Vì sao những lời khuyên viết lách hay nhất thường kỳ quặc nhất?
- Minh Đào

- 16 giờ trước
- 14 phút đọc
“Ba sáu lăm” (Three six five), tuyển tập những bài thực hành viết mới nhất của nhà văn Lucy Ives, chính là chương tiếp theo thuộc về một truyền thống lâu đời: những cuốn cẩm nang kỳ khôi, huyền bí và mang tính tiên phong (avant-garde) nhằm khai mở tâm trí sáng tạo.

Trong tiểu luận “Ba mươi khuyến nghị cho một thói quen viết tốt” xuất bản năm 2013, nhà văn kiêm dịch giả Lydia Davis đã đưa ra một nguyên tắc cốt lõi: “hãy mài giũa tính cách của bạn.” (Bà vô tình bắt gặp một biến thể của châm ngôn này từ Stendhal trong cuốn sách nấu ăn New Basics Cookbook của mình). Davis nổi tiếng là người duy mỹ và chính xác; cách bà dùng từ “tính cách” (character) mang nhiều tầng nghĩa: đó có thể là những thói quen và phẩm chất đạo đức của người cầm bút, là những nét lập dị hay cách xoay chuyển ca từ độc bản của họ. Hoặc đơn giản, đó là “nhân vật” (character) trong một câu chuyện. Lời khuyên này tựa như một lời thách thức, nếu không muốn nói là một sự khiển trách ngầm: trang viết của bạn chỉ trở nên thú vị nếu bạn dành cả ngày để trở nên thông tuệ và sâu sắc hơn. Nó chẳng thể làm dịu đi tâm trí ngổn ngang của những người đang viết — bởi hầu hết chúng ta đều sống trong nỗi sợ rằng những nhân vật hời hợt của mình sẽ bị phơi bày trần trụi qua tác phẩm.
Đặt vài con chữ lên trang giấy nghe có vẻ là một việc chẳng mấy hệ trọng để phải lao tâm khổ tứ, thế nhưng nỗi sợ chạm vào những điều cấm kỵ — hay tệ hơn là sự nhạt nhẽo — lại là bản án kinh hoàng đối với hầu hết các nhà văn. Tôi chứng kiến điều này mỗi ngày với tư cách là một huấn luyện viên viết lách (writing coach) — công việc tôi đã làm từ năm 2019, ban đầu qua các lớp học trực tuyến và giờ đây chủ yếu là đồng hành một-một với học viên qua Zoom. Nhiệm vụ của tôi là đọc những bản thảo chưa xuất bản, thường còn dang dở của họ — không hẳn với tư cách là một giáo viên hay biên tập viên, mà giống như một nhà trị liệu tâm lý không bằng cấp đầy nhiệt thành. Tôi bảo họ đọc to tác phẩm của mình lên. Họ bắt đầu bằng việc buông lơi những con chữ như một người bồi bàn đang ngượng ngùng. Nhưng chỉ sau khoảng năm phút, giọng đọc của họ dần vững vàng hơn. Họ có thể khóc, xúc động bởi chính những lời mình viết ra. Họ nhận ra những nốt nhạc phô chênh, nhưng cũng nghe thấy cả thanh âm của sự thật mà mình đang giãi bày. Nó chưa “hay”, chưa phải lúc này, nhưng đó là một khởi đầu. Tôi đặt câu hỏi, tìm kiếm câu chuyện ẩn sau câu chuyện, và gọt giũa lại cấu trúc từng câu chữ. Tôi chăm chú đón đợi những khoảnh khắc mà tác giả thực sự tìm thấy niềm vui.
Công việc này mang tính kết nối con người sâu sắc chẳng kém gì kỹ thuật: các học viên của tôi gần như luôn tự giải quyết được vấn đề của chính họ bằng cách được lắng nghe, tự trò chuyện để tìm ra câu trả lời, và có đủ sự tự tin để gạt phăng những ý tưởng tồi của tôi. Tôi nhận ra rằng việc huấn luyện sẽ đạt hiệu quả cao nhất khi người viết sẵn sàng rũ bỏ dần sự phụ thuộc vào tôi như một đấng quyền năng. Như Leslie Dick đã viết trong tiểu luận “Lời thầm thì: Suy ngẫm về sự phê bình” năm 2018, tất cả chúng ta đều khao khát một ai đó “có thể bảo chứng và công nhận cá tính cũng như thực tại của chúng ta”, nhưng “kẻ biết tuốt ấy vốn dĩ không tồn tại.” Đó là một tin mừng, dù thoạt nghe có vẻ như một sự mất mát. Khi người viết ngừng phô diễn trước một vị giám khảo vô hình trong tâm tưởng, ngôn ngữ sẽ tự khắc buông lơi: văn phong lúc này trở nên giống một cuộc ngẫu hứng với người bạn tri kỷ hơn là một bài diễn văn trang trọng; và phần vô thức cũng bắt đầu cất tiếng nói cùng những khao khát và ảo mộng của nó — có cái xấu xí, có cái ngớ ngẩn, có cái buồn cười, và có cái lại sâu sắc vô ngần. Tất cả đều là chất liệu quý giá.
Trong một bài nói chuyện về “nghệ thuật viết bản thảo nháp”, George Saunders — người được ví như vị huấn luyện viên huyền thoại Phil Jackson của giới dạy viết — chia sẻ rằng qua quá trình viết và sửa đổi, ông học được rằng “có một tâm trí vĩ đại hơn tâm trí mà tôi đang dùng để trò chuyện với bạn ngay lúc này... và nó thông minh hơn tôi nhiều.” Trong các buổi huấn luyện của mình, tôi cố gắng giúp người viết chạm tới vùng tâm trí trực giác thông tuệ ấy. Dù tôi vô cùng ngưỡng mộ lời thúc giục mài giũa tính cách của Davis — và tôi vẫn thường xuyên chiêm nghiệm lại chúng — thì những lời khuyên ấy hướng về hình mẫu một nhà văn có thể trở thành trong tương lai xa xôi, thay vì những bước đi mà họ thực sự cần thực hiện ngay trong khoảnh khắc hiện tại.
Trong một cuộc phỏng vấn với trang web Public Parking, nhà văn Lucy Ives kể lại việc bà từng ứng biến ra một bài tập viết để xóa tan bầu không khí im lặng gượng gạo trong lớp học. Sau khi dẫn dắt học sinh qua vài bài khởi động hời hợt, bà yêu cầu họ “hãy miêu tả một điều mà các em đã hoàn toàn quên lãng.” Như bà giải thích: “Tôi muốn việc hoàn thành bài tập này một cách ‘đúng đắn’ là điều bất khả thi.”
Cuốn sách mới của Ives, “ba sáu lăm: những gợi ý, hành động, lời tiên tri (một bản tóm tắt vô tận cho việc viết)” (three six five: prompts, acts, divinations (an inexhaustible compendium for writing)), được xây dựng trên tiền đề rằng một bài tập chỉ thực sự thành công khi nó không có đáp án đúng. Bài thực hành “Làm thế nào để đi lùi” bắt đầu bằng câu: “Hãy viết một đoạn miêu tả về chiếc giường của bạn sau khi bạn vừa ngủ dậy.” Tiếp theo là một chiếc ghế bạn từng ngồi, một căn phòng bạn vừa rời đi, một chiếc ly bạn vừa uống, một người bạn không còn quen biết, một niềm tin bạn không còn bấu víu; mỗi chỉ dẫn lại lùi xa hơn một chút cho đến khi bạn cố gắng nhìn thấy “một điều gì đó nằm quá xa tầm mắt đến mức không thể nào thấy được nữa.” Tôi đã thử đề bài này và bị mắc kẹt vào chính sự mơ hồ của bản thân. Nhưng vì hiểu văn phong của Ives, tôi lờ mờ đoán rằng đây chính là mục đích của bà. Tôi không thể nói là mình thích cảm giác đó, nhưng tôi vẫn tiếp tục viết.
Tôi viết về chiếc gối cổ đã sờn trên chiếc giường chưa dọn và ly cà phê sữa đá đựng trong một hũ mứt Bonne Maman cũ. Cảm giác thật khiên cưỡng và nhạt nhẽo. Rồi tôi thôi không cố gồng mình nữa, và đột nhiên, nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của tôi hiện lên rõ mồn một. Bài tập kết thúc bằng lời hạ: “Hãy quay mặt về phía nơi chốn giờ đã vô hình mà bạn vừa bước ra. Vẫy tay chào thật chậm.” Là một người đã thử qua không biết bao nhiêu đề bài viết lách ngớ ngẩn, tôi thường cảm thấy hơi ấm ức khi những trò kiểu này lại hiệu quả — và lần này nó đã thành công. Tôi đã viết được một phân cảnh mà bấy lâu nay mình luôn né tránh.
“Ba sáu lăm” tiếp nối một dự án mà Ives đã theo đuổi nhiều năm. Trong một sự nghiệp sáng tác đồ sộ — với hơn mười cuốn sách gồm thơ, hư cấu và tiểu luận — chính hành vi viết lách thường lại là nhân vật chính. Như bà từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn với tờ Granta: “các câu chuyện luôn gắn kết và nảy sinh từ những câu chuyện khác.” Các tác phẩm của bà giống như những cấu trúc lồng ghép (metafictional mises en abyme) — chuyện trong truyện, truyện ẩn sau truyện — không khác gì những mạch truyện nhỏ làm nên sức hút cho “ba sáu lăm”, vừa là một cuốn cẩm nang, vừa là một tác phẩm văn chương độc lập tự thân. Kể từ tập thơ đầu tay năm 2009, My Thousand Novel, bà đã thử sức với đủ thể loại, từ các mục từ Wikipedia giả định, tiểu luận theo bảng chữ cái alphabet, cho đến cuốn tiểu thuyết mang tính hệ thống thời kỳ #MeToo — Life Is Everywhere — nơi cốt truyện rẽ lối qua vài văn bản nằm trong chiếc túi xách của nhân vật chính.
Cuốn tiểu thuyết năm 2019 của Ives, Loudermilk: Hay là, Nhà thơ Đích thực; Hay là, Nguồn gốc của Thế giới, lấy bối cảnh tại Seminars, một chương trình đào tạo Thạc sĩ Nghệ thuật (M.F.A.) đầy những trò kèn cựa sau lưng — một phiên bản hư cấu của Iowa Writers’ Workshop, nơi Ives từng theo học. Cuốn sách xoay quanh Harry, một nhà thơ hướng nội, và Troy Augustus Loudermilk, một kẻ huênh hoang, điển trai, kẻ luôn vờ như mình là tác giả những bài thơ của Harry trong các buổi hội thảo. Đây là một trong những bức chân dung hài hước nhất về một chương trình đào tạo viết lách. (Một câu văn điển hình: “Harry thức giấc bởi cảm giác một vật gì đó cứng và ẩm ướt đang chọc vào mặt mình.” Đó là một chiếc bút lông Sharpie). Nhưng cuốn sách cũng là một cuộc tự vấn nghiêm túc về các thế lực xã hội đằng sau nền giáo dục viết lách và khái niệm lãng mạn về “thiên tài” đang nuôi dưỡng nó. Có một đoạn, Marta Hillary, giáo sư ngôi sao của Seminars, đã định nghĩa việc viết lách với Loudermilk rằng: “Chúng ta ở đây để... đối diện với một sự thật rằng, với tư cách là con người, chúng ta mang số mệnh phải tạo ra vạn vật, và trong lúc đó, chúng ta cũng chính là những chủ thể của lịch sử.” Chúng ta không thể tạo ra ngôn từ nếu không chịu sự chi phối từ chính các hệ thống khắc nghiệt đã nhào nặn nên chúng ta. Lẽ dĩ nhiên, Loudermilk hoàn toàn bỏ ngoài tai ý nghĩa của lời độc thoại này.
Hình ảnh trong các tác phẩm của Ives lột tả rõ nhất cảm giác đau đớn khi phải vật lộn với một bản thảo nháp nằm trong truyện ngắn năm 2021 của bà: The Care Bears Find and Kill God. Câu chuyện bắt đầu với cảnh người kể chuyện đang chiến đấu với nỗi sợ bay. Cô đang ở trên không trung, lắng nghe đoạn ghi âm chính giọng mình đang đọc một tệp PDF tìm được trên Google với từ khóa “kịch bản thiền định cho nỗi sợ đi máy bay”. Kịch bản ấy vụng về đến tội nghiệp trong việc dự đoán cơn hoảng loạn kỳ quặc của cô: “Tôi hình dung ra những vùng không gian sọc không màu xung quanh, chao đảo với một sự bất ổn của mạch truyện — cơ thể tôi va chạm với cái vô tận.” Thế nhưng, cô vẫn tiếp tục nghe. Những lời sáo rỗng mang tính trị liệu một cách cuồng loạn (“Những cơn hoảng loạn không thể làm tổn thương bạn! Bạn hoàn toàn tự do khỏi những cơn hoảng loạn khi đang đi máy bay!”) chẳng mang lại mấy sự chở che. Vậy mà rốt cuộc, chiếc máy bay vẫn hạ cánh an toàn.
Người viết có cả một kho tàng các câu thần chú — “hãy trình diễn, đừng kể lể” (show don't tell), “hãy giết chết những đứa con cưng của bạn” (kill your darlings) — chúng giúp ích phần lớn bằng cách mang lại cho người viết cảm giác rằng có những quy luật tồn tại. Nhưng các quy luật ấy chẳng thể cai quản được vùng đất nơi tác phẩm được sinh ra. Như Dick đã viết trong Soft Talk: “Bất cứ điều gì chúng ta định đặt để ngoài kia đều bị vượt qua bởi những suy nghĩ và ước muốn trong vô thức, cũng như bởi cấu trúc xã hội của chúng ta với tư cách là những chủ thể trong thế giới ngôn từ.” Vô thức thì không nghe theo mệnh lệnh. Tôi thấy điều này hiển hiện trong các buổi huấn luyện như một sự chuyển dịch tâm lý (transference): người viết áp đặt vai trò của cha mẹ, thầy cô, thẩm phán và cả đao phủ lên tôi, cầu xin một sự trấn an rằng trang viết của họ không tệ, và bản thân họ cũng không hề tồi tệ.
Các cuốn cẩm nang viết lách luôn phải vật lộn với sự mâu thuẫn: họ vừa phải đóng vai “kẻ biết tuốt”, vừa phải ngầm thừa nhận rằng họ chẳng thể nào đưa ra những quyết định sống còn thay cho người viết. Những cuốn sách nghiêm khắc nhất — các tác phẩm kinh điển như The Elements of Style của Strunk và White hay On Writing Well của William Zinsser — né tránh sự mâu thuẫn này bằng cách giới hạn quyền năng của mình trong các câu hỏi mang tính kỹ thuật. Nhưng kỹ thuật lại không phải là nơi hầu hết các nhà văn bị mắc kẹt. Cuốn Bird by Bird của Anne Lamott, một tác phẩm kinh điển hiện đại và là cuốn sách gối đầu giường của các xưởng viết, đã tìm ra một giải pháp thanh lịch (có lẽ là trong vô thức): Nó xuất hiện như một cuốn cẩm nang hướng dẫn nghề nghiệp thẳng thắn — với các chương như “Bắt đầu”, “Cốt truyện”, “Tìm kiếm giọng điệu của bạn” — nhưng những mẹo hữu ích cứ liên tục bị nhấn chìm bởi bảng danh mục các chứng bệnh thần kinh của giới nhà văn do Lamott liệt kê, bao gồm cả của chính bà.
Miêu tả sự ghen tị của mình khi một nhà văn kém tài hơn gặt hái thành công, Lamott viết: “Tôi thực sự rỉ ra sự bất hạnh, như một cái hố ga.” Cứ như thể bà đang chọn cách thất bại một cách chiến lược, để sự vỡ mộng dần lớn lên trong lòng độc giả sẽ đẩy họ về phía sự tự lực cánh sinh. Khái niệm trường tồn nhất của bà, ý tưởng về “bản thảo đầu tiên như một đống phân” (shitty first draft), giúp các nhà văn khác hiểu rằng họ cũng có thể hạ cái tôi bấu víu của mình xuống.
Nơi mà Bird by Bird âm thầm hạ bệ “kẻ biết tuốt”, thì những cuốn sách mang hơi hướng tâm linh đầy cuốn hút như The Artist’s Way của Julia Cameron lại ủy thác quyền năng đó cho “Đấng Sáng Tạo Vĩ Đại”, “Sức Mạnh Cao Hơn”, “vũ trụ”, hay đơn giản là “Chúa”. Cuốn sách cực kỳ ăn khách năm 1992 của Cameron, một chương trình hồi phục kéo dài mười hai tuần dành cho những nghệ sĩ bị tắc nghẽn sáng tạo, là minh chứng cho một phương pháp tự lực hướng thượng, mang tính tâm linh rất được sùng bái trước những hiểm họa của sự sáng tạo.
Những người ủng hộ trung thành trải dài từ Elizabeth Gilbert (“nếu không có The Artist’s Way thì sẽ không có Ăn, Cầu nguyện, Yêu”) cho đến Tim Ferriss (“liệu pháp tiết kiệm chi phí nhất mà tôi từng tìm thấy”). Nhiều nhà văn vốn hoài nghi với mọi thứ cũng phải có một sự cam kết miễn cưỡng đối với các nghi thức của Cameron: viết “những trang viết buổi sáng” (morning pages) theo dòng dòng ý thức mỗi ngày, chiến đấu với những “lời lầm bầm” (tức là những lời tự thoại tiêu cực) bằng những lời khẳng định tích cực, và tự hẹn hò với chính mình trong những “buổi hẹn hò của nghệ sĩ” (artist’s dates). “Mọi thứ về cuốn sách này đều làm tôi thấy ngượng ngùng, nhưng nó hoàn toàn giải phóng tôi. Sự nực cười của nó chỉ có thể sánh bằng tính hiệu quả của nó mà thôi,” Meaghan O’Connell viết trong một bài báo trên tờ The Cut với tựa đề “Cuốn sách Self-Help tồi tệ này thực sự đang giúp tôi trở thành một nghệ sĩ tốt hơn”.
“Ba sáu lăm” thuộc về dòng chảy ấy, dù cho nó đưa ra một lựa chọn thay thế có phần cực đoan hơn. Thiết kế của cuốn sách báo hiệu cho người đọc biết rằng họ sắp sửa bước vào một không gian rộng lớn hơn và bớt "sến" hơn The Artist’s Way. Với trang bìa chuyển màu — sắc xanh hoàng gia dịu dần sang màu xanh lá tươi sáng — những mép giấy được nhuộm màu, dải ruy-băng đánh dấu trang, và phần chữ in chìm viết thường, cuốn sách trông giống như một cuốn kinh cầu nguyện hoặc một chiếc nhẫn tâm trạng (mood ring). Bên trong, mỗi bài tập trong số ba trăm sáu mươi lăm bài thực hành được hít thở trên một trang giấy độc lập của riêng mình.
Những nét vẽ mảnh mai của Nick Mauss thỉnh thoảng lại hiện lên — những hình ảnh siêu thực như một chiếc điện thoại hình tôm hùm — dù chúng không nhằm mục đích minh họa cho văn bản mà giống như đang khẽ đung đưa và mơ mộng cùng con chữ. Các gợi ý đưa ra những nhiệm vụ trải dài từ việc phê bình “một cuốn sách tưởng tượng”, cho đến việc lặp đi lặp lại một từ cho đến khi nó không còn nghĩa lý gì nữa. (Một người bạn nhạc punk đã cho Ives ý tưởng khai phóng tâm trí này khi bà mười sáu tuổi). Chúng đầy tính triết lý ẩn ngôn (“hãy tạo ra một tác phẩm hình tròn”) và cũng đầy tham vọng (“hãy viết một câu văn dài ba mươi trang”). Nếu bạn có thể vượt qua bài tập cuối cùng đó, Ives đoan chắc với chúng ta: “bạn đã sẵn sàng bước vào giải đấu của những huyền thoại!”
Nhà xuất bản của “ba sáu lăm”, Siglio, được thành lập năm 2008 nhằm xuất bản những tác phẩm lai cắt giữa văn bản và hình ảnh không thể phân loại như của Ives, vốn được khơi nguồn từ nghệ thuật tiên phong của thế kỷ XX. Tiền thân rõ ràng nhất của cuốn sách này là cuốn Grapefruit mang mật mã Fluxus năm 1964 của Yoko Ono, một tập hợp các chỉ dẫn nghệ thuật ý niệm bao gồm cả những gợi ý vô nghĩa một cách cố ý như “hãy tưởng tượng một ngàn mặt trời cùng xuất hiện trên bầu trời một lúc.” Chồng của Ono, John Lennon, sau này đã thừa nhận Grapefruit chính là nguồn cảm hứng cho ca khúc Imagine của ông, và nói rằng Ono xứng đáng được đồng đứng tên sáng tác (vào năm 2017, bà đã được công nhận). Trong một cuộc phỏng vấn năm 1971, ông nói: “Tôi nghĩ đây là một cuốn sách quan trọng để giúp mọi người giải tỏa cơn điên của họ. Nếu bạn làm một vài điều trong đó, bạn sẽ thôi không còn phát điên nữa, theo một cách nào đó.”
Sự hoài nghi bản thân và nỗi sợ hãi luôn khiến các nhà văn có cảm giác mình như một kẻ điên. Những điều kiện vật chất mà chúng ta làm việc ngày càng trở nên mất tinh thần, khi các tác giả có ít thời gian hơn để tiếp cận một lượng khán giả dễ xao nhãng hơn với một mức thù lao ít ỏi. Vậy mà mỗi ngày, những người viết vẫn gọi cho tôi từ phòng họp tại nơi làm việc hành chính của họ, hay từ những căn bếp chật hẹp bên lũ trẻ, hoặc từ những chiếc ô tô đang đỗ ngoài lối đi — đôi khi đó là nơi duy nhất đủ yên tĩnh để tư duy. Ives đã chạm vào điều kéo các nhà văn trở lại với nghiệp cầm bút khi bà nhận xét rằng “thời đại đương thới đang bị bủa vây bởi các thế lực muốn thuyết phục chúng ta rằng ngôn ngữ có thể được định lượng mà không mất chất.” Những thế lực tương tự cũng đang tác động lên chính những con người sử dụng thứ ngôn ngữ ấy. Tìm ra điều bạn thực sự nghĩ là một cách để nhắc nhở bản thân rằng mình đang sống như một con người.
Trong tập cuối cùng của bộ tiểu thuyết Đi tìm thời gian đã mất, sau hơn ba ngàn trang giấy đào bới những miền ký ức tự truyện, Marcel Proust đã viết rằng văn học là một dụng cụ quang học mà người đọc tự soi vào chính mình. Ives yêu cầu người viết hãy nhìn qua đầu ngược lại của chiếc kính viễn vọng và nhận diện tính cách của chính họ. Bài tập tôi thích nhất trong “ba sáu lăm”, mang tên “điểm yếu” (weak spot), đã biến sự hỗn mang của cuộc đời viết lách thành một điều gì đó mà, vào một ngày đẹp trời, mang lại cảm giác như một chuyến du ngoạn đầy phấn khích. Ives nói hãy lấy một trong những bản thảo đang bế tắc của bạn và “cố gắng viết đậm đặc hơn nữa theo đúng văn phong đó.” Thất bại là một nguồn tài nguyên đáng tin cậy và có thể tái tạo vô tận. Để rồi mỗi ngày, chúng ta lại bước lên chiếc máy bay kia.


Bình luận