top of page

Donald Meltzer: Những tư tưởng thiết yếu

Tác giả: Chris L. Minnick, M.D



Lời giới thiệu


1


Mục tiêu của khóa học này là giới thiệu các tư tưởng của Melanie Klein và người học trò của bà – Wilfred Bion, dưới sự hệ thống hóa và hiệu chỉnh bởi Donald Meltzer trong suốt chặng đường khoảng 40 năm, cùng với một số góc nhìn độc đáo của riêng ông. Meltzer là một người thầy, một nhà văn thiên tài, người được truyền cảm hứng sâu sắc từ thực tế phân tâm học trẻ em. Nhờ đó, tương tự như Klein, ông có thể thấu cảm trọn vẹn khía cạnh "đối tượng bán phần" (part-object) trong hoạt động tâm trí ở cả tiến trình phát triển bình thường lẫn những rối nhiễu của tiến trình ấy.


Khác với Klein, ngoài những tư tưởng nền tảng của bà làm bệ phóng, Meltzer còn có trong tay các lý thuyết của Bion để làm việc. Ông đã dành cả sự nghiệp của mình để hòa quyện hai hệ thống tư tưởng này lại với nhau, và trong quá trình đó, ông đã tự mình tạo nên những mô hình lý thuyết vô cùng sâu sắc.


2


Meltzer sinh năm 1923 và qua đời năm 2004 ở tuổi 80. Ông đã viết 8 cuốn sách về phân tâm học và một cuốn về nghệ thuật đồng tác giả với Adrian Stokes. Di sản của ông còn bao gồm một tuyển tập các bài báo chuyên môn cùng nhiều cuốn sách ghi lại các buổi hội thảo và giám sát của ông tại các quốc gia khác, do người khác biên soạn hoặc hiệu đính (trong đó có con gái riêng của vợ ông, Meg Harris Williams).


3


Các tác phẩm tiêu biểu của Donald Meltzer bao gồm:


  • “The Psychoanalytical Process” (Tiến trình Phân tâm học - 1967)

  • “Sexual States of Mind” (Các trạng thái tâm tính dục - 1973)

  • “Explorations in Autism” (Khám phá chứng tự kỷ - 1975)

  • “The Kleinian Development” (Sự phát triển trường phái Kleinian - 1978)

  • “Dream Life” (Đời sống giấc mơ - 1983)

  • “Studies in Extended Metapsychology” (Nghiên cứu mở rộng về Siêu tâm lý học - 1986)

  • “The Apprehension of Beauty” (Sự cảm thụ cái đẹp - 1988)

  • “The Claustrum” (Không gian ngột ngạt - 1992)

  • “Sincerity and Other Works” (Sự chân thành và các tác phẩm khác - 1994)

4


Có thể nói, hai tác phẩm quan trọng nhất của ông là “The Psychoanalytical Process” và “Sexual States of Mind”.


Sáu chương đầu của “The Psychoanalytical Process” có lẽ là sự đúc kết xuất sắc và súc tích nhất từng được viết về tiến trình tự nhiên của một ca phân tâm học trẻ em toàn diện (và bằng cách ngoại suy, nó cũng đúng với phân tâm học người lớn).


Trong khi đó, “Sexual States of Mind” là một bản cô đọng tài tình về sự phát triển tâm tính dục, bao gồm cả thể bình thường và bệnh lý, từ thời thơ ấu, xuyên qua giai đoạn vị thành niên cho đến khi trưởng thành. Cuốn sách này hoàn toàn có thể được đặt tên là “Tuổi vị thành niên, Tính dục và Sự kết tinh của Tính cách” để mô tả chính xác thông điệp cốt lõi của nó. Đây là cuốn sách tôi yêu thích nhất trong toàn bộ nền văn học phân tâm học, bởi nó giúp tôi định hình tư duy về hoạt động tâm trí nhiều hơn bất kỳ tác phẩm riêng lẻ nào khác mà tôi từng đọc.


Cả hai cuốn sách đều rất cô đọng, không hề dễ đọc hay dễ thấu suốt như dung lượng ngắn ngủi của chúng khiến người ta kỳ vọng. Phải có một nền tảng kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần thì người đọc mới cảm nhận được hết sự trù phú ẩn chứa bên trong.


5


Tôi đã dành khoảng bốn thập kỷ để cố gắng thấu hiểu chính mình, hiểu bệnh nhân và hiểu phân tâm học từ hệ quy chiếu của trường phái Klein (Kleinian). Với tâm thế đó, tôi muốn chia sẻ góc nhìn cá nhân về vị thế của Meltzer và các tác phẩm của ông đối với tương lai của chúng ta trong việc nhận thức về sự phát triển con người cũng như ứng dụng vào thực tế trị liệu tâm lý.


Tôi tin rằng việc gọi Freud, Klein và Bion là những thiên tài là hoàn toàn thỏa đáng. Và tôi cũng tin rằng Karl Abraham, Hanna Segal và Donald Meltzer nằm trong số những học trò xuất chúng nhất của họ; mỗi người đều đóng một vai trò độc nhất vô nhị trong sự tiến hóa toàn diện của phân tâm học nói chung, và tư tưởng Kleinian nói riêng.


6


Theo trải nghiệm của tôi, có ba yếu tố cần phải được đưa vào phương trình cân nhắc khi suy ngẫm về các công trình của Meltzer và vị trí của ông trong lịch sử phân tâm học:


  • Thứ nhất: Vì một số lý do "chính trị" phức tạp nội bộ, Donald Meltzer đã bị "xóa sổ" một cách hệ thống khỏi Hiệp hội Phân tâm học Anh quốc, như thể ông chưa từng tồn tại. Dưới góc nhìn của một người ngoài cuộc, dường như những bất hòa với "cá nhân" Donald Meltzer đã khiến họ phớt lờ giá trị sâu sắc trong "công trình" của ông. Chuyện gì cũng có hai mặt, nhưng đó là cách mà nó hiển hiện trước mắt tôi.

  • Thứ hai: Meltzer là người có hiểu biết cực kỳ rộng lớn và thâm sâu về văn học, triết học và ngôn ngữ học. Chính vì vậy, ông liên tục đưa vào những điển tích, khái niệm vượt quá tầm hiểu biết của tôi. Tôi thường phải cố tra cứu hoặc tự suy luận chúng theo khả năng tốt nhất của mình. Đọc sách của ông giống như một bài kiểm tra phơi bày sự thiếu hụt trong nền tảng giáo dục và kiến thức của chính mình – điều mà tôi phải ép bản thân kiên nhẫn chịu đựng, để rồi học được những điều mới mẻ ở gần như từng trang viết.

  • Thứ ba: Đây là một nhận định mang tính cá nhân và suy đoán cao. Văn phong của Bion vốn vô cùng cô đọng, tựa như thơ, với một cách diễn đạt độc dị đến mức ta gần như không thể kiên trì đọc nổi trừ khi có động lực cực kỳ lớn hoặc phải cùng chia sẻ sự ức chế đó với một nhóm "đồng khổ" khác. Sách của Meltzer cũng cô đọng không kém, thường mặc định người đọc đã rất quen thuộc với các tài liệu văn học, triết học, ngôn ngữ học, nghệ thuật của Freud và Klein... khiến chúng cũng khó nhằn tương tự. Nhưng những phần diễn giải của ông lại rất đẹp, thể hiện thiên tài bẩm sinh của một nhà văn.

Tuy nhiên, tôi không thể gạt bỏ ấn tượng dai dẳng rằng ông đang "dẫn truyền" (channeling) với Bion, và nén các tài liệu tham khảo của mình "đặc" đến mức khiến người ta phát điên khi suy ngẫm. Có khả năng ông chỉ đơn thuần bị áp lực thời gian khi chia sẻ tư duy của mình. Nhưng tôi hy vọng trải nghiệm đọc của tôi sẽ tiếp thêm động lực để bạn kiên trì dấn bước, ngay cả khi bạn cũng có cảm giác thiếu hụt kiến thức nền tảng giống như tôi, để gặt hái được những lợi ích to lớn mà công trình của ông có thể mang lại.


Ba khám phá vĩ đại của Melanie Klein từ 1921 đến 1946 (Theo góc nhìn của Donald Meltzer)


1. Sự hiển lộ của "những lo âu loạn thần sớm" (early psychotic anxieties) ở lứa tuổi hài nhi và thơ ấu.


Lưu ý: Điều này không ám chỉ trẻ em bị loạn thần, mà là những lo âu mà chúng phải gánh chịu thuộc về thứ bản chất mà nếu nó thống trị ở một người trưởng thành, nó sẽ được xếp vào phạm trù của những rối loạn hoặc tư duy "loạn thần" (psychotic) hơn là "loạn thần kinh chức năng" (neurotic).


2. Tầm quan trọng tối thượng đối với sự phát triển của "thực tại tâm trí" (psychic reality) – nơi các "giá trị" và "ý nghĩa" được kiến tạo.


Qua điều này, Meltzer muốn nhấn mạnh rằng chúng ta "sống" trong một "thế giới nội tâm" tức thời, hiện hữu và liên tục; dù được khởi phát từ thuở sơ sinh, thế giới này vẫn không ngừng định hình trải nghiệm và phản ứng của chúng ta với mọi thứ xung quanh. Nói cách khác, tất cả chúng ta đều có một "lõi em bé sống động, hoạt lực" trong nhân cách của mình. Lõi này có tầm ảnh hưởng mạnh mẽ, liên tục lên cách chúng ta trải nghiệm thế giới và những "ý nghĩa" ta gán cho các trải nghiệm đó mỗi ngày.


Dưới lăng kính của thần kinh học, những trải nghiệm được lưu trữ trong "hạch hạnh nhân" (amygdala) tuy không thể truy cập bằng nỗ lực "ý thức", nhưng vẫn tác động sâu sắc đến trải nghiệm sống thường nhật. Tổng hòa của những "ý nghĩa" đó, cùng mối quan hệ của chúng với các "cảm xúc" nền tảng, sẽ tạo nên "hệ thống giá trị" mà chúng ta mang vào thế giới của các mối quan hệ nhân sinh.


3. Sự phác thảo các khái niệm mang tính "kinh tế học tâm trí" (economic) về "vị thế hoang tưởng - phân liệt" (paranoid schizoid position) và "vị thế trầm cảm" (depressive position).


Meltzer dùng từ "kinh tế học" ở đây để mô tả "những nguyên lý tối cao quản trị đời sống tâm trí". Ông nhìn nhận "vị thế hoang tưởng - phân liệt" và "vị thế trầm cảm" của Klein là các "nguyên lý tổ chức" có tầm vóc ngang hàng với các nguyên lý kinh tế của Freud như "nguyên lý khoái lạc - thực tại" và "cưỡng chế lặp lại" (repetition compulsion).


Thời thơ ấu (Infancy)


Thiết lập trật tự cho thế giới nội tâm từ đống hỗn độn – Quan điểm của Klein về sự phát triển ở tuổi sơ sinh (Qua góc nhìn của Meltzer):


1. Klein giả định sự phát triển tựa như một bông hoa nở:


  • Theo cách mô tả của Meltzer, Melanie Klein xem "sự phát triển cảm xúc" là thứ tự động diễn ra một cách tự nhiên nếu có đầy đủ sự nâng đỡ từ môi trường, giống như một cái cây cần dinh dưỡng, nước và ánh nắng. "Người mẹ" lúc này đóng vai trò như một "đối tượng nền cảnh" (background object) miễn là bà hiện diện và không mang những bất ổn của chính mình can thiệp vào đứa trẻ.

  • Phải đến khi Bion bắt đầu xuất bản các công trình của mình sau cái chết của Klein vào năm 1960, vai trò quan trọng của người mẹ mới được mở rộng đáng kể. Klein từng xem người mẹ là cực kỳ quan trọng, được đại diện trong ngôn ngữ "đối tượng bán phần" của thời kỳ sơ sinh sớm là "bầu vú tốt" (good breast) – việc nội nhập (internalization) bầu vú này chính là "viên gạch nền móng" cho sự ổn định và sức khỏe tâm trí.

  • Quan điểm của Klein về "người mẹ" cũng được nhà nhi khoa kiêm nhà phân tâm học người Anh Donald Winnicott kế thừa. Trong nỗ lực tránh lý tưởng hóa vai trò của người mẹ, ông đã mô tả họ là "người mẹ tận tụy bình thường" (ordinary, devoted mother) – người mẹ "đủ tốt" (good enough).

  • Ngược lại, mô hình của Bion sẽ đặt "hoạt động tâm trí của người mẹ" vào vị trí trung tâm trong sự phát triển tâm trí của trẻ sơ sinh. Trong mô hình của ông, người mẹ thực hiện một chức năng thiết yếu để đứa trẻ phát triển năng lực "suy nghĩ" về các trải nghiệm tâm trí, và do đó là nền tảng để hài nhi xây dựng nên một "bộ máy tâm trí".

2. Cảm xúc là trung tâm của mọi sự phát triển:


  • Khi còn là một chuyên gia sức khỏe tâm thần trẻ tuổi, Meltzer đã giúp tôi nhận ra đâu là những "cảm xúc" mà tôi cần phải chú ý nhất. Xuyên suốt các tác phẩm của mình, ông nhấn mạnh rằng "cảm xúc" (tức là những "cảm giác" được định danh cụ thể) nằm ở trung tâm của mọi sự phát triển, các mối quan hệ, các chiến lược tâm lý, và cả "suy nghĩ" theo đúng nghĩa của từ này. Hầu như không có bất kỳ điều gì trong trải nghiệm hay hoạt động của con người có "ý nghĩa" cho đến khi "cảm xúc" được đưa vào phương trình.

  • Hãy lấy ví dụ về việc một người nhìn vào mắt một người khác đối diện mình. Ánh nhìn đó có thể là biểu hiện của tình yêu, sự thù hận, tò mò, đố kỵ, ghen tuông, lo âu chia ly, tội lỗi, buồn bã, sợ hãi, kinh hoàng, bối rối... Bất kỳ sự tương tác nào giữa cả hai chỉ bắt đầu có "ý nghĩa" khi một hoặc nhiều cảm xúc này được thêm vào trải nghiệm về sự tồn tại của người kia.

  • Mở rộng ra, "mơ" về bản chất chính là hoạt động "suy nghĩ về cảm xúc của chúng ta" trong mối quan hệ với chính mình và người khác. Các cảm xúc được nhúng chặt vào trong các mối quan hệ bằng hình ảnh. Do đó, các "biểu tượng giấc mơ" truyền tải cả "ý nghĩa của trải nghiệm của người mơ" lẫn cách thức mà "ý nghĩa đó đang được xử lý", tất cả đều diễn ra ở một cấp độ vô thức sâu sắc.

3. Tổ chức thế giới của hài nhi trong một "Hệ thống giá trị" của "Lợi ích vị kỷ" (Self-Interest):


  • Trong suốt sự nghiệp, Meltzer liên tục đặt các mô hình phát triển sơ sinh của Klein vào bối cảnh công trình của các nhà phân tâm học tiên phong khác. Ông thường xuyên chứng minh các sợi dây liên kết tiến hóa và những thay đổi phát triển từ Freud, qua Karl Abraham (nhà lâm sàng thiên tài, người phân tâm thứ hai của Klein, người có sự nghiệp bị cắt ngắn đầy bi kịch ở tuổi 45) tới Klein, và cuối cùng là qua người được bà phân tâm, Wilfred Bion.

  • Meltzer có thiên phú trong việc giải thích mối liên kết giữa các mô hình của những nhà tiên phong này, đồng thời mô tả bản thân các mô hình đó theo những cách đặc biệt hữu ích. Điều này mang lại cho các mô hình của họ một ý nghĩa có hệ thống hơn trong sự phát triển cảm xúc, từ đó làm sáng tỏ ứng dụng của chúng trong bối cảnh trị liệu.

  • Điều đầu tiên Meltzer thực hiện mà tôi thấy cực kỳ hữu ích là giải thích rằng "vị thế hoang tưởng - phân liệt" của Klein không chỉ là một "chiến lược phát triển" để mang lại trật tự cho một thế giới hỗn độn, mà thực chất nó là một "hệ thống giá trị" liên quan đến sự tồn tại của một người trong thế giới. Tâm điểm cảm xúc của trạng thái tâm trí này là sự "vị kỷ thuần túy" (pure self-interest) và chưa có năng lực hình thành các "giá trị" tập trung vào hạnh phúc của người khác ngoài mối bận tâm cho chính mình. Tôi sẽ tóm tắt ngắn gọn mô hình của bà và quay lại phần phân tích sâu của Meltzer sau.

  • Klein đặt tên cho quá trình này là "vị thế hoang tưởng - phân liệt" vì các từ "hoang tưởng" (paranoid) và "phân liệt" (schizoid) phản ánh các chiến lược tâm trí và hệ quả của chúng được nhìn thấy trong tư thế cảm xúc này.

Lưu ý: Từ "vị thế" (position) phản ánh ý tưởng rằng đây là một "thái độ hoặc tư thế cảm xúc" có thể tồn tại ở bất kỳ thời điểm nào trong cuộc đời, và không nên xem nó như một "giai đoạn" (phase) phát triển có thể bỏ lại phía sau vĩnh viễn một khi đã vượt qua thành công.


  • Mô hình của Klein nhận diện nhu cầu của hài nhi trong việc tách biệt trải nghiệm tích cực (tức là dễ chịu và do đó là "tốt") khỏi những trải nghiệm đau đớn (và do đó là "xấu"). Theo bản năng, nó ước ao "níu giữ" các trải nghiệm tốt và nguồn cội của chúng. Đồng thời, nó cần phải "tống xuất" (evacuate) ra bên ngoài những trải nghiệm xấu, cùng với những phần "tự thân" (self) và "đối tượng" (object) xấu đang tạo ra hoặc phải hứng chịu chúng.

  • Meltzer làm nổi bật hai kiểu phân tách này bằng cách gọi chúng là "phân tách - và - lý tưởng hóa" (splitting-and-idealization) và "phân tách - và - đồng hóa phóng chiếu" (splitting-and-projective identification). Tiến trình tách biệt trải nghiệm tốt khỏi trải nghiệm xấu đại diện cho khía cạnh "phân liệt" (schizoid). Sự phân tách này được thực hiện thông qua cơ chế "phân tách - và - lý tưởng hóa".

  • Việc rũ bỏ các yếu tố "xấu" của quá trình phân tách chính là sự "tống xuất" không thể tránh khỏi vào thế giới bên ngoài những trạng thái tâm trí/cơ thể "xấu - gây đau đớn" này thông qua tiến trình mà Meltzer gọi là "phân tách - và - đồng hóa phóng chiếu". Sự tống xuất cái "xấu" vào thế giới bên ngoài dẫn đến những lo âu "hoang tưởng" (paranoid) trong thuật ngữ của Klein. Điều này là do hài nhi lo sợ rằng cái xấu mà nó vừa tống khứ ra ngoài sẽ quay trở lại tấn công nó một cách khốc liệt.

Lưu ý: Xuyên suốt các tác phẩm của mình, Meltzer sử dụng dấu gạch nối để kết hợp các trạng thái tâm trí, các vùng cơ thể, các chiến lược tâm trí... nhằm truyền tải cảm giác rằng chúng thường được tìm thấy cùng nhau trong tâm trí. Dù ta có thể tùy ý sử dụng từ "phân tách" theo nhiều cách khác nhau, việc Meltzer gọi tên "phân tách - và - lý tưởng hóa" và "phân tách - và - đồng hóa phóng chiếu" là những cách dùng từ giá trị nhất của thuật ngữ này.


  • Meltzer mở rộng đáng kể tính hữu dụng của thuật ngữ "vị thế hoang tưởng - phân liệt" bằng cách chỉ ra rằng nó có thể được xem như một thái độ hay tư thế đóng vai trò của một "hệ thống giá trị". Hệ thống giá trị này có thể hiển hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời.

  • Theo mô tả của Meltzer, "lợi ích vị kỷ" của chính mình là tâm điểm nguyên sơ trong vị thế hoang tưởng - phân liệt của Klein, và có rất ít hoặc không có "sự bận tâm" (concern) cho hạnh phúc của "đối tượng như một thực thể tách biệt". Vị thế này, hay chính xác hơn là các trạng thái tâm trí được tìm thấy bên trong nó, đại diện cho một vũ trụ của sự "vật chất hóa/cụ thể hóa" (concreteness), kiểu tư duy "trắng đen rõ ràng", "phán xét", "đổ lỗi đạo đức", "chiến-hay-biến", "Luật mắt đền mắt, răng đền răng" (Law of Talion)...

  • Do tính "cụ thể hóa" bẩm sinh và hiểu biết hạn chế về "nguyên nhân - kết quả" của hài nhi, có thể lập luận rằng những phẩm chất nêu trên là "bình thường" đối với một đứa trẻ sơ sinh, xét theo nghĩa chúng đại diện cho một điểm khởi đầu tất yếu. Tuy nhiên, nếu chúng chiếm thế thượng phong ở giai đoạn muộn hơn trong đời, chúng luôn luôn là một "vấn đề". Chúng ta sẽ khám phá điều này sau khi bàn về "tổ chức nhân cách ái kỷ" (narcissistic personality organization).

  • Tóm lại, Klein thấy trạng thái này (tức vị thế hoang tưởng - phân liệt) chiếm ưu thế trong 3 hoặc 4 tháng đầu đời. Nó sinh ra để mang lại trật tự cho sự hỗn mang đến điên rồ của cuộc sống bên ngoài tử cung, nhưng sau đó giảm dần khi não bộ tiếp tục phát triển, nhường chỗ cho năng lực cân nhắc đến "sự tồn tại" và "cảm xúc" của người "khác". Do đó, dù vị thế hoang tưởng - phân liệt là tối quan trọng để đương đầu với nỗi đau khổ cảm xúc lớn lao thời sơ sinh sớm, nó vẫn là một cách tiếp cận cuộc sống đầy hạn chế. Bởi lẽ, nó không đưa vào được các yếu tố cốt tủy như "tình yêu", "sự bận tâm dành cho người khác", "lòng biết ơn" đối với những gì mình nhận được, và "niềm cảm thấy tội lỗi" (guilt) về những tổn thương mình đã gây ra cho người khác. Những điều này sẽ đến tiếp theo, vào giữa năm đầu đời.

4. Mở rộng tổ chức đó thành một "Hệ thống giá trị" bao hàm cả "Sự bận tâm dành cho người khác" (Concern for the Other):


  • Klein cảm nhận bà có thể quan sát thấy một sự chuyển dịch ở hài nhi vào khoảng giữa năm đầu đời. Đứa trẻ bắt đầu nhận thức nhất quán hơn về "sự tách biệt" của mình khỏi mẹ, có thể chịu đựng việc chờ đợi khi cần các dịch vụ của mẹ, và thừa nhận tầm quan trọng to lớn của mẹ đối với nó. Tất cả điều này diễn ra trên nền tảng của sự phát triển não bộ ngày càng tăng, và việc thiết lập một mối quan hệ "tin tưởng và yêu thương" giữa mẹ và con.

  • Kết quả là, thay vì nhìn mẹ bị chia cắt thành các phần – tức là một "người mẹ tốt" yêu thương nuôi dưỡng và một "người mẹ xấu" gây thất vọng và tàn nhẫn – hài nhi dần nhận ra rằng nó chỉ có một người mẹ duy nhất, và bà chính là cội nguồn của cả hai loại trải nghiệm đó. Đứa trẻ nhận ra rằng nó có thể có cả cảm xúc "yêu" lẫn "ghét" đối với cùng một người; nói cách khác, đó là "cảm xúc lưỡng phân" (ambivalence).

  • Trong quá trình quan sát ba đứa con của mình cũng như những đứa trẻ khác, Klein nhận ra rằng các bé bắt đầu cân nhắc đến "tác động của mình lên người mẹ" vào khoảng 5 hoặc 6 tháng tuổi. Ví dụ, Meltzer đề cập rằng một em bé có thể "chờ được cho ăn thay vì gào thét", "ngừng bú khi sữa vẫn còn trong vú (hoặc bình)", "cố gắng kiểm soát cơ vòng bài tiết để đỡ đần cho mẹ", hoặc "cố chịu đựng sự chia ly bất chấp nỗi lo âu".

  • Những điều này đại diện cho một bước chuyển dịch phát triển quan trọng. Sự chuyển dịch từ "bận tâm về chính mình" sang bao hàm cả "bận tâm cho hạnh phúc của người khác" đại diện cho một "hệ thống giá trị" đã tiến hóa (tức là đang trưởng thành), giờ đây không chỉ có lợi ích vị kỷ. Nó có thể được nhận diện bởi một quan sát viên tinh tế vào khoảng đầu tháng thứ 4 hoặc thứ 5, nhưng có khả năng hiển hiện rõ ràng hơn vào khoảng tháng thứ 6 trở đi sau khi sinh.

  • Tóm lại, hệ thống giá trị mới, tiến hóa hơn này – sự bận tâm dành cho người khác, được Klein gọi là "vị thế trầm cảm" (depressive position) – chính là mục tiêu tối hậu của sự phát triển trong cuộc đời. Nó hàm ý việc giữ cho mình sự "tách biệt" về mặt tâm lý trong khi vẫn "chịu đựng" những nỗi đau của "đố kỵ", "ghen tuông", và có lẽ quan trọng nhất là "lòng cảm thấy tội lỗi". Như Meltzer đúc kết, điều này có nghĩa là để cho người khác có "không gian cuộc sống của riêng họ", để họ tự điều hành hoặc sử dụng theo cách họ thấy phù hợp, mà không bị ta "xâm chiếm và/hoặc kiểm soát".

5. Sự phủ nhận hưng cảm (Manic Denial) đối với "Sự bận tâm" (Đặc biệt là lòng cảm thấy tội lỗi) dành cho người khác:


  • Hiếm có con người nào luôn chịu đựng được tất cả các nỗi đau tâm trí của mình. Hầu hết mọi người, trong phần lớn thời gian, đều duy trì được địa hạt cảm xúc của các mối quan hệ nhân sinh. Họ chỉ viện đến các tư thế toàn năng (omnipotent postures) khi có một sự gia tăng đặc biệt nào đó của nỗi đau tâm trí xuất hiện. Khi nỗi đau khổ của họ liên kết với những tổn thương thời thơ bé – cảm giác nhỏ bé và phụ thuộc – họ sẽ tất yếu viện đến các "giải pháp toàn năng" sinh ra để rũ bỏ nỗi đau và sự tổn thương trong tương lai đối với nó.

  • Nếu bạn là một đứa trẻ và muốn rũ bỏ cảm giác nhỏ bé, phụ thuộc, có một vài cách tiếp cận giúp phủ nhận thực tại về nhu cầu của bạn đối với mẹ:


    1. Nếu bà ấy là tài sản của bạn (tức là dưới sự kiểm soát của bạn);


    2. Nếu bạn phủ nhận rằng bà ấy quan trọng (tức là khinh miệt bà ấy);


    3. Và nếu bạn quay về với chính cơ thể mình cùng các sản phẩm của nó (tức là tưởng tượng bản thân là nguồn cội của bất cứ thứ gì bạn cần);


    Khi đó bạn đã đạt được một "sự phủ nhận hưng cảm" (manic denial) đối với nhu cầu và sự phụ thuộc của mình vào người mẹ.

    Klein mô tả đây là "tam giác phòng vệ hưng cảm" (triad of manic defenses). Chúng bao gồm:


    (1) Kiểm soát đối tượng (control): thường bằng cách "xâm nhập" vào đối tượng.


    (2) Khinh miệt đối tượng (contempt): thường bằng một cách thức và mức độ hạ thấp giá trị cũng như phủ nhận tầm quan trọng của họ đối với bạn.


    (3) Chiến thắng (triumph): nơi đố kỵ diễn ra dữ dội, phổ biến dưới hình thức một "sự đảo ngược đố kỵ" (envious reversal) – nơi bạn vơ lấy những phẩm chất đáng ao ước của đối tượng làm của riêng và đặt để những trạng thái hoặc thuộc tính không mong muốn của mình vào người mẹ.


  • Từ góc độ lý thuyết, việc nhận ra rằng hầu hết bệnh nhân đều dao động qua lại giữa cái mà Meltzer gọi một cách thông minh là "ngưỡng của vị thế trầm cảm" và "các phòng vệ hưng cảm" là rất hữu ích. Về mặt lý thuyết, người ta sẽ nghĩ rằng việc quay trở lại vị thế hoang tưởng - phân liệt sẽ là giải pháp thay thế cho "vị thế trầm cảm", nhưng điều đó dường như hiếm khi xảy ra. Tôi nghĩ lý do phần lớn là nhờ sự tiến bộ trong phát triển não bộ và sự tinh nhạy về thế giới xung quanh.

  • Người ta có thể nhìn thấy tàn dư của các trạng thái tâm trí thuộc "vị thế hoang tưởng - phân liệt" ở một ai đó vẫn giữ xu hướng lý tưởng hóa quá mức các đối tượng của họ, thường là vì nỗi sợ vô thức đối với những tưởng tượng mang tính hủy diệt của chính mình. Nhưng hầu hết bệnh nhân tìm đến trị liệu chính xác là vì việc họ sử dụng quá mức mang tính đặc tính các "phòng vệ hưng cảm" để né tránh nỗi đau của "vị thế trầm cảm", và hệ quả là nó gây cản trở cho họ trong địa hạt của các mối quan hệ thân mật.

  • Thực tế, họ phân vân dao động qua lại giữa nó và các "phòng vệ hưng cảm", dựa trên số lượng và chất lượng của nỗi đau tâm trí đang phải trải qua tại khoảnh khắc hoặc giai đoạn đó của cuộc đời. Họ hiếm khi có thể duy trì sự cam kết kiên định với "vị thế trầm cảm", bởi vì "những mũi tên hòn đạn" của cuộc đời ít nhất sẽ có đôi lúc áp đảo năng lực chịu đựng lòng cảm thấy tội lỗi, sự bận tâm trầm cảm, lòng ghen tuông, nỗi sợ mất mát... của họ.


5. Vai trò của "Những ngộ nhận vô tư" (Innocent Misconceptions)


  • "Những ngộ nhận vô tư" (Khái niệm từ Roger Money-Kyrle): Được định nghĩa là “những hiểu lầm vô tình, không cố ý, bắt nguồn từ ‘những ngộ nhận sơ khởi’ (primal misconceptions) nảy sinh từ trải nghiệm phát triển sớm. Chúng có thể làm bóp méo nghiêm trọng toàn bộ cấu trúc phát triển nhận thức của cá nhân.”

  • Roger Money-Kyrle là người giám sát lâm sàng và cũng là đồng nghiệp của Meltzer tại Viện Phân tâm học Anh quốc. Meltzer mô tả ông là một người có trí tuệ lớn lao và lòng tốt sâu sắc. Trong số rất nhiều điều học được từ Money-Kyrle, Meltzer đặc biệt tâm đắc một nhận thức: không phải mọi "sự bóp méo thực tại" trong tâm trí của một đứa trẻ hay một bệnh nhân đều là sản phẩm của một "cuộc tấn công vào thực tại" sinh ra từ lòng đố kỵ, ghen tuông, sự kém dung nạp lo âu chia ly, hay mặc cảm tội lỗi...


Trên thực tế, rất nhiều "sự bóp méo", "ngộ nhận" hay "kết luận sai lầm"... xuất hiện đơn giản là vì chúng "có lý" trong giới hạn của lối tư duy "cụ thể hóa" (concrete thinking) của hài nhi hoặc trẻ nhỏ. Nếu đặt vào "bối cảnh trải nghiệm môi trường của chính đứa trẻ đó", chúng thường khá hợp lý. Về bản chất, chúng là sự suy diễn logic từ chính những trải nghiệm của đứa trẻ về đời sống gia đình mình.


  • Chúng đơn thuần chỉ là bị "sai" hoặc "không chính xác", phần lớn do sự nghèo nàn về tri thức đối với những thứ như mối quan hệ "nguyên nhân - kết quả", cách thức vận hành của thế giới "thực tại bên ngoài", "cảm xúc con người", và do mức độ "trải nghiệm thực tế để phản bác lại các giả định này" vẫn chưa đủ dày dặn.

  • Hơn nữa, nhiều ý niệm trong số này lại là sản phẩm của việc đứa trẻ quan sát và lắng nghe "những vị thần trong thế giới của chúng" (tức là cha mẹ, cùng với anh chị lớn, họ hàng, thầy cô...).


Khi tổng hòa tất cả các yếu tố này lại, ta sẽ có khả năng "nhìn thế giới từ lăng kính của đứa trẻ hoặc bệnh nhân" mà ít bị xu hướng "phán xét" rằng những giả định sai lầm đó là sản phẩm của một "sự kém dung nạp thực tại", hay tệ hơn là một "cuộc tấn công bệnh hoạn vào sự thật". Bệnh nhân sẽ cảm thấy mình "được thấu hiểu" thay vì "bị đổ lỗi", từ đó kiến tạo nên một môi trường thúc đẩy sự cam kết đồng hành lâu dài trong việc thấu cảm thế giới vô thức nội tâm của họ.


Góc nhìn của Meltzer về tiền sử của Vị thế hoang tưởng - phân liệt: Xung đột thẩm mỹ (Aesthetic Conflict)


Lưu ý: Đây rất có thể sẽ là một địa hạt mà 50 năm nữa nhìn lại, chúng ta sẽ phải thốt lên rằng Meltzer đã có một tầm nhìn xa trông rộng (prescient) – điều vốn chưa được đánh giá đúng mực ở thời đại của ông. Đây là một ý tưởng rất phức tạp mà tôi chỉ có thể đưa ra những cảm nhận sơ khởi của mình, chứ nếu nói rằng tôi đã hoàn toàn "thấu suốt" nó ở thời điểm này thì thật là thiếu trung thực.


1. Tác động của trải nghiệm trong tử cung và khí chất vào thời điểm chào đời:


  • Meltzer nhắc nhở chúng ta rằng có một "tiền sử của những trải nghiệm" giữa mẹ và con tồn tại trước cả "vị thế hoang tưởng - phân liệt" của Klein. Tiền sử đó bắt đầu ngay trong bụng mẹ, vào khoảng những tháng cuối của thai kỳ, và đạt đến một cao trào tức thì ngay tại thời điểm chào đời.

  • Các nghiên cứu siêu âm định kỳ hàng tuần đối với thai nhi trong bụng mẹ, kết hợp với việc theo dõi sau sinh trong năm đầu đời bằng kỹ thuật quan sát trẻ sơ sinh tại nhà của Ester Bick, đã chứng minh rằng: có một "sự liên tục" trong tiến trình phát triển "khuynh hướng nhân cách và khí chất" của đứa trẻ từ khi còn trong tử cung ra đến cuộc sống bên ngoài. (Xem các ví dụ ca lâm sàng rất hay trong cuốn sách “Backwards in Time” của nhà phân tâm học người Ý Alessandra Piontelli).


Bài học cốt lõi ở đây là người mẹ và hài nhi đã có một mối quan hệ kéo dài nhiều tháng trước khi họ thực sự gặp nhau mặt đối mặt lúc chào đời, và hai mẹ con có thể đã có "những ấn tượng sâu sắc" về nhau từ trước.


2. Em bé gặp mẹ mặt đối mặt:


  • Luận điểm cốt lõi của Meltzer, theo cách tôi hiểu và trải nghiệm, là những tiếp xúc đầu tiên giữa mẹ và con sẽ mang lại những hệ quả sâu sắc, tiềm ẩn tác động lên toàn bộ tiến trình phát triển về sau. Một cách để hình dung về sự kiện này là đặt câu hỏi: Liệu họ có "gặp gỡ và phải lòng nhau" không (kiểu như một sự "yêu từ cái nhìn đầu tiên")?


Mỗi người họ sẽ trải nghiệm điều gì khi nhìn vào mắt nhau? Liệu họ có tìm thấy một "sự phản chiếu" tình yêu của chính mình được hiện lên trên gương mặt của người kia? Kết quả đáng khao khát nhất là họ thực sự "phải lòng nhau", và đó chính là sự khởi đầu của một mối quan hệ hài hòa, có thể chống chịu được mọi giông bão của cuộc sống bên ngoài tử cung.


  • Đáng tiếc là một vài kết quả khác cũng có thể xảy ra. Tất cả chúng đều liên quan đến những "mức độ thất bại" khác nhau từ một hoặc cả hai phía trong việc "cảm nhận và duy trì tình yêu này" dành cho nhau; nói cách khác là thất bại trong việc tìm thấy "vẻ đẹp" của người kia ở một mức độ "có thể dung nạp và được sẻ chia".


3. Các mức độ mất kết nối – Sự gãy đổ trong gắn kết sớm:


Lưu ý: Tôi xin phép được rẽ ngang một chút để chia sẻ định nghĩa về từ "thẩm mỹ" (aesthetic) mà từ điển của tôi cung cấp. Nó được định nghĩa là “Biết thưởng thức, có phản hồi, hoặc say mê cái đẹp”. Nói cách khác, một "trải nghiệm thẩm mỹ" (aesthetic experience) là một "phản ứng cảm xúc" mãnh liệt trước trải nghiệm về "vẻ đẹp".


Đối với tôi, việc "trẻ sơ sinh cần cảm nhận được một phản hồi tích cực đối với ánh nhìn của chúng" – thứ được phản chiếu trên khuôn mặt của người mẹ – là điều hoàn toàn dễ hiểu. Tất cả chúng ta một cách tự nhiên đều cường điệu hóa biểu cảm khuôn mặt của mình theo hướng tích cực khi nhìn vào mặt một đứa trẻ, cố gắng "thu hút sự chú ý của chúng" với hy vọng "làm cho chúng cảm nhận được" niềm vui, sự hạnh phúc, bất ngờ... trong biểu cảm của ta, tức là niềm khoái lạc của ta khi được nhìn thấy chúng.


Hầu hết các em bé, sau khoảng 2 tháng tuổi, sẽ phản hồi lại bằng một nụ cười không răng. Nếu chúng ta nhìn đứa trẻ một cách tàn nhẫn với một "gương mặt không cảm xúc" (blank expression), đứa trẻ sẽ quay đi chỗ khác chỉ sau vài giây, và có lẽ sẽ bắt đầu khóc nếu chúng ta tiếp tục giữ cái "gương mặt không cảm xúc" đó.


  • Giờ hãy đưa trải nghiệm này về ngày chào đời và khoảng thời gian ngắn ngay sau đó. Nếu một "kết nối chia sẻ tích cực" không thể diễn ra gần như ngay lập tức, có thể có một vài nguyên nhân đang vận hành. Hầu hết liên quan đến một phản hồi tích cực không thỏa đáng từ phía người mẹ và/hoặc hài nhi, và có một trường hợp liên quan đến việc "có quá nhiều sự tốt đẹp" mà tôi sẽ mô tả ngay sau đây. Nhưng trước hết, hãy khám phá những tình huống có "phản hồi chia sẻ không thỏa đáng" từ một hoặc cả hai phía.

  • Việc người mẹ và hài nhi gặp phải một khởi đầu trắc trở trong việc "bắt cùng tần số với nhau" ngay sau khi sinh là điều khá phổ biến. Thông thường, thông qua sự kiên trì, họ dần thành công trong việc "chinh phục lẫn nhau" và đạt được một mối quan hệ yêu thương. Khởi đầu trục trặc này không hiếm gặp trong việc bắt đầu cho con bú: sữa mẹ phải mất một hoặc vài ngày mới "về", hoặc phản xạ "bú" của em bé lúc đầu còn yếu vì bất kỳ lý do gì.

  • Khả năng thứ hai là một trong hai phía mang vào mối quan hệ những "sự kém dung nạp hoặc hạn chế" nhất định, và những điều này "làm bóp méo" mối quan hệ đang phát triển ở một mức độ nào đó, đòi hỏi sự thích ứng từ phía bên kia. Chúng thường dẫn đến những "huyền thoại" thầm kín (private myths) mà họ gán cho nhau, kiểu như đây là một "đứa trẻ hay quấy khóc", "một người mẹ hay lo âu"... Chúng có thể không được nói ra, nhưng chúng tồn tại ở cả hài nhi lẫn người mẹ; mặc dù các "phiên bản về mẹ" trong tâm trí hài nhi có thể sẽ chỉ luôn được biểu hiện bằng hành vi, chứ chưa phải bằng tư duy ngôn từ và ngôn ngữ.

  • Khả năng thứ ba là "cả hai đều mang vào những sự kém dung nạp hoặc hạn chế nghiêm trọng", và một cặp đôi "đủ tốt" đã không thể hình thành. Tình huống này vẫn có thể được chuyển hóa, nhưng có khả năng tạo ra những ràng buộc, hạn chế và cảnh báo nghiêm trọng hơn đối với mối quan hệ. Ở điểm cực đoan của dải phổ này, sự thất bại trong việc tìm ra cách hòa hợp cùng nhau rất có thể sẽ dẫn đến những khó khăn nghiêm trọng, thậm chí là thảm khốc trong tiến trình phát triển và cuộc sống sau này.


4. Điều gì xảy ra nếu tình yêu và cái đẹp quá lớn lao đến mức không thể dung nạp – Xung đột thẩm mỹ (Aesthetic Conflict):


  • Có một khả năng thứ tư mà tự bản thân tôi sẽ không bao giờ có thể tự nghĩ ra được. Ý tưởng này dường như là sản phẩm từ công trình nghiên cứu chuyên sâu và đồ sộ của Meltzer về chứng tự kỷ, kết hợp với một vài trải nghiệm thực tế của các bà mẹ với trẻ sơ sinh.

  • Meltzer gợi ý rằng: hoàn toàn có khả năng một hài nhi (và cả người mẹ nữa, nhưng chúng ta đang tập trung vào phản ứng của đứa trẻ) khi "nhìn vào khuôn mặt mẹ" lại nảy sinh những cảm xúc về "vẻ đẹp" của trải nghiệm ấy mãnh liệt "vượt quá sức chịu đựng của nó". Tôi từng biết một đứa trẻ liên tục phàn nàn rằng món ăn mà nó rõ ràng là rất thích lại... "quá ngon".

  • Ý niệm về một "vẻ đẹp" được trải nghiệm quá đỗi mãnh liệt đến mức không thể dung nạp nổi dường như chính là điều Meltzer muốn ám chỉ thông qua thuật ngữ "xung đột thẩm mỹ" theo đúng nghĩa bản chất của nó. Liệu một hài nhi (hoặc người mẹ) có thể đứng vững để cảm nhận một thứ cảm xúc tích cực, mãnh liệt đến thế trước trải nghiệm về "vẻ đẹp của người kia", hay điều đó là quá tải đối với sức chịu đựng của chúng?

  • Do đó, ta hoàn toàn có thể hình dung rằng đôi khi xu hướng của một người trong việc "kìm hãm/giảm bớt" mức độ vui sướng, tốt đẹp, khoái lạc... mà họ cho phép mình đạt được trong các mối tương tác với những con người khác ở đời sống thường nhật, rất có thể là sản phẩm của trải nghiệm sơ khởi này với mẹ nhiều hơn những gì chúng ta từng tưởng tượng.

  • Về cơ bản, đây là một phản ứng nghịch lý. Hầu hết mọi người dường như đều theo đuổi niềm vui và cái đẹp, chứ không phải chạy trốn hay làm suy giảm trải nghiệm đó. Hơn nữa, chúng ta không nói về kiểu né tránh "sự tốt đẹp" thông thường (bởi khi đó bạn có thứ để mất, và việc mất đi đó sẽ tạo ra nỗi đau). Ở đây, Meltzer đang gợi ý rằng chính "trải nghiệm thẩm mỹ" về "vẻ đẹp của người mẹ", tự thân nó, đã vượt quá khả năng dung nạp của hài nhi.

5. Giai điệu được thiết lập cho những vấn đề muộn hơn với mẹ – Đặc biệt là "Cai sữa" (Weaning):


  • Bài học cốt lõi từ tất cả những điều này là "những trải nghiệm trong bụng mẹ" có thể tác động đáng kể đến chất lượng của sự kết nối được hình thành giữa mẹ và con khi họ gặp nhau lần đầu bên ngoài tử cung. Hệ quả là, "tiếp xúc sơ khởi" này có thể thiết lập một giai điệu nền cảnh, gần như ngay tức thì, dẫn đến một phương thức tương tác mang tính bán-vĩnh-viễn giữa hai mẹ con. Vì vậy, xung đột thẩm mỹ đại diện cho một nguồn cội bổ sung của hiện tượng "gãy đổ kết nối", và do đó là gãy đổ trong "gắn kết sớm" (bonding). Sự khác biệt mang tính nghịch lý là ở chỗ: sự gãy đổ này là kết quả của các yếu tố tích cực một cách mãnh liệt trong trải nghiệm sớm nhất này, chứ không phải do những trải nghiệm tiêu cực theo nghĩa thông thường mà chúng ta hay nghĩ đến.

  • Chúng ta có thể mở rộng ý tưởng này bằng cách nhìn vào các điểm nút (nodal points) cốt tủy trong tiến trình phát triển muộn hơn. Sau khi chào đời, một khi hài nhi và người mẹ đã ổn định vào một mối quan hệ vận hành hiệu quả, bước chuyển dịch lớn tiếp theo sẽ gắn liền với việc "cai sữa". Dù là cai vú mẹ hay cai bình, đây vẫn là một "cuộc khủng hoảng" vì nhiều lý do:


    Thứ nhất: Nó đại diện cho một bước chuyển từ việc "được mẹ cho ăn" sang việc tự mình gánh vác nhiều trách nhiệm hơn trong việc "tự nuôi sống bản thân".


    Thứ hai: Lý do khiến nó là một thay đổi khổng lồ là vì nó còn đại diện cho một bước chuyển từ hành vi "bú" (sucking) sang "cắn" (biting) (và nhai). Hành vi "cắn" ép buộc hài nhi phải nhận thức được rằng đối tượng là một thực thể "tách biệt" khỏi chính mình.


    Việc sử dụng răng truyền tải ý niệm rằng đối tượng là một thứ cứng cáp, có ranh giới phân định rõ ràng với "tự thân" (self), và phải được "cắn vào và xé ra" để có thể đưa vào bên trong mình. Cả hai ý niệm này đều làm tăng cao nhận thức sơ khai về "tiến trình tịnh tiến về phía trước" của sự phát triển (tức là rời xa việc làm một em bé phụ thuộc để hướng tới việc trở thành một cậu bé hay cô bé "lớn").


  • Hệ quả tất yếu là "sự tách biệt" là một thực tại không biến mất. Điều này đưa chúng ta quay trở lại với những trải nghiệm của cuộc sống với người mẹ trong tử cung và lúc chào đời. Nếu cả hai đều được nhìn nhận là tích cực, thậm chí là tuyệt đẹp, hài nhi giờ đây phải quyết định xem nó có thể chịu đựng một thứ tuyệt vời đến mức nào, đặc biệt là khi thứ tuyệt vời đó không nằm trong "sự sở hữu và kiểm soát hoàn toàn" của nó.

  • Tóm lại, Meltzer gợi ý rằng sự tiếp xúc ban đầu với một đối tượng có "vẻ đẹp" kỳ diệu sẽ khơi dậy một dải phổ cảm xúc. Chúng sẽ bao gồm một phản ứng trực tiếp đối với "sự kinh ngạc/kính ngưỡng trước tình yêu và cái đẹp" (awe of love and beauty). Sự tiếp xúc đầu tiên này sẽ dọn đường cho tất cả những nỗi đau của cuộc sống và các mối quan hệ về sau (bao gồm sự chia ly, đố kỵ, ghen tuông...), quyết định cách chúng được trải nghiệm và phương thức chúng được tiếp cận, có thể là trong suốt phần đời còn lại.

  • Đóng góp độc độc đáo của Meltzer là phản ứng nguyên bản trước "sự kính ngưỡng, kinh ngạc và vẻ đẹp" của người mẹ có thể thiết lập một "tiền lệ mạnh mẽ" hơn nhiều so với những gì được đánh giá trước đây. Nó có thể đóng dấu vĩnh viễn lên phản ứng của một người trước bất kỳ "trải nghiệm thẩm mỹ" nào, đồng thời mở rộng hoặc hạn chế dải nghiệm sống trong tương lai của cá nhân đó. Dù ai cũng có xu hướng theo đuổi khoái lạc, nhưng có thể bằng những cách thức ngầm ẩn, thứ khoái lạc đó sẽ không được dung nạp nếu nó không thể được tạo ra hoặc kiểm soát bởi chính tự thân.

  • Điều này làm tôi nhớ đến một câu nói được cho là của Bion mà tôi xin phép được diễn dịch lại: “Người loạn thần kinh chức năng (neurotics) theo đuổi khoái lạc và đau khổ vì thất bại trong việc đạt được nó. Người loạn thần (psychotics) duy nhất chỉ định hướng vào việc né tránh nỗi đau, việc theo đuổi khoái lạc đối với họ là một điều phi logic (non-sequitur)”. Đối với người loạn thần, "khoái lạc và cái đẹp" thậm chí không được phép lọt vào động cơ sống của họ. Mối quan hệ sớm nhất đối với vẻ đẹp của người mẹ có thể chính là thứ làm nghiêng cán cân này!


Đóng góp bổ sung của Bion vào Vị thế hoang tưởng - phân liệt (Qua góc nhìn của Meltzer)


1. Hài nhi, Người mẹ, và sự điều hành các trạng thái cảm xúc của tâm trí:


  • Có thể lập luận rằng Klein đã "phần nào hạ thấp vai trò của người mẹ" trong sự phát triển tâm trí và cảm xúc của hài nhi, mặc dù bà vẫn thường xuyên đề cập đến việc hành vi của người mẹ là tác nhân quan trọng góp phần gây ra bệnh lý ở một số trẻ em. Nhưng nhìn chung, bà dường như xem các trạng thái cảm xúc của hài nhi, cùng sự kiến tạo các tưởng tượng vô thức (unconscious phantasies) ngay từ khi chào đời (vì hài nhi đã có đủ năng lực bản ngã để làm điều đó), là lời giải thích thỏa đáng cho nguồn gốc của "tâm trí và nhân cách".

  • Bion đã cách mạng hóa mô hình đó bằng cách gợi ý rằng: hài nhi vốn có "những suy nghĩ" trước khi chúng có một bộ máy để "suy nghĩ về chúng". Ông gọi những suy nghĩ nguyên thủy này là "yếu tố beta" (beta elements), và gợi ý rằng chúng tích tụ lại giống như cách Freud nói về "sự tích tụ của các kích thích". Chúng chỉ phù hợp để "tống xuất" (evacuate) ra thế giới bên ngoài vì lúc này chưa có một "tâm trí" được phát triển để chuyển hóa chúng.

2. Bion gán cho người mẹ vai trò trung tâm trong việc phát triển "Bộ máy tâm trí" của hài nhi:


  • Các tư tưởng của Bion về "tâm trí" và "suy nghĩ" lần đầu tiên được phác thảo trong bài báo mang tính cột mốc của ông vào cuối những năm 1950 với tựa đề “A Theory of Thinking” (Một lý thuyết về tư duy).

  • Ý niệm của Bion về việc "suy nghĩ" đi trước sự phát triển của "một tâm trí để suy nghĩ - mind to think them" mang lại những hệ quả vô cùng sâu sắc. Nó gợi ý một mô hình tương tác giữa mẹ và con phức tạp hơn rất nhiều, trong đó người mẹ đóng vai trò trung tâm hơn hẳn những gì mô hình của Klein từng hình dung (vốn chỉ xem người mẹ như một "hình tượng nền tốt đẹp"). Trong mô hình của Bion, người mẹ phải chủ động thực hiện vài việc để thúc đẩy sự kiến tạo một bộ máy tâm trí ở hài nhi của mình:


    Thứ nhất: Bà phải "đón nhận" (take in) các trạng thái tâm trí/cơ thể thô lậu, không thể tiêu hóa và không thể suy thấu của hài nhi, rồi "chịu đựng việc tiếp xúc" với chúng (đây là "chức năng chứa đựng" - containing function).


    Thứ hai: Bà phải "tổ chức/định hình" trong tâm trí của chính mình về "những gì có thể đang diễn ra", dựa trên bản chất phản ứng của em bé, bối cảnh của phản ứng đó, cùng các biến số khả dĩ khác... Chức năng thứ hai này được Bion gọi là "mơ mộng mẫu tính" (maternal reverie). Điều này đồng nghĩa với việc gán "ý nghĩa" cho trải nghiệm của em bé.


    • Sau khi đã (1) "đón nhận" trạng thái tâm trí của hài nhi, (2) "giải độc cho nó" bằng cách "chịu đựng việc tiếp xúc", (3) "tổ chức ý nghĩa khả dĩ của nó" trong tâm trí mình, người mẹ phải làm thêm một việc nữa. Bà phải (4) "phản hồi ngược trở lại" cho hài nhi theo cách giải tỏa được trạng thái cảm xúc/tâm trí/thể chất vốn chưa được tổ chức và không thể suy thấu trước đó của đứa trẻ. Phản ứng hành vi của bà, cùng sự tương thích của nó với trải nghiệm của hài nhi, chính là thứ làm cho tình hình tốt lên, đồng thời mang lại cho hài nhi một phần hiểu biết tăng tiến về "ý nghĩa" đối với các trạng thái tâm trí/cơ thể vốn không thể suy thấu trước đây của chính mình.


Nói cách khác, người mẹ phải sử dụng chính tâm trí của mình để chuyển hóa các "yếu tố beta" của hài nhi thành những "trải nghiệm" có ý nghĩa và có thể được sử dụng làm những viên gạch nền móng cho "việc suy nghĩ xa hơn" về các trải nghiệm trong tương lai. Bion gọi hoạt động tâm trí này của người mẹ lên các trạng thái tâm trí của hài nhi là "tiến trình alpha" (alpha process), và gọi các viên gạch nền móng tâm trí giờ đây đã có thể sử dụng được là "yếu tố alpha" (alpha elements).


Lưu ý: Thường có một sự hiểu lầm phổ biến xung quanh "chức năng chứa đựng" của một người mẹ hoặc một nhà trị liệu, cho rằng tất cả những gì người ta cần làm chỉ là "giữ kết nối" với trạng thái đau khổ của người kia. Đây chắc chắn là bước đi đầu tiên cần thiết, nhưng còn lâu mới là toàn bộ tiến trình mang tính trị liệu.


Để thực sự giải độc cho trạng thái tâm trí đau đớn của người khác, ta phải "chủ động khám phá nó ở nội tâm bên trong", "tìm ra ý nghĩa của nó", và "hành xử ngược trở lại với người kia" (bằng cách diễn đạt lại trạng thái cảm xúc theo một cách thức mới hoặc bằng một lời giải thích/lời thông diễn) theo phương thức làm "thay đổi" trạng thái tâm trí thô lậu, không thể suy thấu nguyên bản của họ (the other’s original unthinkable raw state of mind). Điều này đòi hỏi nhiều hơn rất nhiều so với việc chỉ đơn thuần "nhại lại những gì bệnh nhân nói" bằng một giọng điệu bình tĩnh!


3. "Dấu hiệu" (Signs) đối chọi với "Biểu tượng" (Symbols) – "Chỉ hướng" đối chọi với "Gán cho ý nghĩa cảm xúc":


  • Nhiều năm trước, lần đầu tiên đọc những điều này, tôi đã trải nghiệm nó như những "thứ ngôn ngữ học" xa hoa, vượt quá tầm hiểu biết và chẳng mấy liên quan đến mình. Thật may mắn là sau đó tôi đã cảm nhận được tính hữu dụng sâu sắc của nó trong bối cảnh lâm sàng. Theo nhiều cách, đây chính là tâm điểm của phần tiếp theo về "tâm trí và sự vận hành của nó" (hoặc sự thiếu vắng của nó).

  • Meltzer mô tả một "dấu hiệu" (sign) như một "thiết bị chỉ hướng" (pointing device) vì nó có một "ý nghĩa cố định", nhiều ý nghĩa trong số đó được cung cấp sẵn bởi nền văn hóa nơi cá nhân đó sinh sống. Trong cả hai trường hợp, dù một "dấu hiệu" được liên kết với một đối tượng cụ thể hay có ý nghĩa được cung cấp bởi nền văn hóa, Meltzer đều gọi chúng là "biểu tượng ước lệ" (conventional symbols). Về mặt hiệu quả, chúng chỉ là những "thiết bị chỉ hướng" mà ý nghĩa của chúng được tiếp nhận một cách thụ động. Nói cách khác, trong cả hai trường hợp, "cá nhân không thêm thắt được điều gì vào ý nghĩa đó".

  • Ngược lại, "biểu tượng" (symbols) theo mô tả của Meltzer là kết quả của việc một cá nhân thêm vào đó một "ý nghĩa mang tính cá nhân sâu sắc". Điều này đạt được khi cá nhân tìm kiếm một phương tiện để "thâu tóm một trải nghiệm cảm xúc" và trao cho nó một "ý nghĩa độc bản" bằng cách gắn nó với một biểu tượng.

Nói cách khác, cốt tủy của "suy nghĩ" chính là "sự hình thành biểu tượng" (symbol formation). Người ta có thể dễ dàng hình dung điều này trong địa hạt của "thơ ca", nơi các từ ngữ sinh ra là để khơi gợi một trải nghiệm cảm xúc độc nhất. Giấc mơ chính là một phiên bản ban đêm của cùng một hoạt động liên kết ý nghĩa cảm xúc với một biểu tượng, điểm khác biệt là các biểu tượng trong giấc mơ là hình ảnh thay vì ngôn từ.


  • Người ta có thể mở rộng các hệ quả của những cấu trúc lý thuyết này bằng cách nhận ra rằng: các "dấu hiệu", với những ý nghĩa cụ thể, cố định một cách thụ động và không đòi hỏi bất cứ điều gì từ cá nhân, về bản chất là "vô tâm" (mindless - không có sự dự phần của tâm trí). Còn các "biểu tượng", thứ biểu đạt các trạng thái cảm xúc độc nhất thông qua hoạt động chủ động từ cá nhân, chính là cốt tủy của "tâm trí" và "sự chú tâm" (mindfulness).

  • Một hệ quả bổ sung của những công thức này gắn liền với vấn đề về "sự chân thành" (sincerity) và câu hỏi liệu một người có "ngụ ý thực sự sau những gì mình nói" (meaning what you say) hay không. Ngôn từ có thể được sử dụng theo một cách rất ước lệ, mang tính chỉ hướng thông thường, và ta không thể biết liệu người đó có thêm thắt điều gì mang tính tự thân mà họ thực lòng ngụ ý theo cách cá nhân hay không (tức là nó có thể chỉ là một "tấm thiệp chúc mừng văn mẫu", và thậm chí có thể là một lời nói dối). Họ đang "nói ra điều đó" nhưng chúng ta không thể biết họ có "thực lòng ngụ ý thế" không.

Ngược lại, theo đúng định nghĩa của một "biểu tượng" chứa đựng một "ý nghĩa cảm xúc cá nhân độc nhất", họ hoàn toàn "chân thành" và thực lòng ngụ ý thế. Ngoại trừ vũ trụ của những kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội (sociopath) – những kẻ mà sự tồn tại tâm trí của chúng chỉ dành để làm cho những lời dối trá trông có vẻ chân thành – hệ quả đối với nhà trị liệu là: bạn không thể "nói như con vẹt lại" (parrot back) những lời của bệnh nhân rồi kỳ vọng họ cảm thấy bạn đã tiếp xúc một cách "chân thành" với những gì họ cảm nhận. Bạn phải chuyển hóa các "biểu tượng" của họ thành biểu tượng của riêng bạn, rồi sau đó "diễn đạt lại" trải nghiệm của họ như là "trải nghiệm của chính bạn về họ", bằng cách sử dụng các biểu tượng độc nhất được nhào nặn từ chính tâm trí bạn.


4. Sự chú tâm (Mindfulness) đối chọi với Sự vô tâm (Mindlessness):


  • Meltzer cảm thấy Bion đã mang đến cho chúng ta một dải phổ hữu ích để phân loại "các kiểu suy nghĩ" và "mục đích sử dụng" của chúng. Điều này được thể hiện qua sơ đồ "Ma trận" (Grid) của Bion; trong đó, các "cột dọc" đại diện cho "sự trưởng thành hoặc tiến hóa của các suy nghĩ" trong tâm trí (tức là hướng tới sự trừu tượng hóa, tinh vi và phức tạp hơn), còn các "hàng ngang" đại diện cho "các thao tác tâm trí" diễn ra để phát triển và sử dụng các suy nghĩ đó.

  • Ban đầu, Bion có một cột gọi là "lời dối trá" (lies) đại diện cho "sự lạm dụng sự thật". Sau đó, ông đã thay thế "cột dối trá" này bằng ý niệm về một "Ma trận phủ định" (Negative Grid), về bản chất là hình ảnh phản chiếu qua gương của Ma trận chuẩn. "Ma trận phủ định" này phản ánh hoặc là "sự thất bại trong phát triển" ở giai đoạn sơ sinh (tức là các trạng thái cảm xúc không được chuyển hóa thành biểu tượng), hoặc là "sự lạm dụng" tiến trình phát triển tích cực của "suy nghĩ và tư duy". "Sự lạm dụng" này đại diện cho việc phát triển một loạt các kỹ thuật nhằm rũ bỏ các kích thích tích tụ trong tâm trí (ridding the mind of accretions of stimuli), nhưng lại không có bất kỳ tư duy thực thụ nào diễn ra.


Nói cách khác, các kỹ thuật của "Ma trận phủ định" về cốt lõi là các chức năng "chống tư duy" và do đó là "không thuộc về tâm trí" (mindless). Các kỹ thuật này bao gồm:


  1. "Đảo ngược" chức năng của các "giác quan" (tức là các cơ quan cảm giác) để tạo ra "ảo thanh và ảo thị";

  2. "Tống xuất" các kích thích tích tụ bằng "những hành vi và tiếng động vô nghĩa" – thứ trông có vẻ giống ngôn ngữ nhưng không sinh ra để giao tiếp (ví dụ: khái niệm "màn hình beta" - beta screen của Bion, về cơ bản là lối nói chuyện "vô nghĩa" nhưng vẫn có khả năng phóng chiếu sự bối rối tột độ, sự buồn ngủ, sự ngu muội... vào tâm trí của nhà trị liệu);

  3. Và có lẽ quan trọng nhất là sự tống xuất các kích thích "chưa được biểu tượng hóa" này vào cơ thể để tạo ra "các hiện tượng và bệnh lý tâm thân" (psychosomatic).


  • Có một điểm bổ sung cần phải làm rõ về tâm trí và "Ma trận". Điều này liên quan đến cột cuối cùng trong ma trận: "hành động" (action). Bion nhận ra rằng mặc dù suy nghĩ có thể được sử dụng để dẫn đến một "hành động" phù hợp, nhưng "hành động" được thực thi đó thường "làm đoản mạch - short circuited" mọi tư duy tiếp theo. Nói cách khác, "hành động" mang lại "sự chấm dứt cho việc suy nghĩ".


Điều này được điển hình hóa trong trị liệu bằng "các trạng thái tâm trí hưng cảm" và hiện tượng "diễn nó ra/thu nó vào" (acting out / acting in); tất cả chúng đều được thiết kế để "né tránh" trải nghiệm đau khổ tâm trí, trái ngược với việc "đối diện với nỗi đau để chuyển hóa nó". Con người thường xuyên có một "bước nhảy vội vã vào hành động" trước khi thấu suốt "những hệ lụy ngoài ý muốn của hành động đó".


  • Ngược lại, khi các suy nghĩ được sử dụng một cách mang tính xây dựng, "hành động" chỉ diễn ra sau quá trình "cân nhắc" và "tiêu hóa tâm trí" kỹ lưỡng thông qua tiến trình tư duy. Điều này đòi hỏi một khoảng thời gian "bất động" (inaction) đầy đau đớn, một phần vì khi hành động cuối cùng diễn ra, nó có khả năng sẽ chặn đứng việc suy nghĩ tiếp theo.

  • Tóm lại, "Ma trận" chuẩn có thể được xem là đại diện cho một "vũ trụ của sự chú tâm" (mindful universe), nơi "sự thật" được tôn trọng và được hiện thực hóa trong một tiến trình biểu đạt trung thực trải nghiệm cảm xúc của một người thông qua "sự hình thành biểu tượng". Việc biểu đạt "sự thật" bằng "sự hình thành biểu tượng" chính là cốt tủy của "sự chú tâm".

Ngược lại, "sự không dùng đến tâm trí" được đại diện bởi "những lời dối trá về sự thật" thông qua các hình thức "mô phỏng", "biến tướng" và "bóp méo" sự thật. Đây phần lớn là địa hạt của "phần tự thân đố kỵ, hủy diệt", và trong những tình huống mà phần tự thân này chiếm thế thượng phong, nó sẽ dẫn đến tư duy và hành vi "bệnh hoạn/lệch lạc" (perverse).


Các chiến lược tâm lý thời sơ sinh – Sự tinh chỉnh của Bion đối với Klein (Qua góc nhìn của Meltzer)


1. Tiến trình phóng chiếu và nội nhập của Klein:


  • Các tư tưởng của Klein về tiến trình phóng chiếu (projective processes), vốn được giới thiệu lần đầu trong bài báo cột mốc năm 1946 của bà mang tên “Notes on Some Schizoid Mechanisms” (Ghi chép về một số cơ chế phân liệt), đã chiếm trọn tâm trí của trường phái Kleinian trong suốt 30 năm sau khi xuất bản. Chính các bài báo và cuốn sách mang tính chất khai phóng của Bion đã từng bước chuyển trọng tâm của các nghiên cứu này sang các trạng thái phát triển tâm trí sớm hơn.

  • Đối với tôi, cách tốt nhất để bắt đầu khám phá các tiến trình này (tức là nội nhập và phóng chiếu) là hình dung tính "cụ thể hóa" (concreteness) trong trải nghiệm tâm trí của hài nhi. Trải nghiệm này về cơ bản có lẽ không thể phân biệt được với các tiến trình thể chất như "đưa vào" (taking in) và "thải ra" (putting out), bất kể chất đó là phân, nước tiểu, nước bọt, chất chứa trong dạ dày, hay các trạng thái tâm trí...

  • Ý niệm cốt lõi là bất cứ thứ gì "bên trong chính mình" đều có thể được đặt ra "bên ngoài chính mình". Tương tự như vậy, những gì ở bên ngoài đều có thể được "nội nhập một cách cụ thể vào bên trong mình". Động cơ của việc "tống xuất các chất chứa" của cơ thể hoặc tâm trí "vào thế giới bên ngoài" có lẽ bắt đầu ở hài nhi như một hành vi kiểu như "giải tỏa cho bản thân khỏi sự tích tụ của các kích thích".

  • Tương tự, việc "đưa một thứ gì đó vào cơ thể" một cách cụ thể lại có một loạt các "động cơ" ngày càng phức tạp; khởi nguồn từ cơn đói và cơn khát, nhưng dần nhường chỗ cho các ham muốn khác và sự tò mò khi tiến trình phát triển diễn ra.

Rất có thể thành tố tâm trí của những "tiến trình nội nhập" (introjective processes) này mang bản chất "tự động" nhiều hơn, như một phần của di sản tiến hóa chủng loại (phylogenetic inheritance) để sinh tồn. Người ta phải học một cách nhanh chóng và bán-tự-động trong giai đoạn sơ sinh nếu muốn tránh bị chết đói, bị bỏ rơi hoặc bị ăn thịt.


2. "Đồng hóa xâm nhập" (Intrusive Identification):


  • Meltzer hoàn toàn có lý khi nói rằng việc Klein lựa chọn thuật ngữ "đồng hóa phóng chiếu" (projective identification) là một điều đáng tiếc, bởi vì "tiến trình phóng chiếu" và "tiến trình đồng hóa" đều là những thuật ngữ dùng để chỉ nhiều thứ khác nhau mà có lẽ không thể dễ dàng gộp lại làm một nếu không muốn rơi vào sự đơn giản hóa quá mức và gây gầm lẫn.

  • Ông gợi ý rằng sẽ tốt hơn nếu sử dụng một cụm từ kiểu như "đồng hóa xâm nhập" (intrusive identification) để lấy được cốt tủy của ý tưởng về việc "lọt được vào bên trong" đối với đối tượng, rồi sau đó cảm thấy mình được đồng hóa ở các mức độ khác nhau với đối tượng đó (kiểu như bị "hòa lẫn" và "nhập nhèm" như nhà phân tâm Jim Grotstein vẫn thích gọi).

  • Dẫu sao thì các "tiến trình phóng chiếu" mà Klein đề cập vẫn tiến hóa theo dòng chảy của ngày, tuần và tháng sau khi sinh để trở thành các sự kiện tâm trí phức tạp hơn nhằm phục vụ cho "một dải phổ rộng lớn các động cơ". Chúng bao gồm:


    1. Rũ bỏ một thứ gì đó "xấu" khỏi tự thân;


    2. Trao tặng một thứ gì đó "tốt" cho người khác;


    3. Để "tấn công" và/hoặc "hủy hoại" người tiếp nhận;


    4. Để "đảo ngược" vai trò hoặc căn tính với một ai đó khác;


    5. Để "giao tiếp/truyền tải" một trải nghiệm...

  • Điểm mấu chốt ở đây là các tiến trình này nằm sâu trong vô thức đến mức chúng có xu hướng hoàn toàn "không được nhận diện" như một "tiến trình chủ động" đang diễn ra. Có vài điểm cốt tủy cần lưu ý về tiến trình phóng chiếu.

3. "Đồng hóa phóng chiếu lành mạnh" (Healthy Projective Identification):


  • Có thể nói, đóng góp quan trọng nhất mà Bion bổ sung vào cấu trúc lý thuyết của Klein về "đồng hóa phóng chiếu" chính là ý niệm cho rằng có thể tồn tại "đồng hóa phóng chiếu lành mạnh". Điều này diễn ra dưới hình thức "giao tiếp/truyền tải" các trạng thái tâm trí của mình vào người khác "mà không có động cơ xâm chiếm, kiểm soát, hay hủy hoại" cái "vật chứa" (container).

  • Nguyên mẫu của thứ "đồng hóa phóng chiếu lành mạnh" này được nhìn thấy qua tiếng khóc của hài nhi nhằm truyền tải các trạng thái tâm trí/cơ thể không thể suy thấu của mình vào người mẹ để được chuyển hóa thành các viên gạch nền móng tâm trí có thể sử dụng được. Muộn hơn trong đời, nó được minh chứng bằng cả các hình thức giao tiếp bằng lời và phi ngôn ngữ qua "ca hát và nhảy múa".

4. Sự mở rộng của Meltzer về các hệ quả của Đồng hóa nội nhập (Introjective Identification):


  • Về mặt lý thuyết, "nội nhập" bắt đầu diễn ra bằng hành vi cụ thể là em bé "nuốt" sữa từ người mẹ. Nhưng có rất nhiều tiến trình nội nhập khác diễn ra một cách tự động. Rõ ràng là không khí qua mũi, hình ảnh qua mắt, âm thanh qua tai, cảm giác từ da... tất cả đều đại diện cho những thứ được "đưa vào bên trong mình" trên một cơ sở "tự động". Chúng đều mang một khía cạnh "cụ thể - concrete".

  • Không cần phải tuyên bố một cách quá rõ ràng, Meltzer sẽ lấy chính khía cạnh "tự động" này của việc tiếp nhận mọi thứ từ thế giới bên ngoài để từng bước tách ly nó ra khỏi tính chất "cụ thể hóa". Thực tế là, thay vì cụ thể tiếp nhận thứ gì đó từ người khác dẫn đến một sự "hòa lẫn" với đối tượng đó (và hệ quả là xóa nhòa trải nghiệm về sự "tách biệt"), ông lại xem ý niệm về việc "giữ sự tách biệt" như một điều hiển nhiên xuyên suốt tiến trình phát triển.

    Đây là một giả định then chốt, lớn lao, và người ta phải luôn khắc ghi nó trong tâm trí khi đọc Meltzer bàn về "đồng hóa nội nhập" với "các đối tượng nội tâm tốt đẹp" cùng "sự giao hợp sáng tạo" (creative coitus) của chúng (ban đầu là cha và mẹ) như viên gạch nền móng cho sức khỏe tâm trí và năng lực sáng tạo.

  • Giả định về "sự tách biệt" này cho phép Meltzer trao cho "đồng hóa nội nhập" một tầm quan trọng ở thứ bậc cao hơn đối với sự tiến hóa dần dần của "tự thân" (self) trong mối quan hệ với "cha mẹ bên ngoài" và "các đại diện nội tâm" của họ (thứ mà ông thường gọi là "các đối tượng nội tâm" - internal objects).

  • Phiên bản "đối tượng bán phần" của các đối tượng nội tâm này bắt đầu bằng "bầu vú nuôi dưỡng tốt" và một "bầu vú bài tiết" (toilet breast). Phiên bản đối tượng bán phần của người cha sẽ được bổ sung vào các hình tượng này (dưới dạng "những dương vật tốt" và một "chức năng tinh hoàn"), và một góc nhìn về mối quan hệ của bố và mẹ như một "đối tượng kết hợp" (combined object) cũng sẽ được hình thành.

  • Điểm mấu chốt liên quan đến "các hình tượng cha mẹ nội tâm" này là chúng được xây dựng một cách tự động trong tâm trí của hài nhi. Chúng trở thành "Sao Bắc Đẩu" của cá nhân, những ngọn hải đăng định hướng và dẫn đường, những "vị thần" của riêng mỗi người. Người ta có thể được truyền cảm hứng bởi chúng, nhưng chúng luôn mang lại cảm giác hơi vượt quá tầm với của ta một chút. Người ta phải kiến tạo cuộc đời của chính mình dưới sự dẫn dắt từ các nguyên lý, giá trị, sức mạnh và sự tốt đẹp... của chúng.


5. Sự kết hợp của Meltzer giữa Siêu ngã (Super-Ego) và Ngã lý tưởng (Ego-Ideal) thành Hình mẫu Siêu ngã Lý tưởng (Super-Ego Ideal):


  • Tiến trình tư duy của Freud đã tiến hóa để kiến tạo nên một "mô hình cấu trúc" của tâm trí. Trong đó, một "Cái tôi" (Ego) bị mắc kẹt giữa các bản năng nguyên thủy của mình – được đại diện bởi "Cái nó" (Id), và "Siêu ngã" (Super-Ego) (đại diện cho các phiên bản nội nhập của cha và mẹ) vốn luôn hách dịch, kiểm soát và hạn chế các hoạt động của Cái tôi.

  • Meltzer gợi ý rằng chúng ta có thể hình dung Cái tôi như một "bản thân mình dính với một chút phần Nó - self with a bit of id attached", còn Siêu ngã chính là "cha mẹ nội tâm" (ít nhiều chính là những gì mà tài liệu hệ Klein gọi là "các đối tượng nội tâm"). Freud từng gợi ý rằng "Cái tôi" luôn có một "phiên bản lý tưởng" của chính mình mà nó khao khát đạt được, và vì thế ông đã đặt tên cho nó là "Tôi lý tưởng" (ego ideal).

  • Meltzer cho rằng một góc nhìn chính xác hơn về tình huống này là: ngay từ giai đoạn sớm của cuộc đời, trẻ em đã luôn khao khát được giống như cha mẹ mình. Do đó, sẽ hợp lý hơn nếu nói rằng cha mẹ bắt đầu như một "Siêu ngã" – kiểm soát, hạn chế và định hướng cho hài nhi và trẻ nhỏ, nhưng đứa trẻ đang phát triển có thể từng bước tự mình thực hiện các chức năng đó (tức là hành xử theo một phương thức "trưởng thành" phù hợp).

  • Vào khoảng 5 hoặc 6 tuổi, với giả định đứa trẻ có một mối quan hệ hạnh phúc với cha mẹ, các chức năng mang tính hạn chế và thậm chí là khắc nghiệt hơn của cha mẹ đối với trẻ chập chững và trẻ nhỏ có thể nhường chỗ cho "sự hướng dẫn mang tính khuyến khích". Lúc này, cha mẹ trở thành "những hình tượng tách biệt và truyền cảm hứng" – những người mà các phẩm chất tốt đẹp của họ đã được đứa trẻ đón nhận và giờ đây cũng trở thành các "giá trị" của chính đứa trẻ.

  • Điều này có nghĩa là cha mẹ bên ngoài, cùng các phiên bản nội tâm của họ (their internalized representations), đã trở thành một sự tổ hợp giữa các yếu tố "Siêu ngã" trước đây với các mục tiêu và giá trị truyền cảm hứng nhiều hơn của một "Cái tôi lý tưởng". Để truyền tải sự tiến hóa này trong mối quan hệ của đứa trẻ với cha mẹ, Meltzer đã kết hợp các thuật ngữ này lại để kiến tạo nên "Hình mẫu Siêu ngã Lý tưởng" (Super-Ego-Ideal).

  • Nhờ vậy, Meltzer đã tạo ra một tiến trình phát triển mang tính tịnh tiến của "bản thân trong mối quan hệ với Siêu ngã - self in relation to the super-ego" phục vụ cho sức khỏe tâm trí. Tiến trình này sẽ khởi đầu với ý niệm của Klein về "bầu vú tốt nội tâm", rồi tiến hóa thành "cha mẹ nội tâm" – những người được trải nghiệm là "tách biệt khỏi tự thân" nhưng lại là nguồn truyền cảm hứng nhờ vào "sức mạnh, sự tốt đẹp và các giá trị" của họ.


Họ đã trở thành "những vị thần" nội tâm của cá nhân (one’s internal “gods"). Người ta khao khát được giống như họ, dưới "sự bảo trợ" (aegis) của họ – như cách Meltzer diễn đạt, nhưng người ta được "truyền cảm hứng và khuyến khích" để đi theo "con đường tách biệt" của riêng mình trong cuộc sống, dõi theo những "nguồn cảm hứng sáng tạo" mang tính cá nhân. Meltzer gợi ý rằng "nguồn cảm hứng nội tâm" này có thể mạnh mẽ đến mức đôi khi người ta phải "phớt lờ những trở ngại" ở thế giới bên ngoài vì lợi ích của các nhu cầu sáng tạo cá nhân.


  • Tóm lại, "Hình mẫu Siêu ngã Lý tưởng - super-ego-idea" đứng vượt lên trên bản thân; năng lực sáng tạo của nó là một chức năng của cha mẹ nội tâm (các "vị thần" của lịch sử và tôn giáo), và chính từ họ mà tự thân khao khát tiếp thu các giá trị để phát triển theo hướng đi của riêng mình. Điều thú vị là sự kết hợp giữa "nguồn cảm hứng" (inspiration) và "sự khao khát" (aspiration) này để lại cho cá nhân một cảm giác rằng bất kỳ thành công nào đạt được cũng đều là do "tìm thấy" chứ không phải do "tạo ra". Nói cách khác, những thành công của một người mang lại cảm giác như thể chúng vượt ra ngoài nỗ lực có ý thức của họ, nhưng bằng một cách kinh ngạc nào đó, lại được tạo ra bởi một tiến trình nội tâm mà chính họ "không thể tự vơ công trạng về mình".

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả

Bình luận


bottom of page