top of page

Sự Chuyên Chế của Nhạc Pop - The Tyranny of Pop Music

Roger Scruton lên án sự thống trị độc tài của thứ nhạc pop tầm thường đang bủa vây khắp nơi. Ông cho rằng, hơn ai hết, giới trẻ chính là những người cần được cứu giúp để có thể quay lại thấu hiểu và trân trọng nền âm nhạc vĩ đại của văn minh nhân loại.


Tác giả: Roger Scruton | BBC Radio 4 (6/11/2015)



Ngày nay, ở hầu như mọi nơi công cộng, tai chúng ta đều bị tra tấn bởi âm thanh của nhạc pop. Trong các trung tâm thương mại, quán rượu, nhà hàng, khách sạn và thang máy, thứ âm thanh bao trùm không phải là cuộc trò chuyện giữa người với người, mà là thứ âm nhạc tuôn ra xối xả vào không trung từ những chiếc loa — những chiếc loa thường được giấu kín và nằm ngoài tầm với, chẳng thể bị trừng phạt vì sự vô duyên của chúng. Một số nơi tự định vị thương hiệu bằng thứ âm thanh đặc trưng riêng — nhạc dân gian, jazz hay những trích đoạn từ nhạc kịch Broadway.


Tuy nhiên, phần lớn thứ âm nhạc đang ngự trị lại có một sự tầm thường đến kinh ngạc — nó hiện diện ở đó cốt chỉ để người ta không thực sự nhận ra sự hiện diện của nó. Nó là tấm nền cho việc tiêu dùng hàng hóa, một khoảng không vô định bao quanh mà trên đó chúng ta vẽ bậy lên những khao khát của chính mình. Những dạng tồi tệ nhất của thứ âm nhạc này — đôi khi được gọi theo tên thương mại là Muzak (nhạc nền công nghiệp) — được tạo ra mà không có sự can thiệp của người nghệ sĩ, chúng được lắp ghép trên máy tính từ một kho hiệu ứng có sẵn.


Vì vậy, những âm thanh nền của cuộc sống hiện đại ngày càng thiếu đi tính người. Nhịp điệu, vốn là thanh âm của sự sống, phần lớn đã bị thay thế bằng các xung điện, được tạo ra bởi một cỗ máy được lập trình để lặp đi lặp lại đến vô tận, và để nện những nốt trầm chát chúa vào tận xương tủy của nạn nhân. Toàn bộ các không gian công cộng trong xã hội chúng ta giờ đây bị kiểm soát bởi thứ âm thanh này, thứ khiến bất kỳ ai có chút cảm thụ âm nhạc đều phải phát điên, và khiến nhiều người trong chúng ta cảm thấy một chuyến ghé thăm quán rượu hay một bữa ăn nơi nhà hàng đã mất đi ý nghĩa vốn có của nó. Đó không còn là những sự kiện giao lưu xã hội nữa, mà là những cuộc thử nghiệm sức chịu đựng, khi bạn phải hét vào mặt nhau lấn át thứ tiếng ồn chết chóc kia.


Có hai lý do khiến thứ âm nhạc rỗng tuếch này tràn ngập vào mọi không gian công cộng. Một là sự thay đổi to lớn trong thính giác của con người do sự sản xuất âm thanh hàng loạt mang lại. Hai là sự thất bại của luật pháp trong việc bảo vệ chúng ta khỏi hệ lụy đó. Đối với tổ tiên chúng ta, âm nhạc là thứ mà người ta phải ngồi xuống để thưởng thức, hoặc tự mình tạo ra. Đó là một sự kiện mang tính nghi thức mà bạn tham gia vào, dù với tư cách là người nghe thụ động hay người biểu diễn chủ động. Dù bằng cách nào, bạn cũng đang trao đi và nhận lại sự sống, cùng sẻ chia một điều có ý nghĩa xã hội to lớn.


Với sự ra đời của máy hát, radio và giờ đây là iPod, âm nhạc không còn là thứ bạn phải tự mình tạo ra, cũng không còn là thứ bạn phải ngồi xuống để lắng nghe. Nó bám theo bạn bất cứ nơi nào bạn đến, và bạn bật nó lên như một thứ âm thanh nền. Người ta không hẳn là nghe nó, mà là nghe loáng thoáng thấy nó. Những giai điệu tầm thường và nhịp điệu máy móc, những hòa âm rập khuôn được tái chế từ bài hát này sang bài hát khác, tất cả những điều này biểu thị cho sự lụi tàn của đôi tai thẩm âm.


Đối với nhiều người, âm nhạc không còn là một ngôn ngữ được định hình bởi những cảm xúc sâu sắc nhất của chúng ta, không còn là nơi trú ẩn khỏi sự tầm thường và xô bồ của cuộc sống thường nhật, không còn là một môn nghệ thuật mà ở đó những ý tưởng cuốn hút được dẫn dắt đến những kết luận xa xăm của chúng. Nó đơn thuần là một tấm thảm âm thanh, được thiết kế để kéo mọi suy nghĩ và cảm xúc xuống mức tầm thường của chính nó, cốt để ngăn chặn bất kỳ điều gì nghiêm túc có thể được cảm nhận hay sẻ chia.


Và không có luật nào cấm điều đó. Bạn bị cấm làm ô nhiễm không khí của nhà hàng bằng khói thuốc là hoàn toàn đúng đắn; nhưng không có gì ngăn cản người chủ trút thứ ô nhiễm tồi tệ hơn nhiều này lên thực khách của mình — thứ ô nhiễm không đầu độc thể xác mà đầu độc tâm hồn. Tất nhiên, bạn có thể yêu cầu tắt nhạc. Nhưng bạn sẽ nhận lại những cái nhìn ngơ ngác và thậm chí là đầy thù địch. Kẻ dị hợm nào thế này, kẻ muốn áp đặt ý muốn của mình lên mọi người sao? Anh ta là ai mà dám định đoạt mức độ tiếng ồn? Đó là phản ứng thường thấy.


Nhạc nền đã trở thành trạng thái mặc định. Giờ đây, thứ chúng ta quay trở lại khi ngừng nói không còn là sự im lặng, mà là tiếng lảm nhảm rỗng tuếch của chiếc hộp nhạc. Sự im lặng phải bị loại trừ bằng mọi giá, vì nó đánh thức bạn về sự trống rỗng đang rình rập bên rìa cuộc sống hiện đại, đe dọa ép bạn phải đối mặt với một sự thật đáng sợ: rằng bạn hoàn toàn chẳng có điều gì để nói. Mặt khác, nếu chúng ta hiểu sự im lặng theo đúng nghĩa trước đây của nó — như một chất liệu tạo hình được nhào nặn bởi âm nhạc đích thực — thì nó sẽ chẳng thể làm chúng ta sợ hãi chút nào.


Tôi nghĩ chúng ta không nên đánh giá thấp sự chuyên chế mà nhạc pop áp đặt lên não bộ con người. Việc lặp đi lặp lại liên tục những giai điệu sáo rỗng, vào mọi khoảnh khắc ngày đêm, dẫn đến sự nghiện ngập. Nó cũng có tác dụng dập tắt các cuộc đối thoại. Tôi nghi ngờ rằng sự kém ăn kém nói ngày càng gia tăng của giới trẻ, việc họ không thể hoàn thành trọn vẹn câu nói, không tìm được những cụm từ hay hình ảnh giàu sức gợi, hoặc không thể nói bất cứ điều gì mà không phải đệm thêm từ “kiểu như” (like) để chữa cháy, có liên quan mật thiết đến việc tai họ lúc nào cũng bị nhét chặt bông gòn. Cứ quay mòng mòng trong đầu họ là những vòng hợp âm tiến triển, những lời ca rỗng tuếch và những mảnh giai điệu nghèo nàn, và bộ não cứ thế giật bần bật theo nhịp trống ở đầu mỗi khuôn nhạc.


Sự ô nhiễm nhạc pop có tác động đến việc thưởng thức âm nhạc tương tự như tác động của văn hóa phẩm đồi trụy đối với tình dục. Tất cả những gì đẹp đẽ, đặc biệt và tràn ngập tình yêu đều bị thay thế bằng một cơ chế máy móc nghiền nát. Giống như những người nghiện phim khiêu dâm mất đi khả năng yêu đương tình dục đích thực, những người nghiện nhạc pop cũng mất đi khả năng trải nghiệm âm nhạc chân chính. Cuộc chạm trán kỳ diệu với một bản tứ tấu của Beethoven, một tuyển tập của Bach, một bản giao hưởng của Brahms — nơi toàn bộ con người bạn bị cuốn chặt bởi các ý tưởng giai điệu, hòa âm và được đưa vào một cuộc hành trình xuyên qua không gian tưởng tượng của âm nhạc (trải nghiệm nằm ở trung tâm của nền văn minh chúng ta, vốn là nguồn vui và niềm an ủi vô song cho tất cả những ai biết đến nó) — trải nghiệm đó không còn là một tài sản chung nữa. Nó đã trở thành một sự lập dị cá nhân, một thứ gì đó mà một nhóm người già đang ngày càng thưa thớt bám lấy, nhưng lại bị nhiều người trẻ coi là lỗi thời.


Đôi tai của giới trẻ ngày càng không thể chạm tới thế giới mê hoặc này, và do đó quay lưng lại với nó. Tổn thất thuộc về họ, nhưng bạn không thể giải thích điều đó cho họ, cũng như bạn không thể giải thích vẻ đẹp của màu sắc cho một người mù bẩm sinh.


Liệu có phương thuốc nào không? Có, tôi nghĩ là có. Đôi tai nghiện ngập, bị làm cho mụ mẫm bởi sự lặp đi lặp lại, đang khép chặt như một con sò quanh những báu vật vô nghĩa của nó. Nhưng bạn có thể cạy nó ra bằng các nhạc cụ. Hãy đặt một người trẻ vào vị trí tự làm ra âm nhạc chứ không chỉ nghe nó, ngay lập tức đôi tai sẽ bắt đầu hồi phục khỏi sự uể oải. Bằng cách dạy trẻ em chơi các nhạc cụ, chúng ta giúp chúng làm quen với cội nguồn của âm nhạc trong đời sống con người.


Bước tiếp theo là đưa vào khái niệm về sự phán đoán (thẩm định). Niềm tin rằng có sự khác biệt giữa cái hay và cái dở, cái ý nghĩa và cái vô nghĩa, cái sâu sắc và cái nhạt nhẽo, cái sôi động và cái tầm thường — niềm tin này từng là nền tảng của giáo dục âm nhạc. Nhưng nó lại xúc phạm đến "sự đúng đắn chính trị" (political correctness). Ngày nay, chỉ có sở thích của tôi và sở thích của bạn. Ý kiến cho rằng sở thích của tôi tốt hơn của bạn bị coi là tinh hoa chủ nghĩa, một sự xúc phạm đến quyền bình đẳng. Nhưng trừ khi chúng ta dạy trẻ em cách phán đoán, phân biệt, nhận biết sự khác biệt giữa âm nhạc có giá trị lâu bền và thứ phù điếm nhất thời, nếu không chúng ta đang từ bỏ sứ mệnh của giáo dục. Phán đoán là điều kiện tiên quyết của sự thưởng thức thực sự, và là khúc dạo đầu để thấu hiểu nghệ thuật dưới mọi hình thức.


Tin tốt là, trong thâm tâm, mọi người đều nhận thức được điều này. Tất cả những ai từng có kinh nghiệm dạy môn cảm thụ âm nhạc đều biết rõ như vậy. Bước đầu tiên là đưa vào thứ hàng hóa quý giá mang tên "sự im lặng", để học trò của bạn lắng nghe vũ trụ với đôi tai rộng mở, và bắt đầu quên đi những thú vui nghiện ngập của mình. Sau đó, bạn chơi cho họ nghe những tác phẩm mà bạn yêu thích. Ban đầu họ sẽ hoang mang. Suy cho cùng, làm sao cái ông già lẩm cẩm này có thể ngồi yên suốt 50 phút để nghe một thứ chẳng có nhịp trống rộn ràng hay giai điệu bắt tai nào cơ chứ?


Tiếp theo, bạn thảo luận về những thứ mà họ yêu thích. Họ có chú ý rằng, ví dụ như Lady Gaga trong bài “Poker Face”, phần lớn giai điệu chỉ duy trì ở một nốt nhạc không? Đó có phải là giai điệu thực sự? Sau một thời gian, họ sẽ thấy rằng thực ra bấy lâu nay họ vẫn luôn đưa ra các phán đoán — chỉ là họ đã phán đoán sai mà thôi. Khi nhóm Metallica xuất hiện tại lễ hội Glastonbury năm 2014, đã có một khoảnh khắc bừng tỉnh như thế — sự công nhận rằng những gã này, không giống như rất nhiều người từng biểu diễn ở đó, thực sự có điều gì đó để nói. Đúng vậy, có những sự phân biệt về chất lượng, ngay cả trong thế giới của nhạc pop.


Giai đoạn tiếp theo là để các học sinh biểu diễn — hát đồng ca, rồi hát bè. Rất nhanh thôi, họ sẽ hiểu rằng âm nhạc không phải là một tấm chăn để dập tắt sự giao tiếp, mà bản thân nó là một hình thức giao tiếp. Và dần dần họ sẽ biết được vị trí của loại hình nghệ thuật vĩ đại này trong thế giới mà họ được thừa hưởng. Nền văn minh của chúng ta được tạo nên bởi âm nhạc, và truyền thống âm nhạc mà chúng ta thừa hưởng hoàn toàn xứng đáng được ngợi ca như tất cả các thành tựu khác của chúng ta trong nghệ thuật, khoa học, tôn giáo và chính trị. Truyền thống âm nhạc này tự nó đã có tiếng nói, nhưng để nghe thấy nó, bạn phải trả lại sự trong lành cho bầu không khí bằng cách dẹp bỏ tiếng ồn.

 
 
 

Bình luận


bottom of page