. Bằng trực giác, bà cảm nhận được nỗi thống khổ của con và phát triển kỹ năng để xoa dịu nỗi đau ấy. Khi đứa trẻ lớn lên và vui sướng tập đi, chơi đùa, tập nói và khám phá thế giới, người mẹ cảm nhận niềm Hỷ vô bờ trước niềm vui của con; bà hoàn toàn không ghen tị. Khi con trưởng thành, rời xa mái ấm và gặp phải những chông gai cuộc đời, bà phải vun bồi tâm Xả, không bám chấp, không quá âu lo trước ngã rẽ riêng trên đường đời của con. Đó đều là những phẩm chất được hiển lộ, trao truyền và bảo bọc bởi sự hiện hữu của các vị Bồ Tát.


Chiêm ngưỡng những phẩm chất yêu thương này trên gương mặt của một pho tượng Địa Tạng hay thấy chúng hiển hiện ở một vị Địa Tạng sống truyền cảm hứng cho chúng ta nhận ra chúng như những phẩm tính của một giống loài quý hiếm, đang bị đe dọa nhưng tối quan trọng, để từ đó ta trau dồi chúng trong đời sống của mình và bằng cách đó, bảo bọc chở che cho chúng.


Bồ Tát Địa Tạng chở che cho những kẻ bất lực, yếu thế. Một dấu ấn của văn minh chính là sự thừa nhận rằng những ai nắm giữ ít quyền lực hơn, những ai sinh ra trong hoàn cảnh kém may mắn hơn và dễ bị tổn thương, đều có những quyền lợi cần được bảo vệ. Đó là dấu ấn của sự thấu cảm, sự nhận biết rằng bất kỳ ai trong chúng ta, chỉ trong một cái chớp mắt của nhân duyên xoay chuyển, đều có thể bị tước đoạt trí thông minh, tài năng, quyền lực, tiền bạc hay năng lực tình dục.


Chúng ta biết, nhưng lại không muốn nghĩ đến việc điều đó có thể giáng xuống đầu mình. Vì vậy, chúng ta mang một nỗi tò mò bệnh hoạn khi chứng kiến những đảo lộn bất ngờ ấy xảy đến với người khác. Con tàu Titanic chìm nghỉm và hàng trăm con người giàu sang quyền thế bị nhấn chìm vào lòng biển băng giá; hàng triệu người đã xem đi xem lại cảnh tượng đó dưới ánh sáng màn hình TV trong phòng khách khô ráo và tiện nghi của họ. Người tài tử điện ảnh điển trai đầy khí phách — kẻ từng là hiện thân của sự bất khả xâm phạm trong mắt chúng ta khi thủ vai Siêu Nhân — bỗng chốc trở thành một kẻ tù nhân bất lực, không phải trước những siêu phản diện, mà trước chiếc xe lăn điện và máy thở sau khi con ngựa của anh ta trượt chân. Chúng ta phải có những lời nhắc nhở như thế này cùng sự hiện diện của Bồ Tát Địa Tạng để giữ lòng trắc ẩn đối với những mảnh đời thống khổ, bằng không chúng ta sẽ có nguy cơ thoái lùi trở lại tâm thức của kẻ chinh phạt tàn bạo, kẻ luôn giẫm đạp và đắc thắng hả hê.


Thiền sư Shodo Harada Roshi từng nói: "Không ai nên dạy Thiền trừ phi họ không còn nhìn thấy nam hay nữ nơi các học trò của mình." Đôi mắt giác ngộ của Bồ Tát Địa Tạng và của tất cả các Đấng Giác Ngộ xuyên thấu qua những dị biệt bề ngoài và nhìn thấy nơi cốt lõi của mọi chúng sinh tiềm năng bẩm sinh để bừng tỉnh trước chân lý và hiển lộ chân lý ấy một cách trọn vẹn. Địa Tạng hiển lộ lòng từ ái đối với tất cả những chúng sinh vô hình đang sống trong tăm tối, giống như người mẹ yêu thương đứa con chưa chào đời mà bà cảm nhận được dẫu chưa từng thấy mặt. Địa Tạng hiển lộ lòng bi mẫn và mang lại sự cứu trợ cho những ai đang đau khổ, đồng thời hân hoan trước những bước chân chập chững của chúng ta trên Đạo lộ. Địa Tạng thể hiện tâm xả ly và niềm lạc quan khi chúng ta sa ngã trở lại những thói quen cũ từng gây cho ta bao trắc trở.


Chúng ta nhận thức được bản chất mong manh của kiếp người và điều đó khiến chúng ta run sợ. Để tự vệ trước những đòn tấn công tất yếu của đời sống con người — sự chia ly, thất bại, bạo hành, bệnh tật và cái chết — chúng ta dựng lên một chuỗi các chiến lược và phòng vệ được gọi là cái tôi. Mỗi lần nhận thấy hiểm nguy, ta lại gia cố các thành trì phòng thủ ấy cho đến khi thấy mình bị mắc kẹt và cô lập hoàn toàn bên trong những bức tường thành. Giống như một pho tượng Địa Tạng bằng đá hay bằng gỗ, chúng ta trở nên đông cứng và vô hồn. Chúng ta vừa khao khát — lại vừa sợ hãi — một ai đó có thể nhìn xuyên qua lớp vỏ dày đặc ấy để chạm tới vị Phật sơ sinh bên trong.


Khía cạnh tính nữ nhận biết và vận hành từ chân lý rằng: tất cả chúng ta đều yếu đuối và bất lực trong mối tương quan với nguồn năng lượng vĩ đại đang tiếp sức cho sự sống của chúng ta. Khía cạnh tính nữ ý thức được sự bao la vô tận của vũ trụ mà trong đó chúng ta chỉ là những chấm nhỏ li ti. Nó thuận phục, buông mình. Trừ khi chúng ta cho phép khía cạnh tính nữ ấy trỗi dậy, trừ khi chúng ta buông mình đầu hàng hoàn toàn trước Cái Đang Là, bằng không chúng ta sẽ mãi ngăn cách bản thân khỏi điều mà mình khao khát nhất. Chúng ta phải thuận theo niềm khát khao sâu thẳm nhất của mình, và cho phép bản thân được thấm đẫm trọn vẹn bởi mầu nhiệm lớn lao khôn xiết ấy, để nuôi dưỡng nó trong niềm kính sợ nơi đời sống của chính mình. Khi ấy, người gỗ sẽ cất bước và người đàn bà đá sẽ khiêu vũ. Khi ấy, Bồ Tát Địa Tạng bên trong chúng ta sẽ bừng tỉnh và hồi sinh.


CHƯƠNG SÁU - Cuộc Hành Hương của Bồ Tát Địa Tạng


Bát cơm thơm thảo ngàn nhà,


Lòng buông danh lợi xa hoa cõi trần.


Kính ghi công đức Phật ân,


Lại vào thôn xóm khất thực độ thân.


LƯƠNG KHOAN (RYOKAN)


Khởi nguồn từ Ấn Độ


Lịch sử của Bồ Tát Địa Tạng (Jizo) trước khi truyền đến Nhật Bản — câu chuyện về sự giáng thế, những chuyến du hóa và các hóa thân của Ngài — là một thiên truyện được chắp nối từ những mảnh ghép dọc theo con đường hành hương dài hơn bốn ngàn dặm: từ những cánh rừng già Ấn Độ, qua các ốc đảo sa mạc vùng Trung Á, đến ngọn núi thiêng tại Trung Hoa.


Những mảnh ghép ấy bao gồm các bức bích họa phai mờ trên vách hang động hoang phế, những dải lụa mỏng manh vẽ hình tượng thiêng, các pho tượng tạc bằng đá, đất sét, kim loại, cùng những đoạn kinh văn tán thán công hạnh của vị đại Bồ Tát được muôn người kính ngưỡng. Những bước chân du hành của Địa Tạng song hành với lịch sử truyền bá của đạo Phật khắp cõi Á châu.


Ngài xuất hiện tại Ấn Độ vào khoảng thế kỷ thứ nhất hoặc thứ hai, chừng sáu trăm năm sau ngày Đức Phật nhập niết bàn. Danh xưng tiếng Phạn của Ngài là Kshitigarbha. Ngài thị hiện giữa hội chúng Bồ Tát khi Phật giáo Đại thừa hưng khởi từ cội nguồn giáo lý nguyên thủy của Đức Phật và chư vị đại trưởng lão.


Trong truyền thống Đại thừa, hình mẫu hành giả lý tưởng chính là Bồ Tát — bậc không chỉ tìm cầu giác ngộ cho riêng mình mà còn vì an lạc và giải thoát cho tất thảy chúng sinh. Hiện không có bằng chứng nào cho thấy Kshitigarbha từng được tôn sùng vượt trội tại Ấn Độ thời bấy giờ. Dấu tích lịch sử còn lại rất ít ỏi để hình dung Ngài từng được tạo tác và thờ phụng ra sao.


Hình tượng của Ngài xuất hiện trong các đồ hình mạn-đà-la (mandala) khắc họa Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cùng Bát Đại Bồ Tát trên vách đá chùa hang Ellora (thế kỷ thứ 5–6) gần Bombay ngày nay. Đồ hình tám vị Bồ Tát vây quanh Đức Phật cũng được tìm thấy tại nhiều di tích cổ khác ở Ấn Độ, nhưng chưa từng phát hiện một bức tượng hay bức họa đơn lẻ thời kỳ đầu nào khắc họa riêng biệt Bồ Tát Kshitigarbha.


Nhật ký hành hương thế kỷ thứ 7 của các tăng nhân Trung Hoa sang Tây Trúc thỉnh pháp cũng không nhắc đến Kshitigarbha, dù tôn tượng và kinh điển về Ngài chắc chắn đã được biết đến và nghiên cứu tại đại tu viện đại học Nalanda lừng danh xứ Ma-kiệt-đà (Magadha).


Khi Phật giáo lan tỏa sang Trung Á, Bồ Tát Địa Tạng cũng cất bước theo con đường ấy. Khi bước chân vào một vùng đất mới, tựa như một người nhập cư thuần thục, Địa Tạng hòa nhập trọn vẹn vào nền văn hóa bản địa. Trong tiến trình này, Ngài mang những danh xưng mới, hình tướng mới và y phục mới. Qua sự dung hợp với tín ngưỡng và tập tục dân gian bản xứ, Ngài cũng đảm nhận thêm những năng lực và hạnh nguyện mới.


Truyền sang Trung Hoa


Phật giáo truyền đến vùng Turkestan (vùng đất Trung Hoa giáp ranh Ấn Độ và Pakistan) vào khoảng năm 140 CN nhờ các vị tăng sĩ truyền giáo dọc theo Con đường Tơ lụa. Hành trình giữa Ấn Độ và Trung Hoa vô cùng dài dằng dặc, gian nan và hiểm trở; khách bộ hành phải đối mặt với địa hình khắc nghiệt cùng những bộ tộc thù địch.


Tiểu sử của một vị tăng Trung Hoa thời bấy giờ kể lại sự quả cảm khi dẫn đầu mười hai đạo hữu sang Tây Trúc cầu pháp. Vượt qua sa mạc Tây Bắc Trung Hoa, họ phải lấy xương cốt của những người bỏ mạng trước đó làm dấu mốc chỉ đường. Tín ngưỡng tôn kính Kshitigarbha như vị bồ tát bảo hộ lữ khách có lẽ đã khởi phát từ thời kỳ này nhằm đáp ứng một nhu cầu thiết thực.


Trên các dải lụa thêu tại Turkestan, Ngài khoác chiếc "áo choàng của người lữ hành" — được miêu tả như áo choàng tăng sĩ trùm đầu, hoặc chiếc khăn quấn buông tà che chở cổ và vai người đi đường. Tín ngưỡng phụng thờ Kshitigarbha như vị thần bảo hộ lữ khách đã phát triển hưng thịnh ở Turkestan vào thế kỷ thứ 9 và thứ 10.


Bồ Tát Kshitigarbha truyền vào trung nguyên Trung Hoa vào khoảng năm 400 CN, mang danh xưng Địa Tạng Bồ Tát (Ti-tsang Pusa). Dường như Ngài chưa được thờ phụng rộng rãi cho đến giữa và cuối những năm 500, khi tông phái Tam Giai Giáo xiển dương việc lễ bái Địa Tạng như pháp môn thích hợp nhất cho thời kỳ Mạt pháp.


"Thời kỳ Mạt pháp" bắt nguồn từ lời huyền ký rằng giáo pháp nguyên thủy của Đức Phật theo thời gian sẽ bị mai một, khiến con người khó lòng tự lực tu tập để đắc ngộ. Họ phải nương nhờ vào sự tiếp dẫn của các bậc giác ngộ thời trước — chư Phật hoặc chư vị Bồ Tát.


Lời huyền ký này (được xem là do chính Đức Phật thuyết giảng) đặt chính đạo Phật dưới quy luật cốt lõi của vũ trụ: luật vô thường. Phật giáo là tôn giáo duy nhất tiên đoán về sự suy tàn của chính mình. Theo kinh điển:


  • 500 năm đầu sau ngày Phật nhập diệt là thời kỳ Chánh Pháp;

  • Thời kỳ tiếp theo là Tượng Pháp, việc tu tập chỉ còn mang tính hình thức bên ngoài;

  • Thời kỳ thứ ba là Mạt Pháp (Trung Hoa gọi là mo fa, Nhật Bản gọi là mappo), giáo lý và sự hành trì suy thoái hoàn toàn, khó lòng tự giải thoát.


Người Nhật tính rằng thời kỳ này bắt đầu vào cuối thế kỷ 11. Tại Nhật Bản lúc bấy giờ, khi đời sống kinh tế và xã hội rơi vào khủng hoảng, những người nhận thấy tự lực giải thoát không còn khả thi đã hướng tâm về các pháp môn nương tựa vào "tha lực" từ bi của Đức Phật A Di Đà hoặc các vị Bồ Tát như Địa Tạng.


Có rất nhiều hình tượng Địa Tạng tại quần thể hang động Long Môn (Lung-Men), nơi Ngài được tôn kính phụng thờ từ năm 650 đến 700 CN. Công trình vĩ đại gồm 21.000 hang động linh thiêng và 100.000 pho tượng Phật này được hoàng gia tài trợ xây dựng, cho thấy Địa Tạng được giới quyền quý hết lòng tôn kính.


Ngoài ra, hình tượng Địa Tạng / Kshitigarbha cũng xuất hiện rất nhiều trong Động Vạn Phật thuộc hang Đôn Hoàng (Tun-huang, thuộc Turkestan, nay là tỉnh Cam Túc, Tây Bắc Trung Quốc). Trong các bức bích họa và phướn lụa thế kỷ 9 và 10 tại đây, Ngài hiện thân cạo trọc đầu, đắp y tăng sĩ, tay cầm tích trượng và ngọc như ý — vị cứu tinh của muôn loài trong lục đạo luân hồi. Nghi lễ cúng dường tại hang Đôn Hoàng bao gồm xướng tụng tán thán Địa Tạng, lễ bái, cầu nguyện, sám hối, chiêm bái và dâng cúng hương hoa, lễ vật.


Nghệ thuật thời nhà Tống minh chứng cho sự sùng kính Địa Tạng sâu rộng từ thế kỷ 10 đến thế kỷ 12. Ngài được tạc tượng đá thờ tự trong chùa viện, vẽ trên các cuộn tranh thuyết pháp, chân dung trên lụa và bích họa trên vách đá. Các bức tranh cuộn thuyết pháp mở ra trước mắt tín đồ nhằm răn dạy về nỗi thống khổ chốn ngục hình của kẻ ngoan cố không biết ăn năn, đồng thời ca ngợi phước đức của sự sám hối và giữ gìn giới luật.


Ba bộ kinh điển Trung Hoa về Bồ Tát Địa Tạng


Những bản kinh đề cập đến Địa Tạng cung cấp manh mối quan trọng về cách người Trung Hoa nhìn nhận và tôn kính Ngài. Ba bộ tác phẩm có tầm ảnh hưởng sâu sắc nhất nhờ mức độ phổ biến rộng rãi trong giới cư sĩ là:


  1. Kinh Thập Vương (Sutra of the Ten Kings),

  2. Biến văn Mục Liên Cứu Mẫu (Transformation Text on Mu-lein Saving His Mother),

  3. Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện (Sutra of the Past Vows of Earth Store Bodhisattva).

Hai tác phẩm đầu chỉ nhắc thoáng qua đến Địa Tạng, trong khi Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện cung cấp đầy đủ chi tiết nhất về bổn hạnh của Ngài (được trích dẫn và phân tích riêng trong chương 11).


Kinh Thập Vương được biên soạn tại Trung Hoa vào thế kỷ thứ 9, là sự dung hợp tinh tế giữa tín ngưỡng Ấn Độ và văn hóa Trung Hoa. Phật giáo Ấn Độ chú trọng vào việc tu tập để giải thoát khỏi vòng luân hồi do nghiệp chi phối. Đức Phật đã mô tả các cảnh giới luân hồi; người Trung Hoa đặc biệt chú ý đến cõi địa ngục và đưa thêm khái niệm chốn u minh phán xét.


Trong Kinh Thập Vương, những ý niệm này kết hợp với các lý tưởng truyền thống Trung Hoa:


  • Đạo hiếu, thể hiện qua việc thờ cúng tổ tiên và lo nghĩ cho số phận của tiền nhân sau khi khuất núi;

  • Sự trật tự và kỷ cương dưới một thể chế quan lại nghiêm minh;

  • Ước vọng trường sinh hoặc thoát tục sau cái chết.


Kinh điển Trung Hoa ghi lại tiến trình giáo lý Phật giáo du nhập và hòa quyện vào tín ngưỡng bản địa. Kinh Thập Vương là sự tổng hòa giữa Đạo giáo, Nho giáo và Phật giáo. Kinh mô tả một vũ trụ quan mà hệ thống thần linh Đạo giáo được lồng ghép hài hòa với Phật giáo: vị thần Đạo giáo là Thiên Đế tối cao, bên dưới là Địa Tạng Bồ Tát cai quản cõi U minh.


Dưới trướng Địa Tạng là Thập Điện Diêm Vương, đứng đầu bởi Diêm La Vương (Yama). Diêm Vương phái ba sứ giả: Tuổi Già, Bệnh Tật và Cái Chết đi khắp nhân gian để cảnh tỉnh con người rằng kiếp sống vô thường, hãy mau sửa mình khi còn kịp.


Kinh Thập Vương hội tụ các đức tin ấy nơi chốn U minh — vừa là một không gian có thật, vừa là tiến trình mà mỗi linh hồn phải trải qua sau khi chết. 49 ngày đầu sau khi lâm chung là khoảng thời gian bấp bênh nhất. Trước khi qua đời, tâm niệm và hành vi của người đó định đoạt điểm đến; nhưng sau khi trút hơi thở cuối cùng, chính công đức tụng kinh làm phước của thân quyến có thể xoay chuyển cán cân, quyết định linh hồn được sinh về cảnh giới an lành hay sa vào đọa xứ.


Người Trung Hoa đã "dời" địa ngục từ Ấn Độ sang Trung Quốc, đặt tại tỉnh Tứ Xuyên, sâu 280.000 dặm dưới lòng đất. Cửa vào U môn được cho là nằm ở sườn núi hoang vu hẻo lánh, nơi đêm đêm vang lên tiếng gào khóc ai oán ghê rợn. Địa ngục mênh mông với biển sâu và núi sắt, bao quanh bởi tường thành sắt cùng cánh cổng khổng lồ cắm đầy đinh nhọn. Chốn U minh phán xét nằm ngay bên ngoài cổng địa ngục.


Kinh Thập Vương dạy rằng sau khi chết, vong linh bước vào U minh và trở thành bị cáo trong một loạt phiên xét xử. Họ lần lượt đi qua các điện: mỗi tuần một điện trong 49 ngày đầu, rồi đến ngày thứ 100, giáp năm (1 năm) và đại tường (3 năm) — tổng cộng mười phiên tòa trước mười vị phán quan (Thập Điện Diêm Vương). Đối với người dân thời phong kiến, việc bị triệu ra trước các vị quan thẩm phán quyền uy là điều vô cùng khiếp sợ. Các khảo nghiệm bao gồm bị dội nước sôi, lửa thiêu, hay mổ lồng ngực kiểm tra tim gan. Nỗi sợ về các cuộc phán xét và trừng phạt sau cái chết đã trở thành sức mạnh răn đe, thúc đẩy con người sống đạo đức hơn.


Tại mười điện, vô số phán quan thư ký ghi chép tỉ mỉ mọi hành vi thiện ác của mỗi người khi còn sống. Mỗi vị vua xem xét hồ sơ, tiến hành thử thách rồi tuyên án. Khi một người lương thiện qua đời, thiện quỷ dẫn người đó đến trước vị vua thứ nhất. Vị này cân đo phước đức trần gian; nếu việc thiện nhiều hơn tội lỗi, linh hồn được chuyển thẳng đến điện thứ mười để tái sinh làm người. Thân phận kiếp sau phụ thuộc vào cán cân nghiệp báo: đàn ông có thể hóa sinh thành phụ nữ, phụ nữ thành đàn ông, kẻ giàu sang sinh vào nơi nghèo khó để trải nghiệm, hoặc người bệnh tật có đức hạnh sẽ được hưởng đời sống khỏe mạnh trường thọ.


Kinh văn dựng lên khung cảnh phán xét mô phỏng bộ máy quan liêu phong kiến thời bấy giờ:


  • Người có phước đức hiện diện thong dong, mặc lụa là châu báu, mang theo các cuộn kinh Phật mà họ từng ấn tống khi còn sống làm bằng chứng cho công đức đã tích tụ.

  • Kẻ tội lỗi, trái lại, bước vào như những tù nhân, chỉ mặc đồ lót, bị gông cùm xiềng xích cổ chân tay, bị quỷ sứ túm tóc dùng roi đánh đập tàn nhẫn.


Nếu tại điện thứ nhất, tội lỗi nặng hơn việc thiện, quỷ sứ bắt tội nhân quỳ trước Nghiệp Kính Đài (Gương soi tội lỗi). Chiếc gương phản chiếu mọi cảnh tượng tàn bạo, sát sinh hại vật mà người đó từng gây ra. Sau khi tận mắt chứng kiến nỗi đau mình đã gieo rắc cho muôn loài, tội nhân bị giải qua chín điện tiếp theo để chịu các hình phạt tương ứng. Ngay cả giới tu sĩ cũng không thoát khỏi sự vận hành nghiêm cẩn của luật nhân quả:


Tại Điện thứ nhất này, người ta thấy một nhóm tăng sĩ Phật giáo ngồi co ro trong góc hẹp, đền bù cho những lần hành lễ cẩu thả, bớt xén kinh kệ khi còn sống. Họ bị giam trong ngục tối hoàn toàn không có ánh mặt trời, chỉ được cấp một ngọn đèn với tim bấc bằng một sợi chỉ mong manh. Dưới ánh sáng le lói chập chờn ấy, họ phải tụng bù toàn bộ các bài kinh văn và lời nguyện mà họ từng bỏ qua khi làm lễ cho thí chủ.


Vị vua thứ hai đóng bên bờ sông Nại Hà (River Sai - Dòng sông không lối lui). Người đức hạnh điềm nhiên qua sông bằng cầu đá vững chãi; kẻ tội lỗi phải chật vật lội qua dòng nước sâu chảy xiết, bị quỷ đầu trâu mặt ngựa cầm đinh ba, gậy sắt xua đuổi.


Điện thứ mười là nơi rộng lớn nhất, bày biện bàn ghế để vô số quan lại tiến hành việc chuyển sinh. Họ định đoạt linh hồn sẽ tái sinh vào cõi nào trong lục đạo hoàn toàn căn cứ trên nghiệp lực và luật nhân quả. Đối với các giáo sĩ phương Tây, tiến trình này bị xem là "định mệnh luận khắc nghiệt", nhưng với Phật tử, đó là sự công bằng và khách quan tuyệt đối.


Trước khi rời cõi U minh đi đầu thai, các linh hồn được đưa đến Vọng Hương Đài (Điện Lãng Quên). Tại đây, một bà lão tên là Mạnh Bà bắt họ uống bát canh lãng quên để xóa sạch toàn bộ ký ức tiền kiếp. Diêm Vương giao nhiệm vụ này cho bà để không ai có thể tiết lộ những bí mật chốn âm ty. Nếu kẻ nào từ chối uống, hai quỷ sứ sẽ cắm ống tre vào họng ép rót canh xuống.


Sau cùng, các linh hồn rời khỏi U minh. Trong một số mô tả, vong linh lại bước qua cầu sông Nại Hà. Khắc trên cột đá bên bờ đối diện là những lời răn dạy sâu sắc:


"Được thân người kiếp này là dễ, sống trọn đạo làm người mới khó. Nếu không biết tu thân, muôn kiếp khó đặng lại thân người. Muốn kiếp sau an lạc, hãy gắng làm điều thiện để gặt hái phước lành."


Khi người chết vừa bước sang bờ bên kia, hai quỷ sứ liền đẩy họ xuống dòng nước sủi bọt đỏ ngầu dưới chân cầu, để dòng nước xiết cuốn trôi họ về kiếp sống tương lai.


Dù chỉ được nhắc đến một lần trong văn bản Kinh Thập Vương, Bồ Tát Địa Tạng lại là nhân vật trung tâm trong các bức tranh cuộn minh họa mà tăng sĩ dùng để giảng đạo cho quần chúng. Ngài xuất hiện giữa chốn địa ngục bi thương như một điểm tựa của lòng từ bi và niềm hy vọng. Từ một vị Bồ Tát ít người biết tới, Địa Tạng đã trở thành bậc cứu khổ cứu nạn tối cao có năng lực cứu vớt linh hồn khỏi muôn vàn cực hình chốn âm ty.


Ngài được khắc họa như bậc tôn giả có thể can thiệp với Thập Điện Diêm Vương để giảm bớt hình phạt; khi Ngài gõ cây tích trượng có sáu vòng kim loại, cửa ngục sắt tự động mở tung; khi Ngài giáng hạ địa ngục, viên ngọc Như Ý (cintamani) tỏa ánh hào quang xua tan bóng tối u ám và tuyệt vọng.


Chỉ cần tìm thấy một niệm thiện dù nhỏ nhoi trong đời người chết, Ngài liền đứng ra xin ân xá; nếu người đó có nhiều phước đức, Ngài sẽ giúp họ thoát khỏi ngục hình. Ngài mở gông xiềng cho tù nhân, và trong một số tranh vẽ, chính Ngài là người trao bát canh lãng quên cho những linh hồn đã mãn hạn đền tội.


Tác phẩm thứ hai truyền bá đức tin Địa Tạng sâu rộng là Biến văn Mục Liên Cứu Mẫu, ra đời vào thế kỷ thứ 8. Tác phẩm kể về đại đệ tử của Phật là Tôn giả Mục Kiền Liên (Mahamoggallana) lặn lội tìm kiếm cha mẹ đã khuất. Ngài thấy cha mình sinh lên cõi trời; nhưng mẹ ngài khi còn sống đã phạm tội sát sinh ăn thịt, giết dê mổ chó, nên bị đọa vào địa ngục sâu thẳm, bị 49 chiếc đinh sắt lớn cắm chặt vào thân.


Nhờ Đức Phật cứu độ, bà thoát ngục sắt nhưng tái sinh vào cõi ngạ quỷ, bụng to như cái trống, cổ nhỏ như cây kim, da bọc lấy xương. Mục Liên dâng bát cơm cho mẹ, nhưng cơm vừa đưa vào miệng đã hóa thành than lửa rực hồng.


Đau xót, Mục Liên cầu xin Đức Phật chỉ dạy. Đức Phật bảo người con hiếu thảo hãy sắm sửa trai tăng cúng dường chư Tăng mười phương vào ngày Rằm tháng Bảy — thời điểm chư Tăng vừa kết thúc ba tháng an cư kiết hạ thanh tịnh. Mục Liên làm theo lời dạy, và nhờ oai lực thanh tịnh ấy, mẹ ngài được siêu thoát sinh thiên.


Câu chuyện này trở thành cội nguồn của Đại lễ Vu Lan Bồn (Ullambana, tiếng Nhật là Obon), ngày nay được tổ chức khắp Á Đông. Ngày hội diễn ra vào dịp trăng tròn cuối hạ, khi mọi người dâng phẩm vật mùa màng cúng dường Tăng đoàn. Người cư sĩ hồi hướng công đức này cho cửu huyền thất tổ để ông bà tổ tiên bớt chịu khổ ải chốn âm ti hoặc được vãng sinh cõi lành.


Chùa chiền được quét dọn trang hoàng, các gia đình ra nghĩa trang tảo mộ, tưởng nhớ người đã khuất. Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, các phường kịch và người kể chuyện dân gian thường diễn lại tích Mục Liên cứu mẹ để mua vui và giáo hóa đạo hiếu cho đại chúng.


Địa Tạng đóng vai trò phụ trong tác phẩm Biến văn: Ngài gặp Mục Liên trên đường xuống âm phủ và khuyên ngài nên tìm mẹ nơi địa ngục vì bà đã gây nhiều ác nghiệp. Do Biến văn và Kinh Thập Vương chỉ nhắc sơ qua về Địa Tạng, tín đồ muốn hiểu tường tận hơn phải tìm đến Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện. Bản kinh này đã làm sáng tỏ xuất thân, đại nguyện và hạnh độ sinh của Ngài.


Thánh sơn Cửu Hoa Sơn


Thánh địa nổi tiếng nhất gắn liền với Bồ Tát Địa Tạng tại Trung Hoa là Cửu Hoa Sơn, ngọn núi cao nằm ở bờ nam sông Dương Tử thuộc tỉnh An Huy. Tên núi nghĩa là "Chín Bông Hoa", bắt nguồn từ thi hào Lý Bạch khi ông ngồi thuyền trên sông nhìn lên những đỉnh núi nhấp nhô tuyệt đẹp tựa chín cánh hoa sen. Tương truyền, Lý Bạch là bạn tâm giao của thiền tăng Mục Liên — người từng ẩn tu trên núi hơn năm mươi năm.


Theo sử sách nhà Đường, năm 742, một vị hoàng tử xứ Tân La (Silla - Triều Tiên) mang họ Kim (Chin) đã vượt biển sang Trung Hoa. Ngài từ bỏ vinh hoa phú quý xuất gia tu hành, mang đạo hiệu là Địa Tạng (dân gian tôn xưng là Kim Kiều Giác). Ngài lên núi Cửu Hoa tu khổ hạnh trong am đá. Năm 756 CN, khách hành hương ghé thăm thấy trong nồi của ngài chỉ có chút đất sét trắng trộn với hạt kê luộc. Cảm phục đạo hạnh của ngài, dân chúng tôn ngài làm bậc thánh tăng, quyên góp xây dựng đại tự viện và cúng dường thực phẩm cho đồ chúng theo ngài tu học. Vị thánh tăng được long thần hộ pháp bảo bọc; có lần bị rắn độc cắn, chư thiên đã làm vọt lên một dòng suối nước mát từ tảng đá để chữa lành vết thương cho ngài.


Đại sư Kim Địa Tạng viên tịch ở tuổi 99 trong tư thế tĩnh tọa thiền định. Khi ngài thị tịch, núi rừng rung chuyển ầm ầm, tiếng suối than khóc vang vọng khắp nơi báo hiệu sự ra đi của bậc chân tu. Ba năm sau, khi đệ tử mở nắp quan tài để chuyển nhục thân ngài vào tháp mộ mới, thân thể ngài không hề phân hủy, da dẻ vẫn hồng hào tươi nhuận như người còn sống. Khi nhấc nhục thân lên, các khớp xương phát ra âm thanh lách cách êm ái như tiếng dây xích vàng lay động — dấu hiệu của bậc thánh nhân đắc đạo.


Hàng môn đệ suy ngẫm về lòng từ bi vô bờ của ngài và nhận ra ngài chính là hóa thân của Bồ Tát Địa Tạng. Khi đặt nhục thân vào bảo tháp, một dải lửa thiêng bốc lên từ lòng đất rực sáng trên mộ phần suốt thời gian dài. Nhiều phép mầu liên tục xuất hiện quanh lăng mộ, khiến thiện nam tín nữ bốn phương đổ về chiêm bái. Ngài được tôn xưng là Kim Địa Tạng.


Từ đó, hành hương Cửu Hoa Sơn trở thành một trong những cuộc hành hương nổi tiếng nhất Trung Hoa. Cửu Hoa Sơn là một trong Tứ Đại Danh Sơn Phật giáo (mỗi núi thờ một vị Đại Bồ Tát) mà mỗi vị tăng nhân Trung Hoa đều mong ước được đặt chân đến một lần trong đời.


Các ghi chép đầu thế kỷ 20 miêu tả mùa hành hương diễn ra từ tháng Chín đến tháng Mười một, khi tiết trời mát mẻ và lá phong rực đỏ xen lẫn giữa ngút ngàn rừng trúc và đồi thông. Mỗi năm có hơn mười vạn người đổ về Cửu Hoa Sơn. Mỗi gia đình đều cố gắng gửi một hai người đi cầu an cho gia tộc. Khách hành hương đi trên hàng ngàn chiếc thuyền trang hoàng cờ hoa và đèn lồng lộng lẫy; mỗi thuyền đều có một vị tăng tụng kinh dâng hương cầu nguyện lên Bồ Tát Địa Tạng.


Đường lên núi uốn lượn qua những rặng đỗ quyên bạt ngàn. Dọc sườn núi, các nhà sư trồng một loại trà đặc sản mang giống từ Triều Tiên do ngài Kim Địa Tạng đem sang để bán cho khách thập phương.


Lên đến đỉnh núi, có rất nhiều cảnh tượng đặc sắc:


  • Những chàng trai trẻ mặc trang phục phụ nữ vào chùa, xin chư tăng đóng ấn triện của Địa Tạng lên áo, rồi cẩn thận cởi ra gấp lại mang về làm báu vật hộ mệnh cho mẹ già ở nhà.

  • Những gia đình giàu có bỏ ra hàng ngàn lượng bạc để bảo trợ các buổi diễn tuồng tích Mục Liên cứu mẹ do các đào kép trứ danh biểu diễn nhằm cầu siêu cho tổ tiên.

  • Tiếng pháo nổ vang rền cùng những đống vàng mã nghi ngút khói gửi xuống cõi âm.

  • Dọc đường lên chùa san sát hàng quán bán đồ chơi trẻ em, đồ ngọt, kinh sách và tượng Phật. Thầy bói, thầy tướng số hành nghề tấp nập.

  • Người nghèo trân quý những lá bùa giấy Địa Tạng giá vài xu để trừ tà, trị bệnh, cầu sức khỏe và trường thọ.


Lăng mộ Kim Địa Tạng được bảo tồn trong ngôi chùa cổ kính. Ánh lửa thiêng năm xưa tương truyền thỉnh thoảng vẫn le lói phát sáng khi đêm xuống. Chùa còn lưu giữ nhục thân thếp vàng của một vị viện chủ đời sau, cùng một thư viện in ấn kinh văn đồ sộ luôn giữ cho Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện không bao giờ ngừng phát hành. Trên vách chánh điện có bức bích họa Địa Tạng vây quanh bởi Thập Điện Diêm Vương, và bức vẽ thi hào Lý Bạch đang dâng rượu lên Bồ Tát. Tích xưa kể rằng Lý Bạch từng cứu ngài Kim Địa Tạng khi ngài chẳng may trượt chân xuống dòng Dương Tử, từ đó hai người kết nghĩa thâm giao.


Một câu chuyện linh ứng thời hiện đại minh chứng rằng niềm tin vào Địa Tạng vẫn sống động: Trong lời tựa của một bản dịch Kinh Địa Tạng thế kỷ 20 có ghi lại một hiện tượng kỳ lạ tại ngôi chùa đang tiến hành phiên dịch.


Một đêm nọ, hai vị tăng và hai cư sĩ hoàn thành công việc lúc mười giờ đêm và về phòng nghỉ. Sau khi tắt hết đèn, họ kinh ngạc thấy một luồng sáng màu xanh lam rực rỡ bừng lên trong gian thờ đã khóa kín. Ánh sáng mang hình dáng và kích thước của một con người, trong suốt, y hệt bức tượng Địa Tạng Bồ Tát bằng cẩm thạch trên bàn thờ, tay phải cầm tích trượng. Hóa thân ánh sáng ấy tỏa rạng suốt nửa giờ rồi mờ dần.


Sáu ngày sau, khi hai vị tăng khóa cửa lúc mười một giờ đêm, họ lại thấy sáu vệt sáng ngồi trước bàn thờ chính — không thành hình người rõ rệt mà là những khối sáng thẳng đứng cao bằng người ngồi kiết già, tỏa ánh sáng xanh lam kỳ ảo suốt nửa giờ trước khi tan biến. Cần nhớ rằng, sắc màu biểu trưng của Bồ Tát Địa Tạng chính là màu xanh ngọc bích lưu ly rực rỡ (electric blue).


Địa Tạng tại các quốc gia châu Á khác


Vì Bồ Tát Kshitigarbha phát tích từ truyền thống Đại thừa, Ngài không hiện diện tại các quốc gia Nam truyền (Theravada) ở Đông Nam Á như Thái Lan và Campuchia. Ngài được tôn kính ở tất cả các vùng đất mà Đại thừa truyền đến từ Trung Hoa: Tây Tạng, Mãn Châu, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam (nơi Thiền tông và Tịnh độ tông phát triển song hành).


Tại Triều Tiên, Ngài được tôn xưng là Ji-jang Bosal (Địa Tạng Bồ Tát). Có một pho tượng đá cổ có thể là Địa Tạng tại chùa hang Seokguram từ cuối những năm 700. Các bức họa thời Goryeo miêu tả Ji-jang Bosal đầu đội khăn choàng lữ hành, tay cầm viên ngọc Ma-ni trong suốt thuần khiết.


Tại Tây Tạng, Ngài mang tên Sa-snying-po (Sati-snin-po). Tín ngưỡng Sa-snying-po ở Tây Tạng không phổ biến bằng Địa Tạng ở Trung Hoa hay Jizo ở Nhật Bản; tượng độc tôn của Ngài khá hiếm, nhưng Ngài thường xuyên xuất hiện trong các mạn-đà-la Mật tông về Bát Đại Bồ Tát.


Truyền đến Nhật Bản


Phật giáo du nhập vào Nhật Bản từ Triều Tiên và Trung Hoa vào khoảng thế kỷ 4–5. Ghi chép chính thức đầu tiên về việc lễ bái Bồ Tát Địa Tạng (Jizo) là đàn lễ sám hối tổ chức cho vị Thiên hoàng lâm bệnh vào năm 850 CN. Địa Tạng được tôn kính như vị Bồ Tát tha tội, nơi mọi lầm lỗi được sám hối trong đại lễ thường niên.


Jizo nhanh chóng được sùng kính rộng khắp, ban đầu trong giới quý tộc và sau đó lan sang bình dân. Nhiều pho tượng Jizo từ thế kỷ thứ 9 vẫn còn được bảo tồn tại Nara và Kyoto. Phong trào hành hương bái tượng Jizo nở rộ từ cuối thời Heian và cực thịnh vào thời Tokugawa.


Trong tranh tượng Phật giáo Nhật Bản, Ngài thường được tôn vinh là bậc Đạo sư của Lục đạo, có thể tự tại đi lại khắp sáu cõi luân hồi để cứu độ chúng sinh. Ngài đứng giữa sáu hình tướng đại diện cho lục đạo: một vị Bồ Tát cõi Trời, một con người cõi Nhân, ngựa và bò cõi Súc sinh, quỷ sứ cõi Địa ngục, một A-tu-la và một Ngạ quỷ.


Thời Kamakura xuất hiện bản kinh tiếng Nhật mang tên Diên Mệnh Địa Tạng Kinh (Enmei Jizo-kyo), hứa hẹn ban cho người có lòng tin thọ mạng dài lâu.


Nhiều tín ngưỡng về Địa Tạng ở Trung Hoa cũng được truyền sang Nhật Bản. Các tập truyện linh ứng thời Tống kể rằng Địa Tạng có thể cứu vớt người khỏi địa ngục, thậm chí chịu đòn thay thế cho họ nếu thân nhân làm phước cúng dường, tạc tượng, in kinh. Những câu chuyện này đặt nền móng cho đức tin về Migawari Jizo (Địa Tạng thế thân - vị Bồ Tát gánh nạn thay người) tại Nhật.


Nếu ở Trung Hoa, các vị thần bản địa được hóa độ thành Hộ pháp gác cổng chùa, thì ở Nhật Bản cũng diễn ra tiến trình tương tự theo thuyết Bản địa thùy tích (Honji Suijaku): các Thần đạo (Kami) được xem là hiện thân bản địa của chư Phật và Bồ Tát Ấn Độ. Nhờ đó, Thần đạo và Phật giáo — cùng giới tăng lữ và tín đồ đôi bên — đã chung sống hòa hợp, không hề xung đột.


Người Phật tử tin rằng hình phạt địa ngục không phải là vĩnh viễn mà chỉ là tạm thời; khi nghiệp chướng đã đền xong, linh hồn sẽ chuyển sinh cảnh giới mới, và Địa Tạng luôn ở đó để tiếp dẫn. Khi các giáo sĩ Kitô giáo phương Tây đến Nhật Bản tám thế kỷ sau, niềm tin sâu sắc của người Nhật vào lòng từ bi vô lượng của Địa Tạng đã tạo nên một khoảng cách tư tưởng lớn. So với Địa Tạng giàu lòng thương xót, hay thậm chí so với sự phân xử công minh nơi Thập Điện, quan niệm về một Thiên Chúa trừng phạt con người vĩnh viễn trong hỏa ngục khiến người Nhật cảm thấy quá đỗi nghiệt ngã.


Giáo sĩ Dòng Tên Francis Xavier từng ghi lại:


Các tín hữu Kitô ở Nhật Bản chìm trong sầu muộn khi nghe chúng tôi nói rằng không có ơn cứu rỗi nào cho những ai đã rơi vào hỏa ngục. Họ đau xót vì lòng hiếu thảo và tình yêu thương dành cho cha mẹ, vợ con, tổ tiên đã khuất. Nhiều người than khóc và hỏi tôi liệu có lời kinh hay của bố thí nào cứu được người thân của họ không. Tôi trả lời rằng hoàn toàn không thể.


Những người này... đã nảy sinh nỗi hoài nghi lớn lao về lòng nhân từ tối thượng của Thiên Chúa; họ nói rằng Chúa không thể là đấng nhân từ nếu Ngài không hề mặc khải về mình cho tổ tiên họ trước khi chúng tôi đến; nếu quả thật những ai không tôn thờ Chúa đều phải xuống hỏa ngục, thì Chúa đã không xót thương tổ tiên họ khi để họ đọa đày mà không cho họ cơ hội biết đến Ngài... Họ không ngừng khóc than khi thấy tiền nhân không thể cứu vớt. Bản thân tôi cũng xót xa khi thấy những người bạn yêu quý của mình than khóc vì một điều không còn phương cứu chữa.


Các giáo sĩ Dòng Tên cũng chỉ trích các nhà sư Phật giáo vì cho phép cư sĩ và phụ nữ dâng lễ cúng cầu siêu trong lễ Obon. Trong khi một bộ phận người Nhật tin vào thế giới ngục tù do Thập Điện cai quản, thì giới trí thức và thiền sư lại nhìn nhận khác hẳn. Khi các giáo sĩ thế kỷ 16 hỏi các thiền sư về địa ngục, chư vị đáp rằng địa ngục và trừng phạt nằm ngay tại cõi trần này:


...rằng không có địa ngục nào sau cái chết; địa ngục nằm ngay trong cuộc đời này. Và khi cái chết giải thoát ta khỏi những đau đớn thể xác để rời khỏi địa ngục trần gian, ta sẽ được an nghỉ. Vạn vật — con người, cầm thú, cỏ cây — đều sinh ra từ một Bản thể; khi người hay vật chết đi, thân xác tan rã trở về với tứ đại, và Bản thể ấy lại trở về với chính nó.


Khi được hỏi làm sao để trở thành một vị thánh, các thiền sư trả lời rằng không có bậc thánh hay vị Phật nào bên ngoài tự tánh của chính mình.


Thủ Ấn và Pháp Bảo: Cách Nhận Diện Bồ Tát Địa Tạng


Đức Phật lịch sử từng căn dặn không nên tạc tượng Ngài, bởi Ngài là một tấm gương dẫn đường cho nhân loại noi theo chứ không phải một vị thần để thờ phụng. Sau khi Ngài nhập diệt, các biểu tượng như dấu chân Phật (Phật túc ấn) hay bánh xe chuyển pháp luân tám nan hoa được dùng để đại diện cho đấng Thế Tôn và giáo pháp.


Đến thế kỷ thứ 2 CN, nghệ thuật tượng pháp mới bắt đầu tạc khắc hình tướng con người của Đức Phật và chư Bồ Tát với các thủ ấn (mudras - thế tay biểu thị hạnh nguyện độ sinh) và pháp bảo (attributes - bảo vật cầm tay tượng trưng cho năng lực từ bi và trí tuệ). Đức Phật hiếm khi cầm vật gì ngoài bình bát khất thực; còn chư Bồ Tát thường mang những thủ ấn và pháp vật đặc trưng để nhận diện.


Y phục, thủ ấn và pháp bảo của Bồ Tát Địa Tạng thay đổi tùy theo từng quốc gia và thời kỳ. Ngài thường xuất hiện dưới hai hình tướng: vị tăng sĩ bình dị hoặc bậc Bồ Tát vương giả:


  • Tại Trung Hoa và Tây Tạng, Ngài thường hiện thân Bồ Tát vương giả: mặc áo gấm lụa, đeo chuỗi ngọc, đội mũ miện thất Phật, tĩnh tọa trên bảo tòa sen, đôi khi có sư tử có cánh hoặc linh thú Đề Thính hầu cận.

  • Tại Đôn Hoàng, Ngài đứng trên tòa sen đơn, hoặc chân trái giẫm trên hoa sen trắng, chân phải giẫm trên hoa sen vàng (hoa sen tượng trưng cho sự thanh tịnh nở rộ giữa chốn bùn nhơ nhơ nhuốc).

  • Tại Triều Tiên, Ji-jang Bosal thường đội khăn trùm đầu lữ hành buông dài xuống vai.

  • Tại Tây Tạng, Bồ Tát thường bắt ấn Vô Úy và Thí Nguyện, hoặc ấn Thuyết Pháp; ngồi bên phải Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và đối diện với Bồ Tát Hư Không Tạng (Akasagarbha). Toàn thân Ngài mang sắc trắng hoặc sắc hồng da người (sắc trắng là nguồn cội của muôn màu, tượng trưng cho cội nguồn mọi công hạnh; sắc da người tượng trưng cho việc Ngài thị hiện bằng xương bằng thịt cứu độ trần gian). Ngài cầm bình bát, phất trần (biểu tượng quét sạch chướng ngại giác ngộ và không làm tổn thương sinh linh), kinh sách (chánh pháp), hoặc bảo bình (tượng trưng cho tánh không dung chứa vạn pháp).


Tại Nhật Bản, Jizo hiếm khi xuất hiện dưới hình tướng vương giả. Ngài thường hiện tướng tăng nhân đầu cạo trọc, khoác pháp y giản dị, đôi khi khoác thêm áo đại cà-sa (o-kesa), chân trần hoặc đi dép cỏ. Ngài đứng khoan thai, mắt khép hờ từ ái, hoặc một bàn chân hơi nhấc lên như đang bước đi cứu độ. Đôi khi Ngài ngồi kiết già trên đài sen lớn trong tư thế xúc địa ấn (tay chạm đất — Địa Tạng).


Tượng Jizo ban đầu có nét mặt trang nghiêm trưởng thành. Từ thế kỷ 12, gương mặt trở nên thanh tú hơn, và đến thế kỷ 20 xuất hiện tượng Mizuko Jizo (Thủy Tử Địa Tạng) với nét mặt ngây thơ như con trẻ, chở che cho các thai nhi ngắn số và trẻ em yểu mệnh quấn quýt quanh vạt áo Ngài.


Tay tượng Jizo ban đầu không cầm pháp bảo, tay phải bắt Thí Vô Úy ấn (nâng lên ban sự bình an, không sợ hãi), tay trái bắt Dữ Nguyện ấn (hướng xuống đất ban phát chánh pháp). Đến thế kỷ thứ 9, tay trái Ngài cầm ngọc Như Ý sáng ngời; và đến thế kỷ 12, tay phải Ngài cầm tích trượng sáu vòng.


Nhóm tượng Lục Địa Tạng (Roku Jizo) cầm các pháp bảo tương ứng với sáu cõi:


  1. Địa Tạng cõi Địa ngục: cầm tích trượng đỉnh đầu lâu/đầu người;

  2. Địa Tạng cõi Ngạ quỷ: cầm bình bát bố thí thực phẩm;

  3. Địa Tạng cõi Người: cầm tràng hạt niệm Phật;

  4. Địa Tạng cõi Súc sinh: cầm tràng phan;

  5. Địa Tạng cõi A-tu-la: cầm ba viên ngọc Như Ý;

  6. Địa Tạng cõi Trời: cầm bánh xe mặt trời và chày kim cang.


Ngoài ra còn có Thắng Quân Địa Tạng (Shogun Jizo) cưỡi ngựa, tay cầm bảo kiếm (trí tuệ chặt đứt vô minh) và cờ lệnh; tượng Địa Tạng tại chùa Kongorin-ji cầm một mũi tên khổng lồ (chánh pháp đẩy lùi tà ác).


Bên cạnh Ngài thường có hai thị giả đồng tử: Chưởng Thiện (Sho-zen, mặc áo trắng cầm sen trắng hộ trì điều lành) và Chưởng Ác (Sho-aku, mặc áo đỏ cầm chày kim cang hàng phục điều ác). Tục mặc áo yếm màu đỏ hoặc trắng cho các pho tượng Jizo ven đường ở Nhật có lẽ khởi nguồn từ hình ảnh hai vị đồng tử này.


Món Quà Vô Giá: Sự Vô Úy (Không Sợ Hãi)


Bồ Tát Địa Tạng thường bắt ấn Vô Úy ở tay phải hoặc nắm chặt cây tích trượng. Cũng như chư Phật và chư Đại Bồ Tát, Ngài hoàn toàn vô úy vì đã thấu suốt tánh Không và ảo tưởng về bản ngã.


Một bậc thầy Phật pháp từng định nghĩa: Bản ngã thực chất là tiến trình phân định và bảo vệ "lãnh thổ" riêng của cá nhân. Khi ta ngỡ cái "tôi" nhỏ bé tầm thường này là tất cả, ta sẽ run sợ trước mọi biến cố đe dọa đến nó. Nỗi sợ hãi ấy chính là gốc rễ của mọi sân hận, giận dữ. Nhưng khi nhận chân bản ngã chỉ là một dòng biến chuyển không ngừng, rỗng không không có tự tánh cố định, ta sẽ chẳng còn gì để cố thủ, và do đó chẳng còn gì để sợ hãi.


Sự vô úy cũng bừng nở khi người ta xả thân bảo vệ kẻ mình yêu thương. Tích xưa kể rằng ấn Vô Úy bắt nguồn từ cử chỉ Đức Phật nhiếp phục voi dữ:


Đề-bà-đạt-đa do đố kỵ với Đức Phật nên tìm mọi cách hãm hại Ngài. Hắn chuốc rượu cho con voi hung dữ tên là Nalagiri rồi thả nó ra đúng con đường Đức Phật đang đi khất thực. Thấy Đức Phật, con voi rống lên hung hãn lao tới. Các đệ tử hoảng sợ khuyên Phật lánh nạn, nhưng Ngài điềm tĩnh bảo: "Không một ai trên đời có thể dùng bạo lực tước đoạt mạng sống của một bậc Như Lai."


Khi con voi điên cuồng lao đến gần, Đức Phật nhẹ nhàng giơ tay phải lên, bao bọc nó bằng năng lượng của lòng từ bi vô lượng. Con voi hạ vòi, dừng khựng lại và ngoan ngoãn đứng trước mặt Ngài. Đức Phật dịu dàng vuốt ve trán voi. Nalagiri dùng vòi lấy bụi dưới chân Đấng Thế Tôn rải lên đầu mình, rồi từ từ lùi lại trở về chuồng, từ đó trở nên thuần phục hoàn toàn.


Chính tình thương yêu bao la đối với muôn loài đã khiến Địa Tạng trở nên dũng mãnh, vô úy. Tương truyền, Ngài chỉ cần dùng cây tích trượng gõ vào cánh cửa sắt địa ngục, cửa ngục liền mở toang để giải thoát cho những ai dẫu chỉ có một niệm thiện. Tình thương mang sức mạnh vĩ đại nhất — sức mạnh chiến thắng mọi sợ hãi.


Tay trái Địa Tạng thường bắt ấn Thí Nguyện hoặc nâng viên ngọc Như Ý. Đó là biểu tượng của món quà tuyệt vời nhất dành cho người cùng khổ: ánh sáng của Chánh pháp. Những ai sống trọn vẹn với chân lý ấy sẽ rũ bỏ mọi sợ hãi cá nhân và vững vàng cất bước qua muôn trùng đau thương của kiếp người.


Khi năng lượng không còn bị hao tổn để lo sợ và bảo vệ cái tôi vị kỷ, nó sẽ tự chuyển hóa tuôn chảy ra ngoài. Một phép mầu xuất hiện: tâm đại bi nội tại bừng mở, mang lại tình yêu thuần khiết dành cho muôn người và muôn vật. Gương mặt con người sẽ đổi thay khi sự chuyển hóa ấy diễn ra — trở nên bừng sáng rạng ngời như ánh ngọc giấu kín bên trong. Ánh sáng ấm áp ấy xua tan cội nguồn khổ đau, mang lại niềm tin và an lạc.


Ấn Dữ Nguyện còn được gọi là ấn An Ủi, bởi giáo pháp của Đức Phật chính là nơi nương tựa vững chắc nhất giữa những phong ba biến động của cuộc đời. Hai thủ ấn Vô Úy và Thí Nguyện kết hợp lại thể hiện niềm tự tại thanh thản tuyệt đối khi trọn lòng quy y Tam Bảo.


Suốt hơn một ngàn năm trăm năm qua, Bồ Tát Địa Tạng luôn là một vị lữ khách tâm linh miệt mài hành hương — từ Ấn Độ qua Bắc Á, và ngày nay đến tận trời Âu và châu Mỹ — để thực hiện đại nguyện ngút ngàn: chừng nào địa ngục chưa trống không, Ngài thề chưa an nghỉ nơi cảnh giới Niết bàn.


Dọc đường du hóa, hình tướng và y phục của Ngài biến chuyển theo từng duyên xứ; khi đến những vùng đất mới, các phương pháp tu tập mới được khai mở để đưa Ngài đến gần hơn với nỗi khổ niềm đau của từng thời đại và từng xứ sở. Dù hiện thân là nam hay nữ, tăng sĩ hay vương giả, phương Đông hay phương Tây, người ta luôn có thể nhận ra Ngài qua nguồn suối an lạc và từ bi luôn tuôn trào nơi bước chân Ngài đi qua.


CHƯƠNG 7: BỒ TÁT ĐỊA TẠNG VÀ CON ĐƯỜNG HÀNH HƯƠNG


Sớm mùng một tháng Tám,


Tay ôm bát, hướng về phía thành đô.


Mây trắng nhẹ nâng từng bước chân,


Gió vàng ve vuốt tiếng chuông gậy thiền.


Muôn nhà ngàn cửa rộng mở đón,


Mắt say sưa ngắm rặng trúc, khóm chuối xanh trong.


Xin ăn ngược xuôi, đông rồi tây,


Ghé cả quán rượu lẫn hàng cá.


Một ánh mắt chân thành có thể làm tan núi đao;


Một bước chân vững chãi có thể lướt qua lửa địa ngục.


Đó chính là thông điệp mà Hoàng tử của những Kẻ Khất Thực


Đã dạy cho các đệ tử từ hơn hai ngàn bảy trăm năm trước.


— RYOKAN (LƯƠNG KHOAN)


Bồ Tát Địa Tạng đã làm một hành giả suốt hai ngàn năm qua. Chúng ta có thể học được gì từ cuộc hành hương của Ngài cho hành trình tâm linh của chính mình? Một người hành hương (hành giả) được định nghĩa là người du hành một quãng đường dài đến một chốn linh thiêng như một hành động hiến dâng kính ngưỡng. Ở phương Tây, chúng ta ít khi gặp những người đi trên đường phố mà có thể nhận ra ngay là người hành hương. Họ phổ biến hơn ở châu Á, đặc biệt là ở Ấn Độ, nơi những đạo sĩ tóc búi rối đi lang thang hay những đoàn xe tải chở đầy người hành hương đến lễ hội đền chùa là hình ảnh quen thuộc mỗi ngày. Ở Nhật Bản cũng vậy, có những chuyến hành hương theo đoàn bằng xe buýt đến một chuỗi các ngôi chùa, mỗi nơi thờ một tượng riêng của một vị Bồ Tát như Địa Tạng.


Những năm gần đây, khi dân số Nhật Bản già đi, một hình tượng mới đã được tạo ra: Bồ Tát chống lú lẫn. Một bức tượng đồng cao hơn ba mét thể hiện hình ảnh một cụ ông và cụ bà đang quỳ cầu nguyện dưới chân Đức Bồ Tát Quán Thế Âm hoặc Địa Tạng đứng từ bi. Những chuyến xe buýt chật kín người cao tuổi Nhật Bản đi tour qua chuỗi các ngôi chùa có tôn trí những hình tượng mới này, dâng lời cầu nguyện tại mỗi nơi để xin được sống thọ và không bị sa sút trí tuệ.


Dù người hành hương hiện đại di chuyển bằng máy bay hay xe buýt, truyền thống hành hương bằng đường bộ vẫn tiếp diễn. Ở Nhật Bản, các hành giả leo lên ngọn núi linh thiêng Phú Sĩ với chiếc gậy gỗ mua riêng cho dịp này. Trên đường lên núi, họ dừng chân uống trà và xin đóng dấu lên gậy tại mỗi trạm dừng. Những hành giả khác thực hiện chuyến đi bộ kéo dài nhiều tuần qua ba mươi ba ngôi chùa trên đảo Tứ Quốc (Shikoku). Truyền thống hành hương qua sáu ngôi chùa thờ Đức Địa Tạng ở Kyoto đã bắt đầu từ thời Trung cổ và vẫn tiếp tục cho đến ngày nay.


Bồ Tát Địa Tạng thường được khắc họa với tay cầm gậy tích trượng và khoác y phục hành giả. Trong các hang động cổ Đôn Hoàng ở Trung Quốc cũng như ở Triều Tiên, Ngài được thể hiện với tấm y trùm qua đầu và vai như một người lữ hành che chắn nắng mưa. Tượng Đức Địa Tạng được tìm thấy tại hàng ngàn ngã tư ở Nhật Bản, từ giao lộ của các đường quốc lộ lớn đến những ngã rẽ của con đường đất giữa đồng lúa. Sự hiện diện của Ngài giúp người lữ hành chọn đúng hướng đi. Địa Tạng không chỉ là vị hộ trì cho những ai đi trên cõi trần gian, mà còn cho những ai đang đứng trước những ngã rẽ quyết định trong hành trình tâm linh.


Khi suy ngẫm về những khía cạnh này của Ngài Địa Tạng, chúng ta nên nhìn nhận lại cuộc sống của mình một cách thành thật: Ta là một hành giả, hay chỉ là một kẻ lang thang?


Có sự khác biệt giữa một hành giả hành hương và một kẻ lang thang. Giáo lý Phật giáo dùng từ "kẻ lang thang" để chỉ người đang lạc lối trong vòng xoáy của sinh tử khổ đau, luân hồi qua sáu nẻo. Khi chúng ta di chuyển từng ngày, từng giờ giữa các trạng thái ngu muội, bực bội, tức giận, tham lam, thèm muốn, đố đố, đau đớn và bất an tâm trí, chúng ta giống như những người đang lang thang trong một khu rừng nguyên sinh rậm rạp, không thể tìm thấy lối ra, thậm chí không thể trèo lên cao hơn ngọn cây để xem liệu cõi bạt ngàn chằng chịt này có điểm dừng hay không. Chúng ta sẽ tiếp tục như vậy cho đến khi nhận ra, nghe thấy, hoặc được chỉ cho biết rằng có một lối thoát.


Ý THỨC VỀ CON ĐƯỜNG


Sự khác biệt giữa một kẻ lang thang và một hành giả là gì? Trước hết, chúng ta phải biết rằng có một con đường. Nếu lạc lối và không thể tìm thấy lối ra, lựa chọn duy nhất của chúng ta là tuyệt vọng, là quyết tâm cay đắng chỉ để tồn tại, hoặc với một số người chịu đựng khổ đau tột cùng, là tự sát. Điều chuyển hóa sự tuyệt vọng và buông xuôi thành niềm hy vọng và hỷ lạc chính là nhận biết rằng có một con đường.


Câu chuyện của Sara


Trong tăng đoàn của chúng tôi có nhiều nhân viên y tế, bác sĩ và chuyên gia trị liệu. Ở những người làm nghề trợ giúp này thường có một sự e ngại khi phải thừa nhận, chưa nói đến việc chăm sóc, những vấn đề thể chất và tinh thần của chính họ. Họ là những người nắm quyền kiểm soát, chiến đấu và tiêu diệt bệnh tật. Họ phải mạnh mẽ vì người khác, không có thời gian cho sự yếu đuối, nghỉ ngơi hay tự chăm sóc bản thân. Rốt cuộc, họ rơi vào trạng thái "kiệt sức" (burnout) hoặc trở thành nạn nhân của "sự mệt mỏi vì thấu cảm".


Khi lần đầu tiên tổ chức các khóa thiền cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe, chúng tôi đã hỏi những người tham dự liệu quan tâm chính của họ là học thiền cho bản thân hay cho bệnh nhân. "Cho chính chúng tôi!" tất cả đều trả lời. "Nếu chúng tôi khỏe mạnh, bệnh nhân mới được nhờ."


Tôi đã nghe câu chuyện của Sara tại một trong những khóa thiền như vậy. Sara là sinh viên ngành công tác xã hội tại Bệnh viện Đại học. Cô được phân công làm việc với một người hướng dẫn từng đào tạo với Tiến sĩ Jon Kabat-Zinn và đã mở một phòng khám thiền chánh niệm cho các bệnh nhân mắc chứng đau và bệnh mãn tính. Trong công việc trước đây tại các phòng khám đau của trường đại học, người hướng dẫn này không mấy ấn tượng với kết quả đạt được, vốn phần lớn chỉ là những bệnh nhân không hạnh phúc xoay xở với đủ loại thuốc. Các kỹ thuật thiền chánh niệm tỏ ra hiệu quả hơn nhiều.


Sara đã phải chịu đựng những cơn đau đầu, theo tính toán của chính cô, khoảng hai mươi bảy ngày một tháng, và không hề thuyên giảm sau khi đã khám y khoa toàn diện. Cô phải uống thuốc giảm đau gần như hằng ngày. Người hướng dẫn gợi ý Sara tham gia nhóm thiền chánh niệm dành cho bệnh nhân đau mãn tính. Sara đầy hoài nghi, nhưng từ chối người hướng dẫn thì không hay. Cô cam kết theo đuổi khóa học tám tuần, thiền bốn mươi lăm phút mỗi ngày, đồng thời học và thử nghiệm một số kỹ thuật thiền mới. Thật bất ngờ, việc hành thiền đã có tác dụng. Trong vòng năm tuần, những cơn đau đầu của cô đã giảm từ hai mươi bảy ngày xuống chỉ còn ba ngày một tháng.


Sara phát hiện ra rằng nếu cô có thể giữ chánh niệm vào một điểm nhỏ giữa hai lông mày, kiểm tra điểm đó nhiều lần trong ngày và giữ cho nó thư giãn, cô có thể ngăn chặn các cơn đau đầu. Cô rất hào hứng với kỹ thuật này và với chính bản thân mình. Khi các bác sĩ bó tay, cô đã có thể tự tìm ra nguồn gốc khổ đau của mình và điều trị nó thành công.


Đầu tiên, Sara cần được bảo rằng có một con đường. Biết rằng có một con đường dẫn đến tự do được gọi là "Ý thức về con đường". Tiếp theo, cô cần những hướng dẫn thực hành để bắt đầu tập luyện, bước lên con đường và bắt đầu đi. Nghe câu chuyện của cô, cảm nhận niềm hạnh phúc của cô, tôi nhận ra rằng nếu tôi biết về một con đường như vậy — con đường do Đức Phật dạy — thì nghĩa vụ của tôi là phải dùng nó để làm dịu bớt khổ đau. Nếu không làm vậy, tôi đang kết án người khác vào đau đớn và tuyệt vọng. Điều đó giống như sở hữu phương thuốc chữa ung thư mà lại giữ riêng cho mình. Theo thuật ngữ Kitô giáo, không chia sẻ con đường là một "tội lỗi do bỏ sót". Đây chính là nơi phát nguyện Bồ Tát tâm.


Bồ Tát Địa Tạng tin chắc rằng chúng sinh không nhất thiết phải chịu khổ. Sự quả quyết của Ngài rằng con đường mang lại sự an lạc và hạnh phúc được thể hiện qua tinh thần lạc quan vĩ đại của Ngài, và là nguồn gốc cho quyết tâm cùng năng lượng không bao giờ cạn kiệt của Đức Địa Tạng.


Sự khác biệt giữa một hành giả và một kẻ lang thang là biết có một con đường và dấn bước trên con đường đó. Chúng ta cũng cần những người dẫn đường, cả những bản đồ bằng sách vở lẫn những người hướng dẫn bằng xương bằng thịt. Đức Phật đã cung cấp bản đồ đầu tiên trong những giáo lý mà Ngài giảng giải tỉ mỉ, tùy chỉnh theo từng cá nhân và hoàn cảnh. Thật ngạc nhiên khi nhiều người theo các nguyên lý Phật giáo chưa từng đọc giáo lý nguyên thủy. Điều này tương tự như người Kitô hữu không đọc Kinh Thánh. Việc trở về với nguồn cội là rất quan trọng.


Sách và băng đĩa bài giảng của các thầy Thiền hiện đại cũng cung cấp bản đồ cho chúng ta, mô tả các phần của con đường và đưa ra những gợi ý cho người lữ hành. Chúng ta nên nhận ra rằng tất cả những điều này, bao gồm cả cuốn sách này, đều là sự diễn giải giáo lý và hiểu biết sâu sắc của những cá nhân chưa đạt đến sự giác ngộ như Đức Phật. Hãy có sự phân biệt sáng suốt.


Người học thường hỏi tôi có nên đọc sách về Thiền không. Tôi nói hãy đọc những cuốn sách truyền cảm hứng cho bạn ngồi xuống tọa cụ và thực hành, chứ không phải những cuốn sách dụ dỗ bạn ẩn nấp trong việc thu thập thông tin hay đầu óc suy đoán lý thuyết. Nếu bạn tìm thấy một cuốn sách truyền cảm hứng cho bạn thiền định, hãy đọc một chút ngay khi vừa thức dậy, và một chút ngay trước khi đi ngủ. Bắt đầu mỗi ngày bằng sự thực hành, và kết thúc mỗi ngày bằng sự thực hành đi vào giấc ngủ.


CHUẨN BỊ CHO CHUYẾN ĐI


Dành ra các nguồn lực


Trước khi lên đường, chúng ta phải dành ra các nguồn lực. Chúng bao gồm thời gian và tiền bạc. Nên dành bao nhiêu thời gian cho việc thực hành tâm linh? Trong các truyền thống tôn giáo khác, có hủ tục dâng cúng một phần mười (tithing). Người ta cúng một phần mười tổng thu nhập cho giáo hội. Đây là một nguyên tắc tốt để áp dụng cho nguồn năng lượng mà chúng ta gọi là tiền bạc hay thu nhập.


Sẽ ra sao nếu chúng ta áp dụng cùng nguyên tắc này cho nguồn tài nguyên thời gian? Nếu dành một phần mười thời gian trong ngày, đó sẽ là 2,4 giờ. Nếu dành dù chỉ một phần mười trong mười sáu giờ chúng ta thức và mở mắt (tôi e ngại khi dùng từ "tỉnh thức"), thì đó đã là 1,6 giờ thực hành mỗi ngày. Rất ít người làm được điều này. Thật mỉa mai khi trong thời đại có quá nhiều tiện ích để "tiết kiệm thời gian", nhịp sống của chúng ta lại hối hả hơn bao giờ hết. Chúng ta có ít thời gian dành cho thực hành tâm linh hơn các thế hệ trước. Thời gian phải được chủ động và liên tục dành riêng ra.


Thu gom trang thiết bị cần thiết


Một hành giả chỉ mang theo những thứ thiết yếu. Ngài Địa Tạng có một cào xới y bát, một cây tích trượng và viên ngọc Pháp. Không có gì thừa thãi. Chúng ta cần những trang bị gì để bước ra con đường thực hành? Chỉ cần trang thiết bị mà chúng ta sinh ra đã có: Một cơ thể và một tâm trí. Thực chất là một cơ thể đang thở.


Thân, hơi thở và tâm. Đó là tất cả những gì cần thiết. Vẻ đẹp của điều này là bạn có thể thực hành ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào. Khi đứng xếp hàng ở ngân hàng, khi kẹt xe, khi đu đưa ru con ngủ. Chỉ cần điều hòa thân, hơi thở và tâm, và bạn đã ở đó. Không còn thứ gọi là "chờ đợi" nữa. Chỉ có món quà là thời gian bổ sung để thực hành.


Người học hỏi: "Làm sao thầy tìm được thời gian để thực hành?" Có hai câu trả lời. Thứ nhất, cuộc sống của tôi bắt tôi phải thực hành. Tôi không thể làm những việc mình làm nếu không thực hành. Thứ hai, tôi quay ngược sự chú ý của mình lại. Thay vì tìm kiếm thời gian để thực hành và cố gắng mở rộng nó, tôi tìm kiếm thời gian tôi không thực hành và cố gắng thu hẹp nó lại.


Một cách để bắt đầu tạo ra một sự thực hành liền mạch là chọn những "điểm chánh niệm". Những điểm này tùy thuộc vào cuộc sống riêng của bạn. Chúng có thể là ngay khi mở mắt, khi ngồi trên bồn cầu, khi đặt tay lên tay nắm cửa trước khi mở, khi bước vào thang máy, khi nhìn vào gương, khi bước vào vòi hoa sen. Những khoảnh khắc chánh niệm nhỏ bé này — một sự dừng lại để hít thở một hoặc hai hơi trong sự tỉnh giác — cuối cùng sẽ lấp đầy khoảng nền của việc "không thực hành", giống như nhiều chấm sơn nhỏ cuối cùng sẽ phủ kín một bức tranh canvas.


Gần đây tôi đã phát hiện ra một điểm mới. Tôi nhận ra sự bồn chồn nảy sinh khi biểu tượng đồng hồ cát (nghĩa là "chờ một chút") hiện lên trên màn hình máy tính. Tâm trí và thường là cả cơ thể tôi sẽ chạy biến đi nơi khác, không thể chịu nổi dù chỉ mười giây chờ đợi. Tôi quyết định dùng biểu tượng đồng hồ cát như một tiếng chuông chánh niệm để lùi tâm trí lại khỏi máy tính và hít thở vài hơi thật chậm. Phương pháp "chấm sơn" này để dệt nên một tấm thảm chánh niệm ngày càng tăng hoạt động rất hiệu quả, chuẩn bị đường cho sự đảo ngược vĩ đại giữa hình cảnh và phông nền mà chúng ta gọi là giác ngộ.


Chọn phương tiện nào?


Các truyền thống thực hành Phật giáo được chia thành ba dòng chính — đôi khi gọi là "ba cỗ xe" (Tam thừa): Thượng Tọa Bộ (Theravada), Đại Thừa (Mahayana) và Kim Cương Thừa (Vajrayana). Thượng Tọa Bộ có nghĩa là "Lời dạy của các bậc Trưởng lão" và gần nhất với hình thức nguyên thủy của Phật giáo. Đại Thừa có nghĩa là "Cỗ xe lớn", bao gồm các thiền phái Thiền tông Trung Hoa và Nhật Bản. Kim Cương Thừa có nghĩa là "Cỗ xe kim cương", bao gồm nhiều hình thức Phật giáo Tây Tạng.


Những con đường này chỉ là các cách tiếp cận khác nhau để đến cùng một Chân Lý. Bất kỳ tuyên bố nào cho rằng một dòng phái cụ thể nào đó tốt hơn hay tốt nhất đều xuất phát từ sự bất an. Điều duy nhất chúng ta thực sự có thể nói là: "Sự thực hành này là tốt nhất đối với tôi vào lúc này." Chỉ có một Chân Lý. Nếu có nhiều hơn một, đó không phải là Chân Lý.


Ở Mỹ, nơi hội tụ lớn của các văn hóa, sự khác biệt giữa các dòng phái Phật giáo dường như tương đối không quan trọng. Tất cả chúng ta đều đang chống lại cùng những kẻ thù: mê lầm và khổ đau. Có thừa khổ đau cho tất cả, một nguồn cung cấp không bao giờ cạn. Chúng ta không cần phải cạnh tranh giành khách hàng. Như chồng tôi thường nói: "Càng nhiều Pháp thì càng nhiều Pháp." Điều quan trọng nhất là tìm được một người Thầy tốt. Những hình thức trang trí bên ngoài của truyền thống chỉ là một loại mồi nhử để bạn thực hành, cho đến khi sự thực hành bắt đầu "thực hành" chính bạn.


KHỞI HÀNH HÀNH HƯƠNG


Cuộc hành hương của chúng ta đã bắt đầu từ rất sớm trong đời, sớm đến mức chúng ta không thể nhớ rõ. Nó bắt đầu trước khi chúng ta có ngôn từ trong đầu để lưu giữ ký ức. Nó bắt đầu ngay khi chúng ta sinh ra trong sự biệt lập, ngay khi chúng ta trải nghiệm sự chia cắt và do đó là sự bất an.


Có lần trong một nhóm thực hành, chúng tôi đã đặt câu hỏi: Hành trình tâm linh của chúng ta bắt đầu từ khi nào? Một số người học có ký ức rõ ràng về cuộc hành hương bắt đầu từ lúc hai đến năm tuổi. Một học nhân nhớ lại năm bốn tuổi nhìn thấy một cây cà chua dưới ánh nắng mặt trời, tràn đầy sức sống rực rỡ. Cô đã quỳ xuống và dâng hiến cuộc đời mình cho Chúa. Một người học khác nhớ lại năm ba tuổi đi dạo trên đường trong chiếc váy kẻ caro đỏ trắng. Cô nhìn thấy một cầu vồng trên đường phía trước và tự hỏi nếu mình đi vào cầu vồng, liệu mình có tiếp tục tồn tại hay không. Thế là sự đặt ra những câu hỏi tâm linh vĩ đại bắt đầu: Tôi là ai? Cuộc đời tôi có ý nghĩa gì không?


Mặc dù cuộc hành hương bắt đầu từ rất sớm, có lẽ trước khi chúng ta sinh ra, trải nghiệm của chúng ta là sự khởi hành lặp đi lặp lại. Mỗi thời thiền, mỗi khóa tu là một sự mạo hiểm đi vào vùng đất chưa biết. Không dễ để cứ liên tục khởi hành. Chúng ta ngần ngại thực hiện một chuyến đi nhỏ vào tâm trí mình, một chuyến đi chỉ kéo dài ba hoặc bảy ngày của một khóa tu. Phần khó khăn nhất của khóa tu thực ra là quyết định đi và sau đó bằng xương bằng thịt đến được đó, bước qua tất cả những đường vòng mà cái "ngã" (ego) đã bày ra.


Có quá nhiều lựa chọn thay thế hợp lý và hấp dẫn. Và chúng thậm chí không cần phải quá thu hút. Đứng trước triển vọng ngồi yên trong bảy ngày và nhìn thẳng vào những gì tâm trí đang bày ra hết lần này đến lần khác, đối mặt với việc phải thừa nhận những gì chúng ta đang bám chấp, đối mặt với việc từ bỏ những thói quen tập khí — những thói quen khiến chúng ta khổ đau nhưng lại mang đến cảm giác an toàn và quen thuộc dễ chịu, một sự đặc biệt, một bản ngã — đứng trước bước chân đi vào vùng đất mà chúng ta nghĩ là chưa biết, thì việc ở nhà chà sàn bếp hay kê khai thuế trông vẫn còn dễ chịu chán.


Nhưng một phần rất trí tuệ, thông thái và từ bi bên trong chúng ta biết rằng công việc thực sự chúng ta phải làm là "xuất gia" (rời bỏ mái nhà ngã chấp). Công việc thiết yếu nhất nếu chúng ta không muốn chỉ bám dính lấy sự sinh tồn trong tổ ấm bẩn thỉu của cái tôi, chính là sự chùi rửa tâm trí, sự kê khai tỉ mỉ những khoản thuế chúng ta trả cho hành động nghiệp lực, sự dọn dẹp những rác rưởi cũ kỹ của tập khí. Công việc này chúng ta làm tốt nhất trên tọa cụ.


Phần trí tuệ, từ bi ấm áp nhất của chúng ta chính là Chân Tâm (True Mind). Nó gọi chúng ta trong cái tổ nhỏ không mấy ấm cúng ấy: "Nhớ ta không? Nhớ ta từ khi ngươi còn là một đứa trẻ không? Từ khi ngươi biết yêu? Từ khi cuộc đời ngươi treo trên một sợi tóc? Từ khi ngươi nhìn qua những vì sao trong đêm tối đó và mở lòng ra với sự tồn tại của mình như một hạt bụi trên quả cầu nhỏ quay giữa không gian bao la? Nhớ ta từ khi ngươi lần đầu nhìn qua kính hiển vi vào một thế giới của hàng tỷ sinh linh nhảy múa tuyệt đẹp, tất cả đều kết nối với nhau bằng những sợi ánh sáng? Nhớ ta từ khi âm thanh trở thành màu sắc, màu sắc trở thành hương vị, hương vị trở thành hình dáng và hình dáng trở thành âm thanh không?


"Ta vẫn ở đây. Chỉ chờ ngươi từ bỏ tất cả sự hỗn loạn, tuyệt vọng, khôn lỏi, leo trèo, đờ đẫn, bồn chồn, theo đuổi và chạy trốn. Chỉ chờ ngươi ngồi xuống yên lặng và khám phá ra rằng ngươi đã ở nhà."


Phần trí tuệ và từ bi nhất đó chính là thứ đăng ký cho chúng ta tham gia các khóa tu, bắt chúng ta đóng gói đồ đạc và rời nhà, đưa chúng ta đến đó và ngồi xuống. Một bước đi nhỏ trong một cuộc hành hương dài.


Nỗi bất an của kẻ đứng ngoài xem


Một lần, khi Đức Phật Nhiên Đăng đi qua, một người đứng xem đã bước tới và phủ tóc mình lên bùn trên đường để Đức Phật bước qua.


Đây là một phần trong câu chuyện về Đức Phật Nhiên Đăng (Dipankara), vị Phật của vô số kiếp trước Đức Phật Thích Ca Mâu Ni của thời lịch sử chúng ta. Cụm từ "một người đứng xem đã bước tới" rất quan trọng. Chúng ta có hài lòng đứng nhìn bên đường, hết kiếp này đến kiếp khác, khi hết vị Phật này đến vị Phật khác xuất hiện, đi qua chúng ta rồi biến mất? Chúng ta có hạnh phúc khi ngồi trên hàng ghế nhà chùa, nghe những bài thuyết pháp rồi trở về nhà, cuộc sống không có gì thay đổi? Nếu vậy, chúng ta đang lùi lại khỏi tiềm năng thực sự sờ thấy được của chính mình. Chúng ta không thể là kẻ đứng xem, vì không hành động có nghĩa là bị xô đẩy bởi hành động của nhân quả, bởi điều ác trong hành động của người khác, và tự kết án mình cùng người khác vào cuộc sống đau đớn và bất hạnh.


Tại sao người đứng xem lại phủ tóc mình lên con đường? Tóc là thứ rất riêng tư. Đó là lời tuyên bố về việc chúng ta nghĩ mình là ai. Tóc có hơi ấm con người, mùi hương con người. Phủ tóc xuống cho ai đó bước qua là một hành động của sự khiêm nhường tột cùng. Trong Kinh Thánh có câu chuyện về người phụ nữ đã xức chân Đức Giê-su bằng loại dầu thơm đắt tiền mà cô đã dành giùm cho lễ an táng của Ngài. Cô đã dùng mái tóc dài của mình để lau khô chân Ngài. Dùng tóc làm khăn lau chân, phủ tóc xuống để ai đó bước qua — những hành động của sự khiêm nhường và tình yêu sâu sắc biết bao!


Đức Phật đã rũ bỏ mái tóc dài của mình, cắt đứt nó khi Ngài bước ra khỏi cuộc sống hoàng cung, từ bỏ tương lai làm một vị quốc vương và bắt đầu cuộc tìm kiếm tâm linh. Đây chính là bản chất của việc thực hành của chúng ta: Rời bỏ mái nhà ngã chấp. Điều đó có nghĩa là rời bỏ "ngôi nhà" an toàn, bảo đảm mà chúng ta đã tự xây dựng cho mình, được dệt nên từ những huyền thoại về gia đình gốc và những ý niệm sai lầm về những gì chúng ta cần để sinh tồn và an toàn. Điều đó không có nghĩa là cắt đứt mối quan hệ với gia đình huyết thống, vợ chồng và con cái. Điều đó có nghĩa là tháo bỏ những tấm che mắt và những dây trói buộc.


Không ai thực sự hài lòng khi làm kẻ đứng ngoài xem. Chúng ta muốn tự mình bước đi trên con đường, cảm nhận sự đau nhức dễ chịu của các cơ bắp được kéo giãn trong chính thân-tâm mình. Chúng ta muốn có thể nghe thấy sự thật của Giáo pháp được cất lên bởi muôn loài, khắp mọi nơi, chứ không chỉ trong đền chùa vào ngày Chủ nhật. Chúng ta muốn tự mình sống và nói lên sự thật, sự thật của Giáo pháp mà chúng ta đã nhận ra như chính cuộc sống của mình. Chỉ khi đó sự bồn chồn của chúng ta mới chấm dứt và chúng ta mới tìm thấy sự an lạc thực sự. Mỗi ngày, mỗi phút chúng ta phải triệu tập năng lượng, buông bỏ những gì ngưng trệ. Hãy bước ra!


NGƯỜI DẪN ĐƯỜNG CHO HÀNH TRÌNH


Tấm gương của các vị Bồ Tát như Địa Tạng hay Quán Thế Âm có thể truyền cảm hứng cho chúng ta, nhưng để tiến bộ rõ rệt thì cần có một người dẫn đường bằng xương bằng thịt. Thiền sư Shodo Harada Roshi đã nói rằng một người Thầy Thiền giống như một người dạy bạn leo núi. Đối với người mới bắt đầu, ngọn núi trông giống như một vách đá dựng đứng, không thể leo lên được. Người leo núi có kinh nghiệm có thể chỉ cho bạn nơi có những chỗ bấu tay, đặt chân và những khe hở để tìm đường lên. Người thầy có thể chỉ cho bạn cách sử dụng các công cụ thực hành. Người thầy giúp bạn leo núi an toàn, biết khi nào bạn cần sự hỗ trợ hay dây bảo hiểm, khi nào bạn nên leo hết sức, và khi nào bạn cần nghỉ ngơi. Người thầy khuyến khích bạn khi bạn đang lùi bước đầy e ngại trên mép vực thẫm, vừa sợ hãi vừa hào hứng khi bước ra không trung và đu dây xuống. Trong thực hành Thiền, điều này được gọi là bước tiến "trên đầu gậy trăm thước" (Bách trượng can đầu tiến nhất bộ).


Người thầy nói: "Hãy bắt đầu ngay tại đó, cái nơi trước mặt mà con đang bám chặt lấy. Hãy buông nó ra." "Ai, con sao?" chúng ta nói. "Bám vào ư? Con đâu có bám vào cái gì!" "Cái gờ đá con đang đứng đó, đó chính là cái con phải bước ra," người thầy nói.


Gờ đá đó có thể là bất cứ thứ gì. Đó là bất kỳ quan điểm nào chúng ta bị mắc kẹt, bất kỳ sự đánh giá nào. Đó là kỹ thuật chúng ta đã phát triển để đạt được mục đích và cảm thấy an toàn — bằng cách bắt nạt, nhăn nhó, làm nũng, làm mọi người cười, làm kẻ hợm hĩnh trí tuệ, hoặc ẩn nấp.


Hành trình ngàn dặm thực ra bắt đầu bằng một bước đi vào khoảng không vô định. Đây không phải là một hình ảnh so sánh. Một cặp đôi trẻ đến gặp tôi để lên kế hoạch cho lễ kết hôn của họ. Như thường lệ, các kế hoạch cho đám cưới đã làm lộ ra một vài vấn đề vốn ẩn nấp kỹ lưỡng. Trong một cuộc tranh cãi gần đây về thiệp mời, Jane đã tuyên bố rằng có lẽ cô không muốn kết hôn nữa. Cô đã gửi thư xin catalog của các trường đại học ở bờ Đông. Có lẽ cô sẽ đi học cao học thay vì kết hôn. Noah hoàn toàn bối rối nhưng vẫn ủng hộ. Nếu cô muốn rút lui, anh sẽ giúp cô đối mặt với cha mẹ về tin này và chia sẻ khoản nợ bốn ngàn đô la đã chi cho sự kiện.


Chúng tôi bắt đầu tháo gỡ xem điều gì đang xảy ra. Jane vừa tốt nghiệp đại học vài tuần trước. Cô chưa có hướng đi rõ ràng trong cuộc sống vào lúc này, không có kế hoạch công việc hay học cao học. Mẹ cô đã nắm quyền kiểm soát chặt chẽ đám cưới, đi ngược lại mọi mong muốn của cô dâu trẻ. Jane muốn các phù nam mặc quần vải linen màu xanh lá nhạt. Mẹ cô lập tức mua quần dệt kim màu xanh lá đậm. Và cứ thế. Jane nói cô không thực sự muốn đi học cao học ở bờ Đông nhưng đột nhiên và một cách khó hiểu lại thấy mình đang gửi thư xin catalog.


Điều gì đang xảy ra? Điểm chung là sự bước tiến vào trạng thái bất định. Không có cấu trúc trường học hay công việc. Bước vào cuộc sống hôn nhân của người trưởng thành, cô muốn thoát khỏi sự kiểm soát của mẹ mình nhưng lại hoảng sợ trước ý nghĩ trở nên phụ thuộc vào cuộc sống của chồng. Cô đã vơ lấy việc học cao học như một cấu trúc an toàn. Tôi hỏi: "Con có thể tạm thời chờ đợi trong sự bất định không? Con có thể chủ động bước vào không gian bao la của cái chưa biết mà không bấu víu vào bất cứ thứ gì không?" Jane than van: "Con đã nghe thầy giảng Pháp về việc bước ra khoảng không vô định trước đây, nhưng con không biết nó lại như thế này!"


Chính xác. Một trong những cách tôi biết mình đang ở trên con đường là những gì xảy ra, những gì dạy bảo, những gì vỡ ra, những gì mở ra, chưa bao giờ là những gì tôi mong đợi. Cái ngã không thể lường trước được sự diệt vong của chính nó.


Khi chúng ta thực sự buông bỏ một phần bản ngã mà chúng ta nghĩ là mình và bước ra cái chưa biết, chúng ta cảm thấy trần trụi. Chúng ta sợ hãi — sợ sự trống rỗng. Lời nói của người thầy (và hy vọng là cả cuộc đời của thầy) khuyến khích chúng ta thực hiện bước đi này, bước đi mà chúng ta vốn đã biết là mình phải thực hiện để nếm trải sự tự do. Người thầy nói: "Ở trên này đẹp lắm. Con có thể nhìn thấy vô tận. Rất đáng để leo lên. Con có thể làm được!"


Bồ Tát Địa Tạng thường được khắc họa với một chân hơi nhấc lên, như thể sắp bước đi. Đây chính là sự tỉnh giác của thân và tâm mà chúng ta tìm kiếm, không kéo lê hay bám chấp vào bất cứ điều gì, sẵn sàng cho những gì cuộc sống kêu gọi chúng ta làm trong khoảnh khắc này.


Điểm tiếp theo rất quan trọng. Người thầy phải còn sống. Như Thiền sư Jiyu Kennett đã nói: "Rất dễ thực hành với một người thầy đã chết." Tôi nói thêm: "Hoặc một người thầy ở cách xa ba ngàn dặm." Trong truyền thống Thiền, chúng ta nhấn mạnh vào sự mặt đối mặt. Ngay cả điều đó đôi khi vẫn chưa đủ. Người ta có thể giấu giếm điều gì đó với người thầy trong nhiều năm khi cuộc gặp duy nhất của họ là trong phòng Độc sơn (Dokusan - phỏng vấn riêng). Chúng ta không muốn phơi bày những phần xấu xí, đáng thương, ích kỷ ẩn giấu của mình. Người thầy phải sống cùng bạn trong một khoảng thời gian liên tục đủ dài để cảm nhận được những tắc nghẽn năng lượng của bạn, để quan sát cách bạn phản ứng với các tình huống không thoải mái và những con người khó khăn.


Dự án của cái ngã là nhào nặn thế giới sao cho chúng ta không bị khó chịu hay bị lộ tẩy. Việc của người thầy thì ngược lại: Bắt chúng ta phải ngồi qua sự khó chịu của mình và bị phơi bày hoàn toàn. Người thầy có radar để phát hiện từng lớp lá chắn bảo vệ "vô hình" (hoặc do chúng ta tưởng là vậy) mà chúng ta đã dựng lên qua nhiều năm. Tiếp theo, người thầy giúp chúng ta nhìn thấy nó và tháo dỡ nó, an ủi chúng ta khi nó sụp đổ.


Phần lớn sự vận hành của cái ngã là vô thức và do đó chúng ta không thể tiếp cận được. Như Jung đã nói: "Cái vô thức là vô thức." Một người quan sát từ bên ngoài và đã thực hiện ít nhất một phần công việc bẩn thỉu nhưng ly kỳ là tự tháo dỡ chính mình, mới là người duy nhất có thể giúp bạn hoàn thành công việc đó một cách trọn vẹn. Người thầy biết những hang chuột nơi cái ngã ẩn nấp kêu chít chít. Họ có lòng từ bi vì họ biết sự trần trụi đáng sợ đến nhường nào. Họ có sức mạnh khi bạn cần vì họ biết sự khác biệt giữa tiếng nhăn nhó cằn nhằn và những tiếng khóc nức nở từ sâu thẳm.


Mặc dù người thầy dụ dỗ chúng ta từ phía trước và đẩy chúng ta từ phía sau, mỗi người đều phải tự mình thực hiện cuộc leo núi. Chúng ta sẽ không bao giờ thỏa mãn với một buổi trình chiếu những cảnh đẹp từ đỉnh núi, hay với lời mô tả của ai đó về chuyến leo núi của họ. Thực ra điều đó sẽ rất chán ngắt.


Có bao giờ bạn thử kể lại cho một người bạn không thiền định về những điểm nổi bật trong khóa thiền gần đây của bạn chưa? "Ngày đầu tiên tớ ngồi yên trong tám tiếng và theo dõi hơi thở. Hơi thở của tớ khá ngắn. Tớ không thể giữ sự chú ý vào hơi thở quá hai nhịp. Đến ngày thứ hai, hơi thở của tớ dài hơn một chút. Có cái ngắn và có cái dài. Tớ có thể theo dõi chúng tốt hơn, thỉnh thoảng được năm nhịp liên tiếp. Sau đó tớ..."


"Thật sao?" người bạn không thiền của bạn trả lời, nhìn bạn với vẻ hơi nghi ngờ. "Và cậu đã trả tiền cho việc này ư?"


Cuộc leo núi, việc theo dõi hơi thở, chỉ thú vị và thỏa mãn đối với người thực sự đang làm điều đó. Niềm vui thực sự nằm ở chính việc đang làm, đối mặt với sợ hãi, sự chán nản, những cảm xúc sâu sắc lẫn vặt vãnh của chúng ta, và tiếp tục bước tiếp. Hạnh phúc của chúng ta nằm ở việc cảm nhận thân và tâm trở nên yên lặng, ở hương vị của món ăn thanh nhạt thu hoạch được từ một ngày làm việc, và ở làn gió mộc mạc chạm vào mặt cùng những âm thanh của rừng cây, đất mẹ trong thời thiền đêm.


Chính trong mỗi bước đi mà chúng ta tìm thấy niềm vui của mình. Mỗi bước đi, được đánh dấu bằng âm thanh gậy tích trượng của Ngài Địa Tạng. Cốc. Cốc. Cốc. Ở đây. Ở đây. Ở đây.


NHỮNG BẠN ĐỒNG HÀNH


Bạn đồng hành của tôi


Trôi lăn trong sáu nẻo —


Kìa, tôi nhận ra cha tôi!


Kìa, đó là mẹ tôi!


THIỀN SƯ ĐẠO NGUYÊN (DOGEN ZENJI)


Sau khi sinh ra trong sự biệt lập, đến một lúc nào đó chúng ta nhận ra đây không phải là tất cả. Có điều gì đó còn thiếu. Người lớn không hề hiểu hết mọi chuyện. Họ đang tự lừa dối mình rằng họ hạnh phúc, và giờ họ đang cố lừa dối tôi. Tại thời điểm đó, chúng ta chủ động bước ra con đường hành hương. Việc bắt đầu một mình là tùy thuộc vào chúng ta. Sau đó, sự trợ giúp sẽ bắt đầu chảy về phía chúng ta, bao gồm những người dẫn đường và nhu yếu phẩm cần thiết cho chuyến đi.


Nếu cha mẹ chúng ta là những người tìm kiếm tâm linh, họ có thể giúp đỡ chúng ta. Một trong những ký ức tuổi thơ rõ ràng nhất của tôi là việc gọi vọng xuống cầu thang sau khi đã đi ngủ, hỏi mẹ tôi — người đã xuống phòng khách sau khi chèn chăn cho tôi — những câu hỏi về bản chất của Chúa. Chúa là nam hay nữ? Bao nhiêu tuổi? Luôn hiện diện hay không? Những câu hỏi được hỏi một cách tình cờ như một ý nghĩ bộc phát, nhưng tôi nhớ mình đã nín thở cho đến khi nghe thấy qua sự trực tiếp, cẩn trọng và sức nặng trong câu trả lời của bà rằng đây cũng là những câu hỏi rất quan trọng đối với bà.


Các câu trả lời không quá quan trọng; tôi thậm chí không nhớ liệu bà có đưa ra câu trả lời nào không. Hiểu biết mẹ mình, có lẽ là không. Điều quan trọng là sự thấu hiểu chảy giữa chúng tôi, lên xuống những bậc cầu thang tối mịt đó, rằng đây là điều quan trọng nhất. Đây là nơi hai con người có thể thực sự gặp nhau, trong câu hỏi vĩ đại đó. Một hành giả nhận ra một hành giả.


Người hành hương có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi. Giữa những người Do Thái, Kitô hữu, Ấn Độ giáo, người bất khả tín, Hồi giáo; giữa những người nghèo khổ, người vô gia cư, người đang hấp hối, người làm việc văn phòng hay lao động chân tay, trẻ em hay người già — điều đó không quan trọng. Một hành giả nhận ra một hành giả.


Trong một chuyến bay gần đây, tôi ngồi cạnh một người đàn ông lớn tuổi mang lại cảm giác rất ấm áp. Ông mặc quần áo kiểu miền Tây sạch sẽ và đội mũ bồi đồng, nhưng ông trông như thể đó là quần áo thực sự của ông chứ không phải đặt mua từ catalog. Chúng tôi nói về một ngôi nhà ông đang xây, điều đó dẫn đến một ngôi thánh đường ông đã xây ở Mỹ Latinh, và dẫn đến chủ đề yêu thích của tôi: cuộc sống tâm linh. Đó là một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, êm đềm qua những trải nghiệm và phát hiện tâm linh. Chúng tôi đồng ý rằng sự tìm kiếm tâm linh là nền tảng cho mọi hoạt động khác, và rằng sự thật tâm linh được hé lộ cho chúng ta theo mức độ chúng ta sẵn lòng sử dụng nó trong cuộc sống vì người khác.


Chỉ khi kết thúc cuộc trò chuyện và quay lại với những cuốn sách của mình, chúng tôi mới làm rõ truyền thống của nhau. Ông là người Mặc Môn còn tôi là một Thiền sư Phật giáo. Tại thời điểm đó, điều đó không tạo ra một gợn sóng khác biệt nào. Một hành giả nhận ra một hành giả.


Điều này luôn đúng, một khi chúng ta đã bị nắm giữ bởi câu hỏi vĩ đại và lên đường tìm kiếm. Dây ăng-ten của chúng ta đã dựng lên. Chúng ta nhận ra ai đó cũng biết rằng họ đã bị tóm lấy bởi gáy cổ. Có một ánh nhìn, một sự hài hước, một sự quyết tâm. Họ đã bị đâm xuyên qua bởi cây tích trượng nhọn đầu của câu hỏi vĩ đại đó, và khi đã bị đâm xuyên, không có cách nào rút nó ra.


Chúng ta có thể để bản thân bị hành hạ bởi đầu nhọn của nó, một đầu nhọn không bao giờ có thể được che phủ bởi những lớp bọc mềm mại, áo lông thú, bọc ghế da hay chăn lông vũ, một đầu nhọn mà cơn đau nhức nhối của nó không bao giờ có thể bị làm dịu hoàn toàn bởi rượu hay thuốc quen. Chúng ta có thể bị làm cho khổ sở bởi vết thương đâm thấu tim không bao giờ có thể được chữa lành bằng những cái ôm người hay việc nhét các phần cơ thể vào các hốc cơ thể. Chúng ta có thể cố gắng giấu cây gậy hoặc chạy trốn khỏi cây gậy đã đâm xuyên qua chúng ta, nhưng chúng ta giống như một hiệp sĩ với cây giáo nhô ra trước và sau. Nó sẽ tiếp tục làm chúng ta và người khác vấp ngã.


Hoặc chúng ta có thể thừa nhận câu hỏi vĩ đại đó, và sử dụng nó như một cây gậy tích trượng — để chống đỡ chúng ta khi chúng ta lên đường hành hương, giúp chúng ta vượt qua những dòng sông khi dòng chảy quá xiết xô đẩy và kéo đôi chân chúng ta, làm chúng ta mất thăng bằng. Chúng ta có thể cắm cây gậy xuống đây và ngay bây giờ, lấy lại sự thăng bằng, và tiếp tục bước đi.


Khi chúng ta đã thăm dò chính mình đến tận đáy tâm trí, và đã nhìn thấu những khía cạnh ngớ ngẩn, nông nổi và đáng thương nhất của nó, xuống đến điều cơ bản và không trang điểm, thì không ai khác còn là một ẩn số. Mọi người khác đều được hiểu thấu, và do đó là một người bạn. Tức giận chỉ vì họ sợ hãi. Sợ hãi chỉ vì họ vô minh và nhầm lẫn. Mọi người khác cũng là — một hành giả.


MỤC ĐÍCH CỦA CUỘC HÀNH HƯƠNG


Có nhiều lý do để thực hiện một cuộc hành hương: Tìm kiếm những người thầy mới và chân lý mới, tìm kiếm sự tự do bày tỏ tôn giáo, và tìm kiếm sự chữa lành.


Thăm các bậc Thiền sư


Có một công án về một vị tăng trên đường hành hương, tay mang gậy tích trượng sáu vòng, mài giũa sự hiểu biết của mình trên đá mài của một vị thầy.


BÍCH NHAM LỤC - TẮC 31:


MA CỐC ĐẾN CHƯỚNG CẢNH


Ma Cốc cầm gậy tích trượng sáu vòng đến viện Chướng Cảnh. Ông đi quanh tòa cao của Chướng Cảnh ba vòng, rung gậy làm tiếng chuông kêu vang, cắm gậy xuống đất rồi đứng thẳng.


Chướng Cảnh nói: "Tốt."


Ma Cốc sau đó đến viện của Thiền sư Nam Tuyền. Ông lại đi quanh tòa của Nam Tuyền, rung gậy làm tiếng chuông kêu vang, cắm gậy xuống đất và đứng thẳng.


Nam Tuyền nói: "Sai."


Ma Cốc bất bình: "Chướng Cảnh nói 'Tốt', sao Hòa thượng lại nói 'Sai'?"


Nam Tuyền đáp: "Chướng Cảnh thì 'Tốt', nhưng ngươi thì 'Sai'. Ngươi bị xô đẩy bởi ngọn gió phong trần. Điều đó sẽ dẫn đến sự diệt vong."


Hành động của vị sư trẻ có vẻ khá trơ tráo đối với chúng ta, giống như một vị linh mục trẻ bước vào một nhà thờ nơi một vị mục sư hay linh mục già đang giảng thuyết trước giáo dân, sải bước lên bục giảng, đi quanh đó ba vòng và đứng lên thách thức công khai. Nhưng đây là một phần của nghi lễ Thiền tốt đẹp, một phong tục có từ thời Đức Phật. Đệ tử đi quanh tòa của sư phụ ba vòng giữ người bên phải, đảnh lễ trước sư phụ, rồi lùi lại một chỗ ngồi không gây chú ý để chờ đợi chỉ dạy.


Ma Cốc đã có sự hiểu biết tươi mới, có lẽ là một thoáng thấy rằng chính cơ thể mình là thân Phật. Một sự mở ra chân thực rất cuốn hút và có thể khiến người ta cư xử theo những cách kỳ lạ. Ma Cốc đứng dũng cảm trước Chướng Cảnh, người đã thừa nhận chú cún con hiếu động này một cách lịch sự.


Sau đó Ma Cốc cầm gậy lên, rời đi và đi du hành đến chùa của Nam Tuyền. Vào thời điểm ông đến nơi, sự hiểu biết mà ông mang theo đã trở nên ôi thiu và Nam Tuyền nhận ra điều đó. Không được kéo những bao rác thối rữa quanh chùa của ta!


Thiền sư Harada Roshi được hỏi liệu việc đào tạo Thiền thời nay có khác không. Thầy nói rằng việc đào tạo vẫn như vậy, nhưng mất nhiều thời gian hơn nhiều. Thầy nói, điều này là do người ta có quá nhiều lựa chọn. Họ sẽ không chịu ngồi yên trong khoảng thời gian cần thiết để làm công việc chuyển hóa triệt để. Có một sự nguy hiểm trong việc thăm hết vị thầy này đến vị thầy khác. Nó có thể trở thành một hình thức mặt hàng vật chất tâm linh, thu thập các huy hiệu công đức Phật giáo. "Tôi đã tham gia khóa tu với bậc vĩ đại X, được ban phúc bởi bậc thánh Y và có ba sự truyền thừa từ bậc vĩ đại Z." Đó là một sự phòng thủ của cái ngã chống lại việc ngồi yên để làm công việc đôi khi không thoải mái và bẩn thỉu, đôi khi dễ chịu và thanh khiết cần phải làm. Thiền không phải là nước hoa để che đậy mùi hôi thối của cái ngã tạm thời. Thiền là công việc đào bới và diệt trừ tận gốc nguồn gốc của mùi hôi thối đó.


Chốn mới, Chân lý mới


Các hành giả Phật giáo thường ghé thăm các địa danh có ý nghĩa trong cuộc đời Đức Phật: Lâm Tỳ Ni, nơi Đức Phật sinh ra; Bồ Đề Đạo Tràng, nơi Ngài giác ngộ; Lộc Uyển (Benares), nơi Ngài chuyển pháp luôn đầu tiên; và Câu Thi Na (Kusinagara), nơi Ngài nhập Niết Bàn. Thật truyền cảm hứng khi thăm các thánh tích Phật giáo cổ xưa và cảm nhận năng lượng của vô số cuộc đời đã cống hiến cho thực hành tại một nơi. Một số nơi có năng lượng của sức mạnh và quyết tâm vĩ đại. Một số nơi lại thanh bình, thấm đẫm sự im lặng.


Sự thanh bình đó có thể lờ mờ thấy được, ngay cả giữa lòng một thành phố. Khi tôi sống tại Trung tâm Thiền Los Angeles, chúng tôi định kỳ mở cửa đón khách, mời gia đình của những người đang tham gia đào tạo nội trú đến thăm, đặt câu hỏi và tham quan nơi này. Điều này nhằm giúp xua tan những lo ngại rằng con cái họ (có thể đã bốn mươi tuổi) đang tham gia vào một giáo phái.


Trong một sự kiện như vậy, tôi đang dẫn đoàn người thân của ai đó tham quan, những người có vẻ khá lạnh nhạt và hoài nghi. Trung tâm Thiền không phải là một nơi ấn tượng về mặt vật chất. Nó bao gồm một số ngôi nhà và tòa nhà căn hộ cụm lại trên một khu phố ồn ào ở khu ổ chuột L.A. gần Watts, với các vụ mua bán ma túy diễn ra ở công viên kế bên, loa kéo đập rầm rộ suốt đêm, và tiếng súng quanh khu phố vào hầu hết các cuối tuần. Thiền đường là một ngôi nhà nhỏ được cải tạo lại cần sơn sửa. Bên trong, hầu hết các bức tường tầng dưới đã được dỡ bỏ, và các tọa cụ được đặt xuống sàn gỗ. Khi chúng tôi bước vào, tôi tưởng khách sẽ liếc nhìn một cái rồi rời đi. Nhưng họ dừng lại và nhìn quanh. Sau đó một người nói bằng giọng thì thầm: "Ở đây yên tĩnh quá." Những người khác gật đầu. "Giống như sự im lặng đã thấm vào các bức tường vậy." Tất cả chúng tôi đứng đó vài phút, thư giãn trong ốc đảo yên bình giữa sự hỗn loạn.


Tôi đã ngạc nhiên khi những người lạ có thể cảm nhận được sự im lặng đó. Lúc đó tôi nhận ra rằng sự thực hành tọa thiền của chúng ta có một tác động vật lý lên môi trường xung quanh. Và tác động đó có thể tỏa ra để truyền cảm hứng và ảnh hưởng (lây nhiễm?) đến người khác. Ngay cả khi động cơ thực hành của chúng ta là vì lợi ích của chính mình, nếu được thực hiện đúng đắn, nó sẽ có lợi cho người khác.


Chồng tôi và tôi đã trải nghiệm những lợi ích của cuộc hành hương khi chúng tôi lần đầu tiên đến Nhật Bản. Hơn một thập kỷ trước đó, mỗi người chúng tôi đã đi theo những ngã rẽ riêng rời xa thành công thông thường. Vào năm mươi chín tuổi, chồng tôi đã bỏ học đại học để giúp xây dựng Trung tâm Thiền Rochester mới phôi thai. Vào năm ba mươi ba tuổi, tôi đã rời bỏ một công việc giảng dạy có triển vọng tại Trường Y Đại học California để sống và đào tạo tại Trung tâm Thiền Los Angeles (ZCLA) còn non trẻ. Sau khi cống hiến cuộc đời cho sự đào tạo Giáo pháp, chúng tôi đã quyết định rời ZCLA để chuyển đến Oregon, nhận các công việc ở "thế giới bên ngoài", và sống như một gia đình đơn lẻ, một mình, không gắn liền với một cộng đồng Thiền nào.


Chúng tôi rời Los Angeles trong sự nghi ngờ lớn về thực hành Phật giáo ở phương Tây. Một số trung tâm Phật giáo đã bị xáo trộn bởi việc phát hiện ra những sự lạm dụng quyền lực của các thầy. Chúng tôi rơi vào một cuộc khủng hoảng niềm tin. Nếu đây là những ví dụ về hành vi của những người thầy "giác ngộ" nhất của Phật giáo, thì thực hành này có lợi ích gì? Người thân của chúng tôi đã băn khoăn về tôn giáo ngoại quốc này từ lâu. Có lẽ họ đã đúng.


Chúng tôi đã thực hiện chuyến đi đến Nhật Bản vì người thầy của tôi, Hòa thượng Maezumi Roshi, đã khăng khăng. Chúng tôi hoàn toàn không chuẩn bị trước cho việc chuyến đi đã tự biến mình từ một nghĩa vụ thành một đặc quyền như thế nào, và chúng tôi cũng đã được chuyển hóa ra sao trong quá trình đó. Vì điều này, nó đã trở thành một cuộc hành hương linh thiêng. Chúng tôi đã xúc động sâu sắc khi đứng nhỏ bé trước sự hiện diện của những tượng Phật khổng lồ trong các ngôi chùa Thiền tràn ngập năng lượng của hàng ngàn người thực hành qua hàng trăm năm.


Vào ngày cuối cùng, cố gắng chen chúc thêm một danh thắng nữa, chúng tôi vội vã đến một tòa nhà gỗ dài, tối màu hơn bảy trăm năm tuổi gọi là Sanjusan-gen Do (Tam Thập Tam Gian Đường). Bước vào cấu trúc giống như kho thóc mờ tối, chúng tôi dừng lại trong sự kinh ngạc, xúc động đến rơi nước mắt trước cảnh tượng đột ngột của một ngàn tôn tượng Bồ Tát Quán Thế Âm kích thước như người thật, như một đạo quân bằng vàng với bốn mươi ngàn cánh tay cầm mọi công cụ cần thiết. Họ đứng yên lặng và thanh bình cho sự chiêm bái của chúng tôi ban ngày, nhưng mang lại cảm giác sẵn sàng, chỉ chờ một tín hiệu nhỏ nhất là trào ra khỏi những cánh cửa của tòa nhà gỗ chứa họ, và giải tán dưới màn đêm để làm dịu khổ đau của thế giới.


Ở Nhật Bản, chúng tôi không còn là thành viên của một tôn giáo thiểu số kỳ lạ nữa. Chúng tôi đã bước vào dòng chảy niềm tin và sự thực hành cống hiến vĩ đại đã chảy suốt hai ngàn năm rưỡi, và chúng tôi cảm nhận được sức mạnh của sự thực hành đó trong việc truyền cảm hứng cho con người hiến dâng cuộc đời để xây chùa, làm vườn, và tạo ra các tác phẩm nghệ thuật tâm linh. Chúng tôi thấy rằng dòng sông vĩ đại này vẫn tiếp tục chảy, bất chấp những thế kỷ yếu đuối, tham lam và những mưu đồ chính trị của con người, để mang lại sự an lạc cho những ai khổ đau. Niềm tin chao đảo của chúng tôi đã được làm mới.


Tại một ngôi chùa, chúng tôi tham gia lễ kỷ niệm Ngày Sinh của Đức Phật. Trong nghi lễ này, một hàng người xướng tụng và bước đi chậm rãi theo hình lượn sóng trước một bức tượng Phật sơ sinh, đứng trong một tòa nhà nhỏ mở các mặt phủ đầy những thác hoa tươi thơm ngát. Khi đi qua nhà nghỉ, họ dừng lại để dâng hương và rưới trà ngọt lên Đức Phật sơ sinh.


Trong nhiều ngày trước Ngày Sinh của Đức Phật, chúng tôi đã làm việc không ngừng nghỉ từ 4 giờ sáng đến 10 giờ đêm để chăm sóc cho kenshukai. Đây là những thanh niên mới được các công ty Nhật Bản tuyển dụng và đưa đến chùa vài ngày để tham gia một khóa huấn luyện Thiền cấp tốc. Nếu không vượt qua được khóa này, họ sẽ không có được việc làm. Trong thời gian này, chúng tôi phải phục vụ ăn uống và đào tạo thêm từ 50 đến 100 người. "Chúng tôi" là một nhóm nhân viên hỗn hợp đang đào tạo toàn thời gian tại chùa, khoảng hai mươi người Mỹ và châu Âu. Chúng tôi giao tiếp bằng tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp, với một ít tiếng Hy Lạp. Thời gian tọa thiền của chính chúng tôi được nhồi nhét vào những giờ sáng sớm và đêm muộn. Nhiều người gật gù, kiệt sức trong các thời tọa thiền tối. Tính khí trở nên căng thẳng, đôi khi bùng nổ khi, chẳng hạn, người nấu ăn được báo trước giờ trưa một tiếng rằng sẽ có thêm hai mươi tư người đến.


Tất cả sự hoạt động và căng thẳng này đã tan biến vào buổi sáng chúng tôi bắt đầu xướng tụng bài kệ Sinh nhật Đức Phật. Chúng tôi đột nhiên tất cả hợp nhất trong một dải ruy băng không có bắt đầu, không có kết thúc của những con người đi trên con đường như Bồ Tát Địa Tạng, được truyền cảm hứng bởi sự ra đời và cuộc đời của một con người quyết tâm để nhận ra sự thức tỉnh liên tục của chính mình trong mỗi hơi thở mới. Trong một khoảnh khắc, tất cả những khó khăn và thất bại của chúng tôi đều được nhìn nhận lại đúng tầm mức. Trong hơn hai ngàn năm trăm năm, hàng triệu hành giả của Con Đường Phật giáo, không ai trong số họ hoàn hảo, đã duy trì Con Đường này, đã là những gậy tích trượng, cầu đập, mái nhà và trụ cột giúp cho sự thực hành tuyệt vời này được trao truyền lại đến nơi đây và thời điểm này, nơi bạn đang ngồi khi đọc cuốn sách này.


Vùng đất ngoại quốc quan trọng nhất mà chúng ta phải khám phá chính là vùng đất nằm bên trong thân/tâm/trái tim của chính chúng ta. Cuối cùng chúng ta phải ngồi xuống tòa thiền và tự mình thực hiện cuộc hành trình dài, ly kỳ, khó khăn và vô cùng mãn nguyện này. Đây là cuộc hành trình được thực hiện bởi Đức Phật, bởi Ngài Địa Tạng và tất cả những bậc giác ngộ khác. Đó là nhiệm vụ của chúng ta. Đó là đặc quyền của chúng ta.


Tìm kiếm sự tự do tâm linh


Thiền sư Hắc Ma trên núi Ngũ Đài có một cây gậy chạc đôi. Khi thấy một vị sư đến, ngài sẽ giơ nó lên và nói: "Loại ma quỷ nào đã khiến ngươi thực hiện cuộc hành hương này?"


Những người hành hương Mỹ đã đến Tân Thế Giới để chạy trốn sự đàn áp tôn giáo. Chúng ta cũng có bị đàn áp không? Ai đàn áp chúng ta nghiêm trọng nhất? Ai có tiềm năng lớn nhất để hủy hoại cuộc sống tâm linh của chúng ta? Không phải người khác. Hại mà người khác làm cho chúng ta là rất nhỏ so với hại mà chúng ta tự làm cho mình. Chúng ta là mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe và sự tự do tâm linh của chính mình.


Có một con ma, một phần chết chóc trong chúng ta nói rằng: "Ngươi không thực hành đúng đâu. Mọi người khác ngồi tốt hơn ngươi nhiều. Ngươi bắt đầu quá muộn. Nếu không thể làm đúng thì thà quên nó đi cho xong." Hoặc những phiên bản tàn nhẫn hơn: "Ngươi là một kẻ ngốc. Ngươi không đáng có được sự an lạc và mãn nguyện trong đời. Ngươi thậm chí không nên được sinh ra. Đây là sự giả tạo. Toàn bộ cuộc đời ngươi là một sự giả tạo."


Những tiếng nói nội tâm này đàn áp chúng ta và hủy hoại tiềm năng tôn giáo của chúng ta, tiềm năng mở ra với trí tuệ và lòng từ bi bẩm sinh của chính mình. Chúng ta xử lý chúng như thế nào? Như những người hành hương Mỹ đã làm, như Bồ Tát Địa Tạng và tất cả những hành giả tâm linh làm: Bằng cách rời bỏ nhà. Đầu tiên, hãy rời bỏ nơi chốn và hoàn cảnh mà những năng lượng này đã dựng đại bản doanh, đã cắm rễ sâu. Hãy lên đường đến một nơi của sự tự do. Đây là một lý do tại sao chúng ta tham gia các khóa tu.


Thứ hai, hãy tước đi nhiên liệu, nguồn sống của chúng, đó là quá trình nội tâm so sánh, đánh giá và chỉ trích. Chúng ta làm lắng dịu tâm trí. Nếu chúng ta lờ đi sự hỗn loạn của các tiếng nói nội tâm, chúng sẽ mất đi năng lượng và sự quan tâm. Nếu chúng ta có thể tạo ra một khoảng không giữa "chúng" và "chúng ta", nếu chúng ta lùi lại dù chỉ một chút, chúng ta sẽ giảm bớt sức mạnh gây hại của chúng.


Bồ Tát Địa Tạng có thể di chuyển qua các cõi địa ngục và thiên đường mà không bị vướng mắc hay mê hoặc. Điều này là vì Ngài biết rằng tất cả chúng đều là sự bịa đặt, một cảnh trí tưởng tượng nhưng đôi khi đáng sợ được dệt nên trong sự thoi thóp tuyệt vọng của khung cửi tâm trí nhỏ bé. Ngài Địa Tạng và tất cả các bậc thánh nhân đều "ở trong thế gian nhưng không thuộc về thế gian", được ôm ấp và bảo vệ bởi Một Đại Tâm. Khía cạnh rạng rỡ bảo đảm này được thể hiện trong các bức tranh như một hào quang màu vàng.


Thứ ba, chúng ta có thể quay lại và đối mặt trực diện với các tiếng nói. Có một câu chuyện về Bồ Tát Địa Tạng giải cứu trẻ em khỏi ma quỷ. Tất cả những gì Ngài làm là quay lại và đối mặt với chúng. Đó là tất cả những gì cần thiết: Đứng yên và không chạy trốn. Không có cuộc chiến nào cả. Tất cả ma quỷ đều tự tan biến. Thật là một chiến thắng vĩ đại khi có thể nghe thấy các tiếng nói nội tâm mà không tin chúng hay đồng nhất mình với chúng.


Bất cứ khi nào có nhiều năng lượng xung quanh điều gì đó, tôi đều tìm kiếm sự thật sâu sắc hơn đằng sau nó. Tiếng nói của kẻ chỉ trích nội tâm mang theo rất nhiều năng lượng. Nó đang chỉ vào điều gì? Một thực tế đơn giản: Chúng ta không phải là những gì chúng ta có thể trở thành. Chúng ta chưa giác ngộ. Nếu chúng ta có thể nghe thấy nó mà không tự ghê tởm hay hổ thẹn, nó đang nói sự thật. Chúng ta có thể làm tốt hơn. Chúng ta có thể thức tỉnh. Đó là lý do tại sao chúng ta thực hành.


Điều chúng ta tìm kiếm là sự tự do tôn giáo thực sự, sự tự do được là trọn vẹn và hoàn hảo, con người thực sự của chúng ta, để sống một cuộc đời tỉnh thức trước sự hiện diện của Đại Thân-Tâm đó chính là chúng ta. Để không chỉ biết nó, mà còn vận hành với nó, như là nó, dùng mắt của nó để nhìn, tai của nó để nghe, giọng nói của nó để nói. Để tìm thấy sức khỏe trọn vẹn.


Tìm kiếm sự chữa lành


Một số hình tượng của Bồ Tát Địa Tạng đã phát triển danh tiếng về việc chữa lành các bệnh cụ thể như bệnh mắt hay bệnh sởi. Người ta thực hiện các chuyến hành hương đến những ngôi chùa này hoặc đến các thánh tích như Lourdes với hy vọng chữa khỏi các bệnh nan y. Điều này rất quan trọng cần nhớ: Không có con đường tâm linh nào có thể chữa khỏi phần "nan y" đó. Tất cả chúng ta rồi sẽ chết. Những cơ thể này chỉ là mượn tạm. Chúng sẽ già đi, bị bệnh và chết. Tuy nhiên, chúng ta có thể được chữa khỏi khỏi nhận thức sai lầm rằng bệnh tật, tuổi già và cái chết là bất bình thường. Chúng có thể ngừng là nguyên nhân gây ra khổ đau cho chúng ta.


Có một công án Thiền về điều này:


Thiền sư Vân Môn nói với các đệ tử: "Dược và bệnh tương trị. Tận đại địa thị dược. Tự kỷ thị ai?" (Thuốc và bệnh chữa trị lẫn nhau. Toàn thể trái đất là thuốc. Bản thân ngươi là ai?)


Điều này dựa trên một câu chuyện từ thời Đức Phật:


Một kỹ nữ xinh đẹp tên là Salavati đã mang thai. Cô thông minh và nổi tiếng, "được nhiều người thèm muốn tìm đến, và một đêm giá của cô là một trăm đồng vàng." Salavati quyết định rằng nếu người ta phát hiện ra cô mang thai "mọi sự kính trọng dành cho tôi sẽ giảm sút." Cô giấu kín tình trạng của mình và sau khi sinh, đã vứt đứa con trai sơ sinh lên một đống rác. Hoàng tử Abhaya, con trai quốc vương, tìm thấy đứa trẻ và đặt tên cho chú là Jivaka (Kỳ-bà), có nghĩa là "Nó sống!" Hoàng tử đã nuôi dưỡng Kỳ-bà trong hậu cung của cung điện.


Khi Kỳ-bà trưởng thành, ông phát hiện ra mình là một đứa trẻ mồ côi. Nhận ra rằng "không dễ để dựa dẫm vào các gia đình hoàng gia này", ông quyết định học một nghề và theo học với một bác sĩ nổi tiếng thế giới tại [Đại học] Taxila. Sau bảy năm, ông trải qua một kỳ thi cuối cùng. Ông được giao một chiếc xẻng và được hướng dẫn đi dạo quanh Taxila, mang về bất cứ thứ gì ông tìm thấy mà không phải là thuốc.


Khi trở về, ông báo cáo: "Thưa Thầy, trong lúc con đi dạo... khắp Taxila, con không thấy bất cứ thứ gì mà không phải là thuốc." Ông đã đỗ kỳ thi và được gửi đi hành nghề độc lập. Luật Tạng ghi lại tài năng của ông trong việc chữa khỏi những bệnh nhân đã bị các bác sĩ khác bó tay.


Giáo lý của Đức Phật là phương thuốc cho sự tuyệt vọng của chúng ta. Đức Phật rất thực tế. Nếu bạn thực hành, nhìn thấu sự mê lầm của mình và tự mình biết sự thật, bạn sẽ hồi phục. Giáo lý của Đức Phật là tất cả những gì chúng ta cần để được chữa lành đều hiện diện, trong cuộc sống con người của chúng ta, hơi thở của chúng ta, tâm trí-trái tim của chúng ta. Bất cứ điều gì chúng ta quan sát với một tâm trí yên lặng, một cách tỉ mỉ và sâu sắc, sẽ mở ra và hé lộ sự thật cho chúng ta. Phương thuốc của chúng ta là một ngọn cỏ, một bông hoa, một hòn đá, một chiếc lông chim, một giọt nước, một cánh bướm. Chúng ta có trải nghiệm này trong khóa tu. Sau vài ngày thiền định khi chúng ta quay lại, nhìn và nghe, mọi thứ đều rạng rỡ và sống động. Ngay cả chính chúng ta. Mọi thứ, bất cứ điều gì, đều là một phương thuốc, chỉ chờ chúng ta hiện diện cùng/trong chúng.


Phương thuốc cho bệnh tật của chúng ta là trở nên nhận biết về nguồn gốc của cuộc sống vĩ đại của chúng ta và sau đó bước ra khỏi con đường khi nó vận hành qua chúng ta. Nó không bao giờ ở bất kỳ khoảng cách nào xa cách chúng ta. Chúng ta liên tục nhìn thấy nó và được nó nhìn thấy. Chúng ta nghe thấy nó và được nó nghe thấy. Nó đang chạm vào chúng ta ở những nơi sâu thẳm nhất của chúng ta. Không có nơi nào chúng ta không thể chạm vào hay nghe thấy nó. Nếu chúng ta đưa một tay ra, nó ở đó. Nó tấu lên bản nhạc cùng chúng ta, qua tất cả các nhạc cụ. Khi chúng ta tỉnh thức, không có gì không phải là thuốc, không có nơi nào không phải là nơi chữa lành linh thiêng. Bồ Tát Địa Tạng là vị hộ trì cho điều này, toàn bộ trái đất chính là phương thuốc của chúng ta.


HƯỚNG ĐI TRONG TÂM


Những điều chỉnh nhỏ trên lộ trình


Chúng ta không thể quá bất cẩn trên con đường. Những điều chỉnh nhỏ trên lộ trình là rất quan trọng. Một học nhân tên Bob đã dạy tôi điều này. Bob đến với thực hành vào những năm bốn mươi tuổi sau một cuộc đời nghiện heroin và methamphetamine. Anh vừa được chẩn đoán mắc một bệnh thận di truyền có thể rút ngắn tuổi thọ và gây ra đau đớn mãn tính. Anh đang dùng methadone để giảm đau khi lần đầu tiên ngồi Sesshin (kỳ thiền tập). Qua vài năm, anh đã dần dần cai thuốc giảm đau, trải qua một cuộc ly hôn đau đớn với một người vợ nghiện rượu, trở lại đại học để lấy bằng cao học, và bắt đầu một sự nghiệp thành công trong tư vấn nghiện ngập. Anh đã làm việc hiệu quả và kiên nhẫn với những đau đớn cảm xúc mà những người nghiện phải đối mặt khi ở trong khoảnh khắc hiện tại. Đây là nguyên tắc điều chỉnh lộ trình nhỏ đã giúp ích cho anh và các khách hàng của anh:


Nếu bạn thực hiện một thay đổi nhỏ hôm nay, nó có vẻ là một sự thay đổi không đáng kể, không đáng để bận tâm. Theo thuật ngữ hình học, hãy nói thay đổi đó là năm độ. Bây giờ hãy tiến về phía trước trong thời gian. Trong một năm, hoặc mười năm, kết quả về mặt nơi bạn thực sự kết thúc, là vô cùng lớn.


Điều này có nghĩa là một sự khác biệt nhỏ trong cách chúng ta biểu lộ sự tức giận mạnh mẽ đến đâu, một sự nhớ ra để không nói xấu về ai đó, một chút chăm sóc hơn về cách chúng ta đối xử với bản thân và người khác, qua chuỗi nhân quả, có thể tạo ra một sự khác biệt rất lớn trong kết quả cho mọi người theo thời gian. Chúng ta phải ghi nhớ điều này.



 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả

Bình luận


bottom of page