top of page

Donald Meltzer: Những tư tưởng thiết yếu

Đã cập nhật: 9 thg 7

Tác giả: Chris L. Minnick, M.D



Lời giới thiệu


1


Mục tiêu của khóa học này là giới thiệu các tư tưởng của Melanie Klein và người học trò của bà – Wilfred Bion, dưới sự hệ thống hóa và hiệu chỉnh bởi Donald Meltzer trong suốt chặng đường khoảng 40 năm, cùng với một số góc nhìn độc đáo của riêng ông. Meltzer là một người thầy, một nhà văn thiên tài, người được truyền cảm hứng sâu sắc từ thực tế phân tâm học trẻ em. Nhờ đó, tương tự như Klein, ông có thể thấu cảm trọn vẹn khía cạnh "đối tượng bán phần" (part-object) trong hoạt động tâm trí ở cả tiến trình phát triển bình thường lẫn những rối nhiễu của tiến trình ấy.


Khác với Klein, ngoài những tư tưởng nền tảng của bà làm bệ phóng, Meltzer còn có trong tay các lý thuyết của Bion để làm việc. Ông đã dành cả sự nghiệp của mình để hòa quyện hai hệ thống tư tưởng này lại với nhau, và trong quá trình đó, ông đã tự mình tạo nên những mô hình lý thuyết vô cùng sâu sắc.


2


Meltzer sinh năm 1923 và qua đời năm 2004 ở tuổi 80. Ông đã viết 8 cuốn sách về phân tâm học và một cuốn về nghệ thuật đồng tác giả với Adrian Stokes. Di sản của ông còn bao gồm một tuyển tập các bài báo chuyên môn cùng nhiều cuốn sách ghi lại các buổi hội thảo và giám sát của ông tại các quốc gia khác, do người khác biên soạn hoặc hiệu đính (trong đó có con gái riêng của vợ ông, Meg Harris Williams).


3


Các tác phẩm tiêu biểu của Donald Meltzer bao gồm:


  • “The Psychoanalytical Process” (Tiến trình Phân tâm học - 1967)

  • “Sexual States of Mind” (Các trạng thái tâm tính dục - 1973)

  • “Explorations in Autism” (Khám phá chứng tự kỷ - 1975)

  • “The Kleinian Development” (Sự phát triển trường phái Kleinian - 1978)

  • “Dream Life” (Đời sống giấc mơ - 1983)

  • “Studies in Extended Metapsychology” (Nghiên cứu mở rộng về Siêu tâm lý học - 1986)

  • “The Apprehension of Beauty” (Sự cảm thụ cái đẹp - 1988)

  • “The Claustrum” (Không gian ngột ngạt - 1992)

  • “Sincerity and Other Works” (Sự chân thành và các tác phẩm khác - 1994)

4


Có thể nói, hai tác phẩm quan trọng nhất của ông là “The Psychoanalytical Process” và “Sexual States of Mind”.


Sáu chương đầu của “The Psychoanalytical Process” có lẽ là sự đúc kết xuất sắc và súc tích nhất từng được viết về tiến trình tự nhiên của một ca phân tâm học trẻ em toàn diện (và bằng cách ngoại suy, nó cũng đúng với phân tâm học người lớn).


Trong khi đó, “Sexual States of Mind” là một bản cô đọng tài tình về sự phát triển tâm tính dục, bao gồm cả thể bình thường và bệnh lý, từ thời thơ ấu, xuyên qua giai đoạn vị thành niên cho đến khi trưởng thành. Cuốn sách này hoàn toàn có thể được đặt tên là “Tuổi vị thành niên, Tính dục và Sự kết tinh của Tính cách” để mô tả chính xác thông điệp cốt lõi của nó. Đây là cuốn sách tôi yêu thích nhất trong toàn bộ nền văn học phân tâm học, bởi nó giúp tôi định hình tư duy về hoạt động tâm trí nhiều hơn bất kỳ tác phẩm riêng lẻ nào khác mà tôi từng đọc.


Cả hai cuốn sách đều rất cô đọng, không hề dễ đọc hay dễ thấu suốt như dung lượng ngắn ngủi của chúng khiến người ta kỳ vọng. Phải có một nền tảng kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần thì người đọc mới cảm nhận được hết sự trù phú ẩn chứa bên trong.


5


Tôi đã dành khoảng bốn thập kỷ để cố gắng thấu hiểu chính mình, hiểu bệnh nhân và hiểu phân tâm học từ hệ quy chiếu của trường phái Klein (Kleinian). Với tâm thế đó, tôi muốn chia sẻ góc nhìn cá nhân về vị thế của Meltzer và các tác phẩm của ông đối với tương lai của chúng ta trong việc nhận thức về sự phát triển con người cũng như ứng dụng vào thực tế trị liệu tâm lý.


Tôi tin rằng việc gọi Freud, Klein và Bion là những thiên tài là hoàn toàn thỏa đáng. Và tôi cũng tin rằng Karl Abraham, Hanna Segal và Donald Meltzer nằm trong số những học trò xuất chúng nhất của họ; mỗi người đều đóng một vai trò độc nhất vô nhị trong sự tiến hóa toàn diện của phân tâm học nói chung, và tư tưởng Kleinian nói riêng.


6


Theo trải nghiệm của tôi, có ba yếu tố cần phải được đưa vào phương trình cân nhắc khi suy ngẫm về các công trình của Meltzer và vị trí của ông trong lịch sử phân tâm học:


  • Thứ nhất: Vì một số lý do "chính trị" phức tạp nội bộ, Donald Meltzer đã bị "xóa sổ" một cách hệ thống khỏi Hiệp hội Phân tâm học Anh quốc, như thể ông chưa từng tồn tại. Dưới góc nhìn của một người ngoài cuộc, dường như những bất hòa với "cá nhân" Donald Meltzer đã khiến họ phớt lờ giá trị sâu sắc trong "công trình" của ông. Chuyện gì cũng có hai mặt, nhưng đó là cách mà nó hiển hiện trước mắt tôi.

  • Thứ hai: Meltzer là người có hiểu biết cực kỳ rộng lớn và thâm sâu về văn học, triết học và ngôn ngữ học. Chính vì vậy, ông liên tục đưa vào những điển tích, khái niệm vượt quá tầm hiểu biết của tôi. Tôi thường phải cố tra cứu hoặc tự suy luận chúng theo khả năng tốt nhất của mình. Đọc sách của ông giống như một bài kiểm tra phơi bày sự thiếu hụt trong nền tảng giáo dục và kiến thức của chính mình – điều mà tôi phải ép bản thân kiên nhẫn chịu đựng, để rồi học được những điều mới mẻ ở gần như từng trang viết.

  • Thứ ba: Đây là một nhận định mang tính cá nhân và suy đoán cao. Văn phong của Bion vốn vô cùng cô đọng, tựa như thơ, với một cách diễn đạt độc dị đến mức ta gần như không thể kiên trì đọc nổi trừ khi có động lực cực kỳ lớn hoặc phải cùng chia sẻ sự ức chế đó với một nhóm "đồng khổ" khác. Sách của Meltzer cũng cô đọng không kém, thường mặc định người đọc đã rất quen thuộc với các tài liệu văn học, triết học, ngôn ngữ học, nghệ thuật của Freud và Klein... khiến chúng cũng khó nhằn tương tự. Nhưng những phần diễn giải của ông lại rất đẹp, thể hiện thiên tài bẩm sinh của một nhà văn.

Tuy nhiên, tôi không thể gạt bỏ ấn tượng dai dẳng rằng ông đang "dẫn truyền" (channeling) với Bion, và nén các tài liệu tham khảo của mình "đặc" đến mức khiến người ta phát điên khi suy ngẫm. Có khả năng ông chỉ đơn thuần bị áp lực thời gian khi chia sẻ tư duy của mình. Nhưng tôi hy vọng trải nghiệm đọc của tôi sẽ tiếp thêm động lực để bạn kiên trì dấn bước, ngay cả khi bạn cũng có cảm giác thiếu hụt kiến thức nền tảng giống như tôi, để gặt hái được những lợi ích to lớn mà công trình của ông có thể mang lại.


Ba khám phá vĩ đại của Melanie Klein từ 1921 đến 1946 (Theo góc nhìn của Donald Meltzer)


1. Sự hiển lộ của "những lo âu loạn thần sớm" (early psychotic anxieties) ở lứa tuổi hài nhi và thơ ấu.


Lưu ý: Điều này không ám chỉ trẻ em bị loạn thần, mà là những lo âu mà chúng phải gánh chịu thuộc về thứ bản chất mà nếu nó thống trị ở một người trưởng thành, nó sẽ được xếp vào phạm trù của những rối loạn hoặc tư duy "loạn thần" (psychotic) hơn là "loạn thần kinh chức năng" (neurotic).


2. Tầm quan trọng tối thượng đối với sự phát triển của "thực tại tâm trí" (psychic reality) – nơi các "giá trị" và "ý nghĩa" được kiến tạo.


Qua điều này, Meltzer muốn nhấn mạnh rằng chúng ta "sống" trong một "thế giới nội tâm" tức thời, hiện hữu và liên tục; dù được khởi phát từ thuở sơ sinh, thế giới này vẫn không ngừng định hình trải nghiệm và phản ứng của chúng ta với mọi thứ xung quanh. Nói cách khác, tất cả chúng ta đều có một "lõi em bé sống động, hoạt lực" trong nhân cách của mình. Lõi này có tầm ảnh hưởng mạnh mẽ, liên tục lên cách chúng ta trải nghiệm thế giới và những "ý nghĩa" ta gán cho các trải nghiệm đó mỗi ngày.


Dưới lăng kính của thần kinh học, những trải nghiệm được lưu trữ trong "hạch hạnh nhân" (amygdala) tuy không thể truy cập bằng nỗ lực "ý thức", nhưng vẫn tác động sâu sắc đến trải nghiệm sống thường nhật. Tổng hòa của những "ý nghĩa" đó, cùng mối quan hệ của chúng với các "cảm xúc" nền tảng, sẽ tạo nên "hệ thống giá trị" mà chúng ta mang vào thế giới của các mối quan hệ nhân sinh.


3. Sự phác thảo các khái niệm mang tính "kinh tế học tâm trí" (economic) về "vị thế hoang tưởng - phân liệt" (paranoid schizoid position) và "vị thế trầm cảm" (depressive position).


Meltzer dùng từ "kinh tế học" ở đây để mô tả "những nguyên lý tối cao quản trị đời sống tâm trí". Ông nhìn nhận "vị thế hoang tưởng - phân liệt" và "vị thế trầm cảm" của Klein là các "nguyên lý tổ chức" có tầm vóc ngang hàng với các nguyên lý kinh tế của Freud như "nguyên lý khoái lạc - thực tại" và "cưỡng chế lặp lại" (repetition compulsion).


Thời thơ ấu (Infancy)


Thiết lập trật tự cho thế giới nội tâm từ đống hỗn độn – Quan điểm của Klein về sự phát triển ở tuổi sơ sinh (Qua góc nhìn của Meltzer):


1. Klein giả định sự phát triển tựa như một bông hoa nở:


  • Theo cách mô tả của Meltzer, Melanie Klein xem "sự phát triển cảm xúc" là thứ tự động diễn ra một cách tự nhiên nếu có đầy đủ sự nâng đỡ từ môi trường, giống như một cái cây cần dinh dưỡng, nước và ánh nắng. "Người mẹ" lúc này đóng vai trò như một "đối tượng nền cảnh" (background object) miễn là bà hiện diện và không mang những bất ổn của chính mình can thiệp vào đứa trẻ.

  • Phải đến khi Bion bắt đầu xuất bản các công trình của mình sau cái chết của Klein vào năm 1960, vai trò quan trọng của người mẹ mới được mở rộng đáng kể. Klein từng xem người mẹ là cực kỳ quan trọng, được đại diện trong ngôn ngữ "đối tượng bán phần" của thời kỳ sơ sinh sớm là "bầu vú tốt" (good breast) – việc nội nhập (internalization) bầu vú này chính là "viên gạch nền móng" cho sự ổn định và sức khỏe tâm trí.

  • Quan điểm của Klein về "người mẹ" cũng được nhà nhi khoa kiêm nhà phân tâm học người Anh Donald Winnicott kế thừa. Trong nỗ lực tránh lý tưởng hóa vai trò của người mẹ, ông đã mô tả họ là "người mẹ tận tụy bình thường" (ordinary, devoted mother) – người mẹ "đủ tốt" (good enough).

  • Ngược lại, mô hình của Bion sẽ đặt "hoạt động tâm trí của người mẹ" vào vị trí trung tâm trong sự phát triển tâm trí của trẻ sơ sinh. Trong mô hình của ông, người mẹ thực hiện một chức năng thiết yếu để đứa trẻ phát triển năng lực "suy nghĩ" về các trải nghiệm tâm trí, và do đó là nền tảng để hài nhi xây dựng nên một "bộ máy tâm trí".

2. Cảm xúc là trung tâm của mọi sự phát triển:


  • Khi còn là một chuyên gia sức khỏe tâm thần trẻ tuổi, Meltzer đã giúp tôi nhận ra đâu là những "cảm xúc" mà tôi cần phải chú ý nhất. Xuyên suốt các tác phẩm của mình, ông nhấn mạnh rằng "cảm xúc" (tức là những "cảm giác" được định danh cụ thể) nằm ở trung tâm của mọi sự phát triển, các mối quan hệ, các chiến lược tâm lý, và cả "suy nghĩ" theo đúng nghĩa của từ này. Hầu như không có bất kỳ điều gì trong trải nghiệm hay hoạt động của con người có "ý nghĩa" cho đến khi "cảm xúc" được đưa vào phương trình.

  • Hãy lấy ví dụ về việc một người nhìn vào mắt một người khác đối diện mình. Ánh nhìn đó có thể là biểu hiện của tình yêu, sự thù hận, tò mò, đố kỵ, ghen tuông, lo âu chia ly, tội lỗi, buồn bã, sợ hãi, kinh hoàng, bối rối... Bất kỳ sự tương tác nào giữa cả hai chỉ bắt đầu có "ý nghĩa" khi một hoặc nhiều cảm xúc này được thêm vào trải nghiệm về sự tồn tại của người kia.

  • Mở rộng ra, "mơ" về bản chất chính là hoạt động "suy nghĩ về cảm xúc của chúng ta" trong mối quan hệ với chính mình và người khác. Các cảm xúc được nhúng chặt vào trong các mối quan hệ bằng hình ảnh. Do đó, các "biểu tượng giấc mơ" truyền tải cả "ý nghĩa của trải nghiệm của người mơ" lẫn cách thức mà "ý nghĩa đó đang được xử lý", tất cả đều diễn ra ở một cấp độ vô thức sâu sắc.

3. Tổ chức thế giới của hài nhi trong một "Hệ thống giá trị" của "Lợi ích vị kỷ" (Self-Interest):


  • Trong suốt sự nghiệp, Meltzer liên tục đặt các mô hình phát triển sơ sinh của Klein vào bối cảnh công trình của các nhà phân tâm học tiên phong khác. Ông thường xuyên chứng minh các sợi dây liên kết tiến hóa và những thay đổi phát triển từ Freud, qua Karl Abraham (nhà lâm sàng thiên tài, người phân tâm thứ hai của Klein, người có sự nghiệp bị cắt ngắn đầy bi kịch ở tuổi 45) tới Klein, và cuối cùng là qua người được bà phân tâm, Wilfred Bion.

  • Meltzer có thiên phú trong việc giải thích mối liên kết giữa các mô hình của những nhà tiên phong này, đồng thời mô tả bản thân các mô hình đó theo những cách đặc biệt hữu ích. Điều này mang lại cho các mô hình của họ một ý nghĩa có hệ thống hơn trong sự phát triển cảm xúc, từ đó làm sáng tỏ ứng dụng của chúng trong bối cảnh trị liệu.

  • Điều đầu tiên Meltzer thực hiện mà tôi thấy cực kỳ hữu ích là giải thích rằng "vị thế hoang tưởng - phân liệt" của Klein không chỉ là một "chiến lược phát triển" để mang lại trật tự cho một thế giới hỗn độn, mà thực chất nó là một "hệ thống giá trị" liên quan đến sự tồn tại của một người trong thế giới. Tâm điểm cảm xúc của trạng thái tâm trí này là sự "vị kỷ thuần túy" (pure self-interest) và chưa có năng lực hình thành các "giá trị" tập trung vào hạnh phúc của người khác ngoài mối bận tâm cho chính mình. Tôi sẽ tóm tắt ngắn gọn mô hình của bà và quay lại phần phân tích sâu của Meltzer sau.

  • Klein đặt tên cho quá trình này là "vị thế hoang tưởng - phân liệt" vì các từ "hoang tưởng" (paranoid) và "phân liệt" (schizoid) phản ánh các chiến lược tâm trí và hệ quả của chúng được nhìn thấy trong tư thế cảm xúc này.

Lưu ý: Từ "vị thế" (position) phản ánh ý tưởng rằng đây là một "thái độ hoặc tư thế cảm xúc" có thể tồn tại ở bất kỳ thời điểm nào trong cuộc đời, và không nên xem nó như một "giai đoạn" (phase) phát triển có thể bỏ lại phía sau vĩnh viễn một khi đã vượt qua thành công.


  • Mô hình của Klein nhận diện nhu cầu của hài nhi trong việc tách biệt trải nghiệm tích cực (tức là dễ chịu và do đó là "tốt") khỏi những trải nghiệm đau đớn (và do đó là "xấu"). Theo bản năng, nó ước ao "níu giữ" các trải nghiệm tốt và nguồn cội của chúng. Đồng thời, nó cần phải "tống xuất" (evacuate) ra bên ngoài những trải nghiệm xấu, cùng với những phần "tự thân" (self) và "đối tượng" (object) xấu đang tạo ra hoặc phải hứng chịu chúng.

  • Meltzer làm nổi bật hai kiểu phân tách này bằng cách gọi chúng là "phân tách - và - lý tưởng hóa" (splitting-and-idealization) và "phân tách - và - đồng hóa phóng chiếu" (splitting-and-projective identification). Tiến trình tách biệt trải nghiệm tốt khỏi trải nghiệm xấu đại diện cho khía cạnh "phân liệt" (schizoid). Sự phân tách này được thực hiện thông qua cơ chế "phân tách - và - lý tưởng hóa".

  • Việc rũ bỏ các yếu tố "xấu" của quá trình phân tách chính là sự "tống xuất" không thể tránh khỏi vào thế giới bên ngoài những trạng thái tâm trí/cơ thể "xấu - gây đau đớn" này thông qua tiến trình mà Meltzer gọi là "phân tách - và - đồng hóa phóng chiếu". Sự tống xuất cái "xấu" vào thế giới bên ngoài dẫn đến những lo âu "hoang tưởng" (paranoid) trong thuật ngữ của Klein. Điều này là do hài nhi lo sợ rằng cái xấu mà nó vừa tống khứ ra ngoài sẽ quay trở lại tấn công nó một cách khốc liệt.

Lưu ý: Xuyên suốt các tác phẩm của mình, Meltzer sử dụng dấu gạch nối để kết hợp các trạng thái tâm trí, các vùng cơ thể, các chiến lược tâm trí... nhằm truyền tải cảm giác rằng chúng thường được tìm thấy cùng nhau trong tâm trí. Dù ta có thể tùy ý sử dụng từ "phân tách" theo nhiều cách khác nhau, việc Meltzer gọi tên "phân tách - và - lý tưởng hóa" và "phân tách - và - đồng hóa phóng chiếu" là những cách dùng từ giá trị nhất của thuật ngữ này.


  • Meltzer mở rộng đáng kể tính hữu dụng của thuật ngữ "vị thế hoang tưởng - phân liệt" bằng cách chỉ ra rằng nó có thể được xem như một thái độ hay tư thế đóng vai trò của một "hệ thống giá trị". Hệ thống giá trị này có thể hiển hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời.

  • Theo mô tả của Meltzer, "lợi ích vị kỷ" của chính mình là tâm điểm nguyên sơ trong vị thế hoang tưởng - phân liệt của Klein, và có rất ít hoặc không có "sự bận tâm" (concern) cho hạnh phúc của "đối tượng như một thực thể tách biệt". Vị thế này, hay chính xác hơn là các trạng thái tâm trí được tìm thấy bên trong nó, đại diện cho một vũ trụ của sự "vật chất hóa/cụ thể hóa" (concreteness), kiểu tư duy "trắng đen rõ ràng", "phán xét", "đổ lỗi đạo đức", "chiến-hay-biến", "Luật mắt đền mắt, răng đền răng" (Law of Talion)...

  • Do tính "cụ thể hóa" bẩm sinh và hiểu biết hạn chế về "nguyên nhân - kết quả" của hài nhi, có thể lập luận rằng những phẩm chất nêu trên là "bình thường" đối với một đứa trẻ sơ sinh, xét theo nghĩa chúng đại diện cho một điểm khởi đầu tất yếu. Tuy nhiên, nếu chúng chiếm thế thượng phong ở giai đoạn muộn hơn trong đời, chúng luôn luôn là một "vấn đề". Chúng ta sẽ khám phá điều này sau khi bàn về "tổ chức nhân cách ái kỷ" (narcissistic personality organization).

  • Tóm lại, Klein thấy trạng thái này (tức vị thế hoang tưởng - phân liệt) chiếm ưu thế trong 3 hoặc 4 tháng đầu đời. Nó sinh ra để mang lại trật tự cho sự hỗn mang đến điên rồ của cuộc sống bên ngoài tử cung, nhưng sau đó giảm dần khi não bộ tiếp tục phát triển, nhường chỗ cho năng lực cân nhắc đến "sự tồn tại" và "cảm xúc" của người "khác". Do đó, dù vị thế hoang tưởng - phân liệt là tối quan trọng để đương đầu với nỗi đau khổ cảm xúc lớn lao thời sơ sinh sớm, nó vẫn là một cách tiếp cận cuộc sống đầy hạn chế. Bởi lẽ, nó không đưa vào được các yếu tố cốt tủy như "tình yêu", "sự bận tâm dành cho người khác", "lòng biết ơn" đối với những gì mình nhận được, và "niềm cảm thấy tội lỗi" (guilt) về những tổn thương mình đã gây ra cho người khác. Những điều này sẽ đến tiếp theo, vào giữa năm đầu đời.

4. Mở rộng tổ chức đó thành một "Hệ thống giá trị" bao hàm cả "Sự bận tâm dành cho người khác" (Concern for the Other):


  • Klein cảm nhận bà có thể quan sát thấy một sự chuyển dịch ở hài nhi vào khoảng giữa năm đầu đời. Đứa trẻ bắt đầu nhận thức nhất quán hơn về "sự tách biệt" của mình khỏi mẹ, có thể chịu đựng việc chờ đợi khi cần các dịch vụ của mẹ, và thừa nhận tầm quan trọng to lớn của mẹ đối với nó. Tất cả điều này diễn ra trên nền tảng của sự phát triển não bộ ngày càng tăng, và việc thiết lập một mối quan hệ "tin tưởng và yêu thương" giữa mẹ và con.

  • Kết quả là, thay vì nhìn mẹ bị chia cắt thành các phần – tức là một "người mẹ tốt" yêu thương nuôi dưỡng và một "người mẹ xấu" gây thất vọng và tàn nhẫn – hài nhi dần nhận ra rằng nó chỉ có một người mẹ duy nhất, và bà chính là cội nguồn của cả hai loại trải nghiệm đó. Đứa trẻ nhận ra rằng nó có thể có cả cảm xúc "yêu" lẫn "ghét" đối với cùng một người; nói cách khác, đó là "cảm xúc lưỡng phân" (ambivalence).

  • Trong quá trình quan sát ba đứa con của mình cũng như những đứa trẻ khác, Klein nhận ra rằng các bé bắt đầu cân nhắc đến "tác động của mình lên người mẹ" vào khoảng 5 hoặc 6 tháng tuổi. Ví dụ, Meltzer đề cập rằng một em bé có thể "chờ được cho ăn thay vì gào thét", "ngừng bú khi sữa vẫn còn trong vú (hoặc bình)", "cố gắng kiểm soát cơ vòng bài tiết để đỡ đần cho mẹ", hoặc "cố chịu đựng sự chia ly bất chấp nỗi lo âu".

  • Những điều này đại diện cho một bước chuyển dịch phát triển quan trọng. Sự chuyển dịch từ "bận tâm về chính mình" sang bao hàm cả "bận tâm cho hạnh phúc của người khác" đại diện cho một "hệ thống giá trị" đã tiến hóa (tức là đang trưởng thành), giờ đây không chỉ có lợi ích vị kỷ. Nó có thể được nhận diện bởi một quan sát viên tinh tế vào khoảng đầu tháng thứ 4 hoặc thứ 5, nhưng có khả năng hiển hiện rõ ràng hơn vào khoảng tháng thứ 6 trở đi sau khi sinh.

  • Tóm lại, hệ thống giá trị mới, tiến hóa hơn này – sự bận tâm dành cho người khác, được Klein gọi là "vị thế trầm cảm" (depressive position) – chính là mục tiêu tối hậu của sự phát triển trong cuộc đời. Nó hàm ý việc giữ cho mình sự "tách biệt" về mặt tâm lý trong khi vẫn "chịu đựng" những nỗi đau của "đố kỵ", "ghen tuông", và có lẽ quan trọng nhất là "lòng cảm thấy tội lỗi". Như Meltzer đúc kết, điều này có nghĩa là để cho người khác có "không gian cuộc sống của riêng họ", để họ tự điều hành hoặc sử dụng theo cách họ thấy phù hợp, mà không bị ta "xâm chiếm và/hoặc kiểm soát".

5. Sự phủ nhận hưng cảm (Manic Denial) đối với "Sự bận tâm" (Đặc biệt là lòng cảm thấy tội lỗi) dành cho người khác:


  • Hiếm có con người nào luôn chịu đựng được tất cả các nỗi đau tâm trí của mình. Hầu hết mọi người, trong phần lớn thời gian, đều duy trì được địa hạt cảm xúc của các mối quan hệ nhân sinh. Họ chỉ viện đến các tư thế toàn năng (omnipotent postures) khi có một sự gia tăng đặc biệt nào đó của nỗi đau tâm trí xuất hiện. Khi nỗi đau khổ của họ liên kết với những tổn thương thời thơ bé – cảm giác nhỏ bé và phụ thuộc – họ sẽ tất yếu viện đến các "giải pháp toàn năng" sinh ra để rũ bỏ nỗi đau và sự tổn thương trong tương lai đối với nó.

  • Nếu bạn là một đứa trẻ và muốn rũ bỏ cảm giác nhỏ bé, phụ thuộc, có một vài cách tiếp cận giúp phủ nhận thực tại về nhu cầu của bạn đối với mẹ:


    1. Nếu bà ấy là tài sản của bạn (tức là dưới sự kiểm soát của bạn);


    2. Nếu bạn phủ nhận rằng bà ấy quan trọng (tức là khinh miệt bà ấy);


    3. Và nếu bạn quay về với chính cơ thể mình cùng các sản phẩm của nó (tức là tưởng tượng bản thân là nguồn cội của bất cứ thứ gì bạn cần);


    Khi đó bạn đã đạt được một "sự phủ nhận hưng cảm" (manic denial) đối với nhu cầu và sự phụ thuộc của mình vào người mẹ.

    Klein mô tả đây là "tam giác phòng vệ hưng cảm" (triad of manic defenses). Chúng bao gồm:


    (1) Kiểm soát đối tượng (control): thường bằng cách "xâm nhập" vào đối tượng.


    (2) Khinh miệt đối tượng (contempt): thường bằng một cách thức và mức độ hạ thấp giá trị cũng như phủ nhận tầm quan trọng của họ đối với bạn.


    (3) Chiến thắng (triumph): nơi đố kỵ diễn ra dữ dội, phổ biến dưới hình thức một "sự đảo ngược đố kỵ" (envious reversal) – nơi bạn vơ lấy những phẩm chất đáng ao ước của đối tượng làm của riêng và đặt để những trạng thái hoặc thuộc tính không mong muốn của mình vào người mẹ.


  • Từ góc độ lý thuyết, việc nhận ra rằng hầu hết bệnh nhân đều dao động qua lại giữa cái mà Meltzer gọi một cách thông minh là "ngưỡng của vị thế trầm cảm" và "các phòng vệ hưng cảm" là rất hữu ích. Về mặt lý thuyết, người ta sẽ nghĩ rằng việc quay trở lại vị thế hoang tưởng - phân liệt sẽ là giải pháp thay thế cho "vị thế trầm cảm", nhưng điều đó dường như hiếm khi xảy ra. Tôi nghĩ lý do phần lớn là nhờ sự tiến bộ trong phát triển não bộ và sự tinh nhạy về thế giới xung quanh.

  • Người ta có thể nhìn thấy tàn dư của các trạng thái tâm trí thuộc "vị thế hoang tưởng - phân liệt" ở một ai đó vẫn giữ xu hướng lý tưởng hóa quá mức các đối tượng của họ, thường là vì nỗi sợ vô thức đối với những tưởng tượng mang tính hủy diệt của chính mình. Nhưng hầu hết bệnh nhân tìm đến trị liệu chính xác là vì việc họ sử dụng quá mức mang tính đặc tính các "phòng vệ hưng cảm" để né tránh nỗi đau của "vị thế trầm cảm", và hệ quả là nó gây cản trở cho họ trong địa hạt của các mối quan hệ thân mật.

  • Thực tế, họ phân vân dao động qua lại giữa nó và các "phòng vệ hưng cảm", dựa trên số lượng và chất lượng của nỗi đau tâm trí đang phải trải qua tại khoảnh khắc hoặc giai đoạn đó của cuộc đời. Họ hiếm khi có thể duy trì sự cam kết kiên định với "vị thế trầm cảm", bởi vì "những mũi tên hòn đạn" của cuộc đời ít nhất sẽ có đôi lúc áp đảo năng lực chịu đựng lòng cảm thấy tội lỗi, sự bận tâm trầm cảm, lòng ghen tuông, nỗi sợ mất mát... của họ.


5. Vai trò của "Những ngộ nhận vô tư" (Innocent Misconceptions)


  • "Những ngộ nhận vô tư" (Khái niệm từ Roger Money-Kyrle): Được định nghĩa là “những hiểu lầm vô tình, không cố ý, bắt nguồn từ ‘những ngộ nhận sơ khởi’ (primal misconceptions) nảy sinh từ trải nghiệm phát triển sớm. Chúng có thể làm bóp méo nghiêm trọng toàn bộ cấu trúc phát triển nhận thức của cá nhân.”

  • Roger Money-Kyrle là người giám sát lâm sàng và cũng là đồng nghiệp của Meltzer tại Viện Phân tâm học Anh quốc. Meltzer mô tả ông là một người có trí tuệ lớn lao và lòng tốt sâu sắc. Trong số rất nhiều điều học được từ Money-Kyrle, Meltzer đặc biệt tâm đắc một nhận thức: không phải mọi "sự bóp méo thực tại" trong tâm trí của một đứa trẻ hay một bệnh nhân đều là sản phẩm của một "cuộc tấn công vào thực tại" sinh ra từ lòng đố kỵ, ghen tuông, sự kém dung nạp lo âu chia ly, hay mặc cảm tội lỗi...


Trên thực tế, rất nhiều "sự bóp méo", "ngộ nhận" hay "kết luận sai lầm"... xuất hiện đơn giản là vì chúng "có lý" trong giới hạn của lối tư duy "cụ thể hóa" (concrete thinking) của hài nhi hoặc trẻ nhỏ. Nếu đặt vào "bối cảnh trải nghiệm môi trường của chính đứa trẻ đó", chúng thường khá hợp lý. Về bản chất, chúng là sự suy diễn logic từ chính những trải nghiệm của đứa trẻ về đời sống gia đình mình.


  • Chúng đơn thuần chỉ là bị "sai" hoặc "không chính xác", phần lớn do sự nghèo nàn về tri thức đối với những thứ như mối quan hệ "nguyên nhân - kết quả", cách thức vận hành của thế giới "thực tại bên ngoài", "cảm xúc con người", và do mức độ "trải nghiệm thực tế để phản bác lại các giả định này" vẫn chưa đủ dày dặn.

  • Hơn nữa, nhiều ý niệm trong số này lại là sản phẩm của việc đứa trẻ quan sát và lắng nghe "những vị thần trong thế giới của chúng" (tức là cha mẹ, cùng với anh chị lớn, họ hàng, thầy cô...).


Khi tổng hòa tất cả các yếu tố này lại, ta sẽ có khả năng "nhìn thế giới từ lăng kính của đứa trẻ hoặc bệnh nhân" mà ít bị xu hướng "phán xét" rằng những giả định sai lầm đó là sản phẩm của một "sự kém dung nạp thực tại", hay tệ hơn là một "cuộc tấn công bệnh hoạn vào sự thật". Bệnh nhân sẽ cảm thấy mình "được thấu hiểu" thay vì "bị đổ lỗi", từ đó kiến tạo nên một môi trường thúc đẩy sự cam kết đồng hành lâu dài trong việc thấu cảm thế giới vô thức nội tâm của họ.


Góc nhìn của Meltzer về tiền sử của Vị thế hoang tưởng - phân liệt: Xung đột thẩm mỹ (Aesthetic Conflict)


Lưu ý: Đây rất có thể sẽ là một địa hạt mà 50 năm nữa nhìn lại, chúng ta sẽ phải thốt lên rằng Meltzer đã có một tầm nhìn xa trông rộng (prescient) – điều vốn chưa được đánh giá đúng mực ở thời đại của ông. Đây là một ý tưởng rất phức tạp mà tôi chỉ có thể đưa ra những cảm nhận sơ khởi của mình, chứ nếu nói rằng tôi đã hoàn toàn "thấu suốt" nó ở thời điểm này thì thật là thiếu trung thực.


1. Tác động của trải nghiệm trong tử cung và khí chất vào thời điểm chào đời:


  • Meltzer nhắc nhở chúng ta rằng có một "tiền sử của những trải nghiệm" giữa mẹ và con tồn tại trước cả "vị thế hoang tưởng - phân liệt" của Klein. Tiền sử đó bắt đầu ngay trong bụng mẹ, vào khoảng những tháng cuối của thai kỳ, và đạt đến một cao trào tức thì ngay tại thời điểm chào đời.

  • Các nghiên cứu siêu âm định kỳ hàng tuần đối với thai nhi trong bụng mẹ, kết hợp với việc theo dõi sau sinh trong năm đầu đời bằng kỹ thuật quan sát trẻ sơ sinh tại nhà của Ester Bick, đã chứng minh rằng: có một "sự liên tục" trong tiến trình phát triển "khuynh hướng nhân cách và khí chất" của đứa trẻ từ khi còn trong tử cung ra đến cuộc sống bên ngoài. (Xem các ví dụ ca lâm sàng rất hay trong cuốn sách “Backwards in Time” của nhà phân tâm học người Ý Alessandra Piontelli).


Bài học cốt lõi ở đây là người mẹ và hài nhi đã có một mối quan hệ kéo dài nhiều tháng trước khi họ thực sự gặp nhau mặt đối mặt lúc chào đời, và hai mẹ con có thể đã có "những ấn tượng sâu sắc" về nhau từ trước.


2. Em bé gặp mẹ mặt đối mặt:


  • Luận điểm cốt lõi của Meltzer, theo cách tôi hiểu và trải nghiệm, là những tiếp xúc đầu tiên giữa mẹ và con sẽ mang lại những hệ quả sâu sắc, tiềm ẩn tác động lên toàn bộ tiến trình phát triển về sau. Một cách để hình dung về sự kiện này là đặt câu hỏi: Liệu họ có "gặp gỡ và phải lòng nhau" không (kiểu như một sự "yêu từ cái nhìn đầu tiên")?


Mỗi người họ sẽ trải nghiệm điều gì khi nhìn vào mắt nhau? Liệu họ có tìm thấy một "sự phản chiếu" tình yêu của chính mình được hiện lên trên gương mặt của người kia? Kết quả đáng khao khát nhất là họ thực sự "phải lòng nhau", và đó chính là sự khởi đầu của một mối quan hệ hài hòa, có thể chống chịu được mọi giông bão của cuộc sống bên ngoài tử cung.


  • Đáng tiếc là một vài kết quả khác cũng có thể xảy ra. Tất cả chúng đều liên quan đến những "mức độ thất bại" khác nhau từ một hoặc cả hai phía trong việc "cảm nhận và duy trì tình yêu này" dành cho nhau; nói cách khác là thất bại trong việc tìm thấy "vẻ đẹp" của người kia ở một mức độ "có thể dung nạp và được sẻ chia".


3. Các mức độ mất kết nối – Sự gãy đổ trong gắn kết sớm:


Lưu ý: Tôi xin phép được rẽ ngang một chút để chia sẻ định nghĩa về từ "thẩm mỹ" (aesthetic) mà từ điển của tôi cung cấp. Nó được định nghĩa là “Biết thưởng thức, có phản hồi, hoặc say mê cái đẹp”. Nói cách khác, một "trải nghiệm thẩm mỹ" (aesthetic experience) là một "phản ứng cảm xúc" mãnh liệt trước trải nghiệm về "vẻ đẹp".


Đối với tôi, việc "trẻ sơ sinh cần cảm nhận được một phản hồi tích cực đối với ánh nhìn của chúng" – thứ được phản chiếu trên khuôn mặt của người mẹ – là điều hoàn toàn dễ hiểu. Tất cả chúng ta một cách tự nhiên đều cường điệu hóa biểu cảm khuôn mặt của mình theo hướng tích cực khi nhìn vào mặt một đứa trẻ, cố gắng "thu hút sự chú ý của chúng" với hy vọng "làm cho chúng cảm nhận được" niềm vui, sự hạnh phúc, bất ngờ... trong biểu cảm của ta, tức là niềm khoái lạc của ta khi được nhìn thấy chúng.


Hầu hết các em bé, sau khoảng 2 tháng tuổi, sẽ phản hồi lại bằng một nụ cười không răng. Nếu chúng ta nhìn đứa trẻ một cách tàn nhẫn với một "gương mặt không cảm xúc" (blank expression), đứa trẻ sẽ quay đi chỗ khác chỉ sau vài giây, và có lẽ sẽ bắt đầu khóc nếu chúng ta tiếp tục giữ cái "gương mặt không cảm xúc" đó.


  • Giờ hãy đưa trải nghiệm này về ngày chào đời và khoảng thời gian ngắn ngay sau đó. Nếu một "kết nối chia sẻ tích cực" không thể diễn ra gần như ngay lập tức, có thể có một vài nguyên nhân đang vận hành. Hầu hết liên quan đến một phản hồi tích cực không thỏa đáng từ phía người mẹ và/hoặc hài nhi, và có một trường hợp liên quan đến việc "có quá nhiều sự tốt đẹp" mà tôi sẽ mô tả ngay sau đây. Nhưng trước hết, hãy khám phá những tình huống có "phản hồi chia sẻ không thỏa đáng" từ một hoặc cả hai phía.

  • Việc người mẹ và hài nhi gặp phải một khởi đầu trắc trở trong việc "bắt cùng tần số với nhau" ngay sau khi sinh là điều khá phổ biến. Thông thường, thông qua sự kiên trì, họ dần thành công trong việc "chinh phục lẫn nhau" và đạt được một mối quan hệ yêu thương. Khởi đầu trục trặc này không hiếm gặp trong việc bắt đầu cho con bú: sữa mẹ phải mất một hoặc vài ngày mới "về", hoặc phản xạ "bú" của em bé lúc đầu còn yếu vì bất kỳ lý do gì.

  • Khả năng thứ hai là một trong hai phía mang vào mối quan hệ những "sự kém dung nạp hoặc hạn chế" nhất định, và những điều này "làm bóp méo" mối quan hệ đang phát triển ở một mức độ nào đó, đòi hỏi sự thích ứng từ phía bên kia. Chúng thường dẫn đến những "huyền thoại" thầm kín (private myths) mà họ gán cho nhau, kiểu như đây là một "đứa trẻ hay quấy khóc", "một người mẹ hay lo âu"... Chúng có thể không được nói ra, nhưng chúng tồn tại ở cả hài nhi lẫn người mẹ; mặc dù các "phiên bản về mẹ" trong tâm trí hài nhi có thể sẽ chỉ luôn được biểu hiện bằng hành vi, chứ chưa phải bằng tư duy ngôn từ và ngôn ngữ.

  • Khả năng thứ ba là "cả hai đều mang vào những sự kém dung nạp hoặc hạn chế nghiêm trọng", và một cặp đôi "đủ tốt" đã không thể hình thành. Tình huống này vẫn có thể được chuyển hóa, nhưng có khả năng tạo ra những ràng buộc, hạn chế và cảnh báo nghiêm trọng hơn đối với mối quan hệ. Ở điểm cực đoan của dải phổ này, sự thất bại trong việc tìm ra cách hòa hợp cùng nhau rất có thể sẽ dẫn đến những khó khăn nghiêm trọng, thậm chí là thảm khốc trong tiến trình phát triển và cuộc sống sau này.


4. Điều gì xảy ra nếu tình yêu và cái đẹp quá lớn lao đến mức không thể dung nạp – Xung đột thẩm mỹ (Aesthetic Conflict):


  • Có một khả năng thứ tư mà tự bản thân tôi sẽ không bao giờ có thể tự nghĩ ra được. Ý tưởng này dường như là sản phẩm từ công trình nghiên cứu chuyên sâu và đồ sộ của Meltzer về chứng tự kỷ, kết hợp với một vài trải nghiệm thực tế của các bà mẹ với trẻ sơ sinh.

  • Meltzer gợi ý rằng: hoàn toàn có khả năng một hài nhi (và cả người mẹ nữa, nhưng chúng ta đang tập trung vào phản ứng của đứa trẻ) khi "nhìn vào khuôn mặt mẹ" lại nảy sinh những cảm xúc về "vẻ đẹp" của trải nghiệm ấy mãnh liệt "vượt quá sức chịu đựng của nó". Tôi từng biết một đứa trẻ liên tục phàn nàn rằng món ăn mà nó rõ ràng là rất thích lại... "quá ngon".

  • Ý niệm về một "vẻ đẹp" được trải nghiệm quá đỗi mãnh liệt đến mức không thể dung nạp nổi dường như chính là điều Meltzer muốn ám chỉ thông qua thuật ngữ "xung đột thẩm mỹ" theo đúng nghĩa bản chất của nó. Liệu một hài nhi (hoặc người mẹ) có thể đứng vững để cảm nhận một thứ cảm xúc tích cực, mãnh liệt đến thế trước trải nghiệm về "vẻ đẹp của người kia", hay điều đó là quá tải đối với sức chịu đựng của chúng?

  • Do đó, ta hoàn toàn có thể hình dung rằng đôi khi xu hướng của một người trong việc "kìm hãm/giảm bớt" mức độ vui sướng, tốt đẹp, khoái lạc... mà họ cho phép mình đạt được trong các mối tương tác với những con người khác ở đời sống thường nhật, rất có thể là sản phẩm của trải nghiệm sơ khởi này với mẹ nhiều hơn những gì chúng ta từng tưởng tượng.

  • Về cơ bản, đây là một phản ứng nghịch lý. Hầu hết mọi người dường như đều theo đuổi niềm vui và cái đẹp, chứ không phải chạy trốn hay làm suy giảm trải nghiệm đó. Hơn nữa, chúng ta không nói về kiểu né tránh "sự tốt đẹp" thông thường (bởi khi đó bạn có thứ để mất, và việc mất đi đó sẽ tạo ra nỗi đau). Ở đây, Meltzer đang gợi ý rằng chính "trải nghiệm thẩm mỹ" về "vẻ đẹp của người mẹ", tự thân nó, đã vượt quá khả năng dung nạp của hài nhi.

5. Giai điệu được thiết lập cho những vấn đề muộn hơn với mẹ – Đặc biệt là "Cai sữa" (Weaning):


  • Bài học cốt lõi từ tất cả những điều này là "những trải nghiệm trong bụng mẹ" có thể tác động đáng kể đến chất lượng của sự kết nối được hình thành giữa mẹ và con khi họ gặp nhau lần đầu bên ngoài tử cung. Hệ quả là, "tiếp xúc sơ khởi" này có thể thiết lập một giai điệu nền cảnh, gần như ngay tức thì, dẫn đến một phương thức tương tác mang tính bán-vĩnh-viễn giữa hai mẹ con. Vì vậy, xung đột thẩm mỹ đại diện cho một nguồn cội bổ sung của hiện tượng "gãy đổ kết nối", và do đó là gãy đổ trong "gắn kết sớm" (bonding). Sự khác biệt mang tính nghịch lý là ở chỗ: sự gãy đổ này là kết quả của các yếu tố tích cực một cách mãnh liệt trong trải nghiệm sớm nhất này, chứ không phải do những trải nghiệm tiêu cực theo nghĩa thông thường mà chúng ta hay nghĩ đến.

  • Chúng ta có thể mở rộng ý tưởng này bằng cách nhìn vào các điểm nút (nodal points) cốt tủy trong tiến trình phát triển muộn hơn. Sau khi chào đời, một khi hài nhi và người mẹ đã ổn định vào một mối quan hệ vận hành hiệu quả, bước chuyển dịch lớn tiếp theo sẽ gắn liền với việc "cai sữa". Dù là cai vú mẹ hay cai bình, đây vẫn là một "cuộc khủng hoảng" vì nhiều lý do:


    Thứ nhất: Nó đại diện cho một bước chuyển từ việc "được mẹ cho ăn" sang việc tự mình gánh vác nhiều trách nhiệm hơn trong việc "tự nuôi sống bản thân".


    Thứ hai: Lý do khiến nó là một thay đổi khổng lồ là vì nó còn đại diện cho một bước chuyển từ hành vi "bú" (sucking) sang "cắn" (biting) (và nhai). Hành vi "cắn" ép buộc hài nhi phải nhận thức được rằng đối tượng là một thực thể "tách biệt" khỏi chính mình.


    Việc sử dụng răng truyền tải ý niệm rằng đối tượng là một thứ cứng cáp, có ranh giới phân định rõ ràng với "tự thân" (self), và phải được "cắn vào và xé ra" để có thể đưa vào bên trong mình. Cả hai ý niệm này đều làm tăng cao nhận thức sơ khai về "tiến trình tịnh tiến về phía trước" của sự phát triển (tức là rời xa việc làm một em bé phụ thuộc để hướng tới việc trở thành một cậu bé hay cô bé "lớn").


  • Hệ quả tất yếu là "sự tách biệt" là một thực tại không biến mất. Điều này đưa chúng ta quay trở lại với những trải nghiệm của cuộc sống với người mẹ trong tử cung và lúc chào đời. Nếu cả hai đều được nhìn nhận là tích cực, thậm chí là tuyệt đẹp, hài nhi giờ đây phải quyết định xem nó có thể chịu đựng một thứ tuyệt vời đến mức nào, đặc biệt là khi thứ tuyệt vời đó không nằm trong "sự sở hữu và kiểm soát hoàn toàn" của nó.

  • Tóm lại, Meltzer gợi ý rằng sự tiếp xúc ban đầu với một đối tượng có "vẻ đẹp" kỳ diệu sẽ khơi dậy một dải phổ cảm xúc. Chúng sẽ bao gồm một phản ứng trực tiếp đối với "sự kinh ngạc/kính ngưỡng trước tình yêu và cái đẹp" (awe of love and beauty). Sự tiếp xúc đầu tiên này sẽ dọn đường cho tất cả những nỗi đau của cuộc sống và các mối quan hệ về sau (bao gồm sự chia ly, đố kỵ, ghen tuông...), quyết định cách chúng được trải nghiệm và phương thức chúng được tiếp cận, có thể là trong suốt phần đời còn lại.

  • Đóng góp độc độc đáo của Meltzer là phản ứng nguyên bản trước "sự kính ngưỡng, kinh ngạc và vẻ đẹp" của người mẹ có thể thiết lập một "tiền lệ mạnh mẽ" hơn nhiều so với những gì được đánh giá trước đây. Nó có thể đóng dấu vĩnh viễn lên phản ứng của một người trước bất kỳ "trải nghiệm thẩm mỹ" nào, đồng thời mở rộng hoặc hạn chế dải nghiệm sống trong tương lai của cá nhân đó. Dù ai cũng có xu hướng theo đuổi khoái lạc, nhưng có thể bằng những cách thức ngầm ẩn, thứ khoái lạc đó sẽ không được dung nạp nếu nó không thể được tạo ra hoặc kiểm soát bởi chính tự thân.

  • Điều này làm tôi nhớ đến một câu nói được cho là của Bion mà tôi xin phép được diễn dịch lại: “Người loạn thần kinh chức năng (neurotics) theo đuổi khoái lạc và đau khổ vì thất bại trong việc đạt được nó. Người loạn thần (psychotics) duy nhất chỉ định hướng vào việc né tránh nỗi đau, việc theo đuổi khoái lạc đối với họ là một điều phi logic (non-sequitur)”. Đối với người loạn thần, "khoái lạc và cái đẹp" thậm chí không được phép lọt vào động cơ sống của họ. Mối quan hệ sớm nhất đối với vẻ đẹp của người mẹ có thể chính là thứ làm nghiêng cán cân này!


Đóng góp bổ sung của Bion vào Vị thế hoang tưởng - phân liệt (Qua góc nhìn của Meltzer)


1. Hài nhi, Người mẹ, và sự điều hành các trạng thái cảm xúc của tâm trí:


  • Có thể lập luận rằng Klein đã "phần nào hạ thấp vai trò của người mẹ" trong sự phát triển tâm trí và cảm xúc của hài nhi, mặc dù bà vẫn thường xuyên đề cập đến việc hành vi của người mẹ là tác nhân quan trọng góp phần gây ra bệnh lý ở một số trẻ em. Nhưng nhìn chung, bà dường như xem các trạng thái cảm xúc của hài nhi, cùng sự kiến tạo các tưởng tượng vô thức (unconscious phantasies) ngay từ khi chào đời (vì hài nhi đã có đủ năng lực bản ngã để làm điều đó), là lời giải thích thỏa đáng cho nguồn gốc của "tâm trí và nhân cách".

  • Bion đã cách mạng hóa mô hình đó bằng cách gợi ý rằng: hài nhi vốn có "những suy nghĩ" trước khi chúng có một bộ máy để "suy nghĩ về chúng". Ông gọi những suy nghĩ nguyên thủy này là "yếu tố beta" (beta elements), và gợi ý rằng chúng tích tụ lại giống như cách Freud nói về "sự tích tụ của các kích thích". Chúng chỉ phù hợp để "tống xuất" (evacuate) ra thế giới bên ngoài vì lúc này chưa có một "tâm trí" được phát triển để chuyển hóa chúng.

2. Bion gán cho người mẹ vai trò trung tâm trong việc phát triển "Bộ máy tâm trí" của hài nhi:


  • Các tư tưởng của Bion về "tâm trí" và "suy nghĩ" lần đầu tiên được phác thảo trong bài báo mang tính cột mốc của ông vào cuối những năm 1950 với tựa đề “A Theory of Thinking” (Một lý thuyết về tư duy).

  • Ý niệm của Bion về việc "suy nghĩ" đi trước sự phát triển của "một tâm trí để suy nghĩ - mind to think them" mang lại những hệ quả vô cùng sâu sắc. Nó gợi ý một mô hình tương tác giữa mẹ và con phức tạp hơn rất nhiều, trong đó người mẹ đóng vai trò trung tâm hơn hẳn những gì mô hình của Klein từng hình dung (vốn chỉ xem người mẹ như một "hình tượng nền tốt đẹp"). Trong mô hình của Bion, người mẹ phải chủ động thực hiện vài việc để thúc đẩy sự kiến tạo một bộ máy tâm trí ở hài nhi của mình:


    Thứ nhất: Bà phải "đón nhận" (take in) các trạng thái tâm trí/cơ thể thô lậu, không thể tiêu hóa và không thể suy thấu của hài nhi, rồi "chịu đựng việc tiếp xúc" với chúng (đây là "chức năng chứa đựng" - containing function).


    Thứ hai: Bà phải "tổ chức/định hình" trong tâm trí của chính mình về "những gì có thể đang diễn ra", dựa trên bản chất phản ứng của em bé, bối cảnh của phản ứng đó, cùng các biến số khả dĩ khác... Chức năng thứ hai này được Bion gọi là "mơ mộng mẫu tính" (maternal reverie). Điều này đồng nghĩa với việc gán "ý nghĩa" cho trải nghiệm của em bé.


    • Sau khi đã (1) "đón nhận" trạng thái tâm trí của hài nhi, (2) "giải độc cho nó" bằng cách "chịu đựng việc tiếp xúc", (3) "tổ chức ý nghĩa khả dĩ của nó" trong tâm trí mình, người mẹ phải làm thêm một việc nữa. Bà phải (4) "phản hồi ngược trở lại" cho hài nhi theo cách giải tỏa được trạng thái cảm xúc/tâm trí/thể chất vốn chưa được tổ chức và không thể suy thấu trước đó của đứa trẻ. Phản ứng hành vi của bà, cùng sự tương thích của nó với trải nghiệm của hài nhi, chính là thứ làm cho tình hình tốt lên, đồng thời mang lại cho hài nhi một phần hiểu biết tăng tiến về "ý nghĩa" đối với các trạng thái tâm trí/cơ thể vốn không thể suy thấu trước đây của chính mình.


Nói cách khác, người mẹ phải sử dụng chính tâm trí của mình để chuyển hóa các "yếu tố beta" của hài nhi thành những "trải nghiệm" có ý nghĩa và có thể được sử dụng làm những viên gạch nền móng cho "việc suy nghĩ xa hơn" về các trải nghiệm trong tương lai. Bion gọi hoạt động tâm trí này của người mẹ lên các trạng thái tâm trí của hài nhi là "tiến trình alpha" (alpha process), và gọi các viên gạch nền móng tâm trí giờ đây đã có thể sử dụng được là "yếu tố alpha" (alpha elements).


Lưu ý: Thường có một sự hiểu lầm phổ biến xung quanh "chức năng chứa đựng" của một người mẹ hoặc một nhà trị liệu, cho rằng tất cả những gì người ta cần làm chỉ là "giữ kết nối" với trạng thái đau khổ của người kia. Đây chắc chắn là bước đi đầu tiên cần thiết, nhưng còn lâu mới là toàn bộ tiến trình mang tính trị liệu.


Để thực sự giải độc cho trạng thái tâm trí đau đớn của người khác, ta phải "chủ động khám phá nó ở nội tâm bên trong", "tìm ra ý nghĩa của nó", và "hành xử ngược trở lại với người kia" (bằng cách diễn đạt lại trạng thái cảm xúc theo một cách thức mới hoặc bằng một lời giải thích/lời thông diễn) theo phương thức làm "thay đổi" trạng thái tâm trí thô lậu, không thể suy thấu nguyên bản của họ (the other’s original unthinkable raw state of mind). Điều này đòi hỏi nhiều hơn rất nhiều so với việc chỉ đơn thuần "nhại lại những gì bệnh nhân nói" bằng một giọng điệu bình tĩnh!


3. "Dấu hiệu" (Signs) đối chọi với "Biểu tượng" (Symbols) – "Chỉ hướng" đối chọi với "Gán cho ý nghĩa cảm xúc":


  • Nhiều năm trước, lần đầu tiên đọc những điều này, tôi đã trải nghiệm nó như những "thứ ngôn ngữ học" xa hoa, vượt quá tầm hiểu biết và chẳng mấy liên quan đến mình. Thật may mắn là sau đó tôi đã cảm nhận được tính hữu dụng sâu sắc của nó trong bối cảnh lâm sàng. Theo nhiều cách, đây chính là tâm điểm của phần tiếp theo về "tâm trí và sự vận hành của nó" (hoặc sự thiếu vắng của nó).

  • Meltzer mô tả một "dấu hiệu" (sign) như một "thiết bị chỉ hướng" (pointing device) vì nó có một "ý nghĩa cố định", nhiều ý nghĩa trong số đó được cung cấp sẵn bởi nền văn hóa nơi cá nhân đó sinh sống. Trong cả hai trường hợp, dù một "dấu hiệu" được liên kết với một đối tượng cụ thể hay có ý nghĩa được cung cấp bởi nền văn hóa, Meltzer đều gọi chúng là "biểu tượng ước lệ" (conventional symbols). Về mặt hiệu quả, chúng chỉ là những "thiết bị chỉ hướng" mà ý nghĩa của chúng được tiếp nhận một cách thụ động. Nói cách khác, trong cả hai trường hợp, "cá nhân không thêm thắt được điều gì vào ý nghĩa đó".

  • Ngược lại, "biểu tượng" (symbols) theo mô tả của Meltzer là kết quả của việc một cá nhân thêm vào đó một "ý nghĩa mang tính cá nhân sâu sắc". Điều này đạt được khi cá nhân tìm kiếm một phương tiện để "thâu tóm một trải nghiệm cảm xúc" và trao cho nó một "ý nghĩa độc bản" bằng cách gắn nó với một biểu tượng.

Nói cách khác, cốt tủy của "suy nghĩ" chính là "sự hình thành biểu tượng" (symbol formation). Người ta có thể dễ dàng hình dung điều này trong địa hạt của "thơ ca", nơi các từ ngữ sinh ra là để khơi gợi một trải nghiệm cảm xúc độc nhất. Giấc mơ chính là một phiên bản ban đêm của cùng một hoạt động liên kết ý nghĩa cảm xúc với một biểu tượng, điểm khác biệt là các biểu tượng trong giấc mơ là hình ảnh thay vì ngôn từ.


  • Người ta có thể mở rộng các hệ quả của những cấu trúc lý thuyết này bằng cách nhận ra rằng: các "dấu hiệu", với những ý nghĩa cụ thể, cố định một cách thụ động và không đòi hỏi bất cứ điều gì từ cá nhân, về bản chất là "vô tâm" (mindless - không có sự dự phần của tâm trí). Còn các "biểu tượng", thứ biểu đạt các trạng thái cảm xúc độc nhất thông qua hoạt động chủ động từ cá nhân, chính là cốt tủy của "tâm trí" và "sự chú tâm" (mindfulness).

  • Một hệ quả bổ sung của những công thức này gắn liền với vấn đề về "sự chân thành" (sincerity) và câu hỏi liệu một người có "ngụ ý thực sự sau những gì mình nói" (meaning what you say) hay không. Ngôn từ có thể được sử dụng theo một cách rất ước lệ, mang tính chỉ hướng thông thường, và ta không thể biết liệu người đó có thêm thắt điều gì mang tính tự thân mà họ thực lòng ngụ ý theo cách cá nhân hay không (tức là nó có thể chỉ là một "tấm thiệp chúc mừng văn mẫu", và thậm chí có thể là một lời nói dối). Họ đang "nói ra điều đó" nhưng chúng ta không thể biết họ có "thực lòng ngụ ý thế" không.

Ngược lại, theo đúng định nghĩa của một "biểu tượng" chứa đựng một "ý nghĩa cảm xúc cá nhân độc nhất", họ hoàn toàn "chân thành" và thực lòng ngụ ý thế. Ngoại trừ vũ trụ của những kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội (sociopath) – những kẻ mà sự tồn tại tâm trí của chúng chỉ dành để làm cho những lời dối trá trông có vẻ chân thành – hệ quả đối với nhà trị liệu là: bạn không thể "nói như con vẹt lại" (parrot back) những lời của bệnh nhân rồi kỳ vọng họ cảm thấy bạn đã tiếp xúc một cách "chân thành" với những gì họ cảm nhận. Bạn phải chuyển hóa các "biểu tượng" của họ thành biểu tượng của riêng bạn, rồi sau đó "diễn đạt lại" trải nghiệm của họ như là "trải nghiệm của chính bạn về họ", bằng cách sử dụng các biểu tượng độc nhất được nhào nặn từ chính tâm trí bạn.


4. Sự chú tâm (Mindfulness) đối chọi với Sự vô tâm (Mindlessness):


  • Meltzer cảm thấy Bion đã mang đến cho chúng ta một dải phổ hữu ích để phân loại "các kiểu suy nghĩ" và "mục đích sử dụng" của chúng. Điều này được thể hiện qua sơ đồ "Ma trận" (Grid) của Bion; trong đó, các "cột dọc" đại diện cho "sự trưởng thành hoặc tiến hóa của các suy nghĩ" trong tâm trí (tức là hướng tới sự trừu tượng hóa, tinh vi và phức tạp hơn), còn các "hàng ngang" đại diện cho "các thao tác tâm trí" diễn ra để phát triển và sử dụng các suy nghĩ đó.

  • Ban đầu, Bion có một cột gọi là "lời dối trá" (lies) đại diện cho "sự lạm dụng sự thật". Sau đó, ông đã thay thế "cột dối trá" này bằng ý niệm về một "Ma trận phủ định" (Negative Grid), về bản chất là hình ảnh phản chiếu qua gương của Ma trận chuẩn. "Ma trận phủ định" này phản ánh hoặc là "sự thất bại trong phát triển" ở giai đoạn sơ sinh (tức là các trạng thái cảm xúc không được chuyển hóa thành biểu tượng), hoặc là "sự lạm dụng" tiến trình phát triển tích cực của "suy nghĩ và tư duy". "Sự lạm dụng" này đại diện cho việc phát triển một loạt các kỹ thuật nhằm rũ bỏ các kích thích tích tụ trong tâm trí (ridding the mind of accretions of stimuli), nhưng lại không có bất kỳ tư duy thực thụ nào diễn ra.


Nói cách khác, các kỹ thuật của "Ma trận phủ định" về cốt lõi là các chức năng "chống tư duy" và do đó là "không thuộc về tâm trí" (mindless). Các kỹ thuật này bao gồm:


  1. "Đảo ngược" chức năng của các "giác quan" (tức là các cơ quan cảm giác) để tạo ra "ảo thanh và ảo thị";

  2. "Tống xuất" các kích thích tích tụ bằng "những hành vi và tiếng động vô nghĩa" – thứ trông có vẻ giống ngôn ngữ nhưng không sinh ra để giao tiếp (ví dụ: khái niệm "màn hình beta" - beta screen của Bion, về cơ bản là lối nói chuyện "vô nghĩa" nhưng vẫn có khả năng phóng chiếu sự bối rối tột độ, sự buồn ngủ, sự ngu muội... vào tâm trí của nhà trị liệu);

  3. Và có lẽ quan trọng nhất là sự tống xuất các kích thích "chưa được biểu tượng hóa" này vào cơ thể để tạo ra "các hiện tượng và bệnh lý tâm thân" (psychosomatic).


  • Có một điểm bổ sung cần phải làm rõ về tâm trí và "Ma trận". Điều này liên quan đến cột cuối cùng trong ma trận: "hành động" (action). Bion nhận ra rằng mặc dù suy nghĩ có thể được sử dụng để dẫn đến một "hành động" phù hợp, nhưng "hành động" được thực thi đó thường "làm đoản mạch - short circuited" mọi tư duy tiếp theo. Nói cách khác, "hành động" mang lại "sự chấm dứt cho việc suy nghĩ".


Điều này được điển hình hóa trong trị liệu bằng "các trạng thái tâm trí hưng cảm" và hiện tượng "diễn nó ra/thu nó vào" (acting out / acting in); tất cả chúng đều được thiết kế để "né tránh" trải nghiệm đau khổ tâm trí, trái ngược với việc "đối diện với nỗi đau để chuyển hóa nó". Con người thường xuyên có một "bước nhảy vội vã vào hành động" trước khi thấu suốt "những hệ lụy ngoài ý muốn của hành động đó".


  • Ngược lại, khi các suy nghĩ được sử dụng một cách mang tính xây dựng, "hành động" chỉ diễn ra sau quá trình "cân nhắc" và "tiêu hóa tâm trí" kỹ lưỡng thông qua tiến trình tư duy. Điều này đòi hỏi một khoảng thời gian "bất động" (inaction) đầy đau đớn, một phần vì khi hành động cuối cùng diễn ra, nó có khả năng sẽ chặn đứng việc suy nghĩ tiếp theo.

  • Tóm lại, "Ma trận" chuẩn có thể được xem là đại diện cho một "vũ trụ của sự chú tâm" (mindful universe), nơi "sự thật" được tôn trọng và được hiện thực hóa trong một tiến trình biểu đạt trung thực trải nghiệm cảm xúc của một người thông qua "sự hình thành biểu tượng". Việc biểu đạt "sự thật" bằng "sự hình thành biểu tượng" chính là cốt tủy của "sự chú tâm".

Ngược lại, "sự không dùng đến tâm trí" được đại diện bởi "những lời dối trá về sự thật" thông qua các hình thức "mô phỏng", "biến tướng" và "bóp méo" sự thật. Đây phần lớn là địa hạt của "phần tự thân đố kỵ, hủy diệt", và trong những tình huống mà phần tự thân này chiếm thế thượng phong, nó sẽ dẫn đến tư duy và hành vi "bệnh hoạn/lệch lạc" (perverse).


Các chiến lược tâm lý thời sơ sinh – Sự tinh chỉnh của Bion đối với Klein (Qua góc nhìn của Meltzer)


1. Tiến trình phóng chiếu và nội nhập của Klein:


  • Các tư tưởng của Klein về tiến trình phóng chiếu (projective processes), vốn được giới thiệu lần đầu trong bài báo cột mốc năm 1946 của bà mang tên “Notes on Some Schizoid Mechanisms” (Ghi chép về một số cơ chế phân liệt), đã chiếm trọn tâm trí của trường phái Kleinian trong suốt 30 năm sau khi xuất bản. Chính các bài báo và cuốn sách mang tính chất khai phóng của Bion đã từng bước chuyển trọng tâm của các nghiên cứu này sang các trạng thái phát triển tâm trí sớm hơn.

  • Đối với tôi, cách tốt nhất để bắt đầu khám phá các tiến trình này (tức là nội nhập và phóng chiếu) là hình dung tính "cụ thể hóa" (concreteness) trong trải nghiệm tâm trí của hài nhi. Trải nghiệm này về cơ bản có lẽ không thể phân biệt được với các tiến trình thể chất như "đưa vào" (taking in) và "thải ra" (putting out), bất kể chất đó là phân, nước tiểu, nước bọt, chất chứa trong dạ dày, hay các trạng thái tâm trí...

  • Ý niệm cốt lõi là bất cứ thứ gì "bên trong chính mình" đều có thể được đặt ra "bên ngoài chính mình". Tương tự như vậy, những gì ở bên ngoài đều có thể được "nội nhập một cách cụ thể vào bên trong mình". Động cơ của việc "tống xuất các chất chứa" của cơ thể hoặc tâm trí "vào thế giới bên ngoài" có lẽ bắt đầu ở hài nhi như một hành vi kiểu như "giải tỏa cho bản thân khỏi sự tích tụ của các kích thích".

  • Tương tự, việc "đưa một thứ gì đó vào cơ thể" một cách cụ thể lại có một loạt các "động cơ" ngày càng phức tạp; khởi nguồn từ cơn đói và cơn khát, nhưng dần nhường chỗ cho các ham muốn khác và sự tò mò khi tiến trình phát triển diễn ra.

Rất có thể thành tố tâm trí của những "tiến trình nội nhập" (introjective processes) này mang bản chất "tự động" nhiều hơn, như một phần của di sản tiến hóa chủng loại (phylogenetic inheritance) để sinh tồn. Người ta phải học một cách nhanh chóng và bán-tự-động trong giai đoạn sơ sinh nếu muốn tránh bị chết đói, bị bỏ rơi hoặc bị ăn thịt.


2. "Đồng hóa xâm nhập" (Intrusive Identification):


  • Meltzer hoàn toàn có lý khi nói rằng việc Klein lựa chọn thuật ngữ "đồng hóa phóng chiếu" (projective identification) là một điều đáng tiếc, bởi vì "tiến trình phóng chiếu" và "tiến trình đồng hóa" đều là những thuật ngữ dùng để chỉ nhiều thứ khác nhau mà có lẽ không thể dễ dàng gộp lại làm một nếu không muốn rơi vào sự đơn giản hóa quá mức và gây gầm lẫn.

  • Ông gợi ý rằng sẽ tốt hơn nếu sử dụng một cụm từ kiểu như "đồng hóa xâm nhập" (intrusive identification) để lấy được cốt tủy của ý tưởng về việc "lọt được vào bên trong" đối với đối tượng, rồi sau đó cảm thấy mình được đồng hóa ở các mức độ khác nhau với đối tượng đó (kiểu như bị "hòa lẫn" và "nhập nhèm" như nhà phân tâm Jim Grotstein vẫn thích gọi).

  • Dẫu sao thì các "tiến trình phóng chiếu" mà Klein đề cập vẫn tiến hóa theo dòng chảy của ngày, tuần và tháng sau khi sinh để trở thành các sự kiện tâm trí phức tạp hơn nhằm phục vụ cho "một dải phổ rộng lớn các động cơ". Chúng bao gồm:


    1. Rũ bỏ một thứ gì đó "xấu" khỏi tự thân;


    2. Trao tặng một thứ gì đó "tốt" cho người khác;


    3. Để "tấn công" và/hoặc "hủy hoại" người tiếp nhận;


    4. Để "đảo ngược" vai trò hoặc căn tính với một ai đó khác;


    5. Để "giao tiếp/truyền tải" một trải nghiệm...

  • Điểm mấu chốt ở đây là các tiến trình này nằm sâu trong vô thức đến mức chúng có xu hướng hoàn toàn "không được nhận diện" như một "tiến trình chủ động" đang diễn ra. Có vài điểm cốt tủy cần lưu ý về tiến trình phóng chiếu.

3. "Đồng hóa phóng chiếu lành mạnh" (Healthy Projective Identification):


  • Có thể nói, đóng góp quan trọng nhất mà Bion bổ sung vào cấu trúc lý thuyết của Klein về "đồng hóa phóng chiếu" chính là ý niệm cho rằng có thể tồn tại "đồng hóa phóng chiếu lành mạnh". Điều này diễn ra dưới hình thức "giao tiếp/truyền tải" các trạng thái tâm trí của mình vào người khác "mà không có động cơ xâm chiếm, kiểm soát, hay hủy hoại" cái "vật chứa" (container).

  • Nguyên mẫu của thứ "đồng hóa phóng chiếu lành mạnh" này được nhìn thấy qua tiếng khóc của hài nhi nhằm truyền tải các trạng thái tâm trí/cơ thể không thể suy thấu của mình vào người mẹ để được chuyển hóa thành các viên gạch nền móng tâm trí có thể sử dụng được. Muộn hơn trong đời, nó được minh chứng bằng cả các hình thức giao tiếp bằng lời và phi ngôn ngữ qua "ca hát và nhảy múa".

4. Sự mở rộng của Meltzer về các hệ quả của Đồng hóa nội nhập (Introjective Identification):


  • Về mặt lý thuyết, "nội nhập" bắt đầu diễn ra bằng hành vi cụ thể là em bé "nuốt" sữa từ người mẹ. Nhưng có rất nhiều tiến trình nội nhập khác diễn ra một cách tự động. Rõ ràng là không khí qua mũi, hình ảnh qua mắt, âm thanh qua tai, cảm giác từ da... tất cả đều đại diện cho những thứ được "đưa vào bên trong mình" trên một cơ sở "tự động". Chúng đều mang một khía cạnh "cụ thể - concrete".

  • Không cần phải tuyên bố một cách quá rõ ràng, Meltzer sẽ lấy chính khía cạnh "tự động" này của việc tiếp nhận mọi thứ từ thế giới bên ngoài để từng bước tách ly nó ra khỏi tính chất "cụ thể hóa". Thực tế là, thay vì cụ thể tiếp nhận thứ gì đó từ người khác dẫn đến một sự "hòa lẫn" với đối tượng đó (và hệ quả là xóa nhòa trải nghiệm về sự "tách biệt"), ông lại xem ý niệm về việc "giữ sự tách biệt" như một điều hiển nhiên xuyên suốt tiến trình phát triển.

    Đây là một giả định then chốt, lớn lao, và người ta phải luôn khắc ghi nó trong tâm trí khi đọc Meltzer bàn về "đồng hóa nội nhập" với "các đối tượng nội tâm tốt đẹp" cùng "sự giao hợp sáng tạo" (creative coitus) của chúng (ban đầu là cha và mẹ) như viên gạch nền móng cho sức khỏe tâm trí và năng lực sáng tạo.

  • Giả định về "sự tách biệt" này cho phép Meltzer trao cho "đồng hóa nội nhập" một tầm quan trọng ở thứ bậc cao hơn đối với sự tiến hóa dần dần của "tự thân" (self) trong mối quan hệ với "cha mẹ bên ngoài" và "các đại diện nội tâm" của họ (thứ mà ông thường gọi là "các đối tượng nội tâm" - internal objects).

  • Phiên bản "đối tượng bán phần" của các đối tượng nội tâm này bắt đầu bằng "bầu vú nuôi dưỡng tốt" và một "bầu vú bài tiết" (toilet breast). Phiên bản đối tượng bán phần của người cha sẽ được bổ sung vào các hình tượng này (dưới dạng "những dương vật tốt" và một "chức năng tinh hoàn"), và một góc nhìn về mối quan hệ của bố và mẹ như một "đối tượng kết hợp" (combined object) cũng sẽ được hình thành.

  • Điểm mấu chốt liên quan đến "các hình tượng cha mẹ nội tâm" này là chúng được xây dựng một cách tự động trong tâm trí của hài nhi. Chúng trở thành "Sao Bắc Đẩu" của cá nhân, những ngọn hải đăng định hướng và dẫn đường, những "vị thần" của riêng mỗi người. Người ta có thể được truyền cảm hứng bởi chúng, nhưng chúng luôn mang lại cảm giác hơi vượt quá tầm với của ta một chút. Người ta phải kiến tạo cuộc đời của chính mình dưới sự dẫn dắt từ các nguyên lý, giá trị, sức mạnh và sự tốt đẹp... của chúng.


5. Sự kết hợp của Meltzer giữa Siêu ngã (Super-Ego) và Ngã lý tưởng (Ego-Ideal) thành Hình mẫu Siêu ngã Lý tưởng (Super-Ego Ideal):


  • Tiến trình tư duy của Freud đã tiến hóa để kiến tạo nên một "mô hình cấu trúc" của tâm trí. Trong đó, một "Cái tôi" (Ego) bị mắc kẹt giữa các bản năng nguyên thủy của mình – được đại diện bởi "Cái nó" (Id), và "Siêu ngã" (Super-Ego) (đại diện cho các phiên bản nội nhập của cha và mẹ) vốn luôn hách dịch, kiểm soát và hạn chế các hoạt động của Cái tôi.

  • Meltzer gợi ý rằng chúng ta có thể hình dung Cái tôi như một "bản thân mình dính với một chút phần Nó - self with a bit of id attached", còn Siêu ngã chính là "cha mẹ nội tâm" (ít nhiều chính là những gì mà tài liệu hệ Klein gọi là "các đối tượng nội tâm"). Freud từng gợi ý rằng "Cái tôi" luôn có một "phiên bản lý tưởng" của chính mình mà nó khao khát đạt được, và vì thế ông đã đặt tên cho nó là "Tôi lý tưởng" (ego ideal).

  • Meltzer cho rằng một góc nhìn chính xác hơn về tình huống này là: ngay từ giai đoạn sớm của cuộc đời, trẻ em đã luôn khao khát được giống như cha mẹ mình. Do đó, sẽ hợp lý hơn nếu nói rằng cha mẹ bắt đầu như một "Siêu ngã" – kiểm soát, hạn chế và định hướng cho hài nhi và trẻ nhỏ, nhưng đứa trẻ đang phát triển có thể từng bước tự mình thực hiện các chức năng đó (tức là hành xử theo một phương thức "trưởng thành" phù hợp).

  • Vào khoảng 5 hoặc 6 tuổi, với giả định đứa trẻ có một mối quan hệ hạnh phúc với cha mẹ, các chức năng mang tính hạn chế và thậm chí là khắc nghiệt hơn của cha mẹ đối với trẻ chập chững và trẻ nhỏ có thể nhường chỗ cho "sự hướng dẫn mang tính khuyến khích". Lúc này, cha mẹ trở thành "những hình tượng tách biệt và truyền cảm hứng" – những người mà các phẩm chất tốt đẹp của họ đã được đứa trẻ đón nhận và giờ đây cũng trở thành các "giá trị" của chính đứa trẻ.

  • Điều này có nghĩa là cha mẹ bên ngoài, cùng các phiên bản nội tâm của họ (their internalized representations), đã trở thành một sự tổ hợp giữa các yếu tố "Siêu ngã" trước đây với các mục tiêu và giá trị truyền cảm hứng nhiều hơn của một "Cái tôi lý tưởng". Để truyền tải sự tiến hóa này trong mối quan hệ của đứa trẻ với cha mẹ, Meltzer đã kết hợp các thuật ngữ này lại để kiến tạo nên "Hình mẫu Siêu ngã Lý tưởng" (Super-Ego-Ideal).

  • Nhờ vậy, Meltzer đã tạo ra một tiến trình phát triển mang tính tịnh tiến của "bản thân trong mối quan hệ với Siêu ngã - self in relation to the super-ego" phục vụ cho sức khỏe tâm trí. Tiến trình này sẽ khởi đầu với ý niệm của Klein về "bầu vú tốt nội tâm", rồi tiến hóa thành "cha mẹ nội tâm" – những người được trải nghiệm là "tách biệt khỏi tự thân" nhưng lại là nguồn truyền cảm hứng nhờ vào "sức mạnh, sự tốt đẹp và các giá trị" của họ.


Họ đã trở thành "những vị thần" nội tâm của cá nhân (one’s internal “gods"). Người ta khao khát được giống như họ, dưới "sự bảo trợ" (aegis) của họ – như cách Meltzer diễn đạt, nhưng người ta được "truyền cảm hứng và khuyến khích" để đi theo "con đường tách biệt" của riêng mình trong cuộc sống, dõi theo những "nguồn cảm hứng sáng tạo" mang tính cá nhân. Meltzer gợi ý rằng "nguồn cảm hứng nội tâm" này có thể mạnh mẽ đến mức đôi khi người ta phải "phớt lờ những trở ngại" ở thế giới bên ngoài vì lợi ích của các nhu cầu sáng tạo cá nhân.


  • Tóm lại, "Hình mẫu Siêu ngã Lý tưởng - super-ego-idea" đứng vượt lên trên bản thân; năng lực sáng tạo của nó là một chức năng của cha mẹ nội tâm (các "vị thần" của lịch sử và tôn giáo), và chính từ họ mà tự thân khao khát tiếp thu các giá trị để phát triển theo hướng đi của riêng mình. Điều thú vị là sự kết hợp giữa "nguồn cảm hứng" (inspiration) và "sự khao khát" (aspiration) này để lại cho cá nhân một cảm giác rằng bất kỳ thành công nào đạt được cũng đều là do "tìm thấy" chứ không phải do "tạo ra". Nói cách khác, những thành công của một người mang lại cảm giác như thể chúng vượt ra ngoài nỗ lực có ý thức của họ, nhưng bằng một cách kinh ngạc nào đó, lại được tạo ra bởi một tiến trình nội tâm mà chính họ "không thể tự vơ công trạng về mình".

6 – Cha mẹ nội tâm và Sự giao hợp sáng tạo của họ là cơ sở của năng lực sáng tạo:


– Trong tâm trí hài nhi hoặc trẻ nhỏ, việc bản thân ra đời từ bên trong cơ thể người mẹ có lẽ là "bí ẩn lớn nhất của cuộc đời". Bí ẩn đó sẽ tiến hóa theo thời gian và tri thức thành ý thức rằng việc "cha mẹ tạo ra em bé" là hành động sáng tạo đáng kinh ngạc nhất mà con người có thể thực hiện. Đến một lúc nào đó, chắc chắn là vào tuổi vị thành niên nếu không phải sớm hơn, hành động sáng tạo ấy sẽ được xem là sản phẩm của quan hệ tình dục giữa cha và mẹ.


– Meltzer thường xuyên gợi ý rằng sự "đồng hóa" (identification) với "cuộc giao hợp đầy yêu thương và sáng tạo" của cha mẹ đã hình thành nên "nền móng cho mọi hoạt động sáng tạo" ở cá nhân, khi được quy về gốc rễ nguyên thủy, sơ đẳng nhất của nó.


– Hệ quả của điều này là "cuộc giao hợp của cha mẹ", với tư cách là một mô hình truyền cảm hứng sáng tạo, nằm vượt ngoài trải nghiệm của "tự thân" (self). Meltzer gợi ý rằng mọi hành động sáng tạo, trong các lớp sâu của vô thức, luôn được trải nghiệm như một điều gì đó được thực hiện bởi một ai đó không phải là chính mình. Điều này dẫn đến cảm giác: "Vâng, tôi là người đã tạo ra sản phẩm vật lý (ví dụ: bài thơ, cuốn sách, bức tranh...), nhưng tôi đã được truyền cảm hứng từ các nguồn lực (ví dụ: "nàng thơ" của nhà thơ, "mẫu ảnh" của nghệ sĩ...) bên trong chính mình, mà tôi không thể tự vơ công trạng về mình".


– Một trong những hệ quả then chốt của điều này là người ta phải bảo tồn "sức khỏe và sinh khí" của "các hình tượng cha mẹ nội tâm" nếu muốn có "sự hài hòa nội tâm" và có "năng suất sáng tạo" theo cách riêng của mình. Ngay cả khi cha mẹ một người rất tệ (tragically flawed), người đó vẫn phải ghi nhận công lao của họ đã ban cho mình "sự sống" và "các năng lực di truyền", ngay cả khi có vẻ như chẳng còn mấy điều khác đáng để ghi nhận công lao của họ.


7 – Các chiến lược nhân cách cơ bản để đương đầu với Nhận thức về sự tách biệt, Đố kỵ, Ghen tuông và Mặc cảm tội lỗi:


– Bion đã đưa ra một quan điểm nền tảng, trong bài báo năm 1957 về "Một lý thuyết về tư duy", rằng người ta có một lựa chọn mang tính sơ đẳng. Liệu người ta sẽ cố gắng "đối mặt và chuyển hóa" nỗi đau tâm trí, hay ngược lại, liệu người ta sẽ chọn cách cố gắng "né tránh" nó.


Bởi vì hài nhi rất bất lực và phụ thuộc vào mẹ, chiến lược "bao quát nhất" mà nó có sẵn để có vẻ như sửa chữa mọi thứ, là tưởng tượng việc "chui lại vào trong bụng mẹ" và trở về làm một "em bé chưa sinh, ở bên trong".


– Đến khi em bé đã biết đi, điều này thường nhường chỗ cho ý niệm rằng việc "kiểm soát" đối tượng dường như là giải pháp bao quát cho mọi vấn đề của nó. Nó có thể biến "sự tách biệt" thành một vấn đề không đáng kể, và "ghen tuông" cũng như "đố kỵ" cũng tương tự được né tránh.


"Mặc cảm tội lỗi", mặt khác, vẫn có thể nảy sinh chừng nào "đối tượng" vẫn được xem là "tốt" và người ta tưởng tượng rằng mình đã gây hại cho đối tượng đó. Giải pháp cho vấn đề cuối cùng này là "hạ thấp giá trị" của đối tượng xuống mức không còn khiến người ta cảm thấy tội lỗi vì cách đối tượng đó đang bị đối xử. Và thế là – chúng ta có ba chiến lược phòng vệ mà Klein gọi là "tam giác phòng vệ hưng cảm" – "kiểm soát, khinh miệt và chiến thắng - control, contempt and triumph".


Mục tiêu của chúng là "né tránh các nỗi đau tâm trí của vị thế trầm cảm", trong đó quan trọng nhất là "mặc cảm tội lỗi", phần lớn bằng cách phủ nhận sự phụ thuộc của mình vào "đối tượng tốt" hoặc thực tại tâm lý của cảm giác tội lỗi (the psychic reality of feeling guilt) khi người ta tưởng tượng rằng mình đã gây ra "tổn hại hoặc thiệt hại" cho đối tượng đó. Bà thậm chí còn đặt tên là "sự sửa chữa hưng cảm" (manic reparation) cho các nỗ lực sửa chữa thiệt hại đối với đối tượng, khi người ta đang cố gắng né tránh nhận thức về mặc cảm tội lỗi và né tránh việc chịu trách nhiệm cá nhân thích đáng đối với nó.


Khám phá của Meltzer về một Tư thế Phòng vệ Độc nhất nhằm Giảm tải cho Người mẹ – Sự Tháo dỡ Bộ máy Tâm trí:


1 – Nghiên cứu về các Trạng thái Tự kỷ:


– Cuốn sách xuất bản năm 1975 của Meltzer, “Explorations in Autism” (Khám phá chứng tự kỷ), đại diện cho đỉnh cao tư duy của ông sau nhiều năm giám sát các nhà trị liệu làm việc với trẻ tự kỷ. Tự kỷ vẫn là một vấn đề bí ẩn, và gia đình của những đứa trẻ tự kỷ thường rơi vào những hoàn cảnh đau lòng đến mức rất khó để thảo luận về chủ đề này mà không động chạm đến một nhóm đối tượng nào đó liên quan.


Để tóm tắt ngắn gọn một số ý tưởng nảy sinh từ công trình của họ, chúng ta phải bắt đầu với ấn tượng của họ rằng đây là những đứa trẻ "rất nhạy cảm về mặt giác quan, có trí thông minh cao" và "hòa nhịp một cách tinh tế" với các trạng thái tâm trí của người mẹ. Cứ như thể vì lo lắng cho hạnh phúc của mẹ, chúng đã lựa chọn trong năm đầu đời của mình cách cố gắng "tránh trở thành gánh nặng" cho bà, hoặc "không kỳ vọng bất cứ điều gì từ bà". Chúng làm điều này bằng một chiến lược tâm trí vô cùng độc đáo mà Meltzer gọi là "sự tháo dỡ" (dismantling).


2 – Giảm tải cho Đối tượng bằng cách “Tháo dỡ Bộ máy Tâm trí thành các Thành phần Biệt lập”:


– Tiến trình "tháo dỡ" bộ máy tâm trí thành các thành phần "đơn giác quan - uni-sensual parts" biệt lập này được cho là xảy ra để thay thế cho cơ chế "phân tách của vị thế hoang tưởng - phân liệt". Hài nhi theo nghĩa đen đã để cho tâm trí mình "rã ra thành từng mảnh", từ đó "chỉ sử dụng một giác quan tại một thời điểm" để trải nghiệm sự tồn tại của một người khác (tức là đối tượng chỉ được "nhìn thấy", hoặc "nghe thấy", hoặc "cảm nhận thấy", chứ không phải tất cả cùng một lúc).


Kết quả là một trạng thái "không tâm trí" (mindlessness) mang tính "phi bạo lực", sinh ra nhằm giảm tải cho đối tượng khỏi bất kỳ đòi hỏi hay tổn hại nào. Bi kịch thay, tổn thương đối với hài nhi lại rất "thảm khốc" bởi vì đứa trẻ đó theo nghĩa đen đang "thất bại trong việc phát triển một bộ máy tâm trí". Sự "rã ra thành từng mảnh" mang tính thụ động này dẫn đến một thất bại, cùng với những thứ khác, trong việc phát triển một khái niệm "ba chiều" về các đối tượng (vốn là những thứ có không gian bên trong). Một hệ quả là những hài nhi này không thể đồng hóa với các đối tượng của chúng, dù là bằng con đường phóng chiếu hay nội nhập.


3 – Đồng hóa Dính kết (Adhesive Identification):


– Meltzer nhận ra rằng những hài nhi này không có phương tiện để tưởng tượng ra việc "lọt được vào bên trong các đối tượng của chúng", và điều người ta quan sát được là sự phụ thuộc vào một tiếp xúc "da kề da" để thay thế. Về mặt hiệu quả, để đương đầu với nỗi đau khổ, chiến lược duy nhất có sẵn cho những đứa trẻ này là "dính chặt vào bề mặt" các đối tượng của chúng. Nhà tiên phong người Anh trong lĩnh vực "quan sát trẻ sơ sinh", Esther Bick, đã đặt cho hiện tượng này cái tên "đồng hóa dính kết" (adhesive identification). Về cơ bản, nó mang tính hai chiều, và có thể coi là "không tâm trí" (mindless - thiếu vắng sự dự phần của tâm trí).


4 – Hệ quả đối với những Cá nhân Ít bất ổn hơn / Không tự kỷ:


– Hiện tượng "tháo dỡ", "sử dụng trạng thái không tâm trí" và "sự suy giảm các khái niệm không gian và thời gian" có thể được quan sát thấy ở cả những người bình thường lẫn người đau ốm. Những cấu trúc lý thuyết này là vô giá khi suy ngẫm về những bệnh nhân bất ổn nghiêm trọng – những người mang tính toàn năng và hủy diệt, nơi mà các khái niệm về tổ chức ái kỷ, cơ chế phân tách vi mô, và các lời thông diễn về những cuộc tấn công vào đối tượng dường như không mô tả một cách trọn vẹn hoặc hữu ích cho trải nghiệm của họ. Các chức năng tâm trí cơ bản đã bị tấn công, bị mất đi, hoặc có lẽ chưa bao giờ được phát triển.


Các phiên bản tạm thời, quy mô nhỏ của sự giản lược thành trải nghiệm đơn giác quan này có thể được quan sát thấy, ví dụ, trong các trạng thái tâm trí ám ảnh thông thường, và có thể góp phần một phần vào sức hút của việc hút cần sa, cùng với hiệu ứng "tầm nhìn đường hầm" (tunnel vision) mà nó dường như thúc đẩy.


Cách Meltzer mô tả về Cấu trúc Tổng thể của Thế giới Nội tâm Vô thức:


1 – Các phần của Tự thân (Parts of Self):


– Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc "tự thân" (self) có thể được phân chia một cách hữu ích thành các phần khác nhau cho đến khi đọc cuốn sách “Sexual States of Mind” viết năm 1973 của Meltzer. Từ việc đọc cuốn sách đó, tôi bắt đầu nhận thấy tính hữu dụng của việc chia "các phần của tự thân" thành: "các phần em bé tốt" (good baby parts), "ngã trưởng thành" (an adult self), và "phần xấu của tự thân" (bad part of self).


– Các "phần của tự thân" khác nhau này được lột tả một cách dễ hiểu trong câu chuyện “Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn”. Bảy chú lùn đại diện cho các "phần của tự thân" khác nhau (ví dụ: chú lùn Uyên Bác "Doc" đại diện cho "phần trưởng thành"; Vui Vẻ "Happy", Ngủ Ngày "Sleepy", Khờ Khạo "Silly" và Ngốc Nghếch "Dopey" đại diện cho "các phần em bé tốt"; Hắt Hơi "Sneezy" đại diện cho "phần tâm thân" [psychosomatic part] của tự thân; và Càu Nhàu "Grumpy" đại diện cho một phiên bản giảm nhẹ của "phần xấu/hủy diệt của tự thân"). Nàng Bạch Tuyết sẽ đại diện cho một "người mẹ lý tưởng hóa".


Điểm cốt tủy về "các phần em bé tốt của tự thân" là chúng chính là những phần cốt lõi phải hứng chịu nỗi đau tâm trí, và theo định nghĩa, "sự tốt đẹp" của chúng nằm ở lòng sẵn nhiệm "hướng về" các hình tượng cha mẹ tốt, cả ở bên ngoài lẫn bên trong (với giả định là có bất kỳ hình tượng tốt nào tồn tại để chúng hướng về).


– "Ngã trưởng thành" có hai đặc điểm chính. Nó là "phần trưởng thành nhất của tự thân" ở bất kỳ độ tuổi nào, và nó cố gắng "mô phỏng theo cha mẹ tốt" (bên ngoài và bên trong). Người ta có thể thấy "phần trưởng thành của tự thân" ở một đứa trẻ ba tuổi khi nó nói: "Mẹ ơi để con giúp mẹ làm bữa sáng".


2 – "Phần xấu của tự thân" khởi phát từ thời thơ ấu nhằm phản hồi lại nỗi đau tâm trí, và theo định nghĩa, nó "quay lưng lại" với "gia đình tốt", cả ở bên ngoài lẫn bên trong. Tiền thân sớm nhất của nó có thể được biểu hiện qua một hài nhi đang mút ngón tay cái – có lẽ ban đầu là để tự an ủi, nhưng sau đó dần trải nghiệm hành vi này như một "sự thay thế" cho người mẹ (và bầu vú của bà), người mà đứa trẻ đang ước ao rằng mình không cần đến.


Để làm nổi bật các đặc tính sơ khởi của phần tự thân "xấu", tôi thấy việc suy ngẫm về nó thông qua các động cơ cảm xúc cốt lõi là rất hữu ích. Tôi gọi nó là "phần tự thân đố kỵ, toàn năng, biết tuốt, hủy diệt và tự túc" (envious, omnipotent, know-it-all, destructive, self-sufficient part of self). Phần ít rắc rối nhất – theo nghĩa không mang tính hủy diệt bẩm sinh – là nỗ lực cố gắng "tự túc". Ngược lại, ở đâu có "sự toàn năng đố kỵ" chiếm ưu thế, thì ở đó khả năng phần nhân cách này dẫn đến hành vi hủy diệt (dù là về mặt cảm xúc hay thể chất) là rất cao.


3 – Các Hình tượng Cha mẹ Nội tâm (Internal Parental Figures):


– Về cơ bản, đây là "các phiên bản nội nhập" của bố và mẹ, ở cả "vai trò tốt đẹp, đáng yêu" lẫn "những phiên bản tồi tệ, gây thất vọng" của họ. Hệ quả là tất cả mọi người đều phải có một phiên bản "tốt" và một phiên bản "xấu" của mỗi người cha, người mẹ. Chúng cấu thành nên thứ mà Freud gọi là "Siêu ngã" (super-ego), và phần lớn dường như chính là những gì được gọi trong hệ Klein là "các đối tượng nội tâm" (internal objects).


– Ở thời kỳ sơ sinh, "sự tốt đẹp" của bố và mẹ được trải nghiệm như "vẻ đẹp", "sức mạnh", "sự rộng lượng", "sự hài hòa" và lòng sẵn nhiệm "hy sinh" vì lợi ích của hài nhi. "Sự tốt đẹp" này, khi đặt trong mối quan hệ với "sự ganh tỵ giữa anh chị em" (sibling rivalry), dường như có cơ sở nằm ở "niềm tin vào việc cha mẹ sẽ công bằng, chính trực" và "niềm tin vào sự luôn sẵn sàng hiện diện của họ". Những điều này, đến lượt chúng, lại được xây dựng trên nền tảng của "niềm tin" đã nói ở trên vào "lòng sẵn sàng hy sinh" các khoái lạc của riêng bản thân người cha hoặc người mẹ để nhường chỗ cho các nhu cầu của hài nhi.


– Các phiên bản "xấu" của người mẹ và người cha được tích tụ từ tất cả những nỗi đau và sự thất vọng lặp đi lặp lại của thời thơ ấu. Vì trẻ nhỏ dường như luôn mặc định một cách phổ quát rằng cha mẹ "có mọi thứ, biết mọi thứ và có thể làm được mọi thứ", nên khi hài nhi rơi vào tình trạng đau khổ mà không được giải tỏa, cha mẹ sẽ bị trải nghiệm như thể họ đang "cố tình" làm cho hài nhi đau đớn. Điều này đại diện cho một trong những khám phá vĩ đại của Klein về thời thơ ấu: "sự vắng mặt của đối tượng tốt được trải nghiệm như sự hiện diện của một đối tượng xấu" (absence of the good object is experienced as the presence of a bad object).


– Chính "sự hòa lẫn" (fusion) của "phần xấu này trong một hình tượng cha mẹ" với "phần hủy diệt của tự thân" đã tạo nên "Siêu ngã bạo dâm" (sadistic super-ego). Ở những trường hợp mà cha mẹ bị rối nhiễu nghiêm trọng, sự hòa lẫn này có thể dẫn đến một trạng thái "rối loạn tâm thần chia sẻ" (folie-à-deux) – thứ vô cùng kháng cự lại các liệu pháp phân tâm học.


4 – Các phần của Tự thân “Hướng về” các Hình tượng Nội tâm và Ngoại vi (tức là “Tính liên đới đối tượng” - Object Relatedness):


– Khi chào đời, hài nhi cảm thấy mình đột ngột bị trục xuất khỏi “Vườn Địa Đàng” bên trong bụng mẹ để bước vào một thế giới bên ngoài đầy rẫy các kích thích, cả khoái lạc lẫn đau đớn. Nó phải lập tức thiết lập một mối quan hệ nuôi dưỡng với một “bệ đỡ” nếu không muốn chết. Sự “tách biệt” đột ngột khỏi người mẹ khiến nó nhận thức được sự bất lực và tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào bà. Đôi khi, nó phải hứng chịu nỗi “kinh hoàng” và “nỗi khiếp đảm khôn nguôi” (nameless dread – thuật ngữ của Bion) rằng mình có thể chết, có thể tan rã thành từng mảnh...


– Để vượt qua trạng thái tồi tệ này, đứa trẻ có một trong hai lựa chọn lớn. Lựa chọn đáng khao khát nhất, xét từ góc độ phát triển, là nó “hướng về” (turning toward) hình tượng người mẹ và cố gắng tìm phương thức để đương đầu với những nỗi đau này. Điều này quan trọng nhất là một hàm số phụ thuộc vào “sự luôn sẵn sàng hiện diện” (availability) của các hình tượng cha mẹ tốt ở giai đoạn sớm của cuộc đời. Đến lượt mình, sự hiện diện đó, cùng lòng sẵn nhiệm hy sinh vì lợi ích của hài nhi, là yếu tố cốt tủy để phát triển “niềm tin” (trust) vào các đối tượng sơ khởi của mình.


– Qua nhiều năm, tôi thấy việc suy ngẫm theo các thuật ngữ khái quát về hành vi “hướng về” hoặc “quay lưng lại” với các hình tượng tốt, cả ở bên ngoài lẫn bên trong, là một “thước đo khí áp” (barometer) vô cùng hữu ích để đánh giá các hệ quả từ “lịch sử quan hệ đối tượng” của một cá nhân.


– Biểu hiện “hướng về hoặc quay lưng lại nguyên bản” sẽ được nhìn thấy khi ta khai thác “tiền sử thời thơ ấu” (baby history). Nếu tiền sử đó gợi ý rằng cá nhân từng có một mối quan hệ yêu thương, ổn định với người mẹ và được duy trì qua nhiều năm, thì đó thường sẽ là nền tảng cho các mối quan hệ đối tượng yêu thương khác. Những người này thường không xuất hiện trong các phòng trị liệu, trừ khi có điều gì đó tồi tệ xảy ra từ thế giới bên ngoài như một cái chết, một bệnh tật thảm khốc...


– Nếu họ “quay lưng lại” từ thuở sơ sinh, điều này có thể chỉ biểu hiện một cách ngầm ẩn thời thơ ấu, nhưng sẽ luôn tái xuất hiện sau tuổi dậy thì. Trong đời sống trưởng thành, nó sẽ được hiển thị qua lịch sử về sự cam kết gắn bó và độ bền lâu – hoặc sự thiếu vắng những điều đó – trong các mối quan hệ của bệnh nhân, cả nơi công sở lẫn trong sự thân mật với một người khác.


Nếu bệnh nhân “chưa từng tin tưởng” bất kỳ mối quan hệ nào, và dường như có một tập hành vi mạnh mẽ trong việc vận hành như một thực thể “tự túc”, điều đó gợi ý rằng họ sẽ gặp khó khăn trong việc tin tưởng tôi và trong việc phó thác bản thân cho tiến trình trị liệu.


Lưu ý: Nếu một ai đó đã “quay lưng lại” với các đối tượng tốt của họ từ thuở sơ sinh, vì tất cả những điều này đều được lưu trữ trong hạch hạnh nhân (amygdala) ở một cấp độ phi ngôn ngữ và không thể suy thấu, nên theo định nghĩa và một cách tất yếu, nó sẽ được tái tạo lại trong "chuyển di" (transference) ở mối quan hệ trị liệu. Điều đó sẽ mang lại cho bệnh nhân một hy vọng chuyển hóa khía cạnh đó trong tính cách của họ, nhưng nó cũng đồng thời lưu ý nhà trị liệu phải chuẩn bị tinh thần để đón nhận “các phản ứng chuyển di tiêu cực” (negative transference reactions) và được cảnh báo trước về khả năng xảy ra một “phản ứng trị liệu tiêu cực” (negative therapeutic reaction) làm chấm dứt ca trị liệu.


5 – Các phần của Tự thân “Quay lưng lại” với các Hình tượng Nội tâm và Ngoại vi (Tổ chức Nhân cách Ái kỷ - Narcissistic Personality Organization):


– Khi các hình tượng cha mẹ “thiếu sự sẵn sàng hiện diện thỏa đáng”, hoặc “thiếu lòng sẵn nhiệm hy sinh thỏa đáng” vì lợi ích của hài nhi, thì có khả năng hài nhi sẽ “quay lưng lại” (turning away), từ bỏ sự phụ thuộc vào mẹ và các người chăm sóc khác. Nó có xu hướng cố gắng “tự an ủi và tự nuôi dưỡng bản thân” mà không có bất kỳ sự tin cậy nào vào một ai đó từ thế giới bên ngoài. Hành vi “quay lưng lại” với các hình tượng bên ngoài này hầu như luôn bao gồm một hình thức lý tưởng hóa các cảm giác và sản phẩm cơ thể của chính mình (tức là mút ngón tay, thủ dâm, và sự toàn năng ở vùng hậu môn [anal omnipotence]).


Hệ quả cho cuộc sống sau này thường là “sự nhập nhèm/bối rối bám rễ sâu” về việc những gì mới đại diện cho các phẩm chất trưởng thành thực thụ và thực phẩm tinh thần đúng đắn. Người ta thường thấy các phẩm chất “trưởng thành giả tạo” (pseudo adult), chẳng hạn như việc “nhập nhèm” giữa việc sở hữu vóc dáng, quyền lực và thành công tài chính với “sự chín chắn trưởng thành thực thụ”. Những phẩm chất “cụ thể hóa” này trên thực tế là sự kéo dài của việc chiều chuộng các “khoái cảm giác quan” (sensuality) và việc quay về với các sản phẩm cơ thể của chính mình nhằm đạt được tưởng tượng nguyên thủy về sự tự túc.


– Đối với nhà trị liệu cố gắng làm việc với một bệnh nhân như vậy, lịch sử nền tảng này gợi ý rằng để phân tích hành vi “quay lưng lại” sớm đó, việc đứa trẻ tái tạo lại nó trong tiến trình chuyển di là điều bắt buộc. Có thể dự đoán rằng nó sẽ hiển thị ở mỗi một lần có sự chia tách khỏi buổi trị liệu, hoặc trong các tình huống ghen tuông, đố kỵ đối với nhà trị liệu.


6 – Các Biến thể Ảnh hưởng của Phần Xấu/Hủy diệt của Tự thân:


– Theo định nghĩa, “phần xấu, hủy diệt” của tự thân nhằm mục đích đạt được sự “miễn nhiễm và không bị tổn thương trước mọi nỗi đau của cuộc đời”. Để đạt được điều này, nó phải tồn tại trong một vũ trụ mà ở đó nó “lấy khoái cảm giác quan thay thế cho tình yêu”, đồng thời tránh bị ràng buộc bởi “thời gian” trong “thế giới của những người đang sống”. Nó ước ao “xóa bỏ các lo âu trầm cảm (và thậm chí là lo âu bị ngược đãi)”.


Meltzer mô tả một trình tự mà qua đó, phần hủy diệt lôi kéo “các phần em bé tốt nhưng đang bị tổn đau” liên minh với nó để hình thành nên một “tổ chức nhân cách ái kỷ”.


  1. Đầu tiên, nó làm lung lay “niềm tin” vào các đối tượng tốt bằng cách “kích động lòng ghen tuông”;

  2. Sau đó, nó “chiều chuộng các khoái cảm giác quan”;

  3. Kế đến, nó tạo ra một “sự rút lui khỏi thời gian và căn tính” thông qua các tiến trình phóng chiếu, từ đó khẳng định “sự phủ nhận hưng cảm đối với thực tại tâm trí”;

  4. Và cuối cùng, nó làm nhập nhèm sự phân biệt giữa “tốt và xấu” (ví dụ: biến “tự do thành nô lệ” và “thù hận thành yêu thương”).

Về mặt hiệu quả, “phần hủy diệt” tự trình diện trước “các phần em bé tốt” như một “kẻ bảo vệ khỏi nỗi đau tâm trí”, một “kẻ phụng sự cho khoái cảm giác quan và lòng hư vinh của chúng”, và chỉ khi đối diện với “sự phản kháng” lại các cách tiếp cận này, nó mới lộ mặt là “kẻ tàn bạo hoặc kẻ tra tấn”. Cần lưu ý rằng “các hoạt động thủ dâm vùng hậu môn và bộ phận sinh dục” luôn được tìm thấy như một phần của các hoạt động mang tính chất “hưng cảm” này của phần tự thân “xấu”.


– Một cách tiếp cận thay thế để đương đầu với “sự tổn thương” trước nỗi đau tâm trí là cảm thấy mình “sở hữu và kiểm soát đối tượng một cách vô thức” đến mức họ bị xem là không có khả năng rời bỏ ta, và do đó không khơi dậy nỗi lo âu vô thức về sự chia ly...


Đây là một đặc điểm trung tâm của “tổ chức nhân cách ái kỷ”, nơi mọi đối tượng về cơ bản đều được xem là “sự mở rộng của chính tự thân”. Chúng có thể được “sử dụng và coi trọng khi cần thiết”, nhưng sẽ lập tức bị “vứt bỏ” nếu chúng có tâm trí riêng của mình và cấu thành một mối nguy hại cho cảm giác vô thức của cá nhân về “sự kiểm soát” đối với chúng và đối với thế giới.


Lưu ý: Theo kinh nghiệm của tôi, sẽ rất hữu ích cho nhà trị liệu nếu nắm giữ ý niệm rằng: việc tháo dỡ một “tổ chức nhân cách ái kỷ” sẽ dẫn đến một hệ quả – khi tiến trình này ngày càng thành công trong việc giúp các phần em bé tốt hướng về các hình tượng tốt và lắng nghe phần ngã trưởng thành của tự thân, thì phần xấu của tự thân sẽ cảm thấy nó đang phải chiến đấu trầy trật để giành giật sự sống, nhằm giữ cho mình không bị triệt tiêu vĩnh viễn. Do đó, người ta sẽ nhìn thấy các sự thoái lùi (regressions) trong giấc mơ, chẳng hạn, đại diện cho sự tuyệt vọng mà “phần xấu của tự thân” cảm nhận được trong cuộc chiến sinh tử này. Nó sẽ đe dọa sẽ sát hại những hình tượng tốt đẹp kia - murder those good figures – những người mà nó cảm thấy đang cố gắng sát hại chính nó.


Thời thơ ấu (Childhood)


Sự phát triển Tâm tính dục thời thơ ấu của Tự thân trong mối quan hệ với các Phiên bản Nội tâm của Bố và Mẹ:


Lưu ý: Meltzer phát biểu rằng “bản đồ tưởng tượng” (geography of phantasy) đối với hài nhi chính là không gian bên trong và bên ngoài cơ thể người mẹ. Cơ thể bà có thể được chia thành: vùng “đầu/cổ”, vùng “phía trước/ngực”, vùng phía trước bên dưới “bụng/bộ phận sinh dục”, và vùng phía sau bên dưới “mông/hậu môn”. Nếu một bệnh nhân có tưởng tượng vô thức rằng mình đang ở bên trong bất kỳ vùng nào nêu trên, Meltzer sẽ gọi “vùng không gian bên trong” đó là một “không gian ngột ngạt” (claustrum).


1 – Thuật ngữ và các Phân biệt hữu ích trong thảo luận về Sự phát triển Tâm tính dục:


– Có một số từ khóa và sự phân biệt mà Meltzer thường xuyên nhấn mạnh vì chúng là những phân biệt rất hữu ích khi suy ngẫm về sự phát triển tâm tính dục và “các trạng thái tâm trí mang tính tính dục” (sexual states of mind), trái ngược với việc chỉ đơn thuần “mô tả hành vi”.


  • Các thuật ngữ mang tính khái quát rộng bao gồm: “thuộc xung năng sống / thuộc xung năng hủy diệt” (libidinal/destructive), “trưởng thành / thơ ấu” (adult/infantile), “nam tính / nữ tính” (masculine/feminine), “đa hình / bệnh hoạn lệch lạc” (polymorphous/perverse), “tính song tính tâm trí / hành vi song tính giới” (bisexuality/ambisexuality), “đồng hóa nội nhập / đồng hóa phóng chiếu” (introjective identification/projective identification), “bạo dâm / khổ dâm” (sadistic/masochistic), và “loạn thần kinh chức năng / loạn thần” (neurotic/psychotic).

  • Các thuật ngữ mang tính khu biệt hẹp hơn – xét theo nghĩa chúng chỉ các trạng thái cảm xúc làm nền tảng cho hành vi – bao gồm: “chủ động / bị động” (active/passive), “nam / nữ” (male/female), “phân định vùng giác quan” (zonal delineations - như miệng, bộ phận sinh dục, hậu môn...), “tốt / xấu” (good/bad), “bên trong / bên ngoài” (inside/outside), và “ngoại vi / nội tâm” (external/internal).

Lưu ý: Tôi cần một bình luận ngắn về cách Meltzer sử dụng các thuật ngữ “lớn lên” (grown up) và “trưởng thành” (adult). Ông gợi ý chúng ta nên giữ lại từ “trưởng thành” (adult) để chỉ những trạng thái tâm trí “chín chắn nhất” mà một cá nhân có thể đạt được, và chúng liên kết với “sự đồng hóa lành mạnh” với “các hình tượng cha mẹ thực sự tốt đẹp”. Ông sử dụng từ “lớn lên” (grown up) chỉ để phản ánh việc một người đã đạt được đầy đủ các đặc tính thể chất của một người lớn, nhưng không hề hàm chứa bất kỳ dung ý nào về “sự trưởng thành về mặt cảm xúc”.


– Cần lưu ý những thuật ngữ ít hữu ích hơn, bởi vì chúng quá hời hợt và chỉ mô tả hành vi bề nổi chứ không chỉ ra được bản chất của các nền tảng tâm lý ẩn sau hành vi đó. Các thuật ngữ này bao gồm: “đồng tính luyến ái” (homosexual), “dị tính luyến ái” (heterosexual), “cải trang biệt giới” (transvestite), “khẩu dâm” (fellatio), “ái vật” (fetishism), “đồng tính nữ” (lesbian)... Chúng hoàn toàn mang tính mô tả thuần túy đối với các hành vi tình dục và giúp ích rất ít trong việc thấu hiểu những gì thực sự đang diễn ra trong tâm trí.


2 – Phân biệt mang tính quy ước của Meltzer – Hành vi “Song tính giới” (Ambisexual) đối chọi với Trạng thái tâm trí “Song tính tâm trí” (Bisexual):


– Bởi vì chúng ta vừa gợi ý rằng hành vi tình dục giữa những người cùng giới tính nói lên rất ít về các trạng thái tâm trí nền tảng, Meltzer đã đề xuất một sự phân biệt trong cách áp dụng thuật ngữ. Ông gợi ý ta nên phân biệt giữa việc mô tả hành vi đồng tính với các trạng thái tâm trí nền tảng khác nhau ẩn sau đó. Hành vi giữa hai cá nhân có cùng giới tính sẽ được gọi là “hành vi song tính giới” (ambisexual behavior).


– Ông đề xuất chúng ta loại bỏ hoàn toàn từ “đồng tính luyến ái” (homosexual). Nó làm nhập nhèm giữa hành vi và trạng thái tâm trí, giữa tính dục tốt và tính dục xấu, giữa tính dục trưởng thành và tính dục thơ ấu, và do đó là một thuật ngữ nên bỏ vào "thùng rác" - a waste basket term. Hơn nữa, ở thời đại ngày nay, nội hàm mang tính “phán xét đạo đức, miệt thị” trước đây của nó không còn có ích nữa.


– Các trạng thái tâm trí nảy sinh từ “những đồng hóa vô thức” mà một cá nhân cụ thể có thể có với người cha hoặc người mẹ của họ sẽ được biểu thị bằng thuật ngữ “song tính tâm trí” (bisexual). Nói cách khác, một người ở bất kỳ độ tuổi nào, thuộc bất kỳ giới tính nào, đều có năng lực “đồng hóa” với mẹ hoặc với cha của họ. Bởi vì “cả hai” giới tính đều luôn hiện diện và thông thường đều có thể được chọn làm đối tượng để đồng hóa, các lựa chọn kép này gợi ý rằng tất cả mọi người đều có thể có các trạng thái tâm trí “song tính tâm trí”. Nói cách khác, ở bất kỳ độ tuổi nào, một người đều có thể tưởng tượng mình là vợ của bố hoặc là chồng của mẹ, hoàn toàn độc lập với giới tính sinh học của chính cá nhân có những tưởng tượng vô thức đó.


3 – Bóc tách khái niệm Tính dục “Đa hình Bệnh hoạn” (Polymorphously Perverse) của Freud:


– Freud từng mô tả các trạng thái tâm trí tình dục có vấn đề là “đa hình bệnh hoạn” (polymorphously perverse). Meltzer gợi ý rằng hiện nay chúng ta có thể định nghĩa chính xác hơn một khi đã có sự thấu hiểu sâu sắc hơn về các tưởng tượng cảm xúc và các bước phát triển vốn là nền móng của các trạng thái tâm trí tình dục.


  • Bước đầu tiên là phân biệt tính dục “tốt” (tức thuộc xung năng sống [libidinal] theo nghĩa “yêu thương”) với tính dục “xấu” về bản chất mang tính hủy diệt (ví dụ: sản phẩm của “sự căm ghét đố kỵ”). Những sự phân chia này có thể được củng cố bằng cách định nghĩa nền tảng của chúng dựa trên sự phân biệt giữa: (1) các xung năng “sống” đối chọi với xung năng “hủy diệt”, (2) tính dục “trưởng thành” đối chọi với tính dục “thơ ấu”, và (3) các phần tốt và xấu của tự thân và đối tượng.

  • Với những phân biệt này trong tâm trí, chúng ta có thể bóc tách định nghĩa của Freud thành:


    “Tính dục đa hình trưởng thành” (adult polymorphous sexuality),


    “Tính dục đa hình thơ ấu” (infantile polymorphous sexuality),


    • và “Tính dục bệnh hoạn lệch lạc thơ ấu” (infantile perverse sexuality).

  • Điều tối quan trọng cần phải khắc cốt ghi tâm là chúng ta đang mô tả “các trạng thái tâm trí”, chứ không phải “hành vi”. Một hành vi cụ thể có thể mang tính “yêu thương” ở cá nhân này nhưng lại cực kỳ “hủy diệt” trong tâm trí của một cá nhân khác, do đó bản thân hành vi thường không giúp ích gì cho việc phân biệt ý nghĩa của chính nó là “yêu thương hay hủy diệt”, tức là “tốt hay xấu”.


4 – Tính dục đa hình thơ ấu (Infantile Polymorphous Sexuality):


– Ý niệm cốt lõi ở đây là trẻ nhỏ luôn có mối liên hệ với mọi vùng trên cơ thể của chính mình, bao gồm cả các sản phẩm được bài tiết ra và những cảm giác phát giác từ các vùng đó. Chúng cũng bận tâm đến cơ thể của bố và mẹ, đặc biệt là những bí ẩn bên trong cơ thể người mẹ, và những gì bố mẹ làm cùng nhau trong không gian riêng tư của phòng ngủ (tức là "cảnh tượng nguyên sơ" - primal scene).


– "Cảnh tượng nguyên sơ" này dẫn đến một loạt các tưởng tượng có tính chất khá phổ quát. Trong trí tưởng tượng của đứa trẻ, nó có thể đồng hóa một cách riêng rẽ với mẹ và với cha, rồi hình dung mình như một "cậu bé" hoặc một "cô bé" được tham gia vào các hoạt động đó. Nó cũng có thể tưởng tượng ra một em bé chưa chào đời và được ở lại bên trong bụng mẹ, do đó hình tượng này có thể được mô tả là "em bé chưa sinh, ở bên trong". Đây chính là những nhân vật dự phần vào "tính dục đa hình thơ ấu". (Lưu ý: Chúng ta sẽ bổ sung thêm "phần hủy diệt của tự thân" khi thảo luận về "tính dục bệnh hoạn lệch lạc thơ ấu").


– Ý tưởng chủ đạo là bất kỳ đứa trẻ nào cũng có thể tưởng tượng bản thân đang tham gia vào "cảnh tượng gia đình nguyên sơ" này, và điều đó dẫn đến đủ mọi phương thức hoạt động trong các tưởng tượng vô thức của đứa trẻ. Độc lập với giới tính sinh học thực tế của mình, đứa trẻ có thể tưởng tượng mình là một "cậu bé" bên cạnh mẹ hoặc bố, hoặc một "cô bé" bên cạnh bố hoặc mẹ.


– Điểm mấu chốt là bất kể kiểu hoạt động tình dục nào đang diễn ra, các hoạt động mang tính chất tìm tòi khám phá của hành vi tính dục đa hình thơ ấu đều dựa trên "tình yêu" và "lòng hiếu kỳ", chứ không phải dựa trên "tính hủy diệt". Lòng hiếu kỳ này dẫn đến sự nở rộ của các hoạt động khám phá mọi ngóc ngách trên cơ thể chúng mà không có sự hiện diện của cảm giác xấu hổ hay lo âu bị trừng phạt. Ở mức độ tệ nhất, chúng ta chỉ nghĩ về hoạt động của các phần tự thân này như những trò "nghịch ngợm", và do đó chúng tạo ra rất ít mặc cảm tội lỗi.


5 – Tính dục bệnh hoạn lệch lạc thơ ấu (Perverse Infantile Sexuality):


– Ở đây chúng ta vẫn có những "hình tượng trong cảnh tượng nguyên sơ" tương tự, nhưng giờ đây đã bổ sung thêm nhân vật thứ sáu: "phần hủy diệt của tự thân" (destructive part of self). Phần này mang thái độ "ác ý về mặt bản chất" đối với "gia đình nội tâm lý tưởng hóa" được mô tả bởi cảnh tượng nguyên sơ. Nó đứng "ngoài phạm vi ảnh hưởng" của "gia đình nội tâm tốt đẹp". Ngoại lệ duy nhất cho nhận định trên là "phần hủy diệt" này thường hòa lẫn (ở các mức độ khác nhau) với một "phiên bản tồi tệ" của một trong các đối tượng của nó.


– Tôi nhận thấy việc xem "sự căm ghét đố kỵ" (envious hatred) đối với các phẩm chất tốt đẹp, những con người tốt đẹp và hạnh phúc của họ khi ở bên nhau như là lực đẩy cốt lõi đằng sau phần tự thân "xấu" này là điều hữu ích nhất. Nó sẽ chiếm đoạt bất kỳ đặc điểm cá nhân nào mà nó có sẵn để sử dụng làm công cụ trợ lực cho "sự cai trị toàn năng đối với vũ trụ" của nó. Đặc điểm thường bị chiếm đoạt nhất là "trí thông minh", đặc biệt nhấn mạnh vào "sự nhạy bén về ngôn từ", nhưng nó cũng thường xuyên sử dụng các đặc điểm khác như "vẻ đẹp", "cơ bắp"... Nó sẽ có xu hướng khai thác chính những đặc điểm mà "cha mẹ dễ bị tổn thương nhất hoặc mù quáng nhất".


– Phân tâm học là một nền tảng mà ở đó, các hoạt động của phần tự thân này cùng sự xâm nhập của nó vào đời sống tình dục của bệnh nhân thường xuyên hiển hiện rất rõ ràng. Điều này được biểu hiện, ở mức độ nhẹ nhất, dưới hình thức của một vài "phòng vệ hưng cảm" chống lại sự phụ thuộc yêu thương; và ở mức độ tồi tệ nhất, là một "cuộc tấn công bạo dâm, bệnh hoạn vào các mối quan hệ yêu thương". Chúng ta nhìn thấy những yếu tố này trong các giấc mơ, các tưởng tượng thủ dâm, các hành vi ngoại tình, hay lối sống buông thả mang tính hủy hoại...


6 – Các phương thức đồng hóa – “Đồng hóa nội nhập” và hệ quả của nó đối với tính dục:


– Meltzer mô tả ba loại “trải nghiệm về căn tính” có thể xảy ra trong cuộc đời. Thực tế, “trọng tâm” trong cảm thức về căn tính của một người có thể dịch chuyển từ khoảng thời gian này sang khoảng thời gian khác, thậm chí từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác (điều này đặc biệt nổi bật ở thời thơ ấu sớm và thời kỳ vị thành niên sớm). Ba loại đó bao gồm:


  1. “Trải nghiệm về một phần của tự thân”,

  2. “Đồng hóa với một đối tượng bằng con đường nội nhập”,

  3. và “Đồng hóa với một đối tượng bằng con đường phóng chiếu”.

– Trạng thái tâm trí xuất hiện khi trọng tâm của cảm thức về căn tính trú ngụ ở một “phần của tự thân, độc lập với những người khác”, sẽ mang theo một cảm giác về “sự giới hạn”, tương tự như “sự nhỏ bé nhuốm màu cô đơn”. Điều này tương phản với trạng thái tâm trí gắn liền với ước ao được giống như một phiên bản tốt đẹp của cha mẹ.


– Ở phần trước của bài nói này, chúng ta đã đề cập đến góc nhìn của Meltzer về “đồng hóa nội nhập” như là đỉnh cao của một “tiến trình mang tính xây dựng, lành mạnh cho sự tăng trưởng tâm trí”, và muộn hơn là cho “năng lực sáng tạo”. Bởi vì, theo định nghĩa, “phần của tự thân” thừa nhận “sự tách biệt” của nó khỏi các hình tượng cha mẹ nội tâm, nên có thể nói rằng nó “khao khát” được giống như họ, nhưng không thể biết liệu trên thực tế nó có đạt được các mục tiêu của mình hay không. Do đó, Meltzer nói rằng một trong những manh mối của “đồng hóa nội nhập với một hình tượng cha mẹ nội tâm” là nó sở hữu một “phẩm chất mang tính khao khát nhuốm màu cô đơn và sự tự vấn/nghi ngờ bản thân”.


Tiếp theo, chúng ta sẽ bàn về các phẩm chất của những trạng thái tâm trí được tạo ra bởi đồng hóa phóng chiếu.


7 – Các phương thức đồng hóa – “Đồng hóa phóng chiếu” và hệ quả của nó:


– Khi một ai đó xâm nhập vào một người khác trong tưởng tượng để tước đoạt các phẩm chất đáng ao ước của người kia, chúng ta đang mô tả một trạng thái tâm trí khá “hoang tưởng” (delusional) xét theo phẩm chất về “sự toàn vẹn và tính duy nhất” của nó. Tiến trình này là đặc trưng của những người trẻ tuổi vị thành niên – những người sẽ tiếp thu hoặc bắt chước một cách ăn mặc hoặc hành vi của một ai đó khác, phổ biến gần như cách chúng ta mặc quần áo vào mỗi buổi sáng.


Sự thay đổi hệ quả của “cảm thức về căn tính” diễn ra gần như ngay tức thì, và thường chứa đựng một mức độ “tự mãn”, thậm chí là “kiêu ngạo”, điều thường khiến cha mẹ phải rùng mình trước “sự ngạo mạn” (hubris) và “sự va chạm tất yếu với thực tại” có khả năng sẽ xảy ra sau đó. Bất kỳ nỗi lo âu bị trừng phạt hoặc lo âu ngột ngạt tiềm tàng nào cũng đều bị giữ tách biệt hoàn toàn trong tâm trí vô thức.


8 – Tiến trình phân tách ở Thời thơ ấu sớm đối chọi với Giai đoạn tiềm tàng và Tuổi vị thành niên:


– Trong phần lớn thời gian, “phần trưởng thành của tự thân” chiếm ưu thế trong “giai đoạn tiềm tàng” (latency period) (giai đoạn có thể coi là kéo dài từ khoảng 6 đến 10 tuổi, ít nhiều là như vậy). Hạn chế trong giai đoạn này là phần trưởng thành này của tự thân lại đang mô phỏng theo các hình tượng cha mẹ vốn đã bị “chia tách”, “phi tính dục hóa” một cách đáng kể, và “bị suy giảm sinh khí sáng tạo”. Kết quả là sự đồng hóa với những “hình tượng người lớn” này không bao hàm “tính dục trưởng thành” theo đúng nghĩa bản chất của nó.


Giai đoạn này của cuộc đời mang tính chất ám ảnh quá mức, với sự phân tách cứng nhắc giữa các phần của tự thân (phần này với phần khác) và giữa suy nghĩ với cảm xúc. Sự bình yên và tĩnh lặng của giai đoạn này đạt được bằng cái giá phải trả là mọi năng lực sáng tạo thực thụ. Nó còn bị làm cho phức tạp thêm bởi các trạng thái thơ ấu của “sự trưởng thành giả tạo” (pseudo-maturity) dựa trên các cuộc xâm nhập vào những hình tượng người lớn, điều cũng thường xuyên làm vấy bẩn bức tranh toàn cảnh.


– Đến tuổi dậy thì, tất cả những điều này đều thay đổi. Vì một loạt lý do (một số thuộc về sinh lý, một số gắn liền với sự tăng trưởng vọt về thể chất, một số gắn liền với năng lực sinh dục bị biến đổi [như kinh nguyệt, xuất tinh, và khả năng mang thai]), “lõi em bé của nhân cách” (baby core of the personality) quay trở lại vị trí tiền cảnh của đời sống tâm trí/cảm xúc. Đi cùng với nó là sự quay trở lại của “sự phân tách dữ dội đối với tự thân và đối tượng” thành các phần khác nhau, dẫn đến sự hỗn loạn liên tục về căn tính sẽ kéo dài trong vài năm.


– Meltzer gợi ý rằng sự giải thoát duy nhất khỏi đống hỗn độn này là “sự chạy trốn vào hội nhóm” (flight into the group), nơi các “phần của tự thân” khác nhau có thể được “phân phát/chia đều” vào các thành viên khác nhau trong nhóm, nhằm mang lại một chút dáng vẻ của sự bình yên và ổn định cho tình hình. Những hội nhóm như vậy nên được cho phép tồn tại và không bị can thiệp vào, miễn là các hoạt động của chúng không trở thành chống đối xã hội, và do đó là “phạm pháp”.


Thời thơ ấu – Các phương thức Học tập (Modes of Learning):


Lưu ý: Các phương thức học tập này là sản phẩm từ sự tương tác giữa “những thiên hướng bẩm sinh” của đứa trẻ và “môi trường văn hóa - gia đình” nơi đứa trẻ đang sinh sống. Nói cách khác, cách thức mà “gia đình” hoàn thành “chức năng giáo dục và cảm xúc” của mình sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến phương thức học tập kéo dài suốt cuộc đời cá nhân.


Những “chức năng nhóm” bao gồm việc “khơi dậy tình yêu”, “thúc đẩy hy vọng”, “chứa đựng nỗi đau tâm trí” và “thúc đẩy tư duy”, tất cả đều có xu hướng nuôi dưỡng việc “học tập từ trải nghiệm” (learning from experience).


Ngược lại, những “chức năng nhóm” gieo rắc “sự căm ghét”, “gieo mầm tuyệt vọng”, “phát tán lo âu bị trừng phạt” và “tạo ra sự bối rối/nhập nhèm”, tất cả đều có khả năng thúc đẩy những “phương thức học tập và phát triển mang tính hủy diệt”.


Với những ý niệm này – về bản chất dựa trên các diễn giải mở rộng của Bion từ các mô hình của Klein – chúng ta có thể phân định các phạm mục học tập khác nhau, định nghĩa các trạng thái tâm trí làm nền tảng cho chúng, và truy nguyên các hệ quả của chúng đối với sự phát triển nhân cách.


1 – “Học tập từ Trải nghiệm” (Learning from Experience):


– “Học tập từ trải nghiệm” dựa trên năng lực chịu đựng “sự mơ hồ/bất định” (uncertainty) và “nỗi đau tâm trí”. Đây là phương thức học tập duy nhất thúc đẩy “sự tăng trưởng thực thụ”. Điều này là do cá nhân “dự phần vào một trải nghiệm cảm xúc”, từ đó tạo ra một sự chuyển hóa trong nhân cách. Kết quả là người ta “trở thành” một cái gì đó mà trước đây họ chưa từng là.


  • Ví dụ, Meltzer chỉ ra rằng đứa trẻ chập chững có thể trở thành “người biết đi”, hoặc một người lớn có thể trở thành “bác sĩ”. Đây là một “năng lực chuyên môn nội tâm” (internal qualification), tương phản với các loại “học vị/chức danh ngoại vi” (external qualifications) được ban tặng bởi các cấu trúc xã hội (ví dụ: thị trưởng, chủ tịch...).

– Đây là phương thức học tập duy nhất đòi hỏi một “sự chuyển dịch về giá trị” (đồng bộ với bước chuyển từ “vị thế hoang tưởng - phân liệt” sang “vị thế trầm cảm”).


  • Do đó, nó phụ thuộc rất lớn vào sự trợ giúp và dẫn dắt của “các đối tượng nhân từ - benevolent objects” (bên ngoài hoặc bên trong) – những người mà cá nhân có thể cùng chia sẻ “gánh nặng lo âu” (“bối rối” hoặc “trừng phạt”) vốn luôn đi kèm với tác động của một “ý niệm mới”. Sự xuất hiện của tâm trạng trầm cảm nảy sinh từ góc nhìn đã đổi thay về tự thân hay về thế giới – một bản chất vốn có của kiểu học tập này – luôn được đồng hành bởi lòng biết ơn và cảm giác mang ơn đầy đặc ân đối với người thầy

– Các phương thức học tập khác, khi dựa trên cơ chế vô thức là “phủ nhận” nỗi đau tâm trí, sẽ mang tính chất “bắt chước” và “hời hợt” hơn. Chúng hoặc là “gây cản trở” sự phát triển, hoặc dẫn đến một kiểu phát triển “giả tạo”. Chúng có xu hướng đại diện cho một “sự hiếu kỳ xâm nhập” (intrusive curiosity) nhiều hơn là một “lòng khát khao tri thức” chính đáng.


2 – Học bằng “Đồng hóa Phóng chiếu” (Learning by Projective Identification):


– “Học bằng đồng hóa phóng chiếu” liên quan đến một “tưởng tượng toàn năng” về việc thâm nhập “vào bên trong” một người khác. Động cơ là để “chiếm đoạt” các “phẩm chất” hoặc “năng lực” tâm trí của người đó. Kết quả thu được luôn là một thứ gì đó mang tính chất “tranh biếm họa” (caricature). Điều này một phần dựa trên một nhận thức hạn hẹp về người khác, và một phần là hệ quả của “cuộc xâm nhập phóng chiếu” đã nhuộm tính chất của chủ thể lên cá nhân bị xâm chiếm.


  • Ở những trường hợp mà “đồng hóa phóng chiếu” hướng vào một “đối tượng nội tâm”, các phẩm chất của “sự toàn tri” (omniscience) và “thái độ phán xét” (judgmental attitudes) sẽ chiếm thế thượng phong.

3 – Học bằng “Đồng hóa Dính kết” (Learning by Adhesive Identification):


– “Học bằng đồng hóa dính kết” liên quan đến một tưởng tượng vô thức sâu sắc về việc “dính chặt vào bề mặt của đối tượng”. Sự đồng hóa hệ quả này chỉ nhặt ra lớp “vỏ bọc xã hội bề ngoài”, và do đó mang các thuộc tính của một sự “bắt chước không cần tâm trí” (mindless imitation) về diện mạo và hành vi. Nó có đặc tính là “kém bền vững”, có xu hướng dễ dàng sụp đổ dưới áp lực căng thẳng, và mang tính “thay lòng đổi dạ”, dễ dàng dịch chuyển sang các đối tượng mới đang gợi lên sự chú ý hoặc sự gắn bó tức thời.


4 – Học kiểu Nhặt rác (Scavenging):


– “Học bằng cách nhặt rác” là đặc trưng của “phần đố kỵ” trong nhân cách – phần “không thể cầu xin sự giúp đỡ” và/hoặc “không thể đón nhận nó với lòng biết ơn”. Nó có xu hướng nhìn nhận mọi “vô số kỹ năng và tri thức” về bản chất là một thứ “bí mật và ma thuật” trong việc “kiểm soát” tự nhiên và con người. Nó rình rập và lắng nghe những mảnh vụn bị người khác “vứt bỏ”, như thể không cần phải có từ “làm ơn” hay “cảm ơn” nào dự phần vào việc tước đoạt được tri thức đó.


Do đó, nó có xu hướng cảm thấy “chiến thắng” trước “sự ngu ngốc” của kẻ khác vì đã để lộ ra “công thức”. Về mặt cốt lõi, đây chính là tâm điểm của “sự toàn năng vùng hậu môn” (anal omnipotence).


5 – Học kiểu Hoang tưởng (Delusional Learning):


– “Học kiểu hoang tưởng” độc dị ở niềm tin rằng bất cứ điều gì được “hiển lộ” ngoài tự nhiên hay bởi con người về bản chất đều là “vô giá trị”. Chỉ những gì “bị che giấu” và do đó mang tính “huyền bí” mới có giá trị. Vì vậy, nó nhìn thấy “bằng chứng” nằm ở trong “những sắc thái mơ hồ” (nuances), trong khi lại “bỏ qua những điều hiển nhiên”. Thế giới mà nó kiến tạo nên về cơ bản là một thế giới “chống lại tự nhiên”. Ở điểm cực đoan của mình, nó được nhìn thấy trong chứng loạn thần và các lý thuyết âm mưu.


Toàn bộ cách tiếp cận của học kiểu hoang tưởng gợi ý rằng nó bị thống trị bởi “sự toàn năng đố kỵ” – thứ “căm ghét” bất cứ điều gì không phải do tự mình phát minh ra. Sự đố kỵ nền tảng này, khi bị phóng chiếu vào thế giới bên ngoài, dẫn dắt cá nhân mặc định rằng không một thứ gì có giá trị lại được trao đi một cách tự nguyện (tức là với một tâm thế “rộng lượng”), bởi vì chính phần đố kỵ của tự thân sẽ không bao giờ làm như vậy. Kiểu học tập này tiềm ẩn khả năng liên kết rất chặt chẽ với kiểu học tập “nhặt rác”, nhưng có lẽ thậm chí còn mang tính hoang tưởng nặng nề hơn, như một hệ quả của việc phóng chiếu “sự ác ý đố kỵ” vào thế giới bên ngoài.


6 – Học bằng cách Phục tùng Kẻ trừng phạt (Learning by Submission to a Persecutor):


– Ở thời thơ ấu, phương thức này hầu như luôn là sản phẩm của sự rối nhiễu và bạo lực cảm xúc đến từ các hình tượng cha mẹ hoặc anh chị em. Trong cuộc sống sau này, nó có khả năng là sản phẩm của một trong hai tình huống:


  • Tình huống thứ nhất: Là một sự bóp méo nghiêm trọng trong nền văn hóa, như có thể thấy ở các "chế độ độc tài toàn trị" (ví dụ: như hiện trạng ở một số khu vực thuộc châu Phi) hoặc các hoàn cảnh xã hội bị suy thoái "vô pháp luật" (ví dụ: như hiện trạng ở một số khu vực thuộc châu Phi và Trung Đông).

  • Tình huống thứ hai: Là tình huống mà thế giới nội tâm của cá nhân chứa đựng các hình tượng nội tâm bạo lực và tàn ác. Khi những hình tượng này bị phóng chiếu ra bên ngoài và hòa lẫn với phần hủy diệt của tự thân, cá nhân đó có thể chịu hàng phục trước sự thống trị của "vật chứa" ngoại vi mang các cấu trúc nội tâm được phóng chiếu này. Điều này có thể được nhìn thấy rõ ràng trong mối quan hệ giữa người gái mại dâm với gã ma cô, người nghiện đối với kẻ đẩy thuốc (bán ma túy), hoặc thành viên của một giáo phái cuồng tín.

– Những điều này có thể được phản ánh như một sự "bạo ngược" của phần tự thân hủy diệt đối với "các phần em bé tốt" của chính mình và của người khác, đặc biệt là khi phần hủy diệt này liên minh với một đối tượng xấu vô cùng tàn bạo và toàn năng.


7 – Một phương thức học tập bổ sung có thể được mô tả là “Học về thế giới” (Learning about the world):


– Phương thức này có cội nguồn từ các động cơ của người dạy. Phương pháp của nó về mặt bản chất tương tự như huấn luyện động vật – dùng "cây gậy và củ cà rốt" – và sự thành công của nó phụ thuộc vào việc lôi kéo/chiếm đoạt lòng tham, sự nhút nhát, tính dễ bảo, hoặc tinh thần ganh đua của chủ thể.


– Những thành quả của nó "không tạo ra sự chuyển hóa sâu sắc nào" cho cá nhân. Thay vào đó, chúng chỉ tô vẽ cho lớp vỏ bọc xã hội (social persona) của họ nhằm mục đích thích nghi với các đòi hỏi của môi trường. Chúng có rất ít mối liên hệ với "các mục tiêu tối hậu" hay "các nguyên lý đạo đức". Điều này có thể áp dụng cho bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời, nhưng hiển hiện nổi bật nhất ở những đứa trẻ trong giai đoạn tiềm tàng – những đứa trẻ có thể, ví dụ, học vẹt thuộc lòng tên của tất cả 50 bang ở Hoa Kỳ nhưng lại không hề có nhận thức hay hứng thú nào về vị trí địa lý, đặc điểm... của các bang đó.


TUỔI DẬY THÌ (ADOLESCENCE)


Tuổi dậy thì – Sự trỗi dậy của "lõi trẻ em" bên trong tính cách và các trạng thái tâm trí tình dục


[Lưu ý từ tác giả]: Tuổi dậy thì là giai đoạn phát triển được kích hoạt bởi các dấu hiệu sinh lý, như việc xuất tinh lần đầu ở nam và có kinh nguyệt ở nữ. Gần như ngay lập tức, một "cơn bão" cảm xúc mãnh liệt và những bất ổn về tâm trạng sẽ ập đến, kéo dài khoảng 2 đến 3 năm. Những trạng thái cảm xúc này kéo theo xu hướng cực kỳ thích giữ bí mật, các hoạt động thủ dâm (thường mang tính ám ảnh, đặc biệt là ở nam thiếu niên), đủ kiểu hành vi "quậy phá/nổi loạn" (acting out), và xu hướng "lao mình vào hội nhóm" để tìm chỗ dựa.


Trong số các trạng thái tâm lý xuất hiện lúc này, có một vài trạng thái cần được làm rõ. Cuốn sách “Sexual States of Mind” (1973) của Meltzer dù rất súc tích nhưng đã đúc kết một cách tuyệt vời và chi tiết như một cuốn bách khoa toàn thư về các trạng thái tâm lý này.


1 – Các trạng thái hỗn loạn (Confusional States)


  • Như đã nói ở trên khi bàn về cơ chế "chia tách" (splitting) ở các độ tuổi: Ở tuổi dậy thì, cơ chế nguyên thủy từ thời thơ ấu – tức là "chia tách bản thân và mọi người xung quanh thành hai cực cực đoan: tốt hẳn hoặc xấu hẳn" – quay trở lại. Điều này tạo ra một mớ hỗn độn các trạng thái tâm lý và sự mông lung về bản sắc cá nhân. Trẻ vị thành niên có thể lật mặt "yêu" rồi "ghét" chỉ trong vòng một phút, y hệt như những đứa trẻ lên hai đang khủng hoảng tuổi lên ba.

  • Một nguồn cơn lớn gây ra sự hỗn loạn này là do cơ thể lớn nhanh như thổi. Trẻ không biết mình thực chất vẫn là "một đứa trẻ trong thân xác người lớn" hay đã là "một người trưởng thành". Thêm vào đó là sự bối rối trước "năng lực tình dục" mới thức tỉnh (khả năng tạo ra em bé). Trẻ tự hỏi: Năng lực này có thực sự là "của mình" không, hay mình đang "ăn trộm" nó từ bố mẹ?

  • Chính vì cái "tôi" (bản sắc cá nhân) cứ thay đổi liên tục do cơ chế chia tách này, trẻ vị thành niên thường có xu hướng (cả vô thức lẫn có thức) muốn "xâm nhập và chiếm đoạt bản sắc" của người khác. Đó thường là một nhân vật nổi tiếng trong gia đình, trên truyền thông, hoặc một đứa bạn quyền lực trong nhóm. Hành vi này càng làm cho sự hỗn loạn về danh tính thêm trầm trọng.

2 – Những điểm chưa trưởng thành (Immaturities)


  • Về mặt tình dục, cần phải hiểu rằng có những mảng trong tính cách hoặc trong cuộc sống thực tế của trẻ "bị kẹt lại, không phát triển tiếp được". Những sự ngộ nhận từ thời thơ ấu về các vùng trên cơ thể, các chất bài tiết, hay cách gắn bó với người khác có thể dẫn đến những hành vi hỗn tạp, vô tội vạ, đơn giản là vì nhận thức ở mảng đó chưa lớn kịp.


    Ví dụ: Trường hợp cực đoan và rùng rợn nhất của trạng thái này là những kẻ sát nhân hàng loạt thích phân xác và ăn thịt nạn nhân. Nhẹ nhàng hơn, nhân vật nam chính trong bộ truyện "Năm mươi sắc thái" (Fifty Shades of Grey) là một ví dụ: Anh ta không hẳn là người xấu, nhưng những tổn thương và sự hỗn loạn trong quá khứ đã khiến anh ta sợ hãi, không dám có một mối quan hệ yêu đương lành mạnh thông thường.

  • Hệ quả lớn nhất đối với tâm lý và hành vi tình dục là: những "điểm chưa trưởng thành" này có thể làm lệch lạc đáng kể hành vi của trẻ trong một mối quan hệ, nhưng chúng không quyết định xu hướng lựa chọn sau này khi lớn lên.


    Ví dụ điển hình: Việc học sinh cấp 3 hoặc sinh viên đại học thử nghiệm tình dục đồng giới. Đây thường chỉ là một sự thể hiện của việc "thử nghiệm để phát triển" chứ không phải là xu hướng tính dục đã "được lập trình sẵn" trong gen. Trong tiếng Anh có những thuật ngữ vui cho chuyện này như LUG (lesbian until graduation - chỉ làm đồng tính nữ đến khi tốt nghiệp) hoặc LAG (lesbian after graduation).

  • Có thể thấy chính những sự hỗn loạn và chưa trưởng thành này là nền móng cho làn sóng "thử nghiệm xu hướng tính dục" đang ngày càng tăng hiện nay, khi mà xã hội đã bớt định kiến hơn trước.


3 – Các trạng thái lệch lạc / Biến thái (Perversions)


  • Việc có một mô hình để phân biệt rạch ròi các trạng thái tâm lý và hành vi đi kèm là cực kỳ quan trọng. Chúng chính là điềm báo cho những bất ổn cảm xúc nghiêm trọng hơn khi trưởng thành.


    Ví dụ: Việc trẻ con xấp xỉ tuổi nhau tò mò "khám phá" cơ thể nhau lúc nhỏ hầu hết là "bình thường" và cha mạng không cần quá lo lắng. Ngược lại, nếu một đứa trẻ hoặc thiếu niên có hành vi tra tấn, giết hại thú cưng, thì đây là một "hồi chuông cảnh báo đỏ" cực kỳ nghiêm trọng.

  • Để đánh giá các hành vi tình dục muôn hình vạn trạng (polymorphous), ta phải hiểu được động cơ tâm lý lệch lạc đằng sau trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.


    Cốt lõi là câu hỏi: Hành vi đó xuất phát từ sự chưa trưởng thành, sự ngộ nhận (nhưng động cơ gốc vẫn là "tích cực", dựa trên tình yêu hoặc sự tò mò)? Hay động cơ của nó thực chất đến từ một trạng thái tâm lý mang tính hủy diệt (thường là sự căm ghét đầy đố kỵ)?

  • Để phân biệt điều này, Meltzer chỉ rõ rằng "mục đích lệch lạc" chính là dấu hiệu nhận biết của các trạng thái tâm lý biến thái này. Động cơ này luôn gắn liền với phần "xấu xa", đố kỵ và muốn hủy diệt bên trong con người.

  • "Sự căm ghét đầy đố kỵ" trong một cá nhân (vì bất cứ lý do gì) thường tạo ra khao khát muốn phá hủy tất cả những gì tốt đẹp. Khi sự đố kỵ quá lớn, việc chỉ hủy hoại sự tốt đẹp đó thôi là chưa đủ để thỏa mãn thú tính (bạo dâm).

  • Meltzer cho rằng sự thỏa mãn lớn nhất của những kẻ này không phải là "bắt chước để được tốt đẹp như người ta" mà là "làm ngược lại để hủy hoại". Phần tính cách hủy diệt không chỉ từ chối hướng thiện, mà nó muốn đi ngược lại dòng chảy thông thường với phương châm: "Cái ác chính là cái thiện của ta". Nó sẽ tạo ra một thế giới hoàn toàn đảo ngược với tự nhiên. Thế giới đó là một vũ trụ "vô hồn", nơi mà những nỗi lo toan của cuộc sống, sự quan tâm chăm sóc lẫn nhau, hay ý thức về sự hữu hạn của mình... đều không tồn tại.


TUỔI DẬY THÌ – HƯỚNG PHÁT TRIỂN: TIẾN TỚI HAY TRỐN TRÁNH CÁC MỐI QUAN HỆ VÀ NỖI ĐAU TINH THẦN


1 – Rút lui về cơ chế phòng vệ của giai đoạn Tiềm tàng (Retreat Back to Latency Organization)


  • Trong thực hành lâm sàng, việc nhận biệt rằng tuổi đời (tuổi sinh học) và chiều hướng phát triển tâm lý - tính dục không phải lúc nào cũng đồng hành hay dự báo được cho nhau là điều rất hữu ích. Nỗi đau cảm xúc dữ dội của tuổi dậy thì và giai đoạn đầu vị thành niên mở ra nhiều lựa chọn để đối phó, đồng thời để lại những hệ quả cho sự trưởng thành sau này.

  • Lựa chọn "ít được nhận ra nhất" có lẽ là việc "rút lui" quay về cơ chế chia tách cứng nhắc mang tính ám ảnh của "giai đoạn tiềm tàng" (giai đoạn trước dậy thì, từ 6–11 tuổi). Cơ chế này được dựng lên nhằm thiết lập lại trật tự cho sự hỗn loạn và nỗi đau của tuổi dậy thì, của việc ghép đôi xã hội, v.v. Nó thường được thực hiện thành công nhất bởi những người tìm được một niềm đam mê để cống hiến hết mình, dù đó là học tập, thể thao, hay một sở thích nào đó. "Dấu hiệu nhận biết cốt lõi" của tình trạng này có lẽ là sự "hạn chế" cực đoan trong việc dấn thân vào các rủi ro xã hội khi "hẹn hò". Hình mẫu rập khuôn trước đây cho kiểu người này là những thủ thư, hay những học sinh mọt sách nghiên cứu khoa học.

  • Hành vi ngoan ngoãn, hợp tác, không gây ra drama phe phái... của những thiếu niên này khiến họ ít bị chú ý. Họ cứ bình lặng như thế cho đến tận những năm giữa tuổi 30, khi việc vẫn còn trinh trắng hoặc chưa từng có một cuộc hẹn hò nào bắt đầu mang lại cảm giác xấu hổ cho hoàn cảnh của họ. Lúc này, động lực "tìm kiếm bạn đời" của họ bị thúc đẩy bởi những cảm xúc tiêu cực của sự cô lập và cô đơn, chứ không còn là niềm hy vọng tích cực về một "tri kỷ" (soul mate) nữa.

2 – Tiến về phía trước và "Ghép đôi" thành các cặp (Movement Forward, with “Pairing Off” into Couples)


  • Luận điểm trung tâm của Meltzer về tuổi dậy thì là: "Sự phát triển chỉ có thể tiến về phía trước theo cặp, bằng không sẽ không có sự phát triển nào cả". Sở dĩ như vậy là do có một sự đồng hóa vô thức sâu sắc với "cặp đôi kết hợp" của cha mẹ bên trong tâm trí (internal parents). Nỗi đau của việc hẹn hò được cân bằng bởi giấc mơ tìm thấy một người bạn đời lý tưởng – một "tri kỷ" của đời mình.

  • Người ta ghi nhận rằng việc có cha mẹ ly hôn khi còn nhỏ thường dẫn đến việc thiếu tin tưởng vào "thiết chế hôn nhân". Những cá nhân này thường kết hôn ở độ tuổi muộn hơn. Điều này đáng tiếc lại dẫn đến một sự thay đổi trong động lực "ghép đôi". Như đã gợi ý ở trên, khi con người bước sang tuổi 30, động lực vốn dĩ tích cực là tìm kiếm một "người bạn đời lý tưởng" bắt đầu bị lấn át bởi một động lực tiêu cực: đó là sự cô đơn và nỗi xấu hổ về sau khi không có đôi có cặp. Việc chấp nhận một lựa chọn "đủ tốt" bắt đầu thay thế cho hy vọng tìm được một người bạn đời lý tưởng ban đầu.

3 – Tuổi vị thành niên kéo dài (Protracted Adolescence)


  • Đây là khả năng thứ ba và trên thực tế, nó phổ biến hơn người ta tưởng. Điều này phản ánh qua thực tế là: chúng ta không thể chắc chắn một người đã thực sự bước từ tuổi vị thành niên sang đời sống trưởng thành hay chưa chỉ dựa vào việc họ đã "ghép đôi" với ai đó. Biểu hiện cốt lõi, và cũng là rào cản tiềm ẩn đối với tiến trình trưởng thành – như Meltzer gợi ý – chính là việc thất bại trong việc bước tiếp bước tiếp theo: "trở thành cha mẹ".


    Điều này có thể diễn ra dưới cả hình thức chủ động lẫn bị động:


    Về hình thức chủ động: Tôi từng chứng kiến những người dường như không sẵn lòng "từ bỏ" sự tập trung tối đa vào "thú vui và sự thỏa mãn của riêng họ" để cam kết thực hiện những "hy sinh" tất yếu khi làm cha mẹ. Về hình thức bị động: Có thể thấy ở những người kết hôn muộn, hoặc hoãn việc có con vì sự nghiệp, v.v., để rồi sau đó họ nhận ra mình không thể thụ thai tự nhiên được nữa, và họ quyết định không nhận con nuôi.


  • Meltzer cũng gợi ý rằng, một khi việc nuôi dạy con cái đã hoàn thành, một tỷ lệ lớn con người lại quay trở về các trạng thái tâm lý thuộc về thời tuổi trẻ (tuổi vị thành niên). Không có điều nào ở trên mang tính phán xét đạo đức cả; dù xã hội đôi khi có dán nhãn hay định kiến, thì đây đơn thuần chỉ là những cách thức để chúng ta thấu hiểu các trạng thái tâm trí ẩn sâu bên dưới con người mà thôi.


Vị thành niên – Sự nổi loạn đối lập với Tội phạm phản xã hội


  • Đây là một điểm giản đơn nhưng lại có tầm quan trọng vô cùng lớn đối với các nhà giáo dục, nhà trị liệu và thường là cả các bậc cha mẹ. Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để ta phân biệt được giữa một hành vi vốn chỉ là sự "bứt rứt" mang tính nhất thời (dù có thể khá đáng lo ngại), với một hành vi là "khúc dạo đầu" cho một cuộc đời "bệnh tật tâm lý nghiêm trọng", hoặc một cuộc đời "hành xử phản xã hội", thậm chí rốt cuộc dẫn đến một cuộc sống "tội phạm"?

  • Những phân định như vậy thường "rất khó" thực hiện nếu "chỉ nhìn vào hành vi". Thông thường, ta cần phải có "lịch sử phát triển thời thơ ấu" để hỗ trợ cho việc tư duy xem liệu hành vi hiện tại đại diện cho một "xu hướng đang tồi tệ đi", hay chỉ là một "khoảnh khắc sai lầm trong nhận thức" của một đứa trẻ vị thành niên nhìn chung vẫn đang phát triển theo hướng tiến lên.

  • Điểm mà Meltzer đưa ra – và cũng là điều tối quan trọng mà người lớn cần nhận thức được – chính là sự "hỗn loạn" của tuổi vị thành niên sẽ "đẩy" đứa trẻ vào một "nhóm" bạn đồng lứa. Một vài người trong số bạn bè đó có thể bất ổn hơn những người khác, hoặc có tính phá hoại hơn phần còn lại, nhưng "đời sống nhóm" là một "chuẩn mực" tất yếu và không thể tránh khỏi.


    Mặt khác, để "khác biệt hóa" bản thân khỏi cha mẹ, trẻ vị thành niên sẽ áp dụng những cách tiếp cận và sở thích mà trong đó thường mang yếu tố "nổi loạn". Nhưng việc làm một "kẻ nổi loạn" ở tuổi thiếu niên – bất chấp những kỳ vọng của thế hệ đi trước – không nên bị nhầm lẫn với "tội phạm phản xã hội", nơi mà phần phá hoại trong tự thân đứa trẻ đã nắm quyền kiểm soát.

  • Nếu "nhóm xã hội" mang một đặc trưng (ethos) của sự phá hoại, thì "tính tội phạm phản xã hội" chứ không phải "tính nổi loạn" sẽ chiếm ưu thế, và đó mới là điều đáng quan ngại sâu sắc. Tương tự, nếu "kẻ đứng đầu nhóm" bị thao túng bởi "phần phá hoại trong chính hắn", ta nên cân nhắc rằng "các thành viên khác" cũng đang bị thao túng bởi phần phá hoại trong chính họ, và họ đang "phóng chiếu nó vào kẻ cầm đầu" – người mà họ đang đứng về phía sau.


    Ý niệm vừa nêu luôn là lý do khiến chúng ta phải nghi ngờ lời "bào chữa" cho những hành vi xấu, vốn thường được thể hiện dưới dạng: "Nó là một đứa trẻ ngoan, chỉ tại sa ngã vì chơi với đám bạn xấu". Dù điều đó có thể có phần đúng, nhưng thực chất cũng có một "đám bạn xấu" tồn tại ngay bên trong chính kẻ mà hành vi tồi tệ của họ đang được "hợp lý hóa" tiêu biến đi.

Vị thành niên – Bước vào và Đi qua Tuổi trưởng thành


1. Như đã đề cập trước đó, tiến trình này có xu hướng diễn ra dưới hình thái một "cặp đôi", bằng không thì sẽ chẳng chuyển biến gì cả. Tiến trình bước vào đời sống trưởng thành thường có các giai đoạn để phân định ranh giới giữa các thế hệ. Meltzer gợi ý một cách phân chia ước chừng giữa các thế hệ bao gồm: thế hệ trẻ hơn (khoảng từ 18 đến 50 tuổi) và thế hệ già hơn (khoảng từ 50 đến 80 tuổi). Trong mỗi thế hệ, ông thấy việc phân tách thành ba nhóm rộng lớn, dù có chồng chéo lên nhau, là hữu ích. Đó là: "những kẻ nổi loạn" (rebels), "những kẻ bảo thủ" (conservatives), và "những kẻ cách mạng" (revolutionaries).


Điểm mấu chốt của ông là "phức cảm Oedipus" – với rào cản vô thức đối với quan hệ tình dục giữa cha mẹ và con cái (tức "vô thức cấm kỵ loạn luân") – chính là cội rễ vô thức, bắt đầu từ thời thơ ấu, của sự chia tách giữa các thế hệ. Sau đó, nó dẫn đến một sự phân chia vô thức trong lòng "thế hệ trẻ hơn" nêu trên – những người đang dấn thân và bận rộn với các nhiệm vụ nuôi dạy con cái, và "thế hệ già hơn" – những người từng là cha mẹ của chính "thế hệ trẻ hơn" hiện tại này.


2. Ba nhóm đặc tính nhân cách


  • Nhóm "nổi loạn": Đã biến "sự nổi loạn của tuổi vị thành niên" (vốn là phần có thể chấp nhận được trong quá trình trưởng thành để khác biệt hóa bản thân khỏi người lớn) thành một nét tính cách vĩnh viễn trong cách tiếp cận cuộc sống của họ, thường dẫn đến những hệ lụy khá nan giải.

  • Nhóm "bảo thủ": Đã lùi bước trở lại với sự trật tự và ổn định của "giai đoạn tiềm tàng" (latency organization), hy sinh "đam mê tính dục" của sự tăng trưởng và phát triển để đổi lấy sự thoải mái của trật tự. Do ở trong trạng thái đồng hóa vô thức với một cặp cha mẹ nội tâm đã chia lìa và phi tính dục hóa, họ có xu hướng đố kỵ với tuổi trẻ, và khăng khăng rằng tuổi tác đương nhiên phải mang lại địa vị của người có trí tuệ (thay vì phải là "học hỏi từ trải nghiệm").

  • Nhóm "cách mạng": Tinh thần cách mạng của nhóm thứ ba này liên kết căn bản với "sự đồng hóa nội nhập" (introjective identification) của họ với cặp cha mẹ nội tâm "tốt đẹp" và "sự giao hòa sáng tạo" của họ. Những kẻ cách mạng được "truyền cảm hứng" để đi theo "con đường riêng biệt" của chính mình, nhưng dưới sự khuyến khích và nâng đỡ (tức sự "bảo trợ" – aegis như Meltzer thích dùng) từ các "giá trị" của cha mẹ nội tâm.


Như Meltzer đã diễn đạt một cách đầy hùng hồn, nhóm này: "Bị thôi thúc bởi ngọn lửa nội tâm từ các sở thích và tài năng của mình để theo đuổi khuynh hướng nghiên cứu và hoạt động riêng, hoan nghênh những người đồng chí, nhưng chẳng đợi chờ một đồng minh nào." Ông tiếp tục: "Lãng phí thời gian của cuộc đời mà mình được ban tặng như một món quà chính là nỗi khiếp sợ lớn nhất của họ."


Thái độ này xem trọng "sự hòa hợp nội tâm" hơn bất kỳ mối quan hệ ngoại tại nào. Đây chính là những trạng thái tâm trí thiết yếu mà Meltzer thấy rõ như một nguồn cảm hứng nền tảng cho những con người sáng tạo xuất chúng, rõ ràng được đúc rút từ chính nhận thức của ông về bản thân bên cạnh các hình mẫu có sức sáng tạo vĩ đại khác.


(Lưu ý: Phần mô tả của Meltzer về điều này trong Chương 21 của cuốn sách "Sexual States of Mind" với tựa đề "The Permanent Revolution of the Generations" được viết xuất sắc đến mức tôi đề xuất người đọc nên tham khảo nó để hiểu sâu thêm về các khái niệm này).


Hệ quả đối với Trị liệu


Mối quan hệ trị liệu như một Trải nghiệm Cái đẹp:


1. Mô hình Người mẹ và Đứa trẻ gặp lại nhau sau khi sinh:


Việc vạch ra một sự tương đồng hợp lý giữa trải nghiệm của người mẹ và đứa trẻ lúc sinh nở, với trải nghiệm của bệnh nhân và nhà trị liệu khi họ gặp nhau trong mỗi phiên làm việc mới là điều hữu ích. Đứa trẻ và người mẹ đã có chín tháng trải nghiệm cùng nhau như hai "anh em song sinh dính liền" (hãy tưởng tượng dính ở lưng nên họ không thể thực sự nhìn thấy nhau), và nhà trị liệu cùng bệnh nhân cũng đều đang sống một "cuộc đời" cùng nhau, về mặt lý thuyết là điều họ có chung.


Mỗi bên đều thầm "hy vọng" rằng khi gặp nhau, họ sẽ thấy mình "thích" người kia, có nhiều điểm chung, và trải nghiệm điều gì đó như "tình yêu và sự tận hưởng" dành cho nhau và cùng với nhau. Giống như khi sinh ra, nhà trị liệu và bệnh nhân đột ngột bị đẩy vào nhau theo một cách thức mới mẻ, khác biệt và phải "tái khám phá" lẫn nhau từ một hệ quy chiếu mới: hệ quy chiếu của việc trở nên "riêng biệt" nhưng có mục đích cố gắng "thấu hiểu nhau". Họ đang cố gắng làm điều này và thiết lập một mối quan hệ trị liệu trong khi đang sống giữa những nỗi đau gắn liền với cuộc sống ở thế giới bên ngoài.


Khi việc này diễn ra suôn sẻ, nhà trị liệu lẫn bệnh nhân đều khám phá ra họ có thể làm việc cùng nhau thành công, và nó khai sinh ra những khám phá mới kinh ngạc đến mức gần như khơi dậy sự "kinh ngạc kính ngưỡng" (awe) ở cả hai. Làm thế nào mà bệnh nhân có thể "truyền tải một trải nghiệm" tốt đến thế? Làm thế nào mà nhà trị liệu có thể "tiếp nhận ý nghĩa" của trải nghiệm đó và "biểu đạt" nó (tức là biểu tượng hóa) một cách hữu ích đến thế?


Kiểu hợp tác thành công này có thể được xem là "vẻ đẹp" của tiến trình phân tâm, một "trải nghiệm thẩm mỹ" thực sự. Về mặt lý thuyết, mỗi phiên trị liệu có thể là một "buổi hẹn hò đầu tiên", nơi bạn tái khám phá lẫn nhau một cách mới mẻ, kinh ngạc rằng việc "bú mớm" vẫn tiếp tục hiệu quả, và cả hai vẫn tiếp tục muốn tiếp xúc với nhau trong cuộc thám hiểm chung nhằm khám phá thế giới nội tâm vô thức của bệnh nhân.


2. Những yếu tố nghiệt ngã của Số phận, Thực tại, Thời gian và Cảm xúc chúng khơi dậy:


Nếu mỗi phiên trị liệu, ở thời điểm bắt đầu, đều tương tự như "buổi hẹn hò thực sự đầu tiên" của một đứa trẻ sơ sinh và người mẹ sau khi sinh, thì việc cân nhắc tất cả những điều có thể đi chệch hướng là vô cùng cần thiết. Điều gì sẽ xảy ra nếu một trong hai bên chưa hoàn toàn sẵn sàng cho buổi hẹn, vì bất kỳ lý do gì, và bên kia cảm nhận được điều đó rồi tổn thương, ngay cả theo cách nhỏ nhặt, vô thức nhất? Ví dụ, điều gì xảy ra nếu bệnh nhân đến muộn, có vẻ mâu thuẫn lưỡng lự về việc có mặt, hoặc buồn bực với nhà trị liệu, hoặc không tạo ra chuyển biến và bất hợp tác? Điều gì xảy ra nếu nhà trị liệu có vẻ lơ đãng mơ hồ, hoặc bực bội, hoặc mệt mỏi, hoặc chán nản?


Liệu mỗi bên có còn mong muốn khám phá thêm, hay "nỗi đau của tiến trình" sẽ dẫn đến sự hèn nhát?


  • Ở bệnh nhân, điều đó có khả năng biểu hiện thành "sự kháng cự" chống lại việc tiến về phía trước trong việc tiếp xúc với thế giới nội tâm vô thức của chính họ.

  • Ở nhà trị liệu, nó sẽ dẫn đến một sự dựa dẫm vô thức vào "các công thức đã biết", một "sự bất dung túng vô thức đối với sự bất định và việc không thấu hiểu", và/hoặc một sự "đổ lỗi" ngầm cho bệnh nhân vì đã không hợp tác đầy đủ hơn.

Những "thực tại" mà họ buộc phải đương đầu bao gồm sự thật về tính riêng biệt, những giới hạn về thời gian và tiền bạc, sự sẵn sàng của mỗi bên dành cho tiến trình xét theo cuộc sống bên ngoài của họ, v.v. Những điều này rất tương đồng với các tham số mà người mẹ và trẻ sơ sinh phải đối mặt, bao gồm sự nghiệp của mẹ, hôn nhân, những đứa con khác, v.v.


"Số phận" trong mối quan hệ của họ có thể được suy ngẫm qua mức độ hòa hợp giữa hai bên. Liệu "khí chất" của họ có khớp nhau không (như chủ động/bị động, ngôn ngữ/nghệ thuật, trầm tư/hướng đến hành động, v.v.), những trải nghiệm sống của họ có đủ chồng lấp lên nhau để cảm thấy họ "hiểu" được nhau không, mỗi bên có sẵn lòng dung túng cho "sự thật" về bản thân hoặc về người kia không, và khả năng chịu đựng việc tiếp xúc với nỗi đau tinh thần ở mỗi người là gì?


Mỗi người đều phải sống với:


  1. Sự bất định rằng người kia sẽ "muốn biết về mình" hoặc bao dung cho những gì họ khám phá ra ở người kia.

  2. Những giới hạn trong khả năng "phát" hoặc "nhận" các thông điệp của người kia (có lẽ là biểu hiện của "năng lực thấu hiểu tâm lý" – psychological mindedness – ở người mẹ, hoặc sự thiếu vắng năng lực đó).

Tất cả diễn ra trong khi họ phải cố gắng duy trì sự tiếp xúc với những khó khăn, thất vọng và đau đớn gắn liền với cuộc sống ở thế giới bên ngoài lẫn với nhau.


Tóm lại: Mối quan hệ trị liệu, giống như mối quan hệ giữa người mẹ và trẻ sơ sinh sau khi sinh, ẩn chứa tiềm năng cho một phẩm chất lay động của sự tiếp xúc lẫn nhau, một trải nghiệm cái đẹp (aesthetic experience) của tình yêu và vẻ đẹp sâu sắc, nhưng nó lại phải chịu quá nhiều sự gián đoạn tiềm tàng đến mức rất khó để kiến tạo và duy trì. Nó có lẽ sẽ không bao giờ xảy ra nếu nhà trị liệu không có ý thức về nó như một khả năng có thể đạt tới.


Nhà trị liệu "Ánh nắng" đối lập với Kẻ "Làm xẹp khí thế"


  • Ở giai đoạn muộn trong sự nghiệp của mình, Donald Meltzer từng đưa ra một tuyên bố rằng ông không muốn đưa ra một diễn giải nào cho đến khi ông có thể "nghe thấy ánh nắng" trong giọng nói của chính mình. Qua điều này, ông muốn nói rằng điều quan trọng là bệnh nhân phải cảm nhận được nhà trị liệu mong muốn thấu hiểu họ theo cách cảm thông với thế giới quan của họ và với những nỗ lực của họ nhằm định hướng bên trong thế giới quan đó. Trạng thái này sẽ đối lập hoàn toàn với một lập trường diễn giải mang tính chất "phán xét đạo đức - sitting-in-moral-judgement" đối với bệnh nhân, như thể bệnh nhân về bản chất là "xấu xa" vì cách họ tư duy hay hành xử.

  • Điểm này rất đáng ghi nhận bởi vì đối với một nhà trị liệu, việc trở thành một kẻ có xu hướng "phán xét", tạo cảm giác bất mãn và/hoặc bề trên chính là "nụ hôn của thần chết kiss of death" (sai lầm chí mạng). Thế nhưng, lại có một "con ruồi lớn làm hỏng nồi canh-fly in the ointment" (yếu tố gây nhiễu tai hại). Con ruồi đó về bản chất chính là tính chất phổ quát và thâm nhập sâu sắc của các "cơ chế phòng vệ hưng cảm" (manic defenses) bên trong mối quan hệ trị liệu.

  • Nếu một bệnh nhân đang vô thức cố gắng phủ nhận tầm quan trọng của nhà trị liệu đối với họ – bằng các mức độ bôi nhọ hoặc khinh miệt lớn hay nhỏ đối với nhà trị liệu hoặc đối với tiến trình trị liệu – thì việc làm cho bệnh nhân nhận thức được một sự tấn công như vậy vào tiến trình trị liệu là điều bắt buộc phải diễn ra. Ta không thể thực sự giải quyết những vấn đề như vậy mà không khuấy động lên một số cảm giác tội lỗi, cảm giác bị tấn công, hoặc mối lo ngại rằng nhà trị liệu đang không vui với hành vi đó. Hệ quả là, bạn không thể đối diện hoặc giải quyết các vấn đề như vậy mà vẫn ra vẻ có "ánh nắng trong giọng nói" một cách chân thành được. Điều này là bởi vì, về mặt bản chất, bạn đang "làm xẹp" sự hưng cảm của bệnh nhân, bất kể các hoạt động hưng cảm đó đang được thực hiện một cách tinh vi đến mức nào.

  • Trong những tình huống mà bệnh nhân đang "tấn công công khai vào nhà trị liệu" và mối quan hệ trị liệu, thì nhu cầu thấu hiểu góc nhìn của bệnh nhân và "giải thích" lập trường của chính bạn – dù cho việc đó có được thực hiện một cách phi-phòng-vệ đến đâu – vẫn là một tình huống mà "ánh nắng" trong giọng nói của bạn sẽ trở nên không phù hợp, thậm chí là giễu cợt sự nghiêm trọng trong các vấn đề của bệnh nhân với nhà trị liệu.

"Nguyên tắc cốt lõi" cho các thảo luận về đời sống tình dục của bệnh nhân (Tưởng tưởng và Hành vi)


1 – Đối với hầu hết mọi người, hành vi tình dục là chuyện khá riêng tư. Vậy làm thế nào một nhà trị liệu có thể biết khi nào nên khám phá các vấn đề liên quan đến tư tưởng và hành vi tình dục ở bệnh nhân? Làm thế nào nhà trị liệu biết được mình không phải là kẻ tò mò tọc mạch và xâm phạm đời tư (being voyeuristic and intrusive?)?


  • Meltzer gợi ý rằng "tình huống chuyển di" (transference situation) chính là chìa khóa. Nếu bệnh nhân đang trong một tiến trình trị liệu liên tục mà đời sống tình dục riêng tư của họ không được họ nhìn nhận là một vấn đề, thì bệnh nhân đơn giản là "sẽ không bao giờ khơi gợi nó ra" và nó "sẽ không xuất hiện trong các giấc mơ" mà bệnh nhân mang đến các phiên trị liệu. Nói một cách khác, "đời sống tình dục trưởng thành" của bệnh nhân "không phải là mối bận tâm của sự khảo sát phân tâm học".

  • Ngược lại, tính dục ấu thơ (infantile sexuality), khi nó xâm nhập vào đời sống tình dục của bệnh nhân, lại là thứ tiềm tàng cần được khám phá trong bối cảnh trị liệu. Vì chất liệu "chuyển di", theo định nghĩa, hầu hết là về "các trạng thái tâm ấu thơ", nên nếu bệnh nhân khơi gợi chuyện tính dục theo bất kỳ cách thức nào, trực tiếp hay gián tiếp, thì thường là hợp lý để nhà trị liệu giả định rằng đó là một vùng trong đời sống tinh thần của bệnh nhân "cần được khám phá".

Về cơ bản, chính việc gợi mở một khía cạnh nào đó của đời sống tình dục cho thấy rằng thứ mà đáng lẽ ra là "đời sống tình dục trưởng thành riêng tư" nêu trên đang bị xâm nhập bởi các khía cạnh bé thơ trong nhân cách của bệnh nhân. Điều này không nhất thiết có nghĩa là có điều gì đó sai trái hoặc đang tiến triển tồi tệ, nó chỉ có nghĩa là có điều gì đó cần được thảo luận sâu hơn.


  • Nhóm xâm nhập ấu thơ mang tính vấn đề và quan trọng nhất trong số này đến từ "các trạng thái tâm trí tình dục lệch lạc ấu trĩ" (infantile perverse sexual states of mind).


    (Lưu ý: Meltzer gợi ý rằng "sự hoán đổi căn tính của đối tác trong lúc thực hiện hành vi tình dục" là một trong những dấu hiệu chứng tỏ các "trạng thái tâm trí ấu trĩ" tiềm ẩn vấn đề đang xâm nhập vào mối quan hệ tình dục).

  • Nếu bệnh nhân hiểu được ý niệm rằng bất cứ điều gì xuất hiện trong tâm trí họ suốt một phiên trị liệu có khả năng đều đến từ "lõi sơ sinh trong nhân cách của họ" (tức là một sự chuyển di ấu thơ), thì bệnh nhân mới ở vào vị thế có thể nhận biết được khi nào một số chất liệu đang bị giữ lại, không đem vào buổi trị liệu. Nhà trị liệu không thể biết được điều này, và chỉ có thể "nghi ngờ nó" thông qua hành vi, các khoảng trống trong dữ liệu, và các dấu chỉ trong giấc mơ.

Điểm mấu chốt là: hãy để cho những bình luận, những liên tưởng và những giấc mơ – cả ý thức lẫn vô thức của bệnh nhân – dẫn đường.


Thực tại tâm trí của đứa trẻ chưa sinh (Unborn Children) và các câu hỏi xung quanh việc Phá thai


1 – Meltzer gợi ý rằng trong thực tại tâm lý, người mẹ được hình dung là chứa đựng một số lượng "các em bé sơ sinh chưa chào đời ở bên trong". Khi cô ấy mang thai, cô ấy được hình dung là đã "lựa chọn" một đứa trẻ để sinh ra. Nếu cô ấy chọn cách "hủy chọn" một đứa trẻ và phá bỏ nó, cô ấy sẽ phải "tang chế cho cái chết của nó" (mourn its death) và đứa trẻ đó sẽ được hình dung là đã được trả về vị trí của nó bên trong cô ấy.


"Quyền" đưa ra quyết định như vậy đối với "cơ thể của chính mình và những thứ chứa đựng bên trong nó" là mang tính phổ quát xét theo ý nghĩa "thực tại tâm trí". Không có bằng chứng nào cho thấy việc phá thai nhất thiết phải gây tổn hại đến sức khỏe tâm thần của người mẹ, và có cả một núi bằng chứng cho thấy gánh nặng từ những đứa trẻ không được mong muốn, hoặc những đứa trẻ được mong muốn nhưng sinh ra từ những người phụ nữ chuẩn bị quá kém cỏi cho thiên chức làm mẹ, có thể gây tổn thương hoặc thậm chí kích hoạt chuỗi các sự kiện thảm khốc.


2 – Khi một người phụ nữ mang thai và đang cân nhắc việc phá thai, câu hỏi chính yếu trong "thực tại tâm lý" là liệu "thai kỳ đó có phải là của cô ấy hay không", hay đứa trẻ đó đã bị "đánh cắp" từ mẹ của cô ấy. Diễn đạt theo thuật ngữ phân tâm học, đứa trẻ được thụ thai thông qua "đồng hóa nội nhập" (introjective identification) với một người mẹ nội tâm, hay nó được thụ thai bằng "đồng hóa hướng ngoại/phóng chiếu" (projective identification) với người mẹ nội tâm (tức là đời sống tính dục của người mẹ nội tâm đã bị xâm chiếm và tước đoạt).


3 – Trong thực tại tâm trí, khi một đứa trẻ bị "đánh cắp" (tức là được thụ thai bằng đồng hóa phóng chiếu), chúng ta đang bước vào ranh giới của Truyện ngụ ngôn về Vua Solomon. Bởi vì đó không phải là con của cô ấy, nên cô ấy không có quyền trong thực tại tâm trí để "hủy bỏ món quà sự sống của nó", tang chế cho sự mất mát của nó, và đưa nó trở lại tử cung của mình. Thay vào đó, cô ấy đang phạm phải tội giết hại đứa con của một ai đó khác. Như Meltzer đã diễn đạt, "cánh cổng dẫn đến căn bệnh thoái lùi đã được mở toang".


4 – Luôn có khả năng là trong "thực tại tâm trí", một thai kỳ "vẫn chưa thực sự diễn ra", ngay cả khi xét nghiệm thử thai cho thấy là có. Trong hoàn cảnh đó, có khả năng là nguy cơ mắc "bệnh thoái lùi" (regressive illness) sẽ ít hơn nhiều.


5 – Trong bất kỳ trường hợp nào, nhà trị liệu khi tham vấn cho một ai đó chắc chắn sẽ được hỗ trợ bởi các khái niệm này liên quan đến "giá trị tâm lý của những đứa trẻ chưa sinh". Quyết định tối hậu luôn nằm giữa người bác sĩ và người mẹ mang thai. Người cha của đứa trẻ có vị thế thấp hơn nhiều trong tình huống này vì đứa trẻ, và luôn luôn là như vậy, như Meltzer diễn đạt, "đồng tồn tại" (co-existent) với cơ thể của người mẹ.


Sự lệch lạc của hiện tượng Chuyển di


1. Meltzer có hẳn một chương trong cuốn "Sexual States of Mind" bàn về "Sự lệch lạc của hiện tượng chuyển di" (Perversion of the Transference). Quan điểm cốt lõi của ông là những bệnh nhân có các yếu tố gây nghiện và/hoặc lệch lạc trong cấu trúc nhân cách sẽ "tái tạo lại" "sự nghiện ngập và/hoặc lệch lạc của họ ngay trong mối quan hệ chuyển di". Nói cách khác, họ sẽ tái tạo lại một cách vô thức "sự thối nát của phức cảm Oedipus", trong đó "đối tượng kết hợp" (combined object) bị "chia cắt ra", khiến cho một tình huống Oedipus đúng nghĩa trong thế giới nội tâm vô thức của họ (tức là với một người mẹ và người cha nội tâm duy trì một mối quan hệ yêu thương lẫn nhau) không tồn tại. Kết quả là khát vọng yêu thương bị thay thế bởi "sự kích động" (excitement), và "phần phá hoại trong tự thân" chiếm quyền kiểm soát để tạo ra một "tổ chức nhân cách ái kỷ".


2. Những bệnh nhân như vậy hầu như luôn nhắm đến việc đưa mối quan hệ trị liệu vào trong lối sống của họ một cách vô thức. Một tiến trình phân tâm kéo dài vô tận (interminable analysis) được tạo ra, trong đó "cuộc sống bên ngoài của bệnh nhân được cải thiện", nhưng "cấu trúc bên trong" của sự nghiện ngập hoặc lệch lạc của bệnh nhân thì "vẫn giữ nguyên không đổi".


  • Nhà trị liệu bị "ngược đãi" theo những cách tinh vi dưới hình thức bỏ lỡ các phiên trị liệu, cằn nhằn về việc thanh toán, và chế giễu phân tâm học theo kiểu "ngoại trừ người đang có mặt ở đây ra".

  • Các nhà trị liệu nam dễ bị tổn thương hơn một chút trước một bầu không khí bí mật của "sự kích động tình dục ấu thơ" mang yếu tố bạo dâm-khổ dâm từ phía nhà trị liệu.

  • Các nhà trị liệu nữ dễ bị tổn thương hơn một chút trước "sự lý tưởng hóa lẫn nhau" trong chuyển di mẫu tử với ý nghĩ rằng tiến trình phân tâm kéo dài vô tận này "sắp sửa bước sang một bước ngoặt mới".

3. Thêm vào đó, có một nguy cơ về sự lệch lạc trong "thỏa thuận tài chính", và toàn bộ mối quan hệ phân tâm, đến mức nhà trị liệu hành xử như thể bị "nghiện" công việc thực hành phân tâm, trở thành một kiểu "gái điếm vú nuôi" (wet-nurse prostitute) – kẻ không có khả năng thừa nhận các giới hạn hoặc không thể tìm kiếm được những bệnh nhân tiến triển tốt hơn.


Trị liệu như một sự Giáo dục về "Học cách tự tư duy" (Dưới sự bảo trợ của Cha Mẹ Nội Tâm)


1. Bệnh nhân đến điều trị với rất ít hoặc không có nhận thức nào về việc họ có một "thế giới nội tâm vô thức" nơi họ sinh sống – 24/7 – và thế giới bên trong đó định hình, thậm chí kiểm soát hành vi của họ trong phần lớn thời gian. Hơn nữa, họ không nhận ra rằng họ có những "vị thần nội tâm" (internal gods) mà họ đang duy trì một mối quan hệ liên tục cùng, dù tốt hay xấu, khi họ cố gắng chèo lái cuộc đời mình hướng về hoặc rời xa những "hình tượng cha mẹ nội tâm" đó.


Khi họ "ngoại hiện hóa" (externalize) các hình tượng nội tâm đó vào một nhân vật bên ngoài nào đó, bên cạnh những điều khác, họ đang đánh mất tầm nhìn về tiềm năng "tự định đoạt cuộc đời mình" của chính họ, và về mặt hiệu quả là đang "từ bỏ" một phần "trách nhiệm và năng lực" của chính mình.


2. Bệnh nhân trong một tiến trình trị liệu có sự thừa nhận và giáo dục cho họ về "sự tồn tại" của thế giới nội tâm vô thức, cùng với quần thể các "phần của tự thân" và "các hình tượng cha mẹ nội tâm" trong một mối quan hệ gia đình (dù tốt hay xấu), khi đó có thể lựa chọn một hệ giá trị hoàn toàn mới. Tiến trình này có thể biến "sự hòa hợp nội tâm" thành thứ tài sản quý giá nhất của mình, và cống hiến bản thân cho sự phục hồi và gìn giữ sự hòa hợp đó.


3. Bệnh nhân rất thường không sống một cuộc đời mà trong đó họ "riêng biệt" khỏi các hình tượng nội tâm của mình theo nghĩa tâm lý. Những sự "xâm nhập", "hòa lẫn", và sự "nhầm lẫn" hệ quả từ đó khiến cho việc phân định ai đang làm gì, với ai, và tại sao trở nên vô cùng khó khăn. Phần lớn công việc của trị liệu là làm cho bệnh nhân có thể thấy cách họ trở nên vướng dính vào các hình tượng nội tâm cũng như các hình tượng bên ngoài như thế nào, và hỗ trợ họ trở nên "riêng biệt" hơn. Cuối cùng, họ có thể trở nên "được truyền cảm hứng", nhưng tự đưa ra những lựa chọn cho chính bản thân mình.

 
 
 

Bình luận


bottom of page