top of page

Nguyên mẫu Trickster: Tiềm năng và Bệnh lý

Tiến trình của buổi sáng sẽ bắt đầu bằng việc khảo cứu một số câu chuyện thần thoại tiêu biểu trong số hàng ngàn giai thoại về nguyên mẫu Trickster (Kẻ trêu đùa / Kẻ phá rối). Tiếp theo, chúng ta sẽ điểm qua các góc nhìn từ nhân học, lịch sử tôn giáo và hiện tượng luận tôn giáo để xem tiền nhân đã lý giải vấn đề này ra sao. Người ta đã trăn trở rất nhiều nhằm thấu hiểu ý nghĩa của những câu chuyện đó qua vô số lăng kính khác nhau, và việc nắm vững các lý thuyết kinh điển này là rất cần thiết. Tôi sẽ cung cấp một khung tham chiếu giúp quý vị nhận ra rằng mỗi nhà giải giải thích dường như đều nắm giữ một phần chân lý. Dưới góc nhìn phái Jung về cấu trúc và hình thái của tâm trí (psyche), chúng ta có thể sắp xếp các cách diễn giải khác nhau này vào một chỉnh thể thống nhất và làm rõ mối tương quan giữa chúng.


Tôi cũng sẽ điểm qua các lý thuyết tâm lý học tiền bối về Trickster, từ quan điểm của Sigmund Freud cho đến các góc nhìn phái Jung sơ kỳ. Sau đó, tôi sẽ đặt Trickster vào bối cảnh công trình nghiên cứu mà tôi đã theo đuổi suốt 17 năm qua nhằm giải mã các cấu trúc sâu của bản thể (the Self), làm rõ cấu trúc bốn phần căn bản của tâm trí—điều mà Jung gọi là bộ bốn (quaternio), cấu trúc nền tảng của bản ngã con người (self viết thường). Sâu hơn nữa, trong các tầng sâu của bản ngã nguyên mẫu, tồn tại một cấu trúc bộ tám (double quaternio) tích hợp cả hai khía cạnh nam tính và nữ tính. Tôi sẽ phác thảo cấu trúc này và định vị chính xác vị trí của Trickster.


Khi nắm được mục đích tồn tại của Trickster trong các cấu trúc sâu—tại sao nó lại tiến hóa thành một thành tố quan trọng trong tâm trí con người—chúng ta sẽ thấu suốt nguyên nhân dẫn đến những mơ hồ trong diễn giải thần thoại. Việc thấu hiểu các cặp đối lập nội tại trong cấu trúc tâm trí sẽ lý giải vì sao một hình tượng mang tính đối kháng như Trickster lại luôn tất yếu xuất hiện.


Chương trình buổi chiều sẽ tập trung sâu vào tiến trình cá nhân hóa (individuation) và các ứng dụng lâm sàng cho các nhà trị liệu. Tôi sẽ phân tích các dấu hiệu thực tế để nhận biết khi nào Trickster đang vận hành lành mạnh và khi nào nó đang bị trục trặc. Việc tích hợp và để Trickster hoạt động đúng vị trí trong tâm trí là điều tối quan trọng. Nếu không chấp nhận Trickster, con người rất dễ rơi vào cái bẫy lý tưởng hóa người khác một cách thái quá. Khi trở nên quá mức sùng kính và tôn phục người khác, chúng ta đang tự tước bỏ quyền lực nội tại của chính mình. Cảm giác yếu đuối và bất lực thực chất là dấu hiệu cho thấy Trickster đang không vận hành tích cực, bởi năng lượng cá nhân đã bị tiêu hao vào các phóng chiếu và chuyển di lý tưởng hóa (idealizing transferences). Dù các chuyển di lý tưởng hóa ở mức độ phù hợp là cần thiết, nguy cơ bệnh lý sẽ xuất hiện khi Trickster rơi vào trạng thái "tự động hoàn toàn".


Khi Trickster hoạt động tự động một cách mất kiểm soát, nó giống như một khẩu súng tiểu liên xả đạn bừa bãi vào mọi thứ, thậm chí tự bắn nát chân của chính mình. Những ai gặp vấn đề về lòng tự trọng thường là nạn nhân của việc Trickster giải trừ lý tưởng hóa (de-idealizing) một cách thái quá đến mức triệt tiêu luôn cả sự tồn tại của bản thân. Hỏa lực của Trickster chỉ nên nhắm vào một mục tiêu thích hợp duy nhất: sự tự cao tự đại mang tính ấu trĩ và bệnh lý (pathological, infantile grandiosity). Khi nó bắt đầu tấn công sang các cấu trúc nhân cách lành mạnh, chúng ta phải biết cách vô hiệu hóa nó.


Trước khi đi sâu vào chi tiết, tôi muốn làm rõ bối cảnh lý thuyết của mình. Công trình nghiên cứu của tôi về các cấu trúc sâu của bản ngã nguyên mẫu được xây dựng trên sự nhất quán tuyệt đối với nền tảng của Jung, chứ không phải một nỗ lực tạo ra điều gì đi chệch khỏi con đường của ông. Tôi xem công việc của mình là sự kế thừa và phát triển nghiên cứu của Jung một cách trung thành nhất với tầm nhìn siêu lý thuyết (meta-theoretical) và siêu tâm lý học (meta-psychological) của ông, đồng thời tận dụng những nguồn tri thức nhân học, lịch sử tôn giáo và phân tâm học so sánh hiện đại mà thời kỳ của ông chưa có được.


Tôi không đồng tình với quan điểm biến bộ Toàn tập Tác phẩm (Collected Works) của Jung thành một cuốn "kinh thánh đen". Đó không phải là giáo điều bất biến, mà là nguồn dữ liệu của một lý thuyết phân tâm học khoa học; biến nó thành giáo điều đồng nghĩa với việc khai tử mọi nghiên cứu tiếp nối. Mục tiêu của chúng ta ở đây là tiếp tục phương pháp tiếp cận của chính Jung đối với tâm lý học về các nguyên mẫu trong cấu trúc sâu của bản ngã, phân biệt rõ với những trào lưu tư tưởng đương đại đang làm sai lệch khái niệm vô thức tập thể (collective unconscious) và tâm trí khách quan (objective psyche).


Sự Phổ Quát Của Nguyên Mẫu Trickster Trong Thần Thoại Thế Giới


Khảo sát thần thoại của người bản địa Bắc Mỹ, chúng ta bắt gặp những hình tượng Trickster kinh điển như Chó sói đồng cỏ (Coyote), Quạ (Raven)—nhân vật mang màu sắc của phân vùng Phù thủy (Magician)—hay Thỏ rừng (Hare / Brer Rabbit). Mở rộng ra các nền văn hóa khác, nguyên mẫu này xuất hiện đa dạng qua hình tượng Joker trong văn hóa đại chúng, Roadrunner và Coyote trong phim hoạt hình, hiền triết Nasrudin trong truyền thống Sufi, hay thần Hermes trong thần thoại Hy Lạp—vị thần của những lằn ranh và các hiện tượng ngưỡng (liminoid). Chúng ta cũng thấy bóng dáng Trickster qua hình ảnh chú hề Harlequin và các vai hề xiếc, vốn xuất hiện dày đặc trong hội họa của Picasso; nếu không hiểu về nguyên mẫu Trickster, người thưởng lãm sẽ bỏ lỡ rất nhiều tầng sâu ý nghĩa trong tranh của ông.


Nguyên mẫu này còn gắn liền với các lễ hội hóa trang như Carnival, Mardi Gras, hay hình tượng Hoàng tử của những kẻ khờ dại (Prince of Fools). Đây là hiện thân của khái niệm "chống-cấu trúc" (anti-structure), đại diện cho những thời kỳ mà trật tự xã hội bị đảo ngược hoàn toàn. Trong truyền thống Ấn Độ giáo, năng lượng Trickster hiện diện rõ nét qua hình tượng nhà hiền triết Narada, và đặc biệt là thần Krishna thời thơ ấu với những trò nghịch ngợm, cũng như Krishna trưởng thành với hành vi lén lút vụng trộm với vợ của người khác. Nét tính cách này tương đồng sâu sắc với các câu chuyện dân gian Bắc Mỹ về việc Coyote luồn cơ quan sinh dục của mình dưới đáy hồ để tiếp cận nàng công chúa ở bờ bên kia. Văn hóa Ấn Độ luôn chứa đựng một nguồn năng lượng Trickster dồi dào, thể hiện qua khái niệm Lila—trò chơi thiêng liêng của thần linh, nơi sự bất kính đôi khi lại mang một phẩm tính thần thánh.


Ngược lại, truyền thống Kitô giáo thường nhìn nhận Trickster một cách khắt khe hơn, đồng nhất nguyên mẫu này với Judas hoặc Satan, dù đôi khi cũng xuất hiện hình tượng "Chúa Kitô - kẻ ngốc" (Christ the fool) hay nhân vật người hề trong vở kịch Godspell. Kitô giáo có xu hướng tạo ra một sự phân tách nguyên mẫu sâu sắc trong quan niệm về cái ác: gán ghép phức hợp Trickster-Lover (Kẻ phá rối - Kẻ si tình) cho Satan, trong khi nhìn nhận Chúa Kitô như một Vị Vua Chiến Binh (Messiah / Warrior-King).


Theo quan điểm của Jung, sự toàn vẹn (wholeness) của tâm trí đòi hỏi một sự tái hợp nhất giữa Trickster-Lover (hoặc Magician-Lover) và Warrior-King. Bản thân tôi không xem đây là sự hợp nhất giữa thiện và ác, bởi Trickster-Lover tự thân không phải là cái ác; chính sự phân tách (splitting) và cô lập các thành tố tâm trí mới là bản chất của cái ác.


Sự đồ sộ của hình tượng này, như được trình bày trong luận án hai tập của Mac Linscott Ricketts về các truyền thống bản địa Bắc Mỹ, chứng minh rằng Trickster mang tính nguyên mẫu phổ quát. Nó vượt ra ngoài phạm vi trải nghiệm cá nhân hay ranh giới của một sắc tộc, văn hóa cục bộ để trở thành một cấu trúc nền tảng của tâm trí nhân loại.


Huyền Thoại Khởi Nguyên Của Người Navajo: Trật Tự Và Hỗn Loạn


Một ví dụ điển hình là huyền thoại tạo thế (emergence myth) của người Navajo. Câu chuyện gồm ba phần: cuộc hành trình trồi lên từ thế giới ngầm, sự thích nghi với đời sống trần thế, và việc chinh phục quái vật cùng dịch bệnh. Ba nhân vật trung tâm xuyên suốt là Người đàn ông đầu tiên (First Man), Người phụ nữ đầu tiên (First Woman), và Coyote. Sự hiện diện của Coyote ngay từ buổi đầu sáng thế gợi nhắc đến hành vi đánh cắp lửa của Prometheus trong thần thoại Hy Lạp.


Trong câu chuyện, hai tầng thế giới đầu tiên quá chật chội do Mặt trời cố gắng ân ái với Người phụ nữ đầu tiên. Khi lên đến tầng thứ ba tươi đẹp và rộng rãi, những cư dân mới được dặn dò không được quấy rầy Quái vật Nước (Water Monster). Nhưng vì bản tính tò mò cố hữu, Coyote đã phớt lờ lời khuyên của các bậc tiền bối, lén bắt cóc hai đứa con của Quái vật Nước và mang về nhà. Quái vật Nước nổi giận tạo ra trận đại hồng thủy nhấn chìm toàn bộ tầng thế giới thứ ba. Bản thân Coyote không hề có chủ đích gây ra thảm họa hủy diệt—hắn chỉ hành động theo sự tò mò vị kỷ. Đó là đặc trưng điển hình của trạng thái bị Trickster chiếm hữu: gây ra tai họa lớn mà không hề có chủ ý, giống như ca từ trong nhạc Blues: "Tôi chỉ bỗng cảm thấy muốn phá vỡ một gia đình hạnh phúc nào đó."


Cuộc tháo chạy khỏi dòng nước lũ đưa muôn loài lên tầng thế giới thứ tư thông qua một cây sậy khổng lồ. Tại đây, một cuộc tranh cãi về vai trò giới đã nổ ra khiến đàn ông và phụ nữ quyết định sống ly thân qua một con sông. Sau bốn năm chia cắt, nhận thấy đàn ông không thể kham nổi việc đồng áng và phụ nữ không thể tự gieo trồng mùa màng, họ buộc phải tái hợp.


Tuy nhiên, dòng nước lũ—biểu tượng của Vô thức và sự Hỗn loạn (Chaos) do Coyote châm ngòi—lại tiếp tục rỉ lên từ lòng đất. Nhờ sự vượt khó của Châu chấu (Locust), muôn loài mới trồi lên được thế giới hiện tại (tầng thứ năm), vốn nằm ngay giữa một đầm lầy—hình ảnh ẩn dụ cho "đầm lầy của lịch sử nhân loại". Con người luôn khao khát tìm kiếm một chỗ đứng vững chắc, nhưng sự hỗn loạn của Trickster liên tục thách thức và làm tan rã trật tự (cosmos).


Khi Quái vật Nước trồi lên đe dọa, muôn loài kinh hãi mở các bọc hành lý và buộc Coyote phải trả lại những đứa con bị bắt cóc, nhờ đó nước lũ mới rút đi. Hành động này phản ánh quy luật biện chứng giữa sự ngạo mạn (hubris) và sự trừng phạt (nemesis): khi con người chiếm đoạt những năng lượng nguyên mẫu không thuộc về mình, hậu quả tất yếu sẽ giáng xuống.


Sau khi thoát khỏi hiểm nguy, Coyote tiếp tục đóng vai trò là tác nhân thúc đẩy sự phân hóa (differentiation), giúp tâm trí thoát khỏi sự toàn vẹn mang tính thoái lùi hoặc giả tạo (bogus wholeness). Khi mặt trời đứng yên đe dọa thiêu rụi mặt đất, vợ của một tù trưởng (hiện thân của Nữ hoàng) đã tự nguyện hy sinh tính mạng để mặt trời tiếp tục chuyển động—đánh dấu mô-típ nguyên mẫu về sự hiến tế gắn liền với cái chết đầu tiên của nhân loại. Coyote xuất hiện với tư cách là người giải mã các điềm báo này, tương tự như vai trò thông dịch học (hermeneutics) của thần Hermes. Hắn giải thích cho con người về quy luật của sự chết và tái sinh, khẳng định vị trí của Trickster như một tác nhân định hình thế giới thực tại và đưa vạn vật vào khuôn khổ phân hóa rõ ràng.


Mô-típ Anh Hùng Và Sự Bất Tuân Giới Hạn


Trong các truyền thống bản địa Bắc Mỹ, hình tượng Coyote dần chuyển dịch sang các chu kỳ anh hùng thông qua các chiến công như đánh cắp lửa, giải phóng muông thú khỏi sự giam cầm, giành lại ánh sáng ban ngày và tiêu diệt quái vật. Tuy nhiên, khía cạnh anh hùng của Trickster luôn được thực hiện bằng sự lén lút, ngụy trang và mưu mẹo, thể hiện phẩm tính Promethean rất đặc trưng.


Chẳng hạn, trong câu chuyện đánh cắp lửa từ làng Đom Đóm, Coyote đã lừa những đứa trẻ để biết bí mật về một cái cây ma thuật giúp vượt qua tường đá cao. Hắn lẻn vào nhảy múa, buộc đuốc vào đuôi rồi châm lửa chạy trốn, vô tình thiêu rụi toàn bộ các hàng cây trên đường tẩu thoát. Tương tự, trong thần thoại Apache về việc giành lấy ánh sáng ban ngày qua trò chơi đoán giày, Coyote đã dẫn dắt phe các loài thú nhỏ và chim muông chống lại các loài thú lớn nguy hiểm.


Hình ảnh này mang ý nghĩa tâm lý sâu sắc: những cá nhân từng cảm thấy mình nhỏ bé, yếu ớt và thiếu vũ khí tự vệ trong môi trường gia đình thời thơ ấu thường phát triển mạnh mẽ năng lượng Trickster như một cơ chế sinh tồn. Bằng mưu mẹo của Chuột túi đào hầm dưới đất, phe thú nhỏ đã chiến thắng, tước bỏ vũ khí của thú lớn và mang lại bình minh cho nhân loại.


Khảo sát tổng thể các truyền thống thần thoại, chúng ta có thể đúc kết những đặc trưng cốt lõi sau của Trickster:


  • Tính phân mảnh của tự sự: Các câu chuyện Trickster hầu như luôn tồn tại dưới dạng những giai thoại độc lập, rời rạc và tự khép kín. Điều này phản ánh chính xác vị trí của nó trong tâm trí: vùng của sự phân mảnh và phá vỡ cấu trúc.

  • Bối cảnh thời đại khởi nguyên: Trickster luôn xuất hiện trong kỷ nguyên tạo thế (cosmogonic). Khi thời kỳ ma thuật chấm dứt, hình tượng Trickster vĩ đại nguyên bản biến mất, chỉ còn lại những phiên bản thoái hóa mang tính khôi hài trong văn gian thời kỳ sau.

  • Quan hệ với Shaman: Trickster có mối liên hệ mật thiết với Shaman. Trong khi các pháp sư - tư tế phục tùng và cúng tế các vị thần tối cao của trật tự, Trickster luôn tìm cách đạt được mục đích cá nhân mà không bao giờ chịu khuất phục hay giữ thái độ sùng kính trước bất kỳ quyền lực tôn ti nào.

  • Cấu trúc trò chơi đối kháng (Adversary game configuration): Trickster luôn hành động trong thế đối lập, sử dụng mưu kế, ngụy trang, khả năng biến hình (shapeshifter) và thậm chí là hoán đổi giới tính để chống lại các thế lực áp đảo. Điển hình như Quạ Raven ở vùng Tây Bắc, nhân vật luôn dùng trí tuệ và sự táo bạo để đối đầu với các hình tượng nam giới độc đoán—một biểu hiện mang màu sắc của phức cảm Oedipus.

  • Sự bất tuân các giới hạn tự nhiên (Defiance): Trickster sở hữu những ham muốn sinh lý khổng lồ, tính dục vị kỷ và sự say mê dịch chuyển. Tuy nhiên, các câu chuyện luôn chỉ ra những giới hạn đau đớn trong quyền năng của hắn: con người không thể xây dựng một cuộc đời vững chắc chỉ dựa trên sự chống-cấu trúc (anti-structure). Người bị nguyên mẫu này chi phối quá mức thường bắt đầu rất nhiều việc nhưng không bao giờ hoàn thành được điều gì.

Về mối liên hệ giữa Trickster và các chứng nghiện (addiction), khía cạnh tự hủy của Trickster không bắt nguồn từ tâm lý khổ dâm có chủ đích, mà xuất phát từ việc cố gắng thực hiện những điều phi lý về mặt logic. Sự ngạo mạn mù quáng chỉ lộ rõ sau khi cá nhân đã thất bại ê chề. Việc cố gắng lấy Trickster làm điểm tựa duy nhất cho toàn bộ cuộc sống tất yếu sẽ dẫn đến sự sụp đổ nhân cách.


Trường phái Freud thường xem Trickster là hiện tượng của Bản năng (Id) cổ sơ và ấu trĩ, hoàn toàn thiếu vắng Siêu tôi (Superego), thể hiện qua sự say mê thử nghiệm thân thể, sự gắn bó với vùng hậu môn và việc bôi bẩn các biểu tượng thiêng liêng—những hành vi thách thức trật tự tôn giáo từng xuất hiện trong các giấc mơ mà Jung phân tích.


Tuy nhiên, tôi không đồng tình với quan điểm cho rằng Trickster thiếu hụt chức năng bản ngã (ego functions). Thực tế, một số chức năng bản ngã của Trickster phát triển vô cùng xuất sắc. Những cá nhân bị chẩn đoán nghiện ngập hay mắc chứng nhân cách ranh giới (borderline personality) đôi khi sở hữu những năng lực thích ứng độc đáo mà chính các nhà trị liệu chưa từng đạt được. Một nhân cách bị thống trị mù quáng bởi năng lượng Vị Vua hay Chiến Binh cũng không hề lành mạnh hơn một người bị chi phối bởi Trickster và Lover; xét trên tiêu chuẩn toàn vẹn của Jung, cả hai đều rơi vào trạng thái mất cân bằng nghiêm trọng.


Định Vị Trickster Trong Cấu Trúc Sâu Của Tâm Trí


Trong nhân học, công trình của Victor Turner về tiến trình nghi lễ (The Ritual Process) đã làm rõ sự tương phản giữa Cấu trúc (Structure - trật tự thứ bậc) và Communitas (phi-cấu trúc - mối quan hệ bình đẳng). Trickster hoàn toàn đứng về phía Communitas. Trong bài tiểu luận xuất sắc "Body, Brain, and Culture" đăng trên tạp chí Zygon (tháng 10/1983), Turner đã khẳng định rằng tâm lý học phái Jung là phương pháp tiếp cận tối ưu nhất để kết nối nhân học văn hóa với nhân học thể chất. Cảm thức về Communitas tương tự như trải nghiệm trong một quán nhạc Blues ở Chicago vào lúc hai giờ sáng Chủ nhật: mọi rào cản về giai cấp và định kiến xã hội đều tan biến, nhường chỗ cho sự kết nối con người thuần khiết.


Về mặt lý thuyết tâm lý học:


  • Trường phái Freud: Coi Trickster là biểu hiện ấu trĩ của Bản năng (Id).

  • Trường phái Jung sơ kỳ: Nhìn nhận Trickster như một biểu hiện của Phần bóng (Shadow). Điều này đúng với những người sống quá khuôn phép; nhưng với những cá nhân có lối sống phá cách, Trickster lại là Mặt nạ (Persona), trong khi trật tự và kỷ luật mới là thứ bị đẩy vào Phần bóng.

  • Joseph Henderson (Thresholds of Initiation): Nhận định rằng Trickster đại diện cho giai đoạn phát triển ban sơ, và khi tiến trình cá nhân hóa diễn ra, năng lượng này sẽ chuyển hóa thành nguyên mẫu Anh hùng (Hero) để thiết lập trật tự từ sự hỗn loạn.


Công trình của tôi trong 17 năm qua tập trung giải mã Cấu trúc Sâu của Tâm trí. Bản ngã nguyên mẫu có cấu trúc hình học vô cùng rõ ràng, được thể hiện qua các biểu tượng bộ bốn (quaternio) và bộ tám (double quaternio) trong tập 20 và tác phẩm Aion (Tập 9.2) của Jung. Cấu trúc này tương ứng với bốn cặp thần tạo thế trong thần thoại Ai Cập, cũng như bốn con rắn đại diện cho bốn dạng năng lượng tâm thần (libido) căn bản trong tranh cát của người Navajo.


Cấu trúc bộ bốn này vận hành dựa trên hai trục đối lập biện chứng khách quan:


  1. Trục Vua / Nữ hoàng (King/Queen) – Chiến binh (Warrior):


    King/Queen (Nguyên tố Khí): Đại diện cho chiều kích tinh thần, tầm nhìn về trật tự đúng đắn, công lý và sự điều phối vĩ mô.


    Warrior (Nguyên tố Lửa): Đại diện cho lực lượng thực thi, sức mạnh hành động và tính quyết đoán cần thiết để bảo vệ và hiện thực hóa trật tự.

  2. Trục Phù thủy (Magician) – Kẻ si tình (Lover):


    Magician (Nguyên tố Nước - Hermes): Đại diện cho không gian chuyển hóa, năng lực thông diễn (hermeneutics), giải mã biểu tượng và sự thấu suốt trí tuệ.


    Lover (Nguyên tố Đất - Eros/Aphrodite): Đại diện cho cơ thể vật lý, cảm xúc, tính gợi cảm và sự gắn kết sâu sắc với vạn vật.

Khi quan sát Freud và Alfred Adler, Jung từng nhận thấy cả hai đều xử lý các ca lâm sàng theo những cách hoàn toàn khác nhau nhưng đều mang lại kết quả chính xác: Freud luôn làm việc trên trục Lover – Warrior (Eros và Thanatos / Tính dục và Hung tính), trong khi Adler lại diễn giải dựa trên trục King – Magician (Quyền lực và các mối quan hệ xã hội). Jung giải thích điều này dựa trên loại hình nhận thức (typology) của từng tác giả, nhưng tôi khẳng định rằng nguyên nhân cốt lõi là do hai trục đối lập biện chứng này thực sự tồn tại khách quan trong cấu trúc sâu của bản ngã.


Trong sơ đồ này, Trickster được định vị tại không gian giao thoa giữa Magician và Lover, mang tính chất nước đôi (ambivalent) cả tích cực lẫn tiêu cực. Mỗi phân vùng nguyên mẫu hoạt động giống như một "chương trình phần mềm" chuyên biệt trong tâm trí: chúng có thể vận hành tối ưu hoặc rơi vào trạng thái bệnh lý.


Khi thấu hiểu bản đồ cấu trúc sâu này, trong thực hành lâm sàng, nhà trị liệu chỉ cần lắng nghe các triệu chứng của thân chủ là có thể chẩn đoán chính xác hệ thống nguyên mẫu nào đang gặp trục trặc, năng lượng nào đang bị tắc nghẽn hoặc bị lạm dụng, từ đó đưa ra những can thiệp tâm lý trúng đích.


Trong thực hành lâm sàng cũng như trong các công trình nghiên cứu, khi quan sát một người có sự tập trung dày đặc các khía cạnh của Vua hay Nữ hoàng cùng những cấu hình nguyên mẫu khác nhau, chúng ta hoàn toàn có thể dự đoán và nhận diện rõ nét quỹ đạo phát triển nhân cách của họ.


Không những tôi có thể làm được điều đó một cách chuẩn xác, mà bất kỳ ai sau khi được giới thiệu sơ lược về mô hình này cũng có thể tự thực hiện. Hãy lấy một tờ giấy và tự tô bóng các khoảng không gian trong tâm trí quý vị. Tương tự như câu nói: "Trong nhà Cha ta có nhiều gian dinh thự", quý vị đang nắm giữ chìa khóa của những căn phòng nào? Hãy quan sát nguồn năng lượng mình sử dụng mỗi ngày và tự hỏi: ta đã thiết lập được "đầu cầu" (beachhead) vững chắc ở phân vùng nào, và phân vùng nào vẫn còn bị bỏ ngỏ?


Đối với một người mang đậm năng lượng Trickster, đầu cầu của họ chủ yếu được thiết lập tại phân vùng Phù thủy (Magician) và một phần phân vùng Kẻ si tình (Lover). Tất cả những biểu hiện gắn liền với tính dục và sự gợi cảm thể xác đều thuộc về năng lượng Lover. Lý do tôi không dùng hình tượng các vị thần để định danh nguyên mẫu là vì bất kỳ vị thần nào, dù sơ lược đến đâu, cũng đã là một nhân cách hoàn chỉnh mang nhiều hơn một cấu hình nguyên mẫu. Chức năng nền tảng của Trickster cư ngụ ở phân vùng Magician, nhưng nó lại thâu tóm cả những yếu tố của Lover thông qua sự say mê với dương vật, hậu môn và các trải nghiệm cơ thể.


Nguyên mẫu Magician thuần túy vốn không có thân xác. Nó mang màu sắc của triết học Platon hay truyền thống Tân Platon: thân xác bị coi là một sự phiền toái, đáng xấu hổ cần phải rũ bỏ trên con đường hoàn thiện tinh thần—một tư tưởng Manichaeism từng len lỏi sâu vào Kitô giáo. Trickster và phần lớn các cấu trúc nhân cách ranh giới (borderline personalities) đều được định vị tại không gian giao thoa này.


Xét về bản chất, trong nhân cách con người chỉ tồn tại duy nhất hai nguồn gốc kiến tạo nên trật tự:


  • Trật tự từ phân vùng King: Bắt nguồn từ các cấu trúc sâu thẳm, mang lại tầm nhìn tinh thần, sự minh triết và công lý.

  • Trật tự từ phân vùng Warrior: Bắt nguồn từ ý chí, kỷ luật và hành động thực thi cụ thể.

Nếu cuộc sống của quý vị đang chìm trong hỗn loạn, điều đó đồng nghĩa với việc quý vị đang tập trung quá nhiều năng lượng ở hai vùng Magician và Lover. Một người nghiện việc cưỡng bức (compulsive workaholic) có thể áp đặt rất nhiều trật tự lên đời sống của mình nhờ năng lượng Warrior, nhưng họ sẽ không bao giờ có được sự bình an nội tại. Cuộc sống của họ có thể rất ngăn nắp, kỷ luật nhưng hoàn toàn thiếu vắng niềm vui.


Ngược lại, sự kết nối lành mạnh của bản ngã (ego connection) với phân vùng King sẽ mang lại sự an tĩnh sâu sắc—thứ bình an vượt trên mọi hiểu biết thông thường. Tuy nhiên, quý vị không thể đạt được điều đó thông qua sự đồng nhất hóa bản ngã (identification). Nếu đồng nhất hóa với King, quý vị sẽ rơi vào chứng rối loạn nhân cách ái kỷ (narcissistic personality disorder), luôn thường trực nỗi sợ bị ai đó xô ngã khỏi đỉnh núi quyền lực, từ đó trở nên cực kỳ nhạy cảm và dễ suy sụp trước bất kỳ tổn thương hay sự phủ nhận nào.


Tương quan này hoàn toàn trùng khớp với công trình bệnh học tâm thần kinh điển của Theodore Millon khi ông phân loại bệnh lý nhân cách thành bốn phương thức nền tảng:


  • Phương thức Tách biệt (Detached): Tương ứng với sự thống trị của năng lượng Magician. Cá nhân sống rất xa cách, ít bạn bè, thiếu vắng sự gắn kết cảm xúc (Eros) và khi thành thật, họ thừa nhận mình không thực sự cần đến người khác.

  • Phương thức Phụ thuộc (Dependent): Tương ứng với năng lượng Lover phát triển lệch lạc, khiến cá nhân dễ rơi vào tình trạng lệ thuộc vào chất kích thích hoặc bám chấp vào người khác.

  • Phương thức Độc lập / Vị kỷ (Independent): Tương ứng với năng lượng King bị thoái hóa, trở nên ái kỷ, chỉ chăm chút cho bản thân và hoàn toàn thờ ơ với nhu cầu của xung quanh.

  • Phương thức Nước đôi (Ambivalent): Tương ứng với năng lượng Warrior bị cô lập. Sự hung tính đơn độc kéo dài tất yếu sẽ dẫn đến nỗi cô đơn cùng cực. Trong các mối quan hệ bạo hành, chúng ta thường thấy một cấu trúc liên kết bệnh lý bền vững giữa một bên cực kỳ hung tính (Warrior tiêu cực) và một bên cực kỳ phụ thuộc (Lover thoái hóa), cùng lập một thỏa thuận ngầm để hòa làm một cá thể duy nhất.

Hung tính đơn độc không bao giờ có thể tự mình kiến tạo nên một thế giới, cũng giống như Trickster đơn độc không thể xây dựng một trật tự sống. Ngay cả một biểu tượng bạo lực như Rambo cuối cùng cũng phải mệt mỏi với súng đạn và sự chém giết liên miên. Khi đẩy giới hạn của sự phân ly đi quá xa, tất cả chúng ta đều sẽ chạm trán với nỗi âu lo chia ly (separation anxiety).


Đúng như nghiên cứu của Margaret Mahler về sự phát triển tâm lý trẻ thơ: trong biện chứng của sự tách rời, khi bay ra khỏi vùng an toàn như một phi công rời khỏi tàu sân bay, câu hỏi cốt tử luôn là liệu có còn một điểm tựa nào để hạ cánh an toàn khi quay trở về hay không.


Trickster tập trung phần lớn ở phân vùng Magician với các động lực cốt lõi là sự bất tuân và thách thức trật tự. Khái niệm "toàn vẹn" (wholeness) của Jung không phải là một ý niệm tâm linh trừu tượng hay thần bí, mà là một thực tại siêu tâm lý học và phân tâm học chuẩn xác: mục tiêu của tiến trình cá nhân hóa (individuation) là năng lực di chuyển tự do và làm chủ cả bốn góc phần tư của tâm trí.


Chúng ta không nên bệnh lý hóa những người phát triển mạnh năng lượng Trickster - Lover. Họ đã đạt được một thành tựu đáng kể: làm chủ một nửa cấu trúc của tâm trí. Tại sao các nhà lâm sàng lại làm cho những người sở hữu năng lượng này cảm thấy tồi tệ về những gì họ đã đạt được? Khi một bệnh nhân ranh giới nghiện ngập bước vào hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần, những nhà trị liệu đạo mạo—những người tốt nghiệp tiến sĩ ở tuổi 24 với một lộ trình học vấn mẫu mực mà chưa từng có trải nghiệm đời thực—nhìn vào bệnh nhân và thực chất đang nhìn vào chính Phần bóng (Shadow) của bản thân mình. Trickster là Phần bóng của chính những nhà trị liệu sống quá trách nhiệm và khuôn phép, chứ không phải là Phần bóng của người nghiện ranh giới.


Xét từ chính tiến trình phát triển nhân cách của bản thân tôi: trong gia đình thời thơ ấu, tôi được khuyến khích tích lũy tri thức (Magician) và được người mẹ tôn sùng như một "hoàng tử nhỏ" để bù đắp sự thiếu hụt tình cảm từ người cha, khiến năng lượng King của tôi phát triển sớm. Tuy nhiên, tôi thiếu năng lượng Lover để quan tâm sâu sắc đến người khác, nhưng lại tích tụ rất nhiều năng lượng Magician vì luôn cố gắng quan sát, giải mã xem chuyện gì đang xảy ra trong gia đình—Trickster luôn tìm cách nhìn thấu sự việc từ một góc khuất.


Ngược lại, năng lượng Warrior bị cấm đoán tuyệt đối: mẹ tôi dạy rằng không bao giờ được đánh nhau, bất kể ai xúc phạm cha mình hay làm hại mình thì cũng phải "đưa má bên kia" theo tinh thần Kitô giáo. Năng lượng Lover cũng bị triệt tiêu: trong một gia đình Kitô giáo khắt khe, thủ dâm và ham muốn thể xác bị coi là tội lỗi, con người phải luôn ngoan ngoãn và chăm chỉ đi nhà thờ.


Hậu quả là Warrior và Lover bị đẩy hoàn toàn vào Phần bóng. Khi trưởng thành, tôi trở thành một nhà trị liệu tâm lý—vị trí của một kẻ đứng ngoài nhìn trộm (voyeur) các nguồn năng lượng đó ở người khác mà không trực tiếp trải nghiệm chúng. Nếu quá thuần túy khoa học như Freud, năng lượng Lover trong ý thức sẽ càng ít đi; nếu có năng lượng nuôi dưỡng của King/Queen, người ta sẽ tự xem mình là một người chữa lành dùng tri thức để cứu độ người khác.


Một người mang cấu hình này hoàn toàn không toàn vẹn. Họ không thể tự bảo vệ bản thân trước những đòi hỏi quá mức từ bên ngoài vì thiếu đi năng lượng Warrior để thiết lập ranh giới và nói "không". Cơ chế phòng vệ duy nhất của họ chống lại sự thống trị là sự Tách biệt mang phong cách Trickster: khi kiệt sức, tôi chọn cách không nghe điện thoại để tự bảo vệ mình.


Quy luật tâm lý cho thấy: khi mệt mỏi, con người luôn thoái lùi về những khuôn mẫu ứng phó thời thơ ấu. Khi tỉnh táo, ta có thể nhấc máy và từ chối dứt khoát; nhưng khi kiệt sức, ta sẽ thoái lùi. Nếu rơi vào trạng thái thoái lùi sâu, người mang cấu hình này rất dễ trở thành kẻ nghiện ngập (bản thân tôi rất thích thưởng thức rượu Wild Turkey). Họ không trở nên ái kỷ hơn mức bình thường vì King vốn đã nằm sẵn trong bản ngã; điều đáng lo ngại là bạo lực: Chiến binh trong phần bóng sẽ trồi lên sát bề mặt khi kiệt sức.


Một Chiến binh được tích hợp lành mạnh không bao giờ mất bình tĩnh, nổi cơn lôi đình hay vướng vào các cuộc ẩu đả; họ chỉ thiết lập ranh giới dứt khoát và thực thi điều cần thiết mà không hề giận dữ. Mọi hành vi bạo lực vô cớ, bạo lực giao thông (road rage), thói gây hấn thụ động (passive-aggression) hay sự trì hoãn công việc (procrastination) đều là biểu hiện rõ nét của một năng lượng Warrior chưa được tích hợp.


Để tích hợp năng lượng Warrior, tôi thường hướng những người có xu hướng bạo lực tìm đến việc rèn luyện võ thuật truyền thống. Võ thuật chân chính cung cấp một khung nghi lễ chứa đựng (ritual containment), kỷ luật tâm linh và sự khiêm nhường; một võ sư (sensei) đích thực ở tầng bậc cao không bao giờ là một kẻ bắt nạt. Thể thao hiện đại ở phương Tây ngày nay không còn giữ được truyền thống chiến binh; một người lính hay lính đánh thuê không đồng nghĩa với một chiến binh thực thụ. Khi chọn võ sư, cần quan sát các môn sinh kỳ cựu và không khí tại võ đường để xem có hiện tượng bắt nạt hay không. Chúng ta cũng cần cẩn trọng trước xu hướng đề cao quá mức các trường phái võ thuật mềm mại bị pha tạp năng lượng Lover; phân vùng Warrior mang năng lượng sắt thép và sự cứng rắn đặc thù của sao Hỏa (Mars), và nếu không dám đối diện với lưỡi gươm sắc bén bên trong mình, cá nhân sẽ biến nó thành sự gây hấn thụ động tàn nhẫn trong các mối quan hệ.


Cần lưu ý rằng Trickster chạm vào phân vùng Lover ở khía cạnh thân xác (embodiment), chứ không phải ở chiều kích gắn kết quan hệ (relatedness). Do tính chất tách biệt, nó thường biểu hiện qua sự lén lút, hành vi thủ dâm hoặc sử dụng văn hóa phẩm khiêu dâm. Để giải quyết dứt điểm mặc cảm xấu hổ (shame), cá nhân buộc phải bước trọn vẹn vào phân vùng Lover: dám xuất hiện trần trụi trước tấm gương cuộc đời và khẳng định giá trị bản thân. Trickster không di chuyển qua cả bốn góc phần tư; hắn chỉ có một điểm tựa nhỏ, chưa tích hợp ở vùng Lover. Thay vì dành hàng chục năm chỉ để lãng mạn hóa việc chữa lành đứa trẻ bên trong vốn luôn dễ bị tổn thương, chúng ta cần phát triển một Lover trưởng thành—người có khả năng vui chơi và sống trọn vẹn mà không bị sụp đổ trước những nỗ lực làm nhục từ bên ngoài.


Trong khi các chu kỳ thần thoại bộ tộc luôn bao quát trọn vẹn cả bốn góc phần tư của tâm trí, xã hội hiện đại lại giải thiêng toàn bộ và cố gắng vận hành đời sống thuần túy bằng triết học và thần học đương đại (vốn thuộc về Magician). Thuyết giải cấu trúc (deconstructionism) chính là phương thức điển hình của Trickster: khả năng giải trừ nghĩa đen, lột trần giáo điều chuyên chế (như cách James Hillman nhìn thấu các tín điều áp đặt). Tuy nhiên, nếu lạm dụng, nó sẽ biến thành công cụ hủy diệt mọi ý nghĩa. Việc phá vỡ sự hiểu theo nghĩa đen (literalisms) là tối quan trọng để nhận thức rằng sự việc "chưa chắc đã là như vậy", giúp ta đối thoại linh hoạt với các hệ thống tư tưởng từ Hegel, Whitehead đến Nietzsche.


Nhìn vào đời sống tôn giáo: nhánh Anh giáo High Church phát triển mạnh năng lượng Lover (hương trầm, đèn nến, lễ phục lộng lẫy, nghi thức rước kiệu) và Magician (nghệ thuật phụng vụ của linh mục), trong khi Tòa thánh Vatican nắm giữ năng lượng King.


Khi đối đầu với quyền lực, Trickster không bao giờ tấn công trực diện. Nếu tấn công trực diện, đó là hành vi của Warrior. Trickster sẽ nói: "Vâng thưa ngài, tôi sẽ cố gắng." Các nhà phân tích trường phái Adler luôn nhìn thấu điều này và yêu cầu: "Đừng cố gắng, hãy làm hoặc không làm." Trickster hành động lén lút: bắt cóc con của quái vật nước khi nó không để ý, hoặc lén bỏ độc vào chén rượu của nhà vua. Sự hài hước gây hấn thụ động, châm biếm cay độc nhằm kiểm soát xã hội cũng thuộc về phân vùng này: tấn công gián tiếp rồi trốn tránh trách nhiệm bằng câu nói: "Tôi đâu có ý gì."


Sự thiếu vắng các khung nghi lễ chính thức trong văn hóa hiện đại biến phim ảnh, câu lạc bộ nhạc Blues và hài độc thoại thành các nghi lễ thế tục. Sự bùng nổ bạo lực trong các bộ phim như Die Hard hay Rambo phản ánh sự trồi lên mang tính bù trừ của cấu trúc nguyên mẫu trước sự thiếu hụt năng lượng Warrior lành mạnh trong tâm trí xã hội. Các danh hài độc thoại như Andrew Dice Clay hay Richard Pryor đóng vai trò như những Trickster công khai xúc phạm những kẻ tự cao tự đại để kéo họ về mặt đất. Việc nghệ sĩ hài Andrew Dice Clay khóc lóc trên truyền hình vì bị chỉ trích lại thể hiện mặt tự hủy bệnh lý của Trickster. Nếu chúng ta quá mức chuẩn mực và không thể chịu được những câu chuyện cười châm biếm về chính mình (như việc trêu chọc nguồn gốc miền núi hillbilly hay chất giọng của tôi), thì chúng ta đang thiếu năng lượng Trickster.


Trong chính trị, các hành vi như đốt cờ hay việc nữ danh hài Roseanne chế giễu quốc ca Mỹ là những biểu hiện Trickster điển hình đối kháng với quyền lực của Tổng thống George Bush. Các nghệ sĩ Trickster nhận tiền tài trợ nhà nước nhưng lại tạo ra những tác phẩm phá vỡ mọi cấm kỵ. Bản thân chính quyền cũng sử dụng các chiêu trò Trickster (như các vụ bê bối tài chính S&L mà con trai Tổng thống Bush hưởng lợi mà không phải chịu trách nhiệm hình sự). Những ngành nghề kỹ thuật cao như luật sư hay các nhà khoa học hạt nhân phát triển công nghệ hủy diệt mà không màng đến đạo đức hành tinh chính là những "tay súng đánh thuê" thuộc phức hợp Warrior - Trickster.


Để tự đánh giá, quý vị hãy lắng nghe cảm xúc của mình đối với từng nguồn năng lượng: nếu dễ đỏ mặt, ngượng ngùng trước những hành vi phá cách của người khác, quý vị cần tích hợp thêm Trickster và Lover để giải tỏa mặc cảm. Bản chất của Trickster trong các tầng sâu cổ xưa vốn là một đấng thiêng liêng. Nó vận hành chủ yếu ở phân vùng Magician trong thế đối lập với Trật tự đúng đắn (right order), đưa ra yêu cầu về Sự hỗn loạn đúng đắn (right disorder). Các nhà giải cấu trúc luôn cho rằng cần phải có đủ sự xáo trộn trong tư duy thì bản thể chân thực mới có thể hiển lộ.


Đối với cá nhân và trong thực hành lâm sàng, thiếu năng lượng Trickster sẽ khiến con người dễ bị lừa mị bởi các giáo phái và chủ nghĩa cuồng tín (fundamentalism). Trickster chính là "bộ cảm biến vạch trần sự giả tạo" (bullshit indicator), giúp ta nhìn thấu những kẻ tự xưng là đạo sư nắm giữ mọi chân lý mới.


Chủ nghĩa giáo điều và cuồng tín tôn giáo đang trỗi dậy cực kỳ nguy hiểm trên toàn cầu—từ Kitô giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo đến Phật giáo, Ấn Độ giáo hay các phong trào tâm linh thời đại mới—trong bối cảnh phổ biến vũ khí hạt nhân ngày càng gia tăng. Nếu thế giới không có đủ năng lượng tự trào, giải thiêng và châm biếm lành mạnh của Trickster (như ý tưởng về một "Tổ chức vì một Chính phủ Hài hước hơn" thời Stanley Cotton), chúng ta sẽ đứng trước nguy cơ hủy diệt lẫn nhau nhân danh những chân lý tuyệt đối.


Hình tượng cựu Tổng thống Richard Nixon—thường được gọi với biệt danh châm biếm "Tricky Dick"—chính là một biểu hiện khá khôi hài của nguyên mẫu Trickster trong đời thực.


Khi đưa những điều này vào chính đời sống cá nhân, vấn đề sẽ chạm thẳng vào nơi chúng ta đang sống mỗi ngày. Mỗi người cần phải tự bắt mạch chính mình: đâu là những lĩnh vực mà bản thân đang có xu hướng nhẹ dạ, cả tin (credulous)? Chúng ta có đang lý tưởng hóa quá mức các hệ thống tư tưởng, các học thuyết hay các trường phái tâm lý học hay không? Hầu hết các trường phái phân tâm học đều thiếu đi phẩm tính Trickster khi tự soi chiếu lại chính mình; họ luôn có xu hướng đề cao quá mức tính độc nhất và giá trị vĩnh viễn trong các đóng góp học thuật của mình.


Điều này cũng hiện diện rất rõ trong đời sống tôn giáo. Rất nhiều người, bởi sự gắn bó cả tin và mù quáng vào hệ thống tín ngưỡng của mình, đã tự chuốc lấy những khó khăn và bế tắc trầm trọng trong đời sống thực tế. Đây là lúc chúng ta phải tự vấn: liệu Trickster có đang giúp ta nuôi dưỡng một thái độ bất kính mang tính xây dựng (constructive irreverence) và đúng mực hay không?


Điều đó đúng với mọi hình thái văn hóa, lý thuyết, ý thức hệ, tôn giáo và các cam kết chính trị. Ngay cả với các lý tưởng công bằng xã hội mà mình tâm đắc, chúng ta cũng phải hết sức cẩn trọng trước việc thần thoại hóa chúng một cách cả tin. Đó rất có thể là nơi ẩn náu của một sự bành trướng tự ngã (inflation) vô cùng khó nhận biết—một trạng thái cần được tái cân bằng bằng một chút năng lượng nổi loạn, vị kỷ lành mạnh để phá vỡ sự thiêng hóa giả tạo.


Nhận diện việc tự tước bỏ quyền lực và chuyển di lý tưởng hóa


Một vấn đề nghiêm trọng hơn rất nhiều là xu hướng tự trao quyền lực nội tại của mình cho người khác. Trong nhật ký tự thân, mỗi người nên lập một danh mục kiểm kê cẩn trọng về cuộc đời mình: xác định rõ những lĩnh vực nào bạn đang từ bỏ quyền lực, và bạn đang trao nó cho ai? Đâu là những lúc bạn tự nhủ: "Người đó thông minh, còn tôi thì không; người đó có trí tuệ tuyệt vời, tôi thì không; người đó làm được những điều phi thường, tôi thì bất lực; người đó thực sự am tường điều này, còn tôi thì vĩnh viễn không thể"?


Khi dùng chiếc lược dày của Trickster để chải kỹ tâm trí, bạn chắc chắn sẽ tìm ra những nơi mình đang tự tước đoạt quyền lực. Lòng tự trọng thấp chính là một dấu hiệu tố giác rõ ràng. Đó là nơi bạn đang vận hành theo một huyền thoại chưa từng được chất vấn: rằng bản thân không xứng đáng, không đủ năng lực, hay đáng phải gánh chịu sự nhục nhã.


Về bản chất, đây hầu như luôn là hệ quả của một sự lý tưởng hóa chưa qua phê phán: bạn phóng chiếu những phẩm tính tích cực của chính mình lên người khác để họ gánh vác hộ, nhằm tránh phải chịu đựng nỗi đau và mặc cảm xấu hổ nếu phải thu hồi và nhận lấy nguồn năng lượng đó vào bản thân. Mặc cảm xấu hổ sẽ ngăn cản bạn thừa nhận bất kỳ phẩm tính tốt đẹp nào thuộc về mình.


Chúng ta cần phân biệt rạch ròi giữa sự ngưỡng mộ và lòng đố kỵ:


  • Ngưỡng mộ (Admiration): Là hành vi ý thức công nhận phẩm tính tốt đẹp ở người khác mà bản thân muốn phát triển. Khi thấy họ sở hữu nguồn năng lượng đó, ta chiêm ngưỡng một cách tỉnh táo để phẩm tính ấy được nuôi dưỡng, chăm sóc, chúc phúc và đánh thức bên trong chính mình. Khi đó, ánh hào quang vàng rực ở người khác không khiến ta chói mắt hay thù ghét, bởi ta biết mình và họ cùng chia sẻ một tiềm năng nền tảng.

  • Đố kỵ (Envy): Xuất hiện khi ta nhìn thấy phẩm tính ấy ở người khác nhưng lại chối bỏ nó bên trong bản thân, dẫn đến sự thù ghét, ghen tị và không thể mở lòng ngưỡng mộ.

Đó chính là cốt lõi của thuật giả kim: tiến trình chuyển hóa từ chì sang vàng. Vấn đề nằm ở xu hướng tự cảm thấy mình nặng nề và tầm thường như chì trong khi lại nhìn thấy vàng ròng ở người khác. Trong trị liệu hoặc phân tích tâm lý, khi tiến trình chuyển di lý tưởng hóa (idealizing transference) được xử lý thỏa đáng, điều kỳ diệu sẽ diễn ra. Nếu bạn có sẵn một lượng lớn năng lượng Trickster, bạn sẽ dễ dàng nhìn thấy toàn bộ khiếm khuyết của nhà phân tích và rất khó lý tưởng hóa họ. Đó là điều tuyệt vời trong tâm lý học Jung: bạn không nhất thiết phải lý tưởng hóa nhà phân tích thì mới có thể bình phục.


Khác với một số trường phái phân tâm học vốn phụ thuộc vào việc thân chủ phải tôn sùng nhà trị liệu do thiếu vắng khái niệm về chức năng siêu việt (transcendent function), tâm lý học phái Jung khẳng định chức năng siêu việt sẽ tự đánh thức những gì còn thiếu hụt. Nhà trị liệu chỉ đóng vai trò tạo ra một bình chứa (vessel) an toàn để Bản thể (the Self) của bạn hiển lộ. Khi bắt đầu trị liệu, nhà phân tích dường như nắm giữ toàn bộ vàng; nhưng khi kết thúc thành công, bạn bước ra với chính nguồn năng lượng vàng ròng của bản thân mà không thể đòi lại bất kỳ khoản hoàn phí nào—vì vậy, việc kích hoạt Trickster để thu hồi lại vàng là điều tối quan trọng.


Hầu hết chúng ta, qua môi trường gia đình, văn hóa và sắc tộc, đã bị những đòn roi của mặc cảm xấu hổ đánh bật nguồn năng lượng vàng ròng ra khỏi ý thức bản ngã. Chúng ta rất khó trải nghiệm phẩm tính vàng đó bên trong mình và chỉ nhìn thấy nó ở ngoại cảnh. Trickster, như James Hillman từng nhấn mạnh, giúp chúng ta nhìn thấu suốt (see through) hiện tượng này: nhận diện rằng sự thần thánh hóa bên ngoài vừa là một thực tại khách quan, vừa là một phóng chiếu chủ quan cần được mang trở lại nội tâm.


Khi gặp vấn đề về lòng tự trọng, bạn phải tự hỏi: cần kích hoạt Trickster ở đâu để giải trừ sự thần thánh hóa người khác và nhận ra rằng nguồn năng lượng vàng ròng đó đang nằm sẵn bên trong mình, chỉ chờ được tôi luyện?


Quan niệm cho rằng phân tâm học chỉ là việc đào bới những gì có sẵn là một ảo tưởng của nguyên mẫu Lover—người luôn mong muốn mọi thứ trong đời diễn ra tự nhiên, vui vẻ, không tốn công sức và không đau đớn. Ngược lại, tiến trình cá nhân hóa thực chất giống như việc xây dựng một kim tự tháp: từng khối đá một, đơn độc dưới ánh nắng sa mạc thiêu đốt, dưới ngọn roi kỷ luật nghiêm ngặt. Đây là lúc phân vùng Warrior phát huy vai trò: hành động quyết liệt để thúc đẩy tiến trình mà không bận tâm đến cảm giác dễ chịu hay đau đớn nhất thời. Đóng góp vĩ đại của James Hillman chính là năng lực nhìn thấu các chủ nghĩa giáo điều và sự hiểu theo nghĩa đen (literalisms), giải phóng các hình ảnh và biểu tượng khỏi sự xơ cứng để đưa chúng trở về phục vụ bản ngã.


Mặt bệnh lý của Trickster: Vận hành tự động và khái niệm Puer Aeternus


Khi Trickster rơi vào trạng thái vận hành tự động hoàn toàn (full automatic), nó sẽ phá hủy tiến trình sống. Biểu hiện điển hình của một người bị Trickster tự động chi phối là bắt đầu rất nhiều dự án nhưng không bao giờ đi được xa, bởi vì nền tảng họ vừa cố gắng gầy dựng đã vội vã tan rã. Họ liên tục chuyển từ mối quan hệ này sang mối quan hệ khác, từ công việc này sang công việc khác, từ cam kết tôn giáo này sang cam kết tôn giáo khác—thậm chí có thể tham gia rồi lần lượt đập bỏ 14 giáo phái khác nhau. Họ rơi vào cái bẫy bài trừ giáo điều liên hoàn (serial debunking), và trớ trêu thay, họ buộc phải liên tục tìm kiếm các hệ thống giáo điều mới chỉ để thỏa mãn nhu cầu phá bỏ chúng, bởi vì nếu đối diện với một hệ thống thông diễn học tinh tế, họ sẽ không còn đất để diễn trò.


Hiện tượng này thường bị quy kết chung chung cho nguyên mẫu Đứa trẻ vĩnh cửu (Puer Aeternus ở nam giới hoặc Puella ở nữ giới). Tuy nhiên, cách dùng từ Puer trong tâm lý học hiện nay quá khái quát và thiếu tính thực tiễn; nó chỉ đơn thuần mang nghĩa là chưa được thụ giáo (uninitiated) hoặc còn ấu trĩ. Một người có thể là Puer ở bất kỳ góc phần tư nào:


  • Puer Warrior: Kẻ hung hăng, chuyên gây gổ tại các quán bar trên đại lộ Lincoln.

  • Puer King: Kẻ bạo chúa trên ghế ăn trẻ con (high-chair tyrant) hay hình tượng Lãnh chúa nhỏ Fauntleroy luôn đòi hỏi người khác phải tôn sùng.

  • Puer Lover: Kẻ chìm đắm trong những đòi hỏi cảm xúc ấu trĩ.

  • Puer Magician: Kẻ chỉ biết dùng mưu mẹo để phá hoại.

Điểm chung của các Puer là chưa tích hợp được chức năng tương ứng để phục vụ đời sống. Trở thành một người thụ giáo trọn vẹn đồng nghĩa với việc được trao quyền đầy đủ (fully empowered), thấu hiểu mục đích của quyền lực và biết cách phối hợp linh hoạt bốn dạng thức quyền lực khác nhau trong mối tương quan trách nhiệm.


Một người để Trickster vận hành tự động sẽ trở nên siêu phê phán (hyper-critical) và cực kỳ hoài nghi, cay độc (cynical). Nếu thử yêu cầu một người đàn ông liệt kê danh sách những người đàn ông mà anh ta thực sự ngưỡng mộ—những "vị thánh nam tính" đóng vai trò là nguồn lực tự ngã - đối tượng (masculine self-objects) quan trọng—mà anh ta không thể nêu ra một ai, thì Trickster trong anh ta đang chạy quá tải: anh ta hoàn toàn mất năng lực ngưỡng mộ đồng loại. Điều tương tự cũng diễn ra ở phụ nữ: nếu một người phụ nữ không thể gọi tên những người phụ nữ quyền năng, những hình mẫu nữ tính khiến cô cảm thấy tự hào và mạnh mẽ khi nghĩ đến trong nghịch cảnh, thì Trickster đang đòi hỏi một sự hoàn hảo phi thực tế.


Nhiều người mang tâm thế Puer thường yêu cầu tìm kiếm một hình mẫu phát triển hoàn hảo tuyệt đối trên cả bốn góc phần tư. Đó là một đòi hỏi ảo tưởng. Chúng ta không tìm kiếm một con người hoàn hảo toàn diện; chúng ta tìm kiếm những cá nhân sở hữu nguồn năng lượng mà bản thân đang thiếu hụt để ngưỡng mộ một cách có ý thức, từ đó đánh thức nguồn năng lượng tương ứng bên trong mình.


Việc thiết lập một "điện thờ các vị thánh nhân loại" (pantheon of human saints) trong tâm thức từng là một thực hành sống động trong truyền thống Kitô giáo (sự hiệp thông của các thánh), trong văn hóa Trung Hoa và Á Đông (tục thờ cúng tổ tiên, tảo mộ bên gia đình), cũng như trong các nền văn hóa bộ tộc. Con người làm điều đó không phải vì sự mê muội với cõi chết, mà vì các bậc tiền nhân vẫn luôn hiện diện sống động về mặt cảm xúc: khi gặp khó khăn, con người đối thoại với hình bóng của cha mẹ, tổ tiên trong tâm trí.


Xã hội hiện đại đã sai lầm khi coi việc trò chuyện nội tâm với người đã khuất là điên rồ. Chúng ta thực sự cần một điện thờ nội tâm đại diện cho sự sung mãn (Pleroma theo cách gọi của Jung) gồm cả các hình mẫu nam tính và nữ tính để củng cố bản sắc giới và định hình nhân cách trưởng thành. Những người đàn ông từng bị lạm dụng bởi những hình tượng nam giới trong quá khứ thường để Trickster bùng nổ, quy chụp mọi đàn ông là bạo chúa tàn bạo và mất đi khả năng lý tưởng hóa lành mạnh. Họ cần hiểu rằng không phải mọi đàn ông đều là kẻ bạo hành; có những người đàn ông là mối đe dọa trực tiếp đối với những kẻ bạo hành.


Nếu không có sự lý tưởng hóa phù hợp, con người không thể thiết lập một thế giới có trật tự (cosmos), một tâm điểm vững chắc để sinh tồn; thành phố Atlantis trong tâm thức sẽ mãi mãi chìm dưới đáy biển sâu. Trickster có mặt ngay từ buổi đầu tạo thế để ngăn không cho các vị thần (hay cha mẹ) chiếm đoạt toàn bộ quyền năng, giúp cá nhân giành lại năng lượng để xây dựng hòn đảo ý thức của riêng mình—tương tự như cách Đại học Loyola lấp hồ Michigan để mở rộng khuôn viên. Nhưng nếu sau đó Trickster tiếp tục nã súng phá hủy hòn đảo ấy, cá nhân sẽ rơi vào trạng thái loạn thần (psychosis) và buộc phải quay lại huyền thoại tạo thế ban đầu để tái cấu trúc lại thế giới từ đống tro tàn, như công trình của John Perry về cội nguồn tái sinh trong huyền thoại và sự điên loạn (Roots of Renewal in Myth and Madness) đã chỉ ra.


Sức mạnh của huyền thoại và phương pháp Tưởng tượng Tích cực


Trước câu hỏi liệu những người có tính tự phê phán cao có thể tự chữa lành mà không cần đến phân tâm học hay không, câu trả lời là hoàn toàn có thể. Nhân loại đã tồn tại và phát triển hàng thiên niên kỷ trước khi các nhà phân tâm học xuất hiện. Cấu trúc tâm trí đã được định hình sẵn trong bản thể con người; các nhà trị liệu không hề tạo ra nó. Vấn đề nằm ở chỗ văn hóa hiện đại đã quay lưng lại với thần thoại, khiến con người mất đi những câu chuyện dẫn đường để thấu hiểu bản tính của chính mình.


Sự trỗi dậy của các phong trào tìm về thần thoại hiện nay—như phong trào nam giới dưới sự dẫn dắt của Robert Bly, Michael Meade, John Stokes, hay các phong trào khám phá thần thoại nữ giới—chính là nỗ lực học hỏi lại các câu chuyện bộ tộc cổ xưa để nắm giữ sự cân bằng: nơi Coyote có vị trí riêng nhưng sẽ bị trừng phạt nếu vượt quá giới hạn.


Văn hóa đại chúng hiện đại với phim ảnh hay tiểu thuyết khoa học viễn tưởng dù phản ánh một số yếu tố thần thoại nhưng không thể đại diện cho sự toàn vẹn, bởi ý thức hiện đại đã bị phân mảnh. Lời giải cho nhân loại không nằm ở việc giải thiêng (demythologization), mà nằm ở việc tái thần thoại hóa (re-mythologization). Chúng ta cần một khung chứa thần thoại để dung chứa sự tự cao tự đại ấu trĩ (infantile grandiosity) của mình. Năng lượng thần thánh vĩ đại của Vua và Nữ hoàng thuộc về cõi thần thoại, không thuộc về bản ngã con người nhỏ bé.


Để chữa lành cho những người bị Trickster thống trị và mất đi năng lực tôn kính đúng mực (right reverence), phương pháp hiệu quả là hướng dẫn họ thực hành Tưởng tượng Tích cực (Active Imagination) với hình tượng Vua hoặc Nữ hoàng bên trong. Điều này vô cùng khó khăn đối với họ, bởi Trickster sẽ lập tức phản kháng: "Làm sao biết được điều đó là thật? Đó chẳng qua chỉ là sự tưởng tượng tâm lý hão huyền!"


Tuy nhiên, nếu chỉ coi Vua nội tâm là một mảnh tâm lý đơn thuần, cá nhân sẽ đồng nhất hóa và chiếm đoạt toàn bộ sự tự cao đó cho bản ngã. Chúng ta phải vận dụng triết học "như thể" (philosophy of 'as if' của Hans Vaihinger, James Hillman và Alfred Adler): đối thoại với Vua hoặc Nữ hoàng nội tâm như thể họ thực sự là đấng tối cao cai quản thế giới. Khung tưởng tượng thần thoại này sẽ dung chứa sự tự cao trong tâm hồn mà không làm cá nhân phát điên hay phóng chiếu mù quáng lên các chính trị gia trần thế như Ronald Reagan hay John F. Kennedy. Những tài liệu kinh điển như cuốn Encounter with the Soul: C. G. Jung's Active Imagination của Barbara Hannah hay Inner Work của Robert A. Johnson là những chỉ dẫn giá trị, giúp vượt qua sự cẩn trọng thái quá của một số nhà Jung học để thực sự dấn thân vào trải nghiệm nội tâm.


Văn hóa hiện đại đang bị chi phối bởi một thứ tinh vi giả tạo (pseudo-sophistication): người ta coi bất kỳ niềm tin chân thành, lập trường đạo đức, hay sự phẫn nộ chính đáng nào trước các vấn đề lạm dụng thân thể phụ nữ và trẻ em trong văn hóa phẩm đồi trụy là sự bảo thủ, đạo đức giả. Tinh thần giải cấu trúc (deconstructionism) lan tràn khắp giới học thuật tôn giáo—nơi các nhà thần học toàn cầu tại Viện Hàn lâm Tôn giáo Hoa Kỳ tụ họp chỉ để tranh luận xem liệu thần học có thể tồn tại hay không.


Chúng ta hoàn toàn có thể tận dụng công nghệ vệ tinh hiện đại với chi phí khiêm tốn để phổ cập giáo dục thần thoại học so sánh trên toàn cầu, tương tự như các chuỗi chương trình The Power of Myth của Joseph Campbell. Thay vì để trẻ em ở những ngôi làng hẻo lánh tại Borneo, Thái Lan hay Afghanistan chỉ tiếp cận với các hình ảnh bạo lực của Rambo qua màn hình tivi chạy bằng ắc-quy, chúng ta có thể truyền tải những chương trình tôn vinh Hồi giáo và các câu chuyện thần thoại nhân loại khác.


Trong các nhóm thực hành, mỗi thành viên có thể bảo tồn và chia sẻ một truyền thống thần thoại cụ thể—từ đạo Sikh, người Apache cho đến các nền văn hóa khác—theo một phương thức hậu bộ tộc (post-tribal), không hẹp hòi và không sô-vanh.


Từng góc phần tư đại diện cho những giá trị không thể đứng đơn độc:


  • Lover đơn độc sẽ dẫn đến sự lăng nhăng vô độ và hoàn toàn thiếu lòng chung thủy.

  • Warrior mang lại lòng trung thành, nhưng nếu đứng đơn độc sẽ hủy diệt tất cả và không chừa lại không gian nào để yêu thương và vun trồng khu vườn cuộc sống.

Đúng như nhận định của Jung mà Robert Johnson từng trích dẫn: khi chúng ta phá bỏ đỉnh Olympus, các vị thần không biến mất mà biến thành các triệu chứng bệnh tật. Sự tự cao tự đại vốn thuộc về các vị thần trong thần thoại nay tràn vào đời sống con người nơi nó không thuộc về. Phân tâm học tự ngã gọi đó là cấu trúc tự ngã phô trương tự đại (grandiose exhibitionistic self-organization), còn Adler gọi là phức cảm tự tôn (superiority complex). Cách duy nhất để dung chứa nó là thiết lập một bình chứa thần thoại trong tâm hồn, đối thoại trực tiếp với Vua và Nữ hoàng nội tâm.


Các chuyên gia nghiên cứu thần thoại hàn lâm như Wendy Doniger thường xem thần thoại chỉ là sản phẩm cục bộ của từng nền văn hóa, nhưng quan điểm phái Jung khẳng định thần thoại nằm trong cấu trúc sâu (hard-wiring) của tâm trí. Một người mắc chứng nhân cách ranh giới khi hiểu được chu kỳ Trickster thông qua phương pháp khuếch đại nguyên mẫu (Archetypal Amplification) sẽ nhận ra rằng nỗi đau của mình không phải là một thất bại cá nhân đơn độc, mà là một trải nghiệm nhân loại phổ quát đã từng có lời giải—thay vì để bộ não bị hủy hoại bởi các loại thuốc hướng thần suốt đời. Các chương trình 12 bước (như AA) là một bước tiến quan trọng, nhưng nếu bị thế tục hóa và loại bỏ khái niệm "Đấng tối cao" hay chiều kích thần thoại, chúng sẽ không đủ sức mang lại sự chữa lành toàn diện.


Douglas Gillette và tôi đang hoàn thiện một công trình về tâm linh nam giới, trong đó mời gọi tất cả cùng nhau kiến tạo một "Huyền thoại Mới": câu chuyện về cuộc đại trùng phùng giữa Vua Cầu Vồng Vĩ Đại và Nữ Hoàng Cầu Vồng Vĩ Đại sau hàng kỷ phân ly và vô thức, nơi tính nam toàn năng và tính nữ toàn năng cùng hợp tác để tái lập trật tự vũ trụ (cosmos).


Cấu trúc tám phần của Bản ngã và giải phóng định kiến giới


Bản ngã nguyên mẫu sâu thẳm mang hình thái một khối bát diện (octahedron) với cấu trúc tám phần gồm bốn cặp đôi nam - nữ, tương ứng với sơ đồ trong tác phẩm Aion của Jung và loạt bài giảng The Self in Relationship của tôi. Mô hình này đập tan các định kiến giới cứng nhắc của thời kỳ Victoria cũng như các quan điểm phái Jung cổ điển:


  • Quan niệm cổ điển cho rằng một người phụ nữ mang năng lượng Chiến binh là bị "ám ảnh bởi Animus" (masculine) là hoàn toàn sai lầm. Nữ chiến binh đơn giản là một người phụ nữ làm chủ năng lượng Chiến binh của chính mình.

  • Xã hội đã đóng khung phụ nữ vào năng lượng Lover và đàn ông vào năng lượng Warrior, tạo ra một sự kết hợp lưỡng tính thoái lùi (regressive hermaphroditic union) trong vô thức: đàn ông gánh vác toàn bộ trách nhiệm bạo lực và bị phụ nữ oán trách, trong khi phụ nữ gánh vác toàn bộ trách nhiệm cảm xúc và bị đàn ông định kiến, khinh rẻ.

Khi phụ nữ không dám làm chủ bản tính Warrior của mình, nạn bạo hành và cưỡng bức sẽ tiếp tục là một vấn nạn nhức nhối. Các bé gái cần được rèn luyện năng lực tự vệ (đạt đai đen Taekwondo) để sẵn sàng bẻ gãy tay, gãy cổ những kẻ tấn công thay vì trông chờ vào lòng tốt của đàn ông. Tương tự, một người đàn ông đích thực hoàn toàn có quyền mang năng lượng Lover để chăm chút cho trang phục, thẩm mỹ và không gian tổ ấm mà không bị coi là mất đi tính nam.


Trong một mối quan hệ đôi lứa, thực chất có tám nhân vật nguyên mẫu cùng tương tác:


  • Đời sống tình dục chỉ thăng hoa khi cả hai cùng bước vào phân vùng Lover tại cùng một thời điểm.

  • Việc xây dựng gia đình và nuôi dạy con cái đòi hỏi cả hai cùng vận hành năng lượng King và Queen.

  • Sự chung thủy chỉ được bảo đảm khi cả hai đều phát triển năng lượng Warrior vững chắc để đẩy lùi những cám dỗ xâm nhập từ bên ngoài.

Bộ sách năm tập về tâm lý học nam giới phác thảo chi tiết bốn nguyên mẫu này sẽ lần lượt ra mắt từ mùa thu năm 1990 và năm 1991, giúp hệ thống hóa toàn bộ các cấu trúc sâu này.


Chức năng phê phán, sự nhìn thấu và thu phục Trickster


Trong tâm lý học, tiếng nói phê phán nội tâm (inner critic) thực chất chính là biểu hiện của Trickster thuộc phân vùng Magician. Khía cạnh phê phán này là hoàn toàn cần thiết: tương tự như thông diễn học triết học của Paul Ricoeur (với tiến trình từ Tiền-phê phán, Phê phán, đến Hậu-phê phán và Phục hồi ý nghĩa), chúng ta bắt buộc phải đi qua cấp độ phê phán thì mới có thể tiến tới sự phục hồi. Phê phán giúp chúng ta nhìn thấu và đập tan các chủ nghĩa giáo điều cứng nhắc.


Tuy nhiên, vấn đề cốt tử là: tiếng nói phê phán đó đang phục vụ cho sự sống của bạn, hay đang hủy hoại bạn? Nếu bạn liên tục tự bắn vào chân mình, nó không còn mang lại lợi ích. Đúng như Robert Bly đã nói: chiếc nắm đấm cửa luôn nằm ở bên trong; khi có ai đó tìm cách làm bạn xấu hổ hay nhục mạ bạn, bạn hoàn toàn có quyền từ chối tiếp nhận và không việc gì phải cầm lấy khẩu súng họ đưa để tự bắn vào chân mình.


Để chuyển hóa Trickster, phương pháp tối ưu là đưa nguồn năng lượng này vào phụng sự Trật tự (cosmos). Kinh nghiệm thực tế trong việc cải tạo các trường trung học từng chìm trong bạo lực sắc tộc và hỗn loạn cho thấy: chìa khóa chuyển hóa chính là thu phục những học sinh giữ vai trò Trickster đầu sỏ, trao cho các em vị trí lãnh đạo và cam kết xây dựng một môi trường nhân văn. Năng lực cải cách của những cá nhân này là vô cùng to lớn; khi nhận ra năng lượng sắc sảo của mình được công nhận và có thể dùng để kiến tạo thế giới, Trickster sẽ tìm thấy một chỗ đứng danh dự thay vì tiếp tục phá hoại trong mặc cảm vô thừa nhận.


Điều này tương tự như một biểu tượng tuyệt đẹp trong sử thi Ramayana của Indonesia: Rama—vị vua chân chính mang sắc xanh sinh thái, đại diện cho trật tự và công lý—chỉ huy một đạo quân gồm muôn thú muốn kiến tạo thế giới. Khi vị đại tướng của Vua Quỷ nhận ra lý tưởng của Rama và quyết định quy phục, Rama đã không hề giam cầm hay trừng phạt, mà lập tức dang rộng vòng tay đón nhận và đưa ông lên vị trí tiên phong của đạo quân ánh sáng.


Trong bối cảnh thế giới hiện đại ngày càng thu nhỏ và đối mặt với nguy cơ xung đột hạt nhân giữa các nhóm tôn giáo cuồng tín, năng lượng Trickster được tinh chỉnh (fine-tuned) sẽ đóng vai trò vô giá: nó giúp các bên nhìn thấu sự kiêu ngạo của truyền thống bộ tộc mình, mang lại khả năng tự trào và mở ra những góc nhìn mới mẻ thông qua việc bẻ hướng (troping) các khái niệm mà không cần phải tiêu diệt truyền thống ấy (tương tự như cách nhà thần học triết học Charles Winquist khéo léo xoay chuyển vấn đề).


Khi Trickster vận hành lành mạnh, nó biểu hiện qua:


  • Óc hài hước tinh tế, năng lực nhận diện sự trớ trêu (irony) và nghệ thuật châm biếm sâu sắc mà không tự hủy hoại bản thân.

  • Khả năng giải trừ sự tự cao tự đại và thói đạo mạo rỗng tuếch để thúc đẩy sự hợp tác bình đẳng vì lợi ích xã hội (social interest theo tâm lý học Adler của Bernard Schulman).

  • Năng lực "nhìn thấu suốt" (seeing through) theo nghĩa của Paul Ricoeur: phá vỡ "vòng giam hãm mê hoặc của ý thức" (enchanted enclosure of consciousness) để giải phóng tinh thần, thúc đẩy công lý, hòa bình và kiến tạo thế giới. Bất kỳ hệ thống tâm linh nào không phục vụ mục đích giải phóng và kiến tạo đó đều mang tính chất ma quỷ (như quan điểm của Matthew Fox). Bạo lực thực chất chỉ là lực lượng không cần thiết; việc tự vệ chính đáng trước kẻ xâm hại hay phát-xít không phải là bạo lực mà là lực lượng cần thiết.

Mọi vị thần vĩ đại trong các tôn giáo lớn đều tích hợp trọn vẹn các khía cạnh: Chúa Kitô vừa mang nét Trickster/Clown (phá vỡ các luật lệ hình thức), vừa mang khía cạnh Pháp sư (Sorcerer như Morton Smith chỉ ra), Lover (như trong khúc ca Gita Govinda), King và Warrior. Tương tự, các nữ thần như Hecate—vị thần của những ngã rẽ và lằn ranh—vừa mang ngọn đuốc soi sáng chân lý (Magician), vừa mang sức mạnh ranh giới hung dữ của loài chó (Warrior); hay chiếc hộp Pandora vừa phản ánh tính tò mò, bất tuân của Trickster, vừa mở ra sự phong phú đa chiều vô tận của các biểu tượng thực tại. Đóng vai "kẻ biện hộ của quỷ" (devil's advocate) trong các cuộc tranh luận thực chất là một động tác cân bằng lành mạnh của Trickster nhằm nhắc nhở rằng luôn có một mặt khác của vấn đề.


Ngay cả những hiện tượng như "vận rủi", những sự kiện trớ trêu làm bẽ mặt con người trong đời sống thực chất là sự vận hành của tính đồng bộ (synchronicity): một cơ chế tự nhiên (dưới góc nhìn vật lý mới và triết học tiến trình Whitehead) nhằm điều chỉnh và kéo những trạng thái bành trướng tự ngã vô thức trở về với mặt đất.


Khi năng lượng này phụng sự thế giới, nó sẽ mang hình thái của người hát rong (bard), chú hề cung đình (court jester), nhà tiên tri, hay phù thủy Merlin. Trong xã hội, các thể chế luôn có xu hướng bị xơ cứng và lắng cặn (sedimentation) qua các tầng lớp quan liêu, khiến mọi sáng kiến tốt đẹp bị bóp nghẹt bởi các thủ tục hành chính. Trickster chính là nguồn năng lượng phá vỡ sự xơ cứng đó—thúc đẩy tính tò mò, dám vượt qua các rào cản hành chính để hành động và hiện thực hóa mục tiêu (tương tự như cách Coyote luồn lách dưới đáy hồ).


Dù trong nghệ thuật (như hai hình tượng Trickster đối nghịch trong bộ phim Wall Street giữa kẻ đầu cơ Gordon Gekko phá hủy doanh nghiệp và chàng trai trẻ học việc), trong văn hóa hay trong cấu trúc nội tâm, sự hiện diện của Trickster luôn có một lý do sinh tồn cốt tử. Nếu nhận thấy bản thân đang mang nhiều năng lượng này, bạn không việc gì phải tự dằn vặt hay trừng phạt chính mình. Hãy ghi nhận nguồn năng lượng mạnh mẽ đó, đưa nó vào ánh sáng của ý thức và bắt đầu nỗ lực hướng tới sự toàn vẹn trong tiến trình cá nhân hóa—bằng cách kết hợp phân tâm học phái Jung với việc sống sâu sắc cùng các biểu tượng thần thoại của nhân loại.

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
CHƯƠNG BỐN: Đi tìm ý nghĩa

Cảnh ngộ của mỗi con người là lời giải bằng chữ tượng hình cho chính những vấn nạn mà người ấy trăn trở đặt ra. Người ta sống cảnh ngộ ấy như một cuộc đời trước khi thấu triệt nó như một chân lý. RALP

 
 
 

Bình luận


bottom of page