Dũng cảm chuyển hóa cuộc đời bạn
- Minh Đào
- 5 ngày trước
- 57 phút đọc
Phần 1
1. Lời mở đầu: Tầm vóc của Carl Jung và Paul Tillich
Chào mừng tất cả các bạn. Tôi là Robert Moore, người sẽ đồng hành và cùng các bạn suy ngẫm về những chủ đề ngày hôm nay. Việc chúng ta nỗ lực thực hiện bài giảng này có thể coi là một thử nghiệm táo bạo, nhưng chúng ta hãy cùng nhau khuấy động tư duy và hiện diện trước tư tưởng của hai bộ óc vĩ đại — những người mà ngày nay không ít người đang đánh giá thấp.
Thị hiếu và các trào lưu trí thức trên thế giới luôn thay đổi theo thời gian. Trên đường lái xe đến đây, tôi đã suy nghĩ về thái độ lưỡng lự, hoài nghi hiện nay đối với các học giả lớn như Carl Jung, Mircea Eliade, Paul Tillich và nhiều nhân vật khác. Tôi tin chắc rằng cho đến tận thế kỷ 25, những ai trên hành trình kiếm tìm ý nghĩa cuộc đời vẫn sẽ tiếp tục nghiên cứu các tác giả này, trong khi nhiều trào lưu trí thức thời thượng hiện nay — dù tự coi là vượt trội hơn họ — rồi sẽ hoàn toàn bị lãng quên.
Nghiên cứu những nhân vật này chưa bao giờ là điều dễ dàng. Đọc hiểu Jung không dễ, và đọc hiểu Tillich cũng vậy. Tuy nhiên, vẻ đẹp của quá trình này nằm ở chỗ: nếu bạn chịu bỏ tâm huyết để khai phá nguồn quặng tư tưởng khó nhằn từ những bộ óc vĩ đại, họ sẽ tưởng thưởng xứng đáng cho bạn. Càng đi sâu nghiên cứu, nhận thức của bạn sẽ càng mở rộng theo đường xoắn ốc; mọi điều tiếp thu mới đều giúp bạn quay trở lại đọc những gì đã qua ở một tầng mức thấu suốt hơn. Hầu hết chúng ta ở đây có lẽ sẽ dành trọn phần đời còn lại để nghiên cứu Jung, Tillich và những vĩ nhân tầm cỡ như họ. Đó là một điều hoàn toàn tự nhiên và đúng đắn.
Nhiều người thường hỏi tôi nên đọc và nghiên cứu những ai. Tôi hiểu quỹ thời gian của các bạn bận rộn đến mức nào, vì vậy các bạn không nên lãng phí thời gian vào những bộ óc nông cạn. Vấn đề của chúng ta là làm thế nào để sinh tồn tốt nhất, phát triển tối ưu, đạt tới sự toàn vẹn thông qua tiến trình Cá nhân hóa (Individuation) theo cách gọi của Jung, hoặc tìm thấy niềm hoan lạc đích thực như Tillich từng nói. Vì vậy, nỗ lực làm việc ngày hôm nay là hoàn toàn xứng đáng.
2. Vị thế Chuyên môn và Tiếp cận Triết học Hiện sinh của Paul Tillich
Hãy xem buổi làm việc này như một lần chúng ta cùng múc nước từ giếng sâu tri thức, cùng tìm hiểu cách tư duy của những bộ óc lớn và mối liên hệ giữa tư tưởng của họ với cuộc đấu tranh hiện sinh của chính chúng ta.
Về mặt cá nhân, đối với những ai chưa biết: tôi là một nhà phân tích tâm lý trường phái Jung (Jungian psychoanalyst). Tôi chưa bao giờ cảm thấy nhàm chán khi suy ngẫm về phân tích tâm lý học Jung trong mối tương quan với mọi khía cạnh đời sống. Tôi thực hành phân tích tại Hyde Park và đồng thời luôn say mê công việc giảng dạy. Hiện tôi là giáo sư cao cấp tại Trung tâm Thần học, Đạo đức học và Khoa học Nhân văn thuộc Chủng viện Thần học Chicago tại Hyde Park, nơi tôi đảm nhiệm các hội thảo tiến sĩ chuyên sâu về những chủ đề này.
Trong bối cảnh học thuật đó, tôi thường dành nhiều thời gian bàn luận về các khía cạnh thần học Kitô giáo và đạo đức học của Tillich. Tuy nhiên, điều tôi muốn nhấn mạnh hôm nay chính là tầm vóc của Tillich với tư cách là một nhà triết học về con người. Bạn không cần phải là người theo đạo Kitô hay một tín đồ tôn giáo nào mới có thể tiếp nhận Tillich; tư tưởng của ông sẽ lôi cuốn và buộc bạn phải đối diện trực tiếp với bản chất của phận người, cuộc vật lộn hiện sinh và thách thức của sự chuyển hóa nội tâm.
Tại viện đào tạo, tôi thường khẳng định rằng việc mình theo đuổi trường phái Jung không phải vì tôi không biết các trường phái khác. Cuốn sách đầu tay của tôi viết về phân tâm học Freud, và văn bằng phân tích tâm lý đầu tiên của tôi là theo trường phái Alfred Adler. Tôi cùng cộng sự Margaret Shanahan và nhiều nhà phân tích khác vẫn không ngừng nghiên cứu sâu rộng các trường phái tư tưởng khác. Tuy nhiên, chúng tôi nhận thấy góc nhìn của Jung là thỏa đáng nhất đối với sự phức tạp và chiều sâu khôn cùng của con người.
Xét về triết học của Tillich, tôi từng dự định tổ chức một hội thảo chuyên đề về tư tưởng của ông dành cho thế kỷ 21. Giống như Carl Jung là nhà tư tưởng của thế kỷ 21, triết học Tillich cũng là một nguồn tài nguyên hiếm có đối với cuộc đấu tranh làm người trong thế giới này.
3. Khung Chương trình Bài giảng
Phiên sáng (Phần 1): Giới thiệu khung Bản thể luận (Ontology) căn bản của Tillich — triết học về Hữu thể (Being) và Phi hữu thể (Non-being). Bạn bắt buộc phải nắm vững nền tảng này thì mới có thể hiểu được tác phẩm The Courage to Be (Dũng khí Hiện sinh).
Phiên sáng (Phần 2): Tập trung vào nhận thức của Tillich về cuộc đấu tranh chuyển hóa và tính toàn vẹn khả dĩ của con người. Tương tự như Jung, Tillich thấu hiểu những giới hạn tất yếu của con người; chỉ khi chìm đắm trong sự tự tôn ảo tưởng (grandiosity), chúng ta mới tìm cách chối bỏ những giới hạn đó.
Phiên chiều (Phần 1): Đối thoại song song giữa góc nhìn Tân-Jung (Neo-Jungian) và tư tưởng Tillich về cuộc đấu tranh chuyển hóa. Chúng ta sẽ phân tích vấn đề phức cảm (complexes) và chiều kích nguyên mẫu (archetypal dimensions). Chúng ta cần hiểu cuộc đấu tranh để tách rời khỏi các nguyên mẫu, bởi chúng có thể chiếm hữu và phá hủy đời sống con người nếu chúng ta duy trì cái nhìn lãng mạn hóa ngây thơ về chúng.
Phiên chiều (Phần 2): Phân tích vai trò của Đời sống Tâm linh (Spirituality) trong tiến trình này từ góc nhìn của cả Jung lẫn Tillich. Cả hai đều thống nhất rằng con người không thể vượt thoát nếu không kết nối được với các nguồn lực siêu cá nhân (transpersonal resources) vượt ngoài bản ngã (ego). Chúng ta cần trân trọng nhưng cũng phải nhận thấy rõ giới hạn của văn hóa và trị liệu thế tục thuần túy để có cơ hội sống sót và phát triển thực sự.
4. Cuộc đời Paul Tillich: Nền tảng Hiện sinh Đầy Khốc liệt
Để hiểu sâu về tiểu sử của Tillich, tôi đề xuất cuốn sách Paul Tillich: His Life and Thought của Wilhelm và Marion Pauck, cùng tác phẩm Paulus do Rollo May viết sau khi Tillich qua đời. Cuốn sách của Rollo May là một bản đánh giá thẳng thắn về những cống hiến, tỳ vết nhân cách cũng như những bất ổn nội tâm (meshugge) của Tillich.
Tôi thường dùng hình ảnh "vết cắn của rồng" (dragon bite) để mô tả những tổn thương mà mỗi chúng ta đều mang trên mình. Cả Tillich lẫn Jung đều mang những vết cắn của rồng rất sâu sắc, và điều đó thường thấy ở những thiên tài vĩ đại. Chúng ta cần cẩn trọng để không vứt bỏ phần tinh hoa cùng với phần cặn bã khi vội vàng phán xét đạo đức về một thiên tài.
Cuộc đời của Tillich trải qua nhiều nét tương đồng với Jung. Ông sinh năm 1886 tại một ngôi làng ở Đức và qua đời năm 1965 tại Hyde Park. Tro cốt của ông được an táng tại New Harmony, Indiana — một vùng đất linh thiêng bên bờ sông, nơi từng ghi dấu các cộng đồng không tưởng trong lịch sử và cũng là nơi gắn liền với Thomas Merton.
Cuộc đời Tillich chịu ảnh hưởng bởi hai biến cố mang tính bước ngoặt:
Mất mẹ từ thuở nhỏ: Nhà phân tích Lee Roloff thường nói: "Luôn có sự tìm kiếm cá nhân ẩn sau mỗi nghiên cứu." Việc mồ côi mẹ từ rất sớm đã khắc sâu vào Tillich cảm giác rằng mọi nền tảng cuộc đời đều bấp bênh, khởi nguồn cho cuốn sách The Shaking of the Foundations sau này của ông.
Trải nghiệm nơi chiến hào Thế chiến thứ Nhất: Tillich lớn lên trong môi trường đỉnh cao của văn hóa và triết học Đức thời kỳ rực rỡ. Ông sở hữu bằng tiến sĩ triết học lẫn tiến sĩ thần học, được thụ phong mục sư tại Giáo hội Tin Lành Đức. Khi Thế chiến thứ Nhất bùng nổ, ông trở thành tuyên úy quân đội nơi chiến hào. Ở độ tuổi còn rất trẻ, ông phải chôn cất vô số bạn bè thiệt mạng vì súng máy và pháo kích trong bùn lầy và máu.
Thế chiến thứ Nhất là thời điểm nền văn minh phương Tây lần đầu tiên chạm trán trực diện với Phần bóng (Shadow) kinh hoàng của chính mình. Triết học của Tillich bắt nguồn từ nỗi đau thương tận cùng đó. Do đó, ông không bao giờ đánh giá quá cao một cách viển vông về khả năng của con người.
Điều này hoàn toàn trái ngược với những người đang sống trong cơ chế phòng vệ hưng cảm (manic defense) và chối bỏ thực tế trong văn hóa New Age ngày nay — những người ngây thơ cho rằng cái ác không tồn tại và mọi thứ đều do suy nghĩ của bạn tạo ra. Hãy thử nói điều đó với một người lính trong chiến hào tại Pháp khi pháo binh địch đang trút đạn xuống đầu: bạn không thể bảo rằng vì họ nghĩ sai nên mới tạo ra những quả đạn pháo đó.
5. Bản thể luận Hiện sinh: Hữu thể và Phi hữu thể
Giới học thuật ngày nay thường né tránh Bản thể luận (Ontology). Nhiều tư duy hạn hẹp cho rằng bàn về bản thể luận là biểu hiện của mưu đồ kiểm soát và áp đặt người khác. Dù lý thuyết về thực tại quả thực có thể bị sử dụng theo cách ma quái (demonic) để đàn áp, nhưng bản thể luận của Tillich là một nền triết học hiện sinh.
Triết học hiện sinh khởi sinh từ những nền tảng trải nghiệm căn cốt nhất mà bất kỳ con người nào cũng phải đối mặt, bất kể văn hóa, tôn giáo, giới tính, chủng tộc hay giai cấp. Là một nhà hiện sinh, Tillich không chấp nhận những sự trừu tượng hóa vô nghĩa. Nhiều người không hiểu Tillich thường ngộ nhận ông là một người theo chủ nghĩa thế tục thuần túy mượn vỏ bọc tôn giáo để duy trì vị trí giảng dạy tại Chủng viện Thần học Union sau khi phải rời khỏi Đức dưới chế độ Đức Quốc xã. Nhưng bản chất thực sự của một nhà triết học hiện sinh là phân tích tỉ mỉ trải nghiệm làm người.
Tư tưởng của Tillich đứng chung dòng chảy với Søren Kierkegaard (người phê phán triết học trừu tượng xa rời cuộc đấu tranh của từng cá nhân), Friedrich Nietzsche (về sự đấu tranh của sự sống và sáng tạo chống lại các thế lực kìm nén), Martin Heidegger và xa hơn nữa là Parmenides thời Hy Lạp cổ đại với câu hỏi tối hậu: Tại sao lại có sự tồn tại thay vì là hư không?
Mọi sự vật, con người đều đột nhiên xuất hiện và hiển lộ từ cái mà Phật giáo gọi là tính Không (the Void). Đó là gốc rễ của hiện tượng học: cái gì đang hiển lộ? Heidegger đã chỉ ra rằng trong tư duy thông thường, con người thường bỏ lỡ điều kỳ diệu nhất: luôn có một cái gì đó đang ban tặng (es gibt).
Tôi thường gọi đó là Nguồn mạch Nguyên sơ của Hữu thể (primordial fountain of being). Nguồn mạch này không ngừng tuôn trào tính sáng tạo vô tận, tương tự như triết học của Alfred North Whitehead. Nếu bạn không rơi vào trạng thái trầm cảm và các giác quan được gột rửa trong trẻo như cách William Blake từng mô tả, bạn sẽ tràn ngập kinh ngạc trước dòng chảy phong phú này.
Khác với Heidegger (người có những thời điểm rơi vào chủ nghĩa hư vô và tư tưởng từng bị Đức Quốc xã lợi dụng), Tillich tiếp nhận ý niệm về nguồn mạch hữu thể này mà không hề rơi vào hư vô chủ nghĩa. Ông hướng nhận thức của chúng ta vào sự phong phú của Hữu thể để ta cảm nhận được Quyền năng của Hữu thể (power of being).
Tuy nhiên, trong tư tưởng của Tillich, song hành với Hữu thể là Phi hữu thể (Non-being). Phi hữu thể không phải là một trạng thái trống rỗng thụ động; nó mang tính hủy diệt ác tính như một tế bào ung thư hung hãn liên tục tấn công Hữu thể ở mọi nơi. Người Ấn Độ cổ đại đã nhận thức rõ điều này khi xây dựng hình tượng các vị thần hủy diệt để đại diện cho thế lực của Phi hữu thể.
Từ đây, chúng ta có hai câu hỏi hiện sinh mang tính thực hành sâu sắc:
Bạn có nhận thức thực tế đến mức nào về quyền năng của Hữu thể đang tuôn chảy xung quanh và bên trong bạn?
Bạn ý thức sâu sắc đến đâu về sự hiện diện và sức tàn phá của Phi hữu thể trong nhân cách và cuộc sống của mình? Bạn đang chối bỏ nó hay đang trao cho nó quá nhiều quyền lực?
6. Khái niệm Bản chất và Ý nghĩa trong Trị liệu Tâm lý
Tillich chỉ ra rằng ở tầng mức Bản chất (Essence) — tức trạng thái sung mãn và trọn vẹn nguyên sơ của Hữu thể — con người luôn trực cảm rằng mình phải toàn vẹn hơn, dũng cảm hơn, yêu thương hơn, bình an hơn và hỷ lạc hơn thực tại hiện tại. Trực cảm đó hoàn toàn có thật và xuất phát từ sự kết nối nội tại với quyền năng nguyên sơ của Hữu thể.
Chính nhận thức này giúp chúng ta lý giải căn nguyên của các học thuyết về "Sự sa ngã" (the Fall), sự đổ vỡ và tính hư ảo của kiếp nhân sinh trong các truyền thống tâm linh.
Điều này mang ý nghĩa quyết định đối với thực hành trị liệu tâm lý:
Lo âu Bệnh lý (Neurotic anxiety): Những nỗi lo âu gắn liền với bệnh lý tâm thần hoặc phức cảm cá nhân, có thể giải quyết thông qua các kỹ thuật trị liệu tâm lý thông thường.
Lo âu Bản thể (Ontological anxiety): Cảm thức tha hóa và bất an bắt nguồn từ chính bản chất hữu hạn của kiếp người. Dạng lo âu này không thể bị "chữa khỏi" bằng kỹ thuật tâm lý học, mà luôn tồn tại thường trực và đòi hỏi sự nâng đỡ của đời sống tâm linh.
Nhiều nhà trị liệu ngộ nhận rằng họ có thể chữa lành toàn bộ thân phận con người. Khi thân chủ không vượt qua được một vấn đề bản thể, họ lại tự trách bản thân hoặc đổ lỗi cho thân chủ. Nhìn qua lăng kính của Tillich, người làm trị liệu phải phân biệt rõ dạng lo âu nào có thể tháo gỡ bằng kỹ thuật và dạng lo âu nào thuộc về cấu trúc bản thể cần được thấu hiểu và chuyển hóa bằng nguồn lực tâm linh.
Tâm lý học Jung gọi cảm thức về sự trọn vẹn nguyên sơ này là Pleroma, gắn liền với Bản ngã Nguyên mẫu (Archetypal Self). Bản ngã nguyên mẫu luôn hướng về sự toàn vẹn và không chấp nhận sự đổ vỡ hay những phức cảm của cái tôi (ego). Trải nghiệm của cái tôi thường không phải là Pleroma, ngoại trừ trong những trạng thái hưng cảm hay tự tôn triển dương ngắn ngủi trước khi thực tại kéo chúng ta trở lại.
7. Các Cặp Phân cực Bản thể luận (The Ontological Polarities)
Tillich xây dựng một hệ thống phân tích về các cấu trúc tồn tại của Hữu thể, gọi là Các Cặp Phân cực Bản thể luận. Những phân cực này tồn tại ở mọi cấp độ: từ hạt hạ nguyên tử, tâm lý cá nhân, vận hành sinh học, cho đến cơ cấu tổ chức, giáo dục và lịch sử xã hội.
Cặp phân cực khởi nguyên: Tự thân và Thế giới (Self & World)
Khi mở mắt chào đời, con người luôn đối diện với một thế giới; không bao giờ có một cái tôi tồn tại tách rời thế giới. Trong quá trình phát triển, con người bắt buộc phải phân định bản thân (differentiation) để không bị hợp nhất hay hòa tan hoàn toàn vào thế giới (thoát khỏi khối bản ngã chưa phân hóa với gia đình). Cuộc đấu tranh để trở thành một Tự thân độc lập luôn nằm trong thế giằng co với cách Thế giới hiện diện trước mặt chúng ta.
Mỗi người đều phải giải quyết bài toán: vừa phải phân định ranh giới khỏi sự hòa tan với vạn vật, vừa phải duy trì kết nối sống động với thế giới. Việc cố tình từ bỏ thế giới (như trong các trạng thái loạn thần, căng trương lực hay một số thực hành tâm linh tiêu cực) là biểu hiện của sự đổ vỡ trong việc duy trì cặp phân cực này.
Cặp phân cực 1: Định mệnh và Tự do (Destiny & Freedom)
Định mệnh (Destiny): Toàn bộ những dữ kiện tất yếu của đời sống mà bạn hoàn toàn không thể lựa chọn hay kiểm soát (sinh ra vào thời đại nào, gia đình nào, tầng lớp xã hội, chủng tộc nào). Alfred North Whitehead gọi đây là "hiệu lực nhân quả" (causal efficacy). Trong trị liệu gia đình, những bi kịch của thế hệ ông bà vẫn tác động sâu sắc lên cuộc đời bạn thông qua cây phả hệ tâm lý (genogram). Trong phân tâm học, việc truy tìm nguồn gốc này được gọi là phân tích di truyền học tâm lý (genetic analysis).
Tự do (Freedom): Khả năng lựa chọn thái độ và phản ứng của con người trước những dữ kiện định mệnh đó, chừng nào họ còn giữ được nhân tính.
Sự sai lệch do phân tách cực đoan:
Tự tôn Ảo tưởng (Grandiosity): Ảo tưởng mình có tự do tuyệt đối như Thượng đế và phủ nhận hoàn toàn cực Định mệnh.
Tuyệt vọng (Despair): Coi mọi sự hoàn toàn do Định mệnh an bài và từ bỏ Tự do. Kierkegaard trong Sickness Unto Death chỉ ra rằng tuyệt vọng thực chất là sự từ khước chính nhân tính của mình.
Chấn thương tâm lý và các "cấu trúc hủy diệt" (structures of destruction) tấn công con người chủ yếu bằng cách tước đoạt cảm giác về tự do. Trầm cảm phần lớn xuất phát từ việc đánh mất ý thức về tự do lựa chọn; khi ý thức tự do được phục hồi, trầm cảm sẽ thuyên giảm.
Cặp phân cực 2: Hình thức và Động lực (Form & Dynamics)
Cặp phân cực này tương ứng với Cấu trúc và Năng lượng vận động. Ở mọi cấp độ của Hữu thể, Hữu thể luôn biểu hiện thông qua các Hình thức, và đồng thời luôn chứa đựng Động lực (dòng chảy năng lượng). Mọi quá trình chuyển hóa đích thực đều đòi hỏi sự hiện diện của cả cấu trúc lẫn năng lượng.
Sự sai lệch do phân tách cực đoan:
Thiên lệch Hình thức: Rơi vào ám ảnh cưỡng chế (compulsive), trở thành người kiểm soát (controller) theo tâm lý học Adler. Biểu hiện xã hội là các bộ máy quan liêu xơ cứng — nơi hình thức tồn tại mà không có ý nghĩa, tạo nên sự giáo điều về mặt xã hội, tôn giáo và giai cấp.
Thiên lệch Động lực: Cuộc sống rơi vào hỗn loạn (chaos), năng lượng phân tán mà không có cấu trúc nào dung chứa và định hình được.
Trong quản trị cũng như trong tâm lý học, việc quản lý tốc độ và dòng chảy của sự thay đổi là tối quan trọng để tránh rơi vào đình trệ hoặc hỗn loạn. Những người tuyệt đối hóa tự do thường lầm tưởng rằng mọi sự thay đổi nhanh chóng đều tốt. Một nhà trị liệu giỏi đôi khi phải làm chậm nhịp độ của thân chủ, giúp họ sắp xếp thứ tự ưu tiên thay vì ôm đồm quá nhiều mục tiêu chuyển hóa cùng một lúc. Mục tiêu ở đây là sự tối ưu hóa (optimum) — tái kết nối với dòng chảy nội tại (flow) như Mihaly Csikszentmihalyi từng đề cập.
Cặp phân cực 3: Tham dự và Cá nhân hóa (Participation & Individualization)
Tham dự (Participation): Con người luôn được cắm rễ trong một mạng lưới hệ thống (systemic matrix). Sự thiên lệch quá mức vào Tham dự sẽ dẫn đến việc đánh mất bản thân trong các mối quan hệ — đây chính là nguồn gốc bản thể luận của hiện tượng đồng phụ thuộc (codependency). Việc thiếu vắng Tham dự sẽ gây ra nỗi lo âu tột cùng do bị cô lập và mất kết nối.
Cá nhân hóa (Individualization): Nhu cầu trở thành một cá nhân độc lập (tương ứng với tiến trình Individuation của Jung). Tuy nhiên, nếu tuyệt đối hóa sự tự chủ (autonomy) một cách cực đoan, cá nhân sẽ bị tách rời khỏi thực tại xã hội, dẫn đến các tổn thương cấu trúc bản ngã (self-object failures) và gây ra nỗi lo âu dữ dội do mất gốc.
Con người có xu hướng bị phân tách (splitting) về một trong hai cực. Những nhân cách có cấu trúc lỏng lẻo (như nhân cách ranh giới - borderline personality) do khả năng bám giữ vào Hữu thể quá yếu ớt nên thường chao đảo và dao động liên tục giữa hai cực thay vì đứng vững ở một vị trí ổn định.
8. Năng lượng Thiêng liêng và Vai trò của Tâm linh học
Những người kết nối được với Quyền năng của Hữu thể theo một cách thức được điều tiết (regulated) sẽ duy trì được thế căng thẳng sáng tạo (creative tension / Spannung) giữa các cặp phân cực, từ đó tiến tới tối ưu hóa đời sống làm người.
Ngược lại, việc tiếp cận quyền năng của Hữu thể một cách thiếu điều tiết sẽ biến thành cái mà Tillich gọi là Tính chất Ma quái (the Demonic) — khi nguồn năng lượng nguyên sơ đó phá hủy chính người tiếp nhận thay vì nâng đỡ họ. Mọi bậc thầy thông thái đều hiểu rằng năng lượng thiêng liêng (sacred energy) có thể hủy diệt bạn nếu bạn không tiếp cận nó với sự tôn kính và khả năng tự chủ.
Đời sống tâm linh chân chính đảm nhiệm hai nhiệm vụ cốt lõi:
Kết nối con người với Nguồn mạch Nguyên sơ của Hữu thể.
Thiết lập cấu trúc bảo vệ để con người không bị nguồn năng lượng nguyên sơ đó thiêu rụi.
Khi bạn rơi vào trạng thái năng lượng cuộn trào mất kiểm soát đến mức mất ngủ triền miên, Tillich sẽ nhận định rằng bạn đang chạm vào chiều kích ma quái do thiếu khả năng điều tiết. Hệ thống triết học của Tillich giống như một thánh đường vĩ đại với cấu trúc kiến trúc hoàn chỉnh: các cặp phân cực gắn kết chặt chẽ với nhau, và trách nhiệm của chúng ta là duy trì chúng trong thế căng thẳng sáng tạo để tiến gần nhất đến sự toàn vẹn trọn vẹn của con người.
9. Thảo luận và Kết luận Phiên sáng
Cấu trúc các cặp phân cực này là thuộc tính bản thể bất biến của Hữu thể. Biến số thay đổi duy nhất chính là cấu trúc nhân cách của từng cá nhân:
Có những người đặt Định mệnh vào Phần bóng (Shadow) và đồng nhất bản ngã (Ego) với Tự do (tính cách tự tôn).
Có những người đặt Hình thức vào Phần bóng và đồng nhất bản ngã với Động lực (tính cách hỗn loạn).
Những người có kết nối quá mong manh với Hữu thể do sự đe dọa của Phi hữu thể sẽ không thể tạo lập được cấu trúc nhân cách vững vàng, dẫn đến việc dao động liên tục giữa các cực.
Việc một người thiên lệch rõ rệt về một cực vẫn dễ xử lý hơn một người bị phân rã hỗn loạn ở mọi phương diện. Đối với những trường hợp dao động mất kiểm soát, vấn đề thường không phải là họ thiếu kết nối với Hữu thể, mà là họ đang tiếp nhận quá nhiều quyền năng của Hữu thể nhưng không có năng lực dung chứa — giống như một người đang cưỡi trên một con ngựa bất kham đang tìm cách hất văng họ xuống. Những người có nét tính cách ám ảnh cưỡng chế thường hoài nghi về sự tồn tại của Hữu thể, trong khi những người kết nối quá mức lại đang phải vật lộn để không bị nguồn năng lượng đó quật ngã.
Chúng ta sẽ tiếp tục đào sâu các giải pháp tâm lý học và tâm linh học để làm chủ nguồn năng lượng này trong các phiên làm việc tiếp theo.
Phần 2
1. Bản chất của Sự Tha hóa và Cảm thức Xa lánh Hiện sinh
Chúng ta tiếp tục phần làm việc trước giờ nghỉ trưa để xem xét các điểm cốt lõi trong tư tưởng của Paul Tillich về cuộc đấu tranh của cá nhân nhằm đạt tới tính tự thân (selfhood), bắt đầu từ nhận thức của ông về sự tha hóa (alienation) và nỗi xa lánh (estrangement) trong trải nghiệm làm người.
Thực tại này luôn đi kèm với cả phương diện tích cực lẫn phương diện tiêu cực:
Phương diện tích cực: Ở cấp độ bản thể luận trong tư tưởng Tillich, bạn hoàn toàn không thể bị cắt đứt khỏi Quyền năng của Hữu thể (Power of Being). Dù bạn đang rơi vào tuyệt vọng cùng cực, tâm trí hỗn loạn, hay đời sống đang ở trong một tình trạng tồi tệ đến đâu, bạn vẫn luôn được cắm rễ vào nguồn mạch nguyên sơ. Về mặt nguyên lý, bạn luôn có quyền tiếp cận nguồn lực sâu thẳm nhất cần thiết cho sự sống. Vấn đề chỉ là liệu bạn đã có đủ ý thức tỉnh thức để khai thác và sử dụng nguồn lực đó theo cách phục vụ sự sống hay chưa. Một nhà triết học đúng nghĩa sẽ thức tỉnh trước thực tại này và tìm thấy sự an tâm vững chắc.
Phương diện tiêu cực: Là một con người, bạn sẽ thường xuyên trải qua cảm giác rằng mình đang bị tách rời và xa lánh khỏi nguồn mạch Hữu thể. Tâm trí con người luôn cảm thấy xa cách với quyền năng trọn vẹn đó, bởi vì trong những khoảnh khắc ý thức rõ ràng nhất, chúng ta luôn nhận biết rằng mình đáng lẽ có thể sống tốt hơn, yêu thương nhiều hơn, bình an hơn, dũng cảm hơn và công chính hơn thực tại hiện tại.
Điều này đồng nghĩa với việc dù bạn có làm việc với mười nhà phân tích tâm lý xuất sắc nhất thuộc mọi trường phái, trải nghiệm mọi liệu pháp Gestalt kỳ diệu hay tham gia vô số khóa thực hành viết nhật ký chuyển hóa, bạn vẫn sẽ trải nghiệm nỗi xa lánh hiện sinh khỏi Bản chất (Essence) của chính mình. Đó là một phần tất yếu của thân phận con người.
Mối nguy hiểm thực sự nằm ở chỗ: nếu bạn thiếu một tư duy sáng suốt và không duy trì sự tỉnh thức, bạn sẽ đi đến kết luận sai lầm rằng sự thiếu hụt đó chính là toàn bộ con người bạn. Bạn sẽ chỉ chăm chú nhìn vào phần chiếc cốc vơi đi một nửa, hai phần ba hay chín phần mười, mà quên mất rằng ngay cả phần nước ít ỏi còn lại cũng đang bắt nguồn từ một cội nguồn thực tại nào đó (như câu chuyện ngụ ngôn lạc quan rằng "chắc chắn phải có một chú ngựa con ẩn đâu đó dưới đống phân").
Cảm thức xa lánh bản thể này sẽ luôn đồng hành cùng bạn trong kiếp sống — nó có thể xuất hiện rõ rệt nhất vào mỗi buổi sáng khi vừa thức dậy, hoặc vào những ngày thứ Sáu khi bạn đang mỏi mòn chờ đợi kỳ nghỉ cuối tuần.
2. Ba Hình thái Lo âu Căn bản theo Paul Tillich
Gốc rễ của mọi nỗi lo âu đều bắt nguồn từ sự xa lánh bản thể trong thân phận con người. Trong tác phẩm The Courage to Be (Dũng khí Hiện sinh) — cuốn sách nhập môn xuất sắc nhất để tiếp cận toàn bộ cấu trúc bản thể luận của Tillich — ông đã chỉ ra ba hình thái lo âu căn bản mà tâm lý con người thường bị phân tách:
1. Lo âu về Định mệnh và Cái chết (Anxiety of Fate and Death)
Những người trải nghiệm hình thái này thường bị ám ảnh sâu sắc bởi cực Định mệnh (Destiny). Nhận thức rằng "Tôi là một con người hữu hạn và tôi chắc chắn sẽ phải chết" lớn dần lên đến mức hút cạn toàn bộ sinh lực sống. Nỗi sợ này gắn liền với tiến trình lão hóa: khi bạn qua tuổi 40, rồi bước sang tuổi 50, 60, thực tại về cái chết và sự tàn phai ngày càng hiện rõ.
Trải nghiệm này đập tan hoàn toàn cơ chế phòng vệ hưng cảm (manic defense) — tức ảo tưởng tự tôn ngây thơ rằng mình có thời gian vô hạn để hàn gắn các mối quan hệ, hoàn thành các dự án sáng tạo hay đi du lịch khắp nơi. Khi đối diện trực tiếp với nỗi lo âu này, bạn nhận ra mình chỉ là một sinh vật hữu hạn. Ở trạng thái đó, việc ai đó động viên rằng bạn đang kết nối với Quyền năng của Hữu thể cũng khó lòng an ủi được bạn, bởi vì thực tế hiển nhiên là bạn vẫn sẽ phải chết.
Tình trạng này dẫn thẳng đến sự tuyệt vọng (despair), khiến con người cảm thấy bị tê liệt, không thể hành động, không thể lựa chọn và không thể xây dựng đời sống hay các mối quan hệ:
Tâm trí bạn sẽ không ngừng dằn vặt: "Tôi đã lãng phí cả cuộc đời. Hãy nhìn xem Mozart đã làm được những gì ở độ tuổi của tôi, còn tôi thì chưa đạt được thành tựu gì cả."
Hoặc bạn tự thuyết phục mình bằng những mặc định bế tắc: "Tôi sinh ra trong hoàn cảnh bất hạnh này nên tôi không bao giờ có cơ hội," hay "Tôi mắc phải chứng bệnh hiểm nghèo này (như một người bạn thân của tôi vừa trải qua một cơn đột quỵ nghiêm trọng) và tôi đã hoàn toàn mất hết cơ hội."
Trong trường hợp này, bạn có thể vẫn thấy cuộc sống có ý nghĩa và còn nhiều điều muốn làm, nhưng ý thức về cái chết tất yếu đã đè bẹp và dập tắt toàn bộ ý nghĩa đó.
2. Lo âu về Sự Trống rỗng và Tính Vô nghĩa (Anxiety of Emptiness and Meaninglessness)
Khác với nỗi sợ cái chết, hình thái này không tập trung trực tiếp vào số phận hay sự kết thúc thể xác, mà biểu hiện qua cảm giác buồn chán hiện sinh (ennui) sâu sắc: không có gì là quan trọng, bạn chán nản với ý niệm về cái chết và cũng hoàn toàn chán chường với sự sống của chính mình.
Đây là sự cố nghiêm trọng ở cực Động lực (Dynamics), nơi dòng chảy năng lượng từ nguồn mạch Hữu thể bị chặn đứng. Khi năng lượng tinh thần (libido theo cách hiểu của trường phái Freud) hiện diện, thế giới sẽ luôn tràn ngập những điều hấp dẫn và kích thích sự tò mò. Ngược lại, những người có xu hướng nghiện ngập (addiction) thường gặp vấn đề ở chiều hướng ngược lại: họ bị tràn ngập bởi quá nhiều năng lượng và ý nghĩa nhưng bản ngã thiếu một tâm điểm vững chắc để dung chứa, buộc họ phải đóng băng hệ thống bằng trầm cảm hoặc kiềm chế năng lượng thông qua chất gây nghiện.
Nỗi lo âu về sự trống rỗng và vô nghĩa mang màu sắc phẳng lặng, triệt tiêu mọi cảm xúc (flat affect). Con người thậm chí không còn đủ cảm xúc để cảm thấy sợ hãi. Ở trạng thái trầm cảm sâu sắc này, đối tượng không hề sợ chết, thậm chí cái chết trông như một lựa chọn tốt; tuy nhiên họ cũng không có đủ sinh lực để thực hiện hành vi tự sát. Các nhà lâm sàng đều hiểu rằng nguy cơ tự sát thường không nằm ở giai đoạn cảm xúc hoàn toàn tê liệt, mà xuất hiện vào thời điểm sinh lực bắt đầu hồi phục một phần nhưng cảm thức vô nghĩa vẫn chưa được giải tỏa. Đây chính là trải nghiệm về một "hố đen hư vô" hút cạn mọi ý nghĩa của đời sống — một dạng trầm cảm phi đối tượng, không bắt nguồn từ một mất mát cụ thể nào.
3. Lo âu về Tội lỗi và Sự Bị Kết án (Anxiety of Guilt and Condemnation)
Hình thái này xuất hiện khi bạn cảm nhận gánh nặng trách nhiệm to lớn đối với những sai lầm, sự thiếu sót và những hành vi hủy hoại chính cuộc đời mình:
"Tôi từng có nhiều năng khiếu nhưng tôi đã lười biếng bỏ dở."
"Tôi từng có một mối quan hệ tuyệt vời nhưng chính tay tôi đã phá nát nó."
Để trốn tránh nỗi lo âu này, con người thường chọn cách đổ lỗi cho người khác. Nhưng khi bạn thực sự bước vào tiến trình soi chiếu Phần bóng (Shadow work) và học cách đối diện với đống tro tàn của đời mình (như cách nói của Robert Bly về việc "ăn tro"), bạn mới chạm tới sự khiêm nhường đích thực.
Như Edward Edinger đã trình bày trong tác phẩm Ego and Archetype, việc hạ mình nhìn nhận những đổ vỡ do chính bản ngã gây ra là bước đi cần thiết để trút rỗng chén trà tự thân, tạo không gian cho Bản Thể Vĩ đại (the Great Self) rót vào nguồn sinh lực mới. Điều đó giúp giải phóng bạn khỏi sự tự tôn ảo tưởng (grandiosity) và biến những thất bại trong quá khứ thành một nghi thức khai tâm (initiation).
Tuy nhiên, nếu quá trình này bị bóp méo, nó sẽ biến thành cái mà trường phái Jung gọi là Sự Lạm phát Tiêu cực (Negative Inflation):
Bạn phóng đại mọi sai lầm và quyết định trong quá khứ đến mức chúng che phủ toàn bộ tầm nhìn, khiến bạn hoàn toàn quên đi năng lực sinh tồn và nỗ lực bền bỉ của mình.
Chẳng hạn, một người từng trải qua sáu lần ly hôn có thể rơi vào trạng thái dằn vặt muốn tự sát vì cảm giác tội lỗi tột cùng, đồng thời lại sợ hãi trật tự đạo đức của vũ trụ sẽ tiếp tục trừng phạt mình sau cái chết. Nhưng nếu người đó biết dựa vào Quyền năng của Hữu thể để đối kháng lại Phi hữu thể, họ sẽ nhìn nhận: "Dù tôi đã thất bại trong hôn nhân nhiều lần, nguồn mạch Hữu thể bên trong vẫn thôi thúc tôi tiếp tục sống, tiếp tục nỗ lực tìm kiếm và xây dựng một mối quan hệ mang lại sự sống thay vì phục vụ cái chết."
3. Lịch sử Triết học về Dũng khí và Cội nguồn Siêu việt
Trong The Courage to Be, Tillich đã tổng kết lịch sử tư tưởng triết học xoay quanh chủ đề dũng khí:
Thời cổ đại và Văn hóa Hiệp sĩ: Dũng khí ban đầu được định hình như một phẩm tính của chiến binh — điều này tương đồng sâu sắc với khái niệm về Năng lượng Chiến binh (Warrior energy) mà tôi nghiên cứu.
Friedrich Nietzsche và Các nhà triết học Sinh lực: Nietzsche khẳng định giá trị tối thượng của sự sống và phê phán gay gắt chủ nghĩa đạo đức giáo điều (moralism). Cần phân biệt rạch ròi giữa đạo đức chân chính (morality) và chủ nghĩa đạo đức (moralism): chủ nghĩa đạo đức sử dụng sự hổ thẹn và cảm giác tội lỗi để kìm hãm sinh lực con người, đố kỵ và thù ghét tính sáng tạo cũng như sự thiện lương đích thực. Tuy nhiên, Tillich cũng cảnh báo về sự tha hóa của tư tưởng Nietzsche khi rơi vào tay Đức Quốc xã — nơi việc tôn thờ sinh lực mù quáng đã biến thành chủ nghĩa hư vô man rợ (ví dụ như nghi thức huấn luyện của lính SS: buộc phải giết chết chú chó cưng của mình mà không được biểu lộ cảm xúc).
Chủ nghĩa Hiện sinh Vô thần (Jean-Paul Sartre, Albert Camus): Tillich luôn bày tỏ sự ngưỡng mộ trước nỗ lực của Sartre và Camus khi cố gắng thiết lập dũng khí dựa trên ý chí cá nhân. Tuy nhiên, Tillich khẳng định rằng con người không thể đặt nền móng cho dũng khí thuần túy nơi bản ngã (ego). Những ai tin rằng dũng khí hoàn toàn xuất phát từ cái tôi cá nhân đều đang rơi vào sự lạm phát bản ngã và chắc chắn sẽ sụp đổ khi bản ngã cạn kiệt.
Dù một người có ý thức được hay không, dũng khí hiện sinh luôn bắt rễ từ một nền tảng siêu việt: nó bắt nguồn trực tiếp từ Quyền năng của Hữu thể (tương tự như cách Joseph Campbell sử dụng thuật ngữ Ý thức - Consciousness). Sự sống và dũng khí của bạn không đến từ cái tôi; nhận thức rõ điều này sẽ giúp bạn tránh được những cạm bẫy nguy hiểm của sự tự mãn bản ngã.
4. Hai Dạng thức Dũng khí và Khái niệm Bản ngã Định tâm
Tillich phân chia dũng khí thành hai hình thái mang tính đối cực nhưng bổ trợ lẫn nhau:
Dũng khí Hiện sinh như một Phần (The courage to be as a part): Dũng khí tham gia và hòa nhập vào một chỉnh thể rộng lớn hơn.
Dũng khí Hiện sinh như Chính mình (The courage to be as oneself): Dũng khí khẳng định tính độc bản cá nhân trong thế giằng co với chỉnh thể.
Mục tiêu tối hậu của Tillich là xây dựng một Bản Thể Định tâm (Centered Self). Một bản thể định tâm không phải là một thực thể cô lập, mà là một cấu trúc có đầy đủ ba năng lực cốt lõi:
Năng lực đồng nhất tự thân (Self-identity): Duy trì ranh giới và bản sắc của chính mình.
Năng lực biến đổi tự thân (Self-alteration): Khả năng thay đổi một cách linh hoạt, phù hợp và sáng tạo.
Năng lực siêu việt tự thân (Self-transcendence): Khả năng phản tư có ý thức về bản thân và các cuộc đấu tranh nội tâm.
Mối quan hệ qua lại giữa hai dạng dũng khí:
Nếu thiếu sự tham dự (participation), nỗi lo âu cô lập sẽ tăng cao đến mức bạn không thể thực hiện tiến trình Cá nhân hóa (Individuation). Các mối quan hệ chất lượng đóng vai trò như một chiếc bình dung chứa, nâng đỡ tiến trình này. Càng định tâm, bạn càng có khả năng yêu thương trọn vẹn hơn, hòa nhập với cuộc đời trong niềm hoan lạc (Eros/Ecstasy).
Ngược lại, khi có dũng khí khẳng định chính mình, bạn sẽ vượt qua được mặc cảm tội lỗi, sự trống rỗng và nỗi sợ cái chết; cái chết thể xác không thể triệt tiêu niềm vui hiện hữu của bạn.
Điều này hoàn toàn tương đồng với lý thuyết tâm lý học tự thân của Heinz Kohut: một cấu trúc tự thân càng được hiện thực hóa, cá nhân càng sở hữu nhiều niềm vui, sinh lực và nguồn năng lượng khả dụng.
Khẩu hiệu hành động của chúng ta là: Vận hành sinh lực mạnh mẽ và làm chủ sự điều tiết (Rock and roll and regulate). Bạn phải xác định rõ xu hướng của mình: liệu bạn đang thiếu năng lượng để vận hành (cần tái kết nối với nguồn mạch Hữu thể), hay bạn đang vận hành quá đà đến mức sắp lao đầu xuống vực (cần thiết lập cấu trúc để tính sáng tạo không phá hủy các hình thức của đời sống).
5. Thảo luận và Giải đáp Câu hỏi
Về Sự Đố kỵ, Thù ghét và Các Thế lực Phục vụ Phi Hữu thể
Học viên hỏi: Mối liên hệ giữa sự đố kỵ (envy) và các hình thái lo âu là gì? Liệu nó có gắn liền với hình thái lo âu về tội lỗi và bị kết án không?
Giáo sư Robert Moore giải đáp:
Chúng ta cần dũng khí hiện sinh vì luôn có những thế lực phục vụ Phi hữu thể và cái chết tìm cách tiêu diệt chúng ta, xuất phát từ cả bên ngoài lẫn nội tâm bên trong.
Con người thường duy trì một sự ngây thơ mơ mộng (dreaming innocence), lầm tưởng rằng khi mình phát triển tốt hơn và tỏa sáng rực rỡ hơn, mọi người xung quanh sẽ yêu thương mình hơn. Thực tế hoàn toàn ngược lại: khi bạn tỏa sáng, những kẻ rút tỉa năng lượng (vampires) sẽ kéo đến xếp hàng quanh bạn.
Cần phân biệt hai nhóm đối tượng:
Nhóm rút tỉa năng lượng: Họ nhận thấy bạn là nơi nguồn mạch Hữu thể đang tuôn trào sinh lực và họ muốn bám vào để hấp thu nguồn năng lượng đó.
Nhóm đố kỵ và thù ghét: Họ nhìn nhận sự tồn tại như một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game). Do cảm thấy bản thân hoàn toàn bị tha hóa và cắt đứt khỏi Hữu thể, họ đắm chìm trong Phi hữu thể và căm thù nguồn sinh lực của bạn; họ không chỉ muốn hút năng lượng mà muốn tiêu diệt bạn.
Cách duy nhất để chữa lành sự đố kỵ trong chính bản thân chúng ta là nhận ra sự tham dự của chính mình vào nguồn mạch Hữu thể kỳ diệu, thay vì mải mê dòm ngó và thèm muốn những gì người khác sở hữu.
Hiện tượng "Ma cà rồng Tâm lý" và Sự Lạm phát Bản ngã
Học viên hỏi: Thầy có thể phân tích sâu hơn về hiện tượng "ma cà rồng tâm lý" khi một người bắt đầu tỏa sáng và đạt được thành công?
Giáo sư Robert Moore giải đáp:
Hiện tượng rút tỉa năng lượng tâm lý là một thực tế lâm sàng và tâm linh cụ thể, như người bạn Gordon Melton của tôi đã từng viết trong các công trình nghiên cứu về hiện tượng này. Những người không tự kết nối được với nguồn mạch nội tại sẽ hướng về những ai đang tỏa sáng với cơ chế Chuyển di Lý tưởng hóa (Idealizing transference). Họ không chỉ đơn thuần ngưỡng mộ mà lý tưởng hóa bạn như một nguồn phát sinh lực cứu rỗi.
Khi bạn phát triển đúng tầm vóc, bạn thực sự trở thành một điểm hiển lộ sống động (numinosity/vitality) của nguồn mạch Hữu thể. Bạn có thể rộng lượng chia sẻ năng lượng theo lý tưởng Bồ Tát, nhưng tuyệt đối không được để sự lạm phát bản ngã tiêu diệt chính mình.
Hiện tượng kiệt sức (burnout) ở các nhà trị liệu, giáo sĩ, người hướng dẫn tâm linh hay các nhà chữa lành xuất hiện không phải vì thế giới có quá nhiều người cần giúp đỡ, mà vì chính họ rơi vào sự lạm phát bản ngã: họ ảo tưởng mình chính là cội nguồn của năng lượng thay vì chỉ là một kênh dẫn. Khi ngộ nhận mình là nguồn phát tối hậu, họ bỏ bê việc thực hành tâm linh, ngừng tái kết nối với nguồn mạch Hữu thể để được bồi đắp và nhanh chóng cạn kiệt sinh lực.
Thiết lập Ranh giới, Khắc phục Đồng phụ thuộc và Trách nhiệm Tự thân
Học viên hỏi: Nếu đối phương liên tục lý tưởng hóa và xem chúng ta là nguồn năng lượng duy nhất, làm sao có thể duy trì mối quan hệ mà không rơi vào trạng thái kiệt quệ và đổ vỡ?
Giáo sư Robert Moore giải đáp:
Nếu bạn loại bỏ mọi mối quan hệ tìm đến bạn vì năng lượng, bạn sẽ mất đi hầu hết bạn bè. Thế giới ngày nay đang rơi vào tình trạng thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng (giống như tình trạng sụt giảm điện áp trên diện rộng). Việc người khác tìm đến bạn để tiếp nhận sinh lực không phải là điều ma quái; điều ma quái chỉ xuất hiện khi bạn chấp nhận và đồng lõa với ảo tưởng rằng mình là cội nguồn năng lượng duy nhất của họ.
Để bảo vệ bản thân và nuôi dưỡng mối quan hệ, bạn bắt buộc phải thực hành Thiết lập Ranh giới (Boundaries):
Trách nhiệm tuyệt đối thuộc về bạn: Trong bất kỳ mối quan hệ nào — từ tình bạn, hôn nhân cho đến tình yêu — việc thiết lập ranh giới là trách nhiệm của chính bạn. Bạn tuyệt đối không bao giờ được trông chờ hay đòi hỏi đối phương phải tự biết giới hạn nhu cầu của họ.
Không để con thuyền bị nhấn chìm: Bạn không được để nhu cầu của người khác kéo chìm cuộc đời mình. Nếu bạn cho đi vượt quá khả năng dung chứa, sự hy sinh mù quáng đó sẽ biến thành lòng oán hận và thù ghét chính người bạn yêu thương, dẫn đến sự bùng nổ phá hủy mối quan hệ.
Bản chất của sự điều tiết: Điều tiết năng lượng không phải là một trạng thái bất biến mà là một quá trình tỉnh thức liên tục. Tuần này bạn có thể làm chủ sự điều tiết rất tốt, nhưng tuần sau có thể bạn lại cho đi quá nhiều; khi đó bạn phải lập tức tỉnh thức để tái lập ranh giới bảo vệ cấu trúc tự thân.
Mọi con người trên đời này đều đang khao khát năng lượng sống. Vấn đề cốt lõi là liệu chúng ta có biết cách cắm rễ vào nguồn mạch Hữu thể để nuôi dưỡng chính mình và tha nhân một cách lành mạnh hay không.
Chúng ta sẽ tạm dừng phiên sáng tại đây và bắt đầu phiên làm việc buổi chiều vào lúc 13:30 để tiếp tục đào sâu tiến trình chuyển hóa tâm lý này.
Phần 3
1. Tiếp cận Hiện sinh và Khảo sát Nội tâm
Trong phiên làm việc buổi chiều, tôi muốn nhấn mạnh lại nguyên tắc cốt lõi: chúng ta tuyệt đối không được tiếp cận các tư liệu của Paul Tillich theo lối lý thuyết trừu tượng, kinh viện. Bản chất tư tưởng của Tillich là một nền triết học hiện sinh. Nếu không đặt câu hỏi "Tư tưởng này áp dụng vào chính tôi như thế nào?" và "Nó liên hệ ra sao với cuộc đấu tranh của tôi nhằm kết nối với Hữu thể (Being) và chống lại thế lực của Phi hữu thể (Non-being)?", thì toàn bộ việc học này chỉ dừng lại ở sự thỏa mãn trí năng vô bổ và những suy biện siêu hình rỗng tuếch.
Khi đào sâu phương diện này, chúng ta nhận thấy các nhà tư tưởng lớn trong truyền thống phân tâm học Freud (từ trường phái Freud cổ điển đến Jacques Lacan) nắm bắt rất rõ điều mà Tillich muốn chỉ ra — thậm chí còn sắc bén hơn nhiều cách diễn giải nông cạn về Carl Jung. Phân tâm học Freud hiểu sâu sắc về Bản năng Chết (Death drive / Thanatos): luôn tồn tại một thế lực nội tại bên trong tìm cách xô ngã bạn xuống bờ vực thẳm.
Vì vậy, bạn cần can đảm đối diện với các câu hỏi hiện sinh của chính mình:
Phi hữu thể đang tấn công cuộc đời bạn từ những phương diện nào?
Trong ý thức tỉnh thức hiện tại, hình thái lo âu nào (Định mệnh & Cái chết, Trống rỗng & Vô nghĩa, hay Tội lỗi & Bị kết án) đang hiện diện rõ nét nhất?
Bạn đang sở hữu dạng dũng khí nào, và bạn đang thiếu hụt dạng dũng khí nào (Dũng khí hòa nhập như một phần, hay Dũng khí khẳng định chính mình)?
Nếu bạn đang gặp bế tắc ở cả hai dạng dũng khí — vừa khó khẳng định bản thân, vừa khó thiết lập mối quan hệ — điều đó đồng nghĩa với việc chúng ta phải tìm cách giúp bạn tái kết nối với nguồn mạch để phục hồi sinh lực.
2. Bộ Bốn Yếu tố Cốt lõi của Tiến trình Chuyển hóa
Dưới góc nhìn tâm lý học chiều sâu và triết học hiện sinh, tiến trình chuyển hóa của một cá nhân, một tổ chức, một cộng đồng hay cả một nền văn hóa đều vận hành dựa trên một cấu trúc bộ bốn (Quaternio) nhằm nâng cao nhận thức tỉnh thức phục vụ sự sống. Bốn yếu tố này bao gồm:
Yếu tố 1: Chẩn đoán và Định vị Bản đồ Tâm thần (Diagnosis / Assessment)
Đây là bước xác định chính xác thực trạng: "Chuyện gì đang thực sự xảy ra ở đây?"
Yếu tố này đòi hỏi sự vận hành mạnh mẽ của Nguyên mẫu Pháp sư (The Magician) trong tâm trí bạn. Những người quan tâm đến tâm lý học Jung thường có năng lực tư duy phân tích của Pháp sư rất mạnh. Tuy nhiên, dù bạn có trí tuệ sắc bén đến đâu, đừng đánh giá thấp chiều sâu mà bạn cần đạt tới. Đó là sự thấu thị (Gnosis) — một dạng nhận thức thấu suốt vượt qua bức màn ảo ảnh (veil of enchantment) để nhìn thẳng vào thực tại.
Nhìn rõ sự thật không bao giờ là điều dễ chịu, đó là lý do con người thường thoái lui vào sự chối bỏ. Cần có dũng khí để đối diện trực diện với thực tại (đối diện với "con rồng"). Cả phân tâm học lẫn triết học đều đóng vai trò chẩn đoán nhằm xác định chính xác đâu là "chiến tuyến" trong cuộc đấu tranh giành lấy tính tự thân và sự toàn vẹn. Nếu không biết chiến tuyến nằm ở đâu, bạn không thể điều động bất kỳ nguồn lực nào đến đó.
Bệnh lý tâm thần không phải là một mớ hỗn độn vô nghĩa mà có quy luật, cấu trúc và hình thái rõ ràng. Tâm trí của bạn không sụp đổ một cách ngẫu nhiên mà luôn có những "mắt xích yếu nhất" khiến cấu trúc tự thân bị phân rã. Chúng ta cần những tấm bản đồ địa lý tâm thần (psychic geographical maps) để định vị: liệu sự bất ổn bắt nguồn từ việc bạn đặt quá nhiều gánh nặng lên Định mệnh, hay do bạn ảo tưởng mình có Tự do vô hạn (sự tự tôn ảo tưởng - grandiosity).
Yếu tố 2: Tầm nhìn Định hướng Tương lai (Vision)
Biết mình đang gặp vấn đề gì là chưa đủ. Nỗi sợ của con người đối với việc chẩn đoán thường xuất phát từ thực tế là giới chuyên môn sức khỏe tâm thần hiện nay có cái nhìn rất nghèo nàn về "con người khả dĩ" (the possible human theo cách gọi của Jean Houston).
Tâm thần học đương đại đang ngày càng trở nên nông cạn khi phạm phải sai lầm tuyệt đối hóa cực Định mệnh: quy giản toàn bộ tâm lý con người về hóa sinh học và di truyền, coi con người như một cỗ máy thụ động không có năng lực tự chủ. Việc chỉ dành 5 phút thăm khám rồi kê một đơn thuốc hướng thần thực chất là một "bí tích ma quái" (demonic sacrament). Thuốc hướng thần là cần thiết trong nhiều trường hợp, nhưng việc coi viên thuốc là phương pháp chữa lành toàn diện cho thấy sự tự tôn ảo tưởng và nông cạn về bản chất phức tạp của con người.
Tầm nhìn đòi hỏi sự vận hành của Nguyên mẫu Nhà vua (The King / Royal function) để kiến tạo bản thiết kế cho cấu trúc tự thân mà bạn muốn xây dựng. Một nhà trị liệu hay một người dẫn đường đích thực không chỉ chẩn đoán bệnh lý, mà phải nhìn ra tiềm năng tối ưu của thân chủ: người này có những điểm mạnh nào, họ có thể cắm rễ vào Quyền năng của Hữu thể ở đâu, và họ có thể vươn tới tầm vóc nào nếu được khai mở đúng hướng.
Một nhà trị liệu đang tuyệt vọng về chính bản thân mình thì không bao giờ có thể nhìn thấy tiềm năng chuyển hóa của thân chủ. Cần lưu ý rằng các lý thuyết tâm lý học chỉ giống như sơ đồ hệ thống ống nước: chúng dạy bạn về cấu trúc đường ống nhưng không thể tự cấp nước cho bạn. Lý thuyết vẽ ra bản đồ, nhưng bản thân bản đồ không phải là năng lượng.
Yếu tố 3: Dũng khí Hành động vì Bản ngã Tối ưu (Courage)
Dũng khí là năng lực dấn thân và kiên quyết bảo vệ bản ngã chân thật nhất của mình trước mọi thế lực thù địch bên trong lẫn bên ngoài — những thế lực liên tục tạo ra sự hỗn loạn nhằm ngăn cản bạn nở rộ thành "Bông hoa Vàng" (Golden Flower) toàn vẹn.
Nếu thiếu dũng khí:
Bạn không dám đối diện với sự thật cay đắng về những sai lầm và khiếm khuyết của chính mình.
Bạn sẽ sợ hãi tột độ khi hình dung về một tương lai tối ưu. Ý niệm về tiềm năng thực sự có thể làm một người choáng ngợp và hoảng loạn (đặc biệt là những người có rối loạn nhân cách phụ thuộc). Một nhà trị liệu khôn ngoan không bao giờ vội vàng tiết lộ toàn bộ tầm nhìn tương lai cho thân chủ khi họ chưa tích lũy đủ dũng khí để tiếp nhận.
Dũng khí hiện sinh không phải là một lời tuyên bố trừu tượng vào đầu ngày rồi bỏ mặc; dũng khí phải được khẳng định liên tục, sát sao với thực tế đời sống từng phút từng giờ (vào lúc 9:32 sáng, rồi tái khẳng định vào 10:13 sáng). Nếu bạn rơi vào trạng thái lơ đễnh, mất tỉnh thức, bạn sẽ lập tức trở nên thụ động và đầu hàng trước những thế lực hủy diệt.
Yếu tố 4: Nguồn Năng lượng Khả dụng (Usable Energy / Libido)
Nhiều người hiểu rất rõ mình có vấn đề gì (yếu tố 1), có tầm nhìn về nơi mình muốn đến (yếu tố 2), nhưng qua nhiều năm tháng trị liệu họ vẫn bất động và không tạo ra bất kỳ bước tiến nào. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc họ bị sụt giảm điện áp tâm lý-tâm linh (psychospiritual brownout).
Khi bình nhiên liệu tinh thần của bạn hoàn toàn cạn kiệt, mọi lời thúc giục hay phán xét đều vô nghĩa. Hiện tượng này tương tự như mạng lưới điện: khi toàn hệ thống đứng trước nguy cơ sụp đổ vì thiếu hụt năng lượng, người ta buộc phải cắt điện luân phiên từng khu vực và ngừng tiếp nhận các dự án mới.
Cần phân biệt rõ giữa việc có năng lượng và sở hữu nguồn năng lượng khả dụng:
Những người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi Nguyên mẫu Người tình (The Lover) thường tràn ngập năng lượng cảm xúc và đam mê, nhưng nguồn năng lượng đó không được định hình trong các cấu trúc khả dụng, khiến họ chao đảo giữa trạng thái hưng phấn hỗn loạn và sự sụp đổ vào trầm cảm hoặc nghiện ngập.
Năng lượng tâm thần (Libido), năng lượng Kundalini, Khí (Chi) hay Ân sủng (Grace) về mặt hiện tượng học đều chỉ cùng một thực tại: đó là dòng chảy sinh lực của Hữu thể.
Nếu bạn không có nguồn năng lượng khả dụng, bạn sẽ không có dũng khí. Nếu không có dũng khí, bạn sẽ không dám đối diện với sự thật để có được tri thức chẩn đoán chính xác — bởi vì khi bạn ý thức được một mối hiểm họa đang đe dọa mình, bạn biết mình buộc phải chiến đấu với nó, và nếu thiếu năng lượng để chiến đấu, tâm trí bạn sẽ lập tức kích hoạt cơ chế chối bỏ (denial) và rút lui vào trạng thái "ngây thơ mơ mộng" vô thức.
Mục tiêu chuyển hóa của chúng ta là Sự tối ưu hóa (Optimization) dựa trên thực tế định mệnh cụ thể của mỗi người, chứ không phải sự hoàn hảo viển vông (Perfection). Nếu bạn mang một tiền sử sang chấn nặng nề, bạn phải tính đến dữ kiện định mệnh đó để lựa chọn môi trường phát triển phù hợp. Chẳng hạn, một người có ranh giới tâm lý quá mỏng manh, dễ bị xâm nhập bởi nỗi đau của người khác thì cần cân nhắc kỹ trước khi chọn trở thành một nhà trị liệu tâm lý — bởi vì người làm công việc chữa lành sẽ phải liên tục hiện diện trước sự tàn phá của Phi hữu thể từ người khác.
3. Các Tầng bậc Trở lực Đối với Tiến trình Chuyển hóa
Các thế lực phục vụ Phi hữu thể liên tục tìm cách phá hủy cấu trúc tự thân của con người ở ba tầng bậc:
1. Các Thế lực Cấu trúc bên ngoài (Văn hóa và Xã hội)
Các nhà phân tâm học thường quá chú trọng vào rối loạn chức năng cá nhân mà xem nhẹ những tác nhân độc hại mang tính cấu trúc xã hội.
Paul Tillich đã đưa ra một phê phán sâu sắc đối với quá trình công nghiệp hóa và kỹ thuật hóa: hiện tượng Vật hóa (Thingification / Commodification). Đây là áp lực biến con người thành hàng hóa, thành những bánh răng ngoan ngoãn trong các cỗ máy kinh tế khổng lồ (tồn tại ở cả chủ nghĩa tư bản lẫn chủ nghĩa xã hội).
Các cấu trúc này thao túng con người chỉ nhìn nhận bản thân như những kẻ tiêu dùng thụ động, không được lên tiếng trước bất công và không được phát triển ý thức. Ngành quảng cáo hiện đại vận hành như một thứ "thuốc gây mê tâm lý-tâm linh", đưa ra những câu trả lời nông cạn cho những vấn đề hiện sinh phức tạp.
Hơn nữa, chính ngành tâm lý học trị liệu cũng đang bị đe dọa bởi các động lực kinh tế muốn xóa bỏ việc phản tư tâm lý để thay thế hoàn toàn bằng việc dùng thuốc thần kinh.
2. Các Phức cảm trong Vô thức Cá nhân (Personal Complexes)
Những tổn thương, giả định sai lệch về lối sống (lifestyle assumptions) hay các cơ chế phóng chiếu nội nhập (introjects) chưa được giải quyết trong vô thức cá nhân sẽ hình thành nên các phức cảm tự trị (autonomous complexes).
Các phức cảm này vận hành ngoài tầm kiểm soát của ý thức, liên tục làm phân rã tính tự thân và kéo bạn lệch khỏi tiến trình Cá nhân hóa. Mức độ vô thức của bạn đối với các phức cảm càng lớn, sức tàn phá của chúng đối với nhân cách càng nặng nề.
3. Sự Xâm lấn và Chiếm hữu của các Nguyên mẫu Vô thức Tập thể (Archetypal Possession)
Tâm lý học Jung khẳng định rằng ẩn sâu bên dưới hạt nhân của mọi phức cảm cá nhân luôn là một nội dung nguyên mẫu. Nếu bạn thiếu ý thức tỉnh thức và không có dũng khí bảo vệ bản ngã con người của mình, các nguyên mẫu này sẽ xâm lấn, "thực dân hóa" và chiếm hữu lấy nhân cách bạn:
Sự chiếm hữu của Nguyên mẫu Pháp sư: Bạn rút lui hoàn toàn vào vùng đầu óc, sống trên tầng mây của các suy tưởng lý thuyết, tin rằng mọi vấn đề đều có thể giải quyết thuần túy bằng tri thức và cái thấy (insight), trong khi thực chất bạn đang đánh mất đời sống cảm xúc và trải nghiệm làm người thực tế.
Sự chiếm hữu của Nguyên mẫu Người tình: Đời sống rơi vào tình trạng hỗn loạn, mất cấu trúc; năng lượng trào dâng mất kiểm soát khiến cá nhân dao động dữ dội giữa sự hưng phấn cực độ và những cơn sụp đổ vào trầm cảm nặng hoặc nghiện ngập.
Sự chiếm hữu của Nguyên mẫu Chiến binh: Biến cá nhân thành những kẻ nghiện bạo lực, cuồng nộ (rageaholic), thực hiện các hành vi tàn nhẫn và bạo hành thể xác/lời nói đối với người thân. Khi đó, bản ngã (ego) sẽ lập tức dựng lên các cơ chế phòng vệ để hợp lý hóa hành vi: "Tại vì cô/anh nói câu đó nên tôi mới phải đánh." Bản ngã bị thôi miên và thực sự tin vào lời biện hộ đó.
Khi một nguyên mẫu tràn vào, bản ngã con người thường lầm tưởng rằng quyền năng nguyên mẫu đó chính là năng lực của bản thân — giống như một chú chó bị kích thích vào chân thì chân nó sẽ giật liên hồi và cái tôi tưởng rằng chính mình đang điều khiển cái chân đó.
Nhiệm vụ tối thượng của con người là trở thành một con người toàn vẹn chứ không phải trở thành một nguyên mẫu. Bạn cần tỉnh thức để phân định rõ:
Đâu là những thương tổn cá nhân do lịch sử gia đình, thứ tự sinh hay bối cảnh văn hóa để lại?
Đâu là nội dung nguyên mẫu phi cá nhân đang xâm lấn và làm phình to ranh giới tâm thần của bạn (psychospiritual aneurysm)?
4. Phương pháp Trị liệu và Tiếp cận Nghi thức Chuyển hóa
Khi đánh giá các trở lực chuyển hóa, nhà trị liệu phải thừa nhận tác động sâu sắc của các yếu tố ngoại cảnh và sang chấn quá khứ (như bị lạm dụng tình dục hay bạo hành thể xác thời thơ ấu), nhưng tuyệt đối không được khuyến khích sự chia tách cực đoan bằng cách quá nhấn mạnh vào cực Định mệnh.
Nếu một nhà trị liệu liên tục củng cố cảm giác nạn nhân bất lực của thân chủ trước sang chấn quá khứ, họ đang tước đoạt Tự do của người đó. Trị liệu chân chính phải giúp thân chủ nhìn ra "khoảng không gian tự do" (wiggle room) để họ chủ động đứng lên bảo vệ tính tự thân của mình.
Tiến trình này đòi hỏi việc đưa vào các Nghi thức Chuyển hóa (Ritual process), đặc biệt là nghi thức tang chế và xả buông nỗi đau (grief rituals). Việc thừa nhận sang chấn trong một không gian cộng đồng giúp giải phóng năng lượng bị dồn nén; từ đó cá nhân có thể "chết đi" đối với những tổn thương cũ để bước qua nghi thức khai tâm (initiation) và tiến vào một giai đoạn trưởng thành mới.
5. Thảo luận Chuyên sâu (Q&A)
Câu hỏi 1: Bản chất của Năng lượng Nguyên mẫu, Trầm cảm và Tính Thiêng
Học viên: Có phải mọi năng lượng tâm thần hay tâm linh đều có chung một nguồn gốc, và việc thiếu dũng khí thực chất bắt nguồn từ việc thiếu năng lượng?
Giáo sư Robert Moore:
Chính xác. Rất nhiều người tràn ngập năng lượng nhưng hoàn toàn không có ý thức về thực hành tâm linh; họ không nhận ra mình may mắn thế nào khi sở hữu dòng chảy năng lượng đó, dù nó thường tạo ra những sự hỗn loạn phức tạp.
Các nguyên mẫu trong vô thức tập thể của Jung chính là những máy phát năng lượng nguyên sơ. Dấu hiệu duy nhất để nhận biết một cấu trúc có phải là nguyên mẫu hay không chính là năng lượng. Nếu không tích tụ năng lượng, nó không phải là nguyên mẫu. Năng lượng nguyên mẫu vận hành giống như một thỏi nam châm đặt dưới tờ giấy: nó lập tức hút và sắp xếp các mạt sắt theo một trật tự từ trường xác định.
Về mặt hiện tượng học:
Thuật ngữ tâm lý học gọi là Libido (năng lượng tâm thần).
Thuật ngữ tâm linh học gọi là Ân sủng (Grace), Kundalini hay Khí (Chi).
Khi một người rơi vào trạng thái trầm cảm lâm sàng sâu sắc, họ không thể tiếp cận nguồn năng lượng này ở dạng khả dụng. Theo lý thuyết của tôi, nguồn năng lượng vô thức bên dưới thực chất quá mạnh bạo, buộc các cơ chế phòng vệ của bản ngã phải ngắt toàn bộ mạch điện tâm thần để bảo vệ cá nhân khỏi nguy cơ bị loạn thần (psychosis). Trầm cảm nặng chính là chiếc van an toàn giúp bản ngã không bị nguồn năng lượng đó thổi tung.
Jung từng khẳng định: Con người cần chạm vào Cái Thiêng (the Numinous) thì mới có thể được chữa lành. Tính thiêng chính là sự hiển lộ sống động của năng lượng thần thánh. Paul Tillich không hề nói về Quyền năng của Hữu thể như một khái niệm trừu tượng; đó là một thực tại rực rỡ. Khi một người kết nối mạnh mẽ với nguồn năng lượng này, họ tỏa ra sức hút (numinosity/vitality).
Tuy nhiên, nếu người đó không làm chủ được nó, họ sẽ giống như ngọn lửa thu hút những con thiêu thân lao vào để rồi bị thiêu rụi. Đó là lý do xã hội hiện đại tôn sùng văn hóa người nổi tiếng (celebrity): vì con người đã đánh mất năng lực tự kết nối nội tại với Hữu thể, nên họ phải bám víu vào những người nổi tiếng như những nguồn cấp năng lượng thay thế thông qua cơ chế phóng chiếu lý tưởng hóa.
Tâm linh học thực chất chỉ xoay quanh hai câu hỏi cốt tử:
Bạn kết nối với nguồn năng lượng của Hữu thể bằng cách nào?
Bạn thiết lập cấu trúc gì để nguồn năng lượng đó không phá hủy chính bạn và những người xung quanh?
Bất cứ nơi nào bạn thực sự kết nối được với nguồn năng lượng này, nơi đó chính là Bí tích (Sacrament) của bạn.
Câu hỏi 2: Sự Tha hóa của Khái niệm Ân sủng trong Lịch sử Thần học
Học viên (Sam): Thầy có thể giải thích rõ hơn về khái niệm Ân sủng (Grace) dưới góc nhìn này?
Giáo sư Robert Moore:
Xuất thân từ truyền thống Tin Lành, tôi nhận thấy thần học Tin Lành đã quá tuyệt đối hóa lý trí và biến mọi thứ thành các khái niệm thần học hệ thống khô cứng, đồng thời xem nhẹ các cấu trúc nghi thức.
Ngược lại, trong truyền thống Công giáo La Mã cổ xưa, Ân sủng không phải là một ý niệm lý thuyết mà là một thực tại năng lượng sống động được truyền dẫn vào con người (infused). Nghi thức Thánh lễ chính là một không gian điều phối các dòng chảy năng lượng thiêng liêng (như Rudolf Otto từng chỉ ra trong Das Heilige — Cái Thiêng, chứ không phải "Ý niệm về cái thiêng").
Cả Công giáo và Tin Lành nguyên bản đều đồng thuận rằng bản ngã (ego) của con người không thể tự tạo ra năng lượng sống cho chính mình. Ân sủng chính là Sức hút Thiêng liêng (Karisma) — nguồn năng lượng khả dụng mà tâm hồn con người luôn khao khát.
Câu hỏi 3: Phóng chiếu Tự tôn Ảo tưởng và Căn nguyên của Tội ác Xã hội
Học viên: Có phải những người nổi tiếng thực sự có năng lượng, hay họ chỉ đang hấp thụ sự lý tưởng hóa từ công chúng?
Giáo sư Robert Moore:
Cả hai yếu tố đều cùng vận hành:
Bản thân các ngôi sao nhạc rock thành công thường sở hữu nguồn Năng lượng tự tôn phô diễn (Grandiose exhibitionistic libido) rất lớn, giúp họ tự tin bước ra sân khấu và biểu đạt năng lượng một cách bùng nổ — điều mà khán giả bình thường không dám làm.
Tuy nhiên, bi kịch xuất hiện khi khán giả — những người không dám làm chủ nguồn năng lượng vàng ngọc (Golden Shadow / Divinity) bên trong mình — đã phóng chiếu toàn bộ phần thiêng liêng đó lên ngôi sao. Ngôi sao khi đó không chỉ phải gánh vác sự tự tôn của riêng mình mà còn bị đè nặng bởi sự tự tôn tập thể của hàng vạn người hâm mộ dồn lên họ.
Nếu một người không chịu thực hiện tiến trình Cá nhân hóa để đón nhận "mảnh đất thiêng liêng" được trao cho mình, họ sẽ tìm cách tống khứ nguồn năng lượng tự thân đó ra ngoài. Họ tự biến mình thành kẻ tự ti, nhưng lại phóng chiếu sự tự tôn vĩ cuồng của mình lên một tập thể:
"Cá nhân tôi nhỏ bé, nhưng giáo phái của tôi là chân lý duy nhất tuyệt đối."
"Chủng tộc của tôi là thượng đẳng nhất."
"Quốc gia/Giai cấp của tôi là vĩ đại nhất."
Cơ chế tống khứ sự tự tôn nội tại ra ngoài để biến thành sự cuồng tín tập thể chính là cội nguồn sâu xa sinh ra Chủ nghĩa Phát xít, các Tòa án Dị giáo, nạn diệt chủng phân biệt chủng tộc và chủ nghĩa tiêu dùng hủy hoại địa cầu. Việc trốn tránh trách nhiệm Cá nhân hóa của từng cá nhân sẽ trực tiếp biến thế giới thành một nơi tàn bạo và đen tối hơn.
Câu hỏi 4: Sự Nâng đỡ (Encouragement) và Làm chủ Sự Điều tiết
Học viên: Dũng khí phải chăng luôn cần một điểm tựa từ Ân sủng, và tâm lý học lâm sàng có những nghiên cứu cụ thể nào về sự nâng đỡ, khích lệ (encouragement) hay không?
Giáo sư Robert Moore:
Trường phái tâm lý học Alfred Adler là nơi làm tốt nhất việc này. Adler chỉ ra rằng mọi bệnh lý tâm thần đều bắt nguồn từ sự nản lòng (discouragement): khi một người mất hết dũng khí để đối diện với các nhiệm vụ đời sống (tình yêu, công việc, tình bạn và xây dựng triết lý sống), họ sẽ rút lui vào những mối bận tâm vụn vặt bên lề.
Sự khích lệ gắn liền với chức năng của Nguyên mẫu Nhà vua: năng lực ban phước (blessing) và hướng dẫn (mentoring). Ban phước là một hành động cụ thể, cá nhân hóa sâu sắc, nhìn thấu tiềm năng của từng cá nhân để vừa nâng đỡ vừa thách thức họ phát triển. Một nhà quản lý không biết cách nhìn nhận và ban phước cho nhân viên sẽ triệt tiêu năng suất của tổ chức.
Dũng khí và Ân sủng không phải là một cặp đối cực: Nếu không có kết nối với nguồn năng lượng (Ân sủng), bạn không thể có dũng khí. Ngược lại, bạn có thể có rất nhiều năng lượng nhưng vẫn thiếu dũng khí — bởi vì dũng khí đòi hỏi bạn phải có ý thức rõ ràng về mục đích của năng lượng và đưa ra quyết định hành động dấn thân.
Đây là lý do vì sao rất nhiều nhân tài sáng tạo rơi vào con đường tự hủy hoại: họ ngập chìm trong năng lượng sáng tạo nhưng thiếu khả năng điều tiết:
Elvis Presley: Vận hành năng lượng bùng nổ (rock and roll) nhưng hoàn toàn không có khả năng điều tiết (regulation), dẫn đến sự sụp đổ sớm.
Keith Richards (The Rolling Stones): Dù bay rất sát ngọn lửa hủy diệt nhưng vẫn duy trì được một mức độ điều tiết tối thiểu để sống sót và tiếp tục sáng tạo.
Sự điều tiết tối ưu không hề bóp chết tính sáng tạo; nó bảo vệ bạn để bạn có thể sáng tạo bền bỉ và dài lâu hơn.
Câu hỏi 5: Vai trò của Nghi thức và Phẩm tính của Người Chữa lành
Học viên: Tại sao trong quá khứ các giáo sĩ hay pháp sư có thể giúp đỡ những người bất ổn tâm thần mà không cần đến kiến thức tâm lý học hiện đại?
Giáo sư Robert Moore:
Các cấu trúc nguyên mẫu luôn vận hành bất kể con người có hiểu biết về chúng hay không.
Chẳng hạn, một người đang rơi vào trạng thái tâm lý hỗn loạn, nếu tham dự Thánh lễ một cách nghiêm túc, sự trang nghiêm và hệ thống biểu tượng nguyên mẫu của nghi lễ sẽ lập tức tạo ra một chiếc bình dung chứa, giúp họ ổn định và xoa dịu năng lượng nội tâm mà vị linh mục không nhất thiết phải nắm vững các lý thuyết tâm động học.
Mọi người làm công việc chữa lành — từ giáo sĩ, pháp sư, nhà trị liệu cho đến các nhà phân tích — đều hoạt động dưới sự bảo trợ của Nguyên mẫu Pháp sư / Thuật sĩ (The Magus):
Pháp sư non nớt: Vận hành với tâm thế tò mò tọc mạch (voyeuristic), thích thể hiện tri thức nhưng không thực sự dấn thân vì sự hồi phục của người khác.
Pháp sư trưởng thành (Tầm vóc Shaman): Sở hữu sự thấu cảm sâu sắc, làm chủ các kỹ thuật biểu tượng và quyết liệt chiến đấu vì sự chữa lành và chuyển hóa toàn vẹn của thân chủ.
Chúng ta sẽ tạm nghỉ giải lao tại đây và quay lại vào lúc 15:15 để đi sâu vào các động lực tâm linh học trong tiến trình này.
Phần 4
1. Dẫn nhập và Giới thiệu các Công trình Nghiên cứu
Tôi muốn bắt đầu phiên làm việc cuối cùng bằng việc làm rõ một số ấn phẩm và công trình nghiên cứu liên quan đến chủ đề hôm nay:
Tác phẩm The Archetype of Initiation: Sacred Space, Ritual Process, and Personal Transformation (Nguyên mẫu Khai tâm: Không gian Thiêng, Tiến trình Nghi thức và Sự Chuyển hóa Cá nhân): Đây là tuyển tập các bài giảng và tiểu luận đúc kết những nghiên cứu ban đầu của tôi về chiều kích nghi thức trong việc chữa lành, xét trên cả hai phương diện thực hành tâm linh và phân tích tâm lý học.
Chuyên khảo The Magician and the Analyst (Pháp sư và Nhà Phân tích): Một công trình ngắn nhưng mang tính học thuật chặt chẽ, luận giải chuyên sâu về vai trò của Nguyên mẫu Pháp sư (The Magician / Magus) trong các nghi thức tâm linh, truyền thống thần bí học (occult spirituality) và tiến trình chuyển hóa tâm lý học Jung.
Bản thảo Facing the Dragon of Personal and Spiritual Grandiosity (Đối diện với Con rồng của Sự Tự tôn Ảo tưởng Cá nhân và Tâm linh): Tác phẩm phân tích về "lò phản ứng nhiệt hạch" khổng lồ bên trong tâm trí con người — cái mà chúng ta gọi là Bản thể Nguyên mẫu (Archetypal Self), Bản thể Thần thánh (God-Self) hay Bản thể Vĩ đại bên trong (Great Self within). Công trình này kết nối các lý thuyết phân tâm học đương đại về sự tự tôn vĩ cuồng (grandiosity) để chứng minh rằng thực tại về "con rồng nội tâm" là hoàn toàn có thật.
Bên trong cấu trúc tâm thần của mỗi người đều hiện diện một "máy phát năng lượng" nguyên sơ. Vấn đề cốt lõi không phải là bạn có nguồn năng lượng đó hay không, mà là làm thế nào để thiết lập mối tương quan lành mạnh với "con rồng" ấy: không để nguồn năng lượng thiêng liêng đó thiêu rụi bạn và người khác, đồng thời cũng không vì sợ hãi mà đóng chặt hoàn toàn kết nối với nó.
2. Vai trò Thực tế của Đời sống Tâm linh trong Tiến trình Chuyển hóa
Chúng ta tiếp cận chủ đề tâm linh học hôm nay trong một bối cảnh hậu bộ tộc (post-tribal / pan-tribal), xem xét Paul Tillich với tư cách là một nhà triết học về con người và Carl Jung là một nhà tâm lý học thấu suốt nhất về chiều sâu con người, chứ không giới hạn trong giáo điều của bất kỳ một tôn giáo riêng biệt nào.
Thực hành tâm linh đích thực không bao giờ là một lý thuyết viển vông; nó được con người sáng tạo ra nhằm giải quyết các khủng hoảng hiện sinh cụ thể. Cần phân biệt rõ:
Tôn giáo Mặt nạ (Persona religion): Những hình thức tôn giáo thuần túy mang tính nghi thức bề ngoài, giáo điều xơ cứng và thiếu vắng sinh lực sống.
Thực hành Tâm linh Chân chính (Authentic spiritual practice): Nỗ lực thiết lập kết nối sống động với các nguồn năng lượng phục vụ sự sống, đồng thời kiến tạo cấu trúc bảo vệ để nguồn năng lượng đó không bị biến chất thành các thế lực hủy diệt (demonic).
Nhà nhân học Victor Turner từng phân biệt giữa cấu trúc thiết chế bề nổi (manifest establishment structures) và những gì thực sự diễn ra ở chiều sâu ẩn tàng (latent dynamics). Một hình thức tôn giáo có thể tự nhận mình mang lại sự cứu rỗi, nhưng trên thực tế lại đang triệt tiêu sự sống.
Tính Nham hiểm và Hai mặt của Biểu tượng Tôn giáo
Paul Tillich đã đưa ra một phân tích sâu sắc về tính lưỡng diện của các biểu tượng tôn giáo:
Một biểu tượng có thể đóng vai trò như một cánh cổng (portal) dẫn truyền Quyền năng của Hữu thể và mang lại sự chuyển hóa cho con người.
Nhưng chính biểu tượng đó cũng có thể trở thành một vật cản (block) che khuất dòng chảy năng lượng thiêng liêng.
Trong tập ba của bộ Systematic Theology, Tillich khẳng định nguyên tắc: "Cứ xem quả thì biết cây". Giá trị của một biểu tượng không nằm ở nguồn gốc giáo phái, mà được kiểm chứng qua hoa trái thực tế trong đời sống:
Biểu tượng phục vụ Hữu thể và Sự sống: Khi nó khơi dậy tình yêu thương, niềm hy vọng, sự bình an, lòng dũng khí, công lý và niềm hoan lạc.
Biểu tượng phục vụ Phi hữu thể và Sự chết: Khi nó bị lợi dụng để kích động lòng thù hận, gieo rắc nỗi lo âu và tuyệt vọng hiện sinh, hoặc hợp lý hóa các bất công xã hội (chẳng hạn như việc Kitô giáo từng bị bóp méo trong lịch sử để biện minh cho chế độ phân biệt chủng tộc, hay các biểu tượng tâm linh tại Ấn Độ bị lợi dụng để củng cố hệ thống đẳng cấp).
Mọi biểu tượng tôn giáo — kể cả biểu tượng Chúa Kitô (Christ) — đều mang một Phần bóng (Shadow) và đều có nguy cơ bị sử dụng theo cách ma quái (demonic). Điều này hoàn toàn tương đồng với quan điểm của nhà tâm lý học Alfred Adler: Vấn đề không nằm ở việc bạn tin vào điều gì, mà là bạn sử dụng niềm tin đó như thế nào. Đời sống tâm linh được đánh giá bằng việc nó có nâng đỡ lòng dũng khí và thái độ đối xử nhân văn với đồng loại hay không, chứ không phụ thuộc vào lớp vỏ biểu tượng bên ngoài.
3. Hiển lộ Tính Thiêng (Hierophany) và Hiển lộ Quyền Năng (Kratophany)
Khi còn sinh thời, Paul Tillich luôn thu hút lượng thính giả khổng lồ trong các buổi thuyết giảng khắp nước Mỹ. Dù tiếng Anh của ông còn mang nặng âm hưởng tiếng Đức, công chúng vẫn cảm nhận được một nguồn năng lượng sống động và uy lực hiện diện nơi ông, biến ông thành một "cánh cổng" tâm linh trong bối cảnh chủ nghĩa thế tục cực đoan đang thống trị giới học thuật những năm 1950.
Trước khi qua đời tại Đại học Chicago, Tillich đã có sự hợp tác sâu sắc với nhà sử học tôn giáo Mircea Eliade. Tillich từng chia sẻ rằng nếu biết đến công trình của Eliade sớm hơn, hệ thống thần học của ông đã rộng mở hơn rất nhiều sang các truyền thống tôn giáo phương Đông như Phật giáo và Ấn Độ giáo.
Tư tưởng của Tillich chia sẻ sự tương đồng kinh ngạc với hai khái niệm nền tảng của Eliade:
Hiển lộ Tính Thiêng (Hierophany): Sự biểu lộ của Cái Thiêng vào thế giới trần tục.
Hiển lộ Quyền Năng (Kratophany): Sự hiển lộ của Năng lực Thiêng liêng (Mana / Sacred Power). Bất cứ nơi nào Cái Thiêng thực sự hiện diện, nơi đó nhất thiết phải có sự bùng nổ của năng lượng sống động.
Năng lượng Thiêng liêng bị Chiếm dụng và Biến chất
Không phải mọi biểu hiện năng lượng đều mang tính xây dựng. Năng lượng tâm thần (Mana) có thể bị chiếm dụng bởi các cấu trúc tiêu cực:
Sự quyến rũ của cái Ác: Những người trẻ mất phương hướng thường bị cuốn hút bởi các thế lực bạo lực, buôn bán ma túy hoặc các giáo phái thờ quỷ Satan vì họ nhìn thấy ở đó sức mạnh và quyền lực rõ ràng nhất trong cộng đồng (như một thanh niên từng chia sẻ rằng anh ta tôn sùng Satan chỉ vì "muốn đứng về phía kẻ chiến thắng").
"Tầng lớp Giáo sĩ" Quảng cáo và Công nghệ: Ngành tiếp thị hiện đại (Madison Avenue) vận hành như một thứ "giáo sĩ đoàn", nghiên cứu tinh vi về dòng chảy năng lượng tâm thần (libido) và thao túng các nhu cầu nguyên sơ của con người thông qua hệ thống biểu tượng thương mại nhằm trục lợi kinh tế. Tương tự, sự tôn sùng công nghệ thiếu phản tư ngày nay cũng là một dạng lạm dụng năng lượng quyền năng mà né tránh chiều sâu tâm linh.
4. Hai Cực Đoan Tâm linh: Trần tục hóa (Profanization) và Ma quái hóa (Demonization)
Paul Tillich xây dựng một thước đo đánh giá thực trạng tâm linh của con người dựa trên sự dao động giữa hai thái cực nguy hại:
Cực Trần tục hóa (Profanization): Trạng thái sụt giảm điện áp tâm linh (brownout), cạn kiệt sinh lực. Khi các mục sư, linh mục, giáo sĩ hay các nhà trị liệu biến công việc của mình thành thói quen nghề nghiệp vô hồn, thiếu vắng thiên tài nghi thức, thì các buổi lễ, lời cầu nguyện và các phiên trị liệu chỉ còn là những "khúc xương khô" nguội lạnh.
Cực Ma quái hóa (Demonization): Trạng thái tiếp xúc trực tiếp với nguồn điện tâm linh cao thế (tương đương 220.000 vôn) nhưng thiếu cấu trúc dung chứa và năng lực điều tiết. Khi dòng năng lượng quá mạnh mẽ tràn vào, nó sẽ phá vỡ toàn bộ cấu trúc nhân cách, dẫn đến hiện tượng bùng nổ Loạn thần (Psychotic break). Đây là lý do vì sao những trải nghiệm tôn giáo cuồng nhiệt thiếu kiểm soát thường đi liền với các cơn khủng hoảng tâm thần nghiêm trọng.
5. Hiện tượng Shaman, Nhiệt lượng Huyền bí và Tự vệ Tâm thần
Khi bàn về các nghi thức nguyên thủy và trải nghiệm Shaman (tương tự như những thảo luận của Joseph Campbell), chúng ta thấy ranh giới giữa sự khai tâm và sự điên loạn là vô cùng mong manh.
Bộ phim tài liệu về nhà nhân học Tobias Schneebaum (Keep the River on Your Right) là một minh chứng cụ thể: khi tiếp xúc với các bộ tộc săn đầu người nguyên thủy, ông bị cuốn vào dòng năng lượng sinh lực bộ lạc mãnh liệt đến mức mất tự chủ, tham gia vào các cuộc đột kích và hành vi ăn thịt đồng loại. Đó là biểu hiện của việc tiếp cận nguồn năng lượng nguyên sơ nhưng bị nó nuốt chửng hoàn toàn.
Trong mọi truyền thống tâm linh sâu sắc (từ Ấn Độ giáo, Phật giáo, Kitô giáo cho đến Shaman giáo châu Phi), luôn tồn tại khái niệm về Nhiệt lượng Huyền bí (Mystical Heat / Spiritual Heat):
Các ứng viên Shaman phải trải qua những thử thách khắc nghiệt; những ai thất bại trong tiến trình khai tâm thường rơi vào loạn thần hoặc tử vong do không chịu nổi sức nóng của năng lượng thiêng.
Một Shaman chân chính khi thực hành nghề nghiệp luôn phải bay rất sát các nguồn năng lượng siêu cá nhân (transpersonal energies). Do đó, việc làm Shaman chưa bao giờ là một công việc an toàn.
Họ buộc phải thành thạo các kỹ thuật Tự vệ Tâm thần (Psychic / Spiritual self-defense) và thiết lập các "bình dung chứa" (containment) nghiêm ngặt để bảo vệ mình trước sự đố kỵ, thù ghét của người khác, đồng thời chống lại nguy cơ bị lạm phát bản ngã (inflation) và tha hóa đạo đức do quyền năng mang lại.
6. Thực hành Bí tích và Xây dựng Bình dung chứa Tâm linh
Làm thế nào để con người hiện đại có thể kết nối với nguồn năng lượng của Hữu thể mà không bị hủy hoại? Câu trả lời nằm ở việc kiến tạo các Bình dung chứa Nghi thức (Ritual Containers):
Quan niệm Bí tích Phổ quát: Theo Tillich và Eliade, bất kỳ thực tại nào — dù là tôn giáo truyền thống, nghệ thuật, thiên nhiên, hoạt động hội đoàn, hay thậm chí là một hệ tư tưởng — nếu có khả năng làm trung gian truyền dẫn năng lượng thiêng liêng (mediating energy), thì về mặt hiện sinh, nó đã trở thành một Bí tích (Sacrament) đích thực.
Sự Phục hưng của Nghi thức: Việc tái khám phá tiến trình nghi thức đang diễn ra mạnh mẽ trong các nhóm phát triển bản thân, các nhóm nâng cao nhận thức nam giới/nữ giới, cũng như trong các khóa đào tạo mục vụ và trị liệu tâm lý hiện đại.
Năng lực của Cầu nguyện: Cầu nguyện — dưới mọi hình thái từ Kitô giáo, Hồi giáo, Phật giáo cho đến các bộ tộc bản địa — là một phương tiện đón nhận ân sủng (means of grace), giúp con người bày tỏ sự khiêm nhường về nhu cầu năng lượng của mình để tái lập kết nối với nguồn mạch tối hậu.
7. Thảo luận, Phản hồi và Tổng kết Khóa học
Về Hình ảnh Nguồn mạch Hữu thể trên Bảng giảng
Học viên hỏi: Những nét vẽ màu đỏ về nguồn mạch Hữu thể có liên quan đến các cấu trúc tâm lý học đã trình bày hay không?
Giáo sư Robert Moore giải đáp:
Nền tảng của Hữu thể (Ground of Being) luôn hiện diện thường trực, liên tục tuôn trào sinh lực tái tạo cho vạn vật. Trong tâm lý học Jung, nguồn mạch này đại diện cho Bản thể Nguyên mẫu (Archetypal Self), nơi phát tỏa nguồn năng lượng vô tận để nâng đỡ và phục vụ cái tôi (ego), như Edward Edinger đã chỉ rõ trong các nghiên cứu của mình.
Nỗi Niềm của Người Nghệ sĩ và Sự Lão hóa của Ngọn lửa Tâm linh
Một học viên là họa sĩ chia sẻ: Tôi tham dự buổi học này vì cảm thấy tâm trí mình đang bị đình trệ, mất đi ngọn lửa sáng tạo và muốn tìm một cú hích để tái khởi động lại nguồn năng lượng nghệ thuật.
Giáo sư Robert Moore chia sẻ:
Đây là trải nghiệm phổ biến của hầu hết chúng ta: nguy cơ Trần tục hóa không bao giờ dừng lại. Khi một trải nghiệm thiêng liêng lắng đọng theo thời gian (sedimentation), nó dần trở nên tầm thường và mất đi sinh lực ban đầu.
Đặc biệt, khi con người già đi theo quy luật sinh học, áp lực của sự suy tàn và cám dỗ của nỗi tuyệt vọng hiện sinh sẽ ngày càng tăng cao. Vì vậy, việc thiết lập nền tảng tâm linh vững chắc ngay từ hiện tại là nhiệm vụ tối quan trọng:
Hiệu chỉnh ngọn lửa tâm linh: Giống như việc điều chỉnh một chiếc đèn khò khí gas (như hình ảnh trong tác phẩm The Blue Flame của James Hillman), ngọn lửa tâm linh cần được căn chỉnh liên tục để đạt tới sắc xanh thuần khiết nhất thay vì cháy vàng vọt do thiếu oxy.
Thực hành tỉnh thức liên tục: Các nền văn hóa bản địa duy trì sự hiện diện của thế giới tâm linh suốt cả ngày chứ không chỉ cầu nguyện một hai lần lấy lệ. Bạn cần chăm sóc ngọn lửa tâm linh vào mỗi buổi sáng khi thức dậy, buổi tối trước khi ngủ và trong suốt các hoạt động ban ngày.
8. Lời Kết: Dũng khí Hiện sinh và Tiến trình Khai tâm Liên tục
Tiến trình khai tâm (Initiation) hay tiến trình Cá nhân hóa (Individuation) không bao giờ có điểm kết thúc; đó là một cuộc hành hương tiếp nối suốt cả cuộc đời.
Tâm linh học chân chính từ ngàn đời nay — từ các công trình của Paul Tillich, Carl Jung, Mircea Eliade cho đến Victor Turner — luôn quy về việc: Định vị và kết nối với Quyền Năng Tối Thượng (the Power with a capital P). Thiếu đi nguồn năng lượng này, con người không thể có đủ dũng khí để:
Nhìn thẳng vào những sự thật cay đắng và đối diện với "những con rồng" nội tâm.
Thiết lập một tầm nhìn chuyển hóa tối ưu cho chặng đường tiếp theo.
Dấn thân hành động bền bỉ để bảo vệ và làm nở rộ bản ngã chân thật nhất của mình.
Nguồn năng lượng của Hữu thể vẫn luôn ở đó, tràn đầy và sẵn sàng nâng đỡ bạn. Đừng bao giờ nản lòng trước sự phức tạp và khó khăn khi nghiên cứu các trước tác của Tillich hay Jung — bởi vì nếu bạn kiên trì đào sâu vào mảnh đất tư tưởng này, chắc chắn bạn sẽ tìm thấy phần thưởng vô giá cho sự chuyển hóa của chính cuộc đời mình.
Xin chân thành cảm ơn tất cả các bạn.
Bình luận