top of page

Các Cơ Chế Đối Phó/Phòng Vệ Lõi Của Một Đứa Trẻ Theo Hệ Klein





Phần 1: Mô hình "Mẹ - Trẻ sơ sinh" của Bion về việc hình thành Bộ máy Tâm trí


Tổng quan:


Melanie Klein giả định rằng trẻ sơ sinh sẽ tự động phát triển "tâm trí" nếu được sống trong một môi trường chăm sóc tốt. Điều này tương tự như một cái cây sẽ tự động lớn lên theo đúng bản thiết kế di truyền khi có đủ đất, chất dinh dưỡng, ánh sáng và nước. Wilfred Bion, người từng trải qua phân tâm với Klein, đã sửa đổi ý tưởng đó. Ông cho rằng người mẹ làm được nhiều điều hơn là chỉ ngồi giám sát một quá trình phát triển tự nhiên dựa trên di truyền.


Ý tưởng của Bion là: người mẹ đóng vai trò cốt lõi trong việc hỗ trợ trẻ phát triển một "bộ máy tâm trí" (mental apparatus) ngay từ đầu. Nghĩa là, nếu không có sự tương tác với một hình tượng người mẹ, trẻ sơ sinh sẽ không thể phát triển tâm trí – ít nhất là không thể có được một tâm trí hoạt động bình thường theo cách chúng ta thường thấy.


Mô hình "Mẹ - Trẻ sơ sinh" của Bion:


Trong mô hình của Bion, trẻ sơ sinh có những trạng thái tâm trí rất thô sơ, chưa thể sử dụng, chưa thể suy nghĩ, và chúng gắn liền với các trạng thái cơ thể. Chúng có thể tương đương với các ký ức được lưu trữ dưới dạng "cảm xúc" ở cấp độ não trung gian bên trong "hạch hạnh nhân" (amygdala). Bion đã đặt tên cho chúng một cách quy ước là "yếu tố beta" (beta elements). Trẻ sơ sinh truyền tải những trạng thái tâm trí/cơ thể thô sơ, không thể suy nghĩ này đến người mẹ bằng tiếng khóc, v.v. Tiếp theo, để phản hồi lại đứa trẻ, người mẹ cố gắng hình dung những gì đang xảy ra và phản ứng một cách phù hợp. Về bản chất, bà thực hiện bốn việc với trải nghiệm thô sơ này của con:


1 – Bà tiếp nhận trạng thái tâm trí của trẻ vào không gian tâm trí của chính mình.


2 – Bà chịu đựng sự tiếp xúc với đứa trẻ, nghĩa là bà "chứa đựng" (contains) trải nghiệm đó. Bằng cách chịu đựng sự tiếp xúc này và suy nghĩ về đứa trẻ lẫn trải nghiệm đang diễn ra, bà cũng bóc tách những đặc tính không thể chịu đựng được của các yếu tố beta, từ đó "giải độc" (detoxifying) cho trải nghiệm.


3 – Bà sắp xếp lại trong tâm trí mình để hiểu trải nghiệm đó có thể là gì, nhằm ban cho nó một "ý nghĩa" (meaning).


4 – Sau đó, bà phản hồi lại đứa trẻ theo cách phù hợp với "ý nghĩa" hoặc "tầm quan trọng" mà bà vừa diễn giải. Việc này biến trải nghiệm đó thành một thứ có thể "suy nghĩ" được trong tương lai.


Về bản chất, lúc này người mẹ đã chuyển đổi một trải nghiệm thô sơ, không thể suy nghĩ, không thể sử dụng (vốn dĩ chỉ có thể "tống xuất" ra ngoài dưới dạng yếu tố beta) thành một trải nghiệm đã có "ý nghĩa" và có khả năng được đưa vào để "suy nghĩ" sau này.


Bion quy ước gọi trạng thái trải nghiệm đã được chuyển hóa này là "yếu tố alpha" (alpha element). Ông gọi việc người mẹ chịu đựng và đón nhận trạng thái tâm trí của em bé là "sự mơ mộng" của người mẹ (maternal reverie). Toàn bộ quá trình người mẹ dùng tư duy của mình để chuyển hóa một "yếu tố beta" thô sơ thành một "yếu tố alpha" có thể suy nghĩ được gọi là "tiến trình alpha" (alpha process).


Tóm tắt:


Tóm lại, trẻ sơ sinh có một trạng thái tâm trí/cơ thể thô sơ, không thể suy nghĩ – một "yếu tố beta" chỉ thích hợp để tống xuất – và đứa trẻ tìm cách đẩy nó ra khỏi bản thân. Người mẹ xử lý về mặt tâm trí các trải nghiệm này của con. Thông qua sự "chứa đựng", "sự mơ mộng" và "tiến trình alpha" của mình, bà tạo ra ý nghĩa – tức là một "yếu tố alpha" – giúp trẻ sơ sinh giờ đây có khả năng chịu đựng và tự mình suy nghĩ về trải nghiệm đó.


Quá trình này diễn ra hàng trăm lần mỗi ngày, giúp trẻ sơ sinh dần dần xây dựng nên một "bộ máy tâm trí" có năng lực tự suy nghĩ và tự gán ý nghĩa cho các trải nghiệm.


Một ví dụ:


Một ví dụ đơn giản là một đứa trẻ thức dậy sau giấc ngủ trưa và bắt đầu khóc. Người mẹ bước vào, kiểm tra xem tã có bị ướt hay bẩn làm con rát mông không, và rồi bà nhận định rằng rất có thể con đang đói. Vì vậy, bà bế em bé lên, dỗ dành cho bé dịu lại trong lúc chuẩn bị sữa, rồi bắt đầu cho bé ăn. Đứa trẻ dần dần nín khóc, tập trung bú, và sau một lúc, em bé lùi lại rồi nhìn mẹ. Nếu đứa trẻ biết nói, nó sẽ bảo: "Chao ôi mẹ ơi, khi con thức dậy, con cứ nghĩ có điều gì đó khủng khiếp đang xảy ra với con. Nhưng mẹ dường như không nghĩ đó là chuyện gì to tát, hóa ra chỉ là vì con đói thôi. Ra đây là cảm giác của sự đói, chà, giờ con mới biết."


Sự thất bại của tiến trình này và hệ lụy thảm khốc tiềm tàng:


Hệ lụy khá đáng sợ ở đây là: một đứa trẻ không có ai thực hiện giúp các chức năng tâm trí này sẽ không thể xây dựng được một bộ máy tâm trí phù hợp để suy nghĩ. Thay vì một bộ máy tâm trí lành mạnh, đứa trẻ đó có nguy cơ hình thành một "khối cơ phì đại - hypertrophied muscle" – nghĩa là cơ chế tâm trí này chỉ biết đi thẳng từ xung năng (kích thích) sang hành động ngay lập tức mà không có tư duy can thiệp ở giữa.


Chất lượng của "suy nghĩ" trong những tình huống như vậy cực kỳ "cụ thể" (concrete - tức là thô cứng, thiếu khả năng biểu tượng hóa). Nó dẫn đến các hoạt động tâm trí mang tính áp đặt vạn năng và toàn tri về mặt ý tưởng (an omnipotent and omniscient assertion of ideas) để thay thế cho tư duy đúng đắn, đồng thời lập tức "tống xuất" bất kỳ trạng thái tâm trí không mong muốn nào. Hệ quả là, các trạng thái tâm trí trẻ thơ đau đớn và không mong muốn sẽ ngay lập tức bị "phóng chiếu" (projected) vào thế giới bên ngoài. Quá trình này vận hành hoàn toàn vô thức và trở thành một lối sống liên tục suốt đời.


Điều này nuôi dưỡng loại tư duy kiểu như "tôi đã quyết rồi, đừng lấy sự thật ra làm tôi rối trí" và "những gì tôi biết là quá đủ rồi". Những thao tác tâm trí "cụ thể" và các trạng thái đi kèm này thuộc về tiến trình tư duy loạn thần (psychotic) chứ không phải tư duy lành mạnh.


Những trẻ sơ sinh chịu sự tổn thương này có nguy cơ cao lớn lên sẽ mắc các rối loạn nhân cách nghiêm trọng, và trong những tình huống cực đoan (nếu có sẵn thiên hướng di truyền bẩm sinh) là bệnh tâm thần phân liệt.


Dưới đây là bản dịch diễn đạt lại một cách tự nhiên, dễ hiểu, biến các khái niệm phân tâm học trừu tượng trở nên gần gũi nhưng vẫn giữ nguyên bản chất chuyên môn.


Phần 2: Tình yêu có liên quan gì ở đây? Vai trò cốt lõi của Tình yêu với Người mẹ


Trong Học phần 1, chúng ta đã phác thảo mối quan hệ qua lại giữa sự phát triển sớm của não bộ và những trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt. Bây giờ, ở Học phần 2, chúng ta sẽ lấy những mầm mống sơ khai đó của cảm xúc và tư duy con người để mở rộng chúng vào thế giới của tư duy ngôn ngữ và các tầng cảm xúc phức tạp hơn – những thứ thuộc về vỏ não với phần thùy trán tinh vi. Chúng ta sẽ hòa trộn cảm xúc với "các mối quan hệ cặp đôi" (paired relationships) và các "ảo ảnh vô thức" (unconscious phantasies) để tạo nên một thế giới mà học phần này sẽ hướng tới.


Con người là loài duy nhất trong thế giới động vật sở hữu biên độ cảm xúc cực kỳ rộng và sâu sắc. Như đã nói ở trước, điều này phần lớn liên quan đến kích thước của thùy trán mà chúng ta đã tiến hóa được. Chính bộ phận này giúp mang lại sự phức tạp trong tư duy và cảm xúc cho cuộc sống con người trên Trái Đất. Sự phong phú về năng lực này mang lại vô vàn khả năng cho các cung bậc cảm xúc, nhưng đồng thời cũng đi kèm nguy cơ lớn về sự hỗn loạn.


Khi mới bắt đầu bước chân vào ngành sức khỏe tâm thần, tôi nhớ mình đã từng loay hoay không biết phải bắt đầu từ đâu trong mớ hỗn độn để hiểu được vô vàn cảm xúc – hoặc sự vô cảm – mà bệnh nhân mang đến phòng khám. Đọc sách của Donald Meltzer đã mang lại cho tôi sự nhẹ nhõm lớn. Tôi nhận ra rằng: đố kỵ (envy), ghen tị (jealousy) và sự chia ly (separation) chiếm vị trí tối quan trọng trong các cảm xúc, dù lúc đó lý do chưa hoàn toàn rõ ràng với tôi. Ngược lại, sự xấu hổ (shame) – thứ mà một số đồng nghiệp của tôi cực kỳ bận tâm – lại hiếm khi được nhắc đến và có rất ít ý nghĩa trong "kho vũ khí" các cảm xúc chủ đạo của trường phái Kleinian dùng trong phòng trị liệu.


Khi Sigmund Freud sáng lập ra phân tâm học, ông tập trung chủ yếu vào bản năng, các xung năng mà chúng tạo ra, cùng những ức chế và xung đột diễn ra trong tâm trí của cá nhân. Đây là hệ quả tự nhiên từ khuôn khổ lý thuyết của Darwin và sinh lý thần kinh mà Freud dựa vào để làm việc. Đối với Freud, cảm xúc chỉ là thứ yếu, gần như không liên quan đến các vấn đề cốt lõi, chúng giống như kiểu "tiếng ồn - noise in the box," (như cách Donald Meltzer mô tả sau này).


Ngược lại, Melanie Klein thừa nhận rằng cảm xúc có tầm quan trọng cực kỳ trung tâm đối với trẻ sơ sinh. Tiếp nối Freud, bà công nhận vị trí cốt lõi của Tình yêu và Thù hận, của Eros và Thanatos - Bản năng sống và Bản năng chết. Nhưng điểm cộng thêm của bà là khẳng định: tình yêu là thứ mà trẻ sơ sinh đã tự nhiên có năng lực sở hữu ngay từ khi chào đời.


Điều này khiến Klein đặt tình yêu ở vị trí rất cao trong danh sách các cảm xúc mang tính định hình, từ rất lâu trước khi nữ ca sĩ Tina Turner đặt ra câu hỏi ở tiêu đề phần này ("Tình yêu thì có liên quan gì?"). Xét về mặt phát triển, Klein tin rằng tình yêu chính là gốc rễ của sức khỏe tâm thần, và sự đứt gãy sớm của tình yêu trong giai đoạn sơ sinh chính là gốc rễ của các rối loạn cảm xúc sau này.


Nói cách khác, Klein cảm thấy đứa trẻ cuối cùng phải đạt được một mối quan hệ yêu thương với người chăm sóc chính (cụ thể là người mẹ) và thiết lập được mối quan hệ này ở sâu bên trong thế giới nội tâm của mình. Diễn giải theo cách của tôi về lý thuyết của Klein: đứa trẻ cần có một mối quan hệ yêu thương nhất quán (a consistently loving relationship) với mẹ, để từ đó nó tạo ra một "phiên bản người mẹ tốt đẹp và yêu thương" như một trong những mối quan hệ cặp đôi nội tâm của mình (internal paired relationships).


Trong "phiên bản tốt đẹp" của mối quan hệ cặp đôi nội tâm này, một phần bản thân "đáng yêu" của đứa trẻ sẽ có một mối quan hệ ổn định, đáng tin cậy và nhất quán với một phiên bản "người mẹ tốt" đầy yêu thương. Điều này sẽ cho đứa trẻ cảm giác cốt lõi rằng mình đáng yêu và được yêu thương – điều này khá giống với nhiệm vụ đầu đời của nhà tâm lý học Erik Erikson là thiết lập "niềm tin cơ bản" (basic trust). Hãy lưu ý rằng, mọi đứa trẻ cũng sẽ có một phiên bản "xấu xí" của chính nó đi đôi với một phiên bản "mẹ xấu", tích tụ từ tất cả những chia ly, thất vọng, ghen tị và đố kỵ trong giai đoạn đầu đời, v.v. Tuy nhiên, điểm mấu chốt đối với Klein là mối quan hệ "tốt đẹp" phải chiếm ưu thế và giữ vai trò trung tâm trong "nền kinh tế" của thế giới nội tâm vô thức.


Nếu mô tả ở cấp độ này, tôi tin chắc không ai có thể phủ nhận tính hợp lý và trực quan của ý tưởng này. Trẻ sơ sinh cần những người mẹ yêu thương, những người khiến chúng cảm thấy mình được yêu, thấy mình đặc biệt, và nhờ đó chúng có thể yêu thương ngược lại người mẹ.


Tình yêu ở cấp độ "Đối tượng bán phần" (Part Object Level):


Với tài năng quan sát lâm sàng trẻ nhỏ, Klein đã đưa tất cả những điều này về cội nguồn sớm nhất của chúng (giống như chuyến du hành ngược thời gian trong các bộ phim hoạt hình). Bà không chỉ đơn thuần công nhận nhu cầu thiết lập một mối quan hệ nội tâm tốt đẹp với người mẹ trong giai đoạn sơ sinh (a good internal relationship with the mother). Thay vào đó, Klein mổ xẻ nó ra thành từng bộ phận cấu thành, từ trước khi đứa trẻ có thể nhận thức được người mẹ như một con người toàn vẹn (với cả đống đức tính tốt lẫn những sai lầm).


Thế giới đầy rẫy những kích thích quá tải và nguy cơ hỗn loạn mà trẻ sơ sinh bước vào mang theo một nhu cầu tuyệt vọng: tìm kiếm một thứ gì đó "tốt" để bấu víu vào. Thứ tốt đẹp đó hóa ra lại gắn liền một cách cơ bản với một bộ phận trên cơ thể người mẹ, thứ mà đứa trẻ sinh ra dường như đã có sẵn xu hướng di truyền để tìm kiếm.


Tôi đang nói về bầu vú mẹ. Klein nói rằng đứa trẻ trải nghiệm bầu vú như nguồn nuôi dưỡng, sự thỏa mãn, và do đó, là sự tốt lành. Sự ôm ấp, tiếp xúc da thịt, hơi ấm, sự giải tỏa cảm xúc và sự thoải mái... – tất cả những thứ nằm trong chỉnh thể (gestalt) của việc được mẹ cho ăn – sẽ kết tinh thành trải nghiệm của đứa trẻ về một mối quan hệ được nuôi dưỡng và vỗ về với người "mẹ tốt". Trải nghiệm này ban đầu được cảm nhận ở "cấp độ đối tượng bán phần" (part object level), được biểu tượng hóa và thiết lập trong thế giới nội tâm vô thức dưới dạng "bầu vú tốt" (ngay cả khi trẻ bú bình).


Tại sao mô hình của Klein lại tranh cãi?


Phần đáng sợ của lý thuyết này đối với các bà mẹ (và cả các sinh viên ngành sức khỏe tâm thần) là nó ám chỉ rằng: những trải nghiệm sơ khai nhất, nguyên thủy nhất ngay sau khi sinh có ý nghĩa cực kỳ sâu sắc đối với tâm trí đang phát triển của đứa trẻ. Như đã đề cập trước đó, đây không phải là quan điểm dễ nuốt đối với tất cả mọi người vì nhiều lý do, nhưng tôi sẽ nhấn mạnh hai lý do chính:


Thứ nhất: Để thực sự hiểu được sự phát triển và chức năng tâm thần về tận gốc rễ, người ta phải học cách "nói tiếng em bé" (như một đồng nghiệp của tôi từng than thở). Ý tôi là bạn phải dần làm quen với việc các chức năng tâm trí hoạt động một cách "cụ thể" (concrete) như thế nào trong những ngày, những tuần và những tháng đầu đời. Đây là những thứ mà con người chúng ta phải cực kỳ vất vả để vượt qua nhằm phát triển nhận thức về thực tế bên ngoài và các quy luật của nó. Một trong những nghịch lý lớn nhất là con người có thể vận hành song song trong hai thế giới hoàn toàn mâu thuẫn nhau: Thế giới của thực tế bên ngoài với các định luật vật lý, và thế giới của phép thuật (thứ thách thức mọi quy luật thực tế).


Khó khăn thứ hai, mang tính định kiến hoặc thiên vị nhiều hơn: Đó là việc nhận ra rằng nếu giai đoạn sơ sinh quan trọng đến thế, thì có rất nhiều bi kịch có thể đang diễn ra ngay trước mắt chúng ta. Nghĩa là có rất nhiều điều không mong muốn xảy ra với đứa trẻ mà không phải lỗi của ai cả. Tuy nhiên, những trải nghiệm đó lại có thể trở thành gánh nặng suốt đời cho đứa trẻ tội nghiệp vốn bước vào thế giới với đầy hy vọng và những ý định tốt đẹp. Đây thực sự là một ý tưởng gây tranh cãi! Đã có rất nhiều "người đưa tin" bị chỉ trích kịch liệt vì mang đến những thông điệp kiểu này, và Klein cũng không ngoại lệ.


Tóm tắt:


Klein đã đúc kết từ nhiều năm kinh nghiệm sống và làm việc trong phòng trị liệu rằng: giai đoạn sơ sinh và cách nó diễn ra là yếu tố quyết định để cuộc sống ở thế giới bên ngoài có một khởi đầu thuận lợi. Khởi đầu tốt đẹp này đòi hỏi đứa trẻ phải thiết lập được phiên bản "bầu vú tốt" này của người mẹ làm nền tảng cốt lõi cho nhân cách của mình, với tình yêu là cảm xúc vận hành trung tâm. "Bầu vú tốt" này trở thành cơ sở cho kỳ vọng rằng tình yêu, sự rộng lượng, sự quan tâm đến người khác, v.v. sẽ là các nguyên tắc vận hành cho sự tồn tại ở thế giới bên ngoài suốt cuộc đời đứa trẻ.


Ngược lại, hầu như mọi rối loạn cảm xúc đều liên quan đến một dạng suy giảm tình yêu đối với các đối tượng gốc rễ, nguyên thủy của chính mình (attenuation of love for one’s original, primary objects). Năng lực yêu thương có thể đã bị bào mòn bởi nỗi đau tâm trí quá lớn đi kèm với sự tước đoạt, sự đố kỵ quá mức, ghen tị, tội lỗi, v.v. Trong các tình huống khác, việc không chịu đựng nổi nguy cơ tổn thương nếu chẳng may mất đi đối tượng yêu thương có thể khiến cá nhân đó không dám để tình yêu phát triển trọn vẹn, mặc dù năng lực yêu thương ban đầu đã được hình thành từ thuở sơ sinh.


Điểm vừa nêu có mối liên kết sâu sắc khi đứa trẻ lớn lên: việc nhận ra rằng ngay cả khi ai đó yêu bạn và có ý định tự nguyện ở bên bạn mãi mãi, họ vẫn có thể qua đời. Như tôi thường nói, bất chấp những lời hứa và ý định tốt đẹp nhất của một người, thì chuyện "liệu họ có thể tiếp tục sống hay không là một điều bấp bênh và không chắc chắn." Đối với một số người, sự thật này khiến cái giá của tình yêu trở nên quá lớn để đánh cược. Một sự mất mát ở tuổi sơ sinh có thể là tất cả những gì cần thiết để ý tưởng này thống trị tâm trí của một ai đó suốt đời. Thế nên, thế giới này sẽ luôn luôn cần đến phân tâm học!


Phần 3: Làm một "đứa trẻ chưa sinh, ở bên trong bụng mẹ"


Giới thiệu và Tổng quan:


Phần này nói về trạng thái làm một "đứa trẻ chưa sinh, ở bên trong" và phần tiếp theo về "bản năng chết" (death instinct) thực chất là hai phiên bản của cùng một vấn đề, chỉ là một bên cực đoan hơn bên còn lại. Cả hai đều liên quan đến thái độ đối với việc chào đời và cuộc sống ở thế giới bên ngoài.


Phiên bản đầu tiên tập trung vào một giải pháp nhằm xóa bỏ những rắc rối đi kèm với việc được sinh ra: đơn giản là đảo ngược quá trình đó, tưởng tượng mình chưa hề sinh ra và quay trở lại bên trong bụng mẹ. Nó giống như truyền thuyết về chú chuột chũi Punxsutawney Phil: khi chui ra khỏi hang vào mùa xuân, nếu nhìn thấy cái bóng của mình, nó sẽ lập tức chui tọt lại trong hang thêm sáu tuần nữa.


Bản năng chết về bản chất cũng là thái độ này, nhưng đi kèm với một phản ứng bạo lực hơn mà tôi sẽ phác thảo ở phần tiếp theo.


Trải nghiệm sinh ra đời:


Có một giả định hợp lý rằng sinh ra là một trong những sự kiện chấn động và đau đớn nhất mà một đứa trẻ từng trải qua. Sau chín tháng sống trong một sự bất biến êm đềm (hy vọng là vậy), một sự kiện bạo lực đột ngột, không báo trước xảy ra với những cảm giác bị đè ép theo đúng nghĩa đen. Sau khoảnh khắc đó, mọi thứ vĩnh viễn thay đổi.


Một số em bé nhanh chóng vượt qua và khám phá vũ trụ mới này – nơi bắt buộc phải tự thở và đối mặt với mọi sự thiếu sót của bản thân. Những em bé khác thì không, và chúng trở thành đối tượng của hai khái niệm: làm "đứa trẻ chưa sinh, ở bên trong" và "bản năng chết".


Alessandra Piontelli là một nhà phân tâm học người Ý. Cuốn sách "Ngược dòng thời gian" (Backwards in Time) của bà mô tả những đứa trẻ mà bà đã nghiên cứu từ trước khi sinh (qua siêu âm) và sau khi sinh (qua quan sát trẻ sơ sinh). Piontelli cũng đặc biệt nghiên cứu các cặp song sinh trong tử cung. Bà mô tả một tình huống khi người ta chiếu một tia sáng vào bụng người mẹ và quan sát phản ứng của thai nhi trước kích thích mới lạ này. Thai nhi nữ di chuyển về phía ánh sáng như thể tò mò về nó, trong khi thai nhi nam lại vùi đầu vào nhau thai như để trốn tránh sự xâm nhập không mong muốn.


Tôi nghĩ điều này làm nổi bật sự khác biệt trong phản ứng của trẻ sơ sinh đối với bất kỳ kích thích lớn nào, và sinh ra đời là một kích thích cực kỳ lớn! Vấn đề ở đây bao gồm khả năng của đứa trẻ trong việc đối phó với các kích thích mới lạ đột ngột, và liệu nó có cảm thấy bị "vỡ vụn" bởi kích thích đó hay không. Chúng ta có thể xếp yếu tố biến thiên này vào phe "tự nhiên" (thiên hướng di truyền). Mặt khác, phản ứng của môi trường xung quanh cũng có tầm quan trọng tối cao.


Nếu mối quan hệ giữa mẹ và bé có một khởi đầu chệch choạc, một số em bé vẫn sẽ tiếp tục cố gắng bước tiếp, trong khi những em bé khác sẽ nhanh chóng "xuống tàu" và bỏ cuộc. Sự khác biệt này rất dễ thấy khi chúng ta nghiên cứu việc cho con bú. Thông thường phải cần đến sự nỗ lực từ cả hai phía để việc này thành công, và sẽ là một nỗ lực phi thường của một bên nếu bên kia không hề cố gắng.


Hoàn cảnh khó khăn nhất cho cả mẹ và con là sinh non, khi đứa trẻ thực sự chưa sẵn sàng để ra ngoài, và việc phải nằm viện kéo dài sau đó càng làm trầm trọng thêm tổn thương. Bất cứ khi nào tôi thoáng thấy một thái độ mơ hồ về cuộc đời này trong lịch sử hành vi của một bệnh nhân ở bất kỳ độ tuổi nào, tôi ngay lập tức tự hỏi liệu việc sinh non có phải là một yếu tố góp phần hay không.


Mối liên hệ với nỗi đau tâm trí ở giai đoạn sơ sinh:


Nếu tất cả các em bé đều phải quyết định sau khi sinh xem liệu việc được sinh ra và sống trên đời có "đáng" hay không, thì việc môi trường điều hòa các nỗi đau thể xác và tinh thần của trẻ là một biến số khổng lồ. Bất cứ điều gì cản trở người mẹ và đứa trẻ nhanh chóng tạo ra một kết nối tốt đều có nguy cơ nghiêng cán cân về phía: cuộc sống ở thế giới bên ngoài không đáng sống.


Bệnh tật ngay sau khi sinh, thất bại trong việc thiết lập mối quan hệ bú mớm, sự lo âu quá mức hoặc thái độ mâu thuẫn từ người mẹ, một em bé không thể cảm thấy thoải mái, không thể tự điều hòa và dễ bị quá tải bởi các kích thích... tất cả đều có thể làm tăng cảm giác rằng việc sinh ra đời mang lại nhiều đau đớn hơn là giá trị.


Biểu hiện của thái độ mâu thuẫn đối với việc được sinh ra:


Nếu quan sát trẻ nhỏ chơi đùa hoặc nhớ lại tuổi thơ của chính mình, chúng ta sẽ thấy một niềm vui vô tận trong việc làm nhà, xây pháo đài và tạo ra đủ loại không gian nhỏ, chật hẹp để chui vào bên trong. Tôi từng có một nữ bệnh nhân, bất cứ khi nào gặp đau khổ, cô ấy sẽ đi tắm bồn từ một đến hai tiếng để tìm kiếm sự thư giãn và rút lui khỏi nỗi đau của mình. Đây đều là những biểu hiện của một tưởng tượng (phantasy) muốn chưa được sinh ra hoặc muốn được hòa nhập vào một ai đó. Điều này thuộc về con người và mang tính phổ quát. Nhưng giống như mọi thứ trên đời, nó có thể bị đẩy đến mức thái quá hoặc cực đoan, và đó là những gì chúng ta đang muốn khám phá.


Biểu hiện rõ ràng nhất của thái độ mâu thuẫn về việc chào đời là một em bé không muốn thức dậy để đón nhận thực tại mới ở thế giới bên ngoài. Vì sinh ra bản chất là sự chia ly, một phiên bản nhẹ hơn đôi khi có thể được nhìn thấy ở những em bé lúc nào cũng muốn được bế, giống như việc được địu trong một cái túi ấm áp trước ngực cha hoặc mẹ. Trẻ sơ sinh có xu hướng thích sự bất biến, nhưng một số trẻ bị ảnh hưởng tiêu cực dữ dội hơn, trước bất kỳ sự thay đổi nào trong thói quen mà chúng đã quen. Đây là một trong những lý do tại sao tôi không mấy khuyến khích các bà mẹ để con lại trong đêm một mình trong những tháng đầu sau sinh.


Đôi khi, biểu hiện của sự mâu thuẫn này mang tính tâm-thân (psychosomatic - tâm bệnh biểu hiện ra thân bệnh). Ví dụ, bệnh hen suyễn luôn gợi nhắc đến vấn đề của việc hít hơi thở đầu tiên sau khi sinh, nỗi khiếp sợ rằng mình có thể không thở được, và sau đó là bất kỳ sự chia ly nào với người mẹ về sau đều vô thức gợi lại nỗi lo âu ban đầu lúc chào đời. Tôi nghi ngờ rằng bất kỳ phản ứng sinh lý nào mà đứa trẻ được thừa hưởng thiên hướng di truyền đều có tiềm năng trở thành "vùng mục tiêu - target zone" cho những phản ứng vô thức sâu sắc này đối với sự chia ly ban đầu lúc mới sinh ra (the initial separation at birth).


Sau này ở thời thơ ấu, và tiếp tục tới đời sống trưởng thành, những biểu hiện này biến chuyển thành các hình mẫu, tựu chung lại vào vấn đề "sự tách biệt" (separateness). Bất cứ điều gì, từ việc không bao giờ muốn đi ngủ lại ở nhà một đứa trẻ khác, cho đến việc chật vật nghiêm trọng khi phải rời nhà đi học đại học, hay bị suy sụp sau khi chia tay người yêu, ly hôn, v.v. đều có thể đánh thức những nỗi lo âu trẻ thơ có nguồn gốc từ lúc sinh ra. Trong tất cả các tình huống này, có một ảo ảnh rất rõ ràng nằm sâu trong phản ứng đó: ảo ảnh về "sự chết", thường được diễn đạt dưới dạng "Tôi không thể sống thiếu..."


Những người có nỗi lo âu vô thức về sự tách biệt này có xu hướng hình thành các mối quan hệ kiểu "bám dính" (attached). Họ có thể không bao giờ rời xa gia đình và cha mẹ, họ có thể "hòa nhập làm một" (fuse) với người bạn đời, hoặc họ làm ngược lại: không bao giờ dám mạo hiểm gắn bó với bất kỳ ai để tránh một thảm kịch giống như việc phải sinh ra lần nữa. Họ thà chọn cách gắn bó bằng việc sống ẩn mình bên trong "vỏ bọc" của chính họ, tham gia vào một tổ chức có kỷ luật cứng nhắc như quân đội, hoặc bất cứ thứ gì cung cấp một sự bất biến không thay đổi và một "sự đảm bảo" về vị trí an toàn vĩnh viễn ở bên trong.


Biểu hiện trong phòng trị liệu:


Tôi từng có một bệnh nhân từng phải nhập viện lại khi mới được một tháng tuổi để kiểm tra xem có bị tổn thương thần kinh hay không, vì cậu bé từ chối thức dậy hoặc không thể duy trì trạng thái tỉnh táo. Cậu bé sinh non khoảng bốn tuần, không có khiếm khuyết thần kinh nào, nhưng suốt thời thơ ấu và thời thanh niên, cậu đã chứng minh rằng mình cực kỳ lấp lửng về việc sống ở thế giới "bên ngoài".


Trong quá trình điều trị, cậu ấy muốn tôi suy nghĩ thay cho mình và thường xuyên mơ thấy mình sống bên trong văn phòng của tôi, bên trong các cầu thang nội bộ, và trong căn phòng đối diện với văn phòng của tôi. Cậu ấy vĩnh viễn biểu hiện trạng thái của một "đứa trẻ chưa sinh, ở bên trong", chỉ chịu đựng sự tách biệt ở mức độ vừa đủ để không làm phiền lòng "vật chủ" của mình (là tôi).


Mỗi nhà trị liệu trong thực tế đều có một vài bệnh nhân giống như người vừa được mô tả, đối với họ, việc làm một đứa trẻ chưa sinh ở bên trong là đặc điểm trung tâm trong lối sống của họ với tư cách là một bệnh nhân. Họ không đến trị liệu để đạt được sự độc lập. Thay vào đó, họ sử dụng mối quan hệ trị liệu như một mục đích tự thân (the therapeutic relationship as an end in itself), nghĩa là được kết nối, gắn liền với nhà trị liệu là mục tiêu vô thức hàng đầu của họ. Họ thường lý tưởng hóa các ý tưởng của nhà trị liệu và rất ít khi tự suy nghĩ.


Nếu nhà trị liệu không có một "mô hình lý thuyết" cho việc này, họ sẽ không nhận ra động cơ vô thức sâu kín này ở bệnh nhân. Những bệnh nhân này thường dễ tính, biết ơn trị liệu, thậm chí trả tiền sớm, nhưng họ không bao giờ "trưởng thành" tương xứng với những hiểu biết và kiến thức thu nhận được.


Bằng chứng về thái độ mâu thuẫn của họ đối với việc tách biệt có thể được nhìn thấy trong các lựa chọn cuộc sống của họ, như tôi đã đề cập trước đó, nhưng chắc chắn sẽ biểu hiện rõ nhất trong các giấc mơ. Họ sẽ có xu hướng ở "bên trong" các công trình kiến trúc, các khía cạnh bản sắc của họ bị trộn lẫn với bản sắc của người khác, sự tách biệt bị né tránh. Có thể có những dấu hiệu của việc sống bên trong hậu môn của ai đó (living inside someone’s anus), thể hiện qua các giấc mơ sống trong những hang động bẩn thỉu, cống rãnh và những nơi tương tự, và thường không có bằng chứng nào về việc khám phá những địa điểm hoặc ý tưởng mới lạ.


Sự khác biệt so với Bản năng chết:


Mặc dù tình huống ban đầu của cảm giác "việc sinh ra và sống trên đời là không đáng" là giống nhau ở cả hai phần này, nhưng có một số khác biệt chính. Dù đây là các vòng tròn chồng chéo lên nhau, tôi sẽ coi chúng là riêng biệt hơn vì mục đích giúp bài viết rõ ràng.


Sự khác biệt cốt lõi theo cách tôi khái niệm hóa dựa trên kinh nghiệm lâm sàng của mình là mức độ bạo lực trong phản ứng cảm xúc đối với sang chấn của việc được sinh ra.


Nói một cách trần trụi, nó giống như việc những em bé có phản ứng ít bạo lực hơn đang nói: "Con có thể sửa chữa điều này ngay tại đây và ngay bây giờ. Con từ chối đi tiếp. Con sẽ đình công, trở nên bất động một cách thụ động, và quay trở lại nơi con đã bắt đầu."


Ngược lại, những em bé biểu hiện bản năng chết lại hành động như thể bị xúc phạm bởi sự ra đời của chúng. Chúng ghét mọi khía cạnh của sự tách biệt, và thậm chí ghét cả bộ máy giác quan của chính mình vì đã làm cho chúng dễ bị tổn thương trước trải nghiệm đau đớn của sự chia ly và cuộc sống bên ngoài tử cung. Điều này tạo ra một sự chuyển tiếp hoàn hảo sang chủ đề về bản năng chết.

Dưới đây là bản dịch mượt mà, dễ hiểu, vừa đảm bảo tính chính xác của các thuật ngữ chuyên ngành phân tâm học, vừa diễn đạt tự nhiên theo mạch văn trị liệu tâm lý.


Phần 4: Bản năng chết: Nên sống sống động đến mức nào, và nên trải nghiệm cuộc đời bao nhiêu?


Giới thiệu bối cảnh:


Về mặt lịch sử, đây là một trong những khái niệm gây tranh cãi nhất trong phân tâm học, bắt nguồn từ tuyên bố chính thức đầu tiên của Freud về bản năng sống và bản năng chết trong bài viết kinh điển năm 1920 của ông, "Bên kia nguyên tắc khoái cảm" (Beyond the Pleasure Principle). Khó khăn một phần nằm ở mong muốn tự nhiên của con người là muốn nhìn nhận trẻ sơ sinh và giai đoạn sơ sinh như một thời kỳ thuần khiết. Việc chấp nhận rằng giai đoạn sơ sinh là thời kỳ đau khổ tột cùng, rằng mọi thứ có thể diễn ra tồi tệ khủng khiếp bất chấp những ý định tốt nhất của người chăm sóc, và để lại dấu ấn tiêu cực vĩnh viễn lên một cuộc đời, là điều quá sức chịu đựng đối với một số người.


Hanna Segal, một nhà phân tâm học xuất sắc người Anh và là học trò của Melanie Klein, có nhắc đến ý tưởng của Klein rằng: đứa trẻ có nhu cầu "đổi hướng" (deflect) bản năng chết (death instinct) ra thế giới bên ngoài và tạo một vị thế chống lại nó. Khi còn là một nhà phân tâm học trẻ, tôi chưa bao giờ có thể hoàn toàn thông suốt ý tưởng đó cho đến khi Tiến sĩ Segal đến Los Angeles diễn thuyết, và tôi đã có cơ hội ngắn ngủi nhận được một câu trả lời giúp định hướng lại tư duy của mình. Tại thời điểm đó, tôi nhận ra rằng mình đã hiểu khía cạnh "chết" quá theo nghĩa đen đối với một đứa trẻ sơ sinh – đối tượng vốn khó có thể trừu tượng hóa một khái niệm như vậy.


Điều tôi nhận ra là: khái niệm này liên quan nhiều hơn đến một phản ứng cực đoan đối với việc được sinh ra đời. Vì vậy, về mặt căn bản, nó kết nối mật thiết với khái niệm "đứa trẻ chưa sinh, ở bên trong bụng mẹ" hơn là cái "chết" theo cách hiểu của một người trưởng thành.


Khái niệm về Bản năng chết:


1 – Tôi không nghĩ trẻ sơ sinh có đủ năng lực nhận thức để hiểu "sự sống" và "cái chết" như các khái niệm trừu tượng. Tôi nghi ngờ việc chúng biết cái chết nghĩa là gì. Tuy nhiên, tôi tin rằng chúng có thể nhận thức được sự khiếp đảm của cảm giác giống như mình đang chết dần, ngay cả khi chúng không hiểu kết cục của nó sẽ ra sao.


Khi chào đời, bạn phải làm một việc lần đầu tiên trong đời mà tôi tưởng tượng là thực sự kinh hoàng, ngay cả khi bạn không biết việc đó có ý nghĩa gì. Tất nhiên, tôi đang nói về việc hít hơi thở đầu tiên. Bạn có thể đang bị ngập ngụa trong dịch lỏng theo đúng nghĩa đen, bị ngạt thở, và rồi cuối cùng không khí lạnh ùa vào phổi lần đầu tiên. Thành thật mà nói, nghe thôi đã thấy dễ sợ. Chính nỗi khiếp đảm đó, cùng với bất kỳ nỗi đau đớn nào khác mà một đứa trẻ sơ sinh phải chịu đựng, có thể biến cuộc sống sau khi sinh thành một trải nghiệm thực sự đáng sợ và tồi tệ.


2 – Nhưng không phải tất cả trẻ sơ sinh đều có phản ứng giống nhau trước những sang chấn này. Một số em bé dường như tránh việc chìm đắm trong hoàn cảnh đó, nếu có thể nói như vậy, và nhanh chóng hướng "cơ quan chú ý" của mình vào người mẹ để đưa mọi thứ vào một bệ đỡ tích cực. Đối với những trẻ khác, tôi có ấn tượng rằng việc tìm kiếm "tia hy vọng" (silver lining) khi chào đời không dễ dàng như thế. Do sự kết hợp nào đó giữa các thiên hướng bẩm sinh và những khó khăn từ môi trường, những em bé này có một phản ứng dữ dội hơn, thậm chí là bạo lực, trước những tổn thương đi kèm với việc sinh ra đời.


3 – Điều dường như tách biệt những em bé này với những em bé khác là "sự căm ghét" đối với thực trạng này. Sự căm ghét này bao gồm ghét việc bị đau đớn, ghét việc bị bất lực và hoàn toàn phụ thuộc, và thậm chí căm ghét cả các cơ quan cảm giác lẫn tâm trí của chính mình vì đã có khả năng trải nghiệm những thực tại đau đớn như vậy.


Kinh nghiệm lâm sàng của tôi gợi ý rằng những phản ứng mãnh liệt này dường như tương quan với những cá nhân mà sau này trong cuộc sống sẽ có thiên hướng mãnh liệt đối với mức độ rắc rối của "sự đố kỵ vô thức" (unconscious envy). Tôi không thể đưa ra một lời giải thích dứt khoát cho mối tương quan này. Tôi chỉ có thể nói rằng, đối với tôi, việc sự căm ghét trạng thái làm một em bé bất lực có thể liên kết với phản ứng của một số em bé – những trẻ tỏ ra phẫn nộ vì mẹ thì được làm "người mẹ lớn lao, tuyệt vời - big fancy mom" còn chúng thì phải làm "đứa bé bẩn thỉu đầy phân - shitted-up baby". Liệu sự căm ghét này có nghĩa là những em bé này lớn lên sẽ trở thành những người trưởng thành đầy lòng đố kỵ, hay nó chỉ ra rằng những nỗi đau thời thơ ấu sẽ thúc đẩy sự phát triển của lòng đố kỵ, có lẽ chỉ có nghiên cứu trong tương lai mới trả lời được.


Biểu hiện của Bản năng chết ở Tuổi vị thành niên và Tuổi trưởng thành:


1 – Tôi thấy việc hình dung những em bé này có các phản ứng rất dữ dội, bạo lực đối với nỗi đau thời thơ ấu là rất hữu ích. Sau này, điều này thường biểu hiện thành các hành vi như sử dụng rượu và ma túy ở tuổi vị thành niên, nhằm trốn tránh bất kỳ trải nghiệm nào về nỗi đau tâm trí cấp độ trẻ thơ tái xuất hiện vào tuổi dậy thì. Trong những tình huống cực đoan nhất, nó sẽ biểu hiện thành sự suy sụp loạn thần (psychotic breakdown) với các cuộc tấn công bạo lực vào chính bộ máy tâm trí – nơi có khả năng nhận thức thực tại và nỗi đau tâm trí đi kèm của nó.


2 – Bất kỳ em bé nào không thể quyết định xem việc được sinh ra đời có đủ sự tốt đẹp để bảo chứng cho việc tiếp tục sống ở thế giới bên ngoài hay không, thì nếu không được điều trị, rất có khả năng sẽ giữ thái độ mập mờ, lấp lửng về cuộc sống trong suốt cả đời. Thái độ mâu thuẫn này có thể rất vô thức, nhưng nó thường sẽ hiển hiện ở đâu đó trong hành vi và thái độ của cá nhân đó.


Tôi nghĩ về tình huống này như một trạng thái bị "tự sát mang tính nét tính cách" (characterologically suicidal) một cách kinh niên và vô thức. Đây không nhất thiết phải là người từng có suy nghĩ tự sát một cách có ý thức. Nhưng một cuộc rà soát cẩn thận về lịch sử đời sống của họ sẽ bao gồm các giai đoạn liều lĩnh hoặc các sự kiện thực tế có thể, hoặc thậm chí đáng lẽ đã gây chết người. Những sự kiện này sẽ xảy ra vào những thời điểm mà các căng thẳng và nỗi đau tâm trí gợi ý một cách gián tiếp rằng bản năng chết đang vận hành.


Ở mức độ tối thiểu, cá nhân đó có thể vô thức đưa ra các lựa chọn cuộc sống – bao gồm sự nghiệp, bạn đời, việc có con, v.v. – đại diện cho một sự "bào mòn/làm giảm nhẹ" mức độ trải nghiệm làm một con người độc lập, sống ở thế giới bên ngoài và dễ bị tổn thương trước nỗi đau tâm trí mà họ có thể chịu đựng. Hình ảnh văn học chứa đầy những bà cô già cô độc, những nhân viên kế toán với cuộc sống tẻ nhạt, v.v. Các sự nghiệp trong quân đội, dịch vụ công quyền, và ngay cả các tập đoàn lớn có thể đại diện cho việc sống bên trong một không gian tâm trí nơi không có gì thay đổi và mọi thứ trong cuộc sống đều được quy định sẵn.


Nếu những điều trên đại diện cho sự thỏa hiệp với bản năng chết, thì nó sẽ thường xuyên tái xuất hiện dưới một hình thức dễ nhận biết hơn khi những tai ương của cuộc đời ập đến dưới dạng bệnh tật hoặc cái chết xung quanh cá nhân đó. Bệnh tật nghiêm trọng ở chính cá nhân đó có thể làm trỗi dậy sự thiếu mong muốn đối phó với tình huống và một phản ứng có vẻ như "chỉ là buông xuôi - just giving up".


3 – Trong trường hợp tự sát, bản thân hành vi đó là bằng chứng rõ ràng (prima facie) cho thấy bản năng chết đang vận hành. Ngay cả khi người đó không có ý định chết, nó vẫn là bằng chứng về thái độ mập mờ đối với cuộc sống vốn là một phần không thể tách rời của bản năng chết.


4 – Thông thường nhất, khái niệm bản năng chết dường như khớp với các biểu hiện của nó theo một loạt các cách tinh vi hơn. Chúng nằm trong phạm vi của các hành vi liều lĩnh gợi ý thái độ mập mờ về việc bảo toàn mạng sống. Trong thời đại ngày nay, tôi chắc chắn sẽ đặt dấu hỏi về bất kỳ ai vẫn tiếp tục hút thuốc lá qua tuổi vị thành niên hoặc tuổi đôi mươi – độ tuổi mà họ vẫn có thể hợp lý hóa rằng mình sẽ dừng lại trước khi nó có thể gây ra bất kỳ tác hại nào.


Nhìn chung, các hành vi liều lĩnh tồn tại trên một dải liên tục. Ở đầu ít rõ ràng nhất của quang phổ, chúng mang hình thức của các hành vi có mức độ nguy hiểm thấp nhưng rõ ràng là không lành mạnh. Ở đầu ngày càng rõ ràng hơn, các hành vi bắt đầu trông giống như trò chơi cò quay Nga (Russian Roulette - trò cá cược mạng sống với súng ổ xoay).


Ở mức độ thấp, các hành vi có mức độ nguy hiểm thấp khi được thực hiện một cách có trách nhiệm, nhưng trở nên nguy hiểm hơn trong một số hoàn cảnh nhất định. Ví dụ, trượt tuyết và lặn có bình khí có thể là những hoạt động an toàn và lành mạnh. Chúng ngừng an toàn và lành mạnh nếu bạn say xỉn, có cảnh báo lở tuyết, hoặc bạn cố gắng lặn sâu hơn mức khuyến cáo, hoặc bạn đi lặn mà không có bạn đồng hành đề phòng trường hợp có sự cố xảy ra.


Ở cực đoan còn lại, leo núi tự do không dây bảo hiểm, bay lượn bằng diều lượn, và đua xe ô tô dường như nằm trên ranh giới mong manh của việc chơi trò chơi với tử thần. Chương trình truyền hình "60 Minutes" từng quay một tập phim về những người đàn ông nhảy dù trong bộ đồ bay (body suits) và người nhảy chính đã chết trong một tai nạn giữa các tập phim. Bạn không thể thuyết phục tôi rằng người đàn ông đó không có một bản năng chết hoạt động cực kỳ mãnh liệt.


Mặc dù có thể không thể nói chắc chắn bản năng chết vận hành bao nhiêu trong một sự kiện tử vong cụ thể, nhưng có một chút bằng chứng gián tiếp mà người ta có thể có được khá dễ dàng. Đó là hỏi câu hỏi sau: "Sinh nhật của người đó là khi nào?" Bạn có thể sẽ kinh ngạc trước số lượng các sự kiện kết thúc cuộc đời xảy ra xung quanh ngày sinh nhật của một ai đó. Tôi luôn giả định bản năng chết đang vận hành trong những hoàn cảnh như vậy bởi vì sự trùng hợp với ngày kỷ niệm ngày sinh của họ dường như quá dễ đoán để có thể là một sự ngẫu nhiên hoàn toàn.


Tóm tắt:


Khi chào đời, tất cả các em bé đều phải quyết định xem liệu chúng có cảm thấy việc được sinh ra và sống trên đời là "đáng" hay không. Nếu chúng cảm thấy việc ở thế giới bên ngoài, tách biệt khỏi mẹ, mang lại nhiều đau đớn hơn là giá trị, thì chúng sẽ muốn chưa được sinh ra để quay trở lại bên trong bụng mẹ. Đối với một số trẻ, điều này có nghĩa là một sự giảm nhẹ nỗi đau đó và bất kỳ khả năng dễ bị tổn thương nào thêm nữa trước nỗi đau của sự tách biệt.


Đối với những trẻ khác, đặc biệt là những trẻ sơ sinh có phản ứng cực kỳ bạo lực đối với việc chào đời và những nỗi đau đi kèm của nó đối với cuộc sống ở thế giới bên ngoài, thôi thúc ngừng sống, ngừng có một tâm trí và ngừng cảm nhận bất kỳ nỗi đau nào là lớn hơn nhiều. Sau này trong cuộc sống, nó có tiềm năng dẫn đến hành vi có thể kết thúc cuộc đời, hoặc đóng dấu lên nhân cách một thiên hướng "tự sát mang tính nét tính cách".


(Nói thêm một chút, nếu hành vi tội phạm bạo lực là một biểu hiện của bản năng chết ở một cá nhân, thì có vẻ rõ ràng rằng án tử hình không có tác dụng răn đe đối với một người vốn dĩ không quan tâm đến sự sống).


Phần 5: Chia tách và Lý tưởng hóa (Splitting-and-Idealization)


Tổng quan:


Chúng ta đã tiếp cận chủ đề này khi thảo luận về "vị thế phân liệt - hoang tưởng" (paranoid-schizoid position). Đây là một thao tác phòng vệ cốt lõi giúp trẻ sơ sinh lập lại trật tự cho thế giới của mình. Đứa trẻ sẽ nỗ lực bấu víu vào tất cả những gì mang lại khoái cảm và coi đó là "tốt", đồng thời lập tức tống xuất bất kỳ điều gì gây đau khổ và coi đó là "xấu" ra thế giới bên ngoài.


Việc phân chia thế giới thành hai nửa rạch ròi tốt và xấu này chính là tiến trình "chia tách và lý tưởng hóa" (splitting-and-idealization). Còn việc tống xuất nửa xấu xí ra thế giới bên ngoài chính là tiến trình "chia tách và đồng hóa phóng chiếu" (splitting-and-projective identification). (Lưu ý: Tôi mượn cả hai thuật ngữ ghép này từ Donald Meltzer).


Vì tôi đã mô tả thuật ngữ này rất chi tiết ở phần nói về vị thế phân liệt - hoang tưởng cũng như các thao tác kèm theo của nó đối với sự phát triển bình thường ở phần trước, nên ở đây, tôi sẽ bàn về khái niệm "lý tưởng hóa" một cách tổng quát hơn trong giai đoạn phát triển muộn và trong đời sống hàng ngày.


Sự lý tưởng hóa trong Quá trình Phát triển và Đời sống hàng ngày:


Để bắt đầu, tôi muốn nhấn mạnh một vài ý tưởng mà tôi thấy rất hữu ích:


1 – Lý tưởng hóa là một khía cạnh thiết yếu và bắt buộc phải có ở giai đoạn sơ sinh, nhưng nó cần phải nhường chỗ dần cho một phiên bản trưởng thành hơn của "khả năng kiểm định thực tế" (reality testing) trong suốt thời thơ ấu và tuổi vị thành niên. Khi đến tuổi trưởng thành, chúng ta cần phải nhìn rõ một thực tế rằng không có bằng chứng nào cho thấy phép thuật tồn tại; sự hoàn hảo là điều bất khả thi; thế giới này mang nhiều màu xám hơn là hai màu đen trắng rạch ròi; và mọi lựa chọn trong cuộc sống đều là một "sự đánh đổi".


Bất cứ khi nào bạn nhìn thấy một người trưởng thành vẫn khư khư giữ những thái độ phi thực tế, mang tính phép thuật và lý tưởng hóa về cuộc sống ở thế giới thực, thì hãy hiểu rằng điều đó bắt nguồn từ "lõi trẻ thơ" (baby core) của nhân cách. Nếu những thái độ này thống trị con người và cách họ vận hành cuộc sống, nguy cơ chúng gây ra rắc rối sẽ tăng lên theo cấp số nhân.


Việc duy trì các tiến trình tư duy như vậy ở giai đoạn muộn của cuộc đời thường là bằng chứng của một nỗ lực vô thức nhằm né tránh sự mơ hồ, hỗn loạn sâu kín bên trong về việc cái gì là tốt và cái gì là không. Nỗi sợ rằng một thứ gì đó sẽ bị hủy hoại hoàn toàn chỉ vì một chút "vết bẩn/điều xấu" len lỏi vào là kiểu tư duy điển hình của một đứa trẻ, chứ không nên là kiểu tư duy thống trị khi đã lớn. Nước từ món đậu Hà Lan chạm vào miếng thịt băm, hay một chiếc bánh quy bị sứt mất một góc nhỏ, có thể mang lại cảm giác thảm khốc như thể mọi thứ đã đổ vỡ hoàn toàn đối với một đứa trẻ, nhưng đó không nên là vấn đề đối với một người trưởng thành.


2 – Lý tưởng hóa đồng nghĩa với việc gột rửa mọi khiếm khuyết hay tạp chất cho đến khi thứ còn lại trở nên hoàn hảo tuyệt đối. Đây là một vấn đề nghiêm trọng theo những cách mà thoạt nhìn có thể chúng ta không nhận ra ngay. Nó đặt ra vài rắc rối lớn:


  • Nếu một thứ gì đó đã hoàn hảo, việc giữ cho nó không bị vấy bẩn là cực kỳ khó. Mọi hành động liên quan đến nó cũng phải được giữ ở mức hoàn hảo tương tự.

  • Nếu cha mẹ bị lý tưởng hóa, đứa trẻ ở một cấp độ nào đó sẽ tưởng tượng rằng cha mẹ đang kỳ vọng sự hoàn hảo từ mọi người xung quanh. Hãy hình dung một người mẹ thích ép con làm ngôi sao sân khấu, hay một người cha ở giải bóng chày nhi đồng cứ liên tục săm soi màn trình diễn của đứa con nhỏ – dưới góc nhìn của đứa trẻ, cha mẹ đang thực sự đòi hỏi nó phải hoàn hảo. Đây là lý do tại sao các "Vị Thần bị lý tưởng hóa - idealized Gods" lại cực kỳ khó làm hài lòng, xét trong một tôn giáo bị thống trị bởi tư duy của lõi trẻ thơ. (Lưu ý: Xem Học phần Bốn để biết thêm cuộc thảo luận về khía cạnh này trong bài viết "Cốt lõi Trẻ thơ trong Tôn giáo và Tư duy Tôn giáo").


3 – Khi rơi vào trạng thái căng thẳng (stress), con người thường cảm thấy khó suy nghĩ, hoặc họ thực sự ngừng suy nghĩ. Lúc đó, họ có xu hướng tìm đến các cách tiếp cận rất hạn chế và cụ thể (concrete), nơi mọi thứ chỉ có đen hoặc trắng. Bởi vì sự phức tạp mà các sắc xám đòi hỏi chúng ta phải nghiền ngẫm suy nghĩ lại tỏ ra quá áp đảo và đáng sợ tại chính thời điểm căng thẳng đó. Chính trong những trạng thái tâm trí này, người ta quay lại với ý tưởng rằng: hẳn phải có một kẻ xấu nào đó để đổ lỗi, hoặc một lời giải thích nhân quả nào đó trông có vẻ hiển nhiên – kiểu logic hạn hẹp theo kiểu "không có lửa làm sao có khói".


Có một điều khá rõ ràng là kiểu tư duy này dựa dẫm vào các định kiến vốn là những giả định nền tảng có sẵn trong đầu. Nó cũng xu hướng tạo ra khao khát về một đấng cứu thế "toàn tri" (biết tuốt) có thể giải quyết ngay lập tức vấn đề trước mắt. Đấng cứu thế đó ban đầu chính là người mẹ, nhưng sau này trong đời sống trưởng thành, bà sẽ biến chuyển thành một phiên bản thần thánh nào đó. Đúng như câu nói: "Trước họng súng quân thù thì không ai là người vô thần cả - there are no athiests in a foxhole".


Tóm tắt:


Chia tách và lý tưởng hóa, với tư cách là một tiến trình bình thường của trẻ thơ nhằm thiết lập trật tự cho sự mơ hồ, hỗn loạn và bất lực của giai đoạn sơ sinh, phải nhường chỗ cho những cách tư duy trưởng thành hơn trong quá trình phát triển – những cách tư duy đi kèm với mức độ kiểm định thực tế tinh vi hơn.


Ở đâu mà sự lý tưởng hóa vẫn nổi lên một cách quá mức trong tiến trình tư duy của một người ở giai đoạn muộn của cuộc đời, thì đó là bằng chứng cho thấy quá trình phát triển đã đi chệch hướng và có nguy cơ gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Nó dẫn đến lối tư duy cứng nhắc, cụ thể, đơn giản hóa, và thường là lớp màng che đậy cho những tư duy và ảo ảnh tưởng rối bời, bất an hơn nhiều còn sót lại từ thuở thơ ấu.


Dưới đây là bản dịch mượt mà, dễ hiểu, bảo đảm tính chính xác của các thuật ngữ phân tâm học (trường phái Kleinian và Bionian) và diễn đạt tự nhiên theo văn phong trị liệu.


Phần 6: Chia tách và Đồng hóa Phóng chiếu (Splitting-and-Projective Identification)


Tổng quan:


Năm 1946, Melanie Klein viết một tiểu luận có tên "Ghi chép về một số cơ chế phân liệt" (Notes on Some Schizoid Mechanisms), trong đó bà lần đầu tiên nhắc đến cụm từ "đồng hóa phóng chiếu" (projective identification). Với bài viết đó, bà đồng thời khơi mào cho hai xu hướng lớn chiếm vị trí trung tâm trong các cuộc thảo luận phân tâm học kể từ đó đến nay. Xu hướng thứ nhất là việc phân tâm học khám phá các thao tác tâm lý vô thức sâu sắc và phổ quát, vốn có thể được xếp chung vào danh mục các "tiến trình phóng chiếu" (projective processes). Xu hướng thứ hai là một sự hỗn loạn, mơ hồ về việc thuật ngữ "đồng hóa phóng chiếu" chính xác là đang ám chỉ điều gì.


Tôi có thể lập luận rằng "đồng hóa phóng chiếu" vừa là khái niệm quan trọng nhất trong toàn bộ phân tâm học, vừa là khái niệm gây hoang mang và bị hiểu sai nhiều nhất. Đây là một thuật ngữ không mấy may mắn, nhưng là một thuật ngữ có thể làm cho sáng tỏ để mọi người có thể sử dụng hiện tượng nền tảng của nó nhằm hiểu sâu hơn về sự phát triển bình thường, chức năng tâm trí lành mạnh cũng như các bệnh tâm thần cực đoan.


Một người bạn bác sĩ tâm thần của tôi đã tóm gọn điều này khi tôi bảo với anh ấy khoảng hai mươi năm trước rằng tôi sắp dạy một khóa học về đồng hóa phóng chiếu. Phản ứng tức thì của anh ấy là: "Được rồi, tôi hiểu phần 'phóng chiếu' (projective) rồi, nhưng phần 'đồng hóa' (identification) thì nhảy vào từ đâu vậy?" Để trả lời câu hỏi đó, tôi muốn đề xuất một cách tư duy về các tiến trình phóng chiếu vừa hữu ích vừa đỡ hoang mang hơn nhiều. Sau khi chia sẻ mô hình đó, tôi sẽ quay lại thuật ngữ và cố gắng bóc tách ngắn gọn xem sự hỗn loạn đã phát sinh như thế nào từ bài viết kinh điển năm 1946 của Klein.


Một số giả định hữu ích về Trẻ sơ sinh:


Không thể đánh giá đúng phạm vi phổ quát của các tiến trình phóng chiếu ở cấp độ cốt lõi trẻ thơ của nhân cách nếu không có một vài giả định thiết yếu sau:


1 – Trẻ sơ sinh về căn bản mang tính "cụ thể" (concrete) trong các chức năng tâm trí ở giai đoạn đầu đời. Chúng có lẽ không phân biệt giữa các trạng thái thể xác và tâm trí, điều này hàm ý rằng chúng không phân biệt giữa đau đớn thể xác và đau đớn tâm trí. Cũng có nhiều khả năng là chúng không phân biệt giữa các thao tác thể xác và tâm trí để ứng phó với nỗi đau khổ đó.


2 – Việc mong muốn một cách có ý thức rằng có "phép thuật" tồn tại là điều phổ quát ở loài người khi còn nhỏ, và ham muốn đó vẫn dai dẳng vào đời sống trưởng thành ở cấp độ lõi trẻ thơ vô thức, ngay cả khi cá nhân đó không thừa nhận điều đó về mặt nhận thức khi lớn lên. Nghĩa là người trưởng thành cũng sử dụng "các tiến trình phóng chiếu" nhiều như khi họ còn nhỏ, chỉ là họ hoàn toàn không nhận biết được rằng các phóng chiếu đang diễn ra.


3 – Khi gặp căng thẳng (stress) về mặt cảm xúc và/hoặc thể xác, con người có một sự trỗi dậy của các thao tác ứng phó "cấp độ trẻ thơ". Điều này có nghĩa là "các tiến trình phóng chiếu" trở nên rộng hơn, dữ dội hơn và rắc rối hơn trong những thời điểm đau khổ về cảm xúc và thể xác, thường là tỷ lệ thuận với mức độ đau khổ.


Trước khi chuyển sang một mô hình giúp các tiến trình phóng chiếu vô thức trở nên logic hơn, tôi muốn minh họa các điểm vừa nêu bằng một ví dụ mà tôi thấy hữu ích. Đó là sức hút dường như phổ quát của việc hút thuốc lá và sự khó khăn trong việc bỏ thuốc. Nếu thuốc lá không có hại cho sức khỏe và không để lại mùi trên quần áo, v.v., tôi nghi ngờ rằng hiếm ai trong chúng ta không thỉnh thoảng hút thuốc. Nếu điều đó đúng, thì sức hút của nó là gì?


Tôi muốn bạn cân nhắc rằng: hút thuốc là một sự củng cố rất nguyên thủy và mạnh mẽ cho ý tưởng rằng một người có thể có năng lực ma thuật để "nạp vào" bất cứ thứ gì mình muốn mà mình coi là tốt, và "tống xuất" một cách cụ thể bất cứ thứ gì cảm thấy không mong muốn. Sự trấn an về một năng lực ma thuật này thể hiện rõ trong nhu cầu phổ biến của một người là cần phải hút một điếu thuốc trước khi họ đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc gây lo âu. Tương tự, hút thuốc thường được sử dụng để khôi phục các nguồn lực ma thuật sau khi làm việc một khoảng thời gian, dưới hình thức "nghỉ hút thuốc" (cigarette break). Thậm chí chúng ta có thể nhắc đến điếu thuốc sau khi ân ái – thực ra là một cách vô thức để ta cân bằng giữa hai nhu cầu: sống với người khác và sống tốt một mình.


Tôi nghi ngờ rằng đối với một số người, đó là một sự tái đảm bảo rằng bất kỳ lo âu nào có thể sinh ra khi mình dễ bị tổn thương cảm xúc hơn (vốn đi kèm với việc tiếp xúc thân mật với người khác) đều có thể được rào dậu bằng một sự đảm bảo rằng: những lo âu đó có thể được tống xuất ra khỏi bản thân khi cần thiết để bảo toàn cảm giác an toàn làm chủ mọi thứ.


Bây giờ chúng ta hãy giải quyết "tiến trình phóng chiếu" bằng cách chia nhỏ vấn đề thành hai khu vực rộng lớn. Khu vực thứ nhất liên quan đến các yếu tố cấu thành tạo nên tiến trình phóng chiếu, cụ thể là "nội dung" (content), "động cơ" (motive), và "hệ quả" (consequence). Khu vực thứ hai liên quan đến ý nghĩa lâm sàng của các tiến trình phóng chiếu đối với các vấn đề về đồng hóa (bao gồm vị trí của cảm thức về bản sắc - the location of the sense of identity), các trạng thái hỗn loạn, các lo âu hoang tưởng, v.v.


Giai đoạn sơ sinh và các Tiến trình phóng chiếu:


Nếu bắt đầu bằng việc quay trở lại giai đoạn sơ sinh, việc hình dung ống tiêu hóa như một mô hình cho các tiến trình phóng chiếu rất hữu ích. Nói một cách đơn giản, đứa trẻ tưởng tượng nó có thể nạp vào bản thân bất cứ thứ gì nó ước ao có được và có thể tống xuất ra bên ngoài bất cứ thứ gì nó muốn rũ bỏ. Điều này có nghĩa là nó có thể tưởng tượng việc nạp mọi thứ vào bằng miệng, mắt, tai, mũi, v.v. và tống xuất bất cứ thứ gì qua miệng, hậu môn, niệu đạo, mắt, mũi, v.v.


"Nội dung" có sẵn cho các tiến trình này có thể là bất cứ thứ gì thuộc thể xác hoặc tâm trí, vì trẻ sơ sinh dường như không phân biệt giữa chúng ở giai đoạn đầu đời. Trong những tháng về sau của năm đầu đời, chúng ta có thể đưa ra các giả định về "các tiến trình phóng chiếu" vốn sẽ trụ vững như các mô hình cho phần còn lại của cuộc đời nhưng ở giai đoạn bắt đầu, các tiến trình này mang tính vô định hình và toàn thể hơn. Điều quan trọng cần nhớ là chúng ta đang nói về các cơ chế cơ bản mà nhờ đó nhân cách và bộ máy tâm trí được xây dựng. (Xem Mô hình "Mẹ - Con" của Bion ở đầu Học phần Hai). Chỉ ở phần sau của cuộc thảo luận này, chúng ta mới bận tâm đến việc cấu trúc nhân cách bị lỗi và việc sử dụng có vấn đề các cơ chế này.


Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu đời, chúng thực sự đại diện cho các phương tiện cốt lõi giúp đạt được cấu trúc tâm trí con người. Nói cách khác, các tiến trình "nội nhập" (introjective) và "phóng chiếu" (projective) đại diện cho các thao tác thiết yếu để kiến tạo nên bộ máy tâm trí và nhân cách con người vừa phức tạp và đẹp đẽ. Bản thân hai tiến trình này không phải là bệnh lý, chúng chỉ tương tự như gạch và vữa trong xây dựng. Nghĩa là cách chúng được sử dụng mới là điều quan trọng, chứ bản thân chúng chỉ là các thao tác xây dựng và bảo trì, không mang giá trị cảm xúc cố hữu nào (no inherent emotional valence).


Với tất cả những điều đó làm phông nền, hãy tùy ý bắt đầu cuộc thảo luận của chúng ta về "các tiến trình phóng chiếu" xung quanh năm tuổi thứ hai. Tôi thấy việc lập một mô hình về chúng dưới dạng một phương trình đại số là rất hữu ích:


‘CONTENT’ + ‘MOTIVE’ = ‘CONSEQUENCE’

‬‭

1. "Nội dung" (Content)


Về mặt lý thuyết, nội dung của các tiến trình phóng chiếu có thể là bất cứ thứ gì. Trong thực tế lâm sàng, nó có thể được cô đọng lại thành bốn nhóm chính, với hai nhóm đầu dễ nhận biết hơn hai nhóm sau.


  • Nhóm thứ nhất là "các phần của bản thân" (parts of self), bao gồm cả những phần trẻ thơ "tốt" và/hoặc "xấu" của bản thân.

  • Nhóm thứ hai là các phiên bản "tốt" và/hoặc "xấu" của cha hoặc mẹ, bao gồm cả những phiên bản "đối tượng bán phần" (part object) sơ khai của họ.

  • Khu vực nội dung thứ ba cho các tiến trình phóng chiếu là "các trạng thái tâm trí" (states of mind).

  • Khu vực thứ tư là "các năng lực tâm trí" (mental capacities).


Khu vực "các trạng thái tâm trí - the states of mind" trở nên hơi lắt léo vì nó thường là một trạng thái tâm trí có xu hướng gắn chặt một cách kinh niên vào một phần của bản thân hoặc vào một phiên bản nội tâm của cha hoặc mẹ (tức là các "đối tượng nội tâm" theo thuật ngữ của Klein), và do đó ban cho yếu tố đó trong thế giới nội tâm của một người ý nghĩa hoặc giá trị độc nhất của nó. Vì vậy, chẳng hạn, một cảm giác trẻ thơ về việc nhỏ bé, bất lực, ngu ngốc, bị bỏ rơi, không được chào đón, thất vọng, tức giận, ghen tị, đố kỵ, cô độc, tội lỗi, trầm cảm, tàn nhẫn, xấu hổ, nhục nhã, v.v., đều là những trạng thái tâm trí có thể gắn vào một phần của bản thân hoặc một phiên bản của cha/mẹ. Chúng thậm chí có thể là một thành phần trung tâm, định hình nên các trạng thái tâm trí gắn liền với phần bản thân hoặc cha mẹ đó.


Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng cũng có thể phóng chiếu một trạng thái tâm trí mà không cần nó phải gắn vào một cấu trúc từ thế giới nội tâm của một người. Điều này có lẽ phổ biến hơn khi động cơ của việc phóng chiếu nằm ở phạm vi giao tiếp, và người phóng chiếu không nhất thiết cố gắng rũ bỏ điều gì đó.


Khi nhắc đến khu vực thứ tư của chúng ta, việc phóng chiếu "các năng lực tâm trí", chúng ta đang ở trong phạm vi của các thao tác hầu như luôn đại diện cho các vấn đề phát triển nghiêm trọng. Tôi đang ám chỉ chủ yếu đến việc phóng chiếu các năng lực quan trọng về mặt phát triển như khả năng "suy nghĩ", khả năng "cảm nhận", hoặc khả năng "đối mặt với nỗi đau tâm trí" với mục tiêu là sửa đổi, chuyển hóa nó thay vì né tránh nó một cách toàn bộ. Ngoài ra, khả năng hoặc sự tự nguyện "quan tâm" đến cuộc sống và các mối quan hệ, v.v. cũng có thể là một năng lực tâm trí, bị vứt bỏ đi, thường là bỏ vào một ai đó trong gia đình của người đó.


Việc phóng chiếu bất kỳ năng lực nào trong số này vào một người khác, hoặc thậm chí vào không gian vũ trụ, ngay lập tức gây ra một sự hạn chế nghiêm trọng cho tiến trình phát triển trong đời, dẫn đến những khiếm khuyết thường là hiển nhiên, nhưng đôi khi tinh vi hơn. Ở mức độ cực đoan, chúng đưa chúng ta vào phạm vi của các vấn đề nhân cách nghiêm trọng và chứng loạn thần (psychosis).


2. "Động cơ" (Motive)


Phạm vi "động cơ" của các tiến trình phóng chiếu đưa chúng ta quay trở lại các vấn đề cơ bản về nỗi đau tâm trí và các cảm xúc cốt lõi liên quan đến người mẹ như đã phác thảo ở phần trước của học phần này. Ví dụ, các động cơ thường có thể được cô đọng lại thành một số mong muốn cảm xúc cơ bản:


  • (1) để rũ bỏ bản thân khỏi thứ gì đó cảm thấy không mong muốn hoặc gây đau khổ,

  • (2) để giao tiếp điều gì đó thông qua trò "hát và múa" (ám chỉ giao tiếp phi ngôn ngữ, hành vi),

  • (3) để làm tổn thương hoặc gây hại cho ai đó,

  • (4) để đảo ngược vai trò với ai đó (tức là nội nhập và phóng chiếu diễn ra đồng thời),

  • (5) để chui vào bên trong đối tượng và xóa nhòa sự tách biệt.


Đây là các danh mục quy ước và đại diện cho các vòng tròn chồng chéo lên nhau trong đời thực. Phần lớn công việc của nhà trị liệu thực hành liên quan đến việc bệnh nhân tống xuất một thứ gì đó cảm thấy không mong muốn vào nhà trị liệu, đôi khi là để giao tiếp, nhưng cũng thường chỉ là để rũ bỏ nó. Nhiệm vụ của nhà trị liệu là làm cho nó trở nên có nghĩa để nó có thể được chuyển hóa thành một sự giao tiếp. Điểm vừa nêu là mấu chốt – trong cuộc sống, VỀ MẶT TIỀM NĂNG, BẤT KỲ SỰ PHÓNG CHIẾU NÀO CŨNG CÓ THỂ ĐƯỢC CHUYỂN HÓA THÀNH MỘT SỰ GIAO TIẾP. Điều này tương đương với việc "vật chứa" (container) thực hiện những gì tôi đã mô tả là mô hình của Bion về sự tương tác giữa mẹ và bé để xây dựng một bộ máy tâm trí.


Danh mục thứ năm, cụ thể là việc chui vào bên trong đối tượng, có tầm quan trọng cực kỳ lớn trong cuộc sống và trị liệu, và tự bản thân nó xứng đáng là một cuốn sách riêng. Các biến số chính của nó là "tính có thể đảo ngược" (reversibility) và "mức độ rộng lớn" (extensiveness) của nó. Một cách tạm thời, sự hòa nhập có thể đảo ngược (reversible fusion) là một yếu tố then chốt trong "sự thấu cảm" (đặt mình vào vị trí của người khác) và "sự thân mật". Mặt khác, việc phóng chiếu một cách "gồ ghề, ồ ạt" (massive) các phần của thế giới nội tâm của một người vào người khác lại đại diện cho một động lực then chốt trong các trạng thái loạn thần.


3. "Hệ quả" (Consequence)


Các "hệ quả" sinh ra từ một sự phóng chiếu cụ thể sẽ có thể nhìn ra ra rõ ràng từ Nội dung phóng chiếu và Động lực phóng chiếu. Nếu nội dung được người phóng chiếu cảm thấy là thứ mà họ không muốn, thì họ sẽ kỳ vọng người nhận cũng cảm thấy như vậy. Nếu những gì được phóng chiếu được cảm thấy là có giá trị, người phóng chiếu sẽ kỳ vọng rằng vật chứa sẽ giữ chặt lấy nó.


Tương tự, nếu "động cơ" mang tính thù địch, thì phản hồi của người nhận đối với sự phóng chiếu sẽ được kỳ vọng là có chứa một thành phần tiêu cực, thù địch trong câu trả lời hoặc phản ứng đối với sự phóng chiếu đó. Nếu động cơ mang tính yêu thương, thì sự phóng chiếu sẽ được kỳ vọng là không tạo ra một phản ứng tiêu cực.


Sự mơ hồ về động cơ của một người phóng chiếu là một trong những lý do tại sao "sự mỉa mai" (sarcasm) trong hài hước là một con dao hai lưỡi. Kẻ thực hiện lời bình luận hoặc trò đùa đó không bao giờ có thể biết chắc chắn nó sẽ được người nhận đón nhận như thế nào. Rất thường xuyên, một chút mỉa mai kiểu "chỉ là trò đùa thôi mà, làm gì căng thế" lại khuấy động điều gì đó đau lòng ở người nhận ở cấp độ trẻ thơ mà người phóng chiếu không nhận ra, khiến người nhận cảm thấy uất ức.


Khi chúng ta thêm vào các vấn đề về "trọng tâm của cảm thức về bản sắc" (center of gravity of sense of identity), "tính có thể đảo ngược" và "số lượng" của những gì được phóng chiếu, chúng ta sẽ có thể thảo luận về một hệ quả quan trọng khác của các tiến trình phóng chiếu, cụ thể là việc tạo ra "các trạng thái hỗn loạn" (confusional states).


Ở mức tối thiểu, người phóng chiếu sẽ có một số hỗn loạn về trạng thái tâm trí của người nhận – người mà cảm xúc của họ có thể không hòa hợp với những gì người phóng chiếu tưởng tượng và kỳ vọng (một cách hoàn toàn vô thức) là phản ứng của vật chứa đối với sự phóng chiếu. Điều này có thể được ví dụ trong tình huống đời thường kiểu như: "Trông bạn có vẻ ốm đấy", "Không, tôi đang thấy hoàn toàn khỏe mà".


Trong trường hợp mà sự phóng chiếu không chỉ là một cảm xúc nhất thời, mà là cả một phần bản thân lớn hơn (như một khối tính cách, một năng lực tâm trí) hoặc là cả một đối tượng nội tâm (tức là hình mẫu cha mẹ mà đứa trẻ lưu giữ trong đầu), thì sự bóp méo kết quả trong nhận thức của người phóng chiếu về 'vật chứa' (tức là về người nhận cú phóng chiếu đó) sẽ lớn hơn rất nhiều.

Còn trong trường hợp mà ngay cả 'cảm thức về bản sắc' (tức là căn tính, nhận thức về cái tôi) của người phóng chiếu cũng đi theo sự phóng chiếu đó vào trong người nhận, thì sự hỗn loạn kết quả về mặt danh tính (lẫn lộn giữa việc ai là ai, ai đang sở hữu cảm xúc của ai) có thể sẽ cực kỳ lớn và thường xuyên gây ra những rắc rối hệ trọng.


Tôi nhận thức được rằng tại thời điểm này, người đọc có lẽ đang cảm thấy quá tải với loạt thành phần này của "các tiến trình phóng chiếu". Hãy kiên trì, tất cả đều cần được đọc lại và tiêu hóa.


Bóc tách sự hỗn loạn xung quanh từ "Đồng hóa" (Identification):


Melanie Klein là một nhà lâm sàng tài năng, và bà đã đạt đến một số lượng các quan sát lâm sàng cực kỳ hữu ích về các tiến trình vô thức sâu sắc. Nhưng một người đọc Klein một cách cẩn thận sẽ ra về với một ấn tượng rằng bà chưa bao giờ quá bận tâm đến những mâu thuẫn và sự thiếu nhất quán trong các mô hình mà bà đang tạo ra. Giống như thể bà đang di chuyển từ một nhận thức đầy cảm hứng này sang nhận thức tiếp theo và bảo vệ các quan sát lâm sàng của mình cùng các hệ lụy của chúng, chứ bà không phải là một nhà lý thuyết chi tiết như Freud.


Để chúng ta có thể hiểu được sự thiếu chính xác này, chúng ta phải bổ sung một số lý giải sau sự thật, và đây là câu trả lời:


1 – Nếu chúng ta có "nội dung", "động cơ" và "hệ quả" là các biến số chính trong các tiến trình phóng chiếu, thì giờ đây chúng ta phải thêm vào một yếu tố thứ tư: người nhận sự phóng chiếu, người mà chúng ta sẽ sử dụng danh pháp hữu ích của Bion là "vật chứa" (container). Từ "hệ quả" trong phương trình đại số nhỏ của chúng ta thực chất là một sự ám chỉ đến những gì được tưởng tượng là sẽ xảy ra với người nhận ("vật chứa") này của sự phóng chiếu.


Từ góc nhìn của người phóng chiếu, "vật chứa" giờ đây sẽ được tưởng tượng là bị ảnh hưởng đáng kể bởi những gì đã được đặt vào trong nó. Nói cách khác, vật chứa lúc này ít nhất là đã phần nào bị "đồng hóa" (identified) với nội dung được phóng chiếu, và thậm chí có thể bị tưởng tượng là hoàn toàn "bị chiếm đoạt" bởi những gì đã được đặt vào trong nó. Chúng có thể nghĩ về điều này như là ý nghĩa tiềm năng thứ nhất của từ "đồng hóa" trong thuật ngữ của Klein: "đồng hóa phóng chiếu".


2 – Chúng ta có thể thêm một ý nghĩa tiềm năng thứ hai cho từ "đồng hóa", liên quan đến việc người phóng chiếu giờ đây cảm thấy mình không còn tách biệt khỏi "vật chứa" nữa, bởi vì vật chứa lúc này đang sở hữu một phần của người phóng chiếu. Kết quả là người phóng chiếu và vật chứa lúc này đã bị "hòa nhập và hỗn loạn với nhau" (fused and confused), như cách nhà phân tâm học Jim Grotstein phái Klein diễn đạt.


Nói cách khác, bản sắc của người phóng chiếu đã đi theo sự phóng chiếu vào trong vật chứa và bản sắc của người phóng chiếu giờ đây được đánh đồng với bản sắc của vật chứa. Điều này có khả năng xảy ra nhiều hơn khi người phóng chiếu vô thức cảm thấy việc chui vào bên trong vật chứa để chiếm hữu và kiểm soát vật chứa, hoặc thậm chí để sống bên trong nó và trở thành một "đứa trẻ chưa sinh, ở bên trong" là điều mong muốn. Trạng thái tâm trí này có lẽ phổ biến một cách phổ quát ở trẻ sơ sinh trong mối quan hệ với mẹ của chúng.


3 – Ý nghĩa tiềm năng thứ ba của sự đồng hóa thực sự làm tăng thêm sự hỗn loạn với thuật ngữ này. Đây là trong các hoàn cảnh có lòng đố kỵ (envy) tham gia vào, và động cơ vô thức của người phóng chiếu có một thành phần lớn là mong muốn trao đổi vị trí trong cuộc sống với vật chứa, như cũng rất phổ biến ở giai đoạn sơ sinh với người mẹ.


Trong sự "đảo ngược vai trò do đố kỵ" (envious reversal) bị thúc đẩy bởi lòng đố kỵ này, hai tiến trình diễn ra tức thì và đồng thời. Tiến trình thứ nhất là người phóng chiếu rũ bỏ trạng thái trẻ thơ không mong muốn của mình bằng cách phóng chiếu nó vào "vật chứa". Đồng thời, người phóng chiếu ăn cắp trạng thái đáng ao ước (tức là một khía cạnh nào đó trong bản sắc của "vật chứa") từ vật chứa và nạp nó vào cho chính mình.


Một nguyên mẫu trần trụi, có phần không mấy dễ chịu của tiến trình này có thể được hình dung trong ý tưởng về một em bé đầy lòng đố kỵ tưởng tượng việc ngấu nghiến bầu vú để có nó cho riêng mình, và đồng thời đại tiện (tống xuất) vào trong khoảng trống để lại tất cả các trạng thái "làm trẻ con" bị căm ghét của đứa trẻ. Kết quả của sự "đảo ngược do đố kỵ" này là đứa trẻ cảm thấy mình "to lớn và sang trọng" còn người mẹ thì bị cảm thấy là "đầy phân và nhỏ bé".


Tóm tắt sự hỗn loạn liên quan đến từ "đồng hóa" (identification), nó có thể ám chỉ:


  • (1) vật chứa bị đánh đồng với những gì đã được đặt vào trong nó bởi sự phóng chiếu, hoặc

  • (2) nó có thể đại diện cho trạng thái của người phóng chiếu và vật chứa lúc này đang được liên kết bởi một thành phần bản sắc chung (a shared component of identity) vì một phần của người phóng chiếu hiện đang cư ngụ trong vật chứa, hoặc

  • (3) nó có thể mang tính toàn thể hơn trường hợp 2 vì các bản sắc hoàn chỉnh đã bị hoán đổi cho nhau, như trong một sự đảo ngược do đố kỵ.

Hiểu được điều này, có thể quan sát thấy trong bài viết năm 1946 của Klein rằng ví dụ đầu tiên của bà về "đồng hóa phóng chiếu" không đơn thuần là ví dụ về một "nội dung" được phóng chiếu vào một đối tượng và đối tượng đó trở nên bị đánh đồng với những gì được phóng chiếu vào nó, mà đúng hơn, nó là một ví dụ về trường hợp cực đoan hơn, mang tính toàn thể hơn của sự hoán đổi bản sắc diễn ra trong một sự đảo ngược do đố kỵ. Từ "đồng hóa" trong tình huống đó thực chất là kết quả của hai tiến trình đồng thời: một sự "phóng chiếu" và một sự "nội nhập".


Nếu đầu óc người đọc lại đang quay cuồng tại thời điểm này, hãy cố gắng chia các tiến trình trong ví dụ cuối cùng này thành các đơn vị dễ tiêu hóa hơn bằng cách nhìn vào một số yếu tố liên quan đến những gì hoàn toàn đơn giản và thẳng thắn đối với đứa trẻ sơ sinh: "Con không muốn cái này, mẹ cầm lấy đi" hoặc "Con muốn làm mẹ, và mẹ có thể làm con".


Trọng tâm của Cảm thức về Bản sắc (The Center of Gravity of the Sense of Identity):


Donald Meltzer, trong cuốn sách cực kỳ hữu ích nhưng khó đọc của ông, "Các trạng thái tâm trí tình dục" (Sexual States of Mind), đã đưa ra quan sát rằng khi cố gắng đánh giá các tiến trình phóng chiếu và nội nhập trong một tình huống nhất định, người ta phải tìm kiếm "trọng tâm của cảm thức về bản sắc". Ý của ông là tại một khoảnh khắc nhất định, cảm thức về bản sắc mà một ai đó đang vận hành một cách vô thức có thể đang cư ngụ ở một phần cụ thể của bản thân hoặc của đối tượng (tức là người khác), và ngược lại, toàn bộ tiến trình phóng chiếu đó tại khoảnh khắc đó có thể đang diễn ra bên trong chính mình, hoặc nó có thể đang diễn ra bên trong một ai đó khác.


Đây trở thành một vấn đề mấu chốt khi cố gắng thấu hiểu về mặt lâm sàng những gì một bệnh nhân đang cảm thấy tại một khoảnh khắc nhất định.


Nếu, ví dụ, bệnh nhân đang rũ bỏ điều gì đó không mong muốn bằng cách phóng chiếu nó ra bên ngoài, cảm thức về bản sắc của họ sẽ ở lại phía sau vì họ không muốn bị kết nối với yếu tố không mong muốn đang bị phóng chiếu. Mặt khác, nếu sự phóng chiếu đang đi vào một vật chứa đáng ao ước, họ có thể ước được đi cùng với nó để được ở "bên trong" nơi đáng ao ước đó.


"Vấn đề cốt lõi trở thành: Cảm thức chủ đạo về bản sắc nằm ở đâu sau khi một sự phóng chiếu đã diễn ra? [Cần phải lưu ý rằng điều này khác với sắc thái phụ của một khía cạnh nhỏ trong cảm xúc vô thức rằng vật chứa giờ đây có chứa một thứ gì đó của chính mình trong nó, và do đó có một cảm thức đồng hóa nhỏ hơn, tinh vi hơn với vật chứa dựa trên thực tế đó.]"


Hãy sử dụng một ví dụ về quan hệ tình dục, nơi người ta theo nghĩa đen là được "hòa nhập làm một" về mặt thể xác với người khác trong chốc lát. Nếu người nữ và người nam yêu nhau, và ước được cảm thấy gắn kết một cách lâu bền hơn, họ có thể thực sự cảm thấy được hòa nhập và kết nối, và có thể tưởng tượng rằng họ phải làm mọi thứ cùng nhau, suy nghĩ theo cùng một cách, v.v. Trọng tâm cảm thức về bản sắc của mỗi cá nhân có thể tạm thời, có thể đảo ngược, cư ngụ bên trong người kia.


Hãy tương phản điều đó với một vụ "hiếp dâm", nơi người nam đang xâm nhập vào bên trong người phụ nữ và, nếu có thể nói như vậy, đồng thời cướp đoạt của cô ấy trạng thái nữ tính đáng ao ước của cô, trong khi gửi lắng lại trạng thái bị căm ghét của chính hắn là một đứa trẻ sơ sinh bị bỏ rơi, thiếu thốn và bẩn thỉu. Với mô hình này trong đầu, người ta có thể lập luận rằng nhìn dưới góc độ này, hầu hết các vụ hiếp dâm cưỡng bức là một hành vi vô thức của một sự "đảo ngược do đố kỵ mang tính bạo lực". Trọng tâm bản sắc của mỗi người trong ví dụ kinh khủng đó phần lớn vẫn tách biệt một cách cố ý, có ý thức và vô thức, vì không ai muốn làm người kia sau hành vi đó.


Như một lưu ý bên lề, nếu bạn lấy hai cực đoan đó – hòa nhập làm một hoặc đảo ngược do đố kỵ mang tính bạo lực – thì bạn có thể hiểu tại sao tình dục tuổi vị thành niên lại thường xuyên bị vấy bẩn bởi sự hỗn loạn giữa hai bên. Sau khi quan hệ tình dục, hai bên không chắc chắn liệu những gì họ đã làm là một hành vi yêu thương hay là một vụ trộm cắp tội lỗi đối với đời sống tình dục của cha mẹ họ (a criminal theft of their parents’ sexuality). Sự không chắc chắn kết quả dẫn đến lo âu và tội lỗi, những thứ thường giành chiến thắng và hủy hoại mối quan hệ.


Trong phòng trị liệu, việc nhận ra "trọng tâm của cảm thức về bản sắc" đang cư ngụ ở đâu từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác là điều tối quan trọng để hiểu được những gì một bệnh nhân đang cảm thấy. Nếu một bệnh nhân đang phàn nàn về việc cảm thấy bị kiểm soát bởi tiến trình trị liệu hoặc bởi bạn, hoặc đang hành động như thể bạn phải suy nghĩ thay cho họ, thì bạn phải cân nhắc rằng cảm thức về bản sắc của bệnh nhân đang cư ngụ bên trong bạn. Đây là thời điểm mà các giấc mơ thường trở nên mấu chốt trong việc giúp làm rõ những gì đang diễn ra một cách vô thức.


Để trích dẫn một ví dụ cực đoan, tôi từng có một bệnh nhân mà các giấc mơ của cô ấy suốt ngày liên quan đến việc cô ấy ở trong tòa nhà văn phòng của tôi sau giờ làm việc, đi lang thang ngoài hành lang, bước vào để hỗ trợ tôi trong các phiên trị liệu, và tại một thời điểm thậm chí còn có căn phòng của riêng cô ấy trong tòa nhà liền kề với phòng tôi. Chúng tôi đã dần nhận ra những điều này như một sự biểu hiện của ham muốn cấp độ trẻ thơ quá mức của cô ấy (lúc này hoàn toàn vô thức) là được quay trở lại làm một đứa trẻ chưa sinh, ở bên trong bụng mẹ.


Các trạng thái hỗn loạn (Confusional States):


Một hệ quả tự nhiên và tất yếu là nếu ngay cả một phần nhỏ của bản thân được phóng chiếu vào người khác, thì chắc chắn phải có ít nhất một sự hỗn loạn nhỏ kết quả, liên quan đến cả bản sắc của vật chứa lẫn những gì vật chứa sẽ làm để phản hồi lại sự phóng chiếu. Dưới đây là một vài phản hồi khả dĩ từ phía vật chứa, như được tưởng tượng bởi người phóng chiếu:


1 – Kỳ vọng phổ biến nhất là vật chứa ở một khía cạnh nào đó sẽ "cảm nhận hoặc thấy" sự phóng chiếu và sẽ có một phản ứng tùy theo những gì đã được phóng chiếu và động cơ của sự phóng chiếu. Vật chứa sẽ giữ lại phần lớn bản sắc của họ, với sự phóng chiếu chỉ thêm vào một sự thay đổi nhỏ cho trạng thái đó.


Điều này đại diện cho tình huống khi một người bình thường thực hiện phóng chiếu. Họ thường phóng chiếu "vào thực tại", nghĩa là vật chứa có xu hướng đã sẵn mang đặc điểm như vậy rồi, để cho sự phóng chiếu "khớp" với vật chứa và không đặc biệt lộ liễu. Nếu, ví dụ, bạn đặt một túi rác nhỏ vào một thùng rác lớn chứa đầy rác, bạn sẽ không tưởng tượng nó sẽ có tác động gì nhiều.


Tuy nhiên, sẽ có một sự hỗn loạn nhỏ sinh ra từ phía người phóng chiếu về đối tượng. Để lấy một ví dụ đơn giản, nếu người phóng chiếu hắt hơi và sợ rằng mình sắp bị cảm lạnh, và rồi nhìn thấy ai đó hỉ mũi, họ có thể hỏi: "Bạn bị cảm lạnh à?" Người kia có thể bảo rằng hôm đó họ chỉ bị dị ứng một chút thôi, nhưng người phóng chiếu có thể không cảm thấy chắc chắn rằng người kia thực chất không phải là đang bị nhiễm cái lạnh mà người phóng chiếu không muốn có.


Để tóm gọn vùng mơ hồ đầu tiên này: mọi sự phóng chiếu, dù là nhỏ nhất, đều mang một thành tố ngầm ẩn gây ra sự nhầm lẫn mơ hồ giữa bản thân và đối tượng, cùng với đó là một nỗi băn khoăn mơ hồ về việc bản thân vật chứa đã bị ảnh hưởng ra sao bởi chính sự phóng chiếu đang cư ngụ bên trong họ.


2 - Nếu chúng ta tăng cường lực đẩy (độ mãnh liệt) và quy mô của sự phóng chiếu, cảm giác rằng sự phóng chiếu đó đang làm biến đổi căn tính của người nhận cũng sẽ gia tăng, ngay cả khi "trọng tâm của cảm nhận về căn tính" của người phóng chiếu vẫn nằm bên ngoài vật chứa. Về bản chất, sự phóng chiếu lúc này được cảm nhận là đã chiếm lĩnh vật chứa, và do đó trở thành một "căn tính mới" mang tính chủ đạo của vật chứa.


Hãy lấy ví dụ về một tình huống mà tôi được cảm nhận là đã giúp đỡ một bệnh nhân suốt cả tuần, nhưng sau đó tôi nhắc nhở rằng họ chưa thanh toán hóa đơn đã gửi từ ba tuần trước. Nếu phản ứng tức thì của họ là cảm thấy tôi đang giận dữ, đồng thời họ đột ngột trở nên phòng thủ một cách giận dữ, chúng ta có thể giả định rằng một điều gì đó đã làm biến đổi căn tính của tôi tại thời điểm đó. Bản chất thường thấy dưới sâu một tình huống như vậy là: người bệnh đã vô thức nảy sinh ham muốn giữ lại tiền của tôi cho riêng mình, để rồi tôi trở thành đứa trẻ "nghèo khổ, đói khát" còn họ trở thành "bậc cha mẹ/nhà trị liệu giàu có, sang trọng".


Đây là một ví dụ về sự đảo ngược do đố kị (envious reversal). Nhưng ý tôi muốn nói ở đây là điểm mấu chốt là sự phóng chiếu của bệnh nhân đã dẫn đến một sự nhầm lẫn mơ hồ. Căn tính của tôi đã bị "chiếm lĩnh" bởi việc họ phóng chiếu vào tôi một khía cạnh đứa trẻ bị ruồng bỏ bên trong chính họ; và tôi bị tưởng tượng là tạm thời bị thao túng bởi phần được phóng chiếu đó, do đó bị hình dung là đang giận dữ và muốn trả đũa.


3 - Để đi đến những tình huống mà sự nhầm lẫn mơ hồ trở thành thành tố chính yếu cấu thành nên sự biến đổi căn tính của cả người phóng chiếu lẫn người nhận, chúng ta cần thêm vào đó ham muốn "lọt vào bên trong" vật chứa của người phóng chiếu. Nói cách khác, "trọng tâm của cảm nhận về căn tính" của người phóng chiếu tại thời điểm đó đã gắn chặt vào yếu tố được phóng chiếu, dẫn đến kết quả là người phóng chiếu giờ đây tưởng tượng chính mình đang ở bên trong đối tượng.


Nếu trạng thái này chỉ mang tính tạm thời và có thể đảo ngược, nó có thể không phải là vấn đề. Nó có thể đại diện cho trạng thái thấu cảm đã nói ở trên, thường được mô tả là đặt mình vào vị trí của người khác. Đây có lẽ là điều xảy ra khi chúng ta xem một bộ phim hay và cảm thấy bị tác động bởi nó.


Nhưng khi cảm nhận về căn tính cư ngụ lâu dài hơn bên trong đối tượng, chúng ta lại có một tình huống hoàn toàn khác. Nếu động cơ là muốn sở hữu và kiểm soát đối tượng một cách bền vững hơn, thì sự nhầm lẫn hệ quả sẽ mang tính chất thù địch và thao túng nhiều hơn cho cả hai bên. Nếu động cơ thiên về muốn hòa nhập và xóa nhòa sự tách biệt, sự nhầm lẫn sẽ mang sắc thái kiểu như "Ai đang nghĩ cái gì?" và "Ranh giới nằm ở đâu?". Còn nếu động cơ là muốn trở thành một đứa trẻ thụ động, chưa sinh ra nằm sâu bên trong, thì trạng thái nhầm lẫn có khả năng sẽ kéo theo sự thụ động từ phía người phóng chiếu, và rốt cuộc là cảm giác bị ký sinh từ phía người nhận.


Tóm lại, các khả năng dẫn đến sự nhầm lẫn cũng muôn hình vạn trạng như chính những khả năng về việc cái gì được phóng chiếu và tại sao lại phóng chiếu. Tôi không thể nào lột tả hết chiều rộng của chúng, nhưng bất kỳ tài liệu nào đọc về các trạng thái tâm trí bệnh lý cũng đều tràn ngập các ví dụ về những trạng thái nhầm lẫn mơ hồ, lớn có nhỏ có, hệ quả từ các tiến trình phóng chiếu.


Tóm tắt về các Trạng thái Nhầm lẫn Mơ hồ (Confusional States)


Tôi hy vọng một điều rõ ràng là: chủ đề về các trạng thái nhầm lẫn đi kèm với các tiến trình phóng chiếu là vô cùng rộng lớn; nó biến thiên từ vi tế đến vĩ đại, có thể được nhìn nhận trên nhiều dải quang phổ khác nhau như giữa loạn thần kinh (neurotic) với loạn thần (psychotic), giữa lành tính với cực kỳ nan giải, giữa tạm thời với thuộc về nét tính cách lâu dài, v.v. Trong bất kỳ tình huống nào, cốt lõi của nó vẫn quy về sự biến đổi căn tính của vật chứa – thứ giờ đây đang hòa lẫn ở các mức độ khác nhau với một điều gì đó từng thuộc về thế giới nội tâm của người phóng chiếu. Căn tính của cả hai đều đã bị biến đổi, và sự biến đổi đó dẫn đến sự nhầm lẫn trong tâm trí của người phóng chiếu.


Nhìn từ một hệ quy chiếu khác, căn tính của người phóng chiếu bị hao hụt do sự phóng chiếu, còn căn tính của người nhận lại được gia tăng và biến đổi bởi sự bồi đắp của yếu tố được phóng chiếu. Thực tế là một phần của người này hiện đang cư ngụ trong người kia chắc chắn sẽ làm thay đổi căn tính của cả hai và dẫn đến một thành tố nhầm lẫn nào đó. Sự nhầm lẫn hệ quả này sẽ tăng lên cùng với quy mô của sự phóng chiếu, độ mãnh liệt (forcefulness) của sự phóng chiếu, và sự dịch chuyển của cảm nhận về căn tính vào bên trong đối tượng cùng với sự phóng chiếu đó.


Các Lo âu Hoang tưởng (Paranoid Anxieties):


Phần lớn cuộc thảo luận của chúng ta đã xoay quanh tác động của các tiến trình phóng chiếu lên cảm nhận về căn tính của bản thân và đối tượng. Cảm nhận về căn tính bị biến đổi tất yếu dẫn đến các trạng thái nhầm lẫn mơ hồ với những mức độ nghiêm trọng khác nhau. Nhưng giờ đây, chúng ta cần nhìn nhận một cách cụ thể hơn vào những lo âu nảy sinh từ chính tiến trình phóng chiếu này.


Các trạng thái nhầm lẫn mơ hồ có liên quan đến việc một khía cạnh của người này nằm bên trong người kia. Những lo âu kéo theo, theo logic, được dự đoán là sẽ bám theo tình trạng sự việc đó. Ví dụ, nỗi sợ rằng mình không thể thoát ra khỏi đối tượng mà mình đã thâm nhập thông qua tiến trình phóng chiếu sẽ dẫn đến một cảm giác tương tự như "lo âu sợ không gian kín" (claustrophobic anxiety). Cảm giác bị "kiểm soát" bởi người khác cũng có thể là một mối lo âu bổ sung khác, nảy sinh từ việc ở bên trong người khác trong ảo ảnh vô thức (unconscious phantasy).


Để khám phá sâu hơn vùng này, trước hết chúng ta cần tập trung cao độ vào vấn đề "động cơ" của sự phóng chiếu ngay từ đầu. Đặc biệt là bất cứ khi nào động cơ chứa đựng một thành tố "thù địch" hướng về thứ đang bị phóng chiếu hoặc hướng về đối tượng tiếp nhận sự phóng chiếu đó. Với một động cơ thù địch, hệ quả là sự phóng chiếu đó được dự đoán sẽ kích động sự thù địch từ người nhận ngược trở lại người phóng chiếu. Trẻ sơ sinh vốn cực kỳ thích Luật Hammurabi: "Mắt đền mắt, răng đền răng".


Điều này thường tồn tại dưới dạng một kỳ vọng vô thức từ phía người phóng chiếu rằng: nếu họ không muốn thứ họ đã phóng chiếu đi, thì người nhận cũng sẽ không muốn nó. Chẳng hạn, nếu người phóng chiếu ghét bỏ những cảm xúc yếu đuối của đứa trẻ, thì người nhận cũng sẽ không muốn chúng và sẽ phóng chiếu ngược trở lại, gấp ba lần. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các lo âu hoang tưởng đi kèm với các tiến trình phóng chiếu.


Bây giờ, hãy nâng thêm một cấp độ nữa cho sự thù địch nằm trong động cơ của các sự phóng chiếu đang diễn ra. Điều này đặc biệt phổ biến khi "sự đố kị vô thức" (unconscious envy) nằm ở trung tâm động cơ của sự phóng chiếu. Những thôi thúc mang tính hủy hoại, căm ghét trong các xung năng phóng chiếu như vậy dẫn đến kỳ vọng hoang tưởng mãnh liệt và tức thì về sự trả đũa, ngay cả khi nó hoàn toàn là vô thức.


Ví dụ, một bệnh nhi 5 tuổi bị rối loạn rất nặng đã ném một mẩu giấy vo tròn vào tôi vào cuối buổi trị liệu cuối cùng của tuần, nói rằng đó là một "quả bom phân" rồi chạy biến ra cửa. Nỗi lo âu rằng cậu bé đã hủy diệt tôi bằng sự phóng chiếu đó khiến mẹ cậu phải bế xốc cậu vào văn phòng của tôi trong buổi trị liệu ngày thứ Hai tuần sau, trong tình trạng cậu vừa giãy giụa vừa gào khóc. Đối với tôi, điều đó đại diện cho kỳ vọng của cậu bé rằng tôi sẽ cho cậu nổ tung để trả đũa khi cậu quay lại, và cậu đã vô cùng khiếp sợ.


Chúng ta có thể đưa ra một giả định gần như mang tính tiên đề (axiomatic assumption) về các tiến trình phóng chiếu và nỗi lo âu hoang tưởng: Động cơ càng chứa đựng nhiều sự thù địch (thứ thường bắt rễ từ sự đố kị vô thức), thì những lo âu về sự trả đũa sẽ càng mang tính hoang tưởng và mãnh liệt. Điều oái oăm là những trạng thái tâm trí này thường được giữ ở các vùng tách biệt khỏi nhận thức tỉnh táo của con người, và do đó chúng thường rất vi tế mặc dù có sức ảnh hưởng lớn. Một lần nữa, chìa khóa là phải có sẵn một mô hình về các tiến trình phóng chiếu và hệ quả của chúng. Điều này giúp chúng ta có thể thấu hiểu được những hoạt động vô thức lan tỏa (pervasive unconscious activities that) vốn thường không thể thâm nhập được nếu chỉ dùng trực giác thông thường.


Sự phóng chiếu cố định mãn tính đối nghịch với Sự phóng chiếu gây mất ổn định mang tính cấp tính (Fixed Chronic Projections Versus Acute Destabilizing Projections)


Đây là một sự phân biệt cực kỳ hữu ích, đặc biệt là khi đánh giá các gia đình và các mối quan hệ hôn nhân. (Chúng ta sẽ tham khảo chi tiết hơn về bối cảnh hôn nhân của các sự phóng chiếu trong Học phần Ba). Ý tưởng cốt lõi là con người, bắt đầu từ thời thơ ấu, luôn có các tiến trình phóng chiếu diễn ra trong mọi mối quan hệ. Các tiến trình phóng chiếu này tồn tại trên một vài dải quang phổ: nội dung, động cơ, quy mô, cường độ và tính bạo lực, khả năng đảo ngược, và bây giờ chúng ta thêm vào cặp đối nghịch giữa "cấp tính" và "mãn tính".


"Các sự phóng chiếu cấp tính" phát sinh trong một tình huống cụ thể dựa trên trạng thái tâm trí nhất thời tại thời điểm đó, khi một vài cảm xúc cụ thể đang chiếm ưu thế. Chúng sẽ tuân theo phương trình đại số: "nội dung + động cơ = hệ quả". Điều này ngầm ý rằng chúng sẽ gây mất ổn định cho một mối quan hệ khi nội dung hoặc động cơ thiên về khía cạnh tiêu cực. Ngược lại, nó ít có khả năng gây rắc rối hay mất ổn định hơn khi sự phóng chiếu mang bản chất tích cực hoặc mang tính giao tiếp nhiều hơn.


Điểm mấu chốt là các sự phóng chiếu cấp tính sẽ là điều không thể tránh khỏi khi bất kỳ trạng thái tâm trí đau đớn, mãnh liệt nào của đứa trẻ bị khơi dậy. Kết quả là, vì động cơ thường là để rũ bỏ một điều gì đó đau đớn hoặc khổ sở, sự phóng chiếu có thể hướng tới mục tiêu mang lại sự giải tỏa, nhưng thông qua đó, nó thường sẽ dẫn đến sự mất ổn định trong sự hài hòa nội tâm của mọi người liên quan – ít nhất là trong chốc lát hoặc tạm thời, và tỷ lệ thuận với mức độ đau đớn tinh thần đi kèm. Mức độ mà "phần trưởng thành" của một trong hai bên có thể xuất hiện và thấu hiểu những gì đang diễn ra thường chính là mức độ mà trật tự có thể được khôi phục và sự hài hòa nội tâm được thiết lập lại.


Ngược lại, "các sự phóng chiếu mãn tính" là một phần của một mối quan hệ dài hạn hơn; trong đó, một số mô thức tương tác nhất định cùng các trạng thái tâm trí đi kèm đã dẫn đến một tập hợp các sự phóng chiếu cụ thể mang tính liên tục, diễn tiến không ngừng. Về mặt chức năng, chúng trở nên "cố định" cho đến khi có một tình huống cấp tính nào đó làm mất ổn định các sự phóng chiếu này.


Các tương tác thời thơ ấu trong gia đình xảy ra qua nhiều năm và tích tụ thành những mô thức đối xử với nhau nhất định, vốn đã có sẵn các sự phóng chiếu mãn tính lồng ghép bên trong các tương tác đó. Xét về mặt cấu trúc, điều này giống như việc người phóng chiếu đặt các sự phóng chiếu nhất định vào đối tượng của họ ("vật chứa") rồi sau đó đối xử với người kia như thể họ luôn được kỳ vọng sẽ là như vậy. Những bậc cha mẹ muốn con cái là phần mở rộng cho phần đứa trẻ được lý tưởng hóa của chính mình có thể sẽ không thể nhìn ra những hạn chế của con, do bị che mờ bởi sự phóng chiếu mãn tính từ sự lý tưởng hóa đầy mong ước của chính họ. Điều tương tự cũng có thể nói về một bậc cha mẹ phóng chiếu một khía cạnh bị ruồng bỏ trong phần đứa trẻ của mình và không thể kiềm lòng được mà luôn nhìn đứa con dưới lăng kính tiêu cực đó.


Điểm mấu chốt ở đây là người cha/mẹ không chỉ đơn thuần đang tưởng tượng rằng một yếu tố lịch sử trong quá khứ sẽ được tái hiện ở hiện tại. Ý tôi muốn nói là họ thực sự đang phóng chiếu một "phần của bản thân" vào người khác – trong những ví dụ này là con cái của họ – và những sự phóng chiếu này mang "bản chất mãn tính, diễn tiến liên tục". Hãy lấy ví dụ về một người cha là huấn luyện viên giải bóng chày nhi đồng (Little League), người đã phóng chiếu khía cạnh lý tưởng hóa về "ngôi sao Đại sảnh Danh vọng tương lai" của chính mình vào cậu con trai, và khăng khăng xếp cậu bé vào vị trí người ném bóng mở màn (starting pitcher) trong khi một cậu bé khác trong đội rõ ràng là ném bóng tốt hơn. Hoặc người mẹ lúc nào cũng lo lắng lo âu rằng con gái sẽ "quay lưng" với mình (giống hệt cách người mẹ từng quay lưng với mẹ ruột của bà), ngay cả khi cô con gái không hề cho thấy bằng chứng nào về việc có sự thù địch sâu kín hay vô thức đối với mẹ.


Những ví dụ này có vẻ lành tính hơn, nhưng những sự phóng chiếu cố định mang tính mãn tính này thường khá nan giải và tiềm ẩn nguy cơ hủy hoại. Một bậc cha mẹ hoặc ông bà quyết định rằng một trong những đứa cháu của mình bẩm sinh là "xấu xa", ngu ngốc, kẻ thất bại, vô giá trị, v.v., thì chắc chắn là họ đang phóng chiếu một phần bị căm ghét của chính bản thân vào đứa trẻ. Tương tự như vậy, một bậc cha mẹ phóng chiếu một phần bị bỏ rơi, bị ghẻ lạnh, không được đón nhận của bản thân vào đứa trẻ sẽ hành xử theo cách bị thao túng bởi sự phóng chiếu đó, thay vì dựa trên những phẩm chất độc nhất thực tế của đứa trẻ. Hệ quả có thể là người cha/mẹ đó thực sự trở nên bỏ bê hoặc bỏ rơi con. Hoặc một trường hợp phổ biến hơn là người cha/mẹ sẽ đi đến cực đoan ngược lại: không bao giờ tách rời khỏi đứa trẻ, ngay cả ở mức độ hợp lý, khiến đứa trẻ không thể phát triển ý niệm về sự tự chủ và độc lập.


Hôn nhân cũng là các mối quan hệ dài hạn, tương tự như gia đình. Hôn nhân bắt đầu thông qua một tiến trình lựa chọn bạn đời một cách vô thức, đòi hỏi các cá nhân phải tìm được một đối tác có cùng phẩm chất và kiểu "quan hệ cặp đôi nội tâm" (internal paired relationships) cấu thành nên thế giới nội tâm vô thức của họ. Nếu không có những tình huống nội tâm tương đồng này, họ sẽ không có điểm chung nào và sẽ nói những thứ ngôn ngữ hoàn toàn xa lạ với nhau. Nhưng điều này tất yếu – và gần như hoàn toàn vô thức – dẫn đến việc cặp đôi chia cắt các tình huống cặp đôi nội tâm này ra và gán cho nhau các vai trò cũng như trạng thái tâm trí khác nhau.


Một người có thể bày tỏ rõ ràng rằng họ thích kiểm soát, và vì vậy họ đảm nhận vai trò của người cha/mẹ tốt lo liệu mọi thứ, trong khi người kia được làm đứa trẻ được chăm sóc bởi người cha/mẹ tốt đó. Hoặc một người phối ngẫu có thể "chứa đựng" phần bản thân luôn sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra, còn người kia được làm người cha/mẹ tự tin, trưởng thành, luôn trấn an và lạc quan.


Trong mỗi tình huống này, một người đang phóng chiếu một nửa của một mối quan hệ cặp đôi vào người kia – thường là yếu tố đứa con/đứa trẻ hoặc yếu tố cha mẹ – đồng thời chấp nhận và giữ chặt lấy một nửa tương ứng còn lại của mối quan hệ đó. Sự phân chia cặp đôi này có thể giữ nguyên không đổi trong suốt cuộc hôn nhân hoặc nó có thể tiến hóa theo thời gian. Trong những cuộc hôn nhân hạnh phúc, sự phân chia này làm ổn định và hài hòa mối quan hệ. Nhưng cũng giống như tất cả các sự phóng chiếu khác, càng có nhiều nỗi đau tinh thần gắn liền với chúng, thì khả năng chúng trở nên nan giải tại một thời điểm nào đó càng lớn. (Đây là những chủ đề rất lớn và được đề cập chi tiết hơn trong Học phần Ba).


Tóm lại, việc phân biệt giữa các sự phóng chiếu cấp tính và mãn tính là rất hữu ích. Các sự phóng chiếu cấp tính thường đi kèm với một tình huống nhất thời nào đó vừa phát sinh – một tình huống có thể đau đớn, nan giải hoặc chỉ đơn thuần cần sự giao tiếp. Chúng có thể nhỏ nhặt hoặc to lớn, nhẹ nhàng hoặc bạo liệt, là một sự dịch chuyển thoáng qua hoặc gây mất ổn định nghiêm trọng, và thường có thể đảo ngược và/hoặc sẽ qua đi. Các sự phóng chiếu mãn tính liên quan đến các yếu tố cấu trúc mang tính bán vĩnh cửu, liên tục diễn tiến trong cả hai nét tính cách của những người liên quan; chúng có xu hướng làm ổn định mối quan hệ khi mang tính yêu thương, và dán nhãn mối quan hệ là nan giải khi mang tính tiêu cực.


Tóm tắt Tổng quan về Khái niệm Đồng hóa Phóng chiếu (Projective Identification)


Thuật ngữ Đồng hóa phóng chiếu (Projective identification) là sự viện dẫn đến muôn vàn những tưởng tượng cụ thể (concrete phantasies) có nguồn gốc từ thời thơ ấu và tiếp diễn một cách phổ biến ở tất cả con người hàng giờ liền trong suốt vòng đời. Bởi vì chúng dường như bắt rễ từ di sản phát sinh chủng loại (phylogenetic inheritance) của chúng ra – như một tàn tích của các hình thức giao tiếp bằng "vũ điệu và tiếng hát" tiền ngôn ngữ ở các loài sinh vật không có vỏ não và thùy trán để tạo ra và xử lý tư duy cũng như giao tiếp bằng ngôn ngữ – chúng vẫn tiếp tục hoạt động ngay cả khi chúng hoàn toàn phi logic đối với cái tôi "lý trí" trưởng thành của chúng ta. Về cơ bản, chúng vận hành ở một cấp độ và phương thức khác, hầu như nằm ngoài nhận thức tỉnh táo của chúng ta.


Thuật ngữ không mấy may mắn này của Melanie Klein quá dễ gây nhầm lẫn để có thể trở nên hữu ích, và theo như quan điểm của tôi, nó nên được thay thế bằng một thuật ngữ chung chung và thẳng thắn hơn: "các tiến trình phóng chiếu" (projective processes). Sẽ là hợp lý nếu bổ sung thêm một thuật ngữ chung song hành là "các tiến trình nội chiếu" (introjective processes) để mô tả cùng một bản chất cụ thể đó của những tưởng tượng đi vào bên trong bản thân thay vì đi ra ngoài bản thân.


Những tưởng tượng này hầu như hoàn toàn nằm ngoài tầm tiếp cận của "trực giác thông thường" mang tính lý trí và tỉnh táo. Một khi người ta nhìn ra chúng, mọi thứ dường như quá hiển nhiên đến mức người ta phải tự hỏi tại sao chúng mới chỉ được định nghĩa và khám phá một cách chính xác trong khoảng một trăm năm trở lại đây. Nhưng việc thừa nhận rằng mình có một thế giới nội tâm vô thức là một nghịch lý vô cùng kinh ngạc. Nó giống như việc bạn sở hữu và sử dụng hai cánh tay, hai ống chân nhưng chưa bao giờ chú ý đến sự tồn tại của chúng.


Hy vọng của tôi là người đọc phần này sẽ sử dụng các thành tố gồm: người phóng chiếu (projector), nội dung (content), động cơ (motive), hệ quả (consequence) và vật chứa (container) để suy ngẫm về các tiến trình này mà không bị bủa vây bởi các thuật ngữ biệt ngữ rối rắm. Tôi tin rằng khi đó, người ta có thể bắt đầu thấu hiểu được nhiều điều mà nếu không có chúng thì sẽ trở nên phi logic, nghịch lý, đạo đức giả, v.v.


Chưa cần nói cũng biết, việc bản thân từng có trải nghiệm cá nhân, thông qua quá trình trị liệu, với bản chất và phạm vi của các hoạt động phóng chiếu của chính mình sẽ giúp ích rất nhiều.


Dưới đây là bản dịch chuẩn xác, mượt mà và giữ đúng hệ thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học sâu (Phân tâm học hệ Klein) cho toàn bộ bài viết về Cơ chế phòng vệ hưng cảm (The Manic Defense):


Phần 7: Cơ chế phòng vệ hưng cảm (the manic defense)


Giới thiệu:


Chúng ta rất dễ có quan niệm sai lầm rằng nếu một người không mắc chứng hưng-trầm cảm (rối loạn lưỡng cực) thì "cơ chế phòng vệ hưng cảm" sẽ không áp dụng vào cuộc sống của mình. SAI HOÀN TOÀN! Bạn, tôi và tất cả những người khác đều sử dụng các cơ chế phòng vệ hưng cảm hàng ngày, nếu không muốn nói là hàng giờ. Chúng có thể không phải là những phiên bản bệnh lý nghiêm trọng trên lâm sàng, nhưng về cơ bản chúng đều thuộc cùng một gia đình. Mỗi khi bạn tự nhủ với bản thân: "Mình thực sự nên trả hóa đơn, cắt cỏ, rửa xe, hoặc gọi điện cho người thân đã ba tháng rồi không nói chuyện", nhưng thay vào đó bạn lại xem TV, đi mua sắm, chơi rông theo sở thích, hút vài điếu cần, hoặc thủ dâm – khi đó bạn đang biểu hiện một cơ chế phòng vệ hưng cảm, theo nghĩa là bạn đang quay lưng lại với một tiếng nói biết quan tâm trong thực tại tâm trí (psychic reality) của mình.


Hãy nâng cấp độ lên một chút. Mỗi khi bạn "quên" nói với người vợ, người chồng rằng bạn đã làm vỡ món đồ gì đó của họ, hoặc nói dối về nơi bạn thực sự sẽ đến khi bước ra khỏi nhà, hoặc ăn trộm tờ báo của nhà hàng xóm vì bạn nghĩ họ có thể đã lấy của bạn một lần, hoặc báo cáo với sếp rằng bạn bị ốm trong khi thực tế không phải vậy chỉ vì hôm qua họ làm bạn điên tiết, hoặc ngoại tình vì dạo này bạn đời không tử tế với bạn – khi đó bạn đang sử dụng cơ chế phòng vệ hưng cảm.


Trong mỗi trường hợp, đều có một mẩu thực tại tâm trí hoặc nỗi đau tinh thần nào đó mà bạn đang né tránh. Trong mỗi trường hợp, bạn đều có một sự hợp lý hóa (rationalization) hoặc ngụy biện cho hành động của mình. Như H. L. Mencken từng nói: "Lương tâm là tiếng nói bên trong cảnh báo chúng ta rằng có thể có ai đó đang nhìn".


Điều này ngụ ý rằng mọi người sẽ đều sử dụng các cơ chế phòng vệ hưng cảm nếu họ không bị bắt quả tang, bởi vì họ không lắng nghe sự hài hòa nội tâm của chính mình về những gì là công bằng, chính trực và đúng đắn. Về bản chất, họ đang sử dụng cơ chế phòng vệ hưng cảm để né tránh thứ mà nếu không có nó thì đáng ra phải gây ra cảm giác tội lỗi (guilt); và yếu tố răn đe tiềm tàng duy nhất lúc này chỉ là nỗi sợ bị trừng phạt. Bằng cách nào đó, họ xoay xở để biện minh cho hành động của mình nếu họ nghĩ rằng không ai bắt quả tang được họ. Từ góc độ này, hầu hết mọi hành vi phạm tội đều phải là sản phẩm của cơ chế phòng vệ hưng cảm, bên cạnh các yếu tố khác.


Vậy những thao túng phổ biến này bắt nguồn từ đâu? Rõ ràng là chúng tiên tiến hơn – với những sự hợp lý hóa và ngụy biện đi kèm – so với việc sử dụng một cách đơn giản các tiến trình phủ nhận (denial) và phân tách (splitting) vốn nổi bật trong vị thế hoang tưởng-phân liệt (paranoid-schizoid position). Hóa ra, chúng là sản phẩm của sự phát triển não bộ ngày càng tiến bộ, dẫn lối vào vị thế trầm cảm (depressive position). Nếu vị thế trầm cảm là "âm", thì các cơ chế phòng vệ hưng cảm chính là "dương" của nó.


Vị thế Trầm cảm và Các Cơ chế Phòng vệ Hưng cảm:


Khi đứa trẻ dịch chuyển vào giai đoạn giữa và cuối năm đầu đời, nó đã thực sự bắt đầu bắt kịp nhịp độ phát triển. Nó nhận ra rằng mẹ là một thực thể tách biệt, rằng nó yêu mẹ và thực sự cần mẹ, và rằng mẹ có cuộc sống riêng bao gồm cả những người khác. Không điều nào trong số này nhất thiết phải là vấn đề, nếu như không có sự phát triển năng lực cảm thấy tội lỗi của đứa trẻ khi nó cảm thấy thất vọng và tức giận với mẹ. Khi mới bắt đầu cuộc sống và chia thế giới thành "phe tốt" và "phe xấu", nó có thể làm bất cứ điều gì nó muốn đối với người mẹ xấu và cái tôi xấu của chính mình. Nhưng nó đang bắt đầu nhận ra rằng không có kẻ xấu nào cả, chỉ có "những người tốt hành xử tồi tệ", nói theo cách diễn đạt của nhà phân tâm học hệ Klein người Anh, Ron Britton.


Vì vậy, đây là lúc các cơ chế phòng vệ hưng cảm bước vào bức tranh. Đứa trẻ ngày càng trở nên khôn khéo hơn qua từng ngày và nhận ra rằng có thể bỏ qua cảm giác tội lỗi bằng cách sử dụng một loạt các thao túng. Nó thậm chí bắt đầu thấy rằng những thao túng tương tự này có thể được sử dụng để né tránh sự phụ thuộc và xóa nhòa sự tách biệt. Nó nhận ra mình vừa tình cờ đào được một "mỏ vàng" chứa đựng các phương thức để tránh né nỗi đau tinh thần của vị thế trầm cảm!


Định nghĩa:


Các cơ chế phòng vệ hưng cảm (Manic defenses) đại diện cho một nhóm các thao túng bắt đầu phát triển trong nửa sau năm đầu đời và tiếp tục duy trì một cách vô cùng nổi bật ở nhiều người suốt vòng đời. Đặc điểm trung tâm của chúng là nhằm mục đích né tránh những nỗi đau đi kèm với việc yêu và cần một đối tượng (object) vốn cũng làm bạn tức giận và khiến bạn muốn làm tổn thương họ. Nói cách khác, chúng nhằm mục đích né tránh nỗi đau của vị thế trầm cảm, và đặc biệt nhất là cảm giác tội lỗi, từ đó phủ nhận một khía cạnh nào đó của thực tại tâm trí một cách hiệu quả.


Những thao túng này không chỉ dừng lại ở việc né tránh các lo âu trầm cảm (tức là cảm giác tội lỗi và nỗi sợ mất đi người mình cần và yêu). Điều này là do đứa trẻ sớm nhận ra rằng chúng cũng tỏ ra khá hiệu quả trong việc phủ nhận nhiều nỗi đau khác của thời thơ ấu, chẳng hạn như cảm giác mình nhỏ bé, phụ thuộc, đố kị, v.v.


Melanie Klein nhấn mạnh một bộ ba thao túng cốt lõi: kiểm soát (control), khinh miệt (contempt), và chiến thắng (triumph). Ba từ này làm nổi bật những thái độ tiềm ẩn của đứa trẻ, vốn có thể được biểu hiện thông qua muôn vàn hành vi.


  • "Kiểm soát" (Control): Nhằm mục đích xóa nhòa mọi nhận thức về sự tách biệt, bởi vì đối tượng làm bất cứ điều gì bạn ước muốn, từ đó bạn có thể phủ nhận rằng đối tượng đó có tâm trí và cuộc sống riêng. Nó cũng làm giảm bớt sự đố kị (envy) và ghen tị (jealousy) vì về mặt hiệu quả, bạn có tất cả các lợi ích từ năng lực và sự chú ý của đối tượng sẵn sàng phục vụ cho mọi ý thích bất chợt của mình. Đây là thứ ít tạo ra cảm giác tội lỗi nhất vì rất dễ phủ nhận việc đối tượng có thể có những nhu cầu riêng đang bị cản trở. Suy cho cùng, các bà mẹ sinh ra trên đời chỉ là để phục vụ đứa trẻ, hoặc ít nhất là phục vụ cho quan điểm độc đoán của đứa trẻ.

  • "Khinh miệt" (Contempt): Hướng nhiều hơn đến cảm giác tội lỗi về cách bạn đối xử với đối tượng. Nếu đối tượng bị hủy hoại (spoiled), bị hạ thấp xuống mức kém hơn con người, v.v., thì đó là kiểu "tống khứ của nợ đi cho rảnh", bạn không cần phải cảm thấy tồi tệ vì đã làm tổn thương thứ từng là đối tượng tốt của mình.

  • "Chiến thắng" (Triumph): Là sự mở rộng của sự khinh miệt, nhưng đặc biệt là khi lòng thù hận đố kị (envious hatred) đối với các phẩm chất của đối tượng tốt được thêm vào ham muốn né tránh cảm giác tội lỗi, nguy cơ mất mát và sự phụ thuộc. Khi đó, người ta không chỉ thỏa mãn với việc làm hỏng đối tượng, mà còn có ham muốn đảo ngược tình thế như một kẻ chiến thắng: ai là kẻ nhỏ bé, và ai là kẻ to lớn nắm giữ mọi quyền lực kiểm soát.


Biểu hiện ở Tuổi thơ ấu:


Một đứa trẻ sơ sinh không biểu hiện gì nhiều ngoài việc quay mặt đi, từ chối mở miệng, đẩy ra hoặc đánh vào cái gì đó, nhìn chung là từ chối hợp tác và khóc lóc. Điều này chủ yếu là do đứa trẻ chưa có năng lực ngôn ngữ, khiến việc suy đoán những gì nó đang nghĩ trở nên khó khăn hơn. Nhưng chỉ cần đợi thêm vài tháng nữa, các thái độ và suy nghĩ bắt đầu từ năm đầu đời sẽ dễ dàng được thể hiện dưới dạng có thể nhận biết được khi các kỹ năng ngôn ngữ được bổ sung vào khả năng vận động ngày càng tăng.


Mọi phương thức có thể để phủ nhận sự nhỏ bé, sự phụ thuộc, tình yêu và cảm giác tội lỗi cho hành vi xấu, sự đố kị với những gì người lớn có và có thể làm, v.v. đều có thể được đưa vào sử dụng. Ví dụ, sự nhỏ bé và phụ thuộc dễ dàng bị chống trả bằng sự phóng đại mang tính vĩ cuồng (grandiose overestimation) về năng lực của chính mình, khi được củng cố bằng một liều lượng lành mạnh của sự phủ nhận thực tại.


Mọi đứa trẻ chập chững biết đi đều muốn làm bất cứ điều gì người lớn làm, rõ ràng là phớt lờ thực tế về kích thước, sức mạnh, kiến thức, v.v. cần có cho nhiệm vụ trước mắt. Hơn nữa, nếu chúng khăng khăng bắt người lớn phải hành xử rập khuôn theo mọi mệnh lệnh của chúng, chúng có thể phớt lờ việc người lớn là một thực thể tách biệt và không thực sự nằm dưới quyền kiểm soát của đứa trẻ. Khi tôi còn là một đứa trẻ nhỏ và bảo mẹ phải đứng chính xác ở nơi tôi muốn bà đứng, rồi sau đó tiến hành lờ bà đi, tôi đang biểu hiện một thành tố của một cơ chế phòng vệ hưng cảm tiềm năng.


Điều quan trọng cần lưu ý là bất kỳ hành vi nào của đứa trẻ nhỏ đánh giá quá cao khả năng của nó đều có thể là sản phẩm của một hoặc cả hai tiến trình sau. Một là sự phủ nhận đơn thuần về những khác biệt giữa đứa trẻ và người lớn. Nhưng nó cũng có thể đại diện cho việc đứa trẻ thực sự lọt vào bên trong người lớn, trong tưởng tượng vô thức (unconscious phantasy), và chiếm đoạt cũng như kiểm soát các năng lực của cha mẹ.


Nếu đứa trẻ cũng tỏ ra đối xử với người lớn như thể họ là kẻ bất tài, thì người ta có thể giả định rằng một "sự đảo ngược do đố kị" (envious reversal) đã diễn ra. Trong hoàn cảnh đó, đứa trẻ đã đồng thời đánh cắp các năng lực của người lớn, trong khi gửi gắm sự nhỏ bé và bất lực bị căm ghét của chính mình (their own hated smallness and incapacity) vào người lớn.


Bất kỳ cảm giác tội lỗi nào tiềm ẩn khả năng phát sinh từ một hành vi sai trái nào đó sau đó sẽ dễ dàng bị phủ nhận, đổ lỗi cho người khác, hoặc lá bài bài tủ cuối cùng: biến đối tượng của cảm giác tội lỗi thành kẻ xấu xa, và khi đó ai thèm quan tâm nếu bạn làm tổn thương nó. Trẻ chập chững sẽ nói những câu với cha mẹ như: "Mẹ ngu ngốc và con ghét mẹ". Điều này ngay lập tức biến đối tượng thành kẻ đáng khinh miệt; và vì đối tượng không còn xứng đáng được yêu thương, chăm sóc hay quan tâm về cách bạn đối xử với nó nữa, nên không có lý do gì để cảm thấy tội lỗi.


Nếu bạn đang cảm thấy có thêm một liều lượng hận thù đố kị vào thời điểm đó, tất cả những gì bạn phải làm là bám chặt lấy thái độ khinh miệt rằng cha mẹ hoặc bất kỳ ai đó là kẻ hoàn toàn xấu xa và đáng trách, đến mức bạn có lý do chính đáng để giữ họ vĩnh viễn trong trạng thái bị khinh miệt.


Người ta thấy điều này một cách bi thảm trong các trường hợp ly hôn, nơi một đứa trẻ đứng về phía một bên cha/mẹ và biến người kia thành kẻ hoàn toàn xấu xa, về mặt chức năng là phớt lờ hoặc hủy hoại tất cả những thứ mà đứa trẻ từng yêu thương và cần từ người cha/mẹ đó. Đây là hành vi hưng cảm nhưng nó cũng khai thác chất lượng tư duy của vị thế hoang tưởng-phân liệt, nơi mọi thứ là tất cả hoặc không có gì, trắng hoặc đen, v.v. Trong tình huống này, nó cho phép đứa trẻ chiếm hữu một cách ghen tị một bên cha/mẹ, đặc biệt nếu đứa trẻ sợ mất người cha/mẹ đó hơn là mất người đã bị biến thành kẻ hoàn toàn xấu xa.


Mối quan hệ với Sự Toàn năng và Đặc biệt là Sự Toàn năng Giai đoạn Hậu môn (Anal Omnipotence):


Sự nhỏ bé, phụ thuộc, tách biệt, cảm giác bạn đã làm tổn thương đối tượng tốt của mình, tất cả đều khá rõ ràng trước mắt và không dễ dàng bị phủ nhận nếu một người đang đối diện với thực tại. Nhưng thực tại lại khá đau đớn trong phần lớn thời gian ở thời thơ ấu, ngay cả khi bạn có một gia đình trọn vẹn đang sống hòa thuận. Hầu hết trẻ em tự nhiên bị hút về những ý tưởng đầy mong ước (wishful ideas), ý tưởng cơ bản nhất trong số đó là ý niệm rằng có phép thuật, và bạn có thể sở hữu nó để ngay lập tức xóa bỏ tất cả các nỗi đau tôi vừa vạch ra.


Mọi khía cạnh của cuộc sống có thể tạo điều kiện cho khả năng có phép thuật sẽ đều bị nắm lấy để sử dụng như phép thuật. Nếu tôi mặc áo ngực của mẹ, nó sẽ cho tôi bầu ngực một cách thần kỳ và tôi có thể tự nuôi sống mình. Nếu tôi cầm chiếc máy khoan không dây của bố, tôi sẽ có thể làm bất cứ điều gì ông có thể làm, thậm chí có thể kết hôn với mẹ và làm chồng của bà.


Đó đều là những thứ khá viển vông và rõ ràng, nhưng một đứa trẻ bình thường sẽ làm điều gì đó nguyên sơ và cơ bản hơn, chẳng hạn như tưởng tượng rằng bất cứ thứ gì đi ra từ cơ thể của chính nó, và từng là thức ăn, có thể đã biến đổi thành một loại thức ăn đặc biệt mà giờ đây nó có thể tự tạo ra cho chính mình. Thật là một ý tưởng tuyệt vời, bởi vì nếu nó hoạt động, người ta sẽ tự cung tự cấp mãi mãi và không bao giờ phải phụ thuộc vào mẹ để có thức ăn nữa. Với ham muốn đầy ước vọng đó trong tâm trí, tất cả các sản phẩm cơ thể đều đáng để thử qua.


Vì vậy, sự toàn năng (omnipotence), dưới hình thức sở hữu phép thuật, là một thành tố phổ biến của các cơ chế phòng vệ hưng cảm. Hệ quả tất yếu của nó là việc quay trở lại với cơ thể của chính mình để tìm kiếm sự an ủi và chất nuôi dưỡng, là một tác nhân tăng cường khổng lồ bổ sung cho tất cả các tưởng tượng được sử dụng trong các cơ chế phòng vệ hưng cảm. Chúng ta có thể quay lại với câu nói đùa cải biên đầy nghịch biến đã sử dụng ở trên: "khi mọi sự trở nên gian nan, kẻ gian nan sẽ đi thủ dâm - when the going gets tough, the tough go masturbate".


Tác động lên Sự Phát triển:


Mỗi đứa trẻ cần học cách điều hòa nỗi đau tinh thần bằng cách đối mặt với nó trước, sau đó sửa đổi nó theo một phương thức mang tính xây dựng, thúc đẩy sự trưởng thành. Học cách cảm thấy có lỗi (feeling sorry) là cách duy nhất bạn có thể nói lời xin lỗi và thực sự có ý xin lỗi.


Ta cần học cách làm mọi thứ một cách đúng đắn và trưởng thành theo một cách thức chậm rãi, từng bước một. Ta phải dựa vào người khác để dạy cho bạn những gì cần thiết để trở thành một người trưởng thành có năng lực. Tất cả các cơ chế phòng vệ hưng cảm đều tiềm ẩn nguy cơ can thiệp vào những điều kiện cần này, khi ta chúng nhận dung nạp tính nhỏ bé, sự không biết, sự phụ thuộc vào người khác để học hỏi, việc chịu trách nhiệm cho các sai lầm của mình, v.v.


Hãy tưởng tượng một thế giới nơi mọi người đều phóng chiếu sự đổ lỗi, nhiều người tuyên bố mình có năng lực nhưng chưa bao giờ học những điều cơ bản, nơi có sự phụ thuộc nặng nề vào các giải pháp thần kỳ phủ nhận thực tại, nơi cảm giác tội lỗi bị né tránh bằng cách nói rằng người kia hoàn toàn xấu xa hoặc không đáng được quan tâm, v.v. Đó là một công thức dẫn đến thảm họa khi ta cần sự tăng trưởng và phát triển đúng đắn. Nó có tất cả các dấu ấn của các cơ chế phòng vệ hưng cảm! Chẳng trách các chính trị gia lại dễ bị khinh miệt, đặc biệt nếu chính chúng ta đã phủ nhận một cách hưng cảm rằng chúng ta đã bầu chọn họ vì họ hứa hẹn một giải pháp thần kỳ.


Mối quan hệ của Trạng thái Hưng cảm đối với Trầm cảm:


Như có thể được suy ra từ cuộc thảo luận cho đến nay, các cơ chế phòng vệ hưng cảm có nguồn gốc từ thời thơ ấu trong mối quan hệ với mẹ, và đại diện cho một ham muốn né tránh tất cả các nỗi đau trong thực tại của đứa trẻ. Những thao túng này luôn có một liều lượng lớn phép thuật trong đó, cốt để làm cho bản thân lớn hơn về mặt thể chất và có năng lực hơn, hoàn toàn độc lập và không dễ bị tổn thương bởi nỗi đau trong mối quan hệ với các đối tượng của mình.


Những nỗi đau đó bao gồm sự phụ thuộc vào một đối tượng được yêu thương có thể bỏ đi, cảm giác tội lỗi về cách một người đang đối xử với người đó, và tất cả những điều đó bổ sung vào các nỗi đau vốn đã tồn tại của sự ghen tị và đố kị.


Chừng nào một người còn là một đứa trẻ, người đó vẫn chưa thực sự tách biệt hoàn toàn khỏi cha mẹ và thường không độc lập về mặt cảm xúc, ngay cả trong các tình huống gia đình tồi tệ, nơi luôn có hy vọng – dù phi thực tế đến đâu – rằng một điều gì đó sẽ thay đổi theo hướng tốt hơn. Việc quay trở lại với cơ thể và các sản phẩm cơ thể của chính mình để tìm kiếm sự an ủi, hoặc biến đổi căn tính của mình thành một căn tính vĩ cuồng hơn, thường là sẽ tiến hóa về mặt hình thức trong thời thơ ấu, thành các hình thức tương đương ngày càng được ngụy trang và biến hóa nhiều hơn (more disguised and derivative equivalents).


Bất kỳ sở thích nào liên quan đến việc thu thập hoặc chế tạo đồ vật, trở nên đam mê đọc những cuốn sách nơi một cá nhân chinh phục hoặc cứu thế giới, liên tục mơ mộng về việc trở thành một người tài năng hoặc nổi tiếng, bắt đầu sử dụng các chất kích thích khi ở tuổi thiếu niên để thay đổi tâm trí và trải nghiệm của mình, v.v. tất cả đều tiềm ẩn khả năng là những biểu hiện của một thôi thúc hướng tới một sự phủ nhận mang tính thần kỳ và đầy hưng cảm (a manic, magical denial) về một khía cạnh đau đớn nào đó của thực tại mà người đó đang sống.


Nếu tài sản quý giá nhất của con người trong cuộc sống là "sự hài hòa nội tâm" của họ, thì tất cả các cơ chế phòng vệ hưng cảm đều có khả năng gây ra sự xói mòn đối với nó. Nếu cảm giác tội lỗi và nỗi sợ bị trừng phạt là những thứ chính yếu khiến một con người hành xử một cách văn minh, thì sự phủ nhận việc quan tâm và cảm giác tội lỗi sẽ loại bỏ một nửa động lực để làm điều đúng đắn với người khác. Nếu bạn biến người khác thành kẻ kém hơn con người, thì bạn có thể ngược đãi họ theo bất kỳ cách nào bạn muốn.


Nhưng trong "sâu thẳm tâm can" (heart of hearts) của những người đang hành xử một cách hưng cảm, họ biết rằng những gì họ đang làm là sai trái theo nghĩa của Quy tắc Vàng về cách bạn đối xử với người khác. Đồng thời, họ đang hủy hoại thế giới mà họ đang sống để không còn bất kỳ người tốt nào trong đó nữa. Họ đã tạo ra một kiểu vũ trụ "ai không vì mình thì trời tru đất diệt" (every man for himself) không còn các mối quan hệ đúng đắn, biết quan tâm nữa. Họ đang làm tổn hại đến các hình tượng tốt nội tâm (internal good figures) của mình, tước đoạt sự sống của chúng, và đó là một tấm vé đảm bảo dẫn đến trầm cảm tại một thời điểm nào đó muộn hơn trong cuộc sống.


Nếu một người định né tránh sự trầm cảm của mình, anh ta sẽ phải ngày càng tăng cường các thao túng hưng cảm của mình để đi trước một bước. Và vì người ta không thể tăng cường chúng mãi mãi mà không cuối cùng bị lụi tàn (flaming out), sớm hay muộn thế giới nội tâm với các đối tượng bị tổn hại của nó cũng sẽ bắt kịp người đó và họ sẽ rơi vào trầm cảm. Trong trường hợp bạn nghi ngờ điều này, hãy gọi điện cho người quản lý quỹ phòng hộ – kẻ chủ mưu sơ đồ Ponzi Bernie Madoff trong tù và hỏi xem mọi chuyện đã diễn ra như thế nào đối với ông ta.


Đáng buồn thay, hầu hết mọi người không bao giờ hoàn toàn đối mặt với các hoạt động hưng cảm của họ cho đến khi một điều gì đó trục trặc một cách trầm trọng xảy ra và họ sụp đổ hoàn toàn xuống mặt đất. Điều này một phần là do chính sự phủ nhận thực tại vốn là một phần không thể tách rời của các cơ chế phòng vệ hưng cảm, theo đúng nghĩa đen của định nghĩa.


"Cuộc sống đầy rẫy những bất ngờ, phần lớn là tồi tệ - Life is full of surprises, mostly bad", như Bion được cho là đã nói. Khi những bất ngờ tồi tệ đó xảy ra, như ly hôn, cái chết của một người bạn hoặc người thân yêu, một sự sa sút nghiêm trọng trong sự nghiệp, hoặc chỉ đơn thuần là sự già đi cũ kỹ khiến vẻ đẹp và tuổi trẻ của một người biến mất, sự kiện đau đớn đó thường là giọt nước tràn ly làm gãy chiếc lưng lạc đà hưng cảm theo ngạn ngữ. Icarus lao dốc vì bay quá gần mặt trời, Michael Jackson chết vì quá liều thuốc, Tiger Woods bị bắt quả tang ngoại tình, Magic Johnson mắc bệnh Aids, và danh sách này vẫn còn tiếp tục kéo dài mãi. Nếu bạn không gìn giữ sự hài hòa nội tâm của mình, sớm hay muộn bạn sẽ phải trả giá dưới hình thức trầm cảm, hoặc tệ hơn.


Biểu hiện trong Phòng Tham vấn:


Albert Mason, người tiên phong trong ngành phân tâm học hệ Klein ở Bờ Tây Hoa Kỳ khi ông từ Luân Đôn đến Los Angeles cùng với Bion vào cuối những năm 1960, nói rằng việc phân tích các cơ chế phòng vệ hưng cảm đại diện cho tới 75% công việc mà các nhà phân tích làm với bệnh nhân của họ.


Bất kỳ người nào là một chuyên gia sức khỏe tâm thần có lẽ đều có thể viết một cuốn tiểu thuyết lớn để biên mục các trải nghiệm của họ với các thao túng phòng vệ hưng cảm trong phòng tham vấn, ngay cả khi họ không nhận ra chúng là những gì Klein sẽ gọi là cơ chế phòng vệ hưng cảm.


Những bệnh nhân không đến đúng giờ hoặc không trả tiền đúng hạn, những người liên tục hạ thấp liệu pháp và nhà trị liệu theo một triệu cách khác nhau, cả nhỏ lẫn lớn, những người bỏ liệu pháp để tiết kiệm tiền, những người phủ nhận việc họ có một thế giới nội tâm vô thức, những người nhầm lẫn việc tiếp thu kiến thức với việc áp dụng đúng đắn kiến thức đó, những người nghĩ rằng thỉnh thoảng nói điều gì đó tử tế cũng giống như thực sự đối xử tử tế với các đối tượng nội tâm và ngoại tâm của mình, những người quên kể cho bạn nghe giấc mơ tồi tệ của họ từ đêm qua, v.v. tất cả đều đang biểu hiện các phiên bản khác nhau của một cơ chế phòng vệ hưng cảm.


Điểm mấu chốt là người bệnh – người đã quay lưng lại với các đối tượng tốt ban đầu của họ thời thơ ấu và thời niên thiếu – sẽ tái hiện điều đó trong mối quan hệ chuyển di (transference). Nếu họ không làm vậy, sẽ không có cơ hội để khám phá trong trạng thái "ở đây và ngay bây giờ" (here and now) những gì họ đã thực hiện bên trong nội tâm suốt cả cuộc đời họ.


Các nhà trị liệu chúng ta phải chịu đựng sự tái hiện này của các thao túng phòng vệ hưng cảm để một ngày nào đó bệnh nhân có thể có một năng lực thực sự để có một mối quan hệ yêu thương toàn vẹn, và dung nạp sự mơ hồ bấp bênh rằng đối tượng được yêu thương sẽ tiếp tục sống. Khi chúng ta thất bại trong việc đối mặt với các thao túng hưng cảm này, chúng ta vô tình cho phép bệnh nhân trở nên điên loạn dưới hình thức hủy hoại những nỗ lực tốt đẹp trước giờ của chúng ta, và nó sẽ cuối cùng dẫn đến một quá trình điều trị thất bại hoặc tệ hơn.


Kết luận:


Các cơ chế phòng vệ hưng cảm là các phòng vệ tâm lý trung tâm được sử dụng để đối phó với các nỗi đau của thời thơ ấu. Giống như tất cả các thao túng phòng vệ, chúng có một khoảng thời gian trong sự phát triển khi chúng có thể giúp đứa trẻ sống sót qua việc việc trở nên nhỏ bé và phụ thuộc khó khăn đến nhường nào. Nhưng giống như hầu hết các giai đoạn phát triển, người ta cũng có thể lạm dụng hoặc tiếp tục sử dụng một thứ mà giờ đây có tiềm năng vượt quá giới hạn và can thiệp vào sự tăng trưởng và phát triển cảm xúc xa hơn.


Vì những thao túng này đặc biệt nhằm mục đích làm biến đổi thực tại và làm giảm bớt tình yêu của một người dành cho đối tượng tốt của mình, chúng có tiềm năng gây ra một tác động đặc biệt nguy hại lên sự phát triển và sự hài hòa nội tâm. Chúng có thể mang tính người, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng không phải là một vấn đề rất lớn trong cuộc sống.


Khi mọi sự trở nên gian nan, kẻ gian nan nên đi vào quá trình phân tâm học, thay vì đi mua sắm!

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả

Bình luận


bottom of page