Hôn nhân Truyền thống
- Minh Đào
- 1 ngày trước
- 60 phút đọc
Nicholas Easterbrook
Thời tôi còn đi học, lũ bạn và tôi — bất kể tài năng hay định hướng cá nhân ra sao — đều hiểu rằng mục tiêu tối thượng của thời đại học, cũng là "môn học cốt lõi" nhất, chính là tìm cho bằng được một người chồng tốt.
Mục tiêu âm thầm nhưng đầy sức nặng này ảnh hưởng đến nam giới, và đặc biệt là phụ nữ ở mọi tầng lớp. Dù có vài người cố đi ngược dòng, họ cũng chẳng thể phủ nhận sự tồn tại của nó. Chúng tôi biết rõ rằng: chọn một người đàn ông là chọn cả một cuộc đời. Sẽ chẳng có cơ hội làm lại dễ dàng nếu chọn sai, nên ai nấy đều dốc hết tâm lực. Tất nhiên, việc mong đợi một tình yêu sét đánh là hoàn toàn chính đáng, nhưng gắn kết tình yêu với những tính toán thực tế thì cũng chẳng sao.
Mẫu gia đình mà tất cả chúng tôi thời đó hướng tới là kiểu hôn nhân truyền thống: vợ chồng mỗi người một vai trò, đảm nhận những mảng trách nhiệm riêng biệt. Tuy hai mảng này có giao thoa, chúng vẫn tạo thành hai thế giới tâm lý và xã hội hoàn toàn tách biệt.
Trong hình mẫu lý tưởng của hôn nhân truyền thống thời trước:
Người chồng: Trách nhiệm chính và thước đo bản thân nằm ở việc kiếm tiền nuôi gia đình, che chở và duy trì sự ổn định.
Người vợ: Trách nhiệm chính và thước đo bản thân là chăm sóc chồng con, vén khéo một mái ấm êm đềm cho cả nhà — đặc biệt là cho người chồng, vốn bước về nhà mỗi tối trong tình trạng kiệt sức vì áp lực công việc.
Mái nhà do người phụ nữ vun vén và người đàn ông gánh vác chính là "bến đỗ an toàn" để nuôi dạy con cái. Khi con còn nhỏ, làm mẹ được coi là một công việc toàn thời gian. Hơn thế nữa, ngôi nhà là nơi giữ gìn các chuẩn mực: nơi mọi người sống nề nếp, có đạo đức và lấy các giá trị nhân văn làm kim chỉ nam — đối lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài vốn khốc liệt và đầy biến động. Xây dựng và bảo vệ mái ấm chính là cam kết chung tối thượng của mọi cuộc hôn nhân truyền thống.
Ngày nay, nam nữ có nhiều lựa chọn hơn trong các mối quan hệ tình cảm, như được mô tả trong phần về hôn nhân đồng hành. Tuy nhiên, tôi nhận thấy hôn nhân truyền thống vẫn sống tốt, sống khỏe ở giới trẻ và trong các cuộc hôn nhân thứ hai. Dù vị thế của nó trong xã hội đã thay đổi do những biến động kinh tế - xã hội và phong trào bình đẳng giới suốt hai thập kỷ qua, hôn nhân truyền thống vẫn mang lại nhiều ưu điểm và chưa từng bị gạt bỏ.
Tuy vậy, những người lựa chọn mô hình này có thể thấy mình đang "đi ngược dòng" dư luận — nơi cho rằng những người phụ nữ ở nhà làm nội trợ là đang quay ngược bánh xe lịch sử.
Khi người phụ nữ từ bỏ sự tự chủ tài chính từ sự nghiệp, cô ấy đang tự đặt mình và con cái vào thế rủi ro. Nếu hôn nhân tan vỡ, cô ấy khó có thể quay lại thị trường lao động với một mức thu nhập đủ nuôi sống bản thân và con. Hơn nữa, việc không tham gia vào lực lượng lao động khiến những người phụ nữ thời hiện đại như đang đe dọa đến bình đẳng xã hội và cơ hội kinh tế mà các thế hệ mẹ-chị đi trước đã phải đấu tranh rất gian khổ mới giành được.
Dẫu vậy, đối với nhiều nam nữ thuộc thế hệ của tôi cũng như các cặp đôi trẻ hơn, hôn nhân truyền thống vẫn mang lại sự thỏa mãn sâu sắc. Một lượng lớn các cặp đôi trong nghiên cứu này đã chọn nó: toàn bộ những người kết hôn trong thập niên 1950 và đầu 1960, cùng 25% những người kết hôn trong thập niên 1970 và đầu 1980.
Hôn nhân truyền thống những thập kỷ gần đây cũng đã thay đổi. Cải tiến quan trọng nhất là việc chia cuộc đời người trưởng thành — đặc biệt là phụ nữ — thành nhều chương đoạn khác nhau. Các cặp đôi chọn mô hình này ngày nay vẫn coi việc nuôi dạy con cái là ưu tiên hàng đầu. Họ tin chắc rằng một người mẹ dành toàn bộ hoặc phần lớn thời gian cho con là điều tối quan trọng đối với sự phát triển lành mạnh của trẻ, và việc chấp nhận mất đi nguồn thu nhập thứ hai là hoàn toàn đánh đổi xứng đáng.
Những người phụ nữ chọn hôn nhân truyền thống vào thập niên 1970 và 1980 đã tạm gác sự nghiệp để ở nhà khi con còn nhỏ. Nhưng nhiều người vẫn giữ nhịp bằng cách làm các công việc bán thời gian. Khi con cái lớn hơn, họ dự định quay lại với công việc. Trong gia đình truyền thống kiểu mới, làm mẹ chỉ được xem là một chương trong đời; hôn nhân không còn là một cuốn sách cố định mà mỗi nhân vật phải đóng một vai duy nhất từ ngày cưới cho đến kỷ niệm 50 năm.
Các cặp đôi lớn tuổi hơn — những người kết hôn trong thập niên 1950 và đầu 1960 — cũng chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi của xã hội. Dù những người phụ nữ bước vào hôn nhân với kỳ vọng sẽ ở nhà suốt đời, hầu hết sau đó đều chịu ảnh hưởng bởi phong trào nữ quyền và các chuẩn mực sống mới. Nhiều người đã đi làm lại ở tuổi trung niên, sau khi con cái đã trưởng thành.
Nhiều người đàn ông rất bị thu hút bởi mô hình hôn nhân truyền thống. Đôi khi họ chưa từng nghĩ đến lựa chọn nào khác; với họ, đó đơn giản là bản chất của hôn nhân. Một số người đang trên đà thăng tiến nhanh chóng trong kinh doanh hoặc khoa học thì muốn có sự hậu thuẫn trọn vẹn từ người vợ — người toàn tâm chăm sóc con cái và tạo dựng một mái ấm thảnh thơi. Những người khác tuy không quá ganh đua chuyện danh lợi, nhưng họ thích chất lượng cuộc sống mà hôn nhân truyền thống mang lại, bởi họ tin rằng nó đem đến lợi ích to lớn cho cả hai vợ chồng, và đặc biệt là cho con cái.
Những người đàn ông này mong nhận được gì, và họ sẵn sàng trao lại điều gì?
Điều họ mong nhận được: Người đàn ông truyền thống kết hôn vì tình yêu và vì muốn có một gia đình. Anh ấy muốn vợ mình được hạnh phúc. Anh ấy tin rằng cô ấy yêu thích việc nuôi con và có sự nhạy cảm thiên bẩm cho công việc này. Sự ham muốn thể xác được chào đón nhưng không phải là trung tâm. Vợ anh ấy có thể không phải là một người nội trợ, một người mẹ hay một người tình hoàn hảo, nhưng anh ấy mong cô ấy cố gắng hết sức. Anh ấy không cần cô ấy phục dịch như một hoàng tử hay sùng bái như một vị vua; điều anh ấy cần và trân trọng là sự chăm sóc, dịu dàng, tôn trọng và ngưỡng mộ của cô ấy dành cho những nỗ lực của mình với tư cách là người chồng, người cha, và người trụ cột.
Điều họ trao lại: Người đàn ông gánh vác toàn bộ hoặc phần lớn kinh tế gia đình, đặc biệt là khi các con còn nhỏ. Anh ấy xem việc kiếm tiền là trách nhiệm đời mình, bất chấp những biến động hay áp lực của thị trường lao động. Anh ấy mặc định rằng công việc của mình sẽ được ưu tiên trong việc quyết định nơi ở của gia đình cũng như các quyết định thường nhật. Anh ấy che chở cho vợ con lúc ốm đau, biến cố hay khó khăn. Có thể anh ấy không có nhiều thời gian cùng nuôi dạy con, nhưng anh ấy luôn định hướng trở thành một hình mẫu quan trọng trong đời chúng. Làm cha là một phần cốt lõi trong phẩm chất đàn ông của anh ấy.
Đó là những giá trị thu hút người đàn ông bước vào hôn nhân truyền thống. Đã là con người, không phải ai cũng sống trọn vẹn được với mục tiêu của mình. Nhưng với những ai làm được, phần thưởng dành cho họ là cực kỳ vô giá.
Trong các chương sau, tôi sẽ bàn về những vấn đề mà các cặp đôi trẻ gặp phải trong hôn nhân truyền thống. Ở chương này, tôi chọn một cặp vợ chồng lớn tuổi để khám phá bản chất và vùng lõi bên trong của mô hình này. Không chỉ vì mô hình này phổ biến hơn ở các cặp đôi lớn tuổi, mà nó còn đặt ra những thách thức rất riêng ở các giai đoạn sau của cuộc đời.
Vì thế, tôi đã tìm đến Maureen Easterbrook — một trong những người đầu tiên tình nguyện tham gia nghiên cứu này. Là một người nội trợ truyền thống, cô còn là người trồng những giò phong lan tuyệt đẹp và nhiều loài cây cảnh quý hiếm. Dù không quá thân thiết với Maureen, tôi từ lâu đã ngưỡng mộ sự ấm áp và nét dịu dàng của cô, nên tôi rất vui khi cô gọi điện cho tôi.
Hóa ra, người đầu tiên tôi phỏng vấn lại là chồng cô — Nicholas, 55 tuổi, nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc (CEO) của một công ty công nghệ sinh học lớn ở khu vực Vịnh San Francisco. Ông là một doanh nhân thành đạt có tiếng trong cộng đồng, sở hữu công ty thực hiện nhiều nghiên cứu khoa học quan trọng.
Khi bước vào sảnh tòa nhà công ty ông, tôi bị ấn tượng mạnh bởi bộ sưu tập nghệ thuật Trung Hoa trưng bày tại đây — một bộ sưu tập vô cùng phong phú và tinh tế. Từ tượng nhỏ thời nhà Hán đến tranh thêu thời Mao Trạch Đông, gu thẩm mỹ tinh tường hiện diện ở khắp mọi nơi. Tôi tự hỏi không biết Nicholas hay Maureen là người chịu trách nhiệm trang trí nơi này.
Nicholas lịch thiệp dẫn tôi vào phòng làm việc riêng. Một ô cửa kính lớn hướng ra Vịnh San Francisco, nơi đoàn thuyền buồm căng gió đang lướt đi trên sóng nhẹ. Mắt tôi lập tức bị thu hút bởi những tranh cuộn Trung Hoa cổ treo trên tường. Nhận ra sự quan tâm của tôi, Nicholas ân cần giải thích chi tiết cho tôi nghe. Ông cũng không quên khen ngợi vợ mình vì đã đóng vai trò quyết định trong việc bồi đắp gu thẩm mỹ cho ông.
Sở hữu một sự nghiệp thành công không đảm bảo một người sẽ là một người bạn đời tốt, và tôi rất tò mò muốn biết làm thế nào Nicholas cân bằng được một công việc đầy áp lực với một cuộc hôn nhân êm đẹp.
Nhưng trước khi tôi kịp đặt câu hỏi đầu tiên, ông đã quay sang "phỏng vấn" ngược lại tôi:
Tôi học trường nào?
Tôi thụ giáo với ai?
Tôi học cách làm việc với trẻ em ở đâu?
Mục đích của nghiên cứu này là gì?
Tại sao tôi lại quan tâm đến cuộc hôn nhân của ông?
Các câu hỏi của ông rất sắc sảo và thông minh, nhưng tôi nhận ra mình đang bị đưa vào "kính hiển vi" soi xét cẩn thận.
Chỉ sau khi tôi "vượt qua bài kiểm tra", ông mới đồng ý tham gia nghiên cứu và để tôi dẫn dắt buổi trò chuyện. Ông đã thành công trong việc đưa cả hai chúng tôi về đúng vai trò truyền thống: ông — người đàn ông nắm quyền điều khiển lịch thiệp, và tôi — người phụ nữ vui vẻ tuân theo.
Đó là một "màn khiêu vũ" quen thuộc với cả hai; tôi thấy thú vị chứ không hề khó chịu. Tôi không xem thái độ của ông là ngông cuồng, mà đó là cách ông hình dung về vai trò của từng người. Dù đã quen ở thế cầm quyền, Nicholas và tôi vẫn tạo dựng được một mối quan hệ cởi mở và bình đẳng. Ban đầu xuất phát từ sự tò mò trí tuệ, ông dần mở lòng hơn về mặt cảm xúc và bắt đầu bộc bạch tâm sự với tôi.
Trả lời cho câu hỏi mở đầu của tôi: "Điều gì là tuyệt vời nhất trong cuộc hôn nhân này?", Nicholas bắt đầu:
"Chúng tôi là chỗ dựa tinh thần cho nhau. Chúng tôi đã và đang chia sẻ rất nhiều sở thích chung. Tôi dành sự tôn trọng cực kỳ to lớn cho Maureen với tư cách là một người vợ và một người mẹ. Cô ấy là một người phụ nữ rất cuốn hút."
Ông nhìn vào bức ảnh lồng khung bạc chụp vợ và bốn cô con gái đặt ở góc chiếc bàn làm việc gọn gàng không một vết bụi.
"Tôi rất trân trọng việc cô ấy sống độc lập và cuộc đời cô ấy không phụ thuộc hoàn toàn vào tôi. Cô ấy là một người tử tế, biết quan tâm và rộng lượng. Cô ấy rộng lượng hơn tôi nhiều. Cô ấy hay làm từ thiện và hướng đến những điều tốt đẹp mang tính vị tha — điều mà tôi không có. Mặt đó của cô ấy giúp cân bằng lại một tôi thực dụng, thực tế và tỉnh táo hơn." — Ông mỉm cười. — "Tôi thích ở bên cô ấy. Tôi thích ở bên gia đình mình."
Sara và Matt, trong những chia sẻ đầu tiên, đã nói về đam mê và tình dục; Helen và Keith thì nhấn mạnh việc cứu rỗi nhau khỏi vực thẫm và sự cô đơn; Beth và Kit thì tập trung vào sự cộng tác và chia sẻ. Ngược lại, Nicholas lại nói về sự vỗ về, an ủi. Tôi hỏi ông liệu sự vỗ về có phải là cốt lõi trong hôn nhân của ông hay không.
"Đúng vậy. Chúng tôi chăm sóc lẫn nhau. Tôi cần tất cả những gì cô ấy làm. Mái nhà là thế giới của cô ấy, hoàn toàn do một tay Maureen vun vén. Cô ấy đã tạo ra một bến đỗ an toàn, an toàn trước tất cả những chuyện nhảm nhí ngoài kia. Cô ấy là chốn bình yên, và ngôi nhà là sự an ủi to lớn đối với tôi."
Nicholas sau đó kể cho tôi nghe lịch trình làm việc kiệt sức của mình, với những chuyến công tác dài ngày và những đêm muộn ở văn phòng. Tôi nói nghe có vẻ thật tàn phá sức khỏe và mệt mỏi, ông đáp:
"Đúng thế. Nhưng khi về nhà, tôi không bao giờ — không bao giờ mang công việc về theo. Cô phải hiểu rằng hôn nhân của tôi luôn tách biệt khỏi công việc. Tôi luôn giữ nó như vậy."
"Làm sao ông có thể để lại toàn bộ công việc ở văn phòng? Điều đó không hề dễ dàng."
"Tôi tự rèn luyện bản thân. Tôi tự định hướng mình. Tôi gửi công việc lại ngay ngoài cửa chính." — Ông bắt đầu hồi tưởng về quá khứ. — "Khi các con còn nhỏ, tôi rất yêu chúng nhưng lại dành quá ít thời gian cho chúng. Thật đáng tiếc, vì tôi luôn muốn có một gia đình, và thật buồn cho tôi khi lúc chúng còn nhỏ, tôi lại phải đi suốt để gầy dựng sự nghiệp. Vợ tôi là vùng đệm, cô ấy gánh vác toàn bộ trách nhiệm nuôi dạy con. Tôi không phải tuýp đàn ông hay làm việc nhà. Tôi xác định trách nhiệm của mình là gánh vác kinh tế gia đình, và tôi làm điều đó — tôi luôn làm tốt điều đó. Tiền bạc chưa bao giờ là vấn đề với chúng tôi. Nhưng tôi luôn cố gắng bảo vệ cuộc sống gia đình. Tôi làm việc nhiều giờ, nhưng nhà là nhà. Và bất cứ khi nào có thể, tôi đều cố gắng ở nhà vào cuối tuần."
"Thường mấy giờ ông mới về đến nhà?" — Tôi hỏi.
"Khoảng 8 giờ hoặc 9 giờ tối. Cô ấy thường đợi tôi để hai vợ chồng ăn tối muộn cùng nhau. Từ khi mở công ty này, tôi phải đi lại nhiều hơn, và thường xuyên không về đến thành phố cho tới tận sau giữa đêm."
Nicholas đang mô tả những định kiến ngầm bên dưới một cuộc hôn nhân truyền thống: ở thế giới công việc, người đàn ông hành xử theo luật chơi và vị thế của anh ta ở đó; còn thế giới gia đình tuy do cả hai tạo ra nhưng lại do người phụ nữ quản lý. Một ngôi nhà vận hành tốt cho người trụ cột là nơi mà những nhu cầu dồn dập và sự căng thẳng tích tụ từ công việc có thể được trút bỏ.
Ông nói về niềm nhẹ nhõm to lớn khi cảm thấy an toàn ở nhà, trong không gian yên bình do vợ tạo ra. Giống như gã khổng lồ Antaeus trong thần thoại Bắc Âu/Hy Lạp — kẻ hồi phục lại sức mạnh mỗi khi chạm chân vào Mẹ Đất, Nicholas rút lấy năng lượng sống từ mái ấm và gia đình. Mái nhà chính là nơi hóa giải những hiểm nguy mà ông gặp phải "ngoài kia". Dĩ nhiên, nhà chỉ có thể là nơi trú ẩn khi ranh giới giữa hai thế giới được giữ gìn cẩn thận. Nicholas hiểu điều đó và đã học được cách để lại những lo toan công việc ngoài cửa văn phòng.
"Công việc của ông lúc nào cũng vất vả như vậy trong suốt những năm hôn nhân sao?"
"Thật không may, đúng là vậy," — ông nói. — "Tôi ước gì ngày trẻ mình biết được những gì tôi biết bây giờ. Tôi từng có một hình mẫu gia đình rất kỳ lạ từ cha mẹ mình. Cả cha và mẹ tôi đều đi làm. Cha tôi là một nhà vật lý hạt nhân ở Los Alamos và ông hoàn toàn không có khả năng tách biệt công việc với gia đình. Đối với ông, không có thế giới nào tồn tại ngoài công việc. Ông dành phần lớn thời gian trong phòng thí nghiệm, cố gắng nghĩ ra những phương trình tài hoa để có thể sánh ngang với Niels Bohr hay Richard Feynman."
Nicholas thở dài:
"Tôi nghĩ có thể nói rằng tôi đã từ bỏ rất nhiều thứ thuộc về cách mà tôi được nuôi dưỡng. Tôi muốn thoát khỏi kiểu sống đó. Tôi cố gắng không làm việc 7 ngày một tuần và bảo vệ mái ấm của mình. Tôi thích đi trên một con đường khác. Đó là một quyết định tự giác để trở nên khác biệt."
Ông nhìn ra những chiếc thuyền buồm ngoài vịnh.
"Tất nhiên, mọi chuyện không bắt đầu như thế này. Khi tôi còn là sinh viên ở Caltech và sau đó là trợ lý giáo sư ở Stanford, chúng tôi có rất ít tiền. Năm đầu tiên cưới nhau, chúng tôi sống dựa vào 1.300 đô-la một năm. Nhưng rồi tôi bắt đầu thăng tiến. Và cuối cùng tôi tự đứng ra kinh doanh riêng bên ngoài giới hàn lâm. Chúng tôi chưa bao giờ là những kẻ hoang phí. Thực ra, so với tiêu chuẩn ngoài kia, chúng tôi khá tiết kiệm, nhưng giờ đây chúng tôi đi du lịch hạng thương gia, thưởng thức rượu vang hảo hạng, và yêu ngôi nhà của mình. Nhưng chúng tôi đã bắt đầu từ bàn tay trắng và từng bước leo lên. Mọi thứ chúng tôi có, chúng tôi đều cùng nhau gây dựng. Chẳng ai cho chúng tôi một xu nào."
"Cha ông có tự hào không?"
"Cha tôi," — Nicholas nói, cơn tức giận cận kề bề mặt nhưng được đè nén rất tốt, — "đã mất được 5 năm rồi. Nhưng ông ấy đã làm mọi cách tàn nhẫn nhất để đảm bảo tôi phải đi trên con đường sự nghiệp khoa học tốc độ cao. Cô thấy đấy, cha tôi là một kẻ độc tài không biết mệt mỏi. Ông ấy chưa bao giờ thực sự thành công, nhưng ông ấy luôn nghĩ mình kiệt xuất." — Giọng ông đầy vẻ mỉa mai. — "Để tôi kể cho cô nghe cha tôi là người thế nào. Năm tôi 17 tuổi, tôi vào lọt vào vòng chung kết cuộc thi khoa học Westinghouse. Tôi nhớ mình nhận được cuộc gọi báo tin trúng giải. Tôi chạy xộc vào phòng thí nghiệm của Bố, kẹp một phần thí nghiệm dưới nách để khoe và cho ông xem những gì tôi đã làm. Tôi bày các hóa chất lên bàn và bắt đầu trình diễn các bước trong thí nghiệm thì ông ấy nói: 'Được rồi, thiên tài?' Rồi ông gạt phắt tay qua, làm vỡ ba ống nghiệm và bảo: 'Tiếp tục đi chứ. Đã là thiên tài thì làm xem nào. Để xem mày sửa nó thế nào.'"
Tôi bàng hoàng trước sự tàn nhẫn của người cha đối với đứa trẻ nhạy cảm, tài năng này, cũng như sự cạnh tranh hằn học trong mối quan hệ đó.
"Kiểu mỉa mai tàn nhẫn đó là chuyện thường xuyên sao?"
"Đúng vậy, rất điển hình. Cha tôi không thể chịu đựng được việc ai khác làm được điều gì đó quan trọng. Ông ấy muốn gánh hết. Nhưng ông ấy bắt tôi phải dành cả đời để cố gắng ngoi lên đỉnh cao. Mẹ tôi thỉnh thoảng có phản kháng lại ông, nhưng bà luôn thua. Mẹ tôi là một người phụ nữ hiền lành, tử tế, bà làm việc toàn thời gian ở phòng thí nghiệm rồi về nhà kiệt sức để lo liệu mọi việc gia đình. Chúng tôi chưa bao giờ làm điều gì cùng nhau như một gia đình. Toàn bộ cuộc hôn nhân của cha mẹ tôi đều diễn ra ở nơi họ làm việc. Cha tôi là một người đàn ông cuốn hút, thông minh, nhưng ông ấy thúc ép chúng tôi không một chút lòng thương hại."
Nicholas trông có vẻ không thoải mái, nhưng ông rõ ràng là một người đàn ông dũng cảm và không ngần ngại chia sẻ về quá khứ đau buồn của mình.
"Cô phải hiểu rằng cha tôi chính là đối thủ lớn nhất trong đời tôi. Những chuyện duy nhất khiến tôi phải khóc đều liên quan đến ông ấy. Tôi đã khóc khi ông bị bệnh. Tôi đã khóc khi ông qua đời. Cả cuộc đời tôi được vận hành để đối phó với cha mình. Nhưng chính mẹ mới là người dạy tôi biết phân biệt đúng sai."
Nicholas coi tính cách tranh đấu quyết liệt của bản thân là do ảnh hưởng từ mối quan hệ với cha — một hình mẫu vừa bị ông oán hận, vừa được yêu thương và ngưỡng mộ, đồng thời là mâu thuẫn trung tâm trong đời ông. Người mẹ, dù không có uy quyền trong việc nuôi dạy ông, lại là người dạy ông biết sống có đạo đức.
Tôi nghĩ việc ông mô tả vợ mình là một người dịu dàng, ấm áp và nhân hậu rất có thể xuất phát từ hình ảnh người mẹ mà ông từng mô tả tương tự. Công việc chính là niềm đam mê lớn nhất cuộc đời Nicholas — một cuộc đua ở làn đường siêu tốc mà cha ông đã đẩy ông vào. Những "con quỷ" mà ông phải cạnh tranh, chiến đấu và chinh phục đều sống ở chốn công sở. Mỗi tối, ông trở về nhà như một chiến binh rời khỏi chiến trường, cần được xoa dịu và băng bó vết thương để chuẩn bị cho trận chiến ngày hôm sau.
Ông nói tiếp:
*"Tôi không biết cô có hiểu biết gì về giới khoa học không, nhưng nó chẳng phải là cái tháp ngà như người ta vẫn tưởng đâu. Nó khốc liệt và đầy cạnh tranh. Người ta ăn cắp ý tưởng và vơ hết công trạng cho những việc mình không làm. Tôi đã phải giỏi giang không kém gì những đồng nghiệp nam — các giáo sư ở Caltech, những bộ óc sáng chói nhất thế giới. Và tôi hoàn toàn có thể thất bại một cách dễ dàng.
Nhưng tôi bị thôi thúc phải thành công. Từ sớm, tôi đã phát hiện ra mình có năng khiếu về sinh học phân tử và có thể tự đấu tranh để giành chỗ đứng trên đời. Tôi đã trở thành một nhà nghiên cứu thực nghiệm rất giỏi và phát triển được một vài kỹ thuật nhân bản vô tính thời kỳ đầu, cho đến nay vẫn đang được dùng trong các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới."*
"Nhưng," — ông đổi giọng — "tôi nghĩ cô có thể nói rằng, vì tôi đã dành quá nhiều thời gian và tâm huyết trong phòng thí nghiệm, nên đã có những năm tháng rất khó khăn và cô đơn đối với vợ tôi. Tôi phải thừa nhận rằng mình đã không ở bên cô ấy, và vì tôi vắng nhà quá nhiều nên cuộc sống của chúng tôi đã chịu tổn hại, bao gồm cả chuyện chăn gối. Tôi đã phải đặt công việc lên hàng đầu, còn gia đình và hôn nhân ở vị trí thứ hai. Tôi thực sự không có lựa chọn nào khác. Thời tôi còn đi học khoa học, tất cả đồng nghiệp của tôi đều làm việc ở phòng thí nghiệm cả 7 ngày trong tuần, thường xuyên qua nửa đêm. Người ta kỳ vọng chúng tôi phải cống hiến tất cả cho nghiên cứu. Những người giỏi nhất ở đó đều có gia đình, nhưng nhìn vào thời gian họ ở chỗ làm thì chẳng ai đoán ra nổi điều đó.
Và khi tôi bước chân vào kinh doanh thì mọi chuyện cũng chẳng khác gì. Để xây dựng nên một cơ ngơi như thế này," — ông xua tay chỉ quanh phòng — "anh sẽ phải chiến đấu, chiến đấu và chiến đấu không ngừng. Anh không thể có một sự nghiệp thành công và xây dựng một công ty công nghệ sinh học chỉ bằng cách làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, hay thậm chí từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối."
Câu chuyện của Nicholas không xa lạ gì với tôi. Chồng tôi và hai đứa con tôi đều làm việc trong giới học thuật; tôi đã chứng kiến họ cùng bạn bè, đồng nghiệp vật lộn với mâu thuẫn giữa công việc và gia đình. Trong nhiều nghề nghiệp — bao gồm y học hàn lâm, luật và khoa học — một người có tham vọng luôn được kỳ vọng sẽ đặt công việc lên trên hết. Nếu bạn chững lại dù chỉ 6 tháng, bạn có thể sẽ chẳng bao giờ đuổi kịp người khác. Trong những lĩnh vực này, sự cạnh tranh là liên tục, và những ai vươn lên tới đỉnh cao đều phải trả giá bằng những hy sinh cực kỳ to lớn.
"Để tôi kể cho cô nghe một biến cố trong đời sẽ giúp cô hiểu hơn về cuộc hôn nhân của chúng tôi," — Nicholas nói. — *"Khi tôi sắp hết tuổi 30, một buổi sáng nọ tôi thức dậy từ rất sớm. Tim tôi đập liên hồi. Tôi mồ hôi hột đầm đìa và cảm thấy như không thể thở nổi. Tôi đánh thức Maureen và cô ấy lập tức gọi bác sĩ. Họ đưa tôi vào viện vì nghi bị đột quỵ, nhưng các xét nghiệm cho thấy tim tôi hoàn toàn bình thường. Họ gọi đó là một cơn hoảng loạn cấp tính (acute anxiety attack).
Tất nhiên, cảm giác lúc đó giống như một giáng đập từ trên trời xuống. Nó xuất hiện vào một thời điểm rất đặc biệt trong đời tôi. Cha tôi từng muốn tôi tiếp tục sự nghiệp học thuật, nhưng bất chấp sự phản đối gay gắt của ông, tôi đã quyết định tự mình bước ra ngoài để thành lập công ty này. Cơn hoảng loạn đó không bao giờ quay lại nữa, nhưng tôi coi đó là một thông điệp. Tôi đã đi trị liệu tâm lý và nhận ra rất nhanh rằng cuộc rạn nứt với cha chính là nguyên nhân sâu xa. Dù lúc đó tôi đã gần 40 tuổi, ông ấy vẫn trói buộc tâm trí tôi. Cảm giác như nắm đấm của ông vẫn đang xói vào ruột gan tôi vậy.*
Tôi chắc rằng trong khoảng thời gian đó, Maureen đã cảm thấy rất sợ hãi và cô đơn. Tôi đã rất cẩn thận giải thích cho cô ấy hiểu rằng cơn hoảng loạn của tôi hoàn toàn không liên quan gì đến mối quan hệ giữa hai vợ chồng."
"Và cô ấy tin ông chứ?"
"Cô ấy luôn tin tôi. Trong suốt thời gian đáng sợ đó, cô ấy thật tuyệt vời. Cô ấy bình tĩnh, thấu hiểu, trấn an tôi nhưng không bao giờ can thiệp quá sâu và tuyệt đối không hề hoảng loạn. Dù cô ấy có phải chịu đựng điều gì — và tôi chắc chắn là có, cả hai chúng tôi đều chịu đựng — cô ấy vẫn bảo vệ tôi. Cô ấy cho tôi sự hỗ trợ và khoảng không gian mà tôi cần. Cô ấy hành xử như thể chưa từng nghi ngờ việc tôi sẽ giải quyết xong chuyện này, giống như tôi từng vượt qua mọi khó khăn trước đây. Và tôi đã làm được, rồi tiếp tục thực hiện kế hoạch ban đầu của mình."
Cách Nicholas và Maureen xử lý cơn hoảng loạn nghiêm trọng đó — một triệu chứng nặng nề hoàn toàn có thể làm trật bánh sự nghiệp, nếu không muốn nói là cả cuộc đời ông — đã làm sáng tỏ động lực cốt lõi trong cuộc hôn nhân của họ. Trong "điệu nhảy" nhịp nhàng tuyệt đẹp của mối quan hệ này, họ đã khoanh vùng được mối đe dọa. Ông nhận chẩn đoán và lập tức tìm đến liệu pháp trị liệu chuyên nghiệp. Còn cô, hành xử với sự thấu cảm bình thản, đã đưa ông đến bệnh viện, rồi đưa ông trở về nhà và để ông giữ quyền tự chủ — điều ông cực kỳ cần để phục hồi. Cô đã khéo léo tránh chất thêm gánh nặng lên vai ông bằng cách không đầu dải cho những lo âu của chính mình, dù lúc đó hẳn cô phải lo lắng lắm.
Nếu đánh giá theo xu hướng tâm lý ngày nay — nơi người ta kỳ vọng một giải pháp nhanh chóng bằng cách trút bỏ cảm xúc và đòi hỏi được can thiệp vào đời sống nội tâm của nhau — Nicholas và Maureen đã xử lý khủng hoảng theo một cách rất khác: điềm tĩnh, mực thước và giữ vững ranh giới cá nhân. Họ đối xử với nhau như những người trưởng thành văn minh: cùng đối mặt với biến cố, giải quyết vấn đề và tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn khi cần, nhưng không cho phép bản thân yếu đuối hay dựa dẫm quá mức vào người kia.
Khả năng đứng ngoài cuộc chiến của ông với những "con quỷ nội tâm" là một sự trưởng thành tinh tế ở Maureen. Cô đã giữ vững sự ổn định, tính nối tiếp và nếp sống nề nếp cho cả gia đình.
Một khía cạnh quan trọng khác trong cuộc hôn nhân của họ là sự quan tâm và che chở của Nicholas dành cho Maureen. Ông mong cô là chỗ dựa tinh thần cho mình, nhưng ngay ở đỉnh điểm khủng hoảng, ông vẫn nghĩ đến việc bảo vệ cô và giảm thiểu sự lo âu cho cô. Như Maureen sau này kể lại với tôi, trong hôn nhân, ông là một người dịu dàng, nhân văn và có đạo đức hơn nhiều so với khi ở chỗ làm. Ngay cả trong thời điểm khó khăn, ông vẫn rất chu đáo với vợ. Có thể nói rằng, nếu không có một cuộc hôn nhân tốt đẹp, ông sẽ là một người đàn ông góc cạnh và bị dằn xé bởi những con quỷ nội tâm hơn rất nhiều.
Tôi hỏi Nicholas: "Làm sao ông chọn được Maureen?" (Tôi thường hỏi mọi người họ gặp bạn đời như thế nào, nhưng với Nicholas, từ "chọn" nghe có vẻ hợp hơn).
Ông cười lớn:
"Tôi đã may mắn. Lúc đó tôi đang học cao học ở Caltech, còn cô ấy bước vào năm hai đại học ở USC. Chúng tôi gặp nhau tại một bữa tiệc ở Pasadena."
"Điều gì ở cô ấy đã thu hút ông?"
"Cô ấy xinh đẹp. Cô ấy thông minh. Cô ấy dịu dàng và rộng lượng với bạn bè, gia đình. Cô ấy không phải là người dễ chinh phục — cô ấy có rất nhiều người theo đuổi. Điều đó khá quan trọng với tôi, chắc đến giờ cô cũng đoán ra rồi đấy." — Ông nói thêm: — "Cô ấy quan tâm đến một thế giới cái đẹp mà tôi hoàn toàn mù tịt — nghệ thuật, hoa cỏ và thiên nhiên. Thế giới của tôi thì quá u tối..." — Ông nhìn quanh căn phòng với những tác phẩm nghệ thuật và nội thất đắt giá. — "Tôi yêu đôi bàn tay của cô ấy và cách cô ấy chạm vào mọi thứ. Cô ấy có một khả năng xoa dịu rất kỳ diệu."
Tôi bảo ông kể về những năm đầu hôn nhân.
*"Chúng tôi kết hôn khi còn rất trẻ, vì thời đó ai cũng làm vậy. Cô ấy 20 còn tôi 23. Chúng tôi thuê một căn hộ ở Sierra Madre, còn tôi thì đi học. Ai cũng trẻ, ai cũng trắng tay. Xung quanh chúng tôi là một nhóm bạn đông đúc, một cộng đồng có chung nhiều sở thích. Đó là một khoảng thời gian cân bằng tuyệt đẹp, tràn ngập tri thức và sự hứng khởi. Giờ nhìn lại, tôi vẫn thấy bồi hồi.
Rồi ngay sau đó, các con lần lượt ra đời. Những đứa trẻ chiếm trọn thời gian của Maureen, và con đường của hai vợ chồng ngày càng tách biệt thành hai ngả: gia đình và sự nghiệp.*
Tôi cũng bắt đầu phải đi công tác ngay sau khi các con ra đời. Điều này thật khó khăn cho cả hai. Nhưng bất cứ khi nào mọi thứ mất cân bằng nghiêm trọng, cô ấy sẽ nói cho tôi biết. Cô ấy không cần phải quát mắng hay làm ầm ĩ. Đó không phải phong cách của cô ấy. Cô ấy chỉ cần nói, và tôi sẽ tự nhận ra đó là vấn đề của mình. Nó luôn là vấn đề của tôi, chưa bao giờ là vấn đề của cô ấy. Và tôi đã cố gắng. Tôi nhận ra cô ấy sẽ yên tâm hơn nếu tôi gọi điện về dù đang ở bất cứ đâu. Thế là đêm nào tôi cũng gọi điện về nhà."
Về sau trong buổi phỏng vấn, tôi hỏi Nicholas về vị trí của chuyện chăn gối trong mối quan hệ của họ.
"Ban đầu thì khá thất vọng," — ông nói. — *"Tôi đã từng muốn một mối quan hệ thể xác tự do hơn, cởi mở hơn, tuyệt vời hơn — một cái gì đó mang tính thử nghiệm hơn. Tôi đoán vợ tôi chịu ảnh hưởng rất lớn từ cách giáo dục của mẹ cô ấy, một người phụ nữ Công giáo sùng đạo. Maureen từ nhỏ đã luôn e ấp, và thời gian đầu cô ấy rất khó tận hưởng chuyện đó.
Nhưng mọi thứ đã tốt lên. Cô ấy dần biết tận hưởng hơn. Chúng tôi gần gũi nhiều hơn khi các con còn nhỏ, và ít đi khi chúng bước vào tuổi dậy thì. Và bây giờ chuyện đó tuyệt vời hơn mỗi khi chúng tôi đi du lịch và có nhiều thời gian bên nhau. Chúng tôi ân ái khoảng 2 lần một tuần, ngoại trừ có một năm gặp trục trặc. Đó là một sự cố nghiêm trọng xảy ra khi đứa con gái út của chúng tôi bước vào tuổi teen. Tạ ơn Chúa là giai đoạn đó đã hoàn toàn qua đi. Tôi nghĩ cô nên để cô ấy tự kể cho cô nghe thì hơn."*
Nicholas dành khá nhiều thời gian nói về các con gái — những người mà ông chỉ thực sự hiểu rõ hơn khi chúng đã lớn. Mối quan hệ của ông với các con ở tuổi vị thành niên và trưởng thành mang lại cho ông niềm an ủi lớn.
Ông tự hào nói về cô con gái lớn yêu thích khoa học và hy vọng con sẽ nối nghiệp mình. Cô đã làm được một số nghiên cứu thú vị về sinh hóa, và ông mong con sẽ có những đóng góp thực sự. Một cô con gái khác thì có đầu óc kinh doanh rất nhạy bén; ông lắc đầu đầy vẻ ngậm ngùi, bảo rằng chẳng mấy chốc con sẽ vượt mặt ông.
Ông cũng kể về sự lo lắng mà ông và Maureen cùng trải qua với một cô con gái từng trải qua cơn động đất ở Mexico; đứa trẻ bị chấn thương tâm lý nặng nề sau khi tận mắt chứng kiến nhiều trẻ em thiệt mạng do mắc kẹt trong tòa nhà bị sập. Cô bé đã phải điều trị tâm lý và mất nhiều năm mới hồi phục.
"Đó là đứa con nhạy cảm nhất của chúng tôi," — ông nói. — "Và nó phải trả giá cho sự nhạy cảm đó."
Ông cũng kể về việc Maureen yêu thích làm mẹ đến nhường nào, và bốn mẹ con đã gắn bó ra sao suốt quá trình trưởng thành. Ông tiếc nuối thừa nhận rằng mình ước gì đã có thể gần gũi với các con hơn vào thời gian đó.
"Đó là một trong những cái giá tôi phải trả cho sự nghiệp, nhưng khi chúng đã trưởng thành, tôi được gặp chúng nhiều hơn."
Ông nhớ lại những lần đi làm về muộn, rón rén vào phòng hôn tạm biệt các con khi chúng đã ngủ say từ lâu:
"Nhưng có một niềm hạnh phúc to lớn khi nhìn thấy các con bình yên và được che chở. Ít nhất, tôi đã có thể cho các con tất cả những gì mà tuổi thơ tôi chưa từng có."
Rồi ông nói thêm một câu đầy ngụ ý:
"Tôi từng rất muốn có một đứa con trai, nhưng có lẽ may mắn là chúng tôi không có. Tôi không chắc liệu mình có thể làm một người cha tốt đối với một đứa con trai hay không. Hoặc có thể tôi lại đi vào vết xe đổ khắt khe của cha mình. Với các con gái, tôi thấy dễ dàng hơn để yêu thương, khuyến khích chứ không gây áp lực buộc chúng phải đua tranh."
Dưới đây là bản dịch toàn văn Chương 19 tiếp theo, giữ nguyên phong cách dịch tự nhiên, gãy gọn, giàu cảm xúc và chuẩn ngôn phong tiếng Việt:
19. Maureen Easterbrook
Sau khi gặp Nicholas, tôi tự hỏi cuộc hôn nhân này sẽ trông như thế nào dưới góc nhìn của Maureen. Cô ấy sẽ mô tả những niềm hạnh phúc nào, và chúng sẽ khớp ra sao với những gì chồng cô ấy đã kể với tôi?
Maureen đón tôi ngay trước cửa căn nhà rộng rãi, nằm lùi sâu so với mặt đường. Giống như văn phòng của Nicholas, lối vào và phòng khách nhà họ được bài trí bằng những đồ cổ Châu Á vô cùng tinh tế. Phong cách trang trí không chỉ đẹp mắt mà còn gợi lên một sự trật tự, bình yên, tựa như thế giới tranh thủy mạc thanh tĩnh của Nhật Bản. Sự kết hợp giữa màu sắc và chất liệu tạo nên một không khí an nhiên mà có lẽ Nicholas cực kỳ trân trọng mỗi khi trở về nhà từ "chiến trường" công nghệ sinh học.
Khi Maureen rót cho tôi một tách cà phê thơm ngon ngoài khoảng sân nhỏ rợp bóng cây xanh, tôi có cảm giác như vừa bước vào một bến đỗ an toàn. Nhưng nơi đây không hề gượng gạo hay quá trang trọng. Maureen mặc quần jeans, áo sơ mi vải bố và đội một chiếc mũ làm vườn. Cô vừa làm việc ngoài vườn vào nên đầu mũi vẫn còn chút ánh nắng ửng đỏ. Tôi nhìn cô thật kỹ. Cô không phải là một phụ nữ xinh đẹp sắc sảo, nhưng đôi mắt xanh trong trẻo, mái tóc nâu cắt ngắn cùng vóc dáng cao ráo khiến người đối diện cảm thấy rất dễ chịu. Cô nói năng nhẹ nhàng, từ tốn.
Khi tôi hỏi điều gì khiến cô cảm thấy hạnh phúc trong cuộc hôn nhân của mình, cô cởi mở chia sẻ ngay:
"Chúng tôi thích cảm giác được ở bên nhau. Điều đó tiếp tục bồi đắp cho cuộc hôn nhân này. Anh ấy là một người chồng, người cha rộng lượng, tử tế và biết quan tâm. Chúng tôi có bốn cô con gái tuyệt vời, mang lại cho cả hai rất nhiều niềm vui."
Cô cười lớn, như vừa nhớ lại một kỷ niệm nào đó.
"Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời. Anh ấy luôn nhìn thấy mặt hài hước của mọi vấn đề. Chúng tôi cùng cười với nhau, và điều đó rất quan trọng trong hôn nhân cũng như trong cuộc sống." — Cô lặng đi một chút rồi nói thêm: — "Anh ấy là người dễ kích động, và đôi khi chúng tôi cũng cãi nhau. Chúng tôi xuất thân từ hai hoàn cảnh khác nhau. Anh ấy thẳng tính, có sao nói vậy và rất hay chỉ trích. Về mặt chính trị, anh ấy luôn chắc chắn là mình đúng. Anh ấy luôn có quan điểm rất cứng rắn về mọi thứ, về việc anh ấy thích hay không thích ai, kể cả với gia đình tôi. Chúng tôi cũng bất đồng về sự rộng lượng của tôi, về việc tôi làm từ thiện hay quyên góp tiền bảo vệ rừng nhiệt đới — những việc mà anh ấy cho là lãng phí. Nhưng anh ấy chắc chắn sẽ không ngăn cản tôi."
"Tôi nghĩ điều quan trọng cô cần hiểu là: tôi là con thứ trong nhà và tôi không thích tranh cãi. Tôi quen làm 'vùng đệm' hòa giải, và tôi cũng quen được che chở. Từ sớm tôi đã học được cách nói ra quan điểm của mình rồi dừng lại. Tôi không thích cãi vã và tôi không làm điều đó."
"Điều đó có giúp ích cho cuộc hôn nhân không?" — tôi hỏi.
"Chắc chắn là có chứ, vì anh ấy đã phải học cách lắng nghe tôi. Nếu chúng tôi bất đồng, tôi sẽ nêu rõ điều mình muốn. Thường thì anh ấy sẽ xuôi theo, dù không phải lúc nào cũng vậy. Nhưng chúng tôi không tranh cãi dây dưa. Đây là một gia đình văn minh."
Tôi hơi bán tín bán nghi hỏi lại: "Lúc nào cũng vậy sao?"
Maureen mỉm cười, nhận ra tôi đang vặn hỏi mình:
"Ồ, buổi sáng là lúc tôi tệ nhất. Tôi không gượng dậy nổi. Tôi có xu hướng nói nhiều, hay cằn nhằn, và hành xử hệt như mẹ tôi vậy. Tôi nhận ra mình hay sai bảo anh ấy làm cái này cái nọ, nên cách chúng tôi giải quyết là không bao giờ ăn sáng cùng nhau. Anh ấy tự chuẩn bị đồ ăn sáng cho mình. Tôi ở một góc khác trong nhà. Tôi dậy sớm và đi dạo. Tôi thích đi dạo lúc sáng sớm, thích ngắm làn sương mù và giọt sương chưa bị nắng tan đi. Còn anh ấy chơi quần vợt hoặc thư thái làm việc ở một phần khác của căn nhà. Tôi chủ động lánh đi những lúc mình hay khó chịu, và cách đó giải quyết mọi chuyện rất êm đẹp."
Điều này khiến tôi ấn tượng như một giải pháp cực kỳ thông minh. Thay vì cố thay đổi hành vi của mình hay thay đổi phản ứng của chồng — điều mà các cặp đôi khác thường thử làm — cô chỉ đơn giản là tránh mặt chồng vào buổi sáng. Và sự bình yên của cuộc hôn nhân nhờ đó được bảo vệ trọn vẹn.
Đó là một giải pháp bằng cách khoanh vùng ranh giới và tránh va chạm, điều mà tôi cảm nhận được chính là cốt lõi trong cuộc hôn nhân của họ. Giữ gìn sự êm ấm cho gia đình dường như là ưu tiên hàng đầu của cả Nicholas và Maureen. Chiến lược này cũng phản ánh sự tôn trọng khoảng cách mực thước giữa hai người. Vào những ngày cả hai cùng ở nhà, mối tương tác của họ chỉ bắt đầu từ giữa buổi sáng.
Cô nói thêm:
"Chồng tôi không phải là người kiên nhẫn, và anh ấy thường chịu áp lực rất lớn trong công việc. Tôi hiểu điều này mỗi khi chúng tôi bất đồng, và tôi sẽ cân nhắc xem liệu một vấn đề có đáng để phải tranh đấu hay không."
"Cô luôn cân nhắc nhu cầu của ông ấy?"
"Tất nhiên rồi," — cô nói. — "Hôn nhân là như vậy mà. Chúng tôi nghĩ cho nhau, và chúng tôi cố gắng dạy điều đó cho các con." — Cô mỉm cười tinh nghịch: — "Dù sao thì anh ấy tranh luận giỏi hơn tôi, nhưng thời gian lại ủng hộ tôi. Rốt cuộc tôi vẫn đạt được điều mình muốn. Tôi đã học được cách 'trị' anh ấy rồi."
"Bí quyết là gì vậy?"
"Là ở cách tiếp cận. Tôi không quát mắng hay ra lệnh. Tôi nói năng nhẹ nhàng, nhưng tôi biết cách duy trì mọi thứ và kiên nhẫn chờ thời cơ. Anh ấy có nhiều phẩm chất tuyệt vời, và anh ấy không chấp nhặt chuyện cũ. Anh ấy là một con người có lúc gàn bướng và bảo thủ, nhưng bên trong anh ấy lại rất dễ tổn thương, và anh ấy cần tôi."
Tôi hỏi cô ấy đã gặp Nicholas như thế nào.
"Ồ, tôi đã rất may mắn. Lúc đó tôi là sinh viên năm hai ở USC, còn anh ấy học ở Caltech. Tôi có rất nhiều người theo đuổi, nhưng anh ấy đặc biệt điển trai và giỏi giang. Anh ấy rất thông minh, luôn thú vị và nói liên tục không ngừng."
"Ông ấy nói về điều gì?"
"Anh ấy nói về những dự định tương lai. Thực ra, suốt 6 tháng đầu hò hẹn, tôi còn tưởng anh ấy là mồ côi vì anh ấy chẳng bao giờ nhắc đến gia đình. Tất cả những gì anh ấy nói chỉ là công việc, những gì anh ấy đang làm và dự định sẽ làm."
Tôi thấy thú vị khi cô ấy nhấn mạnh vào sự giỏi giang, vẻ ngoài điển trai và ý chí của ông. Cô không hề đề cập đến tình yêu sét đánh hay cảm giác "định mệnh" như Sara từng kể.
Cô nói tiếp:
"Chúng tôi có chung các giá trị sống. Anh ấy là người có tham vọng. Anh ấy muốn có sự nghiệp và gia đình, và tôi cũng vậy. Thêm vào đó, tôi muốn một người đàn ông thú vị và có tiềm năng." — Cô dịu dàng nói thêm: — "Trong số tất cả những người đàn ông tôi từng gặp, anh ấy là người thu hút tôi nhất, và đến giờ vẫn vậy. Ngoài ra, anh ấy hoàn toàn trái ngược với hình mẫu mà mẹ tôi muốn hướng tôi tới. Mẹ tôi thích kiểu người chỉn chu, ngoan ngoãn, lúc nào cũng 'dạ, thưa' đúng tông giọng với bà. Anh ấy thì không bao giờ như thế."
"Tôi cưới anh ấy vào năm cuối đại học," — cô tiếp tục. — "Tôi nghỉ học để lấy chồng, điều đó thời ấy không có gì lạ. Đó là năm 1959. Nicholas có học bổng cao học, và chúng tôi sống dựa vào khoản tiền rất ít ỏi. Thật khó tin là chúng tôi đã xoay xở được với số tiền ít như vậy, nhưng tôi không nhớ là mình từng cảm thấy thiếu thốn. Chúng tôi đã rất vui."
"Cảm giác rời xa gia đình lúc đó thế nào?" — Tôi hỏi. Ở tuổi 20, các cô gái thường vẫn chưa rời khỏi vòng tay cha mẹ, ngay cả khi họ sống trong ký túc xá đại học.
*"Đó là một bước ngoặt nhiều xáo trộn khi phải tách khỏi cha mẹ. Tôi từng rất quấn mẹ. Trong những năm đầu hôn nhân, Nicholas phải đi công tác rất nhiều đến các nước thế giới thứ ba trong một đội nghiên cứu thu thập và dịch tễ virus. Tôi chưa từng có kinh nghiệm sống một mình, nên tôi đã rất hoang mang.
Ngay sau khi chúng tôi cưới nhau, cha tôi đột ngột qua đời, điều đó càng khiến tôi phụ thuộc vào Nicholas nhiều hơn. Rồi thì,"* — cô giơ hai tay lên để nhấn mạnh — "sau khi anh ấy học xong cao học, chúng tôi chuyển đến một nơi hoàn toàn mới mà tôi không quen biết ai. Điều này càng làm tôi phụ thuộc vào chồng hơn nữa. Tôi nhớ cha mẹ vô cùng. Vì biết quá ít người, Nicholas vừa là người bạn duy nhất, vừa là chỗ dựa tinh thần của tôi."
Maureen hoàn toàn chưa được chuẩn bị cho sự thay đổi lớn này trong cuộc đời. Cho đến trước khi kết hôn, cô đã sống một cuộc đời được bao bọc trong một gia đình trung lưu ổn định. Cô mới chỉ vừa bước vào tuổi trưởng thành khi cưới Nicholas, và ngay lập tức thấy mình đơn độc giữa những người xa lạ. Hoàn toàn dễ hiểu khi cô dựa dẫm vào ông gần như mọi nhu cầu trong những năm đầu đó. Bởi vì cô quá cô đơn và sợ hãi, ông chính là sự an toàn và sức mạnh của cô.
"Tôi đã mất một thời gian," — cô nói, — "để tự mình bước ra ngoài. Trong những năm đầu hôn nhân — và tôi sẽ không bao giờ quên điều này — câu hỏi lớn nhất là: làm sao tôi sống sót được mỗi khi anh ấy đi công tác? Có những lúc anh ấy đi cả tháng trời. Cuối cùng, tôi bảo anh ấy hãy gọi điện về nhà nhiều hơn, và anh ấy đã làm việc đó rất tốt. Cả hai chúng tôi đã cùng nhau vun vén điều này trong suốt cuộc hôn nhân."
Yêu cầu nhận được điện thoại từ xa của Maureen nghe có vẻ rất khiêm tốn; cô không yêu cầu ông phải ở nhà, cũng không bảo cô sẽ về ở với gia đình khi ông đi vắng. Cô đã dũng cảm đối mặt và thích nghi với hoàn cảnh của mình.
"Đứa con đầu lòng của chúng tôi ra đời chưa đầy 2 năm sau khi cưới, và đứa thứ hai đến ngay sau đó. Rồi thêm hai đứa nữa. Khi có con cái, tôi chẳng còn cách nào để ra ngoài gặp gỡ mọi người. Nhưng tôi cũng chẳng cần điều đó nữa. Tôi yêu việc làm mẹ. Tôi yêu việc chăm sóc các con. Sự cô đơn của tôi hoàn toàn biến mất sau khi đứa con đầu lòng chào đời." — Cô cười lớn. — "Tôi biết đó không phải là điều người ta 'kỳ vọng' tôi cảm nhận. Lẽ ra tôi phải cảm thấy tội nghiệp cho bản thân, phải thấy bị tù túng và cuồng chân chứ. Nhưng sự thật là tôi cảm thấy tuyệt vời. Đó là khoảng thời gian giàu có nhất đối với tôi. Nói theo cách hiện đại bây giờ, tôi thấy nó mang lại sự giải phóng cực kỳ to lớn."
Một người phụ nữ nhận được gì khi chọn hôn nhân truyền thống? Và cô ấy mất gì? Tôi có thể tìm thấy câu trả lời ngay trong chính cuộc đời mình.
Dù tôi không đi thẳng từ nhà cha mẹ vào hôn nhân và đã bắt đầu sự nghiệp được vài năm, nhưng giống như Maureen, tôi cảm thấy khoảng thời gian làm một người mẹ trẻ là khoảng thời gian hạnh phúc nhất đời mình. Không giống như nhiều phụ nữ ngày nay, thời đó tôi có người giúp việc bán thời gian, điều này tạo ra sự khác biệt rất lớn. Chúng tôi cũng sống ở một khu phố an toàn, cách trường học chỉ vài bước chân.
Trong những năm tháng đó, chồng tôi làm việc cả ngày và quay lại văn phòng 3–4 buổi tối mỗi tuần cho các buổi đào tạo chuyên môn. Cả hai chúng tôi chưa từng nghĩ rằng ông ấy sẽ phụ giúp việc nhà hay chăm sóc con cái. Ông ấy gặp các con vào giờ ăn tối và chơi với chúng vào cuối tuần. Khi các con ra đời, cuộc hôn nhân của chúng tôi lập tức chuyển từ một mối quan hệ lãng mạn, gắn kết sang một mô hình mà ở đó tôi chăm sóc con cái, còn ông ấy làm việc vất vả để nuôi sống gia đình.
Sự vắng mặt thường xuyên của ông đã khiến các con tôi nghĩ ra một trò chơi tên là "Bố đi họp chuyên đề". Chồng tôi và tôi luôn cố gắng sắp xếp thời gian để có không gian riêng bên nhau, nhưng điều đó chưa bao giờ dễ dàng. Giai đoạn đó là một bức tranh hôn nhân hoàn toàn khác so với 5 năm đầu tiên khi chưa có con, và nó mang lại những niềm thỏa nguyện rất riêng.
Đối với tôi, làm mẹ là ưu tiên hàng đầu — có lẽ vì tôi chưa từng được trải nghiệm cảm giác làm một đứa trẻ trong một gia đình ổn định. Tôi yêu trách nhiệm đó, và tôi yêu việc nuôi dạy con cái theo các giá trị sống của mình. Chồng tôi yêu thiên chức làm cha, nhưng ông ấy lại bị cuốn vào một sự nghiệp đầy cạnh tranh. Dù ông ấy và tôi không còn thân mật như trước, tôi không hề cảm thấy cô đơn hay cô lập. Các con luôn ở đó bên tôi. Tôi trở thành một phần của cộng đồng các bà mẹ trẻ và những đứa trẻ — một cộng đồng mà tôi rất thích. Những tình bạn thân thiết được gọt giũa trong thời gian đó đã vượt qua thử thách của thời gian và khoảng cách địa lý mênh mông chia cắt chúng tôi hiện tại.
Tất nhiên, sự phân chia vai trò này là điều nghiễm nhiên thời của tôi, nhưng còn những phụ nữ trẻ ngày nay — những người được kỳ vọng phải dốc sức cho sự nghiệp thì sao?
Con gái nhỏ của tôi đã chủ động chọn hôn nhân truyền thống. Từ những năm tháng đầu đời, nó đã muốn trở thành một người mẹ. Lúc 3 tuổi, nó đã trịnh trọng tuyên bố với cả nhà: "Mẹ chăm sóc con, còn con chăm sóc các bạn thú của con," — ý muốn nói đến khoảng 15 con thú nhồi bông nằm trên giường nó suốt nhiều năm. "Các bạn ấy cần con trong đêm tối."
Dù học cực kỳ giỏi toán và vợ chồng tôi từng tự hào hình dung cảnh con mình ghi dấu ấn trong một lĩnh vực do nam giới thống trị, con gái tôi lại có suy nghĩ khác. Nó học rất nhiều môn toán nâng cao chỉ vì đối với nó, đạt điểm A môn đó dễ như chơi. Nhưng nó chẳng ấn tượng gì với tư tưởng của phong trào nữ quyền cũng như những kỳ vọng của chúng tôi dành cho nó.
Nó biết chính xác điều mình muốn: trở thành một người mẹ có 2 hoặc 3 đứa con. Vì vậy, nó đã chọn ngành công tác xã hội lâm sàng — một lĩnh vực cho phép nó ở nhà khi hai con còn nhỏ và sẵn sàng quay lại thị trường lao động bất cứ khi nào nó muốn.
Điều quan trọng nhất là con gái tôi đã kết hôn với một người đàn ông chia sẻ cùng giá trị sống, người coi gia đình là ưu tiên hàng đầu. Cậu ấy muốn một người vợ thu hút, thú vị, người có thể tạo ra một không gian ấm áp, yêu thương cho anh ấy và các con. Con gái tôi là một người phụ nữ rất hạnh phúc, dù nó thừa nhận đôi lúc có chút chạnh lòng khi nhìn bạn bè đại học thăng tiến trong sự nghiệp. "Nhưng," — nó mỉm cười gượng gạo nói — "chúng nó nhìn con với sự ganh tị còn lớn hơn nhiều."
Nhiều phụ nữ bị thu hút bởi hôn nhân truyền thống vì khao khát làm mẹ đã cắm rễ sâu sắc trong lòng. Từ khi còn là những cô bé, họ đã chơi búp bê, thú nhồi bông. Mọi nỗ lực hướng họ đến xe tải đồ chơi hay thậm chí là Lego màu hồng phần lớn đều không thành. Dù đây là bản năng thiên bẩm hay do giáo dục thì điều đó không quan trọng, miễn là những phụ nữ muốn ở nhà nuôi dạy con cái được phép làm điều đó mà không cảm thấy mình là "công dân hạng hai".
Những sự nghiệp toàn thời gian — như của cô con gái lớn của tôi — mang lại phần thưởng rất lớn. Nhưng người ta sẽ dễ dàng theo đuổi nó hơn nếu không có con, hoặc chỉ có một đứa con.
Điều mà phụ nữ nhận được từ một cuộc hôn nhân truyền thống chính là cơ hội được tự tay nuôi dạy con mình. Tiếng than thở thường gặp nhất mà tôi nghe được từ các bà mẹ trẻ không phải là "Bao giờ nó mới chịu lớn?" mà là "Nó lớn nhanh quá, ước gì mình có thể níu thời gian chậm lại." Những năm tháng đó thật vô giá vì việc chăm sóc con cái mang lại một niềm vui khổng lồ.
Việc ôm ấp và vỗ về một đứa trẻ, cùng chơi đùa, đưa con vào giấc ngủ — tất cả những trải nghiệm đời thường đó không có gì trong các lĩnh vực khác của cuộc sống có thể thay thế được. Hơn nữa, chúng sẽ không chờ đợi ai. Phụ nữ trong các cuộc hôn nhân truyền thống không muốn ủy thác những công việc này cho người khác, không chỉ vì họ lo người khác không chăm con tốt bằng mình, mà vì họ không muốn dâng hiến khoảng thời gian quý báu đó cho ai khác. Sự giàu có và đa dạng của thiên chức làm mẹ ít được chú ý trong những năm gần đây. Nhưng phụ nữ dù trẻ hay già đều biết điều đó, và nhiều người khao khát trải nghiệm ấy.
Maureen có nhắc đến sự hỗ trợ cảm xúc mà cô nhận được từ các con, điều đã giúp cô không bị cô đơn. Chúng ta quen nghĩ rằng người lớn hỗ trợ con cái, và quả thực đúng là như vậy. Nhưng mối quan hệ với một đứa trẻ là con đường hai chiều.
Đúng là những công việc không hồi kết có thể làm người ta kiệt sức. Và trách nhiệm đó có thể thật đáng sợ khi vây quanh là vô vàn nguy hiểm của xã hội hiện đại. Chẳng có cách nào nuôi dạy một đứa trẻ mà không trải qua khủng hoảng. Nhưng phần thưởng nhận lại — sự yêu thương và ngưỡng mộ tuyệt đối, việc xua tan cô đơn, và việc trở thành tâm điểm không thể thiếu trong đời con — là vô giá, không gì đo đếm được.
Tôi hỏi Maureen: "Tại sao cô lại kết hôn sớm như vậy?"
"Ồ, rất đơn giản," — cô nói. — "Thời đó người ta không ăn ở phóng túng trừ khi cô là một kẻ nổi loạn, mà tôi thì chắc chắn không phải kiểu người đó. Mẹ tôi miễn cưỡng chấp thuận cho cuộc hôn nhân của chúng tôi. Thực ra là chúng tôi không cho bà lựa chọn nào khác. Bà bắt tôi một ngày nào đó phải quay lại học cho xong đại học, và sau này tôi đã làm vậy. Cô không thể đùa với mẹ tôi được đâu."
Maureen nhìn sâu vào mắt tôi:
"Cô phải hiểu về mẹ tôi thì mới hiểu được tôi. Bà là một người phụ nữ rất uy quyền, điều đó vừa tốt vừa xấu. Bà yêu thương cha tôi hết mực và chăm sóc ông rất chu đáo. Ông cần sự chăm sóc đó vì dù rất giỏi công việc, ông lại uống rượu rất nhiều và bà luôn là người gánh vác, che chở cho ông. Ngoài ra, bà là một tín đồ Công giáo rất kiên trung, cực kỳ nghiêm khắc và cổ điển."
"Cô thấy những ảnh hưởng nào từ điều đó ở bản thân mình?"
"Tôi luôn gặp phải một chút trở ngại với sự cuồng nhiệt trong chuyện chăn gối. Tôi thích chuyện ấy và thấy Nicholas rất cuốn hút, nhưng tôi chưa bao giờ quá đam mê nó. Điều này có lẽ đã ảnh hưởng đến cuộc hôn nhân của chúng tôi và làm anh ấy thất vọng."
Cô ngập ngừng dừng lại, và tôi kiên nhẫn chờ cô nói tiếp.
*"Nhưng mọi chuyện vẫn tốt. Tôi không bao giờ chủ động và chưa từng làm vậy, nhưng tôi có tình cảm ấm áp và luôn sẵn sàng. Tôi không bao giờ nói mình quá mệt. Tôi không bao giờ giả vờ đau đầu. Anh ấy biết cách làm tôi thỏa mãn. Qua năm tháng, tôi đã cởi mở hơn nhiều. Chúng tôi cùng tận hưởng chuyện đó.
Tôi nghĩ tình yêu thể hiện qua nhiều cách, và tình dục chỉ là một hình thức của tình yêu. Tôi thể hiện tình yêu theo nhiều cách khác ngoài chuyện làm tình. Đó là một đêm lễ hội mỗi khi chúng tôi ân ái. Vào một đêm bình thường thì không có sự lãng mạn. Nhưng tôi có thể nói chúng tôi ân ái khoảng 2 lần một tuần."*
Trong hầu hết các cuộc hôn nhân truyền thống, đam mê thể xác không được coi là trung tâm, và khi con cái còn nhỏ, nó thậm chí có thể bị đẩy ra rìa. Dù chuyện chăn gối vẫn được coi trọng ở tất cả các cặp đôi truyền thống — như Maureen và Nicholas đã làm rõ — nó không diễn ra quá thường xuyên hay cuồng nhiệt như trong một số mô hình hôn nhân khác.
"Cuộc sống của cô xoay quanh sự nghiệp của Nicholas nhiều đến mức nào?"
"Rất nhiều, dù không phải là tất cả. Tôi coi đó là ưu tiên. Khi anh ấy cần tôi tiếp khách, đi dự hội nghị hay dành thời gian với vợ của các nhà đầu tư mạo hiểm đến thăm, tôi luôn sẵn sàng. Nhưng tôi không giả vờ hiểu biết gì về công việc của anh ấy, và tôi cũng chẳng muốn biết.
Tôi dành nhiều thời gian cho một niềm đam mê đã vượt xa mức sở thích thông thường: trồng lan. Chúng tôi đã xây được một nhà kính tuyệt đẹp, và điều này giúp tôi trồng được lan cùng nhiều loài hoa quý hiếm mà nhiều người khó có thể trồng thành công. Tôi đi du lịch — không có Nicholas — đến các triển lãm quốc tế vài lần một năm, và thực hiện các chuyến đi hàng năm tới Brazil và Trung Mỹ. Chính tại đó, tôi bắt đầu quan tâm đến rừng nhiệt đới vì những gì tận mắt chứng kiến. Có thể nói tôi không muốn dành cả đời mình cho các buổi tiệc trưa hay quyên góp từ thiện. Tôi thích làm cho những điều đẹp đẽ đơm hoa kết trái hơn. Và nếu điều đó đầy thách thức thì càng tốt."
Cô quay lại chủ đề về chồng mình:
*"Cô phải hiểu rằng Nicholas làm việc rất vất vả. Việc trở về nhà có ý nghĩa rất quan trọng về mặt cảm xúc đối với anh ấy. Tôi luôn cố gắng giữ tinh thần tích cực. Tôi đảm bảo mình luôn vui vẻ, và không bao giờ đón anh ấy ở cửa bằng câu: 'Trời ơi, đoán xem hôm nay chuyện gì đã xảy ra với em này?'
Anh ấy phải thu xếp những thương vụ rất phức tạp, những thương vụ mà nếu thành công sẽ mang lại lợi ích to lớn cho tất cả chúng tôi. Nhưng rủi ro cao, và anh ấy phải có mặt đúng lúc ở rất nhiều nơi. Anh ấy phải gọi vốn cho công ty trên phố Wall và làm việc với các nhà đầu tư quốc tế ở Nhật Bản và Châu Âu.*
Chúng tôi đã đạt được nhiều hơn kỳ vọng. Nhưng giờ đây khi các con đã lớn, tôi có nhiều lựa chọn hơn trong việc đi lại — đi du lịch cùng anh ấy hoặc ở nhà chăm sóc nhà kính."
"Cô thích điều nào hơn?"
"Tôi thà ở riêng với chồng mình còn hơn ở với bất kỳ ai khác," — Maureen nói. — "Mới đây chúng tôi đi xem phim rồi gặp vài người bạn sau đó. Nhưng chỉ khi còn lại hai người, chúng tôi mới thực sự nói về bộ phim và những cảm nhận từ nó. Đó là một cuộc trò chuyện tuyệt vời hơn nhiều. Chúng tôi không ngồi im lặng trong xe khi lái về nhà. Không bao giờ. Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận tuyệt vời. Tôi thấy anh ấy là một người đàn ông rất thú vị."
Cô dừng lại suy ngẫm:
"Điều tuyệt vời nhất là chúng tôi đã giữ được sự tươi mới trong cuộc hôn nhân của mình."
"Bí quyết là gì?"
"Điều quan trọng nhất là phải phân biệt được việc lớn và việc nhỏ, học cách không chỉ bỏ qua những việc nhỏ mà còn phải quên chúng đi; biết điều gì là quan trọng, biết điều gì đáng để đấu tranh. Đối với Nicholas, một điều cực kỳ quan trọng là không bị nhàm chán và có cơ hội để nạp lại năng lượng."
"Ông ấy nạp lại năng lượng bằng cách nào?"
"Ở nhà. Anh ấy là một người rất ấm áp và mềm mỏng. Anh ấy yêu gia đình tha thiết và rất nhạy cảm với các con gái. Đúng vậy, anh ấy rất thành công và kiếm được nhiều tiền. Anh ấy có quan điểm cứng rắn về nhiều thứ, và tôi nhìn chung tôn trọng mong muốn của anh ấy. Đó là khía cạnh mà thế giới bên ngoài nhìn thấy. Anh ấy cũng là người hiểu về sự cam kết. Và anh ấy yêu tôi."
"Còn cô?"
Cô mỉm cười:
"Tôi hiểu anh ấy. Những tâm trạng, những thất vọng, nỗi buồn sâu sắc, và những thành công kinh ngạc của anh ấy. Và tôi yêu anh ấy. Dưới đây là bản dịch toàn văn đoạn tiếp theo, giữ trọn vẹn phong cách tự nhiên, mạch lạc, giàu cảm xúc và chuẩn ngôn phong tiếng Việt:
Maureen nhìn nhận rất rõ ràng về những gì cô đã nhận được và đánh mất trong cuộc hôn nhân của mình. Cô tận hưởng một cuộc sống gia đình được che chở, an toàn về mặt kinh tế, và khi các con đã lớn, cô được tự do phát triển những sở thích riêng. Cô cảm thấy mình được Nicholas cần đến, tôn trọng và trân trọng — người mà cô xem là một người bạn đồng hành kỳ thú trong cuộc đời. Những niềm đam mê nhiệt huyết và mối quan hệ rộng lớn của ông đã làm sống động thế giới của cô.
Tự tin vào giá trị bản thân, cô tự hào về những gì mình đã làm được: nuôi dạy bốn cô con gái nên người, vun vén một mái ấm tuyệt đẹp, theo đuổi một sở thích đầy thách thức và ủng hộ những dự án cộng đồng mà cô tin tưởng.
Maureen không xem mình là một cố vấn hay đối tác kinh doanh của chồng. "Công việc" của cô là xây dựng một cuộc sống song hành chứ không phải can thiệp vào công việc của ông.
Trong cuộc hôn nhân của mình, họ tuân theo một nguyên tắc bảo vệ ngầm mà tôi dần nhận ra:
Nicholas bảo vệ cô khỏi những thăng trầm trong cuộc sống của ông và trút bỏ tối đa những biến động tâm trạng của mình. Dù không tránh khỏi những đau khổ trước những thất bại thỉnh thoảng gặp phải, ông vẫn dũng cảm nỗ lực để lại mọi rắc rối ở chỗ làm. Không phải ngẫu nhiên mà ngay ở đỉnh điểm của khủng hoảng, ông vẫn trấn an cô rằng cơn hoảng loạn của ông không liên quan gì đến mối quan hệ giữa hai người.
Maureen, dĩ nhiên, dành cả cuộc đời để bảo vệ ông khỏi chính bản thân ông bằng cách duy trì sự bình yên và ổn định tương đối ở nhà. Sự bảo vệ lẫn nhau chính là vùng cốt lõi trong cuộc hôn nhân của họ
Maureen vẫn luôn tự coi mình là đứa con thứ trong nhà, người có vai trò khéo léo dung hòa những tâm trạng và mong muốn của bản thân để chồng không bực bội hay thất vọng về mình. Cô mô tả sự phụ thuộc kéo dài suốt đời vào chồng cả về tài chính lẫn cảm xúc. Dù nhận được sự tôn trọng và lòng biết ơn của ông, quyền lực và vai trò của cô không ngang hàng với chồng: ông dẫn dắt, còn cô thích nghi.
Lẽ ra cô đã có thể lấy bằng đại học và theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu thực vật học hay sinh thái rừng, nhưng cô chưa bao giờ nghĩ đến điều đó. Lẽ ra cô đã có thể có những phát minh quan trọng trong ngành trồng trọt hoặc trở thành một người thầy truyền cảm hứng. Thế nhưng, cô chọn không làm những điều ấy. Cô khẳng định:
"Chúng tôi đã có một cuộc đời thú vị, và giờ chúng tôi đang gặt hái thành quả. Tôi chẳng biết có ai trên đời mà tôi muốn đổi vị trí cho họ cả."
CÁC CUỘC HÔN NHÂN TRUYỀN THỐNG CỦA THẾ HỆ TRẺ
Còn những cuộc hôn nhân truyền thống của thế hệ trẻ hơn thì sao? Liệu họ có đạt được kết cục tốt đẹp như cuộc hôn nhân của Maureen và Nicholas?
Con cái vẫn là trung tâm của hôn nhân truyền thống, nhưng ở nhiều khía cạnh khác, các nguyên tắc nền tảng đã dịch chuyển trong hai thập kỷ qua. Vai trò của nam và nữ không còn bị quy định một cách quá cứng nhắc. Người ta không còn mặc định công việc của người vợ là phải phục tùng nhu cầu của người chồng; cả hai bên đều được coi là bình đẳng trong thứ bậc quyền lực và việc đưa ra quyết định. Phụ nữ ngày nay hiểu được những áp lực khi làm việc ở văn phòng, còn nam giới cũng hiểu sự vất vả khi phải chăm sóc con nhỏ. Họ nhận ra rằng cả hai công việc đều khó khăn và mỗi người đều cần sự vun vén, hỗ trợ từ đối phương.
Khi tôi gặp Alice và Nelson Harris, họ đã trải qua 10 năm trong một cuộc hôn nhân truyền thống sau 5 năm sống chung. Họ thậm chí đã cùng nhau mua một căn nhà trước khi kết hôn. Giờ đây họ sống trong căn nhà đó trên một con phố yên tĩnh, rợp bóng cây ở San Mateo, cùng nhau nuôi dạy ba đứa con 8 tuổi, 5 tuổi và 3 tuổi.
Nelson hàng ngày đi làm bằng tàu/xe đến văn phòng kiến trúc ở San Francisco — nơi anh là thành viên góp vốn cấp trung (junior partner). Alice, người đã 31 tuổi khi họ kết hôn, muốn có con càng sớm càng tốt. Cô từng làm quản lý văn phòng toàn thời gian cho một công ty máy tính cho đến tận tháng mang thai thứ chín. Sau đó, cô không còn đi làm bên ngoài nữa.
Khao khát có con đóng vai trò quyết định trong việc vợ chồng Harris đi đến hôn nhân. Sự nhận thức đó đến với Nelson như một tia sét giữa buổi chiều nắng đẹp tại một công viên trong khu phố.
"Chúng tôi đã ở bên nhau khá lâu," — anh nói trong buổi phỏng vấn. — "Alice bắt đầu bồn chồn vì cô ấy muốn có con, nhưng cô ấy không hề gây áp lực hay thúc ép gì. Chúng tôi chưa từng thảo luận về chuyện kết hôn cho đến thời điểm đó. Nhưng một ngày nọ," — nước mắt rớm trên mi anh — "khi chúng tôi đang đi dạo trong công viên, tôi thấy một cậu bé tung tăng đi dạo trên con đường nhỏ. Đột nhiên tôi bị xúc động nghẹn ngào và bật khóc. Tôi tự nói với mình: 'Mình muốn có một đứa con như thế'. Tôi khao khát đến cháy lòng có một đứa con của riêng mình. Tôi gần như không chịu nổi. Cảm giác như tôi chợt nhận ra mình không còn là một đứa trẻ nữa. Tôi đã là một người trưởng thành và tôi cần phải có con.
Lúc đó tôi không nói gì với Alice, nhưng ngay khi về đến nhà, tôi chạy lên tầng và viết cho cô ấy một bài thơ cầu hôn. Và chúng tôi đã làm điều đó — một đám cưới truyền thống rộn ràng, hoành tráng, có cả danh sách quà cưới đăng ký ở trung tâm thương mại Macy's, trọn gói không thiếu thứ gì."
Nelson cười rạng rỡ khi nói về các con.
"Sự ra đời của đứa con đầu lòng là một trong những cột mốc tuyệt vời nhất đời tôi," — anh nói. — "Có một điều gì đó về sự ra đời của bé Jack và những sự kiện xoay quanh nó thực sự là một bước chuyển mình. Tôi cảm thấy hoàn toàn gắn kết và tận tụy với cuộc hôn nhân cũng như gia đình mình, và đến giờ tôi vẫn cảm thấy như vậy. Không hề có sự đắn đo hay do dự. Tôi chưa từng muốn rời bỏ mối quan hệ này.
Alice và tôi đôi khi cũng cãi nhau, và lắm lúc tôi chỉ muốn đấm cho cô ấy một trận. Cô ấy là một phụ nữ nóng tính và chẳng ngần ngại cho tôi biết cô ấy cảm thấy thế nào. Nhưng đằng sau tất cả những tức giận hay bất cứ điều gì, tôi biết chúng tôi sẽ làm hòa và tiếp tục bước tiếp. Mối quan hệ giữa chúng tôi chưa bao giờ bị đe dọa."
Khi tôi hỏi về những cuộc cãi vã, anh trả lời:
"Ồ, cô ấy hét lên, tôi hét lên, cô ấy khóc, đại loại thế. Sau đó chúng tôi xin lỗi và cố gắng nói về những gì đang xảy ra. Rồi chúng tôi hôn nhau, làm hòa và cảm thấy dễ chịu hơn sau đó."
Nelson lặng người suy nghĩ một chút:
"Alice và tôi có một mối quan hệ bình đẳng trong hôn nhân. Cả hai chúng tôi cùng đưa ra các quyết định lớn, và đó là cách duy nhất có thể vận hành. Hồi đầu, tôi từng có xu hướng muốn áp đặt và kiểm soát, nhưng sau khi bé Jack ra đời, tôi nhận ra điều đó không thể hoạt động được. Đó là một sự chuyển giao lớn cho cả hai. Tôi không cần phải kiểm soát mọi thứ, và tôi cũng không nên làm như vậy."
Anh giải thích cách họ phân chia thời gian:
"Chúng tôi quyết định kết hợp giữa việc ở bên nhau và thời gian riêng tư," — anh nói với vẻ hài lòng. — "Chúng tôi có ba kiểu kỳ nghỉ: kỳ nghỉ gia đình, kỳ nghỉ chỉ dành riêng cho Alice và tôi, và thời gian riêng cho mỗi người. Hiện tại cô ấy đang đi xa 3 ngày, và tôi thích điều đó. Tôi thích việc tự mình ở bên các con, làm mấy trò trẻ con mà không bị cô ấy đứng bên chỉ đạo phải làm thế nào. Tôi cũng thích những lúc mình đi xa một mình, có thời gian riêng mà không phải gánh trách nhiệm."
Nelson chia sẻ về việc anh dựa vào Alice để tìm kiếm sự động viên như thế nào:
*"Tôi hay rơi vào mấy cái trạng thái tâm lý tiêu cực kiểu tự trách bản thân về mọi thứ. Và cô ấy thực sự giúp tôi rất nhiều. Ví dụ như tôi cảm thấy tồi tệ nếu nghĩ rằng mình làm đồ ăn trưa cho các con không khéo, sợ chúng sẽ gặp rắc rối nếu mình bỏ sai đồ vào hộp ăn trưa của con. Cô ấy sẽ bảo: 'Cái gì thế này? Chúng nó tự làm đồ ăn trưa được mà!' Cô không thể hình dung điều đó giúp ích cho tôi nhiều đến thế nào đâu.
Mới đây công ty tôi gặp chút rắc rối, và cô thư ký của tôi làm hỏng việc. Tôi đã rất lo lắng. Alice nói: 'Mọi chuyện sẽ ổn thôi. Đừng lo.' "* — Anh mỉm cười. — "Tôi cảm thấy mình có một niềm tin ngây thơ như đứa trẻ dành cho cô ấy. Nếu cô ấy bảo mọi chuyện sẽ ổn, sự lo âu của tôi lập tức tan biến. Và kỳ diệu là mọi chuyện rốt cuộc đều diễn ra êm đẹp đúng như thế."
Khi được hỏi về chuyện chăn gối, anh cho biết Alice rất nồng nhiệt và không hề e ấp như anh.
"Tôi chưa bao giờ vượt qua được hoàn toàn những sự e ngại của bản thân. Cô ấy đã giúp tôi cởi mở hơn rất nhiều trong chuyện ấy. Lần đầu tiên chúng tôi làm chuyện đó, sự cuồng nhiệt của cô ấy đã làm tôi kinh ngạc. Đó là một trong những bất ngờ lớn nhất trong mối quan hệ của chúng tôi, và tôi cực kỳ thích điều đó."
Nelson nói tiếp:
"Tôi ít rụt rè khi ở bên cô ấy hơn so với bất kỳ ai khác. Cô ấy giúp tôi không biến thành một kẻ nghiện công việc, và tôi cũng cố gắng hết sức để kiểm soát cái xu hướng đó."
Một tuần sau, khi tôi hỏi Alice điều gì khiến cô cảm thấy hạnh phúc trong cuộc hôn nhân, trước tiên cô nhắc đến các con, sau đó mô tả tình bạn giữa cô và Nelson.
"Chúng tôi hiểu nhau," — cô nói. — "Mọi chuyện đã như vậy ngay từ đầu. Tôi dường như biết anh ấy đang nghĩ gì, nhưng không phải vì tôi có khả năng thần giao cách cảm hay gì đâu. Mà là vì chúng tôi là tri kỷ. Chúng tôi có thể nói về bất cứ điều gì. Chúng tôi đồng quan điểm trong hầu hết mọi chuyện, có phản ứng tương tự nhau trước mọi người, thích làm những điều giống nhau, và hơn thế nữa, anh ấy không để tôi ôm khư khư cảm xúc rồi dỗi hờn một mình. Chúng tôi có thể cãi nhau to tiếng, nhưng rồi giải quyết dứt điểm. Chúng tôi có thể vui đùa và nhí nhảnh bên nhau, nhưng trên hết, anh ấy là một người cha tuyệt vời — điều đó càng làm tôi yêu anh ấy nhiều hơn. Anh ấy chăm sóc tôi, và tôi cũng luôn là hậu phương cho anh ấy.
Hồi nhỏ tôi là một đứa trẻ lóng ngóng, vụng về và từng nghĩ mình sẽ chẳng bao giờ có ai hẹn hò. Nhưng giờ đây đôi khi tôi nghĩ mình đã có được tất cả những gì từng mơ ước, và tôi chỉ biết kinh ngạc trước tất cả những điều đó. Tôi yêu thiên chức làm mẹ, và tôi yêu cảm giác mang thai cả ba đứa con. Tôi không phiền lòng vì những cơn ốm nghén, và tôi thậm chí còn yêu cả cảm giác vượt cạn. Tôi thấy buồn vì mình sẽ không sinh thêm em bé nữa, ít nhất là theo mọi khả năng. Toàn bộ giai đoạn đó là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời tôi."
Sự hạnh phúc của Alice hiện rõ trong từng cử chỉ và nét mặt.
"Tôi không đi làm kể từ khi bé Jack ra đời, và tôi cảm thấy rất tuyệt về điều đó," — cô nói. — "Thỉnh thoảng tôi cũng lo lắng về khả năng kiếm sống của mình, và chắc một ngày nào đó tôi sẽ quay lại trường học. Nhưng Nelson và tôi đều muốn tôi ở nhà toàn thời gian với các con. Dĩ nhiên, có nhiều tiền hơn thì tốt, và với ba đứa con, chúng tôi thường thấy chật vật. Nhưng việc tôi nghỉ làm khi các con ra đời là điều chưa từng phải bàn cãi.
Nelson là một người cha tuyệt vời," — cô nhắc lại. — "Anh ấy tận hưởng từng phút giây làm cha, kể cả việc thay tã cho con. Thỉnh thoảng anh ấy cũng mất kiên nhẫn, nhưng anh ấy thực sự rất khéo chơi với trẻ con. Tôi ước anh ấy sẽ chơi bóng rổ hay bóng chày với Jack và tham gia mấy môn thể thao cha con như thế, nhưng Nelson không mê mấy trò đó. Anh ấy giúp các con làm bài tập về nhà, luyện tập âm nhạc, và thậm chí còn tham gia vào Hội phụ huynh.
Đây là một gia đình lấy con cái làm trung tâm, dù chúng tôi cố gắng không để bọn trẻ 'chia rẽ' hai vợ chồng. Chúng tôi luôn đứng về một phe thống nhất khi chúng vượt tầm kiểm soát. Việc nuôi dạy con cái đã củng cố cuộc hôn nhân của chúng tôi, nhưng nó cũng khiến chúng tôi có ít thời gian riêng. Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để hai vợ chồng ở bên nhau. Tôi không thể hình dung làm sao các bà mẹ đi làm có thể ôm đồm tất cả, vì bản thân tôi chẳng bao giờ tìm đủ thời gian."
Khi được hỏi về những điều thất vọng, cô chia sẻ:
"Anh ấy có một 'khuyết điểm đáng yêu' đôi khi khiến tôi bận tâm. Anh ấy quá giấu giếm để bảo vệ tôi. Nếu lo lắng điều gì, anh ấy sẽ giữ trong lòng và không kể cho tôi nghe, đôi khi suốt nhiều tháng liền. Tôi cứ phải bảo: 'Này, em biết có chuyện không ổn đấy, nói cho em nghe đi'. Anh ấy che chở cho tôi, còn tôi thì bảo anh ấy rằng em không cần phải che chở như thế."
Một thất vọng khác của Alice là:
"Tình dục không phải là ngọn lửa đam mê cháy bỏng trong cuộc hôn nhân này. Nó dễ chịu, nhưng tôi từng trải qua những trải nghiệm ân ái tuyệt vời và cuồng nhiệt hơn. Chuyện đó không quan trọng với anh ấy bằng với tôi." — Cô suy nghĩ một lúc. — "Bất ngờ lớn nhất trong cuộc hôn nhân của tôi là nó lại thành công đến thế. Tôi chưa từng thấy nhiều cuộc hôn nhân tốt đẹp, và tôi từng không chắc liệu có ai đó sẽ yêu tôi đủ nhiều để thực sự gắn bó trọn đời với tôi. Nhưng anh ấy đã yêu tôi đủ nhiều.
Chẳng có điều gì tôi muốn thay đổi về cuộc hôn nhân của mình, và điều tôi mong muốn cho các con gái của mình là có lẽ chúng nên tiến xa hơn trong sự nghiệp trước khi kết hôn, bởi vì tôi không có đủ điểm tựa tài chính phòng thân nếu chẳng may có chuyện xấu xảy ra. Tôi không chắc phong trào nữ quyền đã ảnh hưởng đến mình như thế nào," — cô thú nhận. — "Chồng tôi không phiền lòng khi giúp tôi chăm con, anh ấy rửa bát thường xuyên và làm tôi thấy hạnh phúc. Anh ấy nhận ra nhu cầu của tôi và tôn trọng tôi như một người bình đẳng. Tôi không biết mình là một người theo chủ nghĩa nữ quyền hay chủ nghĩa nhân văn nữa. Tôi chỉ ủng hộ con người thôi. Nhưng điều tôi muốn cho các con tôi là hy vọng chúng sẽ trở thành những bậc cha mẹ tốt."
Các cuộc hôn nhân truyền thống của thế hệ trẻ mà tôi nghiên cứu có nhiều đặc điểm không xuất hiện ở các thế hệ trước.
Nhận thức về con cái: Nicholas coi việc có con là điều hiển nhiên, trong khi Nelson bị chấn động bởi sự bừng tỉnh đột ngột rằng mình muốn làm cha.
Vai trò nuôi dạy: Alice và Maureen đều yêu thích làm mẹ, nhưng Alice xem mình là một phần của "đội ngũ nuôi dạy con" cùng chồng, dù cô là bà mẹ ở nhà toàn thời gian. Maureen thì gần như tự mình đảm nhận việc nuôi dạy con với rất ít sự giúp đỡ từ Nicholas.
Ranh giới công việc - gia đình: Không giống Maureen, Alice muốn Nelson chia sẻ những lo âu ở chỗ làm và cảm thấy tổn thương khi anh giữ kín chuyện đó. Do đó, điểm tựa phân tách triệt để giữa gia đình và công việc đã không còn tồn tại trong các cuộc hôn nhân truyền thống gần đây. Các cặp đôi trẻ ít quan tâm đến việc dựng lên những bức tường ngăn cách mà chú trọng hơn vào việc cắt giảm sự xâm lấn của công việc vào đời sống gia đình. Dù Nelson thừa nhận mình là người cuồng công việc, anh hoan nghênh sự giúp đỡ của vợ trong việc kiểm soát xu hướng làm việc quá sức; anh ít tham vọng hơn Nicholas.
Giải quyết xung đột: Các gia đình xử lý xung đột theo những cách khác nhau. Trong khi Nicholas và Maureen coi trọng một mái ấm bình yên ít cãi vả, Alice và Nelson cãi nhau công khai và xem đó là chuyện bình thường. Anh kinh ngạc trước tính khí nóng nảy của cô, nhưng chẳng có lý do gì để nghĩ rằng anh sẽ bảo cô phải trật tự hơn hay cô sẽ chịu thuần phục trước một yêu cầu như vậy.
Quyền lực: Cuối cùng, quyền lực được thương lượng theo những cách khác nhau. Trong cuộc hôn nhân nhà Easterbrook, Nicholas là người thế trên/nắm quyền. Alice và Nelson, giống như các đối tác trong mô hình hôn nhân đồng hành, chia sẻ bình đẳng về quyền lực và việc ra quyết định. Họ là những người bình đẳng và là tri kỷ của nhau.
Hai cuộc hôn nhân này dù vậy vẫn có nhiều điểm chung ở sự phụ thuộc cảm xúc vốn là cốt lõi của mối quan hệ. Maureen giúp Nicholas giữ vững sự cân bằng, còn Alice giúp Nelson không bị dằn xước bởi cảm giác tội lỗi trước mọi việc nhỏ nhặt chăng may đi sai hướng. Bất chấp sự trưởng thành và bản lĩnh trong công việc, cả hai người đàn ông đều có một niềm tin gần như thơ ngây rằng vợ sẽ giải cứu mình khỏi những vấn đề nội tâm và sự lo âu. Và cả hai đều không ngại thừa nhận sự phụ thuộc của mình vào vợ.
Về phần mình, Maureen kỳ vọng Nicholas bảo vệ cô về mặt kinh tế và xã hội như một sự trao đổi sòng phẳng (quid pro quo) của hôn nhân. Alice cảm thấy Nelson bảo vệ cô quá mức, nhưng cô gọi đó là một "khuyết điểm đáng yêu". Cuối cùng, đam mê thể xác không phải là cốt lõi của cả hai cuộc hôn nhân này hay bất kỳ cuộc hôn nhân truyền thống nào khác.
Cả chồng và vợ trong cuộc hôn nhân truyền thống đều nhìn nhận gia đình là nơi đòi hỏi sự cam kết và khi cần thiết là cả sự hy sinh. Mỗi người đều sẵn sàng từ bỏ một điều gì đó quan trọng vì lợi ích chung của gia đình.
Tuy nhiên, người cha không nhất thiết phải dành nhiều thời gian để chơi đùa hay trò chuyện với các con, và anh ấy có thể không trực tiếp tham gia vào việc chăm sóc chúng hàng ngày. Mặc dù vậy, anh ấy vẫn có thể duy trì sự gắn kết mạnh mẽ với các con, và tình yêu anh ấy dành cho chúng có thể là một phần cốt lõi trong cuộc đời mình. Về mặt đạo đức, anh ấy không kém phần cam kết với con cái so với người cha trong mô hình hôn nhân đồng hành — người dành nhiều thời gian hơn cho con.
Một người đàn ông từng làm việc 80 giờ một tuần trong suốt những năm tháng thơ ấu của các con đã kể cho tôi nghe về một trận hỏa hoạn đã thiêu rụi ngôi nhà của họ:
"Tôi không chắc liệu mình có lao ngược vào ngôi nhà đang cháy để cứu vợ mình — người mà tôi yêu bằng cả trái tim — hay không. Nhưng tôi biết chắc chắn 100% rằng tôi sẽ quay lại vì các con mình và chấp nhận chết cùng chúng."
Tình yêu của người cha dành cho con cái và cam kết đạo đức của anh ấy đối với chúng không thể đo lường bằng số lượng giờ giấc chăm sóc.
Những phát hiện của tôi về người cha và con cái trong các cuộc hôn nhân truyền thống đi ngược lại quan niệm phổ biến cho rằng: nếu một người đàn ông quan tâm đến con cái, anh ấy phải chia sẻ các công việc nuôi dạy hàng ngày.
Nhưng quan điểm này đã bỏ qua một thực tế là người cha có thể có sự gắn kết mạnh mẽ với con cái thông qua việc thấu thị/đồng điệu với người vợ — tức mẹ của chúng. Vai trò tâm lý của cô ấy trong sự gắn kết này được những người đàn ông trong nghiên cứu mô tả theo nhiều cách khác nhau:
Một số gọi cô ấy là "người đại diện của tôi".
Những người khác gọi là "cánh tay nối dài của tôi" hoặc "đối tác của tôi".
Dù dùng thuật ngữ nào, người đàn ông đều cảm thấy mình đang hiện diện trong đời sống hàng ngày của các con thông qua người vợ. Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy về cả tinh thần lẫn vật chất. Cam kết này với con cái là trung tâm trong hình ảnh bản thân và sự chính trực của anh.
Giống như trò chơi vòng tròn quen thuộc của trẻ em — người nông dân lấy vợ, người vợ nắm tay con — người cha, bằng cách nắm tay vợ mình, đã kết nối được với đứa trẻ. Dĩ nhiên, có rất nhiều sợi dây liên kết trong mối quan hệ cha con. Nhưng sự kết nối thông qua người mẹ đã được những người đàn ông trong các cuộc hôn nhân truyền thống mà tôi trò chuyện đặc biệt nhấn mạnh.
Một người cha của hai đứa trẻ (2 tuổi và 5 tuổi) chia sẻ:
"Chúng tôi dành ưu tiên cho các con. Đó là tư tưởng trung tâm của cuộc hôn nhân. Tôi tự coi mình là hình mẫu người cha, người gánh vác, người có trách nhiệm cung cấp đầy đủ cho gia đình."
Sau khi giải thích rằng anh luôn đảm bảo dành trọn cuối tuần cho các con vì trong tuần rất ít khi gặp chúng, anh nói:
"Cô biết đấy, điều duy nhất anh thực sự đóng góp cho thế giới này chính là các con anh. Chúng ta được đặt lên trái đất này là để phục vụ nhu cầu của con cái. Chúng sẽ lớn lên rất nhanh. Điều quan trọng là phải có cam kết với các con. Chúng cần một người mẹ, và cô ấy là 'người đại diện' của tôi khi ở nhà. Cô ấy chăm sóc chúng ở trường và ở nhà, và chúng tôi hỗ trợ lẫn nhau. Mái ấm của chúng tôi lấy con cái làm trung tâm."
Khi được hỏi điều gì khiến cô cảm thấy hạnh phúc về cuộc hôn nhân của mình, người vợ nói:
"Chúng tôi là một gia đình có con nhỏ. Đó là một tổ ấm trọn vẹn. Thực ra chồng tôi và tôi không có nhiều thời gian bên nhau như mong muốn. Tôi thích có thời gian cho riêng mình. Nhưng chủ yếu là vì chúng tôi là một gia đình và chúng tôi có con nhỏ, và điều đó thật hạnh phúc vào thời điểm này trong cuộc đời chúng tôi."
Mặc dù những người đàn ông trong các cuộc hôn nhân truyền thống hiện đại này có nhiều tương tác với con cái hơn Nicholas, họ vẫn tiếc nuối ngậm ngùi vì đã bỏ lỡ những hoạt động cùng các con khi chúng còn nhỏ. Và mặc dù tự hào về đóng góp của mình trong việc chăm sóc con cái, họ vẫn nói về sự gắn kết khăng khít của người vợ với các con bằng một chút ghen tị.
Khi người đàn ông là trụ cột kinh tế duy nhất, họ phải trả giá bằng việc thời gian dành cho gia đình bị rút ngắn. Những người đàn ông trẻ làm việc trong các ngành nghề đòi hỏi nhiều giờ làm việc như Nicholas không có lựa chọn nào khác. Giống như những người mẹ trẻ làm việc toàn thời gian, họ day dứt dằn dỗi liệu mình có đang làm đúng hay không. Và như những người phụ nữ thừa hiểu, chẳng có câu trả lời nào thỏa đáng cho nghịch lý này.
Giống như các mô hình khác, hôn nhân truyền thống đáp ứng một số nhu cầu và kỳ vọng này nhưng lại bỏ ngỏ những nhu cầu khác. Những cuộc hôn nhân này không hề ít rủi ro trước biến động kinh tế và sự dịch chuyển của thị trường lao động so với bất kỳ mô hình nào.
Để mối quan hệ này vận hành:
Người đàn ông phải cung cấp được sự ổn định về mặt kinh tế.
Người vợ phải cảm thấy mình có đủ nguồn lực để tạo ra một mái ấm an toàn, ổn định và êm đềm.
Nếu nguồn thu nhập bấp bấp bơ, người vợ không thể nào tạo ra một môi trường như vậy hay yên tâm ở nhà.
Những người kêu gọi quay trở lại các giá trị cổ xưa đã không nhận ra rằng: hôn nhân truyền thống không thể vận hành nếu thiếu sự ổn định tài chính dựa trên một nguồn thu nhập.
Hơn nữa, gia đình cần cảm thấy được che chắn an toàn trước các biến cố — đặc biệt là những đe dọa kinh tế từ việc ly hôn, bệnh tật kéo dài, thất nghiệp, hoặc sự ra đi đột ngột của người trụ cột. Bởi vì người phụ nữ đã từ bỏ vị trí của mình trên nấc thang kinh tế, cô ấy cần được bảo vệ cho bản thân và các con.
Khi thảm họa ập đến, cô ấy cần nhiều hơn là một mạng lưới an sinh ở mức tối thiểu. Cô ấy cũng cần những cơ hội giáo dục và việc làm xứng đáng, phù hợp với năng lực và tham vọng của mình khi quay trở lại lực lượng lao động.
Hôn nhân truyền thống chỉ có thể hưng thịnh trong một xã hội biết tưởng thưởng cho người trụ cột bằng mức lương ổn định đủ sức gánh vác cả gia đình và bảo vệ cha mẹ lẫn con cái trước những rủi ro kinh tế. Xã hội đó cũng phải cung cấp những cơ hội rộng mở cho việc quay trở lại thị trường lao động của người cha/người mẹ đã từng ở nhà chăm sóc con cái.

Bình luận