top of page

Ý nghĩa của không gian thiêng trong tiến trình chuyển hóa

Chúng ta cùng bước vào khảo sát chủ đề về không gian thiêng và vai trò cốt tử của không gian thiêng trong toàn bộ trải nghiệm của con người.


Tôi là Robert Moore, Giáo sư Tâm lý học và Tôn giáo tại Chủng viện Thần học Chicago (Chicago Theological Seminary). Hướng nghiên cứu chuyên sâu của tôi tập trung vào tâm lý học tôn giáo, mối tương quan giữa hiện tượng luận tôn giáo và tâm lý học chiều sâu, song song với việc duy trì phòng thực hành phân tâm học trị liệu tư nhân tại Hyde Park và Evanston. Tôi đã dành nhiều thời gian thực hiện các nghiên cứu thực địa về các tôn giáo thiểu số. Trong cuốn sách The Cult Experience: Responding to the New Religious Pluralism mà tôi đồng tác giả với Gordon Melton, một trong những điều nổi bật chúng tôi nhận thấy là các nhóm tôn giáo thiểu số đương đại thường sở hữu một độ nhạy cảm rất sâu sắc đối với các động lực nghi lễ và không gian thiêng—điều mà các tổ chức tôn giáo chính thống dường như đã hoàn toàn đánh mất.


Tôi cũng dành nhiều năm nghiên cứu cách hiểu đương đại về nghi lễ. Quý vị có thể tham khảo số báo tháng 9 năm 1983 của tạp chí Zygon: Journal of Religion and Science mà tôi đồng biên tập xung quanh hội thảo chuyên đề về "Nghi lễ và sự thích nghi của con người" (Ritual and Human Adaptation), được xây dựng dựa trên công trình của nhà nhân học lỗi lạc Victor Turner. Trong bài viết nền tảng của mình, Turner đã liên kết các nghiên cứu về sinh lý thần kinh não bộ, cơ thể học với lý thuyết nguyên mẫu của Carl Jung. Trong năm nghỉ phép học thuật (sabbatical) vừa qua, tôi tiếp tục nghiên cứu sâu về các hàm ý từ công trình của Turner đối với lĩnh vực tâm lý học và tôn giáo. Hiện tại, tôi đang đồng biên tập cuốn sách mang tên Anthropology and the Study of Religion, trong đó những nội dung về không gian thiêng mà chúng ta cùng thảo luận sẽ được xuất bản thành một chương chuyên khảo trong phần viết về Turner.


Lộ trình khảo cứu và các giai đoạn chuyển tiếp của đời sống


Tiến trình làm việc của chúng ta được phân bổ thành bốn giai đoạn rõ rệt:


Hôm nay, chúng ta sẽ định hướng tổng quan và dành phần lớn thời lượng để nghiên cứu sâu về tư tưởng của Mircea Eliade. Tuần tới, chúng ta sẽ tìm hiểu về Victor Turner qua tác phẩm kinh điển The Ritual Process. Qua đó, quý vị sẽ nhận thấy không gian tái sinh phi thường tồn tại dưới hai hình thái mà Turner định danh là trạng thái ngưỡng (liminal) trong các xã hội truyền thống và trạng thái tương tự ngưỡng (liminoid) trong xã hội hiện đại.


Buổi thứ ba sẽ là không gian để chúng ta cùng chia sẻ và phản chiếu hành trình cá nhân trong việc tìm kiếm không gian tái sinh (regenerative space)—nơi mỗi người đã từng trực tiếp trải nghiệm không gian và thời gian phi thường trong cuộc đời mình, bởi không gian thiêng không bao giờ tách rời khỏi thời gian thiêng.


Buổi cuối cùng, chúng ta sẽ tập trung vào tâm lý trị liệu như một không gian thiêng đặc thù trong văn hóa đương đại, đi sâu vào tâm lý học chiều sâu và phân tâm học từ Freud đến Jung. Hiện nay đang diễn ra một cuộc cách mạng thực sự trong nhận thức về vấn đề này. Carl Jung từ rất sớm đã đối chiếu tiến trình phân tích tâm lý với thuật giả kim, xem mối quan hệ phân tích tương đương với "chiếc bình kín giả kim" (vas Hermeticum / sealed vessel)—chiếc bình chứa nơi diễn ra sự biến đổi căn cốt. Trong tác phẩm The Psychology of the Transference, Jung từng bị xem là tối tăm và huyền bí. Nhưng ngày nay, ngay cả các nhà phân tâm học trường phái Freud cũng bắt đầu nhận ra rằng hiện tượng chuyển di (transference) không đơn thuần là sự lặp lại một mối quan hệ đối tượng (object relationship) cũ với cha mẹ trong quá khứ được tái diễn trên bàn phân tích. Đúng như Robert Langs khẳng định, mối quan hệ phân tích và chuyển di chính là điều kiện tiên quyết (sine qua non) cho mọi sự chuyển hóa tâm lý. Trị liệu tâm lý chính là một trong những cứ điểm hiếm hoi mà không gian thiêng còn vận hành thực sự trong văn hóa phương Tây đương đại.


Khảo sát cấu trúc của sự thụ giáo (initiation), các giai đoạn phát triển và những bước chuyển tiếp lớn trong vòng đời con người (chẳng hạn như mô hình các mùa trong cuộc đời nam giới của Daniel Levinson), chúng ta thấy một quy luật phổ quát: Khao khát tìm kiếm không gian tái sinh luôn bùng phát mạnh mẽ nhất trong các giai đoạn chuyển tiếp.


Đó có thể là sự chuyển tiếp tự nhiên theo chu kỳ sinh học như tuổi dậy thì, hoặc sự chuyển tiếp bị kích hoạt bởi các chấn thương tâm lý sâu sắc như sự mất mát người thân. Nhu cầu tìm về một không gian tái sinh để định hình lại cấu trúc bản ngã là một cơ chế cổ xưa của nhân loại. Khi thấu suốt điều này, quý vị sẽ lý giải được hành vi của những người xung quanh: khi ai đó hành động kỳ lạ, bất thường hoặc thậm chí điên rồ, thực chất là họ đang tuyệt vọng tìm kiếm một không gian và thời gian phi thường để tự chữa lành, nhưng lại mò mẫm bằng những phương thức vụng về và sai lệch.


Cấu trúc ba giai đoạn: Bình chứa giả kim và hiểm họa mắc kẹt ngưỡng


Tiến trình vận động của nghi lễ chuyển tiếp luôn diễn ra qua ba giai đoạn liên tục:


Giai đoạn đầu tiên là trạng thái không gian phàm tục và thời gian tuyến tính thông thường.


Giai đoạn trung tâm thứ hai là không gian tái sinh phi thường—nơi cái thiêng hiển lộ.


Giai đoạn thứ ba là sự trở lại với không gian phàm tục sau khi đã hoàn tất sự biến đổi.


Cần phải nhấn mạnh một điều cốt tử: Không gian thiêng hoàn toàn không đồng nghĩa với sự êm dịu hay tốt lành. Trải nghiệm về không gian và thời gian thiêng liêng thường là một trải nghiệm kinh hoàng và khủng khiếp. Chính chủ nghĩa Kitô giáo tự do ngọt ngào đã "đường hóa" (saccharinized) ý niệm về cái thiêng, gây ra một sự ngộ nhận tai hại. Khảo sát lịch sử tôn giáo nhân loại cho thấy, bên cạnh vị ngọt mật thuần khiết khi hiện diện trước thần Krishna, không gian thiêng còn là nơi ngự trị đầy hủy diệt và kinh hoàng của nữ thần Kali.


Nếu có được "sợi chỉ Ariadne" dẫn đường hoặc một bậc trưởng lão nghi lễ am tường dẫn dắt, cá nhân sẽ bước ra khỏi không gian thiêng khi đã được "nấu chín" một cách thỏa đáng. Không gian thiêng chính là "nấm mồ của tử cung và tử cung của nấm mồ" (the tomb of the womb and the womb of the tomb), là chiếc bình chứa giả kim nơi con người được tôi luyện.


  • Nếu rời khỏi chiếc bình quá sớm khi chưa đủ độ chín, đó là một sự sảy thai tâm lý (psychic abortion); cá nhân sẽ giống như một đứa trẻ sinh non không thể tự sinh tồn ngoài đời thực.

  • Nếu ở lại quá lâu mà không thể tìm đường ra, cá nhân sẽ rơi vào trạng thái mắc kẹt ngưỡng mãn tính (chronic liminality)—hiện tượng phổ biến ở các thành viên giáo phái cuồng tín hoặc các trạng thái tâm thần phân liệt, nơi mê cung không còn lối thoát.

Nền tảng lý thuyết này được kế thừa từ các công trình kinh điển của Arnold van Gennep trong The Rites of Passage, Victor Turner trong việc ứng dụng nhân học vào văn hóa hiện đại, Joseph Campbell trong The Hero with a Thousand Faces, và Mircea Eliade tại Đại học Chicago. Eliade thường bị đánh giá thấp như một nhà sưu tầm dữ liệu tôn giáo cổ xưa đơn thuần, nhưng thực chất công trình của ông chứa đựng nguồn tài nguyên đồ sộ cho sự phục hưng văn hóa và xây dựng một "ý thức cảm thụ sâu sắc" (appreciative consciousness theo cách gọi của Bernard Bailyn) đối với các truyền thống nhân loại.


Tiến trình đau buồn và tang chế (grief process) cũng vận hành chính xác theo quy luật này. Khi trải qua một mất mát lớn, bản đồ địa lý nội tâm của con người sụp đổ hoàn toàn. Người không thể hoàn tất tiến trình tang chế sẽ bị giam cầm trong trạng thái mắc kẹt ngưỡng mãn tính, thế giới của họ không thể đông kết lại trật tự và họ không thể trở về với không gian phàm tục.


Cần khẳng định rõ rằng không gian phàm tục không hề xấu. Đó là thực tại trần thế nơi chúng ta bắt buộc phải sống sau khi rời khỏi Vườn Địa Đàng. Mục tiêu của đời sống không phải là trốn tránh vĩnh viễn trong không gian thiêng, mà là được tái sinh để sống vững vàng trong không gian phàm tục thường nhật.


Trong các giáo hội hiện đại, phần lớn giới giáo phẩm không còn hiểu được bản chất của tiến trình nghi lễ. Những nỗ lực tạo dựng tính cộng đồng thường biến thành sự thân mật gượng gạo bề mặt kiểu chào hỏi xã giao, trong khi phụng vụ bị biến chất thành các buổi lễ mang tính "nghi thức bảo thủ" (ceremonial) thay vì "nghi lễ chuyển hóa" (ritual). Theo Victor Turner, nghi thức bảo thủ phục vụ việc duy trì nguyên trạng (status quo), đè nén Phần bóng (Shadow) và khiến nhà thờ bị thống trị hoàn toàn bởi Mặt nạ (Persona). Chúng ta đã xóa bỏ tòa giải tội chân chính—nơi Phần bóng thực sự được phơi bày—và thay thế bằng các bài kinh thú tội máy móc. Các giáo hội hiện nay đang đứng trước đòi hỏi phải tái chiếm lĩnh những giá trị nghi lễ sâu sắc của Kitô giáo thời kỳ tiền Cải chánh dựa trên sự hiểu biết khoa học về tiến trình nghi lễ.


Quy phục ngưỡng cửa và sự đình chỉ thực tại


Trong khi các tôn giáo chính thống đang trở nên xơ cứng, các phong trào tâm lý học nhân văn, phong trào Thời đại Mới (New Age), các trung tâm như Esalen, Oasis hay các khóa tu học với Jean Houston đang tích cực thử nghiệm với nghi lễ. Tuy nhiên, họ thường thiếu vắng sự nghiêm cẩn và hiểu biết sâu sắc để trở thành những bậc trưởng lão nghi lễ (ritual elders) thực thụ, dẫn đến hội chứng "người học việc phù thủy" (sorcerer's apprentice) và tạo ra vô số tổn thương tâm lý cho người tham gia. Ngược lại, một số truyền thống cổ như Chính thống giáo Đông phương vẫn bảo tồn sâu sắc cảm thức về không gian thiêng, nhưng lại thường gắn chặt với thế giới quan tiền hiện đại mang tính độc đoán và phụ quyền.


Bước vào không gian thiêng luôn là một thử thách cam go, đòi hỏi sự quy phục tuyệt đối. Trong mọi nền văn hóa, ngưỡng cửa của cái thiêng luôn gắn liền với các nghi thức hạ nhục (rituals of degradation/humiliation) hoặc các hình thức thử thách nhập môn (hazing). Người Ấn Độ giáo có quan niệm rất sâu sắc: không ai có thể làm ô uế một ngôi đền, bởi nếu bước vào với tâm thế ngạo mạn, bạn chưa từng thực sự chạm đến ngôi đền đó; bạn không thể tìm thấy đền thờ nếu không cúi đầu và quỳ gối. Để bước qua ngưỡng cửa, bản ngã buộc phải từ bỏ quyền tự chủ, buông bỏ ảo tưởng kiểm soát và chấp nhận sự hạ mình tuyệt đối.


Sự quy phục này có thể diễn ra dưới hai hình thức:


  • Bị cưỡng bách bởi bi kịch: Cuộc đời giáng một đòn sấm sét qua các biến cố chấn thương, đập tan toàn bộ cấu trúc ái kỷ kiêu hãnh của bản ngã, đẩy cá nhân vào tình trạng mất ổn định và buộc phải bước vào cuộc tìm kiếm không gian tái sinh.

  • Tự nguyện lắng nghe tiếng gọi nội tâm: Cá nhân nhận ra sự cạn kiệt của bản thân, lắng nghe "tiếng nói nhỏ nhẹ tĩnh lặng" bên trong và chủ động thực hiện một sự thoái lùi có kiểm soát phục vụ cho bản ngã (regression in service of the ego) bằng cách bước vào phân tâm trị liệu hoặc tìm kiếm sự dẫn dắt tâm linh.

Khi đã ở bên trong không gian thiêng, các chức năng kiểm tra thực tại của bản ngã (nguyên lý thực tại - reality principle và tiến trình thứ cấp của Freud) tạm thời bị đình chỉ. Cá nhân hoàn toàn mất định hướng trong dòng thời gian tuyến tính thông thường. Trải nghiệm thời gian bị biến dạng sâu sắc—tương tự như trong trạng thái tang chế cực độ, dòng chảy thời gian tuyến tính trở nên hoàn toàn vô nghĩa trước sự thật về cái chết. Trạng thái này có thể mang tính chất hưng cảm (manic pole), trầm cảm (depressive pole), hoặc dao động lưỡng cực dữ dội.


Việc thoát ra khỏi không gian thiêng là một tiến trình đảo ngược vô cùng khó khăn. Rất nhiều trường hợp cần phải có một cú "đạp" dứt khoát từ bên trong đẩy ra ngoài khi đã đủ độ chín, hoặc cần một bàn tay trợ giúp từ bậc trưởng lão bên ngoài thực hiện một ca "đỡ đẻ bằng kẹp" (forceps delivery) để kéo cá nhân trở về với thực tại.


Mircea Eliade và Tính không đồng nhất của Không gian


Thuật ngữ "Thiêng" (Sacred) và "Phàm tục" (Profane) có thể được hiểu tương đương với Phi thường (Extraordinary) và Bình thường (Ordinary). Nhiều người theo thần học Kháng cách thường tranh luận gay gắt và hiểu lầm luận điểm này, cho rằng việc phân chia như vậy đồng nghĩa với việc thời gian phàm tục không có ý nghĩa tôn giáo. Thực tế hoàn toàn ngược lại: đối với con người tôn giáo cổ sơ (Homo religiosus), mọi thời gian và không gian đều mang ý nghĩa tôn giáo tối thượng. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là thời gian và không gian không hề đồng nhất (homogeneous). Có những thời điểm và không gian làm cạn kiệt sinh lực con người, và có những thời điểm, không gian chữa lành, phục hồi và tái sinh sinh lực.


Khái niệm Tính không đồng nhất của không gian (Heterogeneity of Space) chính là hòn đá tảng nâng đỡ toàn bộ sự nghiệp học thuật của Mircea Eliade; nếu rút bỏ khái niệm này, toàn bộ công trình của ông sẽ sụp đổ. Hạn chế lớn nhất của Eliade nằm ở chỗ: ông tin rằng tính không đồng nhất của không gian chỉ tồn tại ở con người cổ sơ (archaic human beings), còn con người công nghiệp hiện đại đã trải qua một "cú ngã vào hiện đại tính" (fall into modernity) và hoàn toàn bị giam cầm trong không gian và thời gian đồng nhất phẳng lặng.


Luận điểm này của Eliade là không chính xác. Con người hiện đại vẫn trải nghiệm tính không đồng nhất của không gian và thời gian mỗi ngày, nhưng chúng ta thiếu vắng các công cụ nhận thức, thiếu các biểu tượng nghi lễ và thiếu các bậc trưởng lão am tường để dẫn dắt và định vị. Chính công trình của Victor Turner đã bắc nhịp cầu giải quyết bế tắc này, cho phép chúng ta nhận diện không gian tái sinh ngay trong lòng xã hội hiện đại.


Sự đối lập giữa hai trạng thái không gian được Eliade phân tích rất rạch ròi:


Trong không gian và thời gian phàm tục, không hề có điểm cố định hay tâm điểm nào để định hướng. Hoàn toàn thiếu vắng Trục vũ trụ (Axis Mundi), không có Cây vũ trụ, không có cột chống trời dẫn lối lên cõi thượng giới để định hình trật tự thế giới. Đó là một vùng trải rộng vô định hình, đồng nhất trong sự phi thực, trống rỗng ý nghĩa, hoàn toàn triệt tiêu tính sáng tạo và là nơi diễn ra sự suy thoái sinh lực—điều mà Eliade gọi là "khoảng thời gian thế tục thông thường" (ordinary temporal duration), một thứ thời gian bế tắc không lối thoát như trong vở kịch No Exit của Jean-Paul Sartre. Trong không gian phàm tục, con người không thể tiếp xúc với những gì là "thực tại chân thực" (really real), không thể chạm tới nguồn năng lượng tối thượng cần thiết cho sự tái sinh; nó giống như việc biết rằng có một sợi dây rốn tồn tại đâu đó nhưng bản thân hoàn toàn bất lực không thể tìm ra. Tâm lý học Jungian định danh tâm điểm định hướng thiêng liêng này chính là Bản Ngã Tối Cao (the Self) viết hoa.


Ngược lại, đối với con người tôn giáo (Homo religiosus), không gian không hề đồng nhất mà xuất hiện những vết đứt gãy, những sự gián đoạn về mặt chất lượng. Đúng như Kinh Thánh chép lại lời Thiên Chúa phán với Moses: "Chớ lại gần! Hãy cởi dép ở chân ra, vì nơi ngươi đang đứng là đất thánh" (Xuất Hành 3:5). Sự rách vỡ trong tấm màn của không gian phàm tục cho phép một điểm định hướng tối thượng hiển lộ, mở ra khả năng tái sinh toàn bộ vũ trụ nhân cách. Nếu không tìm ra vết rách này, con người không thể được tái sinh. Cơ thể sinh học của chúng ta được cấu trúc (hard-wired) cho tiến trình này (như Turner đã chứng minh trong bài viết về não bộ, cơ thể và nghi lễ): sinh thể tự biết khi nào nó cần một không gian tái sinh, nhưng bi kịch của văn hóa hiện đại là sinh thể muốn nhảy múa nhưng lại không tìm thấy bất kỳ ai biết cách nhảy múa cùng nó.


Hiện tượng Hiển linh, Ranh giới và Sự sụp đổ của Bình chứa


Sự gián đoạn trong tấm màn thực tại tạo ra một điểm định hướng tối thượng mà Eliade gọi là Hiện tượng Hiển linh (Hierophany) hay Sự hiển thị quyền năng (Kratophany). Sự bùng nổ của cái thiêng tách biệt hoàn toàn vùng đất nơi nó xuất hiện khỏi lãnh thổ bao quanh. Đó là lý do tại sao các địa điểm đền đài khi khai quật khảo cổ luôn cho thấy chúng được xây chồng lớp qua hàng ngàn năm bởi nhiều nền văn hóa kế tiếp nhau: từ người nguyên thủy, người Do Thái, Kitô giáo đến Hồi giáo. Tâm lý học của địa điểm thiêng hoạt động như một thỏi nam châm thu hút và tái lập trật tự xung quanh nó.


Tại một gò đất cổ của người bản địa nhìn ra dòng sông ở Mississippi—nơi từng là trung tâm nghi lễ cổ xưa, sau này trở thành nghĩa trang của người da đen nô lệ rồi đến các chủ nô da trắng—tính chất thiêng liêng của địa điểm vẫn được duy trì xuyên suốt các biến thiên lịch sử. Đó chính là biểu tượng giấc mộng của Jacob tại Bethel về "Cánh cổng Thiên đàng": nơi diễn ra sự hiển linh mở thông lên cõi trời, thiết lập điểm trung chuyển giữa các phương thức tồn tại. Sự hiển linh có thể xuất hiện tự nhiên qua các điềm báo (như một số bộ tộc thả một con dê đi tự do, nơi con dê dừng lại chính là nơi lập bàn thờ thiêng), hoặc được chủ động khơi gợi thông qua các nghi thức thiết lập tâm điểm của những người dẫn dắt nghi lễ.


Khi một không gian thiêng được thiết lập, ngay lập tức ranh giới (boundary) của nó cũng được hình thành. Không gian thiêng cổ xưa luôn là những vùng khép kín: tường bao, vòng tròn đá (như cự thạch Stonehenge), hoặc các giới hạn được phân định nghiêm ngặt. Ranh giới này bắt buộc phải được canh giữ và bảo vệ cẩn mật bởi các bậc trưởng lão nghi lễ. Nếu xâm phạm ranh giới mà thiếu đi sự tôn kính và chuẩn bị tương thích, cá nhân sẽ bị hủy hoại thay vì được chữa lành.


Trong các truyền thống cổ xưa, việc tiếp cận ranh giới đòi hỏi những nghi thức chuẩn bị nghiêm ngặt: cởi bỏ giày dép, đi chân trần trên đất thánh, thực hiện các nghi thức thanh tẩy (ablutions), tắm rửa thân thể, sử dụng các tư thế thân thể cung kính, thủ ấn (mudras), và trì tụng thần chú (mantras). Sự cẩn trọng này phản ánh sự kính sợ sâu sắc trước tính chất nguy hiểm và thiêng liêng của ranh giới chuyển hóa.


Trong không gian thiêng, các câu chuyện của tổ tiên được kể lại, các vị thần xuất hiện, và các hành vi thuở ban sơ—các nguyên mẫu (archetypes)—được tái hiện để tái sinh thế giới. Khi một cá nhân trải qua chấn thương hay chuyển tiếp đời sống, toàn bộ thế giới của họ sụp đổ; việc bước vào không gian thiêng chính là sự thoái lùi mang tính khởi nguyên trở về với tử cung người mẹ (womb of the tomb) để tái tạo lại toàn bộ vũ trụ nhân cách.


Ngay cả Eliade cũng thừa nhận rằng trong xã hội hiện đại, những mảnh vỡ của không gian thiêng vẫn âm thầm tồn tại: nơi chôn rau cắt rốn, khung cảnh của mối tình đầu, góc phố đầu tiên đặt chân đến thời tuổi trẻ, hay những cựu chiến binh Thế chiến II đội chiếc mũ cựu binh tụ họp để sống lại ký ức về bãi biển Normandy—nơi chiến tranh và bạo lực đã trở thành một không gian và thời gian thiêng liêng định hình toàn bộ cuộc đời họ.


Ý niệm về cái thiêng hoàn toàn không đồng nhất với khái niệm Thượng đế theo nghĩa hữu thần luận (theism). Nhiều truyền thống phiếm thần, pháp sư, hay các phù thủy Tân Ngoại giáo (Neo-pagans) hiện đại hoàn toàn không tin vào một Thượng đế nhân hình nhưng lại sở hữu sự am hiểu sâu sắc về không gian thiêng và việc khai thác nguồn năng lượng tái sinh (libido).


Hơn nữa, các nghiên cứu xã hội học đương đại đã bác bỏ hoàn toàn luận điểm thế tục hóa của Harvey Cox thập niên 1960. Xã hội hiện đại không hề thế tục như giới học giả hàn lâm tưởng tượng; các trải nghiệm siêu việt, thần bí và cận tâm lý vẫn diễn ra phổ biến khắp mọi tầng lớp dân cư. Khái niệm về một xã hội hoàn toàn thế tục thực chất chỉ là ảo tưởng của tầng lớp trí thức trung lưu sống khép kín trong các trường đại học.


Bi kịch thực sự của thời đại chúng ta không phải là sự biến mất của cái thiêng, mà là sự phân mảnh (fragmentation) và sự sụp đổ của các bình chứa (containment/vessels).


Các giáo phận, giáo phái và các cộng đoàn giáo xứ về bản chất nguyên thủy sinh ra là để đóng vai trò như những chiếc bình chứa tâm linh vững chắc. Khi từ bỏ chức năng bình chứa, chúng trở nên mục rỗng và mang tính hủy hoại.


Không gian thiêng là nơi đầy đáng sợ: đó là nơi những gì bị dồn nén quay trở lại, nơi các mặt đối lập không còn bị chia cắt, nơi con người phải đối mặt trực diện với quái vật Minotaur và nữ quỷ Medusa trong tâm hồn. Giới giáo phẩm ngày nay phần lớn chỉ dám điều hành không gian phàm tục an toàn với một "Thượng đế đã bị thuần hóa" (domesticated God), trốn tránh trách nhiệm canh giữ ranh giới nghi lễ vì sợ bị coi là chuyên chế hay tinh hoa hóa. Phép rửa tội (Baptism) cùng các bí tích trong giáo hội hiện nay đã bị tước bỏ hoàn toàn phẩm tính khai tâm nguyên thủy. Nếu những người lãnh đạo tôn giáo không dám dấn thân vào việc tái lập các bình chứa và dẫn dắt tiến trình nghi lễ đích thực, tâm hồn con người hiện đại sẽ mãi mãi trôi dạt trong sự phân mảnh và kiệt quệ.


Xét về kiến trúc tôn giáo hiện đại, Nhà thờ Pha lê (Crystal Cathedral) của Robert Schuller là một ví dụ đáng chú ý: ít nhất Schuller cũng hiểu được giá trị của việc đưa những "viên đá thiêng" vào đời sống của cộng đoàn. Tuy nhiên, vấn đề lớn ở đây là sự thiếu vắng gần như hoàn toàn cảm thức về ranh giới. Không gian bên trong thánh đường không có sự phân biệt thực chất với không gian bên ngoài; người ta có thể bước vào mà không cần bất kỳ sự chuẩn bị nội tâm nào, bởi giữa hai vùng không gian chẳng có mấy sự khác biệt về mặt phẩm tính.


Về mặt lịch sử, Phong trào Cải chánh Kháng cách (Protestant Reformation) từng nhìn nhận sự phân định rạch ròi giữa không gian thiêng và không gian phàm tục như một biểu hiện của thói giáo hoàng giả tạo (popery). Cuộc chiến chống lại các thực hành nghi lễ do các nhà thần học Kháng cách phát động có thể có những lý do lịch sử riêng, nhưng nó đã phải trả một cái giá quá đắt: tạo ra một cộng đồng tín đồ Kháng cách gần như "điếc đặc về mặt nghi lễ" (ritually tone-deaf).


Quan niệm xem vũ trụ như một cỗ máy bắt nguồn từ Thời kỳ Khai sáng chính là cái nôi khai sinh ra văn hóa Mỹ: từ việc xem tâm trí như một cỗ máy cho đến việc John Wesley—nhà sáng lập Phong trào Giám lý (Methodism)—từng rất tự hào khi coi phong trào của mình là "cỗ máy Giám lý" (Methodist machine). Ẩn dụ cỗ máy này đã bùng phát mất kiểm soát, định hình nên các cấu trúc doanh nghiệp và toàn bộ đời sống hiện đại.


Dưới lăng kính tâm lý học Jungian, điều này đồng nghĩa với việc con người bị buộc phải vận hành hoàn toàn từ Bản ngã (Ego)—một chủ nghĩa duy lý kỹ thuật biến bản ngã thành một "Bản ngã Anh hùng" (Heroic Ego). Bản ngã này ngộ nhận rằng mọi nan đề đều có thể được giải quyết bằng năng lực thuần túy của ý thức, từ đó hoàn toàn chối bỏ sự cần thiết của cái chết bản ngã (ego death).


Tiến trình chuyển hóa tâm lý bắt buộc phải trải qua sự tan rã, sự giải kiến tạo của bản ngã trước sự hiện diện của Bản Ngã Tối Cao (the Self), để rồi sau đó mới đạt đến sự tái sinh và tái cấu trúc bản ngã nhờ vào nguồn năng lượng tái tạo từ Bản Ngã Tối Cao.


Xã hội hiện đại mang thế giới quan cơ giới hóa hoàn toàn không chấp nhận bất kỳ sự phân rã nào của bản ngã. Khi một cá nhân trải qua sự sụp đổ này, hệ thống sẽ lập tức quy chụp rằng "cỗ máy tâm thần" của họ đã bị hỏng hóc và họ đã phát điên. Thay vì nhận diện đây là một tiến trình chuyển hóa, y học tâm thần hiện đại lại nỗ lực dập tắt trải nghiệm đó bằng các loại thuốc an thần và hướng thần, điều chỉnh lại các chất hóa sinh trong não bộ để đưa cỗ máy trở lại trạng thái cũ. Tâm lý học Jungian kiên quyết phản đối cách tiếp cận nghiền nát và biến dạng bản tính con người như vậy, bởi chúng ta tin rằng nhu cầu nghi lễ là một cấu trúc sinh học bẩm sinh gắn liền với sự tồn tại của nhân loại.


Sự kháng cự của văn hóa hiện đại trước các trạng thái ngưỡng (liminal states) bắt nguồn từ việc người ta luôn đồng nhất trạng thái ngưỡng với sự điên loạn và bệnh lý. Nếu không có nhãn quan Jungian, rất khó để nhận ra rằng khoảng thời gian tưởng chừng như điên rồ ấy thực chất là giai đoạn tái sinh của cái chết và sự tái sinh. Nữ thần hủy diệt Kali hay thần Shiva phải xuất hiện để đập tan cấu trúc cũ kỹ trước khi cái mới có thể đâm chồi.


Cả Mircea Eliade lẫn Victor Turner khi viết về không gian thiêng và trạng thái ngưỡng đều để ngỏ mối liên hệ giữa vai trò của người dẫn dắt nghi lễ (ritual leadership) và việc canh giữ ranh giới (stewardship of boundaries). Chúng ta cần phải làm rõ sự phân biệt mang tính quyết định giữa Không gian Ngưỡng (Liminal Space) và Không gian Tương tự Ngưỡng (Liminoid Space):


  • Không gian Ngưỡng (Liminal): Là không gian chuyển hóa đích thực, nơi có ranh giới được thiết lập nghiêm ngặt và luôn có người trông coi, bảo vệ ranh giới cẩn mật.

  • Không gian Tương tự Ngưỡng (Liminoid): Là không gian phi thường nhưng hoàn toàn không có ai canh giữ ranh giới.

Nếu một người cố gắng bước vào không gian ngưỡng nhưng người hướng dẫn lại thiếu năng lực duy trì ranh giới, không gian đó sẽ lập tức thoái biến thành không gian tương tự ngưỡng (liminoid). Hậu quả là xã hội đầy rẫy những "ca sảy thai tâm lý" (psychological abortions) và những nghi lễ khai tâm thất bại: người thì chưa được nấu chín đã vội bước ra, kẻ thì bị "nấu quá lửa" và mắc kẹt vĩnh viễn bên trong mà không tìm được lối thoát.


Bệnh học tâm thần hiện đại (như cẩm nang DSM-III) đặt ra vô số danh mục chẩn đoán như "rối loạn nhận diện tuổi vị thành niên", nhưng thực chất đó chỉ là tên gọi y khoa của những tiến trình thụ giáo bất thành. Khi một thanh niên da màu nghèo tại Chicago buộc phải gia nhập các băng đảng đường phố và phạm tội chỉ để được công nhận là một người đàn ông trưởng thành, đó là bằng chứng cho thấy toàn bộ hệ thống văn hóa của chúng ta đã thất bại trong việc cung cấp các nghi lễ chuyển tiếp lành mạnh. Bản thân các băng đảng trong nhà tù nắm giữ quyền lực to lớn chính là vì chúng vô thức vận dụng được các cấu trúc nghi lễ này.


Chúng ta cũng thấy rõ thảm kịch này ở các cựu chiến binh Chiến tranh Việt Nam: quân đội hiện đại biết cách huấn luyện một thanh niên thành một cỗ máy chiến đấu hiệu quả (làm ra chiến binh), nhưng lại hoàn toàn không biết cách giải trừ trạng thái chiến binh đó để đưa họ tái hòa nhập với đời sống đời thường (không biết cách đưa họ trở về nhà). Nhiều người trong số họ vẫn đang lang bạt tại các bệnh viện cựu chiến binh hay ngoài đường phố trong tình trạng chưa từng được "tắt" nguồn năng lượng hủy diệt đó.


Khảo cứu triết học và trải nghiệm đồng cảm huyền bí


Về mặt cội nguồn tư tưởng, tâm lý học Jungian chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống Platon hơn là truyền thống Aristotle. Cần lưu ý rằng hình tượng Platon được giảng dạy trong các khoa triết học hàn lâm ngày nay đã bị gạn lọc, làm sạch và thế tục hóa đến mức tước bỏ toàn bộ chiều kích thần bí nguyên bản. Tại Hy Lạp cổ đại, các vị thần luôn hiện diện sống động trong tâm thức cộng đồng.


Một người bạn của tôi khi đến thăm hang động được coi là nơi sinh của thần Zeus tại Hy Lạp đã có một trải nghiệm chuyển hóa tâm linh sâu sắc. Tương tự, khi một người bước vào một nhà hát cổ Hy Lạp và hình dung lại khung cảnh hàng ngàn công dân xưa cùng ngồi theo dõi một vở kịch bi kịch, trải nghiệm ấy vượt xa sự giải trí đơn thuần. Đó là một nghi lễ chia sẻ chung—tương tự như một thánh lễ thiêng liêng—nơi mọi ranh giới bản ngã bị xóa nhòa để hòa vào một quyền năng tối thượng bao trùm. Đó chính là hiện tượng Đồng cảm Huyền bí (Participation Mystique): khi ở trong không gian thiêng, các ranh giới bản ngã cứng nhắc trở nên thấm thấu và mềm dẻo hơn bao giờ hết.


Ngược lại, phần lớn con người hiện đại chỉ tìm kiếm các trải nghiệm trong không gian tương tự ngưỡng (liminoid)—những không gian phi thường hoàn toàn thiếu vắng sự canh giữ ranh giới, chẳng hạn như những kỳ nghỉ dưỡng, tiểu thuyết, âm nhạc, những chuyến đi đến Las Vegas, Lake Tahoe hay các tụ điểm giải trí trên phố Rush ở Chicago.


Để một tiến trình chuyển hóa tâm lý diễn ra, ngọn lửa nghi lễ bắt buộc phải được đốt nóng; nhưng nếu không có người điều phối và canh giữ ranh giới, cá nhân rất dễ bị ngọn lửa ấy thiêu rụi. Đó là những gì xảy ra khi người ta lún quá sâu vào ma túy, rượu chè hay cờ bạc tại Las Vegas: họ tự hủy hoại bản thân trong nỗ lực tuyệt vọng nhằm tìm kiếm một trạng thái ngưỡng.


Về mặt sinh học, cơ thể con người luôn có một thôi thúc tự nhiên máng tìm ranh giới khi bước vào giai đoạn chuyển tiếp. Khi không tìm thấy một không gian nghi lễ đúng nghĩa, người ta sẽ tìm kiếm các ranh giới ngoại cảnh mang tính ẩn dụ: tìm đến bờ biển, rừng sâu, đỉnh núi, hoặc tìm đến những tầng lớp bên lề xã hội như người nghèo để chạm vào một lằn ranh chuyển tiếp.


Đóng góp của Victor Turner: Cấu trúc xã hội và Ranh giới Ngưỡng


Victor Turner là nhà nhân học văn hóa xuất sắc nhất trong thời đại của ông. Trước khi qua đời ở tuổi 63, ông đã mở ra một hướng tiếp cận mang tính đột phá thông qua việc ứng dụng các hình thức kịch nghệ để giúp các nền văn hóa khác nhau có thể thấu hiểu và chia sẻ các ẩn dụ gốc (root metaphors) của nhau. Các tác phẩm lớn của ông bao gồm From Ritual to Theatre, The Ritual Process, cùng các công trình nghiên cứu về hiện tượng hành hương hợp tác với người vợ Edith Turner như Image and Pilgrimage in Christian Culture và Process, Performance, and Pilgrimage.


Turner định danh phương pháp tiếp cận của mình là "nhân học biểu tượng tiến trình" (processual symbolic anthropology) và "ký hiệu học so sánh" (comparative symbology). Kế thừa mô hình cấu trúc ba giai đoạn trong nghi lễ chuyển tiếp của Arnold van Gennep (The Rites of Passage), Turner đã đào sâu và mô tả một cách sống động động lực nội tại bên trong các trạng thái chuyển tiếp.


Tương tự như cấu trúc hành trình của người anh hùng trong tác phẩm The Hero with a Thousand Faces của Joseph Campbell—với tiếng gọi lên đường, vượt qua ngưỡng cửa thứ nhất để tiến vào thế giới ngầm trong bụng quái vật, rồi vượt qua ngưỡng cửa thứ hai để tái hòa nhập vào thế giới cấu trúc—tiến trình này là một mô hình mẫu mực (paradigmatic) nằm sâu trong cấu trúc tâm thần của nhân loại. Chúng ta phải trải qua "chuyến hải trình ban đêm" (night sea journey) này nhiều lần trong suốt cuộc đời.


Turner từng cho rằng một trải nghiệm ngưỡng (liminality) trọn vẹn và tích hợp chỉ có thể xuất hiện trong các xã hội bộ tộc tiền công nghiệp—nơi toàn bộ cộng đồng cùng đồng lòng tham gia vào nghi lễ (như nghi lễ thụ giáo của người bản địa Pueblo hay thổ dân Úc). Dù tôi không hoàn toàn đồng tình với quan điểm giới hạn này của Turner, sự phân tích của ông về hai trạng thái đối lập vẫn mang giá trị nền tảng:


  • Cấu trúc (Structure / Không gian Phàm tục): Đại diện cho hệ thống các mối quan hệ xã hội thông thường. Nơi đây bị chi phối tuyệt đối bởi địa vị xã hội, bản sắc cá nhân theo định nghĩa của Erikson, và đặc biệt là các vấn đề về Mặt nạ (Persona) theo tâm lý học Jungian. Trong cấu trúc, bạn chính là những gì xã hội áp đặt và công nhận; đây là trật tự thứ bậc tôn ti mang tính phụ quyền. Các nghi thức trong không gian này chỉ mang tính chất "nghi thức bảo thủ" (ceremonial), phục vụ việc củng cố nguyên trạng (status quo) và hợp thức hóa các tôn ti trật tự sẵn có. Hôn nhân, học vị, bằng cấp chuyên môn đều là các dấu hiệu của cấu trúc.


    Xã hội Mỹ là đỉnh cao của văn hóa cấu trúc: khi gặp nhau, câu hỏi đầu tiên luôn là "Anh làm nghề gì?" nhằm nhanh chóng xếp đối phương vào một ngăn vị trí xã hội và đóng khung họ qua Mặt nạ (Persona). Ngược lại, tại một số nền văn hóa châu Âu như Hy Lạp, Ý hay Pháp, người ta quan tâm đến việc "Anh nghĩ gì?" hay "Anh cảm thấy thế nào?" hơn là nghề nghiệp kiếm sống; cấu trúc xã hội của họ luôn có những khoảng hở để giải phóng năng lượng cộng đồng, điển hình như không gian các quán cà phê tại Paris.

  • Trạng thái Ngưỡng (Liminality): Khi bước vào trạng thái ngưỡng, cấu trúc xã hội bị đảo lộn hoàn toàn. Nó đòi hỏi một sự toàn trị (totalism) trong tư duy và sự đồng nhất tuyệt đối về hình thức nhằm xóa bỏ mọi dấu vết của địa vị xã hội: các giới tử trong nghi lễ thổ dân, các tân binh trong trại huấn luyện Thủy quân Lục chiến, các tín đồ trong các nhóm tôn giáo thiểu số, hay phong trào Hippie thập niên 1960 đều cạo đầu giống nhau, mặc đồng phục hoặc quần jeans giống nhau để triệt tiêu sự phân biệt giai cấp.

Bản chất của Communitas: Chất keo gắn kết và sự bất khả kiểm soát


Thuật ngữ trung tâm trong lý thuyết của Turner là Communitas—trạng thái của những mối quan hệ xã hội bình đẳng thuần khiết, trực tiếp, ấm áp giữa người với người khi mọi sự phân biệt về địa vị hoàn toàn biến mất.


Communitas bùng phát tự nhiên khi một thảm họa xảy ra (như sự cố mất điện toàn thành phố New York, hay các bối cảnh trong phim thảm họa): khi ấy, mọi rào cản xã hội lập tức sụp đổ, con người chỉ còn lại những sinh thể cùng chung cảnh ngộ, sẵn sàng tương trợ và hy sinh vì nhau. Trải nghiệm này cũng từng xuất hiện tại Boston vào ngày Quốc khánh 4 tháng 7 năm 1976, khi hàng vạn người xa lạ cùng ôm lấy nhau trên đường phố mà không hề có sự phân biệt.


Cần lưu ý rằng Communitas và trạng thái ngưỡng không phải lúc nào cũng trùng khớp:


  • Communitas mang tính tự phát, không thể bị kiểm soát hay ép buộc bởi bất kỳ sự lãnh đạo nào; nó chỉ đột ngột trỗi dậy qua các vết nứt của cấu trúc xã hội.

  • Những người đi nghỉ dưỡng thường nhầm tưởng mình có thể trải nghiệm Communitas, nhưng nếu họ vẫn mang nặng tâm lý so kè xem kỳ nghỉ của ai xa hoa và danh giá hơn, họ vẫn hoàn toàn bị giam cầm trong tư duy cấu trúc; danh tiếng và sự phù phiếm là những thứ bài trừ Communitas như nước với dầu.

Trải nghiệm hành hương (pilgrimage) là một minh chứng điển hình cho sự trỗi dậy của Communitas. Trong một chuyến nghiên cứu thực địa cùng một đoàn tín đồ huyền bí học di chuyển từ Chicago đến trung tâm tâm linh của họ tại Nam California—một chuyến đi được xem như trục vũ trụ (Axis Mundi) hay một cuộc hành hương về Mecca thu nhỏ—mọi khoảng cách về địa vị xã hội giữa tôi (với tư cách nhà nghiên cứu) và các thành viên đã nhanh chóng tan biến.


Một sự gắn kết tâm lý sâu sắc xuyên qua mọi ranh giới đã được thiết lập và không bao giờ phai nhạt, tương tự như việc những người hành hương tại Mecca cùng chia sẻ thức ăn và trò chuyện với những người mà ngoài đời họ không bao giờ tiếp xúc. Khi bạn đã cùng ai đó trải qua một cuộc hành hương hay một biến cố bi kịch chung, một sợi dây liên kết nội tâm bền vững sẽ vĩnh viễn tồn tại, bất kể đối phương có những biểu hiện tâm thần bất thường đến đâu.


Theo Turner, Communitas chính là chất keo duy nhất hàn gắn và duy trì sự sống của thế giới; chính từ những vết nứt của hệ thống cấu trúc mà các nguồn lực chữa lành cho cá nhân và văn hóa mới có thể tuôn trào. Những nỗ lực của các thể chế nhằm hành chính hóa Communitas—điều mà Turner gọi là Communitas quy phạm (normative communitas), điển hình như các nhà nước cộng sản tìm cách thiết lập một cộng đồng bình đẳng bằng mệnh lệnh hành chính—đều dẫn đến những cấu trúc chuyên chế và thứ bậc nặng nề nhất.


Communitas không bao giờ có thể bị cưỡng chế hay tạo tác nhân tạo; nó tương tự như không gian thiêng: ngay cả bậc trưởng lão nghi lễ am tường nhất cũng không thể thao túng hay kiểm soát được không gian thiêng. Người ta chỉ có thể khơi gợi, chào đón và mở lòng khi cái thiêng đến; nếu cố tình kiểm soát, người ta sẽ chỉ làm hỏng Communitas và phá hủy không gian thiêng. Đúng như câu nói kinh điển trong Kitô giáo: "Gió muốn thổi đâu thì thổi".


Động lực tính dục và ý nghĩa tâm lý của sự quy phục


Trong trạng thái ngưỡng, hành vi tính dục luôn trải qua sự biến đổi triệt để so với các chuẩn mực thông thường của cấu trúc:


  • Hoặc là sự tiết chế tính dục tuyệt đối (đời sống độc thân khiết tịnh trong các dòng tu).

  • Hoặc là hình thái tính dục cộng đồng (như cộng đồng Oneida trong lịch sử hay các cộng đồng sống chung thập niên 1960).

Bất kỳ biểu hiện nào lệch khỏi chuẩn mực tính dục thông thường của cấu trúc (như ngoại tình, các mối quan hệ đồng giới, sự bất lực hay lãnh cảm) thực chất đều là dấu hiệu cho thấy một trạng thái ngưỡng đang vận hành trong vô thức.


Dưới lăng kính Jungian, trạng thái ngưỡng là thời điểm cánh cửa vô thức mở toang và các cấu trúc nguyên mẫu hiển lộ rõ nét mà không bị ý thức kìm nén. Những biểu hiện bị xã hội xem là "lệch lạc tính dục" (sexual perversions) thực chất mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: chẳng hạn, hành vi giao cấu qua đường hậu môn giữa nam giới vốn là một thực hành nghi lễ thụ giáo kinh điển của các thiếu niên trong nhiều bộ tộc nguyên thủy. Những hiện tượng này phản ánh những đòi hỏi tâm thần cần được biểu hiện cụ thể để một bước chuyển tiếp quan trọng có thể được hoàn tất.


Nếu một xã hội không còn khả năng xác lập bất kỳ chuẩn mực tính dục nào, xã hội đó sẽ rơi vào trạng thái Mắc kẹt ngưỡng mãn tính (Chronic Liminality)—tình trạng bước vào ngưỡng nhưng hoàn toàn mất phương hướng và không thể tìm được đường ra.


Trạng thái ngưỡng còn biểu hiện qua sự triệt tiêu các khác biệt giới tính (phong cách phi giới tính / unisex) và đặc biệt là phẩm tính Khiêm nhường (Humility). Sự khiêm nhường ở đây không đơn thuần là việc sống hòa nhã, mà bắt nguồn từ việc toàn bộ địa vị và đặc quyền xã hội đã bị tước bỏ hoàn toàn.


Ở tầng sâu tâm lý, khi ở trong trạng thái ngưỡng, cá nhân luôn xuất hiện một khao khát quy phục (desire to submit). Xu hướng khổ dâm (masochism) thực chất là một tiếng kêu cứu vô thức đòi hỏi sự hiện diện của một người dẫn dắt nghi lễ quyền uy.


Những huyễn tưởng thụ động bị xâm hại hay huyễn tưởng quan hệ qua đường hậu môn mà Freud từng ghi nhận ở nam giới phản ánh một cuộc tìm kiếm mang tính biểu tượng về sự tiếp nhận và quy phục.


Trong lịch sử tôn giáo thế giới, sự quy phục là một chủ đề trung tâm (từ Islam mang nghĩa là "sự phục tùng"). Văn hóa hiện đại thường bài xích sự quy phục vì đánh đồng nó với chế độ nô lệ, nhưng nếu một cá nhân luôn cố chấp bám giữ quyền tự chủ tuyệt đối của bản ngã mà không bao giờ biết quy phục, người đó sẽ rơi vào sự điên loạn: Bởi vì nếu bạn không thể quy phục, bạn không thể trải qua cái chết của bản ngã; và nếu không thể chết đi, bạn vĩnh viễn không bao giờ có thể được tái sinh.

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
CHƯƠNG BỐN: Đi tìm ý nghĩa

Cảnh ngộ của mỗi con người là lời giải bằng chữ tượng hình cho chính những vấn nạn mà người ấy trăn trở đặt ra. Người ta sống cảnh ngộ ấy như một cuộc đời trước khi thấu triệt nó như một chân lý. RALP

 
 
 
Nguyên mẫu Trickster: Tiềm năng và Bệnh lý

Tiến trình của buổi sáng sẽ bắt đầu bằng việc khảo cứu một số câu chuyện thần thoại tiêu biểu trong số hàng ngàn giai thoại về nguyên mẫu Trickster (Kẻ trêu đùa / Kẻ phá rối). Tiếp theo, chúng ta sẽ đ

 
 
 

Bình luận


bottom of page